Mua sắm

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
75.000.000 VND
Ngày đăng tải
14:46 15/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
71
Cơ quan phê duyệt
Trường THPT Phan CHu Trinh
Ngày phê duyệt
11/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn8465158001 8465158001

Hộ kinh doanh thiết bị trường học Hưng Thịnh

75.000.000 VND 15 ngày 15
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Hóa chất Zin Sulfate - ZnSO4 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 786.000
2 Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 500gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 630.000
3 Hóa chất Aluminium Sulfate - Al2(SO4)3 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 615.000
4 Hóa chất NaHCO3 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 389.000
5 Hóa chất Cancium Carbonate - CaCO3 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 311.000
6 Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 500gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 469.000
7 (NH4)2CO3 (500g
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 364.000
8 Sodium acetate (CH3COONa) - 500g
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 436.000
9 Na3PO4 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 706.000
10 Ca(H2PO4)2(500g)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.306.000
11 Hóa chất Natri Hypochloride - NaOCl (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 369.000
12 Sodium thiosulfate pentahydrate - Na2S2O3
TQ
2 Chai Thí nghiệm TQ 806.000
13 Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 500ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 256.000
14 KAl(SO4)2.12H2O) - 100g
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 375.000
15 Potassium Permanganate - KMnO4 (500g - VN)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 699.000
16 ETHANOL-1L
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 285.000
17 Hóa chất Glucose (500g - TQ)
TQ
2 Chai Thí nghiệm TQ 387.000
18 Sucrose (saccaro) (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 435.000
19 Aniline (C6H5NH2) - 500ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.569.000
20 Glycerol (C3H8O3) - 500ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 861.000
21 Benzene (C6H6) - 100ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 613.000
22 Toluene (C7H8) - 100ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 563.000
23 Phenol (C6H5OH) - 500ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.105.000
24 Hóa chất Napthalen-50g
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.365.000
25 Hóa chất Aceton (500ml - TQ) HCPTN
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.406.000
26 Hóa chất Acid Formic (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 265.000
27 N-Hexan - C6H14 (100ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 813.000
28 Tinh dầu thông
TQ
1 Lít Thí nghiệm TQ 1.360.000
29 Giấy quỳ tím
TQ
5 Hộp Thí nghiệm TQ 265.000
30 Hóa chất Methyl Orange (25g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 615.000
31 Giấy đo PH 1-14 (TQ)
TQ
5 Tệp Thí nghiệm TQ 135.000
32 Nước cất 2 lần (VN)
TQ
10 Lít Thí nghiệm TQ 65.000
33 Hydrogen Peroxide - H2O2 (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 170.000
34 Hóa chất Iodine - I2 (250g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 7.800.000
35 Lưu huỳnh bột (S) - 500gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.465.000
36 Kẽm viên (Zn) - 500gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.365.000
37 Đinh sắt (Fe) - 100gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 130.000
38 Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám - 250gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 730.000
39 Băng magnesium (Mg) - 25gr
TQ
1 Túi Thí nghiệm TQ 1.765.000
40 Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 250gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 756.000
41 Nhôm lá (100g)
TQ
1 Gói Thí nghiệm TQ 532.000
42 Đồng dây (phôi bào)-100g
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 460.000
43 Đồng lá (Cu) - 250gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 597.000
44 Bromine lỏng (Br2) - 500ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 915.000
45 Copper Oxide - CuO (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.344.000
46 Hóa chất SiO2 (500g)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 750.000
47 Hóa chất Mangan Oxide - MnO2 (250g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.236.000
48 Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 485.000
49 Hóa chất Ca(OH)2 (500g - TQ)
TQ
2 Chai Thí nghiệm TQ 715.000
50 Hóa chất Chlohydric acid - HCl (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 289.000
51 Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 280.000
52 Hóa chất Acetic acid (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 245.000
53 Hóa chất Nitric acid - HNO3 (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 245.000
54 Potassium iodide (KI) - 500gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 7.465.000
55 Potassium Chloride - KCl (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 640.000
56 Cancium Chloride - CaCl2.2H2O ( 500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 681.000
57 Hóa chất Barium Chloride - BaCl2 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 445.000
58 Hóa chất FeCl3.6H2O (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 834.000
59 Hóa chất Chromium (III) chloride - CrCl3 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 2.400.000
60 Hóa chất Aluminium Chloride - AlCl3 (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 815.000
61 Hóa chất Amonium Chloride - NH4Cl (500g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 589.000
62 Siver Nitrate (AgNO3) - 100g
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 7.256.000
63 Fe2O3 (250g - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 832.000
64 Hóa chất Chlohydric acid - HCl (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 265.000
65 Hóa chất Sulfuaric acid - H2SO4 (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 265.000
66 Hóa chất Acetic acid (500ml - TQ)
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 265.000
67 Sodium bromide (NaBr) - 500gr
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 1.640.000
68 Sodiumsulfate (Na2SO4) 500g
TQ
1 Chai Thí nghiệm TQ 465.000
69 Hóa chất Sodium Sulfite - Na2SO3 (500g - TQ)
TQ
2 Chai Thí nghiệm TQ 613.000
70 Hóa chất Copper Sulfate - CuSO4.5H2O (500g - TQ)
TQ
2 Chai Thí nghiệm TQ 963.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây