Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700894204 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA |
160.402.000 VND | 160.402.000 VND | 10 ngày | 26/12/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700897967 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ NGỌC HỮU | Không đánh giá E-HSDT | |
| 2 | vn8098256031 | CỬA HÀNG NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC CÔNG MINH | Không đánh giá E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
5 | Chiếc | TCC/ĐK124/PV/2023 | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giá phơi khăn |
2 | Chiếc | GPK/ĐK128/PV/2023 | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giá để giày dép |
2 | Chiếc | GGD/ĐK129/PV/2023 | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giá đồ chơi |
7 | Cái | GĐC/ĐK135/PV/2023 | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Xe đẩy thức ăn |
1 | Chiếc | XĐTA/ĐK130/PV/2023 | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đàn organ |
3 | Cái | Roland/E-X20A/Nhật Bản/2023 | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ bàn ghế học vui kisdsmart |
10 | Bộ | BGKM/ĐK152/PV/2023 | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mô hình hàm răng |
12 | Chiếc | MHHR/ĐK14/PV/2023 | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cột ném bóng |
9 | Chiếc | CNB/ĐK136/PV/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
7 | Bộ | BLRKT/ĐK143/PV/2023 | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ luồn hạt |
5 | Bộ | BLH/ĐK142/PV/2023 | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ lắp ghép |
6 | Bộ | BLG/ĐK144/PV/2023 | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
12 | Bộ | ĐCPTGT/ĐK154/PV/2023 | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ lắp ráp xe lửa |
5 | Bộ | BLRXL/ĐK155/PV/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ sa bàn giao thông |
5 | Bộ | BSBGT/ĐK157/PV/2023 | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ côn trùng |
1 | Bộ | BCTL/ĐK159/PV/2023 | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nam châm thẳng |
5 | Chiếc | NC/ĐK162/PV/2023 | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bể chơi với cát và nước |
5 | Chiếc | BCCN/ĐK163/PV/2023 | 2.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghép nút lớn |
14 | Chiếc | GNL/ĐK170/PV/2023 | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đồng hồ học số, học hình |
15 | Chiếc | ĐHHS/ĐK168/PV/2023 | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn tính học đếm |
14 | Chiếc | BTHĐ/ĐK167/PV/2023 | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ nhận biết hình phẳng |
5 | Bộ | BNBHP/ĐK172/PV/2023 | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Các con kéo dây có khớp |
3 | Chiếc | CKDCK/ĐK175/PV/2023 | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Domino chữ cái và số |
10 | Bộ | DCC/ĐK178/PV/2023 | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Cái | BQ2M/ĐK197/PV/2023 | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lịch của trẻ |
1 | Chiếc | LCT/ĐK168/PV/2023 | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ trang phục nấu ăn |
7 | Bộ | BTPNA/ĐK200/PV/2023 | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ trang phục cảnh sát giao thông |
3 | Bộ | BTPCA/ĐK198/PV/2023 | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ trang phục bộ đội |
6 | Bộ | BTPBĐ/ĐK201/PV/2023 | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ trang phục bác sĩ |
5 | Bộ | BTPBS/ĐK208/PV/2023 | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bảng chun học toán |
10 | Chiếc | BCHT/ĐK205/PV/2023 | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cân chia vạch |
5 | Chiếc | CCV/ĐK188/PV/2023 | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ côn trùng |
4 | Bộ | BCT/ĐK210/PV/2023 | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lồng hộp vuông |
6 | Chiếc | LHV/ĐK168/PV/2023 | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lồng hộp tròn |
5 | Chiếc | LHT/ĐK211/PV/2023 | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
7 | Bộ | ĐCBX/ĐK212/PV/2023 | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình loại to |
6 | Bộ | ĐCCVN/ĐK213/PV/2023 | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước loại to |
3 | Bộ | ĐCCVDN/ĐK214/PV/2023 | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng loại to |
3 | Bộ | ĐCSTR/ĐK215/PV/2023 | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
13 | Bộ | ĐCRCQ/ĐK216/PV/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ xếp hình xây dựng ( 51 chi tiết ) |
4 | Bộ | BXH51/ĐK217/PV/2023 | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hàng rào lắp ghép lớn |
18 | Chiếc | HRLGL/ĐK220/PV/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
9 | Bộ | BDCBS/ĐK223/PV/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khối hình to |
27 | Chiếc | KHT/ĐK225/PV/2023 | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kẹp sắt các cỡ |
24 | Bộ | KS/ĐK229/PV/2023 | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dập lỗ |
6 | Chiếc | DL/ĐK250/PV/2023 | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
5 | bộ | TANN/ĐK260/PV/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
5 | Chiếc | ĐH2M/ĐK262/PV/2023 | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Xắc xô 2 mặt |
18 | Chiếc | XX/ĐK265/PV/2023 | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
5 | Chiếc | ĐCBX/ĐK270/PV/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ xây dựng trên xe |
5 | Bộ | BXDTX/ĐK280/PV/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bục bật sâu |
9 | Chiếc | BBS/ĐK300/PV/2023 | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ xâu dây tạo hình |
2 | Bộ | BXDTH/ĐK263/PV/2023 | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ đồ chơi gia đình |
6 | Bộ | BĐCGĐ/ĐK269/PV/2023 | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
6 | Chiếc | DCSC/ĐK400/PV/2023 | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cân thăng bằng |
4 | Chiếc | CTB/ĐK410/PV/2023 | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
8 | Chiếc | BXHLB/ĐK520/PV/2023 | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
13 | Chiếc | DCGĐ/ĐK380/PV/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ tranh thơ 5-6 tuổi, 4-5 tuổi |
2 | Chiếc | BTTH/ĐK620/PV/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ tranh truyện 5-6 tuổi, 4-5 tuổi, 3-4 tuổi |
5 | Chiếc | BTT/ĐK621/PV/2023 | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tuyển tập thơ ca kể chuyện 5-6 tuổi |
4 | Chiếc | TCKC/ĐK630/PV/2023 | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Gạch xây dựng |
8 | Chiếc | GXD/ĐK700/PV/2023 | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nồi nấu cháo công nghiệp |
1 | Nồi | NNC/ĐK850/PV/2023 | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy thái củ quả đa năng |
1 | Chiếc | MTRC/VC60MS/Trung Quốc/2023 | 20.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |