Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400305664 |
2190760000018.01 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17
(SĐK gia hạn: 5201110403623) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ
x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.900 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
2 |
PP2400305665 |
2190770000022.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
4.612 |
41.508.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
3 |
PP2400305666 |
2201010001102.01 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19
|
Tiêm tĩnh mạch hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti
Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Ống |
1.680 |
42.000 |
70.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
4 |
PP2400305667 |
2201060000018.01 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
16.889 |
109.778.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
5 |
PP2400305672 |
2241000011254.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
30 |
102.000 |
3.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
6 |
PP2400305673 |
2190720000096.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
33.000 |
16.800 |
554.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
7 |
PP2400305674 |
2241050011266.01 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
360 |
140.600 |
50.616.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
8 |
PP2400305676 |
2201030001113.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
25.000 |
15.291 |
382.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
9 |
PP2400305677 |
2241030011286.01 |
Drenoxol |
Ambroxol
hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
8.820 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
10 |
PP2400305678 |
2190730000116.01 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
651 |
23.436.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
11 |
PP2400305679 |
2201040000083.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
72.000 |
4.987 |
359.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
12 |
PP2400305680 |
2241020011296.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
6.100 |
146.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
13 |
PP2400305683 |
2241010011312.01 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin; Atorvastatin |
5mg; 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
14 |
PP2400305685 |
2190740000168.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.962 |
894.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
15 |
PP2400305687 |
2190760000186.01 |
Bisoplus
HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg
+ 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén
bao phim
|
Công ty TNHH Liên Doanh
Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x10 viên |
Viên |
160.000 |
2.400 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
16 |
PP2400305688 |
2241080011335.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
288.750 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
17 |
PP2400305689 |
2241050011341.01 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
1.008 |
282.480 |
284.739.840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
18 |
PP2400305690 |
2211220000048.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
4.560 |
182.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
19 |
PP2400305691 |
2190740000250.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.570 |
714.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
20 |
PP2400305692 |
2241000011353.01 |
Capser |
Capsaicin |
0,075%; 100g |
VN-21757-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
100 |
295.000 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
21 |
PP2400305694 |
2190750001827.01 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
383110074523
(VN-18273-14) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
2.100 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
22 |
PP2400305695 |
2190740000267.01 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
80.000 |
9.990 |
799.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
23 |
PP2400305696 |
2241040011375.01 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
54.000 |
194.400.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
24 |
PP2400305697 |
2190720004421.01 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.600 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
25 |
PP2400305698 |
2201010000235.01 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
Lọ |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
26 |
PP2400305699 |
2190710000303.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
9.100 |
154.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
27 |
PP2400305700 |
2241070011383.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
69.300 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
28 |
PP2400305701 |
2190760000315.01 |
Noclaud 100mg
|
Cilostazol |
100mg |
VN-21016-18
|
Uống |
Viên nén
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
|
Viên |
4.300 |
5.800 |
24.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
29 |
PP2400305702 |
2201000000245.01 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
40.000 |
693 |
27.720.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
30 |
PP2400305703 |
2241020011395.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
1.120 |
8.600 |
9.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
31 |
PP2400305704 |
2201000000269.01 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
66.000 |
7.777 |
513.282.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
32 |
PP2400305705 |
2211270000067.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.585 |
43.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
33 |
PP2400305706 |
2201000000290.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.700 |
19.420 |
33.014.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
34 |
PP2400305709 |
2190710000419.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.260 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
35 |
PP2400305710 |
2241050011402.01 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt hậu môn/trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
14.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
36 |
PP2400305711 |
2201000000337.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
14.000 |
3.753 |
52.542.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
37 |
PP2400305712 |
2241000011414.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
72.000 |
6.100 |
439.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
38 |
PP2400305714 |
2241060011423.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin; hesperidin |
450mg; 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
720.000 |
3.200 |
2.304.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
39 |
PP2400305715 |
2241080011434.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
250 |
70.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
40 |
PP2400305716 |
2241030011446.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
57.750 |
17.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
41 |
PP2400305717 |
2190780003051.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
17.000 |
3.300 |
56.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
42 |
PP2400305720 |
2241050011457.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
5.800 |
139.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
43 |
PP2400305722 |
2241040011474.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
98.340 |
196.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
44 |
PP2400305723 |
2201070000411.01 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (SĐK CŨ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
585.000 |
4.800 |
2.808.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
45 |
PP2400305724 |
2201020001390.01 |
Glimepiride Denk 2 |
Glimepirid |
2mg |
400110351924 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.655 |
19.860.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
46 |
PP2400305725 |
2201040001400.01 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.754 |
16.524.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
47 |
PP2400305729 |
2241020011494.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.600 |
68.000 |
176.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
48 |
PP2400305731 |
2241010011510.01 |
SCILIN M30 (30/70)
|
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 10ml |
QLSP-895-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Bioton S.A
|
Poland
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ
|
18.700 |
75.000 |
1.402.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
49 |
PP2400305733 |
2190740000700.01 |
RYCARDON |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.872 |
73.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
50 |
PP2400305734 |
2190770000718.01 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
51 |
PP2400305735 |
2211260000459.01 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7.5 mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén
bao phim
|
KRKA, D.D., .
Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ
x 14 viên |
Viên |
21.000 |
9.492 |
199.332.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
52 |
PP2400305738 |
2241030011545.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
7.200 |
47.500 |
342.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
53 |
PP2400305739 |
2190770000770.01 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-17199-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.950 |
51.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
54 |
PP2400305741 |
2241010011558.01 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
250.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
55 |
PP2400305743 |
2241010011565.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
1.448 |
17.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
56 |
PP2400305744 |
2241000011575.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
210 |
159.000 |
33.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
57 |
PP2400305746 |
2190780000821.01 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.280 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
58 |
PP2400305747 |
2190710000846.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
59 |
PP2400305748 |
2201020000577.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
300 |
125.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
60 |
PP2400305750 |
2201040000595.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
3.200 |
32.999 |
105.596.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
61 |
PP2400305751 |
2241050011594.01 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
62 |
PP2400305752 |
2201010000617.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
2.338 |
350.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
63 |
PP2400305754 |
2241040011603.01 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
1.890 |
52.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
64 |
PP2400305755 |
2201030000635.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
11.800 |
82.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
65 |
PP2400305758 |
2241000011629.01 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
600 |
60.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
66 |
PP2400305760 |
2241060011645.01 |
Quimox |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
800115772524 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1.800 |
79.000 |
142.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
67 |
PP2400305763 |
2241080011663.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
55.200 |
165.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
68 |
PP2400305764 |
2201050001254.01 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
200 |
1.045.000 |
209.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
69 |
PP2400305765 |
2201070000718.01 |
Adant |
Natri hyaluronat |
25mg |
VN-15543-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm |
Ống/bơm tiêm |
660 |
657.000 |
433.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
70 |
PP2400305767 |
2201070000732.01 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.500 |
23.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
71 |
PP2400305768 |
2190770001104.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd
-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ
x10 viên |
Viên |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
72 |
PP2400305771 |
2201010000761.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
110 |
124.999 |
13.749.890 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
73 |
PP2400305773 |
2190770001142.01 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
14.400 |
1.483 |
21.355.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
74 |
PP2400305774 |
2201020000782.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
9.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
75 |
PP2400305776 |
2190730003711.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
24.000 |
5.600 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
76 |
PP2400305779 |
2201060000810.01 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.800 |
13.703 |
52.071.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
77 |
PP2400305780 |
2241010011732.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30 |
1.890 |
56.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
78 |
PP2400305781 |
2241030011743.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
3.390 |
48.816.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
79 |
PP2400305783 |
2190750001216.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
98.000 |
5.960 |
584.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
80 |
PP2400305784 |
2201050000820.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
360.000 |
6.589 |
2.372.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
81 |
PP2400305785 |
2190770001173.01 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
9.096 |
109.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
82 |
PP2400305786 |
2190770001180.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
200.000 |
6.500 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
83 |
PP2400305787 |
2190780001255.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
28.000 |
8.557 |
239.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
84 |
PP2400305788 |
2190760001190.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
33.000 |
8.557 |
282.381.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
85 |
PP2400305789 |
2241000011766.01 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
4.050 |
263.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
86 |
PP2400305791 |
2241040011771.01 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
30 |
54.000 |
1.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
87 |
PP2400305792 |
2241000011780.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
24 |
194.500 |
4.668.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
88 |
PP2400305793 |
2190720001291.01 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.190 |
328.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
89 |
PP2400305794 |
2241000011797.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
60.100 |
120.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
90 |
PP2400305796 |
2241010011817.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
10.000 |
14.848 |
148.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
91 |
PP2400305797 |
2201060000896.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
130 |
15.000 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
92 |
PP2400305798 |
2241040011825.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.900 |
25.430 |
48.317.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
93 |
PP2400305799 |
2211250000520.01 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ
x10 viên |
Viên |
24.000 |
4.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
94 |
PP2400305800 |
2241070011833.01 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
94.500 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
95 |
PP2400305802 |
2201020000928.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
72.000 |
5.500 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
96 |
PP2400305803 |
2190700001402.01 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
28.800 |
11.000 |
316.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
97 |
PP2400305804 |
2190780001415.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
6.500 |
416.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
98 |
PP2400305805 |
2241060011850.01 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
440 |
48.838 |
21.488.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
99 |
PP2400305807 |
2241000011872.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4.200 |
278.090 |
1.167.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
100 |
PP2400305808 |
2190700001457.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
184.000 |
3.980 |
732.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
101 |
PP2400305809 |
2190710001461.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
52.000 |
838 |
43.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
102 |
PP2400305810 |
2241080011885.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
560 |
53.300 |
29.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
103 |
PP2400305811 |
2201040000977.01 |
SAPRAX 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
13.986 |
25.174.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
104 |
PP2400305814 |
2241030011903.01 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
10 |
1.814.340 |
18.143.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
105 |
PP2400305816 |
2241050011914.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
106 |
PP2400305817 |
2241050011921.01 |
Telsol plus 80mg/12,5mg tablest |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
15.351 |
460.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
107 |
PP2400305818 |
2241040011931.01 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan; hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
133.000 |
8.700 |
1.157.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
108 |
PP2400305819 |
2190700001556.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.241 |
94.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
109 |
PP2400305820 |
2190740001561.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
1.400 |
43.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
110 |
PP2400305823 |
2241030011965.01 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
455 |
52.300 |
23.796.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
111 |
PP2400305825 |
2190720001611.01 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
8.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
112 |
PP2400305828 |
2241030011996.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004%; 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 Lọ x 2,5ml |
Lọ |
168 |
241.000 |
40.488.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
113 |
PP2400305829 |
2241040012006.01 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol |
(0,04mg+
5mg)/ml
|
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x
1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
168 |
292.992 |
49.222.656 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
114 |
PP2400305830 |
2241060012017.01 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1.200 |
113.000 |
135.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
115 |
PP2400305831 |
2241030012023.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
5.410 |
297.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
116 |
PP2400305832 |
2241000012039.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
67.500 |
4.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
117 |
PP2400305834 |
2241000012046.01 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
400 |
270.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
118 |
PP2400305835 |
2220630000036.01 |
Tetraxim |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU |
0.5ml/ liều |
QLVX-826-14 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
100 |
418.827 |
41.882.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
119 |
PP2400305836 |
2241010012050.01 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
300 |
864.000 |
259.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
120 |
PP2400305837 |
2220650000047.01 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
300 |
865.200 |
259.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
121 |
PP2400305839 |
2220600000066.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
400 |
1.077.300 |
430.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
122 |
PP2400305840 |
2241080012066.01 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
|
Liều |
500 |
264.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
123 |
PP2400305841 |
2241070012076.01 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
|
Liều |
800 |
264.000 |
211.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
124 |
PP2400305842 |
2220600000097.01 |
Typhim Vi |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg |
25mcg/ 0,5ml/ liều |
300310647324 (QLVX-964-16) |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0,5 ml |
Bơm tiêm |
100 |
166.075 |
16.607.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
125 |
PP2400305843 |
2220680000109.01 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
500 |
764.000 |
382.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
126 |
PP2400305844 |
2220650000115.01 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
400 |
700.719 |
280.287.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
127 |
PP2400305845 |
2220610000131.01 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
100 |
1.509.600 |
150.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
128 |
PP2400305846 |
2241000012084.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
300 |
2.572.500 |
771.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
129 |
PP2400305847 |
2220620000145.01 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
0.5ml/ liều |
300310250723
(QLVX-1050-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
100 |
436.328 |
43.632.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
130 |
PP2400305848 |
2241020012095.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
800 |
469.900 |
375.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
131 |
PP2400305849 |
2220680000161.01 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
500 |
829.900 |
414.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
132 |
PP2400305850 |
2241020012101.01 |
Vikonon |
Venlafaxin |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
14.490 |
17.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
133 |
PP2400305851 |
2241040012112.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
9.274 |
333.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
134 |
PP2400305852 |
2241040012129.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
9.274 |
287.494.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
135 |
PP2400305853 |
2241060012130.01 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3,25 IU/ 0.5ml/ liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
500 |
267.033 |
133.516.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
136 |
PP2400305854 |
2241030012146.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
400 |
217.256 |
86.902.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
137 |
PP2400305855 |
2190780001682.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
3.801 |
197.652.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
138 |
PP2400305856 |
2201060001091.02 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.750 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
139 |
PP2400305859 |
2190710002352.02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.450 |
61.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
140 |
PP2400305860 |
2201030001113.02 |
FLOTRAL |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
229.000 |
6.573 |
1.505.217.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
141 |
PP2400305861 |
2190730002455.02 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.000 |
680 |
121.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
142 |
PP2400305862 |
2190700002485.02 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
1.030 |
17.510.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
143 |
PP2400305864 |
2190720001727.02 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg +
5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
10.800 |
388.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
144 |
PP2400305865 |
2241080012158.02 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
19.000 |
5.017 |
95.323.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
145 |
PP2400305866 |
2241040012167.02 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipin; Atorvastatin |
5mg; 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.700 |
1.110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
146 |
PP2400305867 |
2201020001550.02 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imepxharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
Gói |
19.000 |
9.200 |
174.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
147 |
PP2400305868 |
2201040001141.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14.000 |
84.400 |
1.181.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
148 |
PP2400305869 |
2190710001775.02 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) |
40mg |
890110527824
(VN-16657-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
932 |
18.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
149 |
PP2400305870 |
2241080012172.02 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
VD-30504-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
5.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
150 |
PP2400305871 |
2190710002543.02 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.489 |
35.736.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
151 |
PP2400305872 |
2190710000150.02 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
75.000 |
460 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
152 |
PP2400305873 |
2190770002569.02 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
2.950 |
283.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
153 |
PP2400305874 |
2190750004378.02 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
379 |
379.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
154 |
PP2400305875 |
2190710001782.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
2.190 |
306.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
155 |
PP2400305876 |
2190780001798.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.380 |
142.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
156 |
PP2400305877 |
2190780002573.02 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.950 |
175.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
157 |
PP2400305878 |
2190780001804.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
158 |
PP2400305879 |
2211260000350.02 |
Candesarmac H
|
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
890110775324
|
Uống |
Viên nén
|
Macleods Pharmaceuticals Limited
|
India
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
30.000 |
3.750 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
159 |
PP2400305880 |
2190750001827.02 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
728 |
4.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
160 |
PP2400305881 |
2190740002674.02 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
395 |
5.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
161 |
PP2400305882 |
2201020001628.02 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
7.000 |
3.717 |
26.019.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
162 |
PP2400305884 |
2190740000267.02 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
893110550624
(SĐK cũ: VD-23850-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
168.000 |
8.400 |
1.411.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
163 |
PP2400305886 |
2241000012183.02 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2000mg; 1000mg |
890110193223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies
Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
144.480 |
866.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
164 |
PP2400305887 |
2190780002757.02 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
VD-19268-13
(893100094323) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
330 |
4.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
165 |
PP2400305888 |
2190760002777.02 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724 (VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
6.499 |
110.483.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
166 |
PP2400305889 |
2241030012191.02 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824 (VD-28905-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.499 |
269.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
167 |
PP2400305890 |
2190760002807.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
924 |
2.772.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
168 |
PP2400305891 |
2190700000382.02 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
893100538624
(VD-28924-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
490 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
169 |
PP2400305892 |
2190710000396.02 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
28.000 |
1.376 |
38.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
170 |
PP2400305894 |
2190760001862.02 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
5.950 |
714.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
171 |
PP2400305896 |
2190770001876.02 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
15.000 |
257 |
3.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
172 |
PP2400305898 |
2241070012212.02 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
173 |
PP2400305899 |
2190720001918.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
194.000 |
382 |
74.108.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
174 |
PP2400305900 |
2211250000216.02 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
900 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
175 |
PP2400305901 |
2201000001198.02 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.225 |
52.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
176 |
PP2400305903 |
2241030012221.02 |
Ezvasten |
Ezetimibe; Atorvastatin |
10mg; 20mg |
VD-19657-13 (QĐ gia hạn 5 năm số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, gia hạn đến ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công Ty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
5.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
177 |
PP2400305904 |
2190700001945.02 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
984 |
177.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
178 |
PP2400305905 |
2190740001950.02 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
115.000 |
624 |
71.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
179 |
PP2400305906 |
2190750001964.02 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
893110410424 (VD-25479-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
882 |
52.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
180 |
PP2400305907 |
2241080012233.02 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
0,1%; 5ml |
VN-18080-14 (880110033323); DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
23.457 |
70.371.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
181 |
PP2400305909 |
2241000012251.02 |
Flusort |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 120 liều |
890110133824
(SĐK cũ: VN-18900-15) |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình/chai/lọ |
600 |
128.600 |
77.160.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
182 |
PP2400305910 |
2190700004441.02 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
700 |
78.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
183 |
PP2400305911 |
2201070000411.02 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
293.000 |
1.569 |
459.717.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
184 |
PP2400305913 |
2241030012269.02 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
450 |
222.000 |
99.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
185 |
PP2400305914 |
2190770000718.02 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
2.980 |
59.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
186 |
PP2400305915 |
2190780002009.02 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
1.743 |
261.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
187 |
PP2400305917 |
2190730002011.02 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
6.400 |
7.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
188 |
PP2400305919 |
2190770003245.02 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
189 |
PP2400305920 |
2211260000459.02 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
2.957 |
168.549.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
190 |
PP2400305921 |
2241070012281.02 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
VN-10546-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
8.000 |
27.783 |
222.264.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
191 |
PP2400305922 |
2190720003301.02 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
37.000 |
3.700 |
136.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
192 |
PP2400305923 |
2190710003311.02 |
Daeladin Tablet |
Lacidipine |
4mg |
880110356324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
193 |
PP2400305924 |
2190700002041.02 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
2.100 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
194 |
PP2400305925 |
2201050001988.02 |
Lastro 30 |
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) |
30mg |
VD-24619-16 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
840 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
195 |
PP2400305926 |
2190720003363.02 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16
(893110264723) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.500 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
196 |
PP2400305927 |
2190700003376.02 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
3.500 |
108.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
197 |
PP2400305929 |
2190780002061.02 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.180 |
45.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
198 |
PP2400305931 |
2241080012295.02 |
ALUMASTAD |
Magnesium hydroxide + Dried aluminum hydroxide gel |
400mg + 400mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.890 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
199 |
PP2400305932 |
2210410000110.02 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
200 |
PP2400305933 |
2201020001246.02 |
Miko-Penotran |
Miconazol nitrate |
1200mg |
VN-14739-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Exeltis llac San.ve tic.A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
747 |
99.750 |
74.513.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
201 |
PP2400305935 |
2190700002164.02 |
Montelast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-18182-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
799 |
27.166.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
202 |
PP2400305937 |
2241000012305.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
960 |
526.500 |
505.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
203 |
PP2400305938 |
2190740002186.02 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.400 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
204 |
PP2400305940 |
2201080001286.02 |
Zobacta 3,375g
|
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124
(VD-25700-16)
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ
|
2.000 |
99.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
205 |
PP2400305941 |
2241010012326.02 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 (VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
8.400 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
206 |
PP2400305943 |
2190750002237.02 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
2.450 |
151.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
207 |
PP2400305944 |
2190720004520.02 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
893110264023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.470 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
208 |
PP2400305945 |
2190780002252.02 |
Dasguto 1 |
Repaglinid |
1mg |
893110028624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.700 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
209 |
PP2400305946 |
2201000002430.02 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
210 |
PP2400305947 |
2241080012349.02 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
800 |
95.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
211 |
PP2400305948 |
2241060012352.02 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
55 |
84.000 |
4.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
212 |
PP2400305949 |
2241040012365.02 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
213 |
PP2400305950 |
2241020012378.02 |
Diabetsavi 25 |
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110028724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
34.000 |
4.000 |
136.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
214 |
PP2400305951 |
2190770004006.02 |
Gliptinestad 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-35707-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
18.000 |
2.190 |
39.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
215 |
PP2400305954 |
2190750001483.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.310 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
216 |
PP2400305955 |
2190770002279.02 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
1.080 |
18.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
217 |
PP2400305956 |
2190700002294.02 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524 (SĐK CŨ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.500 |
13.450 |
141.225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
218 |
PP2400305957 |
2211220000239.02 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
792 |
123.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
219 |
PP2400305958 |
2241070012380.02 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở đóng gói : Pharmaking Co.,Ltd - Cơ sở sản xuất : Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.450 |
149.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
220 |
PP2400305959 |
2241050012393.02 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
879 |
351.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
221 |
PP2400305960 |
2190700001556.02 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
1.890 |
79.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
222 |
PP2400305961 |
2190750004071.02 |
Thiocolchicoside Savi |
Thiocolchicoside |
4mg |
VD-35213-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.700 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
223 |
PP2400305962 |
2201060002579.02 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,2g |
3g + 0,2g |
893110155824 (SĐK CŨ: VD-28959-18) |
Uống |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.800 |
162.000 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
224 |
PP2400305963 |
2201080002597.02 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
1.050 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
225 |
PP2400305965 |
2241050012409.02 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
27.993 |
55.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
226 |
PP2400305966 |
2241020012415.02 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
227 |
PP2400305968 |
2190760004207.02 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
3.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
228 |
PP2400305970 |
2190700002348.02 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
1.850 |
74.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
229 |
PP2400305971 |
2201060000018.03 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
4.995 |
32.467.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
230 |
PP2400305972 |
2201030001113.03 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.800 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
231 |
PP2400305973 |
2241050012423.03 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.550 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
232 |
PP2400305974 |
2190720004551.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.460 |
655.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
233 |
PP2400305975 |
2190780004560.03 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
19.000 |
2.680 |
50.920.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
234 |
PP2400305976 |
2190730002493.03 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724
(SĐK cũ: VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.480 |
83.520.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
235 |
PP2400305979 |
2201040000090.03 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
397.000 |
4.690 |
1.861.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
236 |
PP2400305980 |
2190770001760.03 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
259 |
233.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
237 |
PP2400305981 |
2241060012444.03 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10.000 |
1.600 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
238 |
PP2400305982 |
2190710004387.03 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
950.000 |
546 |
518.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
239 |
PP2400305983 |
2201020001628.03 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17
(Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
7.000 |
3.990 |
27.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
240 |
PP2400305984 |
2190700002706.03 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
9.900 |
356.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
241 |
PP2400305985 |
2190720002731.03 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
10.600 |
74.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
242 |
PP2400305986 |
2201040001363.03 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
6.000 |
4.480 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
243 |
PP2400305987 |
2201060001374.03 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
14.000 |
796 |
11.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
244 |
PP2400305988 |
2190720004421.03 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123
(VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
245 |
PP2400305989 |
2241080012455.03 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
7.200 |
6.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
246 |
PP2400305990 |
2201030001656.03 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
2.219 |
106.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
247 |
PP2400305991 |
2241010012463.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
770 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
248 |
PP2400305994 |
2190730002967.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.050 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
249 |
PP2400305996 |
2190770001937.03 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
6.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
250 |
PP2400305997 |
2241000012473.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
3.150 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
251 |
PP2400305998 |
2201000001198.03 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
252 |
PP2400305999 |
2190750001964.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.250 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
253 |
PP2400306000 |
2190700004441.03 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
3.150 |
708.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
254 |
PP2400306003 |
2190730004459.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
255 |
PP2400306004 |
2190700002041.03 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
2.100 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
256 |
PP2400306005 |
2241000012480.03 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
28.000 |
925 |
25.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
257 |
PP2400306006 |
2190730002073.03 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
893110500924
( SĐK đã cấp: VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty TNHH BRV
Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
258 |
PP2400306007 |
2190730002080.03 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
138.000 |
1.100 |
151.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
259 |
PP2400306008 |
2201060001411.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
3.450 |
210.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
260 |
PP2400306009 |
2201050001421.03 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
614.000 |
942 |
578.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
261 |
PP2400306010 |
2211210000119.03 |
Glutowin Plus |
Metformin hydrochloride + Glibenclamide |
1000mg + 5mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.200 |
230.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
262 |
PP2400306011 |
2201080001439.03 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
193.000 |
1.743 |
336.399.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
263 |
PP2400306012 |
2201040001448.03 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
33.000 |
2.600 |
85.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
264 |
PP2400306013 |
2201060001459.03 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
160.000 |
3.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
265 |
PP2400306014 |
2241080012493.03 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
8.950 |
214.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
266 |
PP2400306015 |
2241060012505.03 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
210.000 |
2.310 |
485.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
267 |
PP2400306016 |
2241080012516.03 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
268 |
PP2400306017 |
2241070012526.03 |
Sitomet 50/1000 |
Metformin hydroclorid; Sitagliptin |
1000mg; 50mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
6.930 |
284.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
269 |
PP2400306018 |
2241070012533.03 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
618.000 |
775 |
478.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
270 |
PP2400306019 |
2190760004511.03 |
Huygesic Fort |
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydrochlorid 37,5 mg |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.800 |
129.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
271 |
PP2400306020 |
2241050012546.03 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
3.570 |
232.050.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
272 |
PP2400306021 |
2241080012554.03 |
Rabiacd 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
273 |
PP2400306022 |
2190720004520.03 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
508.000 |
3.000 |
1.524.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
274 |
PP2400306023 |
2211200000259.03 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-27050-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.000 |
651 |
109.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
275 |
PP2400306024 |
2211280000262.03 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.000 |
469 |
78.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
276 |
PP2400306025 |
2190740004531.03 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.000 |
7.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
277 |
PP2400306026 |
2211200000273.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.255 |
313.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
278 |
PP2400306027 |
2241030012566.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg; 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.969 |
396.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
279 |
PP2400306028 |
2190710002352.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
238 |
12.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
280 |
PP2400306029 |
2190780002368.04 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
353 |
1.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
281 |
PP2400306031 |
2211220000284.04 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
13.200 |
12.600 |
166.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
282 |
PP2400306032 |
2190770000022.04 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
332 |
19.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
283 |
PP2400306033 |
2190710002390.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.225.000 |
57 |
69.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
284 |
PP2400306034 |
2190720002403.04 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.400 |
900 |
4.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
285 |
PP2400306035 |
2241000012572.04 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
397 |
238.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
286 |
PP2400306036 |
2201010001508.04 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
975 |
1.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
287 |
PP2400306039 |
2190780002429.04 |
Sunigam 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
893110885724 (SĐK CŨ: VD-28968-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
5.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
288 |
PP2400306040 |
2190770002439.04 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224 (SĐK CŨ: VD-30405-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
289 |
PP2400306041 |
2211200000303.04 |
AENEAS 40 |
Aescin |
40mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.410 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
290 |
PP2400306042 |
2241050012591.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
291 |
PP2400306043 |
2241050012607.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1.800 |
75 |
135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
292 |
PP2400306044 |
2190730002455.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
111 |
38.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
293 |
PP2400306045 |
2201050001537.04 |
Nady-spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
294 |
PP2400306046 |
2241060012611.04 |
Amxolpect 15mg |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ambroxol hydroclorid |
15mg |
VD-32315-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
1.449 |
72.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
295 |
PP2400306047 |
2190700002485.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
105 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
296 |
PP2400306048 |
2241020012620.04 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
893110226024 |
Tiêm /Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Hộp 5 ống, 10 ống,
20 ống x 3ml |
Ống |
100 |
24.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
297 |
PP2400306049 |
2201020001123.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
16.000 |
165 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
298 |
PP2400306050 |
2190730000116.04 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
299 |
10.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
299 |
PP2400306051 |
2241050012638.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
105 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
300 |
PP2400306052 |
2241050012645.04 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg; 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.130 |
939.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
301 |
PP2400306053 |
2190730002493.04 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
48.000 |
1.478 |
70.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
302 |
PP2400306054 |
2190750002503.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
15.981 |
399.525.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
303 |
PP2400306055 |
2201050001339.04 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
100.000 |
1.042 |
104.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
304 |
PP2400306056 |
2201020001550.04 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g
|
Gói |
36.000 |
6.800 |
244.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
305 |
PP2400306057 |
2241040012655.04 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
VD-31778-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
144.000 |
1.589 |
228.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
306 |
PP2400306058 |
2201040000090.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
398.000 |
2.048 |
815.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
307 |
PP2400306059 |
2201040001141.04 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g + 1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
6.000 |
55.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
308 |
PP2400306060 |
2241040012662.04 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.990.000 |
129 |
256.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
309 |
PP2400306061 |
2190710001775.04 |
Meyerator 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-21471-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
567 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
310 |
PP2400306063 |
2201080000104.04 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
72.000 |
1.491 |
107.352.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
311 |
PP2400306064 |
2241000012688.04 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
9.000 |
1.600 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
312 |
PP2400306065 |
2190710002543.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824
(VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
290 |
13.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
313 |
PP2400306066 |
2241030012696.04 |
Satarex |
Beclomethason dipropionate |
50mcg/liều-150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
1.500 |
56.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
314 |
PP2400306067 |
2190740000168.04 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
352 |
84.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
315 |
PP2400306068 |
2241060012703.04 |
Bilatab
|
Bilastin |
20mg |
893110242824
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
6.000 |
2.400 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
316 |
PP2400306069 |
2190770002569.04 |
BISMUTH |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
3.045 |
146.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
317 |
PP2400306070 |
2241000012718.04 |
Babismo 262 |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893100948524 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
3.487 |
299.882.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
318 |
PP2400306071 |
2190750004378.04 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900.000 |
100 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
319 |
PP2400306072 |
2241030012726.04 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
300 |
8.100 |
2.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
320 |
PP2400306073 |
2241080012738.04 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
7.000 |
12.534 |
87.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
321 |
PP2400306074 |
2241010012746.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
322 |
PP2400306075 |
2190780001804.04 |
Myvita Calcium 500 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-21971-14 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
60.000 |
1.600 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
323 |
PP2400306076 |
2241010012753.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
447.000 |
840 |
375.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
324 |
PP2400306077 |
2241060012765.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
834 |
166.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
325 |
PP2400306078 |
2201030000130.04 |
Elnitine |
Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat 50%) |
(0,426g + 0,456g)/10ml |
893100513224 (VD-32400-19) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống/gói |
56.000 |
3.475 |
194.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
326 |
PP2400306079 |
2190720002625.04 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
56.000 |
3.900 |
218.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
327 |
PP2400306080 |
2211210000348.04 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/ 10ml;10ml |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10ml dung dịch uống |
Ống/gói |
165.000 |
3.400 |
561.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
328 |
PP2400306081 |
2241070012779.04 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.250 |
562.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
329 |
PP2400306082 |
2241080012783.04 |
Cipostril |
Calcipotriol |
0,005%; 30g |
VD-20168-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
138 |
87.000 |
12.006.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
330 |
PP2400306083 |
2241070012793.04 |
Psocabet |
Calcipotriol + Betamethason |
0,75 mg, 7,5 mg |
VD-29755-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
405 |
160.000 |
64.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
331 |
PP2400306085 |
2211220000048.04 |
Nady-Candesartan 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
84.000 |
435 |
36.540.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
332 |
PP2400306086 |
2211260000350.04 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
893110497924
(VD-32322-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.170 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
333 |
PP2400306087 |
2241020012804.04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
13.000 |
900 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
334 |
PP2400306088 |
2241030012818.04 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 (VD-26774-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
20 |
346.500 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
335 |
PP2400306089 |
2190740002674.04 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
893110331323 (VD-29481-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
394 |
11.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
336 |
PP2400306092 |
2190720002731.04 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.800 |
2.800 |
47.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
337 |
PP2400306094 |
2201030000192.04 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
5.298 |
63.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
338 |
PP2400306095 |
2201000000214.04 |
Midepime 2g |
Cefoxitin
(dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
893110066424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
3.000 |
88.250 |
264.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
339 |
PP2400306096 |
2241020012828.04 |
Cefodomid 50 |
Cefpodoxim |
50mg |
VD-23597-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
7.200 |
1.220 |
8.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
340 |
PP2400306098 |
2201020001642.04 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
5.000 |
1.625 |
8.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
341 |
PP2400306099 |
2201030001656.04 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
2.219 |
213.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
342 |
PP2400306100 |
2190710000303.04 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
367.000 |
328 |
120.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
343 |
PP2400306101 |
2190780002757.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
60 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
344 |
PP2400306102 |
2241080012837.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
210.000 |
26 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
345 |
PP2400306103 |
2190760002777.04 |
Meyeripin 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110164023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.113 |
37.842.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
346 |
PP2400306104 |
2241020012842.04 |
Meyeripin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-35700-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.008 |
36.288.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
347 |
PP2400306105 |
2190760000315.04 |
SPlostal |
Cilostazol |
100mg |
VD-20367-13
|
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.400 |
1.800 |
9.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
348 |
PP2400306106 |
2201000000245.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
39.000 |
70 |
2.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
349 |
PP2400306108 |
2241050012867.04 |
Basmicin 400 |
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg |
400mg/200ml |
VD-18768-13
(Số đăng ký gia hạn: 893115395924) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.400 |
51.000 |
275.400.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
350 |
PP2400306109 |
2241050012874.04 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
527 |
13.702.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
351 |
PP2400306110 |
2241020012880.04 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-19833-13 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.600 |
7.600 |
27.360.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
352 |
PP2400306111 |
2241010012890.04 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%; 15g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
2.000 |
9.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
353 |
PP2400306112 |
2211280000248.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700.000 |
258 |
696.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
354 |
PP2400306113 |
2241060012901.04 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
1.200 |
77.000 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
355 |
PP2400306114 |
2211260000374.04 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
780 |
5.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
356 |
PP2400306116 |
2241000012916.04 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base) |
3.000.000 IU (100mg) |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
360 |
669.000 |
240.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
357 |
PP2400306117 |
2241060012925.04 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
1.500 |
6.300 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
358 |
PP2400306118 |
2241070012939.04 |
Vesepan 150 |
Dabigatran etexilate |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
21.500 |
64.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
359 |
PP2400306119 |
2190770000374.04 |
Zandyrine 10mg
|
Dapagliflozin |
10mg |
893110223823
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH DRP Inter
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
12.000 |
3.300 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI |
NHÓM 4 |
36 Tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
360 |
PP2400306120 |
2201000000290.04 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.700 |
11.240 |
19.108.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
361 |
PP2400306121 |
2241010012944.04 |
DESLORATADIN SACHET |
Desloratadine |
2,5mg |
VD-36165-22 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
72.000 |
1.329 |
95.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
362 |
PP2400306123 |
2241060012956.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
660 |
705 |
465.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
363 |
PP2400306125 |
2190720002885.04 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
VD-33995-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
18.000 |
57 |
1.026.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
364 |
PP2400306126 |
2190740002896.04 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
345.000 |
135 |
46.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
365 |
PP2400306127 |
2201040001721.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
30 |
16.000 |
480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
366 |
PP2400306128 |
2190770002910.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
4.300 |
630 |
2.709.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
367 |
PP2400306129 |
2201030001731.04 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
620 |
26.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
368 |
PP2400306130 |
2201000000337.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
7.400 |
735 |
5.439.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
369 |
PP2400306131 |
2190760001862.04 |
Pleminos |
Diosmin |
600mg |
893110730524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.000 |
1.400 |
235.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
370 |
PP2400306132 |
2241080012974.04 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
816.000 |
789 |
643.824.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
371 |
PP2400306133 |
2201050001742.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
560 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
372 |
PP2400306134 |
2190770001876.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
6.000 |
60 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
373 |
PP2400306135 |
2201070001753.04 |
Agimoti |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 5ml |
Gói/ống |
2.000 |
770 |
1.540.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
374 |
PP2400306136 |
2201020001765.04 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.800 |
2.520 |
7.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
375 |
PP2400306137 |
2190730002967.04 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110285523 (VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
399 |
1.596.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
376 |
PP2400306138 |
2190750002978.04 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
5.190 |
389.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
377 |
PP2400306139 |
2190720002984.04 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 (VD-26755-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
505 |
24.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
378 |
PP2400306140 |
2190780000494.04 |
Jarpazin 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110237824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
17.000 |
5.900 |
100.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
379 |
PP2400306141 |
2190710000501.04 |
Nady-Empag 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110148823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
9.190 |
25.732.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
380 |
PP2400306142 |
2241010012982.04 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-29340-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.989 |
59.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
381 |
PP2400306143 |
2190710003007.04 |
Axeliv 0.5 |
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) |
0,5mg |
893114110423
(QLĐB-802-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.590 |
6.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
382 |
PP2400306144 |
2190720001918.04 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
194.000 |
203 |
39.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
383 |
PP2400306146 |
2190750000530.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
228 |
61.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
384 |
PP2400306147 |
2190780003051.04 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
2.720 |
24.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
385 |
PP2400306148 |
2241040012990.04 |
Kavosnor |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110453223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
805 |
161.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
386 |
PP2400306149 |
2241040013003.04 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Ezetimibe; Atorvastatin |
10mg; 20mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.000 |
1.157 |
113.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
387 |
PP2400306150 |
2241030013013.04 |
Ceftofive 40mg/5ml |
Famotidin |
40mg/5ml; 100ml |
VD-35732-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ Phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/lọ |
500 |
72.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
388 |
PP2400306151 |
2201070001791.04 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrate |
145mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
18.000 |
3.100 |
55.800.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
389 |
PP2400306152 |
2201070001807.04 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110381224
(VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
243.000 |
390 |
94.770.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
390 |
PP2400306153 |
2190700001945.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
543 |
97.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
391 |
PP2400306154 |
2190740001950.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
224 |
25.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
392 |
PP2400306155 |
2190740000588.04 |
Tasredu |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
2.305 |
33.192.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
393 |
PP2400306156 |
2241000013029.04 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025%; 10g |
VD-26392-17 |
Dùng Ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
1.500 |
3.930 |
5.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
394 |
PP2400306157 |
2241070013035.04 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.600 |
22.000 |
123.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
395 |
PP2400306158 |
2241050013048.04 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
10.000 |
96.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
396 |
PP2400306159 |
2241060013052.04 |
Fitrofu 100 |
Fluvoxamin |
100mg |
VD-34227-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
6.050 |
9.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
397 |
PP2400306161 |
2241010013064.04 |
Fucipa |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 10g |
VD-31487-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6.800 |
13.000 |
88.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
398 |
PP2400306162 |
2241020013078.04 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 10g |
VD-31488-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5.000 |
24.490 |
122.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
399 |
PP2400306163 |
2241080013087.04 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
|
Giải độc tố uốn ván |
. |
QLVX-881-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
6.600 |
14.784 |
97.574.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
400 |
PP2400306164 |
2190720001987.04 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.650 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
401 |
PP2400306165 |
2201070001821.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
220 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
402 |
PP2400306166 |
2241070013097.04 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.880 |
8.919 |
25.686.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
403 |
PP2400306167 |
2241010013101.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
300 |
11.550 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
404 |
PP2400306170 |
2211210000430.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
4.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
405 |
PP2400306171 |
2241000013135.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
3.600 |
29.043 |
104.554.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
406 |
PP2400306172 |
2241060013144.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
28.000 |
32.800 |
918.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
407 |
PP2400306173 |
2241060013151.04 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/ 5ml; 10ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
1.200 |
4.500 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
408 |
PP2400306176 |
2190740000700.04 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
840 |
12.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
409 |
PP2400306177 |
2190780002009.04 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
465 |
209.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
410 |
PP2400306178 |
2190760003231.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
155 |
93.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
411 |
PP2400306179 |
2241030013167.04 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824 (VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
72.000 |
1.450 |
104.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
412 |
PP2400306180 |
2190770003245.04 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
VD-24453-16 |
Uống |
viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/4 viên nang |
Viên |
3.000 |
2.940 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
413 |
PP2400306181 |
2211260000442.04 |
Ivadin 5 |
Ivabradin |
5mg |
893110937824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
36.000 |
1.524 |
54.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
414 |
PP2400306182 |
2241030013174.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
600 |
1.678 |
1.006.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
415 |
PP2400306183 |
2201050001933.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
745 |
4.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
416 |
PP2400306185 |
2190740003275.04 |
Zinc 10 |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
893100056624 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
128 |
25.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
417 |
PP2400306186 |
2241020013184.04 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm/5ml; 50ml |
VD-22887-15 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai/lọ |
2.000 |
24.999 |
49.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
418 |
PP2400306187 |
2190720003301.04 |
Laci-5A 2mg |
Lacidipin |
2mg |
893110060823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
1.305 |
48.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
419 |
PP2400306188 |
2190710003311.04 |
Laci-5A 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110060923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
420 |
PP2400306191 |
2201050001988.04 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
60.000 |
285 |
17.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
421 |
PP2400306192 |
2190750000769.04 |
Lercanipin 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
893110588824
(VD-30281-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
800 |
38.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
422 |
PP2400306193 |
2190720003363.04 |
Zokicetam 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
945 |
22.680.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
423 |
PP2400306194 |
2190770000770.04 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
135 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
424 |
PP2400306195 |
2241060013205.04 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa
|
100mg + 10mg |
893110618124 (VD-33908-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
2.835 |
136.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
425 |
PP2400306196 |
2190700003376.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
1.135 |
70.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
426 |
PP2400306197 |
2190760000797.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
34.000 |
294 |
9.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
427 |
PP2400306198 |
2241000013210.04 |
Tridjantab |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.130 |
13.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
428 |
PP2400306200 |
2190730002080.04 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
277.000 |
189 |
52.353.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
429 |
PP2400306201 |
2190760003385.04 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
359 |
35.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
430 |
PP2400306202 |
2201040000595.04 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
1.600 |
27.930 |
44.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
431 |
PP2400306203 |
2241080013230.04 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
100.000 |
2.520 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
432 |
PP2400306204 |
2201030002011.04 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
2.394 |
239.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
433 |
PP2400306205 |
2241050013246.04 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
150.000 |
3.444 |
516.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
434 |
PP2400306206 |
2201060002036.04 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
893100844724
(VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói/ống |
360.000 |
1.610 |
579.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
435 |
PP2400306207 |
2201040002049.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml
|
Gói |
200.000 |
3.900 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
436 |
PP2400306208 |
2241070013257.04 |
Pamagel |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
|
Gói |
150.000 |
3.800 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
437 |
PP2400306209 |
2241010013262.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
600 |
2.898 |
1.738.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
438 |
PP2400306210 |
2241000013272.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
120 |
18.900 |
2.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
439 |
PP2400306211 |
2241070013288.04 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
7.455 |
111.825.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
440 |
PP2400306212 |
2201020000607.04 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
517.000 |
1.085 |
560.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
441 |
PP2400306213 |
2190710003465.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
326.000 |
2.499 |
814.674.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
442 |
PP2400306214 |
2201020002083.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
2.289 |
137.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
443 |
PP2400306215 |
2210410000110.04 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110229324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
758 |
37.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
444 |
PP2400306216 |
2201070000626.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.200 |
1.020 |
1.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
445 |
PP2400306218 |
2190730003476.04 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110466423
(QLĐB-373-13) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
540 |
52.000 |
28.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
446 |
PP2400306220 |
2190750001001.04 |
Meyerlukast 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110090724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.600 |
525 |
27.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
447 |
PP2400306222 |
2241000013319.04 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid)
|
25mg/ 5ml |
893115160224 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
9.590 |
8.631.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
448 |
PP2400306223 |
2241050013321.04 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
0,5% + 0,1%; 5ml |
893110843124 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt nam |
Hộp 1 Lọ X 5ml |
Chai/lọ/ống |
2.000 |
20.370 |
40.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
449 |
PP2400306224 |
2201010002130.04 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
57.000 |
460 |
26.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
450 |
PP2400306225 |
2190770002170.04 |
Aecysmux Effer 200 |
Acetylcystein |
200mg |
893100151724 (VD-26777-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
27.000 |
945 |
25.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
451 |
PP2400306227 |
2190720003554.04 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
1.932 |
63.756.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
452 |
PP2400306228 |
2241010013347.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
38.400 |
5.294 |
203.289.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
453 |
PP2400306229 |
2241080013353.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
90.000 |
1.335 |
120.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
454 |
PP2400306230 |
2241000013364.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai
500ml |
Chai |
24.000 |
6.100 |
146.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
455 |
PP2400306231 |
2241020013375.04 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
672 |
7.602 |
5.108.544 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
456 |
PP2400306232 |
2201030002196.04 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
3.200 |
805 |
2.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
457 |
PP2400306233 |
2241050013383.04 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; Ống 5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
24.400 |
73.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
458 |
PP2400306234 |
2190720003622.04 |
DCL-Nebivolol 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
2,5mg |
893110736024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
470 |
117.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
459 |
PP2400306235 |
2211260000503.04 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
560 |
48.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
460 |
PP2400306236 |
2241070013394.04 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.800 |
37.000 |
140.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
461 |
PP2400306237 |
2241060013403.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
4.350 |
2.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
462 |
PP2400306238 |
2241060013410.04 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/ 10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
50 |
84.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
463 |
PP2400306239 |
2201010002215.04 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.297 |
148.365.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
464 |
PP2400306240 |
2190740002186.04 |
Mitinicor 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110260624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
334.000 |
1.734 |
579.156.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
465 |
PP2400306241 |
2241010013422.04 |
Niztahis 150 |
Nizatidin |
150mg |
893110145524 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Ống/gói |
1.000 |
3.450 |
3.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
466 |
PP2400306242 |
2241050013437.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
175 |
18.500 |
3.237.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
467 |
PP2400306243 |
2241030013440.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
600 |
14.700 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
468 |
PP2400306244 |
2241020013450.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
720 |
7.035 |
5.065.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
469 |
PP2400306245 |
2241010013460.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2.400 |
1.722 |
4.132.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
470 |
PP2400306246 |
2211270000517.04 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
Mỗi gói 1g chứa: 25.000IU |
VD-26961-17 |
Đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g. |
Gói |
120 |
1.050 |
126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
471 |
PP2400306247 |
2190720003691.04 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
910 |
109.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
472 |
PP2400306248 |
2201020000782.04 |
Valygyno |
Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Nystatin |
35000IU + 35000IU + 100000IU |
893110181924(VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo |
Viên |
2.000 |
3.850 |
7.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
473 |
PP2400306249 |
2241060013472.04 |
Tavulop |
Olopatadin (hydroclorid) |
0,2%; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
500 |
84.798 |
42.399.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
474 |
PP2400306250 |
2190730003711.04 |
VACOOMEZ 40 |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) |
40mg |
893110324224 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
120.000 |
274 |
32.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
475 |
PP2400306251 |
2241050013482.04 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
600 |
18.100 |
10.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
476 |
PP2400306252 |
2241070013493.04 |
Sara |
Paracetamol (Acetaminophen) |
120mg/5ml; 60ml |
VD-29552-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
600 |
11.400 |
6.840.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
NHÓM 4 |
5 năm |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
477 |
PP2400306254 |
2241070013509.04 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
21.000 |
9.390 |
197.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
478 |
PP2400306255 |
2190700003758.04 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
21.000 |
94 |
1.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
479 |
PP2400306256 |
2241020013511.04 |
Tovecor 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110167624 (VD-27099-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
204.000 |
810 |
165.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
480 |
PP2400306257 |
2190770001180.04 |
Apiperin Ex 5/1,25 |
Perindopril arginine + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110572424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.889 |
188.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
481 |
PP2400306258 |
2201080002337.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2.400 |
294 |
705.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
482 |
PP2400306259 |
2241000013524.04 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
960 |
1.550 |
1.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
483 |
PP2400306260 |
2241080013537.04 |
Piperacilin 2g |
Piperacillin |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
1.440 |
65.000 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
484 |
PP2400306261 |
2190720001291.04 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
630 |
40.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
485 |
PP2400306262 |
2190780002221.04 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
460.000 |
380 |
174.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
486 |
PP2400306265 |
2241040013553.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.400 |
44.602 |
107.044.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
487 |
PP2400306266 |
2241060013564.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
260 |
11.550 |
3.003.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
488 |
PP2400306267 |
2241070013578.04 |
Povidine |
Povidon Iodin |
1g |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
250 |
6.378 |
1.594.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
489 |
PP2400306269 |
2201030002370.04 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
500 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
490 |
PP2400306270 |
2241010013590.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
50 |
25.000 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
491 |
PP2400306271 |
2190720003868.04 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
595 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
492 |
PP2400306272 |
2241080013605.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên
|
Viên |
200 |
735 |
147.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
493 |
PP2400306273 |
2241030013617.04 |
Raceca 30mg |
Racecadotril |
30mg |
VD-24508-16 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Resantis Việt Nam - Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 3g |
Gói |
4.300 |
1.080 |
4.644.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
494 |
PP2400306274 |
2190720003875.04 |
Razxip |
Raloxifen |
60mg |
893110589024
(VD-27761-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.100 |
50.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
495 |
PP2400306275 |
2211250000520.04 |
Ramipril 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110440424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.175 |
70.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
496 |
PP2400306276 |
2190750002237.04 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
1.281 |
122.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
497 |
PP2400306277 |
2190710003885.04 |
Dasguto 2 |
Repaglinid |
2mg |
893110454123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
5.450 |
98.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
498 |
PP2400306278 |
2241030013624.04 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
42.000 |
6.930 |
291.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
499 |
PP2400306280 |
2201000002430.04 |
Risedronat 35 |
Risedronat natri |
35mg |
893110128023 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
14.280 |
4.000 |
57.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
500 |
PP2400306281 |
2241040013645.04 |
Susol 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110293224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên |
Viên |
19.000 |
3.560 |
67.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
501 |
PP2400306282 |
2211200000259.04 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
225 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
502 |
PP2400306283 |
2211280000262.04 |
Devastin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
20mg |
VD-19847-13 + kèm QĐ gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
494 |
197.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
503 |
PP2400306284 |
2201080002443.04 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
114.000 |
3.591 |
409.374.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
504 |
PP2400306285 |
2241080013650.04 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
7.000 |
4.410 |
30.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
505 |
PP2400306286 |
2201010002468.04 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt) |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói/ống |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
506 |
PP2400306287 |
2241040013669.04 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
2.000 |
8.400 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
507 |
PP2400306288 |
2241020013672.04 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
508 |
PP2400306289 |
2241040013683.04 |
Betasalic |
Acid salicylic + betamethason dipropionat |
3% + 0,064%; 15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
800 |
15.379 |
12.303.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
509 |
PP2400306290 |
2201070002484.04 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/gói |
50.000 |
6.867 |
343.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
510 |
PP2400306291 |
2201000002492.04 |
GONSA SAFLIC |
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose; Acid folic |
357mg; 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.500 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
511 |
PP2400306292 |
2241020013696.04 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml |
893100207824 (VD-28678-18 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
3.780 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
512 |
PP2400306293 |
2201020002502.04 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + Folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.000 |
800 |
77.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
513 |
PP2400306294 |
2211210000553.04 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
86.000 |
8.200 |
705.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
514 |
PP2400306295 |
2241030013709.04 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
10.395 |
62.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
515 |
PP2400306296 |
2190760003989.04 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
VD-28039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
970 |
4.268.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
516 |
PP2400306298 |
2241000013722.04 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 20ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai/lọ |
300 |
28.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
517 |
PP2400306299 |
2190770004006.04 |
Diasita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110237724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Viên |
450.000 |
719 |
323.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
518 |
PP2400306300 |
2201040000977.04 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
5.481 |
9.865.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
519 |
PP2400306302 |
2190780004027.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.500 |
1.150 |
10.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
520 |
PP2400306303 |
2190770002279.04 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
990 |
15.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
521 |
PP2400306304 |
2201000002522.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
72.000 |
4.200 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
522 |
PP2400306305 |
2241010013736.04 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói/túi |
108.000 |
1.350 |
145.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
523 |
PP2400306306 |
2241030013747.04 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên
|
Viên |
34.500 |
985 |
33.982.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
524 |
PP2400306307 |
2201060002548.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
3.499 |
12.596.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
525 |
PP2400306308 |
2190700002294.04 |
Midactam 375 |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) |
375mg |
893110485724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
3.898 |
40.929.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
526 |
PP2400306309 |
2190760001503.04 |
Sulamcin 750 |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) |
750mg |
VD-29155-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
12.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
527 |
PP2400306310 |
2211200000273.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
195 |
48.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
528 |
PP2400306311 |
2211220000239.04 |
Tracardis 80mg |
Telmisartan |
80mg |
893110073124
(VD-20874-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
500 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
529 |
PP2400306312 |
2190740001530.04 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
440 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
530 |
PP2400306313 |
2241040013751.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
468 |
4.830 |
2.260.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
531 |
PP2400306314 |
2241070013769.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
600 |
15.015 |
9.009.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
532 |
PP2400306315 |
2241050013772.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Nhỏ Mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
240 |
3.350 |
804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
533 |
PP2400306316 |
2201070002569.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
850 |
61.200.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
534 |
PP2400306317 |
2190740001561.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
400 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
535 |
PP2400306318 |
2190750004071.04 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
815 |
73.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
536 |
PP2400306319 |
2201060002579.04 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5.600 |
97.949 |
548.514.400 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
537 |
PP2400306320 |
2241020013788.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323
|
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
130 |
25.000 |
3.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
538 |
PP2400306321 |
2201080002597.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
390 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
539 |
PP2400306323 |
2241050013796.04 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
3.900 |
3.990 |
15.561.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
540 |
PP2400306324 |
2241020013801.04 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
720 |
6.405 |
4.611.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
541 |
PP2400306325 |
2190720001611.04 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
7.700 |
254.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
542 |
PP2400306327 |
2190760004122.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.100 |
24.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
543 |
PP2400306329 |
2201080002610.04 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1.650mg (600mg Calci) |
893100705024
(VD-25695-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
17.200 |
693 |
11.919.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
544 |
PP2400306330 |
2190730004152.04 |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
585 |
31.590.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
545 |
PP2400306332 |
2241070013837.04 |
Maxxhepa Urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110382724
(VD-27770-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
1.605 |
14.124.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
546 |
PP2400306333 |
2220660000235.04 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml/liều |
893310036523 (QLVX-1044-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Liều |
4.000 |
80.640 |
322.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
547 |
PP2400306334 |
2220650000245.04 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Liều |
200 |
59.640 |
11.928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
548 |
PP2400306336 |
2201050002633.04 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg |
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn 893115545924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
280 |
29.480 |
8.254.400 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
549 |
PP2400306337 |
2190750004194.04 |
Sudagon 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110576624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
1.048 |
471.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
550 |
PP2400306338 |
2190760004207.04 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
893110597724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
935 |
30.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
551 |
PP2400306339 |
2190700004212.04 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
237.000 |
225 |
53.325.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
552 |
PP2400306340 |
2241010013842.04 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
560 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
553 |
PP2400306341 |
2241020013856.04 |
Vitamin AD
|
Vitamin A + Vitamin D3 |
4000IU + 400IU
|
VD-29467-18
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300.000 |
599 |
179.700.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
554 |
PP2400306342 |
2201050002640.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100 |
760 |
76.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
555 |
PP2400306344 |
2211220000574.04 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
115mg+115mg+50mcg |
VD-18447-13 ( CV GIA HẠN SỐ 277/QĐ-QLD NGÀY 23/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU-Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
170.000 |
890 |
151.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
556 |
PP2400306345 |
2190770004242.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.000 |
1.197 |
146.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
557 |
PP2400306346 |
2211200000587.04 |
Obibebe |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
(5mg + 470mg)/10ml |
893110347323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống/gói |
30.000 |
4.079 |
122.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
558 |
PP2400306347 |
2190700004274.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
120 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
559 |
PP2400306348 |
2190730002332.04 |
USCadimin C 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-20402-13 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
57.000 |
758 |
43.206.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
560 |
PP2400306349 |
2241020013870.04 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg; 5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Gói/ống |
12.000 |
2.220 |
26.640.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
561 |
PP2400306350 |
2190760004306.04 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
148 |
5.328.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
562 |
PP2400306351 |
2190700002348.04 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
445 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
563 |
PP2400306352 |
2190710004325.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
36.000 |
160 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
564 |
PP2400306355 |
2241000013890.05 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
84 |
800.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
565 |
PP2400306357 |
2241000013906.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.400 |
103.140 |
144.396.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
566 |
PP2400306359 |
2241020013924.05 |
Ezenstatin 10/10 |
Ezetimibe; Atorvastatin |
10mg; 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
765 |
76.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
567 |
PP2400306361 |
2241030013945.05 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
900 |
220.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
568 |
PP2400306363 |
2241060013960.05 |
Xusod Drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
893110225024 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/lọ/ống |
4.000 |
27.300 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
569 |
PP2400306365 |
2241050013970.05 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/S Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.360 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
570 |
PP2400306366 |
2241080013988.05 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
620 |
66.000 |
40.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
571 |
PP2400306367 |
2241040013997.05 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
572 |
PP2400306368 |
2241030014003.05 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
5.300 |
318.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
573 |
PP2400306369 |
2241050014014.05 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/5ml; 100ml |
VN-19664-16 |
Uống |
Si rô |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/lọ |
240 |
75.800 |
18.192.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 5 |
30 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
574 |
PP2400306371 |
2241020014037.05 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
. |
QLVX-1045-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Serum Institute of India Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Liều |
200 |
152.019 |
30.403.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
575 |
PP2400306372 |
2220680000260.05 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml):
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
400 |
1.102.000 |
440.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
576 |
PP2400306373 |
2220630000272.05 |
VA-MENGOC-BC
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba
|
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
|
Liều |
500 |
175.392 |
87.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |
|
577 |
PP2400306374 |
2220650000283.05 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
300 |
632.016 |
189.604.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-BVQTP |
06/01/2025 |
Bệnh viện quận Tân Phú |