Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101195940 |
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG HẰNG |
15.199.201.800 VND | 15.199.186.736 VND | 120 ngày | 29/09/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơ mi nam tay dài (GDV+KHDN) |
2115 | Chiếc | Việt Nam | 302.399,9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sơ mi nam tay ngắn (GDV+KHDN) |
1082 | Chiếc | Việt Nam | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sơ mi nữ tay dài (GDV+KHDN) |
3820 | Chiếc | Việt Nam | 302.399,9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sơ mi nữ tay ngắn (GDV+KHDN) |
2377 | Chiếc | Việt Nam | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Quần âu nữ (GDV) |
812 | Chiếc | Việt Nam | 377.999,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Quần âu nam (GDV+KHDN+VP) |
6790 | Chiếc | Việt Nam | 361.799,9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Váy (VP+KHDN) |
3595 | Chiếc | Việt Nam | 340.199,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Gilê nữ (VP+KHDN) |
351 | Chiếc | Việt Nam | 377.999,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vest nam (GDV+KHDN+VP) |
611 | Chiếc | Việt Nam | 1.074.599,9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Gilê nam (GDV+KHDN+VP) |
189 | Chiếc | Việt Nam | 377.999,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sơ mi nữ tay dài (VP) |
4890 | Chiếc | Việt Nam | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vest nữ (VP+KHDN) |
856 | Chiếc | Việt Nam | 961.199,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sơ mi nam tay dài (VP) |
5220 | Chiếc | Việt Nam | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sơ mi nữ tay ngắn (VP) |
2639 | Chiếc | Việt Nam | 286.199,1 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sơ mi nam tay ngắn (VP) |
2357 | Chiếc | Việt Nam | 286.199,1 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Váy (GDV) |
987 | Chiếc | Việt Nam | 377.999,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vest nữ (GDV) |
241 | Chiếc | Việt Nam | 939.599,1 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Quần âu nữ (VP+KHDN) |
3192 | Chiếc | Việt Nam | 340.199,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ vải áo dài |
887 | Bộ | Việt Nam | 172.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nơ nữ |
1241 | Chiếc | Việt Nam | 16.199,7 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cravat nam |
478 | Chiếc | Việt Nam | 113.399 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Gilê nữ (GDV) |
119 | Chiếc | Việt Nam | 388.799,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | NV Bảo vệ - Bộ quần áo Kaki |
59 | Bộ | Việt Nam | 539.999,9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gilê len nam |
376 | Chiếc | Việt Nam | 340.199,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Gilê len nữ |
457 | Chiếc | Việt Nam | 340.199,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |