Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 14.736.075.000 | 15.805.765.000 | 34 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 2.083.292.000 | 2.140.742.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 485.417.200 | 1.142.016.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 1.201.630.400 | 1.306.950.400 | 7 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 1.437.398.000 | 1.607.500.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0302566426 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 306.000.000 | 415.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 618.248.800 | 618.248.800 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 33.500.000 | 38.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 206.640.000 | 206.640.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 2.648.000.000 | 2.748.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 3.412.650.000 | 3.554.300.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 13 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 76.666.750 | 76.666.750 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 1.689.500.000 | 1.702.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 6.671.960.000 | 6.922.640.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 390.000.000 | 394.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 6.225.000.000 | 6.225.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 275.000.000 | 275.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 18.150.000 | 18.150.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 6.825.000.000 | 6.825.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 2.002.000.000 | 2.002.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 596.000.000 | 596.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 8.160.000.000 | 8.280.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 2.670.000.000 | 2.670.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 308.000.000 | 308.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 682.000.000 | 682.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 588.000.000 | 750.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 600.000.000 | 600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 142.800.000 | 142.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 101.430.000 | 101.430.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 458.430.000 | 552.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 1.424.500.000 | 1.424.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 144.000.000 | 144.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 1.398.512.500 | 1.398.512.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 920.000.000 | 920.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 967.200.000 | 967.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 305.100.000 | 305.100.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 78.000.000 | 268.970.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 45.240.000 | 45.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 732.000.000 | 936.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 267.000.000 | 267.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 300.000.000 | 300.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 7.725.000.000 | 7.935.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 1.166.125.000 | 1.189.521.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 5.600.000 | 5.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 725.000.000 | 750.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 50 | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 240.000.000 | 240.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 50 nhà thầu | 93.644.065.650 | 97.356.402.450 | 135 | |||
1 |
PP2400183042 |
2 |
Sullivan |
Amisulprid |
100mg |
VD-25951-16 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
7.100 |
994.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
2 |
PP2400183043 |
3 |
Sulpistad 200 |
Amisulprid |
200mg |
893110561424 (VD-33892-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.780 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
3 |
PP2400183044 |
4 |
Gayax-400 |
Amisulprid |
400mg |
VD-34169-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
19.500 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
4 |
PP2400183045 |
5 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
VD-28907-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.200 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
5 |
PP2400183046 |
6 |
Arip tablet 10mg |
Aripiprazole |
10mg |
VN-22478-19 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.600 |
608.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
6 |
PP2400183047 |
7 |
Arip tablet 15mg |
Aripiprazole |
15mg |
VN-23051-22 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10
viên; hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
13.000 |
11.000 |
143.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
7 |
PP2400183048 |
8 |
PM Branin |
Bacopa monnieri |
3g |
VN-15009-12 |
Uống |
viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.000.000 |
6.900 |
6.900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
8 |
PP2400183049 |
9 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamine |
150mg |
VN-18480-14 (Gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
|
Uống |
Viên nén bao đường |
Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
8.500 |
306.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
9 |
PP2400183050 |
10 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.962 |
149.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
10 |
PP2400183051 |
11 |
Liverplant |
Cao Cardus Marianus 200mg + Vitamin B1 8mg, B2 8mg, B5 16mg, B6 8mg, PP 24mg |
200mg + 8mg + 8mg + 16mg + 8mg + 24mg |
893100922824 (VD-27797-17) |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
3.350 |
33.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
11 |
PP2400183052 |
12 |
Remotiv 500 |
Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] 500mg |
500mg |
VN3-334-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Max Zeller Söhne
AG |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
20.664 |
206.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
12 |
PP2400183053 |
13 |
CEPRICO |
Cao khô lá bạch quả 100mg + cao khô rễ đinh lăng 300mg |
100mg + 300mg |
VD-30984-18
(QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.850 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
13 |
PP2400183054 |
14 |
Duchat |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg)
+ Thiamine hydrochloride
+ Riboflavine sodium phosphate
+ Pyridoxine hydrochloride
+ Cholecalciferol
+ Alpha tocopheryl acetate
+ Nicotinamide
+ Dexpanthenol
+ Lysin hydrochloride |
8,67mg+ 20mg + 0,2mg + 0,23mg + 0,4mg + 1mcg + 1mg + 1,33mg + 0,67mg |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml. |
Chai/ lọ/ ống |
120.000 |
12.490 |
1.498.800.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
14 |
PP2400183055 |
15 |
Reagila 1.5 mg |
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) |
1,5 mg |
VN3-369-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
15 |
PP2400183056 |
16 |
Reagila 3 mg |
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) |
3 mg |
VN3-370-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
66.667 |
16.666.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
16 |
PP2400183057 |
17 |
ATSOTINE SOFT CAPSULE |
Cholin Alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
13.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
17 |
PP2400183058 |
18 |
Cinasav 10 |
Citalopram |
10 mg |
VD-28017-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
12.000 |
3.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
18 |
PP2400183059 |
19 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg |
20mg |
520.1.1.0.5195.24
(VN-21205-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
9.900 |
792.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
19 |
PP2400183060 |
20 |
PRAMITAL |
Citalopram |
40mg |
VN-21385-18 (520110519524) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
14.800 |
296.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
24 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
20 |
PP2400183061 |
21 |
Metiocolin |
Citicolin |
100mg/10ml |
VD-25553-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
400.000 |
12.000 |
4.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
60 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
21 |
PP2400183062 |
22 |
Cobergon |
Citicolin |
250mg |
VD-28515-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
110.000 |
12.500 |
1.375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
60 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
22 |
PP2400183064 |
24 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cộng hòa Síp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
23 |
PP2400183065 |
25 |
Clozapyl 25 |
Clozapin |
25mg |
VN-13897-11 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp/100v |
Viên |
11.000 |
1.650 |
18.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
24 |
PP2400183066 |
26 |
CLOMEDIN TABLETS |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
9.000 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
25 |
PP2400183067 |
27 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16
(893110040323) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
26 |
PP2400183068 |
28 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16
(893110040323) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.400 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
27 |
PP2400183069 |
29 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg, 260mg, 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
500.000 |
12.600 |
6.300.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
28 |
PP2400183070 |
30 |
LUPIPEZIL |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
890110009224
(VN-18694-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
4.488 |
94.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
29 |
PP2400183071 |
31 |
SaVi Donepezil 10 |
Donepezil hydroclorid |
10mg |
VD-30495-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22.000 |
4.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
30 |
PP2400183073 |
33 |
ESLO-10 |
Escitalopram |
10mg |
890110525324
(VN-19472-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.500 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
31 |
PP2400183074 |
34 |
Exidamin |
Escitalopram |
10mg |
VD-28330-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.890 |
38.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
32 |
PP2400183075 |
35 |
Exidamin 20mg |
Escitalopram |
20mg |
VD-34369-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
5.850 |
351.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
33 |
PP2400183076 |
36 |
Neuractine 2mg |
Eszopiclon |
2mg |
VD-24267-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai 100 viên
|
Viên |
360.000 |
5.250 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
34 |
PP2400183077 |
37 |
Fitrofu 100 |
Fluvoxamin |
100mg |
VD-34227-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.450 |
64.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
35 |
PP2400183078 |
38 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
730 |
87.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
36 |
PP2400183079 |
39 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
25.000 |
21.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
37 |
PP2400183080 |
40 |
SaVi Galantamin 8 |
Galantamin |
8mg |
VD-23006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
38 |
PP2400183081 |
41 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo biloba Extract |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd |
Australia |
Hộp 6 vĩ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
5.960 |
596.000.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
39 |
PP2400183082 |
42 |
Bilomag |
Ginkgo biloba Extract |
80mg |
VN-19716-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
6.800 |
8.160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
40 |
PP2400183083 |
43 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo Biloba Extract |
80mg |
VN-21147-18
(CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
4.450 |
2.670.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
41 |
PP2400183085 |
45 |
Teburap SoftCap |
Ginkgo Biloba Extract |
120mg |
VN-19312-15
(Sô 62/QĐ-QLD ngày 08/08/2023 gia hạn GPLH đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
6.200 |
682.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
42 |
PP2400183086 |
46 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
350.000 |
1.680 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
43 |
PP2400183087 |
47 |
Topbrain |
Ginkgo Biloba+ Magnesilactac + Vitamin B6 |
40mg+ 470mg+ 5mg |
VD-15309-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
44 |
PP2400183088 |
48 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
70 |
2.100 |
147.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
45 |
PP2400183089 |
49 |
Lamostad 25 |
Lamotrigin |
25mg |
VD-25480-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
46 |
PP2400183090 |
50 |
Lamostad 50 |
Lamotrigin |
50mg |
893110096024 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
851 |
17.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
47 |
PP2400183091 |
51 |
Synvetri |
Levetiracetam |
500mg/ 5ml |
VN-17867-14 |
Uống |
Si rô |
Windlas Biotech Private limited. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
2.400 |
144.900 |
347.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
48 |
PP2400183092 |
52 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
5.800 |
20.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
49 |
PP2400183093 |
53 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
520110011124
(SĐK cũ: VN-19824-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.280 |
142.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
50 |
PP2400183094 |
54 |
Dovestam 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34224-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
6.250 |
9.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
51 |
PP2400183095 |
55 |
Yafort |
Levetiracetam |
500mg |
VD-20610-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
7.350 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
52 |
PP2400183096 |
56 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
VD-28916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
9.450 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
53 |
PP2400183097 |
57 |
Tisercin
|
Levomepromazin |
25mg |
"
599110027023"
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
70.000 |
1.449 |
101.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng
|
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
54 |
PP2400183098 |
58 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.980 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
55 |
PP2400183099 |
59 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
3.500 |
1.225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
56 |
PP2400183100 |
60 |
Letarid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34473-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.982 |
298.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
57 |
PP2400183101 |
61 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
6.750 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
58 |
PP2400183102 |
62 |
Obibebe |
Magnesi Lactat dihydrat 470mg + Vitamin B6 5mg |
470mg + 5mg |
893110347323 (VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
350.000 |
4.070 |
1.424.500.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
59 |
PP2400183103 |
63 |
Pyridol |
Magnesium lactat dihydrat, Magnesium pidolat, Pyridoxin hydroclorid |
186mg + 936mg + 10mg |
VD-35178-21
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml
|
Ống |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
60 |
PP2400183104 |
64 |
pms-Memantine |
Memantine hydrochloride |
5mg |
754110194823 (có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD, ngày 14/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
4.000 |
36.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
61 |
PP2400183105 |
65 |
Concerta |
Methylphenidate hydrochloride |
18mg |
001112785824 (VN-21035-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
15.000 |
50.400 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
62 |
PP2400183106 |
66 |
Concerta |
Methylphenidate hydrochloride |
27mg |
001112408923 (VN-20783-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
8.000 |
54.600 |
436.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
63 |
PP2400183107 |
67 |
Concerta |
Methylphenidate hydrochloride |
36mg |
001112785724 (VN-21036-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
3.500 |
58.775 |
205.712.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
64 |
PP2400183108 |
68 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
11.500 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
65 |
PP2400183109 |
69 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
14.000 |
308.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
66 |
PP2400183110 |
70 |
Mirastad 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110338023 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.800 |
1.554 |
2.797.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
67 |
PP2400183111 |
71 |
Aurozapine OD 30 |
Mirtazapine |
30mg |
890110516724
(VN-20653-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
100.000 |
9.170 |
917.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
68 |
PP2400183112 |
72 |
Neuceris |
Nicergolin |
10mg |
VD-22728-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
(CT cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
24.000 |
6.800 |
163.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH |
Nhóm 4 |
36
|
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
69 |
PP2400183113 |
73 |
Nykob 5mg |
Olanzapine |
5mg |
520.1.1.0.41 02.23
(VN-19853-16) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, viên |
Viên |
280.000 |
5.775 |
1.617.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
70 |
PP2400183114 |
74 |
Olanzap 5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27046-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.120 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
71 |
PP2400183115 |
75 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
390 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
72 |
PP2400183116 |
76 |
Kutab 10 |
Olanzapine |
10mg |
VN-16643-13
|
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Laboratorios Lesvi, S.L) |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
400.000 |
6.788 |
2.715.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
73 |
PP2400183117 |
77 |
ZANOBAPINE |
Olanzapin |
10mg |
VN-16470-13 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
750 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
74 |
PP2400183118 |
78 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
472 |
42.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
75 |
PP2400183119 |
79 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.457 |
61.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
76 |
PP2400183120 |
80 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
300 |
219.996 |
65.998.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
77 |
PP2400183121 |
81 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.064 |
403.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
78 |
PP2400183122 |
82 |
Sakuzyal 600 |
Oxcarbazepin |
600mg |
VD-21068-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
7.900 |
197.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
79 |
PP2400183123 |
83 |
Invega Sustenna |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
150mg/1,5ml |
VN2-530-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5ml đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn |
Hộp |
32 |
5.050.000 |
161.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
80 |
PP2400183124 |
84 |
Invega Sustenna |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
100mg/1ml |
VN2-529-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp chứa 1 ống tiêm 1ml đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn |
Hộp |
35 |
4.100.000 |
143.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
81 |
PP2400183125 |
85 |
Everim |
Paroxetin |
10mg |
VD-27321-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.850 |
40.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
82 |
PP2400183126 |
86 |
BLUETINE |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.400 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
83 |
PP2400183127 |
87 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
VD-29484-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.289 |
160.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
84 |
PP2400183128 |
88 |
Paroxetin Danapha 30 |
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14mg) |
30mg |
893110243924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.700 |
342.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
85 |
PP2400183129 |
89 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.250 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
86 |
PP2400183132 |
92 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
315 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
87 |
PP2400183133 |
93 |
Mekotropyl 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-18465-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
88 |
PP2400183134 |
94 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/ 10ml |
893110922324
(VD-26814-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
120.000 |
6.100 |
732.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
89 |
PP2400183135 |
95 |
Piraxnic-800 |
Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg |
800mg/ 10ml |
VD-34451-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/ lọ/ ống |
100.000 |
6.400 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
90 |
PP2400183136 |
96 |
NLP- CETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg/3g |
VD-35763-22 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói 3g |
130.000 |
11.600 |
1.508.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
91 |
PP2400183137 |
97 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L.. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
17.800 |
267.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
92 |
PP2400183138 |
98 |
Nalordia 25mg |
Quetiapin |
25mg |
640110427223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
93 |
PP2400183139 |
99 |
SaVi Quetiapine 25 |
Quetiapin |
25mg |
VD-29838-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
5.590 |
307.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
94 |
PP2400183140 |
100 |
Megazon |
Quetiapin |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen
International S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
50.000 |
9.600 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH |
Nhóm 1 |
36 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
95 |
PP2400183141 |
101 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
5.950 |
1.309.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
96 |
PP2400183142 |
102 |
Seropin |
Quetiapin |
100mg |
VN-20259-17
Công văn gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Greece |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
13.500 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
97 |
PP2400183143 |
103 |
Daquetin 100 |
Quetiapin |
100 mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
11.000 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
98 |
PP2400183144 |
104 |
Expressin 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-23630-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.650 |
127.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
99 |
PP2400183145 |
105 |
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Hoa Kỳ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
21.896 |
19.706.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
100 |
PP2400183146 |
106 |
Seropin |
Quetiapin |
200mg |
520110132224
(SĐK cũ: VN-20976-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10
viên |
Viên |
18.000 |
18.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH |
Nhóm 1 |
36 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
101 |
PP2400183147 |
107 |
Savi Quetiapine 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-28036-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
17.600 |
1.760.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
102 |
PP2400183148 |
108 |
Savi Quetiapine 300 |
Quetiapin |
300mg |
893110029024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
19.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
103 |
PP2400183149 |
109 |
Expressin 300 |
Quetiapin |
300mg |
VD-23632-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
16.800 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
104 |
PP2400183150 |
110 |
RESPIWEL 1 |
Risperidon |
1mg |
VN-20369-17 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ × 10 viên nén |
Viên |
70.000 |
995 |
69.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
105 |
PP2400183151 |
111 |
Rileptid
|
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
350.000 |
4.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
106 |
PP2400183152 |
112 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
9.800 |
882.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
107 |
PP2400183153 |
113 |
Torendo Q - Tab 2mg |
Risperidon |
2mg |
VN-22952-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
18.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
108 |
PP2400183154 |
114 |
Ridton |
Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg) |
1,5mg |
893110248024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
18.879 |
56.637.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
109 |
PP2400183155 |
115 |
Ridton |
Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 4,8mg) |
3mg |
893110248124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
29.568 |
29.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
110 |
PP2400183156 |
116 |
Clealine 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-16661-13
Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
8.700 |
3.915.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
111 |
PP2400183157 |
117 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
VD-28039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
980 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
112 |
PP2400183158 |
118 |
Clealine 100mg |
Sertralin |
100mg |
VN-17678-14
Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
12.000 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
113 |
PP2400183159 |
119 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpiride |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.600 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
114 |
PP2400183160 |
120 |
Batimed
Tên cũ: Auvit-B35 |
Thiamin hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochloride 35mg |
250mg+35mg |
VD-34867-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.770 |
45.240.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
115 |
PP2400183161 |
121 |
Teaves |
Thiamin mononitrat
+ Nicotinamid
+ Pyridoxin hydroclorid
+ Riboflavin |
4,85mg
+ 20mg
+ 2 mg
+ 2mg |
VD-32549-19 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12, 25, 100 gói x 1,5g |
Gói |
45.000 |
7.930 |
356.850.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
116 |
PP2400183162 |
122 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
8.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
117 |
PP2400183163 |
123 |
TOSPAM |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
7.700 |
2.002.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
118 |
PP2400183164 |
124 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
119 |
PP2400183165 |
125 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.500 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
120 |
PP2400183166 |
126 |
Davibest |
Trazodon |
50mg |
QLĐB-628-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.420 |
942.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
121 |
PP2400183167 |
127 |
Lerfozi 50 |
Trazodon |
50mg |
VD3-121-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.200 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
122 |
PP2400183168 |
128 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
360.000 |
300 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
123 |
PP2400183169 |
129 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
1.500 |
80.696 |
121.044.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
124 |
PP2400183170 |
130 |
Braiporin syrup |
Valproat natri |
200mg/ 5ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
10.000 |
120.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
125 |
PP2400183171 |
131 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
100.000 |
2.479 |
247.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
126 |
PP2400183172 |
132 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.890 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
127 |
PP2400183173 |
133 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.625 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
128 |
PP2400183174 |
134 |
MAGEUM TAB |
Valproat Magnesi |
200mg |
VN-20707-17 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Myung-In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.700 |
94.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
129 |
PP2400183175 |
135 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
14.500 |
725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
130 |
PP2400183176 |
136 |
Ventizam 75 |
Venlafaxin |
75mg |
VD-30503-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.950 |
118.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
131 |
PP2400183177 |
137 |
VENLIFT OD 75 |
Venlafaxin |
75mg |
890110082623
(VN-19748-16) |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
7.800 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
132 |
PP2400183178 |
138 |
Mafoxa 20 mg |
Ziprasidon |
20mg |
VD-31771-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
12.390 |
421.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
133 |
PP2400183179 |
139 |
Mafoxa 40 mg |
Ziprasidon |
40mg |
893114158824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
19.866 |
198.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
134 |
PP2400183180 |
140 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100.000 |
2.400 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |
|
135 |
PP2400183181 |
141 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
2.310 |
808.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Theo quy định tại Mục 1.2 Chương V E-HSMT |
1421/QĐ-BVTT |
12/11/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần |