Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LÀM RÕ E-HSMT (MẪU CAM KẾT) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
189.000
|
189.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acid Acetyl salicylic
|
568.000
|
568.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acid folic
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acyclovir
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acyclovir
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Adapalen
|
8.380.800
|
8.380.800
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Adapalen + Clindamycin
|
12.571.500
|
12.571.500
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Alimemazin
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Almagate
|
799.500.000
|
799.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Alpha chymotrypsin
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Ambroxol
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Ambroxol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Amoxicilin
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Amoxicilin
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.548.750.000
|
1.548.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
8.786.800.000
|
8.786.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.770.000.000
|
1.770.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.551.500.000
|
2.551.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
49.584.000
|
49.584.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
1.188.300.000
|
1.188.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
27.160.000
|
27.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Azithromycin
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Azithromycin
|
55.296.000
|
55.296.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Azithromycin
|
638.400.000
|
638.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Azithromycin
|
1.420.000.000
|
1.420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Azithromycin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Azithromycin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bacillus clausii
|
722.040.000
|
722.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bacillus clausii
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bacillus clausii
|
1.416.690.000
|
1.416.690.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Baclofen
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bilastine
|
73.716.000
|
73.716.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bismuth
|
19.425.000
|
19.425.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Brinzolamid + timolol
|
9.324.000
|
9.324.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Brinzolamide
|
3.501.000
|
3.501.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Budesonid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Butamirat citrat
|
687.000.000
|
687.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Calamine+ Kẽm oxid
|
18.840.000
|
18.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
+ Thiamine hydrochloride
+ Riboflavine sodium phosphate
+ Pyridoxine hydrochloride
+ Cholecalciferol
+ Alpha tocopheryl acetate
+ Nicotinamide
+ Dexpanthenol
+ Lysin hydrochloride
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl
|
3.099.750.000
|
3.099.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Calci + B1 + B2 + B6 + D3 +E + PP + B5 + Lysin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) ; Lysin hydroclorid ; Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Calci ascorbat; Lysin ascorbat
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Calci lactat gluconat + Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Nicotinamid + Dexpanthenol + Vitamin C + Vitamin E.
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Calci;
Thiamin hydroclorid ;
Riboflavin natri phosphat;
Pyridoxin hydrochlorid ;
Cholecalciferol;
α - Tocopheryl acetat;
Nicotinamid;
Dexpanthenol;
Lysin hydroclorid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Calcifediol monohydrat
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + Vitamine D3
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1;
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Captopril
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Cefdinir
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Cefdinir
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Cefdinir
|
599.990.400
|
599.990.400
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Cefditoren
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Cefixim
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Cefixim
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Cefpodoxim
|
1.259.400.000
|
1.259.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Cefpodoxim
|
552.930.000
|
552.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Cefpodoxim
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Cefuroxim
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Cefuroxim
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Cetirizin
|
6.160.000
|
6.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Cholecalciferol
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Ciprofloxacin
|
83.300.000
|
83.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Ciprofloxacin
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Citicolin
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Clarithromycin
|
515.700.000
|
515.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Clobetasol Propionate
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Crotamiton
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Desloratadin
|
4.932.400.000
|
4.932.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Desloratadin
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Desloratadin
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Desloratadin
|
1.068.000.000
|
1.068.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Dextromethorphan Hbr + Clorpheniramine Maleat +Trisodium citrat dihydat +Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Dioctahedral Smectite
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Domperidon
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Đồng sulfat
|
890.000
|
890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Ebastin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides
|
4.032.000.000
|
4.032.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Enalapril
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Ergocalciferol
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Esomeprazol
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Famotidin
|
1.045.800
|
1.045.800
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Fexofenadin
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Fexofenadin
|
5.060.000.000
|
5.060.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Fluconazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Fluticasone propionate
|
177.360.000
|
177.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Furosemid
|
516.000
|
516.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Fusidic acid + betamethason
|
205.600.000
|
205.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
507.720.000
|
507.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Glycerol
|
19.422.000
|
19.422.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Glycerol
|
23.409.000
|
23.409.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Hydroxy cloroquin
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Ibuprofen
|
117.720.000
|
117.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Ibuprofen
|
1.358.000.000
|
1.358.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Ibuprofen
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Ibuprofen
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Ibuprofen
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Kẽm gluconat
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Kẽm gluconat
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Kẽm gluconat
|
113.880.000
|
113.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Kẽm gluconat
|
1.122.000.000
|
1.122.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Ketoconazol
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat
|
1.104.000.000
|
1.104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Lactobacillus LB
|
1.343.640.000
|
1.343.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Lactulose
|
362.880.000
|
362.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Lactulose
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Lamotrigine
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Levetiracetam
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Levofloxacin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Levothyroxine natri
|
19.836.000
|
19.836.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Losartan
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Lysin HCl; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Cholecalciferon 400 IU; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci lactat
|
5.704.000.000
|
5.704.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
|
10.440.000
|
10.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
|
337.810.000
|
337.810.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
|
106.800.000
|
106.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Mebendazol
|
117.432.000
|
117.432.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Methotrexate
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Methyl prednisolon
|
15.456.000
|
15.456.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Methyl prednisolon
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Metronidazol
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Mometason furoat
|
2.440.200.000
|
2.440.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Montelukast
|
4.032.000.000
|
4.032.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Moxifloxacin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
N-acetylcystein
|
19.560.000
|
19.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
N-acetylcystein
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
256.408.000
|
256.408.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Natri clorid
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Natri clorid
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Natri clorid
|
3.507.000
|
3.507.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Natri Valproat
|
148.740.000
|
148.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Natri Valproat
|
96.835.200
|
96.835.200
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Natri Valproat
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Nifedipin
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Nước oxy già đậm đặc
|
168.000
|
168.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Nystatin
|
18.228.000
|
18.228.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Ondansetron
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Orlistat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Oxcarbazepine
|
131.997.600
|
131.997.600
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
42.630.000
|
42.630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
13.548.000
|
13.548.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
19.147.500
|
19.147.500
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
131.200.000
|
131.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
12.948.000
|
12.948.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
544.950.000
|
544.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.697.400
|
3.697.400
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
36.300.000
|
36.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Pemirolast Kali
|
16.426.200
|
16.426.200
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Perampanel
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Perampanel
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Piracetam
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Piracetam
|
828.000.000
|
828.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Piracetam
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Povidon iod
|
45.206.400
|
45.206.400
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Povidon iod
|
71.999.200
|
71.999.200
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Povidon iod
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Prednisolon
|
180.600.000
|
180.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Prednisolon
|
143.956.000
|
143.956.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Prednisolon acetat
|
363.000
|
363.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Racecadotril
|
161.000.000
|
161.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Racecadotril
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Risperidon
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Rupatadin (Dưới dạng Rupatadin fumarat )
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Saccharomyces boulardii
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Saccharomyces boulardii
|
406.800.000
|
406.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Salbutamol
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Salbutamol
|
331.170.000
|
331.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Salbutamol
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose
|
101.998.800
|
101.998.800
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
113.340.000
|
113.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Simethicon
|
72.699.900
|
72.699.900
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Simethicon
|
36.918.000
|
36.918.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Simethicon + Dill oil + Fennel oil
|
1.634.000.000
|
1.634.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Thiamazole
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Thiamazole
|
6.723.000
|
6.723.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin
|
79.400.000
|
79.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Tobramycin + dexamethason
|
5.230.000
|
5.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Topiramat
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Trimebutin maleat
|
140.700.000
|
140.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Trimebutin maleat
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
|
639.250.000
|
639.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Trolamine
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Ursodeoxycholic acid
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Valganciclovir
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2)I; Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Vitamin A Vitamin D3 Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin B12 Vitamin PP
|
2.903.040.000
|
2.903.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat tương đương kẽm + Lysine HCl
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Vitamin C
|
459.816.000
|
459.816.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Vitamin C
|
1.019.760.000
|
1.019.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Vitamin C
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Xanh methylen,
Tím Gentian
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Quan trọng không phải là bạn nhìn gì mà là bạn thấy gì. "
Henry David Thoreau
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.