Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2024-2025 (lần 3)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:30 18/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:51 18/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
233
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400341541 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 139.860.000 139.860.000 0
2 PP2400341542 Acarbose vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 135.000.000 135.000.000 0
3 PP2400341544 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 38.700.000 38.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 40.500.000 40.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 38.700.000 38.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 40.500.000 40.500.000 0
4 PP2400341545 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 3.227.329 210 26.598.000 26.598.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 29.120.000 29.120.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 3.227.329 210 26.598.000 26.598.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 29.120.000 29.120.000 0
5 PP2400341546 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 144.000.000 144.000.000 0
6 PP2400341547 Acetyl leucin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 220.000.000 220.000.000 0
7 PP2400341548 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 48.750.000 48.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 48.750.000 48.750.000 0
8 PP2400341549 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 78.000.000 78.000.000 0
9 PP2400341551 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 15.240.000 210 174.000.000 174.000.000 0
10 PP2400341552 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 151.200.000 151.200.000 0
11 PP2400341553 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 60.406.800 210 94.500.000 94.500.000 0
12 PP2400341554 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 196.000.000 196.000.000 0
13 PP2400341555 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 55.680.000 55.680.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 54.720.000 54.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 55.680.000 55.680.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 54.720.000 54.720.000 0
14 PP2400341558 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 28.350.000 28.350.000 0
15 PP2400341559 Aciclovir vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 4.776.000 4.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 11.760.000 11.760.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 4.776.000 4.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 11.760.000 11.760.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 4.776.000 4.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 11.760.000 11.760.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 4.500.000 4.500.000 0
16 PP2400341560 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 506.250.000 506.250.000 0
17 PP2400341562 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
18 PP2400341563 Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải) vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 774.952.500 774.952.500 0
19 PP2400341564 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 116.632.000 116.632.000 0
20 PP2400341565 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 174.387.000 174.387.000 0
21 PP2400341566 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 230.000.000 230.000.000 0
22 PP2400341567 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 151.200.000 151.200.000 0
23 PP2400341568 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
24 PP2400341569 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 231.200.000 231.200.000 0
25 PP2400341570 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 15.240.000 210 228.000.000 228.000.000 0
26 PP2400341571 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 76.350.000 76.350.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 76.350.000 76.350.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 75.000.000 75.000.000 0
27 PP2400341572 Adapalen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 30.612.000 210 93.600.000 93.600.000 0
28 PP2400341573 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 28.415.000 225 102.000.000 102.000.000 0
29 PP2400341574 Adenosin triphosphat vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.200.000 210 159.800.000 159.800.000 0
30 PP2400341575 Adrenalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
31 PP2400341576 Aescin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 236.250.000 236.250.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 222.250.000 222.250.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 236.250.000 236.250.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 222.250.000 222.250.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 236.250.000 236.250.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 222.250.000 222.250.000 0
32 PP2400341577 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 730.944.000 730.944.000 0
33 PP2400341578 Aescin vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 27.177.600 210 1.048.800.000 1.048.800.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 1.295.040.000 1.295.040.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 27.177.600 210 1.048.800.000 1.048.800.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 1.295.040.000 1.295.040.000 0
34 PP2400341579 Aescin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 675.000.000 675.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 25.980.000 210 756.000.000 756.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 675.000.000 675.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 25.980.000 210 756.000.000 756.000.000 0
35 PP2400341580 Aescin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 790.400.000 790.400.000 0
36 PP2400341581 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 9.800.000 9.800.000 0
37 PP2400341582 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 948.000.000 948.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 23.950.000 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 948.000.000 948.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 23.950.000 210 960.000.000 960.000.000 0
38 PP2400341583 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.185.132.000 1.185.132.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.185.132.000 1.185.132.000 0
39 PP2400341585 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 57.090.000 57.090.000 0
40 PP2400341586 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 540.000.000 540.000.000 0
41 PP2400341587 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.633.600 210 262.500.000 262.500.000 0
42 PP2400341588 Alverin (citrat) + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 154.828.800 154.828.800 0
43 PP2400341589 Alverin (citrat) + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 25.000.000 210 134.190.000 134.190.000 0
44 PP2400341590 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.404.576 210 58.800.000 58.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 86.450.000 86.450.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 29.750.000 29.750.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.404.576 210 58.800.000 58.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 86.450.000 86.450.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 29.750.000 29.750.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.404.576 210 58.800.000 58.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 86.450.000 86.450.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 29.750.000 29.750.000 0
45 PP2400341591 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 22.000.000 285 53.280.000 53.280.000 0
46 PP2400341592 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
47 PP2400341593 Ambroxol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 179.802.000 179.802.000 0
48 PP2400341594 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.404.576 210 17.500.000 17.500.000 0
49 PP2400341595 Amiodaron (hydroclorid) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 17.056.800 210 28.800.000 28.800.000 0
50 PP2400341596 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 46.440.000 46.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 52.488.000 52.488.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 46.440.000 46.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 52.488.000 52.488.000 0
51 PP2400341597 Amitriptylin (hydroclorid) vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 5.921.400 210 225.720.000 225.720.000 0
52 PP2400341599 Amitriptylin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 57.750.000 57.750.000 0
53 PP2400341600 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
54 PP2400341601 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 149.610.000 149.610.000 0
55 PP2400341602 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 513.420.000 513.420.000 0
56 PP2400341603 Amlodipin + telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 27.198.528 210 405.216.000 405.216.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 404.006.400 404.006.400 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 27.198.528 210 405.216.000 405.216.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 404.006.400 404.006.400 0
57 PP2400341604 Amlodipin + telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
58 PP2400341605 Amlodipin + telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 27.198.528 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 168.571.200 168.571.200 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 27.198.528 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 168.571.200 168.571.200 0
59 PP2400341606 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 490.000.000 490.000.000 0
60 PP2400341607 Amlodipin + valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 8.736.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 386.400.000 386.400.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 382.200.000 382.200.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 8.736.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 386.400.000 386.400.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 382.200.000 382.200.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 8.736.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 386.400.000 386.400.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 382.200.000 382.200.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 8.736.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 386.400.000 386.400.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 382.200.000 382.200.000 0
61 PP2400341608 Amlodipin + valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 1.358.370.000 1.358.370.000 0
62 PP2400341609 Amlodipin+ atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 20.376.000 210 396.000.000 396.000.000 0
63 PP2400341610 Amlodipin+ atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 517.110.000 517.110.000 0
64 PP2400341611 Amlodipin+ lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.404.576 210 366.000.000 366.000.000 0
65 PP2400341612 Amlodipin+ lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 4.260.000 210 213.000.000 213.000.000 0
66 PP2400341613 Amlodipin+ losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 107.550.928 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
67 PP2400341614 Amlodipin+ losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 376.920.000 376.920.000 0
68 PP2400341615 Amlodipin+ losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 129.604.800 210 2.293.200.000 2.293.200.000 0
69 PP2400341616 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 75.021.696 210 406.660.800 406.660.800 0
70 PP2400341617 Amoxicilin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 168.000.000 168.000.000 0
71 PP2400341618 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 331.196.000 331.196.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.640.000 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 331.196.000 331.196.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.640.000 210 327.600.000 327.600.000 0
72 PP2400341619 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 32.000.000 210 85.890.000 85.890.000 0
73 PP2400341620 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 75.021.696 210 233.100.000 233.100.000 0
74 PP2400341621 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 75.021.696 210 406.224.000 406.224.000 0
75 PP2400341622 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 167.600.000 167.600.000 0
76 PP2400341623 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 248.612.000 248.612.000 0
77 PP2400341624 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 75.021.696 210 2.249.100.000 2.249.100.000 0
78 PP2400341625 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 943.740.000 943.740.000 0
79 PP2400341626 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 43.101.000 210 306.000.000 306.000.000 0
80 PP2400341627 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 11.040.000 210 336.000.000 336.000.000 0
81 PP2400341628 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 540.960.000 540.960.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.248.000 240 518.000.000 518.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 540.960.000 540.960.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.248.000 240 518.000.000 518.000.000 0
82 PP2400341629 Ampicilin + Sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 27.620.000 211 186.000.000 186.000.000 0
83 PP2400341630 Ampicilin + Sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 27.620.000 211 960.000.000 960.000.000 0
84 PP2400341631 Ampicilin + Sulbactam vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 504.000.000 504.000.000 0
85 PP2400341632 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 205.545.000 205.545.000 0
86 PP2400341633 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 421.200.000 421.200.000 0
87 PP2400341634 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 574.560.000 574.560.000 0
88 PP2400341635 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 52.800.000 52.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 47.040.000 47.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 45.120.000 45.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 52.800.000 52.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 47.040.000 47.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 45.120.000 45.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 52.800.000 52.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 47.040.000 47.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 45.120.000 45.120.000 0
89 PP2400341636 Atorvastatin + ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
90 PP2400341637 Atorvastatin + ezetimibe vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 57.842.160 210 558.000.000 558.000.000 0
91 PP2400341638 Atorvastatin + ezetimibe vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.182.120 210 972.000.000 972.000.000 0
92 PP2400341639 Atorvastatin + ezetimibe vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 756.000.000 756.000.000 0
93 PP2400341640 Atosiban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 86.400.000 86.400.000 0
94 PP2400341641 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
95 PP2400341642 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 5.300.000 5.300.000 0
96 PP2400341643 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
97 PP2400341644 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 115.200.000 115.200.000 0
98 PP2400341645 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 103.057.920 103.057.920 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 137.894.400 137.894.400 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 103.057.920 103.057.920 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 137.894.400 137.894.400 0
99 PP2400341646 Bacillus claussii vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 69.960.000 210 239.000.000 239.000.000 0
100 PP2400341647 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 217.360.000 217.360.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 217.360.000 217.360.000 0
101 PP2400341648 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 321.975.000 321.975.000 0
102 PP2400341649 Bacillus subtilis vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 957.000.000 957.000.000 0
103 PP2400341650 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 14.688.000 210 734.400.000 734.400.000 0
104 PP2400341651 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.633.600 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 1.872.000 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.633.600 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 1.872.000 210 93.600.000 93.600.000 0
105 PP2400341652 Bambuterol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 32.900.000 212 139.680.000 139.680.000 0
106 PP2400341653 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 44.800.000 44.800.000 0
107 PP2400341654 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.633.600 210 175.500.000 175.500.000 0
108 PP2400341655 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 94.725.000 94.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 93.375.000 93.375.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 95.850.000 95.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 94.725.000 94.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 93.375.000 93.375.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 95.850.000 95.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 94.725.000 94.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 93.375.000 93.375.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 95.850.000 95.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 94.725.000 94.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 93.375.000 93.375.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 95.850.000 95.850.000 0
109 PP2400341656 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 149.380.000 149.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 147.400.000 147.400.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 149.600.000 149.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 149.380.000 149.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 147.400.000 147.400.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 149.600.000 149.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 149.380.000 149.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 147.400.000 147.400.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 149.600.000 149.600.000 0
110 PP2400341657 Betahistin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.182.120 210 275.616.000 275.616.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 275.616.000 275.616.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.182.120 210 275.616.000 275.616.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 275.616.000 275.616.000 0
111 PP2400341658 Betamethason vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 14.352.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 80.700.000 80.700.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 14.352.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 80.700.000 80.700.000 0
112 PP2400341659 Betamethason vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 43.101.000 210 34.650.000 34.650.000 0
113 PP2400341660 Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 677.196.000 677.196.000 0
114 PP2400341661 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 79.606.460 215 226.800.000 226.800.000 0
115 PP2400341662 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 237.804.350 237.804.350 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 6.794.409 210 339.720.450 339.720.450 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 237.804.350 237.804.350 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 6.794.409 210 339.720.450 339.720.450 0
116 PP2400341663 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 30.223.332 210 1.304.100.000 1.304.100.000 0
117 PP2400341664 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 22.000.000 285 675.000.000 675.000.000 0
118 PP2400341665 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 130.200.000 130.200.000 0
119 PP2400341666 Bilastine vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 28.664.400 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 28.664.400 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 540.000.000 540.000.000 0
120 PP2400341667 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 1.575.000 1.575.000 0
121 PP2400341668 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 222.000.000 222.000.000 0
122 PP2400341669 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.404.576 210 201.728.800 201.728.800 0
123 PP2400341670 Bismuth vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 558.720.000 558.720.000 0
124 PP2400341671 Bismuth vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 213.360.000 213.360.000 0
125 PP2400341672 Bismuth vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 208.792.800 208.792.800 0
126 PP2400341673 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 544.320.000 544.320.000 0
127 PP2400341674 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 756.000.000 756.000.000 0
128 PP2400341675 Bisoprolol + amplodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 76.881.600 76.881.600 0
129 PP2400341676 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 192.456.000 192.456.000 0
130 PP2400341677 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 144.000.000 144.000.000 0
131 PP2400341678 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 209.952.000 209.952.000 0
132 PP2400341679 Bosentan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 49.140.000 49.140.000 0
133 PP2400341680 Bosentan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
134 PP2400341681 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 144.028.200 144.028.200 0
135 PP2400341682 Bromhexin (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 145.314.000 145.314.000 0
136 PP2400341683 Bromhexin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 179.928.000 179.928.000 0
137 PP2400341684 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 194.400.000 194.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 177.120.000 177.120.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 194.400.000 194.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 177.120.000 177.120.000 0
138 PP2400341685 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 56.920.800 56.920.800 0
139 PP2400341686 Butenafine hydrochloride vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 16.760.000 210 64.500.000 64.500.000 0
140 PP2400341687 Calci Carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 32.900.000 212 260.640.000 260.640.000 0
141 PP2400341688 Calci Carbonat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 23.097.600 210 362.880.000 362.880.000 0
142 PP2400341689 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 3.240.000 210 162.000.000 162.000.000 0
143 PP2400341690 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 378.400.000 378.400.000 0
144 PP2400341691 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 60.960.000 210 468.000.000 468.000.000 0
145 PP2400341692 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 48.000.000 48.000.000 0
146 PP2400341693 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 725.400.000 725.400.000 0
147 PP2400341694 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 8.380.000 8.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 8.380.000 8.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 10.200.000 10.200.000 0
148 PP2400341695 Calci folinat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 11.550.000 11.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 11.550.000 11.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 11.550.000 11.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 13.500.000 13.500.000 0
149 PP2400341696 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 21.900.000 21.900.000 0
150 PP2400341697 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 98.850.000 98.850.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 98.850.000 98.850.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 148.500.000 148.500.000 0
151 PP2400341698 Calci lactat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 20.541.600 210 252.000.000 252.000.000 0
152 PP2400341699 Calci lactat pentahydrat vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 6.780.000 210 299.500.000 299.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.740.000 210 213.000.000 213.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 6.780.000 210 299.500.000 299.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.740.000 210 213.000.000 213.000.000 0
153 PP2400341700 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 17.232.416 210 130.440.000 130.440.000 0
154 PP2400341701 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 103.800.000 103.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 102.000.000 102.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 103.800.000 103.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 102.000.000 102.000.000 0
155 PP2400341702 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 60.406.800 210 144.000.000 144.000.000 0
156 PP2400341703 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 1.227.120 210 52.200.000 52.200.000 0
157 PP2400341704 Candesartan vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 450.240.000 450.240.000 0
158 PP2400341705 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 17.232.416 210 472.752.000 472.752.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 493.718.400 493.718.400 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 17.232.416 210 472.752.000 472.752.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 493.718.400 493.718.400 0
159 PP2400341706 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.633.600 210 190.680.000 190.680.000 0
160 PP2400341707 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 145.264.000 145.264.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.785.600 210 148.400.000 148.400.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 17.232.416 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 145.264.000 145.264.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.785.600 210 148.400.000 148.400.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 17.232.416 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 145.264.000 145.264.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 3.785.600 210 148.400.000 148.400.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 17.232.416 210 154.000.000 154.000.000 0
161 PP2400341708 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 648.000.000 648.000.000 0
162 PP2400341709 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 586.530.000 586.530.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 39.918.800 210 524.790.000 524.790.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 586.530.000 586.530.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 39.918.800 210 524.790.000 524.790.000 0
163 PP2400341710 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 671.146.560 671.146.560 0
164 PP2400341711 Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 278.460.000 278.460.000 0
165 PP2400341712 Capecitabin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 11.700.000 210 414.000.000 414.000.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 11.700.000 210 585.000.000 585.000.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 11.700.000 210 414.000.000 414.000.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 11.700.000 210 585.000.000 585.000.000 0
166 PP2400341713 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 13.920.000 13.920.000 0
167 PP2400341714 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 11.748.559 210 42.987.600 42.987.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 42.987.000 42.987.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 11.748.559 210 42.987.600 42.987.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 42.987.000 42.987.000 0
168 PP2400341715 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 207.900.000 207.900.000 0
169 PP2400341716 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 234.000.000 234.000.000 0
170 PP2400341717 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 129.604.800 210 504.000.000 504.000.000 0
171 PP2400341718 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 499.800.000 499.800.000 0
172 PP2400341719 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
173 PP2400341720 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 27.620.000 211 82.900.000 82.900.000 0
174 PP2400341721 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
175 PP2400341722 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 107.550.928 210 226.800.000 226.800.000 0
176 PP2400341723 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 24.312.000 210 204.000.000 204.000.000 0
177 PP2400341724 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 24.312.000 210 129.600.000 129.600.000 0
178 PP2400341725 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 107.550.928 210 457.228.800 457.228.800 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 469.929.600 469.929.600 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 107.550.928 210 457.228.800 457.228.800 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 469.929.600 469.929.600 0
179 PP2400341726 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 2.838.660.000 2.838.660.000 0
180 PP2400341727 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 549.423.000 549.423.000 0
181 PP2400341728 Cefaclor vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 402.000.000 402.000.000 0
182 PP2400341729 Cefaclor vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 104.528.000 210 788.400.000 788.400.000 0
183 PP2400341730 Cefamandol vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 336.700.000 336.700.000 0
184 PP2400341731 Cefamandol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 450.000.000 450.000.000 0
185 PP2400341732 Cefmetazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 472.500.000 472.500.000 0
186 PP2400341733 Cefoperazon + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 32.900.000 212 956.250.000 956.250.000 0
187 PP2400341734 Cefoperazon + Sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 34.600.000 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
188 PP2400341735 Cefoperazon + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 869.904.000 869.904.000 0
189 PP2400341736 Cefoperazon + Sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 10.200.000 210 570.000.000 570.000.000 0
190 PP2400341737 Cefotiam vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 483.000.000 483.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 495.600.000 495.600.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 483.000.000 483.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 495.600.000 495.600.000 0
191 PP2400341739 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 357.600.000 357.600.000 0
192 PP2400341740 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
193 PP2400341741 Ceftizoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 136.000.000 136.000.000 0
194 PP2400341742 Ceftolozan + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 815.500.000 815.500.000 0
195 PP2400341743 Ceftriaxon* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 26.642.580 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 27.900.000 27.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 26.642.580 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 27.900.000 27.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 26.642.580 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 27.900.000 27.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 26.642.580 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 27.900.000 27.900.000 0
196 PP2400341744 Ceftriaxon* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 246.000.000 246.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 246.000.000 246.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 246.000.000 246.000.000 0
197 PP2400341745 Ceftriaxon* vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 252.000.000 252.000.000 0
198 PP2400341746 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 23.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
199 PP2400341747 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 135.000.000 135.000.000 0
200 PP2400341748 Chlorhexidin digluconat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 315.000.000 315.000.000 0
201 PP2400341749 Ciclopiroxolamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 11.748.559 210 147.000.000 147.000.000 0
202 PP2400341750 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 486.000.000 486.000.000 0
203 PP2400341751 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 486.000.000 486.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 179.064.000 179.064.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 486.000.000 486.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 179.064.000 179.064.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 486.000.000 486.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 113.400.000 113.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 179.064.000 179.064.000 0
204 PP2400341752 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 165.000.000 165.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 269.460.000 269.460.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 165.000.000 165.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 269.460.000 269.460.000 0
205 PP2400341753 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 201.600.000 201.600.000 0
206 PP2400341754 Cimetidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 202.860.000 202.860.000 0
207 PP2400341755 Cinarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 11.250.000 11.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 11.250.000 11.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
208 PP2400341756 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 33.390.000 33.390.000 0
209 PP2400341757 Cinnarizin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 15.870.000 210 97.500.000 97.500.000 0
210 PP2400341758 Ciprofibrat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 24.105.000 210 600.000.000 600.000.000 0
211 PP2400341759 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 43.000.000 43.000.000 0
212 PP2400341760 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 266.016.000 266.016.000 0
213 PP2400341761 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.942.960 210 5.200.000 5.200.000 0
214 PP2400341762 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.942.960 210 14.448.000 14.448.000 0
215 PP2400341763 Citalopram vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 36.000.000 36.000.000 0
216 PP2400341764 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 82.900.000 82.900.000 0
217 PP2400341765 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 107.000.000 107.000.000 0
218 PP2400341766 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 297.043.200 297.043.200 0
219 PP2400341768 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 22.200.000 22.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 21.150.000 21.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 25.800.000 25.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 22.200.000 22.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 21.150.000 21.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 25.800.000 25.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 22.200.000 22.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 21.150.000 21.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 25.800.000 25.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 22.200.000 22.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 21.150.000 21.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 25.800.000 25.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 22.200.000 22.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 21.150.000 21.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 25.800.000 25.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 23.400.000 23.400.000 0
220 PP2400341769 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 515.000.000 515.000.000 0
221 PP2400341770 Clopidogrel vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 31.018.675 210 285.000.000 285.000.000 0
222 PP2400341771 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 212.800.000 212.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 205.600.000 205.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 212.800.000 212.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 205.600.000 205.600.000 0
223 PP2400341772 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 102.000.000 102.000.000 0
224 PP2400341773 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 14.400.000 14.400.000 0
225 PP2400341774 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 100.000.000 100.000.000 0
226 PP2400341775 Clotrimazol + Metronidazol vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 5.336.000 210 147.000.000 147.000.000 0
227 PP2400341776 Clotrimazol + Metronidazol vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 58.740.000 58.740.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 2.607.600 210 58.380.000 58.380.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 58.740.000 58.740.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 2.607.600 210 58.380.000 58.380.000 0
228 PP2400341777 Clozapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 180.000.000 180.000.000 0
229 PP2400341778 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 94.500.000 94.500.000 0
230 PP2400341779 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.940.000 210 39.000.000 39.000.000 0
231 PP2400341780 Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 232.308.000 232.308.000 0
232 PP2400341781 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 4.360.000 210 218.000.000 218.000.000 0
233 PP2400341782 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 55.800.000 55.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 58.200.000 58.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 55.800.000 55.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 58.200.000 58.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 55.800.000 55.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 58.200.000 58.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
234 PP2400341783 Colistin* vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 453.600.000 453.600.000 0
235 PP2400341784 Colistin* vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 1.738.000.000 1.738.000.000 0
236 PP2400341785 Colistin* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 1.543.500.000 1.543.500.000 0
237 PP2400341786 Colistin* vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 25.000.000 210 927.675.000 927.675.000 0
238 PP2400341787 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 25.000.000 210 927.675.000 927.675.000 0
239 PP2400341788 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
240 PP2400341790 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 68.040.000 68.040.000 0
241 PP2400341791 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
242 PP2400341792 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 43.101.000 210 1.598.400.000 1.598.400.000 0
243 PP2400341793 Dabigatran vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 1.196.000.000 1.196.000.000 0
244 PP2400341794 Dabigatran vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 12.455.800 210 445.200.000 445.200.000 0
245 PP2400341795 Dapagliflozin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 375.000.000 375.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 375.000.000 375.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 225.000.000 225.000.000 0
246 PP2400341796 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 271.840.000 271.840.000 0
247 PP2400341797 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 8.989.450 210 42.560.000 42.560.000 0
248 PP2400341799 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 69.912.000 69.912.000 0
249 PP2400341800 Dequalinium clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 53.952.000 53.952.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 1.440.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 53.952.000 53.952.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 1.440.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 53.952.000 53.952.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 1.440.000 210 47.880.000 47.880.000 0
250 PP2400341801 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 405.000.000 405.000.000 0
251 PP2400341802 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 25.980.000 210 531.600.000 531.600.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 25.980.000 210 531.600.000 531.600.000 0
252 PP2400341803 Desloratadin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 11.088.000 210 554.400.000 554.400.000 0
253 PP2400341804 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 353.600.000 353.600.000 0
254 PP2400341805 Desloratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
255 PP2400341806 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 107.550.928 210 388.800.000 388.800.000 0
256 PP2400341807 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 381.024.000 381.024.000 0
257 PP2400341808 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 8.989.450 210 288.000.000 288.000.000 0
258 PP2400341809 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 11.748.559 210 397.440.000 397.440.000 0
259 PP2400341810 Dexibuprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 126.000.000 126.000.000 0
260 PP2400341811 Dexibuprofen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 359.100.000 359.100.000 0
261 PP2400341812 Dexketoprofen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 819.000.000 819.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 426.300.000 426.300.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 418.950.000 418.950.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 819.000.000 819.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 426.300.000 426.300.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 418.950.000 418.950.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 819.000.000 819.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 426.300.000 426.300.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 418.950.000 418.950.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 819.000.000 819.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 426.300.000 426.300.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 418.950.000 418.950.000 0
262 PP2400341813 Dextran 40 + Natri clorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 29.500.000 29.500.000 0
263 PP2400341814 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 32.016.600 32.016.600 0
264 PP2400341815 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 6.300.000 6.300.000 0
265 PP2400341816 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 1.470.000 1.470.000 0
266 PP2400341817 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 290.500.000 290.500.000 0
267 PP2400341818 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 14.352.000 210 234.000.000 234.000.000 0
268 PP2400341819 Diclofenac vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 6.300.000 210 315.000.000 315.000.000 0
269 PP2400341820 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
270 PP2400341821 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 1.227.120 210 3.768.000 3.768.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 1.227.120 210 3.768.000 3.768.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 3.780.000 3.780.000 0
271 PP2400341822 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 23.184.000 23.184.000 0
272 PP2400341823 Diltiazem vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 34.776.000 34.776.000 0
273 PP2400341824 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 78.960.000 78.960.000 0
274 PP2400341825 Dioctahedral smectit vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 50.400.000 50.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 51.000.000 51.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 50.400.000 50.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 51.000.000 51.000.000 0
275 PP2400341826 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.420.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 51.000.000 51.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 11.775.000 11.775.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.420.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 51.000.000 51.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 11.775.000 11.775.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.420.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 51.000.000 51.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 11.775.000 11.775.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.420.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 51.000.000 51.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 11.775.000 11.775.000 0
276 PP2400341827 Diosmin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 37.031.000 210 831.600.000 831.600.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 23.000.000 210 858.600.000 858.600.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 37.031.000 210 831.600.000 831.600.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 23.000.000 210 858.600.000 858.600.000 0
277 PP2400341828 Diosmin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 225.000.000 225.000.000 0
278 PP2400341829 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 1.342.000.000 1.342.000.000 0
279 PP2400341830 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.299.600.000 1.299.600.000 0
280 PP2400341831 Diosmin + Hesperidin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 244.920.000 244.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 343.200.000 343.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 244.920.000 244.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 343.200.000 343.200.000 0
281 PP2400341832 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 346.230.000 346.230.000 0
282 PP2400341833 Diosmin + Hesperidin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 426.420.000 426.420.000 0
283 PP2400341834 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 3.780.000 3.780.000 0
284 PP2400341835 Docetaxel vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.889.346 210 19.307.310 19.307.310 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 19.307.310 19.307.310 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.889.346 210 19.307.310 19.307.310 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 19.307.310 19.307.310 0
285 PP2400341836 Docusate natri vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 130.000.000 130.000.000 0
286 PP2400341837 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 78.000.000 78.000.000 0
287 PP2400341838 Domperidon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 30.870.000 30.870.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 30.870.000 30.870.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 30.870.000 30.870.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 30.870.000 30.870.000 0
288 PP2400341839 Doripenem* vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 1.711.972.500 1.711.972.500 0
289 PP2400341840 Doripenem* vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 2.678.400.000 2.678.400.000 0
290 PP2400341841 Doripenem* vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 977.500.000 977.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 948.600.000 948.600.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 883.952.400 883.952.400 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 977.500.000 977.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 948.600.000 948.600.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 883.952.400 883.952.400 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 977.500.000 977.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 948.600.000 948.600.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 883.952.400 883.952.400 0
291 PP2400341842 Doxazosin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 24.312.000 210 154.800.000 154.800.000 0
292 PP2400341843 Doxazosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 69.552.000 69.552.000 0
293 PP2400341844 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 7.996.800 7.996.800 0
294 PP2400341845 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 151.200.000 151.200.000 0
295 PP2400341846 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 362.460.000 362.460.000 0
296 PP2400341847 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 217.476.000 217.476.000 0
297 PP2400341848 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 234.534.000 234.534.000 0
298 PP2400341849 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 6.052.000 210 213.600.000 213.600.000 0
299 PP2400341850 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 140.720.400 140.720.400 0
300 PP2400341851 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 6.052.000 210 89.000.000 89.000.000 0
301 PP2400341852 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 271.782.000 271.782.000 0
302 PP2400341853 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 271.992.000 271.992.000 0
303 PP2400341854 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 756.000.000 756.000.000 0
304 PP2400341855 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 28.000.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
305 PP2400341856 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 418.707.440 418.707.440 0
306 PP2400341857 Ebastin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 555.984.000 555.984.000 0
307 PP2400341858 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 64.800.000 64.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 64.800.000 64.800.000 0
308 PP2400341859 Ebastin vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 54.750.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 54.750.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 588.000.000 588.000.000 0
309 PP2400341860 Ebastin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.740.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.740.000 210 392.000.000 392.000.000 0
310 PP2400341861 Ebastin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 259.096.320 259.096.320 0
311 PP2400341862 Empagliflozin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 30.680.000 210 1.410.000.000 1.410.000.000 0
312 PP2400341863 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 720.000.000 720.000.000 0
313 PP2400341864 Empagliflozin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 60.406.800 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
314 PP2400341865 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 463.500.000 463.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 827.100.000 827.100.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 30.000.000 210 856.350.000 856.350.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 1.236.060.000 1.236.060.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 855.000.000 855.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 30.000.000 210 490.500.000 490.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 463.500.000 463.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 827.100.000 827.100.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 30.000.000 210 856.350.000 856.350.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 1.236.060.000 1.236.060.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 855.000.000 855.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 30.000.000 210 490.500.000 490.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 463.500.000 463.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 827.100.000 827.100.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 30.000.000 210 856.350.000 856.350.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 1.236.060.000 1.236.060.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 855.000.000 855.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 30.000.000 210 490.500.000 490.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 463.500.000 463.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 827.100.000 827.100.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 30.000.000 210 856.350.000 856.350.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 1.236.060.000 1.236.060.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 855.000.000 855.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 30.000.000 210 490.500.000 490.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 463.500.000 463.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 827.100.000 827.100.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 30.000.000 210 856.350.000 856.350.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 1.236.060.000 1.236.060.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 855.000.000 855.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 30.000.000 210 490.500.000 490.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 463.500.000 463.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 827.100.000 827.100.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 30.000.000 210 856.350.000 856.350.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 1.236.060.000 1.236.060.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 855.000.000 855.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 30.000.000 210 490.500.000 490.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 463.500.000 463.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 827.100.000 827.100.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 30.000.000 210 856.350.000 856.350.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 1.236.060.000 1.236.060.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 855.000.000 855.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 30.000.000 210 490.500.000 490.500.000 0
315 PP2400341866 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 3.300.000 210 165.000.000 165.000.000 0
316 PP2400341867 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 147.200.000 147.200.000 0
317 PP2400341868 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 82.200.000 82.200.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 82.200.000 82.200.000 0
318 PP2400341869 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 336.000.000 336.000.000 0
319 PP2400341870 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 456.000.000 456.000.000 0
320 PP2400341871 Entecavir vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 138.600.000 138.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 189.000.000 189.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 138.600.000 138.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 189.000.000 189.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 138.600.000 138.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 189.000.000 189.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 204.000.000 204.000.000 0
321 PP2400341872 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 66.420.000 66.420.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 95.400.000 95.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 66.420.000 66.420.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 95.400.000 95.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 66.420.000 66.420.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 95.400.000 95.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
322 PP2400341873 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 41.000.000 41.000.000 0
323 PP2400341874 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 202.125.000 202.125.000 0
324 PP2400341875 Epirubicin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.889.346 210 26.160.000 26.160.000 0
325 PP2400341876 Ertapenem* vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
326 PP2400341877 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 610.000.000 610.000.000 0
327 PP2400341879 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 2.453.850.000 2.453.850.000 0
328 PP2400341880 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
329 PP2400341881 Esomeprazol vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 273.840.000 273.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 280.000.000 280.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.694.000 210 305.200.000 305.200.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 273.840.000 273.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 280.000.000 280.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.694.000 210 305.200.000 305.200.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 273.840.000 273.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 280.000.000 280.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.694.000 210 305.200.000 305.200.000 0
330 PP2400341882 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 102.090.000 102.090.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 100.737.000 100.737.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 102.090.000 102.090.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 100.737.000 100.737.000 0
331 PP2400341883 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 39.600.000 39.600.000 0
332 PP2400341884 Etifoxin chlohydrat vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 96.120.000 96.120.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 96.120.000 96.120.000 0
333 PP2400341886 Etodolac vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 11.040.000 210 216.000.000 216.000.000 0
334 PP2400341887 Etomidat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 1.910.490 210 35.998.200 35.998.200 0
335 PP2400341888 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 19.980.000 210 882.000.000 882.000.000 0
336 PP2400341889 Etoricoxib vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 799.200.000 799.200.000 0
337 PP2400341890 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 8.400.000 210 420.000.000 420.000.000 0
338 PP2400341891 Ezetimibe vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 6.900.000 210 333.000.000 333.000.000 0
339 PP2400341892 Ezetimibe vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 60.960.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
340 PP2400341893 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.404.576 210 180.000.000 180.000.000 0
341 PP2400341894 Famotidin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 283.500.000 283.500.000 0
342 PP2400341895 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 273.600.000 273.600.000 0
343 PP2400341896 Felodipin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 37.031.000 210 441.000.000 441.000.000 0
344 PP2400341897 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 270.960.000 270.960.000 0
345 PP2400341902 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 322.560.000 322.560.000 0
346 PP2400341904 Fenticonazol nitrat vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 5.921.400 210 70.350.000 70.350.000 0
347 PP2400341905 Fexofenadin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 197.208.000 197.208.000 0
348 PP2400341906 Flavoxat vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 350.175.000 350.175.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 319.725.000 319.725.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 303.050.000 303.050.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 350.175.000 350.175.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 319.725.000 319.725.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 303.050.000 303.050.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 350.175.000 350.175.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 319.725.000 319.725.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 303.050.000 303.050.000 0
349 PP2400341907 Fluconazol vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 9.360.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 9.360.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 114.000.000 114.000.000 0
350 PP2400341908 Flunarizin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 300.000.000 300.000.000 0
351 PP2400341909 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 128.750.000 128.750.000 0
352 PP2400341910 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 66.000.000 66.000.000 0
353 PP2400341911 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 73.920.000 73.920.000 0
354 PP2400341912 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 50.250.000 50.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 50.250.000 50.250.000 0
355 PP2400341913 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 221.400.000 221.400.000 0
356 PP2400341914 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 257.000.000 257.000.000 0
357 PP2400341915 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 712.514.880 712.514.880 0
358 PP2400341916 Fluvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 1.375.000.000 1.375.000.000 0
359 PP2400341917 Fluvastatin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 1.435.455.000 1.435.455.000 0
360 PP2400341918 Fluvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 1.958.400.000 1.958.400.000 0
361 PP2400341919 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 57.842.160 210 1.044.000.000 1.044.000.000 0
362 PP2400341920 Fluvoxamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 195.000.000 195.000.000 0
363 PP2400341921 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 60.406.800 210 294.840.000 294.840.000 0
364 PP2400341923 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 19.260.000 210 189.000.000 189.000.000 0
365 PP2400341924 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 77.760.000 77.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 77.760.000 77.760.000 0
366 PP2400341925 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 179.928.000 179.928.000 0
367 PP2400341926 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 295.020.000 295.020.000 0
368 PP2400341927 Fusidic acid + betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.419.000 210 186.900.000 186.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 179.500.000 179.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 199.995.000 199.995.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.419.000 210 186.900.000 186.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 179.500.000 179.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 199.995.000 199.995.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.419.000 210 186.900.000 186.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 179.500.000 179.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 199.995.000 199.995.000 0
369 PP2400341928 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 291.390.000 291.390.000 0
370 PP2400341929 Gabapentin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 337.440.000 337.440.000 0
371 PP2400341930 Gabapentin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 110.850.000 110.850.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 3.825.000 210 111.375.000 111.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 123.750.000 123.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 128.100.000 128.100.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 110.850.000 110.850.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 3.825.000 210 111.375.000 111.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 123.750.000 123.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 128.100.000 128.100.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 110.850.000 110.850.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 3.825.000 210 111.375.000 111.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 123.750.000 123.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 128.100.000 128.100.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 110.850.000 110.850.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 3.825.000 210 111.375.000 111.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 123.750.000 123.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 128.100.000 128.100.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 110.850.000 110.850.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 3.825.000 210 111.375.000 111.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 123.750.000 123.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 128.100.000 128.100.000 0
372 PP2400341931 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 171.600.000 171.600.000 0
373 PP2400341932 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 78.750.000 78.750.000 0
374 PP2400341934 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 20.376.000 210 308.000.000 308.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 313.600.000 313.600.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 20.376.000 210 308.000.000 308.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 313.600.000 313.600.000 0
375 PP2400341935 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 126.000.000 126.000.000 0
376 PP2400341936 Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
377 PP2400341937 Gemfibrozil vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 330.000.000 330.000.000 0
378 PP2400341938 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 57.842.160 210 485.222.400 485.222.400 0
379 PP2400341939 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 204.000.000 204.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 204.000.000 204.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
380 PP2400341940 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 449.820.000 449.820.000 0
381 PP2400341941 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 540.000.000 540.000.000 0
382 PP2400341942 Glipizid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 737.500.000 737.500.000 0
383 PP2400341943 Glucose vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 38.500.000 38.500.000 0
384 PP2400341944 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 72.450.000 72.450.000 0
385 PP2400341945 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 251.067.600 251.067.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 241.898.400 241.898.400 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 251.067.600 251.067.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 241.898.400 241.898.400 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 251.067.600 251.067.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 241.898.400 241.898.400 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 226.800.000 226.800.000 0
386 PP2400341946 Glutathion vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 196.800.000 196.800.000 0
387 PP2400341947 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 48.000.000 48.000.000 0
388 PP2400341948 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 359.856.000 359.856.000 0
389 PP2400341949 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 157.500.000 157.500.000 0
390 PP2400341950 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 624.000.000 624.000.000 0
391 PP2400341951 Guaiazulen + Dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 383.112.000 383.112.000 0
392 PP2400341952 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 5.400.000 5.400.000 0
393 PP2400341954 Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 255.000.000 255.000.000 0
394 PP2400341955 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 54.105.000 54.105.000 0
395 PP2400341956 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 499.800.000 499.800.000 0
396 PP2400341957 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 17.634.400 210 378.000.000 378.000.000 0
397 PP2400341958 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 95.000.000 95.000.000 0
398 PP2400341959 Hydroxy cloroquin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 78.840.000 78.840.000 0
399 PP2400341960 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 210.816.000 210.816.000 0
400 PP2400341961 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 283.392.000 283.392.000 0
401 PP2400341962 Ibuprofen vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 349.196.400 349.196.400 0
402 PP2400341963 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 37.031.000 210 159.000.000 159.000.000 0
403 PP2400341965 Imipenem + cilastatin* vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
404 PP2400341966 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 282.000.000 282.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 276.300.000 276.300.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 282.000.000 282.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 276.300.000 276.300.000 0
405 PP2400341967 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 194.750.000 194.750.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 23.950.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 194.750.000 194.750.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 23.950.000 210 225.000.000 225.000.000 0
406 PP2400341968 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 34.960.400 34.960.400 0
407 PP2400341969 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 64.800.000 64.800.000 0
408 PP2400341970 Indapamid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 98.406.000 98.406.000 0
409 PP2400341971 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
410 PP2400341972 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.279.200.000 1.279.200.000 0
411 PP2400341973 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 1.452.000.000 1.452.000.000 0
412 PP2400341974 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 2.241.000.000 2.241.000.000 0
413 PP2400341975 Insulin glargine, Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
414 PP2400341976 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 47.200.000 47.200.000 0
415 PP2400341977 Insulin trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 282.100.000 282.100.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 282.100.000 282.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 282.100.000 282.100.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 282.100.000 282.100.000 0
416 PP2400341978 Insulin trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 266.750.000 266.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 5.430.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 266.750.000 266.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 5.430.000 210 270.000.000 270.000.000 0
417 PP2400341979 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 908.630.400 908.630.400 0
418 PP2400341980 Insulin trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 20.376.000 210 289.080.000 289.080.000 0
419 PP2400341981 Insulin trộn (80/20) vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 10.944.000 210 547.200.000 547.200.000 0
420 PP2400341982 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
421 PP2400341983 Irbesartan vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 15.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
422 PP2400341984 Irbesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 362.880.000 362.880.000 0
423 PP2400341985 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 189.000.000 189.000.000 0
424 PP2400341986 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 270.900.000 270.900.000 0
425 PP2400341987 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 30.612.000 210 555.000.000 555.000.000 0
426 PP2400341988 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 411.840.000 411.840.000 0
427 PP2400341989 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 27.472.192 210 137.200.000 137.200.000 0
428 PP2400341990 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 97.875.000 97.875.000 0
429 PP2400341991 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 23.097.600 210 792.000.000 792.000.000 0
430 PP2400341993 Itoprid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 1.115.400.000 1.115.400.000 0
431 PP2400341994 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 28.664.400 210 175.200.000 175.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 172.800.000 172.800.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 28.664.400 210 175.200.000 175.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 172.800.000 172.800.000 0
432 PP2400341995 Ivermectin vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 27.472.192 210 35.920.000 35.920.000 0
433 PP2400341996 Ivermectin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 5.501.760 5.501.760 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 5.501.760 5.501.760 0
434 PP2400341997 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 64.680.000 64.680.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 52.920.000 52.920.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 64.680.000 64.680.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 52.920.000 52.920.000 0
435 PP2400341998 Kali clorid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 89.250.000 89.250.000 0
436 PP2400341999 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 37.031.000 210 29.800.000 29.800.000 0
437 PP2400342000 Kali iodid + natri iodid vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 12.455.800 210 140.000.000 140.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.920.000 210 133.350.000 133.350.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 12.455.800 210 140.000.000 140.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.920.000 210 133.350.000 133.350.000 0
438 PP2400342001 Kẽm gluconat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 96.390.000 96.390.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 91.200.000 91.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 96.390.000 96.390.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 91.200.000 91.200.000 0
439 PP2400342002 Kẽm gluconat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 63.000.000 63.000.000 0
440 PP2400342003 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 125.000.000 125.000.000 0
441 PP2400342004 Kẽm gluconat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 76.700.000 76.700.000 0
442 PP2400342005 Kẽm sulfat vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 27.472.192 210 144.000.000 144.000.000 0
443 PP2400342007 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 864.000.000 864.000.000 0
444 PP2400342008 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 12.160.800 210 23.040.000 23.040.000 0
445 PP2400342009 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 332.500.000 332.500.000 0
446 PP2400342010 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 28.695.200 210 606.760.000 606.760.000 0
447 PP2400342011 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 40.347.000 40.347.000 0
448 PP2400342012 Ketorolac vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
449 PP2400342013 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 129.604.800 210 390.240.000 390.240.000 0
450 PP2400342014 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 243.208.000 243.208.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 243.208.000 243.208.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
451 PP2400342015 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 382.256.000 382.256.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 382.256.000 382.256.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 364.000.000 364.000.000 0
452 PP2400342016 Lacidipin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 24.312.000 210 453.600.000 453.600.000 0
453 PP2400342017 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 720.000.000 720.000.000 0
454 PP2400342019 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 774.000.000 774.000.000 0
455 PP2400342020 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 28.415.000 225 433.260.000 433.260.000 0
456 PP2400342021 Lamotrigin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 6.501.600 6.501.600 0
457 PP2400342022 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 107.550.928 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
458 PP2400342023 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 405.000.000 405.000.000 0
459 PP2400342024 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 32.000.000 210 27.930.000 27.930.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 32.000.000 210 27.930.000 27.930.000 0
460 PP2400342025 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 340.200.000 340.200.000 0
461 PP2400342026 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 28.415.000 225 219.000.000 219.000.000 0
462 PP2400342027 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
463 PP2400342028 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 11.119.728 210 166.320.000 166.320.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 180.986.400 180.986.400 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 11.119.728 210 166.320.000 166.320.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 180.986.400 180.986.400 0
464 PP2400342029 Levocetirizin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 489.600.000 489.600.000 0
465 PP2400342030 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 358.800.000 358.800.000 0
466 PP2400342031 Levocetirizin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 418.880.000 418.880.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 268.240.000 268.240.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 5.364.800 210 212.800.000 212.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 221.200.000 221.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 418.880.000 418.880.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 268.240.000 268.240.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 5.364.800 210 212.800.000 212.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 221.200.000 221.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 418.880.000 418.880.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 268.240.000 268.240.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 5.364.800 210 212.800.000 212.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 221.200.000 221.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 418.880.000 418.880.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 268.240.000 268.240.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 5.364.800 210 212.800.000 212.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 221.200.000 221.200.000 0
467 PP2400342032 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 20.541.600 210 194.400.000 194.400.000 0
468 PP2400342034 Levodopa + Benserazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 430.920.000 430.920.000 0
469 PP2400342035 Levodopa + carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 274.700.000 274.700.000 0
470 PP2400342037 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
471 PP2400342038 Levofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 205.850.000 205.850.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 204.700.000 204.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 205.850.000 205.850.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 204.700.000 204.700.000 0
472 PP2400342039 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 18.320.000 18.320.000 0
473 PP2400342040 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 148.176.000 148.176.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 231.840.000 231.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 148.176.000 148.176.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 231.840.000 231.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 148.176.000 148.176.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 231.840.000 231.840.000 0
474 PP2400342041 Levofloxacin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 1.124.775.000 1.124.775.000 0
475 PP2400342042 Levofloxacin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 1.170.000.000 1.170.000.000 0
476 PP2400342043 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 24.105.000 210 72.450.000 72.450.000 0
477 PP2400342044 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 37.008.000 37.008.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 2.607.600 210 32.616.000 32.616.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 57.600.000 57.600.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 37.008.000 37.008.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 2.607.600 210 32.616.000 32.616.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 57.600.000 57.600.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 22.455.600 210 37.008.000 37.008.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 2.607.600 210 32.616.000 32.616.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 57.600.000 57.600.000 0
478 PP2400342045 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 32.928.000 32.928.000 0
479 PP2400342046 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 38.160.000 38.160.000 0
480 PP2400342048 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 448.500.000 448.500.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 730.000.000 730.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 354.000.000 354.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 448.500.000 448.500.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 730.000.000 730.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 354.000.000 354.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 448.500.000 448.500.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 40.718.420 210 730.000.000 730.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 354.000.000 354.000.000 0
481 PP2400342049 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 12.160.800 210 585.000.000 585.000.000 0
482 PP2400342050 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 574.080.000 574.080.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 444.800.000 444.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 444.640.000 444.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 453.120.000 453.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 574.080.000 574.080.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 444.800.000 444.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 444.640.000 444.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 453.120.000 453.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 574.080.000 574.080.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 444.800.000 444.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 444.640.000 444.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 453.120.000 453.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 574.080.000 574.080.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 444.800.000 444.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 444.640.000 444.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 453.120.000 453.120.000 0
483 PP2400342051 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 89.916.000 89.916.000 0
484 PP2400342052 Lisinopril vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 168.000.000 168.000.000 0
485 PP2400342053 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 125.000.000 125.000.000 0
486 PP2400342054 L-Ornithin-L-aspartat vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.740.000 210 71.640.000 71.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.740.000 210 71.640.000 71.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.740.000 210 71.640.000 71.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
487 PP2400342055 L-Ornithin-L-aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 1.008.000 210 46.200.000 46.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 46.734.000 46.734.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 1.008.000 210 46.200.000 46.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 46.734.000 46.734.000 0
488 PP2400342056 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 32.000.000 210 973.163.520 973.163.520 0
489 PP2400342057 Losartan vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 2.595.600.000 2.595.600.000 0
490 PP2400342058 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 171.000.000 171.000.000 0
491 PP2400342059 Losartan + Hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 32.000.000 210 267.000.000 267.000.000 0
492 PP2400342060 Losartan + Hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 270.000.000 270.000.000 0
493 PP2400342061 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 453.600.000 453.600.000 0
494 PP2400342062 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.633.600 210 342.000.000 342.000.000 0
495 PP2400342064 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 24.312.000 210 270.000.000 270.000.000 0
496 PP2400342065 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 277.200.000 277.200.000 0
497 PP2400342066 Loxoprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 113.400.000 113.400.000 0
498 PP2400342067 Macrogol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 44.800.000 44.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 44.800.000 44.800.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 44.800.000 44.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 44.800.000 44.800.000 0
499 PP2400342068 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 143.880.000 143.880.000 0
500 PP2400342069 Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
501 PP2400342070 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 37.249.920 210 496.800.000 496.800.000 0
502 PP2400342071 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 30.612.000 210 882.000.000 882.000.000 0
503 PP2400342072 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 1.540.500.000 1.540.500.000 0
504 PP2400342073 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 356.400.000 356.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 337.932.000 337.932.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 356.400.000 356.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 337.932.000 337.932.000 0
505 PP2400342074 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 237.000.000 237.000.000 0
506 PP2400342075 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 691.200.000 691.200.000 0
507 PP2400342076 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 336.960.000 336.960.000 0
508 PP2400342077 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 20.300.000 20.300.000 0
509 PP2400342078 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
510 PP2400342079 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 22.428.000 22.428.000 0
511 PP2400342080 Mebeverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 275.000.000 275.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.400.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 22.160.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 275.000.000 275.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.400.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 22.160.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 275.000.000 275.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.400.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 22.160.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 275.000.000 275.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.400.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 22.160.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 275.000.000 275.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.400.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 22.160.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 275.000.000 275.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.400.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 22.160.000 210 300.000.000 300.000.000 0
512 PP2400342081 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 517.500.000 517.500.000 0
513 PP2400342083 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 3.720.000 210 186.000.000 186.000.000 0
514 PP2400342084 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 89.460.000 89.460.000 0
515 PP2400342085 Mequitazin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 237.600.000 237.600.000 0
516 PP2400342086 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 442.800.000 442.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 447.660.000 447.660.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 527.990.400 527.990.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 442.800.000 442.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 447.660.000 447.660.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 527.990.400 527.990.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 442.800.000 442.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 447.660.000 447.660.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 527.990.400 527.990.400 0
517 PP2400342087 Mesalamin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 107.550.928 210 446.191.200 446.191.200 0
518 PP2400342088 Mesalamin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 113.760.000 113.760.000 0
519 PP2400342090 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
520 PP2400342091 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 549.780.000 549.780.000 0
521 PP2400342092 Methocarbamol vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 57.842.160 210 190.000.000 190.000.000 0
522 PP2400342093 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 514.500.000 514.500.000 0
523 PP2400342094 Methocarbamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 840.000.000 840.000.000 0
524 PP2400342096 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 98.752.500 98.752.500 0
525 PP2400342097 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 84.787.500 84.787.500 0
526 PP2400342098 Methylphenidate hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 30.240.000 30.240.000 0
527 PP2400342099 Methylphenidate hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 32.760.000 32.760.000 0
528 PP2400342100 Methylphenidate hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 35.265.000 35.265.000 0
529 PP2400342101 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 85.200.000 85.200.000 0
530 PP2400342102 Metoclopramid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 80.000.000 80.000.000 0
531 PP2400342103 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 20.736.000 20.736.000 0
532 PP2400342104 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 50.000.000 50.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 70.000.000 70.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 50.000.000 50.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 70.000.000 70.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 50.000.000 50.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 70.000.000 70.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 49.000.000 49.000.000 0
533 PP2400342105 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 349.440.000 349.440.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 348.600.000 348.600.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 349.440.000 349.440.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 348.600.000 348.600.000 0
534 PP2400342106 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 165.600.000 165.600.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 165.240.000 165.240.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 165.600.000 165.600.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 165.240.000 165.240.000 0
535 PP2400342107 Metoprolol + Felodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 332.820.000 332.820.000 0
536 PP2400342108 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 59.400.000 59.400.000 0
537 PP2400342110 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 147.571.200 147.571.200 0
538 PP2400342111 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 157.500.000 157.500.000 0
539 PP2400342112 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 146.750.000 146.750.000 0
540 PP2400342113 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.272.000 210 63.600.000 63.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 46.632.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.272.000 210 63.600.000 63.600.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 46.632.000 210 62.400.000 62.400.000 0
541 PP2400342114 Mifepristone + Misoprostol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
542 PP2400342115 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.316.000 210 60.000.000 60.000.000 0
543 PP2400342116 Minocyclin vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 258.336.000 258.336.000 0
544 PP2400342119 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 28.664.400 210 639.000.000 639.000.000 0
545 PP2400342120 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 93.360.000 93.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 106.800.000 106.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 111.120.000 111.120.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 93.360.000 93.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 106.800.000 106.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 111.120.000 111.120.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 93.360.000 93.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 106.800.000 106.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 111.120.000 111.120.000 0
546 PP2400342121 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.694.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.694.000 210 20.400.000 20.400.000 0
547 PP2400342122 Mometason furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 104.000.000 104.000.000 0
548 PP2400342123 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 663.000.000 663.000.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 16.760.000 210 773.500.000 773.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 663.000.000 663.000.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 16.760.000 210 773.500.000 773.500.000 0
549 PP2400342124 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 400.200.000 400.200.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 411.700.000 411.700.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 397.210.000 397.210.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 411.240.000 411.240.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 400.200.000 400.200.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 411.700.000 411.700.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 397.210.000 397.210.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 411.240.000 411.240.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 400.200.000 400.200.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 411.700.000 411.700.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 397.210.000 397.210.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 411.240.000 411.240.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 400.200.000 400.200.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 411.700.000 411.700.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 397.210.000 397.210.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 411.240.000 411.240.000 0
550 PP2400342125 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 5.336.000 210 119.800.000 119.800.000 0
551 PP2400342126 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 311.850.000 311.850.000 0
552 PP2400342127 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 13.986.000 13.986.000 0
553 PP2400342128 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 42.840.000 42.840.000 0
554 PP2400342129 Moxifloxacin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 8.989.450 210 118.500.000 118.500.000 0
555 PP2400342130 Moxifloxacin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 1.033.620.000 1.033.620.000 0
556 PP2400342131 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.920.000 210 40.740.000 40.740.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.920.000 210 40.740.000 40.740.000 0
557 PP2400342132 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 79.606.460 215 139.944.000 139.944.000 0
558 PP2400342133 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 70.977.000 70.977.000 0
559 PP2400342134 Mycophenolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 85.892.000 85.892.000 0
560 PP2400342135 Nabumeton vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 22.160.000 210 732.000.000 732.000.000 0
561 PP2400342136 Nabumeton vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 955.800.000 955.800.000 0
562 PP2400342137 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 69.300.000 69.300.000 0
563 PP2400342138 N-acetylcystein vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 115.380.000 115.380.000 0
564 PP2400342139 N-acetylcystein vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 37.031.000 210 298.800.000 298.800.000 0
565 PP2400342140 N-acetylcystein vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.420.000 210 246.000.000 246.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.420.000 210 246.000.000 246.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 240.000.000 240.000.000 0
566 PP2400342141 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 17.640.000 17.640.000 0
567 PP2400342142 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 143.640.000 143.640.000 0
568 PP2400342143 Naproxen vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 240.000.000 240.000.000 0
569 PP2400342144 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 186.000.000 186.000.000 0
570 PP2400342145 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 384.612.000 384.612.000 0
571 PP2400342146 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 248.550.000 248.550.000 0
572 PP2400342147 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 620.256.000 620.256.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 532.896.000 532.896.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 620.256.000 620.256.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 532.896.000 532.896.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 620.256.000 620.256.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 532.896.000 532.896.000 0
573 PP2400342148 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 60.736.000 60.736.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 60.736.000 60.736.000 0
574 PP2400342149 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 449.820.000 449.820.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 449.820.000 449.820.000 0
575 PP2400342150 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 173.376.000 173.376.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 164.304.000 164.304.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 173.376.000 173.376.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 164.304.000 164.304.000 0
576 PP2400342151 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 1.686.195.000 1.686.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 1.490.625.000 1.490.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.613.850.000 1.613.850.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 1.571.450.000 1.571.450.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 1.643.000.000 1.643.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 1.686.195.000 1.686.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 1.490.625.000 1.490.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.613.850.000 1.613.850.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 1.571.450.000 1.571.450.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 1.643.000.000 1.643.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 1.686.195.000 1.686.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 1.490.625.000 1.490.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.613.850.000 1.613.850.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 1.571.450.000 1.571.450.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 1.643.000.000 1.643.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 1.686.195.000 1.686.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 1.490.625.000 1.490.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.613.850.000 1.613.850.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 1.571.450.000 1.571.450.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 1.643.000.000 1.643.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 1.686.195.000 1.686.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 1.490.625.000 1.490.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.613.850.000 1.613.850.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 48.325.040 210 1.571.450.000 1.571.450.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 1.643.000.000 1.643.000.000 0
577 PP2400342152 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 133.500.000 133.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 133.500.000 133.500.000 0
578 PP2400342153 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 19.980.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 80.100.000 80.100.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 19.980.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 80.100.000 80.100.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 19.980.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 80.100.000 80.100.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 5.442.000 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 19.980.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 80.100.000 80.100.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 117.000.000 117.000.000 0
579 PP2400342154 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 2.750.000 210 135.000.000 135.000.000 0
580 PP2400342155 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.182.120 210 105.000.000 105.000.000 0
581 PP2400342156 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 397.440.000 397.440.000 0
582 PP2400342157 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 38.400.000 38.400.000 0
583 PP2400342158 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 1.910.490 210 58.136.400 58.136.400 0
584 PP2400342159 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 118.440.000 118.440.000 0
585 PP2400342160 Natri montelukast vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 68.880.000 68.880.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 69.972.000 69.972.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 68.880.000 68.880.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 69.972.000 69.972.000 0
586 PP2400342161 Natri montelukast vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 233.856.000 233.856.000 0
587 PP2400342162 Nefopam (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 70.500.000 70.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 70.500.000 70.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 87.000.000 87.000.000 0
588 PP2400342163 Nefopam (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 39.060.000 39.060.000 0
589 PP2400342164 Nefopam (hydroclorid) vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 453.600.000 453.600.000 0
590 PP2400342165 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 39.800.000 39.800.000 0
591 PP2400342166 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 19.340.000 19.340.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 19.340.000 19.340.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 19.500.000 19.500.000 0
592 PP2400342167 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
593 PP2400342168 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 216.000.000 216.000.000 0
594 PP2400342169 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 8.520.000 210 426.000.000 426.000.000 0
595 PP2400342170 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 528.000.000 528.000.000 0
596 PP2400342171 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
597 PP2400342172 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 150.000.000 150.000.000 0
598 PP2400342174 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 119.280.000 119.280.000 0
599 PP2400342175 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 6.836.400 210 270.000.000 270.000.000 0
600 PP2400342176 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 16.650.000 16.650.000 0
601 PP2400342177 Nizatidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 11.119.728 210 354.000.000 354.000.000 0
602 PP2400342178 Nor- adrenalin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 274.800.000 274.800.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 12.096.000 210 219.072.000 219.072.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 274.800.000 274.800.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 12.096.000 210 219.072.000 219.072.000 0
603 PP2400342179 Nor- adrenalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 240.000.000 240.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 240.000.000 240.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 9.735.200 210 240.000.000 240.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 180.000.000 180.000.000 0
604 PP2400342180 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 97.440.000 97.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 96.880.000 96.880.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 97.440.000 97.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 96.880.000 96.880.000 0
605 PP2400342181 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 67.536.000 67.536.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 64.992.000 64.992.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 67.536.000 67.536.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 64.992.000 64.992.000 0
606 PP2400342182 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.044.080 210 10.332.000 10.332.000 0
607 PP2400342183 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 40.400.000 210 34.200.000 34.200.000 0
608 PP2400342184 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 123.000.000 123.000.000 0
609 PP2400342185 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 70.500.000 70.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 70.500.000 70.500.000 0
610 PP2400342186 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 32.000.000 210 175.271.040 175.271.040 0
611 PP2400342187 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 91.960.000 91.960.000 0
612 PP2400342188 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 91.500.000 91.500.000 0
613 PP2400342189 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 37.148.000 210 156.000.000 156.000.000 0
614 PP2400342190 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
615 PP2400342191 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 721.280.000 721.280.000 0
616 PP2400342192 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 15.870.000 210 687.000.000 687.000.000 0
617 PP2400342193 Ondansetron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 88.200.000 88.200.000 0
618 PP2400342194 Ondansetron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 32.850.000 32.850.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 32.850.000 32.850.000 0
619 PP2400342195 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 44.877.000 44.877.000 0
620 PP2400342197 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 849.600 210 42.336.000 42.336.000 0
621 PP2400342198 Pantoprazol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 317.520.000 317.520.000 0
622 PP2400342199 Paracetamol (acetaminophen) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 321.600.000 321.600.000 0
623 PP2400342200 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 7.260.000 7.260.000 0
624 PP2400342201 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 1.076.212.800 1.076.212.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 842.400.000 842.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.060.488.000 1.060.488.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 889.200.000 889.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 1.076.212.800 1.076.212.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 842.400.000 842.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.060.488.000 1.060.488.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 889.200.000 889.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 1.076.212.800 1.076.212.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 842.400.000 842.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.060.488.000 1.060.488.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 889.200.000 889.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 39.427.176 210 1.076.212.800 1.076.212.800 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 842.400.000 842.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 1.060.488.000 1.060.488.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 63.818.256 210 889.200.000 889.200.000 0
625 PP2400342202 Paracetamol (Acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
626 PP2400342203 Paracetamol (acetaminophen) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 90.170.000 90.170.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 89.475.000 89.475.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 90.170.000 90.170.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 89.475.000 89.475.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 90.170.000 90.170.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 89.475.000 89.475.000 0
627 PP2400342204 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 8.493.000 8.493.000 0
628 PP2400342205 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.044.080 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.940.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 107.400.000 107.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.044.080 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.940.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 107.400.000 107.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.044.080 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.940.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 107.400.000 107.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.044.080 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.940.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 107.400.000 107.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
629 PP2400342206 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 7.897.500 7.897.500 0
630 PP2400342207 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.633.600 210 203.400.000 203.400.000 0
631 PP2400342208 Paracetamol + Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 180.000.000 180.000.000 0
632 PP2400342209 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 947.025.000 947.025.000 0
633 PP2400342210 Paracetamol + Methocarbamol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 69.960.000 210 962.500.000 962.500.000 0
634 PP2400342211 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.248.000 240 368.100.000 368.100.000 0
635 PP2400342212 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 352.800.000 352.800.000 0
636 PP2400342213 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 564.000.000 564.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 564.000.000 564.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 528.000.000 528.000.000 0
637 PP2400342214 Paroxetin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 250.560.000 250.560.000 0
638 PP2400342215 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 32.900.000 212 160.800.000 160.800.000 0
639 PP2400342216 Perindopril vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 210.000.000 210.000.000 0
640 PP2400342217 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 437.313.600 437.313.600 0
641 PP2400342218 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 543.552.000 543.552.000 0
642 PP2400342219 Perindopril + amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 888.300.000 888.300.000 0
643 PP2400342220 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 288.000.000 288.000.000 0
644 PP2400342221 Perindopril + amlodipin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 5.541.120 210 272.160.000 272.160.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 255.600.000 255.600.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 5.541.120 210 272.160.000 272.160.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 255.600.000 255.600.000 0
645 PP2400342222 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 593.010.000 593.010.000 0
646 PP2400342223 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 591.660.000 591.660.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 129.604.800 210 583.200.000 583.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 591.660.000 591.660.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 129.604.800 210 583.200.000 583.200.000 0
647 PP2400342224 Perindopril + Indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 85.200.000 85.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 72.900.000 72.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 85.200.000 85.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 72.900.000 72.900.000 0
648 PP2400342225 Perindopril + indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 324.000.000 324.000.000 0
649 PP2400342226 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
650 PP2400342227 Perindopril + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 110.880.000 110.880.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.316.000 210 110.940.000 110.940.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 107.940.000 107.940.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 110.880.000 110.880.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.316.000 210 110.940.000 110.940.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 107.940.000 107.940.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 110.880.000 110.880.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.316.000 210 110.940.000 110.940.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 107.940.000 107.940.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 110.880.000 110.880.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.316.000 210 110.940.000 110.940.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 107.940.000 107.940.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
651 PP2400342228 Perindopril + indapamid vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 417.690.000 417.690.000 0
652 PP2400342229 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 159.120.000 159.120.000 0
653 PP2400342230 Pethidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 99.996.000 99.996.000 0
654 PP2400342231 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 945.000 945.000 0
655 PP2400342232 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 4.410.000 4.410.000 0
656 PP2400342233 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 23.340.000 23.340.000 0
657 PP2400342234 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 1.575.000 1.575.000 0
658 PP2400342235 Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 83.979.000 83.979.000 0
659 PP2400342236 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 11.000.000 11.000.000 0
660 PP2400342237 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 14.700.000 14.700.000 0
661 PP2400342238 Pinene + camphene + borneol + fenchone + anethol + cineol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 4.149.368 210 173.768.400 173.768.400 0
662 PP2400342239 Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + borneol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 4.149.368 210 33.700.000 33.700.000 0
663 PP2400342240 Piperacilin + tazobactam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
664 PP2400342241 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 91.008.000 91.008.000 0
665 PP2400342242 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
666 PP2400342243 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 24.105.000 210 520.800.000 520.800.000 0
667 PP2400342244 Piracetam vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 270.000.000 270.000.000 0
668 PP2400342245 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 780.000.000 780.000.000 0
669 PP2400342246 Piracetam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 432.000.000 432.000.000 0
670 PP2400342247 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 72.120.000 72.120.000 0
671 PP2400342248 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 40.500.000 40.500.000 0
672 PP2400342249 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 271.212.900 271.212.900 0
673 PP2400342250 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.044.080 210 133.806.000 133.806.000 0
674 PP2400342251 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 3.227.329 210 132.246.000 132.246.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 3.227.329 210 132.246.000 132.246.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
675 PP2400342252 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 222.480.000 222.480.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 20.541.600 210 222.480.000 222.480.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 222.480.000 222.480.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 20.541.600 210 222.480.000 222.480.000 0
676 PP2400342253 Pramipexol vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 27.472.192 210 185.328.000 185.328.000 0
677 PP2400342254 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 120.000.000 120.000.000 0
678 PP2400342255 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 829.080.000 829.080.000 0
679 PP2400342256 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 593.762.400 593.762.400 0
680 PP2400342257 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 979.200.000 979.200.000 0
681 PP2400342258 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 181.440.000 181.440.000 0
682 PP2400342259 Prednisolon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 390.000.000 390.000.000 0
683 PP2400342260 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 127.050.000 127.050.000 0
684 PP2400342261 Prednison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 119.700.000 119.700.000 0
685 PP2400342262 Pregabalin vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 37.249.920 210 1.345.680.000 1.345.680.000 0
686 PP2400342263 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 840.000.000 840.000.000 0
687 PP2400342264 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 461.376.000 461.376.000 0
688 PP2400342265 Pregabalin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 923.832.000 923.832.000 0
689 PP2400342267 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 26.726.400 26.726.400 0
690 PP2400342268 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 36.000.000 220 30.000.000 30.000.000 0
691 PP2400342269 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 180.288.000 180.288.000 0
692 PP2400342270 Propranolol (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
693 PP2400342271 Propranolol (hydroclorid) vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 87.609.600 87.609.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 88.358.400 88.358.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 87.609.600 87.609.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 88.358.400 88.358.400 0
694 PP2400342272 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 44.100.000 44.100.000 0
695 PP2400342273 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 49.356.000 49.356.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 1.148.000 210 57.400.000 57.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 126.444.000 210 49.356.000 49.356.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 1.148.000 210 57.400.000 57.400.000 0
696 PP2400342274 Pyridostigmin bromid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 47.880.000 47.880.000 0
697 PP2400342275 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 576.000.000 576.000.000 0
698 PP2400342277 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 372.000.000 372.000.000 0
699 PP2400342278 Rabeprazol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 555.282.000 555.282.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 536.760.000 536.760.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 15.876.000 210 559.440.000 559.440.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 555.282.000 555.282.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 536.760.000 536.760.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 15.876.000 210 559.440.000 559.440.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 555.282.000 555.282.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 536.760.000 536.760.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 15.876.000 210 559.440.000 559.440.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 555.282.000 555.282.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 536.760.000 536.760.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 15.876.000 210 559.440.000 559.440.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 555.282.000 555.282.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 536.760.000 536.760.000 0
vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 15.876.000 210 559.440.000 559.440.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 514.080.000 514.080.000 0
700 PP2400342279 Rabeprazol vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 560.000.000 560.000.000 0
701 PP2400342280 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 45.548.000 210 1.888.000.000 1.888.000.000 0
702 PP2400342281 Rabeprazol vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 104.528.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
703 PP2400342282 Ramipril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 60.406.800 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 60.406.800 210 270.000.000 270.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 236.250.000 236.250.000 0
704 PP2400342283 Ramipril vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 31.018.675 210 532.224.000 532.224.000 0
705 PP2400342284 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 57.842.160 210 384.000.000 384.000.000 0
706 PP2400342285 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 60.165.000 210 283.500.000 283.500.000 0
707 PP2400342286 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 518.400.000 518.400.000 0
708 PP2400342287 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 360.000.000 360.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 367.500.000 367.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 360.000.000 360.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 367.500.000 367.500.000 0
709 PP2400342288 Rebamipid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 15.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 209.700.000 209.700.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 211.500.000 211.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 207.900.000 207.900.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 15.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 209.700.000 209.700.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 211.500.000 211.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 207.900.000 207.900.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 15.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 209.700.000 209.700.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 211.500.000 211.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 207.900.000 207.900.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 15.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 209.700.000 209.700.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 211.500.000 211.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 207.900.000 207.900.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 15.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 209.700.000 209.700.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 211.500.000 211.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 207.900.000 207.900.000 0
710 PP2400342289 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 152.082.000 152.082.000 0
711 PP2400342290 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.182.120 210 203.490.000 203.490.000 0
712 PP2400342291 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 423.360.000 423.360.000 0
713 PP2400342292 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 204.750.000 204.750.000 0
714 PP2400342293 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 284.760.000 284.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 270.480.000 270.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 284.760.000 284.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 270.480.000 270.480.000 0
715 PP2400342294 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 572.000.000 572.000.000 0
716 PP2400342295 Risedronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 271.180.800 271.180.800 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 12.096.000 210 278.619.264 278.619.264 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 271.180.800 271.180.800 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 12.096.000 210 278.619.264 278.619.264 0
717 PP2400342296 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 74.655.000 74.655.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 130.500.000 130.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 109.440.000 109.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 99.693.000 99.693.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 74.655.000 74.655.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 130.500.000 130.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 109.440.000 109.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 99.693.000 99.693.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 74.655.000 74.655.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 130.500.000 130.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 109.440.000 109.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 99.693.000 99.693.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 74.655.000 74.655.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 130.500.000 130.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 109.440.000 109.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 99.693.000 99.693.000 0
718 PP2400342297 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 101.439.000 101.439.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 117.000.000 117.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 86.220.000 86.220.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 101.439.000 101.439.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 117.000.000 117.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 86.220.000 86.220.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 101.439.000 101.439.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 117.000.000 117.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 86.220.000 86.220.000 0
719 PP2400342298 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 174.600.000 174.600.000 0
720 PP2400342299 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 189.000.000 189.000.000 0
721 PP2400342300 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 203.000.000 203.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 203.000.000 203.000.000 0
722 PP2400342301 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 19.153.920 210 465.696.000 465.696.000 0
723 PP2400342302 Rupatadine vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 45.548.000 210 389.400.000 389.400.000 0
724 PP2400342303 Rupatadine vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 16.104.132 210 112.860.000 112.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 192.720.000 192.720.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 35.470.800 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 166.980.000 166.980.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.660.080 210 91.740.000 91.740.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.489.248 215 211.200.000 211.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 40.641.960 210 246.444.000 246.444.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 104.870.172 210 196.812.000 196.812.000 0
725 PP2400342304 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
726 PP2400342305 Rupatadine vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 14.352.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 27.472.192 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 14.352.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 27.472.192 210 399.000.000 399.000.000 0
727 PP2400342306 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 158.400.000 158.400.000 0
728 PP2400342308 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 517.104.000 517.104.000 0
729 PP2400342309 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 439.344.000 439.344.000 0
730 PP2400342310 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 196.000.000 196.000.000 0
731 PP2400342311 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 112.000.000 112.000.000 0
732 PP2400342312 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 112.000.000 112.000.000 0
733 PP2400342313 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 39.918.800 210 171.000.000 171.000.000 0
734 PP2400342314 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 218.612.000 218.612.000 0
735 PP2400342315 Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 254.400.000 254.400.000 0
736 PP2400342316 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 86.436.000 86.436.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 86.436.000 86.436.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 86.436.000 86.436.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 18.120.480 210 86.436.000 86.436.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 87.360.000 87.360.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 100.800.000 100.800.000 0
737 PP2400342317 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 787.500.000 787.500.000 0
738 PP2400342318 Sắt fumarat vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 9.360.000 210 354.000.000 354.000.000 0
739 PP2400342319 Sắt protein succinylat vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 27.472.192 210 468.000.000 468.000.000 0
740 PP2400342320 Sắt sucrose (hay dextran) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 320.000.000 320.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 6.400.000 210 230.400.000 230.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 320.000.000 320.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 6.400.000 210 230.400.000 230.400.000 0
741 PP2400342321 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 246.153.600 246.153.600 0
742 PP2400342322 Saxagliptin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 101.446.000 210 1.257.000.000 1.257.000.000 0
743 PP2400342323 Saxagliptin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 1.096.200.000 1.096.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 995.400.000 995.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 1.096.200.000 1.096.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 995.400.000 995.400.000 0
744 PP2400342324 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 156.400.000 156.400.000 0
745 PP2400342325 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 330.750.000 330.750.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 330.750.000 330.750.000 0
746 PP2400342326 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 144.806.400 144.806.400 0
747 PP2400342327 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 51.700.000 51.700.000 0
748 PP2400342328 Simethicon vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 525.000.000 525.000.000 0
749 PP2400342329 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 941.414.400 941.414.400 0
750 PP2400342330 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 440.154.000 440.154.000 0
751 PP2400342331 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 433.200.000 433.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 433.200.000 433.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 456.000.000 456.000.000 0
752 PP2400342332 Simvastatin + ezetimibe vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 1.110.000.000 1.110.000.000 0
753 PP2400342334 Sitagliptin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 1.772.820.000 1.772.820.000 0
754 PP2400342335 Sitagliptin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 1.440.000.000 1.440.000.000 0
755 PP2400342336 Sitagliptin + Metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 2.268.000.000 2.268.000.000 0
756 PP2400342337 Sitagliptin + Metformin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 104.528.000 210 2.568.000.000 2.568.000.000 0
757 PP2400342338 Sitagliptin + Metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 161.563.056 210 2.719.200.000 2.719.200.000 0
758 PP2400342339 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 28.695.200 210 828.000.000 828.000.000 0
759 PP2400342340 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 332.467.200 332.467.200 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 23.000.000 210 308.468.160 308.468.160 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 28.415.000 225 449.280.000 449.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 332.467.200 332.467.200 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 23.000.000 210 308.468.160 308.468.160 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 28.415.000 225 449.280.000 449.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 332.467.200 332.467.200 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 23.000.000 210 308.468.160 308.468.160 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 28.415.000 225 449.280.000 449.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 332.467.200 332.467.200 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 23.000.000 210 308.468.160 308.468.160 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 30.500.640 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 28.415.000 225 449.280.000 449.280.000 0
760 PP2400342341 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 14.490.000 14.490.000 0
761 PP2400342342 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 52.500.000 52.500.000 0
762 PP2400342343 Sotalol hydroclorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 126.000.000 126.000.000 0
763 PP2400342344 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 272.000.000 272.000.000 0
764 PP2400342345 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 296.100.000 296.100.000 0
765 PP2400342346 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 346.500.000 346.500.000 0
766 PP2400342347 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 212.152.500 212.152.500 0
767 PP2400342348 Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 19.260.000 210 774.000.000 774.000.000 0
768 PP2400342349 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 167.376.096 210 544.320.000 544.320.000 0
769 PP2400342351 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 777.600.000 777.600.000 0
770 PP2400342352 Sucralfat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 532.560.000 532.560.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 78.513.200 210 532.560.000 532.560.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 588.000.000 588.000.000 0
771 PP2400342353 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 67.709.376 210 10.999.800 10.999.800 0
772 PP2400342354 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
773 PP2400342355 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 174.950.000 174.950.000 0
774 PP2400342356 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 1.842.750.000 1.842.750.000 0
775 PP2400342357 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 57.842.160 210 156.000.000 156.000.000 0
776 PP2400342358 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 41.932.800 210 2.096.640.000 2.096.640.000 0
777 PP2400342359 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 825.000.000 825.000.000 0
778 PP2400342360 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 91.740.000 91.740.000 0
779 PP2400342361 Tacrolimus vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 468.000 210 14.940.000 14.940.000 0
780 PP2400342362 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
781 PP2400342363 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 1.036.800.000 1.036.800.000 0
782 PP2400342364 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 367.200.000 367.200.000 0
783 PP2400342365 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 288.400.000 288.400.000 0
784 PP2400342366 Teicoplanin* vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 40.320.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
785 PP2400342367 Telmisartan vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 283.500.000 283.500.000 0
786 PP2400342368 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 262.500.000 262.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 262.500.000 262.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
787 PP2400342369 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 434.000.000 434.000.000 0
788 PP2400342370 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 442.800.000 442.800.000 0
789 PP2400342371 Tenofovir+ Lamivudin + Efavirenz vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 26.850.000 26.850.000 0
790 PP2400342372 Tenoxicam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
791 PP2400342373 Terbinafin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 30.000.000 30.000.000 0
792 PP2400342375 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 17.388.000 17.388.000 0
793 PP2400342376 Terbutalin sulfat + Guaifenesin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 1.368.000 1.368.000 0
794 PP2400342377 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 223.461.000 223.461.000 0
795 PP2400342378 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 6.400.000 6.400.000 0
796 PP2400342379 Tetracyclin (hydroclorid) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 30.680.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 30.680.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 30.680.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 34.000.000 34.000.000 0
797 PP2400342380 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 105.840.000 105.840.000 0
798 PP2400342381 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
799 PP2400342382 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
800 PP2400342383 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 7.200.000 210 360.000.000 360.000.000 0
801 PP2400342384 Thiocolchicosid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 478.800.000 478.800.000 0
802 PP2400342385 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 450.000.000 450.000.000 0
803 PP2400342386 Tiaprofenic acid vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 39.918.800 210 850.000.000 850.000.000 0
804 PP2400342387 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 510.000.000 510.000.000 0
805 PP2400342388 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 190.476.000 190.476.000 0
806 PP2400342389 Ticarcillin + acid clavulanic vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 495.000.000 495.000.000 0
807 PP2400342390 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 356.400.000 356.400.000 0
808 PP2400342391 Ticarcillin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 11.760.000 210 588.000.000 588.000.000 0
809 PP2400342392 Tigecyclin* vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 207.000.000 207.000.000 0
810 PP2400342393 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 16.191.000 16.191.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 16.191.000 16.191.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 16.200.000 16.200.000 0
811 PP2400342394 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
812 PP2400342395 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 157.756.800 157.756.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 157.248.000 157.248.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 157.756.800 157.756.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 157.248.000 157.248.000 0
813 PP2400342396 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 96.012.000 96.012.000 0
814 PP2400342397 Tizanidin hydroclorid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 79.383.885 210 292.320.000 292.320.000 0
815 PP2400342398 Tizanidin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 143.400.000 143.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 139.920.000 139.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 143.400.000 143.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 139.920.000 139.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 143.400.000 143.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 139.920.000 139.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 143.400.000 143.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 139.920.000 139.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 143.400.000 143.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 139.920.000 139.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
816 PP2400342399 Tofisopam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 833.760.000 833.760.000 0
817 PP2400342400 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 92.400.000 92.400.000 0
818 PP2400342401 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 41.958.000 41.958.000 0
819 PP2400342402 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 33.000.000 33.000.000 0
820 PP2400342403 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 30.223.332 210 206.640.000 206.640.000 0
821 PP2400342404 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 35.159.040 35.159.040 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 38.400.000 38.400.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 35.159.040 35.159.040 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 38.400.000 38.400.000 0
822 PP2400342405 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 35.980.000 35.980.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 35.980.000 35.980.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 9.221.400 210 35.980.000 35.980.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 4.815.000 210 60.000.000 60.000.000 0
823 PP2400342406 Triamcinolon acetonid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 50.000.000 50.000.000 0
824 PP2400342407 Tricalcium phosphat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.248.000 240 283.500.000 283.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 225.000.000 225.000.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.248.000 240 283.500.000 283.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 225.000.000 225.000.000 0
825 PP2400342408 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 15.000.000 15.000.000 0
826 PP2400342409 Trimebutin maleat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 39.918.800 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 348.720.000 348.720.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 39.918.800 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 348.720.000 348.720.000 0
827 PP2400342410 Trimebutin maleat vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 19.476.480 210 744.000.000 744.000.000 0
828 PP2400342411 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 123.818.416 210 522.000.000 522.000.000 0
829 PP2400342412 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 252.000.000 252.000.000 0
830 PP2400342413 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 14.721.280 210 736.064.000 736.064.000 0
831 PP2400342414 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 17.056.800 210 824.040.000 824.040.000 0
832 PP2400342415 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 231.000.000 231.000.000 0
833 PP2400342416 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 460.260.000 460.260.000 0
834 PP2400342417 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 67.500.000 67.500.000 0
835 PP2400342418 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 36.000.000 210 259.200.000 259.200.000 0
836 PP2400342419 Ursodeoxycholic acid vn0312085256 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 9.840.000 210 492.000.000 492.000.000 0
837 PP2400342420 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 424.000.000 424.000.000 0
838 PP2400342421 Ursodeoxycholic acid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 351.000.000 351.000.000 0
839 PP2400342422 Ursodeoxycholic acid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 53.000.000 210 181.650.000 181.650.000 0
840 PP2400342423 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 79.328.000 79.328.000 0
841 PP2400342425 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 16.139.200 16.139.200 0
842 PP2400342426 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 155.000.000 155.000.000 0
843 PP2400342428 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 171.395.260 220 684.000.000 684.000.000 0
844 PP2400342429 Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 429.004.800 429.004.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 395.552.640 395.552.640 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 429.004.800 429.004.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 395.552.640 395.552.640 0
845 PP2400342430 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 186.881.000 210 374.220.000 374.220.000 0
846 PP2400342431 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 653.184.000 653.184.000 0
847 PP2400342432 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 264.240.000 264.240.000 0
848 PP2400342433 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 375.580.800 375.580.800 0
849 PP2400342434 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 254.956.800 254.956.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 286.720.000 286.720.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 254.956.800 254.956.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 286.720.000 286.720.000 0
850 PP2400342435 Verapamil (hydroclorid) vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 61.488.400 215 240.000.000 240.000.000 0
851 PP2400342436 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 667.728.000 667.728.000 0
852 PP2400342437 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 79.606.460 215 567.000.000 567.000.000 0
853 PP2400342438 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 667.728.000 667.728.000 0
854 PP2400342439 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 667.728.000 667.728.000 0
855 PP2400342440 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 79.606.460 215 567.000.000 567.000.000 0
856 PP2400342441 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 13.250.000 13.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 13.250.000 13.250.000 0
857 PP2400342442 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 30.000.000 225 112.000.000 112.000.000 0
858 PP2400342443 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 184.800.000 184.800.000 0
859 PP2400342444 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
860 PP2400342445 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 54.750.000 210 579.600.000 579.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 18.000.000 210 563.400.000 563.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 54.750.000 210 579.600.000 579.600.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 18.000.000 210 563.400.000 563.400.000 0
861 PP2400342446 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 333.000.000 333.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 333.000.000 333.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 60.000.000 230 333.000.000 333.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 333.000.000 333.000.000 0
862 PP2400342447 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 20.541.600 210 225.000.000 225.000.000 0
863 PP2400342448 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 351.360.000 351.360.000 0
864 PP2400342449 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 110.880.000 110.880.000 0
865 PP2400342450 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 137.400.000 137.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 128.400.000 128.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 137.400.000 137.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 128.400.000 128.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 137.400.000 137.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 141.485.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 128.400.000 128.400.000 0
866 PP2400342451 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 21.854.000 210 198.000.000 198.000.000 0
867 PP2400342452 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 31.000.000 31.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 31.000.000 31.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
868 PP2400342453 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 6.836.400 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 6.836.400 210 71.820.000 71.820.000 0
869 PP2400342457 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 19.153.920 210 54.000.000 54.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 19.153.920 210 54.000.000 54.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 115.733.000 210 60.000.000 60.000.000 0
870 PP2400342458 Vitamin H (B8) vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 28.664.400 210 71.820.000 71.820.000 0
871 PP2400342459 Vitamin PP vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 18.000.000 18.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 18.000.000 18.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 18.000.000 18.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 18.000.000 18.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.812.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 18.000.000 18.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
872 PP2400342460 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.889.346 210 122.100.000 122.100.000 0
873 PP2400342462 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 276.720.000 276.720.000 0
874 PP2400342463 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 570.000.000 570.000.000 0
875 PP2400342464 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 149.850.000 149.850.000 0
876 PP2400342465 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 917.700.000 917.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.057.630.850 1.057.630.850 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 917.700.000 917.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.057.630.850 1.057.630.850 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 88.739.000 210 917.700.000 917.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 1.057.630.850 1.057.630.850 0
877 PP2400342466 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 16.320.000 210 788.760.000 788.760.000 0
878 PP2400342467 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 720.000.000 720.000.000 0
879 PP2400342468 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 791.280.000 791.280.000 0
880 PP2400342469 Amlodipin + valsartan vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 69.960.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
881 PP2400342470 Amlodipin + valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 1.230.000.000 1.230.000.000 0
882 PP2400342471 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 79.606.460 215 1.171.800.000 1.171.800.000 0
883 PP2400342472 Amlodipin+ atorvastatin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 69.960.000 210 936.000.000 936.000.000 0
884 PP2400342473 Amlodipin+ atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 81.045.440 210 2.656.800.000 2.656.800.000 0
885 PP2400342474 Amlodipin+ atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 79.486.000 210 1.436.400.000 1.436.400.000 0
886 PP2400342475 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.889.346 210 36.000.000 36.000.000 0
887 PP2400342476 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 196.392.000 196.392.000 0
888 PP2400342477 Atorvastatin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
889 PP2400342478 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 81.045.440 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 195.000.000 195.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 81.045.440 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 195.000.000 195.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 81.045.440 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 195.000.000 195.000.000 0
890 PP2400342479 Atorvastatin + ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 486.000.000 486.000.000 0
891 PP2400342480 Atorvastatin + ezetimibe vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 106.800.000 106.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 89.400.000 89.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 106.800.000 106.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 89.400.000 89.400.000 0
892 PP2400342481 Atorvastatin + ezetimibe vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 329.686.000 210 1.876.800.000 1.876.800.000 0
893 PP2400342482 Atorvastatin + ezetimibe vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 15.936.000 210 486.400.000 486.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 315.520.000 315.520.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 15.936.000 210 486.400.000 486.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 315.520.000 315.520.000 0
894 PP2400342484 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 1.490.500.000 1.490.500.000 0
895 PP2400342485 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 90.047.104 210 876.355.200 876.355.200 0
896 PP2400342486 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 25.998.000 25.998.000 0
897 PP2400342487 Cefepim vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 300.000.000 210 133.200.000 133.200.000 0
898 PP2400342488 Cefoxitin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 34.600.000 210 300.000.000 300.000.000 0
899 PP2400342489 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
900 PP2400342490 Celecoxib vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 23.000.000 210 215.100.000 215.100.000 0
901 PP2400342491 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 975.000.000 975.000.000 0
902 PP2400342492 Ciprofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
903 PP2400342493 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 366.880.000 366.880.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 75.021.696 210 395.640.000 395.640.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 366.880.000 366.880.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 75.021.696 210 395.640.000 395.640.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 100.769.400 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 366.880.000 366.880.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 75.021.696 210 395.640.000 395.640.000 0
904 PP2400342494 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 2.160.900.000 2.160.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 2.089.500.000 2.089.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 2.160.900.000 2.160.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 2.089.500.000 2.089.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 2.160.900.000 2.160.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 121.213.160 210 2.089.500.000 2.089.500.000 0
905 PP2400342495 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 22.000.000 285 288.000.000 288.000.000 0
906 PP2400342496 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 45.600.000 45.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 45.600.000 45.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
907 PP2400342497 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 40.400.000 210 1.983.456.000 1.983.456.000 0
908 PP2400342498 Docetaxel vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.889.346 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 94.167.000 94.167.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.889.346 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 94.167.000 94.167.000 0
909 PP2400342499 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 11.750.000 11.750.000 0
910 PP2400342500 Dutasterid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 140.437.530 230 1.732.500.000 1.732.500.000 0
911 PP2400342502 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 295.200.000 295.200.000 0
912 PP2400342503 Entecavir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 127.800.000 127.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 128.610.000 128.610.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 130.500.000 130.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 139.500.000 139.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 127.800.000 127.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 128.610.000 128.610.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 130.500.000 130.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 139.500.000 139.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 127.800.000 127.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 128.610.000 128.610.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 130.500.000 130.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 139.500.000 139.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 127.800.000 127.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 128.610.000 128.610.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 130.500.000 130.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 139.500.000 139.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 127.800.000 127.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 48.015.000 220 128.610.000 128.610.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 130.500.000 130.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 139.500.000 139.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 153.000.000 153.000.000 0
913 PP2400342504 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.393.200 210 804.000.000 804.000.000 0
914 PP2400342505 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 19.153.920 210 432.000.000 432.000.000 0
915 PP2400342506 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 558.000.000 558.000.000 0
916 PP2400342507 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 54.750.000 210 1.248.030.000 1.248.030.000 0
917 PP2400342508 Fenofibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 81.045.440 210 1.019.520.000 1.019.520.000 0
918 PP2400342509 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 208.800.000 208.800.000 0
919 PP2400342510 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 115.901.800 210 316.800.000 316.800.000 0
920 PP2400342511 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 84.240.000 84.240.000 0
921 PP2400342512 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 41.947.500 41.947.500 0
922 PP2400342514 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 163.496.400 210 1.041.768.000 1.041.768.000 0
923 PP2400342515 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 257.040.000 257.040.000 0
924 PP2400342516 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 26.642.580 210 724.500.000 724.500.000 0
925 PP2400342517 Gliclazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 150.948.000 150.948.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 158.256.000 158.256.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 142.884.000 142.884.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 150.948.000 150.948.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 158.256.000 158.256.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 142.884.000 142.884.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 150.948.000 150.948.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 9.957.920 210 158.256.000 158.256.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 55.000.000 210 142.884.000 142.884.000 0
926 PP2400342518 Gliclazid + metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 129.604.800 210 1.404.000.000 1.404.000.000 0
927 PP2400342519 Gliclazid + metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 129.604.800 210 1.276.800.000 1.276.800.000 0
928 PP2400342520 Imatinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 33.990.600 33.990.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 9.000.000 9.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 33.990.600 33.990.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 9.000.000 9.000.000 0
929 PP2400342521 Imidapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 134.190.000 134.190.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 134.100.000 134.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 134.190.000 134.190.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 134.100.000 134.100.000 0
930 PP2400342522 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
931 PP2400342523 Itoprid vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 217.000.000 217.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 223.200.000 223.200.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 27.627.800 210 217.000.000 217.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 223.200.000 223.200.000 0
932 PP2400342524 Ivabradin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 298.620.000 298.620.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 327.600.000 327.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 319.500.000 319.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 322.200.000 322.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 251.280.000 251.280.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 298.620.000 298.620.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 327.600.000 327.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 319.500.000 319.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 322.200.000 322.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 251.280.000 251.280.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 298.620.000 298.620.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 327.600.000 327.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 319.500.000 319.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 322.200.000 322.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 251.280.000 251.280.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 298.620.000 298.620.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 327.600.000 327.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 319.500.000 319.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 322.200.000 322.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 251.280.000 251.280.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 298.620.000 298.620.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 327.600.000 327.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 319.500.000 319.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 322.200.000 322.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 251.280.000 251.280.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 60.000.000 210 298.620.000 298.620.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 327.600.000 327.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 319.500.000 319.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 322.200.000 322.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 43.535.200 210 251.280.000 251.280.000 0
933 PP2400342525 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 76.111.800 210 532.000.000 532.000.000 0
934 PP2400342526 Ivabradin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 178.000.000 178.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 295.000.000 295.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 178.000.000 178.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 295.000.000 295.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 178.000.000 178.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 295.000.000 295.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 54.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
935 PP2400342527 Lercanidipin (hydroclorid) vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 9.520.000 210 463.680.000 463.680.000 0
936 PP2400342528 Lercanidipin (hydroclorid) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 157.656.920 210 187.600.000 187.600.000 0
937 PP2400342529 Linagliptin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 344.250.000 344.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 354.675.000 354.675.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 340.500.000 340.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 344.250.000 344.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 354.675.000 354.675.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 340.500.000 340.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 344.250.000 344.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 354.675.000 354.675.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 340.500.000 340.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 344.250.000 344.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 354.675.000 354.675.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 340.500.000 340.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 344.250.000 344.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 354.675.000 354.675.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 340.500.000 340.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 344.250.000 344.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 354.675.000 354.675.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 13.494.480 210 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 340.500.000 340.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
938 PP2400342530 Linagliptin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 103.500.000 103.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 125.820.000 125.820.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 103.500.000 103.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 125.820.000 125.820.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 103.500.000 103.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 125.820.000 125.820.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 69.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 103.500.000 103.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 125.820.000 125.820.000 0
939 PP2400342531 Metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 366.240.000 366.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 355.824.000 355.824.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 436.800.000 436.800.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 366.240.000 366.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 355.824.000 355.824.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 436.800.000 436.800.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 366.240.000 366.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 355.824.000 355.824.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 436.800.000 436.800.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 366.240.000 366.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 355.824.000 355.824.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 436.800.000 436.800.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 16.032.240 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 366.240.000 366.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 355.824.000 355.824.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.945.616 210 436.800.000 436.800.000 0
940 PP2400342532 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 882.000.000 882.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 635.400.000 635.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 58.000.000 210 882.000.000 882.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 61.000.000 210 635.400.000 635.400.000 0
941 PP2400342533 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 768.734.400 768.734.400 0
942 PP2400342534 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 415.150.000 415.150.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 403.598.000 403.598.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 469.300.000 469.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 425.258.000 425.258.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 415.150.000 415.150.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 403.598.000 403.598.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 469.300.000 469.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 425.258.000 425.258.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 415.150.000 415.150.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 403.598.000 403.598.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 469.300.000 469.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 425.258.000 425.258.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 415.150.000 415.150.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 403.598.000 403.598.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 469.300.000 469.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 425.258.000 425.258.000 0
943 PP2400342535 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 67.080.000 67.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 70.680.000 70.680.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 67.080.000 67.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 70.680.000 70.680.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 88.093.400 210 67.080.000 67.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 31.000.000 210 70.680.000 70.680.000 0
944 PP2400342536 Metformin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 17.634.400 210 490.000.000 490.000.000 0
945 PP2400342538 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 46.632.000 210 2.268.000.000 2.268.000.000 0
946 PP2400342539 Nebivolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 509.796.000 509.796.000 0
947 PP2400342541 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 181.140.000 181.140.000 0
948 PP2400342542 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 134.530.920 134.530.920 0
949 PP2400342543 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 72.272.400 72.272.400 0
950 PP2400342544 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 460.000.000 210 39.617.800 39.617.800 0
951 PP2400342545 Piperacilin + Tazobactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 34.256.824 210 395.262.000 395.262.000 0
952 PP2400342546 Piroxicam vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 75.563.680 210 461.160.000 461.160.000 0
953 PP2400342547 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 9.000.000 210 414.000.000 414.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.653.440 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 9.000.000 210 414.000.000 414.000.000 0
954 PP2400342548 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 256.183.200 256.183.200 0
955 PP2400342549 Quetiapin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 429.600.000 429.600.000 0
956 PP2400342550 Quetiapin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 121.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 31.047.960 210 289.800.000 289.800.000 0
957 PP2400342551 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 360.180.000 360.180.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 360.180.000 360.180.000 0
958 PP2400342552 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 328.484.876 211 702.000.000 702.000.000 0
959 PP2400342553 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 85.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
960 PP2400342554 Sitagliptin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 34.500.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 34.500.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 34.500.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 34.500.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 34.500.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 57.860.800 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 139.363.080 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.938.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 34.500.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 53.934.000 210 750.000.000 750.000.000 0
961 PP2400342555 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 186.750.000 186.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 268.500.000 268.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 172.200.000 172.200.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 186.750.000 186.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 268.500.000 268.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 172.200.000 172.200.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 186.750.000 186.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 268.500.000 268.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 172.200.000 172.200.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 64.094.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.933.220 210 186.750.000 186.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 100.438.280 240 268.500.000 268.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 172.200.000 172.200.000 0
962 PP2400342556 Telmisartan vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 60.960.000 210 788.400.000 788.400.000 0
963 PP2400342557 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 166.320.000 166.320.000 0
964 PP2400342558 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 26.642.580 210 355.320.000 355.320.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 374.640.000 374.640.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 26.642.580 210 355.320.000 355.320.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 221 374.640.000 374.640.000 0
965 PP2400342559 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 967.680.000 967.680.000 0
966 PP2400342560 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 184.267.060 215 384.912.000 384.912.000 0
967 PP2400342561 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 59.846.720 210 1.335.000.000 1.335.000.000 0
968 PP2400342562 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 21.600.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
969 PP2400342563 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 31.018.675 210 718.709.760 718.709.760 0
970 PP2400342564 Vildagliptin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 88.110.400 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 75.946.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
971 PP2400342565 Vildagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 667.500.000 667.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 168.900.000 168.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.942.960 210 157.200.000 157.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 667.500.000 667.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 168.900.000 168.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.942.960 210 157.200.000 157.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 667.500.000 667.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 168.900.000 168.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.942.960 210 157.200.000 157.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 654.000.000 210 667.500.000 667.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 168.900.000 168.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 14.942.960 210 157.200.000 157.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 53.793.000 210 187.200.000 187.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 233
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400341728 - Cefaclor

2. PP2400341748 - Chlorhexidin digluconat

3. PP2400341813 - Dextran 40 + Natri clorid

4. PP2400341815 - Diazepam

5. PP2400341854 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

6. PP2400341863 - Empagliflozin

7. PP2400341865 - Empagliflozin

8. PP2400341969 - Indapamid

9. PP2400342161 - Natri montelukast

10. PP2400342194 - Ondansetron

11. PP2400342292 - Rilmenidin

12. PP2400342295 - Risedronat

13. PP2400342296 - Rivaroxaban

14. PP2400342330 - Simvastatin

15. PP2400342345 - Spironolacton

16. PP2400342373 - Terbinafin (hydroclorid)

17. PP2400342393 - Timolol

18. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid

19. PP2400342420 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2400342429 - Valsartan

21. PP2400342504 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341966 - Imipenem + cilastatin*

2. PP2400342086 - Meropenem*

3. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341862 - Empagliflozin

2. PP2400342379 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400342114 - Mifepristone + Misoprostol

2. PP2400342294 - Risedronat

3. PP2400342309 - Saccharomyces boulardii

4. PP2400342331 - Simvastatin + ezetimibe

5. PP2400342340 - Solifenacin succinate

6. PP2400342363 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341855 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341629 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400341630 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400341720 - Carboplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341714 - Carbetocin

2. PP2400341749 - Ciclopiroxolamin

3. PP2400341809 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341927 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341684 - Budesonid

2. PP2400341748 - Chlorhexidin digluconat

3. PP2400341910 - Fluorometholon

4. PP2400341913 - Fluticason propionat

5. PP2400341961 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2400342073 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400342165 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

8. PP2400342189 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342037 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341923 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2400342348 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341935 - Gefitinib

2. PP2400342067 - Macrogol

3. PP2400342220 - Perindopril + amlodipin

4. PP2400342252 - Pramipexol

5. PP2400342254 - Pramipexol

6. PP2400342275 - Quetiapin

7. PP2400342476 - Anastrozol

8. PP2400342547 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341849 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2400341851 - Dung dịch lọc màng bụng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341663 - Bevacizumab

2. PP2400342403 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400341645 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400341845 - Drotaverin clohydrat

3. PP2400341915 - Fluvastatin

4. PP2400342034 - Levodopa + Benserazid

5. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid

6. PP2400342084 - Mequitazin

7. PP2400342142 - Naproxen

8. PP2400342174 - Nicorandil

9. PP2400342208 - Paracetamol + Methocarbamol

10. PP2400342227 - Perindopril + indapamid

11. PP2400342256 - Pravastatin

12. PP2400342258 - Pravastatin

13. PP2400342288 - Rebamipid

14. PP2400342347 - Spironolacton

15. PP2400342384 - Thiocolchicosid

16. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid

17. PP2400342430 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341578 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342052 - Lisinopril

2. PP2400342060 - Losartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400342554 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341595 - Amiodaron (hydroclorid)

2. PP2400342414 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341551 - Acetylcystein

2. PP2400341570 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

3. PP2400342288 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400341575 - Adrenalin

2. PP2400341641 - Atracurium besylat

3. PP2400341643 - Atropin sulfat

4. PP2400341647 - Bacillus claussii

5. PP2400341715 - Carbetocin

6. PP2400341721 - Carboprost

7. PP2400341800 - Dequalinium clorid

8. PP2400341811 - Dexibuprofen

9. PP2400341820 - Digoxin

10. PP2400341932 - Galantamin

11. PP2400341960 - Hydroxypropylmethylcellulose

12. PP2400342024 - Levetiracetam

13. PP2400342027 - Levobupivacain

14. PP2400342037 - Levofloxacin

15. PP2400342069 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

16. PP2400342078 - Magnesi sulfat

17. PP2400342090 - Mesna

18. PP2400342126 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

19. PP2400342131 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

20. PP2400342137 - N-acetylcystein

21. PP2400342141 - Naloxon hydroclorid

22. PP2400342159 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

23. PP2400342167 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

24. PP2400342202 - Paracetamol (Acetaminophen)

25. PP2400342242 - Piracetam

26. PP2400342270 - Propranolol (hydroclorid)

27. PP2400342354 - Sugammadex

28. PP2400342492 - Ciprofloxacin

29. PP2400342553 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341941 - Glimepirid + metformin

2. PP2400342052 - Lisinopril

3. PP2400342278 - Rabeprazol

4. PP2400342531 - Metformin

5. PP2400342549 - Quetiapin

6. PP2400342551 - Rebamipid

7. PP2400342564 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342115 - Milrinon

2. PP2400342227 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341553 - Acetylcystein

2. PP2400341702 - Calcipotriol

3. PP2400341864 - Empagliflozin

4. PP2400341921 - Fosfomycin*

5. PP2400342282 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342221 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341957 - Hydrocortison

2. PP2400342536 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342055 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341734 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400342488 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341835 - Docetaxel

2. PP2400341875 - Epirubicin

3. PP2400342460 - Voriconazol

4. PP2400342475 - Amphotericin B

5. PP2400342498 - Docetaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342278 - Rabeprazol

2. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342296 - Rivaroxaban

2. PP2400342531 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341797 - Deferasirox

2. PP2400341808 - Dexamethason

3. PP2400342129 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341603 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2400341605 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342113 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342197 - Oxcarbazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341545 - Acetazolamid

2. PP2400342251 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400341566 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2400341567 - Acid amin*

3. PP2400341682 - Bromhexin (hydroclorid)

4. PP2400341814 - Diazepam

5. PP2400341816 - Diazepam

6. PP2400341897 - Fentanyl

7. PP2400341902 - Fentanyl

8. PP2400341949 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

9. PP2400341984 - Irbesartan

10. PP2400342001 - Kẽm gluconat

11. PP2400342002 - Kẽm gluconat

12. PP2400342101 - Metoclopramid

13. PP2400342110 - Midazolam

14. PP2400342127 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

15. PP2400342128 - Morphin sulfat

16. PP2400342213 - Paroxetin

17. PP2400342230 - Pethidin

18. PP2400342261 - Prednison

19. PP2400342344 - Spiramycin + Metronidazol

20. PP2400342353 - Sufentanil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400341545 - Acetazolamid

2. PP2400341945 - Glucose

3. PP2400342040 - Levofloxacin

4. PP2400342098 - Methylphenidate hydrochloride

5. PP2400342099 - Methylphenidate hydrochloride

6. PP2400342100 - Methylphenidate hydrochloride

7. PP2400342121 - Misoprostol

8. PP2400342147 - Natri clorid

9. PP2400342148 - Natri clorid

10. PP2400342149 - Natri clorid

11. PP2400342150 - Natri clorid

12. PP2400342151 - Natri clorid

13. PP2400342180 - Nước cất pha tiêm

14. PP2400342181 - Nước cất pha tiêm

15. PP2400342194 - Ondansetron

16. PP2400342251 - Povidon Iodin

17. PP2400342293 - Ringer lactat

18. PP2400342303 - Rupatadine

19. PP2400342362 - Tamoxifen

20. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid

21. PP2400342426 - Valproat natri

22. PP2400342459 - Vitamin PP

23. PP2400342550 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341758 - Ciprofibrat

2. PP2400342043 - Levomepromazin

3. PP2400342243 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2400341568 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400341569 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

3. PP2400341603 - Amlodipin + telmisartan

4. PP2400341605 - Amlodipin + telmisartan

5. PP2400341606 - Amlodipin + valsartan

6. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan

7. PP2400341648 - Bacillus claussii

8. PP2400341655 - Betahistin

9. PP2400341656 - Betahistin

10. PP2400341701 - Calcipotriol

11. PP2400341707 - Candesartan

12. PP2400341726 - Caspofungin

13. PP2400341727 - Caspofungin

14. PP2400341759 - Ciprofloxacin

15. PP2400341768 - Clobetasol propionat

16. PP2400341788 - Cyanocobalamin

17. PP2400341796 - Daptomycin

18. PP2400341856 - Durvalumab

19. PP2400341872 - Eperison

20. PP2400341924 - Furosemid + spironolacton

21. PP2400341931 - Gadoteric acid

22. PP2400341973 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2400341974 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2400341975 - Insulin glargine, Lixisenatide

25. PP2400341978 - Insulin trộn (70/30)

26. PP2400342081 - Mebeverin hydroclorid

27. PP2400342107 - Metoprolol + Felodipin

28. PP2400342123 - Mometason furoat

29. PP2400342185 - Olanzapin

30. PP2400342187 - Olanzapin

31. PP2400342223 - Perindopril + amlodipin

32. PP2400342277 - Rabeprazol

33. PP2400342278 - Rabeprazol

34. PP2400342296 - Rivaroxaban

35. PP2400342297 - Rivaroxaban

36. PP2400342317 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

37. PP2400342364 - Tamsulosin hydroclorid

38. PP2400342423 - Valproat natri

39. PP2400342425 - Valproat natri

40. PP2400342444 - Vitamin B1 + B6 + B12

41. PP2400342467 - Alfuzosin

42. PP2400342478 - Atorvastatin

43. PP2400342489 - Celecoxib

44. PP2400342494 - Dapagliflozin

45. PP2400342509 - Fenofibrat

46. PP2400342529 - Linagliptin

47. PP2400342531 - Metformin

48. PP2400342548 - Quetiapin

49. PP2400342554 - Sitagliptin

50. PP2400342565 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342301 - Rotundin

2. PP2400342457 - Vitamin E

3. PP2400342505 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400341554 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400341655 - Betahistin

3. PP2400341750 - Cilnidipin

4. PP2400341751 - Cilnidipin

5. PP2400341826 - Diosmectit

6. PP2400342021 - Lamotrigin

7. PP2400342185 - Olanzapin

8. PP2400342255 - Pravastatin

9. PP2400342331 - Simvastatin + ezetimibe

10. PP2400342434 - Venlafaxin

11. PP2400342502 - Entecavir

12. PP2400342506 - Felodipin

13. PP2400342521 - Imidapril

14. PP2400342529 - Linagliptin

15. PP2400342554 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341703 - Calcitriol

2. PP2400341821 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342183 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2400342497 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400341696 - Calci gluconat

2. PP2400341958 - Hydroxocobalamin

3. PP2400342124 - Mometason furoat

4. PP2400342136 - Nabumeton

5. PP2400342236 - Phytomenadion (vitamin K1)

6. PP2400342244 - Piracetam

7. PP2400342329 - Simvastatin

8. PP2400342421 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2400342510 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400341822 - Dihydro ergotamin mesylat

2. PP2400341912 - Fluoxetin

3. PP2400341925 - Furosemid + spironolacton

4. PP2400341940 - Glimepirid + metformin

5. PP2400342120 - Mirtazapin

6. PP2400342224 - Perindopril + Indapamid

7. PP2400342308 - Saccharomyces boulardii

8. PP2400342449 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

9. PP2400342468 - Alfuzosin

10. PP2400342517 - Gliclazid

11. PP2400342534 - Metformin

12. PP2400342535 - Metformin

13. PP2400342539 - Nebivolol

14. PP2400342559 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

15. PP2400342565 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400341636 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400341860 - Ebastin

3. PP2400341863 - Empagliflozin

4. PP2400341865 - Empagliflozin

5. PP2400341874 - Ephedrin hydroclorid

6. PP2400341979 - Insulin trộn (70/30)

7. PP2400342035 - Levodopa + carbidopa

8. PP2400342112 - Midazolam

9. PP2400342273 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400341588 - Alverin (citrat) + simethicon

2. PP2400341711 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin

3. PP2400341764 - Citicolin

4. PP2400341765 - Citicolin

5. PP2400341780 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

6. PP2400341790 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

7. PP2400341824 - Dioctahedral smectit

8. PP2400341947 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2400341951 - Guaiazulen + Dimethicon

10. PP2400342046 - Lidocain hydroclorid

11. PP2400342074 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400342108 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

13. PP2400342268 - Promethazin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341689 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341821 - Digoxin

2. PP2400342152 - Natri clorid

3. PP2400342153 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341626 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400341659 - Betamethason

3. PP2400341792 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342379 - Tetracyclin (hydroclorid)

2. PP2400342405 - Triamcinolon acetonid

3. PP2400342441 - Vitamin A

4. PP2400342459 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342182 - Nước oxy già

2. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2400342250 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2400341560 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2400341562 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2400341601 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2400341602 - Amlodipin + indapamid + perindopril

5. PP2400341610 - Amlodipin+ atorvastatin

6. PP2400341618 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400341622 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400341632 - Amylase + lipase + protease

9. PP2400341634 - Anidulafungin

10. PP2400341640 - Atosiban

11. PP2400341662 - Bevacizumab

12. PP2400341675 - Bisoprolol + amplodipin

13. PP2400341685 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

14. PP2400341739 - Ceftaroline fosamil

15. PP2400341740 - Ceftazidim + Avibactam

16. PP2400341742 - Ceftolozan + Tazobactam

17. PP2400341766 - Clarithromycin

18. PP2400341832 - Diosmin + Hesperidin

19. PP2400341835 - Docetaxel

20. PP2400341936 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)

21. PP2400341968 - Indacaterol + Glycopyrronium

22. PP2400342009 - Ketoprofen

23. PP2400342014 - Lacidipin

24. PP2400342015 - Lacidipin

25. PP2400342019 - Lactulose

26. PP2400342031 - Levocetirizin

27. PP2400342038 - Levofloxacin

28. PP2400342048 - Linezolid*

29. PP2400342050 - Linezolid*

30. PP2400342065 - Loxoprofen

31. PP2400342067 - Macrogol

32. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid

33. PP2400342096 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

34. PP2400342097 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

35. PP2400342133 - Mycophenolat

36. PP2400342170 - Nhũ dịch lipid

37. PP2400342171 - Nhũ dịch lipid

38. PP2400342195 - Oseltamivir

39. PP2400342217 - Perindopril + amlodipin

40. PP2400342218 - Perindopril + amlodipin

41. PP2400342222 - Perindopril + amlodipin

42. PP2400342226 - Perindopril + indapamid

43. PP2400342267 - Progesteron

44. PP2400342269 - Propofol

45. PP2400342298 - Rocuronium bromid

46. PP2400342310 - Sacubitril + Valsartan

47. PP2400342311 - Sacubitril + Valsartan

48. PP2400342312 - Sacubitril + Valsartan

49. PP2400342314 - Salmeterol+ fluticason propionat

50. PP2400342324 - Secukinumab

51. PP2400342326 - Simethicon

52. PP2400342381 - Thiamazol

53. PP2400342388 - Ticagrelor

54. PP2400342436 - Vildagliptin + metformin

55. PP2400342438 - Vildagliptin + metformin

56. PP2400342439 - Vildagliptin + metformin

57. PP2400342465 - Albumin

58. PP2400342484 - Betahistin

59. PP2400342498 - Docetaxel

60. PP2400342520 - Imatinib

61. PP2400342533 - Metformin

62. PP2400342541 - Nifedipin

63. PP2400342542 - Oxaliplatin

64. PP2400342543 - Oxaliplatin

65. PP2400342544 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341571 - Adapalen

2. PP2400341800 - Dequalinium clorid

3. PP2400341812 - Dexketoprofen

4. PP2400342044 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341827 - Diosmin

2. PP2400341896 - Felodipin

3. PP2400341963 - Ibuprofen

4. PP2400341999 - Kali clorid

5. PP2400342139 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342008 - Ketoprofen

2. PP2400342049 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341582 - Albumin

2. PP2400341583 - Albumin

3. PP2400341743 - Ceftriaxon*

4. PP2400341744 - Ceftriaxon*

5. PP2400341967 - Immune globulin

6. PP2400342365 - Teicoplanin*

7. PP2400342465 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342124 - Mometason furoat

2. PP2400342130 - Moxifloxacin

3. PP2400342160 - Natri montelukast

4. PP2400342303 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341652 - Bambuterol

2. PP2400341687 - Calci Carbonat

3. PP2400341733 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2400342215 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341807 - Desloratadin

2. PP2400341927 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2400342224 - Perindopril + Indapamid

4. PP2400342227 - Perindopril + indapamid

5. PP2400342229 - Perindopril + indapamid

6. PP2400342429 - Valsartan

7. PP2400342530 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341880 - Erythropoietin beta

2. PP2400342147 - Natri clorid

3. PP2400342151 - Natri clorid

4. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2400342338 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342527 - Lercanidipin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400341608 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400341678 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2400341840 - Doripenem*

4. PP2400341841 - Doripenem*

5. PP2400341988 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

6. PP2400342209 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2400342225 - Perindopril + indapamid

8. PP2400342264 - Pregabalin

9. PP2400342428 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341866 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
285 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341591 - Ambroxol

2. PP2400341664 - Bezafibrat

3. PP2400342495 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341906 - Flavoxat

2. PP2400342227 - Perindopril + indapamid

3. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid

4. PP2400342524 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341597 - Amitriptylin (hydroclorid)

2. PP2400341904 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341881 - Esomeprazol

2. PP2400342524 - Ivabradin

3. PP2400342529 - Linagliptin

4. PP2400342555 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341661 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

2. PP2400342132 - Mupirocin

3. PP2400342437 - Vildagliptin + metformin

4. PP2400342440 - Vildagliptin + metformin

5. PP2400342471 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342010 - Ketoprofen

2. PP2400342339 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341827 - Diosmin

2. PP2400342490 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341729 - Cefaclor

2. PP2400342281 - Rabeprazol

3. PP2400342337 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400341581 - Albendazol

2. PP2400341655 - Betahistin

3. PP2400341673 - Bisoprolol

4. PP2400341674 - Bisoprolol

5. PP2400341872 - Eperison

6. PP2400341924 - Furosemid + spironolacton

7. PP2400342058 - Losartan

8. PP2400342368 - Telmisartan

9. PP2400342432 - Venlafaxin

10. PP2400342494 - Dapagliflozin

11. PP2400342521 - Imidapril

12. PP2400342524 - Ivabradin

13. PP2400342529 - Linagliptin

14. PP2400342557 - Telmisartan

15. PP2400342560 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341887 - Etomidat

2. PP2400342158 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303998066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341981 - Insulin trộn (80/20)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400341587 - Allopurinol

2. PP2400341651 - Baclofen

3. PP2400341654 - Betahistin

4. PP2400341706 - Candesartan

5. PP2400342062 - Lovastatin

6. PP2400342207 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341658 - Betamethason

2. PP2400341776 - Clotrimazol + Metronidazol

3. PP2400341927 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2400341955 - Hydrocortison

5. PP2400342405 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341589 - Alverin (citrat) + simethicon

2. PP2400341787 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341572 - Adapalen

2. PP2400341987 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2400342071 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342473 - Amlodipin+ atorvastatin

2. PP2400342478 - Atorvastatin

3. PP2400342508 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341691 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400341892 - Ezetimibe

3. PP2400342556 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342413 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341719 - Carbomer

2. PP2400341791 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2400341971 - Indomethacin

4. PP2400342031 - Levocetirizin

5. PP2400342105 - Metoprolol

6. PP2400342106 - Metoprolol

7. PP2400342304 - Rupatadine

8. PP2400342418 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342280 - Rabeprazol

2. PP2400342302 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341619 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400342024 - Levetiracetam

3. PP2400342056 - Losartan

4. PP2400342059 - Losartan + Hydroclorothiazid

5. PP2400342186 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304861843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342278 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341795 - Dapagliflozin

2. PP2400341812 - Dexketoprofen

3. PP2400342288 - Rebamipid

4. PP2400342303 - Rupatadine

5. PP2400342422 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341865 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342466 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400341613 - Amlodipin+ losartan

2. PP2400341722 - Carvedilol

3. PP2400341725 - Carvedilol

4. PP2400341806 - Desloratadin

5. PP2400342022 - Lansoprazol

6. PP2400342087 - Mesalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341983 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342116 - Minocyclin

2. PP2400342303 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342358 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341623 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400341747 - Cetirizin

3. PP2400341810 - Dexibuprofen

4. PP2400341837 - Docusate natri

5. PP2400341956 - Hydrocortison

6. PP2400341959 - Hydroxy cloroquin

7. PP2400342271 - Propranolol (hydroclorid)

8. PP2400342303 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341907 - Fluconazol

2. PP2400342318 - Sắt fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341776 - Clotrimazol + Metronidazol

2. PP2400342044 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400341725 - Carvedilol

2. PP2400341939 - Glibenclamid + metformin

3. PP2400342042 - Levofloxacin

4. PP2400342044 - Levosulpirid

5. PP2400342050 - Linezolid*

6. PP2400342446 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342113 - Mifepriston

2. PP2400342538 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400341615 - Amlodipin+ losartan

2. PP2400341717 - Carbocistein

3. PP2400342013 - Ketotifen

4. PP2400342223 - Perindopril + amlodipin

5. PP2400342518 - Gliclazid + metformin

6. PP2400342519 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400341679 - Bosentan

2. PP2400341680 - Bosentan

3. PP2400341843 - Doxazosin

4. PP2400342073 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400342160 - Natri montelukast

6. PP2400342274 - Pyridostigmin bromid

7. PP2400342300 - Rosuvastatin

8. PP2400342368 - Telmisartan

9. PP2400342453 - Vitamin C

10. PP2400342515 - Glibenclamid + metformin

11. PP2400342522 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

12. PP2400342532 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341707 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2400341656 - Betahistin

2. PP2400341668 - Bismuth

3. PP2400341716 - Carbocistein

4. PP2400341752 - Cilostazol

5. PP2400341753 - Cilostazol

6. PP2400341830 - Diosmin

7. PP2400341872 - Eperison

8. PP2400341881 - Esomeprazol

9. PP2400341909 - Flunarizin

10. PP2400341944 - Glucose

11. PP2400341945 - Glucose

12. PP2400341950 - Guaiazulen + Dimethicon

13. PP2400341997 - Kali clorid

14. PP2400342030 - Levocetirizin

15. PP2400342053 - L-Ornithin - L- aspartat

16. PP2400342077 - Magnesi sulfat

17. PP2400342079 - Manitol

18. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid

19. PP2400342104 - Metoclopramid

20. PP2400342147 - Natri clorid

21. PP2400342148 - Natri clorid

22. PP2400342149 - Natri clorid

23. PP2400342150 - Natri clorid

24. PP2400342151 - Natri clorid

25. PP2400342157 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

26. PP2400342166 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

27. PP2400342180 - Nước cất pha tiêm

28. PP2400342181 - Nước cất pha tiêm

29. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)

30. PP2400342241 - Piracetam

31. PP2400342263 - Pregabalin

32. PP2400342286 - Ramipril

33. PP2400342287 - Ramipril

34. PP2400342293 - Ringer lactat

35. PP2400342297 - Rivaroxaban

36. PP2400342320 - Sắt sucrose (hay dextran)

37. PP2400342341 - Sorbitol

38. PP2400342380 - Thiamazol

39. PP2400342395 - Tinidazol

40. PP2400342412 - Trimebutin maleat

41. PP2400342434 - Venlafaxin

42. PP2400342450 - Vitamin C

43. PP2400342478 - Atorvastatin

44. PP2400342479 - Atorvastatin + ezetimibe

45. PP2400342552 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341625 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400341735 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400341839 - Doripenem*

4. PP2400342198 - Pantoprazol

5. PP2400342431 - Valsartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400342446 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2400342500 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341658 - Betamethason

2. PP2400341818 - Diclofenac

3. PP2400342305 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342366 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341770 - Clopidogrel

2. PP2400342283 - Ramipril

3. PP2400342563 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342238 - Pinene + camphene + borneol + fenchone + anethol + cineol

2. PP2400342239 - Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + borneol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341662 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400341631 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400341676 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2400341877 - Erythropoietin alpha

4. PP2400341879 - Erythropoietin alpha

5. PP2400341929 - Gabapentin

6. PP2400341982 - Irbesartan

7. PP2400342004 - Kẽm gluconat

8. PP2400342076 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400342088 - Mesalamin

10. PP2400342349 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341686 - Butenafine hydrochloride

2. PP2400342123 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400341579 - Aescin

2. PP2400341604 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan

4. PP2400341744 - Ceftriaxon*

5. PP2400341745 - Ceftriaxon*

6. PP2400341907 - Fluconazol

7. PP2400342038 - Levofloxacin

8. PP2400342102 - Metoclopramid

9. PP2400342406 - Triamcinolon acetonid

10. PP2400342470 - Amlodipin + valsartan

11. PP2400342493 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341697 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

2. PP2400342554 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341596 - Amisulprid

2. PP2400341920 - Fluvoxamin

3. PP2400342025 - Levetiracetam

4. PP2400342214 - Paroxetin

5. PP2400342325 - Sertralin

6. PP2400342400 - Topiramat

7. PP2400342550 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342154 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342562 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341541 - Acarbose

2. PP2400341773 - Clotrimazol

3. PP2400341906 - Flavoxat

4. PP2400341986 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2400342346 - Spironolacton

6. PP2400342355 - Sulfasalazin

7. PP2400342442 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341646 - Bacillus claussii

2. PP2400342210 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2400342469 - Amlodipin + valsartan

4. PP2400342472 - Amlodipin+ atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342482 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341772 - Clotrimazol

2. PP2400341812 - Dexketoprofen

3. PP2400342360 - Tacrolimus

4. PP2400342523 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341578 - Aescin

2. PP2400342336 - Sitagliptin + Metformin

3. PP2400342464 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

4. PP2400342534 - Metformin

5. PP2400342535 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341647 - Bacillus claussii

2. PP2400341838 - Domperidon

3. PP2400341865 - Empagliflozin

4. PP2400342203 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400342303 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400341580 - Aescin

2. PP2400341670 - Bismuth

3. PP2400341672 - Bismuth

4. PP2400341777 - Clozapin

5. PP2400341829 - Diosmin

6. PP2400341836 - Docusate natri

7. PP2400341993 - Itoprid

8. PP2400342003 - Kẽm gluconat

9. PP2400342213 - Paroxetin

10. PP2400342328 - Simethicon

11. PP2400342411 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341700 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

2. PP2400341705 - Candesartan

3. PP2400341707 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311989386
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342554 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342273 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312085256
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342419 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400341576 - Aescin

2. PP2400341704 - Candesartan

3. PP2400341784 - Colistin*

4. PP2400341857 - Ebastin

5. PP2400341876 - Ertapenem*

6. PP2400341884 - Etifoxin chlohydrat

7. PP2400341889 - Etoricoxib

8. PP2400341965 - Imipenem + cilastatin*

9. PP2400341998 - Kali clorid

10. PP2400342012 - Ketorolac

11. PP2400342014 - Lacidipin

12. PP2400342015 - Lacidipin

13. PP2400342041 - Levofloxacin

14. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid

15. PP2400342105 - Metoprolol

16. PP2400342106 - Metoprolol

17. PP2400342279 - Rabeprazol

18. PP2400342372 - Tenoxicam

19. PP2400342389 - Ticarcillin + acid clavulanic

20. PP2400342392 - Tigecyclin*

21. PP2400342399 - Tofisopam

22. PP2400342477 - Atorvastatin

23. PP2400342487 - Cefepim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341650 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400341633 - Amylase + lipase + protease

2. PP2400341802 - Desloratadin

3. PP2400341804 - Desloratadin

4. PP2400341914 - Fluticason propionat

5. PP2400342094 - Methocarbamol

6. PP2400342124 - Mometason furoat

7. PP2400342199 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400342327 - Simethicon

9. PP2400342343 - Sotalol hydroclorid

10. PP2400342356 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

11. PP2400342385 - Tiaprofenic acid

12. PP2400342387 - Tiaprofenic acid

13. PP2400342450 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341743 - Ceftriaxon*

2. PP2400341760 - Ciprofloxacin

3. PP2400341774 - Clotrimazol

4. PP2400342029 - Levocetirizin

5. PP2400342048 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341666 - Bilastine

2. PP2400341994 - Itraconazol

3. PP2400342119 - Mirtazapin

4. PP2400342458 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341978 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400341563 - Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải)

2. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan

3. PP2400341628 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400341737 - Cefotiam

5. PP2400341768 - Clobetasol propionat

6. PP2400341894 - Famotidin

7. PP2400341917 - Fluvastatin

8. PP2400341930 - Gabapentin

9. PP2400341996 - Ivermectin

10. PP2400342040 - Levofloxacin

11. PP2400342228 - Perindopril + indapamid

12. PP2400342303 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342391 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341609 - Amlodipin+ atorvastatin

2. PP2400341934 - Galantamin

3. PP2400341980 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341786 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400341645 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400341683 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2400341709 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2400341718 - Carbocistein

5. PP2400341823 - Diltiazem

6. PP2400342045 - Levothyroxin natri

7. PP2400342061 - Lovastatin

8. PP2400342066 - Loxoprofen

9. PP2400342091 - Methocarbamol

10. PP2400342272 - Propylthiouracil (PTU)

11. PP2400342285 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342054 - L-Ornithin-L-aspartat

2. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2400342410 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2400342529 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342028 - Levocetirizin

2. PP2400342177 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341890 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400341576 - Aescin

2. PP2400341695 - Calci folinat

3. PP2400341768 - Clobetasol propionat

4. PP2400341812 - Dexketoprofen

5. PP2400341838 - Domperidon

6. PP2400341858 - Ebastin

7. PP2400341948 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2400342122 - Mometason furoat

9. PP2400342152 - Natri clorid

10. PP2400342179 - Nor- adrenalin

11. PP2400342188 - Olanzapin

12. PP2400342193 - Ondansetron

13. PP2400342208 - Paracetamol + Methocarbamol

14. PP2400342351 - Sucralfat

15. PP2400342503 - Entecavir

16. PP2400342524 - Ivabradin

17. PP2400342526 - Ivabradin

18. PP2400342555 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341775 - Clotrimazol + Metronidazol

2. PP2400342125 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341888 - Etoricoxib

2. PP2400342153 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342070 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2400342262 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400341639 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400341693 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

3. PP2400341871 - Entecavir

4. PP2400342007 - Ketoprofen

5. PP2400342219 - Perindopril + amlodipin

6. PP2400342265 - Pregabalin

7. PP2400342289 - Repaglinid

8. PP2400342291 - Repaglinid

9. PP2400342323 - Saxagliptin

10. PP2400342370 - Telmisartan + hydroclorothiazid

11. PP2400342514 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342169 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341746 - Celecoxib

2. PP2400342340 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400341710 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2400341745 - Ceftriaxon*

3. PP2400341754 - Cimetidin

4. PP2400341861 - Ebastin

5. PP2400341868 - Enalapril + Hydroclorothiazid

6. PP2400341970 - Indapamid

7. PP2400342028 - Levocetirizin

8. PP2400342235 - Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol

9. PP2400342334 - Sitagliptin

10. PP2400342397 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400341637 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400341919 - Fluvastatin

3. PP2400341938 - Gemfibrozil

4. PP2400342092 - Methocarbamol

5. PP2400342284 - Ramipril

6. PP2400342357 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341943 - Glucose

2. PP2400341945 - Glucose

3. PP2400342151 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341644 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

2. PP2400341906 - Flavoxat

3. PP2400341996 - Ivermectin

4. PP2400342248 - Polystyren

5. PP2400342303 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342547 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341699 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341709 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2400342313 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

3. PP2400342386 - Tiaprofenic acid

4. PP2400342409 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341761 - Cisplatin

2. PP2400341762 - Cisplatin

3. PP2400342565 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342320 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341547 - Acetyl leucin

2. PP2400341617 - Amoxicilin

3. PP2400341825 - Dioctahedral smectit

4. PP2400341863 - Empagliflozin

5. PP2400341865 - Empagliflozin

6. PP2400342246 - Piracetam

7. PP2400342485 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341779 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341969 - Indapamid

2. PP2400342278 - Rabeprazol

3. PP2400342340 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341831 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400341930 - Gabapentin

3. PP2400342300 - Rosuvastatin

4. PP2400342335 - Sitagliptin

5. PP2400342503 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341930 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342083 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid

2. PP2400342135 - Nabumeton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341800 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341744 - Ceftriaxon*

2. PP2400341841 - Doripenem*

3. PP2400342323 - Saxagliptin

4. PP2400342435 - Verapamil (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400341542 - Acarbose

2. PP2400341828 - Diosmin

3. PP2400341833 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2400342017 - Lacidipin

5. PP2400342050 - Linezolid*

6. PP2400342208 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2400342259 - Prednisolon

8. PP2400342287 - Ramipril

9. PP2400342352 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341819 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341826 - Diosmectit

2. PP2400342140 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341699 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400341860 - Ebastin

3. PP2400342054 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341656 - Betahistin

2. PP2400341730 - Cefamandol

3. PP2400342288 - Rebamipid

4. PP2400342451 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315012094
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341627 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400341886 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341638 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400341657 - Betahistin

3. PP2400342155 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

4. PP2400342290 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341891 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341552 - Acetylcystein

2. PP2400341841 - Doripenem*

3. PP2400342164 - Nefopam (hydroclorid)

4. PP2400342212 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

5. PP2400342325 - Sertralin

6. PP2400342404 - Travoprost + Timolol

7. PP2400342433 - Venlafaxin

8. PP2400342525 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341579 - Aescin

2. PP2400341802 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341859 - Ebastin

2. PP2400342445 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2400342507 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341881 - Esomeprazol

2. PP2400342121 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341586 - Alfuzosin

2. PP2400342359 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

3. PP2400342491 - Cilnidipin

4. PP2400342503 - Entecavir

5. PP2400342564 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400341989 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

2. PP2400341995 - Ivermectin

3. PP2400342005 - Kẽm sulfat

4. PP2400342253 - Pramipexol

5. PP2400342305 - Rupatadine

6. PP2400342319 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400341593 - Ambroxol

2. PP2400341671 - Bismuth

3. PP2400341690 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400341732 - Cefmetazol

5. PP2400341838 - Domperidon

6. PP2400341962 - Ibuprofen

7. PP2400342072 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

9. PP2400342546 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341723 - Carvedilol

2. PP2400341724 - Carvedilol

3. PP2400341842 - Doxazosin

4. PP2400342016 - Lacidipin

5. PP2400342064 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341651 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342361 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341698 - Calci lactat

2. PP2400342032 - Levocetirizin

3. PP2400342252 - Pramipexol

4. PP2400342447 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341794 - Dabigatran

2. PP2400342000 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341803 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341743 - Ceftriaxon*

2. PP2400342516 - Gliclazid

3. PP2400342558 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2400341549 - Acetyl leucin

2. PP2400341564 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2400341565 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2400341583 - Albumin

5. PP2400341585 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2400341614 - Amlodipin+ losartan

7. PP2400341660 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat

8. PP2400341681 - Botulinum toxin

9. PP2400341692 - Calci carbonat + Vitamin D3

10. PP2400341714 - Carbetocin

11. PP2400341743 - Ceftriaxon*

12. PP2400341752 - Cilostazol

13. PP2400341756 - Cinnarizin

14. PP2400341799 - Dequalinium clorid

15. PP2400341801 - Desfluran

16. PP2400341848 - Dung dịch lọc màng bụng

17. PP2400341850 - Dung dịch lọc màng bụng

18. PP2400341869 - Enoxaparin (natri)

19. PP2400341870 - Enoxaparin (natri)

20. PP2400341883 - Etifoxin chlohydrat

21. PP2400341926 - Fusidic acid + betamethason

22. PP2400341928 - Fusidic acid + Hydrocortison

23. PP2400341934 - Galantamin

24. PP2400341954 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)

25. PP2400341972 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

26. PP2400341976 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

27. PP2400341977 - Insulin trộn (70/30)

28. PP2400341994 - Itraconazol

29. PP2400342011 - Ketorolac

30. PP2400342048 - Linezolid*

31. PP2400342050 - Linezolid*

32. PP2400342051 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

33. PP2400342068 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

34. PP2400342124 - Mometason furoat

35. PP2400342134 - Mycophenolat

36. PP2400342144 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

37. PP2400342145 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

38. PP2400342146 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

39. PP2400342156 - Natri hyaluronat

40. PP2400342162 - Nefopam (hydroclorid)

41. PP2400342172 - Nicardipin

42. PP2400342178 - Nor- adrenalin

43. PP2400342200 - Paracetamol (Acetaminophen)

44. PP2400342204 - Paracetamol (Acetaminophen)

45. PP2400342206 - Paracetamol (Acetaminophen)

46. PP2400342233 - Phenylephrin

47. PP2400342247 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

48. PP2400342249 - Povidon Iodin

49. PP2400342260 - Prednisolon acetat

50. PP2400342306 - Saccharomyces boulardii

51. PP2400342321 - Sắt sulfat + Folic acid

52. PP2400342377 - Terlipressin

53. PP2400342396 - Tiotropium

54. PP2400342404 - Travoprost + Timolol

55. PP2400342409 - Trimebutin maleat

56. PP2400342415 - Triptorelin

57. PP2400342416 - Triptorelin

58. PP2400342417 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

59. PP2400342462 - Acetyl leucin

60. PP2400342465 - Albumin

61. PP2400342493 - Ciprofloxacin

62. PP2400342520 - Imatinib

63. PP2400342534 - Metformin

64. PP2400342551 - Rebamipid

65. PP2400342558 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341628 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400342211 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2400342407 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342031 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341712 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341571 - Adapalen

2. PP2400341708 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2400342554 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341688 - Calci Carbonat

2. PP2400341991 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341781 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400341577 - Aescin

2. PP2400341649 - Bacillus subtilis

3. PP2400341666 - Bilastine

4. PP2400341677 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2400341697 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

6. PP2400341859 - Ebastin

7. PP2400341867 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

8. PP2400341868 - Enalapril + Hydroclorothiazid

9. PP2400341937 - Gemfibrozil

10. PP2400341946 - Glutathion

11. PP2400342057 - Losartan

12. PP2400342138 - N-acetylcystein

13. PP2400342244 - Piracetam

14. PP2400342376 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

15. PP2400342448 - Vitamin B1 + B6 + B12

16. PP2400342450 - Vitamin C

17. PP2400342499 - Dopamin hydroclorid

18. PP2400342528 - Lercanidipin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341573 - Adenosin triphosphat

2. PP2400342020 - Lactulose

3. PP2400342026 - Levobupivacain

4. PP2400342340 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400341713 - Carbamazepin

2. PP2400341763 - Citalopram

3. PP2400341778 - Clozapin

4. PP2400341911 - Fluoxetin

5. PP2400341952 - Haloperidol

6. PP2400342001 - Kẽm gluconat

7. PP2400342093 - Methocarbamol

8. PP2400342104 - Metoclopramid

9. PP2400342111 - Midazolam

10. PP2400342231 - Phenobarbital

11. PP2400342232 - Phenobarbital

12. PP2400342234 - Phenytoin

13. PP2400342401 - Tramadol

14. PP2400342408 - Trihexyphenidyl hydroclorid

15. PP2400342494 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342175 - Nicorandil

2. PP2400342453 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400341606 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400341737 - Cefotiam

3. PP2400341741 - Ceftizoxim

4. PP2400341785 - Colistin*

5. PP2400341793 - Dabigatran

6. PP2400341908 - Flunarizin

7. PP2400341918 - Fluvastatin

8. PP2400341942 - Glipizid

9. PP2400341977 - Insulin trộn (70/30)

10. PP2400342216 - Perindopril

11. PP2400342240 - Piperacilin + tazobactam

12. PP2400342245 - Piracetam

13. PP2400342257 - Pravastatin

14. PP2400342332 - Simvastatin + ezetimibe

15. PP2400342352 - Sucralfat

16. PP2400342369 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2400342390 - Ticarcillin + acid clavulanic

18. PP2400342443 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2400342463 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

20. PP2400342481 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400341694 - Calci clorid

2. PP2400341695 - Calci folinat

3. PP2400341966 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2400342086 - Meropenem*

5. PP2400342153 - Natri clorid

6. PP2400342393 - Timolol

7. PP2400342545 - Piperacilin + Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341559 - Aciclovir

2. PP2400342153 - Natri clorid

3. PP2400342179 - Nor- adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400341576 - Aescin

2. PP2400341769 - Clopidogrel

3. PP2400341783 - Colistin*

4. PP2400341905 - Fexofenadin

5. PP2400341985 - Irbesartan

6. PP2400341990 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

7. PP2400342023 - Lansoprazol

8. PP2400342075 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400342140 - N-acetylcystein

10. PP2400342143 - Naproxen

11. PP2400342315 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid

12. PP2400342322 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341590 - Ambroxol

2. PP2400341594 - Aminophylin

3. PP2400341611 - Amlodipin+ lisinopril

4. PP2400341669 - Bismuth

5. PP2400341893 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400341616 - Amoxicilin

2. PP2400341620 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400341621 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400341624 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400342493 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400341782 - Colchicin

2. PP2400342040 - Levofloxacin

3. PP2400342379 - Tetracyclin (hydroclorid)

4. PP2400342517 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342000 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2400342131 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400341544 - Acenocoumarol

2. PP2400341555 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400341558 - Aciclovir

4. PP2400341559 - Aciclovir

5. PP2400341596 - Amisulprid

6. PP2400341635 - Atorvastatin

7. PP2400341657 - Betahistin

8. PP2400341665 - Bezafibrat

9. PP2400341701 - Calcipotriol

10. PP2400341768 - Clobetasol propionat

11. PP2400341782 - Colchicin

12. PP2400341825 - Dioctahedral smectit

13. PP2400341826 - Diosmectit

14. PP2400341831 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2400341838 - Domperidon

16. PP2400341858 - Ebastin

17. PP2400341871 - Entecavir

18. PP2400341912 - Fluoxetin

19. PP2400341930 - Gabapentin

20. PP2400342120 - Mirtazapin

21. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2400342371 - Tenofovir+ Lamivudin + Efavirenz

23. PP2400342407 - Tricalcium phosphat

24. PP2400342441 - Vitamin A

25. PP2400342452 - Vitamin C

26. PP2400342459 - Vitamin PP

27. PP2400342480 - Atorvastatin + ezetimibe

28. PP2400342496 - Diacerein

29. PP2400342503 - Entecavir

30. PP2400342511 - Fenofibrat

31. PP2400342523 - Itoprid

32. PP2400342524 - Ivabradin

33. PP2400342526 - Ivabradin

34. PP2400342530 - Linagliptin

35. PP2400342555 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400341655 - Betahistin

2. PP2400341667 - Bisacodyl

3. PP2400341684 - Budesonid

4. PP2400341939 - Glibenclamid + metformin

5. PP2400342296 - Rivaroxaban

6. PP2400342297 - Rivaroxaban

7. PP2400342529 - Linagliptin

8. PP2400342531 - Metformin

9. PP2400342532 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341712 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341653 - Beclometason dipropionat

2. PP2400341731 - Cefamandol

3. PP2400341916 - Fluvastatin

4. PP2400342085 - Mequitazin

5. PP2400342162 - Nefopam (hydroclorid)

6. PP2400342342 - Sorbitol

7. PP2400342367 - Telmisartan

8. PP2400342474 - Amlodipin+ atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342031 - Levocetirizin

2. PP2400342191 - Omeprazol

3. PP2400342221 - Perindopril + amlodipin

4. PP2400342561 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341618 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341612 - Amlodipin+ lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341592 - Ambroxol

2. PP2400341771 - Clopidogrel

3. PP2400341805 - Desloratadin

4. PP2400342271 - Propranolol (hydroclorid)

5. PP2400342459 - Vitamin PP

6. PP2400342530 - Linagliptin

7. PP2400342534 - Metformin

8. PP2400342535 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341705 - Candesartan

2. PP2400341817 - Diclofenac

3. PP2400342531 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400341544 - Acenocoumarol

2. PP2400341546 - Acetyl leucin

3. PP2400341590 - Ambroxol

4. PP2400341642 - Atropin sulfat

5. PP2400341694 - Calci clorid

6. PP2400341695 - Calci folinat

7. PP2400341755 - Cinarizin

8. PP2400341795 - Dapagliflozin

9. PP2400341834 - Diphenhydramin

10. PP2400341863 - Empagliflozin

11. PP2400341865 - Empagliflozin

12. PP2400341873 - Eperison

13. PP2400341882 - Esomeprazol

14. PP2400341884 - Etifoxin chlohydrat

15. PP2400341895 - Famotidin

16. PP2400341997 - Kali clorid

17. PP2400342055 - L-Ornithin-L-aspartat

18. PP2400342104 - Metoclopramid

19. PP2400342163 - Nefopam (hydroclorid)

20. PP2400342166 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

21. PP2400342168 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)

22. PP2400342176 - Nimodipin

23. PP2400342179 - Nor- adrenalin

24. PP2400342184 - Octreotid

25. PP2400342203 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2400342237 - Phytomenadion (vitamin K1)

27. PP2400342299 - Rocuronium bromid

28. PP2400342375 - Terbutalin

29. PP2400342402 - Tranexamic acid

30. PP2400342457 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342178 - Nor- adrenalin

2. PP2400342295 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341865 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400341559 - Aciclovir

2. PP2400341635 - Atorvastatin

3. PP2400341751 - Cilnidipin

4. PP2400341826 - Diosmectit

5. PP2400342282 - Ramipril

6. PP2400342288 - Rebamipid

7. PP2400342378 - Tetracyclin (hydroclorid)

8. PP2400342524 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341757 - Cinnarizin

2. PP2400342192 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400341751 - Cilnidipin

2. PP2400341768 - Clobetasol propionat

3. PP2400341871 - Entecavir

4. PP2400341930 - Gabapentin

5. PP2400342120 - Mirtazapin

6. PP2400342503 - Entecavir

7. PP2400342530 - Linagliptin

8. PP2400342555 - Sitagliptin

9. PP2400342565 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400341582 - Albumin

2. PP2400341967 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341736 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400341548 - Acetyl leucin

2. PP2400341844 - Doxorubicin

3. PP2400341846 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2400341847 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2400341852 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)

6. PP2400341853 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)

7. PP2400341882 - Esomeprazol

8. PP2400342054 - L-Ornithin-L-aspartat

9. PP2400342086 - Meropenem*

10. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2400342395 - Tinidazol

12. PP2400342486 - Carboplatin

13. PP2400342512 - Fluorouracil (5-FU)

14. PP2400342517 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400341548 - Acetyl leucin

2. PP2400341555 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400341599 - Amitriptylin (hydroclorid)

4. PP2400341600 - Amlodipin

5. PP2400341635 - Atorvastatin

6. PP2400341755 - Cinarizin

7. PP2400341771 - Clopidogrel

8. PP2400341782 - Colchicin

9. PP2400342039 - Levofloxacin

10. PP2400342103 - Metoclopramid

11. PP2400342190 - Omeprazol

12. PP2400342382 - Thiamazol

13. PP2400342394 - Tinidazol

14. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid

15. PP2400342452 - Vitamin C

16. PP2400342459 - Vitamin PP

17. PP2400342480 - Atorvastatin + ezetimibe

18. PP2400342482 - Atorvastatin + ezetimibe

19. PP2400342496 - Diacerein

20. PP2400342526 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342383 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400341574 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400341590 - Ambroxol

2. PP2400342203 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400342405 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342445 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342151 - Natri clorid

2. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)

Đã xem: 89
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây