Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601576677 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GIAO THÔNG HÀ HÙNG |
492.263.000 VND | 5 ngày |
| 1 | Micro chủ toạ hiệu DSPPA model CM60 |
CM60
|
1 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 4.766.190 |
|
| 2 | Micro thành viên hiệu DSPPA model CM61 |
CM61
|
8 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 4.791.187,5 |
|
| 3 | Bộ điều khiển trung tâm hiệu DSPPA model MP9866 |
MP9866
|
1 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 16.290.037,5 |
|
| 4 | Micro hiệu CAF model Mi-9 |
Mi-9
|
1 | bộ | âm thanh | CAF / China | 8.624.137,5 |
|
| 5 | Vang số hiệu CAF model EF-A6 |
EF-A6
|
1 | Chiếc | âm thanh | CAF / China | 8.049.195 |
|
| 6 | Loa âm trần 35W hiệu DSPPA model DSP5012 |
DSP5012
|
8 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 1.437.356,25 |
|
| 7 | Đẩy công suất kèm mixer kĩ thuật số 350W DSPPA model DMA350U |
DMA350U
|
1 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 13.798.620 |
|
| 8 | Dây nối dài 8pin 10m |
AMC-6010
|
1 | Chiếc | kết nối | DSPPA/ China | 1.724.827,5 |
|
| 9 | Tủ gỗ đựng thiết bị 10U |
10U
|
1 | Chiếc | tủ đựng | Việt Nam | 3.545.478,75 |
|
| 10 | Dây loa 2 x 1.5mm |
GB104
|
50 | m | kết nối | Soundking / China | 34.845 |
|
| 11 | Loa CAF model Lavo-825 |
LAVO-825
|
2 | Chiếc | âm thanh | CAF / China | 21.081.225 |
|
| 12 | Loa CAF model CA-18S |
CA-18S
|
2 | Chiếc | âm thanh | CAF / China | 15.523.447,5 |
|
| 13 | Loa CAF model LC-12 |
LC-12
|
4 | Chiếc | âm thanh | CAF / China | 11.977.968,75 |
|
| 14 | Bộ đẩy công suất hiệu CAF model D802 |
D802
|
1 | Chiếc | âm thanh | CAF / China | 9.582.375 |
|
| 15 | Bộ đẩy công suất hiệu CAF model D804 |
D804
|
1 | Chiếc | âm thanh | CAF / China | 15.715.095 |
|
| 16 | Bộ đẩy công suất hiệu CAF model EX1300 |
EX1300
|
1 | Chiếc | âm thanh | CAF / China | 35.454.787,5 |
|
| 17 | Bàn trộn âm thanh |
M102FX
|
1 | chiếc | âm thanh | CAFINTERNATIONAL / China | 14.373.562,5 |
|
| 18 | Bộ xử lí tín hiệu âm thanh hiệu CAF model DS-4.8 |
DS-4.8
|
1 | chiếc | âm thanh | CAF / China | 20.122.987,5 |
|
| 19 | Micro hiệu CAF model Mi-9 |
Mi-9
|
1 | bộ | âm thanh | CAF / China | 8.624.137,5 |
|
| 20 | Microphone để bàn hiệu DSPPA model CM40 |
CM40
|
1 | chiếc | âm thanh | DSPPA / China | 2.299.770 |
|
| 21 | Quản lý nguồn điện |
QS-108
|
1 | chiếc | âm thanh | CAF- Italy/ China | 2.874.712,5 |
|
| 22 | Tủ đựng thiết bị âm thanh |
12U
|
1 | chiếc | tủ đựng | VN | 6.707.662,5 |
|
| 23 | Micro chủ toạ hiệu DSPPA model CM60 |
CM60
|
1 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 4.766.190 |
|
| 24 | Micro thành viên hiệu DSPPA model CM61 |
CM61
|
16 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 4.791.187,5 |
|
| 25 | Bộ điều khiển trung tâm hiệu DSPPA model MP9866 |
MP9866
|
1 | Chiếc | âm thanh | DSPPA/ China | 16.290.037,5 |
|
| 26 | Dây loa 2 x 1.5mm |
GB104
|
50 | m | kết nối | Soundking / China | 34.845 |
|