GÓI THẦU THUỐC GENERIC

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
MUA SẮM THUỐC BỔ SUNG NĂM 2022-2023 (LẦN 2) CỦA BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
Thời gian thực hiện gói thầu
10 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:30 22/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:30 22/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
55
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300546509
Acenocoumarol
vn1600699279
180
4.149.840
210
vn2500228415
180
7.520.955
210
1
PP2300546510
Acenocoumarol
vn1600699279
180
4.149.840
210
vn2500228415
180
7.520.955
210
2
PP2300546511
Acetyl leucin
vn2500228415
180
7.520.955
210
3
PP2300546512
Acid amin
vn0300483319
180
83.617.899
210
4
PP2300546513
Acid amin
vn0300483319
180
83.617.899
210
5
PP2300546514
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
45.000.000
225
6
PP2300546515
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
83.617.899
210
7
PP2300546516
Aescin
vn0313102867
180
11.700.000
210
8
PP2300546521
Aminophylin
vn1300382591
180
4.417.800
210
9
PP2300546522
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
7.155.000
210
vn3301043531
180
16.764.060
210
10
PP2300546524
Amlodipin + Telmisartan
vn0315066082
180
7.875.000
210
11
PP2300546525
Amlodipin + Valsartan
vn0104206936
180
12.900.000
210
12
PP2300546526
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0315579158
180
2.160.000
210
vn1100707517
180
4.104.000
210
13
PP2300546527
Ampicilin + Sulbactam
vn0309988480
180
9.172.800
210
14
PP2300546528
Atorvastatin
vn0304164232
180
7.155.000
210
vn0301140748
180
26.000.000
210
vn0309829522
180
12.500.000
211
15
PP2300546529
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn0102195615
180
8.215.830
210
16
PP2300546531
Bacillus claussii
vn0313449805
180
2.070.000
210
vn1300382591
180
4.417.800
210
17
PP2300546532
Bambuterol hydroclorid
vn0303218830
180
28.900.000
212
18
PP2300546533
Benazepril hydroclorid
vn0302284069
180
1.620.000
210
19
PP2300546534
Betamethason
vn0303218830
180
28.900.000
212
20
PP2300546537
Bimatoprost
vn0316417470
180
45.000.000
225
21
PP2300546538
Bisoprolol fumarat
vn4400116704
180
4.716.000
210
22
PP2300546539
Brinzolamid + Timolol
vn0316417470
180
45.000.000
225
23
PP2300546540
Budesonid
vn0101400572
180
6.559.500
210
24
PP2300546541
Calci Carbonat
vn0303218830
180
28.900.000
212
25
PP2300546542
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0102195615
180
8.215.830
210
26
PP2300546544
Calcipotriol + Betamethason
vn0316417470
180
45.000.000
225
27
PP2300546545
Calcitriol
vn0313040113
180
1.845.900
210
28
PP2300546546
Candesartan
vn0312424558
180
8.977.500
210
vn0300523385
180
9.337.500
210
29
PP2300546548
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
vn0303218830
180
28.900.000
212
30
PP2300546550
Cefaclor
vn0101400572
180
6.559.500
210
31
PP2300546551
Cefazolin
vn1500202535
180
8.012.400
210
vn0316222859
180
6.666.090
210
32
PP2300546553
Cefoperazon + Sulbactam
vn3301043531
180
16.764.060
210
vn0104300865
180
13.344.060
210
33
PP2300546554
Ceftazidim
vn0316222859
180
6.666.090
210
34
PP2300546556
Ceftriaxon
vn0314294752
180
6.049.500
210
vn0310823236
180
8.119.500
210
35
PP2300546557
Cefuroxim
vn1500202535
180
8.012.400
210
36
PP2300546559
Clobetasol propionat
vn1600699279
180
4.149.840
210
vn0301140748
180
26.000.000
210
37
PP2300546561
Colchicin
vn0301329486
180
20.219.880
225
vn0301140748
180
26.000.000
210
38
PP2300546562
Colistin
vn0102897124
180
26.400.000
210
39
PP2300546567
Diclofenac
vn0311194365
180
2.553.000
210
40
PP2300546570
Diosmectit
vn0316417470
180
45.000.000
225
41
PP2300546571
Diosmin
vn0302128158
180
21.750.000
210
42
PP2300546574
Drotaverin clohydrat
vn0311051649
180
922.500
210
vn0301329486
180
20.219.880
225
43
PP2300546575
Drotaverin clohydrat
vn0102195615
180
8.215.830
210
44
PP2300546577
Erythropoietin alpha
vn0315549643
180
22.770.000
210
45
PP2300546578
Esomeprazol
vn0301329486
180
20.219.880
225
46
PP2300546579
Ezetimibe + Atorvastatin
vn0309829522
180
12.500.000
211
47
PP2300546580
Fenofibrat
vn0100109699
180
30.000.000
212
48
PP2300546581
Fenofibrat
vn0301329486
180
20.219.880
225
49
PP2300546582
Fentanyl
vn0300483319
180
83.617.899
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 55
Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546586 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2300546610 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

3. PP2300546613 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546571 - Diosmin

2. PP2300546679 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300546682 - Vắc xin phòng Lao

2. PP2300546687 - Vắc xin phòng Uốn ván

3. PP2300546688 - Vắc xin phòng Viêm gan B

4. PP2300546695 - Vi rút dại bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546522 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300546528 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546618 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546556 - Ceftriaxon

2. PP2300546694 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300546509 - Acenocoumarol

2. PP2300546510 - Acenocoumarol

3. PP2300546559 - Clobetasol propionat

4. PP2300546585 - Fluoxetin

5. PP2300546677 - Trimebutin maleat

6. PP2300546692 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546598 - Irbesartan

2. PP2300546612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2300546658 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300546600 - Ivabradin

2. PP2300546635 - Nhũ dịch lipid

3. PP2300546640 - Perindopril arginine

4. PP2300546662 - Simethicon

5. PP2300546672 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546604 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546531 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300546509 - Acenocoumarol

2. PP2300546510 - Acenocoumarol

3. PP2300546511 - Acetyl leucin

4. PP2300546590 - Glucose

5. PP2300546592 - Granisetron

6. PP2300546633 - Nefopam hydroclorid

7. PP2300546669 - Terbutalin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546527 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300546599 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2300546607 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546551 - Cefazolin

2. PP2300546557 - Cefuroxim

3. PP2300546644 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546522 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300546553 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546665 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546546 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546615 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546580 - Fenofibrat

2. PP2300546678 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2300546693 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546596 - Insulin trộn (70/30)

2. PP2300546620 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546546 - Candesartan

2. PP2300546626 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546562 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300546514 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2300546537 - Bimatoprost

3. PP2300546539 - Brinzolamid + Timolol

4. PP2300546544 - Calcipotriol + Betamethason

5. PP2300546570 - Diosmectit

6. PP2300546660 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546524 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2300546629 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546521 - Aminophylin

2. PP2300546531 - Bacillus claussii

3. PP2300546601 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546553 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546574 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300546529 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300546542 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2300546575 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300546646 - Pravastatin

5. PP2300546670 - Thiamazol

6. PP2300546692 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546533 - Benazepril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546525 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546556 - Ceftriaxon

2. PP2300546603 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546577 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546551 - Cefazolin

2. PP2300546554 - Ceftazidim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546696 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300546512 - Acid amin

2. PP2300546513 - Acid amin

3. PP2300546515 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2300546582 - Fentanyl

5. PP2300546591 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300546621 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

7. PP2300546622 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

8. PP2300546624 - Naloxon hydroclorid

9. PP2300546628 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

10. PP2300546629 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

11. PP2300546660 - Sevofluran

12. PP2300546664 - Sufentanil

13. PP2300546675 - Tramadol hydroclorid

14. PP2300546682 - Vắc xin phòng Lao

15. PP2300546687 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546545 - Calcitriol

2. PP2300546651 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546538 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300546597 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546614 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone

2. PP2300546650 - Rabeprazol

3. PP2300546655 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300546616 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

2. PP2300546667 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

3. PP2300546673 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546567 - Diclofenac

2. PP2300546600 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300546561 - Colchicin

2. PP2300546574 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300546578 - Esomeprazol

4. PP2300546581 - Fenofibrat

5. PP2300546594 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

6. PP2300546661 - Simethicon

7. PP2300546691 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546654 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300546540 - Budesonid

2. PP2300546550 - Cefaclor

3. PP2300546586 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

4. PP2300546674 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300546532 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300546534 - Betamethason

3. PP2300546541 - Calci Carbonat

4. PP2300546548 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546516 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300546627 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300546680 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

2. PP2300546682 - Vắc xin phòng Lao

3. PP2300546684 - Vắc xin phòng Sởi

4. PP2300546685 - Vắc xin phòng Tả

5. PP2300546687 - Vắc xin phòng Uốn ván

6. PP2300546689 - Vắc xin phòng Viêm gan B

7. PP2300546690 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300546608 - Losartan

2. PP2300546641 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300546528 - Atorvastatin

2. PP2300546559 - Clobetasol propionat

3. PP2300546561 - Colchicin

4. PP2300546659 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid

5. PP2300546681 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

6. PP2300546693 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Đã xem: 16

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây