Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8465158001 | 8465158001 | Hộ kinh doanh thiết bị trường học Hưng Thịnh |
75.000.000 VND | 15 ngày | 15 |
| 1 | Hóa chất Zin Sulfate - ZnSO4 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 786.000 |
|
| 2 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 500gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 630.000 |
|
| 3 | Hóa chất Aluminium Sulfate - Al2(SO4)3 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 615.000 |
|
| 4 | Hóa chất NaHCO3 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 389.000 |
|
| 5 | Hóa chất Cancium Carbonate - CaCO3 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 311.000 |
|
| 6 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 500gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 469.000 |
|
| 7 | (NH4)2CO3 (500g |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 364.000 |
|
| 8 | Sodium acetate (CH3COONa) - 500g |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 436.000 |
|
| 9 | Na3PO4 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 706.000 |
|
| 10 | Ca(H2PO4)2(500g) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.306.000 |
|
| 11 | Hóa chất Natri Hypochloride - NaOCl (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 369.000 |
|
| 12 | Sodium thiosulfate pentahydrate - Na2S2O3 |
TQ
|
2 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 806.000 |
|
| 13 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 500ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 256.000 |
|
| 14 | KAl(SO4)2.12H2O) - 100g |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 375.000 |
|
| 15 | Potassium Permanganate - KMnO4 (500g - VN) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 699.000 |
|
| 16 | ETHANOL-1L |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 285.000 |
|
| 17 | Hóa chất Glucose (500g - TQ) |
TQ
|
2 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 387.000 |
|
| 18 | Sucrose (saccaro) (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 435.000 |
|
| 19 | Aniline (C6H5NH2) - 500ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.569.000 |
|
| 20 | Glycerol (C3H8O3) - 500ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 861.000 |
|
| 21 | Benzene (C6H6) - 100ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 613.000 |
|
| 22 | Toluene (C7H8) - 100ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 563.000 |
|
| 23 | Phenol (C6H5OH) - 500ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.105.000 |
|
| 24 | Hóa chất Napthalen-50g |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.365.000 |
|
| 25 | Hóa chất Aceton (500ml - TQ) HCPTN |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.406.000 |
|
| 26 | Hóa chất Acid Formic (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 265.000 |
|
| 27 | N-Hexan - C6H14 (100ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 813.000 |
|
| 28 | Tinh dầu thông |
TQ
|
1 | Lít | Thí nghiệm | TQ | 1.360.000 |
|
| 29 | Giấy quỳ tím |
TQ
|
5 | Hộp | Thí nghiệm | TQ | 265.000 |
|
| 30 | Hóa chất Methyl Orange (25g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 615.000 |
|
| 31 | Giấy đo PH 1-14 (TQ) |
TQ
|
5 | Tệp | Thí nghiệm | TQ | 135.000 |
|
| 32 | Nước cất 2 lần (VN) |
TQ
|
10 | Lít | Thí nghiệm | TQ | 65.000 |
|
| 33 | Hydrogen Peroxide - H2O2 (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 170.000 |
|
| 34 | Hóa chất Iodine - I2 (250g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 7.800.000 |
|
| 35 | Lưu huỳnh bột (S) - 500gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.465.000 |
|
| 36 | Kẽm viên (Zn) - 500gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.365.000 |
|
| 37 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 130.000 |
|
| 38 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám - 250gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 730.000 |
|
| 39 | Băng magnesium (Mg) - 25gr |
TQ
|
1 | Túi | Thí nghiệm | TQ | 1.765.000 |
|
| 40 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 250gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 756.000 |
|
| 41 | Nhôm lá (100g) |
TQ
|
1 | Gói | Thí nghiệm | TQ | 532.000 |
|
| 42 | Đồng dây (phôi bào)-100g |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 460.000 |
|
| 43 | Đồng lá (Cu) - 250gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 597.000 |
|
| 44 | Bromine lỏng (Br2) - 500ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 915.000 |
|
| 45 | Copper Oxide - CuO (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.344.000 |
|
| 46 | Hóa chất SiO2 (500g) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 750.000 |
|
| 47 | Hóa chất Mangan Oxide - MnO2 (250g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.236.000 |
|
| 48 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 485.000 |
|
| 49 | Hóa chất Ca(OH)2 (500g - TQ) |
TQ
|
2 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 715.000 |
|
| 50 | Hóa chất Chlohydric acid - HCl (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 289.000 |
|
| 51 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 280.000 |
|
| 52 | Hóa chất Acetic acid (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 245.000 |
|
| 53 | Hóa chất Nitric acid - HNO3 (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 245.000 |
|
| 54 | Potassium iodide (KI) - 500gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 7.465.000 |
|
| 55 | Potassium Chloride - KCl (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 640.000 |
|
| 56 | Cancium Chloride - CaCl2.2H2O ( 500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 681.000 |
|
| 57 | Hóa chất Barium Chloride - BaCl2 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 445.000 |
|
| 58 | Hóa chất FeCl3.6H2O (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 834.000 |
|
| 59 | Hóa chất Chromium (III) chloride - CrCl3 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 2.400.000 |
|
| 60 | Hóa chất Aluminium Chloride - AlCl3 (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 815.000 |
|
| 61 | Hóa chất Amonium Chloride - NH4Cl (500g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 589.000 |
|
| 62 | Siver Nitrate (AgNO3) - 100g |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 7.256.000 |
|
| 63 | Fe2O3 (250g - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 832.000 |
|
| 64 | Hóa chất Chlohydric acid - HCl (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 265.000 |
|
| 65 | Hóa chất Sulfuaric acid - H2SO4 (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 265.000 |
|
| 66 | Hóa chất Acetic acid (500ml - TQ) |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 265.000 |
|
| 67 | Sodium bromide (NaBr) - 500gr |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 1.640.000 |
|
| 68 | Sodiumsulfate (Na2SO4) 500g |
TQ
|
1 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 465.000 |
|
| 69 | Hóa chất Sodium Sulfite - Na2SO3 (500g - TQ) |
TQ
|
2 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 613.000 |
|
| 70 | Hóa chất Copper Sulfate - CuSO4.5H2O (500g - TQ) |
TQ
|
2 | Chai | Thí nghiệm | TQ | 963.000 |
|