Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 589.500.000 | 589.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 43.461.912.990 | 45.541.402.870 | 20 | Xem chi tiết |
| 3 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 1.618.215.000 | 1.727.989.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 4 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 173.920.000 | 174.445.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 2.510.850.000 | 2.510.850.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 3.852.158.100 | 3.852.205.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 49.416.204.502 | 50.503.879.582 | 33 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 44.808.569.700 | 44.833.569.700 | 26 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 10.285.200.000 | 11.775.850.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 2.996.000.000 | 3.010.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 953.424.000 | 966.804.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 12 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 225.992.000 | 256.710.000 | 16 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 17.850.000 | 19.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 635.500.000 | 776.111.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 41.000.000 | 41.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 415.800.000 | 489.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 6.189.380.150 | 7.004.864.650 | 19 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 18.000.000 | 18.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 31.962.000 | 42.072.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 3.250.800.000 | 3.250.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 67.354.560.000 | 67.356.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 243.600.000 | 250.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 2.390.045.000 | 2.909.000.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 570.301.500 | 698.647.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 11.661.500.000 | 11.721.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 9.200.000 | 9.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 1.371.850.000 | 1.373.257.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 884.910.000 | 885.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 1.769.640.000 | 1.769.640.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 3.017.910.000 | 3.617.660.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 498.750.000 | 498.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 378.000.000 | 378.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 2.401.195.000 | 2.401.195.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 2.238.000.000 | 2.238.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 220.920.000 | 220.956.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 2.994.206.000 | 2.994.206.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 1.570.000.000 | 1.580.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 6.000.000 | 6.297.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 7.250.000 | 17.510.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 611.400.000 | 620.100.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 2.579.990.000 | 2.811.697.400 | 6 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 57.000.000 | 57.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 30.000.000 | 38.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 525.710.000 | 548.390.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 10.080.000 | 10.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 3.555.000.000 | 3.555.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 426.880.000 | 427.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 468.000.000 | 468.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 50 | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 1.834.750.000 | 2.027.000.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 159.000.000 | 159.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 313.600.000 | 367.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 1.713.600.000 | 1.713.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 55 | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 384.000.000 | 393.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 56 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 993.300.000 | 993.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 36.450.000 | 147.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 58 | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 36.900.000 | 36.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 59 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 509.796.000 | 535.224.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 77.400.000 | 87.192.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 61 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 207.648.000 | 263.088.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 62 | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 474.000.000 | 474.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 35.600.000 | 36.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 56.000.000 | 58.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 65 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 66 | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 112.500.000 | 118.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 67 | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 165.000.000 | 172.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 67 nhà thầu | 295.033.679.942 | 303.007.712.702 | 277 | |||
1 |
PP2500167609 |
2201030000550.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
1.631.000 |
652.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
2 |
PP2500167825 |
2250430004446.01 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
60 |
32.550.000 |
1.953.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
3 |
PP2500167598 |
2201050000479.02 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324
(VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
42.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
4 |
PP2500167620 |
2201080000692.01 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
133.230 |
53.292.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
5 |
PP2500167809 |
2250470004321.01 |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
4.000 |
206.667 |
826.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
6 |
PP2500167865 |
0180330002643.04 |
Valsgim 80 |
Valsartan |
80mg |
893110146024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
680 |
27.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
7 |
PP2500167796 |
2250460004225.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
11.000 |
80.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
8 |
PP2500167770 |
2250400003967.04 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
2.500 |
7.036 |
17.590.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
9 |
PP2500167604 |
2250460002696.02 |
Foxitimed 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin sodium 2,103g) |
2g |
893110162600 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
99.750 |
498.750.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
10 |
PP2500167680 |
2250400003288.01 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
8.000 |
529.000 |
4.232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
11 |
PP2500167720 |
2250450003634.04 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
878 |
2.634.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
12 |
PP2500167622 |
2250460002764.04 |
Datpagi 5 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) |
5 mg |
893110342900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên;
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
1.735 |
3.470.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
13 |
PP2500167577 |
0180340000196.02 |
Larrivey |
Bicalutamid |
50mg |
893114661824 (VD-31087-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
18.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
14 |
PP2500167791 |
2250440004177.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
124.999 |
874.993.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
15 |
PP2500167612 |
2210340000297.04 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
45.000 |
498 |
22.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
16 |
PP2500167717 |
2250440003606.02 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
890114071423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
190.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
17 |
PP2500167779 |
2250450004051.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch |
Chai |
17.000 |
7.900 |
134.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
18 |
PP2500167777 |
2250480004038.04 |
Sodium Chloride 0,9% |
Natri chlorid |
0,9g/100ml |
893110149225 (VD-24415-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
80.000 |
16.500 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
19 |
PP2500167730 |
2211210000799.01 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
643.860 |
6.438.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
20 |
PP2500167679 |
2250410003278.02 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124 (VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
120 |
3.732.350 |
447.882.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
21 |
PP2500167736 |
2250440003729.01 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
1.300 |
135.430 |
176.059.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
22 |
PP2500167651 |
2250440003026.01 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
90 |
41.870.745 |
3.768.367.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
23 |
PP2500167595 |
2250470002686.04 |
Cefepim 1g |
Cefepim |
1g |
VD-21899-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
21.275 |
42.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
24 |
PP2500167683 |
2250460003303.05 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g |
20g+ 3,505g+0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
300 |
115.983 |
34.794.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
25 |
PP2500167722 |
0180330003336.01 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.785 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
26 |
PP2500167832 |
2250450004518.04 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml; Ống 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
41.000 |
410.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
27 |
PP2500167712 |
0180350002302.04 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
840 |
3.360.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
28 |
PP2500167726 |
2250410003674.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
42.000 |
840 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
29 |
PP2500167723 |
2250430003647.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
126 |
1.134.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
30 |
PP2500167868 |
2250430004620.02 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
1.650.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
31 |
PP2500167697 |
2250450003443.01 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
1.500 |
6.405.000 |
9.607.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
32 |
PP2500167694 |
2250420003411.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
33 |
PP2500167789 |
2250470004154.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
3.000 |
320.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
34 |
PP2500167682 |
2211270000524.04 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523
(QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
3.000 |
156.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
35 |
PP2500167586 |
0180350000247.02 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol 0.25mcg |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
36 |
PP2500167557 |
2201050000233.03 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg); Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
4.100 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
37 |
PP2500167692 |
2250460003396.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3.500 |
14.800 |
51.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
38 |
PP2500167614 |
0180310002144.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
264 |
4.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
39 |
PP2500167626 |
2250460002801.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
1.320 |
3.055.500 |
4.033.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
40 |
PP2500167538 |
2250460002337.02 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%/ 500ml |
893110453623 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
"Thùng 20
túi x 500 ml" |
Chai/lọ/túi |
9.500 |
139.000 |
1.320.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
41 |
PP2500167579 |
0180380002860.04 |
A.T Bisoprolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-24129-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
120 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
42 |
PP2500167678 |
2250460003266.04 |
Usarmicin |
Fosfomycin* |
500mg |
893110486524
(SĐK Cũ: VD-32599-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
13.340 |
426.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
43 |
PP2500167591 |
2211270000371.02 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
3.565.000 |
71.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
44 |
PP2500167576 |
0180340000196.01 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (840114088123)(gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
24.360 |
243.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
45 |
PP2500167716 |
2250450003597.04 |
Rinocan |
Irinotecan hydroclorid |
40mg/2ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
1.200 |
193.200 |
231.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
46 |
PP2500167647 |
2250410002981.04 |
Russebo (Without Potassium) |
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49 gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47 gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam |
2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g |
893110003223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi , thùng 2 túi |
Túi |
700 |
545.000 |
381.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
47 |
PP2500167780 |
2250480004069.04 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
"893110071400
(VD - 25376-16)" |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20 túi
500 ml" |
Chai/lọ/túi |
14.000 |
17.000 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
48 |
PP2500167838 |
2201070002095.01 |
SAPRAX 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.900 |
77.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
49 |
PP2500167695 |
2250460003426.04 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
54.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
50 |
PP2500167855 |
0180320004046.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
950 |
90.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
51 |
PP2500167641 |
2250460002931.04 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
700 |
172.200 |
120.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
52 |
PP2500167558 |
2201040000243.01 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
3.600 |
61.950 |
223.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
53 |
PP2500167744 |
2201040001417.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
4.200 |
35.970 |
151.074.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
54 |
PP2500167553 |
2250410002486.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
104 |
23.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
55 |
PP2500167738 |
0180380001139.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
7.492 |
899.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
56 |
PP2500167659 |
2250480003093.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
229.355 |
458.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
57 |
PP2500167706 |
2250400003516.05 |
Verdye |
Indocyanine Green |
25mg |
3469/QLD-KD |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
- CSSX: Patheon Italia S.p.A
- CSXX: Renew Pharmaceuticals Ltd |
- CSSX: Italy
- CSXX: Ireland |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
30 |
2.190.000 |
65.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
58 |
PP2500167820 |
2250470004406.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
20 |
25.000 |
500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
59 |
PP2500167536 |
0180360000022.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
230 |
1.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
60 |
PP2500167724 |
2250470003652.01 |
Algesin-N |
Ketorolac tromethamin |
30mg |
VN-21533-18 |
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
11.000 |
35.000 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
61 |
PP2500167556 |
2201050000233.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
90.000 |
2.042 |
183.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
62 |
PP2500167751 |
2250440003811.04 |
Bironem 500 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
500mg |
VD-23139-15 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
13.986 |
83.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
63 |
PP2500167569 |
2250470002563.01 |
Bavencio |
Avelumab |
200mg/10ml |
760410049025 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Merck Serono S.A. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
64 |
16.866.108 |
1.079.430.912 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
64 |
PP2500167737 |
2250470003737.02 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
1.300 |
135.430 |
176.059.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
65 |
PP2500167861 |
2190640003986.04 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
290 |
110.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
66 |
PP2500167645 |
2250440002968.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
28.000 |
158 |
4.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
67 |
PP2500167718 |
2250480003611.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
55.000 |
1.700 |
93.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
68 |
PP2500167823 |
2250420004425.01 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
133.300 |
1.599.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
69 |
PP2500167686 |
2250480003338.04 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
893114121525 (VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.800 |
336.000 |
1.612.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
70 |
PP2500167585 |
2250480002676.04 |
BFS-Calcium folinate |
Folinic acid (dưới dạng calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110281123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
12.640 |
50.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
71 |
PP2500167574 |
2250470002617.02 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Chai/lọ/túi/ống |
150 |
15.876.000 |
2.381.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
72 |
PP2500167705 |
2250460003501.01 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
600 |
3.202.123 |
1.921.273.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
73 |
PP2500167815 |
2201020001963.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
700 |
14.700 |
10.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
74 |
PP2500167615 |
2220810000047.01 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
70 |
5.029.500 |
352.065.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
75 |
PP2500167711 |
2250450003566.02 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
57.000 |
17.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
76 |
PP2500167561 |
2250410002509.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
3.830.400 |
191.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
77 |
PP2500167836 |
2201040002070.04 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/gói |
12.000 |
6.783 |
81.396.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
78 |
PP2500167729 |
2211280000231.01 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.134.000 |
1.701.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
79 |
PP2500167633 |
2250440002869.04 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
3.000 |
600.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
80 |
PP2500167611 |
2211230000380.02 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
350 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
81 |
PP2500167756 |
2250420003848.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
200 |
3.291.750 |
658.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
82 |
PP2500167757 |
2201030001489.04 |
Atisolu 125 inj |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110148724 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml |
Lọ |
500 |
22.995 |
11.497.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
83 |
PP2500167625 |
2250470002792.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
120 |
2.934.750 |
352.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
84 |
PP2500167850 |
2250450004587.02 |
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection |
Teicoplanin |
400mg |
868115426923 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CSXXL và KN: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi |
Lọ |
100 |
356.000 |
35.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
85 |
PP2500167564 |
0180380002044.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
96 |
2.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
86 |
PP2500167870 |
0180380004116.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.150 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
87 |
PP2500167788 |
2250400004148.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
24.000 |
150.000 |
3.600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
88 |
PP2500167833 |
0180370004249.04 |
Devastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
10mg |
VD-19846-13 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
200 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
89 |
PP2500167605 |
2250410002707.01 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
840110989124
(VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
222.000 |
2.220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
90 |
PP2500167772 |
2250460003983.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
225.000 |
5.500 |
1.237.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
91 |
PP2500167648 |
2250400002991.04 |
Bitolysis 2,5% |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
2,5g + 538mg + 448mg +25,7mg +5,08mg |
893110159425 (VD-18931-13 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
7.000 |
69.993 |
489.951.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
92 |
PP2500167771 |
2250440003972.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
10.000 |
6.350 |
63.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
93 |
PP2500167854 |
2250420004593.04 |
Vicefmix |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,1g |
893110687924 (VD-27145-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
99.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
94 |
PP2500167802 |
2250480004267.05 |
Palosemed 0,25mg/ 5ml |
Palonosetron hydroclorid |
0,25mg |
893110955124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
36.450 |
36.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
95 |
PP2500167578 |
2250450002637.04 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.995 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
96 |
PP2500167766 |
2250420003923.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml |
Chai/lọ/túi/ống |
50.000 |
6.993 |
349.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
97 |
PP2500167560 |
2201010000266.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.000 |
18.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
98 |
PP2500167649 |
2250470003003.04 |
Bitolysis 1,5% |
Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
1,5g/100 ml + 538 mg/100 ml+448mg/100 ml+25,7mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
VD-18929-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
8.000 |
69.993 |
559.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
99 |
PP2500167677 |
2250470003256.04 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2g |
893110680424
(VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
45.000 |
79.000 |
3.555.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
100 |
PP2500167759 |
2250480003864.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
24.000 |
1.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
101 |
PP2500167853 |
2201020002212.02 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm tĩnh mạch chậm/Truyền tĩnh mạch ngắt quãng |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g |
Lọ |
2.000 |
159.600 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
102 |
PP2500167753 |
0180350001183.02 |
Savi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
6.820 |
143.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
103 |
PP2500167691 |
2250420003381.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
5.000 |
7.102 |
35.510.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
104 |
PP2500167784 |
2250420004104.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
50.000 |
23.500 |
1.175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
105 |
PP2500167688 |
2250400003356.04 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml chứa Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
5%, 500ml |
893110155225 (VD-33120-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
190.000 |
6.600 |
1.254.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
106 |
PP2500167559 |
2201040000243.04 |
Bipisyn |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VD-23775-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.800 |
27.489 |
131.947.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
107 |
PP2500167859 |
2250420004609.01 |
Imjudo |
Tremelimumab |
300mg/15ml |
400410047125 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
20 |
159.799.500 |
3.195.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
108 |
PP2500167541 |
2250460002368.01 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1.000 |
630.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
109 |
PP2500167662 |
2250420003121.04 |
Nanokine 4000IU |
Recobinat Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
258.300 |
77.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
110 |
PP2500167846 |
2201070002187.01 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
5.683 |
23.868.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
111 |
PP2500167628 |
2250400002823.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
30 |
2.700.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
112 |
PP2500167700 |
2250470003478.01 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
500 |
385.000 |
192.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
113 |
PP2500167810 |
2250400004339.02 |
Tyroka 200mg |
Pazopanib |
200mg |
471114192800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
18.000 |
136.920 |
2.464.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
114 |
PP2500167664 |
2201020000980.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
7.300 |
73.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
115 |
PP2500167844 |
2201070002163.02 |
Cotrimoxazole 800/160 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
800 mg + 160 mg |
VD-23966-15 |
Uống |
viên nén |
Công tyTNHH Liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
920 |
9.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
60 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
116 |
PP2500167627 |
2250410002813.01 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
90 |
10.163.875 |
914.748.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
117 |
PP2500167781 |
2250420004074.04 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
14.000 |
32.000 |
448.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
118 |
PP2500167750 |
2250410003803.04 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17.000 |
21.000 |
357.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
119 |
PP2500167775 |
2250470004017.04 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg |
0,9%, 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
680.000 |
4.345 |
2.954.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
120 |
PP2500167857 |
2201000002256.01 |
Trazimera |
Trastuzumab |
150mg |
540410174700 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
9.696.750 |
775.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
121 |
PP2500167704 |
2250430003494.04 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin |
0,5g + 0,5g |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60.000 |
43.000 |
2.580.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
122 |
PP2500167594 |
2201030000451.02 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
5.000 |
124.990 |
624.950.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
123 |
PP2500167546 |
2250460002412.04 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
8.000 |
100.200 |
801.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
124 |
PP2500167535 |
2190640004006.02 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
480.000 |
27.416 |
13.159.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
125 |
PP2500167734 |
0180350001091.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
33.000 |
294 |
9.702.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
126 |
PP2500167713 |
0180370002290.04 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
75.000 |
347 |
26.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
127 |
PP2500167816 |
2250410004381.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
12.000 |
42.483 |
509.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
128 |
PP2500167768 |
2250430003944.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
14.000 |
183 |
2.562.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
129 |
PP2500167597 |
2201050000479.01 |
Medocef 1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
VN-22168-19; Mã HS gia hạn: 92837/TT90 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ |
Lọ |
9.000 |
54.000 |
486.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
130 |
PP2500167765 |
2250440003910.04 |
Morphin 30mg |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
55.000 |
7.140 |
392.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
131 |
PP2500167540 |
2250470002358.01 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
5.000 |
412.755 |
2.063.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
132 |
PP2500167800 |
2211260000305.01 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
400110406423 (VN3-296-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
600 |
659.400 |
395.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
133 |
PP2500167732 |
2250460003709.04 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4.000 |
14.490 |
57.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
134 |
PP2500167702 |
2201060001183.02 |
IMALUK 400 |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) |
400mg |
890114442123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
16.000 |
25.900 |
414.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
135 |
PP2500167656 |
2250440003064.04 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
600 |
322.497 |
193.498.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
136 |
PP2500167837 |
2250400004537.04 |
Agifivit |
Sắt (II) fumarat + Acid folic |
200mg + 1mg |
893100845624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
250 |
22.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
137 |
PP2500167874 |
2201070002354.04 |
Zolexati 4mg/5ml |
Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
4mg/5ml |
VD-36212-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.800 |
235.000 |
423.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
138 |
PP2500167745 |
2201040001417.04 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
2.800 |
28.000 |
78.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
139 |
PP2500167571 |
2250410002585.02 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Chai/lọ/túi/ống |
200 |
4.347.000 |
869.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
140 |
PP2500167563 |
2250440002524.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
60 |
55.544.064 |
3.332.643.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
141 |
PP2500167690 |
2250430003371.01 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
10.000 |
20.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
142 |
PP2500167589 |
0180300002079.04 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110663324 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm |
Viên |
5.000 |
430 |
2.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
143 |
PP2500167818 |
2250440004399.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
56.000 |
27.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
144 |
PP2500167675 |
2250440003231.04 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydrochloride |
200mg |
893110498924
(VD-32331-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.016 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
145 |
PP2500167824 |
2250450004433.01 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
8.190.000 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
146 |
PP2500167661 |
2250400003110.04 |
Nanokine 2000IU |
Recobinat Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.500 |
122.000 |
305.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
147 |
PP2500167763 |
2250420003893.04 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
2.000 |
51.450 |
102.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
148 |
PP2500167858 |
2201000002256.05 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
360 |
8.190.000 |
2.948.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
149 |
PP2500167835 |
2250430004521.04 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
150 |
PP2500167792 |
2250480004182.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
10.000 |
41.800 |
418.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
151 |
PP2500167863 |
2201030002271.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
300 |
7.699.999 |
2.309.999.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
152 |
PP2500167827 |
2250400004469.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
90.000 |
6.661 |
599.490.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
153 |
PP2500167681 |
2250430003296.01 |
Primovist |
Gadoxetate disodium |
0,25mmol/1ml |
VN-21368-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
10 |
4.410.000 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
154 |
PP2500167584 |
2250440002661.04 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
( dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
893110025600 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
22.000 |
20.350 |
447.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
155 |
PP2500167562 |
2250450002514.05 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Ortho LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
28.000 |
554.999 |
15.539.972.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
156 |
PP2500167668 |
2250400003172.01 |
Etomidate Lipuro |
Etomidate |
20mg/ 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
300 |
119.994 |
35.998.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
14 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
157 |
PP2500167785 |
2250400004117.04 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
60.000 |
3.145 |
188.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
158 |
PP2500167684 |
2250450003313.04 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
893114121625 (VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2.400 |
126.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
159 |
PP2500167669 |
2250450003184.04 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg |
893114123625 (VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
109.998 |
109.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
160 |
PP2500167565 |
2250440002531.04 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
125 |
3.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
161 |
PP2500167582 |
2250420002643.01 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
12.534 |
25.068.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
162 |
PP2500167852 |
0180350004016.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
420 |
588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
163 |
PP2500167776 |
2250440004023.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
170.000 |
10.080 |
1.713.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
164 |
PP2500167703 |
2201060001183.01 |
Alvotinib 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
400mg |
529114088923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
48.195 |
192.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
165 |
PP2500167581 |
2201080000340.04 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
429.996 |
128.998.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
166 |
PP2500167623 |
2250440002777.04 |
Datpagi 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) |
10mg |
893110342800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 08 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
2.000 |
1.890 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
167 |
PP2500167735 |
2250440003712.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
1.000 |
159.000 |
159.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
168 |
PP2500167831 |
2250470004505.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
30.000 |
56.500 |
1.695.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
169 |
PP2500167657 |
2250430003074.04 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
123.795 |
6.189.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
170 |
PP2500167588 |
0180370002061.04 |
Aucardil 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110588524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
580 |
2.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
171 |
PP2500167847 |
2190640003962.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
12.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
172 |
PP2500167806 |
2250470004307.01 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
80.000 |
19.788 |
1.583.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
173 |
PP2500167739 |
2250410003742.02 |
Ornispar |
L-ornithin L-aspartat |
0.5g/ml |
VN-22535-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
200 |
63.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
174 |
PP2500167687 |
2250420003343.02 |
Gemita 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
890114782524 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.200 |
319.998 |
383.997.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
175 |
PP2500167573 |
2250440002609.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
150 |
17.372.828 |
2.605.924.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
176 |
PP2500167693 |
2250450003405.04 |
Glucose 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g |
10%, 500ml |
893110055400
(VD-33119-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
70.000 |
8.500 |
595.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
177 |
PP2500167593 |
2201030000451.04 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) |
2g |
893110688224
(VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
79.900 |
239.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
178 |
PP2500167822 |
2250480004410.05 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml; 5ml |
2772/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
235.000 |
14.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
179 |
PP2500167542 |
2250410002370.01 |
Nutriflex Lipid Peri |
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides |
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25 |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
1.200 |
856.800 |
1.028.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
180 |
PP2500167629 |
2250450002835.01 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
18.190 |
545.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
181 |
PP2500167676 |
2250430003241.04 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.544 |
5.404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
182 |
PP2500167860 |
2190640003986.01 |
Mextropol |
Trimebutine maleate |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
183 |
PP2500167575 |
2250470002624.05 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
3.200 |
13.923.000 |
44.553.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
184 |
PP2500167548 |
2250430002435.05 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10 |
455.000 |
4.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
185 |
PP2500167867 |
2201060002296.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.500 |
75.000 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
186 |
PP2500167773 |
2250440003996.05 |
Sodium Chloride Injection 0,9% |
Natri Chlorid |
0,9%; 500ml |
VN-20698-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
25.000 |
5.350 |
133.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
187 |
PP2500167608 |
2250480002737.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
2.772.000 |
2.772.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
188 |
PP2500167764 |
2250420003909.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18;
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
10.000 |
59.000 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
189 |
PP2500167603 |
2201030000505.04 |
Vitabactam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110036300 (VD-33646-19) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
50.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
190 |
PP2500167616 |
2201080000654.04 |
Colirex 1MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-21825-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
18.000 |
160.545 |
2.889.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
191 |
PP2500167725 |
2250460003662.04 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
34.000 |
3.540 |
120.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
192 |
PP2500167607 |
2250410002721.04 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110680224 (VD-20829-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
9.590 |
38.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
193 |
PP2500167653 |
2250450003047.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
1.400 |
95.000 |
133.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
194 |
PP2500167537 |
0180300001973.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
60 |
840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
195 |
PP2500167821 |
2210320000439.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
14.000 |
735 |
10.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
196 |
PP2500167743 |
2201030001403.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
6.000 |
5.119 |
30.714.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
197 |
PP2500167634 |
2250400002878.01 |
Prismasol B0 |
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
6.000 |
700.000 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
198 |
PP2500167801 |
2250450004259.01 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
400110024325 (VN3-295-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
600 |
602.700 |
361.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
199 |
PP2500167583 |
2250450002651.04 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
813 |
12.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
200 |
PP2500167803 |
2250460004270.02 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
615.000 |
36.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
201 |
PP2500167715 |
2250470003584.04 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
406.980 |
1.627.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
202 |
PP2500167719 |
2250470003621.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
203 |
PP2500167798 |
2250430004248.01 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
001110403323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
5.000 |
1.171.800 |
5.859.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
204 |
PP2500167769 |
2250420003954.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29.400 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
205 |
PP2500167596 |
2201050000479.04 |
Unsefera 1 G |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
893110236324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
12.000 |
27.500 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
206 |
PP2500167547 |
2250470002426.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
7.000 |
102.000 |
714.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
207 |
PP2500167793 |
2250450004198.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
12.350 |
123.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
208 |
PP2500167849 |
0180350002555.02 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
100mg + 224mg |
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
39.500 |
474.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
209 |
PP2500167790 |
2250460004164.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
76.800 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
210 |
PP2500167840 |
2250460004546.04 |
Soravar |
Sorafenib |
200mg |
893114392323 (QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
345.000 |
586.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
211 |
PP2500167572 |
2250450002590.05 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
4.600 |
3.780.000 |
17.388.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
212 |
PP2500167862 |
2201040002285.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
2.000 |
2.557.000 |
5.114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
213 |
PP2500167848 |
2190640003962.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
3.200 |
108.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
214 |
PP2500167606 |
2250400002717.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
596.000 |
357.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
215 |
PP2500167782 |
2250450004082.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
7.000 |
19.740 |
138.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
216 |
PP2500167545 |
2250430002404.01 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
3.500 |
150.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
217 |
PP2500167549 |
2250410002448.05 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
399.000 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
218 |
PP2500167550 |
2250440002456.01 |
Albunorm 20% |
Albumin |
20%; 100ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
1.498.000 |
2.996.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
219 |
PP2500167654 |
2211250000780.02 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
11.000 |
205.500 |
2.260.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
220 |
PP2500167864 |
2250460004614.01 |
Helicobacter Test INFAI-CP50 |
Urea (13-C) |
75mg |
VN3-313-21 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Infai GmbH |
Đức |
Hộp chứa: 50 lọ x 75 mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở |
Gói/lọ/túi |
6.000 |
510.000 |
3.060.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
221 |
PP2500167811 |
2250440004344.01 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
250 |
61.640.000 |
15.410.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
222 |
PP2500167652 |
2250420003039.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
3.500 |
70.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
223 |
PP2500167590 |
2211270000364.02 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
3.149.000 |
629.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
224 |
PP2500167602 |
2201030000505.02 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
72.000 |
76.000 |
5.472.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
225 |
PP2500167747 |
2250410003773.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
25.000 |
3.700 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
226 |
PP2500167667 |
2250450003160.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
30 |
6.200.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
227 |
PP2500167787 |
2250410004138.04 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
110.000 |
3.437 |
378.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
228 |
PP2500167636 |
2250440002883.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
229 |
PP2500167543 |
2250400002380.01 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
700 |
696.500 |
487.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
230 |
PP2500167665 |
2250480003147.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
232 |
30.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
231 |
PP2500167799 |
2201080001859.04 |
Herataxol |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114116225 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
200 |
479.800 |
95.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
232 |
PP2500167755 |
2250440003835.04 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
1.600 |
65.982 |
105.571.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
233 |
PP2500167752 |
0180350001183.04 |
Ducmesa |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
500mg |
893110157900 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.000 |
6.400 |
313.600.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
234 |
PP2500167639 |
2250460002917.04 |
Stanmece |
Dioctahedral smectite |
3g |
893100889924 (VD-18183-13) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
12.000 |
2.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
235 |
PP2500167794 |
2250450004204.04 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
1.200.000 |
504 |
604.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
48 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
236 |
PP2500167834 |
0180380004253.04 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
445 |
4.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
237 |
PP2500167742 |
2201030001403.04 |
Nadypharlax |
Macrogol 4000 |
10g |
893100252023
(VD-19299-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21 gam |
Gói |
35.000 |
3.100 |
108.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
238 |
PP2500167637 |
2250480002898.01 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
400 |
30.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
239 |
PP2500167610 |
2250420002742.04 |
Ceftrione 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110122825 (VD-28233-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
5.670 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
240 |
PP2500167544 |
2250430002398.01 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Isoleucine + Leucine + Lysin ( dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Acid Aspartic + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcysstein) + Acid Glutamic +Ornithine ( dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) |
4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g |
VN-19791-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
3.500 |
196.980 |
689.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
241 |
PP2500167655 |
2250480003055.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
57.750 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
242 |
PP2500167624 |
2250430002787.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.400 |
21.470 |
30.058.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
243 |
PP2500167621 |
2250430002756.04 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
20.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
244 |
PP2500167617 |
2211260000480.01 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ba Nha |
Hộp 10 ống |
Ống |
2.000 |
785.000 |
1.570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
245 |
PP2500167778 |
2250460004041.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
80.000 |
11.587 |
926.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
246 |
PP2500167807 |
2250440004313.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
250.000 |
8.250 |
2.062.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
247 |
PP2500167797 |
2250450004235.01 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
11.000 |
90.300 |
993.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
248 |
PP2500167762 |
2250410003889.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523
(kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14.000 |
15.750 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
249 |
PP2500167689 |
2250480003369.04 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5.000 |
7.303 |
36.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
250 |
PP2500167643 |
2211210000775.02 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
3.800.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
251 |
PP2500167749 |
2250410003797.04 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
84 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
252 |
PP2500167829 |
2250410004480.05 |
Redditux |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
300 |
9.643.200 |
2.892.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
253 |
PP2500167731 |
2211230000564.02 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
5.000 |
8.300 |
41.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
254 |
PP2500167804 |
2250450004280.04 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
306 |
6.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
255 |
PP2500167873 |
0180360004143.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
150 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
256 |
PP2500167851 |
2211210000744.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
186 |
13.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
257 |
PP2500167601 |
2220800000033.02 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
0,5g + 0,5g |
893110809324 (VD-32833-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
39.990 |
1.999.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
258 |
PP2500167714 |
2250480003574.02 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
890114071323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
387.000 |
387.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
259 |
PP2500167660 |
2250420003107.01 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
80 |
4.032.000 |
322.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
260 |
PP2500167828 |
2250430004477.05 |
Redditux |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
130 |
2.232.518 |
290.227.340 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
261 |
PP2500167642 |
2250450002941.04 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
49.980 |
9.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
262 |
PP2500167600 |
2201060000483.04 |
Unsefera 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
20.000 |
59.997 |
1.199.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
263 |
PP2500167871 |
0180310002663.04 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
900 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
264 |
PP2500167592 |
2201070000442.02 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
4.000 |
64.990 |
259.960.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
265 |
PP2500167826 |
2250420004456.01 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride;
Sodium Lactate;
Potassium Chloride;
Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
10.000 |
20.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
266 |
PP2500167570 |
2250420002575.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
4.756.087 |
951.217.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
267 |
PP2500167741 |
2211210000447.04 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
189 |
189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
268 |
PP2500167599 |
2201060000483.02 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
83.800 |
4.190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
269 |
PP2500167754 |
2250460003822.04 |
Mesna-BFS |
Mesna |
100mg/ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
270 |
PP2500167813 |
2250410004367.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.200 |
194.500 |
233.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
271 |
PP2500167666 |
2250460003150.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
90.000 |
432 |
38.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
272 |
PP2500167552 |
2250470002471.04 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
150 |
24.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
273 |
PP2500167783 |
2250430004095.01 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
22.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
274 |
PP2500167630 |
2250480002843.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
693 |
1.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
275 |
PP2500167663 |
2250460003136.05 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
778410048425 (QLSP-1145-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
218.000 |
436.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
276 |
PP2500167733 |
2210370000397.04 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
56.000 |
812 |
45.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |
|
277 |
PP2500167839 |
2201070002095.04 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
48.000 |
4.326 |
207.648.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1296/QĐ-BVBD |
24/07/2025 |
Bệnh Viện Bình Dân |