Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400377714 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 2 | PP2400377715 | Acid Acetyl salicylic | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.223.360 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 544.000 | 544.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400377716 | Acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 881.820 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400377717 | Acyclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400377718 | Acyclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400377719 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 8.380.800 | 8.380.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 6.782.616 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400377720 | Adapalen + Clindamycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 12.571.500 | 12.571.500 | 0 |
| 8 | PP2400377721 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 9 | PP2400377722 | Almagate | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 15.990.000 | 210 | 799.500.000 | 799.500.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.594.000 | 215 | 799.500.000 | 799.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400377723 | Alpha chymotrypsin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 9.600.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.223.360 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 55.000.000 | 211 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400377724 | Ambroxol | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 137.480.000 | 210 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 100.907.120 | 210 | 1.032.120.000 | 1.032.120.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 27.348.000 | 210 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400377725 | Ambroxol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400377727 | Amoxicilin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 67.680.500 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 14 | PP2400377728 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 61.362.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 15 | PP2400377729 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 1.548.750.000 | 1.548.750.000 | 0 |
| 16 | PP2400377730 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 31.906.200 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 827.990.000 | 827.990.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400377731 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 43.800.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 20.280.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 839.244.000 | 839.244.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400377732 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 61.362.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400377733 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 17.100.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400377734 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 180.000.000 | 220 | 8.768.000.000 | 8.768.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400377735 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 35.400.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400377736 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 61.362.000 | 210 | 2.551.500.000 | 2.551.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400377737 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 49.584.000 | 49.584.000 | 0 |
| 24 | PP2400377738 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400377739 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 228.556.000 | 210 | 1.188.300.000 | 1.188.300.000 | 0 |
| 26 | PP2400377740 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 31.906.200 | 210 | 25.400.000 | 25.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400377741 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 17.551.400 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 28 | PP2400377742 | Azithromycin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 228.556.000 | 210 | 952.000.000 | 952.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 73.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400377743 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 55.296.000 | 55.296.000 | 0 |
| 30 | PP2400377744 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 31 | PP2400377745 | Azithromycin | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 81.079.120 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400377746 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 50.274.000 | 50.274.000 | 0 |
| 33 | PP2400377749 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.500.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 16.500.000 | 210 | 454.350.000 | 454.350.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 821.100.000 | 821.100.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400377750 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 1.416.690.000 | 1.416.690.000 | 0 |
| 35 | PP2400377751 | Baclofen | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 1.768.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 520.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400377752 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 73.716.000 | 73.716.000 | 0 |
| 37 | PP2400377753 | Bismuth | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 388.500 | 210 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 67.680.500 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 55.000.000 | 211 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400377754 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 39 | PP2400377755 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 3.501.000 | 3.501.000 | 0 |
| 40 | PP2400377756 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 41 | PP2400377757 | Butamirat citrat | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 687.000.000 | 687.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400377758 | Calamine+ Kẽm oxid | vn0312700293 | Công ty TNHH Dược Song Sáng | 180 | 376.800 | 210 | 18.840.000 | 18.840.000 | 0 |
| 43 | PP2400377759 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 64.995.000 | 210 | 124.008.000 | 124.008.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 64.238.200 | 210 | 124.008.000 | 124.008.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 100.907.120 | 210 | 149.880.000 | 149.880.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400377760 | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 64.995.000 | 210 | 2.583.500.000 | 2.583.500.000 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 95.334.000 | 210 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400377761 | Calci + B1 + B2 + B6 + D3 +E + PP + B5 + Lysin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 30.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400377763 | Calci ascorbat; Lysin ascorbat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 64.238.200 | 210 | 61.900.000 | 61.900.000 | 0 |
| 47 | PP2400377766 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 5.960.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400377767 | Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + Vitamine D3 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 57.746.800 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400377768 | Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1; | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 17.506.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400377769 | Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.594.000 | 215 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400377770 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400377771 | Cefdinir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 100.907.120 | 210 | 599.844.000 | 599.844.000 | 0 |
| 53 | PP2400377772 | Cefdinir | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 17.160.000 | 210 | 844.200.000 | 844.200.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 100.907.120 | 210 | 791.844.000 | 791.844.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 17.160.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400377773 | Cefdinir | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 30.000.000 | 210 | 599.990.400 | 599.990.400 | 0 |
| 55 | PP2400377774 | Cefditoren | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 67.200.000 | 210 | 3.329.200.000 | 3.329.200.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 67.680.500 | 210 | 3.143.000.000 | 3.143.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400377775 | Cefixim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 73.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.578.000 | 210 | 20.125.000 | 20.125.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.380.000 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400377776 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.380.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 58 | PP2400377777 | Cefpodoxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 100.907.120 | 210 | 1.256.088.000 | 1.256.088.000 | 0 |
| 59 | PP2400377778 | Cefpodoxim | vn0313267555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 31.906.200 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 73.000.000 | 210 | 349.300.000 | 349.300.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.058.600 | 210 | 282.800.000 | 282.800.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400377779 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 5.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 55.000.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400377780 | Cefuroxim | vn0313267555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.578.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 81.079.120 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400377781 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 73.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.578.000 | 210 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.380.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400377782 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 64 | PP2400377783 | Cholecalciferol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 65 | PP2400377784 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 17.506.000 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| 66 | PP2400377785 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400377786 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 59.015.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400377787 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 515.700.000 | 515.700.000 | 0 |
| 69 | PP2400377788 | Clobetasol Propionate | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 276.000 | 210 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.542.200 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400377789 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 71 | PP2400377790 | Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.360.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400377791 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 105.148.000 | 215 | 4.932.400.000 | 4.932.400.000 | 0 |
| 73 | PP2400377792 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 38.777.116 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.993.800 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.541.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400377793 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400377794 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 21.360.000 | 210 | 1.063.200.000 | 1.063.200.000 | 0 |
| 76 | PP2400377795 | Dextromethorphan Hbr + Clorpheniramine Maleat +Trisodium citrat dihydat +Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400377796 | Dioctahedral Smectite | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.380.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400377797 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.542.200 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400377798 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 890.000 | 890.000 | 0 |
| 80 | PP2400377799 | Ebastin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 |
| 81 | PP2400377800 | Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.594.000 | 215 | 4.032.000.000 | 4.032.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400377801 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| 83 | PP2400377802 | Ergocalciferol | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 1.100.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400377803 | Esomeprazol | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 17.551.400 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 35.728.000 | 210 | 344.160.000 | 344.160.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 8.568.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400377804 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 38.777.116 | 210 | 1.045.800 | 1.045.800 | 0 |
| 86 | PP2400377805 | Fexofenadin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 43.800.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 23.520.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 23.520.000 | 210 | 929.400.000 | 929.400.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400377806 | Fexofenadin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 228.556.000 | 210 | 5.060.000.000 | 5.060.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400377807 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 89 | PP2400377808 | Fluticasone propionate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 154.680.000 | 154.680.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 153.360.000 | 153.360.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400377809 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 516.000 | 516.000 | 0 |
| 91 | PP2400377810 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 196.680.000 | 196.680.000 | 0 |
| 92 | PP2400377811 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 485.650.000 | 485.650.000 | 0 |
| 93 | PP2400377812 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 881.820 | 210 | 19.422.000 | 19.422.000 | 0 |
| 94 | PP2400377813 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 881.820 | 210 | 23.409.000 | 23.409.000 | 0 |
| 95 | PP2400377814 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.942.400 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 96 | PP2400377815 | Ibuprofen | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 31.906.200 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 117.720.000 | 117.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.542.200 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400377816 | Ibuprofen | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 27.160.000 | 210 | 973.000.000 | 973.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 35.728.000 | 210 | 1.357.986.000 | 1.357.986.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 1.296.400.000 | 1.296.400.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400377817 | Ibuprofen | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 228.556.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 31.906.200 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.542.200 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 180.000.000 | 220 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400377818 | Ibuprofen | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 273.700.000 | 273.700.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.542.200 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400377819 | Ibuprofen | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 30.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400377820 | Kẽm gluconat | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 1.798.000.000 | 1.798.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400377821 | Kẽm gluconat | vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 19.200.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 81.079.120 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400377822 | Kẽm gluconat | vn0315561640 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC | 180 | 2.277.600 | 210 | 113.880.000 | 113.880.000 | 0 |
| 104 | PP2400377823 | Kẽm gluconat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 95.334.000 | 210 | 1.121.670.000 | 1.121.670.000 | 0 |
| 105 | PP2400377825 | Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat | vn0314934515 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA | 180 | 22.080.000 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400377826 | Lactobacillus LB | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 1.343.640.000 | 1.343.640.000 | 0 |
| 107 | PP2400377827 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.257.600 | 210 | 362.600.000 | 362.600.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400377828 | Lactulose | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 57.746.800 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400377829 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400377830 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.737.000 | 210 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400377831 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.594.000 | 215 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400377832 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 19.836.000 | 19.836.000 | 0 |
| 113 | PP2400377833 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400377834 | Lysin HCl; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Cholecalciferon 400 IU; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci lactat | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 137.480.000 | 210 | 5.474.000.000 | 5.474.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400377835 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 136.162.000 | 136.162.000 | 0 |
| 116 | PP2400377836 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 3.341.120 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 11.380.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400377837 | Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.993.800 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400377838 | Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 30.000.000 | 210 | 337.810.000 | 337.810.000 | 0 |
| 119 | PP2400377839 | Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 120 | PP2400377840 | Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 121 | PP2400377841 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400377842 | Methotrexate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400377843 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 124 | PP2400377846 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.594.000 | 215 | 2.440.200.000 | 2.440.200.000 | 0 |
| 125 | PP2400377847 | Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 118.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 126 | PP2400377848 | Montelukast | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 228.556.000 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 80.640.000 | 210 | 3.808.000.000 | 3.808.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400377849 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 11.040.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400377850 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 19.128.000 | 19.128.000 | 0 |
| 129 | PP2400377851 | N-acetylcystein | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 59.015.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 6.782.616 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400377852 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 256.408.000 | 256.408.000 | 0 |
| 131 | PP2400377853 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.340.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400377854 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.578.000 | 210 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| 133 | PP2400377855 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 73.000.000 | 210 | 3.507.000 | 3.507.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 3.492.000 | 3.492.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400377856 | Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 756.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.541.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400377857 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 148.740.000 | 148.740.000 | 0 |
| 136 | PP2400377858 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 96.835.200 | 96.835.200 | 0 |
| 137 | PP2400377859 | Natri Valproat | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.737.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 138 | PP2400377860 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 139 | PP2400377861 | Nước oxy già đậm đặc | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.508.220 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 140 | PP2400377862 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 470.560 | 210 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 364.560 | 210 | 13.720.000 | 13.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.508.220 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400377863 | Ondansetron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.542.200 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 142 | PP2400377864 | Orlistat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400377865 | Oxcarbazepine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 131.997.600 | 131.997.600 | 0 |
| 144 | PP2400377866 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 145 | PP2400377867 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 2.842.600 | 210 | 39.508.000 | 39.508.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.542.200 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400377868 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 13.548.000 | 13.548.000 | 0 |
| 147 | PP2400377869 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 19.147.500 | 19.147.500 | 0 |
| 148 | PP2400377870 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 149 | PP2400377871 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 210 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| 150 | PP2400377872 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 30.000.000 | 210 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 |
| 151 | PP2400377873 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 152 | PP2400377874 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 64.238.200 | 210 | 90.170.000 | 90.170.000 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 2.842.600 | 210 | 89.475.000 | 89.475.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400377875 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 95.334.000 | 210 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400377876 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 3.697.400 | 3.697.400 | 0 |
| 155 | PP2400377877 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.431.600 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 156 | PP2400377878 | Pemirolast Kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 16.426.200 | 16.426.200 | 0 |
| 157 | PP2400377879 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 158 | PP2400377880 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400377881 | Phenazone + Lidocaine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 160 | PP2400377882 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 11.040.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400377883 | Piracetam | vn0311540008 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN LỘC | 180 | 16.560.000 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400377884 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 17.280.000 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.280.000 | 210 | 628.800.000 | 628.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 100.907.120 | 210 | 724.080.000 | 724.080.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400377885 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 45.206.400 | 45.206.400 | 0 |
| 164 | PP2400377886 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 71.999.200 | 71.999.200 | 0 |
| 165 | PP2400377887 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.508.220 | 210 | 14.605.500 | 14.605.500 | 0 | |||
| 166 | PP2400377888 | Prednisolon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 3.612.000 | 210 | 102.340.000 | 102.340.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 33.691.120 | 210 | 81.700.000 | 81.700.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 61.362.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 73.000.000 | 210 | 159.100.000 | 159.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.223.360 | 210 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400377889 | Prednisolon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 3.341.120 | 210 | 97.104.000 | 97.104.000 | 0 |
| vn0313267555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG | 180 | 23.000.000 | 210 | 105.332.000 | 105.332.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 33.691.120 | 210 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 100.907.120 | 210 | 137.156.000 | 137.156.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 81.079.120 | 210 | 105.332.000 | 105.332.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 55.000.000 | 211 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400377890 | Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 33.691.120 | 210 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 64.238.200 | 210 | 1.262.760.000 | 1.262.760.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 73.000.000 | 210 | 629.000.000 | 629.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 55.000.000 | 211 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400377891 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 363.000 | 363.000 | 0 |
| 170 | PP2400377892 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 105.148.000 | 215 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400377893 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 105.148.000 | 215 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400377894 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.072.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400377895 | Rupatadin (Dưới dạng Rupatadin fumarat ) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.360.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400377896 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400377897 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.942.400 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400377898 | Salbutamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.072.000 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 177 | PP2400377899 | Salbutamol | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 17.551.400 | 210 | 320.712.000 | 320.712.000 | 0 |
| 178 | PP2400377900 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 38.777.116 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 179 | PP2400377901 | Sắt (III) hydroxid polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400377902 | Sắt (III) hydroxid polymaltose | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 989.844.000 | 989.844.000 | 0 |
| 181 | PP2400377903 | Sắt (III) hydroxid polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400377904 | Sắt (III) hydroxid polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 101.998.800 | 101.998.800 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 109.112.316 | 210 | 98.160.000 | 98.160.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400377905 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 57.746.800 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 113.688.000 | 113.688.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400377906 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 72.699.900 | 72.699.900 | 0 |
| 185 | PP2400377907 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 36.918.000 | 36.918.000 | 0 |
| 186 | PP2400377908 | Simethicon + Dill oil + Fennel oil | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 57.746.800 | 210 | 1.634.000.000 | 1.634.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400377909 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.435.200 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 188 | PP2400377910 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 106.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 470.560 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 51.000.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.072.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400377911 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 190 | PP2400377912 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 6.723.000 | 6.723.000 | 0 |
| 191 | PP2400377913 | Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 |
| 192 | PP2400377914 | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.578.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.072.000 | 210 | 29.683.500 | 29.683.500 | 0 | |||
| 193 | PP2400377915 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 5.230.000 | 5.230.000 | 0 |
| 194 | PP2400377916 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 1.768.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400377917 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 55.000.000 | 211 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 196 | PP2400377918 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 197 | PP2400377919 | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 639.250.000 | 639.250.000 | 0 |
| 198 | PP2400377920 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 199 | PP2400377921 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.431.600 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 200 | PP2400377923 | Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2)I; Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400377925 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.609.560 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400377926 | Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat tương đương kẽm + Lysine HCl | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400377927 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 59.015.000 | 210 | 459.816.000 | 459.816.000 | 0 |
| 204 | PP2400377928 | Vitamin C | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 38.777.116 | 210 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 151.720.140 | 210 | 860.880.000 | 860.880.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400377929 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 221 | 138.800.000 | 138.800.000 | 0 |
| 206 | PP2400377930 | Xanh methylen, Tím Gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.508.220 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
1. PP2400377790 - Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine
2. PP2400377895 - Rupatadin (Dưới dạng Rupatadin fumarat )
1. PP2400377836 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400377889 - Prednisolon
1. PP2400377826 - Lactobacillus LB
2. PP2400377839 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
3. PP2400377840 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
4. PP2400377920 - Trolamine
1. PP2400377753 - Bismuth
1. PP2400377779 - Cefpodoxim
1. PP2400377761 - Calci + B1 + B2 + B6 + D3 +E + PP + B5 + Lysin
2. PP2400377773 - Cefdinir
3. PP2400377819 - Ibuprofen
4. PP2400377838 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
5. PP2400377872 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400377877 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2400377921 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400377722 - Almagate
1. PP2400377735 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400377759 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
2. PP2400377760 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl
1. PP2400377722 - Almagate
2. PP2400377769 - Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
3. PP2400377800 - Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides
4. PP2400377831 - Levofloxacin
5. PP2400377846 - Mometason furoat
1. PP2400377772 - Cefdinir
1. PP2400377731 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400377805 - Fexofenadin
1. PP2400377749 - Bacillus clausii
1. PP2400377760 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl
2. PP2400377823 - Kẽm gluconat
3. PP2400377875 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400377888 - Prednisolon
1. PP2400377778 - Cefpodoxim
2. PP2400377780 - Cefuroxim
3. PP2400377889 - Prednisolon
1. PP2400377888 - Prednisolon
2. PP2400377889 - Prednisolon
3. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
1. PP2400377853 - Natri clorid
1. PP2400377884 - Piracetam
1. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
1. PP2400377728 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400377732 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400377736 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400377888 - Prednisolon
1. PP2400377724 - Ambroxol
2. PP2400377834 - Lysin HCl; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Cholecalciferon 400 IU; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci lactat
1. PP2400377759 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
2. PP2400377763 - Calci ascorbat; Lysin ascorbat
3. PP2400377874 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
1. PP2400377768 - Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1;
2. PP2400377784 - Ciprofloxacin
1. PP2400377884 - Piracetam
1. PP2400377786 - Citicolin
2. PP2400377851 - N-acetylcystein
3. PP2400377927 - Vitamin C
1. PP2400377792 - Desloratadin
2. PP2400377804 - Famotidin
3. PP2400377900 - Salbutamol
4. PP2400377928 - Vitamin C
1. PP2400377814 - Hydroxy cloroquin
2. PP2400377897 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400377739 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2400377742 - Azithromycin
3. PP2400377806 - Fexofenadin
4. PP2400377817 - Ibuprofen
5. PP2400377848 - Montelukast
1. PP2400377730 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400377740 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400377778 - Cefpodoxim
4. PP2400377815 - Ibuprofen
5. PP2400377817 - Ibuprofen
1. PP2400377774 - Cefditoren
1. PP2400377867 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2400377874 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400377724 - Ambroxol
2. PP2400377759 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
3. PP2400377771 - Cefdinir
4. PP2400377772 - Cefdinir
5. PP2400377777 - Cefpodoxim
6. PP2400377884 - Piracetam
7. PP2400377889 - Prednisolon
1. PP2400377856 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2400377792 - Desloratadin
2. PP2400377837 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
1. PP2400377767 - Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Gluconate + Vitamine D3
2. PP2400377828 - Lactulose
3. PP2400377905 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2400377908 - Simethicon + Dill oil + Fennel oil
1. PP2400377742 - Azithromycin
2. PP2400377775 - Cefixim
3. PP2400377778 - Cefpodoxim
4. PP2400377781 - Cefuroxim
5. PP2400377855 - Natri clorid
6. PP2400377888 - Prednisolon
7. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
1. PP2400377792 - Desloratadin
2. PP2400377856 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2400377723 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400377862 - Nystatin
2. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
1. PP2400377772 - Cefdinir
1. PP2400377788 - Clobetasol Propionate
1. PP2400377751 - Baclofen
2. PP2400377916 - Topiramat
1. PP2400377821 - Kẽm gluconat
1. PP2400377849 - Moxifloxacin
2. PP2400377882 - Piracetam
1. PP2400377731 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400377719 - Adapalen
2. PP2400377720 - Adapalen + Clindamycin
3. PP2400377754 - Brinzolamid + timolol
4. PP2400377755 - Brinzolamide
5. PP2400377783 - Cholecalciferol
6. PP2400377795 - Dextromethorphan Hbr + Clorpheniramine Maleat +Trisodium citrat dihydat +Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
7. PP2400377808 - Fluticasone propionate
8. PP2400377810 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2400377811 - Fusidic acid + hydrocortison
10. PP2400377815 - Ibuprofen
11. PP2400377843 - Methyl prednisolon
12. PP2400377852 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
13. PP2400377868 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400377869 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2400377876 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2400377878 - Pemirolast Kali
17. PP2400377879 - Perampanel
18. PP2400377880 - Perampanel
19. PP2400377881 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride
20. PP2400377885 - Povidon iod
21. PP2400377886 - Povidon iod
22. PP2400377891 - Prednisolon acetat
23. PP2400377896 - Saccharomyces boulardii
24. PP2400377903 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
25. PP2400377904 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
26. PP2400377915 - Tobramycin + dexamethason
27. PP2400377916 - Topiramat
28. PP2400377919 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
29. PP2400377929 - Vitamin C
1. PP2400377730 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400377737 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400377740 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400377744 - Azithromycin
5. PP2400377752 - Bilastine
6. PP2400377787 - Clarithromycin
7. PP2400377827 - Lactulose
8. PP2400377829 - Lamotrigine
9. PP2400377832 - Levothyroxine natri
10. PP2400377842 - Methotrexate
11. PP2400377850 - N-acetylcystein
12. PP2400377865 - Oxcarbazepine
13. PP2400377906 - Simethicon
14. PP2400377907 - Simethicon
15. PP2400377911 - Thiamazole
16. PP2400377912 - Thiamazole
1. PP2400377749 - Bacillus clausii
1. PP2400377719 - Adapalen
2. PP2400377750 - Bacillus clausii
3. PP2400377785 - Ciprofloxacin
4. PP2400377788 - Clobetasol Propionate
5. PP2400377833 - Losartan
6. PP2400377857 - Natri Valproat
7. PP2400377858 - Natri Valproat
8. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
1. PP2400377715 - Acid Acetyl salicylic
2. PP2400377723 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400377888 - Prednisolon
1. PP2400377775 - Cefixim
2. PP2400377780 - Cefuroxim
3. PP2400377781 - Cefuroxim
4. PP2400377854 - Natri clorid
5. PP2400377914 - Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
1. PP2400377731 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400377749 - Bacillus clausii
3. PP2400377757 - Butamirat citrat
4. PP2400377799 - Ebastin
5. PP2400377818 - Ibuprofen
6. PP2400377820 - Kẽm gluconat
7. PP2400377835 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
8. PP2400377855 - Natri clorid
9. PP2400377902 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
10. PP2400377905 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
11. PP2400377913 - Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin
12. PP2400377926 - Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat tương đương kẽm + Lysine HCl
13. PP2400377928 - Vitamin C
1. PP2400377847 - Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
1. PP2400377758 - Calamine+ Kẽm oxid
1. PP2400377788 - Clobetasol Propionate
2. PP2400377797 - Domperidon
3. PP2400377815 - Ibuprofen
4. PP2400377817 - Ibuprofen
5. PP2400377818 - Ibuprofen
6. PP2400377863 - Ondansetron
7. PP2400377867 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400377745 - Azithromycin
2. PP2400377780 - Cefuroxim
3. PP2400377821 - Kẽm gluconat
4. PP2400377889 - Prednisolon
1. PP2400377741 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400377803 - Esomeprazol
3. PP2400377899 - Salbutamol
1. PP2400377717 - Acyclovir
2. PP2400377718 - Acyclovir
3. PP2400377746 - Azithromycin
4. PP2400377770 - Captopril
5. PP2400377782 - Cetirizin
6. PP2400377789 - Crotamiton
7. PP2400377801 - Enalapril
8. PP2400377807 - Fluconazol
9. PP2400377833 - Losartan
10. PP2400377837 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
11. PP2400377860 - Nifedipin
12. PP2400377864 - Orlistat
13. PP2400377888 - Prednisolon
14. PP2400377909 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400377816 - Ibuprofen
1. PP2400377803 - Esomeprazol
2. PP2400377816 - Ibuprofen
1. PP2400377803 - Esomeprazol
1. PP2400377862 - Nystatin
1. PP2400377775 - Cefixim
2. PP2400377776 - Cefixim
3. PP2400377781 - Cefuroxim
4. PP2400377796 - Dioctahedral Smectite
5. PP2400377836 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400377724 - Ambroxol
2. PP2400377756 - Budesonid
3. PP2400377830 - Levetiracetam
4. PP2400377873 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400377714 - Acenocoumarol
2. PP2400377715 - Acid Acetyl salicylic
3. PP2400377716 - Acid folic
4. PP2400377721 - Alimemazin
5. PP2400377788 - Clobetasol Propionate
6. PP2400377796 - Dioctahedral Smectite
7. PP2400377797 - Domperidon
8. PP2400377798 - Đồng sulfat
9. PP2400377809 - Furosemid
10. PP2400377887 - Povidon iod
11. PP2400377918 - Trimebutin maleat
12. PP2400377925 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400377794 - Desloratadin
1. PP2400377791 - Desloratadin
2. PP2400377892 - Racecadotril
3. PP2400377893 - Racecadotril
1. PP2400377894 - Risperidon
2. PP2400377898 - Salbutamol
3. PP2400377910 - Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
4. PP2400377914 - Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
1. PP2400377805 - Fexofenadin
1. PP2400377822 - Kẽm gluconat
1. PP2400377733 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400377727 - Amoxicilin
2. PP2400377753 - Bismuth
3. PP2400377774 - Cefditoren
1. PP2400377717 - Acyclovir
2. PP2400377742 - Azithromycin
3. PP2400377743 - Azithromycin
4. PP2400377841 - Mebendazol
5. PP2400377856 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
6. PP2400377866 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2400377870 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400377871 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400377830 - Levetiracetam
2. PP2400377859 - Natri Valproat
1. PP2400377723 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400377753 - Bismuth
3. PP2400377779 - Cefpodoxim
4. PP2400377889 - Prednisolon
5. PP2400377890 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
6. PP2400377917 - Trimebutin maleat
1. PP2400377724 - Ambroxol
1. PP2400377825 - Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat
1. PP2400377827 - Lactulose
1. PP2400377883 - Piracetam
1. PP2400377805 - Fexofenadin
1. PP2400377766 - Calcifediol monohydrat
1. PP2400377861 - Nước oxy già đậm đặc
2. PP2400377862 - Nystatin
3. PP2400377887 - Povidon iod
4. PP2400377930 - Xanh methylen, Tím Gentian
1. PP2400377716 - Acid folic
2. PP2400377812 - Glycerol
3. PP2400377813 - Glycerol
1. PP2400377848 - Montelukast
1. PP2400377778 - Cefpodoxim
1. PP2400377802 - Ergocalciferol
1. PP2400377751 - Baclofen
1. PP2400377725 - Ambroxol
2. PP2400377729 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400377738 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
4. PP2400377793 - Desloratadin
5. PP2400377808 - Fluticasone propionate
6. PP2400377816 - Ibuprofen
7. PP2400377855 - Natri clorid
8. PP2400377901 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
9. PP2400377903 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
10. PP2400377904 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
1. PP2400377734 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400377817 - Ibuprofen
1. PP2400377719 - Adapalen
2. PP2400377851 - N-acetylcystein
1. PP2400377923 - Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2)I; Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)