Mua sắm Dược liệu năm 2026 cho Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm Dược liệu năm 2026 cho Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
7.950.652.410 VND
Ngày đăng tải
14:42 12/01/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
10/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
Ngày phê duyệt
12/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 1.075.677.540 1.989.050.960 29 Xem chi tiết
2 vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 24.331.900 37.764.710 8 Xem chi tiết
3 vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 285.967.500 492.920.000 6 Xem chi tiết
4 vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 612.058.650 1.396.353.000 15 Xem chi tiết
5 vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 24.675.000 43.329.300 1 Xem chi tiết
6 vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 25.491.900 32.898.640 5 Xem chi tiết
7 vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 480.000 483.000 1 Xem chi tiết
8 vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 56.090.000 90.198.750 2 Xem chi tiết
9 vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 1.048.591.320 2.243.382.540 22 Xem chi tiết
10 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 774.007.500 1.261.050.000 2 Xem chi tiết
11 vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 29.400.000 52.164.000 1 Xem chi tiết
12 vn0109257772 Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam 7.744.000 14.481.240 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 12 nhà thầu 3.964.515.310 7.654.076.140 94
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500482387
Rễ
Radix Scutellariae
Hoàng cầm
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
26
198.450
5.159.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
2
PP2500482438
Rễ
Radix Bupleuri
Sài hồ
6857/BYT-YDCT 6359/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
80
409.500
32.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
3
PP2500482414
Cùi nhãn
Arillus Longan
Long nhãn
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
200
189.000
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
4
PP2500482454
Thân rễ
Rhizoma Gastrodiae elatae
Thiên ma
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng gói 1-30kg
Kg
50
1.029.000
51.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
2
60 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
5
PP2500482359
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
200
114.450
22.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
6
PP2500482379
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
700
133.455
93.418.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
7
PP2500482348
Rễ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
100
495.495
49.549.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
8
PP2500482403
Hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
DĐVN V 43/GCN-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
20
315.000
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
9
PP2500482363
Quả
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
500
227.850
113.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
10
PP2500482350
Rễ
Radix Angelicae dahurỉcae
Bạch chỉ
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
22,3
103.000
2.296.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
11
PP2500482396
Toàn cây trên mặt đất
Herba Leonuri japonici
Ích mẫu
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
11
77.000
847.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
12
PP2500482409
Folium Ardisiae
Lá khôi
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
2
236.460
472.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
13
PP2500482459
Thân rễ
Rhizoma Alismatis
Trạch tả
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
14
PP2500482390
Hoa
Flos Styphnolobiijaponi ci
Hoè hoa
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
25
263.970
6.599.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
15
PP2500482466
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
500
108.150
54.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
16
PP2500482372
Thân dây leo
Caulis Tinosporae tomentosae
Dây đau xương
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
500
35.490
17.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
17
PP2500482447
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
200
129.150
25.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
18
PP2500482463
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng gói 1-30kg
Kg
100
1.134.000
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
2
60 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
19
PP2500482413
Hạt
Semen Nelumbinis
Liên nhục
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
411
82.950
34.092.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
20
PP2500482395
Toàn cây trên mặt đất
Herba Siege sbeckicie
Hy thiêm
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
52
77.000
4.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
21
PP2500482389
Thân rễ
Rhizoma Coptidis
Hoàng liên
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
13
1.651.860
21.474.180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
22
PP2500482426
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
700
134.400
94.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
23
PP2500482431
Rễ
Radix Saposhnirkoviae divaricatae
Phòng phong
6359/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
300
420.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
24
PP2500482452
Thân rễ
Rhizoma Cimicifugae
Thăng ma
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
10
462.000
4.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
25
PP2500482371
Toàn cây trên mặt đất
Herba Epimedii
Dâm dương hoắc
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
22
414.960
9.129.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
26
PP2500482380
Rễ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
120
114.975
13.797.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
27
PP2500482433
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
500
231.000
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
28
PP2500482352
Rễ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
400
268.905
107.562.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
29
PP2500482381
Rễ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy (Toàn quy)
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
1.000
368.970
368.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
30
PP2500482358
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
2522/BYT-YDCT 6359/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
200
130.200
26.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
31
PP2500482374
Quả
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
600
75.600
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
32
PP2500482467
Hạt
Semen Coicis
Ý dĩ
4394/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Đóng túi PE, khối lượng 1 kg đến 25 kg
Kg
400
73.500
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
2
5 năm
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
33
PP2500482450
Thân rễ
Rhizoma Acori graminei
Thạch xương bồ
DĐVN V
Sơ chế
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
16
450.450
7.207.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
34
PP2500482443
Cành con
Ramulus Mori albae
Tang chi
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
500
52.500
26.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
35
PP2500482376
Rễ
Radix Codonopsis
Đảng sâm
55/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi 100g; 200g; 500g; 1kg, 2kg, 5kg
Kg
1.250
538.650
673.312.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
36
PP2500482386
Vỏ thân, cành
Cortex Phellodendri
Hoàng bá
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
12
300.000
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
5 năm
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
37
PP2500482462
Rễ, thân rễ
Radix et Rhizoma Clematidis
Uy linh tiên
6359/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
50
367.500
18.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
38
PP2500482422
Toàn cây trên mặt đất
Herba Artemisiae vulgaris
Ngải cứu (Ngải diệp)
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
276
46.725
12.896.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
39
PP2500482401
Quả
Fructus Rosae laevigatae
Kim anh
4306/BYT-YDCT 11/08/2022; 7069/BYT-YDCT 02/11/2023; 5035/BYT-YDCT 26/08/2024;
Chưa chế biến
Túi PE 1Kg-5Kg
Kg
2
240.000
480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
40
PP2500482451
Hạt
Semen Cassiae torae
Thảo quyết minh
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
60
50.925
3.055.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
41
PP2500482419
Rễ
Radix Saussureae lappae
Mộc hương
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
63
192.990
12.158.370
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
42
PP2500482420
Quả
Fructus Chaenomelis speciosae
Mộc qua
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
50
109.000
5.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
5 năm
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
43
PP2500482362
Cành có gai hình móc câu
Ramulus cum uncoUncariae
Câu đằng
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng gói 1-30kg
Kg
100
157.500
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
44
PP2500482410
Toàn cây trên mặt đất
Herba Piperis lolot
Lá lốt
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
810
71.400
57.834.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
45
PP2500482385
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
754
105.000
79.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
46
PP2500482402
Thân dây leo
Caulis cum folium Lonicerae
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
DĐVN V 43/GCN-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
135
84.000
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
47
PP2500482437
Rễ
Radix Glehniae
Sa sâm
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
40
239.400
9.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
48
PP2500482436
Quả
Fructus Amomi
Sa nhân
DĐVN V
Sơ chế
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
23
450.450
10.360.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
49
PP2500482368
Quả
Fructus Gardeniae
Chi tử
DĐVN V
Sơ chế
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
15
185.850
2.787.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
50
PP2500482441
Quả
Fructus Mali
Sơn tra
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
20
101.000
2.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
51
PP2500482446
Rễ
Radix Gentianae macrophyllae
Tần giao
6359/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
130
357.000
46.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
52
PP2500482465
Rễ
Radix Paeoniae
Xích thược
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng gói 1-30kg
Kg
150
231.000
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
2
60 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
53
PP2500482456
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occultae
Thiên niên kiện
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
346,3
115.500
39.997.650
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
54
PP2500482424
Vỏ thân
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
52
40.950
2.129.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
55
PP2500482355
Rễ củ
Tuber Stephaniae
Bình vôi (Ngải tượng)
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
512
113.400
58.060.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
56
PP2500482388
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
55/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi 100g; 200g; 500g; 1kg, 2kg, 5kg
Kg
700
143.850
100.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
57
PP2500482361
Rễ
Radix Puerariae thomsonii
Cát căn
DĐVN5
Chưa chế biến
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 5 kg
Kg
60
121.000
7.260.000
Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
58
PP2500482440
Quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
100
292.950
29.295.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
59
PP2500482394
Thân rễ
Rhizoma Cyperi
Hương phụ
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
60
94.920
5.695.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
60
PP2500482366
Thân rễ
Rhizoma Drynariae
Cốt toái bổ
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
500
112.350
56.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
61
PP2500482435
Vỏ thân, cành
Cortex Cinnamomir
Quế nhục
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
13
100.800
1.310.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
62
PP2500482439
Rễ
Radix Rehmanniae glutinosae
Sinh địa
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
800
92.925
74.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
63
PP2500482460
Vỏ quả chín
Pericarpium Citri reticulatae perenne
Trần bì
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
200
76.125
15.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
64
PP2500482415
Rễ
Radix Ophiropogonis japonici
Mạch môn
10658/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
60
381.990
22.919.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
65
PP2500482382
Hoa
Spica Prunellae
Hạ khô thảo
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
3,5
260.000
910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
66
PP2500482367
Hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
35
371.490
13.002.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
67
PP2500482377
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân
4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
56
272.475
15.258.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
68
PP2500482378
Thân rễ
Rhizoma Kaempferiae galangae
Địa liền
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
182
273.000
49.686.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
69
PP2500482398
Quả
Fructus Xanthii strumarii
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
10658/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
46
84.945
3.907.470
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
70
PP2500482458
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis
Thương truật
4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
15
311.955
4.679.325
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
71
PP2500482425
Quả
Fructus Schisandrae
Ngũ vị tử
4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
17
243.915
4.146.555
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
72
PP2500482370
Quả
Fructus Aurantii
Chỉ xác
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
47
80.000
3.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
73
PP2500482408
Thân rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng gói 1-30kg
Kg
60
1.039.500
62.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
2
60 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
74
PP2500482455
Rễ
Radix Asparagi cochinchinensis
Thiên môn đông
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng gói 1-30kg
Kg
25
333.900
8.347.500
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
2
60 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
75
PP2500482353
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
540
232.050
125.307.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
76
PP2500482428
Toàn cây trên mặt đất
Herba Cistanches
Nhục thung dung
4979/BYT - YDCT
Chưa chế biến
Gói 1-5 Kg
Kg
47
525.000
24.675.000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
77
PP2500482364
Thân rễ
Rhizoma Cibotii
Cẩu tích
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
300
60.900
18.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
78
PP2500482427
Toàn cây trên mặt đất
Herba Adenosmatis caerulei
Nhân trần
DĐVN V
Sơ chế
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
18
98.700
1.776.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
79
PP2500482457
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
700
107.100
74.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
80
PP2500482351
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
600
113.400
68.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
81
PP2500482417
Vỏ rễ
Cortex Paeonirae suffruticosae
Mẫu đơn bì
295; 3007; 6144/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi kín PE, 1-10kg
Kg
124
445.000
55.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
82
PP2500482383
Rễ
Radix Fallopiae multiflorae
Hà thủ ô đỏ
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
500
199.500
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
83
PP2500482360
Rễ
Radix Platycodi grandiflori
Cát cánh
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
9
194.880
1.753.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
84
PP2500482391
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
31
464.940
14.413.140
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
85
PP2500482444
Hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
200
370.650
74.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
86
PP2500482453
Rễ
Radix Trichosanthis
Thiên hoa phấn
7273/BYT-YDCT; 1806/BYT-YDCT
Sơ chế
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Kg
20
168.000
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
87
PP2500482349
Hạt
Semen Platycladi orientalis
Bá tử nhân
7570/BYT-YDCT;
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
16
514.920
8.238.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Trung Quốc
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
88
PP2500482411
Toàn cây trên mặt đất
Herba Passiflorae
Lạc tiên
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
500
39.900
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
89
PP2500482375
Rễ
Radix Salviae miltiorrhizae
Đan sâm
6359/BYT-YDCT
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
500
144.900
72.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
90
PP2500482356
Toàn cây trên mặt đất
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
DĐVN5
Chưa chế biến
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 5 kg
Kg
4
121.000
484.000
Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
91
PP2500482393
Rễ
Radix Scrophulariae
Huyền sâm
DĐVN V
Chưa chế biến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
22
107.000
2.354.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
2
5 năm
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
92
PP2500482407
Thân rễ
Rhizoma et Radix Curcumae longae
Khương hoàng/Uất kim
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10kg
Kg
71
95.970
6.813.870
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
Việt Nam
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
93
PP2500482399
Thân dây leo
Caulis Spatholobi
Kê huyết đằng
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE 1-10 kg
Kg
500
39.900
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
2
18 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
94
PP2500482434
Cành con
Ramulus Cinnamomi
Quế chi
DĐVN V
Chưa chế biến
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
236,8
39.900
9.448.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
2
24 tháng
12 tháng
10/QĐ-BV
12/01/2026
Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây