Mua sắm dụng cụ, hóa chất.

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm dụng cụ, hóa chất.
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
126.888.200 VND
Ngày đăng tải
16:45 16/05/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
Quyết định số 43/QĐ-TTKTT
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Kỹ thuật và Thông tin
Ngày phê duyệt
16/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0302179314

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG

124.390.600 VND 105 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Acid Sulphuric H2SO4 95% 2.5l
S/9240/PB17
4 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 982.800
2 Lauryl Sulfate Broth
1.10266.0500
6 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
3 Giấy lọc định tính số 101-110mm (F11, chảy nhanh, 100 tờ/hộp) - TQ
-
5 HỘP F11, chảy nhanh, 100 tờ/hộp TQ 97.200
4 Nitric Acid GR 65%
1.00456.1000
2 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 648.000
5 Hexane HPLC 99.9% 4L
H3024
10 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 756.000
6 Acetone GR 99.8%
1.00014.2500
2 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 788.400
7 Sodium Carbonate
1.06392.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 810.000
8 Magnesium chloride.6H2O GR
1.05833.0250
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 961.200
9 Folin-Ciocalteu's phenol reagent
1.09001.0100
10 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.045.000
10 L-Ascorbic acid 100g Thermo
A/8880/48
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 594.000
11 1,10-Phenanthroline monohydrate
1.07225.0010
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 2.268.000
12 Methanol GR 99,8% PA
1.06009.1000
4 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 378.000
13 Dichloromethane GR 4l D1434 FISHER CHEMICAL
D1434
2 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 723.600
14 Potassium sulfate
1.05153.0500
2 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.026.000
15 Sodium hydroxide ( NaOH) 1kg
S/4840/60
5 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 345.600
16 Ammonium acetate 1kg
A/3440/60
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 831.600
17 Peptone from casein
1.02239.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 3.410.000
18 Eriochrome black T 25g
1.03170.0025
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.210.000
19 Cobalt (II) chloride.6H2O GR
1.02539.0100
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 8.640.000
20 Dodecyl sulfate sodium salt synthesis
8.22050.0100
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 961.200
21 Silicagel 60 colum chro.(0.063-0.200mm)
1077341000
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 3.672.000
22 Silicagel 60 column chro. (0,040-0,063mm)
1.09385.1000
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 4.179.600
23 Florisil®, 60-100 mesh, for column chromatography Thermo Scientific Chemicals 1 kg
205450010
1 CHAI 60-100 mesh, for column chromatography Đa quốc gia 9.720.000
24 Nitrate std sol 1000ppm 500ml
1.19811.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.296.000
25 Potassium std sol 1000ppm
1.70230.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
26 Cadmium std Sol 1000ppm
1.19777.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.540.000
27 Magnesium std sol 1000ppm
1.19788.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
28 Sodium std sol 1000ppm
1.70238.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
29 Manganese std sol 1000ppm
1.19789.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
30 Aluminium std sol 1000ppm
1.19770.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
31 Mercury std 1000ppm
1.70226.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
32 Nickel std sol 1000ppm
1.19792.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.540.000
33 Silver std sol 1000ppm 500ml
1.19797.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
34 Sulfate std 1000ppm
1.19813.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.296.000
35 Chromium std sol Cr Std III
1.19779.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
36 Copper std sol
1.19786.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
37 Ammonium std sol 1000ppm
1.19812.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.296.000
38 Nitrite std sol 1000ppm
1.19899.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
39 Lead std sol 1000ppm
1.19776.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
40 Phosphate std sol 1000ppm
1.19898.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.296.000
41 Buffer sol pH 4.00
1.09435.1000
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 770.000
42 Buffer sol pH 7.00
1.09439.1000
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 770.000
43 Zinc std sol 1000ppm
1.19806.0500
1 CHAI Tinh khiết phân tích Đa quốc gia 1.320.000
44 Bình tam giác cổ hẹp 100ml, ( 10 cái/hôp)
-
20 CÁI Bình tam giác cổ hẹp 100ml, ( 10 cái/hôp) Đa quốc gia 102.600
45 Bình tam giác cổ hẹp 250ml, ( 10 cái/hôp)
-
20 CÁI Bình tam giác cổ hẹp 250ml, ( 10 cái/hôp) Đa quốc gia 102.600
46 Chai trung tính nắp vặn xanh 100ml
-
40 CÁI Chai trung tính nắp vặn xanh 100ml Đa quốc gia 129.600
47 Chai trung tính nắp vặn xanh 250ml
-
30 CÁI Chai trung tính nắp vặn xanh 250ml Đa quốc gia 140.400
48 Cốc thủy tinh thấp thành 250ml , ( 10 cái/hôp)
-
5 CÁI chất liệu thủy tinh (10 cái/hôp) Đa quốc gia 78.840
49 Cốc thủy tinh thấp thành 600ml , ( 10 cái/hôp)
-
5 CÁI Chất liệu thủy tinh (10 cái/hôp) Đa quốc gia 108.000
50 Cốc thủy tinh thấp thành 1000ml , ( 10 cái/hôp)
-
2 CÁI Chất liệu thủy tinh (10 cái/hôp) Đa quốc gia 167.400
51 Phễu Thủy Tinh F50mm
-
10 CÁI chất liệu Thủy Tinh F50mm Đa quốc gia 64.800
52 Phễu Thủy Tinh F100mm
-
10 CÁI Chất liệu thủy tinh F100mm Đa quốc gia 108.000
53 Đũa thủy tinh 30cm fi6
-
5 CÁI Chất liệu thủy tinh 30cm fi6 Đa quốc gia 16.200
54 Pipete Bầu 25ml
-
2 CÁI Pipete Bầu 25ml Đa quốc gia 54.000
55 Microburette 5 ml/0,02 khóa nhựa
-
1 CÁI Microburette 5 ml/0,02 khóa nhựa Đa quốc gia 2.376.000
56 Nhíp inox 16 cm đầu cong (Nhíp nha)
-
5 CÁI Nhíp inox 16 cm đầu cong (Nhíp nha) Đa quốc gia 37.800
57 Pipette Pasteur 150 mm, (Hộp 250 cái)
-
1 HỘP Pipette Pasteur 150 mm, (Hộp 250 cái) Đa quốc gia 432.000
58 Quả bóp cao su
-
10 CÁI chất liệu cao su TQ 37.800
59 Chai thủy tinh trắng, nắp vặn 2mL, miệng 9mm, chia vạch tới 1.5ml, 12x32mm 100cai/ hộp
-
2 HỘP Chất liệu thủy tinh, màu trắng, nắp vặn 2mL, miệng 9mm, chia vạch tới 1.5ml, 12x32mm 100cai/ hộp Đa quốc gia 140.400
60 Bình tia nhựa 500ml
-
10 CÁI Bình tia nhựa 500ml Đa quốc gia 75.600
61 Muỗng inox 2 đầu TRÒN 21.5cm
-
5 CÁI Muỗng inox 2 đầu TRÒN 21.5cm VN 86.400
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây