Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 17:04 04/04/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Bình Dân đợt 2
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Bình Dân đợt 2
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; các nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Móng Cái 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:15 24/04/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500130049_2504041650
Ngày phê duyệt
04/04/2025 16:59
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh Viện Bình Dân
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
17:03 04/04/2025
đến
09:15 24/04/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:30 24/04/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.370.658.502 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ ba trăm bảy mươi triệu sáu trăm năm mươi tám nghìn năm trăm lẻ hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 24/04/2025 (20/11/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron acetat
15.019.680.000
15.019.680.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
1.799.000
1.799.000
0
12 tháng
3
Acetylsalicylic acid
840.000
840.000
0
12 tháng
4
Acid amin
1.320.500.000
1.320.500.000
0
12 tháng
5
Acid amin
1.121.000.000
1.121.000.000
0
12 tháng
6
Acid amin + glucose (+ điện giải)
2.063.815.000
2.063.815.000
0
12 tháng
7
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
8
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
1.028.160.000
1.028.160.000
0
12 tháng
9
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
487.550.000
487.550.000
0
12 tháng
10
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
689.430.000
689.430.000
0
12 tháng
11
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
12
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
801.600.000
801.600.000
0
12 tháng
13
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
714.000.000
714.000.000
0
12 tháng
14
Adenosin
4.550.000
4.550.000
0
12 tháng
15
Afatinib
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
16
Albumin
3.010.000.000
3.010.000.000
0
12 tháng
17
Alfuzosin hydroclorid
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
18
Amiodaron hydroclorid
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
19
Amlodipin
23.920.000
23.920.000
0
12 tháng
20
Amoxicilin
19.600.000
19.600.000
0
12 tháng
21
Amoxicilin + Acid clavulanic
489.732.000
489.732.000
0
12 tháng
22
Amoxicilin + Acid clavulanic
184.320.000
184.320.000
0
12 tháng
23
Amoxicilin + Acid clavulanic
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
24
Ampicilin + Sulbactam
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
25
Ampicilin + Sulbactam
131.947.200
131.947.200
0
12 tháng
26
Amylase + lipase + protease
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
27
Anidulafungin
191.520.000
191.520.000
0
12 tháng
28
Apalutamide
15.539.972.000
15.539.972.000
0
12 tháng
29
Atezolizumab
3.332.643.840
3.332.643.840
0
12 tháng
30
Atorvastatin
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
31
Atorvastatin
4.140.000
4.140.000
0
12 tháng
32
Atracurium besylat
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
33
Atropin sulfat
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
34
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
44.730.000
44.730.000
0
12 tháng
35
Avelumab
1.079.430.912
1.079.430.912
0
12 tháng
36
Bevacizumab
951.217.400
951.217.400
0
12 tháng
37
Bevacizumab
869.400.000
869.400.000
0
12 tháng
38
Bevacizumab
17.388.000.000
17.388.000.000
0
12 tháng
39
Bevacizumab
2.605.924.200
2.605.924.200
0
12 tháng
40
Bevacizumab
2.381.400.000
2.381.400.000
0
12 tháng
41
Bevacizumab
44.553.600.000
44.553.600.000
0
12 tháng
42
Bicalutamid
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
43
Bicalutamid
370.000.000
370.000.000
0
12 tháng
44
Bismuth subsalicylat
22.080.000
22.080.000
0
12 tháng
45
Bisoprolol fumarat
7.280.000
7.280.000
0
12 tháng
46
Bisoprolol fumarat
7.280.000
7.280.000
0
12 tháng
47
Bleomycin
128.998.800
128.998.800
0
12 tháng
48
Budesonid
25.068.000
25.068.000
0
12 tháng
49
Calci clorid
12.510.000
12.510.000
0
12 tháng
50
Calci folinat
587.400.000
587.400.000
0
12 tháng
51
Calci folinat
63.940.000
63.940.000
0
12 tháng
52
Calcitriol
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
53
Calcitriol
41.300.000
41.300.000
0
12 tháng
54
Carvedilol
2.320.000
2.320.000
0
12 tháng
55
Carvedilol
2.195.000
2.195.000
0
12 tháng
56
Caspofungin
822.800.000
822.800.000
0
12 tháng
57
Caspofungin
87.744.880
87.744.880
0
12 tháng
58
Cefamandol
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
59
Cefamandol
239.700.000
239.700.000
0
12 tháng
60
Cefamandol
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
61
Cefepim
42.550.000
42.550.000
0
12 tháng
62
Cefoperazon
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
63
Cefoperazon
486.000.000
486.000.000
0
12 tháng
64
Cefoperazon
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
65
Cefoperazon
4.250.000.000
4.250.000.000
0
12 tháng
66
Cefoperazon
1.199.940.000
1.199.940.000
0
12 tháng
67
Cefoperazon + Sulbactam
1.999.500.000
1.999.500.000
0
12 tháng
68
Cefoperazon + Sulbactam
5.472.000.000
5.472.000.000
0
12 tháng
69
Cefoperazon + Sulbactam
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
70
Cefoxitin
498.750.000
498.750.000
0
12 tháng
71
Cefoxitin
2.220.000.000
2.220.000.000
0
12 tháng
72
Ceftaroline fosamil
357.600.000
357.600.000
0
12 tháng
73
Ceftazidim
38.360.000
38.360.000
0
12 tháng
74
Ceftazidim + Avibactam
2.772.000.000
2.772.000.000
0
12 tháng
75
Ceftolozan + Tazobactam
652.400.000
652.400.000
0
12 tháng
76
Ceftriaxon
6.205.000
6.205.000
0
12 tháng
77
Cetirizin
456.000
456.000
0
12 tháng
78
Ciprofloxacin
24.210.000
24.210.000
0
12 tháng
79
Cisplatin
528.000.000
528.000.000
0
12 tháng
80
Clopidogrel
4.806.000
4.806.000
0
12 tháng
81
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
352.065.000
352.065.000
0
12 tháng
82
Colistin
2.889.810.000
2.889.810.000
0
12 tháng
83
Colistin
1.580.000.000
1.580.000.000
0
12 tháng
84
Colistin
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
85
Colistin
469.000.000
469.000.000
0
12 tháng
86
Cyclophosphamid
53.292.000
53.292.000
0
12 tháng
87
Dabigatran etexilate
6.297.000
6.297.000
0
12 tháng
88
Dapagliflozin
6.950.000
6.950.000
0
12 tháng
89
Dapagliflozin
10.560.000
10.560.000
0
12 tháng
90
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
30.058.000
30.058.000
0
12 tháng
91
Degarelix
352.170.000
352.170.000
0
12 tháng
92
Degarelix
4.033.260.000
4.033.260.000
0
12 tháng
93
Denosumab
914.748.750
914.748.750
0
12 tháng
94
Desfluran
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
95
Desmopressin
554.400.000
554.400.000
0
12 tháng
96
Dexamethasone
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
97
Diazepam
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
98
Diazepam
588.000
588.000
0
12 tháng
99
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
100
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
4.200.000.000
4.200.000.000
0
12 tháng
101
Diclofenac
2.280.000
2.280.000
0
12 tháng
102
Digoxin
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
103
Digoxin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
104
Digoxin
439.600
439.600
0
12 tháng
105
Dioctahedral smectite
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
106
Diphenhydramine
6.580.000
6.580.000
0
12 tháng
107
Doxorubicin hydroclorid
123.259.500
123.259.500
0
12 tháng
108
Doxorubicin hydroclorid
9.996.000
9.996.000
0
12 tháng
109
Doxorubicin hydroclorid
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
110
Drotaverin hydrocloride
35.870.000
35.870.000
0
12 tháng
111
Drotaverin hydrocloride
4.480.000
4.480.000
0
12 tháng
112
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
113
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
381.500.000
381.500.000
0
12 tháng
114
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
489.951.000
489.951.000
0
12 tháng
115
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
559.944.000
559.944.000
0
12 tháng
116
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.340.000
1.340.000
0
12 tháng
117
Durvalumab
3.768.367.050
3.768.367.050
0
12 tháng
118
Enoxaparin
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
119
Enoxaparin
133.000.000
133.000.000
0
12 tháng
120
Enzalutamide
2.260.500.000
2.260.500.000
0
12 tháng
121
Ephedrin hydroclorid
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
122
Epirubicin hydrochloride
193.498.200
193.498.200
0
12 tháng
123
Epirubicin hydrochloride
6.189.750
6.189.750
0
12 tháng
124
Epoetin alfa
436.000.000
436.000.000
0
12 tháng
125
Epoetin beta
458.710.000
458.710.000
0
12 tháng
126
Eribulin mesylate
322.560.000
322.560.000
0
12 tháng
127
Erythropoietin
305.000.000
305.000.000
0
12 tháng
128
Erythropoietin
77.490.000
77.490.000
0
12 tháng
129
Erythropoietin beta
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
130
Esomeprazol
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
131
Esomeprazole
30.550.000
30.550.000
0
12 tháng
132
Esomeprazole
56.070.000
56.070.000
0
12 tháng
133
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
134
Etomidate
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
135
Etoposid
109.998.000
109.998.000
0
12 tháng
136
Fentanyl
508.050.000
508.050.000
0
12 tháng
137
Fentanyl
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
138
Fentanyl
53.000.000
53.000.000
0
12 tháng
139
Fentanyl
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
140
Filgrastim
73.200.000
73.200.000
0
12 tháng
141
Flavoxat hydrochloride
10.250.000
10.250.000
0
12 tháng
142
Fluconazole
5.404.000
5.404.000
0
12 tháng
143
Fosfomycin*
3.555.000.000
3.555.000.000
0
12 tháng
144
Fosfomycin*
427.200.000
427.200.000
0
12 tháng
145
Fulvestrant
447.882.000
447.882.000
0
12 tháng
146
Gadoteric Acid
4.576.000.000
4.576.000.000
0
12 tháng
147
Gadoxetate disodium
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
148
Gefitinib
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
149
Gelatin succinyl+ Natri clorid+ Natri hydroxyd
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
150
Gemcitabin
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
151
Gemcitabin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
152
Gemcitabin
1.612.800.000
1.612.800.000
0
12 tháng
153
Gemcitabin
383.997.600
383.997.600
0
12 tháng
154
Glucose
1.396.500.000
1.396.500.000
0
12 tháng
155
Glucose
37.330.000
37.330.000
0
12 tháng
156
Glucose
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
157
Glucose
36.975.000
36.975.000
0
12 tháng
158
Glucose
51.800.000
51.800.000
0
12 tháng
159
Glucose
624.330.000
624.330.000
0
12 tháng
160
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
161
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
162
Goserelin
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
163
Goserelin
9.607.500.000
9.607.500.000
0
12 tháng
164
Huyết thanh kháng uốn ván
5.808.600
5.808.600
0
12 tháng
165
Hydrocortison
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
166
Ifosfamide
192.500.000
192.500.000
0
12 tháng
167
Ifosfamide
189.997.500
189.997.500
0
12 tháng
168
Imatinib
691.040.000
691.040.000
0
12 tháng
169
Imatinib
266.000.000
266.000.000
0
12 tháng
170
Imipenem + Cilastatin
2.798.100.000
2.798.100.000
0
12 tháng
171
Imipenem; Cilastatin; Relebactam
1.921.273.800
1.921.273.800
0
12 tháng
172
Indocyanine Green
65.700.000
65.700.000
0
12 tháng
173
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
174
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
175
Insulin trộn (70/30)
3.174.000
3.174.000
0
12 tháng
176
Insulin trộn (70/30)
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
177
Insulin trộn (70/30)
17.100.000
17.100.000
0
12 tháng
178
Irbesartan
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
179
Irbesartan
26.700.000
26.700.000
0
12 tháng
180
Irinotecan hydroclorid
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
181
Irinotecan hydroclorid
2.199.960.000
2.199.960.000
0
12 tháng
182
Irinotecan hydroclorid
329.994.000
329.994.000
0
12 tháng
183
Irinotecan hydroclorid
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
184
Kali clorid
93.500.000
93.500.000
0
12 tháng
185
Kali clorid
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
186
Kali clorid
2.991.000
2.991.000
0
12 tháng
187
Kali clorid
46.620.000
46.620.000
0
12 tháng
188
Kali clorid
12.495.000
12.495.000
0
12 tháng
189
Kẽm gluconat
1.170.000
1.170.000
0
12 tháng
190
Ketorolac tromethamin
385.000.000
385.000.000
0
12 tháng
191
Ketorolac tromethamin
163.200.000
163.200.000
0
12 tháng
192
Lactobacillus acidophilus
35.280.000
35.280.000
0
12 tháng
193
Lactulose
109.120.000
109.120.000
0
12 tháng
194
Lactulose
103.680.000
103.680.000
0
12 tháng
195
Lenvatinib
1.701.000.000
1.701.000.000
0
12 tháng
196
Lenvatinib
6.438.600.000
6.438.600.000
0
12 tháng
197
Letrozol
41.500.000
41.500.000
0
12 tháng
198
Levofloxacin
59.976.000
59.976.000
0
12 tháng
199
Levofloxacin
54.040.000
54.040.000
0
12 tháng
200
Levothyroxin natri
9.702.000
9.702.000
0
12 tháng
201
Lidocain
159.000.000
159.000.000
0
12 tháng
202
Linezolid
340.704.000
340.704.000
0
12 tháng
203
Linezolid
332.787.000
332.787.000
0
12 tháng
204
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
899.040.000
899.040.000
0
12 tháng
205
L-Ornithin-L-aspartat
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
206
L-Ornithin-L-aspartat
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
207
Losartan
194.000
194.000
0
12 tháng
208
Macrogol
108.500.000
108.500.000
0
12 tháng
209
Macrogol
30.714.000
30.714.000
0
12 tháng
210
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
151.074.000
151.074.000
0
12 tháng
211
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
78.400.000
78.400.000
0
12 tháng
212
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
213
Magnesi sulfat
92.500.000
92.500.000
0
12 tháng
214
Manitol
190.000
190.000
0
12 tháng
215
Meloxicam
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
216
Meropenem
738.650.000
738.650.000
0
12 tháng
217
Meropenem
170.190.000
170.190.000
0
12 tháng
218
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
367.500.000
367.500.000
0
12 tháng
219
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
165.900.000
165.900.000
0
12 tháng
220
Mesna
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
221
Methotrexat
105.571.200
105.571.200
0
12 tháng
222
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
658.350.000
658.350.000
0
12 tháng
223
Methyl prednisolon
11.497.500
11.497.500
0
12 tháng
224
Metoclopramid
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
225
Metoclopramid
24.480.000
24.480.000
0
12 tháng
226
Metoclopramid
11.760.000
11.760.000
0
12 tháng
227
Midazolam
696.864.000
696.864.000
0
12 tháng
228
Midazolam
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
229
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
102.900.000
102.900.000
0
12 tháng
230
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
231
Morphin (hydroclorid, sulfat)
392.700.000
392.700.000
0
12 tháng
232
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
349.650.000
349.650.000
0
12 tháng
233
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
8.397.900
8.397.900
0
12 tháng
234
N-acetylcystein
2.772.000
2.772.000
0
12 tháng
235
Naloxon hydroclorid
294.000
294.000
0
12 tháng
236
Natri clorid
18.350.000
18.350.000
0
12 tháng
237
Natri clorid
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
238
Natri Clorid
1.405.800.000
1.405.800.000
0
12 tháng
239
Natri Clorid
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
240
Natri clorid
384.000
384.000
0
12 tháng
241
Natri clorid
3.956.920.000
3.956.920.000
0
12 tháng
242
Natri clorid
1.713.600.000
1.713.600.000
0
12 tháng
243
Natri clorid
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
244
Natri clorid
1.002.960.000
1.002.960.000
0
12 tháng
245
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
134.470.000
134.470.000
0
12 tháng
246
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
238.000.000
238.000.000
0
12 tháng
247
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
448.000.000
448.000.000
0
12 tháng
248
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
138.180.000
138.180.000
0
12 tháng
249
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
250
Nefopam hydroclorid
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
251
Nefopam hydroclorid
188.700.000
188.700.000
0
12 tháng
252
Neostigmin metylsulfat
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
253
Neostigmin metylsulfat
543.400.000
543.400.000
0
12 tháng
254
Nhũ dịch lipid
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
255
Nhũ dịch lipid
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
256
Nicardipin hydroclorid
393.000.000
393.000.000
0
12 tháng
257
Nicardipin hydroclorid
874.993.000
874.993.000
0
12 tháng
258
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
418.000.000
418.000.000
0
12 tháng
259
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
260
Nước cất pha tiêm
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
261
Nước cất pha tiêm
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
262
Octreotid
880.000.000
880.000.000
0
12 tháng
263
Octreotid
993.300.000
993.300.000
0
12 tháng
264
Olaparib
5.859.000.000
5.859.000.000
0
12 tháng
265
Paclitaxel
108.578.400
108.578.400
0
12 tháng
266
Palbociclib
395.640.000
395.640.000
0
12 tháng
267
Palbociclib
361.620.000
361.620.000
0
12 tháng
268
Palonosetron hydroclorid
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
269
Pamidronat disodium
36.900.000
36.900.000
0
12 tháng
270
Pantoprazol
6.160.000
6.160.000
0
12 tháng
271
Pantoprazol
29.925.000
29.925.000
0
12 tháng
272
Paracetamol (Acetaminophen)
1.834.400.000
1.834.400.000
0
12 tháng
273
Paracetamol (Acetaminophen)
2.375.000.000
2.375.000.000
0
12 tháng
274
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
74.600.000
74.600.000
0
12 tháng
275
Pazopanib
826.668.000
826.668.000
0
12 tháng
276
Pazopanib
2.466.000.000
2.466.000.000
0
12 tháng
277
Pembrolizumab
15.410.000.000
15.410.000.000
0
12 tháng
278
Pethidin hydroclorid
350.784.000
350.784.000
0
12 tháng
279
Phenylephrin
233.400.000
233.400.000
0
12 tháng
280
Phytomenadion (vitamin K1)
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
281
Polystyren
10.290.000
10.290.000
0
12 tháng
282
Povidon Iodin
535.224.000
535.224.000
0
12 tháng
283
Progesteron
5.939.200
5.939.200
0
12 tháng
284
Propofol
1.512.000.000
1.512.000.000
0
12 tháng
285
Propranolol hydroclorid
120.000
120.000
0
12 tháng
286
Propranolol hydroclorid
500.000
500.000
0
12 tháng
287
Propylthiouracil (PTU)
10.290.000
10.290.000
0
12 tháng
288
Protamin sulfat
15.507.000
15.507.000
0
12 tháng
289
Rabeprazol
1.599.600.000
1.599.600.000
0
12 tháng
290
Ramucirumab
819.000.000
819.000.000
0
12 tháng
291
Ramucirumab
1.953.000.000
1.953.000.000
0
12 tháng
292
Ringer lactat
204.800.000
204.800.000
0
12 tháng
293
Ringer lactat
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
294
Rituximab
290.227.340
290.227.340
0
12 tháng
295
Rituximab
2.892.960.000
2.892.960.000
0
12 tháng
296
Rocuronium bromid
439.990.000
439.990.000
0
12 tháng
297
Rocuronium bromid
1.695.000.000
1.695.000.000
0
12 tháng
298
Rocuronium bromid
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
299
Rosuvastatin
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
300
Rosuvastatin
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
301
Salbutamol (sulfat)
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
302
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
81.396.000
81.396.000
0
12 tháng
303
Sắt fumarat + Acid folic
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
304
Solifenacin succinate
87.192.000
87.192.000
0
12 tháng
305
Solifenacin succinate
263.088.000
263.088.000
0
12 tháng
306
Sorafenib
586.500.000
586.500.000
0
12 tháng
307
Sorbitol
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
308
Sucralfate
41.370.000
41.370.000
0
12 tháng
309
Sufentanil
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
310
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
311
Suxamethonium clorid
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
312
Tamoxifen
23.868.600
23.868.600
0
12 tháng
313
Tamsulosin hydroclorid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
314
Tamsulosin hydroclorid
108.800.000
108.800.000
0
12 tháng
315
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
474.000.000
474.000.000
0
12 tháng
316
Teicoplanin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
317
Telmisartan
14.140.000
14.140.000
0
12 tháng
318
Thiamazol
588.000
588.000
0
12 tháng
319
Ticarcilin + acid clavulanic
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
320
Ticarcilin + acid clavulanic
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
321
Tranexamic acid
148.200.000
148.200.000
0
12 tháng
322
Tranexamic acid
19.250.000
19.250.000
0
12 tháng
323
Trastuzumab
877.682.080
877.682.080
0
12 tháng
324
Trastuzumab
2.948.400.000
2.948.400.000
0
12 tháng
325
Tremelimumab
3.195.990.000
3.195.990.000
0
12 tháng
326
Trimebutin maleat
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
327
Trimebutin maleat
110.200.000
110.200.000
0
12 tháng
328
Triptorelin
5.114.000.000
5.114.000.000
0
12 tháng
329
Triptorelin
2.309.999.700
2.309.999.700
0
12 tháng
330
Urea (13-C)
3.060.000.000
3.060.000.000
0
12 tháng
331
Valsartan
27.560.000
27.560.000
0
12 tháng
332
Vancomycin
132.898.500
132.898.500
0
12 tháng
333
Vancomycin
118.500.000
118.500.000
0
12 tháng
334
Vinorelbine
172.500.000
172.500.000
0
12 tháng
335
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
2.639.980.000
2.639.980.000
0
12 tháng
336
Vitamin B1 + B6 + B12
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
337
Vitamin B1 + B6 + B12
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
338
Vitamin C
32.340.000
32.340.000
0
12 tháng
339
Vitamin C
7.665.000
7.665.000
0
12 tháng
340
Zoledronic acid
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh Viện Bình Dân như sau:

  • Có quan hệ với 554 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 9,68 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 68,61%, Xây lắp 9,49%, Tư vấn 0,73%, Phi tư vấn 21,17%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 3.196.849.792.322 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 2.650.862.710.757 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 17,08%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 57

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây