Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
53
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
121.087.173.713 VND
Ngày đăng tải
17:14 13/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
20/QĐ-BVQTP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quận Tân Phú
Ngày phê duyệt
06/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 3.360.882.656 3.378.465.344 11 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.871.770.200 2.897.373.700 26 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 4.410.900.500 4.585.228.500 24 Xem chi tiết
4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 13.120.662.800 13.120.707.800 39 Xem chi tiết
5 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 475.110.000 508.510.000 4 Xem chi tiết
6 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 645.326.000 691.272.000 8 Xem chi tiết
7 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 202.386.000 202.386.000 2 Xem chi tiết
8 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 518.764.000 520.060.000 3 Xem chi tiết
9 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 2.535.216.000 2.535.216.000 3 Xem chi tiết
10 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.679.830.000 1.679.830.000 9 Xem chi tiết
11 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 71.899.000 73.500.000 2 Xem chi tiết
12 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 176.800.000 176.800.000 1 Xem chi tiết
13 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 1.062.450.000 1.062.450.000 2 Xem chi tiết
14 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 214.260.000 214.524.000 2 Xem chi tiết
15 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 894.000.000 894.000.000 4 Xem chi tiết
16 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180.000.000 224.280.000 1 Xem chi tiết
17 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 24.940.000 25.735.500 1 Xem chi tiết
18 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 27.720.000 29.680.000 1 Xem chi tiết
19 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 704.888.000 704.888.000 8 Xem chi tiết
20 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 479.688.000 479.688.000 2 Xem chi tiết
21 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 17.325.000 17.325.000 1 Xem chi tiết
22 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 2.808.000.000 2.808.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.600.500.000 1.967.936.300 2 Xem chi tiết
24 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 98.254.800 111.285.000 2 Xem chi tiết
25 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 185.750.000 202.870.000 2 Xem chi tiết
26 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 674.800.000 674.800.000 2 Xem chi tiết
27 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 282.300.000 282.300.000 3 Xem chi tiết
28 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 2.516.663.000 2.891.060.000 7 Xem chi tiết
29 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 4.734.370.000 4.837.690.000 16 Xem chi tiết
30 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 493.020.000 493.020.000 4 Xem chi tiết
31 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 595.225.000 595.225.000 5 Xem chi tiết
32 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 142.200.000 142.200.000 1 Xem chi tiết
33 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.400.737.120 1.579.212.280 11 Xem chi tiết
34 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 433.620.000 433.620.000 1 Xem chi tiết
35 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 289.538.000 306.263.000 4 Xem chi tiết
36 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 19.000.000 19.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 555.030.000 555.030.000 2 Xem chi tiết
38 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.297.100.000 1.297.100.000 2 Xem chi tiết
39 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 997.917.000 1.000.917.000 8 Xem chi tiết
40 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 713.114.400 823.490.400 8 Xem chi tiết
41 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 1.651.377.000 1.743.680.000 2 Xem chi tiết
42 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 2.113.065.000 2.319.938.000 12 Xem chi tiết
43 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 907.510.000 1.162.510.000 3 Xem chi tiết
44 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 50.920.000 132.867.000 1 Xem chi tiết
45 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 62.370.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 1.417.900.000 1.426.450.000 3 Xem chi tiết
47 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 1.790.600.000 1.790.600.000 3 Xem chi tiết
48 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 3.692.111.000 4.275.677.000 14 Xem chi tiết
50 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 142.800.000 142.800.000 1 Xem chi tiết
51 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 126.900.000 152.400.000 2 Xem chi tiết
52 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 26.019.000 26.019.000 1 Xem chi tiết
53 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 1.439.130.000 1.439.130.000 2 Xem chi tiết
54 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 609.415.600 724.395.600 7 Xem chi tiết
55 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 863.000.000 864.100.000 2 Xem chi tiết
56 vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 300.000.000 330.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 292.635.000 302.190.000 2 Xem chi tiết
58 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 126.636.000 141.474.260 4 Xem chi tiết
59 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 3.238.907.500 3.271.032.500 12 Xem chi tiết
60 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 28.080.000 28.620.000 1 Xem chi tiết
61 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 279.760.244 335.298.356 9 Xem chi tiết
62 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 121.843.000 123.295.000 3 Xem chi tiết
63 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 366.620.400 374.352.000 4 Xem chi tiết
64 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 505.440.000 518.400.000 1 Xem chi tiết
65 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 76.000.000 76.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 136.000.000 136.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 421.717.500 421.750.000 2 Xem chi tiết
68 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 1.427.160.000 1.440.116.000 4 Xem chi tiết
69 vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 42.600.000 42.600.000 1 Xem chi tiết
70 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 874.400.000 874.400.000 3 Xem chi tiết
71 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 83.520.000 83.520.000 1 Xem chi tiết
72 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.863.800.000 1.863.800.000 8 Xem chi tiết
73 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 74.200.000 74.550.000 1 Xem chi tiết
74 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 2.257.786.300 2.384.506.300 23 Xem chi tiết
75 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120.840.000 122.760.000 2 Xem chi tiết
76 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 2.553.792.000 2.939.987.200 41 Xem chi tiết
77 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 256.107.600 361.480.400 5 Xem chi tiết
78 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 629.600.000 641.600.000 4 Xem chi tiết
79 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 2.530.282.800 2.536.315.800 7 Xem chi tiết
80 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 592.512.000 633.242.400 2 Xem chi tiết
81 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 1.317.000.000 1.317.000.000 3 Xem chi tiết
82 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 252.000.000 275.860.000 2 Xem chi tiết
83 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 160.000.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 929.418.200 1.507.747.400 20 Xem chi tiết
85 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 137.851.240 162.884.740 15 Xem chi tiết
86 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 228.251.600 245.024.960 3 Xem chi tiết
87 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 175.143.000 190.500.000 3 Xem chi tiết
88 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 875.794.000 1.031.813.000 5 Xem chi tiết
89 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 548.514.400 548.514.400 1 Xem chi tiết
90 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 132.300.000 160.020.000 1 Xem chi tiết
91 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 261.000.000 270.000.000 2 Xem chi tiết
92 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 856.884.000 856.884.000 4 Xem chi tiết
93 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 185.010.000 412.874.800 5 Xem chi tiết
94 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 6.870.000 6.870.000 2 Xem chi tiết
95 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 1.341.681.000 1.358.715.000 4 Xem chi tiết
96 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 844.122.000 919.292.400 8 Xem chi tiết
97 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 147.483.000 147.483.000 3 Xem chi tiết
98 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 43.206.000 45.486.000 1 Xem chi tiết
99 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 379.548.500 433.341.500 9 Xem chi tiết
100 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 448.247.000 478.945.000 2 Xem chi tiết
101 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 407.486.000 407.486.000 8 Xem chi tiết
102 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 148.631.000 172.381.000 3 Xem chi tiết
103 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 568.700.000 568.700.000 2 Xem chi tiết
104 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 200.671.000 409.395.000 3 Xem chi tiết
105 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 261.720.000 267.390.000 2 Xem chi tiết
106 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 21.168.000 21.211.000 3 Xem chi tiết
107 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 64.500.000 68.970.000 1 Xem chi tiết
108 vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 39.600.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
109 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 19.108.000 24.650.000 1 Xem chi tiết
110 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 408.150.000 603.200.000 4 Xem chi tiết
111 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 423.850.000 927.500.000 2 Xem chi tiết
112 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 74.000.000 361.425.000 2 Xem chi tiết
113 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 33.192.000 37.944.000 1 Xem chi tiết
114 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 960.000.000 960.000.000 1 Xem chi tiết
115 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 12.303.200 12.392.000 1 Xem chi tiết
116 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 8.820.000 9.150.000 1 Xem chi tiết
117 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 149.940.000 158.224.000 2 Xem chi tiết
118 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 343.590.000 345.750.000 2 Xem chi tiết
119 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 114.306.600 114.741.360 4 Xem chi tiết
120 vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 6.840.000 7.308.000 1 Xem chi tiết
121 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 61.200.000 61.200.000 1 Xem chi tiết
122 vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 226.800.000 226.800.000 1 Xem chi tiết
123 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 471.600.000 809.100.000 1 Xem chi tiết
124 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 179.700.000 179.700.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 124 nhà thầu 102.162.581.160 108.947.669.200 577
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400305664
2190760000018.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17 (SĐK gia hạn: 5201110403623)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.900
590.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
2
PP2400305665
2190770000022.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
4.612
41.508.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
3
PP2400305666
2201010001102.01
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1.680
42.000
70.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
4
PP2400305667
2201060000018.01
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
16.889
109.778.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
5
PP2400305672
2241000011254.01
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
30
102.000
3.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
6
PP2400305673
2190720000096.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
33.000
16.800
554.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
7
PP2400305674
2241050011266.01
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
360
140.600
50.616.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
8
PP2400305676
2201030001113.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
25.000
15.291
382.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
9
PP2400305677
2241030011286.01
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống
3.000
8.820
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
10
PP2400305678
2190730000116.01
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
651
23.436.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
11
PP2400305679
2201040000083.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
72.000
4.987
359.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
12
PP2400305680
2241020011296.01
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
6.100
146.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
13
PP2400305683
2241010011312.01
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin; Atorvastatin
5mg; 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
60.000
8.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
14
PP2400305685
2190740000168.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.962
894.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
15
PP2400305687
2190760000186.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
160.000
2.400
384.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
16
PP2400305688
2241080011335.01
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
288.750
173.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
17
PP2400305689
2241050011341.01
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
1.008
282.480
284.739.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
18
PP2400305690
2211220000048.01
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
4.560
182.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
19
PP2400305691
2190740000250.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.570
714.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
20
PP2400305692
2241000011353.01
Capser
Capsaicin
0,075%; 100g
VN-21757-19
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
100
295.000
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
21
PP2400305694
2190750001827.01
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
383110074523 (VN-18273-14)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
2.100
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
22
PP2400305695
2190740000267.01
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD. - Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
80.000
9.990
799.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
23
PP2400305696
2241040011375.01
Fordamet 1g
Cefoperazon
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.600
54.000
194.400.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
24
PP2400305697
2190720004421.01
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-24433-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.600
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
25
PP2400305698
2201010000235.01
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
4.000
45.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
26
PP2400305699
2190710000303.01
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
9.100
154.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
27
PP2400305700
2241070011383.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
28
PP2400305701
2190760000315.01
Noclaud 100mg
Cilostazol
100mg
VN-21016-18
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
4.300
5.800
24.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
29
PP2400305702
2201000000245.01
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
40.000
693
27.720.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
30
PP2400305703
2241020011395.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
1.120
8.600
9.632.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
31
PP2400305704
2201000000269.01
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
66.000
7.777
513.282.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
32
PP2400305705
2211270000067.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.585
43.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
33
PP2400305706
2201000000290.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1.700
19.420
33.014.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
34
PP2400305709
2190710000419.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.260
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
35
PP2400305710
2241050011402.01
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt
Viên đạn đặt hậu môn/trực tràng
Medochemie Ltd Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
2.000
14.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
36
PP2400305711
2201000000337.01
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
14.000
3.753
52.542.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
37
PP2400305712
2241000011414.01
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
72.000
6.100
439.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
38
PP2400305714
2241060011423.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin; hesperidin
450mg; 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
720.000
3.200
2.304.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
39
PP2400305715
2241080011434.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
250
70.000
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
40
PP2400305716
2241030011446.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
57.750
17.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
41
PP2400305717
2190780003051.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
17.000
3.300
56.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
42
PP2400305720
2241050011457.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
5.800
139.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
43
PP2400305722
2241040011474.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
98.340
196.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
44
PP2400305723
2201070000411.01
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK CŨ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
585.000
4.800
2.808.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
45
PP2400305724
2201020001390.01
Glimepiride Denk 2
Glimepirid
2mg
400110351924
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.655
19.860.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
46
PP2400305725
2201040001400.01
Canzeal 4mg
Glimepiride
4mg
VN-11158-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.754
16.524.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
47
PP2400305729
2241020011494.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
2.600
68.000
176.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
48
PP2400305731
2241010011510.01
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 10ml
QLSP-895-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
18.700
75.000
1.402.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
49
PP2400305733
2190740000700.01
RYCARDON
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.872
73.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
50
PP2400305734
2190770000718.01
Irbefort tablet
Irbesartan
75mg
VN-22502-20
Uống
Viên nén
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
51
PP2400305735
2211260000459.01
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7.5 mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
21.000
9.492
199.332.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
52
PP2400305738
2241030011545.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
7.200
47.500
342.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
53
PP2400305739
2190770000770.01
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
VN-17199-13
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
3.950
51.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
54
PP2400305741
2241010011558.01
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VN-18523-14
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Switzerland
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch
Chai/lọ/túi/ống
2.000
250.000
500.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
55
PP2400305743
2241010011565.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
1.448
17.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
56
PP2400305744
2241000011575.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
210
159.000
33.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
57
PP2400305746
2190780000821.01
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.280
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
58
PP2400305747
2190710000846.01
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide
10mg; 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
59
PP2400305748
2201020000577.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin L-Aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
300
125.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
60
PP2400305750
2201040000595.01
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
3.200
32.999
105.596.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
61
PP2400305751
2241050011594.01
Mecolzine
Mesalazin
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.450
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
62
PP2400305752
2201010000617.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
2.338
350.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
63
PP2400305754
2241040011603.01
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
1.890
52.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
64
PP2400305755
2201030000635.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
11.800
82.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
65
PP2400305758
2241000011629.01
Clisma-lax
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024)
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
600
60.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
66
PP2400305760
2241060011645.01
Quimox
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
800115772524
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L.
Italy
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
1.800
79.000
142.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
67
PP2400305763
2241080011663.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
55.200
165.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
68
PP2400305764
2201050001254.01
HYALGAN
Natri Hyaluronate
20mg/ 2ml
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Ống tiêm
200
1.045.000
209.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
69
PP2400305765
2201070000718.01
Adant
Natri hyaluronat
25mg
VN-15543-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm
Ống/bơm tiêm
660
657.000
433.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
70
PP2400305767
2201070000732.01
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
2.500
23.000
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 1
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
71
PP2400305768
2190770001104.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
20.000
5.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
72
PP2400305771
2201010000761.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
110
124.999
13.749.890
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
73
PP2400305773
2190770001142.01
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
14.400
1.483
21.355.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
74
PP2400305774
2201020000782.01
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
300110010524 (VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
9.500
19.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
75
PP2400305776
2190730003711.01
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
24.000
5.600
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
76
PP2400305779
2201060000810.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.800
13.703
52.071.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
77
PP2400305780
2241010011732.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
30
1.890
56.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
78
PP2400305781
2241030011743.01
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
3.390
48.816.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
79
PP2400305783
2190750001216.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
98.000
5.960
584.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
80
PP2400305784
2201050000820.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
360.000
6.589
2.372.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
81
PP2400305785
2190770001173.01
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg
10mg; 2.5mg
VN-20008-16
Uống
Viên nén bao phim
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
9.096
109.152.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
82
PP2400305786
2190770001180.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
200.000
6.500
1.300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
83
PP2400305787
2190780001255.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
28.000
8.557
239.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
84
PP2400305788
2190760001190.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
33.000
8.557
282.381.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
85
PP2400305789
2241000011766.01
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
4mg + 5mg
VN-22895-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
4.050
263.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
86
PP2400305791
2241040011771.01
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
30
54.000
1.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
87
PP2400305792
2241000011780.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
24
194.500
4.668.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
88
PP2400305793
2190720001291.01
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.190
328.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
89
PP2400305794
2241000011797.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
60.100
120.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
90
PP2400305796
2241010011817.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
10.000
14.848
148.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
91
PP2400305797
2201060000896.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
130
15.000
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
92
PP2400305798
2241040011825.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.900
25.430
48.317.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
93
PP2400305799
2211250000520.01
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
24.000
4.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
94
PP2400305800
2241070011833.01
Otofa
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
VN-22225-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
94.500
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
95
PP2400305802
2201020000928.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
72.000
5.500
396.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
96
PP2400305803
2190700001402.01
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
28.800
11.000
316.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
97
PP2400305804
2190780001415.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
6.500
416.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
98
PP2400305805
2241060011850.01
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
440
48.838
21.488.720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
99
PP2400305807
2241000011872.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
4.200
278.090
1.167.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
100
PP2400305808
2190700001457.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
184.000
3.980
732.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
101
PP2400305809
2190710001461.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
52.000
838
43.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
102
PP2400305810
2241080011885.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
560
53.300
29.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
103
PP2400305811
2201040000977.01
SAPRAX 5mg
Solifenacin succinate
5mg
529110011123
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
13.986
25.174.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
104
PP2400305814
2241030011903.01
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
10
1.814.340
18.143.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
105
PP2400305816
2241050011914.01
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
12.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
106
PP2400305817
2241050011921.01
Telsol plus 80mg/12,5mg tablest
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-23032-22
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
15.351
460.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
107
PP2400305818
2241040011931.01
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan; hydrochlorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21654-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
133.000
8.700
1.157.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
108
PP2400305819
2190700001556.01
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.241
94.122.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
109
PP2400305820
2190740001561.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
1.400
43.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
110
PP2400305823
2241030011965.01
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
455
52.300
23.796.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
111
PP2400305825
2190720001611.01
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
8.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
112
PP2400305828
2241030011996.01
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,004%; 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 Lọ x 2,5ml
Lọ
168
241.000
40.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
113
PP2400305829
2241040012006.01
TimoTrav
Travoprost + Timolol
(0,04mg+ 5mg)/ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
168
292.992
49.222.656
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
114
PP2400305830
2241060012017.01
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
1.200
113.000
135.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
115
PP2400305831
2241030012023.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
5.410
297.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
116
PP2400305832
2241000012039.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
60
67.500
4.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
117
PP2400305834
2241000012046.01
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50
VX-1225-21
Tiêm dưới da
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
400
270.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
118
PP2400305835
2220630000036.01
Tetraxim
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
0.5ml/ liều
QLVX-826-14
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
100
418.827
41.882.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
119
PP2400305836
2241010012050.01
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
300
864.000
259.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
120
PP2400305837
2220650000047.01
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
0.5ml/ liều
300310038123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
300
865.200
259.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
121
PP2400305839
2220600000066.01
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
400
1.077.300
430.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
122
PP2400305840
2241080012066.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Liều
500
264.000
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
123
PP2400305841
2241070012076.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Liều
800
264.000
211.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
124
PP2400305842
2220600000097.01
Typhim Vi
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg
25mcg/ 0,5ml/ liều
300310647324 (QLVX-964-16)
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0,5 ml
Bơm tiêm
100
166.075
16.607.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
125
PP2400305843
2220680000109.01
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
500
764.000
382.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
126
PP2400305844
2220650000115.01
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
540310037023
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
400
700.719
280.287.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
127
PP2400305845
2220610000131.01
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
100
1.509.600
150.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
128
PP2400305846
2241000012084.01
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
300
2.572.500
771.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
129
PP2400305847
2220620000145.01
Avaxim 80U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
0.5ml/ liều
300310250723 (QLVX-1050-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
100
436.328
43.632.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
130
PP2400305848
2241020012095.01
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
800
469.900
375.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
131
PP2400305849
2220680000161.01
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
500
829.900
414.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
132
PP2400305850
2241020012101.01
Vikonon
Venlafaxin
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
14.490
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
133
PP2400305851
2241040012112.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
9.274
333.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
134
PP2400305852
2241040012129.01
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
9.274
287.494.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
135
PP2400305853
2241060012130.01
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
300310305824
Tiêm bắp, tiêm trong da
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
Lọ
500
267.033
133.516.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
136
PP2400305854
2241030012146.01
M-M-R II
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
400
217.256
86.902.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
137
PP2400305855
2190780001682.02
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
3.801
197.652.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
138
PP2400305856
2201060001091.02
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.750
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
139
PP2400305859
2190710002352.02
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.450
61.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
140
PP2400305860
2201030001113.02
FLOTRAL
Alfuzosin hydroclorid
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
229.000
6.573
1.505.217.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
NHÓM 2
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
141
PP2400305861
2190730002455.02
Masapon
Alpha chymotrypsin
21 microkatal
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
178.000
680
121.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
142
PP2400305862
2190700002485.02
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
1.030
17.510.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
143
PP2400305864
2190720001727.02
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
10.800
388.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
144
PP2400305865
2241080012158.02
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
80mg; 5mg
890110125523
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
19.000
5.017
95.323.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
145
PP2400305866
2241040012167.02
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin; Atorvastatin
5mg; 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.700
1.110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
146
PP2400305867
2201020001550.02
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imepxharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g
Gói
19.000
9.200
174.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
147
PP2400305868
2201040001141.02
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
14.000
84.400
1.181.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
148
PP2400305869
2190710001775.02
ATORONOBI 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium)
40mg
890110527824 (VN-16657-13)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
932
18.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
149
PP2400305870
2241080012172.02
Zamko 25
Baclofen
25mg
VD-30504-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
150
PP2400305871
2190710002543.02
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.489
35.736.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
151
PP2400305872
2190710000150.02
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
75.000
460
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
152
PP2400305873
2190770002569.02
BISNOL
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
2.950
283.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
153
PP2400305874
2190750004378.02
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
379
379.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
154
PP2400305875
2190710001782.02
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
2.190
306.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
155
PP2400305876
2190780001798.02
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.380
142.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
156
PP2400305877
2190780002573.02
GONCAL
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-20946-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.950
175.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
157
PP2400305878
2190780001804.02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
100.000
3.500
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
158
PP2400305879
2211260000350.02
Candesarmac H
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
890110775324
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.750
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
159
PP2400305880
2190750001827.02
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
728
4.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
160
PP2400305881
2190740002674.02
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
395
5.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
161
PP2400305882
2201020001628.02
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
7.000
3.717
26.019.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
162
PP2400305884
2190740000267.02
Pyfaclor 500mg
Cefaclor
500mg
893110550624 (SĐK cũ: VD-23850-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
168.000
8.400
1.411.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
163
PP2400305886
2241000012183.02
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + Sulbactam
2000mg; 1000mg
890110193223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
144.480
866.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
164
PP2400305887
2190780002757.02
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
VD-19268-13 (893100094323)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
330
4.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
165
PP2400305888
2190760002777.02
Esseil-10
Cilnidipin
10mg
893110434724 (VD-28904-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
6.499
110.483.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
166
PP2400305889
2241030012191.02
Esseil-5
Cilnidipin
5mg
893110434824 (VD-28905-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.499
269.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
167
PP2400305890
2190760002807.02
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
924
2.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
168
PP2400305891
2190700000382.02
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
893100538624 (VD-28924-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
490
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
169
PP2400305892
2190710000396.02
Dialamic
Diacerein
50mg
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
28.000
1.376
38.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
170
PP2400305894
2190760001862.02
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123 (VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
5.950
714.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
171
PP2400305896
2190770001876.02
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
15.000
257
3.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
172
PP2400305898
2241070012212.02
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
173
PP2400305899
2190720001918.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
194.000
382
74.108.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
174
PP2400305900
2211250000216.02
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
900
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
175
PP2400305901
2201000001198.02
Magrax
Etoricoxib
90mg
VD-30344-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.225
52.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
176
PP2400305903
2241030012221.02
Ezvasten
Ezetimibe; Atorvastatin
10mg; 20mg
VD-19657-13 (QĐ gia hạn 5 năm số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, gia hạn đến ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công Ty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
5.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
177
PP2400305904
2190700001945.02
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34226-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
984
177.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
178
PP2400305905
2190740001950.02
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
115.000
624
71.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
179
PP2400305906
2190750001964.02
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
893110410424 (VD-25479-16)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
882
52.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
180
PP2400305907
2241080012233.02
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension
Fluorometholon
0,1%; 5ml
VN-18080-14 (880110033323); DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
23.457
70.371.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
181
PP2400305909
2241000012251.02
Flusort
Fluticason propionat
50mcg/liều; 120 liều
890110133824 (SĐK cũ: VN-18900-15)
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình/chai/lọ
600
128.600
77.160.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
182
PP2400305910
2190700004441.02
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
112.000
700
78.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
183
PP2400305911
2201070000411.02
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
293.000
1.569
459.717.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
184
PP2400305913
2241030012269.02
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
450
222.000
99.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
185
PP2400305914
2190770000718.02
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
893110295123 (VD-28034-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.980
59.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
186
PP2400305915
2190780002009.02
Irbeplus HCT 150/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
VD-35565-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150.000
1.743
261.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
187
PP2400305917
2190730002011.02
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
6.400
7.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
188
PP2400305919
2190770003245.02
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
189
PP2400305920
2211260000459.02
IVABRADINE TABLETS 7.5MG
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid)
7,5 mg
VN-22873-21
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
2.957
168.549.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
190
PP2400305921
2241070012281.02
Eyaren Ophthalmic Drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-10546-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
8.000
27.783
222.264.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
191
PP2400305922
2190720003301.02
STADLACIL 2
Lacidipin
2mg
893110463123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
37.000
3.700
136.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
192
PP2400305923
2190710003311.02
Daeladin Tablet
Lacidipine
4mg
880110356324
Uống
Viên nén bao phim
Dae Han New Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
193
PP2400305924
2190700002041.02
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
2.100
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
194
PP2400305925
2201050001988.02
Lastro 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%)
30mg
VD-24619-16 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
120.000
840
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
195
PP2400305926
2190720003363.02
Levpiram
Levetiracetam
500mg
VD-25092-16 (893110264723)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.500
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
196
PP2400305927
2190700003376.02
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
3.500
108.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
197
PP2400305929
2190780002061.02
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110318324 (VD-29132-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.180
45.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
198
PP2400305931
2241080012295.02
ALUMASTAD
Magnesium hydroxide + Dried aluminum hydroxide gel
400mg + 400mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
199
PP2400305932
2210410000110.02
Methocarbamol 750
Methocarbamol
750mg
VD-34232-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
200
PP2400305933
2201020001246.02
Miko-Penotran
Miconazol nitrate
1200mg
VN-14739-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Exeltis llac San.ve tic.A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
747
99.750
74.513.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
201
PP2400305935
2190700002164.02
Montelast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-18182-14
Uống
Viên nén nhai
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
799
27.166.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
202
PP2400305937
2241000012305.02
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm Tiêm
960
526.500
505.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
203
PP2400305938
2190740002186.02
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.400
170.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
204
PP2400305940
2201080001286.02
Zobacta 3,375g
Piperacillin + Tazobactam
3g + 0,375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
99.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
205
PP2400305941
2241010012326.02
Prega 100
Pregabalin
100mg
890110014124 (VN-19975-16)
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.400
504.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
206
PP2400305943
2190750002237.02
GENSLER
Ramipril
5mg
VD-27439-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
2.450
151.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
207
PP2400305944
2190720004520.02
Damipid
Rebamipid
100 mg
893110264023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.470
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
208
PP2400305945
2190780002252.02
Dasguto 1
Repaglinid
1mg
893110028624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.700
34.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
209
PP2400305946
2201000002430.02
SaViRisone 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
3.000
25.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
210
PP2400305947
2241080012349.02
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
800
95.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
211
PP2400305948
2241060012352.02
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
25mcg + 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Bình x 120 Liều
Bình
55
84.000
4.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
212
PP2400305949
2241040012365.02
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
213
PP2400305950
2241020012378.02
Diabetsavi 25
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25mg
893110028724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
34.000
4.000
136.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
214
PP2400305951
2190770004006.02
Gliptinestad 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-35707-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
18.000
2.190
39.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
215
PP2400305954
2190750001483.02
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.310
13.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
216
PP2400305955
2190770002279.02
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
1.080
18.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
217
PP2400305956
2190700002294.02
Momencef 375mg
Sultamicillin
375mg
893110437524 (SĐK CŨ: VD-31721-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên
Viên
10.500
13.450
141.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
218
PP2400305957
2211220000239.02
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
792
123.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
219
PP2400305958
2241070012380.02
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Cơ sở đóng gói : Pharmaking Co.,Ltd - Cơ sở sản xuất : Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.450
149.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
220
PP2400305959
2241050012393.02
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
879
351.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
221
PP2400305960
2190700001556.02
GLOCKNER-10
Methimazol
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
1.890
79.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
222
PP2400305961
2190750004071.02
Thiocolchicoside Savi
Thiocolchicoside
4mg
VD-35213-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.700
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
223
PP2400305962
2201060002579.02
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,2g
3g + 0,2g
893110155824 (SĐK CŨ: VD-28959-18)
Uống
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
2.800
162.000
453.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
224
PP2400305963
2201080002597.02
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
893115271123
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.000
1.050
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
225
PP2400305965
2241050012409.02
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
27.993
55.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
226
PP2400305966
2241020012415.02
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110046823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
227
PP2400305968
2190760004207.02
VINCESTAD 10
Vinpocetin
10mg
VD-34467-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ  x 10 viên
Viên
57.000
3.000
171.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
228
PP2400305970
2190700002348.02
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.850
74.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
229
PP2400305971
2201060000018.03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
4.995
32.467.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
230
PP2400305972
2201030001113.03
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.800
720.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
231
PP2400305973
2241050012423.03
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.550
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
232
PP2400305974
2190720004551.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.460
655.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
233
PP2400305975
2190780004560.03
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
19.000
2.680
50.920.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
234
PP2400305976
2190730002493.03
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
893110168724 (SĐK cũ: VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.480
83.520.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
235
PP2400305979
2201040000090.03
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
viên
397.000
4.690
1.861.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
236
PP2400305980
2190770001760.03
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024 (VD-29107-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
259
233.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
237
PP2400305981
2241060012444.03
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
10.000
1.600
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
238
PP2400305982
2190710004387.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
950.000
546
518.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
239
PP2400305983
2201020001628.03
Pyfaclor Kid
Cefaclor
125mg
VD-26427-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
7.000
3.990
27.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
240
PP2400305984
2190700002706.03
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
9.900
356.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
241
PP2400305985
2190720002731.03
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
10.600
74.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
242
PP2400305986
2201040001363.03
Midefix 200
Cefixim
200mg
VD-27952-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2,8g
Gói
6.000
4.480
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
243
PP2400305987
2201060001374.03
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
14.000
796
11.144.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
244
PP2400305988
2190720004421.03
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
200mg
893110380123 (VD-28339-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.600
172.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
245
PP2400305989
2241080012455.03
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
7.200
6.000
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
30 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
246
PP2400305990
2201030001656.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
2.219
106.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
247
PP2400305991
2241010012463.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
770
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
248
PP2400305994
2190730002967.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.050
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
249
PP2400305996
2190770001937.03
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) 
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
6.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
250
PP2400305997
2241000012473.03
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
12.000
3.150
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
251
PP2400305998
2201000001198.03
Erxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-25403-16
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
252
PP2400305999
2190750001964.03
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.250
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
253
PP2400306000
2190700004441.03
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
893110208823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
3.150
708.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
254
PP2400306003
2190730004459.03
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
255
PP2400306004
2190700002041.03
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
2.100
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
256
PP2400306005
2241000012480.03
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
28.000
925
25.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
257
PP2400306006
2190730002073.03
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
893110500924 ( SĐK đã cấp: VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
100.000
4.200
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
258
PP2400306007
2190730002080.03
Bivitanpo 50
Losartan kali
50mg
VD-35246-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
138.000
1.100
151.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
259
PP2400306008
2201060001411.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
61.000
3.450
210.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
260
PP2400306009
2201050001421.03
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-34111-20
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên
Viên
614.000
942
578.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
261
PP2400306010
2211210000119.03
Glutowin Plus
Metformin hydrochloride + Glibenclamide
1000mg + 5mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.200
230.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
262
PP2400306011
2201080001439.03
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
193.000
1.743
336.399.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
263
PP2400306012
2201040001448.03
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
33.000
2.600
85.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
264
PP2400306013
2201060001459.03
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
160.000
3.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
265
PP2400306014
2241080012493.03
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
850mg + 50mg
893110451123
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
8.950
214.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
266
PP2400306015
2241060012505.03
Glumeben 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
893110040723
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
210.000
2.310
485.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
267
PP2400306016
2241080012516.03
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.800
152.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
268
PP2400306017
2241070012526.03
Sitomet 50/1000
Metformin hydroclorid; Sitagliptin
1000mg; 50mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
6.930
284.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
269
PP2400306018
2241070012533.03
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
618.000
775
478.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
270
PP2400306019
2190760004511.03
Huygesic Fort
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydrochlorid 37,5 mg
325mg + 37,5mg
VD-23425-15
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.800
129.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
271
PP2400306020
2241050012546.03
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
3.570
232.050.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
272
PP2400306021
2241080012554.03
Rabiacd 20
Rabeprazol
20mg
890110003224 (CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên bao tan ở ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
273
PP2400306022
2190720004520.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
508.000
3.000
1.524.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
274
PP2400306023
2211200000259.03
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-27050-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
651
109.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
275
PP2400306024
2211280000262.03
Sterolow 20
Rosuvastatin
20mg
893110071124 (VD-28044-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
469
78.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
276
PP2400306025
2190740004531.03
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3MUI
VD-22297-15
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
8.000
7.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
277
PP2400306026
2211200000273.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.255
313.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
278
PP2400306027
2241030012566.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg; 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.969
396.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
279
PP2400306028
2190710002352.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
238
12.138.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
280
PP2400306029
2190780002368.04
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
353
1.765.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
281
PP2400306031
2211220000284.04
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
13.200
12.600
166.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
282
PP2400306032
2190770000022.04
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
332
19.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
283
PP2400306033
2190710002390.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
1.225.000
57
69.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
284
PP2400306034
2190720002403.04
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
75mg; 75mg
893110272724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.400
900
4.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
285
PP2400306035
2241000012572.04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
397
238.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
286
PP2400306036
2201010001508.04
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
975
1.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
287
PP2400306039
2190780002429.04
Sunigam 100
Acid tiaprofenic
100mg
893110885724 (SĐK CŨ: VD-28968-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
5.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
288
PP2400306040
2190770002439.04
Sunigam 300
Acid Tiaprofenic
300mg
893110156224 (SĐK CŨ: VD-30405-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
289
PP2400306041
2211200000303.04
AENEAS 40
Aescin
40mg
VD-36202-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.410
132.300.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
290
PP2400306042
2241050012591.04
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
291
PP2400306043
2241050012607.04
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
1.800
75
135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
292
PP2400306044
2190730002455.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
111
38.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
293
PP2400306045
2201050001537.04
Nady-spasmyl
Alverin (citrat) + Simethicon
60mg + 80mg
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Nadyphar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.491
149.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
294
PP2400306046
2241060012611.04
Amxolpect 15mg
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ambroxol hydroclorid
15mg
VD-32315-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
50.000
1.449
72.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
295
PP2400306047
2190700002485.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
105
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
296
PP2400306048
2241020012620.04
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg
893110226024
Tiêm /Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
100
24.000
2.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
297
PP2400306049
2201020001123.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
16.000
165
2.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
298
PP2400306050
2190730000116.04
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
36.000
299
10.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
299
PP2400306051
2241050012638.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
105
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
300
PP2400306052
2241050012645.04
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg; 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.130
939.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
301
PP2400306053
2190730002493.04
Midamox 1000
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat)
1000mg
893110668624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
48.000
1.478
70.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
302
PP2400306054
2190750002503.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1)
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
15.981
399.525.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
303
PP2400306055
2201050001339.04
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
100.000
1.042
104.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
304
PP2400306056
2201020001550.04
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
36.000
6.800
244.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
305
PP2400306057
2241040012655.04
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
VD-31778-19 (QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
144.000
1.589
228.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
306
PP2400306058
2201040000090.04
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
398.000
2.048
815.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
307
PP2400306059
2201040001141.04
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium)
2g + 1g
893110288224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh
Lọ
6.000
55.000
330.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
308
PP2400306060
2241040012662.04
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.990.000
129
256.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
309
PP2400306061
2190710001775.04
Meyerator 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-21471-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
567
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
310
PP2400306063
2201080000104.04
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
72.000
1.491
107.352.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
311
PP2400306064
2241000012688.04
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
9.000
1.600
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
312
PP2400306065
2190710002543.04
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
290
13.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
313
PP2400306066
2241030012696.04
Satarex
Beclomethason dipropionate
50mcg/liều-150 liều
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg
Lọ
1.500
56.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
314
PP2400306067
2190740000168.04
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
352
84.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
315
PP2400306068
2241060012703.04
Bilatab
Bilastin
20mg
893110242824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.400
14.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
316
PP2400306069
2190770002569.04
BISMUTH
Bismuth
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
3.045
146.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
317
PP2400306070
2241000012718.04
Babismo 262
Bismuth subsalicylat
262 mg
893100948524
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
3.487
299.882.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
318
PP2400306071
2190750004378.04
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110275323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.900.000
100
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
319
PP2400306072
2241030012726.04
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 60ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
300
8.100
2.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
320
PP2400306073
2241080012738.04
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
7.000
12.534
87.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
321
PP2400306074
2241010012746.04
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
322
PP2400306075
2190780001804.04
Myvita Calcium 500
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-21971-14
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
60.000
1.600
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
323
PP2400306076
2241010012753.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
447.000
840
375.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
324
PP2400306077
2241060012765.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200
834
166.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
325
PP2400306078
2201030000130.04
Elnitine
Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat 50%)
(0,426g + 0,456g)/10ml
893100513224 (VD-32400-19)
Uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống/gói
56.000
3.475
194.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
326
PP2400306079
2190720002625.04
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
456mg + 426mg
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên sủi
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
56.000
3.900
218.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
327
PP2400306080
2211210000348.04
Fucalmax
Calci lactat
500mg/ 10ml;10ml
VD-26877-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10ml dung dịch uống
Ống/gói
165.000
3.400
561.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
328
PP2400306081
2241070012779.04
Calsfull
Calci lactat pentahydrat
500mg
VD-28746-18
Uống
Viên nang mềm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.250
562.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
329
PP2400306082
2241080012783.04
Cipostril
Calcipotriol
0,005%; 30g
VD-20168-13
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
138
87.000
12.006.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
330
PP2400306083
2241070012793.04
Psocabet
Calcipotriol + Betamethason
0,75 mg, 7,5 mg
VD-29755-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
405
160.000
64.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
331
PP2400306085
2211220000048.04
Nady-Candesartan 8
Candesartan
8mg
VD-35335-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
84.000
435
36.540.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
332
PP2400306086
2211260000350.04
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
893110497924 (VD-32322-19)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.170
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
333
PP2400306087
2241020012804.04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
13.000
900
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
334
PP2400306088
2241030012818.04
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623 (VD-26774-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
20
346.500
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
335
PP2400306089
2190740002674.04
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
893110331323 (VD-29481-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
394
11.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
336
PP2400306092
2190720002731.04
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
2.800
47.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
337
PP2400306094
2201030000192.04
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
5.298
63.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
338
PP2400306095
2201000000214.04
Midepime 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
893110066424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
3.000
88.250
264.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
339
PP2400306096
2241020012828.04
Cefodomid 50
Cefpodoxim
50mg
VD-23597-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
7.200
1.220
8.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
340
PP2400306098
2201020001642.04
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
5.000
1.625
8.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
341
PP2400306099
2201030001656.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
2.219
213.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
342
PP2400306100
2190710000303.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
367.000
328
120.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
343
PP2400306101
2190780002757.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
60
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
344
PP2400306102
2241080012837.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
210.000
26
5.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
345
PP2400306103
2190760002777.04
Meyeripin 10
Cilnidipin
10mg
893110164023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
1.113
37.842.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
346
PP2400306104
2241020012842.04
Meyeripin 5
Cilnidipin
5mg
VD-35700-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.008
36.288.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
347
PP2400306105
2190760000315.04
SPlostal
Cilostazol
100mg
VD-20367-13
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.400
1.800
9.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
348
PP2400306106
2201000000245.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
39.000
70
2.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
349
PP2400306108
2241050012867.04
Basmicin 400
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg
400mg/200ml
VD-18768-13 (Số đăng ký gia hạn: 893115395924)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.400
51.000
275.400.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
350
PP2400306109
2241050012874.04
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
527
13.702.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
351
PP2400306110
2241020012880.04
β-Sol
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-19833-13
Dùng Ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.600
7.600
27.360.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
352
PP2400306111
2241010012890.04
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0,05%; 15g
893110166523
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
2.000
9.500
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
353
PP2400306112
2211280000248.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.700.000
258
696.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
354
PP2400306113
2241060012901.04
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2g
VD-30590-18
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
lọ
1.200
77.000
92.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
355
PP2400306114
2211260000374.04
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
780
5.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
356
PP2400306116
2241000012916.04
Colisodi 3,0 MIU
Colistimethate natri (tương đương Colistin base)
3.000.000 IU (100mg)
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
360
669.000
240.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
357
PP2400306117
2241060012925.04
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
1.500
6.300
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
358
PP2400306118
2241070012939.04
Vesepan 150
Dabigatran etexilate
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
21.500
64.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
359
PP2400306119
2190770000374.04
Zandyrine 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110223823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.300
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
360
PP2400306120
2201000000290.04
Qualizin
Dequalinium clorid
10mg
893100912824 (VD-33871-19)
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1.700
11.240
19.108.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
361
PP2400306121
2241010012944.04
DESLORATADIN SACHET
Desloratadine
2,5mg
VD-36165-22
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
72.000
1.329
95.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
362
PP2400306123
2241060012956.04
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
660
705
465.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
363
PP2400306125
2190720002885.04
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramine maleate
2mg
VD-33995-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
18.000
57
1.026.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
364
PP2400306126
2190740002896.04
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
345.000
135
46.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
365
PP2400306127
2201040001721.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
30
16.000
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
366
PP2400306128
2190770002910.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
4.300
630
2.709.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
367
PP2400306129
2201030001731.04
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
620
26.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
368
PP2400306130
2201000000337.04
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
7.400
735
5.439.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
369
PP2400306131
2190760001862.04
Pleminos
Diosmin
600mg
893110730524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
1.400
235.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
370
PP2400306132
2241080012974.04
Dafodin
Diosmin + Hesperidin
450mg; 50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
816.000
789
643.824.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
371
PP2400306133
2201050001742.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.500
560
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
372
PP2400306134
2190770001876.04
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
6.000
60
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
373
PP2400306135
2201070001753.04
Agimoti
Domperidon
5mg/5ml
893110256423 (VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói 5ml
Gói/ống
2.000
770
1.540.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
374
PP2400306136
2201020001765.04
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.800
2.520
7.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
375
PP2400306137
2190730002967.04
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
80mg
893110285523 (VD-25169-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
399
1.596.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
376
PP2400306138
2190750002978.04
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
893110931824 (VD-30827-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
5.190
389.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
377
PP2400306139
2190720002984.04
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
505
24.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
378
PP2400306140
2190780000494.04
Jarpazin 10
Empagliflozin
10mg
893110237824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
17.000
5.900
100.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
379
PP2400306141
2190710000501.04
Nady-Empag 25
Empagliflozin
25mg
893110148823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
9.190
25.732.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
380
PP2400306142
2241010012982.04
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-29340-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.989
59.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
381
PP2400306143
2190710003007.04
Axeliv 0.5
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
0,5mg
893114110423 (QLĐB-802-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.590
6.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
382
PP2400306144
2190720001918.04
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
194.000
203
39.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
383
PP2400306146
2190750000530.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
228
61.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
384
PP2400306147
2190780003051.04
Vinfoxin
Etifoxin hydroclorid
50mg
VD-36169-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.720
24.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
385
PP2400306148
2241040012990.04
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
10mg + 10mg
893110453223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
805
161.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
386
PP2400306149
2241040013003.04
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg
Ezetimibe; Atorvastatin
10mg; 20mg
VD-33758-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
1.157
113.386.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
387
PP2400306150
2241030013013.04
Ceftofive 40mg/5ml
Famotidin
40mg/5ml; 100ml
VD-35732-22
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ Phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai/lọ
500
72.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
388
PP2400306151
2201070001791.04
Atifibrate 145 mg
Fenofibrate
145mg
893110025124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
Viên
18.000
3.100
55.800.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
389
PP2400306152
2201070001807.04
Lipagim 200
Fenofibrat
200mg
893110381224 (VD-31571-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
243.000
390
94.770.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
390
PP2400306153
2190700001945.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
543
97.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
391
PP2400306154
2190740001950.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.000
224
25.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
392
PP2400306155
2190740000588.04
Tasredu
Flavoxat hydroclorid
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
2.305
33.192.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
393
PP2400306156
2241000013029.04
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
0,025%; 10g
VD-26392-17
Dùng Ngoài
Mỡ bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
1.500
3.930
5.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
394
PP2400306157
2241070013035.04
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.600
22.000
123.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
395
PP2400306158
2241050013048.04
Flixone
Fluticason propionat
50mcg/liều; 60 liều
VD-35935-22
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi định liều
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
10.000
96.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
396
PP2400306159
2241060013052.04
Fitrofu 100
Fluvoxamin
100mg
VD-34227-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
6.050
9.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
397
PP2400306161
2241010013064.04
Fucipa
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 10g
VD-31487-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.800
13.000
88.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
398
PP2400306162
2241020013078.04
Fucipa-B
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 10g
VD-31488-19
Dùng Ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
5.000
24.490
122.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
399
PP2400306163
2241080013087.04
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván
.
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Liều
6.600
14.784
97.574.400
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
400
PP2400306164
2190720001987.04
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.650
33.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
401
PP2400306165
2201070001821.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
220
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
402
PP2400306166
2241070013097.04
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
2.880
8.919
25.686.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
403
PP2400306167
2241010013101.04
Glucose 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
300
11.550
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
404
PP2400306170
2211210000430.04
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
4.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
405
PP2400306171
2241000013135.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1.500UI
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Lọ/ống/chai/túi
3.600
29.043
104.554.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
406
PP2400306172
2241060013144.04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
28.000
32.800
918.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
407
PP2400306173
2241060013151.04
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/ 5ml; 10ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
1.200
4.500
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
408
PP2400306176
2190740000700.04
Ihybes 300
Irbesartan
300mg
893110145124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
840
12.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
409
PP2400306177
2190780002009.04
Ihybes-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110145224
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
465
209.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
410
PP2400306178
2190760003231.04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
155
93.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
411
PP2400306179
2241030013167.04
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.450
104.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
412
PP2400306180
2190770003245.04
Trifungi
Itraconazol
100mg
VD-24453-16
Uống
viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/1 vỉ/4 viên nang
Viên
3.000
2.940
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
413
PP2400306181
2211260000442.04
Ivadin 5
Ivabradin
5mg
893110937824
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Viên
36.000
1.524
54.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
414
PP2400306182
2241030013174.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
600
1.678
1.006.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
415
PP2400306183
2201050001933.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
745
4.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
416
PP2400306185
2190740003275.04
Zinc 10
Kẽm gluconat
10mg Kẽm
893100056624
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
128
25.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
417
PP2400306186
2241020013184.04
Zinbebe
Kẽm gluconat
10mg Kẽm/5ml; 50ml
VD-22887-15
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Chai/lọ
2.000
24.999
49.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
418
PP2400306187
2190720003301.04
Laci-5A 2mg
Lacidipin
2mg
893110060823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
1.305
48.285.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
419
PP2400306188
2190710003311.04
Laci-5A 4mg
Lacidipin
4mg
893110060923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
420
PP2400306191
2201050001988.04
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
60.000
285
17.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
421
PP2400306192
2190750000769.04
Lercanipin 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
893110588824 (VD-30281-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
800
38.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
422
PP2400306193
2190720003363.04
Zokicetam 500
Levetiracetam
500mg
VD-34647-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
945
22.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
423
PP2400306194
2190770000770.04
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
893100287123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
135
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
424
PP2400306195
2241060013205.04
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
893110618124 (VD-33908-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
2.835
136.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
425
PP2400306196
2190700003376.04
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
1.135
70.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
426
PP2400306197
2190760000797.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
34.000
294
9.996.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
427
PP2400306198
2241000013210.04
Tridjantab
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.130
13.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
428
PP2400306200
2190730002080.04
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
277.000
189
52.353.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
429
PP2400306201
2190760003385.04
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
359
35.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
430
PP2400306202
2201040000595.04
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
1.600
27.930
44.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
431
PP2400306203
2241080013230.04
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
893100860924 (VD-26519-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
100.000
2.520
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
432
PP2400306204
2201030002011.04
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
893110345524 (VD-31402-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
100.000
2.394
239.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
433
PP2400306205
2241050013246.04
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
150.000
3.444
516.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
434
PP2400306206
2201060002036.04
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 611,76mg + 80mg
893100844724 (VD-28711-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói/ống
360.000
1.610
579.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
435
PP2400306207
2201040002049.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
200.000
3.900
780.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
436
PP2400306208
2241070013257.04
Pamagel
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
150.000
3.800
570.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
437
PP2400306209
2241010013262.04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
600
2.898
1.738.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
438
PP2400306210
2241000013272.04
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
120
18.900
2.268.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
439
PP2400306211
2241070013288.04
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.455
111.825.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
440
PP2400306212
2201020000607.04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
517.000
1.085
560.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
441
PP2400306213
2190710003465.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
326.000
2.499
814.674.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
442
PP2400306214
2201020002083.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.289
137.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
443
PP2400306215
2210410000110.04
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
750mg
893110229324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
758
37.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
444
PP2400306216
2201070000626.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.200
1.020
1.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
445
PP2400306218
2190730003476.04
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
540
52.000
28.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
446
PP2400306220
2190750001001.04
Meyerlukast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
893110090724
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.600
525
27.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
447
PP2400306222
2241000013319.04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
25mg/ 5ml
893115160224
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
900
9.590
8.631.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
448
PP2400306223
2241050013321.04
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
0,5% + 0,1%; 5ml
893110843124
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt nam
Hộp 1 Lọ X 5ml
Chai/lọ/ống
2.000
20.370
40.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
449
PP2400306224
2201010002130.04
Bixamuc 200
N-acetylcystein
200mg
893100294624
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
57.000
460
26.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
450
PP2400306225
2190770002170.04
Aecysmux Effer 200
Acetylcystein
200mg
893100151724 (VD-26777-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
27.000
945
25.515.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
451
PP2400306227
2190720003554.04
Ameproxen 500
Naproxen
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
1.932
63.756.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
452
PP2400306228
2241010013347.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai nhựa
38.400
5.294
203.289.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
453
PP2400306229
2241080013353.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
90.000
1.335
120.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
454
PP2400306230
2241000013364.04
Natri Clorid 0.9%
Natri clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
24.000
6.100
146.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
455
PP2400306231
2241020013375.04
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
672
7.602
5.108.544
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
456
PP2400306232
2201030002196.04
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
3.200
805
2.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
457
PP2400306233
2241050013383.04
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml; Ống 5ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
3.000
24.400
73.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
458
PP2400306234
2190720003622.04
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
2,5mg
893110736024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
470
117.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
459
PP2400306235
2211260000503.04
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
560
48.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
460
PP2400306236
2241070013394.04
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.800
37.000
140.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
461
PP2400306237
2241060013403.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
4.350
2.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
462
PP2400306238
2241060013410.04
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/ 10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
50
84.000
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
463
PP2400306239
2201010002215.04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.297
148.365.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
464
PP2400306240
2190740002186.04
Mitinicor 5
Nicorandil
5mg
893110260624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
334.000
1.734
579.156.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
465
PP2400306241
2241010013422.04
Niztahis 150
Nizatidin
150mg
893110145524
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Ống/gói
1.000
3.450
3.450.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
466
PP2400306242
2241050013437.04
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
175
18.500
3.237.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
467
PP2400306243
2241030013440.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
1000ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
600
14.700
8.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
468
PP2400306244
2241020013450.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
720
7.035
5.065.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
469
PP2400306245
2241010013460.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
2.400
1.722
4.132.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
470
PP2400306246
2211270000517.04
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
Mỗi gói 1g chứa: 25.000IU
VD-26961-17
Đánh tưa lưỡi
Thuốc bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g.
Gói
120
1.050
126.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
471
PP2400306247
2190720003691.04
Nystatab
Nystatin
500.000UI
893110356723
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120
910
109.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
472
PP2400306248
2201020000782.04
Valygyno
Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Nystatin
35000IU + 35000IU + 100000IU
893110181924(VD-25203-16)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo
Viên
2.000
3.850
7.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
473
PP2400306249
2241060013472.04
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
0,2%; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
500
84.798
42.399.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
474
PP2400306250
2190730003711.04
VACOOMEZ 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
40mg
893110324224
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
120.000
274
32.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
475
PP2400306251
2241050013482.04
Vinpamol
Paracetamol
250mg/5ml
893100219723
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
600
18.100
10.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
476
PP2400306252
2241070013493.04
Sara
Paracetamol (Acetaminophen)
120mg/5ml; 60ml
VD-29552-18
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
600
11.400
6.840.000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
NHÓM 4
5 năm
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
477
PP2400306254
2241070013509.04
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
21.000
9.390
197.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
478
PP2400306255
2190700003758.04
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
21.000
94
1.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
479
PP2400306256
2241020013511.04
Tovecor 5
Perindopril arginin
5mg
893110167624 (VD-27099-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
204.000
810
165.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
480
PP2400306257
2190770001180.04
Apiperin Ex 5/1,25
Perindopril arginine + Indapamid
5mg + 1,25mg
893110572424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.889
188.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
481
PP2400306258
2201080002337.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
2.400
294
705.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
482
PP2400306259
2241000013524.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
960
1.550
1.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
483
PP2400306260
2241080013537.04
Piperacilin 2g
Piperacillin
2g
VD-24340-16
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
lọ
1.440
65.000
93.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
484
PP2400306261
2190720001291.04
Collamino 1200
Piracetam
1200mg
VD-36072-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
65.000
630
40.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
485
PP2400306262
2190780002221.04
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
460.000
380
174.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
486
PP2400306265
2241040013553.04
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.400
44.602
107.044.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
487
PP2400306266
2241060013564.04
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
260
11.550
3.003.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
488
PP2400306267
2241070013578.04
Povidine
Povidon Iodin
1g
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
250
6.378
1.594.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
489
PP2400306269
2201030002370.04
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
500
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
490
PP2400306270
2241010013590.04
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
50
25.000
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
491
PP2400306271
2190720003868.04
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
595
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
492
PP2400306272
2241080013605.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
200
735
147.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
493
PP2400306273
2241030013617.04
Raceca 30mg
Racecadotril
30mg
VD-24508-16
Uống
Thuốc bột uống
CN Resantis Việt Nam - Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 20 gói 3g
Gói
4.300
1.080
4.644.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
494
PP2400306274
2190720003875.04
Razxip
Raloxifen
60mg
893110589024 (VD-27761-17)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.100
50.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
495
PP2400306275
2211250000520.04
Ramipril 2,5mg
Ramipril
2,5mg
893110440424
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.175
70.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
496
PP2400306276
2190750002237.04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
1.281
122.976.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
497
PP2400306277
2190710003885.04
Dasguto 2
Repaglinid
2mg
893110454123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.450
98.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
498
PP2400306278
2241030013624.04
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
42.000
6.930
291.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
499
PP2400306280
2201000002430.04
Risedronat 35
Risedronat natri
35mg
893110128023
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
14.280
4.000
57.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
500
PP2400306281
2241040013645.04
Susol 20
Rivaroxaban
20mg
893110293224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
Viên
19.000
3.560
67.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
501
PP2400306282
2211200000259.04
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
225
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
502
PP2400306283
2211280000262.04
Devastin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
20mg
VD-19847-13 + kèm QĐ gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
494
197.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
503
PP2400306284
2201080002443.04
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
114.000
3.591
409.374.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
504
PP2400306285
2241080013650.04
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
7.000
4.410
30.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
505
PP2400306286
2201010002468.04
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt)
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói/ống
5.000
3.990
19.950.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
506
PP2400306287
2241040013669.04
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
5mg/2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
2.000
8.400
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
507
PP2400306288
2241020013672.04
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
508
PP2400306289
2241040013683.04
Betasalic
Acid salicylic + betamethason dipropionat
3% + 0,064%; 15g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
800
15.379
12.303.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
509
PP2400306290
2201070002484.04
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 1mg
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống/gói
50.000
6.867
343.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
510
PP2400306291
2201000002492.04
GONSA SAFLIC
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose; Acid folic
357mg; 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.500
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
511
PP2400306292
2241020013696.04
Vigahom
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml
893100207824 (VD-28678-18 )
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
60.000
3.780
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
512
PP2400306293
2201020002502.04
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + Folic acid
60mg Fe + 0,25mg
VD-20049-13
Uống
viên nang cứng
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.000
800
77.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
513
PP2400306294
2211210000553.04
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
8.200
705.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
514
PP2400306295
2241030013709.04
Saxapi 5
Saxagliptin
5mg
VD-35773-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
10.395
62.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
Nhóm 4
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
515
PP2400306296
2190760003989.04
Savi Sertraline 50
Sertralin
50mg
VD-28039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.400
970
4.268.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
516
PP2400306298
2241000013722.04
Simecol
Simethicon
40mg/ml; 20ml
VD-33279-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai/lọ
300
28.000
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
517
PP2400306299
2190770004006.04
Diasita 50
Sitagliptin
50mg
893110237724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Viên
450.000
719
323.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
518
PP2400306300
2201040000977.04
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
5.481
9.865.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
519
PP2400306302
2190780004027.04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.500
1.150
10.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
520
PP2400306303
2190770002279.04
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
990
15.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
521
PP2400306304
2201000002522.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
72.000
4.200
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
522
PP2400306305
2241010013736.04
Roshaito
Sucralfat
1g
893100372524
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói/túi
108.000
1.350
145.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
523
PP2400306306
2241030013747.04
Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-29187-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
34.500
985
33.982.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
524
PP2400306307
2201060002548.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
3.499
12.596.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
525
PP2400306308
2190700002294.04
Midactam 375
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
375mg
893110485724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
3.898
40.929.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
526
PP2400306309
2190760001503.04
Sulamcin 750
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) 
750mg
VD-29155-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
12.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
527
PP2400306310
2211200000273.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
195
48.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
528
PP2400306311
2211220000239.04
Tracardis 80mg
Telmisartan
80mg
893110073124 (VD-20874-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
500
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
529
PP2400306312
2190740001530.04
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
440
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
530
PP2400306313
2241040013751.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
468
4.830
2.260.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
531
PP2400306314
2241070013769.04
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
600
15.015
9.009.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
532
PP2400306315
2241050013772.04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
1%; 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Nhỏ Mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
240
3.350
804.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
533
PP2400306316
2201070002569.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
850
61.200.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
534
PP2400306317
2190740001561.04
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
400
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
535
PP2400306318
2190750004071.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
815
73.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
536
PP2400306319
2201060002579.04
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
5.600
97.949
548.514.400
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
537
PP2400306320
2241020013788.04
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
25mg/5ml
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
130
25.000
3.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
538
PP2400306321
2201080002597.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
390
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
539
PP2400306323
2241050013796.04
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
893110345923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
3.900
3.990
15.561.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
540
PP2400306324
2241020013801.04
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
720
6.405
4.611.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
541
PP2400306325
2190720001611.04
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
7.700
254.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
542
PP2400306327
2190760004122.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.100
24.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
543
PP2400306329
2201080002610.04
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
1.650mg (600mg Calci)
893100705024 (VD-25695-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
17.200
693
11.919.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
544
PP2400306330
2190730004152.04
Agitritine 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
585
31.590.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
545
PP2400306332
2241070013837.04
Maxxhepa Urso 150
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110382724 (VD-27770-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.800
1.605
14.124.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
546
PP2400306333
2220660000235.04
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
20mcg/1ml/liều
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
4.000
80.640
322.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
547
PP2400306334
2220650000245.04
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
200
59.640
11.928.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
548
PP2400306336
2201050002633.04
Valbivi 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1000mg
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn 893115545924)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
280
29.480
8.254.400
CÔNG TY TNHH STAR LAB
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
549
PP2400306337
2190750004194.04
Sudagon 50
Vildagliptin
50mg
893110576624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
1.048
471.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
550
PP2400306338
2190760004207.04
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
10mg
893110597724
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
935
30.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
551
PP2400306339
2190700004212.04
Agirenyl
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
237.000
225
53.325.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
552
PP2400306340
2241010013842.04
AD Tamy
Vitamin A + D
2.000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
560
13.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
553
PP2400306341
2241020013856.04
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
4000IU + 400IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
599
179.700.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
554
PP2400306342
2201050002640.04
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100
760
76.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
555
PP2400306344
2211220000574.04
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
115mg+115mg+50mcg
VD-18447-13 ( CV GIA HẠN SỐ 277/QĐ-QLD NGÀY 23/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU-Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
890
151.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
556
PP2400306345
2190770004242.04
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
122.000
1.197
146.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
557
PP2400306346
2211200000587.04
Obibebe
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
(5mg + 470mg)/10ml
893110347323
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống
Ống/gói
30.000
4.079
122.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
558
PP2400306347
2190700004274.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
120
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
559
PP2400306348
2190730002332.04
USCadimin C 1G
Vitamin C
1000mg
VD-20402-13
Uống
Viên sủi
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
57.000
758
43.206.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
560
PP2400306349
2241020013870.04
Suncevit
Vitamin C
100mg; 5ml
VD-35611-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Gói/ống
12.000
2.220
26.640.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
561
PP2400306350
2190760004306.04
Agi-vitac
Vitamin C
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
148
5.328.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
562
PP2400306351
2190700002348.04
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
445
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
563
PP2400306352
2190710004325.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
36.000
160
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
564
PP2400306355
2241000013890.05
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
893110433024 (VD-31612-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
84
800.000
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
565
PP2400306357
2241000013906.05
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.400
103.140
144.396.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
566
PP2400306359
2241020013924.05
Ezenstatin 10/10
Ezetimibe; Atorvastatin
10mg; 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
765
76.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
567
PP2400306361
2241030013945.05
GLARITUS
Insulin Glargine
100IU/1ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
900
220.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
568
PP2400306363
2241060013960.05
Xusod Drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
893110225024
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Chai/lọ/ống
4.000
27.300
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
NHÓM 5
24
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
569
PP2400306365
2241050013970.05
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/S Panacea Biotec Pharma Ltd
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.360
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
570
PP2400306366
2241080013988.05
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
620
66.000
40.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
571
PP2400306367
2241040013997.05
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
572
PP2400306368
2241030014003.05
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.300
318.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
573
PP2400306369
2241050014014.05
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/5ml; 100ml
VN-19664-16
Uống
Si rô
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai/lọ
240
75.800
18.192.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 5
30 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
574
PP2400306371
2241020014037.05
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
.
QLVX-1045-17
Tiêm
Bột đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Liều
200
152.019
30.403.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
575
PP2400306372
2220680000260.05
Menactra
1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
400
1.102.000
440.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
576
PP2400306373
2220630000272.05
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Liều
500
175.392
87.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
577
PP2400306374
2220650000283.05
Imojev
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
4,0 - 5,8 log PFU
QLVX-1108-18
Tiêm
Bột đông khô
Global Biotech Products Co. Ltd
Thái Lan
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm
Lọ
300
632.016
189.604.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
20/QĐ-BVQTP
06/01/2025
Bệnh viện quận Tân Phú
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây