Gói thầu thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
10
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.999.692.350 VND
Ngày đăng tải
17:58 19/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1708/QĐ-BVKV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Ngày phê duyệt
19/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 79.465.000 89.097.100 3 Xem chi tiết
2 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 8.000.000 8.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 42.497.750 42.497.750 1 Xem chi tiết
4 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 188.090.200 188.090.200 3 Xem chi tiết
5 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 273.650.000 273.650.000 1 Xem chi tiết
6 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 97.910.800 97.910.800 3 Xem chi tiết
7 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 50.768.000 51.699.500 4 Xem chi tiết
8 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 96.159.500 100.443.500 2 Xem chi tiết
9 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 257.307.000 257.307.000 4 Xem chi tiết
10 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 49.200.000 49.200.000 1 Xem chi tiết
11 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 416.000.000 416.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 4.000.000 4.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 3.759.000 3.759.000 2 Xem chi tiết
14 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 17.848.000 17.848.000 1 Xem chi tiết
15 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 70.900.000 70.900.000 1 Xem chi tiết
16 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 85.000.000 85.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 1.740.555.250 1.755.402.850 30
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Glucose
không
12.000
Chai/lọ/túi/ống
Việt Nam
6.858
2
Vitamin PP
không
103.500
Viên
Việt Nam
158
3
Levothyroxine sodium
không
10.000
Viên
Germany
720
4
Choline Alfoscerate
không
300
Lọ/ống/chai/túi
Italy
69.300
5
Hydroxypropyl methylcellulose
không
1.500
Chai/lọ/ống
Việt Nam
32.800
6
Lidocain hydroclorid
không
100
Tuýp
Việt Nam
40.000
7
Trihexyphenidyl hydroclorid
không
100.000
Viên
Việt Nam
139
8
Colchicin
không
20.000
Viên
Việt Nam
488
9
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
không
15.000
viên
Việt Nam
2.950
10
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) 2,5mcg; Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) 2,5mcg
không
100
Bình/chai/lọ
Germany
800.100
11
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) + Levodopa
không
50.000
Viên
India
5.473
12
Phenytoin
không
10.000
Viên
Việt Nam
312
13
Budesonide
không
50
Bình/chai/lọ
Việt Nam
160.000
14
Acid acetylsalicylic
không
500.000
Viên
Việt Nam
65
15
Rivaroxaban
không
8.000
Viên
Việt Nam
2.231
16
Linezolid
không
300
Viên
Việt Nam
9.050
17
Tetracyclin
không
15.000
Viên
Việt Nam
717
18
Montelukast
không
1.000
Viên
Việt Nam
639
19
Hydrocortison
không
5.000
Chai/lọ/túi/ống
Việt Nam
7.000
20
Tobramycin + Dexamethasone
không
500
Chai/lọ/ống
Belgium
47.300
21
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg
không
100
Hộp ( hộp 30 viên kèm 1 dụng cụ hít)
Spain
699.208
22
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
không
5.200
Lọ/ống (3-5 ĐVT kèm 1 cartrige)
India
80.000
23
Teicoplanin
không
200
Chai/lọ/ túi/ống
Greece
425.000
24
D-Mannitol
không
700
Chai/lọ/túi/ống
Việt Nam
19.805
25
Phytomenadion (vitamin K1)
không
1.000
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
1.757
26
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
không
10.000
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
4.415
27
Carbetocin
không
300
Lọ/ống/chai/túi
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
281.434
28
Sắt fumarat + Acid folic
không
100.000
Viên
Việt Nam
709
29
Adenosin
không
50
Lọ/ống/chai/túi
Greece
849.955
30
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
không
21.000
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
8.400
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây