Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400341541 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 2 | PP2400341542 | Acarbose | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400341544 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400341545 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.227.329 | 210 | 26.598.000 | 26.598.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.227.329 | 210 | 26.598.000 | 26.598.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400341546 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400341547 | Acetyl leucin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400341548 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400341549 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400341551 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 15.240.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400341552 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 11 | PP2400341553 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 60.406.800 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400341554 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400341555 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400341558 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 15 | PP2400341559 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 4.776.000 | 4.776.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 4.776.000 | 4.776.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 4.776.000 | 4.776.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400341560 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 506.250.000 | 506.250.000 | 0 |
| 17 | PP2400341562 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 18 | PP2400341563 | Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 774.952.500 | 774.952.500 | 0 |
| 19 | PP2400341564 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 116.632.000 | 116.632.000 | 0 |
| 20 | PP2400341565 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 174.387.000 | 174.387.000 | 0 |
| 21 | PP2400341566 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400341567 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 23 | PP2400341568 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 24 | PP2400341569 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 231.200.000 | 231.200.000 | 0 |
| 25 | PP2400341570 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 15.240.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400341571 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 76.350.000 | 76.350.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 76.350.000 | 76.350.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400341572 | Adapalen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 30.612.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 28 | PP2400341573 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 28.415.000 | 225 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400341574 | Adenosin triphosphat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.200.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 |
| 30 | PP2400341575 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400341576 | Aescin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 222.250.000 | 222.250.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 222.250.000 | 222.250.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 222.250.000 | 222.250.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400341577 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 730.944.000 | 730.944.000 | 0 |
| 33 | PP2400341578 | Aescin | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 27.177.600 | 210 | 1.048.800.000 | 1.048.800.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 1.295.040.000 | 1.295.040.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 27.177.600 | 210 | 1.048.800.000 | 1.048.800.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 1.295.040.000 | 1.295.040.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400341579 | Aescin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 25.980.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 25.980.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400341580 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 790.400.000 | 790.400.000 | 0 |
| 36 | PP2400341581 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 37 | PP2400341582 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 23.950.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 23.950.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400341583 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.185.132.000 | 1.185.132.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.185.132.000 | 1.185.132.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400341585 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 40 | PP2400341586 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400341587 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.633.600 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400341588 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 154.828.800 | 154.828.800 | 0 |
| 43 | PP2400341589 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 25.000.000 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 44 | PP2400341590 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.404.576 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.404.576 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.404.576 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400341591 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 22.000.000 | 285 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 |
| 46 | PP2400341592 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400341593 | Ambroxol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 179.802.000 | 179.802.000 | 0 |
| 48 | PP2400341594 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.404.576 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400341595 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 17.056.800 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 50 | PP2400341596 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 52.488.000 | 52.488.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 52.488.000 | 52.488.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400341597 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 5.921.400 | 210 | 225.720.000 | 225.720.000 | 0 |
| 52 | PP2400341599 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 53 | PP2400341600 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400341601 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 55 | PP2400341602 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 56 | PP2400341603 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 27.198.528 | 210 | 405.216.000 | 405.216.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 404.006.400 | 404.006.400 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 27.198.528 | 210 | 405.216.000 | 405.216.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 404.006.400 | 404.006.400 | 0 | |||
| 57 | PP2400341604 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400341605 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 27.198.528 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 168.571.200 | 168.571.200 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 27.198.528 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 168.571.200 | 168.571.200 | 0 | |||
| 59 | PP2400341606 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400341607 | Amlodipin + valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 8.736.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 8.736.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 8.736.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 8.736.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400341608 | Amlodipin + valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 1.358.370.000 | 1.358.370.000 | 0 |
| 62 | PP2400341609 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 20.376.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400341610 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 517.110.000 | 517.110.000 | 0 |
| 64 | PP2400341611 | Amlodipin+ lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.404.576 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400341612 | Amlodipin+ lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 4.260.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400341613 | Amlodipin+ losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 107.550.928 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400341614 | Amlodipin+ losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 376.920.000 | 376.920.000 | 0 |
| 68 | PP2400341615 | Amlodipin+ losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 129.604.800 | 210 | 2.293.200.000 | 2.293.200.000 | 0 |
| 69 | PP2400341616 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 75.021.696 | 210 | 406.660.800 | 406.660.800 | 0 |
| 70 | PP2400341617 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400341618 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 331.196.000 | 331.196.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.640.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 331.196.000 | 331.196.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.640.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400341619 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 32.000.000 | 210 | 85.890.000 | 85.890.000 | 0 |
| 73 | PP2400341620 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 75.021.696 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 74 | PP2400341621 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 75.021.696 | 210 | 406.224.000 | 406.224.000 | 0 |
| 75 | PP2400341622 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 167.600.000 | 167.600.000 | 0 |
| 76 | PP2400341623 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 248.612.000 | 248.612.000 | 0 |
| 77 | PP2400341624 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 75.021.696 | 210 | 2.249.100.000 | 2.249.100.000 | 0 |
| 78 | PP2400341625 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 943.740.000 | 943.740.000 | 0 |
| 79 | PP2400341626 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 43.101.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400341627 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 11.040.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400341628 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 540.960.000 | 540.960.000 | 0 |
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.248.000 | 240 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 540.960.000 | 540.960.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.248.000 | 240 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400341629 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 27.620.000 | 211 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400341630 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 27.620.000 | 211 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400341631 | Ampicilin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400341632 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 205.545.000 | 205.545.000 | 0 |
| 86 | PP2400341633 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 |
| 87 | PP2400341634 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 88 | PP2400341635 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400341636 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400341637 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 57.842.160 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400341638 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.182.120 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400341639 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400341640 | Atosiban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 94 | PP2400341641 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 95 | PP2400341642 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 96 | PP2400341643 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 97 | PP2400341644 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 98 | PP2400341645 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 103.057.920 | 103.057.920 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 137.894.400 | 137.894.400 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 103.057.920 | 103.057.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 137.894.400 | 137.894.400 | 0 | |||
| 99 | PP2400341646 | Bacillus claussii | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 69.960.000 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400341647 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 217.360.000 | 217.360.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 217.360.000 | 217.360.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400341648 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 321.975.000 | 321.975.000 | 0 |
| 102 | PP2400341649 | Bacillus subtilis | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400341650 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 14.688.000 | 210 | 734.400.000 | 734.400.000 | 0 |
| 104 | PP2400341651 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.633.600 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 1.872.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.633.600 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 1.872.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400341652 | Bambuterol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 32.900.000 | 212 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 |
| 106 | PP2400341653 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 107 | PP2400341654 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.633.600 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 108 | PP2400341655 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 94.725.000 | 94.725.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 93.375.000 | 93.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 94.725.000 | 94.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 93.375.000 | 93.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 94.725.000 | 94.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 93.375.000 | 93.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 94.725.000 | 94.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 93.375.000 | 93.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400341656 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 149.380.000 | 149.380.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 149.380.000 | 149.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 149.380.000 | 149.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400341657 | Betahistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.182.120 | 210 | 275.616.000 | 275.616.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 275.616.000 | 275.616.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.182.120 | 210 | 275.616.000 | 275.616.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 275.616.000 | 275.616.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400341658 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 14.352.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 14.352.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400341659 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 43.101.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 113 | PP2400341660 | Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 677.196.000 | 677.196.000 | 0 |
| 114 | PP2400341661 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 79.606.460 | 215 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 115 | PP2400341662 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 237.804.350 | 237.804.350 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 6.794.409 | 210 | 339.720.450 | 339.720.450 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 237.804.350 | 237.804.350 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 6.794.409 | 210 | 339.720.450 | 339.720.450 | 0 | |||
| 116 | PP2400341663 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 30.223.332 | 210 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 |
| 117 | PP2400341664 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 22.000.000 | 285 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400341665 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| 119 | PP2400341666 | Bilastine | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 28.664.400 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 28.664.400 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400341667 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 121 | PP2400341668 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400341669 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.404.576 | 210 | 201.728.800 | 201.728.800 | 0 |
| 123 | PP2400341670 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 558.720.000 | 558.720.000 | 0 |
| 124 | PP2400341671 | Bismuth | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 213.360.000 | 213.360.000 | 0 |
| 125 | PP2400341672 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 208.792.800 | 208.792.800 | 0 |
| 126 | PP2400341673 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 127 | PP2400341674 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400341675 | Bisoprolol + amplodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 76.881.600 | 76.881.600 | 0 |
| 129 | PP2400341676 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 192.456.000 | 192.456.000 | 0 |
| 130 | PP2400341677 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400341678 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 209.952.000 | 209.952.000 | 0 |
| 132 | PP2400341679 | Bosentan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 133 | PP2400341680 | Bosentan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 134 | PP2400341681 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 144.028.200 | 144.028.200 | 0 |
| 135 | PP2400341682 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 145.314.000 | 145.314.000 | 0 |
| 136 | PP2400341683 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 137 | PP2400341684 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400341685 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 56.920.800 | 56.920.800 | 0 |
| 139 | PP2400341686 | Butenafine hydrochloride | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 16.760.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 140 | PP2400341687 | Calci Carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 32.900.000 | 212 | 260.640.000 | 260.640.000 | 0 |
| 141 | PP2400341688 | Calci Carbonat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 23.097.600 | 210 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 142 | PP2400341689 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 3.240.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400341690 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 378.400.000 | 378.400.000 | 0 |
| 144 | PP2400341691 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 60.960.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400341692 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400341693 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 725.400.000 | 725.400.000 | 0 |
| 147 | PP2400341694 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400341695 | Calci folinat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400341696 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 150 | PP2400341697 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400341698 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.541.600 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400341699 | Calci lactat pentahydrat | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 6.780.000 | 210 | 299.500.000 | 299.500.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.740.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 6.780.000 | 210 | 299.500.000 | 299.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.740.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400341700 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 17.232.416 | 210 | 130.440.000 | 130.440.000 | 0 |
| 154 | PP2400341701 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400341702 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 60.406.800 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400341703 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 1.227.120 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 157 | PP2400341704 | Candesartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 450.240.000 | 450.240.000 | 0 |
| 158 | PP2400341705 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 17.232.416 | 210 | 472.752.000 | 472.752.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 493.718.400 | 493.718.400 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 17.232.416 | 210 | 472.752.000 | 472.752.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 493.718.400 | 493.718.400 | 0 | |||
| 159 | PP2400341706 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.633.600 | 210 | 190.680.000 | 190.680.000 | 0 |
| 160 | PP2400341707 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 145.264.000 | 145.264.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.785.600 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 17.232.416 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 145.264.000 | 145.264.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.785.600 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 17.232.416 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 145.264.000 | 145.264.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.785.600 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 17.232.416 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400341708 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400341709 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 586.530.000 | 586.530.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 39.918.800 | 210 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 586.530.000 | 586.530.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 39.918.800 | 210 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400341710 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 671.146.560 | 671.146.560 | 0 |
| 164 | PP2400341711 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 |
| 165 | PP2400341712 | Capecitabin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 11.700.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 11.700.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 11.700.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 11.700.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400341713 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| 167 | PP2400341714 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.748.559 | 210 | 42.987.600 | 42.987.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 42.987.000 | 42.987.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.748.559 | 210 | 42.987.600 | 42.987.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 42.987.000 | 42.987.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400341715 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 169 | PP2400341716 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400341717 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 129.604.800 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400341718 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 172 | PP2400341719 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400341720 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 27.620.000 | 211 | 82.900.000 | 82.900.000 | 0 |
| 174 | PP2400341721 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400341722 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 107.550.928 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 176 | PP2400341723 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 24.312.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400341724 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 24.312.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 178 | PP2400341725 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 107.550.928 | 210 | 457.228.800 | 457.228.800 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 469.929.600 | 469.929.600 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 107.550.928 | 210 | 457.228.800 | 457.228.800 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 469.929.600 | 469.929.600 | 0 | |||
| 179 | PP2400341726 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 2.838.660.000 | 2.838.660.000 | 0 |
| 180 | PP2400341727 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 549.423.000 | 549.423.000 | 0 |
| 181 | PP2400341728 | Cefaclor | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400341729 | Cefaclor | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 104.528.000 | 210 | 788.400.000 | 788.400.000 | 0 |
| 183 | PP2400341730 | Cefamandol | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 336.700.000 | 336.700.000 | 0 |
| 184 | PP2400341731 | Cefamandol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400341732 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 186 | PP2400341733 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 32.900.000 | 212 | 956.250.000 | 956.250.000 | 0 |
| 187 | PP2400341734 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 34.600.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400341735 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 869.904.000 | 869.904.000 | 0 |
| 189 | PP2400341736 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 10.200.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400341737 | Cefotiam | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400341739 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 192 | PP2400341740 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| 193 | PP2400341741 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400341742 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 815.500.000 | 815.500.000 | 0 |
| 195 | PP2400341743 | Ceftriaxon* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 26.642.580 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 26.642.580 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 26.642.580 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 26.642.580 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400341744 | Ceftriaxon* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400341745 | Ceftriaxon* | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400341746 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400341747 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400341748 | Chlorhexidin digluconat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400341749 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.748.559 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400341750 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400341751 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 179.064.000 | 179.064.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 179.064.000 | 179.064.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 179.064.000 | 179.064.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400341752 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 269.460.000 | 269.460.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 269.460.000 | 269.460.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400341753 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 206 | PP2400341754 | Cimetidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 207 | PP2400341755 | Cinarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400341756 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 209 | PP2400341757 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 15.870.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 210 | PP2400341758 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 24.105.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400341759 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400341760 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 266.016.000 | 266.016.000 | 0 |
| 213 | PP2400341761 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.942.960 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 214 | PP2400341762 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.942.960 | 210 | 14.448.000 | 14.448.000 | 0 |
| 215 | PP2400341763 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400341764 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 82.900.000 | 82.900.000 | 0 |
| 217 | PP2400341765 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400341766 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 297.043.200 | 297.043.200 | 0 |
| 219 | PP2400341768 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400341769 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400341770 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 31.018.675 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400341771 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 205.600.000 | 205.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 205.600.000 | 205.600.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400341772 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400341773 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 225 | PP2400341774 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400341775 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 5.336.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400341776 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 58.740.000 | 58.740.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 2.607.600 | 210 | 58.380.000 | 58.380.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 58.740.000 | 58.740.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 2.607.600 | 210 | 58.380.000 | 58.380.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400341777 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400341778 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 230 | PP2400341779 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.940.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400341780 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 232.308.000 | 232.308.000 | 0 |
| 232 | PP2400341781 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 4.360.000 | 210 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400341782 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400341783 | Colistin* | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 235 | PP2400341784 | Colistin* | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.738.000.000 | 1.738.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400341785 | Colistin* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 1.543.500.000 | 1.543.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400341786 | Colistin* | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 25.000.000 | 210 | 927.675.000 | 927.675.000 | 0 |
| 238 | PP2400341787 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 25.000.000 | 210 | 927.675.000 | 927.675.000 | 0 |
| 239 | PP2400341788 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400341790 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 241 | PP2400341791 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400341792 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 43.101.000 | 210 | 1.598.400.000 | 1.598.400.000 | 0 |
| 243 | PP2400341793 | Dabigatran | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400341794 | Dabigatran | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 12.455.800 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 245 | PP2400341795 | Dapagliflozin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400341796 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 271.840.000 | 271.840.000 | 0 |
| 247 | PP2400341797 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 8.989.450 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 |
| 248 | PP2400341799 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 69.912.000 | 69.912.000 | 0 |
| 249 | PP2400341800 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 53.952.000 | 53.952.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 1.440.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 53.952.000 | 53.952.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 1.440.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 53.952.000 | 53.952.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 1.440.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400341801 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400341802 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 25.980.000 | 210 | 531.600.000 | 531.600.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 25.980.000 | 210 | 531.600.000 | 531.600.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400341803 | Desloratadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 11.088.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 253 | PP2400341804 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 353.600.000 | 353.600.000 | 0 |
| 254 | PP2400341805 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400341806 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 107.550.928 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| 256 | PP2400341807 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 381.024.000 | 381.024.000 | 0 |
| 257 | PP2400341808 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 8.989.450 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400341809 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.748.559 | 210 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 |
| 259 | PP2400341810 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400341811 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 261 | PP2400341812 | Dexketoprofen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400341813 | Dextran 40 + Natri clorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 263 | PP2400341814 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 32.016.600 | 32.016.600 | 0 |
| 264 | PP2400341815 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 265 | PP2400341816 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 266 | PP2400341817 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 |
| 267 | PP2400341818 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 14.352.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 268 | PP2400341819 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 6.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400341820 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400341821 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 1.227.120 | 210 | 3.768.000 | 3.768.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 1.227.120 | 210 | 3.768.000 | 3.768.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400341822 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 272 | PP2400341823 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 273 | PP2400341824 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 274 | PP2400341825 | Dioctahedral smectit | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400341826 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.420.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 11.775.000 | 11.775.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.420.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 11.775.000 | 11.775.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.420.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 11.775.000 | 11.775.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.420.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 11.775.000 | 11.775.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400341827 | Diosmin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 37.031.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 23.000.000 | 210 | 858.600.000 | 858.600.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 37.031.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 23.000.000 | 210 | 858.600.000 | 858.600.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400341828 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400341829 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 1.342.000.000 | 1.342.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400341830 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.299.600.000 | 1.299.600.000 | 0 |
| 280 | PP2400341831 | Diosmin + Hesperidin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 244.920.000 | 244.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 244.920.000 | 244.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400341832 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 346.230.000 | 346.230.000 | 0 |
| 282 | PP2400341833 | Diosmin + Hesperidin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 426.420.000 | 426.420.000 | 0 |
| 283 | PP2400341834 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 284 | PP2400341835 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.889.346 | 210 | 19.307.310 | 19.307.310 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 19.307.310 | 19.307.310 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.889.346 | 210 | 19.307.310 | 19.307.310 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 19.307.310 | 19.307.310 | 0 | |||
| 285 | PP2400341836 | Docusate natri | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400341837 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400341838 | Domperidon | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400341839 | Doripenem* | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 1.711.972.500 | 1.711.972.500 | 0 |
| 289 | PP2400341840 | Doripenem* | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 2.678.400.000 | 2.678.400.000 | 0 |
| 290 | PP2400341841 | Doripenem* | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 977.500.000 | 977.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 883.952.400 | 883.952.400 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 977.500.000 | 977.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 883.952.400 | 883.952.400 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 977.500.000 | 977.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 883.952.400 | 883.952.400 | 0 | |||
| 291 | PP2400341842 | Doxazosin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 24.312.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 292 | PP2400341843 | Doxazosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 |
| 293 | PP2400341844 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 7.996.800 | 7.996.800 | 0 |
| 294 | PP2400341845 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 295 | PP2400341846 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 362.460.000 | 362.460.000 | 0 |
| 296 | PP2400341847 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 217.476.000 | 217.476.000 | 0 |
| 297 | PP2400341848 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 234.534.000 | 234.534.000 | 0 |
| 298 | PP2400341849 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.052.000 | 210 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 |
| 299 | PP2400341850 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 140.720.400 | 140.720.400 | 0 |
| 300 | PP2400341851 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.052.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400341852 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 271.782.000 | 271.782.000 | 0 |
| 302 | PP2400341853 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 271.992.000 | 271.992.000 | 0 |
| 303 | PP2400341854 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400341855 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400341856 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 418.707.440 | 418.707.440 | 0 |
| 306 | PP2400341857 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 555.984.000 | 555.984.000 | 0 |
| 307 | PP2400341858 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 308 | PP2400341859 | Ebastin | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 54.750.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 54.750.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400341860 | Ebastin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.740.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.740.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400341861 | Ebastin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 259.096.320 | 259.096.320 | 0 |
| 311 | PP2400341862 | Empagliflozin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 30.680.000 | 210 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400341863 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400341864 | Empagliflozin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 60.406.800 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400341865 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 827.100.000 | 827.100.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 30.000.000 | 210 | 856.350.000 | 856.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 1.236.060.000 | 1.236.060.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 827.100.000 | 827.100.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 30.000.000 | 210 | 856.350.000 | 856.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 1.236.060.000 | 1.236.060.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 827.100.000 | 827.100.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 30.000.000 | 210 | 856.350.000 | 856.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 1.236.060.000 | 1.236.060.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 827.100.000 | 827.100.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 30.000.000 | 210 | 856.350.000 | 856.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 1.236.060.000 | 1.236.060.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 827.100.000 | 827.100.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 30.000.000 | 210 | 856.350.000 | 856.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 1.236.060.000 | 1.236.060.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 827.100.000 | 827.100.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 30.000.000 | 210 | 856.350.000 | 856.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 1.236.060.000 | 1.236.060.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 827.100.000 | 827.100.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 30.000.000 | 210 | 856.350.000 | 856.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 1.236.060.000 | 1.236.060.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400341866 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 3.300.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400341867 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 317 | PP2400341868 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 318 | PP2400341869 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400341870 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400341871 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400341872 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 66.420.000 | 66.420.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 66.420.000 | 66.420.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 66.420.000 | 66.420.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400341873 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400341874 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 202.125.000 | 202.125.000 | 0 |
| 324 | PP2400341875 | Epirubicin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.889.346 | 210 | 26.160.000 | 26.160.000 | 0 |
| 325 | PP2400341876 | Ertapenem* | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400341877 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400341879 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 2.453.850.000 | 2.453.850.000 | 0 |
| 328 | PP2400341880 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400341881 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 273.840.000 | 273.840.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 7.694.000 | 210 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 273.840.000 | 273.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 7.694.000 | 210 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 273.840.000 | 273.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 7.694.000 | 210 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400341882 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 102.090.000 | 102.090.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 100.737.000 | 100.737.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 102.090.000 | 102.090.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 100.737.000 | 100.737.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400341883 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 332 | PP2400341884 | Etifoxin chlohydrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 96.120.000 | 96.120.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 96.120.000 | 96.120.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400341886 | Etodolac | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 11.040.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400341887 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 1.910.490 | 210 | 35.998.200 | 35.998.200 | 0 |
| 335 | PP2400341888 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 19.980.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400341889 | Etoricoxib | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 |
| 337 | PP2400341890 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 8.400.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400341891 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 6.900.000 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400341892 | Ezetimibe | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 60.960.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400341893 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.404.576 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400341894 | Famotidin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 342 | PP2400341895 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 343 | PP2400341896 | Felodipin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 37.031.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400341897 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 270.960.000 | 270.960.000 | 0 |
| 345 | PP2400341902 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 346 | PP2400341904 | Fenticonazol nitrat | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 5.921.400 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| 347 | PP2400341905 | Fexofenadin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 197.208.000 | 197.208.000 | 0 |
| 348 | PP2400341906 | Flavoxat | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 350.175.000 | 350.175.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 319.725.000 | 319.725.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 303.050.000 | 303.050.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 350.175.000 | 350.175.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 319.725.000 | 319.725.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 303.050.000 | 303.050.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 350.175.000 | 350.175.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 319.725.000 | 319.725.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 303.050.000 | 303.050.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400341907 | Fluconazol | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 9.360.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 9.360.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400341908 | Flunarizin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400341909 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 |
| 352 | PP2400341910 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400341911 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 354 | PP2400341912 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400341913 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| 356 | PP2400341914 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400341915 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 712.514.880 | 712.514.880 | 0 |
| 358 | PP2400341916 | Fluvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400341917 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 1.435.455.000 | 1.435.455.000 | 0 |
| 360 | PP2400341918 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 1.958.400.000 | 1.958.400.000 | 0 |
| 361 | PP2400341919 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 57.842.160 | 210 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400341920 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400341921 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 60.406.800 | 210 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 |
| 364 | PP2400341923 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 19.260.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400341924 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400341925 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 367 | PP2400341926 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 295.020.000 | 295.020.000 | 0 |
| 368 | PP2400341927 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.419.000 | 210 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 199.995.000 | 199.995.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.419.000 | 210 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 199.995.000 | 199.995.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.419.000 | 210 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 199.995.000 | 199.995.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400341928 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 291.390.000 | 291.390.000 | 0 |
| 370 | PP2400341929 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 337.440.000 | 337.440.000 | 0 |
| 371 | PP2400341930 | Gabapentin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 3.825.000 | 210 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 3.825.000 | 210 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 3.825.000 | 210 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 3.825.000 | 210 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 3.825.000 | 210 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400341931 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 373 | PP2400341932 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 374 | PP2400341934 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 20.376.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 20.376.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400341935 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 376 | PP2400341936 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400341937 | Gemfibrozil | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400341938 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 57.842.160 | 210 | 485.222.400 | 485.222.400 | 0 |
| 379 | PP2400341939 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400341940 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 381 | PP2400341941 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400341942 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 |
| 383 | PP2400341943 | Glucose | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 384 | PP2400341944 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 385 | PP2400341945 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 251.067.600 | 251.067.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 241.898.400 | 241.898.400 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 251.067.600 | 251.067.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 241.898.400 | 241.898.400 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 251.067.600 | 251.067.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 241.898.400 | 241.898.400 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400341946 | Glutathion | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 387 | PP2400341947 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400341948 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 |
| 389 | PP2400341949 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 390 | PP2400341950 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400341951 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 383.112.000 | 383.112.000 | 0 |
| 392 | PP2400341952 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 393 | PP2400341954 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400341955 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 54.105.000 | 54.105.000 | 0 |
| 395 | PP2400341956 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 396 | PP2400341957 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 17.634.400 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400341958 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400341959 | Hydroxy cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 78.840.000 | 78.840.000 | 0 |
| 399 | PP2400341960 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 210.816.000 | 210.816.000 | 0 |
| 400 | PP2400341961 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 283.392.000 | 283.392.000 | 0 |
| 401 | PP2400341962 | Ibuprofen | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 349.196.400 | 349.196.400 | 0 |
| 402 | PP2400341963 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 37.031.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400341965 | Imipenem + cilastatin* | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 404 | PP2400341966 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 276.300.000 | 276.300.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 276.300.000 | 276.300.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400341967 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 194.750.000 | 194.750.000 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 23.950.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 194.750.000 | 194.750.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 23.950.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400341968 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 34.960.400 | 34.960.400 | 0 |
| 407 | PP2400341969 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400341970 | Indapamid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 98.406.000 | 98.406.000 | 0 |
| 409 | PP2400341971 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400341972 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.279.200.000 | 1.279.200.000 | 0 |
| 411 | PP2400341973 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400341974 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 2.241.000.000 | 2.241.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400341975 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400341976 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 415 | PP2400341977 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 282.100.000 | 282.100.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 282.100.000 | 282.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 282.100.000 | 282.100.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 282.100.000 | 282.100.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400341978 | Insulin trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 266.750.000 | 266.750.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.430.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 266.750.000 | 266.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.430.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400341979 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 908.630.400 | 908.630.400 | 0 |
| 418 | PP2400341980 | Insulin trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 20.376.000 | 210 | 289.080.000 | 289.080.000 | 0 |
| 419 | PP2400341981 | Insulin trộn (80/20) | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 10.944.000 | 210 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 420 | PP2400341982 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400341983 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400341984 | Irbesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 423 | PP2400341985 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400341986 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 425 | PP2400341987 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 30.612.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400341988 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 411.840.000 | 411.840.000 | 0 |
| 427 | PP2400341989 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 27.472.192 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 |
| 428 | PP2400341990 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 97.875.000 | 97.875.000 | 0 |
| 429 | PP2400341991 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 23.097.600 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400341993 | Itoprid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 1.115.400.000 | 1.115.400.000 | 0 |
| 431 | PP2400341994 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 28.664.400 | 210 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 28.664.400 | 210 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400341995 | Ivermectin | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 27.472.192 | 210 | 35.920.000 | 35.920.000 | 0 |
| 433 | PP2400341996 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 5.501.760 | 5.501.760 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 5.501.760 | 5.501.760 | 0 | |||
| 434 | PP2400341997 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400341998 | Kali clorid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 436 | PP2400341999 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 37.031.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 437 | PP2400342000 | Kali iodid + natri iodid | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 12.455.800 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.920.000 | 210 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 | |||
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 12.455.800 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.920.000 | 210 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400342001 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400342002 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400342003 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 441 | PP2400342004 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 |
| 442 | PP2400342005 | Kẽm sulfat | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 27.472.192 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400342007 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400342008 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 12.160.800 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 445 | PP2400342009 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 446 | PP2400342010 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 28.695.200 | 210 | 606.760.000 | 606.760.000 | 0 |
| 447 | PP2400342011 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.347.000 | 40.347.000 | 0 |
| 448 | PP2400342012 | Ketorolac | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400342013 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 129.604.800 | 210 | 390.240.000 | 390.240.000 | 0 |
| 450 | PP2400342014 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 243.208.000 | 243.208.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 243.208.000 | 243.208.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400342015 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 382.256.000 | 382.256.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 382.256.000 | 382.256.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400342016 | Lacidipin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 24.312.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 453 | PP2400342017 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400342019 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400342020 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 28.415.000 | 225 | 433.260.000 | 433.260.000 | 0 |
| 456 | PP2400342021 | Lamotrigin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 6.501.600 | 6.501.600 | 0 |
| 457 | PP2400342022 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 107.550.928 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400342023 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400342024 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 32.000.000 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 32.000.000 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400342025 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 461 | PP2400342026 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 28.415.000 | 225 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400342027 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400342028 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 11.119.728 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 180.986.400 | 180.986.400 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 11.119.728 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 180.986.400 | 180.986.400 | 0 | |||
| 464 | PP2400342029 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| 465 | PP2400342030 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 466 | PP2400342031 | Levocetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 418.880.000 | 418.880.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 268.240.000 | 268.240.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 5.364.800 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 418.880.000 | 418.880.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 268.240.000 | 268.240.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 5.364.800 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 418.880.000 | 418.880.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 268.240.000 | 268.240.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 5.364.800 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 418.880.000 | 418.880.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 268.240.000 | 268.240.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 5.364.800 | 210 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400342032 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.541.600 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 468 | PP2400342034 | Levodopa + Benserazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 469 | PP2400342035 | Levodopa + carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 274.700.000 | 274.700.000 | 0 |
| 470 | PP2400342037 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400342038 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 205.850.000 | 205.850.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 204.700.000 | 204.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 205.850.000 | 205.850.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 204.700.000 | 204.700.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400342039 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 18.320.000 | 18.320.000 | 0 |
| 473 | PP2400342040 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400342041 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.124.775.000 | 1.124.775.000 | 0 |
| 475 | PP2400342042 | Levofloxacin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400342043 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 24.105.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 477 | PP2400342044 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 37.008.000 | 37.008.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 2.607.600 | 210 | 32.616.000 | 32.616.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 37.008.000 | 37.008.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 2.607.600 | 210 | 32.616.000 | 32.616.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 22.455.600 | 210 | 37.008.000 | 37.008.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 2.607.600 | 210 | 32.616.000 | 32.616.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400342045 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 32.928.000 | 32.928.000 | 0 |
| 479 | PP2400342046 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 |
| 480 | PP2400342048 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 40.718.420 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400342049 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 12.160.800 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400342050 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 574.080.000 | 574.080.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 444.800.000 | 444.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 444.640.000 | 444.640.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 453.120.000 | 453.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 574.080.000 | 574.080.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 444.800.000 | 444.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 444.640.000 | 444.640.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 453.120.000 | 453.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 574.080.000 | 574.080.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 444.800.000 | 444.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 444.640.000 | 444.640.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 453.120.000 | 453.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 574.080.000 | 574.080.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 444.800.000 | 444.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 444.640.000 | 444.640.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 453.120.000 | 453.120.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400342051 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 89.916.000 | 89.916.000 | 0 |
| 484 | PP2400342052 | Lisinopril | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400342053 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400342054 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.740.000 | 210 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.740.000 | 210 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.740.000 | 210 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400342055 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 1.008.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 46.734.000 | 46.734.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 1.008.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 46.734.000 | 46.734.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400342056 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 32.000.000 | 210 | 973.163.520 | 973.163.520 | 0 |
| 489 | PP2400342057 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 2.595.600.000 | 2.595.600.000 | 0 |
| 490 | PP2400342058 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400342059 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 32.000.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400342060 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400342061 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 494 | PP2400342062 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.633.600 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400342064 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 24.312.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400342065 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 497 | PP2400342066 | Loxoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 498 | PP2400342067 | Macrogol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400342068 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 |
| 500 | PP2400342069 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400342070 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 37.249.920 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 502 | PP2400342071 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 30.612.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400342072 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 1.540.500.000 | 1.540.500.000 | 0 |
| 504 | PP2400342073 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 337.932.000 | 337.932.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 337.932.000 | 337.932.000 | 0 | |||
| 505 | PP2400342074 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 506 | PP2400342075 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 691.200.000 | 691.200.000 | 0 |
| 507 | PP2400342076 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 |
| 508 | PP2400342077 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 509 | PP2400342078 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 510 | PP2400342079 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 22.428.000 | 22.428.000 | 0 |
| 511 | PP2400342080 | Mebeverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.400.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 22.160.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.400.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 22.160.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.400.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 22.160.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.400.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 22.160.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.400.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 22.160.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.400.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 22.160.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400342081 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 513 | PP2400342083 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 3.720.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400342084 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 515 | PP2400342085 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 516 | PP2400342086 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 447.660.000 | 447.660.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 527.990.400 | 527.990.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 447.660.000 | 447.660.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 527.990.400 | 527.990.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 447.660.000 | 447.660.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 527.990.400 | 527.990.400 | 0 | |||
| 517 | PP2400342087 | Mesalamin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 107.550.928 | 210 | 446.191.200 | 446.191.200 | 0 |
| 518 | PP2400342088 | Mesalamin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 113.760.000 | 113.760.000 | 0 |
| 519 | PP2400342090 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 520 | PP2400342091 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 521 | PP2400342092 | Methocarbamol | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 57.842.160 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 522 | PP2400342093 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 |
| 523 | PP2400342094 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400342096 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 98.752.500 | 98.752.500 | 0 |
| 525 | PP2400342097 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 84.787.500 | 84.787.500 | 0 |
| 526 | PP2400342098 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 527 | PP2400342099 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 528 | PP2400342100 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 35.265.000 | 35.265.000 | 0 |
| 529 | PP2400342101 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 530 | PP2400342102 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 531 | PP2400342103 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 |
| 532 | PP2400342104 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400342105 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 349.440.000 | 349.440.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 349.440.000 | 349.440.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| 534 | PP2400342106 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 165.240.000 | 165.240.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 165.240.000 | 165.240.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400342107 | Metoprolol + Felodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 332.820.000 | 332.820.000 | 0 |
| 536 | PP2400342108 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 537 | PP2400342110 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 147.571.200 | 147.571.200 | 0 |
| 538 | PP2400342111 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 539 | PP2400342112 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 146.750.000 | 146.750.000 | 0 |
| 540 | PP2400342113 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.272.000 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 46.632.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.272.000 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 46.632.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 541 | PP2400342114 | Mifepristone + Misoprostol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400342115 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.316.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400342116 | Minocyclin | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 258.336.000 | 258.336.000 | 0 |
| 544 | PP2400342119 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 28.664.400 | 210 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| 545 | PP2400342120 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 111.120.000 | 111.120.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 111.120.000 | 111.120.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 111.120.000 | 111.120.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400342121 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 7.694.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 7.694.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400342122 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400342123 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 16.760.000 | 210 | 773.500.000 | 773.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 16.760.000 | 210 | 773.500.000 | 773.500.000 | 0 | |||
| 549 | PP2400342124 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 411.700.000 | 411.700.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 397.210.000 | 397.210.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 411.240.000 | 411.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 411.700.000 | 411.700.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 397.210.000 | 397.210.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 411.240.000 | 411.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 411.700.000 | 411.700.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 397.210.000 | 397.210.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 411.240.000 | 411.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 411.700.000 | 411.700.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 397.210.000 | 397.210.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 411.240.000 | 411.240.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400342125 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 5.336.000 | 210 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 |
| 551 | PP2400342126 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 552 | PP2400342127 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| 553 | PP2400342128 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 554 | PP2400342129 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 8.989.450 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 555 | PP2400342130 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 1.033.620.000 | 1.033.620.000 | 0 |
| 556 | PP2400342131 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.920.000 | 210 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.920.000 | 210 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 | |||
| 557 | PP2400342132 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 79.606.460 | 215 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 |
| 558 | PP2400342133 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 70.977.000 | 70.977.000 | 0 |
| 559 | PP2400342134 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 85.892.000 | 85.892.000 | 0 |
| 560 | PP2400342135 | Nabumeton | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 22.160.000 | 210 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 561 | PP2400342136 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 955.800.000 | 955.800.000 | 0 |
| 562 | PP2400342137 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 563 | PP2400342138 | N-acetylcystein | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 115.380.000 | 115.380.000 | 0 |
| 564 | PP2400342139 | N-acetylcystein | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 37.031.000 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 565 | PP2400342140 | N-acetylcystein | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.420.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.420.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400342141 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 567 | PP2400342142 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 568 | PP2400342143 | Naproxen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400342144 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400342145 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 384.612.000 | 384.612.000 | 0 |
| 571 | PP2400342146 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 248.550.000 | 248.550.000 | 0 |
| 572 | PP2400342147 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 620.256.000 | 620.256.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 532.896.000 | 532.896.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 620.256.000 | 620.256.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 532.896.000 | 532.896.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 620.256.000 | 620.256.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 532.896.000 | 532.896.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400342148 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 60.736.000 | 60.736.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 60.736.000 | 60.736.000 | 0 | |||
| 574 | PP2400342149 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 | |||
| 575 | PP2400342150 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 173.376.000 | 173.376.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 164.304.000 | 164.304.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 173.376.000 | 173.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 164.304.000 | 164.304.000 | 0 | |||
| 576 | PP2400342151 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.686.195.000 | 1.686.195.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 1.490.625.000 | 1.490.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.613.850.000 | 1.613.850.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 1.571.450.000 | 1.571.450.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 1.643.000.000 | 1.643.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.686.195.000 | 1.686.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 1.490.625.000 | 1.490.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.613.850.000 | 1.613.850.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 1.571.450.000 | 1.571.450.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 1.643.000.000 | 1.643.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.686.195.000 | 1.686.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 1.490.625.000 | 1.490.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.613.850.000 | 1.613.850.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 1.571.450.000 | 1.571.450.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 1.643.000.000 | 1.643.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.686.195.000 | 1.686.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 1.490.625.000 | 1.490.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.613.850.000 | 1.613.850.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 1.571.450.000 | 1.571.450.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 1.643.000.000 | 1.643.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.686.195.000 | 1.686.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 1.490.625.000 | 1.490.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.613.850.000 | 1.613.850.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 48.325.040 | 210 | 1.571.450.000 | 1.571.450.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 1.643.000.000 | 1.643.000.000 | 0 | |||
| 577 | PP2400342152 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| 578 | PP2400342153 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 19.980.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 19.980.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 19.980.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.442.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 19.980.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 579 | PP2400342154 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.750.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 580 | PP2400342155 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.182.120 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 581 | PP2400342156 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 |
| 582 | PP2400342157 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 583 | PP2400342158 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 1.910.490 | 210 | 58.136.400 | 58.136.400 | 0 |
| 584 | PP2400342159 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 585 | PP2400342160 | Natri montelukast | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 | |||
| 586 | PP2400342161 | Natri montelukast | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 233.856.000 | 233.856.000 | 0 |
| 587 | PP2400342162 | Nefopam (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 588 | PP2400342163 | Nefopam (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 589 | PP2400342164 | Nefopam (hydroclorid) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 590 | PP2400342165 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 591 | PP2400342166 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 19.340.000 | 19.340.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 19.340.000 | 19.340.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 592 | PP2400342167 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 593 | PP2400342168 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400342169 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.520.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400342170 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 596 | PP2400342171 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 597 | PP2400342172 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 598 | PP2400342174 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 599 | PP2400342175 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.836.400 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400342176 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 601 | PP2400342177 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 11.119.728 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 602 | PP2400342178 | Nor- adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 12.096.000 | 210 | 219.072.000 | 219.072.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 12.096.000 | 210 | 219.072.000 | 219.072.000 | 0 | |||
| 603 | PP2400342179 | Nor- adrenalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 9.735.200 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 604 | PP2400342180 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 96.880.000 | 96.880.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 96.880.000 | 96.880.000 | 0 | |||
| 605 | PP2400342181 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 67.536.000 | 67.536.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 64.992.000 | 64.992.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 67.536.000 | 67.536.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 64.992.000 | 64.992.000 | 0 | |||
| 606 | PP2400342182 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.044.080 | 210 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 |
| 607 | PP2400342183 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 40.400.000 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 608 | PP2400342184 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 609 | PP2400342185 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 610 | PP2400342186 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 32.000.000 | 210 | 175.271.040 | 175.271.040 | 0 |
| 611 | PP2400342187 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 91.960.000 | 91.960.000 | 0 |
| 612 | PP2400342188 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 613 | PP2400342189 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 37.148.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 614 | PP2400342190 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 615 | PP2400342191 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 721.280.000 | 721.280.000 | 0 |
| 616 | PP2400342192 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 15.870.000 | 210 | 687.000.000 | 687.000.000 | 0 |
| 617 | PP2400342193 | Ondansetron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 618 | PP2400342194 | Ondansetron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| 619 | PP2400342195 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 620 | PP2400342197 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 849.600 | 210 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 |
| 621 | PP2400342198 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 622 | PP2400342199 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 |
| 623 | PP2400342200 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 624 | PP2400342201 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 1.076.212.800 | 1.076.212.800 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.060.488.000 | 1.060.488.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 1.076.212.800 | 1.076.212.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.060.488.000 | 1.060.488.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 1.076.212.800 | 1.076.212.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.060.488.000 | 1.060.488.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 39.427.176 | 210 | 1.076.212.800 | 1.076.212.800 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 1.060.488.000 | 1.060.488.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 63.818.256 | 210 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| 625 | PP2400342202 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 626 | PP2400342203 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 90.170.000 | 90.170.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 89.475.000 | 89.475.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 90.170.000 | 90.170.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 89.475.000 | 89.475.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 90.170.000 | 90.170.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 89.475.000 | 89.475.000 | 0 | |||
| 627 | PP2400342204 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 8.493.000 | 8.493.000 | 0 |
| 628 | PP2400342205 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.044.080 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.940.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.044.080 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.940.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.044.080 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.940.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.044.080 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.940.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400342206 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 7.897.500 | 7.897.500 | 0 |
| 630 | PP2400342207 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.633.600 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 631 | PP2400342208 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400342209 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 947.025.000 | 947.025.000 | 0 |
| 633 | PP2400342210 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 69.960.000 | 210 | 962.500.000 | 962.500.000 | 0 |
| 634 | PP2400342211 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.248.000 | 240 | 368.100.000 | 368.100.000 | 0 |
| 635 | PP2400342212 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 636 | PP2400342213 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 637 | PP2400342214 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 250.560.000 | 250.560.000 | 0 |
| 638 | PP2400342215 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 32.900.000 | 212 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 639 | PP2400342216 | Perindopril | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 640 | PP2400342217 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 437.313.600 | 437.313.600 | 0 |
| 641 | PP2400342218 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 543.552.000 | 543.552.000 | 0 |
| 642 | PP2400342219 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 643 | PP2400342220 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 644 | PP2400342221 | Perindopril + amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 5.541.120 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 5.541.120 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 | |||
| 645 | PP2400342222 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 646 | PP2400342223 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 591.660.000 | 591.660.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 129.604.800 | 210 | 583.200.000 | 583.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 591.660.000 | 591.660.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 129.604.800 | 210 | 583.200.000 | 583.200.000 | 0 | |||
| 647 | PP2400342224 | Perindopril + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400342225 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 649 | PP2400342226 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 650 | PP2400342227 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.316.000 | 210 | 110.940.000 | 110.940.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.316.000 | 210 | 110.940.000 | 110.940.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.316.000 | 210 | 110.940.000 | 110.940.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.316.000 | 210 | 110.940.000 | 110.940.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| 651 | PP2400342228 | Perindopril + indapamid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 417.690.000 | 417.690.000 | 0 |
| 652 | PP2400342229 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 |
| 653 | PP2400342230 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 99.996.000 | 99.996.000 | 0 |
| 654 | PP2400342231 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 655 | PP2400342232 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 656 | PP2400342233 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 657 | PP2400342234 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 658 | PP2400342235 | Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 83.979.000 | 83.979.000 | 0 |
| 659 | PP2400342236 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 660 | PP2400342237 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 661 | PP2400342238 | Pinene + camphene + borneol + fenchone + anethol + cineol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 4.149.368 | 210 | 173.768.400 | 173.768.400 | 0 |
| 662 | PP2400342239 | Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + borneol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 4.149.368 | 210 | 33.700.000 | 33.700.000 | 0 |
| 663 | PP2400342240 | Piperacilin + tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 664 | PP2400342241 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 91.008.000 | 91.008.000 | 0 |
| 665 | PP2400342242 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 666 | PP2400342243 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 24.105.000 | 210 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 |
| 667 | PP2400342244 | Piracetam | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 668 | PP2400342245 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 669 | PP2400342246 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 670 | PP2400342247 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 72.120.000 | 72.120.000 | 0 |
| 671 | PP2400342248 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 672 | PP2400342249 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 271.212.900 | 271.212.900 | 0 |
| 673 | PP2400342250 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.044.080 | 210 | 133.806.000 | 133.806.000 | 0 |
| 674 | PP2400342251 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.227.329 | 210 | 132.246.000 | 132.246.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.227.329 | 210 | 132.246.000 | 132.246.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 675 | PP2400342252 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.541.600 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.541.600 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| 676 | PP2400342253 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 27.472.192 | 210 | 185.328.000 | 185.328.000 | 0 |
| 677 | PP2400342254 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 678 | PP2400342255 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 829.080.000 | 829.080.000 | 0 |
| 679 | PP2400342256 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 593.762.400 | 593.762.400 | 0 |
| 680 | PP2400342257 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 979.200.000 | 979.200.000 | 0 |
| 681 | PP2400342258 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 682 | PP2400342259 | Prednisolon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 683 | PP2400342260 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| 684 | PP2400342261 | Prednison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 685 | PP2400342262 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 37.249.920 | 210 | 1.345.680.000 | 1.345.680.000 | 0 |
| 686 | PP2400342263 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 687 | PP2400342264 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 461.376.000 | 461.376.000 | 0 |
| 688 | PP2400342265 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 923.832.000 | 923.832.000 | 0 |
| 689 | PP2400342267 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 26.726.400 | 26.726.400 | 0 |
| 690 | PP2400342268 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 691 | PP2400342269 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 180.288.000 | 180.288.000 | 0 |
| 692 | PP2400342270 | Propranolol (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 693 | PP2400342271 | Propranolol (hydroclorid) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 87.609.600 | 87.609.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 88.358.400 | 88.358.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 87.609.600 | 87.609.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 88.358.400 | 88.358.400 | 0 | |||
| 694 | PP2400342272 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 695 | PP2400342273 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 49.356.000 | 49.356.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 1.148.000 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 126.444.000 | 210 | 49.356.000 | 49.356.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 1.148.000 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| 696 | PP2400342274 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 697 | PP2400342275 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 698 | PP2400342277 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 699 | PP2400342278 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 555.282.000 | 555.282.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 536.760.000 | 536.760.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 15.876.000 | 210 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 555.282.000 | 555.282.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 536.760.000 | 536.760.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 15.876.000 | 210 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 555.282.000 | 555.282.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 536.760.000 | 536.760.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 15.876.000 | 210 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 555.282.000 | 555.282.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 536.760.000 | 536.760.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 15.876.000 | 210 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 555.282.000 | 555.282.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 536.760.000 | 536.760.000 | 0 | |||
| vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 15.876.000 | 210 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| 700 | PP2400342279 | Rabeprazol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 701 | PP2400342280 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 45.548.000 | 210 | 1.888.000.000 | 1.888.000.000 | 0 |
| 702 | PP2400342281 | Rabeprazol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 104.528.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 |
| 703 | PP2400342282 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 60.406.800 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 60.406.800 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 704 | PP2400342283 | Ramipril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 31.018.675 | 210 | 532.224.000 | 532.224.000 | 0 |
| 705 | PP2400342284 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 57.842.160 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 706 | PP2400342285 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 60.165.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 707 | PP2400342286 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| 708 | PP2400342287 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 709 | PP2400342288 | Rebamipid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 15.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 15.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 15.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 15.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 15.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 710 | PP2400342289 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 152.082.000 | 152.082.000 | 0 |
| 711 | PP2400342290 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.182.120 | 210 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| 712 | PP2400342291 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 713 | PP2400342292 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 714 | PP2400342293 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 284.760.000 | 284.760.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 270.480.000 | 270.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 284.760.000 | 284.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 270.480.000 | 270.480.000 | 0 | |||
| 715 | PP2400342294 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 716 | PP2400342295 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 271.180.800 | 271.180.800 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 12.096.000 | 210 | 278.619.264 | 278.619.264 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 271.180.800 | 271.180.800 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 12.096.000 | 210 | 278.619.264 | 278.619.264 | 0 | |||
| 717 | PP2400342296 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 74.655.000 | 74.655.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 99.693.000 | 99.693.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 74.655.000 | 74.655.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 99.693.000 | 99.693.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 74.655.000 | 74.655.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 99.693.000 | 99.693.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 74.655.000 | 74.655.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 99.693.000 | 99.693.000 | 0 | |||
| 718 | PP2400342297 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 101.439.000 | 101.439.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 86.220.000 | 86.220.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 101.439.000 | 101.439.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 86.220.000 | 86.220.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 101.439.000 | 101.439.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 86.220.000 | 86.220.000 | 0 | |||
| 719 | PP2400342298 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| 720 | PP2400342299 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 721 | PP2400342300 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| 722 | PP2400342301 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.153.920 | 210 | 465.696.000 | 465.696.000 | 0 |
| 723 | PP2400342302 | Rupatadine | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 45.548.000 | 210 | 389.400.000 | 389.400.000 | 0 |
| 724 | PP2400342303 | Rupatadine | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 16.104.132 | 210 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 192.720.000 | 192.720.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 35.470.800 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 166.980.000 | 166.980.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.660.080 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.489.248 | 215 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 40.641.960 | 210 | 246.444.000 | 246.444.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 104.870.172 | 210 | 196.812.000 | 196.812.000 | 0 | |||
| 725 | PP2400342304 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 726 | PP2400342305 | Rupatadine | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 14.352.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 27.472.192 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 14.352.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 27.472.192 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 727 | PP2400342306 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 728 | PP2400342308 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 517.104.000 | 517.104.000 | 0 |
| 729 | PP2400342309 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 439.344.000 | 439.344.000 | 0 |
| 730 | PP2400342310 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 731 | PP2400342311 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 732 | PP2400342312 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 733 | PP2400342313 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 39.918.800 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 734 | PP2400342314 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 218.612.000 | 218.612.000 | 0 |
| 735 | PP2400342315 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| 736 | PP2400342316 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 86.436.000 | 86.436.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 86.436.000 | 86.436.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 86.436.000 | 86.436.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 18.120.480 | 210 | 86.436.000 | 86.436.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 737 | PP2400342317 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 738 | PP2400342318 | Sắt fumarat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 9.360.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 739 | PP2400342319 | Sắt protein succinylat | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 27.472.192 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 740 | PP2400342320 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 6.400.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 6.400.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| 741 | PP2400342321 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 246.153.600 | 246.153.600 | 0 |
| 742 | PP2400342322 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 101.446.000 | 210 | 1.257.000.000 | 1.257.000.000 | 0 |
| 743 | PP2400342323 | Saxagliptin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 1.096.200.000 | 1.096.200.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 995.400.000 | 995.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 1.096.200.000 | 1.096.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 995.400.000 | 995.400.000 | 0 | |||
| 744 | PP2400342324 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 |
| 745 | PP2400342325 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| 746 | PP2400342326 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 144.806.400 | 144.806.400 | 0 |
| 747 | PP2400342327 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 51.700.000 | 51.700.000 | 0 |
| 748 | PP2400342328 | Simethicon | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 749 | PP2400342329 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 941.414.400 | 941.414.400 | 0 |
| 750 | PP2400342330 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 440.154.000 | 440.154.000 | 0 |
| 751 | PP2400342331 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 433.200.000 | 433.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 433.200.000 | 433.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 752 | PP2400342332 | Simvastatin + ezetimibe | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 753 | PP2400342334 | Sitagliptin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 1.772.820.000 | 1.772.820.000 | 0 |
| 754 | PP2400342335 | Sitagliptin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 755 | PP2400342336 | Sitagliptin + Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 756 | PP2400342337 | Sitagliptin + Metformin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 104.528.000 | 210 | 2.568.000.000 | 2.568.000.000 | 0 |
| 757 | PP2400342338 | Sitagliptin + Metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 161.563.056 | 210 | 2.719.200.000 | 2.719.200.000 | 0 |
| 758 | PP2400342339 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 28.695.200 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 759 | PP2400342340 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 332.467.200 | 332.467.200 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 210 | 308.468.160 | 308.468.160 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 28.415.000 | 225 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 332.467.200 | 332.467.200 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 210 | 308.468.160 | 308.468.160 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 28.415.000 | 225 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 332.467.200 | 332.467.200 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 210 | 308.468.160 | 308.468.160 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 28.415.000 | 225 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 332.467.200 | 332.467.200 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 210 | 308.468.160 | 308.468.160 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 30.500.640 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 28.415.000 | 225 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 | |||
| 760 | PP2400342341 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 761 | PP2400342342 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 762 | PP2400342343 | Sotalol hydroclorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 763 | PP2400342344 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 764 | PP2400342345 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 765 | PP2400342346 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 766 | PP2400342347 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 212.152.500 | 212.152.500 | 0 |
| 767 | PP2400342348 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 19.260.000 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 768 | PP2400342349 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 167.376.096 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 769 | PP2400342351 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 |
| 770 | PP2400342352 | Sucralfat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 532.560.000 | 532.560.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 78.513.200 | 210 | 532.560.000 | 532.560.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400342353 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 67.709.376 | 210 | 10.999.800 | 10.999.800 | 0 |
| 772 | PP2400342354 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 773 | PP2400342355 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 174.950.000 | 174.950.000 | 0 |
| 774 | PP2400342356 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 1.842.750.000 | 1.842.750.000 | 0 |
| 775 | PP2400342357 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 57.842.160 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 776 | PP2400342358 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 41.932.800 | 210 | 2.096.640.000 | 2.096.640.000 | 0 |
| 777 | PP2400342359 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 778 | PP2400342360 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 91.740.000 | 91.740.000 | 0 |
| 779 | PP2400342361 | Tacrolimus | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 468.000 | 210 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 |
| 780 | PP2400342362 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 781 | PP2400342363 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.036.800.000 | 1.036.800.000 | 0 |
| 782 | PP2400342364 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 |
| 783 | PP2400342365 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 288.400.000 | 288.400.000 | 0 |
| 784 | PP2400342366 | Teicoplanin* | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 40.320.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 785 | PP2400342367 | Telmisartan | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 786 | PP2400342368 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| 787 | PP2400342369 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 788 | PP2400342370 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 |
| 789 | PP2400342371 | Tenofovir+ Lamivudin + Efavirenz | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| 790 | PP2400342372 | Tenoxicam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 791 | PP2400342373 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 792 | PP2400342375 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| 793 | PP2400342376 | Terbutalin sulfat + Guaifenesin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 1.368.000 | 1.368.000 | 0 |
| 794 | PP2400342377 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 223.461.000 | 223.461.000 | 0 |
| 795 | PP2400342378 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 796 | PP2400342379 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 30.680.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 30.680.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 30.680.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 797 | PP2400342380 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 798 | PP2400342381 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 799 | PP2400342382 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 800 | PP2400342383 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 7.200.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 801 | PP2400342384 | Thiocolchicosid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 802 | PP2400342385 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 803 | PP2400342386 | Tiaprofenic acid | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 39.918.800 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400342387 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 805 | PP2400342388 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 190.476.000 | 190.476.000 | 0 |
| 806 | PP2400342389 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 807 | PP2400342390 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 808 | PP2400342391 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 11.760.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 809 | PP2400342392 | Tigecyclin* | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 810 | PP2400342393 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 16.191.000 | 16.191.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 16.191.000 | 16.191.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 811 | PP2400342394 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 812 | PP2400342395 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 157.756.800 | 157.756.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 157.248.000 | 157.248.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 157.756.800 | 157.756.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 157.248.000 | 157.248.000 | 0 | |||
| 813 | PP2400342396 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 96.012.000 | 96.012.000 | 0 |
| 814 | PP2400342397 | Tizanidin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 79.383.885 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 |
| 815 | PP2400342398 | Tizanidin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.920.000 | 139.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.920.000 | 139.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.920.000 | 139.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.920.000 | 139.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.920.000 | 139.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 816 | PP2400342399 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 833.760.000 | 833.760.000 | 0 |
| 817 | PP2400342400 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 818 | PP2400342401 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| 819 | PP2400342402 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 820 | PP2400342403 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 30.223.332 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 821 | PP2400342404 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 35.159.040 | 35.159.040 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 35.159.040 | 35.159.040 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 822 | PP2400342405 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 35.980.000 | 35.980.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 35.980.000 | 35.980.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 9.221.400 | 210 | 35.980.000 | 35.980.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 4.815.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 823 | PP2400342406 | Triamcinolon acetonid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 824 | PP2400342407 | Tricalcium phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.248.000 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.248.000 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 825 | PP2400342408 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 826 | PP2400342409 | Trimebutin maleat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 39.918.800 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 348.720.000 | 348.720.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 39.918.800 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 348.720.000 | 348.720.000 | 0 | |||
| 827 | PP2400342410 | Trimebutin maleat | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 19.476.480 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 828 | PP2400342411 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 123.818.416 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 829 | PP2400342412 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 830 | PP2400342413 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 14.721.280 | 210 | 736.064.000 | 736.064.000 | 0 |
| 831 | PP2400342414 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 17.056.800 | 210 | 824.040.000 | 824.040.000 | 0 |
| 832 | PP2400342415 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 833 | PP2400342416 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 460.260.000 | 460.260.000 | 0 |
| 834 | PP2400342417 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 835 | PP2400342418 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 836 | PP2400342419 | Ursodeoxycholic acid | vn0312085256 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 9.840.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 837 | PP2400342420 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 838 | PP2400342421 | Ursodeoxycholic acid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 839 | PP2400342422 | Ursodeoxycholic acid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 |
| 840 | PP2400342423 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 79.328.000 | 79.328.000 | 0 |
| 841 | PP2400342425 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 16.139.200 | 16.139.200 | 0 |
| 842 | PP2400342426 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 843 | PP2400342428 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 171.395.260 | 220 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 844 | PP2400342429 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 429.004.800 | 429.004.800 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 395.552.640 | 395.552.640 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 429.004.800 | 429.004.800 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 395.552.640 | 395.552.640 | 0 | |||
| 845 | PP2400342430 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 186.881.000 | 210 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| 846 | PP2400342431 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 653.184.000 | 653.184.000 | 0 |
| 847 | PP2400342432 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 264.240.000 | 264.240.000 | 0 |
| 848 | PP2400342433 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 375.580.800 | 375.580.800 | 0 |
| 849 | PP2400342434 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 254.956.800 | 254.956.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 286.720.000 | 286.720.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 254.956.800 | 254.956.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 286.720.000 | 286.720.000 | 0 | |||
| 850 | PP2400342435 | Verapamil (hydroclorid) | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 61.488.400 | 215 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 851 | PP2400342436 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 667.728.000 | 667.728.000 | 0 |
| 852 | PP2400342437 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 79.606.460 | 215 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 853 | PP2400342438 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 667.728.000 | 667.728.000 | 0 |
| 854 | PP2400342439 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 667.728.000 | 667.728.000 | 0 |
| 855 | PP2400342440 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 79.606.460 | 215 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 856 | PP2400342441 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| 857 | PP2400342442 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 30.000.000 | 225 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 858 | PP2400342443 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 859 | PP2400342444 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 860 | PP2400342445 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 54.750.000 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 18.000.000 | 210 | 563.400.000 | 563.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 54.750.000 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 18.000.000 | 210 | 563.400.000 | 563.400.000 | 0 | |||
| 861 | PP2400342446 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 60.000.000 | 230 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 | |||
| 862 | PP2400342447 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.541.600 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 863 | PP2400342448 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 351.360.000 | 351.360.000 | 0 |
| 864 | PP2400342449 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 865 | PP2400342450 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 141.485.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| 866 | PP2400342451 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.854.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 867 | PP2400342452 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 868 | PP2400342453 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.836.400 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.836.400 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 869 | PP2400342457 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.153.920 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.153.920 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 115.733.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 870 | PP2400342458 | Vitamin H (B8) | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 28.664.400 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 871 | PP2400342459 | Vitamin PP | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.812.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 872 | PP2400342460 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.889.346 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 873 | PP2400342462 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 276.720.000 | 276.720.000 | 0 |
| 874 | PP2400342463 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 875 | PP2400342464 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 149.850.000 | 149.850.000 | 0 |
| 876 | PP2400342465 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 917.700.000 | 917.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.057.630.850 | 1.057.630.850 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 917.700.000 | 917.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.057.630.850 | 1.057.630.850 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 88.739.000 | 210 | 917.700.000 | 917.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.057.630.850 | 1.057.630.850 | 0 | |||
| 877 | PP2400342466 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 16.320.000 | 210 | 788.760.000 | 788.760.000 | 0 |
| 878 | PP2400342467 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 879 | PP2400342468 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 791.280.000 | 791.280.000 | 0 |
| 880 | PP2400342469 | Amlodipin + valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 69.960.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 881 | PP2400342470 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 882 | PP2400342471 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 79.606.460 | 215 | 1.171.800.000 | 1.171.800.000 | 0 |
| 883 | PP2400342472 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 69.960.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 884 | PP2400342473 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 81.045.440 | 210 | 2.656.800.000 | 2.656.800.000 | 0 |
| 885 | PP2400342474 | Amlodipin+ atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 79.486.000 | 210 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| 886 | PP2400342475 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.889.346 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 887 | PP2400342476 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 196.392.000 | 196.392.000 | 0 |
| 888 | PP2400342477 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 889 | PP2400342478 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 81.045.440 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 81.045.440 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 81.045.440 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 890 | PP2400342479 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 891 | PP2400342480 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| 892 | PP2400342481 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 329.686.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 |
| 893 | PP2400342482 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 15.936.000 | 210 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 315.520.000 | 315.520.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 15.936.000 | 210 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 315.520.000 | 315.520.000 | 0 | |||
| 894 | PP2400342484 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 1.490.500.000 | 1.490.500.000 | 0 |
| 895 | PP2400342485 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 90.047.104 | 210 | 876.355.200 | 876.355.200 | 0 |
| 896 | PP2400342486 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 897 | PP2400342487 | Cefepim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 300.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 898 | PP2400342488 | Cefoxitin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 34.600.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 899 | PP2400342489 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 900 | PP2400342490 | Celecoxib | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 23.000.000 | 210 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 |
| 901 | PP2400342491 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 902 | PP2400342492 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 903 | PP2400342493 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 366.880.000 | 366.880.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 75.021.696 | 210 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 366.880.000 | 366.880.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 75.021.696 | 210 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 100.769.400 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 366.880.000 | 366.880.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 75.021.696 | 210 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 | |||
| 904 | PP2400342494 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 2.089.500.000 | 2.089.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 2.089.500.000 | 2.089.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 121.213.160 | 210 | 2.089.500.000 | 2.089.500.000 | 0 | |||
| 905 | PP2400342495 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 22.000.000 | 285 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 906 | PP2400342496 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 907 | PP2400342497 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 40.400.000 | 210 | 1.983.456.000 | 1.983.456.000 | 0 |
| 908 | PP2400342498 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.889.346 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 94.167.000 | 94.167.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.889.346 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 94.167.000 | 94.167.000 | 0 | |||
| 909 | PP2400342499 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| 910 | PP2400342500 | Dutasterid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 140.437.530 | 230 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| 911 | PP2400342502 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 912 | PP2400342503 | Entecavir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 128.610.000 | 128.610.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 128.610.000 | 128.610.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 128.610.000 | 128.610.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 128.610.000 | 128.610.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 48.015.000 | 220 | 128.610.000 | 128.610.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 913 | PP2400342504 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.393.200 | 210 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| 914 | PP2400342505 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.153.920 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 915 | PP2400342506 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 916 | PP2400342507 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 54.750.000 | 210 | 1.248.030.000 | 1.248.030.000 | 0 |
| 917 | PP2400342508 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 81.045.440 | 210 | 1.019.520.000 | 1.019.520.000 | 0 |
| 918 | PP2400342509 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 919 | PP2400342510 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 115.901.800 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 920 | PP2400342511 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 |
| 921 | PP2400342512 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 41.947.500 | 41.947.500 | 0 |
| 922 | PP2400342514 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 163.496.400 | 210 | 1.041.768.000 | 1.041.768.000 | 0 |
| 923 | PP2400342515 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 924 | PP2400342516 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 26.642.580 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 925 | PP2400342517 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 150.948.000 | 150.948.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 142.884.000 | 142.884.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 150.948.000 | 150.948.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 142.884.000 | 142.884.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 150.948.000 | 150.948.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.957.920 | 210 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 55.000.000 | 210 | 142.884.000 | 142.884.000 | 0 | |||
| 926 | PP2400342518 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 129.604.800 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 927 | PP2400342519 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 129.604.800 | 210 | 1.276.800.000 | 1.276.800.000 | 0 |
| 928 | PP2400342520 | Imatinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 33.990.600 | 33.990.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 33.990.600 | 33.990.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 929 | PP2400342521 | Imidapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| 930 | PP2400342522 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 931 | PP2400342523 | Itoprid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 27.627.800 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| 932 | PP2400342524 | Ivabradin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 251.280.000 | 251.280.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 251.280.000 | 251.280.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 251.280.000 | 251.280.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 251.280.000 | 251.280.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 251.280.000 | 251.280.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 60.000.000 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 43.535.200 | 210 | 251.280.000 | 251.280.000 | 0 | |||
| 933 | PP2400342525 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 76.111.800 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| 934 | PP2400342526 | Ivabradin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 935 | PP2400342527 | Lercanidipin (hydroclorid) | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 9.520.000 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| 936 | PP2400342528 | Lercanidipin (hydroclorid) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 157.656.920 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| 937 | PP2400342529 | Linagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 354.675.000 | 354.675.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 354.675.000 | 354.675.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 354.675.000 | 354.675.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 354.675.000 | 354.675.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 354.675.000 | 354.675.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 354.675.000 | 354.675.000 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 13.494.480 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| 938 | PP2400342530 | Linagliptin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 125.820.000 | 125.820.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 125.820.000 | 125.820.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 125.820.000 | 125.820.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 69.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 125.820.000 | 125.820.000 | 0 | |||
| 939 | PP2400342531 | Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 366.240.000 | 366.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 355.824.000 | 355.824.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 366.240.000 | 366.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 355.824.000 | 355.824.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 366.240.000 | 366.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 355.824.000 | 355.824.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 366.240.000 | 366.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 355.824.000 | 355.824.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.032.240 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 366.240.000 | 366.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 355.824.000 | 355.824.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.945.616 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| 940 | PP2400342532 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 635.400.000 | 635.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 58.000.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 61.000.000 | 210 | 635.400.000 | 635.400.000 | 0 | |||
| 941 | PP2400342533 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 768.734.400 | 768.734.400 | 0 |
| 942 | PP2400342534 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 415.150.000 | 415.150.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 403.598.000 | 403.598.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 469.300.000 | 469.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 425.258.000 | 425.258.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 415.150.000 | 415.150.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 403.598.000 | 403.598.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 469.300.000 | 469.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 425.258.000 | 425.258.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 415.150.000 | 415.150.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 403.598.000 | 403.598.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 469.300.000 | 469.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 425.258.000 | 425.258.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 415.150.000 | 415.150.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 403.598.000 | 403.598.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 469.300.000 | 469.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 425.258.000 | 425.258.000 | 0 | |||
| 943 | PP2400342535 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 88.093.400 | 210 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 31.000.000 | 210 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 | |||
| 944 | PP2400342536 | Metformin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 17.634.400 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 945 | PP2400342538 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 46.632.000 | 210 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 946 | PP2400342539 | Nebivolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 509.796.000 | 509.796.000 | 0 |
| 947 | PP2400342541 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 181.140.000 | 181.140.000 | 0 |
| 948 | PP2400342542 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 134.530.920 | 134.530.920 | 0 |
| 949 | PP2400342543 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 72.272.400 | 72.272.400 | 0 |
| 950 | PP2400342544 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 460.000.000 | 210 | 39.617.800 | 39.617.800 | 0 |
| 951 | PP2400342545 | Piperacilin + Tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.256.824 | 210 | 395.262.000 | 395.262.000 | 0 |
| 952 | PP2400342546 | Piroxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 75.563.680 | 210 | 461.160.000 | 461.160.000 | 0 |
| 953 | PP2400342547 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 9.000.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.653.440 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 9.000.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 954 | PP2400342548 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 256.183.200 | 256.183.200 | 0 |
| 955 | PP2400342549 | Quetiapin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 429.600.000 | 429.600.000 | 0 |
| 956 | PP2400342550 | Quetiapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 121.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.047.960 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 957 | PP2400342551 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 360.180.000 | 360.180.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 360.180.000 | 360.180.000 | 0 | |||
| 958 | PP2400342552 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 328.484.876 | 211 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 959 | PP2400342553 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 85.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 960 | PP2400342554 | Sitagliptin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 57.860.800 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 139.363.080 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.938.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 53.934.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 961 | PP2400342555 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 186.750.000 | 186.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 186.750.000 | 186.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 186.750.000 | 186.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 64.094.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 104.933.220 | 210 | 186.750.000 | 186.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 100.438.280 | 240 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 962 | PP2400342556 | Telmisartan | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 60.960.000 | 210 | 788.400.000 | 788.400.000 | 0 |
| 963 | PP2400342557 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 964 | PP2400342558 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 26.642.580 | 210 | 355.320.000 | 355.320.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 374.640.000 | 374.640.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 26.642.580 | 210 | 355.320.000 | 355.320.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 374.640.000 | 374.640.000 | 0 | |||
| 965 | PP2400342559 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 967.680.000 | 967.680.000 | 0 |
| 966 | PP2400342560 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 184.267.060 | 215 | 384.912.000 | 384.912.000 | 0 |
| 967 | PP2400342561 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 59.846.720 | 210 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 968 | PP2400342562 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 21.600.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 969 | PP2400342563 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 31.018.675 | 210 | 718.709.760 | 718.709.760 | 0 |
| 970 | PP2400342564 | Vildagliptin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 88.110.400 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 75.946.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 971 | PP2400342565 | Vildagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 168.900.000 | 168.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.942.960 | 210 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 168.900.000 | 168.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.942.960 | 210 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 168.900.000 | 168.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.942.960 | 210 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 654.000.000 | 210 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 168.900.000 | 168.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 14.942.960 | 210 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 53.793.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
1. PP2400341728 - Cefaclor
2. PP2400341748 - Chlorhexidin digluconat
3. PP2400341813 - Dextran 40 + Natri clorid
4. PP2400341815 - Diazepam
5. PP2400341854 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
6. PP2400341863 - Empagliflozin
7. PP2400341865 - Empagliflozin
8. PP2400341969 - Indapamid
9. PP2400342161 - Natri montelukast
10. PP2400342194 - Ondansetron
11. PP2400342292 - Rilmenidin
12. PP2400342295 - Risedronat
13. PP2400342296 - Rivaroxaban
14. PP2400342330 - Simvastatin
15. PP2400342345 - Spironolacton
16. PP2400342373 - Terbinafin (hydroclorid)
17. PP2400342393 - Timolol
18. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid
19. PP2400342420 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400342429 - Valsartan
21. PP2400342504 - Etoricoxib
1. PP2400341966 - Imipenem + cilastatin*
2. PP2400342086 - Meropenem*
3. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400341862 - Empagliflozin
2. PP2400342379 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400342114 - Mifepristone + Misoprostol
2. PP2400342294 - Risedronat
3. PP2400342309 - Saccharomyces boulardii
4. PP2400342331 - Simvastatin + ezetimibe
5. PP2400342340 - Solifenacin succinate
6. PP2400342363 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400341855 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400341629 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400341630 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400341720 - Carboplatin
1. PP2400341714 - Carbetocin
2. PP2400341749 - Ciclopiroxolamin
3. PP2400341809 - Dexibuprofen
1. PP2400341927 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2400341684 - Budesonid
2. PP2400341748 - Chlorhexidin digluconat
3. PP2400341910 - Fluorometholon
4. PP2400341913 - Fluticason propionat
5. PP2400341961 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2400342073 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400342165 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
8. PP2400342189 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400342037 - Levofloxacin
1. PP2400341923 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2400342348 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2400341935 - Gefitinib
2. PP2400342067 - Macrogol
3. PP2400342220 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400342252 - Pramipexol
5. PP2400342254 - Pramipexol
6. PP2400342275 - Quetiapin
7. PP2400342476 - Anastrozol
8. PP2400342547 - Quetiapin
1. PP2400341849 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2400341851 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2400341663 - Bevacizumab
2. PP2400342403 - Trastuzumab
1. PP2400341645 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400341845 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400341915 - Fluvastatin
4. PP2400342034 - Levodopa + Benserazid
5. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2400342084 - Mequitazin
7. PP2400342142 - Naproxen
8. PP2400342174 - Nicorandil
9. PP2400342208 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2400342227 - Perindopril + indapamid
11. PP2400342256 - Pravastatin
12. PP2400342258 - Pravastatin
13. PP2400342288 - Rebamipid
14. PP2400342347 - Spironolacton
15. PP2400342384 - Thiocolchicosid
16. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid
17. PP2400342430 - Valsartan
1. PP2400341578 - Aescin
1. PP2400342052 - Lisinopril
2. PP2400342060 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400342554 - Sitagliptin
1. PP2400341595 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2400342414 - Trimetazidin
1. PP2400341551 - Acetylcystein
2. PP2400341570 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400342288 - Rebamipid
1. PP2400341575 - Adrenalin
2. PP2400341641 - Atracurium besylat
3. PP2400341643 - Atropin sulfat
4. PP2400341647 - Bacillus claussii
5. PP2400341715 - Carbetocin
6. PP2400341721 - Carboprost
7. PP2400341800 - Dequalinium clorid
8. PP2400341811 - Dexibuprofen
9. PP2400341820 - Digoxin
10. PP2400341932 - Galantamin
11. PP2400341960 - Hydroxypropylmethylcellulose
12. PP2400342024 - Levetiracetam
13. PP2400342027 - Levobupivacain
14. PP2400342037 - Levofloxacin
15. PP2400342069 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
16. PP2400342078 - Magnesi sulfat
17. PP2400342090 - Mesna
18. PP2400342126 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
19. PP2400342131 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
20. PP2400342137 - N-acetylcystein
21. PP2400342141 - Naloxon hydroclorid
22. PP2400342159 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
23. PP2400342167 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
24. PP2400342202 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2400342242 - Piracetam
26. PP2400342270 - Propranolol (hydroclorid)
27. PP2400342354 - Sugammadex
28. PP2400342492 - Ciprofloxacin
29. PP2400342553 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400341941 - Glimepirid + metformin
2. PP2400342052 - Lisinopril
3. PP2400342278 - Rabeprazol
4. PP2400342531 - Metformin
5. PP2400342549 - Quetiapin
6. PP2400342551 - Rebamipid
7. PP2400342564 - Vildagliptin
1. PP2400342115 - Milrinon
2. PP2400342227 - Perindopril + indapamid
1. PP2400341553 - Acetylcystein
2. PP2400341702 - Calcipotriol
3. PP2400341864 - Empagliflozin
4. PP2400341921 - Fosfomycin*
5. PP2400342282 - Ramipril
1. PP2400342221 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400341957 - Hydrocortison
2. PP2400342536 - Metformin
1. PP2400342055 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2400341734 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400342488 - Cefoxitin
1. PP2400341835 - Docetaxel
2. PP2400341875 - Epirubicin
3. PP2400342460 - Voriconazol
4. PP2400342475 - Amphotericin B
5. PP2400342498 - Docetaxel
1. PP2400342278 - Rabeprazol
2. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400342296 - Rivaroxaban
2. PP2400342531 - Metformin
1. PP2400341797 - Deferasirox
2. PP2400341808 - Dexamethason
3. PP2400342129 - Moxifloxacin
1. PP2400341603 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400341605 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400342113 - Mifepriston
1. PP2400342197 - Oxcarbazepin
1. PP2400341545 - Acetazolamid
2. PP2400342251 - Povidon Iodin
1. PP2400341566 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2400341567 - Acid amin*
3. PP2400341682 - Bromhexin (hydroclorid)
4. PP2400341814 - Diazepam
5. PP2400341816 - Diazepam
6. PP2400341897 - Fentanyl
7. PP2400341902 - Fentanyl
8. PP2400341949 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
9. PP2400341984 - Irbesartan
10. PP2400342001 - Kẽm gluconat
11. PP2400342002 - Kẽm gluconat
12. PP2400342101 - Metoclopramid
13. PP2400342110 - Midazolam
14. PP2400342127 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
15. PP2400342128 - Morphin sulfat
16. PP2400342213 - Paroxetin
17. PP2400342230 - Pethidin
18. PP2400342261 - Prednison
19. PP2400342344 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2400342353 - Sufentanil
1. PP2400341545 - Acetazolamid
2. PP2400341945 - Glucose
3. PP2400342040 - Levofloxacin
4. PP2400342098 - Methylphenidate hydrochloride
5. PP2400342099 - Methylphenidate hydrochloride
6. PP2400342100 - Methylphenidate hydrochloride
7. PP2400342121 - Misoprostol
8. PP2400342147 - Natri clorid
9. PP2400342148 - Natri clorid
10. PP2400342149 - Natri clorid
11. PP2400342150 - Natri clorid
12. PP2400342151 - Natri clorid
13. PP2400342180 - Nước cất pha tiêm
14. PP2400342181 - Nước cất pha tiêm
15. PP2400342194 - Ondansetron
16. PP2400342251 - Povidon Iodin
17. PP2400342293 - Ringer lactat
18. PP2400342303 - Rupatadine
19. PP2400342362 - Tamoxifen
20. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid
21. PP2400342426 - Valproat natri
22. PP2400342459 - Vitamin PP
23. PP2400342550 - Quetiapin
1. PP2400341758 - Ciprofibrat
2. PP2400342043 - Levomepromazin
3. PP2400342243 - Piracetam
1. PP2400341568 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400341569 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400341603 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2400341605 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2400341606 - Amlodipin + valsartan
6. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan
7. PP2400341648 - Bacillus claussii
8. PP2400341655 - Betahistin
9. PP2400341656 - Betahistin
10. PP2400341701 - Calcipotriol
11. PP2400341707 - Candesartan
12. PP2400341726 - Caspofungin
13. PP2400341727 - Caspofungin
14. PP2400341759 - Ciprofloxacin
15. PP2400341768 - Clobetasol propionat
16. PP2400341788 - Cyanocobalamin
17. PP2400341796 - Daptomycin
18. PP2400341856 - Durvalumab
19. PP2400341872 - Eperison
20. PP2400341924 - Furosemid + spironolacton
21. PP2400341931 - Gadoteric acid
22. PP2400341973 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2400341974 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2400341975 - Insulin glargine, Lixisenatide
25. PP2400341978 - Insulin trộn (70/30)
26. PP2400342081 - Mebeverin hydroclorid
27. PP2400342107 - Metoprolol + Felodipin
28. PP2400342123 - Mometason furoat
29. PP2400342185 - Olanzapin
30. PP2400342187 - Olanzapin
31. PP2400342223 - Perindopril + amlodipin
32. PP2400342277 - Rabeprazol
33. PP2400342278 - Rabeprazol
34. PP2400342296 - Rivaroxaban
35. PP2400342297 - Rivaroxaban
36. PP2400342317 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
37. PP2400342364 - Tamsulosin hydroclorid
38. PP2400342423 - Valproat natri
39. PP2400342425 - Valproat natri
40. PP2400342444 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2400342467 - Alfuzosin
42. PP2400342478 - Atorvastatin
43. PP2400342489 - Celecoxib
44. PP2400342494 - Dapagliflozin
45. PP2400342509 - Fenofibrat
46. PP2400342529 - Linagliptin
47. PP2400342531 - Metformin
48. PP2400342548 - Quetiapin
49. PP2400342554 - Sitagliptin
50. PP2400342565 - Vildagliptin
1. PP2400342301 - Rotundin
2. PP2400342457 - Vitamin E
3. PP2400342505 - Etoricoxib
1. PP2400341554 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400341655 - Betahistin
3. PP2400341750 - Cilnidipin
4. PP2400341751 - Cilnidipin
5. PP2400341826 - Diosmectit
6. PP2400342021 - Lamotrigin
7. PP2400342185 - Olanzapin
8. PP2400342255 - Pravastatin
9. PP2400342331 - Simvastatin + ezetimibe
10. PP2400342434 - Venlafaxin
11. PP2400342502 - Entecavir
12. PP2400342506 - Felodipin
13. PP2400342521 - Imidapril
14. PP2400342529 - Linagliptin
15. PP2400342554 - Sitagliptin
1. PP2400341703 - Calcitriol
2. PP2400341821 - Digoxin
1. PP2400342183 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2400342497 - Diosmin
1. PP2400341696 - Calci gluconat
2. PP2400341958 - Hydroxocobalamin
3. PP2400342124 - Mometason furoat
4. PP2400342136 - Nabumeton
5. PP2400342236 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2400342244 - Piracetam
7. PP2400342329 - Simvastatin
8. PP2400342421 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2400342510 - Fenofibrat
1. PP2400341822 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2400341912 - Fluoxetin
3. PP2400341925 - Furosemid + spironolacton
4. PP2400341940 - Glimepirid + metformin
5. PP2400342120 - Mirtazapin
6. PP2400342224 - Perindopril + Indapamid
7. PP2400342308 - Saccharomyces boulardii
8. PP2400342449 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
9. PP2400342468 - Alfuzosin
10. PP2400342517 - Gliclazid
11. PP2400342534 - Metformin
12. PP2400342535 - Metformin
13. PP2400342539 - Nebivolol
14. PP2400342559 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2400342565 - Vildagliptin
1. PP2400341636 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400341860 - Ebastin
3. PP2400341863 - Empagliflozin
4. PP2400341865 - Empagliflozin
5. PP2400341874 - Ephedrin hydroclorid
6. PP2400341979 - Insulin trộn (70/30)
7. PP2400342035 - Levodopa + carbidopa
8. PP2400342112 - Midazolam
9. PP2400342273 - Protamin sulfat
1. PP2400341588 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2400341711 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
3. PP2400341764 - Citicolin
4. PP2400341765 - Citicolin
5. PP2400341780 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
6. PP2400341790 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
7. PP2400341824 - Dioctahedral smectit
8. PP2400341947 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2400341951 - Guaiazulen + Dimethicon
10. PP2400342046 - Lidocain hydroclorid
11. PP2400342074 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400342108 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
13. PP2400342268 - Promethazin hydroclorid
1. PP2400341689 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400341821 - Digoxin
2. PP2400342152 - Natri clorid
3. PP2400342153 - Natri clorid
1. PP2400341626 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400341659 - Betamethason
3. PP2400341792 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2400342379 - Tetracyclin (hydroclorid)
2. PP2400342405 - Triamcinolon acetonid
3. PP2400342441 - Vitamin A
4. PP2400342459 - Vitamin PP
1. PP2400342182 - Nước oxy già
2. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2400342250 - Povidon Iodin
1. PP2400341560 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2400341562 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2400341601 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2400341602 - Amlodipin + indapamid + perindopril
5. PP2400341610 - Amlodipin+ atorvastatin
6. PP2400341618 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400341622 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400341632 - Amylase + lipase + protease
9. PP2400341634 - Anidulafungin
10. PP2400341640 - Atosiban
11. PP2400341662 - Bevacizumab
12. PP2400341675 - Bisoprolol + amplodipin
13. PP2400341685 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
14. PP2400341739 - Ceftaroline fosamil
15. PP2400341740 - Ceftazidim + Avibactam
16. PP2400341742 - Ceftolozan + Tazobactam
17. PP2400341766 - Clarithromycin
18. PP2400341832 - Diosmin + Hesperidin
19. PP2400341835 - Docetaxel
20. PP2400341936 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
21. PP2400341968 - Indacaterol + Glycopyrronium
22. PP2400342009 - Ketoprofen
23. PP2400342014 - Lacidipin
24. PP2400342015 - Lacidipin
25. PP2400342019 - Lactulose
26. PP2400342031 - Levocetirizin
27. PP2400342038 - Levofloxacin
28. PP2400342048 - Linezolid*
29. PP2400342050 - Linezolid*
30. PP2400342065 - Loxoprofen
31. PP2400342067 - Macrogol
32. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid
33. PP2400342096 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
34. PP2400342097 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
35. PP2400342133 - Mycophenolat
36. PP2400342170 - Nhũ dịch lipid
37. PP2400342171 - Nhũ dịch lipid
38. PP2400342195 - Oseltamivir
39. PP2400342217 - Perindopril + amlodipin
40. PP2400342218 - Perindopril + amlodipin
41. PP2400342222 - Perindopril + amlodipin
42. PP2400342226 - Perindopril + indapamid
43. PP2400342267 - Progesteron
44. PP2400342269 - Propofol
45. PP2400342298 - Rocuronium bromid
46. PP2400342310 - Sacubitril + Valsartan
47. PP2400342311 - Sacubitril + Valsartan
48. PP2400342312 - Sacubitril + Valsartan
49. PP2400342314 - Salmeterol+ fluticason propionat
50. PP2400342324 - Secukinumab
51. PP2400342326 - Simethicon
52. PP2400342381 - Thiamazol
53. PP2400342388 - Ticagrelor
54. PP2400342436 - Vildagliptin + metformin
55. PP2400342438 - Vildagliptin + metformin
56. PP2400342439 - Vildagliptin + metformin
57. PP2400342465 - Albumin
58. PP2400342484 - Betahistin
59. PP2400342498 - Docetaxel
60. PP2400342520 - Imatinib
61. PP2400342533 - Metformin
62. PP2400342541 - Nifedipin
63. PP2400342542 - Oxaliplatin
64. PP2400342543 - Oxaliplatin
65. PP2400342544 - Paclitaxel
1. PP2400341571 - Adapalen
2. PP2400341800 - Dequalinium clorid
3. PP2400341812 - Dexketoprofen
4. PP2400342044 - Levosulpirid
1. PP2400341827 - Diosmin
2. PP2400341896 - Felodipin
3. PP2400341963 - Ibuprofen
4. PP2400341999 - Kali clorid
5. PP2400342139 - N-acetylcystein
1. PP2400342008 - Ketoprofen
2. PP2400342049 - Linezolid*
1. PP2400341582 - Albumin
2. PP2400341583 - Albumin
3. PP2400341743 - Ceftriaxon*
4. PP2400341744 - Ceftriaxon*
5. PP2400341967 - Immune globulin
6. PP2400342365 - Teicoplanin*
7. PP2400342465 - Albumin
1. PP2400342124 - Mometason furoat
2. PP2400342130 - Moxifloxacin
3. PP2400342160 - Natri montelukast
4. PP2400342303 - Rupatadine
1. PP2400341652 - Bambuterol
2. PP2400341687 - Calci Carbonat
3. PP2400341733 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400342215 - Perindopril
1. PP2400341807 - Desloratadin
2. PP2400341927 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400342224 - Perindopril + Indapamid
4. PP2400342227 - Perindopril + indapamid
5. PP2400342229 - Perindopril + indapamid
6. PP2400342429 - Valsartan
7. PP2400342530 - Linagliptin
1. PP2400341880 - Erythropoietin beta
2. PP2400342147 - Natri clorid
3. PP2400342151 - Natri clorid
4. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2400342338 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2400342527 - Lercanidipin (hydroclorid)
1. PP2400341608 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400341678 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2400341840 - Doripenem*
4. PP2400341841 - Doripenem*
5. PP2400341988 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
6. PP2400342209 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2400342225 - Perindopril + indapamid
8. PP2400342264 - Pregabalin
9. PP2400342428 - Valsartan
1. PP2400341866 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2400341591 - Ambroxol
2. PP2400341664 - Bezafibrat
3. PP2400342495 - Diacerein
1. PP2400341906 - Flavoxat
2. PP2400342227 - Perindopril + indapamid
3. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid
4. PP2400342524 - Ivabradin
1. PP2400341597 - Amitriptylin (hydroclorid)
2. PP2400341904 - Fenticonazol nitrat
1. PP2400341881 - Esomeprazol
2. PP2400342524 - Ivabradin
3. PP2400342529 - Linagliptin
4. PP2400342555 - Sitagliptin
1. PP2400341661 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2400342132 - Mupirocin
3. PP2400342437 - Vildagliptin + metformin
4. PP2400342440 - Vildagliptin + metformin
5. PP2400342471 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400342010 - Ketoprofen
2. PP2400342339 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400341827 - Diosmin
2. PP2400342490 - Celecoxib
1. PP2400341729 - Cefaclor
2. PP2400342281 - Rabeprazol
3. PP2400342337 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2400341581 - Albendazol
2. PP2400341655 - Betahistin
3. PP2400341673 - Bisoprolol
4. PP2400341674 - Bisoprolol
5. PP2400341872 - Eperison
6. PP2400341924 - Furosemid + spironolacton
7. PP2400342058 - Losartan
8. PP2400342368 - Telmisartan
9. PP2400342432 - Venlafaxin
10. PP2400342494 - Dapagliflozin
11. PP2400342521 - Imidapril
12. PP2400342524 - Ivabradin
13. PP2400342529 - Linagliptin
14. PP2400342557 - Telmisartan
15. PP2400342560 - Trimetazidin
1. PP2400341887 - Etomidat
2. PP2400342158 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2400341981 - Insulin trộn (80/20)
1. PP2400341587 - Allopurinol
2. PP2400341651 - Baclofen
3. PP2400341654 - Betahistin
4. PP2400341706 - Candesartan
5. PP2400342062 - Lovastatin
6. PP2400342207 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400341658 - Betamethason
2. PP2400341776 - Clotrimazol + Metronidazol
3. PP2400341927 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400341955 - Hydrocortison
5. PP2400342405 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400341589 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2400341787 - Colistin*
1. PP2400341572 - Adapalen
2. PP2400341987 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2400342071 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400342473 - Amlodipin+ atorvastatin
2. PP2400342478 - Atorvastatin
3. PP2400342508 - Fenofibrat
1. PP2400341691 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400341892 - Ezetimibe
3. PP2400342556 - Telmisartan
1. PP2400342413 - Trimebutin maleat
1. PP2400341719 - Carbomer
2. PP2400341791 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2400341971 - Indomethacin
4. PP2400342031 - Levocetirizin
5. PP2400342105 - Metoprolol
6. PP2400342106 - Metoprolol
7. PP2400342304 - Rupatadine
8. PP2400342418 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2400342280 - Rabeprazol
2. PP2400342302 - Rupatadine
1. PP2400341619 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400342024 - Levetiracetam
3. PP2400342056 - Losartan
4. PP2400342059 - Losartan + Hydroclorothiazid
5. PP2400342186 - Olanzapin
1. PP2400342278 - Rabeprazol
1. PP2400341795 - Dapagliflozin
2. PP2400341812 - Dexketoprofen
3. PP2400342288 - Rebamipid
4. PP2400342303 - Rupatadine
5. PP2400342422 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400341865 - Empagliflozin
1. PP2400342466 - Alfuzosin
1. PP2400341613 - Amlodipin+ losartan
2. PP2400341722 - Carvedilol
3. PP2400341725 - Carvedilol
4. PP2400341806 - Desloratadin
5. PP2400342022 - Lansoprazol
6. PP2400342087 - Mesalamin
1. PP2400341983 - Irbesartan
1. PP2400342116 - Minocyclin
2. PP2400342303 - Rupatadine
1. PP2400342358 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2400341623 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400341747 - Cetirizin
3. PP2400341810 - Dexibuprofen
4. PP2400341837 - Docusate natri
5. PP2400341956 - Hydrocortison
6. PP2400341959 - Hydroxy cloroquin
7. PP2400342271 - Propranolol (hydroclorid)
8. PP2400342303 - Rupatadine
1. PP2400341907 - Fluconazol
2. PP2400342318 - Sắt fumarat
1. PP2400341776 - Clotrimazol + Metronidazol
2. PP2400342044 - Levosulpirid
1. PP2400341725 - Carvedilol
2. PP2400341939 - Glibenclamid + metformin
3. PP2400342042 - Levofloxacin
4. PP2400342044 - Levosulpirid
5. PP2400342050 - Linezolid*
6. PP2400342446 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400342113 - Mifepriston
2. PP2400342538 - Nebivolol
1. PP2400341615 - Amlodipin+ losartan
2. PP2400341717 - Carbocistein
3. PP2400342013 - Ketotifen
4. PP2400342223 - Perindopril + amlodipin
5. PP2400342518 - Gliclazid + metformin
6. PP2400342519 - Gliclazid + metformin
1. PP2400341679 - Bosentan
2. PP2400341680 - Bosentan
3. PP2400341843 - Doxazosin
4. PP2400342073 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400342160 - Natri montelukast
6. PP2400342274 - Pyridostigmin bromid
7. PP2400342300 - Rosuvastatin
8. PP2400342368 - Telmisartan
9. PP2400342453 - Vitamin C
10. PP2400342515 - Glibenclamid + metformin
11. PP2400342522 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
12. PP2400342532 - Metformin
1. PP2400341707 - Candesartan
1. PP2400341656 - Betahistin
2. PP2400341668 - Bismuth
3. PP2400341716 - Carbocistein
4. PP2400341752 - Cilostazol
5. PP2400341753 - Cilostazol
6. PP2400341830 - Diosmin
7. PP2400341872 - Eperison
8. PP2400341881 - Esomeprazol
9. PP2400341909 - Flunarizin
10. PP2400341944 - Glucose
11. PP2400341945 - Glucose
12. PP2400341950 - Guaiazulen + Dimethicon
13. PP2400341997 - Kali clorid
14. PP2400342030 - Levocetirizin
15. PP2400342053 - L-Ornithin - L- aspartat
16. PP2400342077 - Magnesi sulfat
17. PP2400342079 - Manitol
18. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid
19. PP2400342104 - Metoclopramid
20. PP2400342147 - Natri clorid
21. PP2400342148 - Natri clorid
22. PP2400342149 - Natri clorid
23. PP2400342150 - Natri clorid
24. PP2400342151 - Natri clorid
25. PP2400342157 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
26. PP2400342166 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
27. PP2400342180 - Nước cất pha tiêm
28. PP2400342181 - Nước cất pha tiêm
29. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)
30. PP2400342241 - Piracetam
31. PP2400342263 - Pregabalin
32. PP2400342286 - Ramipril
33. PP2400342287 - Ramipril
34. PP2400342293 - Ringer lactat
35. PP2400342297 - Rivaroxaban
36. PP2400342320 - Sắt sucrose (hay dextran)
37. PP2400342341 - Sorbitol
38. PP2400342380 - Thiamazol
39. PP2400342395 - Tinidazol
40. PP2400342412 - Trimebutin maleat
41. PP2400342434 - Venlafaxin
42. PP2400342450 - Vitamin C
43. PP2400342478 - Atorvastatin
44. PP2400342479 - Atorvastatin + ezetimibe
45. PP2400342552 - Rebamipid
1. PP2400341625 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400341735 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400341839 - Doripenem*
4. PP2400342198 - Pantoprazol
5. PP2400342431 - Valsartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400342446 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2400342500 - Dutasterid
1. PP2400341658 - Betamethason
2. PP2400341818 - Diclofenac
3. PP2400342305 - Rupatadine
1. PP2400342366 - Teicoplanin*
1. PP2400341770 - Clopidogrel
2. PP2400342283 - Ramipril
3. PP2400342563 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400342238 - Pinene + camphene + borneol + fenchone + anethol + cineol
2. PP2400342239 - Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + borneol
1. PP2400341662 - Bevacizumab
1. PP2400341631 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400341676 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2400341877 - Erythropoietin alpha
4. PP2400341879 - Erythropoietin alpha
5. PP2400341929 - Gabapentin
6. PP2400341982 - Irbesartan
7. PP2400342004 - Kẽm gluconat
8. PP2400342076 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400342088 - Mesalamin
10. PP2400342349 - Sucralfat
1. PP2400341686 - Butenafine hydrochloride
2. PP2400342123 - Mometason furoat
1. PP2400341579 - Aescin
2. PP2400341604 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan
4. PP2400341744 - Ceftriaxon*
5. PP2400341745 - Ceftriaxon*
6. PP2400341907 - Fluconazol
7. PP2400342038 - Levofloxacin
8. PP2400342102 - Metoclopramid
9. PP2400342406 - Triamcinolon acetonid
10. PP2400342470 - Amlodipin + valsartan
11. PP2400342493 - Ciprofloxacin
1. PP2400341697 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2400342554 - Sitagliptin
1. PP2400341596 - Amisulprid
2. PP2400341920 - Fluvoxamin
3. PP2400342025 - Levetiracetam
4. PP2400342214 - Paroxetin
5. PP2400342325 - Sertralin
6. PP2400342400 - Topiramat
7. PP2400342550 - Quetiapin
1. PP2400342154 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
1. PP2400342562 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400341541 - Acarbose
2. PP2400341773 - Clotrimazol
3. PP2400341906 - Flavoxat
4. PP2400341986 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2400342346 - Spironolacton
6. PP2400342355 - Sulfasalazin
7. PP2400342442 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400341646 - Bacillus claussii
2. PP2400342210 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2400342469 - Amlodipin + valsartan
4. PP2400342472 - Amlodipin+ atorvastatin
1. PP2400342482 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400341772 - Clotrimazol
2. PP2400341812 - Dexketoprofen
3. PP2400342360 - Tacrolimus
4. PP2400342523 - Itoprid
1. PP2400341578 - Aescin
2. PP2400342336 - Sitagliptin + Metformin
3. PP2400342464 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
4. PP2400342534 - Metformin
5. PP2400342535 - Metformin
1. PP2400341647 - Bacillus claussii
2. PP2400341838 - Domperidon
3. PP2400341865 - Empagliflozin
4. PP2400342203 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400342303 - Rupatadine
1. PP2400341580 - Aescin
2. PP2400341670 - Bismuth
3. PP2400341672 - Bismuth
4. PP2400341777 - Clozapin
5. PP2400341829 - Diosmin
6. PP2400341836 - Docusate natri
7. PP2400341993 - Itoprid
8. PP2400342003 - Kẽm gluconat
9. PP2400342213 - Paroxetin
10. PP2400342328 - Simethicon
11. PP2400342411 - Trimebutin maleat
1. PP2400341700 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
2. PP2400341705 - Candesartan
3. PP2400341707 - Candesartan
1. PP2400342554 - Sitagliptin
1. PP2400342273 - Protamin sulfat
1. PP2400342419 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400341576 - Aescin
2. PP2400341704 - Candesartan
3. PP2400341784 - Colistin*
4. PP2400341857 - Ebastin
5. PP2400341876 - Ertapenem*
6. PP2400341884 - Etifoxin chlohydrat
7. PP2400341889 - Etoricoxib
8. PP2400341965 - Imipenem + cilastatin*
9. PP2400341998 - Kali clorid
10. PP2400342012 - Ketorolac
11. PP2400342014 - Lacidipin
12. PP2400342015 - Lacidipin
13. PP2400342041 - Levofloxacin
14. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid
15. PP2400342105 - Metoprolol
16. PP2400342106 - Metoprolol
17. PP2400342279 - Rabeprazol
18. PP2400342372 - Tenoxicam
19. PP2400342389 - Ticarcillin + acid clavulanic
20. PP2400342392 - Tigecyclin*
21. PP2400342399 - Tofisopam
22. PP2400342477 - Atorvastatin
23. PP2400342487 - Cefepim
1. PP2400341650 - Bacillus subtilis
1. PP2400341633 - Amylase + lipase + protease
2. PP2400341802 - Desloratadin
3. PP2400341804 - Desloratadin
4. PP2400341914 - Fluticason propionat
5. PP2400342094 - Methocarbamol
6. PP2400342124 - Mometason furoat
7. PP2400342199 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400342327 - Simethicon
9. PP2400342343 - Sotalol hydroclorid
10. PP2400342356 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
11. PP2400342385 - Tiaprofenic acid
12. PP2400342387 - Tiaprofenic acid
13. PP2400342450 - Vitamin C
1. PP2400341743 - Ceftriaxon*
2. PP2400341760 - Ciprofloxacin
3. PP2400341774 - Clotrimazol
4. PP2400342029 - Levocetirizin
5. PP2400342048 - Linezolid*
1. PP2400341666 - Bilastine
2. PP2400341994 - Itraconazol
3. PP2400342119 - Mirtazapin
4. PP2400342458 - Vitamin H (B8)
1. PP2400341978 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2400341563 - Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải)
2. PP2400341607 - Amlodipin + valsartan
3. PP2400341628 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400341737 - Cefotiam
5. PP2400341768 - Clobetasol propionat
6. PP2400341894 - Famotidin
7. PP2400341917 - Fluvastatin
8. PP2400341930 - Gabapentin
9. PP2400341996 - Ivermectin
10. PP2400342040 - Levofloxacin
11. PP2400342228 - Perindopril + indapamid
12. PP2400342303 - Rupatadine
1. PP2400342391 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2400341609 - Amlodipin+ atorvastatin
2. PP2400341934 - Galantamin
3. PP2400341980 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2400341786 - Colistin*
1. PP2400341645 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400341683 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2400341709 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2400341718 - Carbocistein
5. PP2400341823 - Diltiazem
6. PP2400342045 - Levothyroxin natri
7. PP2400342061 - Lovastatin
8. PP2400342066 - Loxoprofen
9. PP2400342091 - Methocarbamol
10. PP2400342272 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2400342285 - Ramipril
1. PP2400342054 - L-Ornithin-L-aspartat
2. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400342410 - Trimebutin maleat
1. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400342529 - Linagliptin
1. PP2400342028 - Levocetirizin
2. PP2400342177 - Nizatidin
1. PP2400341890 - Etoricoxib
1. PP2400341576 - Aescin
2. PP2400341695 - Calci folinat
3. PP2400341768 - Clobetasol propionat
4. PP2400341812 - Dexketoprofen
5. PP2400341838 - Domperidon
6. PP2400341858 - Ebastin
7. PP2400341948 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2400342122 - Mometason furoat
9. PP2400342152 - Natri clorid
10. PP2400342179 - Nor- adrenalin
11. PP2400342188 - Olanzapin
12. PP2400342193 - Ondansetron
13. PP2400342208 - Paracetamol + Methocarbamol
14. PP2400342351 - Sucralfat
15. PP2400342503 - Entecavir
16. PP2400342524 - Ivabradin
17. PP2400342526 - Ivabradin
18. PP2400342555 - Sitagliptin
1. PP2400341775 - Clotrimazol + Metronidazol
2. PP2400342125 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
1. PP2400341888 - Etoricoxib
2. PP2400342153 - Natri clorid
1. PP2400342070 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2400342262 - Pregabalin
1. PP2400341639 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400341693 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2400341871 - Entecavir
4. PP2400342007 - Ketoprofen
5. PP2400342219 - Perindopril + amlodipin
6. PP2400342265 - Pregabalin
7. PP2400342289 - Repaglinid
8. PP2400342291 - Repaglinid
9. PP2400342323 - Saxagliptin
10. PP2400342370 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2400342514 - Gabapentin
1. PP2400342169 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
1. PP2400341746 - Celecoxib
2. PP2400342340 - Solifenacin succinate
1. PP2400341710 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400341745 - Ceftriaxon*
3. PP2400341754 - Cimetidin
4. PP2400341861 - Ebastin
5. PP2400341868 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2400341970 - Indapamid
7. PP2400342028 - Levocetirizin
8. PP2400342235 - Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol
9. PP2400342334 - Sitagliptin
10. PP2400342397 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400341637 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400341919 - Fluvastatin
3. PP2400341938 - Gemfibrozil
4. PP2400342092 - Methocarbamol
5. PP2400342284 - Ramipril
6. PP2400342357 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2400341943 - Glucose
2. PP2400341945 - Glucose
3. PP2400342151 - Natri clorid
1. PP2400341644 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
2. PP2400341906 - Flavoxat
3. PP2400341996 - Ivermectin
4. PP2400342248 - Polystyren
5. PP2400342303 - Rupatadine
1. PP2400342547 - Quetiapin
1. PP2400341699 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400341709 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400342313 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3. PP2400342386 - Tiaprofenic acid
4. PP2400342409 - Trimebutin maleat
1. PP2400341761 - Cisplatin
2. PP2400341762 - Cisplatin
3. PP2400342565 - Vildagliptin
1. PP2400342320 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400341547 - Acetyl leucin
2. PP2400341617 - Amoxicilin
3. PP2400341825 - Dioctahedral smectit
4. PP2400341863 - Empagliflozin
5. PP2400341865 - Empagliflozin
6. PP2400342246 - Piracetam
7. PP2400342485 - Betahistin
1. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400341779 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400341969 - Indapamid
2. PP2400342278 - Rabeprazol
3. PP2400342340 - Solifenacin succinate
1. PP2400341831 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400341930 - Gabapentin
3. PP2400342300 - Rosuvastatin
4. PP2400342335 - Sitagliptin
5. PP2400342503 - Entecavir
1. PP2400341930 - Gabapentin
1. PP2400342083 - Mecobalamin
1. PP2400342080 - Mebeverin hydroclorid
2. PP2400342135 - Nabumeton
1. PP2400341800 - Dequalinium clorid
1. PP2400341744 - Ceftriaxon*
2. PP2400341841 - Doripenem*
3. PP2400342323 - Saxagliptin
4. PP2400342435 - Verapamil (hydroclorid)
1. PP2400341542 - Acarbose
2. PP2400341828 - Diosmin
3. PP2400341833 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2400342017 - Lacidipin
5. PP2400342050 - Linezolid*
6. PP2400342208 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2400342259 - Prednisolon
8. PP2400342287 - Ramipril
9. PP2400342352 - Sucralfat
1. PP2400341819 - Diclofenac
1. PP2400341826 - Diosmectit
2. PP2400342140 - N-acetylcystein
1. PP2400341699 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400341860 - Ebastin
3. PP2400342054 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2400341656 - Betahistin
2. PP2400341730 - Cefamandol
3. PP2400342288 - Rebamipid
4. PP2400342451 - Vitamin C
1. PP2400341627 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400341886 - Etodolac
1. PP2400341638 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400341657 - Betahistin
3. PP2400342155 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
4. PP2400342290 - Repaglinid
1. PP2400341891 - Ezetimibe
1. PP2400341552 - Acetylcystein
2. PP2400341841 - Doripenem*
3. PP2400342164 - Nefopam (hydroclorid)
4. PP2400342212 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
5. PP2400342325 - Sertralin
6. PP2400342404 - Travoprost + Timolol
7. PP2400342433 - Venlafaxin
8. PP2400342525 - Ivabradin
1. PP2400341579 - Aescin
2. PP2400341802 - Desloratadin
1. PP2400341859 - Ebastin
2. PP2400342445 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2400342507 - Fenofibrat
1. PP2400341881 - Esomeprazol
2. PP2400342121 - Misoprostol
1. PP2400341586 - Alfuzosin
2. PP2400342359 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
3. PP2400342491 - Cilnidipin
4. PP2400342503 - Entecavir
5. PP2400342564 - Vildagliptin
1. PP2400341989 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
2. PP2400341995 - Ivermectin
3. PP2400342005 - Kẽm sulfat
4. PP2400342253 - Pramipexol
5. PP2400342305 - Rupatadine
6. PP2400342319 - Sắt protein succinylat
1. PP2400341593 - Ambroxol
2. PP2400341671 - Bismuth
3. PP2400341690 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400341732 - Cefmetazol
5. PP2400341838 - Domperidon
6. PP2400341962 - Ibuprofen
7. PP2400342072 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400342316 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
9. PP2400342546 - Piroxicam
1. PP2400341723 - Carvedilol
2. PP2400341724 - Carvedilol
3. PP2400341842 - Doxazosin
4. PP2400342016 - Lacidipin
5. PP2400342064 - Lovastatin
1. PP2400341651 - Baclofen
1. PP2400342361 - Tacrolimus
1. PP2400341698 - Calci lactat
2. PP2400342032 - Levocetirizin
3. PP2400342252 - Pramipexol
4. PP2400342447 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400341794 - Dabigatran
2. PP2400342000 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400341803 - Desloratadin
1. PP2400341743 - Ceftriaxon*
2. PP2400342516 - Gliclazid
3. PP2400342558 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400341549 - Acetyl leucin
2. PP2400341564 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2400341565 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2400341583 - Albumin
5. PP2400341585 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2400341614 - Amlodipin+ losartan
7. PP2400341660 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
8. PP2400341681 - Botulinum toxin
9. PP2400341692 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2400341714 - Carbetocin
11. PP2400341743 - Ceftriaxon*
12. PP2400341752 - Cilostazol
13. PP2400341756 - Cinnarizin
14. PP2400341799 - Dequalinium clorid
15. PP2400341801 - Desfluran
16. PP2400341848 - Dung dịch lọc màng bụng
17. PP2400341850 - Dung dịch lọc màng bụng
18. PP2400341869 - Enoxaparin (natri)
19. PP2400341870 - Enoxaparin (natri)
20. PP2400341883 - Etifoxin chlohydrat
21. PP2400341926 - Fusidic acid + betamethason
22. PP2400341928 - Fusidic acid + Hydrocortison
23. PP2400341934 - Galantamin
24. PP2400341954 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
25. PP2400341972 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
26. PP2400341976 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
27. PP2400341977 - Insulin trộn (70/30)
28. PP2400341994 - Itraconazol
29. PP2400342011 - Ketorolac
30. PP2400342048 - Linezolid*
31. PP2400342050 - Linezolid*
32. PP2400342051 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
33. PP2400342068 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
34. PP2400342124 - Mometason furoat
35. PP2400342134 - Mycophenolat
36. PP2400342144 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
37. PP2400342145 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
38. PP2400342146 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
39. PP2400342156 - Natri hyaluronat
40. PP2400342162 - Nefopam (hydroclorid)
41. PP2400342172 - Nicardipin
42. PP2400342178 - Nor- adrenalin
43. PP2400342200 - Paracetamol (Acetaminophen)
44. PP2400342204 - Paracetamol (Acetaminophen)
45. PP2400342206 - Paracetamol (Acetaminophen)
46. PP2400342233 - Phenylephrin
47. PP2400342247 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
48. PP2400342249 - Povidon Iodin
49. PP2400342260 - Prednisolon acetat
50. PP2400342306 - Saccharomyces boulardii
51. PP2400342321 - Sắt sulfat + Folic acid
52. PP2400342377 - Terlipressin
53. PP2400342396 - Tiotropium
54. PP2400342404 - Travoprost + Timolol
55. PP2400342409 - Trimebutin maleat
56. PP2400342415 - Triptorelin
57. PP2400342416 - Triptorelin
58. PP2400342417 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
59. PP2400342462 - Acetyl leucin
60. PP2400342465 - Albumin
61. PP2400342493 - Ciprofloxacin
62. PP2400342520 - Imatinib
63. PP2400342534 - Metformin
64. PP2400342551 - Rebamipid
65. PP2400342558 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400341628 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400342211 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2400342407 - Tricalcium phosphat
1. PP2400342031 - Levocetirizin
1. PP2400341712 - Capecitabin
1. PP2400341571 - Adapalen
2. PP2400341708 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2400342554 - Sitagliptin
1. PP2400341688 - Calci Carbonat
2. PP2400341991 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
1. PP2400341781 - Colchicin
1. PP2400341577 - Aescin
2. PP2400341649 - Bacillus subtilis
3. PP2400341666 - Bilastine
4. PP2400341677 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2400341697 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
6. PP2400341859 - Ebastin
7. PP2400341867 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
8. PP2400341868 - Enalapril + Hydroclorothiazid
9. PP2400341937 - Gemfibrozil
10. PP2400341946 - Glutathion
11. PP2400342057 - Losartan
12. PP2400342138 - N-acetylcystein
13. PP2400342244 - Piracetam
14. PP2400342376 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
15. PP2400342448 - Vitamin B1 + B6 + B12
16. PP2400342450 - Vitamin C
17. PP2400342499 - Dopamin hydroclorid
18. PP2400342528 - Lercanidipin (hydroclorid)
1. PP2400341573 - Adenosin triphosphat
2. PP2400342020 - Lactulose
3. PP2400342026 - Levobupivacain
4. PP2400342340 - Solifenacin succinate
1. PP2400341713 - Carbamazepin
2. PP2400341763 - Citalopram
3. PP2400341778 - Clozapin
4. PP2400341911 - Fluoxetin
5. PP2400341952 - Haloperidol
6. PP2400342001 - Kẽm gluconat
7. PP2400342093 - Methocarbamol
8. PP2400342104 - Metoclopramid
9. PP2400342111 - Midazolam
10. PP2400342231 - Phenobarbital
11. PP2400342232 - Phenobarbital
12. PP2400342234 - Phenytoin
13. PP2400342401 - Tramadol
14. PP2400342408 - Trihexyphenidyl hydroclorid
15. PP2400342494 - Dapagliflozin
1. PP2400342175 - Nicorandil
2. PP2400342453 - Vitamin C
1. PP2400341606 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400341737 - Cefotiam
3. PP2400341741 - Ceftizoxim
4. PP2400341785 - Colistin*
5. PP2400341793 - Dabigatran
6. PP2400341908 - Flunarizin
7. PP2400341918 - Fluvastatin
8. PP2400341942 - Glipizid
9. PP2400341977 - Insulin trộn (70/30)
10. PP2400342216 - Perindopril
11. PP2400342240 - Piperacilin + tazobactam
12. PP2400342245 - Piracetam
13. PP2400342257 - Pravastatin
14. PP2400342332 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2400342352 - Sucralfat
16. PP2400342369 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2400342390 - Ticarcillin + acid clavulanic
18. PP2400342443 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2400342463 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
20. PP2400342481 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400341694 - Calci clorid
2. PP2400341695 - Calci folinat
3. PP2400341966 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2400342086 - Meropenem*
5. PP2400342153 - Natri clorid
6. PP2400342393 - Timolol
7. PP2400342545 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2400341559 - Aciclovir
2. PP2400342153 - Natri clorid
3. PP2400342179 - Nor- adrenalin
1. PP2400341576 - Aescin
2. PP2400341769 - Clopidogrel
3. PP2400341783 - Colistin*
4. PP2400341905 - Fexofenadin
5. PP2400341985 - Irbesartan
6. PP2400341990 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
7. PP2400342023 - Lansoprazol
8. PP2400342075 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400342140 - N-acetylcystein
10. PP2400342143 - Naproxen
11. PP2400342315 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
12. PP2400342322 - Saxagliptin
1. PP2400341590 - Ambroxol
2. PP2400341594 - Aminophylin
3. PP2400341611 - Amlodipin+ lisinopril
4. PP2400341669 - Bismuth
5. PP2400341893 - Famotidin
1. PP2400341616 - Amoxicilin
2. PP2400341620 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400341621 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400341624 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400342493 - Ciprofloxacin
1. PP2400341782 - Colchicin
2. PP2400342040 - Levofloxacin
3. PP2400342379 - Tetracyclin (hydroclorid)
4. PP2400342517 - Gliclazid
1. PP2400342000 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2400342131 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2400341544 - Acenocoumarol
2. PP2400341555 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400341558 - Aciclovir
4. PP2400341559 - Aciclovir
5. PP2400341596 - Amisulprid
6. PP2400341635 - Atorvastatin
7. PP2400341657 - Betahistin
8. PP2400341665 - Bezafibrat
9. PP2400341701 - Calcipotriol
10. PP2400341768 - Clobetasol propionat
11. PP2400341782 - Colchicin
12. PP2400341825 - Dioctahedral smectit
13. PP2400341826 - Diosmectit
14. PP2400341831 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2400341838 - Domperidon
16. PP2400341858 - Ebastin
17. PP2400341871 - Entecavir
18. PP2400341912 - Fluoxetin
19. PP2400341930 - Gabapentin
20. PP2400342120 - Mirtazapin
21. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2400342371 - Tenofovir+ Lamivudin + Efavirenz
23. PP2400342407 - Tricalcium phosphat
24. PP2400342441 - Vitamin A
25. PP2400342452 - Vitamin C
26. PP2400342459 - Vitamin PP
27. PP2400342480 - Atorvastatin + ezetimibe
28. PP2400342496 - Diacerein
29. PP2400342503 - Entecavir
30. PP2400342511 - Fenofibrat
31. PP2400342523 - Itoprid
32. PP2400342524 - Ivabradin
33. PP2400342526 - Ivabradin
34. PP2400342530 - Linagliptin
35. PP2400342555 - Sitagliptin
1. PP2400341655 - Betahistin
2. PP2400341667 - Bisacodyl
3. PP2400341684 - Budesonid
4. PP2400341939 - Glibenclamid + metformin
5. PP2400342296 - Rivaroxaban
6. PP2400342297 - Rivaroxaban
7. PP2400342529 - Linagliptin
8. PP2400342531 - Metformin
9. PP2400342532 - Metformin
1. PP2400341712 - Capecitabin
1. PP2400341653 - Beclometason dipropionat
2. PP2400341731 - Cefamandol
3. PP2400341916 - Fluvastatin
4. PP2400342085 - Mequitazin
5. PP2400342162 - Nefopam (hydroclorid)
6. PP2400342342 - Sorbitol
7. PP2400342367 - Telmisartan
8. PP2400342474 - Amlodipin+ atorvastatin
1. PP2400342031 - Levocetirizin
2. PP2400342191 - Omeprazol
3. PP2400342221 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400342561 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400341618 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400341612 - Amlodipin+ lisinopril
1. PP2400341592 - Ambroxol
2. PP2400341771 - Clopidogrel
3. PP2400341805 - Desloratadin
4. PP2400342271 - Propranolol (hydroclorid)
5. PP2400342459 - Vitamin PP
6. PP2400342530 - Linagliptin
7. PP2400342534 - Metformin
8. PP2400342535 - Metformin
1. PP2400341705 - Candesartan
2. PP2400341817 - Diclofenac
3. PP2400342531 - Metformin
1. PP2400341544 - Acenocoumarol
2. PP2400341546 - Acetyl leucin
3. PP2400341590 - Ambroxol
4. PP2400341642 - Atropin sulfat
5. PP2400341694 - Calci clorid
6. PP2400341695 - Calci folinat
7. PP2400341755 - Cinarizin
8. PP2400341795 - Dapagliflozin
9. PP2400341834 - Diphenhydramin
10. PP2400341863 - Empagliflozin
11. PP2400341865 - Empagliflozin
12. PP2400341873 - Eperison
13. PP2400341882 - Esomeprazol
14. PP2400341884 - Etifoxin chlohydrat
15. PP2400341895 - Famotidin
16. PP2400341997 - Kali clorid
17. PP2400342055 - L-Ornithin-L-aspartat
18. PP2400342104 - Metoclopramid
19. PP2400342163 - Nefopam (hydroclorid)
20. PP2400342166 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
21. PP2400342168 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
22. PP2400342176 - Nimodipin
23. PP2400342179 - Nor- adrenalin
24. PP2400342184 - Octreotid
25. PP2400342203 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2400342237 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2400342299 - Rocuronium bromid
28. PP2400342375 - Terbutalin
29. PP2400342402 - Tranexamic acid
30. PP2400342457 - Vitamin E
1. PP2400342178 - Nor- adrenalin
2. PP2400342295 - Risedronat
1. PP2400341865 - Empagliflozin
1. PP2400341559 - Aciclovir
2. PP2400341635 - Atorvastatin
3. PP2400341751 - Cilnidipin
4. PP2400341826 - Diosmectit
5. PP2400342282 - Ramipril
6. PP2400342288 - Rebamipid
7. PP2400342378 - Tetracyclin (hydroclorid)
8. PP2400342524 - Ivabradin
1. PP2400341757 - Cinnarizin
2. PP2400342192 - Omeprazol
1. PP2400341751 - Cilnidipin
2. PP2400341768 - Clobetasol propionat
3. PP2400341871 - Entecavir
4. PP2400341930 - Gabapentin
5. PP2400342120 - Mirtazapin
6. PP2400342503 - Entecavir
7. PP2400342530 - Linagliptin
8. PP2400342555 - Sitagliptin
9. PP2400342565 - Vildagliptin
1. PP2400341582 - Albumin
2. PP2400341967 - Immune globulin
1. PP2400341736 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400341548 - Acetyl leucin
2. PP2400341844 - Doxorubicin
3. PP2400341846 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2400341847 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2400341852 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)
6. PP2400341853 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)
7. PP2400341882 - Esomeprazol
8. PP2400342054 - L-Ornithin-L-aspartat
9. PP2400342086 - Meropenem*
10. PP2400342205 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2400342395 - Tinidazol
12. PP2400342486 - Carboplatin
13. PP2400342512 - Fluorouracil (5-FU)
14. PP2400342517 - Gliclazid
1. PP2400341548 - Acetyl leucin
2. PP2400341555 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400341599 - Amitriptylin (hydroclorid)
4. PP2400341600 - Amlodipin
5. PP2400341635 - Atorvastatin
6. PP2400341755 - Cinarizin
7. PP2400341771 - Clopidogrel
8. PP2400341782 - Colchicin
9. PP2400342039 - Levofloxacin
10. PP2400342103 - Metoclopramid
11. PP2400342190 - Omeprazol
12. PP2400342382 - Thiamazol
13. PP2400342394 - Tinidazol
14. PP2400342398 - Tizanidin hydroclorid
15. PP2400342452 - Vitamin C
16. PP2400342459 - Vitamin PP
17. PP2400342480 - Atorvastatin + ezetimibe
18. PP2400342482 - Atorvastatin + ezetimibe
19. PP2400342496 - Diacerein
20. PP2400342526 - Ivabradin
1. PP2400342383 - Thiocolchicosid
1. PP2400341574 - Adenosin triphosphat
1. PP2400341590 - Ambroxol
2. PP2400342203 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400342405 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400342445 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400342151 - Natri clorid
2. PP2400342201 - Paracetamol (Acetaminophen)