Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500141353-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500141353-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nhà thầu đã gia hạn bảo lãnh dự thầu vào sáng ngày 06/05/2025 với mã tb là IB2500141353-00 và đã phát hành xong bảo lãnh, Chiều ngày 06/05/2025 bên mời thầu phát hành hồ sơ mới IB2500141353-01. Sau khi nghiên cứu các thay đổi của hồ sơ, thì nhà thầu thấy không ảnh hưởng đến hồ sơ dự thầu của nhà thầu. Vậy nhà thầu có thể giữ nguyên số tb IB2500141353-00 trong bảo lãnh dự thầu đã gia hạn thời điểm đóng thầu hay không? |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | 1. Nhà thầu đã làm bảo lãnh dự thầu ngày 24/4/2025 có hiệu lực 220 ngày kể từ ngày 08/05/2025. Nhà thầu có cần điều chỉnh lại Bảo lãnh dự thầu theo thay đổi của thông báo mời thầu không. 2. Nhà thầu đã nộp hồ sơ dự thầu, Nội dung mà Nhà thầu tham dự không liên quan đến nội dung điều chỉnh trong thông báo mời thầu, vậy Nhà thầu có cần làm và nộp lại hồ sơ dự thầu không. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
2.132.361.000
|
2.132.361.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
1.220.000.000
|
1.220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
122.892.000
|
122.892.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
507.150.000
|
507.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acenocoumarol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetazolamid
|
10.203.000
|
10.203.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
174.240.000
|
174.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
75.537.000
|
75.537.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acetylcystein
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
1.725.160.000
|
1.725.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acetylsalicylic acid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
18.170.000
|
18.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
128.800.000
|
128.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
2.960.000
|
2.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
203.451.500
|
203.451.500
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Acid thioctic
|
138.720.000
|
138.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Acid thioctic / Meglumin thioctat
|
940.800.000
|
940.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Acid Tiaprofenic
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Adapalen
|
395.640.000
|
395.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Adapalen
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Adenosin
|
84.995.000
|
84.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Adenosin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Aescin
|
181.920.000
|
181.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Albendazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Alfuzosin hydroclorid
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Alimemazin
|
2.002.000
|
2.002.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Allopurinol
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Alpha chymotrypsin
|
732.402.000
|
732.402.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Aluminum phosphat
|
1.331.000.000
|
1.331.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
551.880.000
|
551.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Ambroxol hydroclorid
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Ambroxol hydroclorid
|
286.005.000
|
286.005.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Amiodaron hydroclorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Amitriptylin hydroclorid
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Amlodipin
|
270.345.000
|
270.345.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Amlodipin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Amlodipin
|
56.595.000
|
56.595.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Amlodipin + Indapamid
|
802.907.000
|
802.907.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Amlodipin + Losartan
|
1.632.540.000
|
1.632.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Amlodipin + Telmisartan
|
3.245.760.000
|
3.245.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Amlodipin + Valsartan
|
1.499.400.000
|
1.499.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Amlodipin + Valsartan
|
213.600.000
|
213.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Amoxicilin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Amoxicilin
|
233.289.000
|
233.289.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
407.925.000
|
407.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.871.100.000
|
1.871.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
102.375.000
|
102.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
230.854.000
|
230.854.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.145.400.000
|
1.145.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
3.346.000.000
|
3.346.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.120.076.000
|
2.120.076.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Amylase + lipase + protease
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Articain hydrochlorid + Adrenalin
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Atorvastatin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Atorvastatin
|
739.500.000
|
739.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Atorvastatin
|
1.740.000.000
|
1.740.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Atorvastatin
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Atropin sulfat
|
5.304.000
|
5.304.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Azithromycin
|
61.404.000
|
61.404.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Bacillus claussii
|
772.800.000
|
772.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Bacillus claussii
|
1.107.750.000
|
1.107.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Bacillus subtilis
|
801.000.000
|
801.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Baclofen
|
14.763.000
|
14.763.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Bambuterol hydroclorid
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Beclometason dipropionat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Berberin hydroclorid
|
46.725.000
|
46.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Betahistin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Betahistin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
|
22.573.200
|
22.573.200
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Bisacodyl
|
8.184.000
|
8.184.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Bismuth
|
1.024.000.000
|
1.024.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Bisoprolol fumarat
|
2.602.800.000
|
2.602.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Bisoprolol fumarat
|
1.310.400.000
|
1.310.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
71.568.000
|
71.568.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Bromhexin hydroclorid
|
7.844.000
|
7.844.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Bromhexin hydroclorid
|
163.170.000
|
163.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Bromhexin hydroclorid
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Bromhexin hydroclorid
|
62.916.000
|
62.916.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Budesonid
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
1.496.400.000
|
1.496.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
1.038.000.000
|
1.038.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
85.680.000
|
85.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
2.402.400.000
|
2.402.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
1.197.000
|
1.197.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
445.284.000
|
445.284.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Calci clorid
|
115.000
|
115.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Calci lactat pentahydrat
|
439.200.000
|
439.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Calcipotriol
|
86.480.000
|
86.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Calcipotriol
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Calcipotriol + Betamethason
|
563.062.500
|
563.062.500
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Calcitriol
|
27.730.000
|
27.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Candesartan
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Capsaicin
|
2.330.500.000
|
2.330.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Capsaicin
|
428.803.200
|
428.803.200
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Carbamazepin
|
25.056.000
|
25.056.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Carbetocin
|
82.393.590
|
82.393.590
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Carbocistein
|
712.530.000
|
712.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Carbocistein
|
599.760.000
|
599.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Carbomer
|
533.000.000
|
533.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Carvedilol
|
528.642.000
|
528.642.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Carvedilol
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Cefaclor
|
29.364.300
|
29.364.300
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Cefaclor
|
27.030.000
|
27.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cefaclor
|
663.300.000
|
663.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Cefamandol
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Cefazolin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Cefixim
|
477.750.000
|
477.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Cefpodoxim
|
311.220.000
|
311.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cefpodoxim
|
513.500.000
|
513.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Cefpodoxim
|
4.747.200.000
|
4.747.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Cefpodoxim
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Ceftriaxon
|
308.448.000
|
308.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Cefuroxim
|
101.600.000
|
101.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Cetirizin
|
123.921.000
|
123.921.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Cetirizin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Chlorpheniramin maleat
|
31.349.000
|
31.349.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Cilnidipin
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Cilostazol
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Cinnarizin
|
55.600.000
|
55.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Ciprofloxacin
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Ciprofloxacin
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Clarithromycin
|
443.502.000
|
443.502.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Clarithromycin
|
229.900.000
|
229.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Clobetasol propionat
|
294.400.000
|
294.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Clopidogrel
|
2.060.000.000
|
2.060.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Clopidogrel
|
195.858.000
|
195.858.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Clotrimazol
|
36.110.000
|
36.110.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Clotrimazol
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Clotrimazol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Codein + Terpin hydrat
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Colchicin
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Cồn 70°
|
284.970.000
|
284.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Crotamiton
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Cyanocobalamin
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
2.184.000.000
|
2.184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Dabigatran etexilate
|
2.203.500.000
|
2.203.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Dapagliflozin
|
2.463.300.000
|
2.463.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Dequalinium clorid
|
446.660.000
|
446.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Desloratadin
|
106.293.600
|
106.293.600
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Desloratadin
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Desloratadin
|
14.162.000
|
14.162.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Desloratadin
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Desloratadin
|
60.395.000
|
60.395.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Desmopressin acetate
|
665.280.000
|
665.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Dexchlorpheniramin maleat
|
24.840.000
|
24.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Dexibuprofen
|
17.430.000
|
17.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Dextromethorphan HBr
|
114.540.000
|
114.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Diazepam
|
630.000
|
630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Diazepam
|
252.000
|
252.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Diclofenac
|
1.452.500.000
|
1.452.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Diethylphtalat
|
17.043.000
|
17.043.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Digoxin
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Digoxin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
139.104.000
|
139.104.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Diltiazem hydroclorid
|
23.184.000
|
23.184.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Diltiazem hydroclorid
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Diltiazem hydroclorid
|
348.093.900
|
348.093.900
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Diosmectit
|
428.505.000
|
428.505.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Diosmin
|
732.000.000
|
732.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Diosmin + Hesperidin
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
730.000
|
730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Docusate natri
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Domperidon
|
50.800.000
|
50.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Domperidon
|
25.075.000
|
25.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Đồng sulfat
|
7.672.500
|
7.672.500
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Doxazosin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Drotaverin clohydrat
|
261.280.000
|
261.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
3.559.710.000
|
3.559.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
3.559.710.000
|
3.559.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Ebastin
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Enoxaparin natri
|
205.500.000
|
205.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Eperison hydroclorid
|
888.000.000
|
888.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Eperison hydroclorid
|
1.275.750.000
|
1.275.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Ephedrin hydroclorid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Eprazinon dihydroclorid
|
626.500.000
|
626.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Eprazinon dihydroclorid
|
453.936.000
|
453.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Erythromycin
|
2.870.400
|
2.870.400
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Erythromycin
|
40.334.000
|
40.334.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Erythromycin
|
118.150.000
|
118.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Erythropoietin alpha
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Erythropoietin alpha
|
217.800.000
|
217.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Erythropoietin alpha
|
10.879.000.000
|
10.879.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Erythropoietin beta
|
9.244.578.000
|
9.244.578.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Esomeprazol
|
6.833.240.000
|
6.833.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Esomeprazol
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Esomeprazol
|
4.430.000
|
4.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Esomeprazol
|
1.155.910.000
|
1.155.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
1.115.400.000
|
1.115.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Etodolac
|
1.624.350.000
|
1.624.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Etoricoxib
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Ezetimibe
|
2.390.325.000
|
2.390.325.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Fenoterol + ipratropium
|
1.937.400
|
1.937.400
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Fentanyl
|
190.800.000
|
190.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Fexofenadin hydroclorid
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Fexofenadin hydroclorid
|
433.260.000
|
433.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Fexofenadin hydroclorid
|
62.264.000
|
62.264.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Flavoxat hydroclorid
|
308.760.000
|
308.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Flunarizin
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Flunarizin
|
171.770.000
|
171.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Flunarizin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Fluorometholon
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Fluoxetin
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Folic acid (vitamin B9)
|
116.460.000
|
116.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Fosfomycin
|
316.800.000
|
316.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
155.250.000
|
155.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
2.004.600.000
|
2.004.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
|
228.800.000
|
228.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Gabapentin
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Gadoteric acid
|
343.200.000
|
343.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Galantamin
|
103.550.000
|
103.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Gemfibrozil
|
298.800.000
|
298.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Glimepirid
|
111.350.000
|
111.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Glimepirid
|
39.501.000
|
39.501.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Glimepirid
|
78.200.000
|
78.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Glipizid
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
5.040.000.000
|
5.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Glucose
|
9.845.000
|
9.845.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Glucose
|
54.075.000
|
54.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Glucose
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Glucose
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Glycerol
|
2.978.040
|
2.978.040
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Glycerol
|
2.392.920
|
2.392.920
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
16.056.600
|
16.056.600
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
1.117.800.000
|
1.117.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Haloperidol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
87.129.000
|
87.129.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Hydroclorothiazid
|
8.188.000
|
8.188.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Hydrocortison
|
26.970.000
|
26.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Hydrocortison
|
973.350
|
973.350
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
3.050.400.000
|
3.050.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Ibuprofen
|
31.096.000
|
31.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Imidapril hydroclorid
|
564.000.000
|
564.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Imipenem + Cilastatin
|
16.605.000
|
16.605.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
1.398.416.000
|
1.398.416.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Indapamid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Indomethacin
|
129.200.000
|
129.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Insulin người trộn (70/30)
|
3.080.000.000
|
3.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Insulin người trộn (70/30)
|
7.150.000.000
|
7.150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Insulin người trộn (70/30)
|
4.732.450.000
|
4.732.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Irbesartan
|
2.189.200.000
|
2.189.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Irbesartan
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
892.542.000
|
892.542.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
1.462.482.000
|
1.462.482.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
5.100.000.000
|
5.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
299.880.000
|
299.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Isotretinoin
|
40.233.900
|
40.233.900
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Isotretinoin
|
400.800.000
|
400.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Ivermectin
|
166.130.000
|
166.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Ivermectin
|
368.500.000
|
368.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Kali clorid
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Kali clorid
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Kali clorid
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Kali iodid + Natri iodid
|
591.192.000
|
591.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Kẽm gluconat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Kẽm gluconat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Kẽm gluconat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Kẽm gluconat
|
149.520.000
|
149.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Kẽm gluconat
|
114.700.000
|
114.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Kẽm gluconat
|
21.760.000
|
21.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Kẽm gluconat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Kẽm oxyd
|
8.510.000
|
8.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Kẽm sulfat
|
33.120.000
|
33.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Ketoprofen
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Ketoprofen
|
544.635.000
|
544.635.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Ketorolac tromethamin
|
9.625.000
|
9.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Ketorolac tromethamin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Lacidipin
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Lamotrigin
|
5.220.000
|
5.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Lansoprazol
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Levocetirizin
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Levocetirizin
|
333.200.000
|
333.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Levodopa + Carbidopa
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Levodopa + Carbidopa
|
1.388.520.000
|
1.388.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Levodopa + Carbidopa
|
347.760.000
|
347.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Levofloxacin
|
158.382.000
|
158.382.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Levofloxacin
|
40.940.000
|
40.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Levofloxacin
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Levofloxacin
|
95.797.000
|
95.797.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Levosulpirid
|
118.370.000
|
118.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Levothyroxin natri
|
225.216.000
|
225.216.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Levothyroxin natri
|
417.658.000
|
417.658.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Levothyroxin natri
|
34.752.000
|
34.752.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Lidocain
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
665.812.000
|
665.812.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
8.211.000
|
8.211.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Lisinopril
|
128.700.000
|
128.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Lisinopril
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Lisinopril
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
147.609.000
|
147.609.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Losartan
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Losartan
|
392.500.000
|
392.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
685.860.000
|
685.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
196.390.000
|
196.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Lovastatin
|
1.732.500.000
|
1.732.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Lynestrenol
|
19.116.000
|
19.116.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Macrogol
|
92.142.000
|
92.142.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
1.860.138.000
|
1.860.138.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
5.177.000.000
|
5.177.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
2.772.000.000
|
2.772.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
586.530.000
|
586.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
|
2.835.000.000
|
2.835.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Magnesi sulfat
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Manitol
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Mebendazol
|
50.600.000
|
50.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Mebeverin hydroclorid
|
334.650.000
|
334.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Meloxicam
|
3.105.000
|
3.105.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Meloxicam
|
6.660.000
|
6.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Mepivacain hydroclorid
|
80.470.000
|
80.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Mesalamin
|
569.952.000
|
569.952.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Metformin hydroclorid
|
1.785.000.000
|
1.785.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
813.981.000
|
813.981.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
564.200.000
|
564.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
287.385.000
|
287.385.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Methocarbamol
|
7.324.800.000
|
7.324.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Methotrexat
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Methyldopa
|
195.300.000
|
195.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Metoclopramid
|
9.940.000
|
9.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Metoclopramid
|
980.000
|
980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Midazolam
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Mifepriston
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Mirtazapin
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Mometason furoat
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Mometason furoat
|
687.500.000
|
687.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
429.520.000
|
429.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
51.300.000
|
51.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
15.676.080
|
15.676.080
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Moxifloxacin
|
151.050.000
|
151.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Moxifloxacin
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Moxifloxacin
|
70.840.000
|
70.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Mupirocin
|
83.966.400
|
83.966.400
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Mupirocin
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
N-acetylcystein
|
4.370.000
|
4.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
N-acetylcystein
|
354.200.000
|
354.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
N-acetylcystein
|
54.450.000
|
54.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Naproxen
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Naproxen
|
162.624.000
|
162.624.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
769.236.000
|
769.236.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Natri clorid
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Natri clorid
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Natri clorid
|
896.000.000
|
896.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Natri clorid
|
21.400.000
|
21.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Natri clorid
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Natri clorid
|
1.113.600.000
|
1.113.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Natri clorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Natri clorid
|
3.284.400
|
3.284.400
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Natri clorid
|
420.210.000
|
420.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Natri clorid
|
11.478.600
|
11.478.600
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
20.874.000
|
20.874.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Natri diquafosol
|
713.212.500
|
713.212.500
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Natri hyaluronat
|
1.682.450.000
|
1.682.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
441.780.000
|
441.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Neostigmin metylsulfat
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Neostigmin metylsulfat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Nicardipin hydroclorid
|
24.999.800
|
24.999.800
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Nicardipin hydroclorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Nifuroxazid
|
15.288.000
|
15.288.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
17.150.000
|
17.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Norethisteron
|
5.783.700
|
5.783.700
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Nước cất pha tiêm
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Nước cất pha tiêm
|
37.170.000
|
37.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Nước oxy già
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Nystatin
|
11.270.000
|
11.270.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
152.950.000
|
152.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Ofloxacin
|
3.484.800
|
3.484.800
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Olanzapin
|
5.820.000
|
5.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Olanzapin
|
63.900.000
|
63.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Omeprazol
|
148.350.000
|
148.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Otilonium bromid
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Oxacilin
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Oxcarbazepin
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Oxytocin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Pancreatin
|
657.744.000
|
657.744.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Pantoprazol
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Pantoprazol
|
426.700.000
|
426.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
257.280.000
|
257.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
8.954.000
|
8.954.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
171.360.000
|
171.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
18.300.000
|
18.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.255.650
|
3.255.650
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
21.850.000
|
21.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
278.875.000
|
278.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.174.500
|
1.174.500
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
22.015.000
|
22.015.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
352.704.000
|
352.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
73.200.000
|
73.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Paroxetin
|
27.636.000
|
27.636.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
1.026.840.000
|
1.026.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Perindopril arginine
|
35.784.000
|
35.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Perindopril arginine + amlodipin
|
2.470.012.000
|
2.470.012.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Perindopril arginine + amlodipin
|
3.775.879.000
|
3.775.879.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
1.192.000.000
|
1.192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
597.600.000
|
597.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
13.850.078.000
|
13.850.078.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
1.346.208.000
|
1.346.208.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Perindopril arginine + indapamid
|
5.609.500.000
|
5.609.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
4.312.728.000
|
4.312.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
1.927.260.000
|
1.927.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Pethidin hydroclorid
|
4.482.240
|
4.482.240
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Phenobarbital
|
280.000
|
280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Phenylephrin
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Phenytoin
|
2.047.500
|
2.047.500
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
990.000
|
990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Piracetam
|
703.700.000
|
703.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Piracetam
|
681.600.000
|
681.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Piracetam
|
852.000.000
|
852.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Polystyren
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Povidon Iodin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Povidon Iodin
|
53.287.500
|
53.287.500
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Pramipexol
|
882.090.000
|
882.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Pramipexol
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Pravastatin
|
331.632.000
|
331.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Prednisolon acetat
|
156.090.000
|
156.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Pregabalin
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Pregabalin
|
3.042.000.000
|
3.042.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Progesteron
|
189.312.000
|
189.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Promethazin hydroclorid
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Proparacain hydroclorid
|
13.783.000
|
13.783.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Propofol
|
76.140.000
|
76.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Propofol
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Propranolol hydroclorid
|
223.800.000
|
223.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Quetiapin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Rabeprazol
|
36.855.000
|
36.855.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Rabeprazol
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Ramipril
|
5.659.500
|
5.659.500
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Rifamycin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Rilmenidine
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Ringer lactat
|
64.400.000
|
64.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Ringer lactat + Glucose
|
1.249.500
|
1.249.500
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Risedronat natri
|
6.600.000.000
|
6.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Rivaroxaban
|
2.315.220.000
|
2.315.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Rocuronium bromid
|
104.760.000
|
104.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Rocuronium bromid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Rosuvastatin
|
1.683.000.000
|
1.683.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Rosuvastatin
|
1.094.457.000
|
1.094.457.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Rosuvastatin
|
297.600.000
|
297.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Rotundin
|
570.605.000
|
570.605.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Roxithromycin
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Rupatadin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Saccharomyces boulardii
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Saccharomyces boulardii
|
225.540.000
|
225.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Salbutamol (sulfat)
|
412.861.800
|
412.861.800
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Salbutamol (sulfat)
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Salbutamol (sulfat)
|
479.940.000
|
479.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Salbutamol (sulfat)
|
189.120.000
|
189.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Salbutamol (sulfat)
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
116.130.000
|
116.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
19.152.000
|
19.152.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Sắt Fumarat + Acid folic
|
133.560.000
|
133.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Sắt protein succinylat
|
1.073.000.000
|
1.073.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
545.200.000
|
545.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Sắt Sulfat + Acid Folic
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
859.950.000
|
859.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Saxagliptin
|
2.297.100.000
|
2.297.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Saxagliptin
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Sertralin
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Sevofluran
|
155.200.000
|
155.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Silymarin
|
4.653.705.000
|
4.653.705.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Silymarin
|
3.312.000.000
|
3.312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Simethicon
|
24.612.000
|
24.612.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Simethicon
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Sitagliptin
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Sitagliptin
|
3.283.200.000
|
3.283.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Sofosbuvir + Ledipasvir
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
1.552.950.000
|
1.552.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Sorbitol
|
104.400.000
|
104.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Spiramycin
|
61.740.000
|
61.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Spiramycin + Metronidazol
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Spiramycin + Metronidazol
|
1.004.950.000
|
1.004.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Spironolacton
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Spironolacton + Furosemid
|
151.800.000
|
151.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Spironolacton + Furosemid
|
179.928.000
|
179.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Sufentanil
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Sulfadiazin bạc
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Sulfasalazin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Sultamicillin
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Suxamethonium clorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Tacrolimus
|
60.950.000
|
60.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Tacrolimus
|
1.159.110.000
|
1.159.110.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Telmisartan
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Telmisartan
|
997.776.000
|
997.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.896.000.000
|
1.896.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Terbinafin hydroclorid
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Terbinafin hydroclorid
|
107.640.000
|
107.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Terbutalin sulfat
|
1.060.000
|
1.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Tetracain hydroclorid
|
9.009.000
|
9.009.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
166.600.000
|
166.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Thiamazol
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Tianeptin
|
352.820.000
|
352.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Timolol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Tinidazol
|
1.911.000
|
1.911.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Tizanidin hydroclorid
|
213.600.000
|
213.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Tobramycin
|
2.451.000
|
2.451.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Tobramycin + Dexamethason
|
742.000.000
|
742.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Tobramycin + Dexamethason
|
604.900.000
|
604.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Tolperison hydroclorid
|
27.352.000
|
27.352.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Tolperison hydroclorid
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Topiramat
|
164.300.000
|
164.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Tranexamic acid
|
344.862.000
|
344.862.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Travoprost
|
118.090.000
|
118.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Tretinoin + Erythromycin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Tretinoin + Erythromycin
|
271.200.000
|
271.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Triamcinolon acetonid
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Trimebutin maleat
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Trimebutin maleat
|
115.630.000
|
115.630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Trimebutin maleat
|
206.400.000
|
206.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
15.525.000
|
15.525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Vắc xin phòng Lao
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
2.956.800
|
2.956.800
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
12.896.100
|
12.896.100
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Valsartan
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Valsartan
|
671.775.000
|
671.775.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Venlafaxin
|
80.960.000
|
80.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Venlafaxin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
3.628.800.000
|
3.628.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
890.304.000
|
890.304.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Vinpocetin
|
169.600.000
|
169.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Vitamin A
|
317.250.000
|
317.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Vitamin A + D
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
3.775.800.000
|
3.775.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
22.176.000
|
22.176.000
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
783.000.000
|
783.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Vitamin C
|
119.952.000
|
119.952.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Vitamin C
|
124.740.000
|
124.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Vitamin C
|
162.945.000
|
162.945.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Vitamin E
|
218.790.000
|
218.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Vitamin H (B8)
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Vitamin PP
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Vitamin PP
|
644.000
|
644.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Zopiclon
|
602.140.000
|
602.140.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hãy hành động như thể bạn tạo được sự khác biệt. Đúng đấy. "
William James
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quận Bình Thạnh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quận Bình Thạnh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.