Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn lập E-HSMT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên |
| 4 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - Phường Quan Hoa - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 5 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - Phường Túc Duyên - Thành phố Thái Nguyên - Tỉnh Thái Nguyên |
| 6 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - Phường Quan Hoa - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
27.672.000
|
27.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid
|
450.000
|
450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
11.979.000
|
11.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin + glucose + lipid
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid amin + glucose + lipid
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid amin + glucose + lipid
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin + glucose + lipid
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid amin + glucose + lipid
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Adapalen
|
30.600.400
|
30.600.400
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Adapalen + benzoyl peroxide
|
28.120.000
|
28.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Aescin
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Albumin
|
459.839.500
|
459.839.500
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Albumin
|
493.805.000
|
493.805.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Alendronat natri + cholecalciferol
|
20.764.000
|
20.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Alfuzosin hydroclorid
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Alfuzosin hydroclorid
|
5.822.000
|
5.822.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Almagat
|
94.080.000
|
94.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Alpha chymotrypsin
|
13.960.000
|
13.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ambroxol hydroclorid
|
8.845.000
|
8.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ambroxol hydroclorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ambroxol hydroclorid
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ambroxol hydroclorid
|
2.820.000
|
2.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Ambroxol hydroclorid
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Amitriptylin hydroclorid
|
165.000
|
165.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Amlodipin + indapamid
|
4.987.000
|
4.987.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
41.399.500
|
41.399.500
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + sulbactam
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + sulbactam
|
26.980.000
|
26.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + sulbactam
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Apixaban
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Arginin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Arginin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Arginin
|
8.832.200
|
8.832.200
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Arginin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Arginin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Arginin
|
17.495.000
|
17.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Atorvastatin
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Atosiban
|
107.400.000
|
107.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Azithromycin
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Azithromycin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Azithromycin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Azithromycin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Bacillus subtilis
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Bacillus subtilis
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Bambuterol hydroclorid
|
1.752.000
|
1.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Betahistin
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Betahistin
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Betahistin
|
1.701.000
|
1.701.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Betamethason
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Betamethason
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Betamethason + dexchlorpheniramin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Betamethason + dexchlorpheniramin
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Bilastin
|
58.900.000
|
58.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Bismuth oxyd
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Bismuth oxyd
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Bismuth subsalicylat
|
17.950.000
|
17.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Bisoprolol fumarat
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Bisoprolol fumarat
|
1.368.000
|
1.368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Bromhexin hydroclorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Budesonid + glycopyrronium + formoterol fumarat
|
284.604.000
|
284.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Calci carbonat
|
5.058.000
|
5.058.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
|
159.200.000
|
159.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Calci gluconat + sắt fumarat + vitamin E + folic acid
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Calci lactat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Calci lactat
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Calcipotriol + betamethason
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Calcipotriol + betamethason
|
56.496.000
|
56.496.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Carboprost tromethamin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefdinir
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefdinir
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefdinir
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefditoren
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cefixim
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cefixim
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cefixim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefixim
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cefpodoxim
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cefpodoxim
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefpodoxim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefprozil
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefprozil
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefprozil
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cefuroxim
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Celecoxib
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Celecoxib
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cetirizin hydroclorid
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cetirizin hydroclorid
|
274.000
|
274.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Chlorpheniramin maleat
|
5.125.000
|
5.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Choline alfoscerat
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Choline alfoscerat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Choline alfoscerat
|
13.499.000
|
13.499.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Choline alfoscerat
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Ciclosporin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cimetidin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Ciprofloxacin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Ciprofloxacin
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Citicolin
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Citicolin
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Citicolin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Clarithromycin
|
206.280.000
|
206.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Clarithromycin
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Clopidogrel
|
5.150.000
|
5.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Clotrimazol
|
5.699.700
|
5.699.700
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Clotrimazol + metronidazol
|
12.375.000
|
12.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Colchicin
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Colchicin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
|
28.512.500
|
28.512.500
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Dapagliflozin
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Dapagliflozin
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Dapagliflozin + metformin hydroclorid
|
64.410.000
|
64.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Dapagliflozin + metformin hydroclorid
|
21.470.000
|
21.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Deflazacort
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Desloratadin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Desloratadin
|
2.772.000
|
2.772.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Dexibuprofen
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Diazepam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Diclofenac
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Diclofenac
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Diclofenac
|
1.738.500
|
1.738.500
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Diethylphtalat
|
795.500
|
795.500
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Diosmin
|
1.755.000
|
1.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Diosmin + hesperidin
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Domperidon
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Domperidon
|
52.497.900
|
52.497.900
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Domperidon
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Drotaverin hydroclorid
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Drotaverin hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Enalapril
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Entecavir
|
13.350.000
|
13.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Eperison hydroclorid
|
766.000
|
766.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Eperison hydroclorid
|
555.000
|
555.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Erythropoietin
|
68.806.500
|
68.806.500
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Esomeprazol
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Esomeprazol
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Esomeprazol
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Esomeprazol + tinidazol + clarithromycin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Etonogestrel
|
34.411.980
|
34.411.980
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Etoricoxib
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Etoricoxib
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Etoricoxib
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Etoricoxib
|
1.287.000
|
1.287.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Famotidin
|
8.385.000
|
8.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Febuxostat
|
21.183.000
|
21.183.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Febuxostat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Febuxostat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Felodipin
|
1.344.000
|
1.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Fexofenadin hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Fexofenadin hydroclorid
|
523.000
|
523.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Fluconazol
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Flunarizin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Flunarizin
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Folic acid + calci lactate + calci pantothenat + đồng sulfat + kali iod + sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Furosemid
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Fusidic acid + betamethason
|
29.502.000
|
29.502.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
38.852.000
|
38.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gabapentin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Gabapentin
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Galantamin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Galantamin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Galantamin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Galantamin
|
54.960.000
|
54.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Ginkgo biloba
|
139.986.000
|
139.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ginkgo biloba
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Glucosamin hydroclorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat
|
21.210.000
|
21.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat + gừng + Hoàng bá
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Glutathion
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Glutathion
|
818.000.000
|
818.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Glutathion
|
625.500.000
|
625.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Glycerol
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Hydrocortison
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Ibuprofen
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Ibuprofen
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ibuprofen
|
621.000
|
621.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Ibuprofen
|
3.622.200
|
3.622.200
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Ibuprofen
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Ibuprofen + codein
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Isotretinoin
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Itraconazol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Ivermectin
|
1.044.400
|
1.044.400
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Kẽm gluconat
|
14.270.000
|
14.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Kẽm gluconat
|
9.015.000
|
9.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Kẽm gluconat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Kẽm oxid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Kẽm oxid + Calci carbonat
|
599.900
|
599.900
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Kẽm sulfat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Ketoconazol
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Ketoprofen
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Lactobacillus acidophilus
|
33.591.000
|
33.591.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Lactobacillus acidophilus
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Lactobacillus acidophilus
|
20.520.000
|
20.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Lactulose
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Lactulose
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Lansoprazol
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
L-cystin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Levodopa + benserazid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Levothyroxin natri
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Levothyroxin natri
|
11.020.000
|
11.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Lidocain hydroclorid
|
80.000
|
80.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Lidocain hydroclorid + epinephrin
|
9.290.400
|
9.290.400
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Linagliptin + metformin hydroclorid
|
2.905.800
|
2.905.800
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
L-Lysin + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci glycerophosphat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Loratadin
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
L-ornithin L-aspartat
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
L-ornithin L-aspartat
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
L-ornithin L-aspartat
|
22.406.800
|
22.406.800
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
L-ornithin L-aspartat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
L-ornithin L-aspartat
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
L-ornithin L-aspartat + vitamin E
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Losartan kali
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin PP + vitamin B6 + vitamin B12 + Sắt (II) sulfat + calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Lysin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + vitamin B5 + calci lactat
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Lysin ascorbat + calci ascorbat
|
53.475.000
|
53.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
10.270.000
|
10.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
3.880.000
|
3.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Meloxicam
|
7.795.000
|
7.795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Meloxicam
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Metformin hydroclorid
|
2.338.000
|
2.338.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Methotrexat
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Methotrexat
|
3.499.650
|
3.499.650
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Metronidazol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Misoprostol
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Mometason furoat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
25.987.500
|
25.987.500
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Montelukast
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Montelukast
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Morphin hydroclorid/ sulfat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Moxifloxacin
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Mupirocin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
N-acetylcystein
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
N-acetylcystein
|
8.070.000
|
8.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
N-acetylcystein
|
916.000
|
916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
N-acetylcystein
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Naphazolin
|
262.500
|
262.500
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Naproxen + esomeprazol
|
12.679.000
|
12.679.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Natri clorid
|
12.474.000
|
12.474.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Natri clorid
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Natri clorid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Nifedipin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Nimodipin
|
293.000.000
|
293.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Nước oxy già
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
116.600.000
|
116.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Omeprazol + natri bicarbonat
|
7.590.000
|
7.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Oseltamivir
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Panax notoginseng saponins
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Panax notoginseng saponins
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Pantoprazol
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Paracetamol
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Paracetamol
|
1.210.500
|
1.210.500
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Paracetamol
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Paracetamol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Paracetamol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Paracetamol
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Paracetamol
|
2.990.000
|
2.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Paracetamol
|
1.415.500
|
1.415.500
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Paracetamol
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Paracetamol
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Paracetamol
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Paracetamol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Paracetamol + codein phosphat
|
13.560.000
|
13.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Paracetamol + ibuprofen
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Paracetamol + tramadol hydroclorid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
19.767.000
|
19.767.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
39.534.000
|
39.534.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Perindopril arginin + indapamid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Phospholipid
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Phospholipid
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Piracetam
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Piracetam
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Piracetam
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Piracetam
|
7.765.000
|
7.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Piracetam
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Piracetam + vincamin
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Polystyren
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Povidon iodin
|
6.191.600
|
6.191.600
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Pravastatin natri
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Pregabalin
|
8.631.000
|
8.631.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Pregabalin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Progesteron
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Progesteron
|
16.850.000
|
16.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Progesteron
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Promethazin hydroclorid
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Rabeprazol natri
|
50.880.000
|
50.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ramipril
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Rivaroxaban
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Rotundin
|
37.900
|
37.900
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Saccharomyces boulardii
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Saccharomyces boulardii
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Sacubitril + valsartan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Sacubitril + valsartan
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Sacubitril + valsartan
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Salbutamol sulfat
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sắt (III) polysaccharid
|
335.900.000
|
335.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sắt fumarat + acid folic
|
3.045.000
|
3.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Sắt sulfat + acid folic
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Sildenafil
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Silymarin
|
203.700.000
|
203.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Silymarin
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Silymarin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Silymarin
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Simethicon
|
5.330.000
|
5.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Sorbitol
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Spiramycin + metronidazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Spironolacton
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Spironolacton
|
14.805.000
|
14.805.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Sulpirid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Tacrolimus
|
24.899.700
|
24.899.700
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Terbinafin hydroclorid
|
2.097.000
|
2.097.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Thiamazol
|
2.241.000
|
2.241.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Thiamazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Thioctic acid
|
61.950.000
|
61.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Thioctic acid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Thioctic acid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Thioctic acid
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Thioctic acid
|
12.980.000
|
12.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Thymomodulin
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Thymomodulin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Thymomodulin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Tolperison hydroclorid
|
2.006.400
|
2.006.400
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Tolperison hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Topiramat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Tranexamic acid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Tranexamic acid
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Triamcinolon acetonid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Tricalcium phosphat + Vitamin D3
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Trimebutin maleat
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Trimebutin maleat
|
976.500
|
976.500
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Ubidecarenon
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Ubidecarenon
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Ubidecarenon
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ursodeoxycholic acid
|
29.340.000
|
29.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Vincamin + rutin
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Vitamin A + vitamin D2 + vitamin E + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP + vitamin C + vitamin B5
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Vitamin B12
|
7.799.400
|
7.799.400
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Vitamin C
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Vitamin C
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Vitamin C + Kẽm
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Vitamin C + rutine
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vitamin E
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vitamin E + ubidecarenon
|
34.600.000
|
34.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Vitamin E + ubidecarenon
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vitamin H (B8)
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Vitamin K1 (Phytomenadion)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Xanh methylen + tím gentian
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Xylometazolin hydroclorid
|
539.000
|
539.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Báo cáo dữ liệu thị trường đấu thầu tháng 07/2026
Dữ liệu nào giúp doanh nghiệp tìm đúng khách hàng và cơ hội trong Mua sắm công?
Vì sao nhiều doanh nghiệp vẫn chưa khai thác được thị trường Mua sắm công?
Tổng hợp một số điểm đáng chú ý của Dự thảo Luật Đấu thầu 2026
Doanh nghiệp đang tìm khách hàng bằng cảm tính hay dữ liệu?
Sự đổ vỡ của các nhà thầu khi chuyển giao thế hệ (F1 sang F2)
Webinar Đấu Thầu 360 #02: Phân tích thị trường đấu thầu để tìm đúng cơ hội
DauThau.info bổ sung tính năng thống kê Danh sách nhà thầu không tìm được thông tin
"Sự đua tranh nằm trong chính chúng ta. Tôi cố gắng tốt hơn có thể. Tôi chiến đấu với chính mình, không phải chống lại người khác. "
Luciano Pavarotti
Sự kiện trong nước: Từ 15 đến 28-8-1945, Việt Nam giải phóng quân cùng toàn dân tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên cả nước. Đêm ngày 15 và ngày 16-8-1945, từ Tân Trào, Việt Nam giải phóng quân chia làm hai bộ phận, tiến về tỉnh lỵ Tuyên Quang và Thái Nguyên. Ngày 17 tiến công trại lính Nhật ở thị xã Tuyên Quang, ngày 20 bao vây quân Nhật ở Thái Nguyên, kêu gọi chúng đầu hàng. Cùng nhân dân các địa phương, Việt Nam giải phóng quân phát triển nhanh chóng trong quá trình tổng khởi nghĩa và là lực lượng quân sự cách mạng đóng góp vào sự thành công của việc giành chính quyền về tay nhân dân.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện C đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện C đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.