Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 14:40 10/10/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2024-2025
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Tân phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
10:00 28/10/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2444/QĐ-BVQTP
Ngày phê duyệt
10/10/2024 00:00
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện quận Tân Phú
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:38 10/10/2024
đến
10:00 28/10/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 28/10/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.816.307.623 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ tám trăm mười sáu triệu ba trăm lẻ bảy nghìn sáu trăm hai mươi ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 28/10/2024 (26/05/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
2
Acetyl leucin
41.508.000
41.508.000
0
12 tháng
3
Acetylcystein
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
4
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
135.382.000
135.382.000
0
12 tháng
5
Acid amin
106.500.000
106.500.000
0
12 tháng
6
Acid amin + glucose (+ điện giải)
52.520.000
52.520.000
0
12 tháng
7
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
8
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
7.788.000
7.788.000
0
12 tháng
9
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3.060.000
3.060.000
0
12 tháng
10
Acid thioctic / Meglumin thioctat
554.400.000
554.400.000
0
12 tháng
11
Adapalen
50.616.000
50.616.000
0
12 tháng
12
Adenosin
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
13
Alfuzosin hydroclorid
382.275.000
382.275.000
0
12 tháng
14
Ambroxol hydroclorid
26.640.000
26.640.000
0
12 tháng
15
Amlodipin
23.472.000
23.472.000
0
12 tháng
16
Amlodipin + Indapamid
359.064.000
359.064.000
0
12 tháng
17
Amlodipin + Lisinopril
146.400.000
146.400.000
0
12 tháng
18
Amlodipin + Telmisartan
237.158.000
237.158.000
0
12 tháng
19
Amlodipin + Telmisartan
249.318.000
249.318.000
0
12 tháng
20
Amlodipin; Atorvastatin
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
21
Betahistin
148.950.000
148.950.000
0
12 tháng
22
Betahistin
894.300.000
894.300.000
0
12 tháng
23
Betaxolol
51.740.800
51.740.800
0
12 tháng
24
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
25
Calcipotriol + Betamethason
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
26
Calcipotriol + Betamethason
284.739.840
284.739.840
0
12 tháng
27
Candesartan
182.400.000
182.400.000
0
12 tháng
28
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
714.000.000
714.000.000
0
12 tháng
29
Capsaicin
29.500.000
29.500.000
0
12 tháng
30
Carbomer
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
31
Carvedilol
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
32
Cefaclor
799.200.000
799.200.000
0
12 tháng
33
Cefoperazon
194.400.000
194.400.000
0
12 tháng
34
Cefpodoxim
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
35
Ceftriaxon
224.280.000
224.280.000
0
12 tháng
36
Celecoxib
154.700.000
154.700.000
0
12 tháng
37
Cholin alfoscerat
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
38
Cilostazol
25.735.500
25.735.500
0
12 tháng
39
Cinnarizin
29.680.000
29.680.000
0
12 tháng
40
Ciprofloxacin
9.632.000
9.632.000
0
12 tháng
41
Citrullin malat
513.282.000
513.282.000
0
12 tháng
42
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
43.020.000
43.020.000
0
12 tháng
43
Dequalinium clorid
33.014.000
33.014.000
0
12 tháng
44
Dexketoprofen
41.721.600
41.721.600
0
12 tháng
45
Diazepam
2.639.700
2.639.700
0
12 tháng
46
Diazepam
378.000
378.000
0
12 tháng
47
Diclofenac
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
48
Diosmectit
52.542.000
52.542.000
0
12 tháng
49
Diosmin
439.200.000
439.200.000
0
12 tháng
50
Diosmin + Hesperidin
63.200.000
63.200.000
0
12 tháng
51
Diosmin; hesperidin
2.304.000.000
2.304.000.000
0
12 tháng
52
Enoxaparin natri
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
53
Ephedrin hydroclorid
17.325.000
17.325.000
0
12 tháng
54
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
56.100.000
56.100.000
0
12 tháng
55
Etomidat
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
56
Etonogestrel
206.471.880
206.471.880
0
12 tháng
57
Fenofibrat
139.200.000
139.200.000
0
12 tháng
58
Fentanyl
45.045.000
45.045.000
0
12 tháng
59
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
196.680.000
196.680.000
0
12 tháng
60
Gliclazid
2.808.000.000
2.808.000.000
0
12 tháng
61
Glimepirid
20.124.000
20.124.000
0
12 tháng
62
Glimepirid
16.524.000
16.524.000
0
12 tháng
63
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10.677.639
10.677.639
0
12 tháng
64
Human hepatitis B immunoglobulin
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
65
Indapamid
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
66
Indomethacin
176.800.000
176.800.000
0
12 tháng
67
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
123.199.200
123.199.200
0
12 tháng
68
Insulin trộn (70/30)
1.769.936.300
1.769.936.300
0
12 tháng
69
Insulin trộn (70/30)
170.100.000
170.100.000
0
12 tháng
70
Irbesartan
75.285.000
75.285.000
0
12 tháng
71
Irbesartan
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
72
Ivabradin
209.916.000
209.916.000
0
12 tháng
73
Kali clorid
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
74
Ketamin
1.520.000
1.520.000
0
12 tháng
75
Ketoprofen
342.000.000
342.000.000
0
12 tháng
76
Levocetirizin
61.750.000
61.750.000
0
12 tháng
77
Levodopa + Benserazid
648.900.000
648.900.000
0
12 tháng
78
Levofloxacin
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
79
Levothyroxin natri
18.190.000
18.190.000
0
12 tháng
80
Levothyroxin natri
17.376.000
17.376.000
0
12 tháng
81
Lidocain
33.390.000
33.390.000
0
12 tháng
82
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
274.706.400
274.706.400
0
12 tháng
83
Lisinopril
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
84
Lisinopril + Hydroclorothiazid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
85
L-Ornithin-L-aspartat
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
86
Macrogol
230.850.000
230.850.000
0
12 tháng
87
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
105.596.800
105.596.800
0
12 tháng
88
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
48.250.000
48.250.000
0
12 tháng
89
Metformin hydroclorid
350.700.000
350.700.000
0
12 tháng
90
Metoclopramid
35.500.000
35.500.000
0
12 tháng
91
Metoprolol tartrat
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
92
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
82.600.000
82.600.000
0
12 tháng
93
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
179.550.000
179.550.000
0
12 tháng
94
Midazolam
15.876.000
15.876.000
0
12 tháng
95
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
96
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
97
Moxifloxacin
142.200.000
142.200.000
0
12 tháng
98
Naloxon hydroclorid
879.900
879.900
0
12 tháng
99
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
235.620.000
235.620.000
0
12 tháng
100
Natri hyaluronat
165.600.000
165.600.000
0
12 tháng
101
Natri hyaluronat
209.000.000
209.000.000
0
12 tháng
102
Natri hyaluronat
433.620.000
433.620.000
0
12 tháng
103
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
5.670.000
5.670.000
0
12 tháng
104
Nefopam hydroclorid
67.925.000
67.925.000
0
12 tháng
105
Nefopam hydroclorid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
106
Neostigmin metylsulfat
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
107
Nhũ dịch lipid
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
108
Nicardipin hydroclorid
13.749.890
13.749.890
0
12 tháng
109
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
110
Norethisteron
21.355.200
21.355.200
0
12 tháng
111
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
112
Olanzapin
4.104.000
4.104.000
0
12 tháng
113
Omeprazol
141.120.000
141.120.000
0
12 tháng
114
Otilonium bromid
15.330.000
15.330.000
0
12 tháng
115
Oxacilin
372.000.000
372.000.000
0
12 tháng
116
Pancreatin
52.071.400
52.071.400
0
12 tháng
117
Paracetamol (Acetaminophen)
56.700
56.700
0
12 tháng
118
Paracetamol + Codein phosphat
48.816.000
48.816.000
0
12 tháng
119
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
209.580.000
209.580.000
0
12 tháng
120
Perindopril arginine + Amlodipin
584.080.000
584.080.000
0
12 tháng
121
Perindopril arginine + Amlodipin
2.372.040.000
2.372.040.000
0
12 tháng
122
Perindopril arginine + Indapamid
109.152.000
109.152.000
0
12 tháng
123
Perindopril arginine + Indapamid
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
124
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
239.596.000
239.596.000
0
12 tháng
125
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
282.381.000
282.381.000
0
12 tháng
126
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
263.250.000
263.250.000
0
12 tháng
127
Pethidin hydroclorid
9.744.000
9.744.000
0
12 tháng
128
Phenazon + Lidocain hydroclorid
1.620.000
1.620.000
0
12 tháng
129
Phenylephrin
4.668.000
4.668.000
0
12 tháng
130
Piracetam
328.500.000
328.500.000
0
12 tháng
131
Polyethylen glycol + Propylen glycol
120.200.000
120.200.000
0
12 tháng
132
Prednisolon acetat
76.228.800
76.228.800
0
12 tháng
133
Progesteron dạng vi hạt
148.480.000
148.480.000
0
12 tháng
134
Promethazin hydroclorid
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
135
Propofol
48.317.000
48.317.000
0
12 tháng
136
Ramipril
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
137
Rifamycin
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
138
Rocuronium bromid
46.680.000
46.680.000
0
12 tháng
139
Saccharomyces boulardii
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
140
Saccharomyces boulardii
316.800.000
316.800.000
0
12 tháng
141
Saccharomyces boulardii
416.000.000
416.000.000
0
12 tháng
142
Salbutamol (sulfat)
21.488.720
21.488.720
0
12 tháng
143
Salbutamol (sulfat)
34.052.000
34.052.000
0
12 tháng
144
Salmeterol + Fluticason propionat
1.167.978.000
1.167.978.000
0
12 tháng
145
Silymarin
732.320.000
732.320.000
0
12 tháng
146
Simethicon
43.576.000
43.576.000
0
12 tháng
147
Simethicon
29.848.000
29.848.000
0
12 tháng
148
Solifenacin succinate
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
149
Spironolacton
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
150
Sufentanil
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
151
Sugammadex
18.143.400
18.143.400
0
12 tháng
152
Suxamethonium clorid
2.398.200
2.398.200
0
12 tháng
153
Tamsulosin hydroclorid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
154
Telmisartan + Hydroclorothiazid
460.530.000
460.530.000
0
12 tháng
155
Telmisartan; Hydroclorothiazid
1.157.100.000
1.157.100.000
0
12 tháng
156
Thiamazol
94.122.000
94.122.000
0
12 tháng
157
Thiamazol
43.400.000
43.400.000
0
12 tháng
158
Timolol
5.486.000
5.486.000
0
12 tháng
159
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
8.650.000
8.650.000
0
12 tháng
160
Tobramycin + Dexamethason
23.796.500
23.796.500
0
12 tháng
161
Tobramycin + Dexamethason
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
162
Tofisopam
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
163
Tramadol hydroclorid
11.888.100
11.888.100
0
12 tháng
164
Tranexamic acid
41.800.000
41.800.000
0
12 tháng
165
Travoprost
40.488.000
40.488.000
0
12 tháng
166
Travoprost + Timolol
49.561.344
49.561.344
0
12 tháng
167
Tretinoin + Erythromycin
135.600.000
135.600.000
0
12 tháng
168
Trimetazidin dihydroclorid
297.550.000
297.550.000
0
12 tháng
169
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
4.050.000
4.050.000
0
12 tháng
170
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
171
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
172
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
41.882.700
41.882.700
0
12 tháng
173
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
259.200.000
259.200.000
0
12 tháng
174
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
259.560.000
259.560.000
0
12 tháng
175
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
59.800.000
59.800.000
0
12 tháng
176
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
430.920.000
430.920.000
0
12 tháng
177
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
178
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
211.200.000
211.200.000
0
12 tháng
179
Vắc xin phòng Thương hàn
16.607.500
16.607.500
0
12 tháng
180
Vắc xin phòng Thủy đậu
382.000.000
382.000.000
0
12 tháng
181
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
280.287.600
280.287.600
0
12 tháng
182
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
150.960.000
150.960.000
0
12 tháng
183
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
771.750.000
771.750.000
0
12 tháng
184
Vắc xin phòng Viêm gan A
43.632.800
43.632.800
0
12 tháng
185
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
375.920.000
375.920.000
0
12 tháng
186
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
414.995.000
414.995.000
0
12 tháng
187
Venlafaxin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
188
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
333.864.000
333.864.000
0
12 tháng
189
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
287.494.000
287.494.000
0
12 tháng
190
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
133.516.500
133.516.500
0
12 tháng
191
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
86.902.400
86.902.400
0
12 tháng
192
Acarbose
197.652.000
197.652.000
0
12 tháng
193
Acarbose
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
194
Aceclofenac
283.200.000
283.200.000
0
12 tháng
195
Aceclofenac
296.700.000
296.700.000
0
12 tháng
196
Acenocoumarol
61.250.000
61.250.000
0
12 tháng
197
Alfuzosin hydroclorid
1.557.200.000
1.557.200.000
0
12 tháng
198
Alpha chymotrypsin
121.040.000
121.040.000
0
12 tháng
199
Ambroxol hydroclorid
17.510.000
17.510.000
0
12 tháng
200
Amitriptylin hydroclorid
70.400.000
70.400.000
0
12 tháng
201
Amlodipin + Losartan
414.720.000
414.720.000
0
12 tháng
202
Amlodipin + Telmisartan
216.600.000
216.600.000
0
12 tháng
203
Amlodipin; Atorvastatin
1.110.000.000
1.110.000.000
0
12 tháng
204
Amoxicilin + Acid clavulanic
174.800.000
174.800.000
0
12 tháng
205
Ampicilin + Sulbactam
1.181.600.000
1.181.600.000
0
12 tháng
206
Atorvastatin
25.960.000
25.960.000
0
12 tháng
207
Baclofen
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
208
Bambuterol hydroclorid
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
209
Betahistin
46.500.000
46.500.000
0
12 tháng
210
Bismuth
379.200.000
379.200.000
0
12 tháng
211
Bisoprolol fumarat
379.000.000
379.000.000
0
12 tháng
212
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
306.600.000
306.600.000
0
12 tháng
213
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
214
Calci carbonat + Calci gluconolactat
175.500.000
175.500.000
0
12 tháng
215
Calci carbonat + Calci gluconolactat
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
216
Candesartan + hydroclorothiazide
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
217
Carvedilol
4.980.000
4.980.000
0
12 tháng
218
Carvedilol
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
219
Cefaclor
26.019.000
26.019.000
0
12 tháng
220
Cefaclor
25.900.000
25.900.000
0
12 tháng
221
Cefaclor
1.411.200.000
1.411.200.000
0
12 tháng
222
Cefoperazon + Sulbactam
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
223
Cefoperazon + Sulbactam
872.928.000
872.928.000
0
12 tháng
224
Cetirizin
4.550.000
4.550.000
0
12 tháng
225
Cilnidipin
110.500.000
110.500.000
0
12 tháng
226
Cilnidipin
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
227
Colchicin
2.775.000
2.775.000
0
12 tháng
228
Desloratadin
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
229
Diacerein
38.808.000
38.808.000
0
12 tháng
230
Diltiazem hydroclorid
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
231
Diosmin
714.000.000
714.000.000
0
12 tháng
232
Diosmin; hesperidin
753.984.000
753.984.000
0
12 tháng
233
Domperidon
4.050.000
4.050.000
0
12 tháng
234
Ebastin
86.400.000
86.400.000
0
12 tháng
235
Enalapril + Hydrochlorothiazid
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
236
Eperison hydroclorid
91.180.000
91.180.000
0
12 tháng
237
Eprazinon dihydroclorid
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
238
Etoricoxib
52.847.000
52.847.000
0
12 tháng
239
Ezetimibe
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
240
Ezetimibe; Atorvastatin
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
241
Fexofenadin hydroclorid
200.700.000
200.700.000
0
12 tháng
242
Fexofenadin hydroclorid
84.525.000
84.525.000
0
12 tháng
243
Flunarizin
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
244
Fluorometholon
71.190.000
71.190.000
0
12 tháng
245
Fluoxetin
6.120.000
6.120.000
0
12 tháng
246
Fluticason propionat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
247
Gabapentin
99.120.000
99.120.000
0
12 tháng
248
Gliclazid
670.970.000
670.970.000
0
12 tháng
249
Glipizid
123.900.000
123.900.000
0
12 tháng
250
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
99.900.000
99.900.000
0
12 tháng
251
Irbesartan
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
252
Irbesartan + Hydroclorothiazid
261.450.000
261.450.000
0
12 tháng
253
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
34.300.000
34.300.000
0
12 tháng
254
Isotretinoin
7.680.000
7.680.000
0
12 tháng
255
Itoprid
419.040.000
419.040.000
0
12 tháng
256
Itraconazol
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
257
Ivabradin
313.500.000
313.500.000
0
12 tháng
258
Kali iodid + Natri iodid
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
259
Lacidipin
136.900.000
136.900.000
0
12 tháng
260
Lacidipin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
261
Lamivudin
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
262
Lansoprazol
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
263
Levetiracetam
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
264
Levosulpirid
108.500.000
108.500.000
0
12 tháng
265
Lisinopril
22.320.000
22.320.000
0
12 tháng
266
Lisinopril + Hydroclorothiazid
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
267
Loxoprofen natri
108.990.000
108.990.000
0
12 tháng
268
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
269
Methocarbamol
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
270
Miconazol nitrat
74.513.250
74.513.250
0
12 tháng
271
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
272
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
273
N-acetylcystein
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
274
Natri hyaluronat
518.400.000
518.400.000
0
12 tháng
275
Nicorandil
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
276
Phytomenadion (vitamin K1)
5.279.520
5.279.520
0
12 tháng
277
Piperacillin + Tazobactam
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
278
Pregabalin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
279
Progesteron dạng vi hạt
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
280
Ramipril
151.900.000
151.900.000
0
12 tháng
281
Rebamipid
388.000.000
388.000.000
0
12 tháng
282
Repaglinid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
283
Risedronat natri
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
284
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
285
Salmeterol + Fluticason propionat
4.620.000
4.620.000
0
12 tháng
286
Salmeterol + Fluticason propionat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
287
Sitagliptin
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
288
Sitagliptin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
289
Spiramycin
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
290
Spiramycin + Metronidazol
14.003.000
14.003.000
0
12 tháng
291
Spironolacton
14.490.000
14.490.000
0
12 tháng
292
Spironolacton + Furosemid
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
293
Sultamicillin
141.225.000
141.225.000
0
12 tháng
294
Telmisartan
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
295
Telmisartan + Hydroclorothiazid
150.100.000
150.100.000
0
12 tháng
296
Telmisartan; Hydroclorothiazid
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
297
Thiamazol
79.380.000
79.380.000
0
12 tháng
298
Thiocolchicosid
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
299
Ticarcilin + acid clavulanic
453.600.000
453.600.000
0
12 tháng
300
Tinidazol
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
301
Tiropramid hydroclorid
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
302
Tobramycin
55.986.000
55.986.000
0
12 tháng
303
Ursodeoxycholic acid
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
304
Vildagliptin
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
305
Vinpocetin
179.550.000
179.550.000
0
12 tháng
306
Vitamin C
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
307
Vitamin E
74.000.000
74.000.000
0
12 tháng
308
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
309
Alfuzosin hydroclorid
975.000.000
975.000.000
0
12 tháng
310
Amlodipin + Lisinopril
42.600.000
42.600.000
0
12 tháng
311
Amlodipin + Losartan
655.200.000
655.200.000
0
12 tháng
312
Amlodipin + Telmisartan
132.867.000
132.867.000
0
12 tháng
313
Amoxicilin
83.520.000
83.520.000
0
12 tháng
314
Amoxicilin + Acid clavulanic
117.500.000
117.500.000
0
12 tháng
315
Amoxicilin + Acid clavulanic
244.800.000
244.800.000
0
12 tháng
316
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.861.930.000
1.861.930.000
0
12 tháng
317
Atorvastatin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
318
Azithromycin
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
319
Bisoprolol fumarat
522.500.000
522.500.000
0
12 tháng
320
Cefaclor
27.930.000
27.930.000
0
12 tháng
321
Cefaclor
356.400.000
356.400.000
0
12 tháng
322
Cefdinir
74.550.000
74.550.000
0
12 tháng
323
Cefixim
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
324
Cefixim
11.144.000
11.144.000
0
12 tháng
325
Cefpodoxim
172.000.000
172.000.000
0
12 tháng
326
Cefpodoxim
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
327
Cefuroxim
116.880.000
116.880.000
0
12 tháng
328
Ciprofloxacin
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
329
Clopidogrel
430.560.000
430.560.000
0
12 tháng
330
Diacerein
29.106.000
29.106.000
0
12 tháng
331
Drotaverin clohydrat
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
332
Entecavir
31.800.000
31.800.000
0
12 tháng
333
Esomeprazol
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
334
Etoricoxib
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
335
Etoricoxib
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
336
Flunarizin
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
337
Gabapentin
708.750.000
708.750.000
0
12 tháng
338
Glimepirid
51.618.000
51.618.000
0
12 tháng
339
Glimepirid
5.964.000
5.964.000
0
12 tháng
340
Imidapril hydroclorid
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
341
Lamivudin
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
342
Levofloxacin
28.252.000
28.252.000
0
12 tháng
343
Losartan
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
344
Losartan
151.800.000
151.800.000
0
12 tháng
345
Mebeverin hydroclorid
210.450.000
210.450.000
0
12 tháng
346
Metformin hydroclorid
617.684.000
617.684.000
0
12 tháng
347
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
230.400.000
230.400.000
0
12 tháng
348
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
340.452.000
340.452.000
0
12 tháng
349
Metformin hydroclorid + Glimepirid
85.800.000
85.800.000
0
12 tháng
350
Metformin hydroclorid + Glimepirid
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
351
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
214.800.000
214.800.000
0
12 tháng
352
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
485.100.000
485.100.000
0
12 tháng
353
Metformin hydroclorid; Gliclazid
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
354
Metformin hydroclorid; Sitagliptin
369.000.000
369.000.000
0
12 tháng
355
Pantoprazol
478.950.000
478.950.000
0
12 tháng
356
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
129.600.000
129.600.000
0
12 tháng
357
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
249.925.000
249.925.000
0
12 tháng
358
Rabeprazol
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
359
Rebamipid
1.524.000.000
1.524.000.000
0
12 tháng
360
Rosuvastatin
109.368.000
109.368.000
0
12 tháng
361
Rosuvastatin
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
362
Spiramycin
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
363
Telmisartan
313.750.000
313.750.000
0
12 tháng
364
Telmisartan; Hydroclorothiazid
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
365
Acenocoumarol
14.535.000
14.535.000
0
12 tháng
366
Acenocoumarol
1.975.000
1.975.000
0
12 tháng
367
Acetazolamid
4.675.200
4.675.200
0
12 tháng
368
Acetyl leucin
166.320.000
166.320.000
0
12 tháng
369
Acetyl leucin
24.840.000
24.840.000
0
12 tháng
370
Acetylsalicylic acid
80.850.000
80.850.000
0
12 tháng
371
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
10.260.000
10.260.000
0
12 tháng
372
Aciclovir
254.400
254.400
0
12 tháng
373
Aciclovir
1.560.000
1.560.000
0
12 tháng
374
Acid amin
26.500.000
26.500.000
0
12 tháng
375
Acid thioctic / Meglumin thioctat
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
376
Acid tiaprofenic
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
377
Acid Tiaprofenic
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
378
Aescin
160.020.000
160.020.000
0
12 tháng
379
Aescin
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
380
Alimemazin
160.200
160.200
0
12 tháng
381
Alpha chymotrypsin
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
382
Alverin (citrat) + Simethicon
149.100.000
149.100.000
0
12 tháng
383
Ambroxol hydroclorid
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
384
Ambroxol hydroclorid
3.762.000
3.762.000
0
12 tháng
385
Amiodaron hydroclorid
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
386
Amitriptylin hydroclorid
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
387
Amlodipin
12.060.000
12.060.000
0
12 tháng
388
Amlodipin
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
389
Amlodipin; Atorvastatin
939.000.000
939.000.000
0
12 tháng
390
Amoxicilin
70.944.000
70.944.000
0
12 tháng
391
Amoxicilin + Acid clavulanic
399.525.000
399.525.000
0
12 tháng
392
Amoxicilin + Acid clavulanic
104.200.000
104.200.000
0
12 tháng
393
Amoxicilin + Acid clavulanic
244.800.000
244.800.000
0
12 tháng
394
Amoxicilin + Acid clavulanic
237.168.000
237.168.000
0
12 tháng
395
Amoxicilin + Acid clavulanic
834.606.000
834.606.000
0
12 tháng
396
Ampicilin + Sulbactam
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
397
Atorvastatin
318.400.000
318.400.000
0
12 tháng
398
Atorvastatin
11.800.000
11.800.000
0
12 tháng
399
Atropin sulfat
882.000
882.000
0
12 tháng
400
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
120.960.000
120.960.000
0
12 tháng
401
Azithromycin
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
402
Bambuterol hydroclorid
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
403
Beclometason dipropionat
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
404
Betahistin
85.200.000
85.200.000
0
12 tháng
405
Bilastin
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
406
Bismuth
186.480.000
186.480.000
0
12 tháng
407
Bismuth subsalicylat
326.800.000
326.800.000
0
12 tháng
408
Bisoprolol fumarat
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
409
Bromhexin hydroclorid
2.646.000
2.646.000
0
12 tháng
410
Budesonid
87.738.000
87.738.000
0
12 tháng
411
Budesonid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
412
Calci carbonat + Calci gluconolactat
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
413
Calci carbonat + Vitamin D3
375.480.000
375.480.000
0
12 tháng
414
Calci clorid
168.600
168.600
0
12 tháng
415
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
204.400.000
204.400.000
0
12 tháng
416
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
218.400.000
218.400.000
0
12 tháng
417
Calci lactat pentahydrat
561.000.000
561.000.000
0
12 tháng
418
Calci lactat pentahydrat
562.500.000
562.500.000
0
12 tháng
419
Calcipotriol
12.972.000
12.972.000
0
12 tháng
420
Calcipotriol + Betamethason
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
421
Calcitriol
14.750.000
14.750.000
0
12 tháng
422
Candesartan
38.640.000
38.640.000
0
12 tháng
423
Candesartan + hydroclorothiazide
95.550.000
95.550.000
0
12 tháng
424
Carbamazepin
11.700.000
11.700.000
0
12 tháng
425
Carbetocin
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
426
Carvedilol
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
427
Cefaclor
11.760.000
11.760.000
0
12 tháng
428
Cefdinir
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
429
Cefdinir
51.156.000
51.156.000
0
12 tháng
430
Cefepim
6.382.500
6.382.500
0
12 tháng
431
Cefotaxim
69.420.000
69.420.000
0
12 tháng
432
Cefoxitin
264.750.000
264.750.000
0
12 tháng
433
Cefpodoxim
8.784.000
8.784.000
0
12 tháng
434
Ceftriaxon
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
435
Cefuroxim
8.125.000
8.125.000
0
12 tháng
436
Cefuroxim
233.760.000
233.760.000
0
12 tháng
437
Celecoxib
127.349.000
127.349.000
0
12 tháng
438
Cetirizin
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
439
Chlorpheniramin maleat
8.190.000
8.190.000
0
12 tháng
440
Cilnidipin
177.072.000
177.072.000
0
12 tháng
441
Cilnidipin
114.912.000
114.912.000
0
12 tháng
442
Cilostazol
15.390.000
15.390.000
0
12 tháng
443
Cinnarizin
3.120.000
3.120.000
0
12 tháng
444
Ciprofloxacin
6.081.000
6.081.000
0
12 tháng
445
Ciprofloxacin
275.400.000
275.400.000
0
12 tháng
446
Ciprofloxacin
15.080.000
15.080.000
0
12 tháng
447
Clobetasol propionat
33.480.000
33.480.000
0
12 tháng
448
Clobetasol propionat
31.200.000
31.200.000
0
12 tháng
449
Clopidogrel
764.100.000
764.100.000
0
12 tháng
450
Cloxacilin
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
451
Codein + Terpin hydrat
5.616.000
5.616.000
0
12 tháng
452
Colchicin
795.000
795.000
0
12 tháng
453
Colistin
240.840.000
240.840.000
0
12 tháng
454
Cồn Boric
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
455
Dabigatran etexilate
68.970.000
68.970.000
0
12 tháng
456
Dapagliflozin
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
457
Dequalinium clorid
24.650.000
24.650.000
0
12 tháng
458
Desloratadin
106.560.000
106.560.000
0
12 tháng
459
Desloratadin
4.872.000
4.872.000
0
12 tháng
460
Dexamethason
481.800
481.800
0
12 tháng
461
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
8.164.800
8.164.800
0
12 tháng
462
Dexchlorpheniramin maleat
1.026.000
1.026.000
0
12 tháng
463
Dextromethorphan HBr
51.060.000
51.060.000
0
12 tháng
464
Digoxin
480.000
480.000
0
12 tháng
465
Digoxin
2.752.000
2.752.000
0
12 tháng
466
Diltiazem hydroclorid
28.224.000
28.224.000
0
12 tháng
467
Diosmectit
5.439.000
5.439.000
0
12 tháng
468
Diosmin
705.600.000
705.600.000
0
12 tháng
469
Diosmin; hesperidin
693.600.000
693.600.000
0
12 tháng
470
Diphenhydramin hydroclorid
840.000
840.000
0
12 tháng
471
Domperidon
414.000
414.000
0
12 tháng
472
Domperidon
1.560.000
1.560.000
0
12 tháng
473
Drotaverin clohydrat
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
474
Drotaverin clohydrat
1.784.000
1.784.000
0
12 tháng
475
Dutasterid
389.250.000
389.250.000
0
12 tháng
476
Ebastin
26.160.000
26.160.000
0
12 tháng
477
Empagliflozin
297.500.000
297.500.000
0
12 tháng
478
Empagliflozin
64.400.000
64.400.000
0
12 tháng
479
Enalapril + Hydrochlorothiazid
65.970.000
65.970.000
0
12 tháng
480
Entecavir
8.120.000
8.120.000
0
12 tháng
481
Eperison hydroclorid
44.620.000
44.620.000
0
12 tháng
482
Eprazinon dihydroclorid
4.641.000
4.641.000
0
12 tháng
483
Esomeprazol
71.550.000
71.550.000
0
12 tháng
484
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
29.610.000
29.610.000
0
12 tháng
485
Ezetimibe; Atorvastatin
199.000.000
199.000.000
0
12 tháng
486
Ezetimibe; Atorvastatin
289.100.000
289.100.000
0
12 tháng
487
Famotidin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
488
Fenofibrat
56.160.000
56.160.000
0
12 tháng
489
Fenofibrat
94.770.000
94.770.000
0
12 tháng
490
Fexofenadin hydroclorid
167.400.000
167.400.000
0
12 tháng
491
Fexofenadin hydroclorid
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
492
Flavoxat hydroclorid
37.944.000
37.944.000
0
12 tháng
493
Fluocinolon acetonid
5.895.000
5.895.000
0
12 tháng
494
Fluorometholon
123.200.000
123.200.000
0
12 tháng
495
Fluticason propionat
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
496
Fluvoxamin
9.075.000
9.075.000
0
12 tháng
497
Folic acid (vitamin B9)
151.200
151.200
0
12 tháng
498
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
91.800.000
91.800.000
0
12 tháng
499
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
500
Giải độc tố uốn ván
97.574.400
97.574.400
0
12 tháng
501
Glipizid
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
502
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
227.000.000
227.000.000
0
12 tháng
503
Glucose
26.426.880
26.426.880
0
12 tháng
504
Glucose
3.465.000
3.465.000
0
12 tháng
505
Glycerol
82.200
82.200
0
12 tháng
506
Glycerol
123.850
123.850
0
12 tháng
507
Guaiazulen + Dimethicon
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
508
Huyết thanh kháng uốn ván
104.554.800
104.554.800
0
12 tháng
509
Hydroxypropylmethylcellulose
918.400.000
918.400.000
0
12 tháng
510
Ibuprofen
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
511
Imidapril hydroclorid
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
512
Imidapril hydroclorid
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
513
Irbesartan
12.750.000
12.750.000
0
12 tháng
514
Irbesartan + Hydroclorothiazid
229.500.000
229.500.000
0
12 tháng
515
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
96.000
96.000
0
12 tháng
516
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
104.400.000
104.400.000
0
12 tháng
517
Itraconazol
9.150.000
9.150.000
0
12 tháng
518
Ivabradin
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
519
Kali clorid
1.006.800
1.006.800
0
12 tháng
520
Kali clorid
4.470.000
4.470.000
0
12 tháng
521
Kẽm gluconat
12.432.000
12.432.000
0
12 tháng
522
Kẽm gluconat
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
523
Kẽm gluconat
49.998.000
49.998.000
0
12 tháng
524
Lacidipin
66.415.000
66.415.000
0
12 tháng
525
Lacidipin
53.880.000
53.880.000
0
12 tháng
526
Lactobacillus acidophilus
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
527
Lactobacillus acidophilus
319.074.000
319.074.000
0
12 tháng
528
Lansoprazol
17.820.000
17.820.000
0
12 tháng
529
Lercanidipin hydroclorid
47.040.000
47.040.000
0
12 tháng
530
Levetiracetam
33.360.000
33.360.000
0
12 tháng
531
Levocetirizin
17.760.000
17.760.000
0
12 tháng
532
Levodopa + Carbidopa
143.136.000
143.136.000
0
12 tháng
533
Levosulpirid
86.490.000
86.490.000
0
12 tháng
534
Levothyroxin natri
9.996.000
9.996.000
0
12 tháng
535
Linagliptin
34.560.000
34.560.000
0
12 tháng
536
Linezolid
110.700.000
110.700.000
0
12 tháng
537
Losartan
54.569.000
54.569.000
0
12 tháng
538
Loxoprofen natri
43.100.000
43.100.000
0
12 tháng
539
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
44.688.000
44.688.000
0
12 tháng
540
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
541
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
239.400.000
239.400.000
0
12 tháng
542
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
516.600.000
516.600.000
0
12 tháng
543
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
579.600.000
579.600.000
0
12 tháng
544
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
545
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
546
Magnesi sulfat
1.738.800
1.738.800
0
12 tháng
547
Manitol
2.268.000
2.268.000
0
12 tháng
548
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
117.750.000
117.750.000
0
12 tháng
549
Metformin hydroclorid
906.818.000
906.818.000
0
12 tháng
550
Metformin hydroclorid + Glimepirid
814.674.000
814.674.000
0
12 tháng
551
Methocarbamol
137.340.000
137.340.000
0
12 tháng
552
Methocarbamol
43.950.000
43.950.000
0
12 tháng
553
Metoclopramid
1.224.000
1.224.000
0
12 tháng
554
Miconazol nitrat
76.300.000
76.300.000
0
12 tháng
555
Mifepriston
28.620.000
28.620.000
0
12 tháng
556
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
60.480.000
60.480.000
0
12 tháng
557
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
30.340.800
30.340.800
0
12 tháng
558
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
1.174.824
1.174.824
0
12 tháng
559
Moxifloxacin
8.950.500
8.950.500
0
12 tháng
560
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
561
N-acetylcystein
34.713.000
34.713.000
0
12 tháng
562
N-acetylcystein
25.515.000
25.515.000
0
12 tháng
563
Naphazolin
787.500
787.500
0
12 tháng
564
Naproxen
66.528.000
66.528.000
0
12 tháng
565
Natri clorid
229.017.600
229.017.600
0
12 tháng
566
Natri clorid
125.100.000
125.100.000
0
12 tháng
567
Natri clorid
148.560.000
148.560.000
0
12 tháng
568
Natri clorid
5.509.056
5.509.056
0
12 tháng
569
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
2.576.000
2.576.000
0
12 tháng
570
Natri hyaluronat
73.200.000
73.200.000
0
12 tháng
571
Nebivolol
141.250.000
141.250.000
0
12 tháng
572
Nebivolol
59.770.000
59.770.000
0
12 tháng
573
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
140.600.000
140.600.000
0
12 tháng
574
Neostigmin metylsulfat
2.639.500
2.639.500
0
12 tháng
575
Nicardipin hydroclorid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
576
Nicorandil
152.145.000
152.145.000
0
12 tháng
577
Nicorandil
596.190.000
596.190.000
0
12 tháng
578
Nizatidin
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
579
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6.265.000
6.265.000
0
12 tháng
580
Nước cất pha tiêm
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
581
Nước cất pha tiêm
6.274.800
6.274.800
0
12 tháng
582
Nước oxy già
4.536.000
4.536.000
0
12 tháng
583
Nystatin
157.560
157.560
0
12 tháng
584
Nystatin
110.400
110.400
0
12 tháng
585
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
586
Olopatadin (hydroclorid)
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
587
Omeprazol
32.880.000
32.880.000
0
12 tháng
588
Paracetamol
11.970.000
11.970.000
0
12 tháng
589
Paracetamol (Acetaminophen)
7.308.000
7.308.000
0
12 tháng
590
Paracetamol (Acetaminophen)
224.000
224.000
0
12 tháng
591
Paracetamol (Acetaminophen)
197.190.000
197.190.000
0
12 tháng
592
Paracetamol (Acetaminophen)
2.688.000
2.688.000
0
12 tháng
593
Perindopril
385.560.000
385.560.000
0
12 tháng
594
Perindopril arginine + Indapamid
363.000.000
363.000.000
0
12 tháng
595
Phenytoin
705.600
705.600
0
12 tháng
596
Phytomenadion (vitamin K1)
1.488.000
1.488.000
0
12 tháng
597
Piperacillin
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
598
Piracetam
45.500.000
45.500.000
0
12 tháng
599
Piracetam
190.900.000
190.900.000
0
12 tháng
600
Polyethylen glycol + Propylen glycol
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
601
Polystyren
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
602
Povidon Iodin
107.044.800
107.044.800
0
12 tháng
603
Povidon Iodin
3.003.000
3.003.000
0
12 tháng
604
Povidon Iodin
1.594.500
1.594.500
0
12 tháng
605
Prednison
18.060.000
18.060.000
0
12 tháng
606
Pregabalin
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
607
Propranolol hydroclorid
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
608
Propranolol hydroclorid
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
609
Propylthiouracil (PTU)
147.000
147.000
0
12 tháng
610
Racecadotril
4.794.500
4.794.500
0
12 tháng
611
Raloxifen
55.440.000
55.440.000
0
12 tháng
612
Ramipril
108.900.000
108.900.000
0
12 tháng
613
Ramipril
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
614
Repaglinid
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
615
Ringer lactat
298.116.000
298.116.000
0
12 tháng
616
Ringer lactat + Glucose
5.512.500
5.512.500
0
12 tháng
617
Risedronat natri
66.402.000
66.402.000
0
12 tháng
618
Rivaroxaban
353.305.000
353.305.000
0
12 tháng
619
Rosuvastatin
139.200.000
139.200.000
0
12 tháng
620
Rosuvastatin
212.000.000
212.000.000
0
12 tháng
621
Saccharomyces boulardii
409.374.000
409.374.000
0
12 tháng
622
Salbutamol (sulfat)
30.870.000
30.870.000
0
12 tháng
623
Salbutamol (sulfat)
25.935.000
25.935.000
0
12 tháng
624
Salbutamol (sulfat)
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
625
Salbutamol + Ipratropium bromid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
626
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
12.392.000
12.392.000
0
12 tháng
627
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
343.350.000
343.350.000
0
12 tháng
628
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
629
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
630
Sắt sulfat + Folic acid
77.600.000
77.600.000
0
12 tháng
631
Saxagliptin
731.000.000
731.000.000
0
12 tháng
632
Saxagliptin
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
633
Sertralin
5.720.000
5.720.000
0
12 tháng
634
Simethicon
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
635
Simethicon
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
636
Sitagliptin
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
637
Solifenacin succinate
9.865.800
9.865.800
0
12 tháng
638
Sorbitol
300.000
300.000
0
12 tháng
639
Spiramycin + Metronidazol
14.003.000
14.003.000
0
12 tháng
640
Spironolacton + Furosemid
17.440.000
17.440.000
0
12 tháng
641
Sucralfat
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
642
Sucralfat
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
643
Sucralfate
33.982.500
33.982.500
0
12 tháng
644
Sulfasalazin
13.910.400
13.910.400
0
12 tháng
645
Sultamicillin
40.929.000
40.929.000
0
12 tháng
646
Sultamicillin
994.000.000
994.000.000
0
12 tháng
647
Telmisartan
60.750.000
60.750.000
0
12 tháng
648
Telmisartan
79.560.000
79.560.000
0
12 tháng
649
Tenoxicam
4.400.000
4.400.000
0
12 tháng
650
Terbutalin sulfat
2.260.440
2.260.440
0
12 tháng
651
Tetracain hydroclorid
9.009.000
9.009.000
0
12 tháng
652
Tetracyclin (hydroclorid)
806.400
806.400
0
12 tháng
653
Tetracyclin (hydroclorid)
61.200.000
61.200.000
0
12 tháng
654
Thiamazol
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
655
Thiocolchicosid
78.300.000
78.300.000
0
12 tháng
656
Ticarcilin + acid clavulanic
548.514.400
548.514.400
0
12 tháng
657
Timolol
3.250.000
3.250.000
0
12 tháng
658
Tinidazol
3.900.000
3.900.000
0
12 tháng
659
Tiropramid hydroclorid
75.240.000
75.240.000
0
12 tháng
660
Tobramycin
15.970.500
15.970.500
0
12 tháng
661
Tobramycin + Dexamethason
4.800.960
4.800.960
0
12 tháng
662
Tofisopam
254.100.000
254.100.000
0
12 tháng
663
Topiramat
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
664
Tranexamic acid
34.584.000
34.584.000
0
12 tháng
665
Tretinoin + Erythromycin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
666
Tricalcium phosphat
53.096.400
53.096.400
0
12 tháng
667
Trimebutin maleat
31.860.000
31.860.000
0
12 tháng
668
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
669
Ursodeoxycholic acid
15.558.400
15.558.400
0
12 tháng
670
Vắc xin phòng Viêm gan B
322.560.000
322.560.000
0
12 tháng
671
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
11.928.000
11.928.000
0
12 tháng
672
Valproat natri
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
673
Vancomycin
8.792.000
8.792.000
0
12 tháng
674
Vildagliptin
809.100.000
809.100.000
0
12 tháng
675
Vinpocetin
30.855.000
30.855.000
0
12 tháng
676
Vitamin A
53.325.000
53.325.000
0
12 tháng
677
Vitamin A + D
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
678
Vitamin A + Vitamin D3
179.700.000
179.700.000
0
12 tháng
679
Vitamin B1
76.000
76.000
0
12 tháng
680
Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + kẽm sulfat + Lysin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
681
Vitamin B1 + B6 + B12
151.300.000
151.300.000
0
12 tháng
682
Vitamin B1 + B6 + B12
146.034.000
146.034.000
0
12 tháng
683
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
122.370.000
122.370.000
0
12 tháng
684
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
33.750.000
33.750.000
0
12 tháng
685
Vitamin C
45.486.000
45.486.000
0
12 tháng
686
Vitamin C
28.200.000
28.200.000
0
12 tháng
687
Vitamin C
5.940.000
5.940.000
0
12 tháng
688
Vitamin E
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
689
Vitamin PP
7.488.000
7.488.000
0
12 tháng
690
Vitamin PP
211.200
211.200
0
12 tháng
691
13C - Urea
153.000.000
153.000.000
0
12 tháng
692
Adenosin
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
693
Amlodipin + Losartan
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
694
Clarithromycin
144.396.000
144.396.000
0
12 tháng
695
Clotrimazol
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
696
Ezetimibe; Atorvastatin
98.700.000
98.700.000
0
12 tháng
697
Fluocinolon acetonid
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
698
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
699
Insulin người trộn (70/30)
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
700
Kali iodid + Natri iodid
114.224.000
114.224.000
0
12 tháng
701
Levothyroxin natri
75.525.000
75.525.000
0
12 tháng
702
Metformin hydroclorid; Gliclazid
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
703
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
40.920.000
40.920.000
0
12 tháng
704
Rifamycin
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
705
Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
318.000.000
318.000.000
0
12 tháng
706
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
18.479.760
18.479.760
0
12 tháng
707
Simethicon
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
708
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
30.403.800
30.403.800
0
12 tháng
709
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
440.800.000
440.800.000
0
12 tháng
710
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
87.696.000
87.696.000
0
12 tháng
711
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
189.604.800
189.604.800
0
12 tháng
712
Vi rút dại bất hoạt
131.840.000
131.840.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 85

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây