Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801222585 | 3801222585 | Liên danh Home 93 – Nhất Tâm – Nguyễn Vân |
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HOME 93 |
2.946.544.700,22 VND | 2.946.544.000 VND | 2.946.544.700 VND | 300 ngày | 300 ngày | ||
| 2 | vn3502356936 | 3502356936 | Liên danh Home 93 – Nhất Tâm – Nguyễn Vân |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT NHẤT TÂM |
2.946.544.700,22 VND | 2.946.544.000 VND | 2.946.544.700 VND | 300 ngày | 300 ngày | ||
| 3 | vn3801270356 | 3801270356 | Liên danh Home 93 – Nhất Tâm – Nguyễn Vân |
CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYỄN VÂN |
2.946.544.700,22 VND | 2.946.544.000 VND | 2.946.544.700 VND | 300 ngày | 300 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HOME 93 | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT NHẤT TÂM | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYỄN VÂN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801068397 | 3801068397 | Liên danh thiết bị Quang Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUANG MINH | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT |
| 2 | vn5900476714 | 5900476714 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HN DOTNET | Không đánh giá | |
| 3 | vn3800369440 | 3800369440 | Liên danh thiết bị Quang Minh | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ THÀNH PHÁT | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SX tay vịn lan can sắt tròn D90x1.8+thanh đứng sắt hộp 30x30x1.2 |
36.5966 | m2 | Việt Nam | 326.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | SXLD tay vịn Inox D50x2.0, thanh dọc Inox D20x1.2 a150 |
41.085 | m2 | Việt Nam | 1.306.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bình CO2 MT5 5kg xách tay |
12 | bình | Việt Nam | 693.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bình bột MFZ8 8kg xách tay |
12 | bình | Việt Nam | 346.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng tiêu lệnh, nội quy PCCC và chân kệ |
12 | cái | Việt Nam | 257.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2.5HP LG |
6 | bộ | Hàn Quốc | 21.572.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | A. Thiết bị phòng lý thuyết |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tivi cường lực 4K |
1 | chiếc | Trung Quốc | 18.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy tính xách tay |
1 | cái | Trung Quốc | 14.751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn ghế học sinh cấp 2 |
23 | bộ | Việt Nam | 1.811.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn, ghế giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 3.069.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bảng trượt ngang nguyên khối |
1 | bộ | Việt Nam | 6.435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | B. Thiết bị phòng tin học |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy tính xách tay |
1 | cái | Trung Quốc | 14.751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy vi tính để bàn |
45 | bộ | Việt Nam | 14.206.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tivi cường lực 4K |
1 | cái | Trung Quốc | 18.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn, ghế giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 3.069.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn học sinh được thiết kế chuyên dụng để đặt máy tính (2 chỗ ngồi) |
23 | bộ | Việt Nam | 2.178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế ngồi học sinh |
45 | cái | Việt Nam | 445.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bảng trượt ngang nguyên khối |
1 | cái | Việt Nam | 6.435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị lắp đặt wifi + vật tư phụ + nhân công |
1 | hệ thống | Việt Nam | 14.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy trợ giảng không dây |
1 | cái | Trung Quốc | 1.930.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ổn áp điện 15Kw |
1 | cái | Việt Nam | 14.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | C. Thiết bị dạy học bộ môn ngoại ngữ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy tính xách tay |
2 | cái | Trung Quốc | 14.751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ điều khiển trung tâm dành cho giáo viên + Phần mềm hệ thống |
2 | bộ | Trung Quốc | 22.032.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tai nghe dành cho giáo viên và học sinh |
92 | cái | Trung Quốc | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy học viên |
90 | cái | Trung Quốc | 1.881.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thiết bị cấp nguồn liên tục cho máy học viên |
2 | bộ | Trung Quốc | 15.677.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ chia tín hiệu học viên |
45 | bộ | Trung Quốc | 881.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hệ thống cáp kết nối |
2 | hệ thống | Trung Quốc | 14.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chi phí nhân công |
2 | hệ thống | Việt Nam | 12.919.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn + ghế dành cho giáo viên (01 bàn + 01 ghế) |
2 | bộ | Việt Nam | 3.069.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bàn đôi dành cho học sinh |
45 | bộ | Việt Nam | 2.920.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ghế học sinh |
90 | cái | Việt Nam | 445.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tivi cường lực 4K |
2 | cái | Trung Quốc | 18.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bảng trượt ngang nguyên khối |
2 | cái | Việt Nam | 6.435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Camera thu vật thể |
2 | cái | Đài Loan | 14.355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị âm thanh đa năng trợ giảng |
2 | bộ | Trung Quốc | 9.469.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy in |
2 | cái | Trung Quốc | 5.870.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | D. Thiết bị phòng bộ môn Khoa học - Công nghệ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Camera thu vật thể |
1 | cái | Đài Loan | 14.355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tivi cường lực 4K |
1 | cái | Trung Quốc | 18.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy tính xách tay |
1 | cái | Trung Quốc | 14.751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bảng trượt ngang nguyên khối |
1 | cái | Việt Nam | 6.435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy trợ giảng không dây |
1 | cái | Trung Quốc | 1.930.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bàn + ghế thí nghiệm thực hành công nghệ (giáo viên) |
1 | bộ | Việt Nam | 2.232.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bàn thực hành công nghệ học sinh |
23 | cái | Việt Nam | 2.178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ghế xếp học sinh |
45 | cái | Việt Nam | 445.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | chiếc | Việt Nam | 5.247.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Biến thế nguồn |
1 | cái | Việt Nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vật tư lắp đặt + nhân công lắp đặt |
1 | gói | Việt Nam | 11.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | E. Thiết bị phòng mỹ thuật |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bàn, ghế học mỹ thuật |
23 | bộ | Việt Nam | 2.178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn + ghế giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 3.069.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tivi cường lực 4K |
1 | cái | Trung Quốc | 18.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bảng trượt ngang nguyên khối |
1 | cái | Việt Nam | 6.435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | chiếc | Việt Nam | 5.247.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | F. Thiết bị phòng âm nhạc |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bàn + ghế học sinh |
45 | bộ | Việt Nam | 1.381.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn + ghế giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 3.069.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ đựng đồ dùng dạy học |
1 | chiếc | Việt Nam | 5.247.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đàn organ |
46 | chiếc | Nhật Bản | 8.365.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Hệ thống âm thanh loa mic, vật tư và nhân công lắp đặt |
1 | hệ thống | Trung Quốc | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | G. Thiết bị phòng bộ môn Khoa học xã hội |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tivi cường lực 4K |
2 | chiếc | Trung Quốc | 18.612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Camera thu vật thể |
2 | cái | Đài Loan | 14.355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bàn + ghế giáo viên |
2 | bộ | Việt Nam | 3.069.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn ghế học sinh cấp 2 |
45 | bộ | Việt Nam | 1.811.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thiết bị âm thanh đa năng trợ giảng |
2 | bộ | Trung Quốc | 9.469.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bảng trượt ngang nguyên khối |
2 | cái | Việt Nam | 6.435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | H. Thiết bị phòng nghỉ giáo viên |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tủ tài liệu |
1 | cái | Việt Nam | 5.247.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bàn, ghế phòng ngủ giáo viên :1 bàn + 8 ghế |
1 | bộ | Việt Nam | 11.632.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | I. Kho dụng cụ học tập, phòng chuẩn bị thiết bị |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tủ tài liệu |
2 | cái | Việt Nam | 5.247.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Kệ để thiết bị 4 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 4.603.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | K. Rèm che nắng các phòng học |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Rèm |
408.59 | m2 | Việt Nam | 247.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | L. Thiết bị xây dựng |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tấm Compact D12mm (bao gồm phụ kiện) |
90 | m2 | Việt Nam | 1.306.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | SXLD bàn đá Lavabo (bao gồm hệ khung) |
10.08 | m2 | Việt Nam | 2.341.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | SXLD tay vịn Inox cho người khuyết tật vị trí nhà vệ sinh xem chi tiết |
6 | bộ | Việt Nam | 871.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |