Mua hóa chất xét nghiệm cho Trung tâm y tế Tam Đảo năm 2023

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
51
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua hóa chất xét nghiệm cho Trung tâm y tế Tam Đảo năm 2023
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.294.455.871 VND
Ngày đăng tải
11:35 11/10/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
536/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
Ngày phê duyệt
10/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0107434539 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHAN NGUYỄN 8.273.596.128 8.294.455.871 2 Xem chi tiết
2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 2.175.427.128 2.193.026.991 1 Xem chi tiết
3 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 958.463.000 958.693.880 3 Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu 8.273.596.128 11.446.176.742 6
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
180.000.000
2
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
156.000.000
3
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
127.500.000
4
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST/GOT
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
220.500.000
5
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT/GPT
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
220.500.000
6
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
720.000.000
7
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
435.000.000
8
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
29.250.000
9
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
195.800.000
10
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein Total
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
46.500.000
11
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
61.200.000
12
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
27.500.000
13
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
56.250.000
14
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
127.500.000
15
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
270.000.000
16
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
210.000.000
17
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin Total
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
210.000.000
18
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
8.700.000
19
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
495.000.000
20
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
73.500.000
21
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
196.875.000
22
Thuốc thử hiệu chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hoá
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
30.000.000
23
Thuốc thử hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
67.500.000
24
Thuốc thử kiểm soát chất lượng xét nghiệm HbA1c
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
32.760.000
25
Thuốc thử kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức thấp
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
36.000.000
26
Thuốc thử kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức cao
Theo quy định tại Chương V.
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI - Thổ Nhĩ Kỳ
36.000.000
27
Hoá chất rửa máy
Theo quy định tại Chương V.
Merck- Đức
45.000.000
28
Dung dịch lyse giải
Theo quy định tại Chương V.
Diagon Ltd - Hungary
324.000.000
29
Dung dịch pha loãng
Theo quy định tại Chương V.
Diagon Ltd - Hungary
379.680.000
30
Dung dịch rửa mạnh
Theo quy định tại Chương V.
Diagon Ltd - Hungary
39.375.000
31
Dung dịch rửa thường quy
Theo quy định tại Chương V.
Diagon Ltd - Hungary
71.925.000
32
Máu chuẩn cho máy huyết học
Theo quy định tại Chương V.
SFRI SAS- Pháp
9.891.000
33
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 81901 + Tên thương mại: Access Immunoassay System Reaction Vessels + Quy cách đóng gói: Hộp: 16x98cái (1568 Cái) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
60.258.240
34
Cơ chất phát quang
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 81906 + Tên thương mại: Access SUBSTRATE + Quy cách đóng gói: Hộp: 4x130mL (520 ml) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
209.008.800
35
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: A16792 + Tên thương mại: Access WASH BUFFER II + Quy cách đóng gói: Hộp: 4x1950mL (7800 ml) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
65.520.000
36
Dung dịch kiểm tra máy dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 81910 + Tên thương mại: ACCESS SYSTEM CHECK SOLUTION + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x4mL (24 ml) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
7.912.800
37
Hóa chất định lượng TSH
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: B63284 + Tên thương mại: ACCESS TSH (3rd IS) + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x100test (200 test) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Immunotech S.A.S, Pháp
101.304.000
38
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng TSH
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: B63285 + Tên thương mại: ACCESS TSH (3rd IS) CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x2.5mL (15 ml) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Immunotech S.A.S, Pháp
12.663.000
39
Hóa chất định lượng T3
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33830 + Tên thương mại: ACCESS TOTAL T3 + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test (100 test) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
79.117.500
40
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T3
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33835 + Tên thương mại: ACCESS TOTAL T3 CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x4mL (24 ml) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
24.684.912
41
Hóa chất định lượng T4 tự do
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33880 + Tên thương mại: ACCESS FREE T4 + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test (100 test) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
37.989.000
42
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 tự do
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33885 + Tên thương mại: ACCESS FREE T4 CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x2.5mL (15 ml) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
12.654.180
43
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: OIM-101 + Tên thương mại: MAS Omni IMMUNE + Quy cách đóng gói: Lọ: 1x5mL (5ml) (Hộp 6x5ml) + Hãng sản xuất: Microgenics Corporation, Mỹ
11.933.250
44
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: OIM-202 + Tên thương mại: MAS Omni IMMUNE + Quy cách đóng gói: Lọ: 1x5mL (5ml) (Hộp 6x5ml) + Hãng sản xuất: Microgenics Corporation, Mỹ
11.933.250
45
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: OIM-303 + Tên thương mại: MAS Omni IMMUNE + Quy cách đóng gói: Lọ: 1x5mL (5ml) (Hộp 6x5ml) + Hãng sản xuất: Microgenics Corporation, Mỹ
4.773.300
46
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: A85264 + Tên thương mại: ACCESS TOTAL βhCG (5th IS) + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test (100 test) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
132.930.000
47
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: B11754 + Tên thương mại: ACCESS TOTAL βhCG (5th IS) CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x4mL (24 ml) + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
37.963.296
48
Hóa chất định lượng AFP
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33210 + Tên thương mại: ACCESS AFP + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
94.920.000
49
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng AFP
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33215 + Tên thương mại: ACCESS AFP CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 7x2.5mL + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
18.981.900
50
Hóa chất định lượng CEA
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33200 + Tên thương mại: ACCESS CEA + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
139.209.000
51
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33205 + Tên thương mại: ACCESS CEA CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x2.5mL + Hãng sản xuất: Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
28.476.000
52
Hóa chất định lượng BR Monitor
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 387620 + Tên thương mại: ACCESS BR MONITOR + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
185.955.000
53
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng BR Monitor
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 387647 + Tên thương mại: ACCESS BR MONITOR CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x1.5mL + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
39.879.000
54
Hóa chất định lượng OV Monitor
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 386357 + Tên thương mại: ACCESS OV MONITOR + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
184.380.000
55
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng OV Monitor
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 386358 + Tên thương mại: ACCESS OV MONITOR CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x2.5mL + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
30.384.900
56
Hóa chất định lượng Thyroglobulin
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33860 + Tên thương mại: ACCESS THYROGLOBULIN + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
91.780.500
57
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 33865 + Tên thương mại: ACCESS THYROGLOBULIN CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x2mL + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
36.712.200
58
Hóa chất định lượng hsTnI
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: B52699 + Tên thương mại: ACCESS hsTnI + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Immunotech S.A.S, Pháp
136.500.000
59
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng hsTnI
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: B52700 + Tên thương mại: ACCESS hsTnI CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 3x1.5mL+4x1mL + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Immunotech S.A.S, Pháp
13.923.000
60
Hóa chất định lượng GI Monitor
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 387687 + Tên thương mại: ACCESS GI MONITOR + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
185.955.000
61
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng GI Monitor
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 387688 + Tên thương mại: ACCESS GI MONITOR CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x2.5mL + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
46.714.500
62
Định lượng total PSA
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 37200 + Tên thương mại: ACCESS HYBRITECH PSA + Quy cách đóng gói: Hộp: 2x50test + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
113.925.000
63
Chất chuẩn Hybritech PSA
Theo quy định tại Chương V.
+ Mã REF: 37205 + Tên thương mại: ACCESS HYBRITECH PSA CALIBRATORS + Quy cách đóng gói: Hộp: 6x2.5mL + Hãng sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
17.085.600
64
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS CK-MB/SMFP-13/Boditech/ Hàn Quốc
24.570.000
65
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS PSA/SMFP-9/Boditech/ Hàn Quốc
31.680.000
66
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS AFP/SMFP-27/Boditech/ Hàn Quốc
30.719.880
67
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS CEA/SMFP-21/Boditech/ Hàn Quốc
30.719.880
68
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS HbA1c/SMFP-28/Boditech/ Hàn Quốc
28.964.880
69
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B hCG toàn phần
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS total β-hCG/SMFP-3/Boditech/ Hàn Quốc
30.285.000
70
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS Testosterone/SMFP-29/Boditech/ Hàn Quốc
31.050.000
71
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS TSH/SMFP-20/Boditech/ Hàn Quốc
24.225.120
72
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS T4/SMFP-19/Boditech/ Hàn Quốc
24.225.120
73
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS T3/SMFP-18/Boditech/ Hàn Quốc
24.225.120
74
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Theo quy định tại Chương V.
AFIAS CRP/SMFP-2/Boditech/ Hàn Quốc
20.160.000
75
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
Theo quy định tại Chương V.
Boditech Tumor marker Control/CFPO-94/Boditech/ Hàn Quốc
2.438.000
76
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone
Theo quy định tại Chương V.
Boditech Hormone Control/CFPO-95/Boditech/ Hàn Quốc
1.828.000
77
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Theo quy định tại Chương V.
Boditech HbA1c Control/CFPO-96/Boditech/ Hàn Quốc
2.438.000
78
Nước rửa máy điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte Calcium/EasyLyte Expand Daily Rinse/Cleaning Solution Kit/ 7118/ Medica/ Mỹ
47.250.000
79
Hoá chất điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800ml/2124/Medica/ Mỹ
171.000.000
80
Dung dịch chuẩn
Theo quy định tại Chương V.
EasyQC Tri-Level Quality Control Kit/2815/Medica/ Mỹ
15.480.000
81
Điện cực máy điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte Reference Electrode/2103/Medica/ Mỹ
28.400.000
82
Điện cực máy điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte Na+ Electrode/2102/Medica/ Mỹ
28.400.000
83
Điện cực máy điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte K+ Electrode/2101/Medica/ Mỹ
28.400.000
84
Điện cực máy điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte Cl- Electrode/2113/Medica/ Mỹ
28.400.000
85
Điện cực máy điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte Ca++ Electrode/2150/Medica/ Mỹ
28.400.000
86
Dây bơm cho máy điện giải
Theo quy định tại Chương V.
EasyLyte Calcium Tubing Kit/2100/Medica/ Mỹ
11.000.000
87
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT)
Theo quy định tại Chương V.
HEMOSTAT THROMBOPLASTIN LIQUID/31012/Human/ Đức
48.972.000
88
Bộ hóa chất xét nghiệm aPTT
Theo quy định tại Chương V.
HEMOSTAT aPTT-EL/33002/Human/ Đức
63.800.000
89
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Theo quy định tại Chương V.
HEMOSTAT FIBRINOGEN/32002/Human/ Đức
78.240.000
90
Hóa chất xét nghiệm Thrombin Time (TT)
Theo quy định tại Chương V.
HEMOSTAT THROMBIN TIME/34002/Human/ Đức
0
91
Hóa chất kiểm chuẩn, mức bình thường
Theo quy định tại Chương V.
HEMOSTAT CONTROL PLASMA NORMAL/35001/Human/ Đức
8.352.000
92
Hóa chất kiểm chuẩn, mức bất thường
Theo quy định tại Chương V.
HEMOSTAT CONTROL PLASMA ABNORMAL/35002/Human/ Đức
9.720.000
93
Hóa chất chuẩn, dùng để xây dựng đường chuẩn xét nghiệm đông máu
Theo quy định tại Chương V.
HEMOSTAT CALIBRATOR/35500/Human/ Đức
5.120.000
94
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Theo quy định tại Chương V.
Cuvette, double (2pos/ea) for HUMACLOT DUO Plus (250 pcs.)/15651/10/Human/ Đức
50.000.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây