Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Bình Dân đợt 2
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 24/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:37 24/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
77
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500167535 Abirateron acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 13.159.680.000 13.159.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 330.000.000 210 14.880.000.000 14.880.000.000 0
2 PP2500167536 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 1.715.000 1.715.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 1.610.000 1.610.000 0
3 PP2500167537 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 840.000 840.000 0
4 PP2500167538 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 54.533.172 210 1.320.500.000 1.320.500.000 0
5 PP2500167540 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 77.100.000 210 2.063.775.000 2.063.775.000 0
6 PP2500167541 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
7 PP2500167542 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 77.100.000 210 1.028.160.000 1.028.160.000 0
8 PP2500167543 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 487.550.000 487.550.000 0
9 PP2500167544 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 77.100.000 210 689.430.000 689.430.000 0
10 PP2500167545 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 525.000.000 525.000.000 0
11 PP2500167546 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 801.600.000 801.600.000 0
12 PP2500167547 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 714.000.000 714.000.000 0
13 PP2500167548 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 4.550.000 4.550.000 0
14 PP2500167549 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 399.000.000 399.000.000 0
15 PP2500167550 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 60.201.000 210 2.996.000.000 2.996.000.000 0
16 PP2500167552 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
17 PP2500167553 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 23.920.000 23.920.000 0
18 PP2500167555 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 10.190.640 210 529.200.000 529.200.000 0
19 PP2500167556 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 183.780.000 183.780.000 0
20 PP2500167557 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 820.000 210 41.000.000 41.000.000 0
21 PP2500167558 Ampicilin + Sulbactam vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.254.000 210 223.020.000 223.020.000 0
22 PP2500167559 Ampicilin + Sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 131.947.200 131.947.200 0
23 PP2500167560 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 360.000 210 18.000.000 18.000.000 0
24 PP2500167561 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
25 PP2500167562 Apalutamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 15.539.972.000 15.539.972.000 0
26 PP2500167563 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 3.332.643.840 3.332.643.840 0
27 PP2500167564 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 2.940.000 2.940.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 2.880.000 2.880.000 0
28 PP2500167565 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 4.050.000 4.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 3.750.000 3.750.000 0
29 PP2500167567 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 81.900.000 81.900.000 0
30 PP2500167568 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.736.040 210 53.550.000 53.550.000 0
31 PP2500167569 Avelumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 1.079.430.912 1.079.430.912 0
32 PP2500167570 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 951.217.400 951.217.400 0
33 PP2500167571 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 65.016.000 210 869.400.000 869.400.000 0
34 PP2500167572 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 1.348.000.000 210 17.388.000.000 17.388.000.000 0
35 PP2500167573 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 2.605.924.200 2.605.924.200 0
36 PP2500167574 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 65.016.000 210 2.381.400.000 2.381.400.000 0
37 PP2500167575 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 1.348.000.000 210 44.553.600.000 44.553.600.000 0
38 PP2500167576 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.000.000 210 243.600.000 243.600.000 0
39 PP2500167577 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 330.000.000 210 356.000.000 356.000.000 0
40 PP2500167578 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 20.400.000 20.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.736.040 210 11.970.000 11.970.000 0
41 PP2500167579 Bisoprolol fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 6.720.000 6.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 7.000.000 7.000.000 0
42 PP2500167581 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 128.998.800 128.998.800 0
43 PP2500167582 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 25.068.000 25.068.000 0
44 PP2500167583 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 12.195.000 12.195.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 12.510.000 12.510.000 0
45 PP2500167584 Calci folinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 451.880.000 451.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 476.300.000 476.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 447.700.000 447.700.000 0
46 PP2500167585 Calci folinat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 50.560.000 50.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 51.640.000 51.640.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 52.400.000 52.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 50.700.000 50.700.000 0
47 PP2500167586 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 10.190.640 210 17.850.000 17.850.000 0
48 PP2500167587 Calcitriol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 239.500.000 212 47.040.000 47.040.000 0
49 PP2500167588 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 2.320.000 2.320.000 0
50 PP2500167589 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 227.900 210 2.195.000 2.195.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 27.720.240 210 2.180.000 2.180.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 2.150.000 2.150.000 0
51 PP2500167590 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 629.800.000 629.800.000 0
52 PP2500167591 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 71.300.000 71.300.000 0
53 PP2500167592 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 17.700.000 210 259.960.000 259.960.000 0
54 PP2500167593 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 45.367.800 210 239.700.000 239.700.000 0
55 PP2500167594 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 17.700.000 210 624.950.000 624.950.000 0
56 PP2500167595 Cefepim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 76.956.520 210 42.550.000 42.550.000 0
57 PP2500167596 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 45.367.800 210 330.000.000 330.000.000 0
58 PP2500167597 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 19.695.000 210 486.000.000 486.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 27.720.240 210 486.000.000 486.000.000 0
59 PP2500167598 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 7.560.000 210 378.000.000 378.000.000 0
60 PP2500167599 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 239.500.000 212 4.190.000.000 4.190.000.000 0
61 PP2500167600 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 45.367.800 210 1.199.940.000 1.199.940.000 0
62 PP2500167601 Cefoperazon + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 239.500.000 212 1.999.500.000 1.999.500.000 0
63 PP2500167602 Cefoperazon + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 239.500.000 212 5.472.000.000 5.472.000.000 0
64 PP2500167603 Cefoperazon + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
65 PP2500167604 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 19.695.000 210 498.750.000 498.750.000 0
66 PP2500167605 Cefoxitin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 44.760.000 210 2.220.000.000 2.220.000.000 0
67 PP2500167606 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 357.600.000 357.600.000 0
68 PP2500167607 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 76.956.520 210 38.360.000 38.360.000 0
69 PP2500167608 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 2.772.000.000 2.772.000.000 0
70 PP2500167609 Ceftolozan + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 652.400.000 652.400.000 0
71 PP2500167610 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 5.689.000 5.689.000 0
72 PP2500167611 Cetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.673.120 210 420.000 420.000 0
73 PP2500167612 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 22.410.000 22.410.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 22.455.000 22.455.000 0
74 PP2500167614 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 4.752.000 4.752.000 0
75 PP2500167615 Clostridium botulinum toxin Tuýp A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 352.065.000 352.065.000 0
76 PP2500167616 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 65.000.000 210 2.889.810.000 2.889.810.000 0
77 PP2500167617 Colistin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 45.420.800 210 1.570.000.000 1.570.000.000 0
78 PP2500167619 Colistin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 9.380.000 210 580.000.000 580.000.000 0
79 PP2500167620 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 53.292.000 53.292.000 0
80 PP2500167621 Dabigatran etexilate vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 125.940 210 6.000.000 6.000.000 0
81 PP2500167622 Dapagliflozin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 350.200 210 3.470.000 3.470.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 350.200 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 239.500.000 212 6.930.000 6.930.000 0
82 PP2500167623 Dapagliflozin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 350.200 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 27.720.240 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 4.998.000 4.998.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 350.200 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 239.500.000 212 9.660.000 9.660.000 0
83 PP2500167624 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 30.058.000 30.058.000 0
84 PP2500167625 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 352.170.000 352.170.000 0
85 PP2500167626 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 4.033.260.000 4.033.260.000 0
86 PP2500167627 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 914.748.750 914.748.750 0
87 PP2500167628 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 81.000.000 81.000.000 0
88 PP2500167629 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 12.402.000 210 545.700.000 545.700.000 0
89 PP2500167630 Dexamethasone vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 1.400.000 1.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 1.386.000 1.386.000 0
90 PP2500167633 Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
91 PP2500167634 Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 84.000.000 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
92 PP2500167636 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 3.200.000 3.200.000 0
93 PP2500167637 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 1.140.000 210 12.000.000 12.000.000 0
94 PP2500167639 Dioctahedral smectite vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.128.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 37.200.000 37.200.000 0
95 PP2500167640 Diphenhydramine vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 10.220.000 10.220.000 0
96 PP2500167641 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 120.540.000 120.540.000 0
97 PP2500167642 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 9.996.000 9.996.000 0
98 PP2500167643 Doxorubicin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 330.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
99 PP2500167645 Drotaverin hydrocloride vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 4.424.000 4.424.000 0
100 PP2500167647 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 381.500.000 381.500.000 0
101 PP2500167648 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 489.951.000 489.951.000 0
102 PP2500167649 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 559.944.000 559.944.000 0
103 PP2500167651 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 3.768.367.050 3.768.367.050 0
104 PP2500167652 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 245.000.000 245.000.000 0
105 PP2500167653 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 133.000.000 133.000.000 0
106 PP2500167654 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 2.260.500.000 2.260.500.000 0
107 PP2500167655 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 27.720.240 210 173.250.000 173.250.000 0
108 PP2500167656 Epirubicin hydrochloride vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 193.498.200 193.498.200 0
109 PP2500167657 Epirubicin hydrochloride vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 6.189.750 6.189.750 0
110 PP2500167659 Epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 458.710.000 458.710.000 0
111 PP2500167660 Eribulin mesylate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 322.560.000 322.560.000 0
112 PP2500167661 Erythropoietin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 10.967.800 210 305.000.000 305.000.000 0
113 PP2500167662 Erythropoietin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 10.967.800 210 77.490.000 77.490.000 0
114 PP2500167663 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 436.000.000 436.000.000 0
115 PP2500167664 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 73.000.000 73.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 77.700.000 77.700.000 0
116 PP2500167665 Esomeprazole vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 30.160.000 30.160.000 0
117 PP2500167666 Esomeprazole vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 38.880.000 38.880.000 0
118 PP2500167667 Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 186.000.000 186.000.000 0
119 PP2500167668 Etomidate vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 77.100.000 210 35.998.200 35.998.200 0
120 PP2500167669 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 109.998.000 109.998.000 0
121 PP2500167675 Flavoxat hydrochloride vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 205.000 210 10.250.000 10.250.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 205.000 210 10.080.000 10.080.000 0
122 PP2500167676 Fluconazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 5.404.000 5.404.000 0
123 PP2500167677 Fosfomycin* vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 71.100.000 210 3.555.000.000 3.555.000.000 0
124 PP2500167678 Fosfomycin* vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 8.544.000 210 426.880.000 426.880.000 0
125 PP2500167679 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 447.882.000 447.882.000 0
126 PP2500167680 Gadoteric Acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 4.312.000.000 4.312.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 4.232.000.000 4.232.000.000 0
127 PP2500167681 Gadoxetate disodium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
128 PP2500167682 Gefitinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.360.000 210 468.000.000 468.000.000 0
129 PP2500167683 Gelatin succinyl+ Natri clorid+ Natri hydroxyd vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 77.100.000 210 34.794.900 34.794.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
130 PP2500167684 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
131 PP2500167685 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
132 PP2500167686 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 1.612.800.000 1.612.800.000 0
133 PP2500167687 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 383.997.600 383.997.600 0
134 PP2500167688 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 1.387.570.000 1.387.570.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 1.395.740.000 1.395.740.000 0
135 PP2500167689 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 36.515.000 36.515.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 36.730.000 36.730.000 0
136 PP2500167690 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 116.716.600 210 200.000.000 200.000.000 0
137 PP2500167691 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 35.535.000 35.535.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 35.510.000 35.510.000 0
138 PP2500167692 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 51.800.000 51.800.000 0
139 PP2500167693 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 595.000.000 595.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 623.630.000 623.630.000 0
140 PP2500167694 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 54.533.172 210 210.000.000 210.000.000 0
141 PP2500167695 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 108.000.000 108.000.000 0
142 PP2500167697 Goserelin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 9.607.500.000 9.607.500.000 0
143 PP2500167698 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 54.533.172 210 6.970.400 6.970.400 0
144 PP2500167699 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 117.600.000 117.600.000 0
145 PP2500167700 Ifosfamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 192.500.000 192.500.000 0
146 PP2500167702 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 771.200.000 771.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 414.400.000 414.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 551.744.000 551.744.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 45.420.800 210 536.000.000 536.000.000 0
147 PP2500167703 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 192.800.000 192.800.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.254.000 210 192.780.000 192.780.000 0
148 PP2500167704 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 76.956.520 210 2.580.000.000 2.580.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 2.601.000.000 2.601.000.000 0
149 PP2500167705 Imipenem; Cilastatin; Relebactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 1.921.273.800 1.921.273.800 0
150 PP2500167706 Indocyanine Green vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 12.402.000 210 65.700.000 65.700.000 0
151 PP2500167707 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 8.550.000 8.550.000 0
152 PP2500167710 Insulin trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.128.000 210 34.500.000 34.500.000 0
153 PP2500167711 Insulin trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 17.100.000 17.100.000 0
154 PP2500167712 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 3.360.000 3.360.000 0
155 PP2500167713 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 26.625.000 26.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 26.100.000 26.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 26.025.000 26.025.000 0
156 PP2500167714 Irinotecan hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 387.000.000 387.000.000 0
157 PP2500167715 Irinotecan hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 1.644.880.000 1.644.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 1.627.920.000 1.627.920.000 0
158 PP2500167716 Irinotecan hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 231.840.000 231.840.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 245.876.400 245.876.400 0
159 PP2500167717 Irinotecan hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
160 PP2500167718 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 93.500.000 93.500.000 0
161 PP2500167719 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 82.500.000 82.500.000 0
162 PP2500167720 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 2.892.000 2.892.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 2.634.000 2.634.000 0
163 PP2500167722 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 12.495.000 12.495.000 0
164 PP2500167723 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 1.152.000 1.152.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 1.134.000 1.134.000 0
165 PP2500167724 Ketorolac tromethamin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 385.000.000 385.000.000 0
166 PP2500167725 Ketorolac tromethamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 120.360.000 120.360.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.673.120 210 121.720.000 121.720.000 0
167 PP2500167726 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 35.280.000 35.280.000 0
168 PP2500167729 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 1.701.000.000 1.701.000.000 0
169 PP2500167730 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 6.438.600.000 6.438.600.000 0
170 PP2500167731 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 330.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
171 PP2500167732 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 76.956.520 210 72.000.000 72.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
172 PP2500167733 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 45.472.000 45.472.000 0
173 PP2500167734 Levothyroxin natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.736.040 210 9.702.000 9.702.000 0
174 PP2500167735 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.180.000 210 159.000.000 159.000.000 0
175 PP2500167736 Linezolid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 179.400.000 179.400.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.254.000 210 279.497.400 279.497.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 176.059.000 176.059.000 0
176 PP2500167737 Linezolid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 179.400.000 179.400.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.254.000 210 279.497.400 279.497.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 176.059.000 176.059.000 0
177 PP2500167738 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 899.040.000 899.040.000 0
178 PP2500167739 L-Ornithin-L-aspartat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 12.600.000 12.600.000 0
179 PP2500167741 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 194.000 194.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 189.000 189.000 0
180 PP2500167742 Macrogol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 27.720.240 210 108.500.000 108.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 108.500.000 108.500.000 0
181 PP2500167743 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 30.714.000 30.714.000 0
182 PP2500167744 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 151.074.000 151.074.000 0
183 PP2500167745 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 78.400.000 78.400.000 0
184 PP2500167747 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 92.500.000 92.500.000 0
185 PP2500167748 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 210.000 210.000 0
186 PP2500167749 Meloxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 910.000 910.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 840.000 840.000 0
187 PP2500167750 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 76.956.520 210 357.000.000 357.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 373.779.000 373.779.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 571.200.000 571.200.000 0
188 PP2500167751 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 76.956.520 210 120.000.000 120.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 83.916.000 83.916.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 158.100.000 158.100.000 0
189 PP2500167752 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 7.350.000 210 362.600.000 362.600.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 7.350.000 210 313.600.000 313.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 10.668.000 210 328.300.000 328.300.000 0
190 PP2500167753 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 10.668.000 210 145.950.000 145.950.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 10.967.800 210 143.220.000 143.220.000 0
191 PP2500167754 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
192 PP2500167755 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 105.571.200 105.571.200 0
193 PP2500167756 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 658.350.000 658.350.000 0
194 PP2500167757 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 11.497.500 11.497.500 0
195 PP2500167759 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 24.000.000 24.000.000 0
196 PP2500167762 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.673.120 210 220.500.000 220.500.000 0
197 PP2500167763 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 102.900.000 102.900.000 0
198 PP2500167764 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 27.720.240 210 590.000.000 590.000.000 0
199 PP2500167765 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 54.533.172 210 392.700.000 392.700.000 0
200 PP2500167766 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 54.533.172 210 349.650.000 349.650.000 0
201 PP2500167768 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 2.772.000 2.772.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 2.562.000 2.562.000 0
202 PP2500167769 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 294.000 294.000 0
203 PP2500167770 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 17.792.500 17.792.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 17.590.000 17.590.000 0
204 PP2500167771 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 63.630.000 63.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 67.410.000 67.410.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 116.716.600 210 63.500.000 63.500.000 0
205 PP2500167772 Natri Clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 1.305.000.000 1.305.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 1.380.600.000 1.380.600.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 116.716.600 210 1.237.500.000 1.237.500.000 0
206 PP2500167773 Natri Clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 153.400.000 153.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 116.716.600 210 133.750.000 133.750.000 0
207 PP2500167775 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 2.954.600.000 2.954.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 3.008.320.000 3.008.320.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 3.033.480.000 3.033.480.000 0
208 PP2500167776 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 34.300.000 220 1.713.600.000 1.713.600.000 0
209 PP2500167777 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 62.000.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
210 PP2500167778 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 926.960.000 926.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 932.080.000 932.080.000 0
211 PP2500167779 Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 134.300.000 134.300.000 0
212 PP2500167780 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 54.533.172 210 238.000.000 238.000.000 0
213 PP2500167781 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 448.000.000 448.000.000 0
214 PP2500167782 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 138.180.000 138.180.000 0
215 PP2500167783 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 1.140.000 210 45.000.000 45.000.000 0
216 PP2500167784 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 1.175.000.000 1.175.000.000 0
217 PP2500167785 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 188.700.000 188.700.000 0
218 PP2500167787 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 378.070.000 378.070.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 385.000.000 385.000.000 0
219 PP2500167788 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
220 PP2500167789 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 960.000.000 960.000.000 0
221 PP2500167790 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 7.860.000 210 384.000.000 384.000.000 0
222 PP2500167791 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 874.993.000 874.993.000 0
223 PP2500167792 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 418.000.000 418.000.000 0
224 PP2500167793 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 139.000.000 139.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 123.500.000 123.500.000 0
225 PP2500167794 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 732.000.000 732.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 604.800.000 604.800.000 0
226 PP2500167796 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 880.000.000 880.000.000 0
227 PP2500167797 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 20.384.140 225 993.300.000 993.300.000 0
228 PP2500167798 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 5.859.000.000 5.859.000.000 0
229 PP2500167799 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 95.960.000 95.960.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
230 PP2500167800 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 395.640.000 395.640.000 0
231 PP2500167801 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 361.620.000 361.620.000 0
232 PP2500167802 Palonosetron hydroclorid vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 2.940.000 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 88.400.000 88.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 38.000.000 38.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.940.000 210 36.450.000 36.450.000 0
233 PP2500167803 Pamidronat disodium vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 738.000 210 36.900.000 36.900.000 0
234 PP2500167804 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 6.120.000 6.120.000 0
235 PP2500167806 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 1.583.040.000 1.583.040.000 0
236 PP2500167807 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 288.304.300 210 2.062.500.000 2.062.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 2.225.000.000 2.225.000.000 0
237 PP2500167809 Pazopanib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 826.668.000 826.668.000 0
238 PP2500167810 Pazopanib vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 1.348.000.000 210 2.464.560.000 2.464.560.000 0
239 PP2500167811 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 15.410.000.000 15.410.000.000 0
240 PP2500167813 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 233.400.000 233.400.000 0
241 PP2500167814 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 8.673.120 210 78.750.000 78.750.000 0
242 PP2500167815 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 10.290.000 10.290.000 0
243 PP2500167816 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 10.704.480 210 509.796.000 509.796.000 0
244 PP2500167818 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
245 PP2500167820 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 500.000 500.000 0
246 PP2500167821 Propylthiouracil (PTU) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.736.040 210 10.290.000 10.290.000 0
247 PP2500167822 Protamin sulfat vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 20.384.140 225 15.507.000 15.507.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 27.720.240 210 14.100.000 14.100.000 0
248 PP2500167823 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 1.599.600.000 1.599.600.000 0
249 PP2500167824 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 819.000.000 819.000.000 0
250 PP2500167825 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 1.953.000.000 1.953.000.000 0
251 PP2500167826 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 116.716.600 210 200.000.000 200.000.000 0
252 PP2500167827 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 295.220.000 211 601.560.000 601.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 599.490.000 599.490.000 0
253 PP2500167828 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 290.227.340 290.227.340 0
254 PP2500167829 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 2.892.960.000 2.892.960.000 0
255 PP2500167830 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 455.000.000 455.000.000 0
256 PP2500167831 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 1.695.000.000 1.695.000.000 0
257 PP2500167832 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 37.000.000 210 410.000.000 410.000.000 0
258 PP2500167833 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 2.650.000 2.650.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 2.000.000 2.000.000 0
259 PP2500167834 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 4.450.000 4.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 170.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
260 PP2500167835 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 22.050.000 22.050.000 0
261 PP2500167836 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 65.000.000 210 81.396.000 81.396.000 0
262 PP2500167837 Sắt fumarat + Acid folic vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 22.500.000 22.500.000 0
263 PP2500167838 Solifenacin succinate vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.743.840 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.743.840 210 86.340.000 86.340.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 1.743.840 210 77.400.000 77.400.000 0
264 PP2500167839 Solifenacin succinate vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 5.261.760 210 230.400.000 230.400.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 5.261.760 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 286.000.000 210 225.600.000 225.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.261.760 210 207.648.000 207.648.000 0
265 PP2500167840 Sorafenib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 586.500.000 586.500.000 0
266 PP2500167844 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 227.900 210 9.200.000 9.200.000 0
267 PP2500167845 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 20.384.140 225 3.750.000 3.750.000 0
268 PP2500167846 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 23.868.600 23.868.600 0
269 PP2500167847 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 330.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
270 PP2500167848 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 108.800.000 108.800.000 0
271 PP2500167849 Tegafur-uracil (UFT or UFUR) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 9.480.000 210 474.000.000 474.000.000 0
272 PP2500167850 Teicoplanin vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 720.000 210 35.600.000 35.600.000 0
273 PP2500167851 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 14.000.000 14.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 13.020.000 13.020.000 0
274 PP2500167852 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 5.279.800 210 588.000 588.000 0
275 PP2500167853 Ticarcilin + acid clavulanic vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 319.200.000 319.200.000 0
276 PP2500167854 Ticarcilin + acid clavulanic vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
277 PP2500167855 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 85.255.600 210 90.250.000 90.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 159.815.962 210 90.820.000 90.820.000 0
278 PP2500167856 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 19.250.000 19.250.000 0
279 PP2500167857 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.020.000.000 210 775.740.000 775.740.000 0
280 PP2500167858 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 1.348.000.000 210 2.948.400.000 2.948.400.000 0
281 PP2500167859 Tremelimumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.033.000.000 210 3.195.990.000 3.195.990.000 0
282 PP2500167860 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 58.120.000 58.120.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 1.160.000 210 56.000.000 56.000.000 0
283 PP2500167861 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 110.200.000 110.200.000 0
284 PP2500167862 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 5.114.000.000 5.114.000.000 0
285 PP2500167863 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 970.000.000 220 2.309.999.700 2.309.999.700 0
286 PP2500167864 Urea (13-C) vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 61.200.000 210 3.060.000.000 3.060.000.000 0
287 PP2500167865 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 27.200.000 27.200.000 0
288 PP2500167867 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 2.370.000 210 112.500.000 112.500.000 0
289 PP2500167868 Vinorelbine vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 3.450.000 210 165.000.000 165.000.000 0
290 PP2500167870 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 65.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
291 PP2500167871 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 44.760.000 210 18.000.000 18.000.000 0
292 PP2500167873 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 5.637.600 210 7.500.000 7.500.000 0
293 PP2500167874 Zoledronic acid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 36.515.150 210 423.000.000 423.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 77
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167678 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167867 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167622 - Dapagliflozin

2. PP2500167623 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167639 - Dioctahedral smectite

2. PP2500167710 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500167543 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2500167562 - Apalutamide

3. PP2500167582 - Budesonid

4. PP2500167615 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

5. PP2500167620 - Cyclophosphamid

6. PP2500167625 - Degarelix

7. PP2500167626 - Degarelix

8. PP2500167628 - Desfluran

9. PP2500167652 - Enoxaparin

10. PP2500167653 - Enoxaparin

11. PP2500167660 - Eribulin mesylate

12. PP2500167700 - Ifosfamide

13. PP2500167702 - Imatinib

14. PP2500167703 - Imatinib

15. PP2500167719 - Kali clorid

16. PP2500167729 - Lenvatinib

17. PP2500167730 - Lenvatinib

18. PP2500167736 - Linezolid

19. PP2500167737 - Linezolid

20. PP2500167738 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

21. PP2500167739 - L-Ornithin-L-aspartat

22. PP2500167784 - Nefopam hydroclorid

23. PP2500167789 - Nhũ dịch lipid

24. PP2500167791 - Nicardipin hydroclorid

25. PP2500167792 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

26. PP2500167813 - Phenylephrin

27. PP2500167824 - Ramucirumab

28. PP2500167825 - Ramucirumab

29. PP2500167830 - Rocuronium bromid

30. PP2500167860 - Trimebutin maleat

31. PP2500167862 - Triptorelin

32. PP2500167863 - Triptorelin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500167593 - Cefamandol

2. PP2500167596 - Cefoperazon

3. PP2500167600 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167557 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167838 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167839 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167776 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167849 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500167603 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500167617 - Colistin

3. PP2500167722 - Kali clorid

4. PP2500167724 - Ketorolac tromethamin

5. PP2500167840 - Sorafenib

6. PP2500167853 - Ticarcilin + acid clavulanic

7. PP2500167854 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167802 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500167797 - Octreotid

2. PP2500167822 - Protamin sulfat

3. PP2500167845 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167571 - Bevacizumab

2. PP2500167574 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167597 - Cefoperazon

2. PP2500167604 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167777 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500167558 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500167703 - Imatinib

3. PP2500167736 - Linezolid

4. PP2500167737 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167752 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500167546 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2500167633 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục

3. PP2500167647 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

4. PP2500167663 - Erythropoietin beta

5. PP2500167688 - Glucose

6. PP2500167689 - Glucose

7. PP2500167693 - Glucose

8. PP2500167772 - Natri Clorid

9. PP2500167773 - Natri Clorid

10. PP2500167775 - Natri clorid

11. PP2500167807 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167838 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167634 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167589 - Carvedilol

2. PP2500167844 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500167552 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500167585 - Calci folinat

3. PP2500167636 - Digoxin

4. PP2500167745 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

5. PP2500167747 - Magnesi sulfat

6. PP2500167754 - Mesna

7. PP2500167763 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

8. PP2500167769 - Naloxon hydroclorid

9. PP2500167782 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

10. PP2500167794 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500167815 - Polystyren

12. PP2500167820 - Propranolol hydroclorid

13. PP2500167832 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500167578 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500167688 - Glucose

3. PP2500167689 - Glucose

4. PP2500167691 - Glucose

5. PP2500167692 - Glucose

6. PP2500167693 - Glucose

7. PP2500167702 - Imatinib

8. PP2500167748 - Manitol

9. PP2500167770 - Natri clorid

10. PP2500167771 - Natri clorid

11. PP2500167775 - Natri clorid

12. PP2500167778 - Natri clorid

13. PP2500167779 - Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)

14. PP2500167781 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

15. PP2500167787 - Neostigmin metylsulfat

16. PP2500167802 - Palonosetron hydroclorid

17. PP2500167827 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167629 - Desmopressin

2. PP2500167706 - Indocyanine Green

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167850 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500167568 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500167578 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500167734 - Levothyroxin natri

4. PP2500167821 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167735 - Lidocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167860 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315540584
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167752 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167576 - Bicalutamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167868 - Vinorelbine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500167589 - Carvedilol

2. PP2500167597 - Cefoperazon

3. PP2500167623 - Dapagliflozin

4. PP2500167655 - Ephedrin hydroclorid

5. PP2500167742 - Macrogol

6. PP2500167764 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

7. PP2500167822 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500167595 - Cefepim

2. PP2500167607 - Ceftazidim

3. PP2500167704 - Imipenem + Cilastatin

4. PP2500167732 - Levofloxacin

5. PP2500167750 - Meropenem

6. PP2500167751 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500167536 - Acenocoumarol

2. PP2500167537 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500167564 - Atorvastatin

4. PP2500167565 - Atorvastatin

5. PP2500167579 - Bisoprolol fumarat

6. PP2500167588 - Carvedilol

7. PP2500167639 - Dioctahedral smectite

8. PP2500167712 - Irbesartan

9. PP2500167713 - Irbesartan

10. PP2500167723 - Kẽm gluconat

11. PP2500167741 - Losartan

12. PP2500167768 - N-acetylcystein

13. PP2500167833 - Rosuvastatin

14. PP2500167834 - Rosuvastatin

15. PP2500167837 - Sắt fumarat + Acid folic

16. PP2500167851 - Telmisartan

17. PP2500167861 - Trimebutin maleat

18. PP2500167865 - Valsartan

19. PP2500167873 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167752 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

2. PP2500167753 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500167540 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2500167542 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2500167544 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

4. PP2500167668 - Etomidate

5. PP2500167683 - Gelatin succinyl+ Natri clorid+ Natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167864 - Urea (13-C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167839 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167675 - Flavoxat hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167675 - Flavoxat hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167838 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500167661 - Erythropoietin

2. PP2500167662 - Erythropoietin

3. PP2500167753 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167677 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167598 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167550 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500167616 - Colistin

2. PP2500167836 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

3. PP2500167870 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167790 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500167630 - Dexamethasone

2. PP2500167688 - Glucose

3. PP2500167689 - Glucose

4. PP2500167691 - Glucose

5. PP2500167715 - Irinotecan hydroclorid

6. PP2500167716 - Irinotecan hydroclorid

7. PP2500167770 - Natri clorid

8. PP2500167771 - Natri clorid

9. PP2500167772 - Natri Clorid

10. PP2500167773 - Natri Clorid

11. PP2500167775 - Natri clorid

12. PP2500167778 - Natri clorid

13. PP2500167793 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

14. PP2500167794 - Nước cất pha tiêm

15. PP2500167799 - Paclitaxel

16. PP2500167823 - Rabeprazol

17. PP2500167827 - Ringer lactat

18. PP2500167839 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500167536 - Acenocoumarol

2. PP2500167548 - Adenosin

3. PP2500167567 - Atropin sulfat

4. PP2500167583 - Calci clorid

5. PP2500167584 - Calci folinat

6. PP2500167585 - Calci folinat

7. PP2500167622 - Dapagliflozin

8. PP2500167623 - Dapagliflozin

9. PP2500167630 - Dexamethasone

10. PP2500167640 - Diphenhydramine

11. PP2500167664 - Esomeprazol

12. PP2500167695 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

13. PP2500167699 - Hydrocortison

14. PP2500167718 - Kali clorid

15. PP2500167720 - Kali clorid

16. PP2500167725 - Ketorolac tromethamin

17. PP2500167749 - Meloxicam

18. PP2500167759 - Metoclopramid

19. PP2500167785 - Nefopam hydroclorid

20. PP2500167787 - Neostigmin metylsulfat

21. PP2500167793 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

22. PP2500167794 - Nước cất pha tiêm

23. PP2500167796 - Octreotid

24. PP2500167802 - Palonosetron hydroclorid

25. PP2500167835 - Salbutamol (sulfat)

26. PP2500167855 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167839 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500167579 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500167584 - Calci folinat

3. PP2500167585 - Calci folinat

4. PP2500167713 - Irbesartan

5. PP2500167723 - Kẽm gluconat

6. PP2500167757 - Methyl prednisolon

7. PP2500167793 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2500167834 - Rosuvastatin

9. PP2500167874 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167619 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500167535 - Abirateron acetat

2. PP2500167549 - Afatinib

3. PP2500167577 - Bicalutamid

4. PP2500167586 - Calcitriol

5. PP2500167589 - Carvedilol

6. PP2500167590 - Caspofungin

7. PP2500167591 - Caspofungin

8. PP2500167651 - Durvalumab

9. PP2500167654 - Enzalutamide

10. PP2500167667 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)

11. PP2500167679 - Fulvestrant

12. PP2500167680 - Gadoteric Acid

13. PP2500167697 - Goserelin

14. PP2500167702 - Imatinib

15. PP2500167707 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

16. PP2500167711 - Insulin trộn (70/30)

17. PP2500167743 - Macrogol

18. PP2500167744 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

19. PP2500167798 - Olaparib

20. PP2500167828 - Rituximab

21. PP2500167829 - Rituximab

22. PP2500167846 - Tamoxifen

23. PP2500167848 - Tamsulosin hydroclorid

24. PP2500167859 - Tremelimumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167592 - Cefamandol

2. PP2500167594 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500167559 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500167581 - Bleomycin

3. PP2500167610 - Ceftriaxon

4. PP2500167623 - Dapagliflozin

5. PP2500167641 - Doxorubicin hydroclorid

6. PP2500167642 - Doxorubicin hydroclorid

7. PP2500167648 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

8. PP2500167649 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

9. PP2500167656 - Epirubicin hydrochloride

10. PP2500167657 - Epirubicin hydrochloride

11. PP2500167664 - Esomeprazol

12. PP2500167669 - Etoposid

13. PP2500167684 - Gemcitabin

14. PP2500167686 - Gemcitabin

15. PP2500167715 - Irinotecan hydroclorid

16. PP2500167716 - Irinotecan hydroclorid

17. PP2500167726 - Lactobacillus acidophilus

18. PP2500167732 - Levofloxacin

19. PP2500167750 - Meropenem

20. PP2500167751 - Meropenem

21. PP2500167755 - Methotrexat

22. PP2500167794 - Nước cất pha tiêm

23. PP2500167799 - Paclitaxel

24. PP2500167802 - Palonosetron hydroclorid

25. PP2500167833 - Rosuvastatin

26. PP2500167834 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167555 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500167586 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500167553 - Amlodipin

2. PP2500167564 - Atorvastatin

3. PP2500167565 - Atorvastatin

4. PP2500167579 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500167612 - Ciprofloxacin

6. PP2500167614 - Clopidogrel

7. PP2500167645 - Drotaverin hydrocloride

8. PP2500167665 - Esomeprazole

9. PP2500167666 - Esomeprazole

10. PP2500167713 - Irbesartan

11. PP2500167733 - Levofloxacin

12. PP2500167741 - Losartan

13. PP2500167749 - Meloxicam

14. PP2500167768 - N-acetylcystein

15. PP2500167804 - Pantoprazol

16. PP2500167851 - Telmisartan

17. PP2500167852 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167622 - Dapagliflozin

2. PP2500167623 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167803 - Pamidronat disodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167816 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500167611 - Cetirizin

2. PP2500167725 - Ketorolac tromethamin

3. PP2500167762 - Midazolam

4. PP2500167814 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500167572 - Bevacizumab

2. PP2500167575 - Bevacizumab

3. PP2500167810 - Pazopanib

4. PP2500167858 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167637 - Digoxin

2. PP2500167783 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500167538 - Acid amin

2. PP2500167694 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500167698 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2500167765 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

5. PP2500167766 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

6. PP2500167780 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167802 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500167556 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500167583 - Calci clorid

3. PP2500167584 - Calci folinat

4. PP2500167585 - Calci folinat

5. PP2500167610 - Ceftriaxon

6. PP2500167612 - Ciprofloxacin

7. PP2500167630 - Dexamethasone

8. PP2500167704 - Imipenem + Cilastatin

9. PP2500167720 - Kali clorid

10. PP2500167750 - Meropenem

11. PP2500167751 - Meropenem

12. PP2500167807 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2500167855 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500167587 - Calcitriol

2. PP2500167599 - Cefoperazon

3. PP2500167601 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500167602 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2500167622 - Dapagliflozin

6. PP2500167623 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500167690 - Glucose

2. PP2500167771 - Natri clorid

3. PP2500167772 - Natri Clorid

4. PP2500167773 - Natri Clorid

5. PP2500167826 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167682 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167605 - Cefoxitin

2. PP2500167871 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500167617 - Colistin

2. PP2500167702 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500167535 - Abirateron acetat

2. PP2500167577 - Bicalutamid

3. PP2500167643 - Doxorubicin hydroclorid

4. PP2500167731 - Letrozol

5. PP2500167847 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167560 - Amylase + lipase + protease

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500167621 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500167541 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2500167545 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2500167547 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2500167561 - Anidulafungin

5. PP2500167563 - Atezolizumab

6. PP2500167569 - Avelumab

7. PP2500167570 - Bevacizumab

8. PP2500167573 - Bevacizumab

9. PP2500167606 - Ceftaroline fosamil

10. PP2500167608 - Ceftazidim + Avibactam

11. PP2500167609 - Ceftolozan + Tazobactam

12. PP2500167624 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

13. PP2500167627 - Denosumab

14. PP2500167659 - Epoetin beta

15. PP2500167676 - Fluconazole

16. PP2500167680 - Gadoteric Acid

17. PP2500167681 - Gadoxetate disodium

18. PP2500167683 - Gelatin succinyl+ Natri clorid+ Natri hydroxyd

19. PP2500167685 - Gemcitabin

20. PP2500167687 - Gemcitabin

21. PP2500167705 - Imipenem; Cilastatin; Relebactam

22. PP2500167714 - Irinotecan hydroclorid

23. PP2500167717 - Irinotecan hydroclorid

24. PP2500167736 - Linezolid

25. PP2500167737 - Linezolid

26. PP2500167742 - Macrogol

27. PP2500167756 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

28. PP2500167788 - Nhũ dịch lipid

29. PP2500167800 - Palbociclib

30. PP2500167801 - Palbociclib

31. PP2500167806 - Paracetamol (Acetaminophen)

32. PP2500167809 - Pazopanib

33. PP2500167811 - Pembrolizumab

34. PP2500167818 - Propofol

35. PP2500167831 - Rocuronium bromid

36. PP2500167856 - Tranexamic acid

37. PP2500167857 - Trastuzumab

Đã xem: 18
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây