Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100982543 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN LONG |
3.926.473.920 VND | 3.926.473.920 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104245928 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÙNG MINH | Do E-HSDT của nhà thầu xếp hạng 1 đáp ứng yêu cầu về tính hợp lệ, năng lực, kinh nghiệm, kỹ thuật và Tổ chuyên gia lựa chọn đánh giá E-HSDT theo quy trình 2 nên Tổ chuyên gia không thực hiện đánh giá E-HSDT của các nhà thầu còn lại |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mực in Lazer HP CF 280XC (hoặc tương đương) |
40 | Hộp | Trung Quốc | 500.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mực in Lazer HP CF 226XC (hoặc tương đương) |
240 | Hộp | Nhật Bản | 6.200.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mực in Lazer HP 76A (hoặc tương đương) |
600 | Hộp | Trung Quốc | 3.002.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mực in Lazer HP Q5949 A (hoặc tương đương) |
30 | Hộp | Trung Quốc | 351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mực in Lazer HP CE 505A (hoặc tương đương) |
30 | Hộp | Trung Quốc | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mực in Lazer HP 12A (hoặc tương đương) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mực in Lazer HP 305A Black (hoặc tương đương) |
2 | Hộp | Trung Quốc/ Nhật Bản | 2.808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mực in Lazer HP 305A Cyan (hoặc tương đương) |
2 | Hộp | Trung Quốc/ Nhật Bản | 4.001.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mực in Lazer HP 305A yellow (hoặc tương đương) |
2 | Hộp | Trung Quốc/ Nhật Bản | 4.001.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mực in Lazer HP 305A Magenta (hoặc tương đương) |
2 | Hộp | Trung Quốc/ Nhật Bản | 4.001.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mực in Lazer HP 93A (hoặc tương đương) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 901.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mực in HP màu 410A Black (hoặc tương đương) |
4 | Hộp | Nhật Bản | 2.900.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mực in HP màu 411A Cyan (hoặc tương đương) |
4 | Hộp | Nhật Bản | 3.850.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mực in HP màu 412A Yellow (hoặc tương đương) |
4 | Hộp | Nhật Bản | 3.850.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mực in HP màu 413A Magenta (hoặc tương đương) |
4 | Hộp | Nhật Bản | 3.850.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mực in HP 151A (hoặc tương đương) |
150 | Hộp | Nhật Bản | 3.002.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mực in màu Canon 054-K (hoặc tương đương) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 500.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mực in mà Canon 054-C (hoặc tương đương) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 500.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mực in mà Canon 054-M (hoặc tương đương) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 500.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mực in mà Canon 054-Y (hoặc tương đương) |
10 | Hộp | Trung Quốc | 500.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mực in Canon Pixma 150 đen(hoặc tương đương) |
50 | Hộp | Nhật Bản | 400.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mực in Canon Pixma 150 màu (hoặc tương đương) |
15 | Hộp | Nhật Bản | 600.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |