Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0318968152 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ TMDK |
350.000.000 VND | 5 tháng |
| 1 | Bơ thực vật cao cấp Meizan 200g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Hộp | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 2 | Bột Bắp Meizan 1Kg |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 3 | Bột bắp TK gói 1kg |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 46.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 4 | Bột bắp meizan gói 150g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 12.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 5 | Bột chiên giòn Meizan 1kg |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 46.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 6 | Bột cà ri |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 10.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 7 | Bột Năng Đa Dụng Meizan 1Kg (10 Gói) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 8 | Bột Năng Đa Dụng Meizan gói 400gr |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 20.500 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 9 | Bột ngũ vị hương |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 14.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 10 | Bột rau câu giòn |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 27.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 11 | Bột rau câu dẻo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 17.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 12 | Bún khô gói 500g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 32.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 13 | Dầu ăn thượng hạng Neptune Light 1L |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Chai | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 75.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 14 | Dầu thực vật Cái Lân 1L |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Chai | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 50.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 15 | Dầu hào Nam Dương 270g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Chai | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 20.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 16 | Đường cát |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 31.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 17 | Đậu đỏ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 65.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 18 | Đậu hủ chiên |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Miếng | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 5.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 19 | Đậu Hũ Trắng |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Miếng | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 5.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 20 | Đậu Hũ Trắng (Kg) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 45.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 21 | Đậu hũ non 280g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Hộp | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 18.500 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 22 | Đậu Nành Hạt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 23 | Đậu ngự |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 84.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 24 | Đậu phộng khô tách vỏ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 68.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 25 | Đậu trắng bi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 26 | Đậu Xanh Cà Có Vỏ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 52.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 27 | Đậu Xanh Cà Không Vỏ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 28 | Gạo Mềm Thơm 25Kg |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 22.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 29 | Gạo nếp |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 60.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 30 | Gia Vị Nấu Phở Dh Foods (25G) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 16.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 31 | Gia vị nấu bò kho |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 12.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 32 | gia vị phở bò 57g Aj |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 16.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 33 | Hạt nêm Meizan - Vị Heo 1kg |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Túi | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 66.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 34 | Kem béo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | hộp | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 48.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 35 | Mè trắng |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 90.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 36 | Muối hột 1kg |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 10.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 37 | Muối I ốt 1kg |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 12.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 38 | Miến Dong Anh Phong gói 500g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 39 | Miến Dong Anh Phong gói 250g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 29.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 40 | Miến phú hương 210g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 48.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 41 | Nấm đông cô khô |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 350.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 42 | Nấm mèo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 250.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 43 | Nấm tuyết khô (bông tuyết) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 360.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 44 | Nhãn nhục (long nhãn) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 200.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 45 | Nui Rau Củ Cao Cấp Meizan - Chữ "C" 200G (24) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 16.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 46 | Nui Cao Cấp Meizan - Chữ "C" gói 200g (24) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 16.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 47 | Nui Cao Cấp Meizan hình Sao gói 200g (24) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 16.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 48 | Nước cốt dừa tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 90.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 49 | Nước cốt dừa lon |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Lon | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 50 | Nước mắm 584 Nha Trang chai 25 đạm 1lít |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | chai | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 60.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 51 | Nước mắm 584 Nha Trang chai 12 đạm 1lít |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | chai | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 33.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 52 | Nước tương Nam Dương đậm đặc 500ml |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | chai | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 23.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 53 | Phô mai con bò cười |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | hộp | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 48.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 54 | Sữa Đặc Lon 380Gr |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Hộp/Lon | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 33.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 55 | Sữa tươi bịch |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Bịch | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 10.500 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 56 | Táo tàu khô |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 200.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 57 | Tương cà Nam Dương 255g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | chai | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 18.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 58 | Đậu đen |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 80.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 59 | Rong biển khô nấu canh bịch 50gr |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 72.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 60 | Mì trứng sợi nhỏ gói 500g |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 61 | Bạc hà |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 62 | Bắp cải thảo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 3.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 63 | Bắp Mỹ Tách Hạt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 65.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 64 | Bắp Mỹ Trái |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 65 | bắp bào |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 62.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 66 | Bắp Nếp |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 67 | Bắp Nếp Tách Hạt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 65.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 68 | Bầu Xanh |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 69 | Bí ngòi xanh |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 70 | Bí Đỏ Tròn |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 71 | Bí Xanh (Bí Đao) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 42.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 72 | Bí Chanh |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 42.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 73 | Bông Cải Trắng (Súp Lơ Trắng) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 65.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 74 | Bông Cải Xanh (Súp Lơ Xanh) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 65.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 75 | Cà Chua |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 76 | Cà Rốt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 28.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 77 | Cải bó xôi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 72.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 78 | Cải Ngọt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 38.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 79 | Cải thìa |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 42.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 80 | Cần tây |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 36.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 81 | Chanh dây |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 82 | Chanh Không Hạt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 83 | Củ Cải Trắng |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 20.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 84 | Củ Dền |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 28.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 85 | Dưa leo/Dưa chuột |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 23.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 86 | Dừa trái |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | trái | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 19.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 87 | Đậu Bắp |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 88 | Đậu cove |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 65.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 89 | Đậu cúc tươi tách hạt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 150.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 90 | Đậu đũa |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 31.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 91 | Đậu hà lan trái (xào) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 85.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 92 | Đậu hà lan hạt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 350.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 93 | Đậu trắng tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 135.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 94 | Đậu đỏ tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 152.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 95 | Đu Đủ Hườm (nấu canh) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 20.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 96 | Gấc |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 75.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 97 | Giá Sống |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 24.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 98 | Gừng |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 42.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 99 | Hành Lá |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 50.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 100 | Hành Tây |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 26.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 101 | Hành Tím Củ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 50.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 102 | Hạt Sen Tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 280.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 103 | Hẹ Lá |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 65.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 104 | Húng Quế |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 95.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 105 | Húng cây (rau thơm) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 110.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 106 | Khoai Lang |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 34.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 107 | Khoai môn |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 44.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 108 | Khoai Sáp |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 42.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 109 | Khoai Sọ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 110 | Khoai Tây Đl |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 28.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 111 | Khoai Tím |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 38.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 112 | Lá dứa |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 42.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 113 | Lá é |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 170.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 114 | Lá giang |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 50.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 115 | Măng tây |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 95.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 116 | Me Chua |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 43.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 117 | Mướp |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 118 | Nấm đông cô tươi gói |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Gói | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 38.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 119 | Nấm đùi gà |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 70.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 120 | Nấm Rơm Tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 140.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 121 | Nghệ Củ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 122 | Ngò Rí (rau mùi) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 50.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 123 | Ngò gai ( ngò tàu) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 57.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 124 | Nước dừa tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Lít | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 125 | Ớt Đỏ (Xiêm Đỏ) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 126 | Ớt xanh (xiêm xanh)n |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 75.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 127 | Ớt chuông xanh đỏ vàng |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 44.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 128 | Rau dền |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 43.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 129 | Rau Đay |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 34.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 130 | Rau Mồng Tơi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 131 | Rau muống |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 34.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 132 | Rau Ngót (Bù Ngót) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 133 | Rau om (rau ngổ/ngò om) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 41.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 134 | Rau răm |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 135 | Sả Cây |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 26.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 136 | Su su |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 34.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 137 | Rau diếp |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 32.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 138 | Rau tía tô |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 48.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 139 | Rau thơm |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 49.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 140 | Thơm Trái |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 141 | Thơm chín (ép nước) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 142 | Tỏi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 143 | Xà lách xoang lớn - Cải xoong |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 144 | Tần ô (cải cúc) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 50.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 145 | Cà tím |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 20.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 146 | Nấm dai |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 42.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 147 | Bắp sú tim ( sú trắng) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 148 | Bắp sú tím |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 149 | Bắp non |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Hộp | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 40.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 150 | Rau Má |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 54.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 151 | Bánh canh bột xắt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 152 | Bánh Canh Tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 20.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 153 | Bánh canh tròn |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 20.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 154 | Bánh Phở Tươi (Phở Bắc) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 22.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 155 | Bún Tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 18.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 156 | Phở nam (hủ tiếu dai) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 36.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 157 | Mì quảng tươi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 21.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 158 | Mì quảng khô |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 38.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 159 | Hủ tiếu |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 38.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 160 | Bánh mì |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Ổ | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 3.500 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 161 | Bánh mì sandwich túi 12 lát |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Túi | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 162 | Bưởi Da Xanh |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 163 | Cam Sành |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 32.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 164 | Chuối Cau |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 165 | Chuối già/Chuối tây/Chuối dạ hương |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 25.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 166 | Dưa Hấu |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 167 | Dưa hấu không hạt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 168 | Đu đủ chín |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 169 | Mận |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 170 | Ổi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 30.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 171 | Quýt Đường |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 172 | Táo nhập khẩu |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 120 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 173 | Thanh long thường |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 174 | Lê |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 60.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 175 | Thanh long ruột đỏ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 38.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 176 | Sapoche |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 45.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 177 | Nho nk |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 120.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 178 | Dưa lưới |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 93.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 179 | Táo Ninh Thuận |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 48.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 180 | Thịt Bò Loại 1 |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 290.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 181 | Thịt Bò Loại 2 |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 240.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 182 | Huyết bò |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 55.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 183 | Sườn bò 3 cọng có xương |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 210.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 184 | Xương ống Bò |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 62.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 185 | Cá bè trắng nguyên con |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 240.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 186 | Cá bè trắng cắt khúc |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 280.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 187 | Cá bớp nguyên con |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 350.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 188 | Cá bớp cắt khúc |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 390.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 189 | Cá Chim Trắng |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 280.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 190 | Cá ngừ nguyên con |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 125.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 191 | Cá thu cắt khúc |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 300.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 192 | Cá Thu Nguyên Con |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 260.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 193 | Cua Biển Nguyên Con (theo thời điểm) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 410.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 194 | Ghẹ nhỏ |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 250.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 195 | Hàu tách vỏ (có nước) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 175.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 196 | Hàu tách vỏ (không nước) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 315.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 197 | Sò Thịt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 200.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 198 | Tôm Thẻ (50-60C/Kg) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 225.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 199 | Mực size trung |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 260.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 200 | Mực size lớn |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 320.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 201 | Cá Điêu Hồng Làm Sạch |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 150.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 202 | Cá lóc làm sạch |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 150.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 203 | Cá thác lác nạo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 260.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 204 | Cua đồng xay |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 150.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 205 | Ếch nguyên con làm sạch |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 195.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 206 | Ếch đùi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 325.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 207 | Lươn Làm Sạch không đầu |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 280.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 208 | Lươn Làm Sạch có đầu |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 260.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 209 | Cá hồi cắt khúc |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 680.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 210 | Cá hồi nguyên con |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 640.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 211 | Ghẹ lớn |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 350.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 212 | Cá ngừ cắt đầu đuôi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 170.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 213 | Gà Phi Lê Không Da/Ức gà |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 110.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 214 | Gà Ta Nguyên Con Làm Sạch |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 140.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 215 | Gà Ta Nguyên Con Làm Sạch (Không Đầu, Chân, Nội Tạng) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 150.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 216 | Vịt nguyên con làm sạch (không đầu, chân, nội tạng) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 150.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 217 | Vịt nguyên con làm sạch |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 140.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 218 | Trứng Cút |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Quả | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 950 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 219 | Trứng Gà ta |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Quả | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 5.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 220 | Trứng Gà công nghiệp |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Quả | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 5.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 221 | Trứng vịt |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Quả | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 5.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 222 | Bồ Câu Làm Sạch |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Con | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 80.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 223 | Chim cút nguyên con sạch long |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 155.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 224 | Chim cút làm sạch( ko nôi tạng) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 185.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 225 | Giò Heo Rút Xương |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 140.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 226 | Giò Sống (Mộc) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 180.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 227 | Mỡ Heo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 80.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 228 | Óc heo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Bộ | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 35.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 229 | Sườn Cốt Lết (Còn Xương, Không Da) |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 140.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 230 | Sườn Non Heo có dính sườn già |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 200.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 231 | Sườn Non Heo không dính sườn già |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 240.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 232 | Sườn già |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 175.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 233 | Thịt Ba chỉ Heo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 170.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 234 | Thịt nạc dăm |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 160.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 235 | Thịt nạc đùi heo không da |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 160.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 236 | Thịt nạc đùi heo có da |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 150.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 237 | Xương Cổ/Vá |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 140.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 238 | Xương đuôi |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 120.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 239 | Xương Ống Heo Còn Thịt Cắt Khúc |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 85.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 240 | Tim heo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 240.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 241 | Ba chỉ rút sườn |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 200.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |
| 242 | Cật heo |
Thực phẩm tươi sống
|
7.500 | Kg | Theo yêu cầu Chủ Đầu tư | Việt Nam | 170.000 |
Thanh toán theo khối lượng thực tế |