Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500181828 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 2.132.361.000 | 2.132.361.000 | 0 |
| 2 | PP2500181829 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500181830 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500181832 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 |
| 5 | PP2500181833 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500181834 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 10.203.000 | 10.203.000 | 0 |
| 7 | PP2500181836 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500181837 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 75.537.000 | 75.537.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 1.133.055 | 210 | 75.537.000 | 75.537.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500181838 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 2.410.650 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 10 | PP2500181839 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 1.725.160.000 | 1.725.160.000 | 0 |
| 11 | PP2500181840 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500181842 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.932.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500181843 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.119.916 | 210 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 2.516.000 | 2.516.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 2.701.000 | 2.701.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 2.598.880 | 2.598.880 | 0 | |||
| 14 | PP2500181844 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 203.451.500 | 203.451.500 | 0 |
| 15 | PP2500181845 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500181846 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 138.720.000 | 138.720.000 | 0 |
| 17 | PP2500181847 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500181848 | Acid Tiaprofenic | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 4.770.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500181849 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 11.244.600 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 20 | PP2500181850 | Adapalen | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 4.095.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500181851 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.274.925 | 210 | 84.995.000 | 84.995.000 | 0 |
| 22 | PP2500181852 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500181853 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 2.728.800 | 210 | 167.520.000 | 167.520.000 | 0 |
| 24 | PP2500181854 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500181855 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 5.175.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500181856 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.742.000 | 1.742.000 | 0 |
| 27 | PP2500181857 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 691.200 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| 28 | PP2500181859 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 1.317.690.000 | 1.317.690.000 | 0 |
| 29 | PP2500181860 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 8.881.709 | 210 | 538.448.000 | 538.448.000 | 0 |
| 30 | PP2500181861 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 26.000.000 | 287 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500181862 | Ambroxol hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 286.005.000 | 286.005.000 | 0 |
| 32 | PP2500181863 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500181865 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 270.345.000 | 270.345.000 | 0 |
| 34 | PP2500181866 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500181867 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 59.290.000 | 59.290.000 | 0 |
| 36 | PP2500181868 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 802.907.000 | 802.907.000 | 0 |
| 37 | PP2500181869 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 24.488.100 | 210 | 1.632.540.000 | 1.632.540.000 | 0 |
| 38 | PP2500181870 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 3.245.760.000 | 3.245.760.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 107.000.000 | 210 | 3.215.520.000 | 3.215.520.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500181871 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 77.726.100 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 22.491.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 33.000.000 | 225 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500181875 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.319.140 | 210 | 407.925.000 | 407.925.000 | 0 |
| 41 | PP2500181876 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 35.232.750 | 210 | 1.868.922.000 | 1.868.922.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.319.140 | 210 | 1.871.100.000 | 1.871.100.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500181878 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 100.485.000 | 100.485.000 | 0 |
| 43 | PP2500181880 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 1.145.400.000 | 1.145.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500181881 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 3.346.000.000 | 3.346.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500181882 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 1.908.858.000 | 1.908.858.000 | 0 |
| 46 | PP2500181883 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.301.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500181884 | Articain hydrochlorid + Adrenalin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 13.042.230 | 210 | 121.100.000 | 121.100.000 | 0 |
| 48 | PP2500181885 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 80.823.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500181886 | Atorvastatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 739.500.000 | 739.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 255.200.000 | 255.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500181887 | Atorvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 80.823.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500181888 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 336.300.000 | 336.300.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500181889 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 5.304.000 | 5.304.000 | 0 |
| 53 | PP2500181890 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 61.285.000 | 61.285.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500181891 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 556.370.000 | 556.370.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 11.592.000 | 210 | 540.500.000 | 540.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500181892 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 1.222.956.000 | 1.222.956.000 | 0 |
| 56 | PP2500181893 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 801.000.000 | 801.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500181894 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.592.000 | 14.592.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.637.445 | 210 | 13.623.000 | 13.623.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500181895 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 297.640.000 | 297.640.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500181896 | Beclometason dipropionat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 59.452.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500181897 | Berberin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 44.055.000 | 44.055.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500181898 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 416.400.000 | 416.400.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500181899 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500181900 | Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 22.573.200 | 22.573.200 | 0 |
| 64 | PP2500181902 | Bismuth | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 15.360.000 | 210 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 56.749.548 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 863.680.000 | 863.680.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500181903 | Bisoprolol fumarat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.000.000 | 211 | 2.082.240.000 | 2.082.240.000 | 0 |
| 66 | PP2500181904 | Bisoprolol fumarat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 1.310.400.000 | 1.310.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 1.310.400.000 | 1.310.400.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500181905 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 123.664.000 | 210 | 47.376.000 | 47.376.000 | 0 |
| 68 | PP2500181906 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.175.000 | 220 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 69 | PP2500181907 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 7.844.000 | 7.844.000 | 0 |
| 70 | PP2500181908 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 149.850.000 | 149.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500181910 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 33.000.000 | 225 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 37.632.000 | 37.632.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500181911 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500181912 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.496.400.000 | 1.496.400.000 | 0 |
| 74 | PP2500181913 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.038.000.000 | 1.038.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500181914 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 6.080.940 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500181915 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 2.402.400.000 | 2.402.400.000 | 0 |
| 77 | PP2500181916 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 78 | PP2500181917 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 123.664.000 | 210 | 421.848.000 | 421.848.000 | 0 |
| 79 | PP2500181918 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 86.800 | 86.800 | 0 | |||
| 80 | PP2500181919 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 |
| 81 | PP2500181920 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 78.199.080 | 78.199.080 | 0 | |||
| 82 | PP2500181921 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 2.160.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500181922 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 563.062.500 | 563.062.500 | 0 |
| 84 | PP2500181923 | Calcitriol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 27.730.000 | 27.730.000 | 0 |
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 633.300 | 210 | 27.730.000 | 27.730.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 38.600.000 | 212 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500181924 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 54.375.000 | 54.375.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500181925 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 21.753.750 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500181926 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 3.240.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500181927 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 56.749.548 | 210 | 2.330.500.000 | 2.330.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500181928 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 56.749.548 | 210 | 428.803.200 | 428.803.200 | 0 |
| 90 | PP2500181929 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 25.056.000 | 25.056.000 | 0 |
| 91 | PP2500181930 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 59.507.900 | 59.507.900 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.215.104 | 210 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500181931 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 635.100.000 | 635.100.000 | 0 |
| 93 | PP2500181932 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 573.600.000 | 573.600.000 | 0 |
| 94 | PP2500181933 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 14.253.000 | 210 | 533.000.000 | 533.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500181934 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 461.025.000 | 461.025.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 516.348.000 | 516.348.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 418.679.000 | 418.679.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500181935 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 60.000.000 | 210 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500181936 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.319.140 | 210 | 29.364.300 | 29.364.300 | 0 |
| 98 | PP2500181938 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 663.300.000 | 663.300.000 | 0 |
| 99 | PP2500181939 | Cefamandol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 13.122.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 100 | PP2500181940 | Cefazolin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 101.664.750 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500181941 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 35.232.750 | 210 | 455.630.000 | 455.630.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.319.140 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500181942 | Cefpodoxim | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 4.668.300 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 12.846.300 | 210 | 295.640.000 | 295.640.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.319.140 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500181943 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 513.500.000 | 513.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500181944 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 4.747.200.000 | 4.747.200.000 | 0 |
| 105 | PP2500181945 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500181946 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 277.440.000 | 277.440.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 271.872.000 | 271.872.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500181947 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 1.524.000 | 210 | 101.600.000 | 101.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500181948 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 123.921.000 | 123.921.000 | 0 |
| 109 | PP2500181949 | Cetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.413.510 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500181950 | Chlorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 31.349.000 | 31.349.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 17.342.000 | 17.342.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 16.675.000 | 16.675.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500181951 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 80.823.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500181952 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.258.500 | 210 | 230.832.000 | 230.832.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 278.400.000 | 278.400.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500181953 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 47.260.000 | 47.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 41.005.000 | 41.005.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500181955 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.759.313 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500181956 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 443.502.000 | 443.502.000 | 0 |
| 116 | PP2500181957 | Clarithromycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 226.875.000 | 226.875.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 226.330.500 | 226.330.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 166.375.000 | 166.375.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500181958 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 243.200.000 | 243.200.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.637.445 | 210 | 190.016.000 | 190.016.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 294.400.000 | 294.400.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500181959 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 2.060.000.000 | 2.060.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500181960 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 179.712.000 | 179.712.000 | 0 |
| 120 | PP2500181961 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 36.110.000 | 36.110.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.973.650 | 210 | 27.738.000 | 27.738.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500181962 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 122 | PP2500181963 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 5.598.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500181964 | Codein + Terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.119.916 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.881.750 | 210 | 55.380.000 | 55.380.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500181965 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 48.173.000 | 48.173.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500181966 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.198.413 | 210 | 251.546.400 | 251.546.400 | 0 |
| 126 | PP2500181967 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 127 | PP2500181968 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500181969 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0317473710 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | 180 | 32.760.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500181970 | Dabigatran etexilate | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 59.452.500 | 210 | 2.186.550.000 | 2.186.550.000 | 0 |
| 130 | PP2500181971 | Dapagliflozin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 608.580.000 | 608.580.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 2.318.400.000 | 2.318.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 70.000.000 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 107.000.000 | 210 | 510.048.000 | 510.048.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 37.000.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 36.949.500 | 211 | 295.596.000 | 295.596.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.297.200.000 | 1.297.200.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 38.600.000 | 212 | 745.200.000 | 745.200.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500181972 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 446.660.000 | 446.660.000 | 0 |
| 132 | PP2500181973 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.448.484 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 4.373.904 | 210 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500181974 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 4.373.904 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500181975 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 14.162.000 | 14.162.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 11.203.500 | 11.203.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 60.000.000 | 210 | 11.135.600 | 11.135.600 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 70.000.000 | 210 | 13.240.500 | 13.240.500 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.448.484 | 210 | 11.058.000 | 11.058.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500181977 | Desloratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 60.395.000 | 60.395.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 60.395.000 | 60.395.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 42.065.000 | 42.065.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500181978 | Desmopressin acetate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.215.104 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 137 | PP2500181979 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 24.012.000 | 24.012.000 | 0 |
| 138 | PP2500181980 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.413.510 | 210 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 139 | PP2500181981 | Dextromethorphan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 114.540.000 | 114.540.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500181982 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 141 | PP2500181983 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 142 | PP2500181984 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 21.787.500 | 210 | 1.452.500.000 | 1.452.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500181986 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 633.300 | 210 | 14.444.000 | 14.444.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 38.600.000 | 212 | 14.467.000 | 14.467.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500181987 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500181989 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.413.510 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 146 | PP2500181990 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 147 | PP2500181991 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500181992 | Diltiazem hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 302.886.900 | 302.886.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 295.352.400 | 295.352.400 | 0 | |||
| 149 | PP2500181993 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 428.610.000 | 428.610.000 | 0 |
| 150 | PP2500181994 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.747.350 | 210 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500181995 | Diosmin + Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 23.000.000 | 223 | 212.436.000 | 212.436.000 | 0 |
| 152 | PP2500181996 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| 153 | PP2500181997 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.413.510 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500181998 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500181999 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 24.485.000 | 24.485.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 24.485.000 | 24.485.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500182000 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 7.672.500 | 7.672.500 | 0 |
| 157 | PP2500182001 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 13.122.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500182002 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 260.144.000 | 260.144.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 254.464.000 | 254.464.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 261.280.000 | 261.280.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500182003 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 3.559.710.000 | 3.559.710.000 | 0 |
| 160 | PP2500182004 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 3.559.710.000 | 3.559.710.000 | 0 |
| 161 | PP2500182005 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 17.150.000 | 17.150.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500182006 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.258.500 | 210 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500182007 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 746.000.000 | 746.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500182008 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 797.850.000 | 797.850.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 716.850.000 | 716.850.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500182009 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 101.664.750 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 166 | PP2500182010 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 626.500.000 | 626.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500182011 | Eprazinon dihydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 424.600.000 | 424.600.000 | 0 |
| 168 | PP2500182013 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 39.130.000 | 39.130.000 | 0 |
| 169 | PP2500182014 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 116.875.000 | 116.875.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500182016 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 166.452.000 | 210 | 217.800.000 | 217.800.000 | 0 |
| 171 | PP2500182017 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 166.452.000 | 210 | 10.879.000.000 | 10.879.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500182018 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 9.244.578.000 | 9.244.578.000 | 0 |
| 173 | PP2500182019 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 6.833.240.000 | 6.833.240.000 | 0 |
| 174 | PP2500182020 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500182021 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 3.770.000 | 3.770.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 4.147.500 | 4.147.500 | 0 | |||
| 176 | PP2500182022 | Esomeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 859.350.000 | 859.350.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 1.154.225.000 | 1.154.225.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 706.015.000 | 706.015.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500182023 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.115.400.000 | 1.115.400.000 | 0 |
| 178 | PP2500182024 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 1.617.525.000 | 1.617.525.000 | 0 |
| 179 | PP2500182025 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 180 | PP2500182026 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500182027 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.937.400 | 1.937.400 | 0 |
| 182 | PP2500182028 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| 183 | PP2500182029 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500182030 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 380.970.000 | 380.970.000 | 0 |
| 185 | PP2500182031 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 40.334.000 | 40.334.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 44.720.000 | 44.720.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500182032 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 70.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.631.400 | 210 | 246.636.000 | 246.636.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500182033 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 188 | PP2500182034 | Flunarizin | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 2.576.550 | 210 | 167.910.000 | 167.910.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 168.682.000 | 168.682.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 162.120.000 | 162.120.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500182035 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500182036 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500182037 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 192 | PP2500182038 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 116.460.000 | 116.460.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 106.755.000 | 106.755.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500182039 | Fosfomycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 13.619.880 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 194 | PP2500182040 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 195 | PP2500182041 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.917.630.000 | 1.917.630.000 | 0 |
| 196 | PP2500182042 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.973.650 | 210 | 222.156.000 | 222.156.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.966.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500182043 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| 198 | PP2500182044 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 322.800.000 | 322.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 325.200.000 | 325.200.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500182045 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 92.150.000 | 92.150.000 | 0 |
| 200 | PP2500182046 | Gemfibrozil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 201 | PP2500182048 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 39.501.000 | 39.501.000 | 0 |
| 202 | PP2500182049 | Glimepirid | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 4.373.904 | 210 | 65.780.000 | 65.780.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500182050 | Glipizid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.413.510 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 204 | PP2500182051 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500182052 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500182053 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 21.753.750 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500182054 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 9.845.000 | 9.845.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500182055 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 54.075.000 | 54.075.000 | 0 |
| 209 | PP2500182057 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 18.372.500 | 18.372.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 18.655.000 | 18.655.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500182058 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 2.978.040 | 2.978.040 | 0 |
| 211 | PP2500182059 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 2.392.920 | 2.392.920 | 0 |
| 212 | PP2500182060 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.597.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500182062 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 16.056.600 | 16.056.600 | 0 |
| 214 | PP2500182063 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 215 | PP2500182064 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 16.767.000 | 210 | 1.117.800.000 | 1.117.800.000 | 0 |
| 216 | PP2500182065 | Haloperidol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500182066 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500182068 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 8.188.000 | 8.188.000 | 0 |
| 219 | PP2500182069 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.966.000 | 210 | 26.970.000 | 26.970.000 | 0 |
| 220 | PP2500182071 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 3.050.400.000 | 3.050.400.000 | 0 |
| 221 | PP2500182072 | Ibuprofen | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 466.440 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500182073 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500182074 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 249.075 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 13.047.300 | 13.047.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 14.685.000 | 14.685.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500182075 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 1.398.416.000 | 1.398.416.000 | 0 |
| 225 | PP2500182076 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500182077 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 14.253.000 | 210 | 129.200.000 | 129.200.000 | 0 |
| 227 | PP2500182078 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 228 | PP2500182079 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 46.200.000 | 210 | 6.325.000.000 | 6.325.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500182081 | Insulin người trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 101.664.750 | 210 | 4.732.450.000 | 4.732.450.000 | 0 |
| 230 | PP2500182082 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 1.457.502.000 | 1.457.502.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 1.431.400.000 | 1.431.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 86.701.380 | 220 | 1.505.496.000 | 1.505.496.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500182083 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 |
| 232 | PP2500182084 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 892.542.000 | 892.542.000 | 0 |
| 233 | PP2500182085 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 1.168.650.000 | 1.168.650.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 81.562.230 | 210 | 1.001.700.000 | 1.001.700.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500182086 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.175.000 | 220 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500182088 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500182089 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 21.753.750 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500182090 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500182091 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| 239 | PP2500182092 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 8.881.709 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 240 | PP2500182093 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 215 | 304.800.000 | 304.800.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500182094 | Ivermectin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 21.753.750 | 210 | 166.130.000 | 166.130.000 | 0 |
| 242 | PP2500182095 | Ivermectin | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 5.527.500 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500182096 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 244 | PP2500182097 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 49.925.700 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 245 | PP2500182099 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.867.880 | 210 | 558.589.500 | 558.589.500 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 13.619.880 | 210 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500182100 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 11.230.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500182101 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500182102 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.448.484 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500182103 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 89.712.000 | 89.712.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500182104 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 114.700.000 | 114.700.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500182105 | Kẽm gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 21.760.000 | 21.760.000 | 0 |
| 252 | PP2500182106 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.747.350 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500182108 | Kẽm sulfat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 21.753.750 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| 254 | PP2500182109 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 81.562.230 | 210 | 1.863.750.000 | 1.863.750.000 | 0 |
| 255 | PP2500182110 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 544.635.000 | 544.635.000 | 0 |
| 256 | PP2500182111 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 257 | PP2500182112 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 3.790.000 | 3.790.000 | 0 |
| 258 | PP2500182113 | Lacidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 259 | PP2500182114 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.938.350 | 210 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| 260 | PP2500182115 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500182116 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 262 | PP2500182117 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 5.598.000 | 210 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 |
| 263 | PP2500182118 | Levodopa + Carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 101.664.750 | 210 | 1.645.200.000 | 1.645.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500182119 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 1.388.520.000 | 1.388.520.000 | 0 |
| 265 | PP2500182120 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 107.000.000 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.448.484 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500182121 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 145.908.000 | 145.908.000 | 0 |
| 267 | PP2500182122 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 77.726.100 | 210 | 40.940.000 | 40.940.000 | 0 |
| 268 | PP2500182123 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 4.620.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500182124 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500182125 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.938.350 | 210 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 98.790.000 | 98.790.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500182126 | Levothyroxin natri | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.378.240 | 210 | 167.348.000 | 167.348.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 225.216.000 | 225.216.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500182127 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 417.658.000 | 417.658.000 | 0 |
| 273 | PP2500182128 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 34.752.000 | 34.752.000 | 0 |
| 274 | PP2500182129 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.597.500 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 275 | PP2500182130 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 13.042.230 | 210 | 660.050.000 | 660.050.000 | 0 |
| 276 | PP2500182131 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 8.211.000 | 8.211.000 | 0 |
| 277 | PP2500182132 | Lisinopril | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 1.930.500 | 210 | 225.940.000 | 225.940.000 | 0 |
| 278 | PP2500182133 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 80.823.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 279 | PP2500182134 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 26.000.000 | 287 | 801.600.000 | 801.600.000 | 0 |
| 280 | PP2500182135 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.214.135 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.214.135 | 210 | 118.503.000 | 118.503.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500182136 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 758.000.000 | 758.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500182137 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500182138 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 685.860.000 | 685.860.000 | 0 |
| 284 | PP2500182139 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.339.000.000 | 1.339.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500182140 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 182.020.000 | 182.020.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 193.995.000 | 193.995.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500182141 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| 287 | PP2500182142 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 19.116.000 | 19.116.000 | 0 |
| 288 | PP2500182143 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 92.142.000 | 92.142.000 | 0 |
| 289 | PP2500182144 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 1.860.138.000 | 1.860.138.000 | 0 |
| 290 | PP2500182145 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 5.511.000.000 | 5.511.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500182146 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 77.000.000 | 210 | 2.728.800.000 | 2.728.800.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500182147 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 583.443.000 | 583.443.000 | 0 |
| 293 | PP2500182148 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 42.525.000 | 210 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500182149 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 295 | PP2500182150 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500182151 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 297 | PP2500182152 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 334.650.000 | 334.650.000 | 0 |
| 298 | PP2500182153 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.622.000 | 2.622.000 | 0 |
| 299 | PP2500182154 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 |
| 300 | PP2500182155 | Mepivacain hydroclorid | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 13.042.230 | 210 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 |
| 301 | PP2500182156 | Mesalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 569.952.000 | 569.952.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.549.280 | 210 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500182157 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 86.701.380 | 220 | 1.460.000.000 | 1.460.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500182158 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 813.981.000 | 813.981.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 107.000.000 | 210 | 627.648.000 | 627.648.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500182159 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 564.200.000 | 564.200.000 | 0 |
| 305 | PP2500182160 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 |
| 306 | PP2500182161 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 123.664.000 | 210 | 7.324.800.000 | 7.324.800.000 | 0 |
| 307 | PP2500182162 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500182163 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 309 | PP2500182164 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 9.940.000 | 9.940.000 | 0 |
| 310 | PP2500182165 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 903.000 | 903.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500182166 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500182167 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 101.664.750 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 4.099.200 | 4.099.200 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500182168 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 314 | PP2500182169 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 60.000.000 | 210 | 33.012.000 | 33.012.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500182171 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 687.500.000 | 687.500.000 | 0 |
| 316 | PP2500182172 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500182173 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 60.000.000 | 210 | 412.048.000 | 412.048.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 384.384.000 | 384.384.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 70.000.000 | 210 | 397.488.000 | 397.488.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500182174 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 32.292.000 | 32.292.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500182175 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 42.200.000 | 42.200.000 | 0 |
| 320 | PP2500182177 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 2.410.650 | 210 | 151.050.000 | 151.050.000 | 0 |
| 321 | PP2500182178 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 322 | PP2500182179 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 33.028.000 | 33.028.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500182180 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.259.496 | 210 | 83.966.400 | 83.966.400 | 0 |
| 324 | PP2500182181 | Mupirocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 90.650.000 | 90.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 92.241.000 | 92.241.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.966.000 | 210 | 80.660.000 | 80.660.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500182182 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 4.218.000 | 4.218.000 | 0 |
| 326 | PP2500182183 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 354.200.000 | 354.200.000 | 0 |
| 327 | PP2500182184 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.881.750 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 48.950.000 | 48.950.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500182185 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 329 | PP2500182186 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500182187 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 123.664.000 | 210 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500182188 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 769.212.000 | 769.212.000 | 0 |
| 332 | PP2500182189 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.237.500 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 333 | PP2500182190 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 334 | PP2500182191 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 807.870.000 | 807.870.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500182193 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 232.544.000 | 232.544.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 231.400.000 | 231.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 230.308.000 | 230.308.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500182194 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.119.916 | 210 | 819.200.000 | 819.200.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 831.360.000 | 831.360.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 1.113.600.000 | 1.113.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 819.840.000 | 819.840.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500182196 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.119.916 | 210 | 3.284.400 | 3.284.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 3.284.400 | 3.284.400 | 0 | |||
| 338 | PP2500182197 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 418.209.000 | 418.209.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 447.189.000 | 447.189.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 377.430.000 | 377.430.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500182198 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 9.927.400 | 9.927.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 9.850.400 | 9.850.400 | 0 | |||
| 340 | PP2500182199 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 341 | PP2500182200 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 20.874.000 | 20.874.000 | 0 |
| 342 | PP2500182201 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500182202 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 713.212.500 | 713.212.500 | 0 |
| 344 | PP2500182203 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 215 | 1.682.450.000 | 1.682.450.000 | 0 |
| 345 | PP2500182204 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 346 | PP2500182205 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 347 | PP2500182206 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 441.780.000 | 441.780.000 | 0 |
| 348 | PP2500182208 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 6.874.000 | 6.874.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500182209 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 24.999.800 | 24.999.800 | 0 |
| 350 | PP2500182210 | Nicardipin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500182211 | Nifuroxazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 |
| 352 | PP2500182212 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 3.310.000 | 3.310.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.119.916 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 3.330.000 | 3.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 17.150.000 | 17.150.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500182213 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 120.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500182215 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 15.274.300 | 15.274.300 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 15.410.000 | 15.410.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500182217 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.198.413 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 356 | PP2500182218 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500182219 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.294.250 | 210 | 152.950.000 | 152.950.000 | 0 |
| 358 | PP2500182220 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 3.267.000 | 3.267.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500182221 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500182222 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| 361 | PP2500182223 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 |
| 362 | PP2500182224 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 11.244.600 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 363 | PP2500182225 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.319.140 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 364 | PP2500182226 | Oxcarbazepin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 |
| 365 | PP2500182227 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500182228 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 657.744.000 | 657.744.000 | 0 |
| 367 | PP2500182229 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 368 | PP2500182230 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 426.700.000 | 426.700.000 | 0 |
| 369 | PP2500182231 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.301.000 | 210 | 257.280.000 | 257.280.000 | 0 |
| 370 | PP2500182232 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 8.954.000 | 8.954.000 | 0 |
| 371 | PP2500182233 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 372 | PP2500182234 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500182235 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500182236 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 17.690.000 | 17.690.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500182237 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 376 | PP2500182238 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 3.255.650 | 3.255.650 | 0 |
| 377 | PP2500182239 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 |
| 378 | PP2500182240 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 232.412.000 | 232.412.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 215 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500182241 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.174.500 | 1.174.500 | 0 |
| 380 | PP2500182243 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 304.128.000 | 304.128.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 279.840.000 | 279.840.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500182244 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.175.000 | 220 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 382 | PP2500182245 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 27.636.000 | 27.636.000 | 0 |
| 383 | PP2500182246 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 1.026.840.000 | 1.026.840.000 | 0 |
| 384 | PP2500182247 | Perindopril arginine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 |
| 385 | PP2500182248 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 2.470.012.000 | 2.470.012.000 | 0 |
| 386 | PP2500182249 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 3.775.879.000 | 3.775.879.000 | 0 |
| 387 | PP2500182250 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500182251 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 33.000.000 | 225 | 596.106.000 | 596.106.000 | 0 |
| 389 | PP2500182252 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 13.850.078.000 | 13.850.078.000 | 0 |
| 390 | PP2500182253 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 1.346.208.000 | 1.346.208.000 | 0 |
| 391 | PP2500182254 | Perindopril arginine + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 5.609.500.000 | 5.609.500.000 | 0 |
| 392 | PP2500182255 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 4.312.728.000 | 4.312.728.000 | 0 |
| 393 | PP2500182256 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 28.908.900 | 210 | 1.927.260.000 | 1.927.260.000 | 0 |
| 394 | PP2500182258 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 395 | PP2500182259 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 396 | PP2500182260 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.430.817 | 210 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| 397 | PP2500182261 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500182263 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 11.230.500 | 210 | 703.700.000 | 703.700.000 | 0 |
| 399 | PP2500182264 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 577.600.000 | 577.600.000 | 0 |
| 400 | PP2500182265 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 722.000.000 | 722.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500182266 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 402 | PP2500182267 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.198.413 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 63.720.000 | 63.720.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500182268 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.198.413 | 210 | 39.322.500 | 39.322.500 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 53.287.500 | 53.287.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.759.313 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500182269 | Pramipexol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 809.490.000 | 809.490.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 882.090.000 | 882.090.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500182270 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 121.680.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500182271 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 407 | PP2500182273 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500182274 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 2.954.250.000 | 2.954.250.000 | 0 |
| 409 | PP2500182275 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 2.839.680 | 210 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 410 | PP2500182276 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.597.500 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500182278 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 |
| 412 | PP2500182279 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500182280 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 203.285.000 | 203.285.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.413.510 | 210 | 218.205.000 | 218.205.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500182281 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.938.350 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500182282 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 36.218.000 | 36.218.000 | 0 |
| 416 | PP2500182283 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 81.562.230 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500182284 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 3.657.500 | 3.657.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500182285 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 242.753.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500182287 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 62.937.200 | 62.937.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 63.774.400 | 63.774.400 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 60.986.800 | 60.986.800 | 0 | |||
| 420 | PP2500182288 | Ringer lactat + Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 1.249.500 | 1.249.500 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.323.693 | 210 | 1.130.000 | 1.130.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500182289 | Risedronat natri | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 121.680.000 | 210 | 6.552.000.000 | 6.552.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500182290 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 654.240.000 | 654.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 96.050.000 | 211 | 1.833.000.000 | 1.833.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.986.750 | 210 | 1.092.609.000 | 1.092.609.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 679.479.000 | 679.479.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 38.000.000 | 210 | 693.720.000 | 693.720.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500182291 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 104.760.000 | 104.760.000 | 0 |
| 424 | PP2500182292 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 425 | PP2500182293 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 860.200.000 | 860.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 86.701.380 | 220 | 846.600.000 | 846.600.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500182294 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 493.740.000 | 493.740.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 534.885.000 | 534.885.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500182295 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 225.120.000 | 225.120.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500182296 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 570.605.000 | 570.605.000 | 0 |
| 429 | PP2500182297 | Roxithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 430 | PP2500182298 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 14.253.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500182299 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500182300 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 6.080.940 | 210 | 225.540.000 | 225.540.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500182301 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 401.800.000 | 401.800.000 | 0 |
| 434 | PP2500182302 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 749.700 | 210 | 48.700.000 | 48.700.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500182303 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 479.940.000 | 479.940.000 | 0 |
| 436 | PP2500182304 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.301.000 | 210 | 189.120.000 | 189.120.000 | 0 |
| 437 | PP2500182305 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500182306 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 4.770.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500182307 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 114.550.000 | 114.550.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 6.966.000 | 210 | 94.010.000 | 94.010.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500182308 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 |
| 441 | PP2500182309 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| 442 | PP2500182310 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.073.000.000 | 1.073.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500182311 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 12.846.300 | 210 | 545.200.000 | 545.200.000 | 0 |
| 444 | PP2500182312 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 6.080.940 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500182313 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500182314 | Saxagliptin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 77.000.000 | 210 | 2.297.100.000 | 2.297.100.000 | 0 |
| 447 | PP2500182315 | Saxagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 959.880.000 | 959.880.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500182316 | Sertralin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 266.675.783 | 210 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 449 | PP2500182317 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 |
| 450 | PP2500182318 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 4.653.705.000 | 4.653.705.000 | 0 |
| 451 | PP2500182319 | Silymarin | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 51.000.000 | 220 | 2.617.920.000 | 2.617.920.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 49.925.700 | 210 | 2.844.000.000 | 2.844.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500182320 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 24.612.000 | 24.612.000 | 0 |
| 453 | PP2500182321 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 8.301.000 | 210 | 33.950.000 | 33.950.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500182322 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 80.823.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500182323 | Sitagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.687.900 | 210 | 2.667.600.000 | 2.667.600.000 | 0 |
| 456 | PP2500182325 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 1.552.950.000 | 1.552.950.000 | 0 |
| 457 | PP2500182326 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 104.255.000 | 104.255.000 | 0 |
| 458 | PP2500182327 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 459 | PP2500182328 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.030.784 | 210 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500182329 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 1.004.950.000 | 1.004.950.000 | 0 |
| 461 | PP2500182330 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 462 | PP2500182331 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 129.582.000 | 129.582.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500182332 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 107.000.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500182334 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 465 | PP2500182335 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 |
| 466 | PP2500182336 | Sultamicillin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 59.452.500 | 210 | 1.602.000.000 | 1.602.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500182337 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 81.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 468 | PP2500182338 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 56.350.000 | 56.350.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 23.000.000 | 223 | 34.389.600 | 34.389.600 | 0 | |||
| 469 | PP2500182339 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 920.594.100 | 920.594.100 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 23.000.000 | 223 | 666.130.500 | 666.130.500 | 0 | |||
| 470 | PP2500182340 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 217.759.665 | 215 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500182341 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 916.227.000 | 916.227.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 935.415.000 | 935.415.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 853.866.000 | 853.866.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500182342 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.631.520.000 | 1.631.520.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 81.562.230 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500182343 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500182344 | Terbinafin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 1.614.600 | 210 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 |
| 475 | PP2500182345 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 476 | PP2500182346 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| 477 | PP2500182347 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 478 | PP2500182348 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 72.300.000 | 215 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 160.720.000 | 160.720.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500182349 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500182351 | Timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 39.622.500 | 39.622.500 | 0 | |||
| 481 | PP2500182352 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500182353 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| 483 | PP2500182354 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 119.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 123.664.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500182355 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 2.364.000 | 2.364.000 | 0 |
| 485 | PP2500182356 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 11.130.000 | 210 | 742.000.000 | 742.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500182357 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 604.900.000 | 604.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500182358 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 27.352.000 | 27.352.000 | 0 |
| 488 | PP2500182359 | Tolperison hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 489 | PP2500182360 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.938.350 | 210 | 161.650.000 | 161.650.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 215 | 153.700.000 | 153.700.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500182361 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 95.777.663 | 210 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500182362 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.747.350 | 210 | 118.090.000 | 118.090.000 | 0 |
| 492 | PP2500182364 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.597.500 | 210 | 271.200.000 | 271.200.000 | 0 |
| 493 | PP2500182366 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 28.773.000 | 28.773.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500182367 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 495 | PP2500182368 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 111.900.000 | 111.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 108.916.000 | 108.916.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500182369 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 16.747.350 | 210 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 497 | PP2500182370 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 15.525.000 | 15.525.000 | 0 |
| 498 | PP2500182373 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 193.442 | 210 | 12.896.100 | 12.896.100 | 0 |
| 499 | PP2500182374 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.175.000 | 220 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 500 | PP2500182375 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 60.000.000 | 210 | 600.600.000 | 600.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 599.625.000 | 599.625.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 432.705.000 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500182376 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 80.960.000 | 80.960.000 | 0 |
| 502 | PP2500182377 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.597.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500182378 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 3.568.320.000 | 3.568.320.000 | 0 |
| 504 | PP2500182379 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 790.000.000 | 210 | 890.304.000 | 890.304.000 | 0 |
| 505 | PP2500182380 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 2.544.000 | 210 | 146.810.000 | 146.810.000 | 0 |
| 506 | PP2500182381 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 507 | PP2500182382 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 62.000.000 | 225 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 508 | PP2500182383 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 6.480.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500182384 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 225.000.000 | 210 | 3.593.100.000 | 3.593.100.000 | 0 |
| 510 | PP2500182385 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 282.000.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 6.080.940 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500182386 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 158.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 783.000.000 | 783.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500182387 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 108.000.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 50.600.000 | 220 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.969.748 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500182388 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 514 | PP2500182389 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 32.327.970 | 210 | 99.495.000 | 99.495.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500182390 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 122.688.000 | 122.688.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500182391 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 90.159.800 | 210 | 223.210.000 | 223.210.000 | 0 |
| 517 | PP2500182392 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 518 | PP2500182393 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 247.667.907 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 210.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500182394 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.052.000 | 215 | 644.000 | 644.000 | 0 |
| 520 | PP2500182395 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 27.400.000 | 215 | 599.610.000 | 599.610.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 430.976.070 | 210 | 602.140.000 | 602.140.000 | 0 |
1. PP2500181836 - Acetyl leucin
2. PP2500181844 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500181900 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
4. PP2500181912 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
5. PP2500181922 - Calcipotriol + Betamethason
6. PP2500181930 - Carbetocin
7. PP2500181972 - Dequalinium clorid
8. PP2500182023 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
9. PP2500182027 - Fenoterol + ipratropium
10. PP2500182041 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
11. PP2500182078 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
12. PP2500182096 - Kali clorid
13. PP2500182111 - Ketorolac tromethamin
14. PP2500182139 - Losartan + Hydroclorothiazid
15. PP2500182142 - Lynestrenol
16. PP2500182151 - Mebendazol
17. PP2500182156 - Mesalamin
18. PP2500182181 - Mupirocin
19. PP2500182188 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
20. PP2500182202 - Natri diquafosol
21. PP2500182209 - Nicardipin hydroclorid
22. PP2500182213 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
23. PP2500182232 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2500182238 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2500182240 - Paracetamol (Acetaminophen)
26. PP2500182241 - Paracetamol (Acetaminophen)
27. PP2500182259 - Phenylephrin
28. PP2500182292 - Rocuronium bromid
29. PP2500182299 - Saccharomyces boulardii
30. PP2500182301 - Salbutamol (sulfat)
31. PP2500182302 - Salbutamol (sulfat)
32. PP2500182310 - Sắt protein succinylat
33. PP2500182342 - Telmisartan + hydroclorothiazid
34. PP2500182370 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500181829 - Acarbose
2. PP2500181915 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500181916 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500182144 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500182157 - Metformin hydroclorid
6. PP2500182158 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
7. PP2500182169 - Mirtazapin
8. PP2500182245 - Paroxetin
9. PP2500182293 - Rosuvastatin
10. PP2500182332 - Spironolacton + Furosemid
11. PP2500182385 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500181966 - Cồn 70°
2. PP2500182217 - Nước oxy già
3. PP2500182267 - Povidon Iodin
4. PP2500182268 - Povidon Iodin
1. PP2500181828 - Acarbose
2. PP2500181962 - Clotrimazol
3. PP2500182002 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500182032 - Flavoxat hydroclorid
5. PP2500182084 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2500182187 - Naproxen
7. PP2500182330 - Spironolacton
8. PP2500182335 - Sulfasalazin
9. PP2500182382 - Vitamin A + D
1. PP2500181849 - Adapalen
2. PP2500182224 - Otilonium bromid
1. PP2500181883 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500182231 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2500182304 - Salbutamol (sulfat)
4. PP2500182321 - Simethicon
1. PP2500182123 - Levofloxacin
1. PP2500182146 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2500182314 - Saxagliptin
1. PP2500181870 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500181904 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500181914 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2500181971 - Dapagliflozin
5. PP2500181992 - Diltiazem hydroclorid
6. PP2500182091 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500182120 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2500182138 - Losartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500182147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500182160 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2500182300 - Saccharomyces boulardii
12. PP2500182378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500181833 - Acenocoumarol
2. PP2500181837 - Acetyl leucin
3. PP2500181852 - Adenosin
4. PP2500181889 - Atropin sulfat
5. PP2500181918 - Calci clorid
6. PP2500181953 - Cinnarizin
7. PP2500181971 - Dapagliflozin
8. PP2500181996 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2500182008 - Eperison hydroclorid
10. PP2500182021 - Esomeprazol
11. PP2500182063 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2500182112 - Ketorolac tromethamin
13. PP2500182131 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
14. PP2500182165 - Metoclopramid
15. PP2500182208 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2500182212 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2500182303 - Salbutamol (sulfat)
18. PP2500182305 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2500182345 - Terbutalin sulfat
20. PP2500182355 - Tobramycin
21. PP2500182361 - Tranexamic acid
22. PP2500182391 - Vitamin E
1. PP2500182219 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2500181843 - Aciclovir
2. PP2500181964 - Codein + Terpin hydrat
3. PP2500182194 - Natri clorid
4. PP2500182196 - Natri clorid
5. PP2500182212 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500181924 - Candesartan
2. PP2500181971 - Dapagliflozin
3. PP2500181975 - Desloratadin
4. PP2500182057 - Glucose
5. PP2500182085 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2500182124 - Levofloxacin
7. PP2500182162 - Methotrexat
8. PP2500182191 - Natri clorid
9. PP2500182193 - Natri clorid
10. PP2500182197 - Natri clorid
11. PP2500182198 - Natri clorid
12. PP2500182215 - Nước cất pha tiêm
13. PP2500182218 - Nystatin
14. PP2500182287 - Ringer lactat
15. PP2500182315 - Saxagliptin
16. PP2500182354 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500181908 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500181975 - Desloratadin
3. PP2500181999 - Domperidon
4. PP2500182005 - Ebastin
5. PP2500182022 - Esomeprazol
6. PP2500182103 - Kẽm gluconat
7. PP2500182181 - Mupirocin
8. PP2500182210 - Nicardipin hydroclorid
9. PP2500182212 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2500182295 - Rosuvastatin
11. PP2500182389 - Vitamin C
1. PP2500182395 - Zopiclon
1. PP2500181834 - Acetazolamid
2. PP2500182038 - Folic acid (vitamin B9)
3. PP2500182058 - Glycerol
4. PP2500182059 - Glycerol
5. PP2500182068 - Hydroclorothiazid
6. PP2500182194 - Natri clorid
7. PP2500182268 - Povidon Iodin
8. PP2500182366 - Trihexyphenidyl hydroclorid
9. PP2500182394 - Vitamin PP
1. PP2500182016 - Erythropoietin alpha
2. PP2500182017 - Erythropoietin alpha
1. PP2500181876 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500181941 - Cefixim
1. PP2500181902 - Bismuth
1. PP2500182189 - Natri clorid
1. PP2500182074 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500181843 - Aciclovir
2. PP2500181973 - Desloratadin
3. PP2500182040 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
4. PP2500182315 - Saxagliptin
1. PP2500181952 - Cilostazol
2. PP2500182006 - Enoxaparin natri
1. PP2500181869 - Amlodipin + Losartan
1. PP2500182383 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500182064 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2500181871 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500182122 - Levofloxacin
1. PP2500181925 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500182053 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2500182089 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500182094 - Ivermectin
5. PP2500182108 - Kẽm sulfat
1. PP2500182034 - Flunarizin
1. PP2500182319 - Silymarin
1. PP2500181848 - Acid Tiaprofenic
2. PP2500182306 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500181886 - Atorvastatin
2. PP2500181907 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500181950 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2500181961 - Clotrimazol
5. PP2500181977 - Desloratadin
6. PP2500181981 - Dextromethorphan HBr
7. PP2500181986 - Digoxin
8. PP2500182166 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9. PP2500182190 - Natri clorid
10. PP2500182194 - Natri clorid
11. PP2500182196 - Natri clorid
12. PP2500182218 - Nystatin
13. PP2500182346 - Tetracain hydroclorid
14. PP2500182357 - Tobramycin + Dexamethason
15. PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500181894 - Baclofen
2. PP2500181935 - Carvedilol
3. PP2500181975 - Desloratadin
4. PP2500182169 - Mirtazapin
5. PP2500182173 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500182342 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500182375 - Valsartan
1. PP2500182095 - Ivermectin
1. PP2500182100 - Kẽm gluconat
2. PP2500182263 - Piracetam
1. PP2500181887 - Atorvastatin
2. PP2500181955 - Ciprofloxacin
3. PP2500181957 - Clarithromycin
4. PP2500181977 - Desloratadin
5. PP2500182082 - Irbesartan
6. PP2500182201 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
7. PP2500182326 - Sorbitol
8. PP2500182348 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500181865 - Amlodipin
2. PP2500181881 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500181890 - Azithromycin
4. PP2500181895 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2500181998 - Domperidon
6. PP2500182002 - Drotaverin clohydrat
7. PP2500182025 - Etoricoxib
8. PP2500182031 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500182034 - Flunarizin
10. PP2500182101 - Kẽm gluconat
11. PP2500182174 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2500182178 - Moxifloxacin
13. PP2500182201 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
14. PP2500182239 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2500182243 - Paracetamol + Ibuprofen
16. PP2500182290 - Rivaroxaban
17. PP2500182297 - Roxithromycin
18. PP2500182327 - Spiramycin
19. PP2500182329 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2500182367 - Trimebutin maleat
21. PP2500182386 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500181994 - Diosmin
2. PP2500182106 - Kẽm gluconat
3. PP2500182362 - Travoprost
4. PP2500182369 - Trimebutin maleat
1. PP2500182072 - Ibuprofen
1. PP2500182132 - Lisinopril
1. PP2500182097 - Kali clorid
2. PP2500182319 - Silymarin
1. PP2500181843 - Aciclovir
2. PP2500181886 - Atorvastatin
3. PP2500181888 - Atorvastatin
4. PP2500181961 - Clotrimazol
5. PP2500182284 - Ramipril
6. PP2500182294 - Rosuvastatin
7. PP2500182295 - Rosuvastatin
8. PP2500182334 - Sulfadiazin bạc
9. PP2500182347 - Tetracyclin (hydroclorid)
10. PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500181964 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2500182184 - N-acetylcystein
1. PP2500181955 - Ciprofloxacin
2. PP2500182268 - Povidon Iodin
1. PP2500181942 - Cefpodoxim
1. PP2500181830 - Acarbose
2. PP2500181919 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2500182035 - Flunarizin
4. PP2500182054 - Glucose
5. PP2500182055 - Glucose
6. PP2500182057 - Glucose
7. PP2500182093 - Isotretinoin
8. PP2500182150 - Manitol
9. PP2500182165 - Metoclopramid
10. PP2500182179 - Moxifloxacin
11. PP2500182181 - Mupirocin
12. PP2500182191 - Natri clorid
13. PP2500182193 - Natri clorid
14. PP2500182197 - Natri clorid
15. PP2500182198 - Natri clorid
16. PP2500182204 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
17. PP2500182208 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2500182212 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2500182215 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500182287 - Ringer lactat
21. PP2500182288 - Ringer lactat + Glucose
22. PP2500182290 - Rivaroxaban
1. PP2500182256 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500181940 - Cefazolin
2. PP2500182009 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2500182081 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2500182118 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500182167 - Midazolam
1. PP2500182114 - Lamotrigin
2. PP2500182125 - Levosulpirid
3. PP2500182281 - Quetiapin
4. PP2500182360 - Topiramat
1. PP2500181906 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500182086 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500182244 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2500182374 - Valsartan
1. PP2500182156 - Mesalamin
1. PP2500182380 - Vinpocetin
1. PP2500181961 - Clotrimazol
2. PP2500182042 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500182373 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500181843 - Aciclovir
2. PP2500181866 - Amlodipin
3. PP2500181946 - Ceftriaxon
4. PP2500181950 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2500181955 - Ciprofloxacin
6. PP2500181981 - Dextromethorphan HBr
7. PP2500182022 - Esomeprazol
8. PP2500182033 - Flunarizin
9. PP2500182140 - Losartan + Hydroclorothiazid
10. PP2500182169 - Mirtazapin
11. PP2500182173 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2500182184 - N-acetylcystein
13. PP2500182265 - Piracetam
14. PP2500182267 - Povidon Iodin
15. PP2500182268 - Povidon Iodin
16. PP2500182280 - Propranolol hydroclorid
17. PP2500182315 - Saxagliptin
18. PP2500182341 - Telmisartan
19. PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500181837 - Acetyl leucin
1. PP2500182344 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500181971 - Dapagliflozin
2. PP2500181975 - Desloratadin
3. PP2500182032 - Flavoxat hydroclorid
4. PP2500182173 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500182032 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2500181870 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500181971 - Dapagliflozin
3. PP2500182120 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500182158 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
5. PP2500182332 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2500181871 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500181850 - Adapalen
1. PP2500181903 - Bisoprolol fumarat
1. PP2500181921 - Calcipotriol
1. PP2500181923 - Calcitriol
2. PP2500182062 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500182065 - Haloperidol
4. PP2500182104 - Kẽm gluconat
5. PP2500182136 - Losartan
6. PP2500182164 - Metoclopramid
7. PP2500182167 - Midazolam
8. PP2500182199 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
9. PP2500182317 - Sevofluran
10. PP2500182328 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500181926 - Candesartan + hydroclorothiazide
1. PP2500181902 - Bismuth
2. PP2500181927 - Capsaicin
3. PP2500181928 - Capsaicin
1. PP2500181930 - Carbetocin
2. PP2500181978 - Desmopressin acetate
1. PP2500181984 - Diclofenac
1. PP2500181911 - Budesonid
2. PP2500181938 - Cefaclor
3. PP2500181943 - Cefpodoxim
4. PP2500181944 - Cefpodoxim
5. PP2500182036 - Fluorometholon
6. PP2500182042 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
7. PP2500182071 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2500182145 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500182205 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
10. PP2500182206 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
11. PP2500182285 - Rifamycin
1. PP2500181863 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500181987 - Digoxin
3. PP2500182102 - Kẽm gluconat
4. PP2500182116 - Levocetirizin
5. PP2500182149 - Magnesi sulfat
6. PP2500182171 - Mometason furoat
7. PP2500182185 - Naloxon hydroclorid
8. PP2500182235 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500182237 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2500182261 - Phytomenadion (vitamin K1)
11. PP2500182266 - Polystyren
12. PP2500182351 - Timolol
13. PP2500182388 - Vitamin C
14. PP2500182392 - Vitamin H (B8)
1. PP2500181855 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500181896 - Beclometason dipropionat
2. PP2500181970 - Dabigatran etexilate
3. PP2500182336 - Sultamicillin
1. PP2500181829 - Acarbose
2. PP2500181833 - Acenocoumarol
3. PP2500181840 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500181859 - Aluminum phosphat
5. PP2500181886 - Atorvastatin
6. PP2500181888 - Atorvastatin
7. PP2500181902 - Bismuth
8. PP2500181908 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500181920 - Calcipotriol
10. PP2500181957 - Clarithromycin
11. PP2500181958 - Clobetasol propionat
12. PP2500181999 - Domperidon
13. PP2500182000 - Đồng sulfat
14. PP2500182005 - Ebastin
15. PP2500182013 - Erythromycin
16. PP2500182014 - Erythromycin
17. PP2500182038 - Folic acid (vitamin B9)
18. PP2500182045 - Galantamin
19. PP2500182073 - Imidapril hydroclorid
20. PP2500182103 - Kẽm gluconat
21. PP2500182137 - Losartan
22. PP2500182140 - Losartan + Hydroclorothiazid
23. PP2500182166 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
24. PP2500182168 - Mifepriston
25. PP2500182169 - Mirtazapin
26. PP2500182220 - Ofloxacin
27. PP2500182265 - Piracetam
28. PP2500182268 - Povidon Iodin
29. PP2500182294 - Rosuvastatin
30. PP2500182295 - Rosuvastatin
31. PP2500182307 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
32. PP2500182341 - Telmisartan
33. PP2500182368 - Trimebutin maleat
34. PP2500182375 - Valsartan
35. PP2500182381 - Vitamin A
36. PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
37. PP2500182390 - Vitamin C
38. PP2500182393 - Vitamin PP
1. PP2500182060 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500182129 - Lidocain
3. PP2500182276 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500182364 - Tretinoin + Erythromycin
5. PP2500182377 - Venlafaxin
1. PP2500181942 - Cefpodoxim
2. PP2500182311 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500182126 - Levothyroxin natri
1. PP2500182213 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500181947 - Cefuroxim
1. PP2500181871 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500181910 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500182251 - Perindopril arginine + Amlodipin
1. PP2500181971 - Dapagliflozin
1. PP2500181923 - Calcitriol
2. PP2500181986 - Digoxin
1. PP2500181842 - Aciclovir
1. PP2500181851 - Adenosin
1. PP2500182356 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500181914 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500182300 - Saccharomyces boulardii
3. PP2500182312 - Sắt Sulfat + Acid Folic
4. PP2500182385 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500181838 - Acetylcystein
2. PP2500182177 - Moxifloxacin
1. PP2500182085 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500182109 - Ketoprofen
3. PP2500182283 - Rabeprazol
4. PP2500182342 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500182135 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500181845 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500181868 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2500181949 - Cetirizin
4. PP2500181956 - Clarithromycin
5. PP2500182018 - Erythropoietin beta
6. PP2500182044 - Gadoteric acid
7. PP2500182075 - Indacaterol + Glycopyrronium
8. PP2500182126 - Levothyroxin natri
9. PP2500182127 - Levothyroxin natri
10. PP2500182128 - Levothyroxin natri
11. PP2500182228 - Pancreatin
12. PP2500182246 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
13. PP2500182248 - Perindopril arginine + amlodipin
14. PP2500182249 - Perindopril arginine + amlodipin
15. PP2500182250 - Perindopril arginine + Amlodipin
16. PP2500182252 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2500182253 - Perindopril arginine + Indapamid
18. PP2500182254 - Perindopril arginine + indapamid
19. PP2500182255 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
20. PP2500182278 - Propofol
21. PP2500182279 - Propofol
22. PP2500182291 - Rocuronium bromid
23. PP2500182320 - Simethicon
24. PP2500182325 - Sofosbuvir + velpatasvir
25. PP2500182349 - Thiamazol
26. PP2500182352 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
27. PP2500182379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500181897 - Berberin hydroclorid
2. PP2500181946 - Ceftriaxon
3. PP2500181974 - Desloratadin
4. PP2500181992 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500182003 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
6. PP2500182004 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
7. PP2500182021 - Esomeprazol
8. PP2500182052 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
9. PP2500182074 - Imipenem + Cilastatin
10. PP2500182121 - Levofloxacin
11. PP2500182200 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
12. PP2500182201 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
13. PP2500182313 - Sắt sulfat + Folic acid
14. PP2500182357 - Tobramycin + Dexamethason
15. PP2500182384 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500182148 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2500181854 - Albendazol
2. PP2500181885 - Atorvastatin
3. PP2500181898 - Betahistin
4. PP2500181904 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500181934 - Carvedilol
6. PP2500182007 - Eperison hydroclorid
7. PP2500182029 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500182031 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500182139 - Losartan + Hydroclorothiazid
10. PP2500182175 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2500182230 - Pantoprazol
12. PP2500182269 - Pramipexol
13. PP2500182293 - Rosuvastatin
14. PP2500182295 - Rosuvastatin
15. PP2500182331 - Spironolacton + Furosemid
16. PP2500182340 - Telmisartan
1. PP2500181971 - Dapagliflozin
1. PP2500182042 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500182069 - Hydrocortison
3. PP2500182181 - Mupirocin
4. PP2500182307 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500182302 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500181933 - Carbomer
2. PP2500182077 - Indomethacin
3. PP2500182298 - Rupatadin
1. PP2500181857 - Allopurinol
1. PP2500181839 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500181862 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500181890 - Azithromycin
4. PP2500181898 - Betahistin
5. PP2500181934 - Carvedilol
6. PP2500181948 - Cetirizin
7. PP2500181957 - Clarithromycin
8. PP2500181965 - Colchicin
9. PP2500181967 - Crotamiton
10. PP2500181991 - Diltiazem hydroclorid
11. PP2500182002 - Drotaverin clohydrat
12. PP2500182019 - Esomeprazol
13. PP2500182026 - Ezetimibe
14. PP2500182031 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2500182034 - Flunarizin
16. PP2500182037 - Fluoxetin
17. PP2500182046 - Gemfibrozil
18. PP2500182048 - Glimepirid
19. PP2500182051 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
20. PP2500182066 - Human hepatitis B immunoglobulin
21. PP2500182136 - Losartan
22. PP2500182174 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
23. PP2500182183 - N-acetylcystein
24. PP2500182186 - Naproxen
25. PP2500182221 - Olanzapin
26. PP2500182243 - Paracetamol + Ibuprofen
27. PP2500182269 - Pramipexol
28. PP2500182271 - Pravastatin
29. PP2500182274 - Pregabalin
30. PP2500182321 - Simethicon
31. PP2500182343 - Terbinafin hydroclorid
32. PP2500182359 - Tolperison hydroclorid
33. PP2500182376 - Venlafaxin
34. PP2500182386 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
35. PP2500182395 - Zopiclon
1. PP2500181853 - Aescin
1. PP2500181897 - Berberin hydroclorid
2. PP2500181955 - Ciprofloxacin
3. PP2500181981 - Dextromethorphan HBr
4. PP2500182011 - Eprazinon dihydroclorid
5. PP2500182150 - Manitol
6. PP2500182211 - Nifuroxazid
7. PP2500182348 - Tetracyclin (hydroclorid)
8. PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
9. PP2500182389 - Vitamin C
1. PP2500181894 - Baclofen
2. PP2500181958 - Clobetasol propionat
1. PP2500181875 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500181876 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500181936 - Cefaclor
4. PP2500181941 - Cefixim
5. PP2500181942 - Cefpodoxim
6. PP2500182225 - Oxacilin
1. PP2500181939 - Cefamandol
2. PP2500182001 - Doxazosin
1. PP2500181963 - Clotrimazol
2. PP2500182117 - Levocetirizin
1. PP2500181891 - Bacillus claussii
2. PP2500181892 - Bacillus claussii
3. PP2500181902 - Bismuth
4. PP2500182102 - Kẽm gluconat
5. PP2500182119 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2500182146 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2500182227 - Oxytocin
8. PP2500182233 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500182234 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2500182358 - Tolperison hydroclorid
11. PP2500182375 - Valsartan
1. PP2500181860 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500182092 - Isotretinoin
1. PP2500181885 - Atorvastatin
2. PP2500181887 - Atorvastatin
3. PP2500181951 - Cilnidipin
4. PP2500182133 - Lisinopril
5. PP2500182322 - Sitagliptin
1. PP2500181929 - Carbamazepin
2. PP2500181965 - Colchicin
3. PP2500181973 - Desloratadin
4. PP2500181974 - Desloratadin
5. PP2500182065 - Haloperidol
6. PP2500182104 - Kẽm gluconat
7. PP2500182165 - Metoclopramid
8. PP2500182174 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
9. PP2500182243 - Paracetamol + Ibuprofen
10. PP2500182258 - Phenobarbital
11. PP2500182260 - Phenytoin
1. PP2500181878 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500181882 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500181918 - Calci clorid
4. PP2500181946 - Ceftriaxon
5. PP2500181955 - Ciprofloxacin
6. PP2500182074 - Imipenem + Cilastatin
7. PP2500182124 - Levofloxacin
8. PP2500182179 - Moxifloxacin
9. PP2500182194 - Natri clorid
10. PP2500182236 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2500182284 - Ramipril
12. PP2500182351 - Timolol
13. PP2500182361 - Tranexamic acid
1. PP2500181905 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500181917 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500182161 - Methocarbamol
4. PP2500182187 - Naproxen
5. PP2500182354 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500181893 - Bacillus subtilis
2. PP2500181982 - Diazepam
3. PP2500181983 - Diazepam
4. PP2500182028 - Fentanyl
5. PP2500182076 - Indapamid
6. PP2500182113 - Lacidipin
7. PP2500182167 - Midazolam
8. PP2500182290 - Rivaroxaban
1. PP2500182099 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500181973 - Desloratadin
2. PP2500181975 - Desloratadin
3. PP2500182102 - Kẽm gluconat
4. PP2500182120 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500182054 - Glucose
2. PP2500182057 - Glucose
3. PP2500182193 - Natri clorid
4. PP2500182197 - Natri clorid
5. PP2500182210 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2500182236 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2500182287 - Ringer lactat
8. PP2500182288 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500181880 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500181935 - Carvedilol
3. PP2500181945 - Cefpodoxim
4. PP2500181959 - Clopidogrel
5. PP2500182082 - Irbesartan
6. PP2500182083 - Irbesartan
7. PP2500182090 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500182105 - Kẽm gluconat
9. PP2500182115 - Lansoprazol
10. PP2500182229 - Pantoprazol
11. PP2500182273 - Pregabalin
12. PP2500182323 - Sitagliptin
1. PP2500182270 - Pramipexol
2. PP2500182289 - Risedronat natri
1. PP2500181973 - Desloratadin
2. PP2500181974 - Desloratadin
3. PP2500182049 - Glimepirid
1. PP2500181832 - Acenocoumarol
2. PP2500181846 - Acid thioctic
3. PP2500181847 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
4. PP2500181871 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500181895 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2500181898 - Betahistin
7. PP2500181913 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
8. PP2500181920 - Calcipotriol
9. PP2500181934 - Carvedilol
10. PP2500181952 - Cilostazol
11. PP2500181958 - Clobetasol propionat
12. PP2500181965 - Colchicin
13. PP2500181968 - Cyanocobalamin
14. PP2500181971 - Dapagliflozin
15. PP2500181993 - Diosmectit
16. PP2500181998 - Domperidon
17. PP2500182007 - Eperison hydroclorid
18. PP2500182010 - Eprazinon dihydroclorid
19. PP2500182029 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2500182031 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2500182044 - Gadoteric acid
22. PP2500182136 - Losartan
23. PP2500182143 - Macrogol
24. PP2500182152 - Mebeverin hydroclorid
25. PP2500182159 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
26. PP2500182172 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
27. PP2500182221 - Olanzapin
28. PP2500182222 - Olanzapin
29. PP2500182290 - Rivaroxaban
30. PP2500182318 - Silymarin
31. PP2500182331 - Spironolacton + Furosemid
32. PP2500182338 - Tacrolimus
33. PP2500182339 - Tacrolimus
1. PP2500182180 - Mupirocin
1. PP2500181969 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500181891 - Bacillus claussii
1. PP2500182290 - Rivaroxaban
1. PP2500181949 - Cetirizin
2. PP2500181980 - Dexibuprofen
3. PP2500181989 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2500181997 - Docusate natri
5. PP2500182050 - Glipizid
6. PP2500182280 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500181861 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500182134 - Lisinopril
1. PP2500182082 - Irbesartan
2. PP2500182157 - Metformin hydroclorid
3. PP2500182293 - Rosuvastatin
1. PP2500182079 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500181923 - Calcitriol
2. PP2500181971 - Dapagliflozin
3. PP2500181986 - Digoxin
1. PP2500182093 - Isotretinoin
2. PP2500182203 - Natri hyaluronat
3. PP2500182240 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2500182360 - Topiramat
1. PP2500181995 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500182338 - Tacrolimus
3. PP2500182339 - Tacrolimus
1. PP2500182337 - Suxamethonium clorid
1. PP2500182039 - Fosfomycin
2. PP2500182099 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500181884 - Articain hydrochlorid + Adrenalin
2. PP2500182130 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
3. PP2500182155 - Mepivacain hydroclorid
1. PP2500182135 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500181910 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500181990 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500182024 - Etodolac
4. PP2500182043 - Gabapentin
5. PP2500182049 - Glimepirid
6. PP2500182110 - Ketoprofen
7. PP2500182141 - Lovastatin
8. PP2500182163 - Methyldopa
9. PP2500182226 - Oxcarbazepin
10. PP2500182247 - Perindopril arginine
11. PP2500182284 - Ramipril
12. PP2500182308 - Sắt fumarat + Acid folic
13. PP2500182309 - Sắt Fumarat + Acid folic
14. PP2500182316 - Sertralin
1. PP2500182275 - Progesteron
1. PP2500181840 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500181856 - Alimemazin
3. PP2500181866 - Amlodipin
4. PP2500181867 - Amlodipin
5. PP2500181886 - Atorvastatin
6. PP2500181888 - Atorvastatin
7. PP2500181899 - Betahistin
8. PP2500181924 - Candesartan
9. PP2500181931 - Carbocistein
10. PP2500181932 - Carbocistein
11. PP2500181950 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2500181953 - Cinnarizin
13. PP2500181955 - Ciprofloxacin
14. PP2500181957 - Clarithromycin
15. PP2500181960 - Clopidogrel
16. PP2500181977 - Desloratadin
17. PP2500181979 - Dexchlorpheniramin maleat
18. PP2500182008 - Eperison hydroclorid
19. PP2500182014 - Erythromycin
20. PP2500182020 - Esomeprazol
21. PP2500182022 - Esomeprazol
22. PP2500182030 - Fexofenadin hydroclorid
23. PP2500182052 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
24. PP2500182088 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
25. PP2500182125 - Levosulpirid
26. PP2500182137 - Losartan
27. PP2500182153 - Meloxicam
28. PP2500182154 - Meloxicam
29. PP2500182182 - N-acetylcystein
30. PP2500182184 - N-acetylcystein
31. PP2500182220 - Ofloxacin
32. PP2500182223 - Omeprazol
33. PP2500182264 - Piracetam
34. PP2500182265 - Piracetam
35. PP2500182282 - Rabeprazol
36. PP2500182296 - Rotundin
37. PP2500182341 - Telmisartan
38. PP2500182348 - Tetracyclin (hydroclorid)
39. PP2500182353 - Tinidazol
40. PP2500182354 - Tizanidin hydroclorid
41. PP2500182366 - Trihexyphenidyl hydroclorid
42. PP2500182368 - Trimebutin maleat
43. PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
44. PP2500182390 - Vitamin C
45. PP2500182393 - Vitamin PP