Mua sắm hóa chất và dụng cụ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
48
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất và dụng cụ
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.217.895.000 VND
Ngày đăng tải
15:40 14/07/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
571/QĐ-KTNĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Viện Kỹ thuật nhiệt đới
Ngày phê duyệt
13/07/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn8063786937

Cửa hàng vật tư khoa học kỹ thuật Thiện Minh

1.213.058.000 VND 1.213.058.000 VND 90 ngày 20/07/2023
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0312481940 CÔNG TY TNHH NAVIS VIỆT NAM E-HSDT không đáp ứng E-HSMT

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Axit axetic, 99,7 %
3 lít Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 33209-1L 2.490.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Axit axetic, 99,5 %
21 lít Xilong-Trung Quốc 125.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Chitosan khối lượng phân tử thấp
8 lọ 250 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 448869-250G 11.454.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Chitosan khối lượng phân tử trung bình
9 lọ 250 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 448877-250G 12.450.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Chitosan
22 túi 1 kg Việt Nam 1.494.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
β-cyclodextrin, 99%
9 lọ 100 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 856088-100G 8.964.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin, 98%
5 lọ 100 g Thermo Fisher - Mỹ/ Mã hàng: H31133.22 15.139.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
γ-cyclodextrin, đạt tiêu chuẩn nuôi cấy tế bào.
10 lọ 100 mg Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: C4930-100MG 3.785.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin, 97%
6 lọ 500g Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: H108813-500g 3.187.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
γ-cyclodextrin
5 lọ 500g Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: C103968-500g 6.773.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
β-cyclodextrin, 97%
11 lọ 250g Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: C104384-500g 747.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Chromocult Agar
7 lọ 500g Merck-Đức/Mã hàng: 1008500500 1.295.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
E.coli
13 kit MicroBiologics - Mỹ/ Mã hàng: 0335P 1.494.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Staphylococcus aureus
12 kit MicroBiologics - Mỹ/ Mã hàng: 0827P 1.992.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Môi trường nuôi cấy vi sinh PCA (Plate count agar)
10 lọ 500g Merck-Đức/ Mã hàng: 1054630500 2.191.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Môi trường nuôi cấy vi sinh PDA (Potato dextrose agar)
10 lọ 500g Merck-Đức/ Mã hàng: 1101300500 2.490.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
2,2-diphenyl-1-picrylhydrazy (DPPH)
8 lọ 1g Thermo Fisher - Mỹ/ Mã hàng: 044150.03 3.984.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Natri Alginate
18 lọ 500g Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: S100126 498.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Aminopropyl-trimethoxysilan; Nhiệt độ sôi 91-92oC
9 lọ 100 mL Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 281778-100ML 9.213.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
3-Mercaptopropyl-trimethoxysilane; tỷ trọng 1,057 g/mL ở 25oC.
4 lọ 100 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 175617-100G 17.231.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Vinyltrimethoxysilane, Áp suất hóa hơi 11.9 hPa ở 20 °C.
5 lọ 500ml Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: 235768-500ML 7.271.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Aminopropyl-trimethoxysilan
15 lọ 100g Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: A100943-100g 1.096.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
3-Mercaptopropyl- trimethoxysilane
15 lọ 100 mL Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: M100619-100g 1.255.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Vinyltrimethoxysilane
12 lọ 500g Aladdin-Trung Quốc/ Mã hàng: V162969-500ml 1.494.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Quercetin
7 lọ 100 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: Q4951-100G 13.048.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Rutin
5 Lọ 50 mg Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng: R5143-50G 8.765.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
TiCl4
6 lọ 100 mL Thermo Fisher - Mỹ/ Mã hàng: 014713.AE 1.992.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Titanium (IV) oxysulfate, TiO(SO4)
8 lọ 100 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 14023-100G 1.743.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Titanium (IV) butoxide
7 lọ 500 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 244112-500G 4.482.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
nano TiO2
8 lọ 100 g Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 637262-100G 7.968.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
DMSO
5 lọ 100 mL Duchefa - Hà Lan/ Mã hàng: D1370.0100 349.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Ethanol, 96%
5 lít Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 29221-1L 3.785.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Ethanol, 99%
32 lọ 500 ml Xilong-Trung Quốc 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Axetone
5 lọ 500 ml Xilong-Trung Quốc 115.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Axetone, đạt tiêu chuẩn A.C.S. hoặc tương đương
3 lít Sigma-Aldrich/Mỹ/ Mã hàng : 32201-1L 1.992.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
NaOH
4 lọ 500 g Merck-Đức/ Mã hàng: 1064980500 1.594.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Na2CO3
5 lọ 500 g GH Tech -Trung Quốc/ Mã hàng: 1.01500.030 95.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
HCl, đạt tiêu chuẩn A.C.S. hoặc tương đương
3 lít Merck-Đức/ Mã hàng: 1003171000 1.195.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
HCl
6 lít Xilong-Trung Quốc 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
H2SO4
8 lít Xilong-Trung Quốc 100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Toluen
12 lọ 500 mL GH Tech -Trung Quốc/ Mã hàng: 1.15611.023 100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Bình định mức 2000 mL
5 cái Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 246706351 598.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Ống đong 1000 mL
5 cái Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 216185405 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Ống đong 250 mL
3 cái Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 216183601 259.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Cốc 2000 ml
7 cái Schott-Duran/Đức/ Mã hàng: 211166308 179.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Găng tay thí nghiệm
23 hộp Vglove -Việt Nam 149.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Giấy pH
7 tập Newstar-Trung Quốc 349.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Giấy lọc băng xanh
13 hộp Trung Quốc 149.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Micropipette VWR High Performance 1000-10000µL
4 cái VWR-Pháp/ Mã hàng: 76169-244 2.988.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Đầu pipet, loại 1 ml
6 túi Biologix - Mỹ/SX tại TQ 498.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Đầu pipet, loại 20 microlít
6 túi Trung Quốc 498.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây