Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400228369 | LIÊN DANH NHÀ THẦU CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT |
1.995.537.010 VND | 1.995.537.010 VND | 120 ngày | ||
| 2 | vn0309781158 | LIÊN DANH NHÀ THẦU CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
1.995.537.010 VND | 1.995.537.010 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitamin C nguyên liệu |
1.5 | Kg | China | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bản mỏng Silicagen pha thường GF254 |
7 | Hộp | Đức | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bản mỏng TLC Silicagel 60RP-18 F254s |
2 | Hộp | Đức | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | 2,3,6-tri-O-methyl-cyclodextrin |
1 | Chai | Đức | 15.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | 1,2-butanediol |
1 | Lọ | China | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | 1,2-hexanediol |
1 | Lọ | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | 1,2-pentanediol |
1 | Lọ | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Acetylcholinesterase |
1 | Lọ | China | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Acid Ferulid |
1 | Kg | China | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Acid Oxalic |
1 | Chai | China | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Acid stearic |
4 | Kg | China | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Acyclovir |
1 | Kg | China | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Alcol cetostearylic |
8 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Aluminum chloride |
1 | Kg | Đức | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Amoni Clorid |
1 | Chai | China | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Avicel pH 102 |
1 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Betaine |
1 | Kg | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bri j – 35 |
1 | Chai | China | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cát trắng |
8 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Carboximethyl-β-CD |
1 | Lọ | Đức | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chủng vi khuẩn Helicobacter pylori 43504 |
3 | Lọ | Mỹ | 1.545.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Deoxycholate Lactose Agar, Granulated |
1 | Chai | China | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dicloromethan |
25 | Lít | China | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dung dịch KCl 4M dùng để bảo vệ điện cực pH |
3 | Chai | Hana | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | EE (Enterobacteriaceae Enrichment) MOSSEL broth |
1 | Chai | China | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ethylen glycol |
1 | Chai | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Eudragit L100 |
1 | Kg | China | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kali dihydrophosphat |
6.5 | Kg | China | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Glicolic acid |
1 | Chai | China | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Glycerin |
13 | Kg | China | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | HPMC K15M |
1 | Chai | China | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lactose |
15.5 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | L-Alanin |
1 | Lọ | Đức | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lanolin |
6 | Kg | China | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | L-arginine, Cas No.: 74-79-3 |
1 | Chai | Đức | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | L-Aspartic acid |
1 | Lọ | Đức | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Laureth-7 |
1 | Chai | China | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lauryl Alcohol Ethoxylate-9 |
1 | Chai | China | 4.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | L-Hydroxyproline |
2 | Chai | Đức | 25.868.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | L-Isoleucine |
0.5 | Kg | Đức | 32.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | L-Lysine No: 56-87-1, Code: L-5501 |
1 | Lọ | Đức | 15.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | MacConkey Agar w 0.15% Bile salts CV and NaCl |
0.5 | Kg | China | 5.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | MacConkey broth |
0.5 | Kg | Đức | 5.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Magie Oxide |
1 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Magie stearat |
2 | Kg | China | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Malonic acid |
0.5 | Kg | China | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nystatin |
80 | Gam | China | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống chuẩn EDTA 0.1N |
10 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống chuẩn HCL 0.5N |
1 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống chuẩn KMnO4 0,1N |
15 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống chuẩn NaOH 0,5N |
1 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | o-phthaldialdehyde |
1 | Lọ | Đức | 5.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | PEG 4000 |
3 | Kg | China | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phenylhydrazin |
2 | Chai | Đức | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Promethazin hydroclorid |
3 | Chai | China | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Propylen glycol |
20 | Lít | China | 560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | PVP |
1 | Kg | China | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Quercetin |
1 | Chai | China | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Rappaport-Vassiliadis Medium with Soya (RVS) (ISO) |
1 | Chai | Đức | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Rutin PHL89270 |
2 | Chai | China | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sáp ong |
0.5 | Kg | China | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bột sắc ký silicagel pha thường 60 (0.063-0.200 mm) dành cho cột sắc ký |
1 | Kg | Đức | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sodium ( Natri) citrate |
4 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tartaric acid |
1 | Lít | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tetraethylammonium chloride |
5 | Chai | Đức | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tetramethylammonium hydroxide solution 25% in water |
1 | Chai | Đức | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thimerosal |
4 | Chai | China | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Triethyl citrat |
0.2 | Kg | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Triton-X-100 |
1 | Chai | China | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Triton-X-114 |
1 | Chai | China | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cafein nguyên liệu |
1 | Chai | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | β-Cyclodextrin |
1 | Chai | Đức | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Acide acetic |
5.5 | Lít | China | 167.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | CuSO4 |
2 | Chai | China | 473.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cồn 90 độ+ can 10 lít |
103 | Lít | VN | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Acide acetic tuyệt đôi |
3 | Lít | China | 9.235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Methanol (CH3OH) tuyệt đối |
12 | Lít | China | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cồn đốt 70 độ |
23 | Lít | VN | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Xanh Cresyl |
2 | Lọ | Đức | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ethanol |
33 | Lít | China | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Na2HPO4 |
1 | Chai | China | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ethanol absolute for analysis EMSURE® |
2 | Lít | Đức | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | NaCL |
2 | Chai | Đức | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Lactose |
1 | Chai | China | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Crystal violet |
1 | Chai | Đức | 2.545.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kali iodua (KI) |
1 | Chai | Đức | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Safranin O |
1 | Chai | Đức | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Basic fuchsin |
1 | Chai | Đức | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Xanh methylene |
1 | Chai | Đức | 1.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phenol |
1 | Chai | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate (Na2HPO4.12H2O) |
1 | Chai | Đức | 1.464.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Urea Agar (+Supplement ure 40%) |
1 | Chai | Đức | 2.943.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dietyl ether |
1 | Lít | China | 964.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bột lưu huỳnh |
2 | Kg | China | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ammonium persulfate |
1 | Lọ | Đức | 398.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Alpha – napthol |
8 | Kg | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ninhydrin |
8 | Chai | China | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Fructose |
0.5 | Kg | China | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Xylose |
0.5 | Kg | China | 1.086.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Glucose |
0.5 | Kg | China | 615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Glycine |
0.5 | Kg | China | 1.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Acide Tricloacetic |
2 | Lít | China | 468.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Barichlorua (BaCl2) |
4 | Kg | China | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Amonium sufate |
3 | Kg | China | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Natri nitroprussiat |
0.5 | Kg | China | 945.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cholesterol |
0.5 | Kg | China | 24.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ure |
0.5 | Kg | China | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | n-Butanol tinh khiết |
1 | Lít | China | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | K2HPO4 |
1 | Kg | China | 228.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Dung dịch pH4 để chuẩn máy pH Hana |
1 | Lọ | Hana | 890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Dung dịch pH7 để chuẩn máy pH Hana |
1 | Lọ | Hana | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Dung dịch pH10 để chuẩn máy pH Hana |
1 | Lọ | Hana | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dung dịch bảo quản điện cực máy pH Hana |
1 | Lọ | Hana | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Orcinol |
1 | Chai | China | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Reorcinol |
1 | Chai | China | 841.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | 2-mercaptoethanol (BME) |
1 | Chai | Đức | 3.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | TEMED (N,N,N’,N’-tetramethylethylene-diamine) |
1 | Chai | Đức | 17.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bis-Acrylamid |
1 | Chai | China | 3.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | NaNO3 |
1 | Kg | China | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cyclohexamide |
1 | Hộp | Đức | 7.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | KOH |
1 | Kg | China | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lactophenol blue solution |
1 | Chai | Đức | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Glycerin |
1 | Chai | China | 1.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Đường Glucose monohydrat, LP0071 |
3 | Chai | China | 1.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dextrose |
1 | Kg | China | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Đường Galactose TC127 |
1 | Chai | China | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Đường D-Mannitol GRM570 |
1 | Chai | China | 1.705.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ống chuẩn H2SO4 0.1N |
5 | Ống | VN | 468.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Phenol |
0.5 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Parafin |
9 | Gói | Mỹ | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cồn acide |
1 | Chai | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Clear xelene (Hóa chất thay thế Xylen) |
3 | Thùng | Mỹ | 10.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Formol trung tính 10% |
3 | Thùng | Mỹ | 6.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bom Canada |
1 | Chai | China | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Nước cất 2 lần |
30 | Lít | VN | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ DAB |
1 | Bộ | Mỹ | 25.549.230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Hematoxylin II |
1 | Lọ | Mỹ | 3.471.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bluing Reagent |
1 | Lọ | China + USA+ Germany | 2.363.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | LCS |
2 | Can | China | 1.930.530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Reaction Buffer Concentrate (10X) |
1 | Can | China | 2.227.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cell Conditioning Solution CC1 |
2 | Can | China | 20.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Acid formic |
1 | Chai | China | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Ki67 |
1 | Lọ | Mỹ | 9.232.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | AE1/3 |
1 | Lọ | Mỹ | 6.598.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | CK7 |
1 | Lọ | Mỹ | 11.817.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | CK20 |
1 | Lọ | Mỹ | 11.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Formaldehyde, Chai 500ml |
22.5 | Lít | China | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | CD3 |
1 | Lọ | Mỹ | 8.287.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Acetaldehyde |
2 | Lít | China | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | CD20 |
1 | Lọ | Mỹ | 8.287.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cồn tuyệt đối |
249 | Lít | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Dung dịch khử Calci |
2 | Can | Mỹ | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Giêm sa nước |
5 | Lít | Đức | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Kali natri tartrat |
3 | Kg | China | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Nước oxy già 30% (H2O2) |
20.5 | Lít | China | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ethylen glycol |
1 | Lít | China | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Sắt (III) clorid |
1 | Kg | China | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Carmine Acetic solution |
2 | Chai | Đức | 8.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Eosin acetic (dạng nước) |
1 | Chai | Đức | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Keo dán lam kính Mounting medium |
6 | Chai | Đức | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Aceton |
39 | Lít | China | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Dầu ăn simply |
56 | Lít | VN | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Nước tẩy javel |
62 | Chai | VN | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | DPPH |
3 | Lọ | Đức | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Acetonotril HPLC Grade |
24 | Lít | Đức | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Acide Acetic |
12.5 | Lít | Đức | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Acide Acetic băng |
2 | Lít | Đức | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Acid Chlohydric (HCL) |
22 | Lít | China | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Acid cromotropic |
2 | Lọ | Đức | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Acid Galic |
2 | Chai | Đức | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Acide nitric (HNO3) |
15.5 | Lít | China | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Acid perclorid |
2 | Lít | China | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Acid salicylic |
2 | Kg | China | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Acid sulfuric (H2SO4) |
18 | Lít | China | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Acid Trifloroacetic (HPLC Grade) |
2 | Lít | Đức | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Alcol cetylic |
2 | Kg | China | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Amoniac |
21.5 | Lít | China | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Amoxicilin trihydrat |
3 | Kg | China | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Anhydric acetic |
13 | Lít | China | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Apura-combititrant 5 for Karl Fisher |
1 | Lít | Đức | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Avicel pH 101 |
3 | Kg | China | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Camphor |
1.5 | Kg | China | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Carbopol 934P |
1 | Kg | China | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Carbopol 940 |
0.5 | Kg | China | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Chất chuẩn Acetylcystein |
5 | Lọ | VN | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Chất chuẩn Asiaticosid |
2 | Lọ | China | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Chất chuẩn Doxycyclin |
5 | Lọ | China | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Chất chuẩn Ibuprofen |
5 | Lọ | VN | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Chất chuẩn Nifedipin |
5 | Lọ | VN | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Chloramphenicol 99% |
2.5 | Kg | China | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Chloroform |
97 | Lít | China | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Choline chloride |
3.5 | Chai | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Chủng chỉ thị Bacilus pumilus |
9 | Lọ | VN | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Đỏ Carmin |
3 | Lọ | Đức | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Đường saccarose (đường kính trắng) |
68 | Kg | Đức | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đường saccarose |
1.5 | Kg | China | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Erythromycin ethyl succinat |
1 | Chai | China | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Cồn 96 + can đựng |
430 | Lít | VN | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ether dầu hỏa |
35 | Lít | China | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Ethyl Acetate |
40 | Lít | China | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Gelatin rắn |
2 | Kg | China | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | HPMC E15 |
1 | Chai | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | HPMC E5 |
1 | Chai | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | HPMC E6 |
1 | Chai | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | HPMC K100M |
0.5 | Kg | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Lecithin |
4 | Kg | China | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Iod |
1 | Kg | China | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | iso propanol (HPLC grade) |
2 | Chai | Merck | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | K2CO3 |
0.5 | Kg | China | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Kali fericyanid (K4Fe(CN)6 |
1 | Kg | Đức | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | KCN |
4 | Chai | Đức | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | KIO4 |
1 | Kg | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Menthol |
13 | Kg | China | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Methanol |
94 | Lít | China | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Methanol HPLC Grade |
30 | Lít | Đức | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Methyl benzoate |
2 | Lít | China | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Methyl salicylat |
2 | Lít | China | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | NaCl |
6.5 | Kg | China | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Natri hidroxyde (NaOH) |
12 | Kg | China | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Natri Acetat (CH3COONa) |
1 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Natri croscarmelose |
2 | Chai | China | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Natri Diclofenac |
1 | Kg | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Natri starch glycolat |
2.5 | Kg | China | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | n-Hexan |
30 | Lít | China | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Ống chuẩn AgNO3 0.1N |
6 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Ống chuẩn HCL 0.1N |
50 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Ống chuẩn KBrO3 0,1N |
6 | Ống | VN | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Ống chuẩn Na2CO3 0.1N |
8 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ống chuẩn NaNO2 0,1N |
20 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Ống chuẩn NaOH 0,1N |
42 | Ống | VN | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Paracetamol nguyên liệu |
4 | Kg | China | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Para - aminol phenol |
2 | Kg | China | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Parafin rắn |
0.5 | Kg | China | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Pellet trơ nhân đường |
4.5 | Kg | VN | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Quercetin |
1 | Kg | China | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Sephadex LH20, cỡ hạt 25-100µl |
2 | Chai | Đức | 40.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bột sắc ký silicagel pha đảo dùng cho cột sắc ký YMC Gel, RP-C18, ADS-A, 12nm, S-150µm |
0.5 | Kg | Đức | 70.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bột sắc ký silicagel pha thường cỡ nhỏ, dùng cho sắc ký cột, No. 7631-86-9, EC Number 231-545-4 |
3 | Kg | Đức | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Span 80 |
1 | Lít | China | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Talc |
3 | Kg | China | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Tanin |
4 | Lọ | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Terpin hydrate |
1 | Kg | China | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Tetrahydrofuran (THF) |
2 | Lít | Đức | 12.568.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Thạch Agar |
2 | Kg | China | 890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Thủy ngân II Acetat |
3 | Chai | Đức | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Tinh bột |
1.5 | Kg | China | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Tinh bột sắn |
14.5 | Kg | China | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Tinh dầu bạc hà |
1.5 | Lít | Singapore | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Tinh dầu hoa hồng |
0.5 | Lít | Singapore | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Tinh dầu hương nhu |
1 | Lít | Singapore | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Tinh dầu hương nhu trắng |
3 | Lít | Singapore | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Tinh dầu quế |
1.5 | Lít | Singapore | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Tinh dầu sả |
0.5 | Lít | Singapore | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Tinh dầu tràm |
1 | Lít | Singapore | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Triethanolamin |
2 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Triethylamin |
2 | Lít | China | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Vaselin |
30 | Kg | China | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Vitamin B1 nguyên liệu |
4 | Gói | China | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Vitamin B6 nguyên liệu |
1 | Kg | China | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |