Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
60
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
107.075.952.450 VND
Ngày đăng tải
11:24 18/11/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1421/QĐ-BVTT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Tâm Thần
Ngày phê duyệt
12/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 14.736.075.000 15.805.765.000 34 Xem chi tiết
2 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 2.083.292.000 2.140.742.000 10 Xem chi tiết
3 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 485.417.200 1.142.016.000 4 Xem chi tiết
4 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.201.630.400 1.306.950.400 7 Xem chi tiết
5 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.437.398.000 1.607.500.000 5 Xem chi tiết
6 vn0302566426 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI 6.900.000.000 6.900.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 306.000.000 415.800.000 1 Xem chi tiết
8 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 618.248.800 618.248.800 3 Xem chi tiết
9 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 33.500.000 38.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 206.640.000 206.640.000 1 Xem chi tiết
11 vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 2.648.000.000 2.748.000.000 2 Xem chi tiết
12 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 3.412.650.000 3.554.300.000 4 Xem chi tiết
13 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 76.666.750 76.666.750 2 Xem chi tiết
14 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 1.689.500.000 1.702.000.000 3 Xem chi tiết
15 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 6.671.960.000 6.922.640.000 5 Xem chi tiết
16 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 390.000.000 394.000.000 2 Xem chi tiết
17 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 6.225.000.000 6.225.000.000 3 Xem chi tiết
18 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 275.000.000 275.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 18.150.000 18.150.000 1 Xem chi tiết
20 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 6.825.000.000 6.825.000.000 2 Xem chi tiết
21 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 1.470.000.000 1.470.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 2.002.000.000 2.002.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 596.000.000 596.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 8.160.000.000 8.280.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 2.670.000.000 2.670.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 308.000.000 308.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 682.000.000 682.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 588.000.000 750.750.000 1 Xem chi tiết
29 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 142.800.000 142.800.000 1 Xem chi tiết
31 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 101.430.000 101.430.000 1 Xem chi tiết
32 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 458.430.000 552.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 1.424.500.000 1.424.500.000 1 Xem chi tiết
34 vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 144.000.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.398.512.500 1.398.512.500 3 Xem chi tiết
36 vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 920.000.000 920.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 967.200.000 967.200.000 3 Xem chi tiết
38 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 305.100.000 305.100.000 2 Xem chi tiết
39 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 78.000.000 268.970.000 1 Xem chi tiết
40 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 45.240.000 45.600.000 1 Xem chi tiết
41 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 732.000.000 936.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 267.000.000 267.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 300.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 7.725.000.000 7.935.000.000 3 Xem chi tiết
45 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 1.400.000.000 1.400.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.782.000.000 1.782.000.000 2 Xem chi tiết
47 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 1.166.125.000 1.189.521.000 5 Xem chi tiết
48 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 5.600.000 5.600.000 1 Xem chi tiết
49 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 725.000.000 750.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 50 nhà thầu 93.644.065.650 97.356.402.450 135
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400183042
2
Sullivan
Amisulprid
100mg
VD-25951-16
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
7.100
994.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
2
PP2400183043
3
Sulpistad 200
Amisulprid
200mg
893110561424 (VD-33892-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.780
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
3
PP2400183044
4
Gayax-400
Amisulprid
400mg
VD-34169-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
19.500
1.365.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
4
PP2400183045
5
Gayax-50
Amisulprid
50mg
VD-28907-18
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.200
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
5
PP2400183046
6
Arip tablet 10mg
Aripiprazole
10mg
VN-22478-19
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.600
608.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
6
PP2400183047
7
Arip tablet 15mg
Aripiprazole
15mg
VN-23051-22
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
11.000
143.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
7
PP2400183048
8
PM Branin
Bacopa monnieri
3g
VN-15009-12
Uống
viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Úc
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
1.000.000
6.900
6.900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI
Nhóm 1
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
8
PP2400183049
9
Milgamma mono 150
Benfotiamine
150mg
VN-18480-14 (Gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao đường
Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
8.500
306.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 1
36
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
9
PP2400183050
10
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.962
149.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
10
PP2400183051
11
Liverplant
Cao Cardus Marianus 200mg + Vitamin B1 8mg, B2 8mg, B5 16mg, B6 8mg, PP 24mg
200mg + 8mg + 8mg + 16mg + 8mg + 24mg
893100922824 (VD-27797-17)
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
3.350
33.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
11
PP2400183052
12
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] 500mg
500mg
VN3-334-21
Uống
Viên nén bao phim
Max Zeller Söhne AG
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
20.664
206.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
12
PP2400183053
13
CEPRICO
Cao khô lá bạch quả 100mg + cao khô rễ đinh lăng 300mg
100mg + 300mg
VD-30984-18 (QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.850
1.140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
13
PP2400183054
14
Duchat
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
8,67mg+ 20mg + 0,2mg + 0,23mg + 0,4mg + 1mcg + 1mg + 1,33mg + 0,67mg
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml.
Chai/ lọ/ ống
120.000
12.490
1.498.800.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
14
PP2400183055
15
Reagila 1.5 mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
1,5 mg
VN3-369-21
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 5
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
15
PP2400183056
16
Reagila 3 mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
3 mg
VN3-370-21
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250
66.667
16.666.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 5
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
16
PP2400183057
17
ATSOTINE SOFT CAPSULE
Cholin Alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
13.500
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
17
PP2400183058
18
Cinasav 10
Citalopram
10 mg
VD-28017-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
18
PP2400183059
19
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
20mg
520.1.1.0.5195.24 (VN-21205-18)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
9.900
792.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
19
PP2400183060
20
PRAMITAL
Citalopram
40mg
VN-21385-18 (520110519524)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
14.800
296.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
24
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
20
PP2400183061
21
Metiocolin
Citicolin
100mg/10ml
VD-25553-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
400.000
12.000
4.800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
60 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
21
PP2400183062
22
Cobergon
Citicolin
250mg
VD-28515-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
110.000
12.500
1.375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
60 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
22
PP2400183064
24
Clomedin Tablets
Clozapin
25mg
VN-22889-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cộng hòa Síp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
23
PP2400183065
25
Clozapyl 25
Clozapin
25mg
VN-13897-11
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp/100v
Viên
11.000
1.650
18.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
24
PP2400183066
26
CLOMEDIN TABLETS
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
9.000
495.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
25
PP2400183067
27
Lepigin 100
Clozapin
100mg
VD-24684-16 (893110040323)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.400
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
26
PP2400183068
28
Lepigin 100
Clozapin
100mg
VD-24684-16 (893110040323)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.400
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
27
PP2400183069
29
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
(60mg, 260mg, 320mg) 1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
500.000
12.600
6.300.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
28
PP2400183070
30
LUPIPEZIL
Donepezil hydroclorid
5mg
890110009224 (VN-18694-15)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
4.488
94.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
29
PP2400183071
31
SaVi Donepezil 10
Donepezil hydroclorid
10mg
VD-30495-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
4.500
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
30
PP2400183073
33
ESLO-10
Escitalopram
10mg
890110525324 (VN-19472-15)
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.500
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
31
PP2400183074
34
Exidamin
Escitalopram
10mg
VD-28330-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.890
38.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 5
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
32
PP2400183075
35
Exidamin 20mg
Escitalopram
20mg
VD-34369-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.850
351.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 5
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
33
PP2400183076
36
Neuractine 2mg
Eszopiclon
2mg
VD-24267-16
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai 100 viên
Viên
360.000
5.250
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
34
PP2400183077
37
Fitrofu 100
Fluvoxamin
100mg
VD-34227-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.450
64.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
35
PP2400183078
38
Neuronstad
Gabapentin
300mg
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
730
87.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
36
PP2400183079
39
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
25.000
21.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
60 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
37
PP2400183080
40
SaVi Galantamin 8
Galantamin
8mg
VD-23006-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
38
PP2400183081
41
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba Extract
60mg
VN-20747-17
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
Hộp 6 vĩ x 15 viên
Viên
100.000
5.960
596.000.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
39
PP2400183082
42
Bilomag
Ginkgo biloba Extract
80mg
VN-19716-16
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Ba Lan
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
6.800
8.160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
40
PP2400183083
43
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo Biloba Extract
80mg
VN-21147-18 (CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
4.450
2.670.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
41
PP2400183085
45
Teburap SoftCap
Ginkgo Biloba Extract
120mg
VN-19312-15 (Sô 62/QĐ-QLD ngày 08/08/2023 gia hạn GPLH đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
6.200
682.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
42
PP2400183086
46
Memloba Fort
Cao khô lá Bạch quả
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
350.000
1.680
588.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
43
PP2400183087
47
Topbrain
Ginkgo Biloba+ Magnesilactac + Vitamin B6
40mg+ 470mg+ 5mg
VD-15309-11
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
44
PP2400183088
48
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
70
2.100
147.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
45
PP2400183089
49
Lamostad 25
Lamotrigin
25mg
VD-25480-16
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
46
PP2400183090
50
Lamostad 50
Lamotrigin
50mg
893110096024 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
851
17.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
47
PP2400183091
51
Synvetri
Levetiracetam
500mg/ 5ml
VN-17867-14
Uống
Si rô
Windlas Biotech Private limited.
India
Hộp 1 chai 100ml.
Chai
2.400
144.900
347.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
48
PP2400183092
52
Dovestam 250
Levetiracetam
250mg
VD-34223-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
5.800
20.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
49
PP2400183093
53
Matever
Levetiracetam
500mg
520110011124 (SĐK cũ: VN-19824-16)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.280
142.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
50
PP2400183094
54
Dovestam 500
Levetiracetam
500mg
VD-34224-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
6.250
9.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
51
PP2400183095
55
Yafort
Levetiracetam
500mg
VD-20610-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
7.350
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
52
PP2400183096
56
Levetral-750
Levetiracetam
750mg
VD-28916-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
9.450
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
53
PP2400183097
57
Tisercin
Levomepromazin
25mg
" 599110027023"
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
70.000
1.449
101.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
Nhóm 1
60 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
54
PP2400183098
58
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.980
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
55
PP2400183099
59
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
3.500
1.225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
56
PP2400183100
60
Letarid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34473-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.982
298.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
57
PP2400183101
61
Evaldez-100
Levosulpirid
100mg
VD-34675-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
6.750
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
58
PP2400183102
62
Obibebe
Magnesi Lactat dihydrat 470mg + Vitamin B6 5mg
470mg + 5mg
893110347323 (VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
350.000
4.070
1.424.500.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 4
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
59
PP2400183103
63
Pyridol
Magnesium lactat dihydrat, Magnesium pidolat, Pyridoxin hydroclorid
186mg + 936mg + 10mg
VD-35178-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
60
PP2400183104
64
pms-Memantine
Memantine hydrochloride
5mg
754110194823 (có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD, ngày 14/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
4.000
36.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG
Nhóm 1
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
61
PP2400183105
65
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
18mg
001112785824 (VN-21035-18)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
15.000
50.400
756.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
62
PP2400183106
66
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
27mg
001112408923 (VN-20783-17)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
8.000
54.600
436.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
63
PP2400183107
67
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
36mg
001112785724 (VN-21036-18)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
3.500
58.775
205.712.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
64
PP2400183108
68
Mirzaten 15 mg
Mirtazapine
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
11.500
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
65
PP2400183109
69
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
14.000
308.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
60 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
66
PP2400183110
70
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
893110338023 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.800
1.554
2.797.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
67
PP2400183111
71
Aurozapine OD 30
Mirtazapine
30mg
890110516724 (VN-20653-17)
Uống
Viên nén phân tán
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
100.000
9.170
917.000.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 2
36 Tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
68
PP2400183112
72
Neuceris
Nicergolin
10mg
VD-22728-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (CT cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
6.800
163.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
Nhóm 4
36
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
69
PP2400183113
73
Nykob 5mg
Olanzapine
5mg
520.1.1.0.41 02.23 (VN-19853-16)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, viên
Viên
280.000
5.775
1.617.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
70
PP2400183114
74
Olanzap 5
Olanzapin
5mg
VD-27046-17
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.120
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
71
PP2400183115
75
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
50.000
390
19.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
72
PP2400183116
76
Kutab 10
Olanzapine
10mg
VN-16643-13
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Laboratorios Lesvi, S.L)
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên
Viên
400.000
6.788
2.715.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
73
PP2400183117
77
ZANOBAPINE
Olanzapin
10mg
VN-16470-13
Uống
Viên nén phân tán
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
750
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
74
PP2400183118
78
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
472
42.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
75
PP2400183119
79
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.457
61.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
76
PP2400183120
80
Trileptal
Oxcarbazepine
60mg/ml
VN-22666-20
Uống
Hỗn dịch uống
Delpharm Huningue SAS
Pháp
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml
Chai
300
219.996
65.998.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
77
PP2400183121
81
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
VN-22183-19
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.064
403.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
78
PP2400183122
82
Sakuzyal 600
Oxcarbazepin
600mg
VD-21068-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.900
197.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
79
PP2400183123
83
Invega Sustenna
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
150mg/1,5ml
VN2-530-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5ml đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn
Hộp
32
5.050.000
161.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
80
PP2400183124
84
Invega Sustenna
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
100mg/1ml
VN2-529-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp chứa 1 ống tiêm 1ml đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn
Hộp
35
4.100.000
143.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
81
PP2400183125
85
Everim
Paroxetin
10mg
VD-27321-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.850
40.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
82
PP2400183126
86
BLUETINE
Paroxetin
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
4.400
1.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
83
PP2400183127
87
Harotin 20
Paroxetin
20mg
VD-29484-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.289
160.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
84
PP2400183128
88
Paroxetin Danapha 30
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14mg)
30mg
893110243924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.700
342.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
85
PP2400183129
89
Parokey-30
Paroxetin
30mg
VD-28479-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.250
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
86
PP2400183132
92
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
315
5.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
87
PP2400183133
93
Mekotropyl 800
Piracetam
800mg
VD-18465-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
88
PP2400183134
94
Capriles
Piracetam
800mg/ 10ml
893110922324 (VD-26814-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
120.000
6.100
732.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
89
PP2400183135
95
Piraxnic-800
Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg
800mg/ 10ml
VD-34451-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Chai/ lọ/ ống
100.000
6.400
640.000.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 5
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
90
PP2400183136
96
NLP- CETAM 1200
Piracetam
1200mg/3g
VD-35763-22
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói 3g
130.000
11.600
1.508.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
91
PP2400183137
97
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang
Kern Pharma S.L..
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
17.800
267.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
Nhóm 1
48 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
92
PP2400183138
98
Nalordia 25mg
Quetiapin
25mg
640110427223
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
93
PP2400183139
99
SaVi Quetiapine 25
Quetiapin
25mg
VD-29838-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
5.590
307.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
94
PP2400183140
100
Megazon
Quetiapin
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.600
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
Nhóm 1
36
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
95
PP2400183141
101
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
VD-20077-13
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
5.950
1.309.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
96
PP2400183142
102
Seropin
Quetiapin
100mg
VN-20259-17 Công văn gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Greece
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
13.500
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
97
PP2400183143
103
Daquetin 100
Quetiapin
100 mg
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
11.000
1.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
98
PP2400183144
104
Expressin 100
Quetiapin
100mg
VD-23630-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.650
127.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
99
PP2400183145
105
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VN-22283-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Hoa Kỳ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
21.896
19.706.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
100
PP2400183146
106
Seropin
Quetiapin
200mg
520110132224 (SĐK cũ: VN-20976-18)
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
18.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
Nhóm 1
36
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
101
PP2400183147
107
Savi Quetiapine 200
Quetiapin
200mg
VD-28036-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
17.600
1.760.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
102
PP2400183148
108
Savi Quetiapine 300
Quetiapin
300mg
893110029024
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
19.500
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
103
PP2400183149
109
Expressin 300
Quetiapin
300mg
VD-23632-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
16.800
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
104
PP2400183150
110
RESPIWEL 1
Risperidon
1mg
VN-20369-17
Uống
Viên nén
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ × 10 viên nén
Viên
70.000
995
69.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
105
PP2400183151
111
Rileptid
Risperidon
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
4.000
1.400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
106
PP2400183152
112
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
1mg
VN-22951-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
9.800
882.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
107
PP2400183153
113
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
2mg
VN-22952-21
Uống
Viên nén phân tán
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
18.000
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
108
PP2400183154
114
Ridton
Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg)
1,5mg
893110248024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
18.879
56.637.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
109
PP2400183155
115
Ridton
Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 4,8mg)
3mg
893110248124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
29.568
29.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
110
PP2400183156
116
Clealine 50mg
Sertralin
50mg
VN-16661-13 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
8.700
3.915.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
111
PP2400183157
117
Savi Sertraline 50
Sertralin
50mg
VD-28039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
980
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
112
PP2400183158
118
Clealine 100mg
Sertralin
100mg
VN-17678-14 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
12.000
1.920.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
113
PP2400183159
119
Betamaks 50mg tablets
Sulpiride
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.600
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 1
48 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
114
PP2400183160
120
Batimed Tên cũ: Auvit-B35
Thiamin hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochloride 35mg
250mg+35mg
VD-34867-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.770
45.240.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
115
PP2400183161
121
Teaves
Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
4,85mg + 20mg + 2 mg + 2mg
VD-32549-19
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12, 25, 100 gói x 1,5g
Gói
45.000
7.930
356.850.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
116
PP2400183162
122
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
700
8.000
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
117
PP2400183163
123
TOSPAM
Tofisopam
50mg
893110242924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
7.700
2.002.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
118
PP2400183164
124
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
119
PP2400183165
125
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
5.500
385.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
120
PP2400183166
126
Davibest
Trazodon
50mg
QLĐB-628-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.420
942.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
121
PP2400183167
127
Lerfozi 50
Trazodon
50mg
VD3-121-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.200
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
122
PP2400183168
128
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
360.000
300
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
123
PP2400183169
129
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
1.500
80.696
121.044.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
124
PP2400183170
130
Braiporin syrup
Valproat natri
200mg/ 5ml
VN-22277-19
Uống
Siro uống
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml.
Chai
10.000
120.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 5
24 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
125
PP2400183171
131
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
100.000
2.479
247.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
126
PP2400183172
132
Dalekine
Natri valproat
200 mg
VD-32762-19 (893114872324)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.890
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
127
PP2400183173
133
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.625
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
128
PP2400183174
134
MAGEUM TAB
Valproat Magnesi
200mg
VN-20707-17
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.700
94.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 2
36
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
129
PP2400183175
135
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
14.500
725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
130
PP2400183176
136
Ventizam 75
Venlafaxin
75mg
VD-30503-18
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.950
118.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
131
PP2400183177
137
VENLIFT OD 75
Venlafaxin
75mg
890110082623 (VN-19748-16)
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
7.800
1.170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
132
PP2400183178
138
Mafoxa 20 mg
Ziprasidon
20mg
VD-31771-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
12.390
421.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
133
PP2400183179
139
Mafoxa 40 mg
Ziprasidon
40mg
893114158824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
19.866
198.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
134
PP2400183180
140
Zopinox 7.5
Zopiclon
7,5mg
475110189123
Uống
Viên nén bao phim
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
18 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
135
PP2400183181
141
Drexler
Zopiclon
7,5mg
893110046923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
2.310
808.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT
1421/QĐ-BVTT
12/11/2024
Bệnh viện Tâm Thần
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây