Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2024 – 2025 của Nhà thuốc Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 18/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:24 18/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
93
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400377714 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 189.000 189.000 0
2 PP2400377715 Acid Acetyl salicylic vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 13.223.360 210 560.000 560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 544.000 544.000 0
3 PP2400377716 Acid folic vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 1.260.000 1.260.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 881.820 210 1.260.000 1.260.000 0
4 PP2400377717 Acyclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 4.400.000 4.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 3.920.000 3.920.000 0
5 PP2400377718 Acyclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 16.000.000 16.000.000 0
6 PP2400377719 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 8.380.800 8.380.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 6.782.616 210 4.900.000 4.900.000 0
7 PP2400377720 Adapalen + Clindamycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 12.571.500 12.571.500 0
8 PP2400377721 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 2.850.000 2.850.000 0
9 PP2400377722 Almagate vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 15.990.000 210 799.500.000 799.500.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.594.000 215 799.500.000 799.500.000 0
10 PP2400377723 Alpha chymotrypsin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 9.600.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 13.223.360 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 55.000.000 211 480.000.000 480.000.000 0
11 PP2400377724 Ambroxol vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 137.480.000 210 1.089.000.000 1.089.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 100.907.120 210 1.032.120.000 1.032.120.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 27.348.000 210 1.053.000.000 1.053.000.000 0
12 PP2400377725 Ambroxol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 84.000.000 84.000.000 0
13 PP2400377727 Amoxicilin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 67.680.500 210 4.200.000 4.200.000 0
14 PP2400377728 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 61.362.000 210 136.500.000 136.500.000 0
15 PP2400377729 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 1.548.750.000 1.548.750.000 0
16 PP2400377730 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 31.906.200 210 819.000.000 819.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 827.990.000 827.990.000 0
17 PP2400377731 Amoxicilin + acid clavulanic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 43.800.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 20.280.000 210 756.000.000 756.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 839.244.000 839.244.000 0
18 PP2400377732 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 61.362.000 210 199.500.000 199.500.000 0
19 PP2400377733 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 17.100.000 210 850.500.000 850.500.000 0
20 PP2400377734 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 180.000.000 220 8.768.000.000 8.768.000.000 0
21 PP2400377735 Amoxicilin + acid clavulanic vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 35.400.000 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
22 PP2400377736 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 61.362.000 210 2.551.500.000 2.551.500.000 0
23 PP2400377737 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 49.584.000 49.584.000 0
24 PP2400377738 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 805.000.000 805.000.000 0
25 PP2400377739 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 228.556.000 210 1.188.300.000 1.188.300.000 0
26 PP2400377740 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 31.906.200 210 25.400.000 25.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 27.160.000 27.160.000 0
27 PP2400377741 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 17.551.400 210 99.960.000 99.960.000 0
28 PP2400377742 Azithromycin vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 228.556.000 210 952.000.000 952.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 73.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
29 PP2400377743 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 55.296.000 55.296.000 0
30 PP2400377744 Azithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 638.400.000 638.400.000 0
31 PP2400377745 Azithromycin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 81.079.120 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
32 PP2400377746 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 50.274.000 50.274.000 0
33 PP2400377749 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.500.000 210 555.000.000 555.000.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 16.500.000 210 454.350.000 454.350.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 821.100.000 821.100.000 0
34 PP2400377750 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 1.416.690.000 1.416.690.000 0
35 PP2400377751 Baclofen vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 1.768.000 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 520.000 210 26.000.000 26.000.000 0
36 PP2400377752 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 73.716.000 73.716.000 0
37 PP2400377753 Bismuth vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 388.500 210 19.425.000 19.425.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 67.680.500 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 55.000.000 211 18.500.000 18.500.000 0
38 PP2400377754 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 9.324.000 9.324.000 0
39 PP2400377755 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 3.501.000 3.501.000 0
40 PP2400377756 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
41 PP2400377757 Butamirat citrat vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 687.000.000 687.000.000 0
42 PP2400377758 Calamine+ Kẽm oxid vn0312700293 Công ty TNHH Dược Song Sáng 180 376.800 210 18.840.000 18.840.000 0
43 PP2400377759 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 64.995.000 210 124.008.000 124.008.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 64.238.200 210 124.008.000 124.008.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 100.907.120 210 149.880.000 149.880.000 0
44 PP2400377760 Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 64.995.000 210 2.583.500.000 2.583.500.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 95.334.000 210 2.750.000.000 2.750.000.000 0
45 PP2400377761 Calci + B1 + B2 + B6 + D3 +E + PP + B5 + Lysin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 30.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
46 PP2400377763 Calci ascorbat; Lysin ascorbat vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 64.238.200 210 61.900.000 61.900.000 0
47 PP2400377766 Calcifediol monohydrat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 5.960.000 210 298.000.000 298.000.000 0
48 PP2400377767 Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + Vitamine D3 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 57.746.800 210 750.000.000 750.000.000 0
49 PP2400377768 Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1; vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 17.506.000 210 792.000.000 792.000.000 0
50 PP2400377769 Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.594.000 215 504.000.000 504.000.000 0
51 PP2400377770 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 2.500.000 2.500.000 0
52 PP2400377771 Cefdinir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 100.907.120 210 599.844.000 599.844.000 0
53 PP2400377772 Cefdinir vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 17.160.000 210 844.200.000 844.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 100.907.120 210 791.844.000 791.844.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 17.160.000 210 831.000.000 831.000.000 0
54 PP2400377773 Cefdinir vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 30.000.000 210 599.990.400 599.990.400 0
55 PP2400377774 Cefditoren vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 67.200.000 210 3.329.200.000 3.329.200.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 67.680.500 210 3.143.000.000 3.143.000.000 0
56 PP2400377775 Cefixim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 73.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.578.000 210 20.125.000 20.125.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.380.000 210 107.500.000 107.500.000 0
57 PP2400377776 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.380.000 210 182.400.000 182.400.000 0
58 PP2400377777 Cefpodoxim vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 100.907.120 210 1.256.088.000 1.256.088.000 0
59 PP2400377778 Cefpodoxim vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 23.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 31.906.200 210 234.500.000 234.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 73.000.000 210 349.300.000 349.300.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.058.600 210 282.800.000 282.800.000 0
60 PP2400377779 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 5.200.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 55.000.000 211 60.000.000 60.000.000 0
61 PP2400377780 Cefuroxim vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 23.000.000 210 447.000.000 447.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.578.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 81.079.120 210 447.000.000 447.000.000 0
62 PP2400377781 Cefuroxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 73.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.578.000 210 50.250.000 50.250.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.380.000 210 201.000.000 201.000.000 0
63 PP2400377782 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 6.160.000 6.160.000 0
64 PP2400377783 Cholecalciferol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 24.800.000 24.800.000 0
65 PP2400377784 Ciprofloxacin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 17.506.000 210 83.300.000 83.300.000 0
66 PP2400377785 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 43.000.000 43.000.000 0
67 PP2400377786 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 59.015.000 210 2.160.000.000 2.160.000.000 0
68 PP2400377787 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 515.700.000 515.700.000 0
69 PP2400377788 Clobetasol Propionate vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 276.000 210 10.875.000 10.875.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 11.542.200 210 10.950.000 10.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 12.900.000 12.900.000 0
70 PP2400377789 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 1.200.000 1.200.000 0
71 PP2400377790 Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 9.360.000 210 108.000.000 108.000.000 0
72 PP2400377791 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 105.148.000 215 4.932.400.000 4.932.400.000 0
73 PP2400377792 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 38.777.116 210 81.270.000 81.270.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.993.800 210 72.500.000 72.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.541.000 210 74.550.000 74.550.000 0
74 PP2400377793 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 372.000.000 372.000.000 0
75 PP2400377794 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 21.360.000 210 1.063.200.000 1.063.200.000 0
76 PP2400377795 Dextromethorphan Hbr + Clorpheniramine Maleat +Trisodium citrat dihydat +Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 264.000.000 264.000.000 0
77 PP2400377796 Dioctahedral Smectite vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.380.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 34.000.000 34.000.000 0
78 PP2400377797 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 11.542.200 210 33.600.000 33.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 33.600.000 33.600.000 0
79 PP2400377798 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 890.000 890.000 0
80 PP2400377799 Ebastin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 298.700.000 298.700.000 0
81 PP2400377800 Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.594.000 215 4.032.000.000 4.032.000.000 0
82 PP2400377801 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 2.709.000 2.709.000 0
83 PP2400377802 Ergocalciferol vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 1.100.000 210 55.000.000 55.000.000 0
84 PP2400377803 Esomeprazol vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 17.551.400 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 35.728.000 210 344.160.000 344.160.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 8.568.000 210 302.400.000 302.400.000 0
85 PP2400377804 Famotidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 38.777.116 210 1.045.800 1.045.800 0
86 PP2400377805 Fexofenadin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 43.800.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 23.520.000 210 831.600.000 831.600.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 23.520.000 210 929.400.000 929.400.000 0
87 PP2400377806 Fexofenadin vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 228.556.000 210 5.060.000.000 5.060.000.000 0
88 PP2400377807 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 29.988.000 29.988.000 0
89 PP2400377808 Fluticasone propionate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 154.680.000 154.680.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 153.360.000 153.360.000 0
90 PP2400377809 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 516.000 516.000 0
91 PP2400377810 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 196.680.000 196.680.000 0
92 PP2400377811 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 485.650.000 485.650.000 0
93 PP2400377812 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 881.820 210 19.422.000 19.422.000 0
94 PP2400377813 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 881.820 210 23.409.000 23.409.000 0
95 PP2400377814 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 8.942.400 210 40.320.000 40.320.000 0
96 PP2400377815 Ibuprofen vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 31.906.200 210 41.700.000 41.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 117.720.000 117.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 11.542.200 210 47.250.000 47.250.000 0
97 PP2400377816 Ibuprofen vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 27.160.000 210 973.000.000 973.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 35.728.000 210 1.357.986.000 1.357.986.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 1.296.400.000 1.296.400.000 0
98 PP2400377817 Ibuprofen vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 228.556.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 31.906.200 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 11.542.200 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 180.000.000 220 51.000.000 51.000.000 0
99 PP2400377818 Ibuprofen vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 273.700.000 273.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 11.542.200 210 225.000.000 225.000.000 0
100 PP2400377819 Ibuprofen vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 30.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
101 PP2400377820 Kẽm gluconat vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 1.798.000.000 1.798.000.000 0
102 PP2400377821 Kẽm gluconat vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 19.200.000 210 890.000.000 890.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 81.079.120 210 640.000.000 640.000.000 0
103 PP2400377822 Kẽm gluconat vn0315561640 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC 180 2.277.600 210 113.880.000 113.880.000 0
104 PP2400377823 Kẽm gluconat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 95.334.000 210 1.121.670.000 1.121.670.000 0
105 PP2400377825 Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat vn0314934515 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA 180 22.080.000 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
106 PP2400377826 Lactobacillus LB vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 1.343.640.000 1.343.640.000 0
107 PP2400377827 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 784.000.000 784.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.257.600 210 362.600.000 362.600.000 0
108 PP2400377828 Lactulose vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 57.746.800 210 390.000.000 390.000.000 0
109 PP2400377829 Lamotrigine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
110 PP2400377830 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 1.737.000 210 69.825.000 69.825.000 0
111 PP2400377831 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.594.000 215 756.000.000 756.000.000 0
112 PP2400377832 Levothyroxine natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 19.836.000 19.836.000 0
113 PP2400377833 Losartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 300.000 300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 300.000 300.000 0
114 PP2400377834 Lysin HCl; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Cholecalciferon 400 IU; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci lactat vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 137.480.000 210 5.474.000.000 5.474.000.000 0
115 PP2400377835 Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 136.162.000 136.162.000 0
116 PP2400377836 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 3.341.120 210 23.079.000 23.079.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 11.380.000 210 23.100.000 23.100.000 0
117 PP2400377837 Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.993.800 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 10.440.000 10.440.000 0
118 PP2400377838 Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 30.000.000 210 337.810.000 337.810.000 0
119 PP2400377839 Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 106.800.000 106.800.000 0
120 PP2400377840 Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 113.400.000 113.400.000 0
121 PP2400377841 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
122 PP2400377842 Methotrexate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
123 PP2400377843 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 15.456.000 15.456.000 0
124 PP2400377846 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.594.000 215 2.440.200.000 2.440.200.000 0
125 PP2400377847 Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 118.000 210 5.900.000 5.900.000 0
126 PP2400377848 Montelukast vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 228.556.000 210 3.840.000.000 3.840.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 80.640.000 210 3.808.000.000 3.808.000.000 0
127 PP2400377849 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 11.040.000 210 48.000.000 48.000.000 0
128 PP2400377850 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 19.128.000 19.128.000 0
129 PP2400377851 N-acetylcystein vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 59.015.000 210 330.750.000 330.750.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 6.782.616 210 288.000.000 288.000.000 0
130 PP2400377852 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 256.408.000 256.408.000 0
131 PP2400377853 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.340.000 210 117.000.000 117.000.000 0
132 PP2400377854 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.578.000 210 80.100.000 80.100.000 0
133 PP2400377855 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 73.000.000 210 3.507.000 3.507.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 3.492.000 3.492.000 0
134 PP2400377856 Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 756.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.541.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 32.760.000 32.760.000 0
135 PP2400377857 Natri Valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 148.740.000 148.740.000 0
136 PP2400377858 Natri Valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 96.835.200 96.835.200 0
137 PP2400377859 Natri Valproat vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 1.737.000 210 14.400.000 14.400.000 0
138 PP2400377860 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 1.100.000 1.100.000 0
139 PP2400377861 Nước oxy già đậm đặc vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.508.220 210 168.000 168.000 0
140 PP2400377862 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 470.560 210 17.920.000 17.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 364.560 210 13.720.000 13.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.508.220 210 14.700.000 14.700.000 0
141 PP2400377863 Ondansetron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 11.542.200 210 26.460.000 26.460.000 0
142 PP2400377864 Orlistat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 50.000.000 50.000.000 0
143 PP2400377865 Oxcarbazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 131.997.600 131.997.600 0
144 PP2400377866 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
145 PP2400377867 Paracetamol (Acetaminophen) vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 2.842.600 210 39.508.000 39.508.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 11.542.200 210 39.900.000 39.900.000 0
146 PP2400377868 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 13.548.000 13.548.000 0
147 PP2400377869 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 19.147.500 19.147.500 0
148 PP2400377870 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 67.200.000 67.200.000 0
149 PP2400377871 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 31.000.000 210 131.200.000 131.200.000 0
150 PP2400377872 Paracetamol (Acetaminophen) vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 30.000.000 210 12.948.000 12.948.000 0
151 PP2400377873 Paracetamol (Acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
152 PP2400377874 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 64.238.200 210 90.170.000 90.170.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 2.842.600 210 89.475.000 89.475.000 0
153 PP2400377875 Paracetamol (Acetaminophen) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 95.334.000 210 544.000.000 544.000.000 0
154 PP2400377876 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 3.697.400 3.697.400 0
155 PP2400377877 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 1.431.600 210 36.300.000 36.300.000 0
156 PP2400377878 Pemirolast Kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 16.426.200 16.426.200 0
157 PP2400377879 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 41.250.000 41.250.000 0
158 PP2400377880 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 66.000.000 66.000.000 0
159 PP2400377881 Phenazone + Lidocaine hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 18.900.000 18.900.000 0
160 PP2400377882 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 11.040.000 210 504.000.000 504.000.000 0
161 PP2400377883 Piracetam vn0311540008 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN LỘC 180 16.560.000 210 828.000.000 828.000.000 0
162 PP2400377884 Piracetam vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 17.280.000 210 612.000.000 612.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.280.000 210 628.800.000 628.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 100.907.120 210 724.080.000 724.080.000 0
163 PP2400377885 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 45.206.400 45.206.400 0
164 PP2400377886 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 71.999.200 71.999.200 0
165 PP2400377887 Povidon iod vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 15.015.000 15.015.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.508.220 210 14.605.500 14.605.500 0
166 PP2400377888 Prednisolon vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 3.612.000 210 102.340.000 102.340.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 33.691.120 210 81.700.000 81.700.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 61.362.000 210 180.600.000 180.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 73.000.000 210 159.100.000 159.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 13.223.360 210 7.224.000 7.224.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 163.400.000 163.400.000 0
167 PP2400377889 Prednisolon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 3.341.120 210 97.104.000 97.104.000 0
vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 23.000.000 210 105.332.000 105.332.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 33.691.120 210 96.900.000 96.900.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 100.907.120 210 137.156.000 137.156.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 81.079.120 210 105.332.000 105.332.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 55.000.000 211 142.800.000 142.800.000 0
168 PP2400377890 Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 33.691.120 210 323.000.000 323.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 64.238.200 210 1.262.760.000 1.262.760.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 73.000.000 210 629.000.000 629.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 55.000.000 211 578.000.000 578.000.000 0
169 PP2400377891 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 363.000 363.000 0
170 PP2400377892 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 105.148.000 215 161.000.000 161.000.000 0
171 PP2400377893 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 105.148.000 215 164.000.000 164.000.000 0
172 PP2400377894 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 8.072.000 210 49.000.000 49.000.000 0
173 PP2400377895 Rupatadin (Dưới dạng Rupatadin fumarat ) vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 9.360.000 210 360.000.000 360.000.000 0
174 PP2400377896 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 1.320.000.000 1.320.000.000 0
175 PP2400377897 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 8.942.400 210 390.000.000 390.000.000 0
176 PP2400377898 Salbutamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 8.072.000 210 310.800.000 310.800.000 0
177 PP2400377899 Salbutamol vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 17.551.400 210 320.712.000 320.712.000 0
178 PP2400377900 Salbutamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 38.777.116 210 279.300.000 279.300.000 0
179 PP2400377901 Sắt (III) hydroxid polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 600.000.000 600.000.000 0
180 PP2400377902 Sắt (III) hydroxid polymaltose vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 989.844.000 989.844.000 0
181 PP2400377903 Sắt (III) hydroxid polymaltose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 350.000.000 350.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 344.000.000 344.000.000 0
182 PP2400377904 Sắt (III) hydroxid polymaltose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 101.998.800 101.998.800 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 109.112.316 210 98.160.000 98.160.000 0
183 PP2400377905 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 57.746.800 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 113.688.000 113.688.000 0
184 PP2400377906 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 72.699.900 72.699.900 0
185 PP2400377907 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 36.918.000 36.918.000 0
186 PP2400377908 Simethicon + Dill oil + Fennel oil vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 57.746.800 210 1.634.000.000 1.634.000.000 0
187 PP2400377909 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 7.435.200 210 7.200.000 7.200.000 0
188 PP2400377910 Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 106.000 210 4.150.000 4.150.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 470.560 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 51.000.000 210 4.700.000 4.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 8.072.000 210 4.300.000 4.300.000 0
189 PP2400377911 Thiamazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
190 PP2400377912 Thiamazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 80.000.000 210 6.723.000 6.723.000 0
191 PP2400377913 Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 79.300.000 79.300.000 0
192 PP2400377914 Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.578.000 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 8.072.000 210 29.683.500 29.683.500 0
193 PP2400377915 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 5.230.000 5.230.000 0
194 PP2400377916 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 1.768.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 62.400.000 62.400.000 0
195 PP2400377917 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 55.000.000 211 140.700.000 140.700.000 0
196 PP2400377918 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 4.350.000 4.350.000 0
197 PP2400377919 Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 639.250.000 639.250.000 0
198 PP2400377920 Trolamine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 28.350.000 28.350.000 0
199 PP2400377921 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 1.431.600 210 35.280.000 35.280.000 0
200 PP2400377923 Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2)I; Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 15.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
201 PP2400377925 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 2.609.560 210 2.000.000 2.000.000 0
202 PP2400377926 Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat tương đương kẽm + Lysine HCl vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 336.000.000 336.000.000 0
203 PP2400377927 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 59.015.000 210 459.816.000 459.816.000 0
204 PP2400377928 Vitamin C vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 38.777.116 210 589.680.000 589.680.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 151.720.140 210 860.880.000 860.880.000 0
205 PP2400377929 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 221 138.800.000 138.800.000 0
206 PP2400377930 Xanh methylen, Tím Gentian vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.508.220 210 42.000.000 42.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 93
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377790 - Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine

2. PP2400377895 - Rupatadin (Dưới dạng Rupatadin fumarat )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377836 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400377889 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377826 - Lactobacillus LB

2. PP2400377839 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl

3. PP2400377840 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl

4. PP2400377920 - Trolamine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377753 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377779 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400377761 - Calci + B1 + B2 + B6 + D3 +E + PP + B5 + Lysin

2. PP2400377773 - Cefdinir

3. PP2400377819 - Ibuprofen

4. PP2400377838 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6

5. PP2400377872 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377877 - Paracetamol (Acetaminophen)

2. PP2400377921 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377722 - Almagate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377735 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377759 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

2. PP2400377760 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400377722 - Almagate

2. PP2400377769 - Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1

3. PP2400377800 - Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides

4. PP2400377831 - Levofloxacin

5. PP2400377846 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377772 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377731 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400377805 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377749 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377760 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl

2. PP2400377823 - Kẽm gluconat

3. PP2400377875 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377888 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313267555
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377778 - Cefpodoxim

2. PP2400377780 - Cefuroxim

3. PP2400377889 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377888 - Prednisolon

2. PP2400377889 - Prednisolon

3. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377853 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377884 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377728 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400377732 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400377736 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400377888 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316388276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377724 - Ambroxol

2. PP2400377834 - Lysin HCl; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Cholecalciferon 400 IU; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377759 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

2. PP2400377763 - Calci ascorbat; Lysin ascorbat

3. PP2400377874 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377768 - Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1;

2. PP2400377784 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377884 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377786 - Citicolin

2. PP2400377851 - N-acetylcystein

3. PP2400377927 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377792 - Desloratadin

2. PP2400377804 - Famotidin

3. PP2400377900 - Salbutamol

4. PP2400377928 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377814 - Hydroxy cloroquin

2. PP2400377897 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400377739 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2400377742 - Azithromycin

3. PP2400377806 - Fexofenadin

4. PP2400377817 - Ibuprofen

5. PP2400377848 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400377730 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400377740 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400377778 - Cefpodoxim

4. PP2400377815 - Ibuprofen

5. PP2400377817 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377774 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377867 - Paracetamol (Acetaminophen)

2. PP2400377874 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400377724 - Ambroxol

2. PP2400377759 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

3. PP2400377771 - Cefdinir

4. PP2400377772 - Cefdinir

5. PP2400377777 - Cefpodoxim

6. PP2400377884 - Piracetam

7. PP2400377889 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377856 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377792 - Desloratadin

2. PP2400377837 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377767 - Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + Vitamine D3

2. PP2400377828 - Lactulose

3. PP2400377905 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2400377908 - Simethicon + Dill oil + Fennel oil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400377742 - Azithromycin

2. PP2400377775 - Cefixim

3. PP2400377778 - Cefpodoxim

4. PP2400377781 - Cefuroxim

5. PP2400377855 - Natri clorid

6. PP2400377888 - Prednisolon

7. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377792 - Desloratadin

2. PP2400377856 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377723 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377862 - Nystatin

2. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377772 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377788 - Clobetasol Propionate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377751 - Baclofen

2. PP2400377916 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304861843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377821 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377849 - Moxifloxacin

2. PP2400377882 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377731 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400377719 - Adapalen

2. PP2400377720 - Adapalen + Clindamycin

3. PP2400377754 - Brinzolamid + timolol

4. PP2400377755 - Brinzolamide

5. PP2400377783 - Cholecalciferol

6. PP2400377795 - Dextromethorphan Hbr + Clorpheniramine Maleat +Trisodium citrat dihydat +Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat

7. PP2400377808 - Fluticasone propionate

8. PP2400377810 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2400377811 - Fusidic acid + hydrocortison

10. PP2400377815 - Ibuprofen

11. PP2400377843 - Methyl prednisolon

12. PP2400377852 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

13. PP2400377868 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400377869 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2400377876 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2400377878 - Pemirolast Kali

17. PP2400377879 - Perampanel

18. PP2400377880 - Perampanel

19. PP2400377881 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride

20. PP2400377885 - Povidon iod

21. PP2400377886 - Povidon iod

22. PP2400377891 - Prednisolon acetat

23. PP2400377896 - Saccharomyces boulardii

24. PP2400377903 - Sắt (III) hydroxid polymaltose

25. PP2400377904 - Sắt (III) hydroxid polymaltose

26. PP2400377915 - Tobramycin + dexamethason

27. PP2400377916 - Topiramat

28. PP2400377919 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)

29. PP2400377929 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400377730 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400377737 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400377740 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400377744 - Azithromycin

5. PP2400377752 - Bilastine

6. PP2400377787 - Clarithromycin

7. PP2400377827 - Lactulose

8. PP2400377829 - Lamotrigine

9. PP2400377832 - Levothyroxine natri

10. PP2400377842 - Methotrexate

11. PP2400377850 - N-acetylcystein

12. PP2400377865 - Oxcarbazepine

13. PP2400377906 - Simethicon

14. PP2400377907 - Simethicon

15. PP2400377911 - Thiamazole

16. PP2400377912 - Thiamazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377749 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400377719 - Adapalen

2. PP2400377750 - Bacillus clausii

3. PP2400377785 - Ciprofloxacin

4. PP2400377788 - Clobetasol Propionate

5. PP2400377833 - Losartan

6. PP2400377857 - Natri Valproat

7. PP2400377858 - Natri Valproat

8. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377715 - Acid Acetyl salicylic

2. PP2400377723 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400377888 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400377775 - Cefixim

2. PP2400377780 - Cefuroxim

3. PP2400377781 - Cefuroxim

4. PP2400377854 - Natri clorid

5. PP2400377914 - Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400377731 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400377749 - Bacillus clausii

3. PP2400377757 - Butamirat citrat

4. PP2400377799 - Ebastin

5. PP2400377818 - Ibuprofen

6. PP2400377820 - Kẽm gluconat

7. PP2400377835 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat

8. PP2400377855 - Natri clorid

9. PP2400377902 - Sắt (III) hydroxid polymaltose

10. PP2400377905 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

11. PP2400377913 - Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin

12. PP2400377926 - Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat tương đương kẽm + Lysine HCl

13. PP2400377928 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377847 - Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312700293
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377758 - Calamine+ Kẽm oxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400377788 - Clobetasol Propionate

2. PP2400377797 - Domperidon

3. PP2400377815 - Ibuprofen

4. PP2400377817 - Ibuprofen

5. PP2400377818 - Ibuprofen

6. PP2400377863 - Ondansetron

7. PP2400377867 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377745 - Azithromycin

2. PP2400377780 - Cefuroxim

3. PP2400377821 - Kẽm gluconat

4. PP2400377889 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377741 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400377803 - Esomeprazol

3. PP2400377899 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400377717 - Acyclovir

2. PP2400377718 - Acyclovir

3. PP2400377746 - Azithromycin

4. PP2400377770 - Captopril

5. PP2400377782 - Cetirizin

6. PP2400377789 - Crotamiton

7. PP2400377801 - Enalapril

8. PP2400377807 - Fluconazol

9. PP2400377833 - Losartan

10. PP2400377837 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6

11. PP2400377860 - Nifedipin

12. PP2400377864 - Orlistat

13. PP2400377888 - Prednisolon

14. PP2400377909 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102029865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377816 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377803 - Esomeprazol

2. PP2400377816 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377803 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377862 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400377775 - Cefixim

2. PP2400377776 - Cefixim

3. PP2400377781 - Cefuroxim

4. PP2400377796 - Dioctahedral Smectite

5. PP2400377836 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377724 - Ambroxol

2. PP2400377756 - Budesonid

3. PP2400377830 - Levetiracetam

4. PP2400377873 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400377714 - Acenocoumarol

2. PP2400377715 - Acid Acetyl salicylic

3. PP2400377716 - Acid folic

4. PP2400377721 - Alimemazin

5. PP2400377788 - Clobetasol Propionate

6. PP2400377796 - Dioctahedral Smectite

7. PP2400377797 - Domperidon

8. PP2400377798 - Đồng sulfat

9. PP2400377809 - Furosemid

10. PP2400377887 - Povidon iod

11. PP2400377918 - Trimebutin maleat

12. PP2400377925 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377794 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377791 - Desloratadin

2. PP2400377892 - Racecadotril

3. PP2400377893 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377894 - Risperidon

2. PP2400377898 - Salbutamol

3. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)

4. PP2400377914 - Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377805 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315561640
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377822 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377733 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377727 - Amoxicilin

2. PP2400377753 - Bismuth

3. PP2400377774 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400377717 - Acyclovir

2. PP2400377742 - Azithromycin

3. PP2400377743 - Azithromycin

4. PP2400377841 - Mebendazol

5. PP2400377856 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan

6. PP2400377866 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2400377870 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2400377871 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377830 - Levetiracetam

2. PP2400377859 - Natri Valproat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400377723 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400377753 - Bismuth

3. PP2400377779 - Cefpodoxim

4. PP2400377889 - Prednisolon

5. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)

6. PP2400377917 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377724 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314934515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377825 - Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377827 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311540008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377883 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377805 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377766 - Calcifediol monohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400377861 - Nước oxy già đậm đặc

2. PP2400377862 - Nystatin

3. PP2400377887 - Povidon iod

4. PP2400377930 - Xanh methylen, Tím Gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400377716 - Acid folic

2. PP2400377812 - Glycerol

3. PP2400377813 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377848 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377778 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377802 - Ergocalciferol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377751 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400377725 - Ambroxol

2. PP2400377729 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400377738 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

4. PP2400377793 - Desloratadin

5. PP2400377808 - Fluticasone propionate

6. PP2400377816 - Ibuprofen

7. PP2400377855 - Natri clorid

8. PP2400377901 - Sắt (III) hydroxid polymaltose

9. PP2400377903 - Sắt (III) hydroxid polymaltose

10. PP2400377904 - Sắt (III) hydroxid polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377734 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400377817 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400377719 - Adapalen

2. PP2400377851 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400377923 - Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2)I; Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)

Đã xem: 62
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây