Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Khí Oxy y tế bình 5 lít |
OXY
|
2.000 | bình | Oxy bình 5 lít | Việt Nam | 48.600 |
|
| 2 | Vật liệu cầm máu |
W1912
|
300 | miếng | Vật liệu cầm máu SURGICEL tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20cm (W1912) | Thụy Sĩ | 456.225 |
|
| 3 | Tấm trải nylon |
TTN15ZV001
|
15.000 | cái | Tấm trải 100 x 130cm HD, VT | Việt Nam | 3.403 |
|
| 4 | Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 6 x 8cm |
496100
|
800 | miếng | Băng vết thương (băng dán điều trị vết thương hậu phẫu) Mepilex Border Post Op 6x8cm 496100 | Phần Lan | 207.000 |
|
| 5 | Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 10 x 15cm |
496300
|
600 | miếng | Băng vết thương (băng dán điều trị vết thương hậu phẫu) Mepilex Border Post Op 10x15cm 496300 | Phần Lan | 363.000 |
|
| 6 | Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11cm |
34870
|
5.000 | cái | Băng dán cố định ống dẫn truyền Curafix® i.v (Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt Curafix i.v 9x11 cm) | Đức | 21.000 |
|
| 7 | Kim sinh thiết phổi có đường dẫn |
SAG-xxxxxC
|
4.480 | cái | Kim sinh thiết mô mềm Starcut có kim dẫn đường, các cỡ | Nhật Bản | 776.000 |
|
| 8 | Kim chọc hút tủy xương |
323.758.xxxxx
|
5 | cái | Kim chọc hút tủy xương | Thụy Sĩ | 8.100.000 |
|
| 9 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch dạng coil đẩy, đường kính 2-11 mm |
M001312xxxx; M001382xxxx; M001381xxxx; M001373xxxx; M0013120430
|
100 | cái | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch Complex Helical-18/Figure 8-18/Straight -18 /VortX Diamond – 18/VortX-18/VortX-35/Multi-Loop-18 | Ireland | 5.400.000 |
|
| 10 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch dạng coil đẩy, đường kính từ 2/6- 22mm và chiều dài đến 60 cm. |
M00136xxxx
|
100 | cái | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch Interlock Fibered IDC Occlusion System | Ireland | 13.700.000 |
|
| 11 | Phim khô (35cm x 43cm) dùng cho máy in phim Agfa |
DRYSTAR DT 5.000I B
|
1.200 | hộp | Phim x-quang y tế AGFA DRYSTAR DT 5.000I B 14x17inch (35x43cm) | Bỉ | 4.100.000 |
|
| 12 | Vi dây dẫn đường |
ML16-180S-E; ML16-165S-E
|
50 | cái | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên M-Lead | Nhật Bản | 4.350.000 |
|
| 13 | Hạt vi cầu nút mạch vĩnh viễn các cỡ |
1107xx
|
100 | lọ | Hạt nút mạch Embosoft | Brasil | 5.600.000 |
|
| 14 | Ống thông chụp mạch ngoại biên các loại |
RF*XB45108M/ RF*XB4510GM/ RF*XG95107M/ RF*YG15110M;
RH*AB4510GM/RH*AB54108M/ RH*AB55108M/
RH*AB65108M/
RH*BH14110M/ RH*BH15110M/
|
144 | cái | Radifocus Glidecath | Nhật Bản | 945.000 |
|
| 15 | Ống thông siêu nhỏ dùng trong nút mạch cầm máu các cỡ |
MC-PC2413;
MC-PC2415;
MC-PC2713;
MC-PC2715;
MC-PP27111; MC-PP27131
|
100 | cái | Progreat | Nhật Bản | 8.300.000 |
|
| 16 | Bơm tiêm nhựa 20 ml tiêm truyền |
BTK20: MPV
|
100.000 | cái | Bơm tiêm MPV sử dụng một lần 20ml | Việt Nam | 1.590 |
|
| 17 | Dây thở oxy sử dụng 1 lần |
DTOSS: ECO
DTOTE: ECO
DTONL: ECO
|
12.000 | bộ | Dây thở oxy ECO | Việt Nam | 3.800 |
|
| 18 | Kim luồn tĩnh mạch người lớn tiêm truyền |
SR+OX1464C, SR+OX1651C; SR+OX1851C; SR+OX2051C; SR+OX2225C;
|
12.000 | cái | Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa các cỡ (SURFLO I.V.Catheter) | Philippines | 9.534 |
|
| 19 | Băng dán lụa cố định kim |
30050
|
45.000 | miếng | Băng dán cố định ống dẫn truyền Curafix® i.v | Đức | 5.460 |
|
| 20 | Bình hút dịch |
IIB-2000ml
|
1.000 | cái | Serres Bag 2000ml | Trung Quốc | 52.500 |
|
| 21 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn tiêm truyền |
4268130S-03
4268113S-03
4268091S-03
|
50.000 | cái | VASOFIX SAFETY FEP 18G VASOFIX SAFETY FEP 20G VASOFIX SAFETY FEP 22G | Malaysia | 17.430 |
|
| 22 | Chỉ thép |
Steel Suture M650G
|
48 | sợi | Chỉ thép | Mỹ | 105.000 |
|
| 23 | Ba trạc kèm dây nối bơm tiêm điện |
16500C
|
28.700 | cái | DISCOFIX C, 3WSC, BLUE, 10CM TUBE | Thụy Sỹ | 18.900 |
|
| 24 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
4160304
|
300 | bộ | CERTOFIX MONO S420 | Đức | 367.500 |
|
| 25 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
4097408
|
7.000 | cái | EXTENSION LINE, TYPE: HEIDELBERGER 140 CM | Việt Nam | 14.175 |
|
| 26 | Bình hút soi phế quản 2 vòi |
Bình hút soi phế quản 2 vòi
|
5.000 | cái | Bình hút soi phế quản 2 vòi | Việt Nam | 17.160 |
|
| 27 | Đầu côn xanh |
HDTG03
|
20.000 | cái | Đầu côn xanh 1000µl | Trung Quốc | 84 |
|
| 28 | Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch giảm đau ≥200ml |
C3NP-300
|
1.500 | bộ | Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần loại dung tích 300ml | Trung Quốc | 588.000 |
|
| 29 | Kim khâu da |
Sutrue needle ordinary/
GT044-001
|
5.000 | cái | Kim khâu phẫu thuật | Trung Quốc | 980 |
|
| 30 | Mask khí dung người lớn |
1300701, 1300702, 1300703
|
20.000 | cái | Mặt nạ xông khí dung | Trung Quốc | 9.100 |
|
| 31 | Mask khí dung trẻ em |
1300704, 1300705
|
4.100 | cái | Mặt nạ xông khí dung | Trung Quốc | 9.100 |
|
| 32 | Túi ép tiệt khuẩn 35cm x 70m |
TR350
|
16 | cuộn | Túi Tyvek kích cỡ 350mm*70m | Trung Quốc | 1.995.000 |
|
| 33 | Ống ly tâm nhựa không có chất chống đông có hạt nhựa tách máu |
SH-012
|
10.000 | cái | Ống nghiệm serum, APM- Việt Nam | Việt Nam | 640 |
|
| 34 | Phin lọc máy thở 3 chức năng lọc khuẩn, làm ấm, làm ẩm |
GZ-GL-5
|
4.490 | cái | Phin lọc khuẩn 3 chức năng | Trung Quốc | 15.500 |
|
| 35 | Vi ống thông công nghệ không dây |
HLEST105-IGT2; HLEST130-IGT2; HLEST150-IGT2
|
120 | cái | Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch | Nhật Bản | 8.253.000 |
|