Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500249505 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 484.000 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 2 | PP2500249506 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 27.672.000 | 27.672.000 | 0 |
| 3 | PP2500249510 | Aciclovir | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.372.000 | 120 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 4 | PP2500249512 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 26.905.960 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500249514 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 10.367.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500249515 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 26.905.960 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500249516 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500249518 | Acid amin + glucose + lipid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 679.999.200 | 679.999.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 26.905.960 | 120 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500249519 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 26.905.960 | 120 | 514.600.000 | 514.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500249520 | Acid amin + glucose + lipid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 409.999.500 | 409.999.500 | 0 |
| 11 | PP2500249521 | Acid amin + glucose + lipid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 235.999.800 | 235.999.800 | 0 |
| 12 | PP2500249522 | Acid amin + glucose + lipid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 447.999.200 | 447.999.200 | 0 |
| 13 | PP2500249523 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 30.600.400 | 30.600.400 | 0 |
| 14 | PP2500249525 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 1.190.000 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 1.622.000 | 120 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500249526 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 459.839.500 | 459.839.500 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 10.367.000 | 120 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 9.647.000 | 120 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 399.250.000 | 399.250.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500249527 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 493.805.000 | 493.805.000 | 0 |
| 17 | PP2500249530 | Alfuzosin hydroclorid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500249531 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 2.040.000 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 19 | PP2500249534 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 668.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500249535 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.196.000 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 1.128.000 | 120 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500249536 | Ambroxol hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 557.000 | 120 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 |
| 22 | PP2500249537 | Ambroxol hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500249539 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 4.987.000 | 4.987.000 | 0 |
| 24 | PP2500249541 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500249542 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 4.628.000 | 120 | 216.800.000 | 216.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500249543 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 4.514.000 | 120 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 9.094.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500249544 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 41.399.500 | 41.399.500 | 0 |
| 28 | PP2500249545 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500249546 | Amoxicilin + sulbactam | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 9.094.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500249547 | Amoxicilin + sulbactam | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 90 | 4.810.000 | 120 | 25.980.000 | 25.980.000 | 0 |
| 31 | PP2500249548 | Amoxicilin + sulbactam | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500249549 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.072.000 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 1.072.000 | 120 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500249551 | Arginin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 3.992.000 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500249554 | Arginin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500249555 | Arginin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 17.495.000 | 17.495.000 | 0 |
| 36 | PP2500249560 | Azithromycin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 |
| 37 | PP2500249562 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.196.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500249564 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 1.750.500 | 1.750.500 | 0 |
| 39 | PP2500249566 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 29.810.000 | 29.810.000 | 0 |
| 40 | PP2500249567 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 |
| 41 | PP2500249570 | Betamethason + dexchlorpheniramin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 14.997.000 | 14.997.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 300.000 | 120 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 1.132.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500249571 | Betamethason + dexchlorpheniramin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 2.040.000 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 43 | PP2500249572 | Bilastin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.598.000 | 120 | 16.590.000 | 16.590.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.222.000 | 120 | 58.340.000 | 58.340.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500249573 | Bismuth oxyd | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 4.437.000 | 120 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500249574 | Bismuth oxyd | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 46 | PP2500249575 | Bismuth subsalicylat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.598.000 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 1.199.000 | 120 | 17.950.000 | 17.950.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 555.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500249576 | Bisoprolol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.368.000 | 1.368.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500249577 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.208.000 | 1.208.000 | 0 |
| 49 | PP2500249578 | Bromhexin hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 557.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500249579 | Budesonid + glycopyrronium + formoterol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 284.604.000 | 284.604.000 | 0 |
| 51 | PP2500249581 | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 90 | 3.184.000 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 3.184.000 | 120 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500249583 | Calci lactat | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 53 | PP2500249584 | Calci lactat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 1.622.000 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500249585 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 1.599.000 | 120 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500249586 | Calcipotriol + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 56 | PP2500249587 | Calcipotriol + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 56.496.000 | 56.496.000 | 0 |
| 57 | PP2500249588 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500249589 | Cefdinir | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 59 | PP2500249591 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 60 | PP2500249593 | Cefixim | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500249595 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 59.940.000 | 59.940.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500249596 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.046.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500249597 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500249598 | Cefpodoxim | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 4.514.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500249599 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500249601 | Cefprozil | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 2.160.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500249602 | Cefprozil | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 7.360.000 | 120 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500249603 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500249604 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 70 | PP2500249606 | Cetirizin hydroclorid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 71 | PP2500249608 | Chlorpheniramin maleat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 803.000 | 120 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 |
| 72 | PP2500249609 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 73 | PP2500249611 | Choline alfoscerat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.634.000 | 120 | 11.193.000 | 11.193.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 1.199.000 | 120 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 13.499.000 | 13.499.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500249612 | Choline alfoscerat | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 90 | 350.000 | 120 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| 75 | PP2500249613 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 450.000 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 76 | PP2500249615 | Ciprofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 450.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 9.647.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500249616 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 78 | PP2500249617 | Citicolin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 327.596.000 | 327.596.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500249618 | Citicolin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500249619 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 2.000.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500249620 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 206.280.000 | 206.280.000 | 0 |
| 82 | PP2500249623 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 5.699.700 | 5.699.700 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 15.374.400 | 15.374.400 | 0 | |||
| 83 | PP2500249624 | Clotrimazol + metronidazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 12.375.000 | 12.375.000 | 0 |
| 84 | PP2500249626 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500249629 | Dapagliflozin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 86 | PP2500249630 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 484.000 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500249631 | Dapagliflozin + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 88 | PP2500249632 | Dapagliflozin + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 21.470.000 | 21.470.000 | 0 |
| 89 | PP2500249633 | Deflazacort | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 275.000 | 120 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.498.000 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 555.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 476.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500249634 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 1.370.000 | 120 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 90 | 620.000 | 120 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500249636 | Dexibuprofen | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 92 | PP2500249637 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 26.905.960 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 93 | PP2500249638 | Diclofenac | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 2.999.800 | 2.999.800 | 0 |
| 94 | PP2500249639 | Diclofenac | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500249642 | Diosmin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.347.000 | 120 | 1.665.300 | 1.665.300 | 0 |
| 96 | PP2500249644 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| 97 | PP2500249645 | Domperidon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 52.497.900 | 52.497.900 | 0 |
| 98 | PP2500249646 | Domperidon | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.222.000 | 120 | 9.522.000 | 9.522.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500249648 | Drotaverin hydroclorid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 803.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500249649 | Enalapril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 803.000 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 101 | PP2500249653 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 68.806.500 | 68.806.500 | 0 |
| 102 | PP2500249655 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500249656 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 4.437.000 | 120 | 165.060.000 | 165.060.000 | 0 |
| 104 | PP2500249657 | Esomeprazol + tinidazol + clarithromycin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 419.994.000 | 419.994.000 | 0 |
| 105 | PP2500249658 | Etonogestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 34.411.980 | 34.411.980 | 0 |
| 106 | PP2500249659 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 4.628.000 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500249661 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 108 | PP2500249663 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 8.355.000 | 8.355.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500249664 | Febuxostat | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.372.000 | 120 | 19.734.000 | 19.734.000 | 0 |
| 110 | PP2500249665 | Febuxostat | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 3.992.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500249666 | Febuxostat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 450.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 10.367.000 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.372.000 | 120 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500249668 | Fexofenadin hydroclorid | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 1.132.000 | 120 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500249674 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 484.000 | 120 | 890.000 | 890.000 | 0 |
| 114 | PP2500249675 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 29.502.000 | 29.502.000 | 0 |
| 115 | PP2500249676 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 38.852.000 | 38.852.000 | 0 |
| 116 | PP2500249677 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 668.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500249679 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500249682 | Galantamin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 54.960.000 | 54.960.000 | 0 |
| 119 | PP2500249683 | Ginkgo biloba | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 3.992.000 | 120 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 139.986.000 | 139.986.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500249684 | Ginkgo biloba | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500249686 | Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 122 | PP2500249688 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500249689 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 16.360.000 | 120 | 818.000.000 | 818.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500249690 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 625.500.000 | 625.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500249691 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 126 | PP2500249692 | Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500249693 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 557.000 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 128 | PP2500249694 | Ibuprofen | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 9.094.000 | 120 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500249695 | Ibuprofen | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500249696 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 484.000 | 120 | 645.000 | 645.000 | 0 |
| 131 | PP2500249697 | Ibuprofen | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 3.621.900 | 3.621.900 | 0 |
| 132 | PP2500249699 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 22.207.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500249700 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 484.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.046.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500249701 | Itraconazol | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500249705 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500249710 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 137 | PP2500249714 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 138 | PP2500249716 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500249717 | L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6 | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.634.000 | 120 | 75.558.000 | 75.558.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.372.000 | 120 | 75.320.000 | 75.320.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500249721 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 141 | PP2500249722 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 142 | PP2500249723 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 484.000 | 120 | 70.000 | 70.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500249724 | Lidocain hydroclorid + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 186.000 | 120 | 9.290.400 | 9.290.400 | 0 |
| 144 | PP2500249726 | L-isoleucin + L-leucin + L-Valin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 4.514.000 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 476.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500249728 | Loratadin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 230.000 | 120 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 146 | PP2500249730 | L-ornithin L-aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 7.331.000 | 120 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| 147 | PP2500249731 | L-ornithin L-aspartat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 1.599.000 | 120 | 21.320.000 | 21.320.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.634.000 | 120 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 803.000 | 120 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 90 | 449.000 | 120 | 22.406.800 | 22.406.800 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 665.000 | 120 | 19.474.000 | 19.474.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500249732 | L-ornithin L-aspartat | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.347.000 | 120 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500249733 | L-ornithin L-aspartat | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500249735 | L-ornithin L-aspartat + vitamin E | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 860.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500249738 | Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500249740 | Lysin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + vitamin B5 + calci lactat | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 9.094.000 | 120 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 153 | PP2500249742 | Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.498.000 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 1.913.000 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500249743 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.196.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500249746 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 156 | PP2500249747 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 90 | 4.810.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500249748 | Meloxicam | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 7.795.000 | 7.795.000 | 0 |
| 158 | PP2500249749 | Meloxicam | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 159 | PP2500249750 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 2.338.000 | 2.338.000 | 0 |
| 160 | PP2500249754 | Misoprostol | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 275.000 | 120 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 161 | PP2500249756 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500249757 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 163 | PP2500249758 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 1.370.000 | 120 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500249759 | Montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 7.331.000 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 165 | PP2500249760 | Morphin hydroclorid/ sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 26.905.960 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500249761 | Moxifloxacin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 22.207.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500249762 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.342.000 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 168 | PP2500249766 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 1.913.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500249768 | Naproxen + esomeprazol | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 12.679.000 | 12.679.000 | 0 |
| 170 | PP2500249770 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 171 | PP2500249773 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 22.207.000 | 120 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500249776 | Omega-3-acid ethyl esters | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 116.600.000 | 116.600.000 | 0 |
| 173 | PP2500249777 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.372.000 | 120 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 174 | PP2500249778 | Omeprazol + natri bicarbonat | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 152.000 | 120 | 7.190.000 | 7.190.000 | 0 |
| 175 | PP2500249779 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 4.437.000 | 120 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| 176 | PP2500249780 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 14.950.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.222.000 | 120 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500249781 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 14.950.000 | 120 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500249783 | Paracetamol | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 148.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500249784 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 1.210.500 | 1.210.500 | 0 |
| 180 | PP2500249787 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 181 | PP2500249790 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 1.415.500 | 1.415.500 | 0 |
| 182 | PP2500249793 | Paracetamol | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 665.000 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 183 | PP2500249797 | Paracetamol + codein phosphat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| 184 | PP2500249799 | Paracetamol + tramadol hydroclorid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 68.990.000 | 68.990.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 6.222.000 | 120 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500249800 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 186 | PP2500249801 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 187 | PP2500249802 | Perindopril arginin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500249803 | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 189 | PP2500249804 | Phospholipid | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 860.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 190 | PP2500249805 | Phospholipid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 7.331.000 | 120 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500249806 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 484.000 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 192 | PP2500249807 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 7.331.000 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.634.000 | 120 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500249808 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 665.000 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500249811 | Piracetam + vincamin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 8.299.000 | 8.299.000 | 0 |
| 195 | PP2500249814 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.347.000 | 120 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 196 | PP2500249815 | Pregabalin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.347.000 | 120 | 8.631.000 | 8.631.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 2.382.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500249816 | Pregabalin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 126.000 | 120 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 198 | PP2500249818 | Progesteron | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 |
| 199 | PP2500249821 | Rabeprazol natri | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 |
| 200 | PP2500249822 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 22.207.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500249826 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 202 | PP2500249827 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500249828 | Sacubitril + valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500249829 | Sacubitril + valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500249830 | Sacubitril + valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500249831 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 207 | PP2500249832 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.342.000 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 208 | PP2500249835 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 1.199.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500249836 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.634.000 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 210 | PP2500249837 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 140.970.000 | 140.970.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 141.300.000 | 141.300.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500249838 | Sắt (III) polysaccharid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 335.900.000 | 335.900.000 | 0 |
| 212 | PP2500249839 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.598.000 | 120 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 |
| 213 | PP2500249841 | Sildenafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 484.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 28.000.000 | 130 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500249842 | Silymarin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 |
| 215 | PP2500249843 | Silymarin | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 4.514.000 | 120 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 216 | PP2500249846 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 5.330.000 | 5.330.000 | 0 |
| 217 | PP2500249847 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 263.000 | 120 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 218 | PP2500249848 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 484.000 | 120 | 3.468.000 | 3.468.000 | 0 |
| 219 | PP2500249849 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 422.000 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 220 | PP2500249850 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.196.000 | 120 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 422.000 | 120 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500249851 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500249852 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 223 | PP2500249853 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 224 | PP2500249855 | Terbinafin hydroclorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.634.000 | 120 | 1.915.200 | 1.915.200 | 0 |
| 225 | PP2500249856 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 2.241.000 | 2.241.000 | 0 |
| 226 | PP2500249857 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500249858 | Thioctic acid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 61.850.000 | 61.850.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 1.239.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500249859 | Thioctic acid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 230.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 1.913.000 | 120 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500249860 | Thioctic acid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 230 | PP2500249861 | Thioctic acid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 2.280.000 | 120 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500249862 | Thioctic acid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.747.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 232 | PP2500249863 | Thymomodulin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 233 | PP2500249864 | Thymomodulin | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 90 | 4.810.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500249865 | Thymomodulin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500249866 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.196.000 | 120 | 2.051.400 | 2.051.400 | 0 |
| 236 | PP2500249867 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.196.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 237 | PP2500249868 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 51.000 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 238 | PP2500249870 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 239 | PP2500249873 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500249875 | Ubidecarenon | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 87.335.224 | 120 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500249876 | Ubidecarenon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500249877 | Ubidecarenon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 111.308.000 | 120 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500249878 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.062.000 | 120 | 29.010.000 | 29.010.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.046.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500249879 | Vincamin + rutin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 4.634.000 | 120 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 245 | PP2500249880 | Vitamin A + vitamin D2 + vitamin E + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP + vitamin C + vitamin B5 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 22.207.000 | 120 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500249883 | Vitamin C | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 1.599.000 | 120 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500249886 | Vitamin C + rutine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.046.000 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 248 | PP2500249887 | Vitamin E | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 31.909.000 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 249 | PP2500249889 | Vitamin E + ubidecarenon | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 90 | 2.873.000 | 120 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 250 | PP2500249891 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.681.000 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 251 | PP2500249894 | Xylometazolin hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.293.000 | 120 | 539.000 | 539.000 | 0 |
1. PP2500249700 - Isotretinoin
2. PP2500249841 - Sildenafil
1. PP2500249549 - Apixaban
2. PP2500249554 - Arginin
3. PP2500249564 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2500249576 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500249604 - Celecoxib
6. PP2500249626 - Colchicin
7. PP2500249655 - Esomeprazol
8. PP2500249873 - Trimebutin maleat
9. PP2500249878 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500249547 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500249747 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500249864 - Thymomodulin
1. PP2500249889 - Vitamin E + ubidecarenon
1. PP2500249612 - Choline alfoscerat
1. PP2500249613 - Ciclosporin
1. PP2500249591 - Cefdinir
2. PP2500249595 - Cefixim
3. PP2500249597 - Cefpodoxim
4. PP2500249599 - Cefpodoxim
5. PP2500249603 - Cefuroxim
6. PP2500249616 - Ciprofloxacin
7. PP2500249723 - Lidocain hydroclorid
8. PP2500249852 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
9. PP2500249894 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500249530 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500249545 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500249560 - Azithromycin
4. PP2500249573 - Bismuth oxyd
5. PP2500249593 - Cefixim
6. PP2500249606 - Cetirizin hydroclorid
7. PP2500249633 - Deflazacort
8. PP2500249639 - Diclofenac
9. PP2500249665 - Febuxostat
10. PP2500249686 - Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat
11. PP2500249694 - Ibuprofen
12. PP2500249695 - Ibuprofen
13. PP2500249732 - L-ornithin L-aspartat
14. PP2500249738 - Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi
15. PP2500249748 - Meloxicam
16. PP2500249749 - Meloxicam
17. PP2500249837 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
18. PP2500249861 - Thioctic acid
19. PP2500249883 - Vitamin C
20. PP2500249887 - Vitamin E
1. PP2500249728 - Loratadin
2. PP2500249859 - Thioctic acid
1. PP2500249730 - L-ornithin L-aspartat
2. PP2500249759 - Montelukast
3. PP2500249805 - Phospholipid
4. PP2500249807 - Piracetam
1. PP2500249601 - Cefprozil
1. PP2500249531 - Almagat
2. PP2500249571 - Betamethason + dexchlorpheniramin
1. PP2500249699 - Ibuprofen + codein
2. PP2500249761 - Moxifloxacin
3. PP2500249773 - Nimodipin
4. PP2500249822 - Ramipril
5. PP2500249880 - Vitamin A + vitamin D2 + vitamin E + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP + vitamin C + vitamin B5
1. PP2500249778 - Omeprazol + natri bicarbonat
1. PP2500249724 - Lidocain hydroclorid + epinephrin
1. PP2500249689 - Glutathion
1. PP2500249549 - Apixaban
1. PP2500249518 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500249520 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2500249521 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500249522 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2500249548 - Amoxicilin + sulbactam
6. PP2500249570 - Betamethason + dexchlorpheniramin
7. PP2500249581 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
8. PP2500249583 - Calci lactat
9. PP2500249617 - Citicolin
10. PP2500249638 - Diclofenac
11. PP2500249657 - Esomeprazol + tinidazol + clarithromycin
12. PP2500249682 - Galantamin
13. PP2500249697 - Ibuprofen
14. PP2500249701 - Itraconazol
15. PP2500249726 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
16. PP2500249733 - L-ornithin L-aspartat
17. PP2500249768 - Naproxen + esomeprazol
18. PP2500249799 - Paracetamol + tramadol hydroclorid
19. PP2500249811 - Piracetam + vincamin
20. PP2500249835 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
21. PP2500249837 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
22. PP2500249863 - Thymomodulin
23. PP2500249865 - Thymomodulin
24. PP2500249875 - Ubidecarenon
1. PP2500249551 - Arginin
2. PP2500249665 - Febuxostat
3. PP2500249683 - Ginkgo biloba
1. PP2500249535 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500249562 - Bacillus subtilis
3. PP2500249743 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500249850 - Spironolacton
5. PP2500249866 - Tolperison hydroclorid
6. PP2500249867 - Tolperison hydroclorid
1. PP2500249633 - Deflazacort
2. PP2500249754 - Misoprostol
1. PP2500249783 - Paracetamol
1. PP2500249536 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500249578 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500249693 - Hydrocortison
1. PP2500249554 - Arginin
2. PP2500249588 - Carboprost tromethamin
3. PP2500249679 - Galantamin
4. PP2500249691 - Glycerol
5. PP2500249692 - Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid
6. PP2500249756 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500249766 - N-acetylcystein
8. PP2500249770 - Natri clorid
9. PP2500249787 - Paracetamol
10. PP2500249831 - Salbutamol sulfat
11. PP2500249851 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2500249891 - Vitamin H (B8)
1. PP2500249537 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500249595 - Cefixim
3. PP2500249615 - Ciprofloxacin
4. PP2500249663 - Famotidin
5. PP2500249666 - Febuxostat
6. PP2500249705 - Kẽm gluconat
7. PP2500249808 - Piracetam
8. PP2500249853 - Sulpirid
9. PP2500249858 - Thioctic acid
10. PP2500249862 - Thioctic acid
1. PP2500249849 - Spironolacton
2. PP2500249850 - Spironolacton
1. PP2500249525 - Aescin
1. PP2500249585 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
2. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2500249883 - Vitamin C
1. PP2500249847 - Sorbitol
1. PP2500249581 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
1. PP2500249666 - Febuxostat
1. PP2500249634 - Desloratadin
2. PP2500249758 - Montelukast
1. PP2500249535 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500249543 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500249598 - Cefpodoxim
3. PP2500249726 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
4. PP2500249843 - Silymarin
1. PP2500249861 - Thioctic acid
1. PP2500249512 - Acid amin
2. PP2500249515 - Acid amin
3. PP2500249518 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500249519 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2500249637 - Diazepam
6. PP2500249760 - Morphin hydroclorid/ sulfat
1. PP2500249506 - Acetyl leucin
2. PP2500249523 - Adapalen
3. PP2500249526 - Albumin
4. PP2500249527 - Albumin
5. PP2500249586 - Calcipotriol + betamethason
6. PP2500249587 - Calcipotriol + betamethason
7. PP2500249623 - Clotrimazol
8. PP2500249644 - Domperidon
9. PP2500249659 - Etoricoxib
10. PP2500249661 - Etoricoxib
11. PP2500249663 - Famotidin
12. PP2500249675 - Fusidic acid + betamethason
13. PP2500249676 - Fusidic acid + hydrocortison
14. PP2500249784 - Paracetamol
15. PP2500249790 - Paracetamol
16. PP2500249826 - Saccharomyces boulardii
17. PP2500249827 - Saccharomyces boulardii
18. PP2500249841 - Sildenafil
1. PP2500249615 - Ciprofloxacin
1. PP2500249542 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500249659 - Etoricoxib
1. PP2500249570 - Betamethason + dexchlorpheniramin
1. PP2500249572 - Bilastin
2. PP2500249575 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500249839 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500249525 - Aescin
2. PP2500249584 - Calci lactat
1. PP2500249611 - Choline alfoscerat
2. PP2500249717 - L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6
3. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat
4. PP2500249807 - Piracetam
5. PP2500249836 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2500249855 - Terbinafin hydroclorid
7. PP2500249879 - Vincamin + rutin
1. PP2500249608 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2500249648 - Drotaverin hydroclorid
3. PP2500249649 - Enalapril
4. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2500249619 - Citicolin
1. PP2500249735 - L-ornithin L-aspartat + vitamin E
2. PP2500249804 - Phospholipid
1. PP2500249581 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
1. PP2500249514 - Acid amin
2. PP2500249526 - Albumin
3. PP2500249666 - Febuxostat
1. PP2500249602 - Cefprozil
1. PP2500249762 - Mupirocin
2. PP2500249832 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500249780 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500249781 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500249505 - Acenocoumarol
2. PP2500249630 - Dapagliflozin
3. PP2500249674 - Furosemid
4. PP2500249696 - Ibuprofen
5. PP2500249723 - Lidocain hydroclorid
6. PP2500249806 - Piracetam
7. PP2500249848 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500249596 - Cefixim
2. PP2500249700 - Isotretinoin
3. PP2500249878 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500249886 - Vitamin C + rutine
1. PP2500249642 - Diosmin
2. PP2500249732 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2500249814 - Pravastatin natri
4. PP2500249815 - Pregabalin
1. PP2500249575 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500249611 - Choline alfoscerat
3. PP2500249835 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500249534 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500249677 - Gabapentin
1. PP2500249868 - Topiramat
1. PP2500249633 - Deflazacort
2. PP2500249742 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat
1. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2500249572 - Bilastin
2. PP2500249646 - Domperidon
3. PP2500249780 - Panax notoginseng saponins
4. PP2500249799 - Paracetamol + tramadol hydroclorid
1. PP2500249526 - Albumin
2. PP2500249615 - Ciprofloxacin
1. PP2500249858 - Thioctic acid
1. PP2500249543 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500249546 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2500249694 - Ibuprofen
4. PP2500249740 - Lysin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + vitamin B5 + calci lactat
1. PP2500249570 - Betamethason + dexchlorpheniramin
2. PP2500249668 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500249549 - Apixaban
1. PP2500249541 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500249548 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2500249551 - Arginin
4. PP2500249555 - Arginin
5. PP2500249585 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
6. PP2500249589 - Cefdinir
7. PP2500249602 - Cefprozil
8. PP2500249611 - Choline alfoscerat
9. PP2500249617 - Citicolin
10. PP2500249618 - Citicolin
11. PP2500249624 - Clotrimazol + metronidazol
12. PP2500249636 - Dexibuprofen
13. PP2500249645 - Domperidon
14. PP2500249655 - Esomeprazol
15. PP2500249683 - Ginkgo biloba
16. PP2500249684 - Ginkgo biloba
17. PP2500249688 - Glutathion
18. PP2500249690 - Glutathion
19. PP2500249716 - Lansoprazol
20. PP2500249733 - L-ornithin L-aspartat
21. PP2500249757 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
22. PP2500249758 - Montelukast
23. PP2500249776 - Omega-3-acid ethyl esters
24. PP2500249797 - Paracetamol + codein phosphat
25. PP2500249818 - Progesteron
26. PP2500249821 - Rabeprazol natri
27. PP2500249838 - Sắt (III) polysaccharid
28. PP2500249842 - Silymarin
29. PP2500249860 - Thioctic acid
30. PP2500249865 - Thymomodulin
31. PP2500249876 - Ubidecarenon
32. PP2500249877 - Ubidecarenon
1. PP2500249573 - Bismuth oxyd
2. PP2500249656 - Esomeprazol
3. PP2500249779 - Oseltamivir
1. PP2500249742 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat
2. PP2500249766 - N-acetylcystein
3. PP2500249859 - Thioctic acid
1. PP2500249634 - Desloratadin
1. PP2500249575 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500249633 - Deflazacort
1. PP2500249633 - Deflazacort
2. PP2500249726 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
1. PP2500249516 - Acid amin
2. PP2500249518 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2500249526 - Albumin
4. PP2500249539 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500249544 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500249566 - Betahistin
7. PP2500249567 - Betahistin
8. PP2500249576 - Bisoprolol fumarat
9. PP2500249577 - Bisoprolol fumarat
10. PP2500249579 - Budesonid + glycopyrronium + formoterol fumarat
11. PP2500249585 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
12. PP2500249609 - Choline alfoscerat
13. PP2500249620 - Clarithromycin
14. PP2500249623 - Clotrimazol
15. PP2500249631 - Dapagliflozin + metformin hydroclorid
16. PP2500249632 - Dapagliflozin + metformin hydroclorid
17. PP2500249653 - Erythropoietin
18. PP2500249658 - Etonogestrel
19. PP2500249710 - Ketoprofen
20. PP2500249714 - Lactulose
21. PP2500249721 - Levothyroxin natri
22. PP2500249722 - Levothyroxin natri
23. PP2500249750 - Metformin hydroclorid
24. PP2500249783 - Paracetamol
25. PP2500249800 - Perindopril arginin + amlodipin
26. PP2500249801 - Perindopril arginin + amlodipin
27. PP2500249802 - Perindopril arginin + indapamid
28. PP2500249803 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
29. PP2500249828 - Sacubitril + valsartan
30. PP2500249829 - Sacubitril + valsartan
31. PP2500249830 - Sacubitril + valsartan
32. PP2500249846 - Simethicon
33. PP2500249856 - Thiamazol
34. PP2500249857 - Thiamazol
35. PP2500249870 - Tranexamic acid
1. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat
2. PP2500249793 - Paracetamol
3. PP2500249808 - Piracetam
1. PP2500249816 - Pregabalin
1. PP2500249574 - Bismuth oxyd
2. PP2500249629 - Dapagliflozin
3. PP2500249630 - Dapagliflozin
4. PP2500249633 - Deflazacort
5. PP2500249646 - Domperidon
6. PP2500249668 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500249746 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500249766 - N-acetylcystein
9. PP2500249815 - Pregabalin
1. PP2500249510 - Aciclovir
2. PP2500249664 - Febuxostat
3. PP2500249666 - Febuxostat
4. PP2500249717 - L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6
5. PP2500249777 - Omega-3-acid ethyl esters