Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG |
124.390.600 VND | 105 ngày |
| 1 | Acid Sulphuric H2SO4 95% 2.5l |
S/9240/PB17
|
4 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 982.800 |
|
| 2 | Lauryl Sulfate Broth |
1.10266.0500
|
6 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 3 | Giấy lọc định tính số 101-110mm (F11, chảy nhanh, 100 tờ/hộp) - TQ |
-
|
5 | HỘP | F11, chảy nhanh, 100 tờ/hộp | TQ | 97.200 |
|
| 4 | Nitric Acid GR 65% |
1.00456.1000
|
2 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 648.000 |
|
| 5 | Hexane HPLC 99.9% 4L |
H3024
|
10 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 756.000 |
|
| 6 | Acetone GR 99.8% |
1.00014.2500
|
2 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 788.400 |
|
| 7 | Sodium Carbonate |
1.06392.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 810.000 |
|
| 8 | Magnesium chloride.6H2O GR |
1.05833.0250
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 961.200 |
|
| 9 | Folin-Ciocalteu's phenol reagent |
1.09001.0100
|
10 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.045.000 |
|
| 10 | L-Ascorbic acid 100g Thermo |
A/8880/48
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 594.000 |
|
| 11 | 1,10-Phenanthroline monohydrate |
1.07225.0010
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 2.268.000 |
|
| 12 | Methanol GR 99,8% PA |
1.06009.1000
|
4 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 378.000 |
|
| 13 | Dichloromethane GR 4l D1434 FISHER CHEMICAL |
D1434
|
2 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 723.600 |
|
| 14 | Potassium sulfate |
1.05153.0500
|
2 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.026.000 |
|
| 15 | Sodium hydroxide ( NaOH) 1kg |
S/4840/60
|
5 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 345.600 |
|
| 16 | Ammonium acetate 1kg |
A/3440/60
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 831.600 |
|
| 17 | Peptone from casein |
1.02239.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 3.410.000 |
|
| 18 | Eriochrome black T 25g |
1.03170.0025
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.210.000 |
|
| 19 | Cobalt (II) chloride.6H2O GR |
1.02539.0100
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 8.640.000 |
|
| 20 | Dodecyl sulfate sodium salt synthesis |
8.22050.0100
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 961.200 |
|
| 21 | Silicagel 60 colum chro.(0.063-0.200mm) |
1077341000
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 3.672.000 |
|
| 22 | Silicagel 60 column chro. (0,040-0,063mm) |
1.09385.1000
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 4.179.600 |
|
| 23 | Florisil®, 60-100 mesh, for column chromatography Thermo Scientific Chemicals 1 kg |
205450010
|
1 | CHAI | 60-100 mesh, for column chromatography | Đa quốc gia | 9.720.000 |
|
| 24 | Nitrate std sol 1000ppm 500ml |
1.19811.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.296.000 |
|
| 25 | Potassium std sol 1000ppm |
1.70230.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 26 | Cadmium std Sol 1000ppm |
1.19777.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.540.000 |
|
| 27 | Magnesium std sol 1000ppm |
1.19788.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 28 | Sodium std sol 1000ppm |
1.70238.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 29 | Manganese std sol 1000ppm |
1.19789.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 30 | Aluminium std sol 1000ppm |
1.19770.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 31 | Mercury std 1000ppm |
1.70226.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 32 | Nickel std sol 1000ppm |
1.19792.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.540.000 |
|
| 33 | Silver std sol 1000ppm 500ml |
1.19797.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 34 | Sulfate std 1000ppm |
1.19813.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.296.000 |
|
| 35 | Chromium std sol Cr Std III |
1.19779.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 36 | Copper std sol |
1.19786.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 37 | Ammonium std sol 1000ppm |
1.19812.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.296.000 |
|
| 38 | Nitrite std sol 1000ppm |
1.19899.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 39 | Lead std sol 1000ppm |
1.19776.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 40 | Phosphate std sol 1000ppm |
1.19898.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.296.000 |
|
| 41 | Buffer sol pH 4.00 |
1.09435.1000
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 770.000 |
|
| 42 | Buffer sol pH 7.00 |
1.09439.1000
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 770.000 |
|
| 43 | Zinc std sol 1000ppm |
1.19806.0500
|
1 | CHAI | Tinh khiết phân tích | Đa quốc gia | 1.320.000 |
|
| 44 | Bình tam giác cổ hẹp 100ml, ( 10 cái/hôp) |
-
|
20 | CÁI | Bình tam giác cổ hẹp 100ml, ( 10 cái/hôp) | Đa quốc gia | 102.600 |
|
| 45 | Bình tam giác cổ hẹp 250ml, ( 10 cái/hôp) |
-
|
20 | CÁI | Bình tam giác cổ hẹp 250ml, ( 10 cái/hôp) | Đa quốc gia | 102.600 |
|
| 46 | Chai trung tính nắp vặn xanh 100ml |
-
|
40 | CÁI | Chai trung tính nắp vặn xanh 100ml | Đa quốc gia | 129.600 |
|
| 47 | Chai trung tính nắp vặn xanh 250ml |
-
|
30 | CÁI | Chai trung tính nắp vặn xanh 250ml | Đa quốc gia | 140.400 |
|
| 48 | Cốc thủy tinh thấp thành 250ml , ( 10 cái/hôp) |
-
|
5 | CÁI | chất liệu thủy tinh (10 cái/hôp) | Đa quốc gia | 78.840 |
|
| 49 | Cốc thủy tinh thấp thành 600ml , ( 10 cái/hôp) |
-
|
5 | CÁI | Chất liệu thủy tinh (10 cái/hôp) | Đa quốc gia | 108.000 |
|
| 50 | Cốc thủy tinh thấp thành 1000ml , ( 10 cái/hôp) |
-
|
2 | CÁI | Chất liệu thủy tinh (10 cái/hôp) | Đa quốc gia | 167.400 |
|
| 51 | Phễu Thủy Tinh F50mm |
-
|
10 | CÁI | chất liệu Thủy Tinh F50mm | Đa quốc gia | 64.800 |
|
| 52 | Phễu Thủy Tinh F100mm |
-
|
10 | CÁI | Chất liệu thủy tinh F100mm | Đa quốc gia | 108.000 |
|
| 53 | Đũa thủy tinh 30cm fi6 |
-
|
5 | CÁI | Chất liệu thủy tinh 30cm fi6 | Đa quốc gia | 16.200 |
|
| 54 | Pipete Bầu 25ml |
-
|
2 | CÁI | Pipete Bầu 25ml | Đa quốc gia | 54.000 |
|
| 55 | Microburette 5 ml/0,02 khóa nhựa |
-
|
1 | CÁI | Microburette 5 ml/0,02 khóa nhựa | Đa quốc gia | 2.376.000 |
|
| 56 | Nhíp inox 16 cm đầu cong (Nhíp nha) |
-
|
5 | CÁI | Nhíp inox 16 cm đầu cong (Nhíp nha) | Đa quốc gia | 37.800 |
|
| 57 | Pipette Pasteur 150 mm, (Hộp 250 cái) |
-
|
1 | HỘP | Pipette Pasteur 150 mm, (Hộp 250 cái) | Đa quốc gia | 432.000 |
|
| 58 | Quả bóp cao su |
-
|
10 | CÁI | chất liệu cao su | TQ | 37.800 |
|
| 59 | Chai thủy tinh trắng, nắp vặn 2mL, miệng 9mm, chia vạch tới 1.5ml, 12x32mm 100cai/ hộp |
-
|
2 | HỘP | Chất liệu thủy tinh, màu trắng, nắp vặn 2mL, miệng 9mm, chia vạch tới 1.5ml, 12x32mm 100cai/ hộp | Đa quốc gia | 140.400 |
|
| 60 | Bình tia nhựa 500ml |
-
|
10 | CÁI | Bình tia nhựa 500ml | Đa quốc gia | 75.600 |
|
| 61 | Muỗng inox 2 đầu TRÒN 21.5cm |
-
|
5 | CÁI | Muỗng inox 2 đầu TRÒN 21.5cm | VN | 86.400 |
|