Mua sắm hóa chất xét nghiệm của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cần Giuộc

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất xét nghiệm của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cần Giuộc
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
23.648.918.865 VND
Ngày đăng tải
15:47 31/12/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
456/QĐ-BVCG
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cần Giuộc
Ngày phê duyệt
31/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 3.843.665.892 4.366.692.680 1 Xem chi tiết
2 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 491.715.000 695.100.000 1 Xem chi tiết
3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 14.845.568.185 14.845.568.185 2 Xem chi tiết
4 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 780.603.600 780.603.600 1 Xem chi tiết
5 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 828.000.000 828.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 2.091.018.000 2.132.954.400 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 22.880.570.677 23.648.918.865 8
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hóa chất đo thời gian APTT
1.700
ml
Mỹ
2
Hóa chất định lượng Fibrinogen
280
ml
Mỹ
3
Chất chuẩn máy (calibrator)
40
ml
Mỹ
4
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn trên máy
1.200
ml
Mỹ
5
Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy
12.000
ml
Mỹ
6
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy
1.600
ml
Mỹ
7
Hóa chất dùng để xúc rửa trên hệ thống máy
100.000
ml
Mỹ
8
Cóng phản ứng dạng khay
24.000
cái
Tây Ban Nha
9
Cốc đựng mẫu
6.000
cái
Mỹ
10
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
464
ml
Ai-len
11
Đo hoạt độ ALT (GPT)
8.400
ml
Ai-len
12
Đo hoạt độ Amylase
1.120
ml
Ai-len
13
Đo hoạt độ AST (GOT)
5.600
ml
Ai-len
14
Định lượng Bilirubin trực tiếp
640
ml
Ai-len
15
Định lượng Bilirubin toàn phần
1.280
ml
Ai-len
16
Định lượng Cholesterol toàn phần
2.160
ml
Ai-len
17
Định lượng CRP
5.760
ml
Nhật Bản
18
Định lượng Creatinin
9.792
ml
Ai-len
19
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
1.280
ml
Ai-len
20
Định lượng Glucose
4.480
ml
Ai-len
21
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
3.283
ml
Nhật Bản
22
Định lượng Sắt
480
ml
Ai-len
23
Hóa chất xét nghiệm cồn máu
972
ml
Tây Ban Nha
24
Định lượng Triglycerid
7.000
ml
Ai-len
25
Định lượng Ure
6.784
ml
Ai-len
26
Định lượng Acid Uric
960
ml
Ai-len
27
Định lượng Transferrin
360
ml
Ai-len
28
Định lượng Phospho
1.280
ml
Ai-len
29
Định lượng Protein toàn phần
1.536
ml
Ai-len
30
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
960
ml
Ý
31
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
70
ml
Mỹ
32
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
72
ml
Nhật Bản
33
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
120
ml
Nhật Bản
34
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs
120
ml
Nhật Bản
35
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
72
ml
Mỹ
36
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
160
ml
Tây Ban Nha
37
Dung dịch rửa
14.400
ml
Ai-len
38
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
600.000
ml
Ai-len
39
Photometer Lamp, 12V 20W
20
cái
Nhật Bản
40
Dây bơm nhu động
20
cái
Trung Quốc
41
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vancomycin
90
ml
Mỹ
42
Định lượng vancomycin
384
ml
Mỹ
43
Định lượng Gentamicin
288
ml
Mỹ
44
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin
90
ml
Mỹ
45
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
96
ml
Mỹ
46
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
96
ml
Mỹ
47
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
96
ml
Mỹ
48
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
480
ml
Mỹ
49
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa
480
ml
Mỹ
50
Bộ hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy tự động
36
Bộ
MỸ
51
Dung dịch pha loãng
6.000.000
ml
SINGAPORE
52
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu
240.000
ml
SINGAPORE
53
Dung dịch đo hemoglobin
60.000
ml
SINGAPORE
54
Dung dịch nhuộm bạch cầu
2.520
ml
NHẬT BẢN
55
Nội kiểm mức 1
216
ml
Hoa Kỳ
56
Nội kiểm mức 2
216
ml
Hoa Kỳ
57
Nội kiểm mức 3
216
ml
Hoa Kỳ
58
Chất hiệu chuẩn máy (calibrator)
12
ml
Hoa Kỳ
59
Dung dịch kiềm rửa máy
1.120
ml
NHẬT BẢN
60
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
2.340.000
ml
Trung Quốc
61
Cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
26.000
ml
Mỹ
62
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
156.800
cái
Mỹ
63
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
10.800
Test
Mỹ
64
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
90
ml
Mỹ
65
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
10.800
Test
Mỹ
66
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
90
ml
Mỹ
67
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do
10.800
Test
Mỹ
68
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
90
ml
Pháp
69
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
2.000
Test
Mỹ
70
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
105
ml
Mỹ
71
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
2.000
Test
Pháp
72
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
60
ml
Pháp
73
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
1.600
Test
Mỹ
74
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
60
ml
Mỹ
75
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
6.000
Test
Pháp
76
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
33
ml
Pháp
77
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
288
ml
Pháp
78
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
5.000
Test
Pháp
79
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
90
ml
Pháp
80
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
252
ml
Pháp
81
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
2.000
Test
Pháp
82
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
16
ml
Pháp
83
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
280
ml
Pháp
84
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
2.000
Test
Pháp
85
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
68
ml
Pháp
86
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
634
ml
Pháp
87
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBcAg
4.000
Test
Pháp
88
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBcAg
20
ml
Pháp
89
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBcAg
240
ml
Pháp
90
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
1.600
Test
Pháp
91
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
20
ml
Pháp
92
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
300
ml
Pháp
93
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim
24.000
Test
Mỹ
94
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I tim
204
ml
Mỹ
95
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP
2.000
Test
Mỹ
96
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP
54
ml
Mỹ
97
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BNP
120
ml
Mỹ
98
Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
3.000
Test
Mỹ
99
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
192
ml
Mỹ
100
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A
1.200
Test
Mỹ
101
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
48
ml
Mỹ
102
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PAPP-A
120
ml
Mỹ
103
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
2.000
Test
Pháp
104
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
60
ml
Pháp
105
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
180
ml
Pháp
106
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
2.000
Test
Pháp
107
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
40
ml
Pháp
108
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
180
ml
Pháp
109
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
4.000
Test
Mỹ
110
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
192
ml
Mỹ
111
Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH
2.000
Test
Mỹ
112
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH
140
ml
Pháp
113
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
2.000
Test
Mỹ
114
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
84
ml
Mỹ
115
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
15.000
ml
Mỹ
116
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch và máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
4.000
ml
Mỹ
117
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
288
ml
Mỹ
118
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
4.000
cái
Mỹ
119
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
4.000
cái
Mỹ
120
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 dấu ấn tim mạch
180
ml
Mỹ
121
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch
40
ml
Mỹ
122
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch
40
ml
Mỹ
123
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch
40
ml
Mỹ
124
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
50.000
ml
Trung Quốc
125
Hóa chất chạy máy điện giải đồ Na, K, Cl, Ca ion hóa
40.000
ml
Hoa Kỳ
126
Nội kiểm ion đồ 2 mức (mức trung bình, mức cao)
600
ml
Hoa Kỳ
127
Nước rửa cho phản ứng ion đồ
1.500
ml
Hoa Kỳ
128
Ngoại kiểm sinh hóa
120
ml
Vương Quốc Anh
129
Ngoại kiểm huyết học
48
ml
Vương Quốc Anh
130
Ngoại kiểm miễn dịch
120
ml
Vương Quốc Anh
131
Ngoại kiểm đông máu 5 thông số
24
ml
Vương Quốc Anh
132
Ngoại kiểm tim mạch
72
ml
Vương Quốc Anh
133
Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
48
ml
Vương Quốc Anh
134
Ngoại kiểm HbA1c
12
ml
Vương Quốc Anh
135
Ngoại kiểm Protein đặc hiệu
24
ml
Vương Quốc Anh
136
Chương trình Ngoại kiểm Miễn dịch đặc hiệu I
48
ml
Vương Quốc Anh
137
Chương trình Ngoại kiểm BNP
24
ml
Vương Quốc Anh
138
Nội kiểm sinh hóa mức trung bình
600
ml
Vương Quốc Anh
139
Nội kiểm sinh hóa mức cao
600
ml
Vương Quốc Anh
140
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1
90
ml
Vương Quốc Anh
141
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
90
ml
Vương Quốc Anh
142
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
90
ml
Vương Quốc Anh
143
Nội kiểm HbA1c 2 mức
24
ml
Vương Quốc Anh
144
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
288
ml
Vương Quốc Anh
145
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
288
ml
Vương Quốc Anh
146
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
48
ml
Vương Quốc Anh
147
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
48
ml
Vương Quốc Anh
148
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3
48
ml
Vương Quốc Anh
149
Nội kiểm miễn dịch mức 1
240
ml
Vương Quốc Anh
150
Nội kiểm miễn dịch mức 2
240
ml
Vương Quốc Anh
151
Nội kiểm miễn dịch mức 3
240
ml
Vương Quốc Anh
152
Nội kiểm đông máu mức thấp
240
ml
Vương Quốc Anh
153
Nội kiểm đông máu mức trung bình
240
ml
Vương Quốc Anh
154
Nội kiểm đông máu mức cao
240
ml
Vương Quốc Anh
155
Nội kiểm huyết học 3 mức
972
ml
Vương Quốc Anh
156
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
144
ml
Vương Quốc Anh
157
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 1
72
ml
Vương Quốc Anh
158
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2
72
ml
Vương Quốc Anh
159
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 3
72
ml
Vương Quốc Anh
160
Hóa chất đo thời gian PT
1.600
ml
Mỹ
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây