Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
219
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
405.612.914.390 VND
Ngày đăng tải
15:02 04/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
77/QĐ-BVLVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Ngày phê duyệt
03/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.058.610.000 1.072.660.000 6 Xem chi tiết
2 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 3.241.120.000 3.584.410.000 8 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.529.848.000 2.092.640.000 17 Xem chi tiết
4 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 529.740.000 773.590.000 8 Xem chi tiết
5 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 26.598.000 29.120.000 1 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 875.225.000 1.043.983.450 9 Xem chi tiết
7 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 1.746.755.200 1.757.355.200 5 Xem chi tiết
8 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.600.521.300 1.654.114.300 10 Xem chi tiết
9 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.309.516.000 2.252.396.000 18 Xem chi tiết
10 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 11.787.935.600 12.781.057.060 53 Xem chi tiết
11 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 402.000.000 402.000.000 2 Xem chi tiết
12 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 2.784.292.240 2.889.840.000 7 Xem chi tiết
13 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 2.333.340.000 2.630.340.000 4 Xem chi tiết
14 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 3.431.238.400 4.551.864.000 9 Xem chi tiết
15 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 580.225.000 1.305.860.000 6 Xem chi tiết
16 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 16.860.810.270 17.131.159.370 51 Xem chi tiết
17 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 3.484.597.500 3.615.055.000 6 Xem chi tiết
18 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.529.193.600 2.577.507.600 18 Xem chi tiết
19 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 16.089.056.240 17.373.367.140 31 Xem chi tiết
20 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 723.000.000 772.500.000 2 Xem chi tiết
21 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 1.530.600.000 1.530.600.000 3 Xem chi tiết
22 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 754.260.000 754.260.000 3 Xem chi tiết
23 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 159.800.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 3.656.446.000 3.656.446.000 25 Xem chi tiết
25 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 2.120.182.000 2.651.636.000 12 Xem chi tiết
26 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 11.253.449.000 11.399.558.000 21 Xem chi tiết
27 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 4.762.533.000 5.000.000.000 12 Xem chi tiết
28 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 6.622.152.000 6.941.796.000 14 Xem chi tiết
29 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 1.048.800.000 1.358.880.000 1 Xem chi tiết
30 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 2.888.528.000 3.045.790.000 4 Xem chi tiết
31 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 531.600.000 534.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 3.862.700.000 4.145.670.000 9 Xem chi tiết
33 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 6.025.312.800 6.159.070.800 11 Xem chi tiết
34 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 2.930.747.000 3.148.720.000 12 Xem chi tiết
35 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 2.348.850.000 2.578.400.000 4 Xem chi tiết
36 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 2.340.000.000 2.491.800.000 3 Xem chi tiết
37 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 1.267.680.000 1.267.680.000 6 Xem chi tiết
38 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.798.168.800 1.798.168.800 13 Xem chi tiết
39 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 1.061.865.000 1.126.440.000 2 Xem chi tiết
40 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 765.228.800 765.228.800 4 Xem chi tiết
41 vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 89.475.000 99.750.000 1 Xem chi tiết
42 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 1.016.280.000 1.016.280.000 3 Xem chi tiết
43 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 144.000.000 144.000.000 2 Xem chi tiết
44 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 3.594.918.400 3.602.960.000 7 Xem chi tiết
45 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 852.840.000 852.840.000 2 Xem chi tiết
46 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 1.208.100.000 1.262.598.000 6 Xem chi tiết
47 vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 296.070.000 296.070.000 2 Xem chi tiết
48 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 168.000.000 305.760.000 1 Xem chi tiết
49 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 12.594.700.000 12.594.700.000 16 Xem chi tiết
50 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 378.000.000 436.800.000 1 Xem chi tiết
51 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 7.074.963.000 7.146.963.000 8 Xem chi tiết
52 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 993.080.000 1.006.800.000 3 Xem chi tiết
53 vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 213.000.000 213.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 4.029.020.000 4.343.926.400 6 Xem chi tiết
55 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 6.451.440.000 6.480.240.000 6 Xem chi tiết
56 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 3.295.084.800 3.295.084.800 4 Xem chi tiết
57 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 327.600.000 332.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 1.529.254.560 1.539.446.240 5 Xem chi tiết
59 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 1.253.861.600 1.314.514.400 7 Xem chi tiết
60 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 6.561.820.500 7.021.876.500 7 Xem chi tiết
61 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 1.939.050.000 2.155.050.000 3 Xem chi tiết
62 vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 552.000.000 552.000.000 2 Xem chi tiết
63 vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 1.169.600.000 1.312.400.000 3 Xem chi tiết
64 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 1.146.000.000 1.146.000.000 2 Xem chi tiết
65 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 5.092.786.000 5.203.936.000 8 Xem chi tiết
66 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 5.571.060.000 5.587.850.000 11 Xem chi tiết
67 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 3.079.061.400 3.430.655.400 7 Xem chi tiết
68 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 2.817.222.400 2.892.108.000 6 Xem chi tiết
69 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 1.556.106.000 1.610.106.000 4 Xem chi tiết
70 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 6.356.142.000 6.662.820.000 10 Xem chi tiết
71 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 464.251.760 549.258.600 4 Xem chi tiết
72 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 3.564.827.700 4.052.224.180 13 Xem chi tiết
73 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 2.191.812.000 2.213.862.000 9 Xem chi tiết
74 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 3.487.500.000 3.498.000.000 4 Xem chi tiết
75 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 217.360.000 218.400.000 1 Xem chi tiết
76 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 734.400.000 734.400.000 1 Xem chi tiết
77 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 1.517.370.000 1.573.450.000 4 Xem chi tiết
78 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 3.879.800.000 3.879.800.000 7 Xem chi tiết
79 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.769.439.000 2.688.954.000 7 Xem chi tiết
80 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 7.930.282.000 8.229.856.000 29 Xem chi tiết
81 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 534.700.000 534.700.000 2 Xem chi tiết
82 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 630.000.000 636.600.000 2 Xem chi tiết
83 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 134.805.000 135.120.000 2 Xem chi tiết
84 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 2.672.544.000 2.672.580.000 5 Xem chi tiết
85 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 1.510.740.000 1.511.166.600 2 Xem chi tiết
86 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 1.238.820.000 1.250.820.000 3 Xem chi tiết
87 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 956.256.000 992.049.000 7 Xem chi tiết
88 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.081.592.000 1.306.592.000 6 Xem chi tiết
89 vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 64.500.000 64.500.000 1 Xem chi tiết
90 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 1.154.880.000 1.154.880.000 2 Xem chi tiết
91 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 162.000.000 162.000.000 1 Xem chi tiết
92 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 2.576.400.000 3.048.000.000 3 Xem chi tiết
93 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 771.592.000 855.212.000 5 Xem chi tiết
94 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 2.959.914.400 2.964.714.400 8 Xem chi tiết
95 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 893.880.000 1.027.080.000 4 Xem chi tiết
96 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 213.000.000 339.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 603.192.000 672.340.800 2 Xem chi tiết
98 vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 55.968.000 61.356.000 2 Xem chi tiết
99 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 290.500.000 290.500.000 1 Xem chi tiết
100 vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 1.881.790.000 1.995.940.000 4 Xem chi tiết
101 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 3.461.627.880 3.506.807.880 8 Xem chi tiết
102 vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 414.000.000 585.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 3.134.928.000 4.211.118.000 13 Xem chi tiết
104 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 544.440.000 544.440.000 2 Xem chi tiết
105 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 966.200.000 966.200.000 5 Xem chi tiết
106 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 1.212.000.000 1.215.600.000 5 Xem chi tiết
107 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 1.170.000.000 1.170.000.000 1 Xem chi tiết
108 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 4.885.536.800 7.053.192.000 17 Xem chi tiết
109 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 5.226.400.000 5.226.400.000 3 Xem chi tiết
110 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 1.400.000.000 1.730.000.000 2 Xem chi tiết
111 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 1.079.820.000 1.142.640.000 2 Xem chi tiết
112 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 855.616.000 856.432.000 3 Xem chi tiết
113 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 1.235.400.000 1.752.000.000 2 Xem chi tiết
114 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 668.468.160 1.026.432.000 2 Xem chi tiết
115 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 784.500.000 793.500.000 2 Xem chi tiết
116 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 1.193.250.000 1.193.250.000 3 Xem chi tiết
117 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 176.848.000 747.148.000 3 Xem chi tiết
118 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 1.535.933.760 1.550.933.760 3 Xem chi tiết
119 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 809.740.000 1.381.390.000 4 Xem chi tiết
120 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 266.800.000 266.800.000 2 Xem chi tiết
121 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 90.996.000 130.380.000 2 Xem chi tiết
122 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 106.200.000 147.000.000 2 Xem chi tiết
123 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 218.000.000 218.000.000 1 Xem chi tiết
124 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 927.675.000 1.007.500.000 1 Xem chi tiết
125 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 445.200.000 482.790.000 1 Xem chi tiết
126 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 181.650.000 396.900.000 1 Xem chi tiết
127 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 449.060.000 449.472.500 3 Xem chi tiết
128 vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 47.880.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
129 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 554.400.000 554.400.000 1 Xem chi tiết
130 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 1.296.036.640 1.742.413.200 6 Xem chi tiết
131 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 315.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 3.690.282.000 3.752.139.000 10 Xem chi tiết
133 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 1.760.200.000 1.851.550.000 5 Xem chi tiết
134 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 215.100.000 219.240.000 1 Xem chi tiết
135 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 1.887.920.000 1.989.000.000 3 Xem chi tiết
136 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 167.567.310 167.567.310 3 Xem chi tiết
137 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 302.600.000 302.600.000 2 Xem chi tiết
138 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 1.400.000.000 1.400.000.000 1 Xem chi tiết
139 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 1.248.030.000 1.249.500.000 1 Xem chi tiết
140 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 1.442.800.000 1.534.000.000 2 Xem chi tiết
141 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 165.000.000 165.000.000 1 Xem chi tiết
142 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 6.902.625.000 8.078.152.800 5 Xem chi tiết
143 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 20.400.000 20.700.000 1 Xem chi tiết
144 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 674.940.000 1.292.200.000 3 Xem chi tiết
145 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 35.998.200 38.524.500 1 Xem chi tiết
146 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 882.000.000 882.000.000 1 Xem chi tiết
147 vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 420.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
148 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 333.000.000 345.000.000 1 Xem chi tiết
149 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 354.000.000 354.000.000 1 Xem chi tiết
150 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 963.000.000 963.000.000 2 Xem chi tiết
151 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 1.351.192.000 1.360.192.000 6 Xem chi tiết
152 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 2.787.000.000 3.322.640.000 6 Xem chi tiết
153 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 265.300.000 301.552.000 2 Xem chi tiết
154 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 868.000.000 881.720.000 2 Xem chi tiết
155 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 442.800.000 580.446.000 1 Xem chi tiết
156 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 64.800.000 64.800.000 1 Xem chi tiết
157 vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 547.200.000 547.200.000 1 Xem chi tiết
158 vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 750.000.000 750.000.000 1 Xem chi tiết
159 vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 970.448.000 971.009.600 5 Xem chi tiết
160 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 174.090.000 196.000.000 2 Xem chi tiết
161 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 608.040.000 608.040.000 2 Xem chi tiết
162 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 1.434.760.000 1.434.760.000 2 Xem chi tiết
163 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 520.320.000 555.986.400 2 Xem chi tiết
164 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 2.311.880.000 2.374.096.000 3 Xem chi tiết
165 vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 212.800.000 268.240.000 1 Xem chi tiết
166 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 270.000.000 330.000.000 1 Xem chi tiết
167 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 807.000.000 861.600.000 2 Xem chi tiết
168 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 46.200.000 50.400.000 1 Xem chi tiết
169 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 1.842.480.000 1.862.496.000 2 Xem chi tiết
170 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 732.000.000 738.000.000 1 Xem chi tiết
171 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 186.000.000 186.000.000 1 Xem chi tiết
172 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 2.330.400.000 2.331.600.000 2 Xem chi tiết
173 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.637.344.000 3.138.944.000 5 Xem chi tiết
174 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 60.000.000 98.000.000 1 Xem chi tiết
175 vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 350.076.000 533.004.000 2 Xem chi tiết
176 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 1.033.620.000 1.033.620.000 1 Xem chi tiết
177 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 135.000.000 137.500.000 1 Xem chi tiết
178 vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 426.000.000 426.000.000 1 Xem chi tiết
179 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 270.000.000 270.000.000 1 Xem chi tiết
180 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 219.072.000 288.000.000 1 Xem chi tiết
181 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 144.138.000 144.204.000 2 Xem chi tiết
182 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 2.017.656.000 2.017.656.000 2 Xem chi tiết
183 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 42.336.000 42.480.000 1 Xem chi tiết
184 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 86.436.000 112.224.000 1 Xem chi tiết
185 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 2.277.400.000 2.277.400.000 2 Xem chi tiết
186 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 951.696.000 957.696.000 3 Xem chi tiết
187 vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 230.400.000 320.000.000 1 Xem chi tiết
188 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 2.096.640.000 2.096.640.000 1 Xem chi tiết
189 vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 14.940.000 23.400.000 1 Xem chi tiết
190 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 1.200.000.000 1.200.000.000 1 Xem chi tiết
191 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 24.000.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
192 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
193 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 588.000.000 588.000.000 1 Xem chi tiết
194 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 736.064.000 736.064.000 1 Xem chi tiết
195 vn0312085256 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG 492.000.000 492.000.000 1 Xem chi tiết
196 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 563.400.000 900.000.000 1 Xem chi tiết
197 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 788.760.000 816.000.000 1 Xem chi tiết
198 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 3.676.320.000 3.742.272.000 2 Xem chi tiết
199 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 463.680.000 476.000.000 1 Xem chi tiết
200 vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 414.000.000 450.000.000 1 Xem chi tiết
201 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 1.080.000.000 1.080.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 201 nhà thầu 359.154.260.520 386.806.048.790 954
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400341541
2241080000018.02
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.885
139.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
2
PP2400341542
2241080000025.04
Mitabose
Acarbose
25mg
893110260424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
90.000
1.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
3
PP2400341544
2241060000045.04
Azenmarol 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
215
38.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
4
PP2400341545
2241010000057.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
1.023
26.598.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
5
PP2400341546
2241000000067.04
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
893110339924 (VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
6.000
24.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
6
PP2400341547
2241000000074.03
Pain-tavic
Acetyl leucin
500mg
893100698024 (SĐK CŨ: VD-30195-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
7
PP2400341548
2241000000074.04
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
325
48.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
8
PP2400341549
2241010000088.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
5.000
15.600
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
9
PP2400341551
2241080000100.04
Acetad
Acetylcystein
200mg/ml; 10ml
893110650824
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.200
145.000
174.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
10
PP2400341552
2241030000112.01
Mucomucil
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19 (SĐK GIA HẠN: 800110989724)
Tiêm hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
3.600
42.000
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
11
PP2400341553
2241010000125.04
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (SĐK CŨ VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
3.000
31.500
94.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
12
PP2400341554
2241070000134.02
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
560.000
350
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
13
PP2400341555
2241070000134.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
960.000
57
54.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
14
PP2400341559
2241050000161.05
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
1.200
3.750
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
15
PP2400341562
2241030000198.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
120
720.000
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
16
PP2400341563
2241040000201.02
MG-TNA
Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải)
11,3%+19%+20%; 1026ml
VN-21334-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 1026ml
Túi
1.250
619.962
774.952.500
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
17
PP2400341564
2241030000211.01
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.000
116.632
116.632.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
18
PP2400341565
2241070000226.01
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.500
116.258
174.387.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
19
PP2400341566
2241020000238.04
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. "
Việt Nam
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
2.000
115.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
20
PP2400341567
2241050000246.04
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. "
Việt Nam
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
2.400
63.000
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
21
PP2400341568
2241050000253.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
12.000
16.800
201.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
22
PP2400341569
2241020000269.01
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
800
289.000
231.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
23
PP2400341570
2241060000274.02
Treeton
Acid thioctic
600mg/20ml
VN-22548-20
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
1.200
190.000
228.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
24
PP2400341571
2241050000284.04
Acnemine
Adapalen
10mg/10g
VD-26213-17
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
1.500
50.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
25
PP2400341572
2241000000296.05
Akneyash
Adapalen
0,1%; 30g
VN-20743-17
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Yash Medicare Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.200
78.000
93.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
26
PP2400341573
2241080000308.01
ADENORYTHM
Adenosin triphosphat
6mg
VN-22115-19
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A'
Hy Lạp
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
120
850.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
27
PP2400341574
2241060000311.04
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
6mg
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Lọ
200
799.000
159.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
28
PP2400341575
2241000000326.04
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
7.200
25.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
29
PP2400341576
2241070000332.04
Ecipa 20
Aescin
20mg
VD-35723-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
175.000
1.270
222.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
30
PP2400341577
2241000000340.02
Zynadex
Aescin
40mg
893110568624 (VD-33897-19)
Uống
Viên
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
8.460
730.944.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
31
PP2400341578
2241040000355.04
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
228.000
4.600
1.048.800.000
công ty cổ phần dược vương
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
32
PP2400341579
2241030000365.01
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum)
263,2mg (tương dương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan)
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
7.500
675.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
33
PP2400341580
2241070000370.04
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
104.000
7.600
790.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
34
PP2400341581
2241040000386.02
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
5.000
1.960
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
35
PP2400341582
2241040000393.01
Albunorm 20%
Human Albumin
20g/ 100ml
"400410646324 (QLSP-1129- 18)"
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
600
1.580.000
948.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
36
PP2400341583
2241070000400.01
Albutein
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.200
987.610
1.185.132.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
37
PP2400341585
2241030000426.01
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
114.180
57.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
38
PP2400341586
2241050000437.02
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
5.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
39
PP2400341587
2241080000445.01
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
viên
150.000
1.750
262.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
40
PP2400341588
2241080000452.01
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
46.080
3.360
154.828.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
41
PP2400341589
2241030000464.04
Nady-spasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
60mg + 80mg
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên nang
Nadyphar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.491
134.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
42
PP2400341590
2241020000474.04
Vinbroxol kid
Ambroxol hydroclorid
15mg/5ml
893100282724
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
3.500
24.700
86.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
43
PP2400341591
2241050000482.01
Medovent 30mg
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.480
53.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
44
PP2400341592
2241050000482.03
Ambroxol 30mg
Ambroxol
30mg
893100455423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.200
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
45
PP2400341593
2241080000490.04
Ambroxol-H
Ambroxol
30mg/5ml
893100073724 (VD-30742-18)
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Lọ
6.000
29.967
179.802.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
46
PP2400341594
2241070000509.01
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.000
17.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
47
PP2400341595
2241020000511.04
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
1.200
24.000
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
48
PP2400341596
2241000000524.04
Sullivan
Amisulprid
100mg
VD-25951-16
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
2.150
46.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
49
PP2400341597
2241050000536.01
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg
25mg
VN-22777-21
uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
4.180
225.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
50
PP2400341599
2241050000536.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
350.000
165
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
51
PP2400341600
2241050000543.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
110
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
52
PP2400341601
2241020000559.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
4.987
149.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
53
PP2400341602
2241060000564.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
60.000
8.557
513.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
54
PP2400341603
2241050000574.03
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
151.200
2.672
404.006.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
55
PP2400341604
2241050000574.04
Telmiam
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
40mg; 5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
6.900
1.035.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
56
PP2400341605
2241080000582.02
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets (M-TELVOGEN 80/5)
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
33.600
5.000
168.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
57
PP2400341606
2241020000597.02
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
10mg + 160mg
520110775624
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
28.000
15.500
434.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
58
PP2400341607
2241000000609.03
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
10mg + 160mg
VD-35616-22
Uống
Viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
13.500
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
59
PP2400341608
2241080000612.03
Clotannex
Amlodipin + valsartan
5mg + 160mg
893110203923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.300
12.900
1.358.370.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
60
PP2400341609
2241060000625.01
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
8.800
396.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
61
PP2400341610
2241020000634.01
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
17.237
517.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
62
PP2400341611
2241000000647.01
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.100
366.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
63
PP2400341612
2241000000647.03
Hipril-A Plus
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.550
213.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
64
PP2400341613
2241030000655.01
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
10.500
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
65
PP2400341614
2241000000661.02
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
10.470
376.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
66
PP2400341615
2241000000661.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
5.460
2.293.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
67
PP2400341616
2241000000678.02
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
1000mg
893110388324 (VD-31724-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
78.400
5.187
406.660.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
68
PP2400341617
2241020000689.03
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
893110168724 (SĐK CŨ: VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
3.500
168.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
69
PP2400341618
2241060000694.01
Medoclav Forte
Amoxicilin + acid clavulanic
(250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml
529110410923 (VN-18366-14)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 1 chai 100ml chứa bột thuốc pha 60ml hỗn dịch
Chai
4.000
81.900
327.600.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
70
PP2400341619
2201010000341.01
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
2.000
42.945
85.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
71
PP2400341620
2241060009666.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 200mg
893110387624 (VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
6.000
38.850
233.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
72
PP2400341621
2190510000183.02
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
VD-32519-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
59.520
6.825
406.224.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
73
PP2400341622
2241020000719.01
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
40.000
4.190
167.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
74
PP2400341623
2241030000723.04
Vigentin 500/125 DT
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-30544-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
28.000
8.879
248.612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
75
PP2400341624
2241070000738.02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
238.000
9.450
2.249.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
76
PP2400341625
2241080000742.04
Acigmentin 562,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
500mg + 62,5mg
893110359623 VD-21219-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
210.000
4.494
943.740.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
77
PP2400341626
2241050009676.01
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VN-18082-14
Uống
cốm pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Austria
hộp 12 gói
gói
18.000
17.000
306.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
78
PP2400341627
2241010000767.03
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg; Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.200
336.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
79
PP2400341628
2241060000779.04
Aumoxkamebi 1g DT
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
893110281124
Uống
Viên hoà tan nhanh
Công ty cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
Viên
56.000
9.250
518.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
80
PP2400341629
2201000000412.01
Camicin 1.5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
800110348624
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim S.R.L
india
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.000
62.000
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
81
PP2400341630
2241030000785.01
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
800110348524
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim S.R.L
india
Hộp 10 lọ 20ml
Chai/lọ/túi/ống
8.000
120.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
82
PP2400341631
2201020000423.02
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
84.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
83
PP2400341632
2241030000792.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
13.703
205.545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
84
PP2400341633
2241010000804.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU, 3400IU, 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.400
3.000
421.200.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
85
PP2400341634
2241080009684.01
Eraxis
Anidulafungin
100mg
VN3-390-22
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
150
3.830.400
574.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
86
PP2400341635
2241070000820.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
94
45.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
87
PP2400341636
2241010000835.02
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
7.500
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
88
PP2400341637
2241010000835.04
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.200
558.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
89
PP2400341638
2241050000840.02
Atovze 80/10
Atorvastatin + Ezetimibe
80mg + 10mg
893110370123 (VD-30486-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
108.000
9.000
972.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
90
PP2400341639
2241050000840.04
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
80mg + 10mg
VD-34869-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
8.400
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
91
PP2400341640
2241070009694.02
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
VN-22720-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml
Lọ
50
1.728.000
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
92
PP2400341641
2241030000860.04
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
2.000
39.900
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
93
PP2400341642
2241020000870.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
10.000
530
5.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
94
PP2400341643
2241050000888.04
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
6.000
12.600
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
95
PP2400341644
2241030000891.04
Trifagis
Attapulgite hoạt hóa
1500mg
VD-33949-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.800
115.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
96
PP2400341645
2241080000902.04
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
69.120
1.491
103.057.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
97
PP2400341646
2241060000915.04
Enterobella
Bacillus claussii
1x10^9-2x10^9 CFU
QLSP-0794-14
Uống
Thuốc viên uống
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vĩ x 10 viên
Viên
100.000
2.390
239.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
98
PP2400341647
2241020000924.04
Enterobella
Bacillus claussii
1.10^9 -2.10^9 CFU
QLSP-0795-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1g
Gói
40.000
5.434
217.360.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
99
PP2400341648
2241080000933.01
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
25.000
12.879
321.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
100
PP2400341649
2241080000940.04
Baci- subti
Bacillus subtilis
>=10^8 CFU
QLSP-840-15
Uống
Viên
Công Ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
330.000
2.900
957.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
101
PP2400341650
2241020000955.04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
136.000
5.400
734.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
102
PP2400341651
2241080000964.01
Bamifen
Baclofen
10mg
529110784424 (VN-22356-19)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/06 vỉ x 10 viên
viên
36.000
2.600
93.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
103
PP2400341652
2241070000974.04
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-32185-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.880
139.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
104
PP2400341653
2241010000989.04
Satarex
Beclometason dipropionat
50mcg/liều; 150 liều
893100609724 (VD-25904-16)
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
800
56.000
44.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
105
PP2400341654
2241080000995.01
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistine.2HCL
16mg
840110404323
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
viên
90.000
1.950
175.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
106
PP2400341655
2241080000995.02
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
415
93.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
107
PP2400341656
2241030001003.02
HISPETINE-8
Betahistin dihydrochloride
8mg
VN-19761-16
Uống
Viên nén
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
670
147.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
108
PP2400341657
2241070001018.04
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
8mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
208.800
1.320
275.616.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
109
PP2400341658
2241050001021.04
Lotusone
Betamethason dipropionat
0,064%; 20g
VD-30757-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.000
26.900
80.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
110
PP2400341659
2241040001031.01
Albaflo
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
hộp 3 ống 2ml
ống
600
57.750
34.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
111
PP2400341660
2241070001049.01
Diprospan
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
5mg/ml + 2mg/ml
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Hỗn dịch để tiêm
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 ống 1ml
Ống
9.000
75.244
677.196.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
112
PP2400341661
2241010001054.04
Daleston-D
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
(3,75mg + 30mg)/ 75ml
VD-34256-20
Uống
Sirô
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
7.200
31.500
226.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
113
PP2400341662
2241040001062.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
50
4.756.087
237.804.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
114
PP2400341663
2241040001062.02
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
890410303624
Tiêm truyền
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 4ml
Chai/lọ/túi/ống
300
4.347.000
1.304.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
115
PP2400341664
2241040001079.01
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.500
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
116
PP2400341665
2241060001080.04
Agibeza 200
Bezafibrat
200mg
893110876724 (VD-30269-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
620
130.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
117
PP2400341666
2241010001092.02
Bijays
Bilastine
20mg
894110965124
Uống
Viên nén
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.800
528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
118
PP2400341667
2241000001101.02
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV GIA HẠN SỐ 401/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
viên
5.000
315
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
119
PP2400341668
2241070001117.02
BISNOL
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.700
222.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
120
PP2400341669
2241040001123.05
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo)
120mg
VN-19522-15
Uống
Viên nén bao phim
Raptakos, Brett & Co., Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Viên
72.800
2.771
201.728.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
121
PP2400341670
2241080001138.04
Ulcersep
Bismuth
262.5 mg
893110056223
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
3.880
558.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
122
PP2400341671
2241070001148.04
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
525,6mg/30ml
893100484224 (VD-33480-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml
Gói
24.000
8.890
213.360.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
123
PP2400341672
2241020001150.04
Amebismo
Bismuth
525mg/15ml; 60ml
893110630724 (SĐK CŨ: VD-26971-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
3.600
57.998
208.792.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
124
PP2400341673
2241010001160.03
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.296.000
420
544.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
125
PP2400341674
2241040001178.03
SaViProlol 5
Bisoprolol
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.440.000
525
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
126
PP2400341675
2241040001185.01
CONCOR AM 5MG/5MG
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg; 5mg (6,95mg)
599110194523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
5.339
76.881.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
127
PP2400341676
2241010001191.02
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
87.480
2.200
192.456.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
128
PP2400341677
2241050001205.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.400
144.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
129
PP2400341678
2241040001215.02
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (GIA HẠN 05 NĂM KỂ TỪ NGÀY 20/04/2022; SỐ QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
87.480
2.400
209.952.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
130
PP2400341679
2241020001228.04
Misenbo 125
Bosentan
125mg
893110503624 (VD-33102-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
720
68.250
49.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
131
PP2400341680
2241010001238.04
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
893110503724 (VD-33103-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
33.600
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
132
PP2400341681
2241010009708.01
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
30
4.800.940
144.028.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
133
PP2400341682
2241020001259.04
Brosuvom 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 30ml
893100714624 (VD-29284-18)
Uống
Siro
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 chai x 30 ml
Chai
4.860
29.900
145.314.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
134
PP2400341683
2241010001269.04
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
8mg/5ml; 60ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 60 ml
Chai
6.000
29.988
179.928.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
135
PP2400341684
2241080001275.04
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
Xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10 ml
chai
2.160
82.000
177.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
136
PP2400341685
2241040001284.01
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
60
948.680
56.920.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
137
PP2400341686
2241000001293.02
BUTEFIN 1% Cream
Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg
10mg
868110789024 (VN-21405-18)
Bôi ngoài da
Thuốc kem bôi ngoài da
Berko Ilac ve Kimya San. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
107.500
64.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
138
PP2400341687
2241000001309.04
Calcichew
Calci (dưới dạng Calci carbonat)
1.250mg
VD-32869-19 (SĐK GIA HẠN: 893100816124)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
144.000
1.810
260.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
139
PP2400341688
2241060001318.04
KITNO
Calci carbonat (tương đương 250mg calci)
625mg
VD-27984-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 181/QĐ-QLD NGÀY 21/03/2024)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
259.200
1.400
362.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
140
PP2400341689
2241040001321.01
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg + Vitamin D3 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
60.000
2.700
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
141
PP2400341690
2241020001334.04
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg; 400IU
VD-22498-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
80.000
4.730
378.400.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
142
PP2400341691
2241010001344.04
Authisix
Calci carbonat + Vitamin D3
1.500mg + 400UI
VD-34410-20
Uống
Viên
Công ty liên doanh Meyer-BPC.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
120.000
3.900
468.000.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
143
PP2400341692
2241050001359.01
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
600mg + 400IU
VN-16314-13 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén rã trong miệng
Italfarmaco S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 60 viên
Viên
12.000
4.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
144
PP2400341693
2241020001365.04
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
350mg + 3.500mg
VD-19612-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
186.000
3.900
725.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
145
PP2400341694
2241020001372.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10.000
838
8.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
146
PP2400341695
2241080001381.04
Calci folinat 100mg/10ml
"Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) "
100mg/ 10ml
"VD-24225-16 (QĐ GIA HẠN SỐ: 62 /QĐ-QLD NGÀY 8/02/2023 ĐƯỢC GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024)"
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 10ml
Ống
500
23.095
11.547.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
147
PP2400341696
2241060001394.02
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10ml
VN-16410-13 CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN VISA ĐẾN 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 10 ống
Ống
1.500
14.600
21.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
148
PP2400341697
2241000009718.04
Citoles
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
456mg + 426mg
VD-27331-17
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói/túi
30.000
4.950
148.500.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
149
PP2400341698
2241020001419.04
Fucalmax
Calci lactat
50mg/ml; 10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống
Ống
72.000
3.500
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
150
PP2400341699
2241010001429.04
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci)
65mg/ml; 10ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml
Ống
50.000
4.260
213.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
151
PP2400341700
2241020001433.02
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
VD-27523-17
Uống
Viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
10.870
130.440.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
152
PP2400341701
2241050001441.04
Cipostril
Calcipotriol
1,5mg
VD-20168-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.200
85.000
102.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
153
PP2400341702
2241030001454.04
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (SĐK CŨ VD-27096-17)
Tuýp
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.200
120.000
144.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
154
PP2400341703
2241010001467.04
Richcalusar
Calcitriol
0,5mcg
893110260223
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
725
52.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
155
PP2400341704
2241030001478.01
Bluecan Forte 16mg
Candesartan
16mg
560110180223
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
67.200
6.700
450.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
156
PP2400341705
2241070001483.02
Candesartan Stada 4mg
Candesartan
4mg
VD-34960-21
Uống
Viên
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
201.600
2.345
472.752.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
157
PP2400341706
2241060001493.01
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
viên
42.000
4.540
190.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
158
PP2400341707
2241060001493.02
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-28461-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
2.594
145.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
159
PP2400341708
2241000001507.02
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110252824
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.600
648.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
160
PP2400341709
2241070001513.04
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.499
524.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
161
PP2400341710
2241000001507.04
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
233.280
2.877
671.146.560
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
162
PP2400341711
2241040001529.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
3.570
278.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
163
PP2400341712
2241070001537.04
Capbize 500mg
Capecitabine
500mg
893114227023 (QLĐB-633-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
13.800
414.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
164
PP2400341713
2241060001547.04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
15.000
928
13.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
165
PP2400341714
2241040001550.01
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
120
358.225
42.987.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
166
PP2400341715
2241020001563.04
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623 (VD-26774-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
600
346.500
207.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
167
PP2400341716
2241050001571.02
SYXTEN 5%
Carbocisteine
250mg/5ml
VN-22841-21
Uống
Siro
S Kant Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3.600
65.000
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
168
PP2400341717
2241030001584.03
Carbocistein 375mg Capsules
Carbocisteine (micronized)
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.800
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
169
PP2400341718
2241060001592.04
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.499
499.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
170
PP2400341719
2241000001606.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
171
PP2400341721
2241030001621.04
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
200
290.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
172
PP2400341722
2241010001634.01
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
383110074523 (SĐK CŨ: VN-18273-14)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
108.000
2.100
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
173
PP2400341723
2241000001644.05
Carvedol 25 mg
Carvedilol
25mg
893110377523(VD-19777-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.400
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
174
PP2400341724
2241030001652.04
Cardilol 3.125
Carvedilol
3,125mg
VD-35486-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
108.000
1.200
129.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
175
PP2400341725
2241010001665.01
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
362.880
1.260
457.228.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
176
PP2400341726
2201000000788.02
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
690
4.114.000
2.838.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
177
PP2400341727
2201050000790.02
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
150
3.662.820
549.423.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
178
PP2400341728
2241000001675.04
Mebifaclor
Cefaclor
125mg/5ml
VD-34770-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 chai nhựa 50ml
Chai
6.000
67.000
402.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
179
PP2400341729
2241010001689.04
Biceclor 375 DT.
Cefaclor
375mg
VD-30513-18
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
8.760
788.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
180
PP2400341730
2190500000353.02
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
893110387024 (VD -31706-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
5.180
65.000
336.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
181
PP2400341731
2190510000367.02
Tenadol 2000
Cefamandol
2g
VD-35455-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
3.600
125.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
182
PP2400341732
2241020009729.02
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
2g
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g
Lọ
3.000
157.500
472.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
183
PP2400341733
2201070000848.02
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.500
76.500
956.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
184
PP2400341734
2201070000848.04
Nozasul 2G
Cefoperazon + Sulbactam
1g+1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
50.000
1.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
185
PP2400341735
2241030009733.02
Metmintex 3.0g
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon; Sulbactam natri tương đương sulbactam
2000mg + 1000mg
890110193223
Tiêm
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
144.984
869.904.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
186
PP2400341737
2190540000412.02
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
120.750
483.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
187
PP2400341739
2241020009750.01
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
600
596.000
357.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
188
PP2400341740
2241000009763.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
600
2.772.000
1.663.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
189
PP2400341741
2201000000894.02
CEFTIBIOTIC 1000
Ceftizoxim
1g
VD-23016-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
68.000
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
190
PP2400341742
2201010000907.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
500
1.631.000
815.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
191
PP2400341743
2241060009772.01
Poltraxon
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
1g
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
9.300
27.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
192
PP2400341744
2241040009785.01
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
2g
300110074123
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Panpharma
France
Hộp 25 Lọ
Lọ
6.000
39.500
237.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
193
PP2400341745
2241030009795.02
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
2g
300110074123
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Panpharma
France
Hộp 25 Lọ
Lọ
6.000
39.500
237.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
194
PP2400341746
2241020001778.02
Fuxicure-400
Celecoxid
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
12.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
195
PP2400341747
2241080009806.04
Becatec
Cetirizin
10mg
VD-34081-20
Uống
Siro khô
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hôp 20 gói x 1,5g
Gói
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
196
PP2400341748
2241030001799.04
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 125 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 125 ml
Chai
6.000
52.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
197
PP2400341749
2241050009812.05
Mycomycen
Ciclopirox olamine
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g
520100988824 (VN-21758-19)
Dùng ngoài
Kem bôi âm đạo
Rafarm S.A
Hy lạp
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi
Tuýp
500
294.000
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
198
PP2400341750
2241020001815.02
Cilnistella 5
Cilnidipine
5mg
893110239124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
4.500
486.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
199
PP2400341751
2241020001815.04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
5mg
VD-35651-22
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
1.050
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
200
PP2400341752
2241010001825.02
ZILAMAC 100
Cilostazol
100mg
890110526424 (VN-20799-17)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.500
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
201
PP2400341753
2241030001836.02
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.800
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
202
PP2400341754
2241070001841.04
Clytie 800 mg
Cimetidin
800mg
893110025524
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC)
Viên
60.000
3.381
202.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
203
PP2400341755
2241080001855.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
150.000
62
9.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
204
PP2400341756
2241020001860.01
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
45.000
742
33.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
205
PP2400341757
2241020001860.02
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
25mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
650
97.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
206
PP2400341758
2241080001879.04
Lipibrat 100
Ciprofibrat
100mg
"VD-33514-19 (SĐK MỚI) 893110892224"
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
8.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
207
PP2400341759
2241080009820.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
5.000
8.600
43.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
208
PP2400341760
2241050001892.01
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg)
750mg
400115772924
Uống
Viên nén bao phim
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
16.320
16.300
266.016.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
209
PP2400341761
2241030001904.02
Cisplaton
Cisplatin
10mg/20ml
890114182423
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 20ml
Chai
80
65.000
5.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
210
PP2400341762
2241070001919.02
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
80
180.600
14.448.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
211
PP2400341763
2241020001921.02
Citalopram 10 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
10mg
VD-30229-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
212
PP2400341764
2241050001939.01
Somazina 1000mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri)
1000mg/4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.000
82.900
82.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
213
PP2400341765
2241030001942.01
Somazina 500mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri)
500mg/4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
2.000
53.500
107.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
214
PP2400341766
2241030001959.05
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
2.880
103.140
297.043.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
215
PP2400341768
2241070001971.04
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
7.050
21.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
216
PP2400341769
2241060001981.03
Revix
Clopidogrel
75mg
893110329724 (VD-28772-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.030
515.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
217
PP2400341770
2241040001994.04
Ediwel
Clopidogrel
75mg
VD-20441-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.900
285.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
218
PP2400341771
2241020002003.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
257
205.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
219
PP2400341772
2241000002016.04
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.500
68.000
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
220
PP2400341773
2241080002029.04
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
893110613124 (VD-33535-19)
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
2.400
6.000
14.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
221
PP2400341774
2241060002032.02
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazole
500mg
880110529624 (VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
50.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
222
PP2400341775
2241030002048.01
MECLON
Clotrimazol + Metronidazol
100mg + 500mg
VN-16977-13 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
24.500
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
223
PP2400341776
2241030002048.04
Metrima-M
Clotrimazol + Metronidazol
100mg + 500mg
893115200024 (SỐ CŨ: VD-29645-18)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên, viên nén
Viên
6.000
9.730
58.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
224
PP2400341777
2241060002056.01
Clomedin tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
225
PP2400341778
2241010002068.02
Lepigin 25
Clozapin
25 mg
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
226
PP2400341779
2241070002077.04
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
780
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
227
PP2400341780
2241010002082.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
64.800
3.585
232.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
228
PP2400341781
2241040002090.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
5.450
218.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
229
PP2400341782
2241040002090.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
400
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
230
PP2400341783
2241020009835.01
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15 ( CV GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
1.200
378.000
453.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
231
PP2400341784
2241000009848.01
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
2 MIU
840114767524
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
Hộp 10 ống
ống
2.200
790.000
1.738.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
232
PP2400341785
2241030009856.02
COLISTIN 2 MIU
Colistin*
2 MIU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.450
630.000
1.543.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
233
PP2400341786
2241020009866.04
Colistimed
Colistin*
3 MIU
VD-28603-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.550
598.500
927.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
234
PP2400341787
2241050009874.04
Colirex 3 MIU
Colistin*
3 MIU
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/lọ/túi/ống
1.500
618.450
927.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
235
PP2400341788
2241020002157.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
78.000
7.000
546.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
236
PP2400341790
2241070002176.01
Nucleo CMP forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
1.200
56.700
68.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
237
PP2400341791
2241040002182.01
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
9.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
238
PP2400341792
2241040002182.04
Leolen Forte
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
432.000
3.700
1.598.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
239
PP2400341793
2241070002190.02
TABISED 110
Dabigatran
110mg
VD-35210-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
23.000
1.196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
240
PP2400341794
2241050002202.04
Vesepan 150
Dabigatran
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
21.200
445.200.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
241
PP2400341795
2241040002212.04
Vindapa 5mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
893110456123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
242
PP2400341796
2241010009890.02
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
160
1.699.000
271.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
243
PP2400341797
2241000002238.01
pms-Deferasirox 250mg
Deferasirox
250mg
VN-23135-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
280
152.000
42.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
244
PP2400341799
2241040002250.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.600
19.420
69.912.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
245
PP2400341800
2241030002260.04
Lyginal
Dequalinium chloride
10mg
893100451124 (VD-32114-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Cty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
4.800
9.975
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
246
PP2400341801
2241010002273.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
150
2.700.000
405.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
247
PP2400341802
2241080002289.02
Adivec
Desloratadin
0,5mg/ml
482100206223
Uống
siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
6.000
88.600
531.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
248
PP2400341803
2241070002299.04
Bostanex
Desloratadin 0,5mg/5ml
0,5mg/ml; 120ml
893100383124 (SĐK CŨ: VD-31606-19)
Uống
Si rô
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
7.200
77.000
554.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
249
PP2400341804
2241050002301.02
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
890100133924 (SĐK CŨ: VN-16773-13)
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60ml
Chai
5.200
68.000
353.600.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
250
PP2400341805
2241020002317.04
Mebidestadin ODT 2,5
Desloratadin
2,5mg
893100244623
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.200
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
251
PP2400341806
2241060002322.01
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.400
388.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
252
PP2400341807
2241070002336.04
Palorex 5 ODT
Desloratadin
5mg
VD-33137-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
259.200
1.470
381.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
253
PP2400341808
2190560000577.01
Depaxan
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
3,3mg
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
12.000
24.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
254
PP2400341809
2241040002342.01
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.600
6.900
397.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
255
PP2400341810
2241000009909.04
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
12.000
10.500
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
256
PP2400341811
2241080002364.04
Dexibufen softcap
Dexibuprofen
400mg
893110204124 (VD-29706-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
60.000
5.985
359.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
257
PP2400341812
2241060002377.04
Winde 25
Dexketoprofen
25mg
893110453923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
1.900
399.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
258
PP2400341813
2241070002381.02
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40 + Natri clorid
(10g + 0,9g)/100ml; 500ml
2575/QLD-KD NGÀY 24/7/2024
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Túi 500ml
Túi
100
295.000
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
259
PP2400341814
2241050002394.01
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
"400112177623 (VN-19414-15)"
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1.800
17.787
32.016.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
260
PP2400341815
2241060002407.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.260
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
261
PP2400341816
2241040002410.04
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
294
1.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
262
PP2400341817
2241000009916.05
Difen Plaster
Natri diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
35.000
8.300
290.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
263
PP2400341818
2241080002432.04
Rhomatic Gel α
Diclofenac natri
1g/100g; 18,5g
893100267523
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18,5g
Tuýp
12.000
19.500
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
264
PP2400341819
2241030002444.05
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.800
175.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
265
PP2400341820
2241010002457.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
2.000
16.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
266
PP2400341821
2241080002463.04
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
628
3.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
267
PP2400341822
2241060002476.04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
893110105724 (VD-23371-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
12.000
1.932
23.184.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
268
PP2400341823
2241030002482.04
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
483
34.776.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
269
PP2400341824
2241060002490.02
Grafort
Dioctahedral smectite (Diosmectite)
3g
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm
Gói
10.000
7.896
78.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
270
PP2400341825
2241040009921.04
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g
893100431624 (SĐK CŨ: VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
15.000
3.360
50.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
271
PP2400341826
2241020009934.04
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
15.000
785
11.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
272
PP2400341827
2241080002524.04
Dinovein
Diosmin
1000mg
893110105500
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên,Hộp 10 vỉ × 10 viên,Hộp 2 vỉ × 15 viên,Hộp 3 vỉ × 15 viên,Hộp 5 vỉ × 15 viên
Viên
108.000
7.700
831.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
273
PP2400341828
2241030002536.04
Mitivax V-300
Diosmin
300mg
893110221423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
274
PP2400341829
2241050002547.01
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
220.000
6.100
1.342.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
275
PP2400341830
2241030002550.02
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
5.415
1.299.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
276
PP2400341831
2241000002566.04
Diosrin
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
893100328824 (VD-29607-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
312.000
785
244.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
277
PP2400341832
2241070002572.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
7.694
346.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
278
PP2400341833
2241070002572.04
Mitivax 900/100
Diosmin (tương đương với 1000mg Diosmin trên chế phẩm nguyên trạng); Hesperidin
900mg + 100mg
893110241824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
Viên
90.000
4.738
426.420.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
279
PP2400341834
2241070002589.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
6.000
630
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
280
PP2400341835
2241040002595.02
Taceedo-80
Docetaxel
80mg/2ml
890114532924 (VN3-283-20)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 2ml kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13%(kl/tt)
Lọ
30
643.577
19.307.310
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
281
PP2400341836
2241070002602.04
Ausagel 100
Docusate natri
100mg
893110090324 (SĐK CŨ: VD-30766-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.600
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
282
PP2400341837
2241060009178.04
Natcorig
Docusate natri
100mg
893100111924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
283
PP2400341838
2241010002617.04
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
12.600
760
9.576.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
284
PP2400341839
2241030009948.02
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Tiêm
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.500
684.789
1.711.972.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
285
PP2400341840
2241040009952.04
Butapenem 500
Doripenem*
500mg
893110319124 (VD-29168-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.320
620.000
2.678.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
286
PP2400341841
2241020009965.05
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat)
0,5g
VD-36159-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.700
519.972
883.952.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
287
PP2400341842
2241040002656.02
Schaaf
Doxazosin
2mg
893110663824 (VD-30348-18)
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.300
154.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
288
PP2400341843
2241070002664.04
Doxamen 4
Doxazosin
4mg
893110209223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.932
69.552.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
289
PP2400341844
2241070002671.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
160
49.980
7.996.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
290
PP2400341845
2241060002681.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
1.050
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
291
PP2400341846
2241050002691.04
Bitolysis 1,5% Low calci
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
893110038923
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
5.000
72.492
362.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
292
PP2400341847
2241030002703.04
Bitolysis 2,5% Low calci
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
3.000
72.492
217.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
293
PP2400341848
2241010002716.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
3.000
78.178
234.534.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
294
PP2400341849
2241040002724.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 5 lít
VN-21178-18
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
1.200
178.000
213.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
295
PP2400341850
2241030002734.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
1.800
78.178
140.720.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
296
PP2400341851
2241070002749.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 5 lít
VN-21180-18
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
500
178.000
89.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
297
PP2400341852
2241080002753.04
Kydheamo - 2A
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.000
135.891
271.782.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
298
PP2400341853
2241070002763.04
Kydheamo - 1B
Natri Hydrocarbonat
84g/1000ml
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.000
135.996
271.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
299
PP2400341854
2241010002778.01
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
400110020123 (VN-20914-18)
Tiêm
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi
Túi
1.200
630.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
300
PP2400341855
2241080002784.01
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
2.000
700.000
1.400.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
301
PP2400341856
2241080009974.01
Imfinzi
Durvalumab
120mg/2,4ml
SP3-1219-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Lọ
40
10.467.686
418.707.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
302
PP2400341857
2241000002801.01
Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
56.160
9.900
555.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
303
PP2400341858
2241000002801.04
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
500
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
304
PP2400341859
2241000002818.04
Stebastin Sp.
Ebastin
1mg/ml
893110298724
Uống
Siro
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai x 120ml
Chai
6.000
98.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
305
PP2400341860
2241070002824.04
Ebastin 20mg
Ebastin 20mg
20mg
"893110427924 (VD-31544-19)"
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
50.000
2.950
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
306
PP2400341861
2241050002837.04
Atirin suspension
Ebastin
5mg /5ml
VD-34136-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
51.840
4.998
259.096.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
307
PP2400341862
2241020002843.02
Eimler-10
Empagliflozin
10mg
893110228224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
18.800
1.410.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
308
PP2400341863
2241020002843.04
Empaton 10
Empagliflozin
10mg
893110733624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.500
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
309
PP2400341864
2241050002851.02
Dipemloz 25
Empagliflozin
25mg
893110276624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
20.000
1.800.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
310
PP2400341865
2241050002868.04
Empaton 25
Empagliflozin
25mg
893110267724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.150
463.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
311
PP2400341866
2241010002877.01
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.500
165.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
312
PP2400341867
2241030002888.04
Hydenaril
Enalapril + Hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110160123
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.840
147.200.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
313
PP2400341868
2241010002891.04
Diplem 20/12,5
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110110400
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.700
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
314
PP2400341869
2241080002906.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
4.800
70.000
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
315
PP2400341870
2241020002911.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
4.800
95.000
456.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
316
PP2400341871
2241020002928.04
Antibavir 1.0
Entecavir
1mg
893114116824 (VD3-54-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.620
138.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
317
PP2400341872
2241050002936.02
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
369
66.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
318
PP2400341873
2241060002940.04
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
205
41.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
319
PP2400341874
2241050002950.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.500
57.750
202.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
320
PP2400341875
2241020009989.02
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
80
327.000
26.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
321
PP2400341876
2241080009998.04
Ertapenem VCP
Ertapenem*
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ;
Lọ
500
520.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
322
PP2400341877
2241070002985.04
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
5.000
122.000
610.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
323
PP2400341879
2241030003007.04
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
9.500
258.300
2.453.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
324
PP2400341880
2241010003010.05
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2000IU/1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
6.000
220.000
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
325
PP2400341881
2241070003029.03
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
56.000
4.890
273.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
326
PP2400341882
2241040010002.04
Esogas
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
40mg
VD-29952-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1ống dung môi 5ml
Lọ
12.300
8.190
100.737.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
327
PP2400341883
2241080003040.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
12.000
3.300
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
328
PP2400341884
2241040003059.04
Tepdanine
Etifoxin chlohydrat
50mg
893110035324
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
329
PP2400341886
2241010003072.04
Bizuca
Etodolac 300mg
300mg
893110181124 (SĐK CŨ: VD-29360-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
4.500
216.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
330
PP2400341887
2241080003088.01
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
300
119.994
35.998.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
14 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
331
PP2400341888
2241050003094.01
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
9.800
882.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
332
PP2400341889
2241030003106.01
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg
Etoricoxib
60mg
520110353824
Uống
Viên nén bao phim
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
13.320
799.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
333
PP2400341890
2241020003116.04
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
893110346324 (SĐK CŨ: VD-30187-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
334
PP2400341891
2241010009258.01
Ezechol 10mg
Ezetimib
10mg
560110959824
Uống
Viên nén
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
11.100
333.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
335
PP2400341892
2241000003129.01
EZOLETA TABLET
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 02 vỉ x 15 viên nén
Viên
120.000
11.000
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
336
PP2400341893
2241030003137.01
Quamatel
Famotidin
20mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
337
PP2400341894
2190500000797.04
Antifacid 40 mg
Famotidin
40mg
VD-34127-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
60.000
4.725
283.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
338
PP2400341895
2241070003142.04
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml
Lọ
3.600
76.000
273.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
339
PP2400341896
2241060003152.02
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
2,5mg
893110461923
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
315.000
1.400
441.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
340
PP2400341897
2241040003165.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
VN-18481-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
24.000
11.290
270.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
341
PP2400341902
2241000003198.01
Fenilham
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
50mcg/ml
VN-17888-14 : QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
19.200
16.800
322.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
342
PP2400341904
2241060003213.04
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat 600mg
600mg
VD-32719-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 306/QĐ-QLD, NGÀY 14/05/2024)
đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
việt nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên
Viên
1.500
46.900
70.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
343
PP2400341905
2241040003226.04
Apixodin DT 120
Fexofenadin
120mg
VD-33264-19 ( CV GIA HẠN SỐ 757/QĐ-QLD NGÀY 12/11/2024)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.600
4.980
197.208.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
344
PP2400341906
2241020003239.04
Tasredu
Flavoxat hydrochlorid
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
145.000
2.090
303.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
345
PP2400341907
2241080003248.02
Mycazole
Fluconazol
200mg
VN-22092-19
Uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
34.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
346
PP2400341908
2241060003251.02
Oliveirim
Flunarizin
10mg
893110883224 (VD-21062-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.500
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
347
PP2400341909
2241000003266.03
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.000
1.250
128.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
348
PP2400341910
2241060003275.04
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
22.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
349
PP2400341911
2241040003288.02
Nufotin
Fluoxetin
20mg
VD-31043-18 (893110584124)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
67.200
1.100
73.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
350
PP2400341912
2241040003288.04
Flutonin 20
Fluoxetin
20mg
893110503324 (VD-33093-19)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
75.000
630
47.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
351
PP2400341913
2241000003297.04
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg); Lọ 120 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.800
123.000
221.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
352
PP2400341914
2241010003300.02
Flixon 50mcg Aerosol Inhaler
Fluticason propionat
50mcg/liều
868110182823
Hít qua đường miệng
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.S.
Turkey
Hộp 1 bình x 120 liều
Bình
2.500
102.800
257.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
353
PP2400341915
2241010003317.04
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
285.120
2.499
712.514.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
354
PP2400341916
2241050003322.02
Fluvas-QCM
Fluvastatin
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - CT CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
5.500
1.375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
355
PP2400341917
2241050003322.04
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
20mg
893110485024 (VD-32857-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
315.000
4.557
1.435.455.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
356
PP2400341918
2241080003330.02
SAVI FLUVASTATIN 40
Fluvastatin
40mg
893110338524(VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
6.800
1.958.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
357
PP2400341919
2241080003330.04
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
893110889324 (VD-30435-18)
Uống
Viên
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.800
1.044.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
358
PP2400341920
2241080003347.02
Fitrofu 100
Fluvoxamin
100mg
VD-34227-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
359
PP2400341921
2241030010029.04
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
VD-17548-12 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.600
81.900
294.840.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
360
PP2400341923
2241060010044.04
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
VD-18569-13 (GIA HẠN GĐKLH ĐẾN NGÀY 31/12/2024 THEO QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 CỦA CỤC QL DƯỢC; STT 2547 PHỤ LỤC I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
600
315.000
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
361
PP2400341924
2241030003380.02
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.080
77.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
362
PP2400341925
2241060003398.04
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
viên
72.000
2.499
179.928.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
363
PP2400341926
2241040003400.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
98.340
295.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
364
PP2400341927
2241040003400.04
Fucipa-B
Fusidic acid + betamethason
2% + 0,1%; 15g
VD-31488-19
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5.000
35.900
179.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
365
PP2400341928
2241010003416.01
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
97.130
291.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
366
PP2400341929
2241070003425.02
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
893110029800 (VD-24848-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.800
3.800
337.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
367
PP2400341930
2241070003432.04
Gabaneutril 400
Gabapentin
400mg
893110119023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Viên
75.000
1.200
90.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
368
PP2400341931
2241030003441.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
572.000
171.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
369
PP2400341932
2241010003454.04
Memoback 4mg
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
4mg/ 5ml
VD-31075-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 5ml
Ống
5.000
15.750
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
370
PP2400341934
2241070003470.01
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
11.200
27.500
308.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
371
PP2400341935
2241080003484.01
Anvo-Gefitinib 250mg
Gefitinib
250mg
840114192923
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
420.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
372
PP2400341936
2241020003499.01
Geloplasma
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
500
110.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
373
PP2400341937
2241030003502.02
Gemfibstad 300
Gemfibrozil
300mg
VD-24561-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.200
330.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
374
PP2400341938
2241010003515.02
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923(VD-28033-17)
Uống
Viên
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
112.320
4.320
485.222.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
375
PP2400341939
2241080003521.03
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
120.000
1.440
172.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
376
PP2400341940
2241050003537.03
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
180.000
2.499
449.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
377
PP2400341941
2241060003541.04
THcomet-GP2
Metformin hydrochloride; Glimepirid
500mg; 2mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
378
PP2400341942
2241040003554.02
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
5mg
893110371223 (VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.950
737.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
379
PP2400341943
2241050003568.04
Glucose 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-33119-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
5.000
7.700
38.500.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
380
PP2400341944
2241030003571.04
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
6.000
12.075
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
381
PP2400341945
2241020003581.04
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-33120-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
32.400
7.000
226.800.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
382
PP2400341946
2241050010054.01
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Chai/lọ/túi/ống
1.200
164.000
196.800.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
383
PP2400341947
2241010003607.01
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
320
150.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
384
PP2400341948
2241070003616.04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
893110590824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
7.200
49.980
359.856.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
385
PP2400341949
2241050003629.01
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.500
105.000
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
386
PP2400341950
2241060003633.04
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
4.000
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
387
PP2400341951
2241010003645.01
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
72.000
5.321
383.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
388
PP2400341954
2241060003671.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
1.500
170.000
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
389
PP2400341955
2241070003685.04
Forsancort
Hydrocortison acetat
1%; 10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
18.035
54.105.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
390
PP2400341956
2241020003697.04
Gimtafor
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.998
499.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
391
PP2400341957
2241080003705.04
Valgesic 20
Hydrocortison
20mg
893110234223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.300
378.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
392
PP2400341958
2241020003710.02
Siukomin Injection
Hydroxocobalamin
5mg; 2ml
VN-22792-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem .Ind.Co.,Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống
Ống
5.000
19.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
393
PP2400341959
2241070003722.04
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
4.380
78.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
394
PP2400341960
2241060003732.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; Ống 10ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
8.640
24.400
210.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
395
PP2400341961
2241070003746.04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
8.640
32.800
283.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
396
PP2400341962
2241050003759.02
Goldridons
Ibuprofen
20mg/ml
560100424523
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.600
96.999
349.196.400
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
397
PP2400341963
2241030003762.01
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
600mg
893110461923
Uống
Viên
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.650
159.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
398
PP2400341965
2241050010061.04
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
0,75g + 0,75g
893110210624 (VD-28694-18 )
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ.
lọ
8.000
197.500
1.580.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
399
PP2400341966
2241030010074.04
Cepemid 1g
"Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)"
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
6.000
46.050
276.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
400
PP2400341967
2241010003799.01
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
50
3.895.000
194.750.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
401
PP2400341968
2241020010084.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
Bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
50
699.208
34.960.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
402
PP2400341969
2241050003810.03
Indatab SR
Indapamide
1,5mg
890110008200
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
2.390
64.530.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
403
PP2400341970
2241050003827.04
Jamais 2,5
Indapamid
2,5mg
893110949524
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
1.491
98.406.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
404
PP2400341971
2241060003831.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
2.500
68.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
405
PP2400341972
2241030003847.01
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
5.200
246.000
1.279.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
406
PP2400341973
2241010003850.05
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
6.600
220.000
1.452.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
407
PP2400341974
2241050003865.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
5.400
415.000
2.241.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
408
PP2400341975
2241030010098.01
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
SP3-1236-22
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
500
490.000
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
409
PP2400341976
2241060003886.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
800
59.000
47.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
410
PP2400341977
2241070003890.01
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 10ml
QLSP-895-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.550
62.000
282.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
411
PP2400341978
2241070003890.05
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.000
53.350
266.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
412
PP2400341979
2241060003909.01
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15 ; CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
"Hỗn dịch tiêm"
Bioton S.A
Poland
"Hộp 5 catridges x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml"
Catridges; ống
9.600
94.649
908.630.400
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
413
PP2400341980
2241070003913.05
Wosulin 30/70
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
VN-13913-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
ống
3.600
80.300
289.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
414
PP2400341981
2241020003925.01
Polhumin Mix-2
Insulin trộn (80/20)
100IU/ml x 3ml (20/80)
QLSP-1112 -18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
ống
3.600
152.000
547.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
415
PP2400341983
2241050003940.01
Lucidel 75mg
Irbesartan
75mg
VN-23189-22
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Viên
150.000
5.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
416
PP2400341984
2241050003940.02
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
893110295123 (VD-28034-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
2.800
362.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
417
PP2400341985
2241050003940.04
Amesartil 75
Irbesartan
75mg
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.100
189.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
418
PP2400341986
2241000003952.02
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110070324 (VD-27039-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.806
270.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
419
PP2400341987
2241000003952.03
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.700
555.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
420
PP2400341988
2241050003964.01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (GIA HẠN ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024; SỐ QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
158.400
2.600
411.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
421
PP2400341989
2241040003974.02
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
20mg
VN-23147-22 QUYẾT ĐỊNH SỐ 621/QĐ- QLD NGÀY 11/10/2022
Uống
Viên nén
Milan Laborator ies (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
56.000
2.450
137.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
422
PP2400341990
2241040003974.04
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
67.500
1.450
97.875.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
423
PP2400341991
2241050003988.02
VASOTRATE-30 OD
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 30mg isosorbide mononitrate
30mg
VN-12691-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Phamarceuticals Ltd
India
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhò x 7 viên nén
Viên
288.000
2.750
792.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
424
PP2400341993
2241040004001.03
Ibutop 50
Itoprid
50mg
893110672024 (SĐK CŨ: VD-25232-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
286.000
3.900
1.115.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
425
PP2400341994
2241010004017.01
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
12.000
14.400
172.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
426
PP2400341995
2241060004029.02
Pizar-3
Ivermectin
3mg
893110103723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
800
44.900
35.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
427
PP2400341996
2241030004035.04
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
480
11.462
5.501.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
428
PP2400341997
2241010004048.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
28.000
1.890
52.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
429
PP2400341998
2241080004054.01
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.785
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
430
PP2400341999
2241080004054.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
745
29.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
431
PP2400342000
2241050004060.04
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Mỗi 05ml chưa: Kali iodid(tương đương iodid 11,45mg) 15mg natri iodid(tương đương iodid 12,7mg) 15mg
893110225024
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
5.000
26.670
133.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
432
PP2400342001
2241010004079.04
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml)
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
6.000
15.200
91.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
433
PP2400342002
2241080004085.04
Phuzibi
Kẽm gluconat
20mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
434
PP2400342003
2241000004096.04
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
50mg Kẽm
893110071000 (SĐK CŨ: VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
435
PP2400342005
2241040004117.04
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg Kẽm/5ml; 5ml
VD-31070-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống/gói
30.000
4.800
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
436
PP2400342007
2241030004134.01
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
120.000
7.200
864.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
437
PP2400342008
2241010004147.04
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
960
24.000
23.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
438
PP2400342009
2241030004158.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
7.000
47.500
332.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
439
PP2400342010
2201010002192.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824
Dùng ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
61.600
9.850
606.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
440
PP2400342011
2241080004160.01
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
539110026123
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
67.245
40.347.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
441
PP2400342012
2241000004171.01
Kevindol
Ketorolac
30mg
VN-22103-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 3 ống x 1ml
ống
3.600
35.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
442
PP2400342013
2241060004180.01
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.420
390.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
443
PP2400342014
2241040004193.01
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
56.000
4.200
235.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
21 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
444
PP2400342015
2241070004200.01
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
56.000
6.500
364.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
445
PP2400342016
2241070004200.02
Huntelaar
Lacidipin
4mg
893110021200 ( VD-19661-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
4.200
453.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
446
PP2400342017
2241060004210.04
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
893110569124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.800
720.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
447
PP2400342019
2241050004237.01
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 chai 200ml
Chai
9.000
86.000
774.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
448
PP2400342020
2241020004243.01
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml; 100ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 chai PET 100ml
Chai
5.800
74.700
433.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
449
PP2400342021
2241030004257.02
Lamostad 50
Lamotrigin
50mg
893110096024 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
903
6.501.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
450
PP2400342022
2241000004263.01
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S. A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
250.000
5.000
1.250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
451
PP2400342023
2241020004274.04
Lancid 15
Lansoprazol
15mg
VD-33270-19 ( CV GIA HẠN SỐ 757/QĐ-QLD NGÀY 12/11/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.350
405.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
452
PP2400342024
2241070004286.05
Synvetri
Levetiracetam 100mg/ml
100mg/ml
VN-17867-14
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Windlas Biotech Private Limited.
India
Hộp 1 chai 100ml.
Chai
200
139.650
27.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
453
PP2400342025
2241050004299.02
Levetral-750
Levetiracetam
750mg
VD-28916-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
9.450
340.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
454
PP2400342026
2241080004306.01
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacain
0,5%; 10ml
VN-22960-21
Tiêm
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
2.000
109.500
219.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
455
PP2400342027
2241040004315.04
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
2.000
84.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
456
PP2400342028
2241020004328.04
Sun-Levorizin
Levocetirizin
0,5mg/1ml, ống 5ml
893100116300
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
30.240
5.500
166.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
457
PP2400342029
2241030004332.04
Aticizal
Levocetirizin dihydrochlorid
2.5mg/5ml; 75ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 75ml
Chai
7.200
68.000
489.600.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
458
PP2400342030
2241040004346.02
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.990
358.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
459
PP2400342031
2241010004352.01
Zyx, film-coated tablets
Levocetirizin
5mg
590100073923
Uống
Viên
Biofarm Sp.z o.o.
Poland
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên
Viên
56.000
3.800
212.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
460
PP2400342032
2241010004352.03
Ripratine 5
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
893110597124 (VD-26889-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
108.000
1.800
194.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
461
PP2400342035
2241030004370.02
"Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets"
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
250mg + 25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.494
274.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
462
PP2400342037
2241070004385.04
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml; Ống 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
5.000
60.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
463
PP2400342038
2241050004398.01
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml
Túi
2.300
89.000
204.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
464
PP2400342039
2241000004409.04
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
20.000
916
18.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
465
PP2400342040
2241040004414.04
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg)
500mg
893115957024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.400
2.450
123.480.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
466
PP2400342041
2241010004420.01
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VN-18523-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
4.500
249.950
1.124.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
467
PP2400342042
2241010004420.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm x 1 chai x 150ml
Chai
7.800
150.000
1.170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
468
PP2400342043
2241000004430.01
Tisercin
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
" 599110027023"
Uống
Viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
50.000
1.449
72.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
469
PP2400342044
2241070004446.04
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (GIA HẠN ĐẾN 26/09/2027)
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén
Viên
36.000
906
32.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
470
PP2400342045
2241050004459.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
112.000
294
32.928.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
471
PP2400342046
2241020010107.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
240
159.000
38.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
472
PP2400342048
2241010004482.02
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
2.500
141.600
354.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
473
PP2400342049
2241010004482.04
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
893110589524 (VD-32784-19)
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
3.000
195.000
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
474
PP2400342050
2241010004482.05
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg
600mg/300ml
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
3.200
138.950
444.640.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
475
PP2400342051
2241080004498.01
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
7.493
89.916.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
476
PP2400342052
2241060004500.03
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
VD-26417-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
84.000
2.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
477
PP2400342053
2241070004514.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin L-Aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
478
PP2400342054
2241030004523.04
HEPEVEREX
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithin- L-Aspartat 3g
3g
"VD-25231-16 (893110671924)"
Uống
Thuốc bột để uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 gói 5g
Gói
3.600
17.500
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
479
PP2400342055
2241070004538.04
Laknitil
L-ornithin L-Aspartate
5000mg/10ml
VD-14472-11
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1.200
38.500
46.200.000
CÔNG TY TNHH VIMED
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
480
PP2400342056
2241080004542.01
Losar-Denk 100
Losartan kali 100mg
100mg
400110993924 (VN-17418-13)
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
107.520
9.051
973.163.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
481
PP2400342057
2241080004542.03
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
618.000
4.200
2.595.600.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
482
PP2400342058
2241040004551.03
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.140
171.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
483
PP2400342059
2241050004565.01
Lorista HD
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
8.900
267.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
484
PP2400342060
2241050004565.03
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan kali+ Hydroclorothiazid
100mg+ 25mg
VD-27317-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.500
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
485
PP2400342061
2241060004579.04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
1.260
453.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
486
PP2400342062
2241000004584.01
Lovarem Tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/03 vỉ x 10 viên
viên
90.000
3.800
342.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
487
PP2400342064
2241000004584.04
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023 (VD-30825-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.500
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
488
PP2400342065
2241050004596.01
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
60.000
4.620
277.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
489
PP2400342066
2241050004596.03
Mezafen
Loxoprofen
60mg
893100575124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
490
PP2400342067
2241040010125.04
Porlax 4g
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000
4g
VD-36240-22
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
16.000
2.800
44.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
491
PP2400342068
2201080002399.01
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
4.000
35.970
143.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
492
PP2400342069
2241070010133.04
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
6.000
28.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
493
PP2400342070
2241060004623.04
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 200mg
VD-29604-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
144.000
3.450
496.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
494
PP2400342071
2241070004637.04
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2.668mg + 4.596mg + 276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
252.000
3.500
882.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
495
PP2400342072
2241050004640.04
Biviantac Fort
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone)
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone)
893100459423
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
390.000
3.950
1.540.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
496
PP2400342073
2241020004656.04
Aldergel
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
460mg (351,9mg) + 400mg + 50mg
VD-34054-20
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
108.000
3.129
337.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
497
PP2400342074
2241030004660.02
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%)
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
60.000
3.950
237.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
498
PP2400342075
2241010004673.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
172.800
4.000
691.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
499
PP2400342076
2241080004689.04
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
86.400
3.900
336.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
500
PP2400342077
2241000004690.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
7.000
2.900
20.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
501
PP2400342078
2241060004708.04
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
502
PP2400342079
2241060004715.04
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
1.200
18.690
22.428.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
503
PP2400342080
2241040004728.04
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
135mg
893110285524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.092
273.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
504
PP2400342081
2241050004732.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.450
517.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
505
PP2400342083
2241030004752.04
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.100
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
506
PP2400342084
2241040004766.04
Mequitazin DWP 3mg
Mequitazin
3mg
VD-35951-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.491
89.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
507
PP2400342085
2241010004772.02
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U chu Pharmaceuical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.960
237.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
508
PP2400342086
2241070010140.04
Meropenem 1g
Meropenem*
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm
Thuốc Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.800
41.000
442.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
509
PP2400342087
2241080004795.01
Mecolzine
Mesalazin
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.800
9.534
446.191.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
510
PP2400342088
2241060004807.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
7.900
113.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
511
PP2400342090
2241050004824.04
Mesna-BFS
Mesna
100mg/ml
VD-34669-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
512
PP2400342091
2241060004838.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
2.499
549.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
513
PP2400342092
2201020002618.04
Methocarbamol 1g/10ml
Methocarbamol
1000mg
893110597424 (VD-33495-19)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
514
PP2400342093
2241010004840.02
Methopil
Methocarbamol
500 mg
VD-26679-17 (893110264823)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.450
514.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
515
PP2400342094
2241080004856.02
Methocarbamol 750
Methocarbamol
750mg
VD-34232-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
4.000
840.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
516
PP2400342096
2241020010152.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg/ 0,3ml
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
30
3.291.750
98.752.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
517
PP2400342097
2241010010162.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/ 0,3ml
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml
Bơm tiêm
50
1.695.750
84.787.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
518
PP2400342098
2241070004897.01
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
18mg
001112785824 (SĐK CŨ: VN-21035-18)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
600
50.400
30.240.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
519
PP2400342099
2241080004900.01
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
27mg
001112408923 (SĐK CŨ: VN-20783-17)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
600
54.600
32.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
520
PP2400342100
2241060004913.01
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
36mg
001112785724 (SĐK CŨ: VN-21036-18)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
600
58.775
35.265.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
521
PP2400342101
2241070004927.01
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6.000
14.200
85.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
522
PP2400342102
2241070004927.02
Siutamid Injection
Metoclopramide hydroclorid
10mg/2ml
VN-22685-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
523
PP2400342103
2241070004934.04
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
10mg
893110365323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
129.600
160
20.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
524
PP2400342104
2241040004940.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
50.000
980
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
525
PP2400342105
2241050004954.01
Carmotop 25mg
Metoprolol
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
1.660
348.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
526
PP2400342106
2241060004968.01
Carmotop 50mg
Metoprolol
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.295
165.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
527
PP2400342107
2241030004974.01
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
45.000
7.396
332.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
528
PP2400342108
2241010004987.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
11.880
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
529
PP2400342110
2241030005001.01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
7.200
20.496
147.571.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
530
PP2400342111
2241030005001.04
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10.000
15.750
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
531
PP2400342112
2241080005013.01
Belizolam 5mg/ 5ml
"Midazolam 1mg/ml "
5mg/5ml; 5ml
"VN-22941-21 "
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
"Hộp 50 ống x 5ml "
Ống
5.000
29.350
146.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
532
PP2400342113
2241000005024.04
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.200
52.000
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
533
PP2400342114
2241070010171.02
SUNMEDABON
Mifepristone; Misoprostol
Miferpristone 200mg; Misoprostol 200mcg
890110530824 (VN-21449-18) kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 V/v ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120
Miferpristone:Uống; Misoprostol: ngậm, đặt túi cùng âm đạo (pro: uống)
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên mifepristone 200mg và 4 viên misoprostol 200mcg
Viên ( Hộp 1 viên Mifepristone và 4 viên Misoprostol)
1.200
130.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
534
PP2400342115
2201050002671.04
Itamerinon 10
Milrinon
10mg
893110037824
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
600.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
535
PP2400342116
2241020005042.04
Molintop 100
Minocyclin
100mg
893110114700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.720
13.800
258.336.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
536
PP2400342119
2241070005078.01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
14.200
639.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
537
PP2400342120
2241070005078.04
Tazeurin 30
Mirtazapin
30mg
893110461624 (VD-32422-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
120.000
778
93.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
538
PP2400342121
2241030005087.04
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.400
20.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
539
PP2400342122
2241000005093.04
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 10g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
52.000
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
540
PP2400342123
2241010005106.01
Sudomon 50mcg/1dos
Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furroate monohydrate)
50µg (mcg)
383100406123 (VN-21322-18)
Dạng xịt
Hỗn dịch xịt mũi
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Hộp 1 lọ 120 liều xịt
Lọ
2.210
300.000
663.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
541
PP2400342124
2241010005106.02
Momate
Mometason furoat
50mcg/liều xịt
890110178123 (SĐK CŨ: VN-19174-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 140 liều
Chai
2.300
172.700
397.210.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
542
PP2400342125
2241060005118.01
CLISMA-LAX
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024)
Thụt hậu môn - trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
2.000
59.900
119.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
543
PP2400342126
2241010005120.04
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
6.000
51.975
311.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
544
PP2400342127
2241080005136.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
2.000
6.993
13.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
545
PP2400342128
2241000005147.04
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
7.140
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
546
PP2400342129
2241070005153.01
Quimox
Moxifloxacin
0,5%/5ml
800115772524
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L.
Italy
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
1.500
79.000
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
547
PP2400342130
2241040005169.01
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
VN-22564-20
Uống
Viên nén bao phim
Rivopharm SA
Switzerland
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
21.400
48.300
1.033.620.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
548
PP2400342131
2241020005172.04
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethasonphosphat
Mỗi 05ml chưa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg; Dexamethsonphosphat (dưới dạng Dexamethson natri phosphat) 5mg
893110843124
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
20.370
40.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
549
PP2400342132
2241020005189.02
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/1g, tuýp 10g
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
69.972
139.944.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
550
PP2400342133
2241030005193.01
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
23.659
70.977.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
551
PP2400342134
2241000005208.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
42.946
85.892.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
552
PP2400342135
2241010005212.04
NACOFEN DT
Nabumeton 1000mg
1000mg
893110247723
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
12.200
732.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
553
PP2400342136
2241080005228.02
Natondix
Nabumeton
750mg
893110163924 (VD-29111-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
108.000
8.850
955.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
554
PP2400342137
2241000005239.04
Dismolan
N-acetylcystein
100mg /5ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
30.000
2.310
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
555
PP2400342138
2241010005243.02
Stacytine 200
N-acetylcystein
200mg
893100107723
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
60.000
1.923
115.380.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
556
PP2400342139
2241080005259.02
SaVi●Toux 600
N-acetylcystein
600mg
893100293523
Uống
Viên sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
60.000
4.980
298.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
557
PP2400342140
2201060002791.04
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
558
PP2400342141
2241060005262.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
600
29.400
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
559
PP2400342142
2241030005278.04
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.394
143.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
560
PP2400342143
2241040005282.02
SavNopain 500
Naproxen
500mg
VD-29130-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
561
PP2400342144
2241040010187.01
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Ống
30.000
6.200
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
562
PP2400342145
2241020005301.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
6.000
64.102
384.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
563
PP2400342146
2241000005314.01
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
3.000
82.850
248.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
564
PP2400342147
2241010005328.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg
0,9%, 100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
104.000
5.100
530.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
565
PP2400342148
2241080005334.04
Natri clorid 3%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
8.000
7.560
60.480.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
566
PP2400342149
2241000005345.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai
36.000
12.495
449.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
567
PP2400342150
2241010005359.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
24.000
6.846
164.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
568
PP2400342151
2241080005365.04
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
265.000
5.625
1.490.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
569
PP2400342152
2241000005376.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
15.000
8.900
133.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
570
PP2400342153
2241050005388.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
"VD-22949-15 (QĐ GIA HẠN SỐ: 62 /QĐ-QLD NGÀY 8/02/2023 ĐƯỢC GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024)"
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
60.000
1.335
80.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
571
PP2400342154
2241020010190.04
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
QLĐB-459-14 (893110639524)
Uống
thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
50.000
2.700
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
572
PP2400342155
2241030010203.02
Oresol
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g
Gói
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
573
PP2400342156
2241050005418.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
7.200
55.200
397.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
574
PP2400342157
2241040005428.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
1.200
32.000
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
575
PP2400342159
2241050005449.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
6.000
19.740
118.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
576
PP2400342160
2241070005450.04
Enokast 4
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4mg
893110559924 (VD-33901-19)
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói
Gói
28.000
2.499
69.972.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
577
PP2400342161
2241030010210.04
Zinkast
Natri montelukast
5mg
893110116924 (VD3-59-20)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 28 gói x 1g
Gói
40.320
5.800
233.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
578
PP2400342162
2241010005472.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
3.000
23.500
70.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
579
PP2400342163
2241020005486.04
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (VD-17594-12) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
12.000
3.255
39.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
580
PP2400342164
2241050005494.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14 (CV gia hạn đến ngày 24/02/2027)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory,
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
5.250
453.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
581
PP2400342165
2241060005507.04
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
39.800
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
582
PP2400342166
2241070005511.04
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
TTiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.000
3.868
19.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
583
PP2400342167
2241030005520.04
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
5.000
5.460
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
584
PP2400342168
2241040005534.04
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
Ống
5.000
43.200
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
585
PP2400342169
2241020005547.04
Amvitacine 300
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
300mg/100ml
VD-31578-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml
Túi
3.000
142.000
426.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
586
PP2400342170
2241030005551.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
4.800
110.000
528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
587
PP2400342172
2241020005578.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.200
125.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
588
PP2400342174
2241000005598.04
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
2,5mg
893110285824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.491
119.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
589
PP2400342175
2241010005601.04
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
590
PP2400342176
2241070005610.04
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.550
16.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
591
PP2400342177
2241080005624.04
Nitidine
Nizatidin
15mg/1ml; ống 10ml
VD-35957-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
30.000
11.800
354.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
592
PP2400342178
2241080005631.02
Seladrenalin
Nor- adrenalin
4mg/4ml
868110427523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
8.000
27.384
219.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
593
PP2400342179
2241000005642.04
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
10.000
16.900
169.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
594
PP2400342180
2241060005651.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
16.000
6.055
96.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
595
PP2400342181
2241030005667.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
9.600
6.770
64.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
596
PP2400342182
2241040005671.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%).
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g.
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml.
Chai
6.000
1.722
10.332.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
597
PP2400342183
2241020005684.01
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
300110010524 (VN-21788-19) QĐ GIA HẠN SỐ 3/QĐ-QLD, HẠN VISA ĐẾN 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3.600
9.500
34.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
598
PP2400342184
2241060005699.04
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
1.500
82.000
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
599
PP2400342185
2241040005701.02
Olanstad 10
Olanzapin
10mg
893110338123 (VD-27528-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
470
70.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
600
PP2400342186
2241050005715.01
Nykob 5mg
Olanzapin 5mg
5mg
52011041 0223
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.240
5.796
175.271.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
601
PP2400342187
2241030005728.02
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
220.000
418
91.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
602
PP2400342188
2241030005728.04
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
5 mg
893110275923
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
305
91.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
603
PP2400342189
2241040005732.04
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
2.000
78.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
604
PP2400342190
2241070005740.04
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
400.000
170
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
605
PP2400342191
2241050005753.01
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
128.800
5.600
721.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
606
PP2400342192
2241060005767.02
Omeprazol Stada 40mg
Omeprazol
40mg
VD-29981-18
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên;Hộp 1 vỉ,3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.580
687.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
607
PP2400342193
2241070005771.04
Ondatil 4mg/5ml
Ondansetron (Dưới dạng Ondansetron hydrochloride)
4mg/5ml
VD-36210-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
6.000
14.700
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
608
PP2400342194
2241050005784.02
Zofra ODT 8
Ondansetron
8mg
VN-21815-19
Uống
Viên nén phân tán
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
3.150
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
609
PP2400342195
2241060005798.01
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.000
44.877
44.877.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
610
PP2400342197
2241040005817.04
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
300mg
893114286024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.528
42.336.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
611
PP2400342198
2241050005821.02
Topraz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
20mg
VN-22990-21
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.764
317.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
612
PP2400342199
2241030005834.04
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
1.500mg/15ml; chai 30ml
VD-23627-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai nhỏ giọt 30ml
Chai
12.000
26.800
321.600.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
613
PP2400342200
2241030005841.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.420
7.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
614
PP2400342201
2241040005855.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
93.600
9.000
842.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
615
PP2400342202
2241010005861.04
BFS-Paracetamol
Paracetamol
1000mg/10ml
893110346223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
18.000
20.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
616
PP2400342203
2241080005877.04
Sara for children
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/5ml; 60ml
VD-28619-17
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
5.000
17.895
89.475.000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
NHÓM 4
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
617
PP2400342204
2241000005888.01
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.831
8.493.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
618
PP2400342205
2241060010228.04
Acepron 325 mg
Paracetamol
325mg
VD-20679-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
60.000
1.120
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
619
PP2400342206
2241060005903.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.900
2.025
7.897.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
620
PP2400342207
2241000005918.01
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
viên
60.000
3.390
203.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
621
PP2400342208
2241060005927.04
Parametho DWP 300/380 mg
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
893110233324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
882
132.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
622
PP2400342209
2241030005933.02
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
893110371523 (VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
310.500
3.050
947.025.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
623
PP2400342210
2241040005947.04
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
350.000
2.750
962.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
624
PP2400342211
2241010005953.04
Mypara Flu Daytime
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
650mg + 10mg + 20mg
VD-21969-14
Uống
Viên sủi
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
180.000
2.045
368.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
625
PP2400342212
2241060005965.01
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325 mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên sủi
40.000
8.820
352.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
626
PP2400342213
2241030005971.01
Bluetine
Paroxetin
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.400
528.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
627
PP2400342214
2241040005985.02
Parokey-30
Paroxetin
30mg
VD-28479-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
5.800
250.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
628
PP2400342215
2241010005991.04
Oceperido
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-32181-19 (SĐK GIA HẠN: 893110635024)
Uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.680
160.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
629
PP2400342216
2241070006006.02
SAVIDOPRIL 8
Perindopril
8mg
VD-24274-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.500
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
630
PP2400342217
2241030006015.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
43.200
10.123
437.313.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
631
PP2400342218
2241000006021.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
91.200
5.960
543.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
632
PP2400342219
2241000006038.03
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
4.935
888.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
633
PP2400342220
2241070006044.01
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
4mg + 5mg
VN-20510-17 (599110028123) (GIA HẠN ĐẾN 02/03/2028)
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.800
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
634
PP2400342221
2241070006044.02
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + amlodipin(dưới dạng amlodipine besilate)
4mg+5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.550
255.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
635
PP2400342222
2241030006053.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
90.000
6.589
593.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
636
PP2400342223
2241040006067.03
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.480
583.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
637
PP2400342224
2241020006070.04
Apicorsyl Plus 2/0,625
Perindopril + Indapamid
2mg + 0,625mg
893110359424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.215
72.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
638
PP2400342225
2241020006087.02
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat
4mg + 1,25mg
893110072200 (VD-26260-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.800
324.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
639
PP2400342226
2241080006096.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
72.000
6.500
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
640
PP2400342227
2241080006096.04
Apiperin Ex 5/1,25
Perindopril + indapamid
5mg + 1,25mg
893110572424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.799
107.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
641
PP2400342228
2241000006106.01
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin + indapamid
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
9.282
417.690.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
642
PP2400342229
2241000006106.04
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril + indapamid
8mg + 2,5mg
893110210823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.800
3.400
159.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
643
PP2400342230
2241070006112.01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
4.000
24.999
99.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
644
PP2400342231
2241040006128.02
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
315
945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
645
PP2400342232
2241050006132.05
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
500
8.820
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
646
PP2400342233
2241060006146.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
120
194.500
23.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
647
PP2400342234
2241070006150.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
5.000
315
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
648
PP2400342235
2241040006166.04
Atiglucinol inj
Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
893110202724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3.000
27.993
83.979.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
649
PP2400342236
2241010006172.02
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml; 1ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai han Pharm .Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Ống
1.000
11.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
650
PP2400342237
2241070006181.04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
651
PP2400342240
2241050010238.02
ZOBACTA 3,375G
Piperacilin + tazobactam
3g + 0,375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
105.000
1.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
652
PP2400342241
2241050006224.04
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.880
31.600
91.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
653
PP2400342242
2241060006238.04
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
4000mg/10ml
893110506424 (VD-32508-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
6.000
30.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
654
PP2400342243
2241040006241.01
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
"599110407823 (SĐK MỚI) VN-16481-13 (QĐ GIA HẠN GĐKLH SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 "
Uống
Viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
336.000
1.550
520.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
655
PP2400342244
2241040006258.02
Lilonton Capsule
Piracetam
400mg
471110530424 (VN-21960-19)
Uống
Viên nang cứng
Siu Guan Chem .Ind.Co.,Ltd
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
890
267.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
656
PP2400342245
2241040006241.03
LIFECITA 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
650.000
1.200
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
657
PP2400342246
2241080006263.04
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
1.200
432.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
658
PP2400342247
2241060006276.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
60.100
72.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
659
PP2400342248
2241070006280.04
Kazelaxat
Natri polystyren sulfonat
15g
893110616124 (VD-32724-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
1.000
40.500
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
660
PP2400342249
2241040006296.01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Chai 500ml
Chai
1.700
159.537
271.212.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
661
PP2400342250
2241040006296.04
Povidon iod 10%
Povidon iod.
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml.
Chai
3.000
44.602
133.806.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
662
PP2400342251
2241030006305.04
Povidine 4%
Povidon iod
20g/500ml
893100593224 (SĐK CŨ: VD-31645-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.000
44.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
663
PP2400342252
2241040006319.01
Pramipexol Normon 0,18mg Tablets
Pramipexol
0.18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Spain
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
29.664
7.500
222.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
664
PP2400342253
2241040006319.04
Mipaxol 0.18
Pramipexol
0,18mg
VD-35580-22 QUYẾT ĐỊNH SỐ 202/QĐ- QLD NGÀY 20/04/2022
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.160
3.300
185.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
665
PP2400342254
2241030006329.01
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,35mg
VN-23195-22
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
666
PP2400342255
2241000006335.02
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
20mg
893110462623
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.909
829.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
667
PP2400342256
2241020006346.04
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
237.600
2.499
593.762.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
668
PP2400342257
2241030006350.02
PRAVASTATIN SAVI 40
Pravastatin
40mg
893110317624 (VD-30492-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
6.800
979.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
669
PP2400342258
2241040006364.04
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
1.260
181.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
670
PP2400342259
2241010006370.04
Mitipreni 10mg ODT
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg)
10mg
VD-36255-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.250
390.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
671
PP2400342260
2241070006389.01
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
3.500
36.300
127.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
672
PP2400342261
2241080006393.04
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.995
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
673
PP2400342262
2241000006403.01
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang
Kern Pharma S.L..,
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
75.600
17.800
1.345.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
NHÓM 1
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
674
PP2400342263
2241000006403.02
PREGA 100
Pregabalin
100mg
890110014124 (VN-19975-16)
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.400
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
675
PP2400342264
2241040006418.03
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.840
8.900
461.376.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
676
PP2400342265
2241020006421.03
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
893110188424 (VD-30928-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
187.200
4.935
923.832.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
677
PP2400342267
2241020006445.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
1.800
14.848
26.726.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
678
PP2400342268
2241030006459.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
679
PP2400342269
2241040006463.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
7.200
25.040
180.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
680
PP2400342270
2241020006476.04
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
1.200
25.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
681
PP2400342271
2241030006480.04
Propranolol 40
Propranolol (hydroclorid)
40mg
VD-35649-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
149.760
585
87.609.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
682
PP2400342272
2241040006494.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
60.000
735
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
683
PP2400342273
2241030006503.05
Pamintu 10mg/ml
Protamine sulfate
10mg/ml; 5ml
1483/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
246.780
49.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
684
PP2400342275
2241040006524.01
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.600
576.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
685
PP2400342277
2241030006541.01
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
383110528424 (VN-21084-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.200
372.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
686
PP2400342278
2241040006555.01
Anvo-Rabeprazole 20 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
20mg
840110421923
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
75.600
4.000
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
687
PP2400342279
2241080010246.02
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol
20mg
893110229923
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
5.000
112.000
560.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
688
PP2400342280
2241040006555.03
Rabicad 20
Rabeprazol
20mg
890110003224(CV GIA HẠN: 3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
236.000
8.000
1.888.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
689
PP2400342281
2241050006576.05
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên bao tan ở ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
8.500
1.870.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
690
PP2400342282
2241060006580.04
Ramipril 10
Ramipril
10mg
893110231523
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.150
236.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
691
PP2400342283
2241020006599.01
RAMIPRIL-AC 2,5mg
Ramipril 2.5mg
2.5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
134.400
3.960
532.224.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
692
PP2400342284
2241020006599.02
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
893110678124 (VD-26253-17)
Uống
Viên
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.560
384.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
693
PP2400342285
2241010006608.04
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.890
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
694
PP2400342286
2241050006613.02
GENSLER
Ramipril
5mg
VD-27439-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
2.400
518.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
695
PP2400342287
2241020006629.04
Heraace 5
Ramipril
5mg
893110003923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.450
367.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
696
PP2400342288
2201060003675.04
Rebamipid
Rebamipid
100mg
893110360424
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói; Hộp 120 gói
Gói
90.000
2.310
207.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
697
PP2400342289
2241000006632.02
Repaglinide Tablets 0,5 mg
Repaglinide
0,5mg
VN-23164-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
2.982
152.082.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
698
PP2400342290
2241010006646.01
Penresit 1 mg
Repaglinid
1mg
VN-22335-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
3.990
203.490.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
699
PP2400342291
2241020006650.02
Repaglinide Tablets 2 mg
Repaglinide
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.880
423.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
700
PP2400342292
2241070006662.04
Rilidamin
Rilmenidin
1mg
VD-34328-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.500
3.900
204.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
701
PP2400342293
2241010006677.04
RINGER LACTATE
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
40.000
6.762
270.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
702
PP2400342294
2241060006689.01
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10.400
55.000
572.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
703
PP2400342295
2241060006689.02
SaViRisone 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
12.672
21.400
271.180.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
704
PP2400342296
2241060006696.02
Nothrombi 10
Rivaroxaban
10mg
890110974624
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
8.295
74.655.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
705
PP2400342297
2241040006708.02
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
9.000
9.580
86.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
706
PP2400342298
2241040006715.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3.600
48.500
174.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
707
PP2400342299
2241010006721.04
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
4.200
45.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
708
PP2400342300
2241020006735.03
Crexor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
893110408124 (VD-31018-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
725
203.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 3
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
709
PP2400342301
2241030006749.04
"Rotundin - SPM (ODT) "
Rotundin
30mg
VD-21009-14
Uống
viên nén tan nhanh trong miệng
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
316.800
1.470
465.696.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
710
PP2400342302
2241030006756.02
Zealargy
Rupatadine
10mg
890110401723(CV GIA HẠN: 777/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 18/10/2028)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
5.900
389.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
711
PP2400342303
2241030006756.04
Rutadin
Rupatadin
10mg
VD-34849-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
1.390
91.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
712
PP2400342304
2241010006769.01
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1mg/ ml
840110447523 (VN2-504-16)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 chai 120ml
Chai
600
120.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
713
PP2400342305
2241010006776.04
Rupafast Sirup
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
1mg/ml; 5ml
VD-35776-22
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, x 5ml
Ống
60.000
6.600
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
714
PP2400342306
2201050003784.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
28.800
5.500
158.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
715
PP2400342308
2201050003791.04
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
144.000
3.591
517.104.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
716
PP2400342309
2241060006788.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.800
6.780
439.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
717
PP2400342310
2241060006795.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9.800
20.000
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
718
PP2400342311
2241070006808.01
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.600
20.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
719
PP2400342312
2241020006810.01
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.600
20.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
720
PP2400342313
2241080006829.02
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.800
95.000
171.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
721
PP2400342314
2241080006836.01
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
50mcg/ 500mcg
VN-20767-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
1.000
218.612
218.612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
722
PP2400342315
2241000006847.05
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
5.300
254.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
723
PP2400342316
2241070006853.04
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 5ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
16.800
5.145
86.436.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
724
PP2400342317
2241060006863.02
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
300.000
2.625
787.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
725
PP2400342318
2241070006877.04
Atiferlin 300 mg
Sắt fumarat
300mg
893100731624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.900
354.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
726
PP2400342319
2241080006881.04
Atiferole
Sắt protein succinylat
800mg/15ml; 60ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai/Lọ
6.000
78.000
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
727
PP2400342320
2241080006898.05
Haem up Injection
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
20mg/ml
VN-21693-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ truyền
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 5 ống 5ml
Ống
6.400
36.000
230.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
728
PP2400342321
2241050006903.01
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
2.849
246.153.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
729
PP2400342322
2241080006911.04
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
8.380
1.257.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
730
PP2400342323
2241060006924.04
Prazups 5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg)
5mg
893110753524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120.000
8.295
995.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
731
PP2400342324
2201050003920.01
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
20
7.820.000
156.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
732
PP2400342325
2241080006935.04
Zoloman 100
Sertralin
100mg
893110028100
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.150
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
733
PP2400342326
2241030006947.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
172.800
838
144.806.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
734
PP2400342327
2241010006950.04
Babygaz
Simethicon
40mg/0,6ml; 30ml
VD-25742-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
2.200
23.500
51.700.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
735
PP2400342328
2241080010253.04
Airflat
Simethicon
80mg
VD-34405-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,2ml
Gói
150.000
3.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
736
PP2400342329
2241020006971.01
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19 CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN VISA ĐẾN 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co.,Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
103.680
9.080
941.414.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
737
PP2400342330
2241020006971.02
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
112.860
3.900
440.154.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
738
PP2400342331
2241050006989.02
SIMVOFIX 10/10 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
228.000
1.900
433.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
739
PP2400342334
2241050007016.03
Bividia 100
Sitagliptin
100mg
893110557424
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
Viên
180.000
9.849
1.772.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
740
PP2400342335
2241040007026.03
Bividia 25
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin)
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin)
VD-35886-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
Viên
300.000
4.800
1.440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
741
PP2400342336
2241000007035.03
Yacapen XR 100mg/1000mg
Metformin HCl + Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 100mg Sitagliptin)
1000mg + 128,5mg
893110293824
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
18.900
2.268.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
742
PP2400342337
2241050007047.03
Sitomet 50/500
Sitagliptin + Metformin
50mg + 500mg
893110451023
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
321.000
8.000
2.568.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
743
PP2400342338
2241060007051.03
Stradiras 50/850
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg); Metformin HCl
50mg; 850mg
893110238823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC
Viên
309.000
8.800
2.719.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
744
PP2400342339
2241070007065.04
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Việt Nam
Hộp 1chai x 28 viên
Viên
3.600
230.000
828.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
745
PP2400342340
2241050007078.02
Solin
Solifenacin succinate
5mg
471110121624
Uống
Viên
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
37.440
8.239
308.468.160
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
746
PP2400342341
2241070007089.04
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
16,5g/500ml
893110039723
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1.000
14.490
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
747
PP2400342342
2241080007093.02
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
748
PP2400342343
2241050007108.04
Medifox 80
Sotalol hydroclorid
80mg
VD-26223-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.150
126.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
749
PP2400342344
2241050007115.01
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.800
272.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
750
PP2400342345
2241010007124.01
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
60.000
4.935
296.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
751
PP2400342346
2241010007124.02
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.310
346.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
752
PP2400342347
2241010007124.04
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
893110617424 (VD-33888-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
134.700
1.575
212.152.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
753
PP2400342348
2241050007139.05
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19 (GIA HẠN GĐKLH ĐẾN NGÀY 31/12/2024 THEO QĐ SỐ 552/QĐ-QLD NGÀY 05/08/2024 CỦA CỤC QL DƯỢC; STT 39 PHỤ LỤC II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
6.000
129.000
774.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
754
PP2400342349
2241060007143.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
129.600
4.200
544.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
755
PP2400342351
2241050007160.04
Arges
Sucralfat
1g/15ml
VD-34129-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
172.800
4.500
777.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
756
PP2400342352
2201030004022.04
Sucfagel
Sucralfate
1000mg/5ml; 10ml
893100301824
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml
Gói
120.000
4.438
532.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
757
PP2400342353
2241050007177.01
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
50mcg/ml
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
200
54.999
10.999.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
758
PP2400342354
2241060007181.04
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
200
1.575.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
759
PP2400342355
2241070007195.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.499
174.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
760
PP2400342356
2241030007203.02
Momencef 375mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
375mg
893110437524 (SĐK CŨ: VD-31721-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
136.500
13.500
1.842.750.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
761
PP2400342357
2241060007211.04
Midactam 250mg/5ml
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
3g
893110439724(VD-25212-16)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25g *60ml
Chai
1.200
130.000
156.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
762
PP2400342358
2241020007220.02
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)
750mg
868110003724(VN-18508-14)
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
80.640
26.000
2.096.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
763
PP2400342359
2241020007220.04
BBcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
12.500
825.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
764
PP2400342360
2241020007237.04
Winmus 0.03%
Tacrolimus
0.3mg/1g -12g
VD-34720-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
Tuýp
330
278.000
91.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
765
PP2400342361
2241080007246.04
Atilimus 0,03%
Tacrolimus
0,03%
VD-34134-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
360
41.500
14.940.000
Công ty TNHH Misasu Việt Nam
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
766
PP2400342362
2241050007252.01
Tamifine 20mg
Tamoxifen
20 mg
VN-17517-13
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.600
72.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
767
PP2400342363
2241010007261.01
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
12.000
1.036.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
768
PP2400342364
2241020007275.03
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
3.400
367.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
769
PP2400342365
2241080007284.01
Fyranco
Teicoplanin
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
Lọ
700
412.000
288.400.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
770
PP2400342366
2241060010266.02
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin
200mg
471115081323 (VN-20631-17)
Tiêm IV,IM
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
6.000
200.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
771
PP2400342367
2241060007303.04
Telpharusa 40
Telmisartan
40 mg
893110147823
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
1.350
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
772
PP2400342368
2241070007317.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
1.250
262.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
773
PP2400342369
2241070007324.01
TOLUCOMBI 80MG/25MG TABLETS
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22070-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
28.000
15.500
434.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
774
PP2400342370
2241070007324.02
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.380
442.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
775
PP2400342371
2241030007333.05
Agifovir-F
Tenofovir disoproxil fumarate + Lamivudin + Efavirenz
300mg + 300mg + 600mg
893110465623 (QLĐB-744-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.950
26.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 5
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
776
PP2400342372
2241020007343.01
Bart
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.800
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
777
PP2400342373
2241000007356.04
Kem Tenafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
1%; 15g
893100687524 (VD-32014-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.200
25.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
778
PP2400342375
2241050007375.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.600
4.830
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
779
PP2400342376
2241050007382.04
Izipas
Terbutalin sulfat + Guaifenesin
(1,5mg + 66,5mg)/5ml
VD-30731-18
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
360
3.800
1.368.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
780
PP2400342377
2241060007396.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
300
744.870
223.461.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
781
PP2400342378
2241080010277.04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
1%
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
2.000
3.200
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
48 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
782
PP2400342379
2241030007418.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
500mg
893110463924
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
820
32.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
783
PP2400342380
2241040007422.02
GLOCKNER-10
Methimazol (Thiamazol)
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
1.890
105.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
784
PP2400342381
2241050007436.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
785
PP2400342382
2241010007445.04
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
400
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
786
PP2400342383
2241020007459.02
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
787
PP2400342384
2241060007464.04
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.990
478.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
788
PP2400342385
2241040007477.04
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
100mg
893110885724 (SĐK CŨ: VD-28968-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.000
450.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
789
PP2400342386
2241040007484.04
Javelin 200
Tiaprofenic acid
200mg
893110132423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.500
850.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
790
PP2400342387
2241050007498.04
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
300mg
893110156224 (SĐK CŨ: VD-30405-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
10.000
510.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
791
PP2400342388
2241020007503.01
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
15.873
190.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
792
PP2400342389
2241030010289.04
Vicefmix
Ticarcillin + acid clavulanicTicarcillin + acid clavulanic
3g + 0,1g
VD-27145-17
Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
99.000
495.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
793
PP2400342390
2241070010294.02
TICARLINAT 3,2G
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
2.160
165.000
356.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
794
PP2400342391
2241010010308.04
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
6.000
98.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
795
PP2400342392
2241000010318.04
Tigemy 50
Tigecyclin*
50mg
VD-35794-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
lọ
300
690.000
207.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
796
PP2400342393
2241050007559.04
Timo drop
Timolol
0,5%; 5ml
VD-35510-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
600
26.985
16.191.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
797
PP2400342394
2241000007561.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
420
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
798
PP2400342395
2241050007573.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg/100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
9.600
16.380
157.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
799
PP2400342396
2241060007587.01
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
120
800.100
96.012.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
800
PP2400342397
2241060007594.04
Koverie 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
893110949624
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.436
292.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
801
PP2400342398
2241070007607.04
Tizanidin 4mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
4mg
893110272924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
802
PP2400342399
2241080007611.04
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
7.720
833.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
803
PP2400342400
2241000007622.02
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.850
92.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
804
PP2400342401
2241050007634.04
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
893111872924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6.000
6.993
41.958.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
805
PP2400342402
2241060007648.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.100
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
806
PP2400342403
2241010010322.02
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03-1174-19)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/lọ/túi/ống
20
10.332.000
206.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
807
PP2400342404
2241080007666.01
Timotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
120
292.992
35.159.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
808
PP2400342405
2241070007676.04
Amcinol - Paste
Triamcinolon acetonid
5mg
VD-34334-20
Dùng ngoài
Gel
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
809
PP2400342406
2241080007680.02
SIVKORT Sterile Suspension Injection
Triamcinolone acetonide
80mg/2ml
471110437023
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
810
PP2400342407
2241060007693.04
A.T Calci Sac
Tricalcium phosphat
1650mg/3g
VD-24725-16 (893100414424)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói 3g
Gói
90.000
3.150
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
811
PP2400342408
2241000007707.02
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
300
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
812
PP2400342409
2241080007710.01
Mextropol
Trimebutin maleat
100mg
590110776324
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.800
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
813
PP2400342410
2241030007722.01
MEXTROPOL FORTE
Trimebutine maleate
200mg
590110977424
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.200
744.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
814
PP2400342411
2241030007722.03
Spamoin 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-26229-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.350
522.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
815
PP2400342412
2241020007732.04
DECOLIC
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat)
24mg
893110199724 (VD-19304-13)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
120.000
2.100
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
816
PP2400342413
2241000007745.02
Newbutin SR
Trimebutin maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
112.000
6.572
736.064.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
817
PP2400342414
2241050007757.01
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
436.000
1.890
824.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
818
PP2400342415
2241060007761.01
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
30
7.700.000
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
819
PP2400342416
2241070007775.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
180
2.557.000
460.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
820
PP2400342417
2241070007782.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
67.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
821
PP2400342418
2241020007794.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium chloride
0,5mg + 1,5mg + 1mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.880
259.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
822
PP2400342419
2241070007805.02
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.200
492.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
823
PP2400342420
2241020007817.01
Ursosan
Ursodeoxycholic acid
250mg
859110191923
Uống
Viên nang cứng
PRO.MED.CS Praha a.s.
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
10.600
424.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
824
PP2400342421
2241030007821.02
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-35591-22
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
18.000
19.500
351.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
825
PP2400342422
2241030007821.04
Meyerursolic F
Acid ursodeoxycholic
500mg
VD-30051-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
8.650
181.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
826
PP2400342423
2241060007839.01
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
32.000
2.479
79.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
827
PP2400342425
2241020007855.02
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
200
80.696
16.139.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
828
PP2400342426
2241080007864.04
Epilona DR
Natri valproat
500mg
893114258824
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
2.500
155.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
829
PP2400342428
2241010007889.02
SaVi Valsartan 40
Valsartan
40mg
893110277624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.800
684.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
830
PP2400342429
2241010007889.04
Apival 40
Valsartan
40mg
893110262524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
255.360
1.549
395.552.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
831
PP2400342430
2241070007898.04
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
198.000
1.890
374.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
832
PP2400342431
2241080007901.02
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
160mg + 12,5mg
890110014924 (VN-20012-16)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
51.840
12.600
653.184.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
833
PP2400342432
2241060007914.02
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
893110165824 (VD-29135-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.670
264.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
834
PP2400342433
2241070007928.01
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.920
14.490
375.580.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
835
PP2400342434
2241070007928.02
Venlafaxine Stella 75 mg
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
75mg
893110050523 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
44.800
5.691
254.956.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
836
PP2400342435
2241060007938.01
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
837
PP2400342436
2241050007948.01
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
9.274
667.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
838
PP2400342437
2241050007948.03
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 1.000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.300
567.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
839
PP2400342438
2241070007959.01
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
9.274
667.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
840
PP2400342439
2241080007963.01
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
9.274
667.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
841
PP2400342440
2241080007963.03
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.300
567.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
842
PP2400342441
2241050007979.04
Agirenyl
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
265
13.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
843
PP2400342442
2241060007983.04
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2.000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
560
112.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
844
PP2400342443
2241070007997.02
SAVI 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100338324 (VD-30494-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.540
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
845
PP2400342444
2241020010336.01
Milgamma N
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
3.600
21.000
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
846
PP2400342445
2241080008014.04
NP-Newblex
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin
100mg + 50mg + 0,5mg
VD--34879-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên
viên
600.000
939
563.400.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
847
PP2400342446
2241000008025.02
SOLMELON
Thiamin mononitrat (Vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cyanocobalamin (Vitamin B12)
110mg + 200mg + 500mcg
893100237523
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.840
331.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
848
PP2400342447
2241050008037.04
3B-Medi
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125 mg +125 mg +250 mcg
893110113023 (VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
180.000
1.250
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
849
PP2400342448
2241060008041.02
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-22013-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.952
351.360.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
850
PP2400342449
2241050008051.04
Neurixal
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
viên
60.000
1.848
110.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
851
PP2400342450
2241060008065.04
Suncevit
Vitamin C
100mg; 5ml
VD-35611-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5 ml
Ống
60.000
2.140
128.400.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
852
PP2400342451
2241040008078.02
Savi C 500
Vitamin C (Acid Ascorbic)
500mg
VD-23653-15 (GIA HẠN THEO QUYẾT ĐỊNH 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022, CÓ HIỆU LỰC: 5 NĂM KỂ TỪ NGÀY ĐƯỢC GIA HẠN)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.100
198.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
853
PP2400342452
2241080008083.04
Agi-vitac
Acid ascorbic
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
155
31.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
854
PP2400342453
2241060008096.04
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
60.000
1.187
71.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
855
PP2400342457
2241020008111.04
Enpovid E400
Vitamin E
400UI
VD-21448-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
450
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
856
PP2400342458
2241030008125.04
Mibiotin
Biotin (vitamin H)
10 mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 06 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.990
71.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
857
PP2400342459
2241010008138.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
158
15.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
858
PP2400342460
2241000008148.02
MyVorcon 200mg
Voriconazol
200mg
890110527424 (VN-22441-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
300
407.000
122.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
859
PP2400342462
2241000000074.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.612
276.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
860
PP2400342463
2241000008162.02
CLOPIASPIRIN 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.500
570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
861
PP2400342464
2241000008162.03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.995
149.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
862
PP2400342465
2241020008173.01
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/ 50ml
"400410646324 (QLSP-1129- 18)"
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.150
798.000
917.700.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
863
PP2400342466
2241000008186.02
FLOTRAL
Alfuzosin
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.573
788.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
864
PP2400342467
2241000008186.03
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
865
PP2400342468
2241000008186.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
120.000
6.594
791.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
866
PP2400342469
2241040008191.01
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
150.000
9.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
867
PP2400342470
2241040008191.03
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
8.200
1.230.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 3
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
868
PP2400342471
2241040008191.04
Valclorex
Amlodipin + valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186.000
6.300
1.171.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
869
PP2400342472
2241000008209.01
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
117.000
8.000
936.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
870
PP2400342473
2241000008209.03
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
720.000
3.690
2.656.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
871
PP2400342474
2241000008209.04
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
456.000
3.150
1.436.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
872
PP2400342476
2241080008229.01
Asstrozol
Anastrozol
1mg
840114088223 (VN2-542-17) (GIA HẠN ĐẾN HẾT 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
28.000
7.014
196.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
873
PP2400342477
2241040008238.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 (VN-20475-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
60.000
10.500
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
874
PP2400342478
2241040008238.02
ATORONOBI 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium)
40mg
890110527824 (VN-16657-13)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
780
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
875
PP2400342479
2241000008247.02
GON SA ATZETI
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe
10mg; 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.400
486.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
876
PP2400342480
2241010008251.04
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
10mg + 10mg
893110453223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
745
89.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
877
PP2400342481
2241010008268.02
ATOVZE 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-30485-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
276.000
6.800
1.876.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
878
PP2400342482
2241010008268.04
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
20mg + 10mg
893110940724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
986
315.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
879
PP2400342484
2241060008287.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
5.962
1.490.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
880
PP2400342485
2241010008299.04
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
302.400
2.898
876.355.200
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
881
PP2400342486
2241060008300.04
Bocartin 150
Carboplatin
150mg
VD-21239-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
259.980
25.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
882
PP2400342487
2241000010356.04
Dicifepim 2g
Cefepim
2g
VD-29211-18
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
lọ
2.000
66.600
133.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
883
PP2400342488
2201000000863.04
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1G
893110341123 (VD-29950-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
Lọ
6.000
50.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
884
PP2400342489
2241080008328.01
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
9.100
819.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
885
PP2400342490
2241000008339.03
Conoges 200
Celecoxib
200mg
893110657324 (VD-18257-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.390
215.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
886
PP2400342491
2241010008343.02
Esseil-10
Cilnidipin
10mg
893110434724 (VD-28904-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
6.500
975.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
887
PP2400342492
2241060008355.04
Cifluron
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
3mg/ml
VD-35506-21
Nhỏ mắt, Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
3.000
35.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
888
PP2400342493
2241010008367.02
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
400mg/200ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 200ml
Túi
8.000
45.860
366.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
889
PP2400342494
2241020008371.02
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)
10mg
893110728124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
9.950
2.089.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
890
PP2400342495
2241020008388.01
Diacerein/Norma
Diacerein
50mg
520110962424
Uống
Viên nang cứng
Help S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
12.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
891
PP2400342496
2241020008388.04
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
525
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
892
PP2400342497
2241000008391.01
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD, HẠN VISA ĐẾN 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
291.000
6.816
1.983.456.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
893
PP2400342498
2241040010361.02
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
300
313.890
94.167.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
894
PP2400342500
2241080008427.02
Dutabit 0.5
Dutasteride
0.5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
11.550
1.732.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
895
PP2400342502
2241010008435.03
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg)
0,5mg
893114106923 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
16.400
295.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
896
PP2400342503
2241010008435.04
A.T Entecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114096323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.420
127.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
897
PP2400342504
2241040008443.01
Etcoxib 90 mg
Etoricoxib
90mg
560110178623
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Produções Farmacêutica, SA.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
13.400
804.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
898
PP2400342505
2241040008443.03
Erxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-25403-16
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
4.000
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
899
PP2400342506
2241060008454.02
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
372.000
1.500
558.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
900
PP2400342507
2241070008468.02
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18 (QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
5.943
1.248.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
901
PP2400342508
2241070008468.04
Fatfe
Fenofibrat
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
345.600
2.950
1.019.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
902
PP2400342509
2241040008474.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.800
208.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
903
PP2400342510
2241020008487.02
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
2.200
316.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
904
PP2400342511
2241020008487.04
Lipagim 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
200mg
893110381224 (VD-31571-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
390
84.240.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
905
PP2400342512
2241040008498.04
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g
893114114923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
500
83.895
41.947.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
906
PP2400342514
2241060008515.04
Leer plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
187.200
5.565
1.041.768.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
907
PP2400342515
2241000008520.04
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110457824 (VD-32392-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
2.142
257.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
908
PP2400342516
2241050008532.01
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
4.830
724.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
909
PP2400342517
2241060008546.04
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Viên
252.000
567
142.884.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
910
PP2400342518
2241070008550.03
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
3.900
1.404.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
911
PP2400342519
2241070008550.05
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/S Panacea Biotec Pharma Ltd
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
380.000
3.360
1.276.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
912
PP2400342520
2241040008566.01
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
100mg
VN3-394-22
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
600
15.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
913
PP2400342521
2241050008570.02
Imruvat 5
Imidapril
5mg
VD-33999-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.490
134.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
914
PP2400342523
2241040004001.04
Itop
Itoprid
50mg
893110160823
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
310.000
700
217.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
915
PP2400342524
2241030008590.04
Ivacaba 5
Ivabradin
5mg
893110953024
Uống
Viên
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.320
237.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
916
PP2400342525
2241040008603.01
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7.5 mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
56.000
9.500
532.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
917
PP2400342526
2241040008603.04
Ifivab 7,5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCL)
7,5mg
VD-34142-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.780
178.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
918
PP2400342527
2241060008614.01
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydrochloride
10mg
380110402423(VN-20717-17)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
56.000
8.280
463.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
919
PP2400342528
2241020008623.02
Lercastad 10
Lercanidipin (hydroclorid)
10mg
VD-21101-14
Uống
Viên
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
3.350
187.600.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
920
PP2400342529
2241030008637.02
Hazinta
Linagliptin
5mg
893110053223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
75.000
4.540
340.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
921
PP2400342530
2241030008637.04
Tridjantab
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.150
103.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
922
PP2400342531
2241050008648.02
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
336.000
1.059
355.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
923
PP2400342532
2241050008648.04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
600.000
1.059
635.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
924
PP2400342533
2241030008651.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
328.800
2.338
768.734.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
925
PP2400342534
2241040008665.04
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
722.000
559
403.598.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
926
PP2400342535
2241040008665.05
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
559
67.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
927
PP2400342536
2241020008678.02
MetSwift XR 750
Metformin hydroclorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
280.000
1.750
490.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
928
PP2400342538
2241000008681.02
Nebicard-2.5
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)
2,5mg
VN-21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
648.000
3.500
2.268.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
929
PP2400342539
2241000008698.03
Mibelet
Nebivolol
5mg
893110461124 (VD-32411-19)
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
357.000
1.428
509.796.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
930
PP2400342541
2241070008710.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.019
181.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
931
PP2400342542
2241020008722.01
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
900114035623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
360
373.697
134.530.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
932
PP2400342543
2241030008736.01
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN2-637-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
240
301.135
72.272.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
933
PP2400342544
2241080008748.02
Intaxel
Paclitaxel
30mg/5ml
VN-21731-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
198.089
39.617.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
934
PP2400342545
2241010010384.04
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + Tazobactam
4g + 0,5g
893110740724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
6.000
65.877
395.262.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
935
PP2400342546
2241000008766.01
Reumoxican
Piroxicam
20mg
560110011523
Uống
Viên nén phân tán
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.686
461.160.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
936
PP2400342547
2241000008773.01
Quetiapine Normon 100mg Film-coated Tablets
Quetiapin
100mg
VN-23000-22
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
13.800
414.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
NHÓM 1
30 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
937
PP2400342548
2241050008785.01
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VN-22283-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.700
21.896
256.183.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
938
PP2400342549
2241060008799.02
Quetiapine STELLA 200 mg
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 230,24mg)
200mg
893110193424 (VD-27530-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
17.900
429.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
939
PP2400342550
2241000008803.04
Herapine 200
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 230,4mg)
200mg
893110956624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.900
234.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
940
PP2400342551
2241070008819.01
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.300
297.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
941
PP2400342552
2241070008819.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
234.000
3.000
702.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
942
PP2400342553
2241080008823.04
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
12.000
12.600
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
943
PP2400342554
2241050007016.02
Gliptinestad 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110064323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150.000
4.900
735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
944
PP2400342555
2241050007016.04
Diasita 100
Sitagliptin
100mg
893110651824
Uống
Viên
Công ty Cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.090
163.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
NHÓM 4
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
945
PP2400342556
2241070008833.01
TELMIDA 80
Telmisartan
80mg
840110117724
Uống
Viên
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 02 vỉ x 14 viên nén, 07 vỉ x 14 viên nén
Viên
108.000
7.300
788.400.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
946
PP2400342557
2241070008833.02
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
792
166.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
947
PP2400342558
2241000008841.01
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21113-18
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
8.883
355.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
948
PP2400342559
2241000008841.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
256.000
3.780
967.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
949
PP2400342560
2241080008854.02
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
777.600
495
384.912.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
950
PP2400342561
2241070008864.01
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
383110120424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150.000
8.900
1.335.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
951
PP2400342562
2241070008864.03
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
7.200
1.080.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 3
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
952
PP2400342563
2241060008874.04
Ocedio 80/12,5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110214924
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
138.240
5.199
718.709.760
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
953
PP2400342564
2241000008889.02
Vildagliptin Stella 50mg
Vildagliptin
50mg
893110463323
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
Viên
140.000
4.650
651.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 2
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
954
PP2400342565
2241000008889.05
Sudagon 50
Vildagliptin
50mg
893110576624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.048
157.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 5
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77/QĐ-BVLVT
03/02/2025
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây