Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn lập E-HSMT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên |
| 4 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - Phường Quan Hoa - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 5 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên |
| 6 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - Phường Quan Hoa - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
27.672.000
|
27.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid
|
450.000
|
450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
11.979.000
|
11.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin + glucose + lipid
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid amin + glucose + lipid
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid amin + glucose + lipid
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin + glucose + lipid
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid amin + glucose + lipid
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Adapalen
|
30.600.400
|
30.600.400
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Adapalen + benzoyl peroxide
|
28.120.000
|
28.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Aescin
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Albumin
|
459.839.500
|
459.839.500
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Albumin
|
493.805.000
|
493.805.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Alendronat natri + cholecalciferol
|
20.764.000
|
20.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Alfuzosin hydroclorid
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Alfuzosin hydroclorid
|
5.822.000
|
5.822.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Almagat
|
94.080.000
|
94.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Alpha chymotrypsin
|
13.960.000
|
13.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ambroxol hydroclorid
|
8.845.000
|
8.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ambroxol hydroclorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ambroxol hydroclorid
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ambroxol hydroclorid
|
2.820.000
|
2.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Ambroxol hydroclorid
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Amitriptylin hydroclorid
|
165.000
|
165.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Amlodipin + indapamid
|
4.987.000
|
4.987.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
41.399.500
|
41.399.500
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + sulbactam
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + sulbactam
|
26.980.000
|
26.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + sulbactam
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Apixaban
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Arginin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Arginin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Arginin
|
8.832.200
|
8.832.200
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Arginin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Arginin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Arginin
|
17.495.000
|
17.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Atorvastatin
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Atosiban
|
107.400.000
|
107.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Azithromycin
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Azithromycin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Azithromycin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Azithromycin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Bacillus subtilis
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Bacillus subtilis
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Bambuterol hydroclorid
|
1.752.000
|
1.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Betahistin
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Betahistin
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Betahistin
|
1.701.000
|
1.701.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Betamethason
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Betamethason
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Betamethason + dexchlorpheniramin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Betamethason + dexchlorpheniramin
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Bilastin
|
58.900.000
|
58.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Bismuth oxyd
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Bismuth oxyd
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Bismuth subsalicylat
|
17.950.000
|
17.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Bisoprolol fumarat
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Bisoprolol fumarat
|
1.368.000
|
1.368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Bromhexin hydroclorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Budesonid + glycopyrronium + formoterol fumarat
|
284.604.000
|
284.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Calci carbonat
|
5.058.000
|
5.058.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
|
159.200.000
|
159.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Calci gluconat + sắt fumarat + vitamin E + folic acid
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Calci lactat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Calci lactat
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Calcipotriol + betamethason
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Calcipotriol + betamethason
|
56.496.000
|
56.496.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Carboprost tromethamin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefdinir
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefdinir
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefdinir
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefditoren
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cefixim
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cefixim
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cefixim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefixim
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cefpodoxim
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cefpodoxim
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefpodoxim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefprozil
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefprozil
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefprozil
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cefuroxim
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Celecoxib
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Celecoxib
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cetirizin hydroclorid
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cetirizin hydroclorid
|
274.000
|
274.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Chlorpheniramin maleat
|
5.125.000
|
5.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Choline alfoscerat
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Choline alfoscerat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Choline alfoscerat
|
13.499.000
|
13.499.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Choline alfoscerat
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Ciclosporin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cimetidin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Ciprofloxacin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Ciprofloxacin
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Citicolin
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Citicolin
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Citicolin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Clarithromycin
|
206.280.000
|
206.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Clarithromycin
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Clopidogrel
|
5.150.000
|
5.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Clotrimazol
|
5.699.700
|
5.699.700
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Clotrimazol + metronidazol
|
12.375.000
|
12.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Colchicin
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Colchicin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
|
28.512.500
|
28.512.500
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Dapagliflozin
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Dapagliflozin
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Dapagliflozin + metformin hydroclorid
|
64.410.000
|
64.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Dapagliflozin + metformin hydroclorid
|
21.470.000
|
21.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Deflazacort
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Desloratadin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Desloratadin
|
2.772.000
|
2.772.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Dexibuprofen
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Diazepam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Diclofenac
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Diclofenac
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Diclofenac
|
1.738.500
|
1.738.500
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Diethylphtalat
|
795.500
|
795.500
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Diosmin
|
1.755.000
|
1.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Diosmin + hesperidin
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Domperidon
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Domperidon
|
52.497.900
|
52.497.900
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Domperidon
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Drotaverin hydroclorid
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Drotaverin hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Enalapril
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Entecavir
|
13.350.000
|
13.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Eperison hydroclorid
|
766.000
|
766.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Eperison hydroclorid
|
555.000
|
555.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Erythropoietin
|
68.806.500
|
68.806.500
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Esomeprazol
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Esomeprazol
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Esomeprazol
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Esomeprazol + tinidazol + clarithromycin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Etonogestrel
|
34.411.980
|
34.411.980
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Etoricoxib
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Etoricoxib
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Etoricoxib
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Etoricoxib
|
1.287.000
|
1.287.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Famotidin
|
8.385.000
|
8.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Febuxostat
|
21.183.000
|
21.183.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Febuxostat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Febuxostat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Felodipin
|
1.344.000
|
1.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Fexofenadin hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Fexofenadin hydroclorid
|
523.000
|
523.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Fluconazol
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Flunarizin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Flunarizin
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Folic acid + calci lactate + calci pantothenat + đồng sulfat + kali iod + sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Furosemid
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Fusidic acid + betamethason
|
29.502.000
|
29.502.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
38.852.000
|
38.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gabapentin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Gabapentin
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Galantamin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Galantamin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Galantamin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Galantamin
|
54.960.000
|
54.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Ginkgo biloba
|
139.986.000
|
139.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ginkgo biloba
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Glucosamin hydroclorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat
|
21.210.000
|
21.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat + gừng + Hoàng bá
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Glutathion
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Glutathion
|
818.000.000
|
818.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Glutathion
|
625.500.000
|
625.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Glycerol
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Hydrocortison
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Ibuprofen
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Ibuprofen
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ibuprofen
|
621.000
|
621.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Ibuprofen
|
3.622.200
|
3.622.200
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Ibuprofen
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Ibuprofen + codein
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Isotretinoin
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Itraconazol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Ivermectin
|
1.044.400
|
1.044.400
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Kẽm gluconat
|
14.270.000
|
14.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Kẽm gluconat
|
9.015.000
|
9.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Kẽm gluconat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Kẽm oxid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Kẽm oxid + Calci carbonat
|
599.900
|
599.900
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Kẽm sulfat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Ketoconazol
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Ketoprofen
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Lactobacillus acidophilus
|
33.591.000
|
33.591.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Lactobacillus acidophilus
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Lactobacillus acidophilus
|
20.520.000
|
20.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Lactulose
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Lactulose
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Lansoprazol
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
L-cystin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Levodopa + benserazid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Levothyroxin natri
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Levothyroxin natri
|
11.020.000
|
11.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Lidocain hydroclorid
|
80.000
|
80.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Lidocain hydroclorid + epinephrin
|
9.290.400
|
9.290.400
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Linagliptin + metformin hydroclorid
|
2.905.800
|
2.905.800
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
L-Lysin + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci glycerophosphat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Loratadin
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
L-ornithin L-aspartat
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
L-ornithin L-aspartat
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
L-ornithin L-aspartat
|
22.406.800
|
22.406.800
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
L-ornithin L-aspartat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
L-ornithin L-aspartat
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
L-ornithin L-aspartat + vitamin E
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Losartan kali
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin PP + vitamin B6 + vitamin B12 + Sắt (II) sulfat + calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Lysin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + vitamin B5 + calci lactat
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Lysin ascorbat + calci ascorbat
|
53.475.000
|
53.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
10.270.000
|
10.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
3.880.000
|
3.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Meloxicam
|
7.795.000
|
7.795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Meloxicam
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Metformin hydroclorid
|
2.338.000
|
2.338.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Methotrexat
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Methotrexat
|
3.499.650
|
3.499.650
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Metronidazol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Misoprostol
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Mometason furoat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
25.987.500
|
25.987.500
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Montelukast
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Montelukast
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Morphin hydroclorid/ sulfat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Moxifloxacin
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Mupirocin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
N-acetylcystein
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
N-acetylcystein
|
8.070.000
|
8.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
N-acetylcystein
|
916.000
|
916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
N-acetylcystein
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Naphazolin
|
262.500
|
262.500
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Naproxen + esomeprazol
|
12.679.000
|
12.679.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Natri clorid
|
12.474.000
|
12.474.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Natri clorid
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Natri clorid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Nifedipin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Nimodipin
|
293.000.000
|
293.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Nước oxy già
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
116.600.000
|
116.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Omeprazol + natri bicarbonat
|
7.590.000
|
7.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Oseltamivir
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Panax notoginseng saponins
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Panax notoginseng saponins
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Pantoprazol
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Paracetamol
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Paracetamol
|
1.210.500
|
1.210.500
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Paracetamol
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Paracetamol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Paracetamol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Paracetamol
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Paracetamol
|
2.990.000
|
2.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Paracetamol
|
1.415.500
|
1.415.500
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Paracetamol
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Paracetamol
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Paracetamol
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Paracetamol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Paracetamol + codein phosphat
|
13.560.000
|
13.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Paracetamol + ibuprofen
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Paracetamol + tramadol hydroclorid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
19.767.000
|
19.767.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
39.534.000
|
39.534.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Perindopril arginin + indapamid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Phospholipid
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Phospholipid
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Piracetam
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Piracetam
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Piracetam
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Piracetam
|
7.765.000
|
7.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Piracetam
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Piracetam + vincamin
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Polystyren
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Povidon iodin
|
6.191.600
|
6.191.600
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Pravastatin natri
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Pregabalin
|
8.631.000
|
8.631.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Pregabalin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Progesteron
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Progesteron
|
16.850.000
|
16.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Progesteron
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Promethazin hydroclorid
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Rabeprazol natri
|
50.880.000
|
50.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ramipril
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Rivaroxaban
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Rotundin
|
37.900
|
37.900
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Saccharomyces boulardii
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Saccharomyces boulardii
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Sacubitril + valsartan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Sacubitril + valsartan
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Sacubitril + valsartan
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Salbutamol sulfat
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sắt (III) polysaccharid
|
335.900.000
|
335.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sắt fumarat + acid folic
|
3.045.000
|
3.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Sắt sulfat + acid folic
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Sildenafil
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Silymarin
|
203.700.000
|
203.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Silymarin
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Silymarin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Silymarin
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Simethicon
|
5.330.000
|
5.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Sorbitol
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Spiramycin + metronidazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Spironolacton
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Spironolacton
|
14.805.000
|
14.805.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Sulpirid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Tacrolimus
|
24.899.700
|
24.899.700
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Terbinafin hydroclorid
|
2.097.000
|
2.097.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Thiamazol
|
2.241.000
|
2.241.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Thiamazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Thioctic acid
|
61.950.000
|
61.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Thioctic acid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Thioctic acid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Thioctic acid
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Thioctic acid
|
12.980.000
|
12.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Thymomodulin
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Thymomodulin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Thymomodulin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Tolperison hydroclorid
|
2.006.400
|
2.006.400
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Tolperison hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Topiramat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Tranexamic acid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Tranexamic acid
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Triamcinolon acetonid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Tricalcium phosphat + Vitamin D3
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Trimebutin maleat
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Trimebutin maleat
|
976.500
|
976.500
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Ubidecarenon
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Ubidecarenon
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Ubidecarenon
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ursodeoxycholic acid
|
29.340.000
|
29.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Vincamin + rutin
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Vitamin A + vitamin D2 + vitamin E + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP + vitamin C + vitamin B5
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Vitamin B12
|
7.799.400
|
7.799.400
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Vitamin C
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Vitamin C
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Vitamin C + Kẽm
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Vitamin C + rutine
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vitamin E
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vitamin E + ubidecarenon
|
34.600.000
|
34.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Vitamin E + ubidecarenon
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vitamin H (B8)
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Vitamin K1 (Phytomenadion)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Xanh methylen + tím gentian
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Xylometazolin hydroclorid
|
539.000
|
539.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự thật là với tất cả những người nắm quyền, ta đều không nên tin tưởng. "
James Madison
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện C đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện C đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.