Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 96.181.800 | 115.111.500 | 9 | Xem chi tiết |
| 2 | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 358.360.800 | 420.504.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 59.100.000 | 62.760.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 37.844.000 | 43.972.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 138.875.000 | 138.875.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 221.552.000 | 245.870.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 146.310.000 | 146.310.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 132.230.000 | 132.230.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 47.775.000 | 47.775.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 36.300.000 | 39.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 104.792.500 | 117.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 91.000.000 | 105.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 123.635.000 | 123.635.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 50.032.000 | 54.328.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 80.535.000 | 82.005.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 78.800.000 | 81.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 14.500.000 | 14.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 88.000.000 | 94.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 72.500.000 | 72.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 96.000.000 | 96.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 83.000.000 | 83.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 21 nhà thầu | 2.157.323.100 | 2.316.375.500 | 60 | |||
1 |
PP2500593385 |
213 |
Gentamicin kabi 40mg/2ml |
Gentamicin |
40mg; 1ml |
VD-22590-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
2.000 |
1.806 |
3.612.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
36 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
2 |
PP2500593357 |
889 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ml |
893114305223 (VD-28703-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
6.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
3 |
PP2500593379 |
667 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
614 |
122.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
4 |
PP2500593392 |
717 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^ 9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
5 |
PP2500593421 |
103 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
893 |
2.679.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
6 |
PP2500593393 |
968 |
Ambrolex 0,6% |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml; 75ml |
893100142900 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75 ml |
Chai |
2.000 |
37.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
7 |
PP2500593419 |
888 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110079024 (VD-24908-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
11.900 |
1.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
8 |
PP2500593401 |
555 |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
200mg, dung tích 5ml |
893110327100 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
22.050 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
9 |
PP2500593396 |
755 |
Gomes |
Methylprednisolon |
16mg |
893110134025 (VD-19660-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
10 |
PP2500593370 |
1001 |
Ringer lactat |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5.000 |
7.184 |
35.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
36 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
11 |
PP2500593427 |
191 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
8.000 |
6.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
12 |
PP2500593388 |
702 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2.680 |
1.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
13 |
PP2500593416 |
559 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic 100mg |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.900 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
14 |
PP2500593404 |
273 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
12.000 |
3.586 |
43.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
15 |
PP2500593359 |
56 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
3.000 |
12.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
16 |
PP2500593356 |
755 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
4.000 |
16.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
17 |
PP2500593360 |
57 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg+2mg |
893100165525 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml |
Ống |
7.000 |
2.100 |
14.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
36 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
18 |
PP2500593408 |
456 |
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
400410303124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
224.200 |
112.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
19 |
PP2500593412 |
492 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.197 |
5.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
20 |
PP2500593377 |
48 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống 1,5ml |
Ống |
2.000 |
18.150 |
36.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
21 |
PP2500593429 |
791 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
300410179000 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
200.508 |
200.508.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
22 |
PP2500593364 |
16 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
8.925 |
26.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
23 |
PP2500593366 |
23 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
001114517124 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
12 |
1.552.000 |
18.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
24 |
PP2500593410 |
543 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
12.000 |
6.500 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
25 |
PP2500593382 |
522 |
Ocethizid 5x12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110215124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.989 |
99.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
24 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
26 |
PP2500593384 |
213 |
Gentamicin kabi 80mg/2ml |
Gentamicin |
80mg; 2ml |
893110081724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
ống |
2.000 |
2.415 |
4.830.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
24 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
27 |
PP2500593358 |
889 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/1ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.000 |
11.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
28 |
PP2500593374 |
183 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025 (SĐK cũ: VD-30398-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x2g |
Gói |
7.000 |
6.825 |
47.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
29 |
PP2500593391 |
44 |
Uprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.780 |
17.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
1 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
30 |
PP2500593372 |
997 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml, 500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 100ml |
Chai |
10.000 |
8.940 |
89.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
36 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
31 |
PP2500593426 |
56 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
480 |
96.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
32 |
PP2500593389 |
721 |
Smecgim |
Diosmectit |
Mỗi 3,76 gam chứa 3g |
893100431624 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Công ty cổ phàn Agimexpharm - NMSX dượ phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gõi 3,76g |
Gói |
10.000 |
3.381 |
33.810.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
24 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
33 |
PP2500593413 |
939 |
Acetacmin |
Acetyl leucin |
500mg; 5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 10 óng x 5ml |
ống |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
36 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
34 |
PP2500593400 |
698 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1.000 |
780 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
35 |
PP2500593390 |
43 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
36 |
PP2500593378 |
991 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
860 |
172.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
37 |
PP2500593367 |
939 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
24.200 |
72.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
38 |
PP2500593418 |
221 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
1.000 |
9.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
36 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
39 |
PP2500593415 |
942 |
VENOCITY |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg |
890110342625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
78.800 |
78.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
40 |
PP2500593420 |
56 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
41 |
PP2500593386 |
280 |
Acyclovir STADA 800 mg tablet |
Aciclovir |
800mg |
400110308425 |
Uống |
Viên nén |
STADA Arzneimittel AG |
Germany |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.500 |
7.995 |
11.992.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
1 |
60 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
42 |
PP2500593425 |
480 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
43 |
PP2500593428 |
191 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg |
893110314423 (VD-28338-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
44 |
PP2500593394 |
77 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.400 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
45 |
PP2500593397 |
949 |
Ciheptal 800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110207124 (VD-30417-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Ống |
10.000 |
6.400 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
46 |
PP2500593424 |
513 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
47 |
PP2500593422 |
780 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg |
2,5mg + 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.760 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
48 |
PP2500593417 |
977 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg; 8ml |
893100204500 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Công ty cổ phàn Agimexpharm - NMSX dượ phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
gói |
10.000 |
2.050 |
20.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
24 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
49 |
PP2500593395 |
872 |
Serc 8mg |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-17207-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
7.000 |
2.124 |
14.868.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
50 |
PP2500593371 |
997 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml, 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
5.000 |
5.094 |
25.470.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
36 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
51 |
PP2500593409 |
542 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
52 |
PP2500593407 |
991 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
860 |
172.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
53 |
PP2500593355 |
27 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
893114038600 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
3.344 |
668.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN |
4 |
24 |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
54 |
PP2500593373 |
226 |
Aziphar |
Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg |
600mg |
893110299700 (VD-23799-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g |
Lọ |
300 |
55.000 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
3 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
55 |
PP2500593381 |
221 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
119 |
3.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
56 |
PP2500593376 |
703 |
Atiglucinol inj |
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg; 4ml |
893110202724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
57 |
PP2500593383 |
76 |
Alopurinol Arena 100 mg Tablets |
Allopurinol |
100mg |
594110008325 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.920 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
58 |
PP2500593369 |
1024 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
25.410 |
76.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
59 |
PP2500593423 |
516 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500 (SĐK cũ: VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.450 |
72.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |
|
60 |
PP2500593398 |
539 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32/QĐ-TTYT |
27/01/2026 |
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định |