Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8063786937 |
Cửa hàng vật tư khoa học kỹ thuật Thiện Minh |
1.213.058.000 VND | 1.213.058.000 VND | 90 ngày | 20/07/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312481940 | CÔNG TY TNHH NAVIS VIỆT NAM | E-HSDT không đáp ứng E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Axit axetic, 99,7 % |
3 | lít | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 33209-1L | 2.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Axit axetic, 99,5 % |
21 | lít | Xilong-Trung Quốc | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chitosan khối lượng phân tử thấp |
8 | lọ 250 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 448869-250G | 11.454.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chitosan khối lượng phân tử trung bình |
9 | lọ 250 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 448877-250G | 12.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chitosan |
22 | túi 1 kg | Việt Nam | 1.494.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | β-cyclodextrin, 99% |
9 | lọ 100 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 856088-100G | 8.964.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin, 98% |
5 | lọ 100 g | Thermo Fisher - Mỹ/ Mã hàng: H31133.22 | 15.139.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | γ-cyclodextrin, đạt tiêu chuẩn nuôi cấy tế bào. |
10 | lọ 100 mg | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: C4930-100MG | 3.785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin, 97% |
6 | lọ 500g | Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: H108813-500g | 3.187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | γ-cyclodextrin |
5 | lọ 500g | Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: C103968-500g | 6.773.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | β-cyclodextrin, 97% |
11 | lọ 250g | Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: C104384-500g | 747.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chromocult Agar |
7 | lọ 500g | Merck-Đức/Mã hàng: 1008500500 | 1.295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | E.coli |
13 | kit | MicroBiologics - Mỹ/ Mã hàng: 0335P | 1.494.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Staphylococcus aureus |
12 | kit | MicroBiologics - Mỹ/ Mã hàng: 0827P | 1.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Môi trường nuôi cấy vi sinh PCA (Plate count agar) |
10 | lọ 500g | Merck-Đức/ Mã hàng: 1054630500 | 2.191.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Môi trường nuôi cấy vi sinh PDA (Potato dextrose agar) |
10 | lọ 500g | Merck-Đức/ Mã hàng: 1101300500 | 2.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazy (DPPH) |
8 | lọ 1g | Thermo Fisher - Mỹ/ Mã hàng: 044150.03 | 3.984.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Natri Alginate |
18 | lọ 500g | Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: S100126 | 498.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Aminopropyl-trimethoxysilan; Nhiệt độ sôi 91-92oC |
9 | lọ 100 mL | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 281778-100ML | 9.213.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | 3-Mercaptopropyl-trimethoxysilane; tỷ trọng 1,057 g/mL ở 25oC. |
4 | lọ 100 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 175617-100G | 17.231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vinyltrimethoxysilane, Áp suất hóa hơi 11.9 hPa ở 20 °C. |
5 | lọ 500ml | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 235768-500ML | 7.271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Aminopropyl-trimethoxysilan |
15 | lọ 100g | Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: A100943-100g | 1.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | 3-Mercaptopropyl- trimethoxysilane |
15 | lọ 100 mL | Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: M100619-100g | 1.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vinyltrimethoxysilane |
12 | lọ 500g | Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: V162969-500ml | 1.494.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Quercetin |
7 | lọ 100 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: Q4951-100G | 13.048.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rutin |
5 | Lọ 50 mg | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: R5143-50G | 8.765.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | TiCl4 |
6 | lọ 100 mL | Thermo Fisher - Mỹ/ Mã hàng: 014713.AE | 1.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Titanium (IV) oxysulfate, TiO(SO4) |
8 | lọ 100 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 14023-100G | 1.743.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Titanium (IV) butoxide |
7 | lọ 500 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 244112-500G | 4.482.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | nano TiO2 |
8 | lọ 100 g | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 637262-100G | 7.968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | DMSO |
5 | lọ 100 mL | Duchefa - Hà Lan/ Mã hàng: D1370.0100 | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ethanol, 96% |
5 | lít | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 29221-1L | 3.785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ethanol, 99% |
32 | lọ 500 ml | Xilong-Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Axetone |
5 | lọ 500 ml | Xilong-Trung Quốc | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Axetone, đạt tiêu chuẩn A.C.S. hoặc tương đương |
3 | lít | Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 32201-1L | 1.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | NaOH |
4 | lọ 500 g | Merck-Đức/ Mã hàng: 1064980500 | 1.594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Na2CO3 |
5 | lọ 500 g | GH Tech -Trung Quốc/ Mã hàng: 1.01500.030 | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | HCl, đạt tiêu chuẩn A.C.S. hoặc tương đương |
3 | lít | Merck-Đức/ Mã hàng: 1003171000 | 1.195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | HCl |
6 | lít | Xilong-Trung Quốc | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | H2SO4 |
8 | lít | Xilong-Trung Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Toluen |
12 | lọ 500 mL | GH Tech -Trung Quốc/ Mã hàng: 1.15611.023 | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bình định mức 2000 mL |
5 | cái | Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 246706351 | 598.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống đong 1000 mL |
5 | cái | Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 216185405 | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống đong 250 mL |
3 | cái | Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 216183601 | 259.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cốc 2000 ml |
7 | cái | Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 211166308 | 179.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Găng tay thí nghiệm |
23 | hộp | Vglove -Việt Nam | 149.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy pH |
7 | tập | Newstar-Trung Quốc | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy lọc băng xanh |
13 | hộp | Trung Quốc | 149.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Micropipette VWR High Performance 1000-10000µL |
4 | cái | VWR-Pháp/ Mã hàng: 76169-244 | 2.988.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đầu pipet, loại 1 ml |
6 | túi | Biologix - Mỹ/SX tại TQ | 498.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đầu pipet, loại 20 microlít |
6 | túi | Trung Quốc | 498.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |