Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
416
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
23.893.863.830 VND
Ngày đăng tải
10:54 08/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
115/QĐ-BVC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện C
Ngày phê duyệt
08/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 14.803.000 24.031.000 6 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 844.042.600 856.987.600 16 Xem chi tiết
3 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 194.304.000 196.083.000 4 Xem chi tiết
4 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 173.520.000 173.520.000 4 Xem chi tiết
5 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 19.250.000 22.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 1.809.965.980 1.970.377.980 29 Xem chi tiết
7 vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 2.732.376.200 2.764.811.200 17 Xem chi tiết
8 vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 53.000.000 59.500.000 1 Xem chi tiết
9 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 20.400.000 21.600.000 1 Xem chi tiết
10 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 362.250.000 459.839.500 1 Xem chi tiết
11 vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 1.100.015.000 1.149.367.000 13 Xem chi tiết
12 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 101.955.000 101.955.000 2 Xem chi tiết
13 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 25.000.000 25.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 22.500.000 22.500.000 2 Xem chi tiết
15 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 56.400.000 56.400.000 1 Xem chi tiết
16 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 23.440.000 27.818.000 3 Xem chi tiết
17 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 49.000.000 49.000.000 4 Xem chi tiết
18 vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 4.377.037.900 4.687.537.900 23 Xem chi tiết
19 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 216.800.000 225.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 193.300.000 197.500.000 3 Xem chi tiết
21 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 450.500.000 454.700.000 4 Xem chi tiết
22 vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 238.980.000 240.480.000 3 Xem chi tiết
23 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 47.600.000 53.600.000 1 Xem chi tiết
24 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 115.230.500 168.452.000 6 Xem chi tiết
25 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 139.300.000 139.986.000 1 Xem chi tiết
26 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 279.390.000 279.390.000 10 Xem chi tiết
27 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 13.350.000 15.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 28.560.000 79.895.000 3 Xem chi tiết
29 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 160.500.000 170.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 191.688.000 221.850.000 3 Xem chi tiết
31 vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 89.408.000 106.721.000 7 Xem chi tiết
32 vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 158.400.000 159.200.000 1 Xem chi tiết
33 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 37.250.000 38.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 156.659.000 156.679.000 7 Xem chi tiết
35 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 39.950.000 44.090.000 3 Xem chi tiết
36 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 17.650.000 17.650.000 3 Xem chi tiết
38 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 132.451.200 156.028.800 6 Xem chi tiết
39 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 16.750.000 17.500.000 1 Xem chi tiết
40 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 17.000.000 22.500.000 1 Xem chi tiết
41 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 100.000.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 6.300.000 9.800.000 1 Xem chi tiết
43 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 3.950.000 3.950.000 1 Xem chi tiết
44 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 66.660.000 68.500.000 2 Xem chi tiết
45 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 2.547.300 2.637.000 2 Xem chi tiết
46 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 818.000.000 818.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 1.109.500.000 1.110.330.000 5 Xem chi tiết
48 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 8.200.000 8.200.000 1 Xem chi tiết
49 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 9.290.400 9.290.400 1 Xem chi tiết
50 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 2.970.000 2.970.000 1 Xem chi tiết
51 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 317.550.000 320.750.000 3 Xem chi tiết
52 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 43.000.000 43.000.000 2 Xem chi tiết
53 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 73.000.000 73.600.000 2 Xem chi tiết
54 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 67.100.000 67.100.000 2 Xem chi tiết
55 vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 7.190.000 7.590.000 1 Xem chi tiết
56 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 577.500.000 577.500.000 1 Xem chi tiết
57 vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 7.200.000 7.400.000 1 Xem chi tiết
58 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 4.032.000 6.300.000 1 Xem chi tiết
59 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 13.125.000 13.125.000 1 Xem chi tiết
60 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 6.250.000 6.250.000 1 Xem chi tiết
61 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 56.000.000 61.950.000 1 Xem chi tiết
62 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 112.800.000 114.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 2.520.000 2.520.000 1 Xem chi tiết
64 vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 143.640.000 143.640.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 64 nhà thầu 18.385.827.080 19.319.452.380 232
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500249619
GE945.115
Cobergon
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium)
250mg
VD-28515-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
8.000
12.500
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
N4
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
2
PP2500249545
GE945.041
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
80mg/ml + 11,4mg/ml; 70ml
VN-22547-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharm works Polfa S.A
Ba Lan
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn hợp
Chai
1.000
219.000
219.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
3
PP2500249701
GE945.197
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
4.000
14.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH CPL
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
4
PP2500249811
GE945.305
Anbapirex
Piracetam + vincamin
400mg + 20mg
893110137200
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
8.299
8.299.000
CÔNG TY TNHH CPL
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
5
PP2500249546
GE945.042
Zelfamox 250/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
250mg + 125mg
893110167625 (VD-31970-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,2 g
Gói
3.000
10.000
30.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
6
PP2500249576
GE945.072
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
590110992124
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
684
1.368.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
7
PP2500249735
GE945.230
Lepatis
DL-alpha tocopheryl acetate + L-Ornithine - L- Aspartate
50mg+80mg
893100474624 (VD-20586-14)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
8
PP2500249585
GE945.081
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
86mg + 101mg + 68mg + 67mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.450
37.250.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N5
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
9
PP2500249639
GE945.135
Traulen
Diclofenac
40mg/g x 25g
VN-22826-21
Dùng ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
PHARBIL WALTROP GmbH
Đức
Hộp 1 chai xịt 25g
Chai
200
368.000
73.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
10
PP2500249578
GE945.074
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
0,8mg/ml x 10ml
893100235600 (VD-27220-17)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 10ml
Gói
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
11
PP2500249575
GE945.071
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth subsalicylat
262mg
893110148000
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.785
8.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
12
PP2500249567
GE945.063
Serc 8mg
Betahistine dihydrochloride
8mg
VN-17207-13
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
1.000
1.701
1.701.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
13
PP2500249684
GE945.180
Bilomag
Ginkgo biloba
80mg
590200180500 (VN-19716-16)
Uống
Viên nang cứng
Natrur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.800
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
14
PP2500249564
GE945.060
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100 (VD-28462-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
1.500
1.167
1.750.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
15
PP2500249859
GE945.353
Btozka
Acid Thioctic
300mg
893110247823
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.900
7.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
16
PP2500249781
GE945.275
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
5.000
115.500
577.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
17
PP2500249835
GE945.329
Atiferlit
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
10mg/ml x 5ml
893100288000 (VD-34132-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Ống/ Gói
3.000
9.200
27.600.000
CÔNG TY TNHH CPL
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
18
PP2500249894
GE945.388
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/ 10ml
893100889424 (VD-25219-16)
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
2.695
539.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
19
PP2500249677
GE945.173
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
20
PP2500249554
GE945.050
Ziegler
Arginin HCl
500mg
893110704224 (VD-19674-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.900
24.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
21
PP2500249543
GE945.039
Zebalos 400/57
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg)
(400mg + 57mg); 1,5g
VD-35742-22
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 14 gói x 1,5g
Gói
3.000
9.000
27.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
22
PP2500249522
GE945.018
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/ 375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
800
559.999
447.999.200
CÔNG TY TNHH CPL
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
23
PP2500249587
GE945.083
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
200
282.480
56.496.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
24
PP2500249799
GE945.293
Padolcure
Paracetamol + tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VN-19968-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.899
68.990.000
CÔNG TY TNHH CPL
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
25
PP2500249716
GE945.212
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
840110010125 (VN-21261-18)
Uống
Viên bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ba Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
26
PP2500249747
GE945.241
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 400mg + 80mg
893100846524 (VD-18097-12)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 Gói x 15g
Gói
5.000
3.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
27
PP2500249760
GE945.254
Osaphine
Morphin hydroclorid/ sulfat
10mg/ml x 1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
28
PP2500249828
GE945.322
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
29
PP2500249512
GE945.008
Amiparen 10%
Acid amin
10% x 200ml
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
500
63.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
30
PP2500249839
GE945.333
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 0,35mg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
609
3.045.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
31
PP2500249615
GE945.111
Medopiren 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
500mg
VN-16830-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.400
17.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
32
PP2500249717
GE945.213
Lysoelf
L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl
250mg + 100mg + 20mg
893100459723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
5.380
75.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
33
PP2500249876
GE945.370
Shikamic 30
Ubidecarenon
30mg
893100945024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.400
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
34
PP2500249807
GE945.301
Pilixitam
Piracetam
200mg/ml x 20ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 ống 20ml
Ống
1.000
45.780
45.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
35
PP2500249770
GE945.264
Q-mumasa baby
Natri clorid
9mg/ml x 1ml
893100105923 (VD-22002-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 200 ống 1 ml
Ống
500
1.260
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
36
PP2500249612
GE945.108
Biobrains
Choline alfoscerat
600mg/7ml
VD-35350-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 05 ống 7ml
Ống
1.000
16.750
16.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
37
PP2500249700
GE945.196
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
8.200
8.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
38
PP2500249551
GE945.047
Fudophar 800mg
Arginin
100mg/ml x 8ml
893110312400 (VD-29077-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
6.300
6.600
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
39
PP2500249539
GE945.035
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
4.987
4.987.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
40
PP2500249597
GE945.093
Cefodomid 100
Cefpodoxim
100mg
VD-23595-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
10.000
1.300
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
41
PP2500249856
GE945.350
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.241
2.241.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
42
PP2500249637
GE945.133
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (Thẻ kho)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.260
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
43
PP2500249570
GE945.066
Beta-Dex Soha
Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate
(0,25mg + 2mg)/5ml
893110098400
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
3.000
4.450
13.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
44
PP2500249865
GE945.359
Immutes capsule
Thymomodulin
80mg
SP3-1192-20
Uống
Viên nang cứng
Austin Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.200
63.000.000
CÔNG TY TNHH CPL
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
45
PP2500249679
GE945.175
Memoback 4mg
Galantamin
0,8mg/ml x 5ml
893110265700 (VD-31075-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 5ml
Ống
2.000
15.750
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
46
PP2500249573
GE945.069
Bismuth Subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.948
11.844.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
47
PP2500249658
GE945.154
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
Que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
Hộp 1 que cấy
Que
20
1.720.599
34.411.980
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
48
PP2500249624
GE945.120
Meclon
Clotrimazol + metronidazol
100mg + 500mg
VN-16977-13
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Italy
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
24.750
12.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
49
PP2500249836
GE945.330
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) ; Acid folic
100mg; 0,35mg
893110044924
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.982
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
50
PP2500249831
GE945.325
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
1mg/ml x 2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
500
4.410
2.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
51
PP2500249560
GE945.056
Garosi
Azithromycin
500mg
560110006224 (SĐK cũ: VN-19590-16) (QĐGH số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Industria Farmaceutical, S.A (Fab)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
1.500
53.500
80.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
52
PP2500249761
GE945.255
Tamvelier
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydroclorid)
400mg
VN-23161-22
Uống
viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
48.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
53
PP2500249664
GE945.160
Uritast
Febuxostat
40mg
893110293324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.600
4.290
19.734.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
54
PP2500249611
GE945.107
Duckeys
Cholin alfoscerat
400mg
893110282700 (VD-22558-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
11.193
11.193.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
55
PP2500249634
GE945.130
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.150
30.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
56
PP2500249861
GE945.355
Bivantox inf
Acid thioctic
600mg/20ml
893110709824 (VD-25285-16)"
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền"
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20ml
Lọ
600
188.000
112.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
57
PP2500249683
GE945.179
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) 17,5 mg (tương đương 0,84mg tổng Ginkgo flavon glycoside)
17,5 mg/5ml
VN-18665-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 5ml
Ống
2.000
69.650
139.300.000
CÔNG TY TNHH VIMED
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
58
PP2500249822
GE945.316
Flupril 5mg
Ramipril
5mg
594110960224
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
59
PP2500249583
GE945.079
Calcium Lactat 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.499
29.988.000
CÔNG TY TNHH CPL
N1
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
60
PP2500249604
GE945.100
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.700
5.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
61
PP2500249804
GE945.298
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.500
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
N5
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
62
PP2500249531
GE945.027
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
880100405823
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói 15ml
Gói
16.000
5.880
94.080.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
63
PP2500249535
GE945.031
Ambixol 15mg/5ml syrup
Ambroxol hydroclorid
3mg/ml x 100ml
380100132924 (SĐK cũ: VN-20667-17)
Uống
Siro
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
56.400
56.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
64
PP2500249821
GE945.315
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 100 viên
Viên
6.000
8.480
50.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N5
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
65
PP2500249638
GE945.134
Diclowal Supp.
Diclofenac natri
100mg
400110121924
Đặt trực tràng
Viên đặt trực tràng
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimeittel GmbH; CSXX: Walter Ritter GmbH + Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
200
14.999
2.999.800
CÔNG TY TNHH CPL
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
66
PP2500249694
GE945.190
Bilfen 100MG/5ML
Ibuprofen
100mg/5ml x 100ml
868100009823
Uống
Hỗn dịch uống
Bilim Ilac San. Ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3.000
89.000
267.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
N2
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
67
PP2500249596
GE945.092
IMEXIME 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
50 mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
2.600
5.000
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
68
PP2500249746
GE945.240
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg (400mg oxyd) + 80mg
893100066100 ( SĐK cũ :VD-20654-14)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói 15g
Gói
1.000
3.864
3.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
24
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
69
PP2500249777
GE945.271
Seazimin
Omega-3-acid ethyl esters
1000mg
VD-35750-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.400
18.000
97.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
70
PP2500249606
GE945.102
Bluecezine
Cetirizin hydroclorid
10mg
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.050
4.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
71
PP2500249646
GE945.142
Agimoti
Domperidon
1mg/ml x 5ml
893110256423 (SĐK cũ : VD -17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5ml
Ống/ Gói
3.000
2.520
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
24
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
72
PP2500249632
GE945.128
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
21.470
21.470.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
73
PP2500249748
GE945.242
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.795
7.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
74
PP2500249699
GE945.195
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.300
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
75
PP2500249584
GE945.080
Grow - F
Calci lactat pentahydrat
50mg/ml x 10ml
893100420624 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32112-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6.000
3.400
20.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
76
PP2500249730
GE945.226
Vin-hepa
L-ornithin L-aspartat
200mg/ml x 5ml
893110112623 (VD-24343-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5.500
24.500
134.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
77
PP2500249544
GE945.040
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml
250mg/5ml + 62.5mg/5ml
VN-17450-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch
Chai
500
82.799
41.399.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
78
PP2500249731
GE945.227
Mezathin S
L - Ornithin - L - Aspartat
3g/5g
VD-30389-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5 gam
Gói
1.300
14.490
18.837.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
79
PP2500249566
GE945.062
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.962
29.810.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
80
PP2500249853
GE945.347
Dogmakern 50mg
Sulpirid
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
81
PP2500249510
GE945.006
KIDHEPET-NEW CREAM
Acyclovir
Mỗi tuýp 5g chứa acyclovir 250mg
893100308923 (VD-27213-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
4.100
2.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
82
PP2500249797
GE945.291
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.390
13.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
83
PP2500249801
GE945.295
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
6.589
39.534.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
84
PP2500249537
GE945.033
Lingasol Drop
Ambroxol hydrochlorid
7,5mg/ml x 50ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
500
49.000
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
85
PP2500249738
GE945.232
Attom
Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi
30mg + 1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 20mg + 1,5mg + 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
4.400
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
86
PP2500249837
GE945.331
Vitasun
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5mg/ml + 0,05mg/ml; 10ml
VD-33160-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml
Ống
15.000
9.398
140.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
87
PP2500249555
GE945.051
Fudophar 400mg
Arginin
50mg/ml x 8ml
VD3-137-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
5.000
3.499
17.495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
88
PP2500249705
GE945.201
Silverzinc 50
Kẽm gluconate (tương đương Zinc (Kẽm) 50mg)
350mg
893110071000 (VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.500
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
89
PP2500249883
GE945.377
A.T Ascorbic syrup
Vitamin C
20mg/ml x 5ml
893100275023(VD-25624-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml
Ống/ Gói
6.000
3.050
18.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
90
PP2500249657
GE945.153
Troxipe
Esomeprazol magnesium + tinidazol + clarithromycin
40mg + 500mg + 500mg
VN-14844-12
Uống
Viên nén
Acme Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại (thường gọi khác là: Hộp 7 kít x 6 viên)
Kít
6.000
69.999
419.994.000
CÔNG TY TNHH CPL
N5
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
91
PP2500249548
GE945.044
Zelfamox 875/125 DT
Amoxicilin + sulbactam
875mg + 125mg
893110073500 (VD-29863-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
18.000
16.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
92
PP2500249740
GE945.234
Obikiton
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl
(65 mg + 1,5 mg + 1,75 mg + 3,0 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10 mg + 5 mg + 150 mg)/7,5ml
893100318100 (VD-28521-17)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 ml
Ống
11.500
11.000
126.500.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
93
PP2500249505
GE945.001
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
230
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
94
PP2500249696
GE945.192
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
300
2.070
621.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
95
PP2500249521
GE945.017
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml)/ 1875ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml
Túi
200
1.179.999
235.999.800
CÔNG TY TNHH CPL
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
96
PP2500249588
GE945.084
Hemastop
Carboprost tromethamin
332mcg/ml x 1ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
200
290.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
97
PP2500249653
GE945.149
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
300
229.355
68.806.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
98
PP2500249848
GE945.342
Vinphazin
Metronidazol + Spiramycin
125mg+750.000IU
893115305323 (VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.156
3.468.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
99
PP2500249773
GE945.267
Nimovac-V
Nimodipin
10mg /50ml
520110005524 (VN-18714-15)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
Lọ
500
586.000
293.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
100
PP2500249877
GE945.371
Qcozetax
Ubidecarenon
50mg
893100161423
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần hóa được Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
8.850
354.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
101
PP2500249815
GE945.309
Gapenagi 100
Pregabalin
100mg
893110265224
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên,Hộp 3 vỉ x 14 viên,Hộp 4 vỉ x 14 viên,Hộp 6 vỉ x 14 viên,Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
2.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
102
PP2500249732
GE945.228
Sylhepgan
L-ornithin L-aspartat
500mg
"893110849524 (VD-19909-13)"
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
2.700
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
30 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
103
PP2500249754
GE945.248
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.600
3.600.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
104
PP2500249661
GE945.157
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
90mg
599110765624
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
13.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
105
PP2500249655
GE945.151
Estor 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
7.968
79.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
106
PP2500249802
GE945.296
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
107
PP2500249515
GE945.011
Kidmin
Acid amin
7,2% x 200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
300
115.000
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
108
PP2500249602
GE945.098
Natrofen 250mg/5ml
Cefprozil
50mg/ml x 60ml
520110786924 (VN-22306-19)
Uống
Bột pha uống hỗn dịch uống
Remedina S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.600
230.000
368.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
109
PP2500249617
GE945.113
Secolin
Citicolin
1000mg/8ml
893110340900
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 8ml
Ống
4.000
81.899
327.596.000
CÔNG TY TNHH CPL
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
110
PP2500249644
GE945.140
Motilium-M
Domperidone maleate, 10mg Domperidone
10mg
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.145
17.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
111
PP2500249618
GE945.114
Venocity
Citicolin
250mg/ml x 4ml
VN-22121-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
5.000
85.000
425.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
112
PP2500249790
GE945.284
Efferalgan
Paracetamol
300mg
300100011424
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2.831
1.415.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
113
PP2500249562
GE945.058
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
5.000
2.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
114
PP2500249787
GE945.281
Falgankid
Paracetamol
16mg/ml x 10ml
893100318000 (VD-21506-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4.000
3.150
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
115
PP2500249520
GE945.016
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Túi
500
819.999
409.999.500
CÔNG TY TNHH CPL
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
116
PP2500249656
GE945.152
Nexipraz 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 07 viên
Viên
30.000
5.502
165.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N3
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
117
PP2500249688
GE945.184
Vinluta 1200
Glutathion
1,2g
893110104124 (VD-29909-18)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml
Lọ
4.000
149.500
598.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
118
PP2500249886
GE945.380
VENRUTINE
Vitamin C + Rutin
100mg + 500mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.500
1.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
119
PP2500249880
GE945.374
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg
300100005424 (VN-18668-15)
Uống
Dung dịch uống giọt
Pharma Developpement
Pháp
Hộp 1 chai 20ml
Chai
5.000
125.000
625.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
120
PP2500249816
GE945.310
pms-Pregabalin
Pregabalin 75mg
75mg
754110414323 (VN-18574-14)
Uống
Viên nang cứng
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.400
2.880
4.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
121
PP2500249756
GE945.250
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(417mg + 95mg)/ml x 45ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
1.500
44.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
122
PP2500249697
GE945.193
Momentact Analgesico
Ibuprofen
400mg
800100122024
Uống
Cốm pha dung dịch uống
E-Pharma Trento S.P.A
Italya
Hộp 12 gói x 3g
Gói
300
12.073
3.621.900
CÔNG TY TNHH CPL
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
123
PP2500249803
GE945.297
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.000
11.130
33.390.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
124
PP2500249526
GE945.022
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
500
724.500
362.250.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
125
PP2500249733
GE945.229
Asicurin 5000
L-ornithin L-aspartat
500mg/ml x 10ml
893110319024 (VD-31220-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
Ống
5.000
58.500
292.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
126
PP2500249601
GE945.097
Ceftakid
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
250mg/5ml x 50ml
VD-34744-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml hỗn dịch uống
Lọ
500
216.000
108.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
127
PP2500249776
GE945.270
Homapine
Omega-3-acid ethyl esters
1g
594110426323
Uống
Viên nang mềm
Swisscaps Romania S.R.L.
Romania
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
4.400
26.500
116.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
128
PP2500249659
GE945.155
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
60mg
599110181000
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
12.800
6.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
129
PP2500249841
GE945.335
Sildenafil Teva 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50mg
385110007523
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
200
20.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
130
PP2500249693
GE945.189
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.620
4.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
131
PP2500249808
GE945.302
Nooapi
Piracetam
200mg/ml x 6ml
893110135500
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói x 6ml; Hộp 30 gói x 6ml
Gói
1.000
9.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
132
PP2500249623
GE945.119
Candid
Clotrimazole
1% (w/w)
VN-17045-13 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Dùng ngoài
Kem
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Tuýp 20g
Tuýp
300
18.999
5.699.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N5
48 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
133
PP2500249691
GE945.187
Stiprol
Glycerol
0,75g/g x 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
500
6.930
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
134
PP2500249593
GE945.089
Imerixx 200
Cefixim
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
15.800
316.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
135
PP2500249692
GE945.188
Hepaphagen 10-BFS
Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid
2mg/ml + 20mg/ml + 1mg/ml; 10ml
893110266000 (VD-30321-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
2.000
48.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
136
PP2500249847
GE945.341
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
5.000
2.625
13.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
137
PP2500249827
GE945.321
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
138
PP2500249879
GE945.373
Ramcamin
Vincamin+Rutin
20mg + 40mg
893110367323 (VD-23591-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.998
9.996.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
139
PP2500249728
GE945.224
SM.Loratadin 10
Loratadin
10mg
VD-35145-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
990
2.970.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
140
PP2500249589
GE945.085
Glencinone
Cefdinir
250mg
893110423324 (VD-29582-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.996
99.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
141
PP2500249779
GE945.273
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat)
75mg
893110118900
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
14.784
14.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
142
PP2500249547
GE945.043
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin + sulbactam
875mg + 125mg
893110845424 (VD-32615-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
2.000
12.990
25.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
143
PP2500249843
GE945.337
Fynkhepar 200mg Tablet
Silymarin
200mg
VN-21532-18
Uống
Viên nén bao phim
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.700
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
N5
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
144
PP2500249768
GE945.262
Neso 500mg/20mg Tablet
Naproxen + Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol megnesi dihydrat)
500mg + 20mg
VN-22492-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Aristopharm Ltd
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
12.679
12.679.000
CÔNG TY TNHH CPL
N5
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
145
PP2500249851
GE945.345
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
20mg/ml + 4mg/ml; 10ml
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.000
5.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
146
PP2500249858
GE945.352
Ovamit
Thioctic acid
200mg
VD-35010-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
5.600
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
147
PP2500249805
GE945.299
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.900
178.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N5
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
148
PP2500249759
GE945.253
Opesinkast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
893110924024 (VD-24246-16)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.200
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
149
PP2500249542
GE945.038
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 600; acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, duluted) 42,9 mg
600 mg/5 ml + 42,9 mg/5 ml
VN-22908-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratórios Atral, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.000
216.800
216.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
150
PP2500249818
GE945.312
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
10mg/g x 80g
840110349324
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Tây Ba Nha
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
100
168.500
16.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
151
PP2500249523
GE945.019
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
153.002
30.600.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
152
PP2500249855
GE945.349
Cyperdin 250mg
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid)
250mg
893110159623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
6.384
1.915.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
153
PP2500249648
GE945.144
Novewel 80
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110847324 (VD-24189-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.200
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
154
PP2500249536
GE945.032
A.T Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
6mg/ml x 5ml
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
2.000
1.410
2.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
155
PP2500249530
GE945.026
Alanboss XL5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.200
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
156
PP2500249842
GE945.336
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB Aconitum
Lithuania
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
6.790
203.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
157
PP2500249630
GE945.126
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
893110456123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.300
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
158
PP2500249599
GE945.095
Cefodomid 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
200mg
893110337224 (VD-24228-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
159
PP2500249574
GE945.070
Bismuth
Bismuth oxyd
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.900
11.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
160
PP2500249873
GE945.367
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
893110883624 (VD-22324-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.500
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
161
PP2500249875
GE945.369
Zy-10 Forte
Ubidecarenon
100mg
VN-22623-20
Uống
Viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt.Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
14.000
560.000.000
CÔNG TY TNHH CPL
N5
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
162
PP2500249891
GE945.385
Biosoft
Vitamin H (B8)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
1.000
3.990
3.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
163
PP2500249889
GE945.383
Cardioton
Vitamin E + ubidecarenone
6,71mg + 30mg
930100022725 (SĐK cũ: VN-22503-20)
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.182
143.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
164
PP2500249609
GE945.105
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.P.A
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
165
PP2500249766
GE945.260
Acecyst
N-acetylcystein
20mg/ml x 10ml
893100204500 (VD-23483-15)
Uống
Thuốc bột uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Ống
6.000
2.520
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
24
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
166
PP2500249608
GE945.104
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
4mg
893100858124 (VD-32169-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm)
Viên
5.000
1.025
5.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
167
PP2500249749
GE945.243
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
7,5mg
VN-20105-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA
Switzerland
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.950
14.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
168
PP2500249829
GE945.323
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.300
20.000
206.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
169
PP2500249838
GE945.332
Ferricure 100mg/5ml
Sắt (III) polysaccharid
20mg/ml x 60ml
540110005824 (VN-20682-17)
Uống
Dung dịch uống
Laboratoires pharmaceutiques TRENKER SA
Bỉ
Hộp 1 lọ 60ml
Chai
1.000
335.900
335.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
170
PP2500249549
GE945.045
Nunley-5
Apixaban
5mg
893110054423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
11.900
47.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
171
PP2500249636
GE945.132
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
880110045925 (VN-20086-16)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.880
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
172
PP2500249682
GE945.178
Galatamine/Pharmethen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
27.480
54.960.000
CÔNG TY TNHH CPL
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
173
PP2500249878
GE945.372
UNOURSODIOL-300
Acid ursodeoxycholic
300mg
VN-22278-19
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.200
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
174
PP2500249867
GE945.361
Mydocalm
Tolperison hydrochlorid
50mg
VN-19158-15
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.500
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
175
PP2500249826
GE945.320
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
176
PP2500249814
GE945.308
Pravastatin DWP 20 mg
Pravastatin natri
20mg
893110578224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
882
882.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
177
PP2500249571
GE945.067
Daleston-D
Betamethason + dexclorpheniramin maleat
0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 75ml
VD-34256-20
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
250
31.500
7.875.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
178
PP2500249724
GE945.220
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
600
15.484
9.290.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
179
PP2500249663
GE945.159
Famogast
Famotidin
40mg
590110018024
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.480
7.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
180
PP2500249676
GE945.172
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
97.130
38.852.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
181
PP2500249721
GE945.217
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
2.000
720
1.440.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
182
PP2500249645
GE945.141
Cinet
Domperidon
1mg/ml x 200ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A.
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
300
174.993
52.497.900
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
183
PP2500249541
GE945.037
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
893110270900 (VD-28065-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.500
16.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
184
PP2500249598
GE945.094
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110023800 (VD-27892-17)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
N2
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
185
PP2500249849
GE945.343
Spirovell
Spironolacton
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
2.000
3.125
6.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
186
PP2500249674
GE945.170
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
10.000
89
890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
187
PP2500249710
GE945.206
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
500
47.500
23.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
188
PP2500249870
GE945.364
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.850
15.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
189
PP2500249572
GE945.068
Colpurin 10mg
Bilastin
10mg
893110205523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.659
16.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
190
PP2500249591
GE945.087
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.010
18.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
191
PP2500249830
GE945.324
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
700
20.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
192
PP2500249668
GE945.164
Tinfoten 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-26795-17( có cv gia hạn hiệu lực SĐK)+ gia hạn theo TT55/2024/TT-BYT
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine ( Có cv thay đổi tên nhà sản xuất) ( Có cv duy trì tình trạng GMP)
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
4.788
38.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
193
PP2500249666
GE945.162
Febuxostat-5a Farma 80mg
Febuxostat
80mg
893110448023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.850
19.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
194
PP2500249832
GE945.326
Asosalic
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g
531110404223 (VN-20961-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
95.000
47.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
36
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
195
PP2500249846
GE945.340
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
100
53.300
5.330.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
196
PP2500249525
GE945.021
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.300
53.000.000
Công ty cổ phần Dược Vương
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
197
PP2500249800
GE945.294
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.000
6.589
19.767.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
198
PP2500249723
GE945.219
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
100
600
60.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
199
PP2500249863
GE945.357
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.300
2.650.000
CÔNG TY TNHH CPL
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
200
PP2500249620
GE945.116
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
2.000
103.140
206.280.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
201
PP2500249726
GE945.222
Hekalone
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
893110131423
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói, Hộp 60 gói, Hộp 84 gói, Hộp 90 gói
Gói
1.000
9.800
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
202
PP2500249783
GE945.277
Paracetamol Generis
Paracetamol
10mg/ml x 100ml
VN-21235-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M. Farmaceutici SRL
Italy
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
200
36.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
203
PP2500249675
GE945.171
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
98.340
29.502.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
204
PP2500249868
GE945.362
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
25mg
VN-20596-17 (754110414423) (gia hạn đến 19/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
500
5.040
2.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
18 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
205
PP2500249780
GE945.274
Nofotai 100
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
100mg
VD-30981-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
Viên
20.000
8.025
160.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
N5
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
206
PP2500249603
GE945.099
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.300
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N3
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
207
PP2500249864
GE945.358
Thytodux
Thymomodulin
6mg/ml x 10ml
VD-12939-10
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
19.800
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
208
PP2500249642
GE945.138
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
600mg
893110747724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
1.281
1.665.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
209
PP2500249577
GE945.073
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
2.000
604
1.208.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
210
PP2500249631
GE945.127
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
21.470
64.410.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
211
PP2500249586
GE945.082
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
288.750
57.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
212
PP2500249626
GE945.122
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324 (VD-19169-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
900
900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
213
PP2500249742
GE945.236
Boncinco
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat+ Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
15ml: 300mg + 3mg + 3,5mg + 20mg + 10mg + 6mg + 400IU + 15mg + 130mg
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 15ml
Ống
3.500
18.600
65.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
214
PP2500249806
GE945.300
Vinphacetam
Piracetam
2g/10ml
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
5.200
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
215
PP2500249595
GE945.091
Midefix 200
Cefixim
200mg
893110138625 (VD-27952-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2,8g
Gói
12.000
5.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N3
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
216
PP2500249695
GE945.191
Ibulife
Ibuprofen
20mg/ml x 110ml
VN-20978-18
Uống
Hỗn dịch uống
Lifepharma Fze
UAE
Hộp 1 chai x 110ml
Chai
1.000
78.000
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
N5
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
217
PP2500249633
GE945.129
Tamdeflo 6
Deflazacort
6mg
VD3-48-20
Uống
viên nén
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
4.500
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
218
PP2500249689
GE945.185
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Lọ
5.000
163.600
818.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
219
PP2500249778
GE945.272
Hebozeta 20
Omeprazol + natri bicarbonat
20mg + 1.680mg
VD-36257-22
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
1.000
7.190
7.190.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
220
PP2500249857
GE945.351
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.400
7.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
221
PP2500249518
GE945.014
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
800
650.000
520.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
18 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
222
PP2500249629
GE945.125
Datpagi 10
Dapagliflozin
10mg
893110342800
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.730
5.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
223
PP2500249758
GE945.252
Elumast 4 mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói
Gói
3.000
11.970
35.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
224
PP2500249722
GE945.218
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
1.102
11.020.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
225
PP2500249579
GE945.075
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
300
948.680
284.604.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
226
PP2500249750
GE945.244
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
2.338
2.338.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
227
PP2500249690
GE945.186
Vinluta 900
Glutathion
900mg
893110339624 (VD-27156-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml
Lọ
4.500
139.000
625.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 Tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
228
PP2500249581
GE945.077
Calciumboston Ascorbic
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
10ml: 1100mg + 100mg + 50mg
893100334224 (SĐK cũ: VD-26764-17)
Uống
dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm Boston
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
20.000
7.920
158.400.000
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
229
PP2500249649
GE945.145
Zondoril 5
Enalapril maleat
5mg
893110069100 (VD-21853-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
525
525.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
230
PP2500249506
GE945.002
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.612
27.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
231
PP2500249762
GE945.256
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 15g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
98.000
19.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
24
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
232
PP2500249527
GE945.023
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
987.610
493.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
115/QĐ-BVC
08/07/2025
Bệnh viện C
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây