Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400388747 |
2241050000024.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
46.000 |
65 |
2.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
2 |
PP2400388748 |
2241060000038.04 |
Gumitic |
Acid alpha lipoic |
200mg |
893110395623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
56.540 |
6.350 |
359.029.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
3 |
PP2400388749 |
2241070000042.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
14.720 |
16.800 |
247.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
4 |
PP2400388750 |
2241080000056.04 |
Ecipa 20 |
Aescin |
20mg |
VD-35723-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
195.340 |
1.179 |
230.305.860 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
5 |
PP2400388751 |
2241030000068.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.020 |
110 |
1.872.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
6 |
PP2400388753 |
2241050000086.04 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
12,380g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
17.480 |
1.215 |
21.238.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
7 |
PP2400388754 |
2241070000097.01 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
10 |
17.500 |
175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
8 |
PP2400388755 |
2241000000104.02 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.880 |
10.470 |
1.433.133.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
9 |
PP2400388758 |
2241010000132.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vì x 7 viên |
Viên |
2.790 |
15.781 |
44.028.990 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
4 |
24 Tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
10 |
PP2400388759 |
2241070000141.04 |
Livernin-DH |
Arginin hydroclorid |
500 mg/5ml |
VD-33993-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
11 |
PP2400388760 |
2241060000151.03 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.810 |
299 |
15.790.190 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
12 |
PP2400388762 |
2241010000170.04 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
900 |
1.449 |
1.304.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
13 |
PP2400388763 |
2241060000182.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
690 |
4.000 |
2.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
14 |
PP2400388764 |
2241040000195.01 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.930 |
9.300 |
55.149.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
15 |
PP2400388765 |
2241060000205.02 |
Bijays |
Bilastine |
20 mg |
894110965124 |
Uống |
Viên nén |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.410 |
8.800 |
100.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
16 |
PP2400388766 |
2241030000211.04 |
Bilatab |
Bilastine |
20mg |
893110242824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.090 |
2.318 |
25.706.620 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
17 |
PP2400388768 |
2241080000230.04 |
Mimelin |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100062023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
7.100 |
163.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
18 |
PP2400388770 |
2241060000250.02 |
Boncium |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
500mg + 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.700 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
19 |
PP2400388771 |
2241080000261.02 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 100UI |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
23.000 |
3.900 |
89.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
20 |
PP2400388773 |
2241010000286.04 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100069700
(VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
3.640 |
3.600 |
13.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
21 |
PP2400388774 |
2241070000295.04 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
64.400 |
410 |
26.404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
22 |
PP2400388775 |
2241000000302.01 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite
microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin
D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
395.010 |
5.250 |
2.073.802.500 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
23 |
PP2400388776 |
2241030000310.05 |
Zedcal OP Tablets |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 250mg, Calcitriol 0,25mcg, Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 7,5mg |
250mg, 0,25mcg, 7,5mg |
VN-19272-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meyer Organics Pvt., Ltd. |
India |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
46.000 |
4.600 |
211.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
5 |
30 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
24 |
PP2400388777 |
2241030000327.02 |
Meditrol |
Calcitriol |
0.25mcg |
VN-18020-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.200 |
1.880 |
103.776.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
25 |
PP2400388778 |
2241060000335.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
249.030 |
3.730 |
928.881.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
26 |
PP2400388781 |
2241080000360.04 |
Cefmicen FCT 500 |
Cefprozil |
500mg |
893110148923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.160 |
8.189 |
189.657.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
27 |
PP2400388782 |
2241070000370.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
9.200 |
60 |
552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
28 |
PP2400388783 |
2241040000386.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
6.900 |
27 |
186.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
29 |
PP2400388784 |
2241000000395.04 |
Duckeys |
Choline alfoscerat |
400mg |
VD-22558-15 (CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
39.740 |
11.800 |
468.932.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
30 |
PP2400388785 |
2241040000409.04 |
Decogamin |
Choline alfoscerat |
600mg/7ml |
VD-35281-21 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
3.240 |
16.800 |
54.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
31 |
PP2400388786 |
2241080000414.04 |
Timi Roitin |
Chondroitin sulfat natri, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci panthothenat |
90mg, 50mg, 6mg, 25mg, 50mg, 15mg |
VD3-113-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 vỉ x 5 viên |
Viên |
243.130 |
3.600 |
875.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
4 |
36 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
32 |
PP2400388787 |
2241010000422.04 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
893110848424 (VD-20759-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
282 |
2.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
33 |
PP2400388788 |
2241030000433.01 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
23.000 |
693 |
15.939.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
34 |
PP2400388789 |
2241000000449.04 |
Clonicap |
Clonixin lysinate |
250mg |
893100067400 (VD-33422-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
52.330 |
10.800 |
565.164.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
35 |
PP2400388791 |
2241000000463.01 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.840 |
5.450 |
10.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
36 |
PP2400388792 |
2241000000470.04 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250mg |
VD-24931-16 (QĐ gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
128.680 |
7.200 |
926.496.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
37 |
PP2400388793 |
2241030000488.01 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
328.620 |
9.000 |
2.957.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
38 |
PP2400388794 |
2241060000496.01 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
147.870 |
59.500 |
8.798.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
39 |
PP2400388795 |
2241000000500.01 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
19.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
40 |
PP2400388796 |
2241020000511.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
21.470 |
214.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
41 |
PP2400388797 |
2241010000521.01 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg, 260mg, 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
510 |
12.600 |
6.426.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
42 |
PP2400388798 |
2241020000535.04 |
Cecorte 6 |
Deflazacort |
6mg |
893110032024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
1.280 |
6.500 |
8.320.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
43 |
PP2400388799 |
2241080000544.04 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/ 5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
23.000 |
1.295 |
29.785.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
44 |
PP2400388800 |
2241030000556.02 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
893100538624
(VD-28924-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.580 |
530 |
17.797.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
45 |
PP2400388802 |
2241060000571.04 |
Dexibuprofen 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110112824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
1.595 |
36.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
46 |
PP2400388803 |
2241020000580.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/ lọ/ túi/ ống |
100 |
5.250 |
525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
47 |
PP2400388805 |
2241030000600.05 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
21.510 |
175.000 |
3.764.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
48 |
PP2400388806 |
2241040000614.01 |
Traulen |
Diclofenac natri |
1g/ 25g |
VN-22826-21 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch xịt ngoài da |
Pharbil Waltrop GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai xịt 25g |
Chai |
7.200 |
368.000 |
2.649.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
1 |
24 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
49 |
PP2400388808 |
2241010000637.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
20 |
16.000 |
320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
50 |
PP2400388810 |
2241000000654.04 |
TRIXOVIN |
Diosmin |
500 mg |
893110106000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 15 viên |
Viên |
14.350 |
4.200 |
60.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
51 |
PP2400388812 |
2241000000678.04 |
Pamyltin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110056023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
2.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
52 |
PP2400388813 |
2241080000681.02 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
3.150 |
36.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
53 |
PP2400388815 |
2241080000704.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.820 |
356 |
63.659.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
54 |
PP2400388817 |
2241080000728.02 |
NUCOXIA 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21691-19 kèm quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 01/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.410 |
1.036 |
39.792.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
55 |
PP2400388818 |
2241010000736.04 |
Meyerxostat |
Febuxostat |
80mg |
VD-34873-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.710 |
3.600 |
20.556.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
56 |
PP2400388821 |
2241020000764.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.740 |
540 |
36.579.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
57 |
PP2400388822 |
2241080000773.04 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424
(VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.430 |
378 |
3.564.540 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
58 |
PP2400388824 |
2241010000798.01 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói : Edefam ,S.L - Nhà sản xuất : Toll Manufacturing Servies ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
4.140 |
18.500 |
76.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
48 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
59 |
PP2400388825 |
2241030000808.01 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
120mg |
594210723124 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.650 |
8.000 |
693.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
60 |
PP2400388826 |
2241060000816.04 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
26.890 |
1.800 |
48.402.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
61 |
PP2400388827 |
2241070000820.02 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
3.500 |
40.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
62 |
PP2400388828 |
2241010000835.02 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-21147-18
(CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.230 |
4.850 |
355.165.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
63 |
PP2400388829 |
2241010000842.04 |
Otibone 1500 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
11.500 |
4.390 |
50.485.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
64 |
PP2400388830 |
2241030000853.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 (VD-31739-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
265 |
3.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
65 |
PP2400388831 |
2241070000868.01 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
25.350 |
8.500 |
215.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
66 |
PP2400388832 |
2241050000871.01 |
PM Joint-Care |
Glucosamin, cao khô lá trà xanh, lecithin, cao khô hạt nho |
295 mg, 250mg, 35mg, 1000mg |
VN-13000-11 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
13.420 |
3.985 |
53.478.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
67 |
PP2400388833 |
2241010000880.01 |
Bonlutin |
Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-potassium chloride complex; Chondroitin sulphate –shark |
500mg; 500mg; 11,1mg |
VN-11750-11 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
417.410 |
5.467 |
2.281.980.470 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
68 |
PP2400388834 |
2241040000898.04 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
50 |
9.081 |
454.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
69 |
PP2400388835 |
2241060000908.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
50 |
16.170 |
808.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
70 |
PP2400388836 |
2241080000919.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 (Số đăng ký gia hạn: 893100027400) |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
14.950 |
3.645 |
54.492.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
71 |
PP2400388837 |
2241010000927.02 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.300 |
4.300 |
9.890.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
72 |
PP2400388838 |
2241070000936.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
60.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
73 |
PP2400388839 |
2241030000945.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
410 |
60.000 |
24.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
74 |
PP2400388840 |
2241020000955.01 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
230 |
105.800 |
24.334.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
75 |
PP2400388841 |
2241060000960.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.650 |
155 |
9.090.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
76 |
PP2400388845 |
2241050001007.04 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg |
893100343124
(VD-27425-17) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
77 |
PP2400388846 |
2241040001017.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
4.320 |
47.500 |
205.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
78 |
PP2400388847 |
2241000001026.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
661.600 |
9.850 |
6.516.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
79 |
PP2400388848 |
2241080001039.04 |
Beuticystine |
L-Cystine |
500mg |
893110564024
(VD-24220-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
255.070 |
1.780 |
454.024.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
80 |
PP2400388850 |
2241060001059.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
1.100 |
5.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
81 |
PP2400388852 |
2241010001078.04 |
Lidocain Kabi 2% |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-31301-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp - tiêm tĩnh mạch- Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
330 |
630 |
207.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
82 |
PP2400388854 |
2241060001097.04 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
VD-33870-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.970 |
2.030 |
68.959.100 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
83 |
PP2400388855 |
2241040001109.05 |
Lornomeyer 8 |
Lornoxicam |
8mg |
893110556124
(VD-33827-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.100 |
3.300 |
257.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
84 |
PP2400388856 |
2241000001118.04 |
Agilosart 100 |
Losartan |
100mg |
893110255623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
700 |
8.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
85 |
PP2400388857 |
2241080001121.02 |
Nerazzu-25 |
Losartan kali |
25mg |
VD-27447-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
86 |
PP2400388858 |
2241020001136.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
154.740 |
1.140 |
176.403.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
87 |
PP2400388859 |
2241080001145.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
230 |
2.900 |
667.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
88 |
PP2400388861 |
2241060001165.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
70 |
21.000 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
89 |
PP2400388862 |
2241020001174.02 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.430 |
6.090 |
307.118.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
2 |
30 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
90 |
PP2400388863 |
2241080001183.04 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.070 |
3.100 |
390.817.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
91 |
PP2400388864 |
2241010001191.05 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.920 |
3.000 |
155.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
92 |
PP2400388865 |
2241000001200.01 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
17.110 |
36.383 |
622.513.130 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
93 |
PP2400388866 |
2241060001219.04 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.640 |
352 |
2.689.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
94 |
PP2400388867 |
2241030001225.04 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
30 |
1.260 |
37.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
95 |
PP2400388868 |
2241080001237.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
Chai/ lọ/ túi/ ống |
20 |
20.100 |
402.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
96 |
PP2400388869 |
2241030001249.04 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50 mcg |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
97 |
PP2400388871 |
2241060001264.04 |
Bifacold |
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein |
200mg |
VD-25865-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
690 |
630 |
434.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
98 |
PP2400388872 |
2241020001273.04 |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424
( VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
700 |
3.300 |
2.310.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
99 |
PP2400388873 |
2241040001284.04 |
Enzicoba |
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic |
25mg (tương ứng 50mcg selen) + 25mg (tương ứng với 50 mcg crom) + 50mg |
QLSP-938-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
92.450 |
4.900 |
453.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
100 |
PP2400388874 |
2241070001292.04 |
NAROXYN EFF 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi |
Viên |
15.000 |
6.810 |
102.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
101 |
PP2400388875 |
2241030001300.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.220 |
8.925 |
28.738.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
102 |
PP2400388876 |
2241050001311.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
690 |
8.295 |
5.723.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
103 |
PP2400388879 |
2241070001346.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
20 |
125.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
104 |
PP2400388881 |
2241020001365.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
90 |
1.890 |
170.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
105 |
PP2400388882 |
2241070001377.04 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 (VD-27919-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
340 |
1.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
106 |
PP2400388883 |
2241030001386.04 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
20 |
5.670 |
113.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
107 |
PP2400388885 |
2241010001405.05 |
Luotai |
Panax notoginseng saponins |
100mg |
VN-9723-10 |
Uống |
Viên nang
mềm |
KPC Pharmaceuticals, Inc |
Trung Quốc |
Lọ 30 viên |
Viên |
42.410 |
8.030 |
340.552.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
108 |
PP2400388886 |
2241050001410.04 |
Diacso |
Panax notoginseng saponins |
100mg |
893210129100
(VD-26336-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.080 |
10.689 |
1.112.511.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
109 |
PP2400388887 |
2241080001428.04 |
TAHERO 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-29082-18 (QĐGH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
7.680 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
110 |
PP2400388888 |
2241000001439.02 |
Partamol-Cafein |
Paracetamol + Caffeine |
500mg + 65mg |
VD-21113-14 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT |
2 |
24 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
111 |
PP2400388889 |
2241060001448.01 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
11.500 |
3.592 |
41.308.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
112 |
PP2400388890 |
2241020001457.04 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.800 |
575 |
7.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
113 |
PP2400388891 |
2241040001468.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
172.500 |
6.589 |
1.136.602.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
114 |
PP2400388893 |
2241010001481.02 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg) |
300mg |
885100077823 đính kèm công văn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
2.430 |
55.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
115 |
PP2400388895 |
2241030001508.04 |
Stasamin |
Piracetam |
1200mg/6ml |
VD-21301-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6ml |
Ống |
23.110 |
6.000 |
138.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
116 |
PP2400388896 |
2241000001514.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
120 |
44.602 |
5.352.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
117 |
PP2400388897 |
2241050001526.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
550 |
11.235 |
6.179.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
118 |
PP2400388898 |
2241040001536.04 |
LYAPI |
Pregabalin |
100mg/5ml |
893110871124 (VD-31491-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
24.340 |
8.000 |
194.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
119 |
PP2400388899 |
2241030001546.01 |
Rewisca 50 mg |
Pregabalin |
50mg |
VN-21724-19 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
10.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
120 |
PP2400388900 |
2241060001554.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
230 |
15.000 |
3.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
121 |
PP2400388901 |
2241050001564.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 ((Công văn gia hạn: số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.090 |
8.500 |
1.071.765.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
5 |
24 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
122 |
PP2400388902 |
2241020001570.04 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
230 |
7.350 |
1.690.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
123 |
PP2400388903 |
2241080001589.01 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.270 |
53.800 |
283.526.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
124 |
PP2400388904 |
2241080001596.04 |
Dronagi 35 |
Risedronat natri |
35mg |
893110144624
(VD-26723-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4.600 |
4.200 |
19.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
125 |
PP2400388905 |
2241050001601.02 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.150 |
8.287 |
9.530.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
126 |
PP2400388906 |
2241070001612.04 |
Polyhema |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
VD-32994-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 10ml |
Ống |
9.370 |
7.400 |
69.338.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
127 |
PP2400388907 |
2241000001620.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
1.500 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
128 |
PP2400388908 |
2241060001639.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
69.000 |
3.980 |
274.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
129 |
PP2400388910 |
2241040001659.04 |
A.T Silymarin 117 mg |
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) |
117mg |
VD-32501-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.860 |
5.400 |
134.244.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
130 |
PP2400388912 |
2241020001679.02 |
Tadalafil STELLA 5 mg |
Tadalafil |
5mg |
VD-24571-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT |
2 |
24 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
131 |
PP2400388913 |
2241080001688.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
860 |
12.000 |
10.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
132 |
PP2400388914 |
2241020001693.01 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.010 |
7.800 |
85.878.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
133 |
PP2400388916 |
2241010001719.01 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
2.289 |
26.323.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
134 |
PP2400388917 |
2241040001727.02 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.620 |
6.572 |
595.554.640 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
135 |
PP2400388918 |
2241030001737.04 |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
598 |
35.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
136 |
PP2400388919 |
2241060001745.02 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.020 |
8.300 |
265.766.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
137 |
PP2400388920 |
2241000001750.01 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.890 |
10.200 |
111.078.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
138 |
PP2400388921 |
2241060001769.01 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
4.600 |
2.479 |
11.403.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
139 |
PP2400388923 |
2241070001780.03 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
140 |
PP2400388924 |
2241040001796.04 |
Ramcamin |
Vincamin, Rutin |
20mg, 40mg |
893110367323
(VD-23591-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.820 |
4.998 |
14.094.360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
141 |
PP2400388925 |
2241070001803.04 |
Attom |
Vitamin A, cholecalciferol (Vitamin D3), Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, vitamin B3, Vitamin B12, Lysin hydrochlorid, calci, Sắt, Magnesi |
1000IU, 270IU, 2mg, 2mg, 2mg, 8mg, 3mcg, 30mg, 20mg, 1,5mg, 1mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
4.500 |
207.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
142 |
PP2400388926 |
2241040001819.04 |
Kogimin |
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP |
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg |
893100074600 (VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
46.000 |
3.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
143 |
PP2400388927 |
2241010001825.04 |
Agi-neurin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024
(VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.400 |
235 |
15.134.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
144 |
PP2400388928 |
2241020001839.04 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.190 |
1.239 |
94.399.410 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
145 |
PP2400388929 |
2241010001849.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
4.600 |
7.000 |
32.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
146 |
PP2400388930 |
2241070001858.04 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
145 |
1.667.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
|
147 |
PP2400388931 |
2241060001868.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
1.150 |
1.900 |
2.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
59/QĐ-YHCT |
11/02/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |