Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2025 cho Nhà thuốc của Bệnh viện C
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 11/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:04 11/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
76
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500249505 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 484.000 120 2.300.000 2.300.000 0
2 PP2500249506 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 27.672.000 27.672.000 0
3 PP2500249510 Aciclovir vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.372.000 120 2.050.000 2.050.000 0
4 PP2500249512 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 26.905.960 120 31.500.000 31.500.000 0
5 PP2500249514 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 10.367.000 120 36.000.000 36.000.000 0
6 PP2500249515 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 26.905.960 120 34.500.000 34.500.000 0
7 PP2500249516 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 41.600.000 41.600.000 0
8 PP2500249518 Acid amin + glucose + lipid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 679.999.200 679.999.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 26.905.960 120 680.000.000 680.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 520.000.000 520.000.000 0
9 PP2500249519 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 26.905.960 120 514.600.000 514.600.000 0
10 PP2500249520 Acid amin + glucose + lipid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 409.999.500 409.999.500 0
11 PP2500249521 Acid amin + glucose + lipid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 235.999.800 235.999.800 0
12 PP2500249522 Acid amin + glucose + lipid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 447.999.200 447.999.200 0
13 PP2500249523 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 30.600.400 30.600.400 0
14 PP2500249525 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 90 1.190.000 120 53.000.000 53.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 1.622.000 120 59.500.000 59.500.000 0
15 PP2500249526 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 459.839.500 459.839.500 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 10.367.000 120 455.000.000 455.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 9.647.000 120 362.250.000 362.250.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 399.250.000 399.250.000 0
16 PP2500249527 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 493.805.000 493.805.000 0
17 PP2500249530 Alfuzosin hydroclorid vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 5.200.000 5.200.000 0
18 PP2500249531 Almagat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 2.040.000 120 94.080.000 94.080.000 0
19 PP2500249534 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 668.000 120 9.600.000 9.600.000 0
20 PP2500249535 Ambroxol hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.196.000 120 60.900.000 60.900.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 1.128.000 120 56.400.000 56.400.000 0
21 PP2500249536 Ambroxol hydroclorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 557.000 120 2.820.000 2.820.000 0
22 PP2500249537 Ambroxol hydroclorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 24.500.000 24.500.000 0
23 PP2500249539 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 4.987.000 4.987.000 0
24 PP2500249541 Amoxicilin + acid clavulanic vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 40.000.000 40.000.000 0
25 PP2500249542 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 4.628.000 120 216.800.000 216.800.000 0
26 PP2500249543 Amoxicilin + acid clavulanic vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 4.514.000 120 28.200.000 28.200.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 9.094.000 120 27.000.000 27.000.000 0
27 PP2500249544 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 41.399.500 41.399.500 0
28 PP2500249545 Amoxicilin + acid clavulanic vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 219.000.000 219.000.000 0
29 PP2500249546 Amoxicilin + sulbactam vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 9.094.000 120 30.000.000 30.000.000 0
30 PP2500249547 Amoxicilin + sulbactam vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 90 4.810.000 120 25.980.000 25.980.000 0
31 PP2500249548 Amoxicilin + sulbactam vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 288.000.000 288.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 288.000.000 288.000.000 0
32 PP2500249549 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 53.600.000 53.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 1.072.000 120 52.800.000 52.800.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 1.072.000 120 47.600.000 47.600.000 0
33 PP2500249551 Arginin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 3.992.000 120 41.580.000 41.580.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 41.580.000 41.580.000 0
34 PP2500249554 Arginin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 24.700.000 24.700.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 32.500.000 32.500.000 0
35 PP2500249555 Arginin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 17.495.000 17.495.000 0
36 PP2500249560 Azithromycin vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 80.250.000 80.250.000 0
37 PP2500249562 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.196.000 120 10.000.000 10.000.000 0
38 PP2500249564 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 1.750.500 1.750.500 0
39 PP2500249566 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 29.810.000 29.810.000 0
40 PP2500249567 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 1.701.000 1.701.000 0
41 PP2500249570 Betamethason + dexchlorpheniramin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 14.997.000 14.997.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 300.000 120 13.350.000 13.350.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 1.132.000 120 15.000.000 15.000.000 0
42 PP2500249571 Betamethason + dexchlorpheniramin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 2.040.000 120 7.875.000 7.875.000 0
43 PP2500249572 Bilastin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.598.000 120 16.590.000 16.590.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 6.222.000 120 58.340.000 58.340.000 0
44 PP2500249573 Bismuth oxyd vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 11.850.000 11.850.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 4.437.000 120 11.844.000 11.844.000 0
45 PP2500249574 Bismuth oxyd vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 11.600.000 11.600.000 0
46 PP2500249575 Bismuth subsalicylat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.598.000 120 8.925.000 8.925.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 90 1.199.000 120 17.950.000 17.950.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 555.000 120 17.500.000 17.500.000 0
47 PP2500249576 Bisoprolol fumarat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 1.368.000 1.368.000 0
48 PP2500249577 Bisoprolol fumarat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 1.208.000 1.208.000 0
49 PP2500249578 Bromhexin hydroclorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 557.000 120 16.000.000 16.000.000 0
50 PP2500249579 Budesonid + glycopyrronium + formoterol fumarat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 284.604.000 284.604.000 0
51 PP2500249581 Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 159.000.000 159.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 90 3.184.000 120 159.000.000 159.000.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 90 3.184.000 120 158.400.000 158.400.000 0
52 PP2500249583 Calci lactat vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 29.988.000 29.988.000 0
53 PP2500249584 Calci lactat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 1.622.000 120 20.400.000 20.400.000 0
54 PP2500249585 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 1.599.000 120 37.250.000 37.250.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 38.000.000 38.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 71.000.000 71.000.000 0
55 PP2500249586 Calcipotriol + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 57.750.000 57.750.000 0
56 PP2500249587 Calcipotriol + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 56.496.000 56.496.000 0
57 PP2500249588 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 58.000.000 58.000.000 0
58 PP2500249589 Cefdinir vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 99.960.000 99.960.000 0
59 PP2500249591 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 18.060.000 18.060.000 0
60 PP2500249593 Cefixim vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 316.000.000 316.000.000 0
61 PP2500249595 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 59.940.000 59.940.000 0
62 PP2500249596 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.046.000 120 13.000.000 13.000.000 0
63 PP2500249597 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 13.000.000 13.000.000 0
64 PP2500249598 Cefpodoxim vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 4.514.000 120 98.000.000 98.000.000 0
65 PP2500249599 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 42.000.000 42.000.000 0
66 PP2500249601 Cefprozil vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 2.160.000 120 108.000.000 108.000.000 0
67 PP2500249602 Cefprozil vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 90 7.360.000 120 368.000.000 368.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 368.000.000 368.000.000 0
68 PP2500249603 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 23.000.000 23.000.000 0
69 PP2500249604 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 5.100.000 5.100.000 0
70 PP2500249606 Cetirizin hydroclorid vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 4.050.000 4.050.000 0
71 PP2500249608 Chlorpheniramin maleat vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 803.000 120 5.125.000 5.125.000 0
72 PP2500249609 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 69.300.000 69.300.000 0
73 PP2500249611 Choline alfoscerat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.634.000 120 11.193.000 11.193.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 90 1.199.000 120 13.300.000 13.300.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 13.499.000 13.499.000 0
74 PP2500249612 Choline alfoscerat vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 90 350.000 120 16.750.000 16.750.000 0
75 PP2500249613 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 450.000 120 24.750.000 24.750.000 0
76 PP2500249615 Ciprofloxacin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 45.950.000 45.950.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 450.000 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 9.647.000 120 22.500.000 22.500.000 0
77 PP2500249616 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 3.450.000 3.450.000 0
78 PP2500249617 Citicolin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 327.596.000 327.596.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 327.600.000 327.600.000 0
79 PP2500249618 Citicolin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 425.000.000 425.000.000 0
80 PP2500249619 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 2.000.000 120 100.000.000 100.000.000 0
81 PP2500249620 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 206.280.000 206.280.000 0
82 PP2500249623 Clotrimazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 5.699.700 5.699.700 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 15.374.400 15.374.400 0
83 PP2500249624 Clotrimazol + metronidazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 12.375.000 12.375.000 0
84 PP2500249626 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 1.000.000 1.000.000 0
85 PP2500249629 Dapagliflozin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 5.460.000 5.460.000 0
86 PP2500249630 Dapagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 484.000 120 2.300.000 2.300.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 2.394.000 2.394.000 0
87 PP2500249631 Dapagliflozin + metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 64.410.000 64.410.000 0
88 PP2500249632 Dapagliflozin + metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 21.470.000 21.470.000 0
89 PP2500249633 Deflazacort vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 9.800.000 9.800.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 90 275.000 120 9.520.000 9.520.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 1.498.000 120 9.800.000 9.800.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 555.000 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 476.000 120 6.300.000 6.300.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 9.800.000 9.800.000 0
90 PP2500249634 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 1.370.000 120 30.750.000 30.750.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 90 620.000 120 30.765.000 30.765.000 0
91 PP2500249636 Dexibuprofen vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 17.640.000 17.640.000 0
92 PP2500249637 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 26.905.960 120 2.520.000 2.520.000 0
93 PP2500249638 Diclofenac vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 2.999.800 2.999.800 0
94 PP2500249639 Diclofenac vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 73.600.000 73.600.000 0
95 PP2500249642 Diosmin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.347.000 120 1.665.300 1.665.300 0
96 PP2500249644 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 17.160.000 17.160.000 0
97 PP2500249645 Domperidon vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 52.497.900 52.497.900 0
98 PP2500249646 Domperidon vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 6.222.000 120 9.522.000 9.522.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 7.560.000 7.560.000 0
99 PP2500249648 Drotaverin hydroclorid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 803.000 120 12.000.000 12.000.000 0
100 PP2500249649 Enalapril vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 803.000 120 525.000 525.000 0
101 PP2500249653 Erythropoietin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 68.806.500 68.806.500 0
102 PP2500249655 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 79.680.000 79.680.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 125.000.000 125.000.000 0
103 PP2500249656 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 4.437.000 120 165.060.000 165.060.000 0
104 PP2500249657 Esomeprazol + tinidazol + clarithromycin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 419.994.000 419.994.000 0
105 PP2500249658 Etonogestrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 34.411.980 34.411.980 0
106 PP2500249659 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 6.400.000 6.400.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 4.628.000 120 6.500.000 6.500.000 0
107 PP2500249661 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 6.750.000 6.750.000 0
108 PP2500249663 Famotidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 8.355.000 8.355.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 7.440.000 7.440.000 0
109 PP2500249664 Febuxostat vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.372.000 120 19.734.000 19.734.000 0
110 PP2500249665 Febuxostat vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 18.000.000 18.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 3.992.000 120 18.000.000 18.000.000 0
111 PP2500249666 Febuxostat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 22.500.000 22.500.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 90 450.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 10.367.000 120 19.250.000 19.250.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.372.000 120 21.950.000 21.950.000 0
112 PP2500249668 Fexofenadin hydroclorid vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 1.132.000 120 41.600.000 41.600.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 38.304.000 38.304.000 0
113 PP2500249674 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 484.000 120 890.000 890.000 0
114 PP2500249675 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 29.502.000 29.502.000 0
115 PP2500249676 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 38.852.000 38.852.000 0
116 PP2500249677 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 668.000 120 25.000.000 25.000.000 0
117 PP2500249679 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 31.500.000 31.500.000 0
118 PP2500249682 Galantamin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 54.960.000 54.960.000 0
119 PP2500249683 Ginkgo biloba vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 3.992.000 120 139.300.000 139.300.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 139.986.000 139.986.000 0
120 PP2500249684 Ginkgo biloba vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 136.000.000 136.000.000 0
121 PP2500249686 Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 21.840.000 21.840.000 0
122 PP2500249688 Glutathion vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 598.000.000 598.000.000 0
123 PP2500249689 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 16.360.000 120 818.000.000 818.000.000 0
124 PP2500249690 Glutathion vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 625.500.000 625.500.000 0
125 PP2500249691 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 3.465.000 3.465.000 0
126 PP2500249692 Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 96.000.000 96.000.000 0
127 PP2500249693 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 557.000 120 4.620.000 4.620.000 0
128 PP2500249694 Ibuprofen vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 270.000.000 270.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 9.094.000 120 267.000.000 267.000.000 0
129 PP2500249695 Ibuprofen vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 78.000.000 78.000.000 0
130 PP2500249696 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 484.000 120 645.000 645.000 0
131 PP2500249697 Ibuprofen vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 3.621.900 3.621.900 0
132 PP2500249699 Ibuprofen + codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 22.207.000 120 93.000.000 93.000.000 0
133 PP2500249700 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 484.000 120 8.200.000 8.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.046.000 120 8.200.000 8.200.000 0
134 PP2500249701 Itraconazol vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 56.000.000 56.000.000 0
135 PP2500249705 Kẽm gluconat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 5.000.000 5.000.000 0
136 PP2500249710 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 23.750.000 23.750.000 0
137 PP2500249714 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 44.800.000 44.800.000 0
138 PP2500249716 Lansoprazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 95.000.000 95.000.000 0
139 PP2500249717 L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.634.000 120 75.558.000 75.558.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.372.000 120 75.320.000 75.320.000 0
140 PP2500249721 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 1.440.000 1.440.000 0
141 PP2500249722 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 11.020.000 11.020.000 0
142 PP2500249723 Lidocain hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 60.000 60.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 484.000 120 70.000 70.000 0
143 PP2500249724 Lidocain hydroclorid + epinephrin vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 90 186.000 120 9.290.400 9.290.400 0
144 PP2500249726 L-isoleucin + L-leucin + L-Valin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 14.000.000 14.000.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 4.514.000 120 9.800.000 9.800.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 476.000 120 12.500.000 12.500.000 0
145 PP2500249728 Loratadin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 230.000 120 2.970.000 2.970.000 0
146 PP2500249730 L-ornithin L-aspartat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 7.331.000 120 134.750.000 134.750.000 0
147 PP2500249731 L-ornithin L-aspartat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 1.599.000 120 21.320.000 21.320.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.634.000 120 18.837.000 18.837.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 803.000 120 22.100.000 22.100.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 90 449.000 120 22.406.800 22.406.800 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 665.000 120 19.474.000 19.474.000 0
148 PP2500249732 L-ornithin L-aspartat vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.347.000 120 55.860.000 55.860.000 0
149 PP2500249733 L-ornithin L-aspartat vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 295.000.000 295.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 292.500.000 292.500.000 0
150 PP2500249735 L-ornithin L-aspartat + vitamin E vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 860.000 120 10.500.000 10.500.000 0
151 PP2500249738 Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 88.000.000 88.000.000 0
152 PP2500249740 Lysin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + vitamin B5 + calci lactat vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 9.094.000 120 126.500.000 126.500.000 0
153 PP2500249742 Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 1.498.000 120 65.100.000 65.100.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 1.913.000 120 65.100.000 65.100.000 0
154 PP2500249743 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.196.000 120 14.000.000 14.000.000 0
155 PP2500249746 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 3.864.000 3.864.000 0
156 PP2500249747 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 90 4.810.000 120 15.000.000 15.000.000 0
157 PP2500249748 Meloxicam vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 7.795.000 7.795.000 0
158 PP2500249749 Meloxicam vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 14.850.000 14.850.000 0
159 PP2500249750 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 2.338.000 2.338.000 0
160 PP2500249754 Misoprostol vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 90 275.000 120 3.950.000 3.950.000 0
161 PP2500249756 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 66.000.000 66.000.000 0
162 PP2500249757 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 25.987.500 25.987.500 0
163 PP2500249758 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 1.370.000 120 35.910.000 35.910.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 37.500.000 37.500.000 0
164 PP2500249759 Montelukast vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 7.331.000 120 4.800.000 4.800.000 0
165 PP2500249760 Morphin hydroclorid/ sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 26.905.960 120 105.000.000 105.000.000 0
166 PP2500249761 Moxifloxacin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 22.207.000 120 96.000.000 96.000.000 0
167 PP2500249762 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.342.000 120 19.600.000 19.600.000 0
168 PP2500249766 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 22.050.000 22.050.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 1.913.000 120 22.050.000 22.050.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 15.120.000 15.120.000 0
169 PP2500249768 Naproxen + esomeprazol vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 12.679.000 12.679.000 0
170 PP2500249770 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 630.000 630.000 0
171 PP2500249773 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 22.207.000 120 293.000.000 293.000.000 0
172 PP2500249776 Omega-3-acid ethyl esters vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 116.600.000 116.600.000 0
173 PP2500249777 Omega-3-acid ethyl esters vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.372.000 120 97.200.000 97.200.000 0
174 PP2500249778 Omeprazol + natri bicarbonat vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 90 152.000 120 7.190.000 7.190.000 0
175 PP2500249779 Oseltamivir vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 4.437.000 120 14.784.000 14.784.000 0
176 PP2500249780 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 14.950.000 120 170.000.000 170.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 6.222.000 120 160.500.000 160.500.000 0
177 PP2500249781 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 14.950.000 120 577.500.000 577.500.000 0
178 PP2500249783 Paracetamol vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 148.000 120 7.200.000 7.200.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 7.400.000 7.400.000 0
179 PP2500249784 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 1.210.500 1.210.500 0
180 PP2500249787 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 12.600.000 12.600.000 0
181 PP2500249790 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 1.415.500 1.415.500 0
182 PP2500249793 Paracetamol vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 665.000 120 1.620.000 1.620.000 0
183 PP2500249797 Paracetamol + codein phosphat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 13.560.000 13.560.000 0
184 PP2500249799 Paracetamol + tramadol hydroclorid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 68.990.000 68.990.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 6.222.000 120 62.250.000 62.250.000 0
185 PP2500249800 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 19.767.000 19.767.000 0
186 PP2500249801 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 39.534.000 39.534.000 0
187 PP2500249802 Perindopril arginin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 39.000.000 39.000.000 0
188 PP2500249803 Perindopril arginin + indapamid + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 33.390.000 33.390.000 0
189 PP2500249804 Phospholipid vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 860.000 120 32.500.000 32.500.000 0
190 PP2500249805 Phospholipid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 7.331.000 120 178.000.000 178.000.000 0
191 PP2500249806 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 484.000 120 5.200.000 5.200.000 0
192 PP2500249807 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 7.331.000 120 45.500.000 45.500.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.634.000 120 45.780.000 45.780.000 0
193 PP2500249808 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 9.000.000 9.000.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 665.000 120 7.980.000 7.980.000 0
194 PP2500249811 Piracetam + vincamin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 8.299.000 8.299.000 0
195 PP2500249814 Pravastatin natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.347.000 120 882.000 882.000 0
196 PP2500249815 Pregabalin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.347.000 120 8.631.000 8.631.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 2.382.000 120 7.500.000 7.500.000 0
197 PP2500249816 Pregabalin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 126.000 120 4.032.000 4.032.000 0
198 PP2500249818 Progesteron vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 16.850.000 16.850.000 0
199 PP2500249821 Rabeprazol natri vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 50.880.000 50.880.000 0
200 PP2500249822 Ramipril vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 22.207.000 120 2.500.000 2.500.000 0
201 PP2500249826 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 5.500.000 5.500.000 0
202 PP2500249827 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 55.000.000 55.000.000 0
203 PP2500249828 Sacubitril + valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 40.000.000 40.000.000 0
204 PP2500249829 Sacubitril + valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 206.000.000 206.000.000 0
205 PP2500249830 Sacubitril + valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
206 PP2500249831 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 2.205.000 2.205.000 0
207 PP2500249832 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.342.000 120 47.500.000 47.500.000 0
208 PP2500249835 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 27.600.000 27.600.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 90 1.199.000 120 28.500.000 28.500.000 0
209 PP2500249836 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.634.000 120 44.730.000 44.730.000 0
210 PP2500249837 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 140.970.000 140.970.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 141.300.000 141.300.000 0
211 PP2500249838 Sắt (III) polysaccharid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 335.900.000 335.900.000 0
212 PP2500249839 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.598.000 120 3.045.000 3.045.000 0
213 PP2500249841 Sildenafil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 484.000 120 16.000.000 16.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 28.000.000 130 4.000.000 4.000.000 0
214 PP2500249842 Silymarin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 203.700.000 203.700.000 0
215 PP2500249843 Silymarin vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 4.514.000 120 85.500.000 85.500.000 0
216 PP2500249846 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 5.330.000 5.330.000 0
217 PP2500249847 Sorbitol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 263.000 120 13.125.000 13.125.000 0
218 PP2500249848 Spiramycin + metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 484.000 120 3.468.000 3.468.000 0
219 PP2500249849 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 422.000 120 6.250.000 6.250.000 0
220 PP2500249850 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.196.000 120 14.805.000 14.805.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 422.000 120 14.805.000 14.805.000 0
221 PP2500249851 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 5.000.000 5.000.000 0
222 PP2500249852 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 2.100.000 2.100.000 0
223 PP2500249853 Sulpirid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 10.500.000 10.500.000 0
224 PP2500249855 Terbinafin hydroclorid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.634.000 120 1.915.200 1.915.200 0
225 PP2500249856 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 2.241.000 2.241.000 0
226 PP2500249857 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 7.000.000 7.000.000 0
227 PP2500249858 Thioctic acid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 61.850.000 61.850.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 1.239.000 120 56.000.000 56.000.000 0
228 PP2500249859 Thioctic acid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 230.000 120 8.200.000 8.200.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 1.913.000 120 7.900.000 7.900.000 0
229 PP2500249860 Thioctic acid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 75.600.000 75.600.000 0
230 PP2500249861 Thioctic acid vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 114.000.000 114.000.000 0
vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 2.280.000 120 112.800.000 112.800.000 0
231 PP2500249862 Thioctic acid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.747.000 120 15.400.000 15.400.000 0
232 PP2500249863 Thymomodulin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 2.650.000 2.650.000 0
233 PP2500249864 Thymomodulin vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 90 4.810.000 120 198.000.000 198.000.000 0
234 PP2500249865 Thymomodulin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 63.000.000 63.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 94.500.000 94.500.000 0
235 PP2500249866 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.196.000 120 2.051.400 2.051.400 0
236 PP2500249867 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.196.000 120 12.500.000 12.500.000 0
237 PP2500249868 Topiramat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 51.000 120 2.520.000 2.520.000 0
238 PP2500249870 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 15.400.000 15.400.000 0
239 PP2500249873 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 3.000.000 3.000.000 0
240 PP2500249875 Ubidecarenon vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 87.335.224 120 560.000.000 560.000.000 0
241 PP2500249876 Ubidecarenon vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 176.000.000 176.000.000 0
242 PP2500249877 Ubidecarenon vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 111.308.000 120 354.000.000 354.000.000 0
243 PP2500249878 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.062.000 120 29.010.000 29.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.046.000 120 25.200.000 25.200.000 0
244 PP2500249879 Vincamin + rutin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 4.634.000 120 9.996.000 9.996.000 0
245 PP2500249880 Vitamin A + vitamin D2 + vitamin E + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP + vitamin C + vitamin B5 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 22.207.000 120 625.000.000 625.000.000 0
246 PP2500249883 Vitamin C vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 18.300.000 18.300.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 1.599.000 120 18.600.000 18.600.000 0
247 PP2500249886 Vitamin C + rutine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.046.000 120 1.750.000 1.750.000 0
248 PP2500249887 Vitamin E vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 31.909.000 120 1.140.000 1.140.000 0
249 PP2500249889 Vitamin E + ubidecarenon vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 90 2.873.000 120 143.640.000 143.640.000 0
250 PP2500249891 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.681.000 120 3.990.000 3.990.000 0
251 PP2500249894 Xylometazolin hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.293.000 120 539.000 539.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 76
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249700 - Isotretinoin

2. PP2500249841 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500249549 - Apixaban

2. PP2500249554 - Arginin

3. PP2500249564 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2500249576 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500249604 - Celecoxib

6. PP2500249626 - Colchicin

7. PP2500249655 - Esomeprazol

8. PP2500249873 - Trimebutin maleat

9. PP2500249878 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249547 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500249747 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500249864 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106510145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249889 - Vitamin E + ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249612 - Choline alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249613 - Ciclosporin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500249591 - Cefdinir

2. PP2500249595 - Cefixim

3. PP2500249597 - Cefpodoxim

4. PP2500249599 - Cefpodoxim

5. PP2500249603 - Cefuroxim

6. PP2500249616 - Ciprofloxacin

7. PP2500249723 - Lidocain hydroclorid

8. PP2500249852 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

9. PP2500249894 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601585551
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500249530 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500249545 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500249560 - Azithromycin

4. PP2500249573 - Bismuth oxyd

5. PP2500249593 - Cefixim

6. PP2500249606 - Cetirizin hydroclorid

7. PP2500249633 - Deflazacort

8. PP2500249639 - Diclofenac

9. PP2500249665 - Febuxostat

10. PP2500249686 - Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat

11. PP2500249694 - Ibuprofen

12. PP2500249695 - Ibuprofen

13. PP2500249732 - L-ornithin L-aspartat

14. PP2500249738 - Lysin + vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B3 + vitamin B12 + calci glycerophosphat + sắt + magnesi

15. PP2500249748 - Meloxicam

16. PP2500249749 - Meloxicam

17. PP2500249837 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

18. PP2500249861 - Thioctic acid

19. PP2500249883 - Vitamin C

20. PP2500249887 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249728 - Loratadin

2. PP2500249859 - Thioctic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500249730 - L-ornithin L-aspartat

2. PP2500249759 - Montelukast

3. PP2500249805 - Phospholipid

4. PP2500249807 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249601 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249531 - Almagat

2. PP2500249571 - Betamethason + dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500249699 - Ibuprofen + codein

2. PP2500249761 - Moxifloxacin

3. PP2500249773 - Nimodipin

4. PP2500249822 - Ramipril

5. PP2500249880 - Vitamin A + vitamin D2 + vitamin E + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP + vitamin C + vitamin B5

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249778 - Omeprazol + natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249724 - Lidocain hydroclorid + epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249689 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249549 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109034141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500249518 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500249520 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2500249521 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500249522 - Acid amin + glucose + lipid

5. PP2500249548 - Amoxicilin + sulbactam

6. PP2500249570 - Betamethason + dexchlorpheniramin

7. PP2500249581 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP

8. PP2500249583 - Calci lactat

9. PP2500249617 - Citicolin

10. PP2500249638 - Diclofenac

11. PP2500249657 - Esomeprazol + tinidazol + clarithromycin

12. PP2500249682 - Galantamin

13. PP2500249697 - Ibuprofen

14. PP2500249701 - Itraconazol

15. PP2500249726 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

16. PP2500249733 - L-ornithin L-aspartat

17. PP2500249768 - Naproxen + esomeprazol

18. PP2500249799 - Paracetamol + tramadol hydroclorid

19. PP2500249811 - Piracetam + vincamin

20. PP2500249835 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

21. PP2500249837 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

22. PP2500249863 - Thymomodulin

23. PP2500249865 - Thymomodulin

24. PP2500249875 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249551 - Arginin

2. PP2500249665 - Febuxostat

3. PP2500249683 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500249535 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500249562 - Bacillus subtilis

3. PP2500249743 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2500249850 - Spironolacton

5. PP2500249866 - Tolperison hydroclorid

6. PP2500249867 - Tolperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249633 - Deflazacort

2. PP2500249754 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249783 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249536 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500249578 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500249693 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500249554 - Arginin

2. PP2500249588 - Carboprost tromethamin

3. PP2500249679 - Galantamin

4. PP2500249691 - Glycerol

5. PP2500249692 - Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein hydroclorid

6. PP2500249756 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2500249766 - N-acetylcystein

8. PP2500249770 - Natri clorid

9. PP2500249787 - Paracetamol

10. PP2500249831 - Salbutamol sulfat

11. PP2500249851 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

12. PP2500249891 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500249537 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500249595 - Cefixim

3. PP2500249615 - Ciprofloxacin

4. PP2500249663 - Famotidin

5. PP2500249666 - Febuxostat

6. PP2500249705 - Kẽm gluconat

7. PP2500249808 - Piracetam

8. PP2500249853 - Sulpirid

9. PP2500249858 - Thioctic acid

10. PP2500249862 - Thioctic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249849 - Spironolacton

2. PP2500249850 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249525 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249585 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

2. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat

3. PP2500249883 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249847 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249581 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249666 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249634 - Desloratadin

2. PP2500249758 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249535 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500249543 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500249598 - Cefpodoxim

3. PP2500249726 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

4. PP2500249843 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249861 - Thioctic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500249512 - Acid amin

2. PP2500249515 - Acid amin

3. PP2500249518 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500249519 - Acid amin + glucose + lipid

5. PP2500249637 - Diazepam

6. PP2500249760 - Morphin hydroclorid/ sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500249506 - Acetyl leucin

2. PP2500249523 - Adapalen

3. PP2500249526 - Albumin

4. PP2500249527 - Albumin

5. PP2500249586 - Calcipotriol + betamethason

6. PP2500249587 - Calcipotriol + betamethason

7. PP2500249623 - Clotrimazol

8. PP2500249644 - Domperidon

9. PP2500249659 - Etoricoxib

10. PP2500249661 - Etoricoxib

11. PP2500249663 - Famotidin

12. PP2500249675 - Fusidic acid + betamethason

13. PP2500249676 - Fusidic acid + hydrocortison

14. PP2500249784 - Paracetamol

15. PP2500249790 - Paracetamol

16. PP2500249826 - Saccharomyces boulardii

17. PP2500249827 - Saccharomyces boulardii

18. PP2500249841 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249615 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249542 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500249659 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249570 - Betamethason + dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249572 - Bilastin

2. PP2500249575 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500249839 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249525 - Aescin

2. PP2500249584 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500249611 - Choline alfoscerat

2. PP2500249717 - L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6

3. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat

4. PP2500249807 - Piracetam

5. PP2500249836 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

6. PP2500249855 - Terbinafin hydroclorid

7. PP2500249879 - Vincamin + rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500249608 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2500249648 - Drotaverin hydroclorid

3. PP2500249649 - Enalapril

4. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249619 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249735 - L-ornithin L-aspartat + vitamin E

2. PP2500249804 - Phospholipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249581 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249514 - Acid amin

2. PP2500249526 - Albumin

3. PP2500249666 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249602 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249762 - Mupirocin

2. PP2500249832 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249780 - Panax notoginseng saponins

2. PP2500249781 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500249505 - Acenocoumarol

2. PP2500249630 - Dapagliflozin

3. PP2500249674 - Furosemid

4. PP2500249696 - Ibuprofen

5. PP2500249723 - Lidocain hydroclorid

6. PP2500249806 - Piracetam

7. PP2500249848 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500249596 - Cefixim

2. PP2500249700 - Isotretinoin

3. PP2500249878 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500249886 - Vitamin C + rutine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500249642 - Diosmin

2. PP2500249732 - L-ornithin L-aspartat

3. PP2500249814 - Pravastatin natri

4. PP2500249815 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249575 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500249611 - Choline alfoscerat

3. PP2500249835 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249534 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500249677 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249868 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249633 - Deflazacort

2. PP2500249742 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500249572 - Bilastin

2. PP2500249646 - Domperidon

3. PP2500249780 - Panax notoginseng saponins

4. PP2500249799 - Paracetamol + tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249526 - Albumin

2. PP2500249615 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249858 - Thioctic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500249543 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500249546 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2500249694 - Ibuprofen

4. PP2500249740 - Lysin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + vitamin B5 + calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249570 - Betamethason + dexchlorpheniramin

2. PP2500249668 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249549 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601261860
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500249541 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500249548 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2500249551 - Arginin

4. PP2500249555 - Arginin

5. PP2500249585 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

6. PP2500249589 - Cefdinir

7. PP2500249602 - Cefprozil

8. PP2500249611 - Choline alfoscerat

9. PP2500249617 - Citicolin

10. PP2500249618 - Citicolin

11. PP2500249624 - Clotrimazol + metronidazol

12. PP2500249636 - Dexibuprofen

13. PP2500249645 - Domperidon

14. PP2500249655 - Esomeprazol

15. PP2500249683 - Ginkgo biloba

16. PP2500249684 - Ginkgo biloba

17. PP2500249688 - Glutathion

18. PP2500249690 - Glutathion

19. PP2500249716 - Lansoprazol

20. PP2500249733 - L-ornithin L-aspartat

21. PP2500249757 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

22. PP2500249758 - Montelukast

23. PP2500249776 - Omega-3-acid ethyl esters

24. PP2500249797 - Paracetamol + codein phosphat

25. PP2500249818 - Progesteron

26. PP2500249821 - Rabeprazol natri

27. PP2500249838 - Sắt (III) polysaccharid

28. PP2500249842 - Silymarin

29. PP2500249860 - Thioctic acid

30. PP2500249865 - Thymomodulin

31. PP2500249876 - Ubidecarenon

32. PP2500249877 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249573 - Bismuth oxyd

2. PP2500249656 - Esomeprazol

3. PP2500249779 - Oseltamivir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249742 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Calci lactat pentahydrat

2. PP2500249766 - N-acetylcystein

3. PP2500249859 - Thioctic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249634 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249575 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500249633 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500249633 - Deflazacort

2. PP2500249726 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500249516 - Acid amin

2. PP2500249518 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2500249526 - Albumin

4. PP2500249539 - Amlodipin + indapamid

5. PP2500249544 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500249566 - Betahistin

7. PP2500249567 - Betahistin

8. PP2500249576 - Bisoprolol fumarat

9. PP2500249577 - Bisoprolol fumarat

10. PP2500249579 - Budesonid + glycopyrronium + formoterol fumarat

11. PP2500249585 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

12. PP2500249609 - Choline alfoscerat

13. PP2500249620 - Clarithromycin

14. PP2500249623 - Clotrimazol

15. PP2500249631 - Dapagliflozin + metformin hydroclorid

16. PP2500249632 - Dapagliflozin + metformin hydroclorid

17. PP2500249653 - Erythropoietin

18. PP2500249658 - Etonogestrel

19. PP2500249710 - Ketoprofen

20. PP2500249714 - Lactulose

21. PP2500249721 - Levothyroxin natri

22. PP2500249722 - Levothyroxin natri

23. PP2500249750 - Metformin hydroclorid

24. PP2500249783 - Paracetamol

25. PP2500249800 - Perindopril arginin + amlodipin

26. PP2500249801 - Perindopril arginin + amlodipin

27. PP2500249802 - Perindopril arginin + indapamid

28. PP2500249803 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin

29. PP2500249828 - Sacubitril + valsartan

30. PP2500249829 - Sacubitril + valsartan

31. PP2500249830 - Sacubitril + valsartan

32. PP2500249846 - Simethicon

33. PP2500249856 - Thiamazol

34. PP2500249857 - Thiamazol

35. PP2500249870 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500249731 - L-ornithin L-aspartat

2. PP2500249793 - Paracetamol

3. PP2500249808 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500249816 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500249574 - Bismuth oxyd

2. PP2500249629 - Dapagliflozin

3. PP2500249630 - Dapagliflozin

4. PP2500249633 - Deflazacort

5. PP2500249646 - Domperidon

6. PP2500249668 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500249746 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500249766 - N-acetylcystein

9. PP2500249815 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500249510 - Aciclovir

2. PP2500249664 - Febuxostat

3. PP2500249666 - Febuxostat

4. PP2500249717 - L-Arginin + vitamin B1 + vitamin B6

5. PP2500249777 - Omega-3-acid ethyl esters

Đã xem: 14
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây