Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107518059 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MAI HÀ NỘI |
1.091.368.000 VND | 1.091.368.000 VND | 15 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khăn giấy |
500 | Hộp | Trung Quốc | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy vệ sinh |
50 | Thùng | Trung Quốc | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nước rửa bát |
50 | Lọ | Nhật Bản | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hộp hút ẩm |
150 | Hộp | Nhật Bản | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hộp khử mùi |
50 | Hộp | Nhật Bản | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ống hút giấy |
200 | Túi | Trung Quốc | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Túi lọc rác bồn rửa bát |
200 | Set | Trung Quốc | 14.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Xịt phòng |
50 | Lọ | Thái Lan | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Khăn ướt |
300 | Hộp | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khăn ướt lau bàn thờ |
50 | Hộp | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khăn lau đa năng (set 20 cái) |
200 | Set | Hàn Quốc | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nước tẩy rửa đa năng |
100 | Lọ | Đức | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch tẩy toilet |
50 | Lọ | Thái Lan | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nước lau sàn nhà |
100 | Túi | Việt Nam | 71.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Viên tẩy và làm thơm toilet |
150 | Vỉ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nước tẩy bồn cầu (chai 900ml) |
150 | Chai | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch tẩy canxi |
50 | Lọ | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dung dịch tẩy dầu mỡ |
50 | Lọ | Nhật Bản | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nước thông cống |
100 | Chai | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Xịt côn trùng |
20 | Chai | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bát cơm nhỏ |
100 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bát súp |
100 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bát mắm |
100 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đĩa muối tiêu |
100 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tô khum |
100 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tô khum |
100 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tô khum |
100 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đĩa bằng |
100 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đĩa bằng |
100 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đĩa bằng |
100 | Cái | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đĩa bằng |
100 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đĩa bằng |
100 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đĩa sâu |
100 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đĩa sâu |
100 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đĩa sâu |
100 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đĩa bầu dục |
100 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đĩa bầu dục |
100 | Cái | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đĩa bầu dục |
100 | Cái | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Âu cơm |
50 | Cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Âu cơm |
50 | Cái | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kê đũa thìa |
200 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống đựng tăm tròn |
20 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đĩa vuông |
100 | Cái | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thìa ăn súp |
200 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đũa |
50 | Hộp | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thìa inox |
200 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thìa inox |
200 | Cái | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Muỗng canh inox |
50 | Cái | Việt Nam | 122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Muỗng canh inox |
50 | Cái | Việt Nam | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dĩa inox |
150 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dĩa ăn trái cây inox |
150 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Muỗng múc cơm |
100 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ muôi múc canh+ muôi thủng ăn lẩu |
50 | Cái | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dao chặt |
5 | Cái | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dao thái |
10 | Cái | Nhật Bản | 530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thớt |
5 | Cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Xe đẩy hàng |
3 | Cái | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Xe đẩy hàng |
3 | Cái | Việt Nam | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bếp từ |
1 | Cái | Hàn Quốc | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bếp gas mini |
5 | Cái | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thảm lau chân |
20 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bát thả hoa |
10 | Cái | Việt Nam | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Khăn lau tay |
100 | Sét | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Màng bọc thực phẩm |
50 | Hộp | Việt Nam | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Vỉ nướng |
50 | Cái | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bình lọc nước |
6 | Cái | Đức | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sổ công văn đi, đến |
200 | Quyển | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phần mềm diệt virut |
7 | Bộ | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ổ cứng di động |
1 | Cái | Trung Quốc | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ chia USB 3.0 |
10 | Cái | Trung Quốc | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đĩa trắng DVD |
50 | Hộp | Trung Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bảng lịch công tác tuần |
5 | Chiếc | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bằng chức trách, nhiệm vụ |
5 | Chiếc | Việt Nam | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ổn áp |
1 | Cái | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ vệ sinh cảm biến và ống kính |
1 | Bộ | Việt Nam | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thẻ nhớ máy ảnh |
2 | Cái | Trung Quốc | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Pin máy ảnh |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bút trình chiếu |
2 | Cái | Trung Quốc | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giấy in khổ A4 |
500 | Thùng | Indonesia | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giấy in khổ A3 |
40 | Thùng | Indonesia | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giấy in khổ A5 |
100 | Thùng | Indonesia | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sổ da |
200 | Quyển | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bút ký cao cấp |
100 | Chiếc | Malaysia | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bút viết |
30 | Hộp | Nhật Bản | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bút |
50 | Hộp | Nhật Bản | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bút |
50 | Hộp | Nhật Bản | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bút bi |
100 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bút bi |
100 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bút Gel |
100 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bút Gel |
100 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bút Gel |
100 | Hộp | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bút Gel |
100 | Hộp | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bút cắm bàn |
100 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bút chì kim |
100 | Hộp | Nhật Bản | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cặp trình ký da cao cấp |
100 | Cái | Trung Quốc | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bìa hộp |
100 | Cái | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | File hộp |
100 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | File đựng tài liệu A4 |
100 | Cái | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | File lá |
100 | Cái | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Hộp đựng tài liệu |
100 | Hộp | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Kệ trượt |
20 | Cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Kệ rổ 3 ngăn |
20 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Kẹp bướm |
200 | Hộp | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Kẹp bướm |
200 | Hộp | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Kẹp bướm |
200 | Hộp | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Kẹp Binder Clips |
200 | Hộp | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Băng xóa |
100 | Chiếc | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Giấy ghi chú |
200 | Xấp | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Giấy ghi chú |
150 | Xấp | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giấy bìa cứng |
50 | Tờ | Indonesia | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bảng điều khiển máy photo |
3 | Cái | Nhật Bản | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cụm sấy máy photo |
2 | Cụm | Nhật Bản | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Hộp từ máy photo |
6 | Hộp | Nhật Bản | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Mực máy photo |
20 | Hộp | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dấu liền mực |
100 | Cái | Trung Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giá treo con dấu |
10 | Cái | Trung Quốc | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bút lông dầu |
100 | Cái | Việt Nam | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mực lông dầu |
100 | Lọ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mực dấu |
200 | Lọ | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mực dấu đỏ |
200 | Lọ | Trung Quốc | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Khay mực dấu |
20 | Hộp | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Pin đại |
100 | Đôi | Trung Quốc | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Pin đũa |
100 | Đôi | Trung Quốc | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Hộp pin tiểu |
100 | Hộp | Trung Quốc | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Pin trung |
100 | Vỉ | Trung Quốc | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giấy đánh dấu chữ ký |
300 | Tập | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Mực in màu |
14 | Hộp | Trung Quốc | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Biển tên đặt bàn loại trung |
100 | Cái | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Biển tên đặt bàn loại nhỏ |
100 | Cái | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Dây đóng chứng từ |
100 | Cuộn | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tem niêm phong hồ sơ, tài liệu |
100 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bàn di chuột |
30 | Chiếc | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ổ khóa |
20 | Ổ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Keo khô |
100 | Lọ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Băng dính vải |
100 | Cuộn | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Băng dính xốp |
100 | Cuộn | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Băng dính trong |
100 | Cuộn | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Dung dịch diệt mối mọt |
50 | Chai | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Hộp nhử mối |
50 | Bộ | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Chất bảo quản tài liệu |
50 | Hộp | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bình cứu hoả mini |
15 | Bình | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Chăn chiên chữa cháy dập lửa |
30 | Chiếc | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Hộp lưu trữ hồ sơ |
90 | Hộp | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Máy huỷ tài liệu |
1 | Cái | Đức | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cây nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bàn chải điện |
6 | Chiếc | Mỹ | 1.115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bàn chải đánh răng |
60 | Cái | Mỹ | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Kem đánh răng |
30 | Bộ | Mỹ | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ xi đánh dày |
20 | Bộ | Thái Lan | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Dầu gội, xả |
40 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sữa tắm |
40 | Chai | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Nước rửa tay |
100 | Chai | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bàn là hơi nước |
2 | Cái | Trung Quốc | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cầu là |
6 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đèn rọi tranh |
20 | Cái | Trung Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Chai thủy tinh đựng nước |
300 | Chai | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ghế gập |
30 | Cái | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Nước giặt máy |
200 | Chai | Mỹ | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Nước giặt tay |
200 | Chai | Mỹ | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Nước xả vải |
80 | Can | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |