Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
59
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
52.401.138.130 VND
Ngày đăng tải
17:40 13/02/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
59/QĐ-YHCT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Y học cổ truyền
Ngày phê duyệt
11/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 139.696.630 192.238.060 15 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 81.144.000 82.420.500 5 Xem chi tiết
3 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 887.846.000 913.515.160 3 Xem chi tiết
4 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 1.018.169.000 1.018.169.000 2 Xem chi tiết
5 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 674.295.400 680.643.400 6 Xem chi tiết
6 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 51.136.600 69.533.600 3 Xem chi tiết
7 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 230.305.860 406.307.200 1 Xem chi tiết
8 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 26.498.500 26.498.500 2 Xem chi tiết
9 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.149.588.730 2.151.509.230 7 Xem chi tiết
10 vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 44.028.990 44.586.990 1 Xem chi tiết
11 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 136.630.000 183.916.500 3 Xem chi tiết
12 vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 65.500.000 68.000.000 2 Xem chi tiết
13 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 258.038.710 276.809.100 4 Xem chi tiết
14 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 17.797.400 17.797.400 1 Xem chi tiết
15 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.304.100 1.606.500 1 Xem chi tiết
16 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 17.658.900 17.658.900 2 Xem chi tiết
17 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 1.801.651.500 1.801.651.500 5 Xem chi tiết
18 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 956.908.000 969.931.000 3 Xem chi tiết
19 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 433.940.000 433.940.000 4 Xem chi tiết
20 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 25.706.620 55.450.000 1 Xem chi tiết
21 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 55.500.000 55.500.000 1 Xem chi tiết
22 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90.627.000 90.634.920 3 Xem chi tiết
23 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 61.506.000 242.805.540 2 Xem chi tiết
24 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 4.504.147.970 4.505.274.970 5 Xem chi tiết
25 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 211.600.000 211.600.000 1 Xem chi tiết
26 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 9.740.624.900 9.740.624.900 4 Xem chi tiết
27 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 189.657.240 623.004.000 1 Xem chi tiết
28 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 580.010.000 590.136.000 2 Xem chi tiết
29 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 193.092.000 273.977.000 2 Xem chi tiết
30 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 3.524.868.000 3.524.868.000 2 Xem chi tiết
31 vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 926.496.000 926.496.000 1 Xem chi tiết
32 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 2.957.580.000 2.957.580.000 1 Xem chi tiết
33 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 278.286.000 553.831.200 2 Xem chi tiết
34 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 68.959.100 191.386.980 1 Xem chi tiết
35 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 3.764.250.000 3.764.250.000 1 Xem chi tiết
36 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 320.000 320.000 1 Xem chi tiết
37 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 4.200.000 5.565.000 1 Xem chi tiết
38 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 1.148.736.120 1.203.953.120 2 Xem chi tiết
39 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.106.577.560 1.124.403.250 17 Xem chi tiết
40 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 76.590.000 76.590.000 1 Xem chi tiết
41 vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 355.165.500 355.165.500 1 Xem chi tiết
42 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 50.485.000 51.750.000 1 Xem chi tiết
43 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 94.834.110 95.227.410 2 Xem chi tiết
44 vn0302566426 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI 53.478.700 53.478.700 1 Xem chi tiết
45 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 54.492.750 54.492.750 1 Xem chi tiết
46 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 9.890.000 9.890.000 1 Xem chi tiết
47 vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 6.516.760.000 6.516.760.000 1 Xem chi tiết
49 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 454.024.600 589.211.700 1 Xem chi tiết
50 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 307.118.700 307.118.700 1 Xem chi tiết
51 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 94.500.000 119.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 11.701.590 12.798.840 3 Xem chi tiết
53 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 340.552.300 340.552.300 1 Xem chi tiết
54 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 85.878.000 86.428.500 1 Xem chi tiết
55 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 200.000.000 219.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 1.071.765.000 1.071.765.000 1 Xem chi tiết
57 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 134.244.000 136.730.000 1 Xem chi tiết
58 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 9.530.050 21.752.250 1 Xem chi tiết
59 vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 276.338.000 277.275.000 2 Xem chi tiết
60 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 34.500.000 34.500.000 1 Xem chi tiết
61 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 595.554.640 595.554.640 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 61 nhà thầu 49.297.285.770 51.068.434.710 147
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400388747
2241050000024.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
46.000
65
2.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
2
PP2400388748
2241060000038.04
Gumitic
Acid alpha lipoic
200mg
893110395623
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
56.540
6.350
359.029.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
3
PP2400388749
2241070000042.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
14.720
16.800
247.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
4
PP2400388750
2241080000056.04
Ecipa 20
Aescin
20mg
VD-35723-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
195.340
1.179
230.305.860
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
5
PP2400388751
2241030000068.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
17.020
110
1.872.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
6
PP2400388753
2241050000086.04
A.T Alugela
Nhôm phosphat gel 20%
12,380g/gói 20g
VD-24127-16
Uống
Hỗn dịch thuốc
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 26 gói x 20 g
Gói
17.480
1.215
21.238.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
7
PP2400388754
2241070000097.01
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
10
17.500
175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
8
PP2400388755
2241000000104.02
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
136.880
10.470
1.433.133.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
9
PP2400388758
2241010000132.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vì x 7 viên
Viên
2.790
15.781
44.028.990
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
4
24 Tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
10
PP2400388759
2241070000141.04
Livernin-DH
Arginin hydroclorid
500 mg/5ml
VD-33993-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
11
PP2400388760
2241060000151.03
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024 (VD-29107-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.810
299
15.790.190
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
12
PP2400388762
2241010000170.04
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
900
1.449
1.304.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
13
PP2400388763
2241060000182.04
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
690
4.000
2.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
14
PP2400388764
2241040000195.01
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.930
9.300
55.149.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
15
PP2400388765
2241060000205.02
Bijays
Bilastine
20 mg
894110965124
Uống
Viên nén
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.410
8.800
100.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
16
PP2400388766
2241030000211.04
Bilatab
Bilastine
20mg
893110242824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
11.090
2.318
25.706.620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
17
PP2400388768
2241080000230.04
Mimelin
Bromelain
100 F.I.P units
893100062023
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
7.100
163.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
18
PP2400388770
2241060000250.02
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3
500mg + 250UI
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.700
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
19
PP2400388771
2241080000261.02
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 100UI
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
23.000
3.900
89.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
20
PP2400388773
2241010000286.04
Fucalmax
Calci lactat
500mg/10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống
Ống
3.640
3.600
13.104.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
21
PP2400388774
2241070000295.04
Calcium
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg)
300mg
893100848324 (VD-33457-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
64.400
410
26.404.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
22
PP2400388775
2241000000302.01
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
395.010
5.250
2.073.802.500
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
23
PP2400388776
2241030000310.05
Zedcal OP Tablets
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 250mg, Calcitriol 0,25mcg, Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 7,5mg
250mg, 0,25mcg, 7,5mg
VN-19272-15
Uống
Viên nén bao phim
Meyer Organics Pvt., Ltd.
India
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
46.000
4.600
211.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
5
30 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
24
PP2400388777
2241030000327.02
Meditrol
Calcitriol
0.25mcg
VN-18020-14
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.200
1.880
103.776.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
25
PP2400388778
2241060000335.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
249.030
3.730
928.881.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
26
PP2400388781
2241080000360.04
Cefmicen FCT 500
Cefprozil
500mg
893110148923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
23.160
8.189
189.657.240
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
27
PP2400388782
2241070000370.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
9.200
60
552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
28
PP2400388783
2241040000386.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
6.900
27
186.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
29
PP2400388784
2241000000395.04
Duckeys
Choline alfoscerat
400mg
VD-22558-15 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
39.740
11.800
468.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
30
PP2400388785
2241040000409.04
Decogamin
Choline alfoscerat
600mg/7ml
VD-35281-21
Uống
Dung dịch thuốc uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 30 ống x 7ml
Ống
3.240
16.800
54.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
31
PP2400388786
2241080000414.04
Timi Roitin
Chondroitin sulfat natri, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci panthothenat
90mg, 50mg, 6mg, 25mg, 50mg, 15mg
VD3-113-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 24 vỉ x 5 viên
Viên
243.130
3.600
875.268.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
4
36
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
32
PP2400388787
2241010000422.04
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin
8.400IU
893110848424 (VD-20759-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
282
2.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
33
PP2400388788
2241030000433.01
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
23.000
693
15.939.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
34
PP2400388789
2241000000449.04
Clonicap
Clonixin lysinate
250mg
893100067400 (VD-33422-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
52.330
10.800
565.164.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
48 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
35
PP2400388791
2241000000463.01
Colchicine Capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
Zentiva SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1.840
5.450
10.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
36
PP2400388792
2241000000470.04
Redgamax
Curcuminoid
250mg
VD-24931-16 (QĐ gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Viên
128.680
7.200
926.496.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
37
PP2400388793
2241030000488.01
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
328.620
9.000
2.957.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
38
PP2400388794
2241060000496.01
Nucleo CMP forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
147.870
59.500
8.798.265.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
39
PP2400388795
2241000000500.01
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
VN3-38-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
19.000
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
40
PP2400388796
2241020000511.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
21.470
214.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
41
PP2400388797
2241010000521.01
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
(60mg, 260mg, 320mg) 1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
510
12.600
6.426.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
42
PP2400388798
2241020000535.04
Cecorte 6
Deflazacort
6mg
893110032024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
1.280
6.500
8.320.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
43
PP2400388799
2241080000544.04
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/ 5ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
23.000
1.295
29.785.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
44
PP2400388800
2241030000556.02
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
893100538624 (VD-28924-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.580
530
17.797.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
45
PP2400388802
2241060000571.04
Dexibuprofen 400
Dexibuprofen
400mg
893110112824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.595
36.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
46
PP2400388803
2241020000580.04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/ lọ/ túi/ ống
100
5.250
525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
47
PP2400388805
2241030000600.05
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
21.510
175.000
3.764.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
5
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
48
PP2400388806
2241040000614.01
Traulen
Diclofenac natri
1g/ 25g
VN-22826-21
Xịt ngoài da
Dung dịch xịt ngoài da
Pharbil Waltrop GmbH
Đức
Hộp 1 chai xịt 25g
Chai
7.200
368.000
2.649.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
1
24
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
49
PP2400388808
2241010000637.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
20
16.000
320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
50
PP2400388810
2241000000654.04
TRIXOVIN
Diosmin
500 mg
893110106000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 15 viên
Viên
14.350
4.200
60.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
51
PP2400388812
2241000000678.04
Pamyltin 20
Ebastin
20mg
893110056023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
2.000
4.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
52
PP2400388813
2241080000681.02
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
3.150
36.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
53
PP2400388815
2241080000704.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
178.820
356
63.659.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
54
PP2400388817
2241080000728.02
NUCOXIA 60
Etoricoxib
60mg
VN-21691-19 kèm quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 01/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.410
1.036
39.792.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
55
PP2400388818
2241010000736.04
Meyerxostat
Febuxostat
80mg
VD-34873-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.710
3.600
20.556.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
56
PP2400388821
2241020000764.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67.740
540
36.579.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
57
PP2400388822
2241080000773.04
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
893110540424 (VD-24224-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.430
378
3.564.540
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
58
PP2400388824
2241010000798.01
Solufos
Fosfomycin
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở đóng gói : Edefam ,S.L - Nhà sản xuất : Toll Manufacturing Servies ,S.L
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
4.140
18.500
76.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
1
48
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
59
PP2400388825
2241030000808.01
Goliot
Ginkgo biloba
120mg
594210723124
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
86.650
8.000
693.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
60
PP2400388826
2241060000816.04
Memloba Fort
Cao khô lá Bạch quả
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
26.890
1.800
48.402.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
61
PP2400388827
2241070000820.02
GILOBA
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
40mg
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
3.500
40.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
62
PP2400388828
2241010000835.02
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
80mg
VN-21147-18 (CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.230
4.850
355.165.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
63
PP2400388829
2241010000842.04
Otibone 1500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
11.500
4.390
50.485.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
64
PP2400388830
2241030000853.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
893100389124 (VD-31739-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
265
3.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
65
PP2400388831
2241070000868.01
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
25.350
8.500
215.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
66
PP2400388832
2241050000871.01
PM Joint-Care
Glucosamin, cao khô lá trà xanh, lecithin, cao khô hạt nho
295 mg, 250mg, 35mg, 1000mg
VN-13000-11
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Úc
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
13.420
3.985
53.478.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
67
PP2400388833
2241010000880.01
Bonlutin
Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-potassium chloride complex; Chondroitin sulphate –shark
500mg; 500mg; 11,1mg
VN-11750-11
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
417.410
5.467
2.281.980.470
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
68
PP2400388834
2241040000898.04
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
50
9.081
454.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
69
PP2400388835
2241060000908.04
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
50
16.170
808.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
70
PP2400388836
2241080000919.04
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14 (Số đăng ký gia hạn: 893100027400)
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
14.950
3.645
54.492.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
71
PP2400388837
2241010000927.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.300
4.300
9.890.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
72
PP2400388838
2241070000936.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
20
60.000
1.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
73
PP2400388839
2241030000945.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
410
60.000
24.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
74
PP2400388840
2241020000955.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
230
105.800
24.334.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
75
PP2400388841
2241060000960.04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
893110886124 (VD-22910-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
58.650
155
9.090.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
76
PP2400388845
2241050001007.04
Zinc 15
Kẽm gluconat
105mg
893100343124 (VD-27425-17)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Liên doanh Meyer -BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
77
PP2400388846
2241040001017.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
4.320
47.500
205.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
78
PP2400388847
2241000001026.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824
Dùng ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
661.600
9.850
6.516.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
79
PP2400388848
2241080001039.04
Beuticystine
L-Cystine
500mg
893110564024 (VD-24220-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
255.070
1.780
454.024.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
80
PP2400388850
2241060001059.04
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.600
1.100
5.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
81
PP2400388852
2241010001078.04
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
VD-31301-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm bắp - tiêm tĩnh mạch- Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
330
630
207.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
82
PP2400388854
2241060001097.04
Sozfax 4
Lornoxicam
4mg
VD-33870-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
33.970
2.030
68.959.100
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
83
PP2400388855
2241040001109.05
Lornomeyer 8
Lornoxicam
8mg
893110556124 (VD-33827-19)
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78.100
3.300
257.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
5
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
84
PP2400388856
2241000001118.04
Agilosart 100
Losartan
100mg
893110255623
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
700
8.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
85
PP2400388857
2241080001121.02
Nerazzu-25
Losartan kali
25mg
VD-27447-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
500
5.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
86
PP2400388858
2241020001136.03
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
154.740
1.140
176.403.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
87
PP2400388859
2241080001145.04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
230
2.900
667.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
88
PP2400388861
2241060001165.04
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
70
21.000
1.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
89
PP2400388862
2241020001174.02
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Methylcobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.430
6.090
307.118.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
2
30 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
90
PP2400388863
2241080001183.04
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126.070
3.100
390.817.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
91
PP2400388864
2241010001191.05
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén bao phim
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.920
3.000
155.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
30 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
92
PP2400388865
2241000001200.01
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
17.110
36.383
622.513.130
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
93
PP2400388866
2241060001219.04
Mecobalamin
Mecobalamin
500µg (mcg)
893110738624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.640
352
2.689.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
94
PP2400388867
2241030001225.04
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
30
1.260
37.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
95
PP2400388868
2241080001237.01
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
Chai/ lọ/ túi/ ống
20
20.100
402.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
96
PP2400388869
2241030001249.04
Dkasolon
Mometason furoat
50 mcg
VD-32495-19 CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
1.000
94.500
94.500.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
97
PP2400388871
2241060001264.04
Bifacold
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein
200mg
VD-25865-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
690
630
434.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
98
PP2400388872
2241020001273.04
Acetuss
N-acetylcystein
200mg/10ml
893100420424 ( VD-32111-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Ống
700
3.300
2.310.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
99
PP2400388873
2241040001284.04
Enzicoba
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic
25mg (tương ứng 50mcg selen) + 25mg (tương ứng với 50 mcg crom) + 50mg
QLSP-938-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
92.450
4.900
453.005.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
48 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
100
PP2400388874
2241070001292.04
NAROXYN EFF 250
Naproxen
250mg
VD-35280-21
Uống
Viên sủi
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi
Viên
15.000
6.810
102.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
101
PP2400388875
2241030001300.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3.220
8.925
28.738.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
102
PP2400388876
2241050001311.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
690
8.295
5.723.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
103
PP2400388879
2241070001346.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
20
125.000
2.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
104
PP2400388881
2241020001365.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
90
1.890
170.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
105
PP2400388882
2241070001377.04
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
893115288323 (VD-27919-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
340
1.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
106
PP2400388883
2241030001386.04
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
893110058424
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
20
5.670
113.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
107
PP2400388885
2241010001405.05
Luotai
Panax notoginseng saponins
100mg
VN-9723-10
Uống
Viên nang mềm
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
Lọ 30 viên
Viên
42.410
8.030
340.552.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
5
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
108
PP2400388886
2241050001410.04
Diacso
Panax notoginseng saponins
100mg
893210129100 (VD-26336-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
104.080
10.689
1.112.511.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
109
PP2400388887
2241080001428.04
TAHERO 650
Paracetamol
650mg
VD-29082-18 (QĐGH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml
Ống
10.000
7.680
76.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
110
PP2400388888
2241000001439.02
Partamol-Cafein
Paracetamol + Caffeine
500mg + 65mg
VD-21113-14
Uống
Viên nén sủi
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
5.000
3.300
16.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
2
24
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
111
PP2400388889
2241060001448.01
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
11.500
3.592
41.308.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
112
PP2400388890
2241020001457.04
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.800
575
7.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
113
PP2400388891
2241040001468.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
172.500
6.589
1.136.602.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
114
PP2400388893
2241010001481.02
LIVOLIN - H
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg)
300mg
885100077823 đính kèm công văn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
2.430
55.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
115
PP2400388895
2241030001508.04
Stasamin
Piracetam
1200mg/6ml
VD-21301-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6ml
Ống
23.110
6.000
138.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
116
PP2400388896
2241000001514.04
Povidon iod 10%
Povidon Iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
120
44.602
5.352.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
117
PP2400388897
2241050001526.04
Povidon iod 10%
Povidon Iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
550
11.235
6.179.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
118
PP2400388898
2241040001536.04
LYAPI
Pregabalin
100mg/5ml
893110871124 (VD-31491-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
24.340
8.000
194.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
119
PP2400388899
2241030001546.01
Rewisca 50 mg
Pregabalin
50mg
VN-21724-19 (gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
10.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
120
PP2400388900
2241060001554.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
230
15.000
3.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
121
PP2400388901
2241050001564.05
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16 ((Công văn gia hạn: số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126.090
8.500
1.071.765.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
5
24
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
122
PP2400388902
2241020001570.04
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
230
7.350
1.690.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
123
PP2400388903
2241080001589.01
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.270
53.800
283.526.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
124
PP2400388904
2241080001596.04
Dronagi 35
Risedronat natri
35mg
893110144624 (VD-26723-17)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
4.600
4.200
19.320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
125
PP2400388905
2241050001601.02
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.150
8.287
9.530.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
126
PP2400388906
2241070001612.04
Polyhema
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/10ml
VD-32994-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 40 ống x 10ml
Ống
9.370
7.400
69.338.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
127
PP2400388907
2241000001620.04
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.500
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
128
PP2400388908
2241060001639.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
69.000
3.980
274.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
129
PP2400388910
2241040001659.04
A.T Silymarin 117 mg
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus)
117mg
VD-32501-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.860
5.400
134.244.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
130
PP2400388912
2241020001679.02
Tadalafil STELLA 5 mg
Tadalafil
5mg
VD-24571-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.800
49.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
2
24
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
131
PP2400388913
2241080001688.01
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
860
12.000
10.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
132
PP2400388914
2241020001693.01
Tilcotil
Tenoxicam
20mg
VN-18337-14
Uống
Viên nén bao phim
Cenexi S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.010
7.800
85.878.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
133
PP2400388916
2241010001719.01
Mydocalm
Tolperison hydrochlorid
50mg
VN-19158-15
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
2.289
26.323.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
134
PP2400388917
2241040001727.02
Newbutin SR
Trimebutin maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.620
6.572
595.554.640
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
135
PP2400388918
2241030001737.04
Agitritine 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
598
35.880.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
136
PP2400388919
2241060001745.02
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
32.020
8.300
265.766.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
137
PP2400388920
2241000001750.01
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên
Viên
10.890
10.200
111.078.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
138
PP2400388921
2241060001769.01
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
4.600
2.479
11.403.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
139
PP2400388923
2241070001780.03
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
3
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
140
PP2400388924
2241040001796.04
Ramcamin
Vincamin, Rutin
20mg, 40mg
893110367323 (VD-23591-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.820
4.998
14.094.360
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
141
PP2400388925
2241070001803.04
Attom
Vitamin A, cholecalciferol (Vitamin D3), Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, vitamin B3, Vitamin B12, Lysin hydrochlorid, calci, Sắt, Magnesi
1000IU, 270IU, 2mg, 2mg, 2mg, 8mg, 3mcg, 30mg, 20mg, 1,5mg, 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
4.500
207.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
142
PP2400388926
2241040001819.04
Kogimin
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg
893100074600 (VD-19528-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
46.000
3.000
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
143
PP2400388927
2241010001825.04
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
893110201024 (VD-23485-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
64.400
235
15.134.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
144
PP2400388928
2241020001839.04
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
76.190
1.239
94.399.410
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
145
PP2400388929
2241010001849.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
4.600
7.000
32.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
146
PP2400388930
2241070001858.04
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110287923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
145
1.667.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
147
PP2400388931
2241060001868.02
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1g
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
1.150
1.900
2.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
24 tháng
59/QĐ-YHCT
11/02/2025
Bệnh viện Y học cổ truyền
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây