Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500181887 |
2250400003288.03 |
Lipotatin 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
4.000.000 |
396 |
1.584.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
2 |
PP2500181843 |
2250460003068.04 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
740 |
3.400 |
2.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
3 |
PP2500181997 |
2250450003856.04 |
Natcorig |
Docusat natri |
100mg |
893100111924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.600 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
4 |
PP2500182090 |
2250480004298.04 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.450 |
87.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
5 |
PP2500181889 |
2250420003305.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
7.800 |
680 |
5.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
6 |
PP2500181974 |
2250400003769.04 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 (QĐ 616/QĐ-QLD ngày 24/08/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
6.000 |
12.800 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
7 |
PP2500181902 |
0180300013648.05 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
320.000 |
2.699 |
863.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
8 |
PP2500182376 |
2211250000704.02 |
Venlafaxine STELLA 37.5 mg |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid) |
37,5mg |
893110352623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
3.520 |
80.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
9 |
PP2500181968 |
2250480003727.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG; địa chỉ Wendlandstraße 1, 29439 Lüchow, Germany. Cơ sở đóng gói: Artesan Pharma GmbH & Co. KG; địa chỉ: Albrecht-Thaer-Straße 9, 29439 Lüchow, Germany. |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
360.000 |
7.000 |
2.520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
10 |
PP2500182174 |
0190650000502.02 |
Montelukast 4 Danapha |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) |
4mg |
893110728324 (QĐ 592/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
580 |
31.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
11 |
PP2500181941 |
2200920000281.02 |
Imexime 100 |
Cefixim trihydrat |
100mg |
893110136025 (VD-30398-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
70.000 |
6.825 |
477.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
12 |
PP2500182230 |
2211240000622.03 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 (CV gia hạn 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
502.000 |
850 |
426.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
13 |
PP2500182023 |
2211240000448.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024, CM tồn kho) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
338.000 |
3.300 |
1.115.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
14 |
PP2500181837 |
2211230000274.04 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
5.500 |
13.734 |
75.537.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
15 |
PP2500181993 |
2200980000498.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 (QĐ gia hạn 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022, QĐ điều chỉnh SĐK 517/QLD-ĐK ngày 05/9/2025) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
105.000 |
4.081 |
428.505.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
16 |
PP2500181833 |
0180360011301.04 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224(VD-24906-16) (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
259 |
2.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
17 |
PP2500181908 |
2250470003379.04 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
893100210000 (VD-25652-16) (QĐ số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024, của Cục QLD gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
18.500 |
8.100 |
149.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
18 |
PP2500182241 |
2200930001483.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, CM tồn kho) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS, địa chỉ 979 avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
580 |
2.025 |
1.174.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
19 |
PP2500181918 |
2250460003457.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100 |
868 |
86.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
20 |
PP2500182223 |
2221040000111.04 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD 4/4/2025) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
989.000 |
150 |
148.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
21 |
PP2500182233 |
2250410005128.04 |
Befadol Kid |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 (Quyết định số 163/QĐ-QLD ngày 04/4/2025 gia hạn SĐK) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
48.000 |
3.570 |
171.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
22 |
PP2500182190 |
2250470004833.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3.000 |
10.080 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
23 |
PP2500182078 |
2250470004239.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, CM tồn kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
24 |
PP2500181962 |
2250410003681.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
7.200 |
6.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
25 |
PP2500182127 |
0180320010627.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 (CM tồn kho) |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
379.000 |
1.102 |
417.658.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
26 |
PP2500182375 |
0180300013624.04 |
Valsgim 80 |
Valsartan |
80mg |
893110146024 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/3/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
975.000 |
615 |
599.625.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
27 |
PP2500182171 |
2250410004749.04 |
Zentason |
Mometason furoat |
6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) |
893100881024 (VD-30326-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) |
Lọ |
5.500 |
125.000 |
687.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
28 |
PP2500182165 |
2200970001146.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
700 |
1.290 |
903.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
29 |
PP2500182255 |
0190610000351.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
3,395mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 (QĐ gia hạn 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
504.000 |
8.557 |
4.312.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
30 |
PP2500182352 |
2250400005831.01 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 (QĐ 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
31 |
PP2500182123 |
2250430004521.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-35192-21 (CV 383/QĐ-QLD ngày 23/06/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
2.000 |
154.000 |
308.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
32 |
PP2500182353 |
0180310013287.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 (Công văn gia hạn: 402/QĐ-QLD 18/6/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.900 |
390 |
1.911.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
33 |
PP2500182006 |
2250480003901.05 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg; 0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm Tiêm |
3.000 |
68.500 |
205.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
34 |
PP2500182278 |
2250400005367.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 (QĐ gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3.000 |
25.380 |
76.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
35 |
PP2500182134 |
2250460004591.01 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
599110013024 (VN-21855-19) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
240.000 |
3.340 |
801.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
36 |
PP2500181952 |
2250450003634.01 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
840110016925(VN-20685-17) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
48.000 |
4.809 |
230.832.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
37 |
PP2500182290 |
2211250000681.02 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
141.000 |
4.640 |
654.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
38 |
PP2500182228 |
2250400005091.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 (QĐ gia hạn 370/QĐ-QLD ngày 18/6/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
13.703 |
657.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
39 |
PP2500182297 |
0180370013074.02 |
Roxithromycin 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-20582-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
1.365 |
8.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
40 |
PP2500182276 |
2200970001603.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 (Quyết định gia hạn số đăng ký 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1.900 |
15.000 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
41 |
PP2500182266 |
2200950001555.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
Mỗi gói 5g chứa Calci polystyren sulfonat 5000mg |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
3.000 |
14.700 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
42 |
PP2500182235 |
2250440005143.04 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
3.150 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
43 |
PP2500182330 |
2250420005699.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
2.310 |
166.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
44 |
PP2500182296 |
0180360013060.04 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD 31/1/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
959.000 |
595 |
570.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
45 |
PP2500182148 |
2230110000258.05 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
890100043525(VN-9364-09) |
Uống |
viên nén |
RPG Life Sciences Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
945.000 |
3.000 |
2.835.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
46 |
PP2500182264 |
0180380012937.03 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600.000 |
361 |
577.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
47 |
PP2500182267 |
2250450005294.04 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%; 500ml |
893100900624 (VD-28005-17) (CV gia hạn 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.500 |
42.480 |
63.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
48 |
PP2500181956 |
2250450003658.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml x 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
4.300 |
103.140 |
443.502.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
49 |
PP2500182275 |
0180360010892.02 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.500 |
6.300 |
160.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
50 |
PP2500182046 |
0180370011186.02 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16 (Quyết định gia hạn số đăng ký 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
166.000 |
1.800 |
298.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
51 |
PP2500182328 |
0180320013185.01 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750000IU; 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L. |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
6.800 |
2.040.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
52 |
PP2500181975 |
2250410003773.04 |
Amirus |
Desloratadin |
2,5mg; 5ml |
893100109900 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml |
Gói |
9.700 |
1.140 |
11.058.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
53 |
PP2500181900 |
2250450003344.01 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024, CM tồn kho, tiếp nhận gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
300 |
75.244 |
22.573.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
54 |
PP2500181977 |
0180340011901.04 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
235.000 |
179 |
42.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
55 |
PP2500182311 |
2200980001709.01 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
VN-18143-14 (QĐ gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
5.800 |
94.000 |
545.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
56 |
PP2500182191 |
2250470004840.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
70.000 |
11.580 |
810.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
57 |
PP2500182035 |
0180360012247.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.250 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
58 |
PP2500181970 |
2250410003735.04 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
113.000 |
19.350 |
2.186.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
59 |
PP2500182196 |
2250430004897.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
460 |
7.140 |
3.284.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
60 |
PP2500182131 |
2250410004589.04 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
1.700 |
4.830 |
8.211.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
61 |
PP2500182200 |
2250400004933.04 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid |
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g |
893100160825 (VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
14.000 |
1.491 |
20.874.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
62 |
PP2500181891 |
2200950000138.04 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 (QĐ số 66/QĐ-QLD của Cục quản lí dược, ngày 23/01/2025 cấp GĐKLH) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
230.000 |
2.350 |
540.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
63 |
PP2500182198 |
2250450004914.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số đăng ký 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.400 |
7.036 |
9.850.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
64 |
PP2500182016 |
2211230000427.04 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-920-16 (QĐ gia hạn 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022) |
Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.800 |
121.000 |
217.800.000 |
Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
65 |
PP2500182085 |
2230130000191.04 |
Irthia 300/25 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110293124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
159.000 |
6.300 |
1.001.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
66 |
PP2500182001 |
0180370012053.02 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên |
công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.000 |
4.500 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
67 |
PP2500182384 |
0180300011293.04 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat ; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) |
893110160625 (VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.900.000 |
1.239 |
3.593.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
68 |
PP2500181910 |
2250480003390.04 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
14.000 |
2.688 |
37.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
69 |
PP2500182197 |
2250420004906.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai |
69.000 |
5.470 |
377.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
70 |
PP2500181834 |
0180300011316.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.500 |
1.074 |
10.203.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
71 |
PP2500181840 |
0190610000542.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 (Công văn gia hạn: Gia hạn số 737/QĐ-QLD 9/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
57 |
57.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
72 |
PP2500182221 |
2250400005060.02 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324 (VD-27456-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
12.000 |
480 |
5.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
73 |
PP2500182390 |
0180340013424.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD 7/6/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
639.000 |
150 |
95.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
74 |
PP2500182045 |
2211220000499.04 |
Galagi 8 |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg |
893110258123 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD 9/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
4.850 |
92.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
75 |
PP2500182108 |
2250450004419.04 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 5ml |
893100067200 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
6.900 |
4.800 |
33.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
76 |
PP2500182000 |
2250470003874.04 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25% (kl/tt) |
893100100624 (Công văn gia hạn: Gia hạn 90/QĐ-QLD 31/1/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
1.550 |
4.950 |
7.672.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
77 |
PP2500181911 |
2250480003406.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều |
Lọ |
11.500 |
90.000 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
78 |
PP2500182307 |
2250430005573.04 |
Betasalic |
Acid Salicylic+ Betamethason dipropionat |
3% + 0,064%; 15g |
893110286600 (VD-30028-18) (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024 của Cục QLD gia hạn SĐK) |
Dùng Ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
7.900 |
11.900 |
94.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
79 |
PP2500182124 |
2250440004535.04 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
2.600 |
20.250 |
52.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
80 |
PP2500182288 |
2250430005436.04 |
Lactated Ringer' s and 5% Dextrose |
Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Dextrose monohydrat 25g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g |
Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Dextrose monohydrat 25g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g |
893110055700 (VD-33121-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
100 |
11.300 |
1.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
81 |
PP2500182370 |
2250450005942.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
230 |
67.500 |
15.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
82 |
PP2500182193 |
2250470004864.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
52.000 |
4.472 |
232.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
83 |
PP2500182187 |
2230170000304.04 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen ( dưới dạng Naproxen natri) |
500mg |
893110327724 (VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.000 |
1.680 |
147.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
84 |
PP2500181883 |
2250440003262.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 (Công văn gia hạn: CV 803/QĐ-QLD 7/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.000 |
72.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
85 |
PP2500182083 |
2250430004279.03 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
2.478 |
56.994.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
86 |
PP2500181983 |
0180340011956.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) (Quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.260 |
252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
87 |
PP2500181940 |
2250420003589.02 |
CEFAZOLIN 2G |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 (QĐ số 855/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
8.000 |
40.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
88 |
PP2500181865 |
2211260000305.03 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
807.000 |
335 |
270.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
89 |
PP2500182268 |
2250450005300.04 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
893100900624 (VD-28005-17) (CV gia hạn 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
3.500 |
9.800 |
34.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
90 |
PP2500182292 |
2250400005466.02 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml x 5ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
46.500 |
37.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
91 |
PP2500182247 |
2250450005218.04 |
Perindopril DWP 2,5 mg |
Perindopril arginine |
2,5mg |
893110286224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.491 |
35.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
92 |
PP2500182140 |
0180350011229.04 |
Losartan HCT 50/12.5mg |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110333700 (QĐ số 854/QĐ-QLD ngày 20/12/2024 cấp SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên |
Viên |
479.000 |
380 |
182.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
93 |
PP2500182336 |
2250410005746.04 |
Sulamcin 750 |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) |
750mg |
VD-29155-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
13.350 |
1.602.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
94 |
PP2500182258 |
2250470005236.04 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 (893112467324) (QĐ 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
140 |
280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
95 |
PP2500181994 |
2250470003836.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
6.100 |
732.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
96 |
PP2500182072 |
2250440004207.04 |
Pedibufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 100ml |
893100423424 (VD-30199-18) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD 7/6/2024) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30g cốm pha 100ml hỗn dịch |
Chai |
1.040 |
25.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
97 |
PP2500182189 |
2250430004828.01 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 1000ml |
VN-22341-19(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
3.000 |
27.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
98 |
PP2500181906 |
2250410003360.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
2.400 |
38.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
99 |
PP2500182302 |
2250440005525.02 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol sulfat |
Mỗi liều xịt chứa: 0,1205mg (tương đương Salbutamol 100mcg) |
868115349224 |
Hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
1.000 |
48.700 |
48.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
100 |
PP2500182027 |
2250420003954.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 (Quyết định điều chỉnh số 309/QĐ-QLD ngày 09/06/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20 |
96.870 |
1.937.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
101 |
PP2500181897 |
0180370011599.04 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 (Công văn gia hạn: QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.000 |
495 |
44.055.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
102 |
PP2500182099 |
2250470004345.05 |
Posod |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
880110038425 (VN-18428-14) (QĐ 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Ống |
20.700 |
26.985 |
558.589.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
103 |
PP2500182112 |
2211280000538.04 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.790 |
3.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
104 |
PP2500181978 |
2250480003789.01 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
36.000 |
18.200 |
655.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
105 |
PP2500182209 |
2200930001353.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 (CM tồn kho) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
124.999 |
24.999.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
106 |
PP2500182003 |
2250480003888.04 |
Kydheamo-1 B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml |
893110159925 (VD-29307-18 ) (Công văn gia hạn: QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
25.300 |
140.700 |
3.559.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
107 |
PP2500182294 |
0180360013053.04 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.743.000 |
180 |
493.740.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
108 |
PP2500181862 |
0190680000053.02 |
Ambroxol Auxilto 30 mg |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100112425 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
248.700 |
1.150 |
286.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
109 |
PP2500181905 |
2250400003356.04 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110104300 (QĐ gia hạn 736/QĐ-QLD ngày 01/11/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
987 |
47.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
110 |
PP2500182347 |
2250470005816.04 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324(VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
1.000 |
3.200 |
3.200.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
111 |
PP2500182379 |
2250430006013.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 (QĐ gia hạn 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024, CM tồn kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
9.274 |
890.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
112 |
PP2500182208 |
2250470005007.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
3.420 |
6.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
113 |
PP2500182245 |
2250430005191.04 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
893110057700 (VD-29484-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
28.000 |
987 |
27.636.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
114 |
PP2500182060 |
2250410004121.01 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g |
VN-20270-17 (Quyết định gia hạn số đăng ký 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
115 |
PP2500181969 |
0190650000670.04 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
520.000 |
4.200 |
2.184.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
116 |
PP2500181860 |
0180380011480.04 |
Newstomaz |
Alverin citrat +
simethicon |
60mg+ 300mg |
VD-21865-14 (QĐ số 854/QĐ-QLD của Cục quản lí dược, ngày 30/12/2022 gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
584.000 |
922 |
538.448.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
117 |
PP2500181844 |
2250470003072.01 |
Neoamiyu |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.750 |
116.258 |
203.451.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
118 |
PP2500182259 |
2250400005244.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrine (dưới dạng phenylephrine hydrocloride) |
50mcg/ml x 10ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024, CM tồn kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
300 |
194.500 |
58.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
119 |
PP2500181953 |
0190630000638.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
695.000 |
59 |
41.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
120 |
PP2500181930 |
2250480003536.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022, CM tồn kho) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
230 |
258.730 |
59.507.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
121 |
PP2500181838 |
2230140000013.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD 15/10/2024) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
230 |
42.000 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
122 |
PP2500182188 |
2250440004818.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022, CM tồn kho) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
12.000 |
64.101 |
769.212.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
123 |
PP2500182315 |
2250480005622.04 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
7.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
124 |
PP2500182146 |
2250420004623.04 |
APIGEL-PLUS |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
VD-33983-20 (Quyết định gia hạn số đăng ký 273/QĐ-QLD ngày 15/6/2020) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
720.000 |
3.790 |
2.728.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
125 |
PP2500182093 |
2250460004317.02 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
12.700 |
304.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
126 |
PP2500182269 |
2200900001567.02 |
SaVi Pramipexole 0.18 |
Pramipexol |
0,18mg |
893110074725 (QĐ 124/QĐ-QLD 14/03/2025) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
242.000 |
3.345 |
809.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
127 |
PP2500181973 |
2250480003758.04 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 (QĐ 616/QĐ-QLD ngày 24/08/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
7.600 |
12.000 |
91.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
128 |
PP2500182042 |
2250450004013.04 |
Pesancidin-H |
Acid Fusidic+ Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-35414-21 (QĐ số 641/QĐ-QLD ngày 01/11/2021 của Cục QLD cấp GĐKLH, hiệu lực 5 năm) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.400 |
45.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
129 |
PP2500182279 |
2250440005372.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 (QĐ gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022,CVĐC 11513/QLD-ĐK ngày 01/11/2022) |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
400 |
110.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
130 |
PP2500182126 |
0180320010610.02 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
312.800 |
535 |
167.348.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
131 |
PP2500181920 |
2250480003468.04 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 (có tiếp nhận gia hạn hiệu lực GPLH) |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
920 |
84.999 |
78.199.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
132 |
PP2500181856 |
0180300011446.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD 9/10/2023.) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
26.000 |
67 |
1.742.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
133 |
PP2500182237 |
2250480005165.04 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250 mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
4.410 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
134 |
PP2500182184 |
2200970001191.04 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
110.000 |
445 |
48.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
135 |
PP2500181894 |
2200970000149.04 |
Difentab |
Baclofen |
10mg |
893110611424(VD-33028-19) ( QĐ số 495/QĐ-QLD của cục QLD, ngày 24/07/2024 gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
717 |
13.623.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
136 |
PP2500182068 |
0180340012366.04 |
Thiazifar |
Hydroclorothiazid |
25mg |
893110593424 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
178 |
8.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
137 |
PP2500181857 |
2250430003180.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (Công văn gia hạn: 407/QĐ-QLD 19/6/2024) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.920 |
46.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
138 |
PP2500182232 |
2200980001464.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024, CM tồn kho) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS, địa chỉ 979 avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.700 |
2.420 |
8.954.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
139 |
PP2500182331 |
0180360013190.02 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 (QĐ 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.000 |
939 |
129.582.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
140 |
PP2500182125 |
2250430004545.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.000 |
1.110 |
98.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
141 |
PP2500181979 |
0180330011935.04 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
893100216800 (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
414.000 |
58 |
24.012.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
142 |
PP2500182194 |
2250480004878.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
640.000 |
1.280 |
819.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
143 |
PP2500182289 |
2250440005440.01 |
Sancefur |
Risedronat natri |
35mg |
VN-18196-14 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
120.000 |
54.600 |
6.552.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
144 |
PP2500182362 |
2250410005890.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004%; 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
490 |
241.000 |
118.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
145 |
PP2500182076 |
2250450004211.03 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) (QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024, cục QLD gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.600 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
146 |
PP2500182005 |
0180320012102.04 |
Bastinfast 10 |
Ebastin |
10mg |
893110144524 (Công văn gia hạn: Gia hạn 181/QĐ-QLD 21/3/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
490 |
17.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
147 |
PP2500182156 |
2250460004706.01 |
Mecolzine |
Mesalazin |
500mg |
VN-22521-20 (QĐ số 293/QĐ-QLD ngày 26/6/2020, cục QLD cấp GĐKLH) |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
9.200 |
441.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
148 |
PP2500182305 |
2250410005555.04 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
105.000 |
8.400 |
882.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
149 |
PP2500182074 |
2230140000174.04 |
Bidinam |
Imipenem; Cilastatin |
500 mg; 500 mg |
VD-20668-14 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
tiêm |
thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
43.491 |
13.047.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
150 |
PP2500182298 |
2250450005485.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
2.400 |
120.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
151 |
PP2500181922 |
2250410003483.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
(50mcg/g + 0,5mg/g) x 15g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Ltd |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.950 |
288.750 |
563.062.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
152 |
PP2500182250 |
2221080000126.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
2,378 mg; 2,5mg |
VN3-46-18 (QĐ gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
5.960 |
1.192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
153 |
PP2500182136 |
0180340011208.02 |
Nerazzu-25 |
Losartan kali |
25mg |
893110021400 (VD-27447-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
400 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
154 |
PP2500182004 |
2250450003894.04 |
Kydheamo - 2A |
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g |
893110160025 (VD-28707-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
25.300 |
140.700 |
3.559.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
155 |
PP2500182318 |
2230110000371.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 (QĐ gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, CM tồn kho) |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
943.000 |
4.935 |
4.653.705.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
156 |
PP2500182271 |
2250460005321.02 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
6.300 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
157 |
PP2500181888 |
2250410003292.04 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.850.000 |
118 |
336.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
158 |
PP2500182018 |
2230130000139.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
21.200 |
436.065 |
9.244.578.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
159 |
PP2500182361 |
0180330013328.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.000 |
945 |
130.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
160 |
PP2500182388 |
2250480006056.04 |
Bominity |
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) |
100mg/10ml |
893100220824 (VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
24.000 |
4.998 |
119.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
161 |
PP2500181866 |
2221040000012.03 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 (Công văn gia hạn: 447/QĐ-QLD, 2/8/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
110 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
162 |
PP2500182166 |
2200920001158.04 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD 21/3/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
163 |
PP2500182024 |
2250430003937.04 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
325.000 |
4.977 |
1.617.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
164 |
PP2500182111 |
2211280000538.02 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
7.140 |
7.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
165 |
PP2500182089 |
2250450004280.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
2.450 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
166 |
PP2500182303 |
2250450005539.04 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
114.000 |
4.210 |
479.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
167 |
PP2500181942 |
0180320011105.02 |
Emfoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
894110521824(VN-19874-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 4 vỉ x 6 viên |
Viên |
76.000 |
3.400 |
258.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
48 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
168 |
PP2500182054 |
2250410004060.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
1.100 |
8.000 |
8.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
169 |
PP2500182053 |
2250400004056.02 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524(SĐK cũ: VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
2.500 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
170 |
PP2500181904 |
0180310013515.03 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 (CV gia hạn 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400.000 |
546 |
1.310.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
171 |
PP2500181896 |
2250450003337.04 |
Satarex |
Beclomethason dipropionate |
50mcg/liều-150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
2.000 |
70.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
172 |
PP2500181895 |
0180310011573.02 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
280.000 |
1.063 |
297.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
173 |
PP2500182037 |
0190660000776.02 |
Fluotin 20 |
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) |
20mg |
893110253200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên |
Viên |
74.000 |
1.200 |
88.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
174 |
PP2500182143 |
2200910001052.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 (QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
18.000 |
5.119 |
92.142.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
175 |
PP2500181921 |
2250420003473.04 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg; 15g |
893110320324 (VD-27096-17) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Tuýp 15g |
Tuýp |
1.200 |
120.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
176 |
PP2500182202 |
2250440004948.01 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024, CM tồn kho) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
5.500 |
129.675 |
713.212.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
177 |
PP2500181960 |
0180380011114.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD 9/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
702.000 |
256 |
179.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
178 |
PP2500181958 |
2250450003672.04 |
Betaclo |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
893110552124(VD-28626-17) ( QĐ số 443/QĐ-QLD của cục QLD, ngày 02/07/2024 gia hạn SĐK) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
32.000 |
5.938 |
190.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
179 |
PP2500181945 |
2250460003594.04 |
Alkidazol |
Mỗi lọ để pha 60ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
40mg/5ml; 60ml |
VD-31221-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
2.000 |
67.000 |
134.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
180 |
PP2500181939 |
2250460003570.04 |
Faldobiz 750 |
Cefamandol |
750mg |
893110944224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
33.000 |
118.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
181 |
PP2500181828 |
2211260000251.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
561.000 |
3.801 |
2.132.361.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
182 |
PP2500182007 |
0180370012121.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
2.000.000 |
373 |
746.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
183 |
PP2500181875 |
2200980000078.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
10.500 |
38.850 |
407.925.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
184 |
PP2500181830 |
2211230000267.02 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.750 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
185 |
PP2500182309 |
2250450005591.04 |
Fezidat |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
212.000 |
630 |
133.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
186 |
PP2500181957 |
2250450003665.03 |
Clarithromycin 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110483524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.500 |
2.750 |
166.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
187 |
PP2500181996 |
2211240000387.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
730 |
730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
188 |
PP2500182032 |
0190610000764.04 |
Tasredu |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.000 |
1.989 |
246.636.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
189 |
PP2500181878 |
2230140000020.04 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
63.000 |
1.595 |
100.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
190 |
PP2500182157 |
2250470004710.04 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000.000 |
1.460 |
1.460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
191 |
PP2500182044 |
2250480004038.01 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
538.000 |
322.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
192 |
PP2500181869 |
2250400003196.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
299.000 |
5.460 |
1.632.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
193 |
PP2500181981 |
0180350011946.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
893110394824 (VD-31989-19) (QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/6/2024 gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
690.000 |
134 |
92.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
194 |
PP2500182373 |
2250450005973.04 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX |
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết |
10mcg/0,5ml/liều |
893310036423(QLVX-1043-17) (Công văn gia hạn: 172/QĐ-QLD 20/3/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Liều |
230 |
56.070 |
12.896.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
195 |
PP2500182327 |
0180380013170.02 |
Rovas 3M |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-21785-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
14.000 |
4.410 |
61.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
196 |
PP2500182284 |
2250480005400.04 |
Ramipril 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110440424 (VD-31783-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.045 |
3.657.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
197 |
PP2500182182 |
2200970001184.04 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
9.500 |
444 |
4.218.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
198 |
PP2500181943 |
2200930000318.03 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
65.000 |
7.900 |
513.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
199 |
PP2500182393 |
0180300013464.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (Công văn gia hạn: 401/QĐ-QLD, 18/6/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
200.000 |
150 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
200 |
PP2500182008 |
0180370012121.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
4.050.000 |
177 |
716.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
201 |
PP2500182204 |
2250460004966.04 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
VD-25877-16 (Quyết định gia hạn số đăng ký 402/QĐ-QLD ngày 18/6/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
100 |
32.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
202 |
PP2500181955 |
2221070000037.04 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
495 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
203 |
PP2500182164 |
2200970001146.01 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
700 |
14.200 |
9.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
204 |
PP2500181829 |
2211260000251.04 |
Hasanbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110332723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000.000 |
1.197 |
1.197.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
205 |
PP2500182071 |
2250450004198.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
93.000 |
32.800 |
3.050.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
206 |
PP2500181971 |
2250420003749.05 |
Datpagi 5 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) |
5mg |
893110342900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
276.000 |
1.071 |
295.596.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
207 |
PP2500182224 |
2250470005076.04 |
Gasatum |
Otilonium bromid |
40mg |
893110216223 (QĐ số 616/QĐ-QLD, ngày 24/8/2023 của Cục quản lí dược cấp GĐKLH) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.940 |
352.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
208 |
PP2500182077 |
2250480004229.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 795/QĐ-QLD 27/10/2023 ) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.900 |
68.000 |
129.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
209 |
PP2500181959 |
0180380011114.03 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
1.030 |
2.060.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
210 |
PP2500181854 |
0180370011421.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300 (VD-24850-16) (QĐ 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
1.800 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
211 |
PP2500181935 |
2250430003562.04 |
Carlolapc 25 |
Carvedilol |
25mg |
893110056225 (CV gia hạn 124/QĐ-QLD ngày 14/03/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVDC |
Viên |
240.000 |
3.080 |
739.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
212 |
PP2500182260 |
2250400005251.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) (QĐ gia hạn 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
6.500 |
315 |
2.047.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
213 |
PP2500182150 |
2250430004651.04 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn hiệu lực số đăng ký 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
100 |
21.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
214 |
PP2500181931 |
2221000000021.04 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
435.000 |
1.460 |
635.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
215 |
PP2500182149 |
2250440004641.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 (VD-22694-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
3.700 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
216 |
PP2500181890 |
0190630000560.02 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
17.000 |
2.750 |
46.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
217 |
PP2500182261 |
2250480005264.04 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 ống x 1ml |
Ống |
480 |
50.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
218 |
PP2500182013 |
2250460003921.04 |
Ecingel |
Erythromycin |
400mg |
893110056424 (Công văn gia hạn: Gia hạn 90/QĐ-QLD 31/1/2024) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.300 |
9.100 |
39.130.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
219 |
PP2500182039 |
2250410003988.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/ml; 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ Tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.600 |
88.000 |
316.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
220 |
PP2500181951 |
2250440003620.03 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
4.200 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
221 |
PP2500181850 |
2250410003131.05 |
Akneyash |
Adapalen |
0,1%; 30g |
890110026425 (VN-20743-17) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 30g. |
Tuýp |
3.500 |
78.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
222 |
PP2500182323 |
2250400005688.03 |
Bividia 25 |
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg (tương đương 25mg sitagliptin) |
25mg |
VD-35886-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
684.000 |
3.900 |
2.667.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
223 |
PP2500181861 |
0190680000053.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.450 |
870.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
224 |
PP2500182211 |
0180320010733.04 |
Enfurol |
Nifuroxazid |
200mg |
893110176324 (VD-30677-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
546 |
15.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
225 |
PP2500181992 |
0180350012004.04 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110120925 (VD-31297-18) (Công văn gia hạn: QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
502.300 |
588 |
295.352.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
226 |
PP2500181846 |
2250440003095.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 (QĐ điều chỉnh 753/QĐ-QLD ngày 23/11/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
480 |
289.000 |
138.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
227 |
PP2500182300 |
2250400005503.04 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
100mg (2,26 x 10^9 CFU) |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
60.000 |
3.759 |
225.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
228 |
PP2500182163 |
2250450004723.04 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.953 |
195.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
229 |
PP2500181946 |
2211200000334.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
48.000 |
5.664 |
271.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
230 |
PP2500182167 |
2200940001169.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224 (VN-21177-18) (QĐ số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024, cục QLD gia hạn SĐK) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 Ống x 1ml, Ống thủy tinh |
Ống |
200 |
20.100 |
4.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
231 |
PP2500182055 |
2250460004072.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số đăng ký 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
10.815 |
54.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
232 |
PP2500181932 |
2250400003547.04 |
Carbocistein 750 |
Carbocisteine |
750mg |
893100065225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
2.390 |
573.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
233 |
PP2500182383 |
2250400006036.02 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 (QĐ số 315/QĐ-QLD của Cục quản lí dược, ngày 03/06/2021 cấp GĐKLH) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
1.200 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
234 |
PP2500182153 |
2250450004686.04 |
Kamelox 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110365223 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
114 |
2.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
235 |
PP2500181836 |
2211230000274.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
15.600 |
187.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
236 |
PP2500181987 |
2230130000108.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
237 |
PP2500182029 |
0180310012211.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
238 |
PP2500182249 |
0190530000059.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 (QĐ gia hạn 265/QĐ-BV ngày 11/5/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
373.000 |
10.123 |
3.775.879.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
239 |
PP2500182385 |
2250480006049.04 |
Neurixal |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893100473324(VD-28552-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
12.000 |
1.848 |
22.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
240 |
PP2500181880 |
2250470003256.05 |
Claminat 500mg/125mg |
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
166.000 |
6.900 |
1.145.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
241 |
PP2500181984 |
2250400003806.05 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
885100046425 (VN-18970-15) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
8.300 |
175.000 |
1.452.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
242 |
PP2500182334 |
2250460005727.04 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
893100130725(VD-28280-17) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
1.200 |
18.900 |
22.680.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
243 |
PP2500182088 |
0180330012420.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD 27/8/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
155 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
244 |
PP2500182186 |
2250430004804.02 |
Naproflam 250 |
Naproxen |
250mg |
893100239224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
245 |
PP2500182392 |
2250450006079.04 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
36.000 |
3.990 |
143.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
246 |
PP2500181871 |
2250430003210.03 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
160mg; 10mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.400 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
247 |
PP2500182141 |
2220770000040.04 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500.000 |
1.155 |
1.732.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
248 |
PP2500182025 |
2250440003941.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
88.000 |
3.150 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
249 |
PP2500182169 |
2211280000576.04 |
Maxxneuro-MZ 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110274123 (737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
786 |
33.012.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
250 |
PP2500182100 |
2250470004352.04 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
" 893100343124(SĐK mới)" |
Uống |
thuốc cốm pha hổn dịch |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
251 |
PP2500182253 |
0190670000346.01 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 (QĐ gia hạn 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
148.000 |
9.096 |
1.346.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
252 |
PP2500182231 |
2250420005118.04 |
Babyfever |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1.500mg/15ml; 30ml |
VD-23627-15 (Công văn gia hạn: Gia hạn số 851/QĐ-QLD 19/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
9.600 |
26.800 |
257.280.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
253 |
PP2500182366 |
0180320013338.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 (Công văn gia hạn: 443/QĐ-QLD 2/7/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
207.000 |
139 |
28.773.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
254 |
PP2500182359 |
2211200000693.02 |
Myopain 50 |
Tolperisone hydrochloride |
50mg |
893110107523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
1.200 |
5.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
255 |
PP2500181912 |
2250400003417.02 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
6.000 |
249.400 |
1.496.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
256 |
PP2500182335 |
2250410005739.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524 (VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.402 |
40.824.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
257 |
PP2500182030 |
0180310012211.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
747.000 |
510 |
380.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
258 |
PP2500182251 |
2221080000126.03 |
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg |
Perindopril arginine + Amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
893110106625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166.000 |
3.591 |
596.106.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
259 |
PP2500181964 |
0180380011879.04 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
780 |
55.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
260 |
PP2500182348 |
0180350013278.04 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD 24/4/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
196.000 |
660 |
129.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
261 |
PP2500182342 |
2250440005778.02 |
CadisAPC 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
893110382424 (VD-31587-19) (CV gia hạn 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
6.798 |
1.631.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
262 |
PP2500182310 |
2200930001698.01 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
58.000 |
18.500 |
1.073.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
263 |
PP2500182369 |
2250450005935.03 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
4.300 |
206.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
264 |
PP2500182273 |
2250410005340.01 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
17.500 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
265 |
PP2500182091 |
2250440004306.04 |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
30mg |
893110161100 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
2.478 |
297.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
266 |
PP2500182117 |
2250460004485.04 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
0,5mg/ml; 75ml |
893110287900 (VD-27797-17) (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD 19/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 75ml |
Chai |
4.900 |
68.000 |
333.200.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
267 |
PP2500182133 |
2230160000239.02 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
893110096424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
3.300 |
211.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
268 |
PP2500182210 |
2200930001353.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
78.600 |
7.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
269 |
PP2500182229 |
2250400005107.04 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
893110872024 (VD-31507-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.000 |
1.400 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
270 |
PP2500181855 |
2250400003172.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) (CV gia hạn 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
5.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
271 |
PP2500182301 |
2250480005516.01 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 (CM tồn kho) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
8.200 |
49.000 |
401.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
272 |
PP2500182356 |
2250420005866.04 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason Phosphat |
0,3% + 0,1 %; 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
28.000 |
26.500 |
742.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
273 |
PP2500182155 |
2250470004697.01 |
Scandonest 3% Plain |
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml |
54mg/1,8ml |
"300110022724(SĐK cũ: VN-19347-15)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml" |
Ống |
5.000 |
16.050 |
80.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
274 |
PP2500181907 |
0180380011633.04 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100141524 (VD-29640-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
148.000 |
53 |
7.844.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
275 |
PP2500182349 |
0180370010974.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 (CM tồn kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
650.000 |
1.400 |
910.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
276 |
PP2500182332 |
2250470005700.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD 21/3/2024) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
Viên |
72.000 |
2.499 |
179.928.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
277 |
PP2500182172 |
0190640000888.02 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
720 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
278 |
PP2500182367 |
0180320013345.02 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
624 |
187.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
279 |
PP2500182212 |
2250420005019.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.310 |
3.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
280 |
PP2500182128 |
2250400004551.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 (CM tồn kho) |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24.000 |
1.448 |
34.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
281 |
PP2500182389 |
2250430006068.04 |
A.T Ascorbic syrup |
Acid ascorbic |
20mg/ml (2% kl/tt); 30ml |
893100275023 (VD-25624-16) QĐ số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 của cục QLD gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
9.900 |
10.050 |
99.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
282 |
PP2500182344 |
2250460005796.04 |
Tenafin 1% |
Terbinafin hydrocloride |
Mỗi 1ml dung dịch chứa Terbinafin hydrocloride 10mg |
893100632224(VD-32935-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 20ml |
Lọ |
1.380 |
78.000 |
107.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
283 |
PP2500182280 |
0180350013001.04 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 (VD-21392-14) (CV gia hạn 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
373.000 |
545 |
203.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
284 |
PP2500181914 |
2250470003430.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 12 viên |
Viên |
48.000 |
1.785 |
85.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
285 |
PP2500182339 |
2250420005767.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
15.900 |
41.895 |
666.130.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
286 |
PP2500181999 |
2250430003869.04 |
Agimoti |
Domperidone |
30mg/30ml |
893110256423 (Công văn gia hạn: Gia hạn 737/QĐ-QLD 9/10/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
5.900 |
4.150 |
24.485.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
287 |
PP2500182243 |
0180360011257.02 |
Dibulaxan |
Paracetamol, Ibuprofen |
325 mg; 200 mg |
893100307624 (QĐ 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.056.000 |
265 |
279.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
288 |
PP2500182092 |
0190670000827.04 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
893110217600 (VD-22926-15) (QĐ số 851/QĐ-QLD của Cục quản lí dược, ngày 19/12/2022 gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
16.100 |
2.400 |
38.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
289 |
PP2500182052 |
2200920000717.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 (Công văn gia hạn: 364QĐ-QLD 7/6/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000.000 |
212 |
848.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
290 |
PP2500182354 |
2250420005842.04 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
609 |
73.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
291 |
PP2500182050 |
2230110000166.04 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.650 |
41.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
292 |
PP2500182063 |
2200950000770.05 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
293 |
PP2500182009 |
2250460003914.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 (QĐ 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
57.750 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
294 |
PP2500181832 |
0190650000533.02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207.000 |
2.450 |
507.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
295 |
PP2500182185 |
2200970001207.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
296 |
PP2500182086 |
0180330012420.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
594110028025 (VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A (Tên cũ: S.C Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
2.600 |
2.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
297 |
PP2500181915 |
0180350011663.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.860.000 |
840 |
2.402.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
298 |
PP2500181938 |
0180380011749.03 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
9.900 |
663.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
299 |
PP2500182222 |
2221060000108.02 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,Nhôm-Nhôm; hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm |
Viên |
142.000 |
450 |
63.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
300 |
PP2500182340 |
0180350011274.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 (CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
1.350 |
2.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
301 |
PP2500182178 |
2230140000297.03 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
17.500 |
21.000 |
367.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
302 |
PP2500182394 |
0180300013471.04 |
Vitamin PP 50 |
Nicotinamid |
50mg |
VD-36125-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
7.000 |
92 |
644.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
303 |
PP2500182116 |
2250420004470.04 |
Phenhalal |
Levocetirizin HCL |
2,5mg/10ml |
893100219424 (VD-27484-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
24.000 |
5.800 |
139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
304 |
PP2500182338 |
2250430005757.04 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1.150 |
29.904 |
34.389.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
305 |
PP2500181853 |
2250460003167.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
6.980 |
167.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
306 |
PP2500182387 |
0180360013404.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100322824 (VD-28004-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
119 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
307 |
PP2500182177 |
2250480004762.01 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg |
0,5% |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.900 |
79.500 |
151.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
308 |
PP2500181967 |
2250480003710.04 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
140 |
24.000 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
309 |
PP2500182113 |
2250440004443.02 |
Daeladin Tablet |
Lacidipine |
4mg |
880110356324 (QĐ số 340/QĐ-QLD ngày 29/5/2024, cục QLD cấp GĐKLH) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.800 |
4.200 |
57.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
310 |
PP2500182175 |
0190650000892.02 |
SaVi Montelukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110165024 (QĐ 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
844 |
42.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
311 |
PP2500181982 |
2200930000479.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724 (VD-25308-16) (Quyết định số 550/QĐ-QLD ngày 02/8/2024 gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
120 |
5.250 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
312 |
PP2500182386 |
0180360013404.02 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
900.000 |
630 |
567.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
313 |
PP2500181950 |
2250450003610.04 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
667.000 |
25 |
16.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
314 |
PP2500181859 |
2200900000065.04 |
Gel-Aphos |
Gel nhôm phosphat |
20%/ 12,38g |
893110144824 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
1.331.000 |
990 |
1.317.690.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
315 |
PP2500182314 |
2250400005619.04 |
SAXAPI 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.000 |
7.410 |
2.297.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
316 |
PP2500182326 |
2200950001722.04 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 (Công văn gia hạn: QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
145.000 |
719 |
104.255.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
317 |
PP2500182274 |
0190610001013.03 |
Lirystad 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110390223 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
585.000 |
5.050 |
2.954.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
318 |
PP2500181852 |
2250410003155.04 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
120 |
455.000 |
54.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
319 |
PP2500182219 |
2200950001425.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A; CS sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
16.100 |
9.500 |
152.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
320 |
PP2500182252 |
0190640000376.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 (QĐ gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.102.000 |
6.589 |
13.850.078.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
321 |
PP2500182225 |
0180820000418.02 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) |
500mg |
893110437724 (VD-31723-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
7.350 |
257.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
322 |
PP2500182110 |
2250460004430.04 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
273.000 |
1.995 |
544.635.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
323 |
PP2500182226 |
2211280000613.04 |
Oxcarbazepin DWP 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114286024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
3.192 |
36.708.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
324 |
PP2500182115 |
2250460004461.04 |
Lancid 15 |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt 8,5%) |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
1.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
325 |
PP2500182337 |
2200980001754.01 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
110mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
54.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
326 |
PP2500182064 |
2200900000782.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 (Số đăng ký gia hạn: 893100027400) |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
324.000 |
3.450 |
1.117.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
327 |
PP2500182380 |
2230170000427.02 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
2.770 |
146.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
328 |
PP2500182360 |
2200950001838.05 |
SUNTOPIROL 25 |
Topiramate |
25mg |
VN-18099-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
2.900 |
153.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
329 |
PP2500182101 |
0180340012472.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500.000 |
630 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
330 |
PP2500182248 |
0190530000042.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 (QĐ gia hạn 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
244.000 |
10.123 |
2.470.012.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
331 |
PP2500181980 |
2250470003799.04 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
1.660 |
10.500 |
17.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
332 |
PP2500182002 |
0180320012065.02 |
Ramasav |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110317724 (VD-25771-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
568.000 |
458 |
260.144.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
333 |
PP2500182382 |
2250460006021.04 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI + 250UI |
893100260400(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
560 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
334 |
PP2500182358 |
2250440005884.01 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
599110013124 (VN-17953-14) (QĐ số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 của cục QLD gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.419 |
27.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
335 |
PP2500182159 |
2200980001112.03 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
217.000 |
2.600 |
564.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
336 |
PP2500181923 |
0180370011711.04 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
893110153924 (VD-30380-18) ( CÔNG VĂN SỐ 181/QĐ-QLD NGÀY 21/03/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
94.000 |
294 |
27.636.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
337 |
PP2500182109 |
2250410004428.01 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
7.455 |
1.863.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
338 |
PP2500181965 |
0180370011889.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 (VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
719 |
48.173.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
339 |
PP2500182364 |
2250460005918.01 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
2.400 |
113.000 |
271.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
340 |
PP2500182043 |
2250480004021.04 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.869 |
112.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
341 |
PP2500181995 |
2250470003843.02 |
Bosflon Plus |
Diosmin; Hesperidin |
900mg; 100mg |
893100267624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.901 |
212.436.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
342 |
PP2500182036 |
2250440003972.04 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
22.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
343 |
PP2500182240 |
2250460005178.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 (CM tồn kho) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
97.000 |
2.396 |
232.412.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
344 |
PP2500182034 |
0180360012247.02 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin |
5mg |
880110004300 (SĐK cũ: VN-22208-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
193.000 |
870 |
167.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
345 |
PP2500182299 |
2250400005497.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
96.000 |
5.500 |
528.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
346 |
PP2500181924 |
2230150000065.04 |
Candesartan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110329500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
378 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
347 |
PP2500182031 |
2211270000456.02 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
893100013900 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
86.000 |
462 |
39.732.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
348 |
PP2500182103 |
0180340012472.04 |
Zinc 10 |
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) |
70mg |
893100056624 (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD 31/1/2024) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
712.000 |
125 |
89.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
349 |
PP2500181884 |
2250450003276.01 |
Septanest with Adrenaline 1/100,000 |
Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml; Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml |
Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml; Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml |
300110039825 (SĐK cũ: VN-18084-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch |
Ống |
7.000 |
17.300 |
121.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
350 |
PP2500181848 |
2250420003114.04 |
Javelin 200 |
Acid Tiaprofenic |
200mg |
893110132423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
8.500 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
351 |
PP2500181913 |
2250410003421.05 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 (tiếp nhận gia hạn GĐKLH) |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
6.000 |
173.000 |
1.038.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
352 |
PP2500181847 |
2250450003108.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 (CM tồn kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
16.800 |
940.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
353 |
PP2500181898 |
0190640000581.02 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.200.000 |
347 |
416.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
354 |
PP2500182073 |
0180330012383.04 |
Imidagi 10 |
Imidapril Hydroclorid |
10mg |
893110206300(VD-33380-19) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.410 |
564.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
355 |
PP2500182152 |
2250440004672.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 (QĐ gia hạn số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Private) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.000 |
3.450 |
334.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
356 |
PP2500182062 |
2200950000770.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
200 |
80.283 |
16.056.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
357 |
PP2500182096 |
2250430004323.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1.200 |
5.500 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
358 |
PP2500181990 |
2250440003828.04 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
483 |
23.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
359 |
PP2500182270 |
2250470005311.01 |
Mariprax |
Pramipexol
(dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,35mg |
VN-23195-22 (QĐ số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022, cục QLD cấp GĐKLH) |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
12.600 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
360 |
PP2500182094 |
0190640000833.02 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723(SĐK cũ: VD-23282-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.700 |
44.900 |
166.130.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
361 |
PP2500182084 |
0180300012412.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324(VD-27039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
538.000 |
1.659 |
892.542.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
362 |
PP2500182346 |
2250480005806.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
600 |
15.015 |
9.009.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
363 |
PP2500182102 |
2250480004366.04 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
893110202224 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD 21/3/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
6.300 |
1.680 |
10.584.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
364 |
PP2500182325 |
0190540000322.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 (CM tồn kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
5.800 |
267.750 |
1.552.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
365 |
PP2500182329 |
0180320013185.02 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
505.000 |
1.990 |
1.004.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
366 |
PP2500181868 |
0180360010359.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
161.000 |
4.987 |
802.907.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
367 |
PP2500182122 |
2250430004514.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
460 |
89.000 |
40.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
368 |
PP2500182282 |
0180350011267.04 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.000 |
398 |
36.218.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
369 |
PP2500182173 |
0190640000888.04 |
Ingair 10mg |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
VD-20263-13 (CV gia hạn 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
728.000 |
528 |
384.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
370 |
PP2500182345 |
2230150000409.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5.300 |
1.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
371 |
PP2500181870 |
2250410003209.04 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
480.000 |
6.699 |
3.215.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
372 |
PP2500182322 |
2250410005678.02 |
Gliptinestad 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
25mg |
893110133723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
400.000 |
4.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
373 |
PP2500181972 |
2230160000093.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH, địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany. Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG, địa chỉ: Eggbühlstrasse 28, 8050 Zürich, Switzerland) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
23.000 |
19.420 |
446.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
374 |
PP2500181886 |
0180370011063.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.900.000 |
89 |
258.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
375 |
PP2500181882 |
2200960000098.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
987.000 |
1.934 |
1.908.858.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
376 |
PP2500182316 |
0190660001056.04 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.499 |
224.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
377 |
PP2500181849 |
2250410003124.04 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
893110913024 (VD-33081-19) (QĐ số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024 gia hạn SĐK) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
7.200 |
41.500 |
298.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
378 |
PP2500182048 |
2250480004045.03 |
Glimepiride Stella 2 mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-24575-16 (Công văn gia hạn giấy đăng ký lưu hành QĐ số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
1.197 |
39.501.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
379 |
PP2500182236 |
2250440005150.04 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
2.000 |
8.845 |
17.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
380 |
PP2500182293 |
0180360013053.03 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100 (VD-27050-17) (CV gia hạn 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700.000 |
500 |
850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
381 |
PP2500181876 |
2250440003231.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
198.000 |
9.450 |
1.871.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
382 |
PP2500182343 |
2250460005789.04 |
Terbinafine Stella Cream 1% |
Terbinafine hydrochloride |
1% |
893100374624 |
dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
7.400 |
15.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
383 |
PP2500182154 |
2230180000264.03 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (Công văn gia hạn: 401/QĐ-QLD 18/6/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
180 |
6.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
384 |
PP2500182137 |
0180340011208.04 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.500.000 |
103 |
257.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
385 |
PP2500181947 |
2200950000343.03 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110157725 (VD-23430-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
12.700 |
8.000 |
101.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
386 |
PP2500181944 |
0190110000202.03 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123 (VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
552.000 |
8.600 |
4.747.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
387 |
PP2500182312 |
2250480005608.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.500 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
388 |
PP2500181881 |
2200960000098.03 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
700.000 |
4.780 |
3.346.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
389 |
PP2500182066 |
2250410004152.01 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 (Quyết định gia hạn số đăng ký 317/QĐ-QLD 17/6/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
100 |
1.750.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
390 |
PP2500182265 |
0180380012937.04 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
361 |
722.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
391 |
PP2500182011 |
0180360012148.04 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
893100075600 (VD-12497-10) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
772.000 |
550 |
424.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
392 |
PP2500182215 |
2250440005037.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 (CV 353/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 cấp SĐK) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.300 |
6.641 |
15.274.300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
393 |
PP2500181934 |
0180330011720.02 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110663224 (VD-31090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
683.000 |
613 |
418.679.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
394 |
PP2500182022 |
0180360011158.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1.685.000 |
419 |
706.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
395 |
PP2500182129 |
2250400004568.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
200 |
159.000 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
396 |
PP2500182119 |
0191060000106.04 |
Firvomef 25/250 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa |
25mg + 250mg |
893110293524 (QĐ số 292/QĐ-QLD ngày 06/5/2024, cục QLD cấp GĐKLH) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
399.000 |
3.480 |
1.388.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
397 |
PP2500182378 |
2250400006005.04 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1.000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
576.000 |
6.195 |
3.568.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
398 |
PP2500181963 |
2250460003693.02 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazole |
500mg |
880110529624 (VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Korea |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
800 |
50.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
399 |
PP2500181839 |
0190610000542.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
5.074.000 |
340 |
1.725.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
400 |
PP2500182291 |
2250460005451.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 (QĐ điều chỉnh số 517/QĐ-QLD ngày 05/9/2022) |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
87.300 |
104.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
401 |
PP2500182135 |
2250450004600.04 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.000 |
1.197 |
118.503.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
402 |
PP2500182341 |
0180350011274.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.797.000 |
178 |
853.866.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
403 |
PP2500182139 |
0180350011229.03 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 (CV gia hạn 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
1.300 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
404 |
PP2500182256 |
2250460005222.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
387.000 |
4.980 |
1.927.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
405 |
PP2500182395 |
2200950001913.02 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
754110791924 (QĐ 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
253.000 |
2.370 |
599.610.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
406 |
PP2500182313 |
0180310013126.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 (VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.950.000 |
420 |
819.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
407 |
PP2500182038 |
0180300012269.04 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD 27/5/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
647.000 |
165 |
106.755.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
408 |
PP2500182033 |
0180300012238.04 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 (QĐ số 466/QĐ-QLD ngày 03/07/2023 cấp SĐK) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
350 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
409 |
PP2500182239 |
0180370012923.02 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
115.000 |
190 |
21.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
410 |
PP2500182355 |
2250480005851.04 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924(VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
600 |
3.940 |
2.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
411 |
PP2500182206 |
2250460004980.04 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
11.100 |
39.800 |
441.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
412 |
PP2500181966 |
2250470003706.04 |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
70°(Mỗi Chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml) |
VD-31793-19 |
Dùng Ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
9.200 |
27.342 |
251.546.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
413 |
PP2500182180 |
2250430004781.02 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
2%; 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.200 |
69.972 |
83.966.400 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
414 |
PP2500182121 |
2250420004500.04 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
893115123725 (VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
18.000 |
8.106 |
145.908.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
415 |
PP2500181986 |
0180380011985.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
23.000 |
628 |
14.444.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
416 |
PP2500182381 |
0180350013391.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425(VD-14666-11) (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD ngày 4/4/2025) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.350.000 |
230 |
310.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
417 |
PP2500182201 |
2200960001309.04 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
19.000 |
1.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
418 |
PP2500182181 |
2250430004798.05 |
Loturocin |
Mupirocin |
2%; 5g |
893100360324 (QĐ số 365/QĐ-QLD ngày 07/6/2024 của Cục QLD gia hạn SĐK) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
3.700 |
21.800 |
80.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
419 |
PP2500182205 |
2250450004976.04 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.500 |
37.000 |
129.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
420 |
PP2500182041 |
2250440004009.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
19.500 |
98.340 |
1.917.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
421 |
PP2500182138 |
2230170000243.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
355.000 |
1.932 |
685.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
422 |
PP2500182254 |
0190530000066.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 (QĐ gian hạn 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
863.000 |
6.500 |
5.609.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
423 |
PP2500182040 |
2250430003999.04 |
Fucipa |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 10g |
VD-31487-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
11.500 |
12.800 |
147.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
424 |
PP2500182147 |
2250420004630.04 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
147.000 |
3.969 |
583.443.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
425 |
PP2500182114 |
2250450004457.02 |
SaVi Lamotrigine |
Lamotrigin |
50mg |
893110317924 (VD-23655-15) (QĐ số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024 của cục QLD gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
5.800 |
900 |
5.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
426 |
PP2500182317 |
2250430005634.01 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
"001114017424 (VN-17775-14)" |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
100 |
1.538.250 |
153.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
427 |
PP2500182158 |
0180340012618.04 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 (Công văn gia hạn: 401/QĐ-QLD 18/6/2024) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
467.000 |
1.344 |
627.648.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
428 |
PP2500182283 |
2250430005399.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
8.500 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
429 |
PP2500182234 |
2250450005133.04 |
Befadol Kid |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 (Quyết định số 163/QĐ-QLD ngày 04/4/2025 gia hạn SĐK) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
48.000 |
27.000 |
1.296.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
430 |
PP2500182320 |
2250440005655.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 (CM tồn kho) |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
28.000 |
879 |
24.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
431 |
PP2500182095 |
0180340012465.02 |
PIZAR-6 |
Ivermectin |
6mg |
893110046723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.700 |
45.000 |
301.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
432 |
PP2500182021 |
2200930000646.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
7.540 |
3.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
433 |
PP2500182142 |
0180310010651.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
8.100 |
2.360 |
19.116.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
434 |
PP2500181928 |
2250410003520.04 |
Zocger |
Capsaicin |
0,075%; 45g |
VD-34699-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 45g |
Tuýp |
2.400 |
178.668 |
428.803.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
435 |
PP2500181899 |
0190640000581.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.000.000 |
159 |
318.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
436 |
PP2500181842 |
0180310011399.01 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.100 |
8.000 |
128.800.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
437 |
PP2500182075 |
2220780000030.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
2.000 |
699.208 |
1.398.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
438 |
PP2500181998 |
0180320012027.02 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
254 |
50.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
439 |
PP2500182281 |
2250410005388.04 |
Herapine 25 |
Quetiapine |
25mg |
893110956724 (QĐ số 632/QĐ-QLD ngày 16/09/2024 của cục QLD cấp SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.500 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
440 |
PP2500181851 |
2250450003146.01 |
ADENORYTHM |
Adenosin |
3mg/ml; 2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
849.950 |
84.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
441 |
PP2500182220 |
0180300012887.04 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD 9/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.900 |
330 |
3.267.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
442 |
PP2500182065 |
2250450004143.04 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
893110215500 (VD-21294-14) (CÔNG VĂN SỐ 851/QĐ-QLD NGÀY 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
115 |
1.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
443 |
PP2500182161 |
2211260000565.04 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 (CV gia hạn 632/QĐ-QLD ngày 16/09/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200.000 |
2.289 |
7.324.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
444 |
PP2500181927 |
2250410003513.01 |
Capser |
Capsaicin |
0,075%; 100g |
VN-21757-19 (520110132024) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
7.900 |
295.000 |
2.330.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
445 |
PP2500182144 |
2200940001060.04 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
777.000 |
2.394 |
1.860.138.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
446 |
PP2500182162 |
2230110000272.04 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 (QĐ số 210/QĐ-QLD ngày 29/03/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
447 |
PP2500182295 |
2250470005472.04 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123 (VD-25634-16) (QĐ số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 của cục QLD gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
395 |
189.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
448 |
PP2500182168 |
0180310012655.04 |
Mifepristone 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110024724 (Công văn gia hạn: 85/QĐ-QLD 30/1/2024) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.400 |
51.000 |
71.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
449 |
PP2500182104 |
2250410004374.04 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
7.400 |
15.200 |
112.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
450 |
PP2500182026 |
2221070000051.02 |
Sezstad 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110390723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
725.000 |
3.000 |
2.175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
451 |
PP2500182285 |
2250410005418.04 |
Metoxa |
Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
452 |
PP2500182263 |
2250460005284.01 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
"599110407823 (SĐK mới) " |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
454.000 |
1.550 |
703.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
453 |
PP2500182049 |
2230120000156.04 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.000 |
378 |
34.776.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
454 |
PP2500182081 |
2250410004268.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml; 3ml |
590410647424 (QĐ 547/QĐ-QLD ngày 31/07/2024 gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A. |
Poland |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
50.000 |
94.649 |
4.732.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
455 |
PP2500182179 |
2250410004770.04 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
920 |
34.000 |
31.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
456 |
PP2500182368 |
0180320013345.04 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22914-15 (Công văn gia hạn: 447/QĐ-QLD 2/8/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
373.000 |
292 |
108.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
457 |
PP2500182238 |
2200950001470.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 (CM tồn kho) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS, địa chỉ 979 avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.150 |
2.831 |
3.255.650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
458 |
PP2500181926 |
2250420003503.02 |
Candesarmac H Plus |
Candesartan + hydroclorothiazide |
32mg + 25mg |
890110775424 (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD 12/8/2024) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
9.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
459 |
PP2500182010 |
0180360012148.02 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 (QĐ gia hạn 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
895 |
626.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
460 |
PP2500182059 |
2250400004117.04 |
Rectiofar |
Glycerin |
1,79 g/3ml |
893100068100(VD-19338-13) |
bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 40 túi x 1 ống bơm 5ml |
Ống |
920 |
2.601 |
2.392.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
461 |
PP2500182287 |
2250420005422.04 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g) |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai |
9.200 |
6.629 |
60.986.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
462 |
PP2500182057 |
2250430004095.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
2.500 |
7.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
463 |
PP2500182160 |
2210340000167.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
2.478 |
284.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
464 |
PP2500182203 |
2250430004958.01 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Bơm tiêm |
1.610 |
1.045.000 |
1.682.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
465 |
PP2500181893 |
2250480003321.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 (Quyết định số 505/QĐ-QLD ngày 26/8/2021 gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
534.000 |
1.500 |
801.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
466 |
PP2500182120 |
2250410004497.04 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
893110618124 (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD 24/7/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.499 |
299.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
467 |
PP2500181961 |
2200970000439.04 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323(VD-17187-12) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
23.000 |
1.050 |
24.150.000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
468 |
PP2500182082 |
0180350012400.03 |
Bivitero 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110189224 (VD-24671-16 ) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
842.000 |
1.700 |
1.431.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
469 |
PP2500182105 |
2250400004384.04 |
Phuzibi |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
680 |
21.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
470 |
PP2500182020 |
0180370011148.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
222 |
444.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
471 |
PP2500181936 |
2200980000252.02 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
7.900 |
3.717 |
29.364.300 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
472 |
PP2500182218 |
2211230000601.04 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
11.500 |
980 |
11.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
473 |
PP2500181925 |
2250410003490.02 |
Hadusartan Hydro 16/12.5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.200 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
474 |
PP2500182357 |
2250450005874.04 |
Tobidex |
Lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
92.000 |
6.300 |
579.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
475 |
PP2500182213 |
2250420005026.01 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
4mg/4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Ống |
200 |
40.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
476 |
PP2500181863 |
2211260000015.04 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
100 |
24.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
477 |
PP2500182377 |
2250480005998.01 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
15.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
478 |
PP2500182017 |
2200980000610.04 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
43.000 |
253.000 |
10.879.000.000 |
Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
479 |
PP2500182351 |
2250480005820.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
26.415 |
39.622.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
480 |
PP2500181917 |
2250410003445.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124 (CV gia hạn 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
558.000 |
756 |
421.848.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
481 |
PP2500182014 |
0180300012177.04 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD 9/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
85.000 |
1.375 |
116.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
482 |
PP2500181885 |
0180370011063.03 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024 (QĐ 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000.000 |
259 |
777.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
483 |
PP2500182058 |
2250480004106.04 |
Rectiofar |
Glycerin |
1,79 g/3ml |
893100068100 |
bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
1.380 |
2.158 |
2.978.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
484 |
PP2500182244 |
2250440005181.02 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.050 |
73.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
485 |
PP2500181929 |
0180560000129.04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
27.000 |
928 |
25.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
486 |
PP2500182374 |
2250450005980.02 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.600 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
487 |
PP2500182118 |
0191060000106.02 |
Carbidopa Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg +25mg |
890110012323 (QĐ 138/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.484 |
1.645.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
|
488 |
PP2500182097 |
2200930000905.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên Nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
780 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
254/QĐ-BV |
07/08/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Thạnh |