Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400341541 |
2241080000018.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.885 |
139.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
2 |
PP2400341542 |
2241080000025.04 |
Mitabose |
Acarbose |
25mg |
893110260424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
90.000 |
1.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
3 |
PP2400341544 |
2241060000045.04 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
215 |
38.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
4 |
PP2400341545 |
2241010000057.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
1.023 |
26.598.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
5 |
PP2400341546 |
2241000000067.04 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
24.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
6 |
PP2400341547 |
2241000000074.03 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024 (SĐK CŨ: VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
7 |
PP2400341548 |
2241000000074.04 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
325 |
48.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
8 |
PP2400341549 |
2241010000088.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
15.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
9 |
PP2400341551 |
2241080000100.04 |
Acetad |
Acetylcystein |
200mg/ml; 10ml |
893110650824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
145.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
10 |
PP2400341552 |
2241030000112.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19
(SĐK GIA HẠN: 800110989724) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3.600 |
42.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
11 |
PP2400341553 |
2241010000125.04 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724 (SĐK CŨ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
31.500 |
94.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
12 |
PP2400341554 |
2241070000134.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
560.000 |
350 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
13 |
PP2400341555 |
2241070000134.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
960.000 |
57 |
54.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
14 |
PP2400341559 |
2241050000161.05 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
1.200 |
3.750 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
15 |
PP2400341562 |
2241030000198.01 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
120 |
720.000 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
16 |
PP2400341563 |
2241040000201.02 |
MG-TNA |
Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải) |
11,3%+19%+20%; 1026ml |
VN-21334-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 1026ml |
Túi |
1.250 |
619.962 |
774.952.500 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
17 |
PP2400341564 |
2241030000211.01 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.000 |
116.632 |
116.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
18 |
PP2400341565 |
2241070000226.01 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.500 |
116.258 |
174.387.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
19 |
PP2400341566 |
2241020000238.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml" |
Túi |
2.000 |
115.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
20 |
PP2400341567 |
2241050000246.04 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml" |
Túi |
2.400 |
63.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
21 |
PP2400341568 |
2241050000253.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
12.000 |
16.800 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
22 |
PP2400341569 |
2241020000269.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
800 |
289.000 |
231.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
23 |
PP2400341570 |
2241060000274.02 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
1.200 |
190.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
24 |
PP2400341571 |
2241050000284.04 |
Acnemine |
Adapalen |
10mg/10g |
VD-26213-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1.500 |
50.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
25 |
PP2400341572 |
2241000000296.05 |
Akneyash |
Adapalen |
0,1%; 30g |
VN-20743-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.200 |
78.000 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
26 |
PP2400341573 |
2241080000308.01 |
ADENORYTHM |
Adenosin triphosphat |
6mg |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A' |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
120 |
850.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
27 |
PP2400341574 |
2241060000311.04 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin triphosphat |
6mg |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Lọ |
200 |
799.000 |
159.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
28 |
PP2400341575 |
2241000000326.04 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới
dạng Adrenalin
tartrat) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
7.200 |
25.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
29 |
PP2400341576 |
2241070000332.04 |
Ecipa 20 |
Aescin |
20mg |
VD-35723-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
175.000 |
1.270 |
222.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
30 |
PP2400341577 |
2241000000340.02 |
Zynadex |
Aescin |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
8.460 |
730.944.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
31 |
PP2400341578 |
2241040000355.04 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
228.000 |
4.600 |
1.048.800.000 |
công ty cổ phần dược vương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
32 |
PP2400341579 |
2241030000365.01 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) |
263,2mg (tương dương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
7.500 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
33 |
PP2400341580 |
2241070000370.04 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.000 |
7.600 |
790.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
34 |
PP2400341581 |
2241040000386.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
5.000 |
1.960 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
35 |
PP2400341582 |
2241040000393.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/ 100ml |
"400410646324
(QLSP-1129-
18)" |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
600 |
1.580.000 |
948.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
36 |
PP2400341583 |
2241070000400.01 |
Albutein |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.200 |
987.610 |
1.185.132.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
37 |
PP2400341585 |
2241030000426.01 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
114.180 |
57.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
38 |
PP2400341586 |
2241050000437.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
5.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
39 |
PP2400341587 |
2241080000445.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
1.750 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
40 |
PP2400341588 |
2241080000452.01 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.080 |
3.360 |
154.828.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
41 |
PP2400341589 |
2241030000464.04 |
Nady-spasmyl |
Alverin (citrat) + simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên nang |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.491 |
134.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
42 |
PP2400341590 |
2241020000474.04 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml |
893100282724 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
3.500 |
24.700 |
86.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
43 |
PP2400341591 |
2241050000482.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.480 |
53.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
44 |
PP2400341592 |
2241050000482.03 |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
45 |
PP2400341593 |
2241080000490.04 |
Ambroxol-H |
Ambroxol |
30mg/5ml |
893100073724
(VD-30742-18) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Lọ |
6.000 |
29.967 |
179.802.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
46 |
PP2400341594 |
2241070000509.01 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1.000 |
17.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
47 |
PP2400341595 |
2241020000511.04 |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
1.200 |
24.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
48 |
PP2400341596 |
2241000000524.04 |
Sullivan |
Amisulprid |
100mg |
VD-25951-16 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
2.150 |
46.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
49 |
PP2400341597 |
2241050000536.01 |
TEPERINEP 25 mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg |
25mg |
VN-22777-21 |
uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
4.180 |
225.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
50 |
PP2400341599 |
2241050000536.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
350.000 |
165 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
51 |
PP2400341600 |
2241050000543.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
110 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
52 |
PP2400341601 |
2241020000559.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.987 |
149.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
53 |
PP2400341602 |
2241060000564.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
8.557 |
513.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
54 |
PP2400341603 |
2241050000574.03 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
151.200 |
2.672 |
404.006.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
55 |
PP2400341604 |
2241050000574.04 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.900 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
56 |
PP2400341605 |
2241080000582.02 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets (M-TELVOGEN 80/5) |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
33.600 |
5.000 |
168.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
57 |
PP2400341606 |
2241020000597.02 |
Vcard-AM 160 + 10 |
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg |
10mg + 160mg |
520110775624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.000 |
15.500 |
434.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
58 |
PP2400341607 |
2241000000609.03 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
13.500 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
59 |
PP2400341608 |
2241080000612.03 |
Clotannex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.300 |
12.900 |
1.358.370.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
60 |
PP2400341609 |
2241060000625.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin+ atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
8.800 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
61 |
PP2400341610 |
2241020000634.01 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
17.237 |
517.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
62 |
PP2400341611 |
2241000000647.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.100 |
366.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
63 |
PP2400341612 |
2241000000647.03 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.550 |
213.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
64 |
PP2400341613 |
2241030000655.01 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
10.500 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
65 |
PP2400341614 |
2241000000661.02 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
10.470 |
376.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
66 |
PP2400341615 |
2241000000661.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.000 |
5.460 |
2.293.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
67 |
PP2400341616 |
2241000000678.02 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
78.400 |
5.187 |
406.660.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
68 |
PP2400341617 |
2241020000689.03 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724 (SĐK CŨ: VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
3.500 |
168.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
69 |
PP2400341618 |
2241060000694.01 |
Medoclav Forte |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml |
529110410923 (VN-18366-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 100ml chứa bột thuốc pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
4.000 |
81.900 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
70 |
PP2400341619 |
2201010000341.01 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
42.945 |
85.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
71 |
PP2400341620 |
2241060009666.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 200mg |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
6.000 |
38.850 |
233.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
72 |
PP2400341621 |
2190510000183.02 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
59.520 |
6.825 |
406.224.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
73 |
PP2400341622 |
2241020000719.01 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
40.000 |
4.190 |
167.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
74 |
PP2400341623 |
2241030000723.04 |
Vigentin 500/125 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30544-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.000 |
8.879 |
248.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
75 |
PP2400341624 |
2241070000738.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
238.000 |
9.450 |
2.249.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
76 |
PP2400341625 |
2241080000742.04 |
Acigmentin 562,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 62,5mg |
893110359623
VD-21219-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
210.000 |
4.494 |
943.740.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
77 |
PP2400341626 |
2241050009676.01 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VN-18082-14 |
Uống |
cốm pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Austria |
hộp 12 gói |
gói |
18.000 |
17.000 |
306.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
78 |
PP2400341627 |
2241010000767.03 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg; Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg |
875mg + 125mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
79 |
PP2400341628 |
2241060000779.04 |
Aumoxkamebi 1g DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110281124 |
Uống |
Viên hoà tan nhanh |
Công ty cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
56.000 |
9.250 |
518.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
80 |
PP2400341629 |
2201000000412.01 |
Camicin 1.5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
800110348624 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
india |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
62.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
81 |
PP2400341630 |
2241030000785.01 |
Camicin |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
india |
Hộp 10 lọ 20ml |
Chai/lọ/túi/ống |
8.000 |
120.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
82 |
PP2400341631 |
2201020000423.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
84.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
83 |
PP2400341632 |
2241030000792.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
13.703 |
205.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
84 |
PP2400341633 |
2241010000804.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU,
3400IU,
238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.400 |
3.000 |
421.200.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
85 |
PP2400341634 |
2241080009684.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3.830.400 |
574.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
86 |
PP2400341635 |
2241070000820.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
94 |
45.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
87 |
PP2400341636 |
2241010000835.02 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
7.500 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
88 |
PP2400341637 |
2241010000835.04 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.200 |
558.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
89 |
PP2400341638 |
2241050000840.02 |
Atovze 80/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
80mg + 10mg |
893110370123
(VD-30486-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
108.000 |
9.000 |
972.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
90 |
PP2400341639 |
2241050000840.04 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin + ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
8.400 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
91 |
PP2400341640 |
2241070009694.02 |
Betosiban |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
VN-22720-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
1.728.000 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
92 |
PP2400341641 |
2241030000860.04 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
2.000 |
39.900 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
93 |
PP2400341642 |
2241020000870.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
10.000 |
530 |
5.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
94 |
PP2400341643 |
2241050000888.04 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
6.000 |
12.600 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
95 |
PP2400341644 |
2241030000891.04 |
Trifagis |
Attapulgite hoạt hóa |
1500mg |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.800 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
96 |
PP2400341645 |
2241080000902.04 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
69.120 |
1.491 |
103.057.920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
97 |
PP2400341646 |
2241060000915.04 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1x10^9-2x10^9 CFU |
QLSP-0794-14 |
Uống |
Thuốc viên uống |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vĩ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.390 |
239.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
98 |
PP2400341647 |
2241020000924.04 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.10^9 -2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
5.434 |
217.360.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
99 |
PP2400341648 |
2241080000933.01 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
25.000 |
12.879 |
321.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
100 |
PP2400341649 |
2241080000940.04 |
Baci- subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
330.000 |
2.900 |
957.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
101 |
PP2400341650 |
2241020000955.04 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
136.000 |
5.400 |
734.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
102 |
PP2400341651 |
2241080000964.01 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
529110784424 (VN-22356-19) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
2.600 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
103 |
PP2400341652 |
2241070000974.04 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-32185-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.880 |
139.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
104 |
PP2400341653 |
2241010000989.04 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
800 |
56.000 |
44.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
105 |
PP2400341654 |
2241080000995.01 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistine.2HCL |
16mg |
840110404323 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
1.950 |
175.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
106 |
PP2400341655 |
2241080000995.02 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
415 |
93.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
107 |
PP2400341656 |
2241030001003.02 |
HISPETINE-8 |
Betahistin dihydrochloride |
8mg |
VN-19761-16 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
670 |
147.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
108 |
PP2400341657 |
2241070001018.04 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324
(VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.800 |
1.320 |
275.616.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
109 |
PP2400341658 |
2241050001021.04 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 20g |
VD-30757-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.000 |
26.900 |
80.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
110 |
PP2400341659 |
2241040001031.01 |
Albaflo |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
hộp 3 ống 2ml |
ống |
600 |
57.750 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
111 |
PP2400341660 |
2241070001049.01 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
9.000 |
75.244 |
677.196.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
112 |
PP2400341661 |
2241010001054.04 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg)/ 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
7.200 |
31.500 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
113 |
PP2400341662 |
2241040001062.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
4.756.087 |
237.804.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
114 |
PP2400341663 |
2241040001062.02 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
890410303624 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Chai/lọ/túi/ống |
300 |
4.347.000 |
1.304.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
115 |
PP2400341664 |
2241040001079.01 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.500 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
116 |
PP2400341665 |
2241060001080.04 |
Agibeza 200 |
Bezafibrat |
200mg |
893110876724
(VD-30269-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
620 |
130.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
117 |
PP2400341666 |
2241010001092.02 |
Bijays |
Bilastine |
20mg |
894110965124 |
Uống |
Viên nén |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.800 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
118 |
PP2400341667 |
2241000001101.02 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV GIA HẠN SỐ 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
5.000 |
315 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
119 |
PP2400341668 |
2241070001117.02 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.700 |
222.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
120 |
PP2400341669 |
2241040001123.05 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
72.800 |
2.771 |
201.728.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
121 |
PP2400341670 |
2241080001138.04 |
Ulcersep |
Bismuth |
262.5 mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
3.880 |
558.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
122 |
PP2400341671 |
2241070001148.04 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224
(VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml |
Gói |
24.000 |
8.890 |
213.360.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
123 |
PP2400341672 |
2241020001150.04 |
Amebismo |
Bismuth |
525mg/15ml; 60ml |
893110630724 (SĐK CŨ: VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
3.600 |
57.998 |
208.792.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
124 |
PP2400341673 |
2241010001160.03 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.296.000 |
420 |
544.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
125 |
PP2400341674 |
2241040001178.03 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.440.000 |
525 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
126 |
PP2400341675 |
2241040001185.01 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
5.339 |
76.881.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
127 |
PP2400341676 |
2241010001191.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.480 |
2.200 |
192.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
128 |
PP2400341677 |
2241050001205.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.400 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
129 |
PP2400341678 |
2241040001215.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (GIA HẠN 05 NĂM KỂ TỪ NGÀY 20/04/2022; SỐ QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.480 |
2.400 |
209.952.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
130 |
PP2400341679 |
2241020001228.04 |
Misenbo 125 |
Bosentan |
125mg |
893110503624 (VD-33102-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
68.250 |
49.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
131 |
PP2400341680 |
2241010001238.04 |
Misenbo 62,5 |
Bosentan |
62,5mg |
893110503724 (VD-33103-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
33.600 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
132 |
PP2400341681 |
2241010009708.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
4.800.940 |
144.028.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
133 |
PP2400341682 |
2241020001259.04 |
Brosuvom 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 30 ml |
Chai |
4.860 |
29.900 |
145.314.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
134 |
PP2400341683 |
2241010001269.04 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml; 60ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai |
6.000 |
29.988 |
179.928.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
135 |
PP2400341684 |
2241080001275.04 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
Xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
chai |
2.160 |
82.000 |
177.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
136 |
PP2400341685 |
2241040001284.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
60 |
948.680 |
56.920.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
137 |
PP2400341686 |
2241000001293.02 |
BUTEFIN 1% Cream |
Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg |
10mg |
868110789024 (VN-21405-18) |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem bôi ngoài da |
Berko Ilac ve Kimya San. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
107.500 |
64.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
138 |
PP2400341687 |
2241000001309.04 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 (SĐK GIA HẠN: 893100816124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
144.000 |
1.810 |
260.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
139 |
PP2400341688 |
2241060001318.04 |
KITNO |
Calci carbonat (tương đương 250mg calci) |
625mg |
VD-27984-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 181/QĐ-QLD NGÀY 21/03/2024) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
259.200 |
1.400 |
362.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
140 |
PP2400341689 |
2241040001321.01 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
60.000 |
2.700 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
141 |
PP2400341690 |
2241020001334.04 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg; 400IU |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
80.000 |
4.730 |
378.400.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
142 |
PP2400341691 |
2241010001344.04 |
Authisix |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.500mg + 400UI |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
120.000 |
3.900 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
143 |
PP2400341692 |
2241050001359.01 |
Natecal D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
600mg + 400IU |
VN-16314-13 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Italfarmaco S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
12.000 |
4.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
144 |
PP2400341693 |
2241020001365.04 |
Powerforte |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
186.000 |
3.900 |
725.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
145 |
PP2400341694 |
2241020001372.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
838 |
8.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
146 |
PP2400341695 |
2241080001381.04 |
Calci folinat 100mg/10ml |
"Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) " |
100mg/ 10ml |
"VD-24225-16
(QĐ GIA HẠN SỐ: 62 /QĐ-QLD NGÀY 8/02/2023 ĐƯỢC GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
23.095 |
11.547.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
147 |
PP2400341696 |
2241060001394.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN VISA ĐẾN 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
1.500 |
14.600 |
21.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
148 |
PP2400341697 |
2241000009718.04 |
Citoles |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-27331-17 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói/túi |
30.000 |
4.950 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
149 |
PP2400341698 |
2241020001419.04 |
Fucalmax |
Calci lactat |
50mg/ml; 10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
72.000 |
3.500 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
150 |
PP2400341699 |
2241010001429.04 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci) |
65mg/ml; 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Ống |
50.000 |
4.260 |
213.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
151 |
PP2400341700 |
2241020001433.02 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
VD-27523-17 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
10.870 |
130.440.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
152 |
PP2400341701 |
2241050001441.04 |
Cipostril |
Calcipotriol |
1,5mg |
VD-20168-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.200 |
85.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
153 |
PP2400341702 |
2241030001454.04 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK CŨ VD-27096-17) |
Tuýp |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.200 |
120.000 |
144.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
154 |
PP2400341703 |
2241010001467.04 |
Richcalusar |
Calcitriol |
0,5mcg |
893110260223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
725 |
52.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
155 |
PP2400341704 |
2241030001478.01 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
67.200 |
6.700 |
450.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
156 |
PP2400341705 |
2241070001483.02 |
Candesartan Stada 4mg |
Candesartan |
4mg |
VD-34960-21 |
Uống |
Viên |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
201.600 |
2.345 |
472.752.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
157 |
PP2400341706 |
2241060001493.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
viên |
42.000 |
4.540 |
190.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
158 |
PP2400341707 |
2241060001493.02 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
2.594 |
145.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
159 |
PP2400341708 |
2241000001507.02 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.600 |
648.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
160 |
PP2400341709 |
2241070001513.04 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.499 |
524.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
161 |
PP2400341710 |
2241000001507.04 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
233.280 |
2.877 |
671.146.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
162 |
PP2400341711 |
2241040001529.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
3.570 |
278.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
163 |
PP2400341712 |
2241070001537.04 |
Capbize 500mg |
Capecitabine |
500mg |
893114227023 (QLĐB-633-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
13.800 |
414.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
164 |
PP2400341713 |
2241060001547.04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
15.000 |
928 |
13.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
165 |
PP2400341714 |
2241040001550.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
120 |
358.225 |
42.987.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
166 |
PP2400341715 |
2241020001563.04 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 (VD-26774-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
600 |
346.500 |
207.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
167 |
PP2400341716 |
2241050001571.02 |
SYXTEN 5% |
Carbocisteine |
250mg/5ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3.600 |
65.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
168 |
PP2400341717 |
2241030001584.03 |
Carbocistein 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.800 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
169 |
PP2400341718 |
2241060001592.04 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.499 |
499.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
170 |
PP2400341719 |
2241000001606.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
171 |
PP2400341721 |
2241030001621.04 |
Hemastop |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
290.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
172 |
PP2400341722 |
2241010001634.01 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
383110074523
(SĐK CŨ: VN-18273-14) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
108.000 |
2.100 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
173 |
PP2400341723 |
2241000001644.05 |
Carvedol 25 mg |
Carvedilol |
25mg |
893110377523(VD-19777-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.400 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
174 |
PP2400341724 |
2241030001652.04 |
Cardilol 3.125 |
Carvedilol |
3,125mg |
VD-35486-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
108.000 |
1.200 |
129.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
175 |
PP2400341725 |
2241010001665.01 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
362.880 |
1.260 |
457.228.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
176 |
PP2400341726 |
2201000000788.02 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
690 |
4.114.000 |
2.838.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
177 |
PP2400341727 |
2201050000790.02 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3.662.820 |
549.423.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
178 |
PP2400341728 |
2241000001675.04 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhựa 50ml |
Chai |
6.000 |
67.000 |
402.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
179 |
PP2400341729 |
2241010001689.04 |
Biceclor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
VD-30513-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
8.760 |
788.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
180 |
PP2400341730 |
2190500000353.02 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024 (VD -31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5.180 |
65.000 |
336.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
181 |
PP2400341731 |
2190510000367.02 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
125.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
182 |
PP2400341732 |
2241020009729.02 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
3.000 |
157.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
183 |
PP2400341733 |
2201070000848.02 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.500 |
76.500 |
956.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
184 |
PP2400341734 |
2201070000848.04 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g+1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
50.000 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
185 |
PP2400341735 |
2241030009733.02 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon; Sulbactam natri tương đương sulbactam |
2000mg + 1000mg |
890110193223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
144.984 |
869.904.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
186 |
PP2400341737 |
2190540000412.02 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
120.750 |
483.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
187 |
PP2400341739 |
2241020009750.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
596.000 |
357.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
188 |
PP2400341740 |
2241000009763.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
2.772.000 |
1.663.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
189 |
PP2400341741 |
2201000000894.02 |
CEFTIBIOTIC 1000 |
Ceftizoxim |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
68.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
190 |
PP2400341742 |
2201010000907.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
1.631.000 |
815.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
191 |
PP2400341743 |
2241060009772.01 |
Poltraxon |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
9.300 |
27.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
192 |
PP2400341744 |
2241040009785.01 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2g |
300110074123 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 Lọ |
Lọ |
6.000 |
39.500 |
237.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
193 |
PP2400341745 |
2241030009795.02 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2g |
300110074123 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 Lọ |
Lọ |
6.000 |
39.500 |
237.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
194 |
PP2400341746 |
2241020001778.02 |
Fuxicure-400 |
Celecoxid |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
12.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
195 |
PP2400341747 |
2241080009806.04 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hôp 20 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
196 |
PP2400341748 |
2241030001799.04 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 125 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125 ml |
Chai |
6.000 |
52.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
197 |
PP2400341749 |
2241050009812.05 |
Mycomycen |
Ciclopirox olamine |
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g |
520100988824
(VN-21758-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi âm đạo |
Rafarm S.A |
Hy lạp |
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi |
Tuýp |
500 |
294.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
198 |
PP2400341750 |
2241020001815.02 |
Cilnistella 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
4.500 |
486.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
199 |
PP2400341751 |
2241020001815.04 |
Cilnidipin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-35651-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
1.050 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
200 |
PP2400341752 |
2241010001825.02 |
ZILAMAC 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424 (VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
201 |
PP2400341753 |
2241030001836.02 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424 (VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
2.800 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
202 |
PP2400341754 |
2241070001841.04 |
Clytie 800 mg |
Cimetidin |
800mg |
893110025524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC) |
Viên |
60.000 |
3.381 |
202.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
203 |
PP2400341755 |
2241080001855.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
150.000 |
62 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
204 |
PP2400341756 |
2241020001860.01 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
45.000 |
742 |
33.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
205 |
PP2400341757 |
2241020001860.02 |
Cinnarizine Stada 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
650 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
206 |
PP2400341758 |
2241080001879.04 |
Lipibrat 100 |
Ciprofibrat |
100mg |
"VD-33514-19
(SĐK MỚI)
893110892224" |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
8.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
207 |
PP2400341759 |
2241080009820.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5.000 |
8.600 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
208 |
PP2400341760 |
2241050001892.01 |
Cipro-Denk 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) |
750mg |
400115772924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.320 |
16.300 |
266.016.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
209 |
PP2400341761 |
2241030001904.02 |
Cisplaton |
Cisplatin |
10mg/20ml |
890114182423 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
80 |
65.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
210 |
PP2400341762 |
2241070001919.02 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
80 |
180.600 |
14.448.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
211 |
PP2400341763 |
2241020001921.02 |
Citalopram 10 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
10mg |
VD-30229-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
212 |
PP2400341764 |
2241050001939.01 |
Somazina 1000mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
82.900 |
82.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
213 |
PP2400341765 |
2241030001942.01 |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
53.500 |
107.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
214 |
PP2400341766 |
2241030001959.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2.880 |
103.140 |
297.043.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
215 |
PP2400341768 |
2241070001971.04 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
7.050 |
21.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
216 |
PP2400341769 |
2241060001981.03 |
Revix |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.030 |
515.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
217 |
PP2400341770 |
2241040001994.04 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.900 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
218 |
PP2400341771 |
2241020002003.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
257 |
205.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
219 |
PP2400341772 |
2241000002016.04 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
893110708524 (VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.500 |
68.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
220 |
PP2400341773 |
2241080002029.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.400 |
6.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
221 |
PP2400341774 |
2241060002032.02 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazole |
500mg |
880110529624 (VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
222 |
PP2400341775 |
2241030002048.01 |
MECLON |
Clotrimazol + Metronidazol |
100mg + 500mg |
VN-16977-13 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
24.500 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
223 |
PP2400341776 |
2241030002048.04 |
Metrima-M |
Clotrimazol + Metronidazol |
100mg + 500mg |
893115200024 (SỐ CŨ: VD-29645-18) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên, viên nén |
Viên |
6.000 |
9.730 |
58.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
224 |
PP2400341777 |
2241060002056.01 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
225 |
PP2400341778 |
2241010002068.02 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
226 |
PP2400341779 |
2241070002077.04 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
780 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
227 |
PP2400341780 |
2241010002082.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.800 |
3.585 |
232.308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
228 |
PP2400341781 |
2241040002090.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
5.450 |
218.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
229 |
PP2400341782 |
2241040002090.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
400 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
230 |
PP2400341783 |
2241020009835.01 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 ( CV GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.200 |
378.000 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
231 |
PP2400341784 |
2241000009848.01 |
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistin* |
2 MIU |
840114767524 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 ống |
ống |
2.200 |
790.000 |
1.738.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
232 |
PP2400341785 |
2241030009856.02 |
COLISTIN 2 MIU |
Colistin* |
2 MIU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.450 |
630.000 |
1.543.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
233 |
PP2400341786 |
2241020009866.04 |
Colistimed |
Colistin* |
3 MIU |
VD-28603-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.550 |
598.500 |
927.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
234 |
PP2400341787 |
2241050009874.04 |
Colirex 3 MIU |
Colistin* |
3 MIU |
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.500 |
618.450 |
927.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
235 |
PP2400341788 |
2241020002157.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
78.000 |
7.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
236 |
PP2400341790 |
2241070002176.01 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
1.200 |
56.700 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
237 |
PP2400341791 |
2241040002182.01 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
9.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
238 |
PP2400341792 |
2241040002182.04 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
432.000 |
3.700 |
1.598.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
239 |
PP2400341793 |
2241070002190.02 |
TABISED 110 |
Dabigatran |
110mg |
VD-35210-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
23.000 |
1.196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
240 |
PP2400341794 |
2241050002202.04 |
Vesepan 150 |
Dabigatran |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
21.200 |
445.200.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
241 |
PP2400341795 |
2241040002212.04 |
Vindapa 5mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
5mg |
893110456123 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
242 |
PP2400341796 |
2241010009890.02 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
1.699.000 |
271.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
243 |
PP2400341797 |
2241000002238.01 |
pms-Deferasirox 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VN-23135-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
152.000 |
42.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
244 |
PP2400341799 |
2241040002250.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.600 |
19.420 |
69.912.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
245 |
PP2400341800 |
2241030002260.04 |
Lyginal |
Dequalinium chloride |
10mg |
893100451124
(VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.800 |
9.975 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
246 |
PP2400341801 |
2241010002273.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
150 |
2.700.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
247 |
PP2400341802 |
2241080002289.02 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
482100206223 |
Uống |
siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
6.000 |
88.600 |
531.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
248 |
PP2400341803 |
2241070002299.04 |
Bostanex |
Desloratadin 0,5mg/5ml |
0,5mg/ml; 120ml |
893100383124 (SĐK CŨ: VD-31606-19) |
Uống |
Si rô |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
7.200 |
77.000 |
554.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
249 |
PP2400341804 |
2241050002301.02 |
Destacure |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
890100133924
(SĐK CŨ: VN-16773-13) |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5.200 |
68.000 |
353.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
250 |
PP2400341805 |
2241020002317.04 |
Mebidestadin ODT 2,5 |
Desloratadin |
2,5mg |
893100244623 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
251 |
PP2400341806 |
2241060002322.01 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
5.400 |
388.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
252 |
PP2400341807 |
2241070002336.04 |
Palorex 5 ODT |
Desloratadin |
5mg |
VD-33137-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
259.200 |
1.470 |
381.024.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
253 |
PP2400341808 |
2190560000577.01 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
3,3mg |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
24.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
254 |
PP2400341809 |
2241040002342.01 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.600 |
6.900 |
397.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
255 |
PP2400341810 |
2241000009909.04 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
12.000 |
10.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
256 |
PP2400341811 |
2241080002364.04 |
Dexibufen softcap |
Dexibuprofen |
400mg |
893110204124 (VD-29706-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
60.000 |
5.985 |
359.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
257 |
PP2400341812 |
2241060002377.04 |
Winde 25 |
Dexketoprofen |
25mg |
893110453923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.900 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
258 |
PP2400341813 |
2241070002381.02 |
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION |
Dextran 40 + Natri clorid |
(10g + 0,9g)/100ml; 500ml |
2575/QLD-KD NGÀY 24/7/2024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Túi 500ml |
Túi |
100 |
295.000 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
259 |
PP2400341814 |
2241050002394.01 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
"400112177623
(VN-19414-15)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1.800 |
17.787 |
32.016.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
260 |
PP2400341815 |
2241060002407.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.260 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
261 |
PP2400341816 |
2241040002410.04 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
294 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
262 |
PP2400341817 |
2241000009916.05 |
Difen Plaster |
Natri diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
35.000 |
8.300 |
290.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
263 |
PP2400341818 |
2241080002432.04 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1g/100g; 18,5g |
893100267523 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
12.000 |
19.500 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
264 |
PP2400341819 |
2241030002444.05 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.800 |
175.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
265 |
PP2400341820 |
2241010002457.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
16.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
266 |
PP2400341821 |
2241080002463.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
628 |
3.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
267 |
PP2400341822 |
2241060002476.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
1.932 |
23.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
268 |
PP2400341823 |
2241030002482.04 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
483 |
34.776.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
269 |
PP2400341824 |
2241060002490.02 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
10.000 |
7.896 |
78.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
270 |
PP2400341825 |
2241040009921.04 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100431624 (SĐK CŨ: VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
15.000 |
3.360 |
50.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
271 |
PP2400341826 |
2241020009934.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
15.000 |
785 |
11.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
272 |
PP2400341827 |
2241080002524.04 |
Dinovein |
Diosmin |
1000mg |
893110105500 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên,Hộp 10 vỉ × 10 viên,Hộp 2 vỉ × 15 viên,Hộp 3 vỉ × 15 viên,Hộp 5 vỉ × 15 viên |
Viên |
108.000 |
7.700 |
831.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
273 |
PP2400341828 |
2241030002536.04 |
Mitivax V-300 |
Diosmin |
300mg |
893110221423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
274 |
PP2400341829 |
2241050002547.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
220.000 |
6.100 |
1.342.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
275 |
PP2400341830 |
2241030002550.02 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
5.415 |
1.299.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
276 |
PP2400341831 |
2241000002566.04 |
Diosrin |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
893100328824 (VD-29607-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
312.000 |
785 |
244.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
277 |
PP2400341832 |
2241070002572.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
7.694 |
346.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
278 |
PP2400341833 |
2241070002572.04 |
Mitivax 900/100 |
Diosmin (tương đương với 1000mg Diosmin trên chế phẩm nguyên trạng); Hesperidin |
900mg + 100mg |
893110241824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC;
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - Alu |
Viên |
90.000 |
4.738 |
426.420.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
279 |
PP2400341834 |
2241070002589.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
630 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
280 |
PP2400341835 |
2241040002595.02 |
Taceedo-80 |
Docetaxel |
80mg/2ml |
890114532924 (VN3-283-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 2ml kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13%(kl/tt) |
Lọ |
30 |
643.577 |
19.307.310 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
281 |
PP2400341836 |
2241070002602.04 |
Ausagel 100 |
Docusate natri |
100mg |
893110090324 (SĐK CŨ: VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
282 |
PP2400341837 |
2241060009178.04 |
Natcorig |
Docusate natri |
100mg |
893100111924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
283 |
PP2400341838 |
2241010002617.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
12.600 |
760 |
9.576.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
284 |
PP2400341839 |
2241030009948.02 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Tiêm |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.500 |
684.789 |
1.711.972.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
285 |
PP2400341840 |
2241040009952.04 |
Butapenem 500 |
Doripenem* |
500mg |
893110319124 (VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.320 |
620.000 |
2.678.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
286 |
PP2400341841 |
2241020009965.05 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat) |
0,5g |
VD-36159-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.700 |
519.972 |
883.952.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
287 |
PP2400341842 |
2241040002656.02 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.300 |
154.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
288 |
PP2400341843 |
2241070002664.04 |
Doxamen 4 |
Doxazosin |
4mg |
893110209223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.932 |
69.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
289 |
PP2400341844 |
2241070002671.04 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
160 |
49.980 |
7.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
290 |
PP2400341845 |
2241060002681.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
1.050 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
291 |
PP2400341846 |
2241050002691.04 |
Bitolysis 1,5% Low calci |
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
893110038923 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
5.000 |
72.492 |
362.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
292 |
PP2400341847 |
2241030002703.04 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
3.000 |
72.492 |
217.476.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
293 |
PP2400341848 |
2241010002716.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
3.000 |
78.178 |
234.534.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
294 |
PP2400341849 |
2241040002724.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 5 lít |
VN-21178-18 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
1.200 |
178.000 |
213.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
295 |
PP2400341850 |
2241030002734.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.800 |
78.178 |
140.720.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
296 |
PP2400341851 |
2241070002749.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 5 lít |
VN-21180-18 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
500 |
178.000 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
297 |
PP2400341852 |
2241080002753.04 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml |
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.000 |
135.891 |
271.782.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
298 |
PP2400341853 |
2241070002763.04 |
Kydheamo - 1B |
Natri Hydrocarbonat |
84g/1000ml |
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.000 |
135.996 |
271.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
299 |
PP2400341854 |
2241010002778.01 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít |
400110020123
(VN-20914-18) |
Tiêm |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi |
Túi |
1.200 |
630.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
300 |
PP2400341855 |
2241080002784.01 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2.000 |
700.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
301 |
PP2400341856 |
2241080009974.01 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
40 |
10.467.686 |
418.707.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
302 |
PP2400341857 |
2241000002801.01 |
Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.160 |
9.900 |
555.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
303 |
PP2400341858 |
2241000002801.04 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
500 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
304 |
PP2400341859 |
2241000002818.04 |
Stebastin Sp. |
Ebastin |
1mg/ml |
893110298724 |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
6.000 |
98.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
305 |
PP2400341860 |
2241070002824.04 |
Ebastin 20mg |
Ebastin 20mg |
20mg |
"893110427924
(VD-31544-19)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
50.000 |
2.950 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
306 |
PP2400341861 |
2241050002837.04 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg /5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
51.840 |
4.998 |
259.096.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
307 |
PP2400341862 |
2241020002843.02 |
Eimler-10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110228224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
18.800 |
1.410.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
308 |
PP2400341863 |
2241020002843.04 |
Empaton 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110733624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.500 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
309 |
PP2400341864 |
2241050002851.02 |
Dipemloz 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110276624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
20.000 |
1.800.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
310 |
PP2400341865 |
2241050002868.04 |
Empaton 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110267724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.150 |
463.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
311 |
PP2400341866 |
2241010002877.01 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
312 |
PP2400341867 |
2241030002888.04 |
Hydenaril |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110160123 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.840 |
147.200.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
313 |
PP2400341868 |
2241010002891.04 |
Diplem 20/12,5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110110400 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
314 |
PP2400341869 |
2241080002906.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
4.800 |
70.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
315 |
PP2400341870 |
2241020002911.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
4.800 |
95.000 |
456.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
316 |
PP2400341871 |
2241020002928.04 |
Antibavir 1.0 |
Entecavir |
1mg |
893114116824 (VD3-54-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.620 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
317 |
PP2400341872 |
2241050002936.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
369 |
66.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
318 |
PP2400341873 |
2241060002940.04 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
205 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
319 |
PP2400341874 |
2241050002950.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
57.750 |
202.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
320 |
PP2400341875 |
2241020009989.02 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
327.000 |
26.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
321 |
PP2400341876 |
2241080009998.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ; |
Lọ |
500 |
520.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
322 |
PP2400341877 |
2241070002985.04 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
5.000 |
122.000 |
610.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
323 |
PP2400341879 |
2241030003007.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
9.500 |
258.300 |
2.453.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
324 |
PP2400341880 |
2241010003010.05 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
6.000 |
220.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
325 |
PP2400341881 |
2241070003029.03 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.000 |
4.890 |
273.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
326 |
PP2400341882 |
2241040010002.04 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1ống dung môi 5ml |
Lọ |
12.300 |
8.190 |
100.737.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
327 |
PP2400341883 |
2241080003040.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
3.300 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
328 |
PP2400341884 |
2241040003059.04 |
Tepdanine |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
893110035324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
329 |
PP2400341886 |
2241010003072.04 |
Bizuca |
Etodolac 300mg |
300mg |
893110181124 (SĐK CŨ: VD-29360-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
4.500 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
330 |
PP2400341887 |
2241080003088.01 |
Etomidate Lipuro |
Etomidate |
20mg/ 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
300 |
119.994 |
35.998.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
14 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
331 |
PP2400341888 |
2241050003094.01 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
9.800 |
882.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
332 |
PP2400341889 |
2241030003106.01 |
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
520110353824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
13.320 |
799.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
333 |
PP2400341890 |
2241020003116.04 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (SĐK CŨ: VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
334 |
PP2400341891 |
2241010009258.01 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
11.100 |
333.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
335 |
PP2400341892 |
2241000003129.01 |
EZOLETA TABLET |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 15 viên nén |
Viên |
120.000 |
11.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
336 |
PP2400341893 |
2241030003137.01 |
Quamatel |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
337 |
PP2400341894 |
2190500000797.04 |
Antifacid 40 mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34127-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
60.000 |
4.725 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
338 |
PP2400341895 |
2241070003142.04 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3.600 |
76.000 |
273.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
339 |
PP2400341896 |
2241060003152.02 |
Felodipine STELLA 2.5 mg retard |
Felodipin |
2,5mg |
893110461923 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
315.000 |
1.400 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
340 |
PP2400341897 |
2241040003165.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
24.000 |
11.290 |
270.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
341 |
PP2400341902 |
2241000003198.01 |
Fenilham |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/ml |
VN-17888-14 : QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
19.200 |
16.800 |
322.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
342 |
PP2400341904 |
2241060003213.04 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat 600mg |
600mg |
VD-32719-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 306/QĐ-QLD, NGÀY 14/05/2024) |
đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
việt nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên |
Viên |
1.500 |
46.900 |
70.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
343 |
PP2400341905 |
2241040003226.04 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 ( CV GIA HẠN SỐ 757/QĐ-QLD NGÀY 12/11/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.600 |
4.980 |
197.208.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
344 |
PP2400341906 |
2241020003239.04 |
Tasredu |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.000 |
2.090 |
303.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
345 |
PP2400341907 |
2241080003248.02 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
34.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
346 |
PP2400341908 |
2241060003251.02 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224 (VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
347 |
PP2400341909 |
2241000003266.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.000 |
1.250 |
128.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
348 |
PP2400341910 |
2241060003275.04 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
22.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
349 |
PP2400341911 |
2241040003288.02 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
VD-31043-18 (893110584124) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.200 |
1.100 |
73.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
350 |
PP2400341912 |
2241040003288.04 |
Flutonin 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110503324 (VD-33093-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75.000 |
630 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
351 |
PP2400341913 |
2241000003297.04 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.800 |
123.000 |
221.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
352 |
PP2400341914 |
2241010003300.02 |
Flixon 50mcg Aerosol Inhaler |
Fluticason propionat |
50mcg/liều |
868110182823 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.S. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 120 liều |
Bình |
2.500 |
102.800 |
257.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
353 |
PP2400341915 |
2241010003317.04 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
285.120 |
2.499 |
712.514.880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
354 |
PP2400341916 |
2241050003322.02 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - CT CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.500 |
1.375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
355 |
PP2400341917 |
2241050003322.04 |
Fluvastatin 20 mg |
Fluvastatin |
20mg |
893110485024 (VD-32857-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
315.000 |
4.557 |
1.435.455.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
356 |
PP2400341918 |
2241080003330.02 |
SAVI FLUVASTATIN 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
6.800 |
1.958.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
357 |
PP2400341919 |
2241080003330.04 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
893110889324 (VD-30435-18) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.800 |
1.044.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
358 |
PP2400341920 |
2241080003347.02 |
Fitrofu 100 |
Fluvoxamin |
100mg |
VD-34227-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
359 |
PP2400341921 |
2241030010029.04 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
81.900 |
294.840.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
360 |
PP2400341923 |
2241060010044.04 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13 (GIA HẠN GĐKLH ĐẾN NGÀY 31/12/2024 THEO QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 CỦA CỤC QL DƯỢC; STT 2547 PHỤ LỤC I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
600 |
315.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
361 |
PP2400341924 |
2241030003380.02 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.080 |
77.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
362 |
PP2400341925 |
2241060003398.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
72.000 |
2.499 |
179.928.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
363 |
PP2400341926 |
2241040003400.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.000 |
98.340 |
295.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
364 |
PP2400341927 |
2241040003400.04 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + betamethason |
2% + 0,1%; 15g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.000 |
35.900 |
179.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
365 |
PP2400341928 |
2241010003416.01 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.000 |
97.130 |
291.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
366 |
PP2400341929 |
2241070003425.02 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800
(VD-24848-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.800 |
3.800 |
337.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
367 |
PP2400341930 |
2241070003432.04 |
Gabaneutril 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110119023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
75.000 |
1.200 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
368 |
PP2400341931 |
2241030003441.01 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
572.000 |
171.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
369 |
PP2400341932 |
2241010003454.04 |
Memoback 4mg |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
4mg/ 5ml |
VD-31075-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 5ml |
Ống |
5.000 |
15.750 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
370 |
PP2400341934 |
2241070003470.01 |
Galantamine/Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.200 |
27.500 |
308.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
371 |
PP2400341935 |
2241080003484.01 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
420.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
372 |
PP2400341936 |
2241020003499.01 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
373 |
PP2400341937 |
2241030003502.02 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.200 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
374 |
PP2400341938 |
2241010003515.02 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923(VD-28033-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.320 |
4.320 |
485.222.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
375 |
PP2400341939 |
2241080003521.03 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
1.440 |
172.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
376 |
PP2400341940 |
2241050003537.03 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
180.000 |
2.499 |
449.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
377 |
PP2400341941 |
2241060003541.04 |
THcomet-GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
378 |
PP2400341942 |
2241040003554.02 |
SAVI GLIPIZIDE 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.950 |
737.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
379 |
PP2400341943 |
2241050003568.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-33119-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
5.000 |
7.700 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
380 |
PP2400341944 |
2241030003571.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
6.000 |
12.075 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
381 |
PP2400341945 |
2241020003581.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-33120-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
32.400 |
7.000 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
382 |
PP2400341946 |
2241050010054.01 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
1.200 |
164.000 |
196.800.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
383 |
PP2400341947 |
2241010003607.01 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
320 |
150.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
384 |
PP2400341948 |
2241070003616.04 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
7.200 |
49.980 |
359.856.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
385 |
PP2400341949 |
2241050003629.01 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.500 |
105.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
386 |
PP2400341950 |
2241060003633.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
4.000 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
387 |
PP2400341951 |
2241010003645.01 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
72.000 |
5.321 |
383.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
388 |
PP2400341954 |
2241060003671.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
1.500 |
170.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
389 |
PP2400341955 |
2241070003685.04 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%; 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
18.035 |
54.105.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
390 |
PP2400341956 |
2241020003697.04 |
Gimtafor |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.998 |
499.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
391 |
PP2400341957 |
2241080003705.04 |
Valgesic 20 |
Hydrocortison |
20mg |
893110234223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.300 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
392 |
PP2400341958 |
2241020003710.02 |
Siukomin Injection |
Hydroxocobalamin |
5mg; 2ml |
VN-22792-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem .Ind.Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống |
Ống |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
393 |
PP2400341959 |
2241070003722.04 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
4.380 |
78.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
394 |
PP2400341960 |
2241060003732.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
8.640 |
24.400 |
210.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
395 |
PP2400341961 |
2241070003746.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
8.640 |
32.800 |
283.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
396 |
PP2400341962 |
2241050003759.02 |
Goldridons |
Ibuprofen |
20mg/ml |
560100424523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.600 |
96.999 |
349.196.400 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
397 |
PP2400341963 |
2241030003762.01 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110461923 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.650 |
159.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
398 |
PP2400341965 |
2241050010061.04 |
Vicimlastatin |
Imipenem + cilastatin* |
0,75g + 0,75g |
893110210624 (VD-28694-18 ) |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. |
lọ |
8.000 |
197.500 |
1.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
399 |
PP2400341966 |
2241030010074.04 |
Cepemid 1g |
"Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri)" |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
6.000 |
46.050 |
276.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
400 |
PP2400341967 |
2241010003799.01 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
50 |
3.895.000 |
194.750.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
401 |
PP2400341968 |
2241020010084.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
Bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
50 |
699.208 |
34.960.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
402 |
PP2400341969 |
2241050003810.03 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
2.390 |
64.530.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
403 |
PP2400341970 |
2241050003827.04 |
Jamais 2,5 |
Indapamid |
2,5mg |
893110949524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
1.491 |
98.406.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
404 |
PP2400341971 |
2241060003831.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.500 |
68.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
405 |
PP2400341972 |
2241030003847.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5.200 |
246.000 |
1.279.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
406 |
PP2400341973 |
2241010003850.05 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
6.600 |
220.000 |
1.452.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
407 |
PP2400341974 |
2241050003865.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
5.400 |
415.000 |
2.241.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
408 |
PP2400341975 |
2241030010098.01 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
500 |
490.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
409 |
PP2400341976 |
2241060003886.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
59.000 |
47.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
410 |
PP2400341977 |
2241070003890.01 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.550 |
62.000 |
282.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
411 |
PP2400341978 |
2241070003890.05 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
53.350 |
266.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
412 |
PP2400341979 |
2241060003909.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 ; CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
"Hỗn dịch
tiêm" |
Bioton S.A |
Poland |
"Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml" |
Catridges; ống |
9.600 |
94.649 |
908.630.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
413 |
PP2400341980 |
2241070003913.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
3.600 |
80.300 |
289.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
414 |
PP2400341981 |
2241020003925.01 |
Polhumin
Mix-2 |
Insulin trộn (80/20) |
100IU/ml x 3ml (20/80) |
QLSP-1112
-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical
Works ""Polfa"" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống
x 3ml |
ống |
3.600 |
152.000 |
547.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
415 |
PP2400341983 |
2241050003940.01 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
150.000 |
5.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
416 |
PP2400341984 |
2241050003940.02 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.600 |
2.800 |
362.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
417 |
PP2400341985 |
2241050003940.04 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.100 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
418 |
PP2400341986 |
2241000003952.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324
(VD-27039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.806 |
270.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
419 |
PP2400341987 |
2241000003952.03 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.700 |
555.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
420 |
PP2400341988 |
2241050003964.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (GIA HẠN ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024; SỐ QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
158.400 |
2.600 |
411.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
421 |
PP2400341989 |
2241040003974.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) |
20mg |
VN-23147-22
QUYẾT ĐỊNH
SỐ 621/QĐ-
QLD NGÀY
11/10/2022 |
Uống |
Viên nén |
Milan
Laborator
ies
(India)
Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x
14 viên |
Viên |
56.000 |
2.450 |
137.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
422 |
PP2400341990 |
2241040003974.04 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824 (VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.500 |
1.450 |
97.875.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
423 |
PP2400341991 |
2241050003988.02 |
VASOTRATE-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 30mg isosorbide mononitrate |
30mg |
VN-12691-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Phamarceuticals Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhò x 7 viên nén |
Viên |
288.000 |
2.750 |
792.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
424 |
PP2400341993 |
2241040004001.03 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
893110672024 (SĐK CŨ: VD-25232-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
286.000 |
3.900 |
1.115.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
425 |
PP2400341994 |
2241010004017.01 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
12.000 |
14.400 |
172.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
426 |
PP2400341995 |
2241060004029.02 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
cổ phần
dược
phẩm Đạt
Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x
4 viên |
Viên |
800 |
44.900 |
35.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
427 |
PP2400341996 |
2241030004035.04 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
480 |
11.462 |
5.501.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
428 |
PP2400341997 |
2241010004048.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
28.000 |
1.890 |
52.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
429 |
PP2400341998 |
2241080004054.01 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.785 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
430 |
PP2400341999 |
2241080004054.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
745 |
29.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
431 |
PP2400342000 |
2241050004060.04 |
Xusod Drops |
Kali iodid + natri iodid |
Mỗi 05ml chưa: Kali iodid(tương đương iodid 11,45mg) 15mg natri iodid(tương đương iodid 12,7mg) 15mg |
893110225024 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
26.670 |
133.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
432 |
PP2400342001 |
2241010004079.04 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
6.000 |
15.200 |
91.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
433 |
PP2400342002 |
2241080004085.04 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
434 |
PP2400342003 |
2241000004096.04 |
Silverzinc 50 |
Kẽm gluconat |
50mg Kẽm |
893110071000 (SĐK CŨ: VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
435 |
PP2400342005 |
2241040004117.04 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty
cổ phần
dược
phẩm An
Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống
x 10 ml |
Ống/gói |
30.000 |
4.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
436 |
PP2400342007 |
2241030004134.01 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
120.000 |
7.200 |
864.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
437 |
PP2400342008 |
2241010004147.04 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
960 |
24.000 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
438 |
PP2400342009 |
2241030004158.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
7.000 |
47.500 |
332.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
439 |
PP2400342010 |
2201010002192.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
61.600 |
9.850 |
606.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
440 |
PP2400342011 |
2241080004160.01 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
67.245 |
40.347.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
441 |
PP2400342012 |
2241000004171.01 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống x 1ml |
ống |
3.600 |
35.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
442 |
PP2400342013 |
2241060004180.01 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
5.420 |
390.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
443 |
PP2400342014 |
2241040004193.01 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.000 |
4.200 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
21 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
444 |
PP2400342015 |
2241070004200.01 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.000 |
6.500 |
364.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
445 |
PP2400342016 |
2241070004200.02 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
893110021200 ( VD-19661-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
4.200 |
453.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
446 |
PP2400342017 |
2241060004210.04 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.800 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
447 |
PP2400342019 |
2241050004237.01 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
9.000 |
86.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
448 |
PP2400342020 |
2241020004243.01 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai PET 100ml |
Chai |
5.800 |
74.700 |
433.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
449 |
PP2400342021 |
2241030004257.02 |
Lamostad 50 |
Lamotrigin |
50mg |
893110096024 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
903 |
6.501.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
450 |
PP2400342022 |
2241000004263.01 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
250.000 |
5.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
451 |
PP2400342023 |
2241020004274.04 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 ( CV GIA HẠN SỐ 757/QĐ-QLD NGÀY 12/11/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.350 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
452 |
PP2400342024 |
2241070004286.05 |
Synvetri |
Levetiracetam 100mg/ml |
100mg/ml |
VN-17867-14 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Windlas Biotech Private Limited. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
200 |
139.650 |
27.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
453 |
PP2400342025 |
2241050004299.02 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
VD-28916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
9.450 |
340.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
454 |
PP2400342026 |
2241080004306.01 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacain |
0,5%; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
109.500 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
455 |
PP2400342027 |
2241040004315.04 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
2.000 |
84.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
456 |
PP2400342028 |
2241020004328.04 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin |
0,5mg/1ml, ống 5ml |
893100116300 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
30.240 |
5.500 |
166.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
457 |
PP2400342029 |
2241030004332.04 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2.5mg/5ml; 75ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 75ml |
Chai |
7.200 |
68.000 |
489.600.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
458 |
PP2400342030 |
2241040004346.02 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.990 |
358.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
459 |
PP2400342031 |
2241010004352.01 |
Zyx, film-coated tablets |
Levocetirizin |
5mg |
590100073923 |
Uống |
Viên |
Biofarm Sp.z o.o. |
Poland |
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.000 |
3.800 |
212.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
460 |
PP2400342032 |
2241010004352.03 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893110597124 (VD-26889-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
108.000 |
1.800 |
194.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
461 |
PP2400342035 |
2241030004370.02 |
"Carbidopa
Levodopa
25/250mg
Tablets" |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg + 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.494 |
274.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
462 |
PP2400342037 |
2241070004385.04 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml; Ống 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
5.000 |
60.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
463 |
PP2400342038 |
2241050004398.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
2.300 |
89.000 |
204.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
464 |
PP2400342039 |
2241000004409.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
20.000 |
916 |
18.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
465 |
PP2400342040 |
2241040004414.04 |
Levofloxacin 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg) |
500mg |
893115957024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.400 |
2.450 |
123.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
466 |
PP2400342041 |
2241010004420.01 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
4.500 |
249.950 |
1.124.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
467 |
PP2400342042 |
2241010004420.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 1 chai x 150ml |
Chai |
7.800 |
150.000 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
468 |
PP2400342043 |
2241000004430.01 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
"
599110027023" |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
50.000 |
1.449 |
72.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
469 |
PP2400342044 |
2241070004446.04 |
Numed Levo |
Levosulpirid |
25mg |
VD-23633-15 (GIA HẠN ĐẾN 26/09/2027) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén |
Viên |
36.000 |
906 |
32.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
470 |
PP2400342045 |
2241050004459.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
112.000 |
294 |
32.928.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
471 |
PP2400342046 |
2241020010107.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
240 |
159.000 |
38.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
472 |
PP2400342048 |
2241010004482.02 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2.500 |
141.600 |
354.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
473 |
PP2400342049 |
2241010004482.04 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110589524 (VD-32784-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
3.000 |
195.000 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
474 |
PP2400342050 |
2241010004482.05 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
3.200 |
138.950 |
444.640.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
475 |
PP2400342051 |
2241080004498.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
7.493 |
89.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
476 |
PP2400342052 |
2241060004500.03 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-26417-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
84.000 |
2.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
477 |
PP2400342053 |
2241070004514.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923 (VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
478 |
PP2400342054 |
2241030004523.04 |
HEPEVEREX |
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithin- L-Aspartat 3g |
3g |
"VD-25231-16
(893110671924)" |
Uống |
Thuốc bột để uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 5g |
Gói |
3.600 |
17.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
479 |
PP2400342055 |
2241070004538.04 |
Laknitil |
L-ornithin L-Aspartate |
5000mg/10ml |
VD-14472-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.200 |
38.500 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
480 |
PP2400342056 |
2241080004542.01 |
Losar-Denk 100 |
Losartan kali 100mg |
100mg |
400110993924 (VN-17418-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
107.520 |
9.051 |
973.163.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
481 |
PP2400342057 |
2241080004542.03 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
618.000 |
4.200 |
2.595.600.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
482 |
PP2400342058 |
2241040004551.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.140 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
483 |
PP2400342059 |
2241050004565.01 |
Lorista HD |
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
8.900 |
267.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
484 |
PP2400342060 |
2241050004565.03 |
Pyzacar HCT 100/25mg |
Losartan kali+ Hydroclorothiazid |
100mg+ 25mg |
VD-27317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.500 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
485 |
PP2400342061 |
2241060004579.04 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
1.260 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
486 |
PP2400342062 |
2241000004584.01 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
3.800 |
342.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
487 |
PP2400342064 |
2241000004584.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.500 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
488 |
PP2400342065 |
2241050004596.01 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
60.000 |
4.620 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
489 |
PP2400342066 |
2241050004596.03 |
Mezafen |
Loxoprofen |
60mg |
893100575124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.890 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
490 |
PP2400342067 |
2241040010125.04 |
Porlax 4g |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000 |
4g |
VD-36240-22 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
16.000 |
2.800 |
44.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
491 |
PP2400342068 |
2201080002399.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
4.000 |
35.970 |
143.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
492 |
PP2400342069 |
2241070010133.04 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
6.000 |
28.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
493 |
PP2400342070 |
2241060004623.04 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 200mg |
VD-29604-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
144.000 |
3.450 |
496.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
494 |
PP2400342071 |
2241070004637.04 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2.668mg + 4.596mg + 276mg |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
252.000 |
3.500 |
882.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
495 |
PP2400342072 |
2241050004640.04 |
Biviantac Fort |
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) |
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone) |
893100459423 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
390.000 |
3.950 |
1.540.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
496 |
PP2400342073 |
2241020004656.04 |
Aldergel |
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon |
460mg (351,9mg) + 400mg + 50mg |
VD-34054-20 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
108.000 |
3.129 |
337.932.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
497 |
PP2400342074 |
2241030004660.02 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
3.950 |
237.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
498 |
PP2400342075 |
2241010004673.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
172.800 |
4.000 |
691.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
499 |
PP2400342076 |
2241080004689.04 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
86.400 |
3.900 |
336.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
500 |
PP2400342077 |
2241000004690.04 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
2.900 |
20.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
501 |
PP2400342078 |
2241060004708.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
502 |
PP2400342079 |
2241060004715.04 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1.200 |
18.690 |
22.428.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
503 |
PP2400342080 |
2241040004728.04 |
Mebeverin DWP 135 mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893110285524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.092 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
504 |
PP2400342081 |
2241050004732.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.450 |
517.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
505 |
PP2400342083 |
2241030004752.04 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.100 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
506 |
PP2400342084 |
2241040004766.04 |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.491 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
507 |
PP2400342085 |
2241010004772.02 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U chu Pharmaceuical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.960 |
237.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
508 |
PP2400342086 |
2241070010140.04 |
Meropenem 1g |
Meropenem* |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.800 |
41.000 |
442.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
509 |
PP2400342087 |
2241080004795.01 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.800 |
9.534 |
446.191.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
510 |
PP2400342088 |
2241060004807.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
7.900 |
113.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
511 |
PP2400342090 |
2241050004824.04 |
Mesna-BFS |
Mesna |
100mg/ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
500 |
31.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
512 |
PP2400342091 |
2241060004838.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
2.499 |
549.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
513 |
PP2400342092 |
2201020002618.04 |
Methocarbamol 1g/10ml |
Methocarbamol |
1000mg |
893110597424 (VD-33495-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
514 |
PP2400342093 |
2241010004840.02 |
Methopil |
Methocarbamol |
500 mg |
VD-26679-17
(893110264823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.450 |
514.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
515 |
PP2400342094 |
2241080004856.02 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
4.000 |
840.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
516 |
PP2400342096 |
2241020010152.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/ 0,3ml |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
30 |
3.291.750 |
98.752.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
517 |
PP2400342097 |
2241010010162.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
50 |
1.695.750 |
84.787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
518 |
PP2400342098 |
2241070004897.01 |
Concerta |
Methylphenidat hydroclorid |
18mg |
001112785824 (SĐK CŨ: VN-21035-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
600 |
50.400 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
519 |
PP2400342099 |
2241080004900.01 |
Concerta |
Methylphenidat hydroclorid |
27mg |
001112408923 (SĐK CŨ: VN-20783-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
600 |
54.600 |
32.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
520 |
PP2400342100 |
2241060004913.01 |
Concerta |
Methylphenidat hydroclorid |
36mg |
001112785724 (SĐK CŨ: VN-21036-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
600 |
58.775 |
35.265.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
521 |
PP2400342101 |
2241070004927.01 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
14.200 |
85.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
522 |
PP2400342102 |
2241070004927.02 |
Siutamid Injection |
Metoclopramide hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-22685-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
523 |
PP2400342103 |
2241070004934.04 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
129.600 |
160 |
20.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
524 |
PP2400342104 |
2241040004940.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
50.000 |
980 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
525 |
PP2400342105 |
2241050004954.01 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.660 |
348.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
526 |
PP2400342106 |
2241060004968.01 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
2.295 |
165.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
527 |
PP2400342107 |
2241030004974.01 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
45.000 |
7.396 |
332.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
528 |
PP2400342108 |
2241010004987.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.880 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
529 |
PP2400342110 |
2241030005001.01 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
7.200 |
20.496 |
147.571.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
530 |
PP2400342111 |
2241030005001.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
15.750 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
531 |
PP2400342112 |
2241080005013.01 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
"Midazolam 1mg/ml
" |
5mg/5ml; 5ml |
"VN-22941-21
" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
"Hộp 50 ống x
5ml
" |
Ống |
5.000 |
29.350 |
146.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
532 |
PP2400342113 |
2241000005024.04 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110466423 (QLĐB-373-13) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.200 |
52.000 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
533 |
PP2400342114 |
2241070010171.02 |
SUNMEDABON |
Mifepristone; Misoprostol |
Miferpristone 200mg; Misoprostol 200mcg |
890110530824 (VN-21449-18) kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 V/v ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120 |
Miferpristone:Uống; Misoprostol: ngậm, đặt túi cùng âm đạo
(pro: uống) |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ
thuốc phối
hợp: 1 viên
mifepristone
200mg và 4
viên misoprostol
200mcg |
Viên ( Hộp 1 viên Mifepristone và 4 viên Misoprostol) |
1.200 |
130.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
534 |
PP2400342115 |
2201050002671.04 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg |
893110037824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
600.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
535 |
PP2400342116 |
2241020005042.04 |
Molintop 100 |
Minocyclin |
100mg |
893110114700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.720 |
13.800 |
258.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
536 |
PP2400342119 |
2241070005078.01 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
14.200 |
639.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
537 |
PP2400342120 |
2241070005078.04 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
120.000 |
778 |
93.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
538 |
PP2400342121 |
2241030005087.04 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.400 |
20.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
539 |
PP2400342122 |
2241000005093.04 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
52.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
540 |
PP2400342123 |
2241010005106.01 |
Sudomon 50mcg/1dos |
Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furroate monohydrate) |
50µg (mcg) |
383100406123 (VN-21322-18) |
Dạng xịt |
Hỗn dịch xịt mũi |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 120 liều xịt |
Lọ |
2.210 |
300.000 |
663.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
541 |
PP2400342124 |
2241010005106.02 |
Momate |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt |
890110178123 (SĐK CŨ: VN-19174-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 140 liều |
Chai |
2.300 |
172.700 |
397.210.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
542 |
PP2400342125 |
2241060005118.01 |
CLISMA-LAX |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024) |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
2.000 |
59.900 |
119.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
543 |
PP2400342126 |
2241010005120.04 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
6.000 |
51.975 |
311.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
544 |
PP2400342127 |
2241080005136.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
6.993 |
13.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
545 |
PP2400342128 |
2241000005147.04 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
7.140 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
546 |
PP2400342129 |
2241070005153.01 |
Quimox |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
800115772524 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 Lọ x
5ml |
Lọ |
1.500 |
79.000 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
547 |
PP2400342130 |
2241040005169.01 |
Rivomoxi 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
21.400 |
48.300 |
1.033.620.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
548 |
PP2400342131 |
2241020005172.04 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + Dexamethasonphosphat |
Mỗi 05ml chưa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg; Dexamethsonphosphat (dưới dạng Dexamethson natri phosphat) 5mg |
893110843124 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
20.370 |
40.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
549 |
PP2400342132 |
2241020005189.02 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
69.972 |
139.944.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
550 |
PP2400342133 |
2241030005193.01 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
23.659 |
70.977.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
551 |
PP2400342134 |
2241000005208.01 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
42.946 |
85.892.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
552 |
PP2400342135 |
2241010005212.04 |
NACOFEN DT |
Nabumeton 1000mg |
1000mg |
893110247723 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
12.200 |
732.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
553 |
PP2400342136 |
2241080005228.02 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
108.000 |
8.850 |
955.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
554 |
PP2400342137 |
2241000005239.04 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
100mg /5ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
2.310 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
555 |
PP2400342138 |
2241010005243.02 |
Stacytine 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100107723 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
60.000 |
1.923 |
115.380.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
556 |
PP2400342139 |
2241080005259.02 |
SaVi●Toux 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
893100293523 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
4.980 |
298.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
557 |
PP2400342140 |
2201060002791.04 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
558 |
PP2400342141 |
2241060005262.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
29.400 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
559 |
PP2400342142 |
2241030005278.04 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.394 |
143.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
560 |
PP2400342143 |
2241040005282.02 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
561 |
PP2400342144 |
2241040010187.01 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
30.000 |
6.200 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
562 |
PP2400342145 |
2241020005301.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6.000 |
64.102 |
384.612.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
563 |
PP2400342146 |
2241000005314.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
82.850 |
248.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
564 |
PP2400342147 |
2241010005328.04 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri
clorid 900mg |
0,9%, 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
104.000 |
5.100 |
530.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
565 |
PP2400342148 |
2241080005334.04 |
Natri clorid 3% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
8.000 |
7.560 |
60.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
566 |
PP2400342149 |
2241000005345.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
36.000 |
12.495 |
449.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
567 |
PP2400342150 |
2241010005359.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
24.000 |
6.846 |
164.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
568 |
PP2400342151 |
2241080005365.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
265.000 |
5.625 |
1.490.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
569 |
PP2400342152 |
2241000005376.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
15.000 |
8.900 |
133.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
570 |
PP2400342153 |
2241050005388.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
"VD-22949-15
(QĐ GIA HẠN SỐ: 62 /QĐ-QLD NGÀY 8/02/2023 ĐƯỢC GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024)" |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
60.000 |
1.335 |
80.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
571 |
PP2400342154 |
2241020010190.04 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
QLĐB-459-14 (893110639524) |
Uống |
thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
50.000 |
2.700 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
572 |
PP2400342155 |
2241030010203.02 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g |
Gói |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
573 |
PP2400342156 |
2241050005418.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.200 |
55.200 |
397.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
574 |
PP2400342157 |
2241040005428.04 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
32.000 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
575 |
PP2400342159 |
2241050005449.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
19.740 |
118.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
576 |
PP2400342160 |
2241070005450.04 |
Enokast 4 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
893110559924 (VD-33901-19) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
Gói |
28.000 |
2.499 |
69.972.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
577 |
PP2400342161 |
2241030010210.04 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
893110116924 (VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 1g |
Gói |
40.320 |
5.800 |
233.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
578 |
PP2400342162 |
2241010005472.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
23.500 |
70.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
579 |
PP2400342163 |
2241020005486.04 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924
(VD-17594-12) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
12.000 |
3.255 |
39.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
580 |
PP2400342164 |
2241050005494.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (CV gia hạn đến ngày 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd -Central Factory, |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
5.250 |
453.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
581 |
PP2400342165 |
2241060005507.04 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
39.800 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
582 |
PP2400342166 |
2241070005511.04 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
TTiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
3.868 |
19.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
583 |
PP2400342167 |
2241030005520.04 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
5.460 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
584 |
PP2400342168 |
2241040005534.04 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
43.200 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
585 |
PP2400342169 |
2241020005547.04 |
Amvitacine 300 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/100ml |
VD-31578-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml |
Túi |
3.000 |
142.000 |
426.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
586 |
PP2400342170 |
2241030005551.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
4.800 |
110.000 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
587 |
PP2400342172 |
2241020005578.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
125.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
588 |
PP2400342174 |
2241000005598.04 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.491 |
119.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
589 |
PP2400342175 |
2241010005601.04 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
590 |
PP2400342176 |
2241070005610.04 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.550 |
16.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
591 |
PP2400342177 |
2241080005624.04 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/1ml; ống 10ml |
VD-35957-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
11.800 |
354.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
592 |
PP2400342178 |
2241080005631.02 |
Seladrenalin |
Nor- adrenalin |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống
x 4ml |
Ống |
8.000 |
27.384 |
219.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
593 |
PP2400342179 |
2241000005642.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
16.900 |
169.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
594 |
PP2400342180 |
2241060005651.04 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
16.000 |
6.055 |
96.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
595 |
PP2400342181 |
2241030005667.04 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
9.600 |
6.770 |
64.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
596 |
PP2400342182 |
2241040005671.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%). |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g. |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml. |
Chai |
6.000 |
1.722 |
10.332.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
597 |
PP2400342183 |
2241020005684.01 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ GIA HẠN SỐ 3/QĐ-QLD, HẠN VISA ĐẾN 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.600 |
9.500 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
598 |
PP2400342184 |
2241060005699.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
82.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
599 |
PP2400342185 |
2241040005701.02 |
Olanstad 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110338123
(VD-27528-17) (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
470 |
70.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
600 |
PP2400342186 |
2241050005715.01 |
Nykob 5mg |
Olanzapin 5mg |
5mg |
52011041 0223 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.240 |
5.796 |
175.271.040 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
601 |
PP2400342187 |
2241030005728.02 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
418 |
91.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
602 |
PP2400342188 |
2241030005728.04 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5 mg |
893110275923 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
305 |
91.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
603 |
PP2400342189 |
2241040005732.04 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
78.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
604 |
PP2400342190 |
2241070005740.04 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
170 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
605 |
PP2400342191 |
2241050005753.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
128.800 |
5.600 |
721.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
606 |
PP2400342192 |
2241060005767.02 |
Omeprazol Stada 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên;Hộp 1 vỉ,3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.580 |
687.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
607 |
PP2400342193 |
2241070005771.04 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron (Dưới dạng Ondansetron hydrochloride) |
4mg/5ml |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
14.700 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
608 |
PP2400342194 |
2241050005784.02 |
Zofra ODT 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-21815-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.150 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
609 |
PP2400342195 |
2241060005798.01 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.000 |
44.877 |
44.877.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
610 |
PP2400342197 |
2241040005817.04 |
Oxcarbazepin DWP 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114286024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.528 |
42.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
611 |
PP2400342198 |
2241050005821.02 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.764 |
317.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
612 |
PP2400342199 |
2241030005834.04 |
Babyfever |
Paracetamol (acetaminophen) |
1.500mg/15ml; chai 30ml |
VD-23627-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhỏ giọt 30ml |
Chai |
12.000 |
26.800 |
321.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
613 |
PP2400342200 |
2241030005841.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
2.420 |
7.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
614 |
PP2400342201 |
2241040005855.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
93.600 |
9.000 |
842.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
615 |
PP2400342202 |
2241010005861.04 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol |
1000mg/10ml |
893110346223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
18.000 |
20.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
616 |
PP2400342203 |
2241080005877.04 |
Sara for children |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml; 60ml |
VD-28619-17 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5.000 |
17.895 |
89.475.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
NHÓM 4 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
617 |
PP2400342204 |
2241000005888.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
2.831 |
8.493.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
618 |
PP2400342205 |
2241060010228.04 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
60.000 |
1.120 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
619 |
PP2400342206 |
2241060005903.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.900 |
2.025 |
7.897.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
620 |
PP2400342207 |
2241000005918.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
3.390 |
203.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
621 |
PP2400342208 |
2241060005927.04 |
Parametho DWP 300/380 mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110233324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
882 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
622 |
PP2400342209 |
2241030005933.02 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.500 |
3.050 |
947.025.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
623 |
PP2400342210 |
2241040005947.04 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
2.750 |
962.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
624 |
PP2400342211 |
2241010005953.04 |
Mypara Flu Daytime |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-21969-14 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
180.000 |
2.045 |
368.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
625 |
PP2400342212 |
2241060005965.01 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
40.000 |
8.820 |
352.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
626 |
PP2400342213 |
2241030005971.01 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.400 |
528.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
627 |
PP2400342214 |
2241040005985.02 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.200 |
5.800 |
250.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
628 |
PP2400342215 |
2241010005991.04 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-32181-19 (SĐK GIA HẠN: 893110635024) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.680 |
160.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
629 |
PP2400342216 |
2241070006006.02 |
SAVIDOPRIL 8 |
Perindopril |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
630 |
PP2400342217 |
2241030006015.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
43.200 |
10.123 |
437.313.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
631 |
PP2400342218 |
2241000006021.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
91.200 |
5.960 |
543.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
632 |
PP2400342219 |
2241000006038.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
4.935 |
888.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
633 |
PP2400342220 |
2241070006044.01 |
Beatil 4mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg |
4mg + 5mg |
VN-20510-17 (599110028123) (GIA HẠN ĐẾN 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.800 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
634 |
PP2400342221 |
2241070006044.02 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + amlodipin(dưới dạng amlodipine besilate) |
4mg+5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.550 |
255.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
635 |
PP2400342222 |
2241030006053.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90.000 |
6.589 |
593.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
636 |
PP2400342223 |
2241040006067.03 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.480 |
583.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
637 |
PP2400342224 |
2241020006070.04 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.215 |
72.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
638 |
PP2400342225 |
2241020006087.02 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.800 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
639 |
PP2400342226 |
2241080006096.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
72.000 |
6.500 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
640 |
PP2400342227 |
2241080006096.04 |
Apiperin Ex 5/1,25 |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110572424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.799 |
107.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
641 |
PP2400342228 |
2241000006106.01 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin + indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
9.282 |
417.690.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
642 |
PP2400342229 |
2241000006106.04 |
Apicorsyl Plus 8/2,5 |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110210823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.800 |
3.400 |
159.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
643 |
PP2400342230 |
2241070006112.01 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
4.000 |
24.999 |
99.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
644 |
PP2400342231 |
2241040006128.02 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
315 |
945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
645 |
PP2400342232 |
2241050006132.05 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
500 |
8.820 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
646 |
PP2400342233 |
2241060006146.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
120 |
194.500 |
23.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
647 |
PP2400342234 |
2241070006150.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5.000 |
315 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
648 |
PP2400342235 |
2241040006166.04 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
27.993 |
83.979.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
649 |
PP2400342236 |
2241010006172.02 |
Vik 1 Inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml; 1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai han Pharm .Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Ống |
1.000 |
11.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
650 |
PP2400342237 |
2241070006181.04 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
651 |
PP2400342240 |
2241050010238.02 |
ZOBACTA 3,375G |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124 (VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
105.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
652 |
PP2400342241 |
2241050006224.04 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.880 |
31.600 |
91.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
653 |
PP2400342242 |
2241060006238.04 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
30.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
654 |
PP2400342243 |
2241040006241.01 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
"599110407823 (SĐK MỚI)
VN-16481-13 (QĐ GIA HẠN GĐKLH SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
" |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
336.000 |
1.550 |
520.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
655 |
PP2400342244 |
2241040006258.02 |
Lilonton Capsule |
Piracetam |
400mg |
471110530424 (VN-21960-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Siu Guan Chem .Ind.Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
890 |
267.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
656 |
PP2400342245 |
2241040006241.03 |
LIFECITA 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
650.000 |
1.200 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
657 |
PP2400342246 |
2241080006263.04 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
1.200 |
432.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
658 |
PP2400342247 |
2241060006276.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
60.100 |
72.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
659 |
PP2400342248 |
2241070006280.04 |
Kazelaxat |
Natri polystyren sulfonat |
15g |
893110616124 (VD-32724-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
1.000 |
40.500 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
660 |
PP2400342249 |
2241040006296.01 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
1.700 |
159.537 |
271.212.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
661 |
PP2400342250 |
2241040006296.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod. |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml. |
Chai |
3.000 |
44.602 |
133.806.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
662 |
PP2400342251 |
2241030006305.04 |
Povidine 4% |
Povidon iod |
20g/500ml |
893100593224 (SĐK CŨ: VD-31645-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3.000 |
44.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
663 |
PP2400342252 |
2241040006319.01 |
Pramipexol Normon 0,18mg Tablets |
Pramipexol |
0.18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
29.664 |
7.500 |
222.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
664 |
PP2400342253 |
2241040006319.04 |
Mipaxol 0.18 |
Pramipexol |
0,18mg |
VD-35580-22
QUYẾT ĐỊNH
SỐ 202/QĐ-
QLD NGÀY
20/04/2022 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
Cổ Phần
Dược
Phẩm
Boston
Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
56.160 |
3.300 |
185.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
665 |
PP2400342254 |
2241030006329.01 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,35mg |
VN-23195-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
666 |
PP2400342255 |
2241000006335.02 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.909 |
829.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
667 |
PP2400342256 |
2241020006346.04 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
237.600 |
2.499 |
593.762.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
668 |
PP2400342257 |
2241030006350.02 |
PRAVASTATIN SAVI 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624 (VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
6.800 |
979.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
669 |
PP2400342258 |
2241040006364.04 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
1.260 |
181.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
670 |
PP2400342259 |
2241010006370.04 |
Mitipreni 10mg ODT |
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg) |
10mg |
VD-36255-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.250 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
671 |
PP2400342260 |
2241070006389.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
3.500 |
36.300 |
127.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
672 |
PP2400342261 |
2241080006393.04 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.995 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
673 |
PP2400342262 |
2241000006403.01 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L.., |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
75.600 |
17.800 |
1.345.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
674 |
PP2400342263 |
2241000006403.02 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 (VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.400 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
675 |
PP2400342264 |
2241040006418.03 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.840 |
8.900 |
461.376.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
676 |
PP2400342265 |
2241020006421.03 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424 (VD-30928-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
187.200 |
4.935 |
923.832.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
677 |
PP2400342267 |
2241020006445.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.800 |
14.848 |
26.726.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
678 |
PP2400342268 |
2241030006459.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
679 |
PP2400342269 |
2241040006463.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
7.200 |
25.040 |
180.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
680 |
PP2400342270 |
2241020006476.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
1.200 |
25.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
681 |
PP2400342271 |
2241030006480.04 |
Propranolol 40 |
Propranolol (hydroclorid) |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.760 |
585 |
87.609.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
682 |
PP2400342272 |
2241040006494.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
60.000 |
735 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
683 |
PP2400342273 |
2241030006503.05 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml; 5ml |
1483/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
246.780 |
49.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
684 |
PP2400342275 |
2241040006524.01 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.600 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
685 |
PP2400342277 |
2241030006541.01 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.200 |
372.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
686 |
PP2400342278 |
2241040006555.01 |
Anvo-Rabeprazole 20 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
75.600 |
4.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
687 |
PP2400342279 |
2241080010246.02 |
Rabeprazole sodium 20 mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
5.000 |
112.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
688 |
PP2400342280 |
2241040006555.03 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224(CV GIA HẠN: 3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
236.000 |
8.000 |
1.888.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
689 |
PP2400342281 |
2241050006576.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
8.500 |
1.870.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
690 |
PP2400342282 |
2241060006580.04 |
Ramipril 10 |
Ramipril |
10mg |
893110231523 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.150 |
236.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
691 |
PP2400342283 |
2241020006599.01 |
RAMIPRIL-AC 2,5mg |
Ramipril 2.5mg |
2.5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
134.400 |
3.960 |
532.224.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
692 |
PP2400342284 |
2241020006599.02 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124 (VD-26253-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.560 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
693 |
PP2400342285 |
2241010006608.04 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.890 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
694 |
PP2400342286 |
2241050006613.02 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
2.400 |
518.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
695 |
PP2400342287 |
2241020006629.04 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.450 |
367.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
696 |
PP2400342288 |
2201060003675.04 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110360424 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói; Hộp 120 gói |
Gói |
90.000 |
2.310 |
207.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
697 |
PP2400342289 |
2241000006632.02 |
Repaglinide Tablets 0,5 mg |
Repaglinide |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
2.982 |
152.082.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
698 |
PP2400342290 |
2241010006646.01 |
Penresit 1 mg |
Repaglinid |
1mg |
VN-22335-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
3.990 |
203.490.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
699 |
PP2400342291 |
2241020006650.02 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinide |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
5.880 |
423.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
700 |
PP2400342292 |
2241070006662.04 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
3.900 |
204.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
701 |
PP2400342293 |
2241010006677.04 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
40.000 |
6.762 |
270.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
702 |
PP2400342294 |
2241060006689.01 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.400 |
55.000 |
572.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
703 |
PP2400342295 |
2241060006689.02 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
12.672 |
21.400 |
271.180.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
704 |
PP2400342296 |
2241060006696.02 |
Nothrombi 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110974624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
8.295 |
74.655.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
705 |
PP2400342297 |
2241040006708.02 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
9.000 |
9.580 |
86.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
706 |
PP2400342298 |
2241040006715.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.600 |
48.500 |
174.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
707 |
PP2400342299 |
2241010006721.04 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4.200 |
45.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
708 |
PP2400342300 |
2241020006735.03 |
Crexor 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
893110408124
(VD-31018-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
725 |
203.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 3 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
709 |
PP2400342301 |
2241030006749.04 |
"Rotundin - SPM (ODT)
" |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Uống |
viên nén tan nhanh trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
316.800 |
1.470 |
465.696.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
710 |
PP2400342302 |
2241030006756.02 |
Zealargy |
Rupatadine |
10mg |
890110401723(CV GIA HẠN: 777/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 18/10/2028) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
5.900 |
389.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
711 |
PP2400342303 |
2241030006756.04 |
Rutadin |
Rupatadin |
10mg |
VD-34849-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
1.390 |
91.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
712 |
PP2400342304 |
2241010006769.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
600 |
120.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
713 |
PP2400342305 |
2241010006776.04 |
Rupafast Sirup |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
1mg/ml; 5ml |
VD-35776-22 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, x 5ml |
Ống |
60.000 |
6.600 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
714 |
PP2400342306 |
2201050003784.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
28.800 |
5.500 |
158.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
715 |
PP2400342308 |
2201050003791.04 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
144.000 |
3.591 |
517.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
716 |
PP2400342309 |
2241060006788.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.800 |
6.780 |
439.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
717 |
PP2400342310 |
2241060006795.02 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.800 |
20.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
718 |
PP2400342311 |
2241070006808.01 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.600 |
20.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
719 |
PP2400342312 |
2241020006810.01 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.600 |
20.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
720 |
PP2400342313 |
2241080006829.02 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.800 |
95.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
721 |
PP2400342314 |
2241080006836.01 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1.000 |
218.612 |
218.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
722 |
PP2400342315 |
2241000006847.05 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
5.300 |
254.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
723 |
PP2400342316 |
2241070006853.04 |
Meyeropoly |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml; 5ml |
893110420423 |
Uống |
Si rô |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
16.800 |
5.145 |
86.436.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
724 |
PP2400342317 |
2241060006863.02 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.625 |
787.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
725 |
PP2400342318 |
2241070006877.04 |
Atiferlin 300 mg |
Sắt fumarat |
300mg |
893100731624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.900 |
354.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
726 |
PP2400342319 |
2241080006881.04 |
Atiferole |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml; 60ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty
cổ phần
dược
phẩm An
Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai
x 60 ml |
Chai/Lọ |
6.000 |
78.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
727 |
PP2400342320 |
2241080006898.05 |
Haem up Injection |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose) |
20mg/ml |
VN-21693-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
6.400 |
36.000 |
230.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
728 |
PP2400342321 |
2241050006903.01 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
2.849 |
246.153.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
729 |
PP2400342322 |
2241080006911.04 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.380 |
1.257.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
730 |
PP2400342323 |
2241060006924.04 |
Prazups 5 |
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg) |
5mg |
893110753524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
8.295 |
995.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
731 |
PP2400342324 |
2201050003920.01 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
20 |
7.820.000 |
156.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
732 |
PP2400342325 |
2241080006935.04 |
Zoloman 100 |
Sertralin |
100mg |
893110028100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.150 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
733 |
PP2400342326 |
2241030006947.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
172.800 |
838 |
144.806.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
734 |
PP2400342327 |
2241010006950.04 |
Babygaz |
Simethicon |
40mg/0,6ml; 30ml |
VD-25742-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.200 |
23.500 |
51.700.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
735 |
PP2400342328 |
2241080010253.04 |
Airflat |
Simethicon |
80mg |
VD-34405-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,2ml |
Gói |
150.000 |
3.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
736 |
PP2400342329 |
2241020006971.01 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN VISA ĐẾN 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.680 |
9.080 |
941.414.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
737 |
PP2400342330 |
2241020006971.02 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.860 |
3.900 |
440.154.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
738 |
PP2400342331 |
2241050006989.02 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
228.000 |
1.900 |
433.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
739 |
PP2400342334 |
2241050007016.03 |
Bividia 100 |
Sitagliptin |
100mg |
893110557424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
180.000 |
9.849 |
1.772.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
740 |
PP2400342335 |
2241040007026.03 |
Bividia 25 |
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin) |
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin) |
VD-35886-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
300.000 |
4.800 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
741 |
PP2400342336 |
2241000007035.03 |
Yacapen XR 100mg/1000mg |
Metformin HCl + Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 100mg Sitagliptin) |
1000mg + 128,5mg |
893110293824 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
18.900 |
2.268.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
742 |
PP2400342337 |
2241050007047.03 |
Sitomet 50/500 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 500mg |
893110451023 |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
321.000 |
8.000 |
2.568.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
743 |
PP2400342338 |
2241060007051.03 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg); Metformin HCl |
50mg; 850mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC |
Viên |
309.000 |
8.800 |
2.719.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
744 |
PP2400342339 |
2241070007065.04 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 1chai x 28 viên |
Viên |
3.600 |
230.000 |
828.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
745 |
PP2400342340 |
2241050007078.02 |
Solin |
Solifenacin succinate |
5mg |
471110121624 |
Uống |
Viên |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
37.440 |
8.239 |
308.468.160 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
746 |
PP2400342341 |
2241070007089.04 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.000 |
14.490 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
747 |
PP2400342342 |
2241080007093.02 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
748 |
PP2400342343 |
2241050007108.04 |
Medifox 80 |
Sotalol hydroclorid |
80mg |
VD-26223-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
749 |
PP2400342344 |
2241050007115.01 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU; 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.800 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
750 |
PP2400342345 |
2241010007124.01 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
60.000 |
4.935 |
296.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
751 |
PP2400342346 |
2241010007124.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.310 |
346.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
752 |
PP2400342347 |
2241010007124.04 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424 (VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.700 |
1.575 |
212.152.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
753 |
PP2400342348 |
2241050007139.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 (GIA HẠN GĐKLH ĐẾN NGÀY 31/12/2024 THEO QĐ SỐ 552/QĐ-QLD NGÀY 05/08/2024 CỦA CỤC QL DƯỢC; STT 39 PHỤ LỤC II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
129.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
754 |
PP2400342349 |
2241060007143.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
129.600 |
4.200 |
544.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
755 |
PP2400342351 |
2241050007160.04 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
172.800 |
4.500 |
777.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
756 |
PP2400342352 |
2201030004022.04 |
Sucfagel |
Sucralfate |
1000mg/5ml; 10ml |
893100301824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml;
Hộp 30 gói x 10ml;
Hộp 50 gói x 10ml |
Gói |
120.000 |
4.438 |
532.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
757 |
PP2400342353 |
2241050007177.01 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
50mcg/ml |
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
200 |
54.999 |
10.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
758 |
PP2400342354 |
2241060007181.04 |
Sugam-BFS |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
1.575.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
759 |
PP2400342355 |
2241070007195.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.499 |
174.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
760 |
PP2400342356 |
2241030007203.02 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
375mg |
893110437524
(SĐK CŨ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
136.500 |
13.500 |
1.842.750.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
761 |
PP2400342357 |
2241060007211.04 |
Midactam 250mg/5ml |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
3g |
893110439724(VD-25212-16) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25g *60ml |
Chai |
1.200 |
130.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
762 |
PP2400342358 |
2241020007220.02 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) |
750mg |
868110003724(VN-18508-14) |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.640 |
26.000 |
2.096.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
763 |
PP2400342359 |
2241020007220.04 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
VD-31914-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
12.500 |
825.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
764 |
PP2400342360 |
2241020007237.04 |
Winmus 0.03% |
Tacrolimus |
0.3mg/1g -12g |
VD-34720-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
330 |
278.000 |
91.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
765 |
PP2400342361 |
2241080007246.04 |
Atilimus 0,03% |
Tacrolimus |
0,03% |
VD-34134-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
360 |
41.500 |
14.940.000 |
Công ty TNHH Misasu Việt Nam |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
766 |
PP2400342362 |
2241050007252.01 |
Tamifine 20mg |
Tamoxifen |
20 mg |
VN-17517-13 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
767 |
PP2400342363 |
2241010007261.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
12.000 |
1.036.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
768 |
PP2400342364 |
2241020007275.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
3.400 |
367.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
769 |
PP2400342365 |
2241080007284.01 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
700 |
412.000 |
288.400.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
770 |
PP2400342366 |
2241060010266.02 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin |
200mg |
471115081323 (VN-20631-17) |
Tiêm IV,IM |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
6.000 |
200.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
771 |
PP2400342367 |
2241060007303.04 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40 mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.350 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
772 |
PP2400342368 |
2241070007317.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
773 |
PP2400342369 |
2241070007324.01 |
TOLUCOMBI 80MG/25MG TABLETS |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.000 |
15.500 |
434.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
774 |
PP2400342370 |
2241070007324.02 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.380 |
442.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
775 |
PP2400342371 |
2241030007333.05 |
Agifovir-F |
Tenofovir disoproxil fumarate + Lamivudin + Efavirenz |
300mg + 300mg + 600mg |
893110465623
(QLĐB-744-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.950 |
26.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
776 |
PP2400342372 |
2241020007343.01 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.800 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
777 |
PP2400342373 |
2241000007356.04 |
Kem Tenafin 1% |
Terbinafin (hydroclorid) |
1%; 15g |
893100687524
(VD-32014-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.200 |
25.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
778 |
PP2400342375 |
2241050007375.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.600 |
4.830 |
17.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
779 |
PP2400342376 |
2241050007382.04 |
Izipas |
Terbutalin sulfat + Guaifenesin |
(1,5mg + 66,5mg)/5ml |
VD-30731-18 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
360 |
3.800 |
1.368.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
780 |
PP2400342377 |
2241060007396.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
744.870 |
223.461.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
781 |
PP2400342378 |
2241080010277.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1% |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
782 |
PP2400342379 |
2241030007418.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin (hydroclorid) |
500mg |
893110463924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
820 |
32.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
783 |
PP2400342380 |
2241040007422.02 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol (Thiamazol) |
10mg |
893110660624 (VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
1.890 |
105.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
784 |
PP2400342381 |
2241050007436.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
785 |
PP2400342382 |
2241010007445.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
400 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
786 |
PP2400342383 |
2241020007459.02 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
787 |
PP2400342384 |
2241060007464.04 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.990 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
788 |
PP2400342385 |
2241040007477.04 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
893110885724
(SĐK CŨ: VD-28968-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.000 |
450.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
789 |
PP2400342386 |
2241040007484.04 |
Javelin 200 |
Tiaprofenic acid |
200mg |
893110132423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.500 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
790 |
PP2400342387 |
2241050007498.04 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
893110156224
(SĐK CŨ: VD-30405-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
10.000 |
510.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
791 |
PP2400342388 |
2241020007503.01 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
15.873 |
190.476.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
792 |
PP2400342389 |
2241030010289.04 |
Vicefmix |
Ticarcillin + acid clavulanicTicarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,1g |
VD-27145-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
99.000 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
793 |
PP2400342390 |
2241070010294.02 |
TICARLINAT 3,2G |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.160 |
165.000 |
356.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
794 |
PP2400342391 |
2241010010308.04 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
98.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
795 |
PP2400342392 |
2241000010318.04 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin* |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
lọ |
300 |
690.000 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
796 |
PP2400342393 |
2241050007559.04 |
Timo drop |
Timolol |
0,5%; 5ml |
VD-35510-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
600 |
26.985 |
16.191.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
797 |
PP2400342394 |
2241000007561.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
420 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
798 |
PP2400342395 |
2241050007573.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
9.600 |
16.380 |
157.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
799 |
PP2400342396 |
2241060007587.01 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
120 |
800.100 |
96.012.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
800 |
PP2400342397 |
2241060007594.04 |
Koverie 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
893110949624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.436 |
292.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
801 |
PP2400342398 |
2241070007607.04 |
Tizanidin 4mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
802 |
PP2400342399 |
2241080007611.04 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
7.720 |
833.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
803 |
PP2400342400 |
2241000007622.02 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.850 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
804 |
PP2400342401 |
2241050007634.04 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
6.993 |
41.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
805 |
PP2400342402 |
2241060007648.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.100 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
806 |
PP2400342403 |
2241010010322.02 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
20 |
10.332.000 |
206.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
807 |
PP2400342404 |
2241080007666.01 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg+5mg)/ml
Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
120 |
292.992 |
35.159.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
808 |
PP2400342405 |
2241070007676.04 |
Amcinol - Paste |
Triamcinolon acetonid |
5mg |
VD-34334-20 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
809 |
PP2400342406 |
2241080007680.02 |
SIVKORT Sterile Suspension Injection |
Triamcinolone acetonide |
80mg/2ml |
471110437023 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
810 |
PP2400342407 |
2241060007693.04 |
A.T Calci Sac |
Tricalcium phosphat |
1650mg/3g |
VD-24725-16 (893100414424) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3g |
Gói |
90.000 |
3.150 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
811 |
PP2400342408 |
2241000007707.02 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
300 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
812 |
PP2400342409 |
2241080007710.01 |
Mextropol |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.800 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
813 |
PP2400342410 |
2241030007722.01 |
MEXTROPOL FORTE |
Trimebutine maleate |
200mg |
590110977424 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.200 |
744.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
814 |
PP2400342411 |
2241030007722.03 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.350 |
522.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
815 |
PP2400342412 |
2241020007732.04 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 (VD-19304-13) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
120.000 |
2.100 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
816 |
PP2400342413 |
2241000007745.02 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
6.572 |
736.064.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
817 |
PP2400342414 |
2241050007757.01 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
436.000 |
1.890 |
824.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
818 |
PP2400342415 |
2241060007761.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
30 |
7.700.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
819 |
PP2400342416 |
2241070007775.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
180 |
2.557.000 |
460.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
820 |
PP2400342417 |
2241070007782.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
67.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
821 |
PP2400342418 |
2241020007794.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium chloride |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.880 |
259.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
822 |
PP2400342419 |
2241070007805.02 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.200 |
492.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
823 |
PP2400342420 |
2241020007817.01 |
Ursosan |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
859110191923 |
Uống |
Viên nang cứng |
PRO.MED.CS Praha a.s. |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
10.600 |
424.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
824 |
PP2400342421 |
2241030007821.02 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
18.000 |
19.500 |
351.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
825 |
PP2400342422 |
2241030007821.04 |
Meyerursolic F |
Acid ursodeoxycholic |
500mg |
VD-30051-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
8.650 |
181.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
826 |
PP2400342423 |
2241060007839.01 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
32.000 |
2.479 |
79.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
827 |
PP2400342425 |
2241020007855.02 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
200 |
80.696 |
16.139.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
828 |
PP2400342426 |
2241080007864.04 |
Epilona DR |
Natri valproat |
500mg |
893114258824 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
2.500 |
155.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
829 |
PP2400342428 |
2241010007889.02 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.800 |
684.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
830 |
PP2400342429 |
2241010007889.04 |
Apival 40 |
Valsartan |
40mg |
893110262524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255.360 |
1.549 |
395.552.640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
831 |
PP2400342430 |
2241070007898.04 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
198.000 |
1.890 |
374.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
832 |
PP2400342431 |
2241080007901.02 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.840 |
12.600 |
653.184.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
833 |
PP2400342432 |
2241060007914.02 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
893110165824
(VD-29135-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.670 |
264.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
834 |
PP2400342433 |
2241070007928.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.920 |
14.490 |
375.580.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
835 |
PP2400342434 |
2241070007928.02 |
Venlafaxine Stella 75 mg |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
893110050523 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
44.800 |
5.691 |
254.956.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
836 |
PP2400342435 |
2241060007938.01 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
837 |
PP2400342436 |
2241050007948.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
9.274 |
667.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
838 |
PP2400342437 |
2241050007948.03 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.300 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
839 |
PP2400342438 |
2241070007959.01 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
9.274 |
667.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
840 |
PP2400342439 |
2241080007963.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
9.274 |
667.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
841 |
PP2400342440 |
2241080007963.03 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.300 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
842 |
PP2400342441 |
2241050007979.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
265 |
13.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
843 |
PP2400342442 |
2241060007983.04 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2.000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
560 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
844 |
PP2400342443 |
2241070007997.02 |
SAVI 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100338324 (VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.540 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
845 |
PP2400342444 |
2241020010336.01 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
3.600 |
21.000 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
846 |
PP2400342445 |
2241080008014.04 |
NP-Newblex |
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD--34879-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
viên |
600.000 |
939 |
563.400.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
847 |
PP2400342446 |
2241000008025.02 |
SOLMELON |
Thiamin mononitrat (Vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.840 |
331.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
848 |
PP2400342447 |
2241050008037.04 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125 mg +125 mg +250 mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
180.000 |
1.250 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
849 |
PP2400342448 |
2241060008041.02 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-22013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.952 |
351.360.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
850 |
PP2400342449 |
2241050008051.04 |
Neurixal |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
60.000 |
1.848 |
110.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
851 |
PP2400342450 |
2241060008065.04 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg; 5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5 ml |
Ống |
60.000 |
2.140 |
128.400.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
852 |
PP2400342451 |
2241040008078.02 |
Savi C 500 |
Vitamin C (Acid Ascorbic) |
500mg |
VD-23653-15 (GIA HẠN THEO QUYẾT ĐỊNH 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022, CÓ HIỆU LỰC: 5 NĂM KỂ TỪ NGÀY ĐƯỢC GIA HẠN) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.100 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
853 |
PP2400342452 |
2241080008083.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
155 |
31.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
854 |
PP2400342453 |
2241060008096.04 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
1.187 |
71.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
855 |
PP2400342457 |
2241020008111.04 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
450 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
856 |
PP2400342458 |
2241030008125.04 |
Mibiotin |
Biotin (vitamin H) |
10 mg |
VD-35958-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 06 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.990 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
857 |
PP2400342459 |
2241010008138.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
158 |
15.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
858 |
PP2400342460 |
2241000008148.02 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
300 |
407.000 |
122.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
859 |
PP2400342462 |
2241000000074.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.612 |
276.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
860 |
PP2400342463 |
2241000008162.02 |
CLOPIASPIRIN 75/100 |
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.500 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
861 |
PP2400342464 |
2241000008162.03 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
893110411324 (VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.995 |
149.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
862 |
PP2400342465 |
2241020008173.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
"400410646324
(QLSP-1129-
18)" |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.150 |
798.000 |
917.700.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
863 |
PP2400342466 |
2241000008186.02 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.573 |
788.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
864 |
PP2400342467 |
2241000008186.03 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
865 |
PP2400342468 |
2241000008186.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
6.594 |
791.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
866 |
PP2400342469 |
2241040008191.01 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
9.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
867 |
PP2400342470 |
2241040008191.03 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.200 |
1.230.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
868 |
PP2400342471 |
2241040008191.04 |
Valclorex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
186.000 |
6.300 |
1.171.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
869 |
PP2400342472 |
2241000008209.01 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin+ atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
117.000 |
8.000 |
936.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
870 |
PP2400342473 |
2241000008209.03 |
Amdepin Duo |
Amlodipin+ atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
720.000 |
3.690 |
2.656.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
871 |
PP2400342474 |
2241000008209.04 |
Zoamco-A |
Amlodipin+ atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
456.000 |
3.150 |
1.436.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
872 |
PP2400342476 |
2241080008229.01 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) (GIA HẠN ĐẾN HẾT 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.000 |
7.014 |
196.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
873 |
PP2400342477 |
2241040008238.01 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
60.000 |
10.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
874 |
PP2400342478 |
2241040008238.02 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) |
40mg |
890110527824 (VN-16657-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
780 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
875 |
PP2400342479 |
2241000008247.02 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe |
10mg; 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.400 |
486.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
876 |
PP2400342480 |
2241010008251.04 |
Kavosnor |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110453223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
745 |
89.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
877 |
PP2400342481 |
2241010008268.02 |
ATOVZE 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-30485-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
276.000 |
6.800 |
1.876.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
878 |
PP2400342482 |
2241010008268.04 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
986 |
315.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
879 |
PP2400342484 |
2241060008287.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.962 |
1.490.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
880 |
PP2400342485 |
2241010008299.04 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
302.400 |
2.898 |
876.355.200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
881 |
PP2400342486 |
2241060008300.04 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg |
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
259.980 |
25.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
882 |
PP2400342487 |
2241000010356.04 |
Dicifepim 2g |
Cefepim |
2g |
VD-29211-18 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
lọ |
2.000 |
66.600 |
133.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
883 |
PP2400342488 |
2201000000863.04 |
Bifotin 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1G |
893110341123 (VD-29950-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
50.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
884 |
PP2400342489 |
2241080008328.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
9.100 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
885 |
PP2400342490 |
2241000008339.03 |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110657324 (VD-18257-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.390 |
215.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
886 |
PP2400342491 |
2241010008343.02 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724 (VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
887 |
PP2400342492 |
2241060008355.04 |
Cifluron |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
3mg/ml |
VD-35506-21 |
Nhỏ mắt, Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
35.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
888 |
PP2400342493 |
2241010008367.02 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
8.000 |
45.860 |
366.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
889 |
PP2400342494 |
2241020008371.02 |
Dapagliflozin 10 mg Danapha |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat 12,3mg) |
10mg |
893110728124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
9.950 |
2.089.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
890 |
PP2400342495 |
2241020008388.01 |
Diacerein/Norma |
Diacerein |
50mg |
520110962424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
12.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
891 |
PP2400342496 |
2241020008388.04 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
525 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
892 |
PP2400342497 |
2241000008391.01 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD, HẠN VISA ĐẾN 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
291.000 |
6.816 |
1.983.456.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
893 |
PP2400342498 |
2241040010361.02 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
313.890 |
94.167.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
894 |
PP2400342500 |
2241080008427.02 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0.5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
11.550 |
1.732.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
895 |
PP2400342502 |
2241010008435.03 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg) |
0,5mg |
893114106923 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
16.400 |
295.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
896 |
PP2400342503 |
2241010008435.04 |
A.T Entecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114096323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.420 |
127.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
897 |
PP2400342504 |
2241040008443.01 |
Etcoxib 90 mg |
Etoricoxib |
90mg |
560110178623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêutica, SA. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
13.400 |
804.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
898 |
PP2400342505 |
2241040008443.03 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
4.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
899 |
PP2400342506 |
2241060008454.02 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
372.000 |
1.500 |
558.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
900 |
PP2400342507 |
2241070008468.02 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 (QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
5.943 |
1.248.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
901 |
PP2400342508 |
2241070008468.04 |
Fatfe |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
345.600 |
2.950 |
1.019.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
902 |
PP2400342509 |
2241040008474.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.800 |
208.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
903 |
PP2400342510 |
2241020008487.02 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
2.200 |
316.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
904 |
PP2400342511 |
2241020008487.04 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
893110381224
(VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
390 |
84.240.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
905 |
PP2400342512 |
2241040008498.04 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
83.895 |
41.947.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
906 |
PP2400342514 |
2241060008515.04 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
187.200 |
5.565 |
1.041.768.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
907 |
PP2400342515 |
2241000008520.04 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110457824 (VD-32392-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
2.142 |
257.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
908 |
PP2400342516 |
2241050008532.01 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
4.830 |
724.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
909 |
PP2400342517 |
2241060008546.04 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; |
Viên |
252.000 |
567 |
142.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
910 |
PP2400342518 |
2241070008550.03 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
3.900 |
1.404.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
911 |
PP2400342519 |
2241070008550.05 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/S Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
3.360 |
1.276.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
912 |
PP2400342520 |
2241040008566.01 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
15.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
913 |
PP2400342521 |
2241050008570.02 |
Imruvat 5 |
Imidapril |
5mg |
VD-33999-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.490 |
134.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
914 |
PP2400342523 |
2241040004001.04 |
Itop |
Itoprid |
50mg |
893110160823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.000 |
700 |
217.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
915 |
PP2400342524 |
2241030008590.04 |
Ivacaba 5 |
Ivabradin |
5mg |
893110953024 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.320 |
237.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
916 |
PP2400342525 |
2241040008603.01 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7.5 mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
56.000 |
9.500 |
532.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
917 |
PP2400342526 |
2241040008603.04 |
Ifivab 7,5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCL) |
7,5mg |
VD-34142-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.780 |
178.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
918 |
PP2400342527 |
2241060008614.01 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydrochloride |
10mg |
380110402423(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
56.000 |
8.280 |
463.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
919 |
PP2400342528 |
2241020008623.02 |
Lercastad 10 |
Lercanidipin (hydroclorid) |
10mg |
VD-21101-14 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
3.350 |
187.600.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
920 |
PP2400342529 |
2241030008637.02 |
Hazinta |
Linagliptin |
5mg |
893110053223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
75.000 |
4.540 |
340.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
921 |
PP2400342530 |
2241030008637.04 |
Tridjantab |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.150 |
103.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
922 |
PP2400342531 |
2241050008648.02 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
336.000 |
1.059 |
355.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
923 |
PP2400342532 |
2241050008648.04 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
600.000 |
1.059 |
635.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
924 |
PP2400342533 |
2241030008651.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
328.800 |
2.338 |
768.734.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
925 |
PP2400342534 |
2241040008665.04 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
893110463724 (VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
722.000 |
559 |
403.598.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
926 |
PP2400342535 |
2241040008665.05 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
893110463724 (VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
559 |
67.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
927 |
PP2400342536 |
2241020008678.02 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
280.000 |
1.750 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
928 |
PP2400342538 |
2241000008681.02 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
648.000 |
3.500 |
2.268.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
929 |
PP2400342539 |
2241000008698.03 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
893110461124 (VD-32411-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
357.000 |
1.428 |
509.796.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
930 |
PP2400342541 |
2241070008710.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.019 |
181.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
931 |
PP2400342542 |
2241020008722.01 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
360 |
373.697 |
134.530.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
932 |
PP2400342543 |
2241030008736.01 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
240 |
301.135 |
72.272.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
933 |
PP2400342544 |
2241080008748.02 |
Intaxel |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
VN-21731-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
198.089 |
39.617.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
934 |
PP2400342545 |
2241010010384.04 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
6.000 |
65.877 |
395.262.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
935 |
PP2400342546 |
2241000008766.01 |
Reumoxican |
Piroxicam |
20mg |
560110011523 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.686 |
461.160.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
936 |
PP2400342547 |
2241000008773.01 |
Quetiapine Normon 100mg Film-coated Tablets |
Quetiapin |
100mg |
VN-23000-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
13.800 |
414.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
937 |
PP2400342548 |
2241050008785.01 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP;
Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ;
Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.700 |
21.896 |
256.183.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
938 |
PP2400342549 |
2241060008799.02 |
Quetiapine STELLA 200 mg |
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 230,24mg) |
200mg |
893110193424 (VD-27530-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
17.900 |
429.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
939 |
PP2400342550 |
2241000008803.04 |
Herapine 200 |
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 230,4mg) |
200mg |
893110956624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
940 |
PP2400342551 |
2241070008819.01 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipide |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.300 |
297.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
941 |
PP2400342552 |
2241070008819.03 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
234.000 |
3.000 |
702.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
942 |
PP2400342553 |
2241080008823.04 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
943 |
PP2400342554 |
2241050007016.02 |
Gliptinestad 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110064323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
4.900 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
944 |
PP2400342555 |
2241050007016.04 |
Diasita 100 |
Sitagliptin |
100mg |
893110651824 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.090 |
163.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
945 |
PP2400342556 |
2241070008833.01 |
TELMIDA 80 |
Telmisartan |
80mg |
840110117724 |
Uống |
Viên |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 02 vỉ x 14 viên nén, 07 vỉ x 14 viên nén |
Viên |
108.000 |
7.300 |
788.400.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
946 |
PP2400342557 |
2241070008833.02 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
792 |
166.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
947 |
PP2400342558 |
2241000008841.01 |
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
8.883 |
355.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
948 |
PP2400342559 |
2241000008841.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
256.000 |
3.780 |
967.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
949 |
PP2400342560 |
2241080008854.02 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
777.600 |
495 |
384.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
950 |
PP2400342561 |
2241070008864.01 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
8.900 |
1.335.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
951 |
PP2400342562 |
2241070008864.03 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.200 |
1.080.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
952 |
PP2400342563 |
2241060008874.04 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110214924 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.240 |
5.199 |
718.709.760 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
953 |
PP2400342564 |
2241000008889.02 |
Vildagliptin Stella 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893110463323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
140.000 |
4.650 |
651.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
954 |
PP2400342565 |
2241000008889.05 |
Sudagon 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110576624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.048 |
157.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77/QĐ-BVLVT |
03/02/2025 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |