Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 79.655.000 | 101.095.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 2 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 211.784.000 | 661.168.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 373.176.000 | 1.426.528.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 166.031.000 | 174.260.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 3.730.608.200 | 3.772.798.200 | 24 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 292.900.000 | 339.130.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 1.705.565.200 | 1.705.565.200 | 5 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 8.531.700.000 | 8.531.700.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 200.700.000 | 400.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 371.700.000 | 371.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 5.474.000.000 | 5.704.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 3.829.776.000 | 4.037.400.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 4.005.270.000 | 4.039.108.800 | 8 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 3.157.500.000 | 3.379.425.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 2.162.102.500 | 2.162.534.500 | 13 | Xem chi tiết |
| 17 | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 925.700.000 | 1.042.380.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 4.328.456.000 | 4.338.907.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 1.530.000.000 | 2.190.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 850.500.000 | 855.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 8.768.000.000 | 8.786.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 6.248.300.000 | 6.248.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 420.672.000 | 449.170.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 2.060.000.000 | 2.380.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 454.350.000 | 825.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 26.000.000 | 26.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 61.900.000 | 62.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 4.415.670.000 | 4.766.700.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 1.454.748.400 | 1.454.748.400 | 5 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 298.000.000 | 298.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 2.024.000.000 | 2.024.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 792.000.000 | 792.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150.475.000 | 390.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 182.400.000 | 182.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0313267555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG | 210.000.000 | 552.930.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 2.619.816.000 | 2.619.816.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 251.460.000 | 301.460.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 10.875.000 | 13.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 468.000.000 | 468.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 5.257.400.000 | 5.257.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 79.700.000 | 99.690.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 870.025.800 | 1.300.105.800 | 3 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 1.063.200.000 | 1.068.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 55.000.000 | 55.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 302.400.000 | 428.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 430.320.000 | 447.120.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 973.000.000 | 1.358.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0314934515 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 1.592.190.000 | 1.592.190.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 362.600.000 | 362.880.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 84.225.000 | 86.850.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 5.900.000 | 5.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 3.808.000.000 | 4.032.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 552.000.000 | 552.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 55 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 117.000.000 | 117.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 56 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 71.473.500 | 75.411.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 4.000.000 | 5.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 58 | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 128.983.000 | 142.130.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 59 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 35.280.000 | 35.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0311540008 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN LỘC | 828.000.000 | 828.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 61 | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 612.000.000 | 864.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 62 | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 419.900.000 | 1.503.956.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 389.483.500 | 398.300.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 750.000.000 | 750.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 64 nhà thầu | 95.627.371.100 | 103.231.337.700 | 191 | |||
1 |
PP2400377714 |
GE001 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
630 |
189.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
2 |
PP2400377715 |
GE002 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
8.000 |
70 |
560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
3 |
PP2400377716 |
GE003 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724
(VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
180 |
1.260.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
4 |
PP2400377717 |
GE004 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
980 |
3.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
5 |
PP2400377718 |
GE005 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.000 |
4.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
6 |
PP2400377719 |
GE006 |
Acnemine |
Adapalen |
0,1%; 15g |
VD-26213-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
100 |
49.000 |
4.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
7 |
PP2400377720 |
GE007 |
Klenzit-C |
Mỗi gam chứa: Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
1mg + 10mg |
VN-18315-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
125.715 |
12.571.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
8 |
PP2400377721 |
GE008 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10mg |
893100877524
(VD-27747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
950 |
2.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
9 |
PP2400377722 |
GE009 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml; 15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
130.000 |
6.150 |
799.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
10 |
PP2400377723 |
GE010 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
510 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
11 |
PP2400377724 |
GE011 |
Abrocto |
Ambroxol Hcl |
15mg/5ml |
893100584024
(VD-16478-12) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phẩn Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
ống 10ml |
180.000 |
5.734 |
1.032.120.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
12 |
PP2400377725 |
GE012 |
Olesom |
Ambroxol |
30mg/5ml; 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
13 |
PP2400377728 |
GE015 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
20.000 |
6.825 |
136.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
14 |
PP2400377729 |
GE016 |
Imefed SC 250mg/ 62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg; 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
175.000 |
8.850 |
1.548.750.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
15 |
PP2400377730 |
GE017 |
Medoclav Forte |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(250mg + 62.5mg)/5ml; 60ml |
529110410923 (VN-18366-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 100ml chứa bột thuốc pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
10.000 |
81.900 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
16 |
PP2400377731 |
GE018 |
Bilclamos 312.5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) |
(250mg + 62,5mg)/5ml x 100ml |
VN-21813-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bilim llac Sanayi Ve Ticaret A..S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
6.000 |
125.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
17 |
PP2400377732 |
GE019 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
20.000 |
9.975 |
199.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
18 |
PP2400377733 |
GE020 |
Lanam DT 400mg/57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57mg |
893110848124 (VD-33454-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
90.000 |
9.450 |
850.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
19 |
PP2400377734 |
GE021 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin + acid clavulanic |
80mg/ml, 11,4mg/ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch; |
Chai |
40.000 |
219.200 |
8.768.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
20 |
PP2400377736 |
GE023 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
270.000 |
9.450 |
2.551.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
21 |
PP2400377737 |
GE024 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
12.000 |
4.132 |
49.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
22 |
PP2400377738 |
GE025 |
Niflad ES |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
600mg + 42,9mg |
893110848224 (SĐK cũ: VD-33455-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
11.500 |
805.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
23 |
PP2400377739 |
GE026 |
Atsypax 600 |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
600mg + 42,9mg |
VD-35234-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 14 gói x 2,2g |
Gói |
85.000 |
13.980 |
1.188.300.000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
24 |
PP2400377740 |
GE027 |
Medoclav 1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
529110134824 (VN-20557-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.000 |
6.350 |
25.400.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
25 |
PP2400377741 |
GE028 |
Vigentin 875/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110681824
(VD-29862-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
9.996 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
26 |
PP2400377742 |
GE029 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
27 |
PP2400377743 |
GE030 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
34.560 |
1.600 |
55.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
28 |
PP2400377744 |
GE031 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
8.000 |
79.800 |
638.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
29 |
PP2400377745 |
GE032 |
Keanza |
Azithromycin |
200mg/5ml; 15ml |
893110028224 |
Uống |
Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 18g |
Chai |
20.000 |
71.000 |
1.420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
30 |
PP2400377746 |
GE033 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
14.000 |
3.591 |
50.274.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
31 |
PP2400377749 |
GE036 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
150.000 |
3.029 |
454.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
32 |
PP2400377750 |
GE037 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
110.000 |
12.879 |
1.416.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
33 |
PP2400377751 |
GE038 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
529110784424 (VN-22356-19) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
34 |
PP2400377752 |
GE039 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.143 |
73.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
35 |
PP2400377753 |
GE040 |
Trybos |
Bismuth |
120mg |
893110198723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.900 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
36 |
PP2400377754 |
GE041 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
310.800 |
9.324.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
37 |
PP2400377755 |
GE042 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
116.700 |
3.501.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
38 |
PP2400377756 |
GE043 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml; 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
39 |
PP2400377757 |
GE044 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
7,5mg/5ml; 200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro uống |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai / Lọ |
6.000 |
114.500 |
687.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
40 |
PP2400377759 |
GE046 |
Duchat |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg)
+ Thiamine hydrochloride
+ Riboflavine sodium phosphate
+ Pyridoxine hydrochloride
+ Cholecalciferol
+ Alpha tocopheryl acetate
+ Nicotinamide
+ Dexpanthenol
+ Lysin hydrochloride |
(8,67 mg
+ 0,2 mg
+ 0,23 mg
+ 0,40 mg
+ 1mcg
+ 1,00mg
+ 1,33 mg
+ 0,67 mg
+ 20,0 mg)/ ml |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml. |
ống |
12.000 |
12.490 |
149.880.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
41 |
PP2400377760 |
GE047 |
Obikiton |
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl |
(65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg )/ 7,5ml; 7.5ml |
VD - 28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
250.000 |
11.000 |
2.750.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
42 |
PP2400377761 |
GE048 |
Obikiton |
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl |
Mỗi 7,5 ml chứa (65mg + 1,5mg + 1,75mg + 3,0mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg+ 150mg); 120ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
6.000 |
75.000 |
450.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
43 |
PP2400377763 |
GE050 |
A.T Calci C
(Tên mới: Avanka) |
Calci ascorbat;
Lysin ascorbat |
(250mg;
250mg)/5ml |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống 10ml |
10.000 |
6.190 |
61.900.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
44 |
PP2400377766 |
GE053 |
Dedrogyl |
Calcifediol monohydrat |
15mg/100ml; 10ml |
VN-22561-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
1.000 |
298.000 |
298.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
45 |
PP2400377768 |
GE055 |
PM KIDDIECAL |
Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1; |
678mg, 200IU, 30mcg |
"VN-16986-13
(930100782724)" |
Uống |
viên nang mềm dạng nhai |
Catalent Australia Pty. Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
90.000 |
8.800 |
792.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
"36
tháng" |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
46 |
PP2400377769 |
GE056 |
PM NextG Cal |
Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 |
120mg, 55mg, 2mcg, 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
96.000 |
5.250 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
47 |
PP2400377770 |
GE057 |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
500 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
48 |
PP2400377771 |
GE058 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml |
VD-29159-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40 ml x 12g thuốc bột |
Lọ |
6.000 |
99.974 |
599.844.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
49 |
PP2400377772 |
GE059 |
Mebinir
125mg/5ml |
Cefdinir 125mg |
125mg |
893110231624 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
6.000 |
131.974 |
791.844.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
50 |
PP2400377773 |
GE060 |
Zonazi |
Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250 mg |
250mg/6ml; 60ml |
893110808824 (VD-31700-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống |
Chai |
4.800 |
124.998 |
599.990.400 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
51 |
PP2400377774 |
GE061 |
Cefriven 50 |
Cefditoren |
50mg |
VD-33587-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 21 gói x 0,5g |
Gói |
280.000 |
11.225 |
3.143.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
52 |
PP2400377775 |
GE062 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
25.000 |
805 |
20.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
53 |
PP2400377776 |
GE063 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
VD-32695-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
32.000 |
5.700 |
182.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
54 |
PP2400377777 |
GE064 |
Toraxim |
Cefpodoxim |
400mg/50ml |
VN-19600-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Delta pharma limited |
Bangladesh |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ 50ml |
12.000 |
104.674 |
1.256.088.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 5 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
55 |
PP2400377778 |
GE065 |
Fabapoxim |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg |
50mg/5ml; 60ml |
VD-30525-18
CV Gia hạn: 528/QĐ-QLD
Ngày: 24/07/2023 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 36g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
7.000 |
30.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
56 |
PP2400377779 |
GE066 |
VEXPOD 200 |
Cefpodoxim( dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VN-19589-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
57 |
PP2400377781 |
GE068 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
30.000 |
1.675 |
50.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
58 |
PP2400377782 |
GE069 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
440 |
6.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
59 |
PP2400377783 |
GE070 |
Aquadetrim vitamin D3 |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
62.000 |
24.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
60 |
PP2400377785 |
GE072 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5.000 |
8.600 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
61 |
PP2400377786 |
GE073 |
Metiocolin |
Citicolin |
100mg/10ml; 10ml |
VD-25553-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
180.000 |
12.000 |
2.160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
62 |
PP2400377787 |
GE074 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
5.000 |
103.140 |
515.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
63 |
PP2400377788 |
GE075 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
5mg/10g; 10g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1.500 |
7.250 |
10.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
64 |
PP2400377789 |
GE076 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 (có CV gia hạn) |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
50 |
24.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
65 |
PP2400377790 |
GE077 |
Núcleo C.M.P Forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ
x 5 viên |
Viên |
12.000 |
9.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
66 |
PP2400377791 |
GE078 |
Desbebe |
Desloratadin |
2.5mg/5ml; 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai/ Lọ |
76.000 |
64.900 |
4.932.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
67 |
PP2400377792 |
GE079 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5.000 |
14.500 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
68 |
PP2400377793 |
GE080 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2.5mg/5ml; 90ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Chai |
6.000 |
62.000 |
372.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
69 |
PP2400377794 |
GE081 |
Adivec |
Desloratadin |
2.5mg/5ml; 100ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/ Lọ |
12.000 |
88.600 |
1.063.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
70 |
PP2400377795 |
GE082 |
Atussin |
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat |
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg |
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
12.000 |
22.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
71 |
PP2400377796 |
GE083 |
Smecgim |
Dioctahedral Smectite |
3g |
893100431624 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
72 |
PP2400377797 |
GE084 |
Agimoti |
Domperidon |
1mg/1ml; 30ml |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai / Lọ |
8.000 |
4.200 |
33.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
73 |
PP2400377798 |
GE085 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,225g; 90ml |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai / Lọ |
200 |
4.450 |
890.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
74 |
PP2400377799 |
GE086 |
Atirin Suspension |
Ebastin |
5mg/5ml; 5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/ Lọ |
50.000 |
5.974 |
298.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
75 |
PP2400377800 |
GE087 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg, 260mg, 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
320.000 |
12.600 |
4.032.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
76 |
PP2400377801 |
GE088 |
Enalapril Stella 5 mg |
Enalapril maleate |
5mg |
893110914624 (VD-26561-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
387 |
2.709.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
77 |
PP2400377802 |
GE089 |
STEROGYL 2.000.000 UI/100ML |
Ergocalciferol (Vitamin D2) |
2.000.000UI/100ml; 20ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
78 |
PP2400377803 |
GE090 |
Emanera 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
383110126623 (VN-18443-14) |
Uống |
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
48.000 |
6.300 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
79 |
PP2400377804 |
GE091 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
300 |
3.486 |
1.045.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
80 |
PP2400377805 |
GE092 |
Tphplus |
Fexofenadin hydroclorid |
360mg/60ml x 60ml |
893100763824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp, 1 lọ x 60ml kèm 01 cốc chia liều |
Lọ |
12.000 |
65.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
81 |
PP2400377806 |
GE093 |
Rutantop |
Fexofenadin |
6mg/ml; 70ml |
VD-30068-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai / Lọ |
40.000 |
126.500 |
5.060.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
82 |
PP2400377807 |
GE094 |
Fluconazole Stella 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
893110462324 (VD-32401-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3.000 |
9.996 |
29.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
83 |
PP2400377808 |
GE095 |
Flusort |
Fluticasone propionate |
50mcg/ liều; 120 liều |
890110133824 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.200 |
127.800 |
153.360.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
84 |
PP2400377809 |
GE096 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
6.000 |
86 |
516.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
85 |
PP2400377810 |
GE097 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
98.340 |
196.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
86 |
PP2400377811 |
GE098 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.000 |
97.130 |
485.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
87 |
PP2400377814 |
GE101 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
4.480 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
88 |
PP2400377815 |
GE102 |
Mebivic |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
893100321724 (VD-25828-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 60ml |
Chai |
3.000 |
13.900 |
41.700.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
89 |
PP2400377816 |
GE103 |
Sotstop |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 100ml |
880100432123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai / Lọ |
14.000 |
69.500 |
973.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
90 |
PP2400377817 |
GE104 |
Mebivic |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 100ml |
893100321724 (VD-25828-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 100 ml |
Chai |
1.500 |
26.400 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
91 |
PP2400377818 |
GE105 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 10ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
92 |
PP2400377819 |
GE106 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml; 10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10 ml |
Ống |
12.000 |
4.500 |
54.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
93 |
PP2400377820 |
GE107 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
8mg/5ml; 10ml |
VD-21199-14 |
Uống |
Siro uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/ Lọ |
200.000 |
8.990 |
1.798.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
94 |
PP2400377821 |
GE108 |
A.T Zinc Siro |
Kẽm gluconat |
10mg/5ml; 5ml |
VD-25649-16 (Công văn gia hạn số 181/QĐ-QLD, ngày 21 tháng 03 năm 2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
200.000 |
3.200 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
95 |
PP2400377823 |
GE110 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
1,12g/80ml; 80ml |
VD - 22887-15 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
33.000 |
33.990 |
1.121.670.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
96 |
PP2400377825 |
GE112 |
Zentozin |
Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat |
10^8 CFU; 0,30mg |
QLSP-0745-13 ( CV gia hạn ) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
240.000 |
4.600 |
1.104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
97 |
PP2400377826 |
GE113 |
Lacteol 340mg |
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính |
10 tỷ; 160mg |
QLSP-906-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Adare Pharmaceuticals S.A.S. |
Pháp |
Hộp 10 gói x 800mg |
Gói |
120.000 |
11.197 |
1.343.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
98 |
PP2400377827 |
GE114 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml; 15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
140.000 |
2.590 |
362.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
99 |
PP2400377828 |
GE115 |
Lactulin |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt.Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
6.000 |
65.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
100 |
PP2400377829 |
GE116 |
Lamictal 25mg |
Lamotrigine |
25mg |
VN-22149-19 |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.900 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
101 |
PP2400377830 |
GE117 |
Synvetri |
Levetiracetam 100mg/ml |
100mg/1ml; 100ml |
VN-17867-14 |
Uống |
Si rô |
Windlas Biotech Private Limited. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
500 |
139.650 |
69.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
102 |
PP2400377831 |
GE118 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
9.000 |
84.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
103 |
PP2400377832 |
GE119 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
18.000 |
1.102 |
19.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
104 |
PP2400377833 |
GE120 |
Nerazzu-25 |
Losartan kali |
25mg |
VD-27447-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
500 |
300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
105 |
PP2400377834 |
GE121 |
Boncinco |
Lysin HCl; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Cholecalciferon 400 IU; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci lactat |
300mg, 3mg, 3.5mg, 6mg, 400IU, 15mg, 20mg, 10mg, 130mg/ 15ml; 7,5ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7.5ml |
Ống/ Lọ |
460.000 |
11.900 |
5.474.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
106 |
PP2400377835 |
GE122 |
Lycalci |
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat |
(150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg)/ 7,5ml |
VD-26991-17 |
Uống |
Siro uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống/ Lọ |
13.000 |
10.474 |
136.162.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
107 |
PP2400377837 |
GE124 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
12.000 |
600 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
108 |
PP2400377838 |
GE125 |
Obibebe |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
(470mg + 5mg); 10ml |
893110347323 (VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
83.000 |
4.070 |
337.810.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
109 |
PP2400377839 |
GE126 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
100mg + 100mg + 50mg + 50mg/5ml |
VN-15641-12 |
Uống |
Dung dịch uống |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
600 |
178.000 |
106.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
110 |
PP2400377840 |
GE127 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g |
VN-15642-12 |
Uống |
Viên nén bao |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
9.450 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
111 |
PP2400377841 |
GE128 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
6.000 |
5.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
112 |
PP2400377842 |
GE129 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
540.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
113 |
PP2400377843 |
GE130 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.104 |
15.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
114 |
PP2400377846 |
GE133 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50mcg/ liều; 140 liều |
800100523424 (VN-21376-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi |
Lọ |
7.000 |
348.600 |
2.440.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
115 |
PP2400377847 |
GE134 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g +7g)/118ml |
VN-21175-18
(QĐ 528/QLD-ĐK đến 31/12/2024) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
100 |
59.000 |
5.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
116 |
PP2400377848 |
GE135 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
320.000 |
11.900 |
3.808.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
117 |
PP2400377849 |
GE136 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
80.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
118 |
PP2400377850 |
GE137 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
12.000 |
1.594 |
19.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
119 |
PP2400377851 |
GE138 |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424
(VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
90.000 |
3.200 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
120 |
PP2400377852 |
GE139 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.000 |
64.102 |
256.408.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
121 |
PP2400377853 |
GE140 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/8ml |
VD-29295-18 (893100901924) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8ml |
Lọ |
60.000 |
1.950 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
122 |
PP2400377854 |
GE141 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
60.000 |
1.335 |
80.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
123 |
PP2400377855 |
GE142 |
Coolzz trẻ em |
Natri clorid |
630mg/70ml; 70ml |
VD-28591-17 |
Xít mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 70ml |
Chai / Lọ/ Bình |
150 |
23.000 |
3.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
124 |
PP2400377856 |
GE143 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
36.000 |
910 |
32.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
125 |
PP2400377857 |
GE144 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
60.000 |
2.479 |
148.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
126 |
PP2400377858 |
GE145 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
1.200 |
80.696 |
96.835.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
127 |
PP2400377859 |
GE146 |
Braiporin syrup |
Mỗi 5ml Siro chứa: Natri valproat 200mg |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
120 |
120.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
128 |
PP2400377861 |
GE148 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
3,6g/60ml; 60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai / Lọ |
100 |
1.680 |
168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
129 |
PP2400377862 |
GE149 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000UI |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
14.000 |
1.050 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
130 |
PP2400377863 |
GE150 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron (Dưới dạng Ondansetron hydrochloride) |
4mg/5ml |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
1.800 |
14.700 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
131 |
PP2400377864 |
GE151 |
Odistad 120 |
Orlistat (dưới dạng vi hạt 50%) |
120mg |
893100096524 (VD-26567-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 21 viên |
Viên |
5.000 |
10.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
132 |
PP2400377865 |
GE152 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
600 |
219.996 |
131.997.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
133 |
PP2400377867 |
GE154 |
Sara |
Paracetamol (Acetaminophen) |
120mg/5ml; 60ml |
VD-29552-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai / Lọ |
3.500 |
11.288 |
39.508.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Nhóm 4 |
5 năm |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
134 |
PP2400377868 |
GE155 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
2.258 |
13.548.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
135 |
PP2400377869 |
GE156 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
7.500 |
2.553 |
19.147.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
136 |
PP2400377871 |
GE158 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100041023 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
82.000 |
1.600 |
131.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
137 |
PP2400377872 |
GE159 |
Ocezuzi 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-34361-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.079 |
12.948.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
138 |
PP2400377873 |
GE160 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
250 mg/10ml; 10ml |
VD-21507-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
4.410 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
139 |
PP2400377874 |
GE161 |
Sara for children |
Paracetamol (Acetaminophen) |
250mg/5ml; 60ml |
VD-28619-17 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai / Lọ |
5.000 |
17.895 |
89.475.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Nhóm 4 |
5 năm |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
140 |
PP2400377875 |
GE162 |
Pallas 250mg |
Paracetamol (Acetaminophen) |
250mg/5ml; 100ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai |
10.000 |
54.400 |
544.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
141 |
PP2400377876 |
GE163 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.400 |
2.641 |
3.697.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
142 |
PP2400377878 |
GE165 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
82.131 |
16.426.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
143 |
PP2400377879 |
GE166 |
Fycompa 2mg |
Perampanel |
2mg |
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.200 |
18.750 |
41.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
144 |
PP2400377880 |
GE167 |
Fycompa 4mg |
Perampanel |
4mg |
VN3-151-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.200 |
30.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
145 |
PP2400377881 |
GE168 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
350 |
54.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
146 |
PP2400377882 |
GE169 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
120.000 |
4.200 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
147 |
PP2400377883 |
GE170 |
Saihasin |
Piracetam |
600mg |
VD-25526-16
(Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
120.000 |
6.900 |
828.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
148 |
PP2400377884 |
GE171 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110922324 (VD-26814-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
120.000 |
5.100 |
612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
149 |
PP2400377885 |
GE172 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
800 |
56.508 |
45.206.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
150 |
PP2400377886 |
GE173 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
800 |
89.999 |
71.999.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
151 |
PP2400377887 |
GE174 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml; 90ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoải |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai / Lọ |
1.300 |
11.235 |
14.605.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
152 |
PP2400377888 |
GE175 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
VD-19386-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
86.000 |
84 |
7.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
153 |
PP2400377889 |
GE176 |
Berztin DT 20 |
Prednisolon |
20mg |
VD-35613-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
2.850 |
96.900.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
154 |
PP2400377890 |
GE177 |
Vofogis |
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) |
5mg |
893110240024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
950 |
323.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
155 |
PP2400377891 |
GE178 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
10 |
36.300 |
363.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
156 |
PP2400377892 |
GE179 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624
(VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ × 10 viên |
Viên |
46.000 |
3.500 |
161.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
157 |
PP2400377893 |
GE180 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924
(VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.100 |
164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
158 |
PP2400377894 |
GE181 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
159 |
PP2400377895 |
GE182 |
Rupafin |
Rupatadine (Dưới dạng Rupatadine fumarate ) |
1mg/ml |
840110447523
(VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
160 |
PP2400377896 |
GE183 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
240.000 |
5.500 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
161 |
PP2400377897 |
GE184 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
162 |
PP2400377898 |
GE185 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
37.000 |
8.400 |
310.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
163 |
PP2400377899 |
GE186 |
Atisalbu |
Salbutamol |
2mg/5ml; 5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
83.000 |
3.864 |
320.712.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
164 |
PP2400377900 |
GE187 |
Atisalbu |
Salbutamol |
2mg/5ml; 5ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
70.000 |
3.990 |
279.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
165 |
PP2400377901 |
GE188 |
Zibifer |
Sắt (III) hydroxid polymaltose |
100mg/10ml; 60ml |
893100708024
(SĐK cũ: VD-31146-18) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
7.500 |
80.000 |
600.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
166 |
PP2400377902 |
GE189 |
Amkuk |
Sắt (III) hydroxid polymaltose |
50mg/5ml; 120ml |
VD-23998-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai / Lọ |
6.000 |
164.974 |
989.844.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
167 |
PP2400377903 |
GE190 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxid polymaltose |
Sắt nguyên tố 50mg/5ml, 100ml |
890100006923 (sđk cũ VN-19664-16) |
Uống |
Si rô |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai |
5.000 |
68.800 |
344.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 5 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
168 |
PP2400377904 |
GE191 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxid polymaltose |
Sắt nguyên tố 50mg/ml x 15ml |
VN-16272-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ 15ml |
Lọ |
1.200 |
81.800 |
98.160.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 5 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
169 |
PP2400377906 |
GE193 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.300 |
55.923 |
72.699.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
170 |
PP2400377907 |
GE194 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
42.000 |
879 |
36.918.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
171 |
PP2400377908 |
GE195 |
Colicare Drops |
Simethicon + Dill oil + Fennel oil |
40mg/ml + 0,005ml/ml + 0,0007ml/ml; 15ml |
890110024523 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Meyer Organics Pvt.Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
43.000 |
38.000 |
1.634.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
172 |
PP2400377909 |
GE196 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazole +
Trimethoprim |
400mg
+ 80mg |
VD-23965-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
600 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
173 |
PP2400377910 |
GE197 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) |
Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5mg |
VD-26293-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
40.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
174 |
PP2400377911 |
GE198 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
175 |
PP2400377912 |
GE199 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.241 |
6.723.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
176 |
PP2400377913 |
GE200 |
Teaves |
Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin |
4,85mg +20mg +2mg
+2mg |
VD-32549-19 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12, 25, 100 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
7.930 |
79.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
177 |
PP2400377914 |
GE201 |
Timo drop |
Timolol |
5mg/ml |
VD-35510-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
1.100 |
26.985 |
29.683.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
178 |
PP2400377915 |
GE202 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
52.300 |
5.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
179 |
PP2400377916 |
GE203 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.200 |
62.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
180 |
PP2400377917 |
GE204 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
67.000 |
2.100 |
140.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
181 |
PP2400377918 |
GE205 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
290 |
4.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
182 |
PP2400377919 |
GE206 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
250 |
2.557.000 |
639.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
183 |
PP2400377920 |
GE207 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
300 |
94.500 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
184 |
PP2400377921 |
GE208 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
4.200 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
185 |
PP2400377923 |
GE210 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg |
300100005424 (VN-18668-15) |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
6.000 |
125.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
186 |
PP2400377925 |
GE212 |
Agi-neurin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024
(VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
250 |
2.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
187 |
PP2400377926 |
GE213 |
Ubinutro |
Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat tương đương kẽm + Lysine HCl |
33,3mg + 33,3mg + 33,3mg + 50mg + 66,7mg + 1500mg/ 150ml; 150ml |
VD-16776-12 |
Uống |
Siro uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai / Lọ |
6.000 |
56.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
188 |
PP2400377927 |
GE214 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/10ml; 10ml |
893100220824
(VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
92.000 |
4.998 |
459.816.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
189 |
PP2400377928 |
GE215 |
A.T Ascorbic syrup |
Vitamin C |
200mg/ 10ml; 10ml |
893100275023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
120.000 |
4.914 |
589.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
190 |
PP2400377929 |
GE216 |
Ceelin |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
4.000 |
34.700 |
138.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
|
191 |
PP2400377930 |
GE217 |
Dung dịch Milian |
Xanh methylen,
Tím Gentian |
400mg, 50mg/20ml; 20ml |
VD-18977-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai / Lọ |
4.000 |
10.500 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
147/QĐ-BVNĐTP |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |