Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400305664 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400305665 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 41.508.000 | 41.508.000 | 0 |
| 3 | PP2400305666 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 4 | PP2400305667 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 135.382.000 | 135.382.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 109.778.500 | 109.778.500 | 0 | |||
| 5 | PP2400305671 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 6 | PP2400305672 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 7 | PP2400305673 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 8 | PP2400305674 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 50.616.000 | 50.616.000 | 0 |
| 9 | PP2400305676 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 382.275.000 | 382.275.000 | 0 |
| 10 | PP2400305677 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 7.627.650 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 11 | PP2400305678 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 23.436.000 | 23.436.000 | 0 |
| 12 | PP2400305679 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 359.064.000 | 359.064.000 | 0 |
| 13 | PP2400305680 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.172.290 | 210 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 14 | PP2400305683 | Amlodipin; Atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.800.900 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400305685 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 894.300.000 | 894.300.000 | 0 |
| 16 | PP2400305687 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400305688 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 18 | PP2400305689 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 284.739.840 | 284.739.840 | 0 |
| 19 | PP2400305690 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 38.028.240 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 20 | PP2400305691 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400305692 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.899.700 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400305693 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.147.750 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 23 | PP2400305694 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 7.627.650 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 24 | PP2400305695 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.936.750 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 |
| 25 | PP2400305696 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.217.860 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 26 | PP2400305697 | Cefpodoxim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 15.165.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400305698 | Ceftriaxon | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 4.534.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400305699 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 154.700.000 | 154.700.000 | 0 |
| 29 | PP2400305700 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 30 | PP2400305701 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 25.370.000 | 25.370.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 386.033 | 210 | 24.940.000 | 24.940.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400305702 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 445.200 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 29.680.000 | 29.680.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400305703 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 9.632.000 | 9.632.000 | 0 |
| 33 | PP2400305704 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 513.282.000 | 513.282.000 | 0 |
| 34 | PP2400305705 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 |
| 35 | PP2400305706 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 33.014.000 | 33.014.000 | 0 |
| 36 | PP2400305709 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 37 | PP2400305710 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.800.900 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400305711 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 52.542.000 | 52.542.000 | 0 |
| 39 | PP2400305712 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 7.195.320 | 210 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 |
| 40 | PP2400305714 | Diosmin; hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 38.028.240 | 210 | 2.304.000.000 | 2.304.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400305715 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400305716 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.559.450 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 43 | PP2400305717 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 44 | PP2400305720 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 45 | PP2400305721 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 46 | PP2400305722 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 196.680.000 | 196.680.000 | 0 |
| 47 | PP2400305723 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 42.120.000 | 210 | 2.808.000.000 | 2.808.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400305724 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 19.884.000 | 19.884.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.217.860 | 210 | 19.860.000 | 19.860.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400305725 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 16.524.000 | 16.524.000 | 0 |
| 50 | PP2400305727 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400305728 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.610.000 | 210 | 195.900.000 | 195.900.000 | 0 |
| 52 | PP2400305729 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.147.750 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 |
| 53 | PP2400305731 | Insulin trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 30.553.595 | 210 | 1.402.500.000 | 1.402.500.000 | 0 |
| 54 | PP2400305733 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.669.275 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 55 | PP2400305734 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400305735 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 199.332.000 | 199.332.000 | 0 |
| 57 | PP2400305738 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400305739 | Levocetirizin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 3.043.050 | 210 | 51.350.000 | 51.350.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 926.250 | 210 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.147.750 | 210 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400305741 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 15.049.500 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400305742 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 61 | PP2400305743 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 17.376.000 | 17.376.000 | 0 |
| 62 | PP2400305744 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 63 | PP2400305746 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 4.864.500 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 64 | PP2400305747 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400305748 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 66 | PP2400305750 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 105.596.800 | 105.596.800 | 0 |
| 67 | PP2400305751 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 7.627.650 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 68 | PP2400305752 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 350.700.000 | 350.700.000 | 0 |
| 69 | PP2400305754 | Metoprolol tartrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.839.450 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 70 | PP2400305755 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| 71 | PP2400305757 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 16.884.000 | 16.884.000 | 0 |
| 72 | PP2400305758 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 8.928.375 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400305760 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 2.133.000 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| 74 | PP2400305763 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 75 | PP2400305764 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400305765 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 6.504.300 | 210 | 433.620.000 | 433.620.000 | 0 |
| 77 | PP2400305767 | Nefopam hydroclorid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 4.593.945 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400305768 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400305770 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400305771 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 13.749.890 | 13.749.890 | 0 |
| 81 | PP2400305773 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 21.355.200 | 21.355.200 | 0 |
| 82 | PP2400305774 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 285.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400305776 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 3.043.050 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 84 | PP2400305779 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 52.071.400 | 52.071.400 | 0 |
| 85 | PP2400305780 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 56.700 | 56.700 | 0 |
| 86 | PP2400305781 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 38.028.240 | 210 | 48.816.000 | 48.816.000 | 0 |
| 87 | PP2400305782 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 88 | PP2400305783 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 584.080.000 | 584.080.000 | 0 |
| 89 | PP2400305784 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.372.040.000 | 2.372.040.000 | 0 |
| 90 | PP2400305785 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 109.152.000 | 109.152.000 | 0 |
| 91 | PP2400305786 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400305787 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 239.596.000 | 239.596.000 | 0 |
| 93 | PP2400305788 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 282.381.000 | 282.381.000 | 0 |
| 94 | PP2400305789 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.936.750 | 210 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 |
| 95 | PP2400305791 | Phenazon + Lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 96 | PP2400305792 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 4.668.000 | 4.668.000 | 0 |
| 97 | PP2400305793 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 15.049.500 | 210 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400305794 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 99 | PP2400305795 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 87.120.000 | 87.120.000 | 0 |
| 100 | PP2400305796 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 148.480.000 | 148.480.000 | 0 |
| 101 | PP2400305797 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 102 | PP2400305798 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 48.317.000 | 48.317.000 | 0 |
| 103 | PP2400305799 | Ramipril | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400305800 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 105 | PP2400305802 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400305803 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 107 | PP2400305804 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400305805 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 21.488.720 | 21.488.720 | 0 |
| 109 | PP2400305807 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.167.978.000 | 1.167.978.000 | 0 |
| 110 | PP2400305808 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 732.320.000 | 732.320.000 | 0 |
| 111 | PP2400305809 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 43.576.000 | 43.576.000 | 0 |
| 112 | PP2400305810 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 29.848.000 | 29.848.000 | 0 |
| 113 | PP2400305811 | Solifenacin succinate | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.669.275 | 210 | 25.174.800 | 25.174.800 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 969.300 | 210 | 30.384.000 | 30.384.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400305812 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 54.285.000 | 54.285.000 | 0 |
| 115 | PP2400305814 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 18.143.400 | 18.143.400 | 0 |
| 116 | PP2400305816 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400305817 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 8.325.450 | 210 | 460.530.000 | 460.530.000 | 0 |
| 118 | PP2400305818 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.194.699 | 210 | 1.157.100.000 | 1.157.100.000 | 0 |
| 119 | PP2400305819 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 94.122.000 | 94.122.000 | 0 |
| 120 | PP2400305820 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 121 | PP2400305823 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 23.796.500 | 23.796.500 | 0 |
| 122 | PP2400305825 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400305828 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 7.195.320 | 210 | 40.488.000 | 40.488.000 | 0 |
| 124 | PP2400305829 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 49.222.656 | 49.222.656 | 0 |
| 125 | PP2400305830 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 126 | PP2400305831 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 297.550.000 | 297.550.000 | 0 |
| 127 | PP2400305832 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 128 | PP2400305833 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.147.750 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 129 | PP2400305834 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400305835 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 41.882.700 | 41.882.700 | 0 |
| 131 | PP2400305836 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 132 | PP2400305837 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 259.560.000 | 259.560.000 | 0 |
| 133 | PP2400305839 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 134 | PP2400305840 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400305841 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 136 | PP2400305842 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 16.607.500 | 16.607.500 | 0 |
| 137 | PP2400305843 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400305844 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 280.287.600 | 280.287.600 | 0 |
| 139 | PP2400305845 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 150.960.000 | 150.960.000 | 0 |
| 140 | PP2400305846 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 |
| 141 | PP2400305847 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 43.632.800 | 43.632.800 | 0 |
| 142 | PP2400305848 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 375.920.000 | 375.920.000 | 0 |
| 143 | PP2400305849 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 414.950.000 | 414.950.000 | 0 |
| 144 | PP2400305850 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| 145 | PP2400305851 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 333.864.000 | 333.864.000 | 0 |
| 146 | PP2400305852 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 287.494.000 | 287.494.000 | 0 |
| 147 | PP2400305853 | Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 133.516.500 | 133.516.500 | 0 |
| 148 | PP2400305854 | Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 86.902.400 | 86.902.400 | 0 |
| 149 | PP2400305855 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 197.652.000 | 197.652.000 | 0 |
| 150 | PP2400305856 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 151 | PP2400305859 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| 152 | PP2400305860 | Alfuzosin hydroclorid | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 26.155.999 | 210 | 1.505.217.000 | 1.505.217.000 | 0 |
| 153 | PP2400305861 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 121.040.000 | 121.040.000 | 0 |
| 154 | PP2400305862 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 18.112.650 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 |
| 155 | PP2400305864 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 7.627.650 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 414.720.000 | 414.720.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400305865 | Amlodipin + Telmisartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.419.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 95.323.000 | 95.323.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 5.242.005 | 210 | 101.650.000 | 101.650.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400305866 | Amlodipin; Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 22.830.000 | 211 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400305867 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 15.049.500 | 210 | 174.800.000 | 174.800.000 | 0 |
| 159 | PP2400305868 | Ampicilin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 37.571.400 | 210 | 1.181.600.000 | 1.181.600.000 | 0 |
| 160 | PP2400305869 | Atorvastatin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 18.640.000 | 18.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400305870 | Baclofen | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 1.350.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400305871 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 35.736.000 | 35.736.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400305872 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 34.575.000 | 34.575.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 35.175.000 | 35.175.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400305873 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 377.664.000 | 377.664.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400305874 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400305875 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 37.571.400 | 210 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 |
| 167 | PP2400305876 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.142.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 168 | PP2400305877 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 4.864.500 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 169 | PP2400305878 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400305879 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 6.748.500 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 15.165.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400305880 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 4.644.000 | 4.644.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 4.548.000 | 4.548.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400305881 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 5.925.000 | 5.925.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400305882 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 4.521.285 | 210 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 |
| 174 | PP2400305884 | Cefaclor | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 21.586.950 | 220 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 |
| 175 | PP2400305885 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 |
| 176 | PP2400305886 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 866.880.000 | 866.880.000 | 0 |
| 177 | PP2400305887 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 4.524.000 | 4.524.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400305888 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 110.483.000 | 110.483.000 | 0 |
| 179 | PP2400305889 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 269.940.000 | 269.940.000 | 0 |
| 180 | PP2400305890 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 181 | PP2400305891 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 182 | PP2400305892 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 38.528.000 | 38.528.000 | 0 |
| 183 | PP2400305893 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 184 | PP2400305894 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.961.500 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400305895 | Diosmin; hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 1.346.400.000 | 1.346.400.000 | 0 |
| 186 | PP2400305896 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 3.855.000 | 3.855.000 | 0 |
| 187 | PP2400305898 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 8.325.450 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 188 | PP2400305899 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 74.108.000 | 74.108.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 79.152.000 | 79.152.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400305900 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 190 | PP2400305901 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 52.675.000 | 52.675.000 | 0 |
| 191 | PP2400305903 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 4.950.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 364.500.000 | 364.500.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400305904 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400305905 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 72.105.000 | 72.105.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 72.335.000 | 72.335.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400305906 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 195 | PP2400305907 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.246.210 | 210 | 70.371.000 | 70.371.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.246.210 | 210 | 70.497.000 | 70.497.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400305909 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.122.115 | 210 | 77.160.000 | 77.160.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 77.340.000 | 77.340.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400305910 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 79.408.000 | 79.408.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 79.520.000 | 79.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 79.744.000 | 79.744.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400305911 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 644.600.000 | 644.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 459.717.000 | 459.717.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400305913 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 200 | PP2400305914 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 201 | PP2400305915 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 |
| 202 | PP2400305917 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 203 | PP2400305919 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400305920 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 5.131.800 | 210 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 168.549.000 | 168.549.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 208.050.000 | 208.050.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400305921 | Kali iodid + Natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.246.210 | 210 | 222.264.000 | 222.264.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.246.210 | 210 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 3.465.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400305922 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 22.830.000 | 211 | 136.900.000 | 136.900.000 | 0 |
| 207 | PP2400305923 | Lacidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400305924 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 209 | PP2400305925 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400305926 | Levetiracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400305927 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.556.275 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 212 | PP2400305928 | Lisinopril | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 334.800 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 213 | PP2400305929 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 214 | PP2400305931 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 215 | PP2400305932 | Methocarbamol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 8.928.375 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400305933 | Miconazol nitrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 74.513.250 | 74.513.250 | 0 |
| 217 | PP2400305935 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 5.615.280 | 210 | 27.166.000 | 27.166.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 27.370.000 | 27.370.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 27.880.000 | 27.880.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400305937 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 7.776.000 | 210 | 505.440.000 | 505.440.000 | 0 |
| 219 | PP2400305938 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 18.112.650 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400305940 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 30.553.595 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400305941 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400305943 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 |
| 223 | PP2400305944 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 311.600.000 | 311.600.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400305945 | Repaglinid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 18.112.650 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400305946 | Risedronat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400305947 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 1.140.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400305948 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 228 | PP2400305949 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400305950 | Sitagliptin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.040.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400305951 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 1.080.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400305954 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 232 | PP2400305955 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400305956 | Sultamicillin | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 8.928.375 | 210 | 141.225.000 | 141.225.000 | 0 |
| 234 | PP2400305957 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 123.552.000 | 123.552.000 | 0 |
| 235 | PP2400305958 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.961.500 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400305959 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 |
| 237 | PP2400305960 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 238 | PP2400305961 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400305962 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 15.165.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 240 | PP2400305963 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 241 | PP2400305965 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.172.290 | 210 | 55.986.000 | 55.986.000 | 0 |
| 242 | PP2400305966 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 4.864.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400305968 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 22.830.000 | 211 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400305969 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 4.864.500 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 245 | PP2400305970 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400305971 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.326.250 | 210 | 32.467.500 | 32.467.500 | 0 |
| 247 | PP2400305972 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 973.350.000 | 973.350.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 18.112.650 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400305973 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 639.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 249 | PP2400305974 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 17.796.000 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 250 | PP2400305975 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 57.494.000 | 57.494.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 5.242.005 | 210 | 50.920.000 | 50.920.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400305976 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.771.200 | 210 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 |
| 252 | PP2400305979 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 1.861.930.000 | 1.861.930.000 | 0 |
| 253 | PP2400305980 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.194.699 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400305981 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400305982 | Bisoprolol fumarat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 518.700.000 | 518.700.000 | 0 |
| 256 | PP2400305983 | Cefaclor | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 21.586.950 | 220 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 257 | PP2400305984 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 258 | PP2400305985 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 1.118.250 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| 259 | PP2400305986 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 260 | PP2400305987 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 11.144.000 | 11.144.000 | 0 |
| 261 | PP2400305988 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400305989 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 263 | PP2400305990 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 106.512.000 | 106.512.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 107.280.000 | 107.280.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400305991 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 265 | PP2400305994 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 16.650.606 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 266 | PP2400305996 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400305997 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 268 | PP2400305998 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.027.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400305999 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400306000 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| 271 | PP2400306003 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.194.699 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400306004 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 273 | PP2400306005 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400306006 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400306007 | Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| 276 | PP2400306008 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 210.450.000 | 210.450.000 | 0 |
| 277 | PP2400306009 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 614.000.000 | 614.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 578.388.000 | 578.388.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 580.844.000 | 580.844.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400306010 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 19.755.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 279 | PP2400306011 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 336.399.000 | 336.399.000 | 0 |
| 280 | PP2400306012 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 281 | PP2400306013 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400306014 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 15.165.000 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 |
| 283 | PP2400306015 | Metformin hydroclorid; Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| 284 | PP2400306016 | Metformin hydroclorid; Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 17.796.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400306017 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 284.130.000 | 284.130.000 | 0 |
| 286 | PP2400306018 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 478.950.000 | 478.950.000 | 0 |
| 287 | PP2400306019 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 15.165.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 288 | PP2400306020 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 4.137.900 | 210 | 232.050.000 | 232.050.000 | 0 |
| 289 | PP2400306021 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 2.400.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 290 | PP2400306022 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 1.524.000.000 | 1.524.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400306023 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 109.368.000 | 109.368.000 | 0 |
| 292 | PP2400306024 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 78.792.000 | 78.792.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400306025 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.027.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400306026 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 313.750.000 | 313.750.000 | 0 |
| 295 | PP2400306027 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 296 | PP2400306028 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 11.730.000 | 11.730.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400306029 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 1.765.000 | 1.765.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400306031 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 299 | PP2400306032 | Acetyl leucin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400306033 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 71.050.000 | 71.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400306034 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| 302 | PP2400306035 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 238.200 | 238.200 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400306036 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 304 | PP2400306038 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 11.193.966 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400306039 | Acid tiaprofenic | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 8.928.375 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400306040 | Acid Tiaprofenic | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 8.928.375 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400306041 | Aescin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 2.400.300 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 308 | PP2400306042 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 4.237.500 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400306043 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 135.000 | 135.000 | 0 |
| 310 | PP2400306044 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400306045 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 12.853.260 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 312 | PP2400306046 | Ambroxol hydroclorid | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 11.193.966 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400306047 | Ambroxol hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400306048 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 103.050 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 315 | PP2400306049 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 316 | PP2400306050 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.800.900 | 210 | 10.764.000 | 10.764.000 | 0 |
| 317 | PP2400306051 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 318 | PP2400306052 | Amlodipin; Atorvastatin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 939.000.000 | 939.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400306053 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 70.944.000 | 70.944.000 | 0 |
| 320 | PP2400306054 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 30.964.725 | 210 | 399.525.000 | 399.525.000 | 0 |
| 321 | PP2400306055 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 104.200.000 | 104.200.000 | 0 |
| 322 | PP2400306056 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 323 | PP2400306057 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 228.816.000 | 228.816.000 | 0 |
| 324 | PP2400306058 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 815.104.000 | 815.104.000 | 0 |
| 325 | PP2400306059 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 30.964.725 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400306060 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 258.700.000 | 258.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400306061 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400306063 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.660.145 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 16.650.606 | 210 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400306064 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 330 | PP2400306065 | Bambuterol hydroclorid | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.469.625 | 210 | 14.064.000 | 14.064.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400306066 | Beclometason dipropionat | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400306067 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 |
| 333 | PP2400306068 | Bilastin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 6.748.500 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400306069 | Bismuth | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 26.155.999 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.899.700 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400306070 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 305.988.000 | 305.988.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.184.175 | 210 | 299.882.000 | 299.882.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400306071 | Bisoprolol fumarat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.469.625 | 210 | 210.900.000 | 210.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 207.100.000 | 207.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400306072 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 338 | PP2400306073 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 87.738.000 | 87.738.000 | 0 |
| 339 | PP2400306074 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400306075 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.027.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.812.210 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400306076 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 375.480.000 | 375.480.000 | 0 |
| 342 | PP2400306077 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 166.800 | 166.800 | 0 |
| 343 | PP2400306078 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 194.600.000 | 194.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400306079 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 12.853.260 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 345 | PP2400306080 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.338.700 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400306081 | Calci lactat pentahydrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 56.970.000 | 220 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 347 | PP2400306082 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 12.889.200 | 12.889.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 12.006.000 | 12.006.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400306083 | Calcipotriol + Betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 349 | PP2400306085 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400306086 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 83.510.000 | 83.510.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400306087 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 352 | PP2400306088 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 353 | PP2400306089 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.469.625 | 210 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 11.820.000 | 11.820.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400306092 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 50.064.000 | 50.064.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400306094 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 63.576.000 | 63.576.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 66.144.000 | 66.144.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400306095 | Cefoxitin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 264.750.000 | 264.750.000 | 0 |
| 357 | PP2400306096 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 8.784.000 | 8.784.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.469.625 | 210 | 8.712.000 | 8.712.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400306098 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 8.125.000 | 8.125.000 | 0 |
| 359 | PP2400306099 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 213.024.000 | 213.024.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 214.560.000 | 214.560.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400306100 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 120.376.000 | 120.376.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 120.376.000 | 120.376.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400306101 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 362 | PP2400306102 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400306103 | Cilnidipin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 37.842.000 | 37.842.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 22.955.685 | 210 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400306104 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.322.080 | 210 | 46.116.000 | 46.116.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 22.955.685 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 67.680.000 | 67.680.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400306105 | Cilostazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.010.850 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 15.066.000 | 15.066.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400306106 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 367 | PP2400306108 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 5.615.280 | 210 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 4.521.285 | 210 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400306109 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 13.702.000 | 13.702.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 13.832.000 | 13.832.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400306110 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.469.625 | 210 | 29.880.000 | 29.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400306111 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400306112 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.461.500 | 210 | 710.100.000 | 710.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 696.600.000 | 696.600.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400306113 | Cloxacilin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.839.450 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 373 | PP2400306114 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.812.210 | 210 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| 374 | PP2400306116 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 240.840.000 | 240.840.000 | 0 |
| 375 | PP2400306117 | Cồn Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 392.544 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 376 | PP2400306118 | Dabigatran etexilate | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.682.550 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 30.553.595 | 210 | 68.970.000 | 68.970.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400306119 | Dapagliflozin | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 2.925.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 2.925.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 67.920.000 | 67.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 14.654.550 | 210 | 89.208.000 | 89.208.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 41.940.000 | 41.940.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400306120 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 24.650.000 | 24.650.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 369.750 | 210 | 19.108.000 | 19.108.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400306121 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.322.080 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 95.688.000 | 95.688.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 105.696.000 | 105.696.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 96.480.000 | 96.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 99.936.000 | 99.936.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400306122 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 5.152.000 | 5.152.000 | 0 |
| 381 | PP2400306123 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 465.300 | 465.300 | 0 |
| 382 | PP2400306125 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 |
| 383 | PP2400306126 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 46.575.000 | 46.575.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400306127 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 385 | PP2400306128 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 392.544 | 210 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| 386 | PP2400306129 | Diltiazem hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400306130 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 5.439.000 | 5.439.000 | 0 |
| 388 | PP2400306131 | Diosmin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 14.654.550 | 210 | 634.032.000 | 634.032.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 26.000.000 | 210 | 300.720.000 | 300.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400306132 | Diosmin; hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 643.824.000 | 643.824.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 660.960.000 | 660.960.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400306133 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 391 | PP2400306134 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 392 | PP2400306135 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400306136 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 394 | PP2400306137 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 16.650.606 | 210 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| 395 | PP2400306138 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.326.250 | 210 | 389.250.000 | 389.250.000 | 0 |
| 396 | PP2400306139 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 25.680.000 | 25.680.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400306140 | Empagliflozin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 15.235.500 | 210 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 6.748.500 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 127.330.000 | 127.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400306141 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 25.732.000 | 25.732.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 14.654.550 | 210 | 27.367.200 | 27.367.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400306142 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 4.593.945 | 210 | 59.670.000 | 59.670.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 1.412.550 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400306143 | Entecavir | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 5.421.375 | 210 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400306144 | Eperison hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 41.710.000 | 41.710.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 39.382.000 | 39.382.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400306146 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| 403 | PP2400306147 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.839.450 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 444.150 | 210 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400306148 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 22.955.685 | 210 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400306149 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 4.336.500 | 210 | 148.960.000 | 148.960.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 22.955.685 | 210 | 113.386.000 | 113.386.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400306150 | Famotidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 4.237.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400306151 | Fenofibrat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 5.615.280 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 408 | PP2400306152 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 94.770.000 | 94.770.000 | 0 |
| 409 | PP2400306153 | Fexofenadin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 97.740.000 | 97.740.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400306154 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400306155 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 34.416.000 | 34.416.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 569.160 | 210 | 33.192.000 | 33.192.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400306156 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 5.895.000 | 5.895.000 | 0 |
| 413 | PP2400306157 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 414 | PP2400306158 | Fluticason propionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.088.360 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400306159 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.556.275 | 210 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 |
| 416 | PP2400306161 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 89.080.000 | 89.080.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 26.000.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400306162 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.285.880 | 210 | 128.945.000 | 128.945.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 26.000.000 | 210 | 122.450.000 | 122.450.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400306163 | Giải độc tố uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 97.574.400 | 97.574.400 | 0 |
| 419 | PP2400306164 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 30.964.725 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400306165 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400306166 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 25.686.720 | 25.686.720 | 0 |
| 422 | PP2400306167 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 423 | PP2400306170 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400306171 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 104.554.800 | 104.554.800 | 0 |
| 425 | PP2400306172 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 918.400.000 | 918.400.000 | 0 |
| 426 | PP2400306173 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 427 | PP2400306176 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 428 | PP2400306177 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 |
| 429 | PP2400306178 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 93.000 | 93.000 | 0 |
| 430 | PP2400306179 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 431 | PP2400306180 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 592.362 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400306181 | Ivabradin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 54.864.000 | 54.864.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 71.388.000 | 71.388.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 15.235.500 | 210 | 59.364.000 | 59.364.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400306182 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 1.006.800 | 1.006.800 | 0 |
| 434 | PP2400306183 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 103.050 | 210 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 |
| 435 | PP2400306185 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400306186 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 4.593.945 | 210 | 49.998.000 | 49.998.000 | 0 |
| 437 | PP2400306187 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 22.955.685 | 210 | 48.285.000 | 48.285.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 48.618.000 | 48.618.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400306188 | Lacidipin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.338.700 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 22.955.685 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400306191 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 440 | PP2400306192 | Lercanidipin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400306193 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 29.736.000 | 29.736.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400306194 | Levocetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400306195 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 444 | PP2400306196 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.556.275 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 70.370.000 | 70.370.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400306197 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.660.145 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 446 | PP2400306198 | Linagliptin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 18.048.000 | 18.048.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 16.776.000 | 16.776.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.771.200 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 26.000.000 | 210 | 20.460.000 | 20.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400306200 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 54.015.000 | 54.015.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 52.353.000 | 52.353.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400306201 | Loxoprofen natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400306202 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 |
| 450 | PP2400306203 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.010.850 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400306204 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 452 | PP2400306205 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 19.755.000 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 453 | PP2400306206 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 |
| 454 | PP2400306207 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400306208 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 19.755.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400306209 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.738.800 | 1.738.800 | 0 |
| 457 | PP2400306210 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 458 | PP2400306211 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 111.825.000 | 111.825.000 | 0 |
| 459 | PP2400306212 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 759.990.000 | 759.990.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 560.945.000 | 560.945.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400306213 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 814.674.000 | 814.674.000 | 0 |
| 461 | PP2400306214 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.660.145 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 462 | PP2400306215 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 |
| 463 | PP2400306216 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 |
| 464 | PP2400306218 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 5.131.800 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 969.300 | 210 | 28.620.000 | 28.620.000 | 0 | |||
| 465 | PP2400306220 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 28.173.600 | 28.173.600 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 592.362 | 210 | 30.186.000 | 30.186.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 27.760.800 | 27.760.800 | 0 | |||
| 466 | PP2400306222 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 8.631.000 | 8.631.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400306223 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.373.360 | 210 | 42.980.000 | 42.980.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 2.373.360 | 210 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400306224 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 26.334.000 | 26.334.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.812.210 | 210 | 33.060.000 | 33.060.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 34.713.000 | 34.713.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400306225 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.812.210 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| 470 | PP2400306227 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| 471 | PP2400306228 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 203.289.600 | 203.289.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400306229 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 120.150.000 | 120.150.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400306230 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.186.250 | 210 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400306231 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 5.509.056 | 5.509.056 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 5.108.544 | 5.108.544 | 0 | |||
| 475 | PP2400306232 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 73.000.000 | 210 | 2.576.000 | 2.576.000 | 0 |
| 476 | PP2400306233 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 477 | PP2400306234 | Nebivolol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.812.210 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400306235 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 48.160.000 | 48.160.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400306236 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 140.600.000 | 140.600.000 | 0 |
| 480 | PP2400306237 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 2.095.000 | 2.095.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400306238 | Nicardipin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 482 | PP2400306239 | Nicorandil | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.184.175 | 210 | 148.365.000 | 148.365.000 | 0 |
| 483 | PP2400306240 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 30.964.725 | 210 | 579.156.000 | 579.156.000 | 0 |
| 484 | PP2400306241 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 4.237.500 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400306242 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 3.636.500 | 3.636.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 3.237.500 | 3.237.500 | 0 | |||
| 486 | PP2400306243 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 487 | PP2400306244 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 5.065.200 | 5.065.200 | 0 | |||
| 488 | PP2400306245 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.721.121 | 210 | 4.132.800 | 4.132.800 | 0 |
| 489 | PP2400306246 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.721.121 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 392.544 | 210 | 117.600 | 117.600 | 0 | |||
| 490 | PP2400306247 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 109.200 | 109.200 | 0 |
| 491 | PP2400306248 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 9.338.700 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 492 | PP2400306249 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.899.700 | 210 | 42.399.000 | 42.399.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400306250 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 32.880.000 | 32.880.000 | 0 |
| 494 | PP2400306251 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 289.170 | 210 | 10.919.400 | 10.919.400 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 14.654.550 | 210 | 10.880.400 | 10.880.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 10.860.000 | 10.860.000 | 0 | |||
| 495 | PP2400306252 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 289.170 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400306253 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 235.200 | 235.200 | 0 |
| 497 | PP2400306254 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.186.250 | 210 | 197.190.000 | 197.190.000 | 0 |
| 498 | PP2400306255 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400306256 | Perindopril | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 165.240.000 | 165.240.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 16.650.606 | 210 | 608.328.000 | 608.328.000 | 0 | |||
| 500 | PP2400306257 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.445.000 | 210 | 189.500.000 | 189.500.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 16.650.606 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 26.000.000 | 210 | 188.900.000 | 188.900.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400306258 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.067.192 | 210 | 705.600 | 705.600 | 0 |
| 502 | PP2400306259 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 1.488.000 | 1.488.000 | 0 |
| 503 | PP2400306260 | Piperacillin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.839.450 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 504 | PP2400306261 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 41.275.000 | 41.275.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| 505 | PP2400306262 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 174.800.000 | 174.800.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400306265 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.721.121 | 210 | 107.044.800 | 107.044.800 | 0 |
| 507 | PP2400306266 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.721.121 | 210 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 | |||
| 508 | PP2400306267 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 1.594.500 | 1.594.500 | 0 |
| 509 | PP2400306268 | Prednison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 7.310.000 | 7.310.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 14.620.000 | 14.620.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400306269 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 511 | PP2400306270 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 512 | PP2400306271 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.682.550 | 210 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400306272 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.660.145 | 210 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| 514 | PP2400306273 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 4.794.500 | 4.794.500 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.122.115 | 210 | 4.644.000 | 4.644.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 4.794.500 | 4.794.500 | 0 | |||
| 515 | PP2400306274 | Raloxifen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 516 | PP2400306275 | Ramipril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.660.145 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400306276 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.639.600 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 16.650.606 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400306277 | Repaglinid | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.485.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400306278 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400306279 | Ringer lactat + Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| 521 | PP2400306280 | Risedronat natri | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 63.546.000 | 63.546.000 | 0 | |||
| 522 | PP2400306281 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.469.625 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 5.421.375 | 210 | 67.640.000 | 67.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 138.700.000 | 138.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 41.000.000 | 210 | 154.850.000 | 154.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 119.434.000 | 119.434.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.559.450 | 210 | 84.968.000 | 84.968.000 | 0 | |||
| 523 | PP2400306282 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.027.000 | 210 | 129.120.000 | 129.120.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 524 | PP2400306283 | Rosuvastatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.027.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 525 | PP2400306284 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 409.374.000 | 409.374.000 | 0 |
| 526 | PP2400306285 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 527 | PP2400306286 | Salbutamol (sulfat) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 4.137.900 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 528 | PP2400306287 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.232.550 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 529 | PP2400306288 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 530 | PP2400306289 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.285.880 | 210 | 12.303.200 | 12.303.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 | |||
| 531 | PP2400306290 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 12.853.260 | 210 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 |
| 532 | PP2400306291 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 533 | PP2400306292 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 3.402.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 534 | PP2400306293 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.027.000 | 210 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 535 | PP2400306294 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 705.200.000 | 705.200.000 | 0 |
| 536 | PP2400306295 | Saxagliptin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 4.534.200 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.419.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400306296 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.556.275 | 210 | 4.268.000 | 4.268.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.812.210 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 42.885.435 | 210 | 4.435.200 | 4.435.200 | 0 | |||
| 538 | PP2400306298 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 26.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 539 | PP2400306299 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 15.235.500 | 210 | 323.550.000 | 323.550.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 22.955.685 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 348.750.000 | 348.750.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400306300 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 9.865.800 | 9.865.800 | 0 |
| 541 | PP2400306302 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 10.925.000 | 10.925.000 | 0 | |||
| 542 | PP2400306303 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 78.629.745 | 215 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 543 | PP2400306304 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 37.571.400 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 544 | PP2400306305 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 32.375.714 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 42.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| 545 | PP2400306306 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 33.982.500 | 33.982.500 | 0 |
| 546 | PP2400306307 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 12.596.400 | 12.596.400 | 0 |
| 547 | PP2400306308 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 40.929.000 | 40.929.000 | 0 |
| 548 | PP2400306309 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 48.165.900 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400306310 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400306311 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 78.780.000 | 78.780.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400306312 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 552 | PP2400306313 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 2.260.440 | 2.260.440 | 0 |
| 553 | PP2400306314 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 392.544 | 210 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| 554 | PP2400306315 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 804.000 | 804.000 | 0 |
| 555 | PP2400306316 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.639.600 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 556 | PP2400306317 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400306318 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 73.350.000 | 73.350.000 | 0 |
| 558 | PP2400306319 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 11.193.966 | 210 | 548.514.400 | 548.514.400 | 0 |
| 559 | PP2400306320 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 560 | PP2400306321 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 561 | PP2400306323 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.864.118 | 210 | 15.561.000 | 15.561.000 | 0 | |||
| 562 | PP2400306324 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 4.611.600 | 4.611.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 392.544 | 210 | 4.734.000 | 4.734.000 | 0 | |||
| 563 | PP2400306325 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.839.450 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 564 | PP2400306326 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.556.275 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 565 | PP2400306327 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400306329 | Tricalcium phosphat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 16.650.606 | 210 | 11.919.600 | 11.919.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 44.720.000 | 44.720.000 | 0 | |||
| 567 | PP2400306330 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400306332 | Ursodeoxycholic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.460.601 | 210 | 14.414.400 | 14.414.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 14.124.000 | 14.124.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400306333 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 570 | PP2400306334 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 11.928.000 | 11.928.000 | 0 |
| 571 | PP2400306336 | Vancomycin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 5.615.280 | 210 | 8.254.400 | 8.254.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 8.260.000 | 8.260.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400306337 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 74.000.000 | 210 | 506.700.000 | 506.700.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.172.290 | 210 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 12.136.500 | 210 | 471.600.000 | 471.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 49.500.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400306338 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 47.909.255 | 210 | 30.855.000 | 30.855.000 | 0 |
| 574 | PP2400306339 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 53.325.000 | 53.325.000 | 0 |
| 575 | PP2400306340 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.614.916 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 576 | PP2400306341 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 2.695.500 | 210 | 179.700.000 | 179.700.000 | 0 |
| 577 | PP2400306342 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 76.000 | 76.000 | 0 |
| 578 | PP2400306344 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 151.300.000 | 151.300.000 | 0 |
| 579 | PP2400306345 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 12.853.260 | 210 | 146.034.000 | 146.034.000 | 0 |
| 580 | PP2400306346 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 4.593.945 | 210 | 122.370.000 | 122.370.000 | 0 |
| 581 | PP2400306347 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.279.616 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400306348 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 8.383.620 | 210 | 44.289.000 | 44.289.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 10.469.625 | 210 | 43.206.000 | 43.206.000 | 0 | |||
| 583 | PP2400306349 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 1.412.550 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.122.115 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| 584 | PP2400306350 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 5.328.000 | 5.328.000 | 0 |
| 585 | PP2400306351 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.027.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 11.472.230 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 586 | PP2400306352 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 30.000.000 | 210 | 6.192.000 | 6.192.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 51.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 587 | PP2400306355 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.142.040 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 588 | PP2400306356 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 17.796.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 589 | PP2400306357 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 144.396.000 | 144.396.000 | 0 |
| 590 | PP2400306359 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 82.365.632 | 240 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 591 | PP2400306361 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 90.394.800 | 211 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 592 | PP2400306363 | Kali iodid + Natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.246.210 | 210 | 111.132.000 | 111.132.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.088.360 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.246.210 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.373.360 | 210 | 109.960.000 | 109.960.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 2.373.360 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 593 | PP2400306364 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 |
| 594 | PP2400306365 | Metformin hydroclorid; Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 17.796.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 595 | PP2400306366 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.000.000 | 220 | 40.920.000 | 40.920.000 | 0 |
| 596 | PP2400306367 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.148.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.088.360 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 597 | PP2400306368 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 49.575.338 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 598 | PP2400306369 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.122.115 | 210 | 18.192.000 | 18.192.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 221 | 18.479.760 | 18.479.760 | 0 | |||
| 599 | PP2400306371 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 30.403.800 | 30.403.800 | 0 |
| 600 | PP2400306372 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 153.000.000 | 210 | 440.800.000 | 440.800.000 | 0 |
| 601 | PP2400306373 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.013.755 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| 602 | PP2400306374 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 189.604.800 | 189.604.800 | 0 |
1. PP2400305984 - Cefaclor
2. PP2400305988 - Cefpodoxim
3. PP2400305989 - Cefpodoxim
4. PP2400306068 - Bilastin
5. PP2400306074 - Budesonid
6. PP2400306157 - Fluorometholon
7. PP2400306172 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2400306236 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
9. PP2400306249 - Olopatadin (hydroclorid)
10. PP2400306367 - Rifamycin
1. PP2400306277 - Repaglinid
1. PP2400305702 - Cinnarizin
1. PP2400305998 - Etoricoxib
2. PP2400306025 - Spiramycin
3. PP2400306075 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2400306282 - Rosuvastatin
5. PP2400306283 - Rosuvastatin
6. PP2400306293 - Sắt sulfat + Folic acid
7. PP2400306351 - Vitamin E
1. PP2400306119 - Dapagliflozin
1. PP2400305866 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2400305922 - Lacidipin
3. PP2400305968 - Vinpocetin
1. PP2400306073 - Budesonid
2. PP2400306088 - Carbetocin
3. PP2400306120 - Dequalinium clorid
4. PP2400306127 - Digoxin
5. PP2400306202 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
6. PP2400306223 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
7. PP2400306233 - Natri hyaluronat
8. PP2400306270 - Propranolol hydroclorid
9. PP2400306288 - Salbutamol + Ipratropium bromid
10. PP2400306355 - Adenosin
1. PP2400306292 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400305876 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
1. PP2400305986 - Cefixim
2. PP2400305987 - Cefixim
3. PP2400305990 - Cefuroxim
4. PP2400306035 - Aciclovir
5. PP2400306053 - Amoxicilin
6. PP2400306055 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400306057 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400306058 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2400306077 - Calci clorid
10. PP2400306092 - Cefdinir
11. PP2400306094 - Cefotaxim
12. PP2400306095 - Cefoxitin
13. PP2400306096 - Cefpodoxim
14. PP2400306098 - Cefuroxim
15. PP2400306099 - Cefuroxim
16. PP2400306109 - Ciprofloxacin
17. PP2400306123 - Dexamethason
18. PP2400306201 - Loxoprofen natri
19. PP2400306222 - Moxifloxacin
20. PP2400306229 - Natri clorid
21. PP2400306275 - Ramipril
22. PP2400306308 - Sultamicillin
23. PP2400306320 - Timolol
24. PP2400306327 - Tranexamic acid
25. PP2400306338 - Vinpocetin
1. PP2400305920 - Ivabradin
2. PP2400306218 - Mifepriston
1. PP2400306245 - Nước oxy già
2. PP2400306246 - Nystatin
3. PP2400306265 - Povidon Iodin
4. PP2400306266 - Povidon Iodin
1. PP2400305747 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2400305885 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400305888 - Cilnidipin
4. PP2400305889 - Cilnidipin
5. PP2400306052 - Amlodipin; Atorvastatin
6. PP2400306066 - Beclometason dipropionat
7. PP2400306256 - Perindopril
8. PP2400306309 - Sultamicillin
1. PP2400305990 - Cefuroxim
2. PP2400306044 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400306092 - Cefdinir
4. PP2400306094 - Cefotaxim
5. PP2400306099 - Cefuroxim
6. PP2400306102 - Chlorpheniramin maleat
7. PP2400306109 - Ciprofloxacin
8. PP2400306112 - Clopidogrel
9. PP2400306126 - Dextromethorphan HBr
10. PP2400306153 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400306220 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400306224 - N-acetylcystein
13. PP2400306255 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400306269 - Pregabalin
15. PP2400306271 - Propranolol hydroclorid
16. PP2400306310 - Telmisartan
17. PP2400306311 - Telmisartan
18. PP2400306347 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
19. PP2400306352 - Vitamin PP
1. PP2400306112 - Clopidogrel
1. PP2400305690 - Candesartan
2. PP2400305714 - Diosmin; hesperidin
3. PP2400305781 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400305907 - Fluorometholon
2. PP2400305921 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2400306363 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400305739 - Levocetirizin
2. PP2400305776 - Omeprazol
1. PP2400306180 - Itraconazol
2. PP2400306220 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2400305664 - Aceclofenac
2. PP2400305666 - Acetylcystein
3. PP2400305687 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400305735 - Ivabradin
5. PP2400305768 - Nefopam hydroclorid
6. PP2400305799 - Ramipril
7. PP2400305829 - Travoprost + Timolol
8. PP2400305850 - Venlafaxin
9. PP2400305886 - Cefoperazon + Sulbactam
10. PP2400306006 - Losartan
11. PP2400306081 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400305691 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2400305705 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2400305744 - Lidocain
4. PP2400305755 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2400305797 - Promethazin hydroclorid
6. PP2400305800 - Rifamycin
7. PP2400305825 - Tofisopam
8. PP2400305830 - Tretinoin + Erythromycin
9. PP2400306366 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
1. PP2400306149 - Ezetimibe; Atorvastatin
1. PP2400306048 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400306183 - Kali clorid
1. PP2400306119 - Dapagliflozin
1. PP2400305971 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400306138 - Dutasterid
1. PP2400305903 - Ezetimibe; Atorvastatin
1. PP2400305817 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400305898 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2400306038 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2400306046 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400306319 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2400306105 - Cilostazol
2. PP2400306203 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2400305698 - Ceftriaxon
2. PP2400306295 - Saxagliptin
1. PP2400305728 - Indapamid
1. PP2400305927 - Levosulpirid
2. PP2400306159 - Fluvoxamin
3. PP2400306196 - Levosulpirid
4. PP2400306296 - Sertralin
5. PP2400306326 - Topiramat
1. PP2400305739 - Levocetirizin
1. PP2400305767 - Nefopam hydroclorid
2. PP2400306142 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2400306186 - Kẽm gluconat
4. PP2400306346 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400305884 - Cefaclor
2. PP2400305983 - Cefaclor
1. PP2400305733 - Irbesartan
2. PP2400305811 - Solifenacin succinate
1. PP2400306060 - Atorvastatin
2. PP2400306061 - Atorvastatin
3. PP2400306104 - Cilnidipin
4. PP2400306130 - Diosmectit
5. PP2400306156 - Fluocinolon acetonid
6. PP2400306162 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
7. PP2400306181 - Ivabradin
8. PP2400306198 - Linagliptin
9. PP2400306206 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400306276 - Ramipril
11. PP2400306280 - Risedronat natri
12. PP2400306282 - Rosuvastatin
13. PP2400306283 - Rosuvastatin
14. PP2400306315 - Tetracyclin (hydroclorid)
15. PP2400306347 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400306120 - Dequalinium clorid
1. PP2400306035 - Aciclovir
2. PP2400306100 - Celecoxib
3. PP2400306104 - Cilnidipin
4. PP2400306105 - Cilostazol
5. PP2400306110 - Clobetasol propionat
6. PP2400306111 - Clobetasol propionat
7. PP2400306132 - Diosmin; hesperidin
8. PP2400306144 - Eperison hydroclorid
9. PP2400306153 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400306154 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400306162 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
12. PP2400306194 - Levocetirizin
13. PP2400306198 - Linagliptin
14. PP2400306224 - N-acetylcystein
15. PP2400306261 - Piracetam
16. PP2400306268 - Prednison
17. PP2400306282 - Rosuvastatin
18. PP2400306283 - Rosuvastatin
19. PP2400306305 - Sucralfat
1. PP2400305861 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400305872 - Betahistin
3. PP2400305874 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400305880 - Carvedilol
5. PP2400305881 - Carvedilol
6. PP2400305887 - Cetirizin
7. PP2400305899 - Eperison hydroclorid
8. PP2400305904 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400305905 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400305910 - Gabapentin
11. PP2400305955 - Spironolacton + Furosemid
12. PP2400305957 - Telmisartan
13. PP2400305980 - Atorvastatin
14. PP2400306018 - Pantoprazol
15. PP2400306023 - Rosuvastatin
16. PP2400306024 - Rosuvastatin
17. PP2400306026 - Telmisartan
18. PP2400306089 - Carvedilol
19. PP2400306181 - Ivabradin
20. PP2400306303 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2400305712 - Diosmin
2. PP2400305828 - Travoprost
1. PP2400306021 - Rabeprazol
1. PP2400305887 - Cetirizin
2. PP2400305910 - Gabapentin
3. PP2400305926 - Levetiracetam
4. PP2400305944 - Rebamipid
5. PP2400306024 - Rosuvastatin
6. PP2400306031 - Acetyl leucin
7. PP2400306087 - Carbamazepin
8. PP2400306119 - Dapagliflozin
9. PP2400306222 - Moxifloxacin
10. PP2400306258 - Phenytoin
1. PP2400305865 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400306295 - Saxagliptin
1. PP2400305811 - Solifenacin succinate
2. PP2400306218 - Mifepriston
1. PP2400305695 - Cefaclor
2. PP2400305789 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2400305709 - Diazepam
2. PP2400305721 - Fentanyl
3. PP2400305734 - Irbesartan
4. PP2400305757 - Midazolam
5. PP2400305782 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
6. PP2400305812 - Spironolacton
7. PP2400305873 - Bismuth
8. PP2400305923 - Lacidipin
9. PP2400305946 - Risedronat natri
10. PP2400305961 - Thiocolchicosid
11. PP2400306116 - Colistin
12. PP2400306275 - Ramipril
13. PP2400306276 - Ramipril
14. PP2400306285 - Salbutamol (sulfat)
15. PP2400306287 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400306104 - Cilnidipin
2. PP2400306121 - Desloratadin
1. PP2400305950 - Sitagliptin
1. PP2400306162 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2. PP2400306289 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400305855 - Acarbose
2. PP2400305869 - Atorvastatin
3. PP2400305929 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2400305954 - Spironolacton
5. PP2400306017 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
6. PP2400306086 - Candesartan + hydroclorothiazide
7. PP2400306121 - Desloratadin
8. PP2400306155 - Flavoxat hydroclorid
9. PP2400306192 - Lercanidipin hydroclorid
10. PP2400306227 - Naproxen
11. PP2400306307 - Sulfasalazin
12. PP2400306340 - Vitamin A + D
1. PP2400305972 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400305982 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400306027 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
4. PP2400306075 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2400306076 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2400306195 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2400306305 - Sucralfat
1. PP2400306063 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400306197 - Levothyroxin natri
3. PP2400306214 - Methocarbamol
4. PP2400306272 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2400306275 - Ramipril
1. PP2400306118 - Dabigatran etexilate
2. PP2400306271 - Propranolol hydroclorid
1. PP2400306054 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400306059 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400306164 - Glipizid
4. PP2400306240 - Nicorandil
1. PP2400305748 - L-Ornithin-L-aspartat
2. PP2400305793 - Piracetam
3. PP2400305856 - Acarbose
4. PP2400305869 - Atorvastatin
5. PP2400305873 - Bismuth
6. PP2400305878 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
7. PP2400305891 - Desloratadin
8. PP2400305931 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
9. PP2400305943 - Ramipril
10. PP2400305960 - Thiamazol
11. PP2400305996 - Esomeprazol
12. PP2400305999 - Flunarizin
13. PP2400306022 - Rebamipid
14. PP2400306070 - Bismuth subsalicylat
15. PP2400306170 - Guaiazulen + Dimethicon
16. PP2400306281 - Rivaroxaban
17. PP2400306291 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
18. PP2400306349 - Vitamin C
19. PP2400306361 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2400306032 - Acetyl leucin
2. PP2400306047 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400306071 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400306121 - Desloratadin
5. PP2400306126 - Dextromethorphan HBr
6. PP2400306224 - N-acetylcystein
7. PP2400306250 - Omeprazol
8. PP2400306332 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400305928 - Lisinopril
1. PP2400306020 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
2. PP2400306286 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400305754 - Metoprolol tartrat
2. PP2400306113 - Cloxacilin
3. PP2400306147 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
4. PP2400306260 - Piperacillin
5. PP2400306325 - Tofisopam
1. PP2400305774 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
1. PP2400305746 - Lisinopril
2. PP2400305877 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2400305966 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400305969 - Vitamin C
1. PP2400306140 - Empagliflozin
2. PP2400306181 - Ivabradin
3. PP2400306299 - Sitagliptin
1. PP2400306075 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400306114 - Codein + Terpin hydrat
3. PP2400306224 - N-acetylcystein
4. PP2400306225 - N-acetylcystein
5. PP2400306234 - Nebivolol
6. PP2400306296 - Sertralin
1. PP2400305935 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2400306108 - Ciprofloxacin
3. PP2400306151 - Fenofibrat
4. PP2400306336 - Vancomycin
1. PP2400305671 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2400305672 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2400305679 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2400305685 - Betahistin
5. PP2400305700 - Cholin alfoscerat
6. PP2400305724 - Glimepirid
7. PP2400305725 - Glimepirid
8. PP2400305738 - Ketoprofen
9. PP2400305742 - Levothyroxin natri
10. PP2400305743 - Levothyroxin natri
11. PP2400305752 - Metformin hydroclorid
12. PP2400305770 - Nhũ dịch lipid
13. PP2400305773 - Norethisteron
14. PP2400305779 - Pancreatin
15. PP2400305783 - Perindopril arginine + Amlodipin
16. PP2400305784 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2400305785 - Perindopril arginine + Indapamid
18. PP2400305786 - Perindopril arginine + Indapamid
19. PP2400305787 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
20. PP2400305788 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
21. PP2400305796 - Progesteron dạng vi hạt
22. PP2400305798 - Propofol
23. PP2400305807 - Salmeterol + Fluticason propionat
24. PP2400305809 - Simethicon
25. PP2400305810 - Simethicon
26. PP2400305814 - Sugammadex
27. PP2400305819 - Thiamazol
28. PP2400305820 - Thiamazol
29. PP2400305831 - Trimetazidin dihydroclorid
30. PP2400305834 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
31. PP2400305836 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
32. PP2400305839 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
33. PP2400305843 - Vắc xin phòng Thủy đậu
34. PP2400305844 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
35. PP2400305845 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
36. PP2400305846 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
37. PP2400305848 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
38. PP2400305849 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
39. PP2400305851 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
40. PP2400305852 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
41. PP2400305854 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
42. PP2400306085 - Candesartan
43. PP2400306357 - Clarithromycin
44. PP2400306364 - Levothyroxin natri
45. PP2400306374 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2400305862 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400305938 - Nicorandil
3. PP2400305945 - Repaglinid
4. PP2400305972 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2400305741 - Levofloxacin
2. PP2400305793 - Piracetam
3. PP2400305867 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400306230 - Natri clorid
2. PP2400306254 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400306080 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400306188 - Lacidipin
3. PP2400306248 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
1. PP2400305882 - Cefaclor
2. PP2400306108 - Ciprofloxacin
1. PP2400306041 - Aescin
1. PP2400306251 - Paracetamol
2. PP2400306252 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400305723 - Gliclazid
1. PP2400306032 - Acetyl leucin
2. PP2400306094 - Cefotaxim
3. PP2400306129 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2400306224 - N-acetylcystein
5. PP2400306253 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400306282 - Rosuvastatin
7. PP2400306283 - Rosuvastatin
8. PP2400306324 - Tobramycin + Dexamethason
9. PP2400306348 - Vitamin C
1. PP2400306257 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2400305974 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400306016 - Metformin hydroclorid; Gliclazid
3. PP2400306356 - Amlodipin + Losartan
4. PP2400306365 - Metformin hydroclorid; Gliclazid
1. PP2400306065 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400306071 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400306089 - Carvedilol
4. PP2400306096 - Cefpodoxim
5. PP2400306110 - Clobetasol propionat
6. PP2400306281 - Rivaroxaban
7. PP2400306348 - Vitamin C
1. PP2400306158 - Fluticason propionat
2. PP2400306363 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2400306367 - Rifamycin
1. PP2400306143 - Entecavir
2. PP2400306281 - Rivaroxaban
1. PP2400305667 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400305673 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2400305676 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2400305699 - Celecoxib
5. PP2400305701 - Cilostazol
6. PP2400305703 - Ciprofloxacin
7. PP2400305720 - Fenofibrat
8. PP2400305808 - Silymarin
9. PP2400305835 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
10. PP2400305837 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
11. PP2400305840 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
12. PP2400305842 - Vắc xin phòng Thương hàn
13. PP2400305847 - Vắc xin phòng Viêm gan A
14. PP2400305853 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
15. PP2400305859 - Acenocoumarol
16. PP2400305865 - Amlodipin + Telmisartan
17. PP2400305869 - Atorvastatin
18. PP2400305871 - Bambuterol hydroclorid
19. PP2400305872 - Betahistin
20. PP2400305880 - Carvedilol
21. PP2400305881 - Carvedilol
22. PP2400305890 - Colchicin
23. PP2400305899 - Eperison hydroclorid
24. PP2400305900 - Eprazinon dihydroclorid
25. PP2400305901 - Etoricoxib
26. PP2400305904 - Fexofenadin hydroclorid
27. PP2400305905 - Fexofenadin hydroclorid
28. PP2400305911 - Gliclazid
29. PP2400305913 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
30. PP2400305935 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
31. PP2400305945 - Repaglinid
32. PP2400305951 - Sitagliptin
33. PP2400305955 - Spironolacton + Furosemid
34. PP2400305959 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
35. PP2400305975 - Amlodipin + Telmisartan
36. PP2400306008 - Mebeverin hydroclorid
37. PP2400306009 - Metformin hydroclorid
38. PP2400306012 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
39. PP2400306013 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
40. PP2400306082 - Calcipotriol
41. PP2400306089 - Carvedilol
42. PP2400306110 - Clobetasol propionat
43. PP2400306372 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
1. PP2400306000 - Gabapentin
2. PP2400306011 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
3. PP2400306068 - Bilastin
4. PP2400306089 - Carvedilol
5. PP2400306119 - Dapagliflozin
6. PP2400306129 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2400306193 - Levetiracetam
8. PP2400306204 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2400306212 - Metformin hydroclorid
10. PP2400306213 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2400306281 - Rivaroxaban
12. PP2400306284 - Saccharomyces boulardii
13. PP2400306300 - Solifenacin succinate
14. PP2400306337 - Vildagliptin
1. PP2400305951 - Sitagliptin
1. PP2400306046 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400306061 - Atorvastatin
3. PP2400306103 - Cilnidipin
4. PP2400306104 - Cilnidipin
5. PP2400306121 - Desloratadin
6. PP2400306220 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2400306257 - Perindopril arginine + Indapamid
8. PP2400306337 - Vildagliptin
1. PP2400305879 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2400306068 - Bilastin
3. PP2400306140 - Empagliflozin
1. PP2400305764 - Natri hyaluronat
2. PP2400305804 - Saccharomyces boulardii
3. PP2400305816 - Tamsulosin hydroclorid
4. PP2400305917 - Isotretinoin
5. PP2400305920 - Ivabradin
6. PP2400305935 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2400305951 - Sitagliptin
8. PP2400306166 - Glucose
9. PP2400306167 - Glucose
10. PP2400306209 - Magnesi sulfat
11. PP2400306210 - Manitol
12. PP2400306228 - Natri clorid
13. PP2400306231 - Natri clorid
14. PP2400306237 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2400306244 - Nước cất pha tiêm
16. PP2400306278 - Ringer lactat
17. PP2400306279 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2400305871 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400305872 - Betahistin
3. PP2400305892 - Diacerein
4. PP2400305896 - Domperidon
5. PP2400305905 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400305910 - Gabapentin
7. PP2400305911 - Gliclazid
8. PP2400305925 - Lansoprazol
9. PP2400305935 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2400305944 - Rebamipid
11. PP2400305963 - Tinidazol
12. PP2400305979 - Amoxicilin + Acid clavulanic
13. PP2400305981 - Azithromycin
14. PP2400305997 - Etoricoxib
15. PP2400306005 - Levofloxacin
16. PP2400306015 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
17. PP2400306064 - Azithromycin
18. PP2400306212 - Metformin hydroclorid
19. PP2400306232 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2400306142 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2400306349 - Vitamin C
1. PP2400305731 - Insulin trộn (70/30)
2. PP2400305940 - Piperacillin + Tazobactam
3. PP2400306118 - Dabigatran etexilate
1. PP2400305907 - Fluorometholon
2. PP2400305921 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2400306363 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400305860 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400306069 - Bismuth
1. PP2400306341 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2400305818 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
2. PP2400305980 - Atorvastatin
3. PP2400306003 - Imidapril hydroclorid
1. PP2400305914 - Irbesartan
2. PP2400305941 - Pregabalin
3. PP2400305970 - Vitamin E
4. PP2400306007 - Losartan
5. PP2400306056 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400306179 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2400306207 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400306211 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
9. PP2400306268 - Prednison
10. PP2400306294 - Saxagliptin
11. PP2400306306 - Sucralfate
12. PP2400306344 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2400306368 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
1. PP2400306070 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400306239 - Nicorandil
1. PP2400305985 - Cefdinir
1. PP2400306155 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2400306010 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
2. PP2400306205 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2400306208 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400306045 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400306079 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2400306290 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
4. PP2400306345 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400306103 - Cilnidipin
2. PP2400306104 - Cilnidipin
3. PP2400306148 - Ezetimibe; Atorvastatin
4. PP2400306149 - Ezetimibe; Atorvastatin
5. PP2400306187 - Lacidipin
6. PP2400306188 - Lacidipin
7. PP2400306299 - Sitagliptin
1. PP2400305678 - Amlodipin
2. PP2400305727 - Human hepatitis B immunoglobulin
3. PP2400305872 - Betahistin
4. PP2400305880 - Carvedilol
5. PP2400305881 - Carvedilol
6. PP2400305893 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2400305895 - Diosmin; hesperidin
8. PP2400305903 - Ezetimibe; Atorvastatin
9. PP2400305904 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400305906 - Flunarizin
11. PP2400305910 - Gabapentin
12. PP2400305915 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2400305919 - Itraconazol
14. PP2400305924 - Lamivudin
15. PP2400305925 - Lansoprazol
16. PP2400305935 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2400305951 - Sitagliptin
18. PP2400306004 - Lamivudin
19. PP2400306078 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
20. PP2400306089 - Carvedilol
21. PP2400306296 - Sertralin
1. PP2400306223 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
2. PP2400306363 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400305868 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400305875 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400306304 - Sucralfat
1. PP2400305920 - Ivabradin
2. PP2400305945 - Repaglinid
3. PP2400306068 - Bilastin
4. PP2400306083 - Calcipotriol + Betamethason
5. PP2400306085 - Candesartan
6. PP2400306086 - Candesartan + hydroclorothiazide
7. PP2400306089 - Carvedilol
8. PP2400306105 - Cilostazol
9. PP2400306119 - Dapagliflozin
10. PP2400306121 - Desloratadin
11. PP2400306140 - Empagliflozin
12. PP2400306141 - Empagliflozin
13. PP2400306181 - Ivabradin
14. PP2400306193 - Levetiracetam
15. PP2400306228 - Natri clorid
16. PP2400306229 - Natri clorid
17. PP2400306230 - Natri clorid
18. PP2400306231 - Natri clorid
19. PP2400306243 - Nước cất pha tiêm
20. PP2400306244 - Nước cất pha tiêm
21. PP2400306267 - Povidon Iodin
22. PP2400306277 - Repaglinid
23. PP2400306278 - Ringer lactat
24. PP2400306281 - Rivaroxaban
1. PP2400305870 - Baclofen
1. PP2400305840 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
2. PP2400305841 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
3. PP2400306163 - Giải độc tố uốn ván
4. PP2400306171 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2400306333 - Vắc xin phòng Viêm gan B
6. PP2400306334 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
7. PP2400306371 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
8. PP2400306373 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
1. PP2400305683 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2400305710 - Diclofenac
3. PP2400306050 - Amlodipin
1. PP2400306147 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
1. PP2400305760 - Moxifloxacin
1. PP2400305680 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400305965 - Tobramycin
3. PP2400306337 - Vildagliptin
1. PP2400306119 - Dapagliflozin
2. PP2400306131 - Diosmin
3. PP2400306141 - Empagliflozin
4. PP2400306251 - Paracetamol
1. PP2400305758 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
2. PP2400305932 - Methocarbamol
3. PP2400305956 - Sultamicillin
4. PP2400306039 - Acid tiaprofenic
5. PP2400306040 - Acid Tiaprofenic
1. PP2400305693 - Carbomer
2. PP2400305729 - Indomethacin
3. PP2400305739 - Levocetirizin
4. PP2400305833 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400306276 - Ramipril
2. PP2400306316 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400306042 - Aescin
2. PP2400306150 - Famotidin
3. PP2400306241 - Nizatidin
1. PP2400305994 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400306063 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2400306137 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400306256 - Perindopril
5. PP2400306257 - Perindopril arginine + Indapamid
6. PP2400306276 - Ramipril
7. PP2400306329 - Tricalcium phosphat
1. PP2400306028 - Acenocoumarol
2. PP2400306029 - Acenocoumarol
3. PP2400306119 - Dapagliflozin
4. PP2400306133 - Diphenhydramin hydroclorid
5. PP2400306136 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400306140 - Empagliflozin
7. PP2400306141 - Empagliflozin
8. PP2400306144 - Eperison hydroclorid
9. PP2400306147 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
10. PP2400306182 - Kali clorid
11. PP2400306216 - Metoclopramid
12. PP2400306237 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2400306242 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2400306251 - Paracetamol
15. PP2400306259 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2400306302 - Spiramycin + Metronidazol
17. PP2400306313 - Terbutalin sulfat
18. PP2400306323 - Tobramycin
19. PP2400306327 - Tranexamic acid
20. PP2400306336 - Vancomycin
21. PP2400306342 - Vitamin B1
22. PP2400306351 - Vitamin E
1. PP2400306337 - Vildagliptin
1. PP2400305921 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400306067 - Betahistin
2. PP2400306071 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400306072 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400306078 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
5. PP2400306110 - Clobetasol propionat
6. PP2400306121 - Desloratadin
7. PP2400306135 - Domperidon
8. PP2400306139 - Ebastin
9. PP2400306161 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
10. PP2400306173 - Ibuprofen
11. PP2400306185 - Kẽm gluconat
12. PP2400306238 - Nicardipin hydroclorid
13. PP2400306242 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2400306252 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2400306269 - Pregabalin
16. PP2400306299 - Sitagliptin
17. PP2400306305 - Sucralfat
18. PP2400306323 - Tobramycin
1. PP2400306009 - Metformin hydroclorid
2. PP2400306071 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400306089 - Carvedilol
4. PP2400306104 - Cilnidipin
5. PP2400306110 - Clobetasol propionat
6. PP2400306121 - Desloratadin
7. PP2400306143 - Entecavir
8. PP2400306187 - Lacidipin
9. PP2400306188 - Lacidipin
10. PP2400306192 - Lercanidipin hydroclorid
11. PP2400306198 - Linagliptin
12. PP2400306220 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2400306261 - Piracetam
14. PP2400306269 - Pregabalin
15. PP2400306273 - Racecadotril
16. PP2400306281 - Rivaroxaban
17. PP2400306299 - Sitagliptin
18. PP2400306332 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2400306337 - Vildagliptin
1. PP2400305937 - Natri hyaluronat
1. PP2400305909 - Fluticason propionat
2. PP2400306273 - Racecadotril
3. PP2400306349 - Vitamin C
4. PP2400306369 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400305677 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400305694 - Carvedilol
3. PP2400305751 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
4. PP2400305864 - Amlodipin + Losartan
1. PP2400305701 - Cilostazol
1. PP2400305973 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2400305765 - Natri hyaluronat
1. PP2400305976 - Amoxicilin
2. PP2400306198 - Linagliptin
1. PP2400305696 - Cefoperazon
2. PP2400305724 - Glimepirid
1. PP2400306223 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
2. PP2400306363 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400306131 - Diosmin
2. PP2400306161 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2400306162 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
4. PP2400306198 - Linagliptin
5. PP2400306257 - Perindopril arginine + Indapamid
6. PP2400306298 - Simethicon
1. PP2400305692 - Capsaicin
2. PP2400306069 - Bismuth
3. PP2400306249 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400306117 - Cồn Boric
2. PP2400306128 - Digoxin
3. PP2400306246 - Nystatin
4. PP2400306314 - Tetracain hydroclorid
5. PP2400306324 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400305894 - Diosmin
2. PP2400305958 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400305697 - Cefpodoxim
2. PP2400305879 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2400305962 - Ticarcilin + acid clavulanic
4. PP2400306014 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
5. PP2400306019 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400306024 - Rosuvastatin
2. PP2400306028 - Acenocoumarol
3. PP2400306029 - Acenocoumarol
4. PP2400306033 - Acetylsalicylic acid
5. PP2400306036 - Aciclovir
6. PP2400306060 - Atorvastatin
7. PP2400306065 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2400306071 - Bisoprolol fumarat
9. PP2400306072 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400306082 - Calcipotriol
11. PP2400306103 - Cilnidipin
12. PP2400306105 - Cilostazol
13. PP2400306110 - Clobetasol propionat
14. PP2400306131 - Diosmin
15. PP2400306132 - Diosmin; hesperidin
16. PP2400306135 - Domperidon
17. PP2400306139 - Ebastin
18. PP2400306143 - Entecavir
19. PP2400306148 - Ezetimibe; Atorvastatin
20. PP2400306152 - Fenofibrat
21. PP2400306176 - Irbesartan
22. PP2400306177 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
23. PP2400306180 - Itraconazol
24. PP2400306181 - Ivabradin
25. PP2400306185 - Kẽm gluconat
26. PP2400306192 - Lercanidipin hydroclorid
27. PP2400306193 - Levetiracetam
28. PP2400306198 - Linagliptin
29. PP2400306200 - Losartan
30. PP2400306234 - Nebivolol
31. PP2400306235 - Nebivolol
32. PP2400306241 - Nizatidin
33. PP2400306247 - Nystatin
34. PP2400306255 - Paracetamol (Acetaminophen)
35. PP2400306261 - Piracetam
36. PP2400306262 - Piracetam
37. PP2400306266 - Povidon Iodin
38. PP2400306269 - Pregabalin
39. PP2400306273 - Racecadotril
40. PP2400306274 - Raloxifen
41. PP2400306280 - Risedronat natri
42. PP2400306282 - Rosuvastatin
43. PP2400306283 - Rosuvastatin
44. PP2400306289 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
45. PP2400306299 - Sitagliptin
46. PP2400306310 - Telmisartan
47. PP2400306311 - Telmisartan
48. PP2400306329 - Tricalcium phosphat
49. PP2400306330 - Trimebutin maleat
50. PP2400306339 - Vitamin A
51. PP2400306350 - Vitamin C
52. PP2400306352 - Vitamin PP
53. PP2400306359 - Ezetimibe; Atorvastatin
1. PP2400305991 - Ciprofloxacin
2. PP2400306005 - Levofloxacin
3. PP2400306032 - Acetyl leucin
4. PP2400306033 - Acetylsalicylic acid
5. PP2400306034 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
6. PP2400306043 - Alimemazin
7. PP2400306044 - Alpha chymotrypsin
8. PP2400306047 - Ambroxol hydroclorid
9. PP2400306049 - Amitriptylin hydroclorid
10. PP2400306051 - Amlodipin
11. PP2400306060 - Atorvastatin
12. PP2400306100 - Celecoxib
13. PP2400306101 - Cetirizin
14. PP2400306102 - Chlorpheniramin maleat
15. PP2400306106 - Cinnarizin
16. PP2400306112 - Clopidogrel
17. PP2400306122 - Desloratadin
18. PP2400306125 - Dexchlorpheniramin maleat
19. PP2400306134 - Domperidon
20. PP2400306144 - Eperison hydroclorid
21. PP2400306146 - Esomeprazol
22. PP2400306148 - Ezetimibe; Atorvastatin
23. PP2400306149 - Ezetimibe; Atorvastatin
24. PP2400306153 - Fexofenadin hydroclorid
25. PP2400306154 - Fexofenadin hydroclorid
26. PP2400306165 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
27. PP2400306178 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
28. PP2400306191 - Lansoprazol
29. PP2400306194 - Levocetirizin
30. PP2400306196 - Levosulpirid
31. PP2400306200 - Losartan
32. PP2400306201 - Loxoprofen natri
33. PP2400306215 - Methocarbamol
34. PP2400306235 - Nebivolol
35. PP2400306255 - Paracetamol (Acetaminophen)
36. PP2400306262 - Piracetam
37. PP2400306302 - Spiramycin + Metronidazol
38. PP2400306303 - Spironolacton + Furosemid
39. PP2400306310 - Telmisartan
40. PP2400306312 - Tenoxicam
41. PP2400306317 - Thiamazol
42. PP2400306318 - Thiocolchicosid
43. PP2400306321 - Tinidazol
44. PP2400306330 - Trimebutin maleat
45. PP2400306347 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
46. PP2400306352 - Vitamin PP
1. PP2400305665 - Acetyl leucin
2. PP2400305667 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400305674 - Adapalen
4. PP2400305688 - Calcipotriol + Betamethason
5. PP2400305689 - Calcipotriol + Betamethason
6. PP2400305702 - Cinnarizin
7. PP2400305704 - Citrullin malat
8. PP2400305706 - Dequalinium clorid
9. PP2400305711 - Diosmectit
10. PP2400305715 - Enoxaparin natri
11. PP2400305717 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
12. PP2400305722 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
13. PP2400305750 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
14. PP2400305763 - Natri hyaluronat
15. PP2400305767 - Nefopam hydroclorid
16. PP2400305771 - Nicardipin hydroclorid
17. PP2400305780 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2400305791 - Phenazon + Lidocain hydroclorid
19. PP2400305792 - Phenylephrin
20. PP2400305794 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
21. PP2400305795 - Prednisolon acetat
22. PP2400305802 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400305803 - Saccharomyces boulardii
24. PP2400305805 - Salbutamol (sulfat)
25. PP2400305823 - Tobramycin + Dexamethason
26. PP2400305832 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
27. PP2400305864 - Amlodipin + Losartan
28. PP2400305909 - Fluticason propionat
29. PP2400305933 - Miconazol nitrat
30. PP2400305948 - Salmeterol + Fluticason propionat
31. PP2400305949 - Salmeterol + Fluticason propionat
32. PP2400306009 - Metformin hydroclorid
33. PP2400306369 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400305716 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2400306281 - Rivaroxaban
1. PP2400305947 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400305865 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400305975 - Amlodipin + Telmisartan