Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500249619 |
GE945.115 |
Cobergon |
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) |
250mg |
VD-28515-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
8.000 |
12.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
2 |
PP2500249545 |
GE945.041 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin + acid clavulanic |
80mg/ml + 11,4mg/ml; 70ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharm works Polfa S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn hợp |
Chai |
1.000 |
219.000 |
219.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
3 |
PP2500249701 |
GE945.197 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.000 |
14.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
4 |
PP2500249811 |
GE945.305 |
Anbapirex |
Piracetam + vincamin |
400mg + 20mg |
893110137200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.299 |
8.299.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
5 |
PP2500249546 |
GE945.042 |
Zelfamox 250/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
250mg + 125mg |
893110167625 (VD-31970-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,2 g |
Gói |
3.000 |
10.000 |
30.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
6 |
PP2500249576 |
GE945.072 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
684 |
1.368.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
7 |
PP2500249735 |
GE945.230 |
Lepatis |
DL-alpha tocopheryl acetate + L-Ornithine - L- Aspartate |
50mg+80mg |
893100474624 (VD-20586-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
3.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
8 |
PP2500249585 |
GE945.081 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin |
86mg + 101mg + 68mg + 67mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.450 |
37.250.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
9 |
PP2500249639 |
GE945.135 |
Traulen |
Diclofenac |
40mg/g x 25g |
VN-22826-21 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
PHARBIL WALTROP GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai xịt 25g |
Chai |
200 |
368.000 |
73.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
10 |
PP2500249578 |
GE945.074 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
0,8mg/ml x 10ml |
893100235600
(VD-27220-17) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
11 |
PP2500249575 |
GE945.071 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.785 |
8.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
12 |
PP2500249567 |
GE945.063 |
Serc 8mg |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-17207-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.000 |
1.701 |
1.701.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
13 |
PP2500249684 |
GE945.180 |
Bilomag |
Ginkgo biloba |
80mg |
590200180500 (VN-19716-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Natrur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.800 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
14 |
PP2500249564 |
GE945.060 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
1.500 |
1.167 |
1.750.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
15 |
PP2500249859 |
GE945.353 |
Btozka |
Acid Thioctic |
300mg |
893110247823 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.900 |
7.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
16 |
PP2500249781 |
GE945.275 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
5.000 |
115.500 |
577.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
17 |
PP2500249835 |
GE945.329 |
Atiferlit |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) |
10mg/ml x 5ml |
893100288000
(VD-34132-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml;
Hộp 30 ống x 5ml;
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống/ Gói |
3.000 |
9.200 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
18 |
PP2500249894 |
GE945.388 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
893100889424
(VD-25219-16) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
2.695 |
539.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
19 |
PP2500249677 |
GE945.173 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
20 |
PP2500249554 |
GE945.050 |
Ziegler |
Arginin HCl |
500mg |
893110704224 (VD-19674-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.900 |
24.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
21 |
PP2500249543 |
GE945.039 |
Zebalos 400/57 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg) |
(400mg + 57mg); 1,5g |
VD-35742-22 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
22 |
PP2500249522 |
GE945.018 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/ 375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
800 |
559.999 |
447.999.200 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
23 |
PP2500249587 |
GE945.083 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
200 |
282.480 |
56.496.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
24 |
PP2500249799 |
GE945.293 |
Padolcure |
Paracetamol + tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VN-19968-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.899 |
68.990.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
25 |
PP2500249716 |
GE945.212 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125 (VN-21261-18) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ba Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
26 |
PP2500249747 |
GE945.241 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100846524 (VD-18097-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 Gói x 15g |
Gói |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
27 |
PP2500249760 |
GE945.254 |
Osaphine |
Morphin hydroclorid/ sulfat |
10mg/ml x 1ml |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
28 |
PP2500249828 |
GE945.322 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
29 |
PP2500249512 |
GE945.008 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10% x 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
500 |
63.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
30 |
PP2500249839 |
GE945.333 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 0,35mg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
609 |
3.045.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
31 |
PP2500249615 |
GE945.111 |
Medopiren 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
500mg |
VN-16830-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
32 |
PP2500249717 |
GE945.213 |
Lysoelf |
L-Arginine HCl +
Thiamine HCl + Pyridoxine HCl |
250mg + 100mg + 20mg |
893100459723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
5.380 |
75.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
33 |
PP2500249876 |
GE945.370 |
Shikamic 30 |
Ubidecarenon |
30mg |
893100945024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.400 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
34 |
PP2500249807 |
GE945.301 |
Pilixitam |
Piracetam |
200mg/ml x 20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
1.000 |
45.780 |
45.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
35 |
PP2500249770 |
GE945.264 |
Q-mumasa baby |
Natri clorid |
9mg/ml x 1ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 200 ống 1 ml |
Ống |
500 |
1.260 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
36 |
PP2500249612 |
GE945.108 |
Biobrains |
Choline alfoscerat |
600mg/7ml |
VD-35350-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 ống 7ml |
Ống |
1.000 |
16.750 |
16.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
37 |
PP2500249700 |
GE945.196 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.200 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
38 |
PP2500249551 |
GE945.047 |
Fudophar 800mg |
Arginin |
100mg/ml x 8ml |
893110312400 (VD-29077-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
6.300 |
6.600 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
39 |
PP2500249539 |
GE945.035 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
4.987 |
4.987.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
40 |
PP2500249597 |
GE945.093 |
Cefodomid 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-23595-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10.000 |
1.300 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
41 |
PP2500249856 |
GE945.350 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.241 |
2.241.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
42 |
PP2500249637 |
GE945.133 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (Thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.260 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
43 |
PP2500249570 |
GE945.066 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate |
(0,25mg + 2mg)/5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
4.450 |
13.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
44 |
PP2500249865 |
GE945.359 |
Immutes capsule |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1192-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Austin Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.200 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
45 |
PP2500249679 |
GE945.175 |
Memoback 4mg |
Galantamin |
0,8mg/ml x 5ml |
893110265700 (VD-31075-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
15.750 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
46 |
PP2500249573 |
GE945.069 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.948 |
11.844.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
47 |
PP2500249658 |
GE945.154 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 que cấy |
Que |
20 |
1.720.599 |
34.411.980 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
48 |
PP2500249624 |
GE945.120 |
Meclon |
Clotrimazol + metronidazol |
100mg + 500mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
24.750 |
12.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
49 |
PP2500249836 |
GE945.330 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) ; Acid folic |
100mg; 0,35mg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.982 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
50 |
PP2500249831 |
GE945.325 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
1mg/ml x 2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
4.410 |
2.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
51 |
PP2500249560 |
GE945.056 |
Garosi |
Azithromycin |
500mg |
560110006224 (SĐK cũ: VN-19590-16) (QĐGH số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Industria Farmaceutical, S.A (Fab) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
1.500 |
53.500 |
80.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
52 |
PP2500249761 |
GE945.255 |
Tamvelier |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydroclorid) |
400mg |
VN-23161-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
48.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
53 |
PP2500249664 |
GE945.160 |
Uritast |
Febuxostat |
40mg |
893110293324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
4.290 |
19.734.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
54 |
PP2500249611 |
GE945.107 |
Duckeys |
Cholin alfoscerat |
400mg |
893110282700
(VD-22558-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung
ương Mediplantex |
Việt nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
11.193 |
11.193.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
55 |
PP2500249634 |
GE945.130 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.150 |
30.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
56 |
PP2500249861 |
GE945.355 |
Bivantox inf |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
893110709824
(VD-25285-16)" |
Tiêm truyền |
Dung dịch
đậm đặc để
pha tiêm
truyền" |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
600 |
188.000 |
112.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
57 |
PP2500249683 |
GE945.179 |
Huginko |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) 17,5 mg (tương đương 0,84mg tổng Ginkgo flavon glycoside) |
17,5 mg/5ml |
VN-18665-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
69.650 |
139.300.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
58 |
PP2500249822 |
GE945.316 |
Flupril 5mg |
Ramipril |
5mg |
594110960224 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
59 |
PP2500249583 |
GE945.079 |
Calcium Lactat 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.499 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
60 |
PP2500249604 |
GE945.100 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.700 |
5.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
61 |
PP2500249804 |
GE945.298 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
62 |
PP2500249531 |
GE945.027 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
16.000 |
5.880 |
94.080.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
63 |
PP2500249535 |
GE945.031 |
Ambixol 15mg/5ml syrup |
Ambroxol hydroclorid |
3mg/ml x 100ml |
380100132924
(SĐK cũ: VN-20667-17) |
Uống |
Siro |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
56.400 |
56.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
64 |
PP2500249821 |
GE945.315 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 100 viên |
Viên |
6.000 |
8.480 |
50.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
65 |
PP2500249638 |
GE945.134 |
Diclowal Supp. |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimeittel GmbH;
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
14.999 |
2.999.800 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
66 |
PP2500249694 |
GE945.190 |
Bilfen
100MG/5ML |
Ibuprofen |
100mg/5ml x 100ml |
868100009823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Bilim Ilac San. Ve Tic. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3.000 |
89.000 |
267.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N2 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
67 |
PP2500249596 |
GE945.092 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
2.600 |
5.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
68 |
PP2500249746 |
GE945.240 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg (400mg oxyd) + 80mg |
893100066100 ( SĐK cũ :VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói 15g |
Gói |
1.000 |
3.864 |
3.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
24 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
69 |
PP2500249777 |
GE945.271 |
Seazimin |
Omega-3-acid ethyl esters |
1000mg |
VD-35750-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.400 |
18.000 |
97.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
70 |
PP2500249606 |
GE945.102 |
Bluecezine |
Cetirizin hydroclorid |
10mg |
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.050 |
4.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
71 |
PP2500249646 |
GE945.142 |
Agimoti |
Domperidon |
1mg/ml x 5ml |
893110256423 (SĐK cũ : VD -17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml |
Ống/ Gói |
3.000 |
2.520 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
24 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
72 |
PP2500249632 |
GE945.128 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
21.470 |
21.470.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
73 |
PP2500249748 |
GE945.242 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.795 |
7.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
74 |
PP2500249699 |
GE945.195 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.300 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
75 |
PP2500249584 |
GE945.080 |
Grow - F |
Calci lactat pentahydrat |
50mg/ml x 10ml |
893100420624
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-32112-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
3.400 |
20.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
76 |
PP2500249730 |
GE945.226 |
Vin-hepa |
L-ornithin L-aspartat |
200mg/ml x 5ml |
893110112623 (VD-24343-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.500 |
24.500 |
134.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
77 |
PP2500249544 |
GE945.040 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
500 |
82.799 |
41.399.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
78 |
PP2500249731 |
GE945.227 |
Mezathin S |
L - Ornithin - L - Aspartat |
3g/5g |
VD-30389-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 gam |
Gói |
1.300 |
14.490 |
18.837.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
79 |
PP2500249566 |
GE945.062 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.962 |
29.810.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
80 |
PP2500249853 |
GE945.347 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
3.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
81 |
PP2500249510 |
GE945.006 |
KIDHEPET-NEW CREAM |
Acyclovir |
Mỗi tuýp 5g chứa acyclovir 250mg |
893100308923
(VD-27213-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
4.100 |
2.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
82 |
PP2500249797 |
GE945.291 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.390 |
13.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
83 |
PP2500249801 |
GE945.295 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.589 |
39.534.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
84 |
PP2500249537 |
GE945.033 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydrochlorid |
7,5mg/ml
x 50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
500 |
49.000 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
85 |
PP2500249738 |
GE945.232 |
Attom |
Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi |
30mg + 1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 20mg + 1,5mg + 1mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
4.400 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
86 |
PP2500249837 |
GE945.331 |
Vitasun |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
5mg/ml + 0,05mg/ml; 10ml |
VD-33160-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Ống |
15.000 |
9.398 |
140.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
87 |
PP2500249555 |
GE945.051 |
Fudophar 400mg |
Arginin |
50mg/ml x 8ml |
VD3-137-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
5.000 |
3.499 |
17.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
88 |
PP2500249705 |
GE945.201 |
Silverzinc 50 |
Kẽm gluconate
(tương đương
Zinc (Kẽm)
50mg) |
350mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.500 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
89 |
PP2500249883 |
GE945.377 |
A.T Ascorbic syrup |
Vitamin C |
20mg/ml x 5ml |
893100275023(VD-25624-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml |
Ống/ Gói |
6.000 |
3.050 |
18.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
90 |
PP2500249657 |
GE945.153 |
Troxipe |
Esomeprazol magnesium + tinidazol + clarithromycin |
40mg + 500mg + 500mg |
VN-14844-12 |
Uống |
Viên nén |
Acme Formulation (P) Ltd |
Ấn Độ |
Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại (thường gọi khác là: Hộp 7 kít x 6 viên) |
Kít |
6.000 |
69.999 |
419.994.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
91 |
PP2500249548 |
GE945.044 |
Zelfamox 875/125 DT |
Amoxicilin + sulbactam |
875mg + 125mg |
893110073500 (VD-29863-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.000 |
16.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
92 |
PP2500249740 |
GE945.234 |
Obikiton |
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl |
(65 mg + 1,5 mg + 1,75 mg + 3,0 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10 mg + 5 mg + 150 mg)/7,5ml |
893100318100 (VD-28521-17) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 ml |
Ống |
11.500 |
11.000 |
126.500.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
93 |
PP2500249505 |
GE945.001 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
230 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
94 |
PP2500249696 |
GE945.192 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
300 |
2.070 |
621.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
95 |
PP2500249521 |
GE945.017 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml)/ 1875ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml |
Túi |
200 |
1.179.999 |
235.999.800 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
96 |
PP2500249588 |
GE945.084 |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
332mcg/ml x 1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
290.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
97 |
PP2500249653 |
GE945.149 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
300 |
229.355 |
68.806.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
98 |
PP2500249848 |
GE945.342 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin |
125mg+750.000IU |
893115305323
(VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.156 |
3.468.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
99 |
PP2500249773 |
GE945.267 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
500 |
586.000 |
293.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
100 |
PP2500249877 |
GE945.371 |
Qcozetax |
Ubidecarenon |
50mg |
893100161423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần hóa được Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
8.850 |
354.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
101 |
PP2500249815 |
GE945.309 |
Gapenagi 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110265224 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên,Hộp 3 vỉ x 14 viên,Hộp 4 vỉ x 14 viên,Hộp 6 vỉ x 14 viên,Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
2.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
102 |
PP2500249732 |
GE945.228 |
Sylhepgan |
L-ornithin L-aspartat |
500mg |
"893110849524
(VD-19909-13)" |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
2.700 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
103 |
PP2500249754 |
GE945.248 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.600 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
104 |
PP2500249661 |
GE945.157 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
13.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
105 |
PP2500249655 |
GE945.151 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
7.968 |
79.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
106 |
PP2500249802 |
GE945.296 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
107 |
PP2500249515 |
GE945.011 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2% x 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
300 |
115.000 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
108 |
PP2500249602 |
GE945.098 |
Natrofen 250mg/5ml |
Cefprozil |
50mg/ml x 60ml |
520110786924 (VN-22306-19) |
Uống |
Bột pha uống hỗn dịch uống |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.600 |
230.000 |
368.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
109 |
PP2500249617 |
GE945.113 |
Secolin |
Citicolin |
1000mg/8ml |
893110340900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
Ống |
4.000 |
81.899 |
327.596.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
110 |
PP2500249644 |
GE945.140 |
Motilium-M |
Domperidone maleate, 10mg Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.145 |
17.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
111 |
PP2500249618 |
GE945.114 |
Venocity |
Citicolin |
250mg/ml x 4ml |
VN-22121-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
85.000 |
425.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
112 |
PP2500249790 |
GE945.284 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.831 |
1.415.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
113 |
PP2500249562 |
GE945.058 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
114 |
PP2500249787 |
GE945.281 |
Falgankid |
Paracetamol |
16mg/ml x 10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
3.150 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
115 |
PP2500249520 |
GE945.016 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
500 |
819.999 |
409.999.500 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
116 |
PP2500249656 |
GE945.152 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
30.000 |
5.502 |
165.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
117 |
PP2500249688 |
GE945.184 |
Vinluta 1200 |
Glutathion |
1,2g |
893110104124 (VD-29909-18) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
4.000 |
149.500 |
598.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
118 |
PP2500249886 |
GE945.380 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
119 |
PP2500249880 |
GE945.374 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg |
300100005424 (VN-18668-15) |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
5.000 |
125.000 |
625.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
120 |
PP2500249816 |
GE945.310 |
pms-Pregabalin |
Pregabalin 75mg |
75mg |
754110414323
(VN-18574-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.400 |
2.880 |
4.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
121 |
PP2500249756 |
GE945.250 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/ml x 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1.500 |
44.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
122 |
PP2500249697 |
GE945.193 |
Momentact Analgesico |
Ibuprofen |
400mg |
800100122024 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
E-Pharma Trento S.P.A |
Italya |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
300 |
12.073 |
3.621.900 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
123 |
PP2500249803 |
GE945.297 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
11.130 |
33.390.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
124 |
PP2500249526 |
GE945.022 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
724.500 |
362.250.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
125 |
PP2500249733 |
GE945.229 |
Asicurin 5000 |
L-ornithin L-aspartat |
500mg/ml x 10ml |
893110319024 (VD-31220-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
58.500 |
292.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
126 |
PP2500249601 |
GE945.097 |
Ceftakid |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
250mg/5ml x 50ml |
VD-34744-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml hỗn dịch uống |
Lọ |
500 |
216.000 |
108.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
127 |
PP2500249776 |
GE945.270 |
Homapine |
Omega-3-acid ethyl esters |
1g |
594110426323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Swisscaps Romania S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
4.400 |
26.500 |
116.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
128 |
PP2500249659 |
GE945.155 |
Etoricoxib Teva 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
599110181000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
12.800 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
129 |
PP2500249841 |
GE945.335 |
Sildenafil Teva 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50mg |
385110007523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
20.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
130 |
PP2500249693 |
GE945.189 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.620 |
4.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
131 |
PP2500249808 |
GE945.302 |
Nooapi |
Piracetam |
200mg/ml x 6ml |
893110135500 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 6ml; Hộp 30 gói x 6ml |
Gói |
1.000 |
9.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
132 |
PP2500249623 |
GE945.119 |
Candid |
Clotrimazole |
1% (w/w) |
VN-17045-13 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp 20g |
Tuýp |
300 |
18.999 |
5.699.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
133 |
PP2500249691 |
GE945.187 |
Stiprol |
Glycerol |
0,75g/g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6.930 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
134 |
PP2500249593 |
GE945.089 |
Imerixx 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
15.800 |
316.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
135 |
PP2500249692 |
GE945.188 |
Hepaphagen 10-BFS |
Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid |
2mg/ml + 20mg/ml + 1mg/ml; 10ml |
893110266000 (VD-30321-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
48.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
136 |
PP2500249847 |
GE945.341 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
5.000 |
2.625 |
13.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
137 |
PP2500249827 |
GE945.321 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
138 |
PP2500249879 |
GE945.373 |
Ramcamin |
Vincamin+Rutin |
20mg + 40mg |
893110367323 (VD-23591-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.998 |
9.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
139 |
PP2500249728 |
GE945.224 |
SM.Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35145-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
990 |
2.970.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
140 |
PP2500249589 |
GE945.085 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324 (VD-29582-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.996 |
99.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
141 |
PP2500249779 |
GE945.273 |
Oseltamivir 75mg |
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) |
75mg |
893110118900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
14.784 |
14.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
142 |
PP2500249547 |
GE945.043 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicilin + sulbactam |
875mg + 125mg |
893110845424
(VD-32615-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
2.000 |
12.990 |
25.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
143 |
PP2500249843 |
GE945.337 |
Fynkhepar 200mg Tablet |
Silymarin |
200mg |
VN-21532-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/S Fynk Pharmaceuticals |
Pakistan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.700 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
144 |
PP2500249768 |
GE945.262 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol megnesi dihydrat) |
500mg + 20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharm Ltd |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
12.679 |
12.679.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
145 |
PP2500249851 |
GE945.345 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
20mg/ml + 4mg/ml; 10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
146 |
PP2500249858 |
GE945.352 |
Ovamit |
Thioctic acid |
200mg |
VD-35010-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
147 |
PP2500249805 |
GE945.299 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.900 |
178.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
148 |
PP2500249759 |
GE945.253 |
Opesinkast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
893110924024 (VD-24246-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.200 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
149 |
PP2500249542 |
GE945.038 |
Betamox ES |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 600; acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, duluted) 42,9 mg |
600 mg/5 ml + 42,9 mg/5 ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
216.800 |
216.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
150 |
PP2500249818 |
GE945.312 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesteron |
10mg/g x 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Tây Ba Nha |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
100 |
168.500 |
16.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
151 |
PP2500249523 |
GE945.019 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
153.002 |
30.600.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
152 |
PP2500249855 |
GE945.349 |
Cyperdin 250mg |
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) |
250mg |
893110159623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
6.384 |
1.915.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
153 |
PP2500249648 |
GE945.144 |
Novewel 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110847324
(VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
154 |
PP2500249536 |
GE945.032 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
6mg/ml x 5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
2.000 |
1.410 |
2.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
155 |
PP2500249530 |
GE945.026 |
Alanboss XL5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.200 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
156 |
PP2500249842 |
GE945.336 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924 (VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Lithuania |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
6.790 |
203.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
157 |
PP2500249630 |
GE945.126 |
Vindapa 5 mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
5mg |
893110456123 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.300 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
158 |
PP2500249599 |
GE945.095 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim
(dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) |
200mg |
893110337224
(VD-24228-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
159 |
PP2500249574 |
GE945.070 |
Bismuth |
Bismuth oxyd |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.900 |
11.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
160 |
PP2500249873 |
GE945.367 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 (VD-22324-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.500 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
161 |
PP2500249875 |
GE945.369 |
Zy-10 Forte |
Ubidecarenon |
100mg |
VN-22623-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Indchemie Health Specialities Pvt.Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
14.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
162 |
PP2500249891 |
GE945.385 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
1.000 |
3.990 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
163 |
PP2500249889 |
GE945.383 |
Cardioton |
Vitamin E + ubidecarenone |
6,71mg + 30mg |
930100022725 (SĐK cũ: VN-22503-20) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.182 |
143.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
164 |
PP2500249609 |
GE945.105 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
69.300 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
165 |
PP2500249766 |
GE945.260 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
20mg/ml x 10ml |
893100204500 (VD-23483-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Ống |
6.000 |
2.520 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
24 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
166 |
PP2500249608 |
GE945.104 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100858124
(VD-32169-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) |
Viên |
5.000 |
1.025 |
5.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
167 |
PP2500249749 |
GE945.243 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.950 |
14.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
168 |
PP2500249829 |
GE945.323 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.300 |
20.000 |
206.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
169 |
PP2500249838 |
GE945.332 |
Ferricure 100mg/5ml |
Sắt (III) polysaccharid |
20mg/ml x 60ml |
540110005824 (VN-20682-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai |
1.000 |
335.900 |
335.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
170 |
PP2500249549 |
GE945.045 |
Nunley-5 |
Apixaban |
5mg |
893110054423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
11.900 |
47.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
171 |
PP2500249636 |
GE945.132 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
880110045925 (VN-20086-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.880 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
172 |
PP2500249682 |
GE945.178 |
Galatamine/Pharmethen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
27.480 |
54.960.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
173 |
PP2500249878 |
GE945.372 |
UNOURSODIOL-300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
VN-22278-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
174 |
PP2500249867 |
GE945.361 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
175 |
PP2500249826 |
GE945.320 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
176 |
PP2500249814 |
GE945.308 |
Pravastatin DWP 20 mg |
Pravastatin natri |
20mg |
893110578224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
882 |
882.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
177 |
PP2500249571 |
GE945.067 |
Daleston-D |
Betamethason + dexclorpheniramin maleat |
0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
250 |
31.500 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
178 |
PP2500249724 |
GE945.220 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
600 |
15.484 |
9.290.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
179 |
PP2500249663 |
GE945.159 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
590110018024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.480 |
7.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
180 |
PP2500249676 |
GE945.172 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
97.130 |
38.852.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
181 |
PP2500249721 |
GE945.217 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
2.000 |
720 |
1.440.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
182 |
PP2500249645 |
GE945.141 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml x 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
300 |
174.993 |
52.497.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
183 |
PP2500249541 |
GE945.037 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
893110270900 (VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.500 |
16.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
184 |
PP2500249598 |
GE945.094 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
185 |
PP2500249849 |
GE945.343 |
Spirovell |
Spironolacton |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
2.000 |
3.125 |
6.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
186 |
PP2500249674 |
GE945.170 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
89 |
890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
187 |
PP2500249710 |
GE945.206 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47.500 |
23.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
188 |
PP2500249870 |
GE945.364 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.850 |
15.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
189 |
PP2500249572 |
GE945.068 |
Colpurin 10mg |
Bilastin |
10mg |
893110205523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.659 |
16.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
190 |
PP2500249591 |
GE945.087 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.010 |
18.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
191 |
PP2500249830 |
GE945.324 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
700 |
20.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
192 |
PP2500249668 |
GE945.164 |
Tinfoten 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-26795-17( có cv gia hạn hiệu lực SĐK)+ gia hạn theo TT55/2024/TT-BYT |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine ( Có cv thay đổi tên nhà sản xuất) ( Có cv duy trì tình trạng GMP) |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.788 |
38.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
193 |
PP2500249666 |
GE945.162 |
Febuxostat-5a Farma 80mg |
Febuxostat |
80mg |
893110448023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.850 |
19.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
194 |
PP2500249832 |
GE945.326 |
Asosalic |
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g |
531110404223 (VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
95.000 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
195 |
PP2500249846 |
GE945.340 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
100 |
53.300 |
5.330.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
196 |
PP2500249525 |
GE945.021 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.300 |
53.000.000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
197 |
PP2500249800 |
GE945.294 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
198 |
PP2500249723 |
GE945.219 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
100 |
600 |
60.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
199 |
PP2500249863 |
GE945.357 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024
(VD-18786-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.300 |
2.650.000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
200 |
PP2500249620 |
GE945.116 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2.000 |
103.140 |
206.280.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
201 |
PP2500249726 |
GE945.222 |
Hekalone |
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin |
952mg + 1904mg + 1144mg |
893110131423 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói, Hộp 60 gói, Hộp 84 gói, Hộp 90 gói |
Gói |
1.000 |
9.800 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
202 |
PP2500249783 |
GE945.277 |
Paracetamol Generis |
Paracetamol |
10mg/ml x 100ml |
VN-21235-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici SRL |
Italy |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
200 |
36.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
203 |
PP2500249675 |
GE945.171 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
98.340 |
29.502.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
204 |
PP2500249868 |
GE945.362 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramat |
25mg |
VN-20596-17 (754110414423) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
500 |
5.040 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
205 |
PP2500249780 |
GE945.274 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
20.000 |
8.025 |
160.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
206 |
PP2500249603 |
GE945.099 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.300 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
207 |
PP2500249864 |
GE945.358 |
Thytodux |
Thymomodulin |
6mg/ml x 10ml |
VD-12939-10 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
19.800 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
208 |
PP2500249642 |
GE945.138 |
Diosmin DWP 600mg |
Diosmin |
600mg |
893110747724 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
1.281 |
1.665.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
209 |
PP2500249577 |
GE945.073 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.000 |
604 |
1.208.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
210 |
PP2500249631 |
GE945.127 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
21.470 |
64.410.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
211 |
PP2500249586 |
GE945.082 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
288.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
212 |
PP2500249626 |
GE945.122 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 (VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
900 |
900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
213 |
PP2500249742 |
GE945.236 |
Boncinco |
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat+ Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
15ml: 300mg + 3mg + 3,5mg + 20mg + 10mg + 6mg + 400IU + 15mg + 130mg |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
Ống |
3.500 |
18.600 |
65.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
214 |
PP2500249806 |
GE945.300 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
5.200 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
215 |
PP2500249595 |
GE945.091 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
893110138625
(VD-27952-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
12.000 |
5.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
216 |
PP2500249695 |
GE945.191 |
Ibulife |
Ibuprofen |
20mg/ml x 110ml |
VN-20978-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Lifepharma Fze |
UAE |
Hộp 1 chai x 110ml |
Chai |
1.000 |
78.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
217 |
PP2500249633 |
GE945.129 |
Tamdeflo 6 |
Deflazacort |
6mg |
VD3-48-20 |
Uống |
viên nén |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
4.500 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
218 |
PP2500249689 |
GE945.185 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
5.000 |
163.600 |
818.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
219 |
PP2500249778 |
GE945.272 |
Hebozeta 20 |
Omeprazol + natri bicarbonat |
20mg + 1.680mg |
VD-36257-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
1.000 |
7.190 |
7.190.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
220 |
PP2500249857 |
GE945.351 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
221 |
PP2500249518 |
GE945.014 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
800 |
650.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
18 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
222 |
PP2500249629 |
GE945.125 |
Datpagi 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110342800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.730 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
223 |
PP2500249758 |
GE945.252 |
Elumast 4 mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
3.000 |
11.970 |
35.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
224 |
PP2500249722 |
GE945.218 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
1.102 |
11.020.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
225 |
PP2500249579 |
GE945.075 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
948.680 |
284.604.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
226 |
PP2500249750 |
GE945.244 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
2.338 |
2.338.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
227 |
PP2500249690 |
GE945.186 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
893110339624 (VD-27156-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
4.500 |
139.000 |
625.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
228 |
PP2500249581 |
GE945.077 |
Calciumboston Ascorbic |
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP |
10ml: 1100mg + 100mg + 50mg |
893100334224
(SĐK cũ: VD-26764-17) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm Boston |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
7.920 |
158.400.000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
229 |
PP2500249649 |
GE945.145 |
Zondoril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110069100
(VD-21853-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
525 |
525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
230 |
PP2500249506 |
GE945.002 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.612 |
27.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
231 |
PP2500249762 |
GE945.256 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
880100989824 (VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
98.000 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |
|
232 |
PP2500249527 |
GE945.023 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
987.610 |
493.805.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
115/QĐ-BVC |
08/07/2025 |
Bệnh viện C |