Mua 75 thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 cho Trung tâm Y tế khu vực Tràng Định

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
11
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua 75 thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 cho Trung tâm Y tế khu vực Tràng Định
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.518.544.300 VND
Ngày đăng tải
10:00 27/01/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
32/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
Ngày phê duyệt
27/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 96.181.800 115.111.500 9 Xem chi tiết
2 vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 358.360.800 420.504.000 12 Xem chi tiết
3 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 59.100.000 62.760.000 3 Xem chi tiết
4 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 37.844.000 43.972.000 3 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 138.875.000 138.875.000 2 Xem chi tiết
6 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 221.552.000 245.870.000 3 Xem chi tiết
7 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 146.310.000 146.310.000 4 Xem chi tiết
8 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 132.230.000 132.230.000 2 Xem chi tiết
9 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 47.775.000 47.775.000 1 Xem chi tiết
10 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 36.300.000 39.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 104.792.500 117.500.000 3 Xem chi tiết
12 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 91.000.000 105.000.000 2 Xem chi tiết
13 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 123.635.000 123.635.000 4 Xem chi tiết
14 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 50.032.000 54.328.000 2 Xem chi tiết
15 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 80.535.000 82.005.000 2 Xem chi tiết
16 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 78.800.000 81.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 14.500.000 14.500.000 1 Xem chi tiết
18 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 88.000.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
19 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 72.500.000 72.500.000 1 Xem chi tiết
20 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 96.000.000 96.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 83.000.000 83.000.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 21 nhà thầu 2.157.323.100 2.316.375.500 60
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500593385
213
Gentamicin kabi 40mg/2ml
Gentamicin
40mg; 1ml
VD-22590-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
ống
2.000
1.806
3.612.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
36
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
2
PP2500593357
889
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/ml
893114305223 (VD-28703-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
6.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
3
PP2500593379
667
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
200
614
122.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
4
PP2500593392
717
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^ 9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
10.000
5.250
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
5
PP2500593421
103
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
893
2.679.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
6
PP2500593393
968
Ambrolex 0,6%
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml; 75ml
893100142900
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 75 ml
Chai
2.000
37.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
7
PP2500593419
888
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/ml
893110079024 (VD-24908-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
11.900
1.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
8
PP2500593401
555
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
200mg, dung tích 5ml
893110327100
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
200
22.050
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
5
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
9
PP2500593396
755
Gomes
Methylprednisolon
16mg
893110134025 (VD-19660-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
5.000
1.400
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
10
PP2500593370
1001
Ringer lactat
Ringer lactat
500ml
893110829424
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
5.000
7.184
35.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
36
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
11
PP2500593427
191
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg/1,5g
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
8.000
6.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
12
PP2500593388
702
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
500
2.680
1.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
13
PP2500593416
559
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.900
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
14
PP2500593404
273
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
12.000
3.586
43.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
15
PP2500593359
56
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
3.000
12.500
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
16
PP2500593356
755
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
4.000
16.000
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
17
PP2500593360
57
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
250mg+2mg
893100165525
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml
Ống
7.000
2.100
14.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
36
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
18
PP2500593408
456
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25000IU/5ml
400410303124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ x 5ml
Lọ
500
224.200
112.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
19
PP2500593412
492
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
2,5mg
893110285824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.197
5.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
20
PP2500593377
48
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
482110442823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống 1,5ml
Ống
2.000
18.150
36.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
21
PP2500593429
791
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
300410179000
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
200.508
200.508.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
22
PP2500593364
16
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
3.000
8.925
26.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
23
PP2500593366
23
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
001114517124
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
12
1.552.000
18.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
24
PP2500593410
543
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
12.000
6.500
78.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
25
PP2500593382
522
Ocethizid 5x12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110215124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.989
99.450.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
24
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
26
PP2500593384
213
Gentamicin kabi 80mg/2ml
Gentamicin
80mg; 2ml
893110081724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
ống
2.000
2.415
4.830.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
24
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
27
PP2500593358
889
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3.000
11.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
28
PP2500593374
183
Imexime 100
Cefixim
100mg
893110136025 (SĐK cũ: VD-30398-18)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x2g
Gói
7.000
6.825
47.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
29
PP2500593391
44
Uprofen 400
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.780
17.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
1
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
30
PP2500593372
997
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml, 500ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 100ml
Chai
10.000
8.940
89.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
36
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
31
PP2500593426
56
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
480
96.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
32
PP2500593389
721
Smecgim
Diosmectit
Mỗi 3,76 gam chứa 3g
893100431624
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Công ty cổ phàn Agimexpharm - NMSX dượ phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gõi 3,76g
Gói
10.000
3.381
33.810.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
24
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
33
PP2500593413
939
Acetacmin
Acetyl leucin
500mg; 5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải dương
Việt Nam
Hộp 10 óng x 5ml
ống
2.000
10.500
21.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
36
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
34
PP2500593400
698
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1.000
780
780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
35
PP2500593390
43
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
5.000
2.100
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
36
PP2500593378
991
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200
860
172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
37
PP2500593367
939
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
893110204824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
3.000
24.200
72.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
38
PP2500593418
221
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
1.000
9.000
9.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
36
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
39
PP2500593415
942
VENOCITY
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg
890110342625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1.000
78.800
78.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
40
PP2500593420
56
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.420
2.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
41
PP2500593386
280
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
800mg
400110308425
Uống
Viên nén
STADA Arzneimittel AG
Germany
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Viên
1.500
7.995
11.992.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
1
60 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
42
PP2500593425
480
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
43
PP2500593428
191
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg
893110314423 (VD-28338-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
44
PP2500593394
77
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
5.400
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
45
PP2500593397
949
Ciheptal 800
Piracetam
800mg/10ml
893110207124 (VD-30417-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml
Ống
10.000
6.400
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
46
PP2500593424
513
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
47
PP2500593422
780
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg
2,5mg + 500mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
1.760
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
48
PP2500593417
977
Acecyst
N-acetylcystein
200mg; 8ml
893100204500
Uống
Thuốc bột uống
CN Công ty cổ phàn Agimexpharm - NMSX dượ phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g
gói
10.000
2.050
20.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
24
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
49
PP2500593395
872
Serc 8mg
Betahistine dihydrochloride
8mg
VN-17207-13
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
7.000
2.124
14.868.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
50
PP2500593371
997
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml, 100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
5.000
5.094
25.470.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
36
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
51
PP2500593409
542
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.000
6.589
19.767.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
52
PP2500593407
991
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200
860
172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
53
PP2500593355
27
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
893114038600
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
3.344
668.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN
4
24
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
54
PP2500593373
226
Aziphar
Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
600mg
893110299700 (VD-23799-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15g
Lọ
300
55.000
16.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
3
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
55
PP2500593381
221
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
119
3.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
56
PP2500593376
703
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg; 4ml
893110202724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
57
PP2500593383
76
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
100mg
594110008325
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.920
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
58
PP2500593369
1024
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
3.000
25.410
76.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
59
PP2500593423
516
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
893110233500 (SĐK cũ: VD-32937-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.450
72.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
60
PP2500593398
539
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
180 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32/QĐ-TTYT
27/01/2026
Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây