Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 3.843.665.892 | 4.366.692.680 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 491.715.000 | 695.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 14.845.568.185 | 14.845.568.185 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 780.603.600 | 780.603.600 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 828.000.000 | 828.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 2.091.018.000 | 2.132.954.400 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 6 nhà thầu | 22.880.570.677 | 23.648.918.865 | 8 | |||
1 |
Hóa chất đo thời gian APTT |
|
1.700 |
ml |
Mỹ
|
|||
2 |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
280 |
ml |
Mỹ
|
|||
3 |
Chất chuẩn máy (calibrator) |
|
40 |
ml |
Mỹ
|
|||
4 |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn trên máy |
|
1.200 |
ml |
Mỹ
|
|||
5 |
Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy |
|
12.000 |
ml |
Mỹ
|
|||
6 |
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy |
|
1.600 |
ml |
Mỹ
|
|||
7 |
Hóa chất dùng để xúc rửa trên hệ thống máy |
|
100.000 |
ml |
Mỹ
|
|||
8 |
Cóng phản ứng dạng khay |
|
24.000 |
cái |
Tây Ban Nha
|
|||
9 |
Cốc đựng mẫu |
|
6.000 |
cái |
Mỹ
|
|||
10 |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
464 |
ml |
Ai-len
|
|||
11 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
8.400 |
ml |
Ai-len
|
|||
12 |
Đo hoạt độ Amylase |
|
1.120 |
ml |
Ai-len
|
|||
13 |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
5.600 |
ml |
Ai-len
|
|||
14 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
640 |
ml |
Ai-len
|
|||
15 |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
1.280 |
ml |
Ai-len
|
|||
16 |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
2.160 |
ml |
Ai-len
|
|||
17 |
Định lượng CRP |
|
5.760 |
ml |
Nhật Bản
|
|||
18 |
Định lượng Creatinin |
|
9.792 |
ml |
Ai-len
|
|||
19 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
1.280 |
ml |
Ai-len
|
|||
20 |
Định lượng Glucose |
|
4.480 |
ml |
Ai-len
|
|||
21 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
3.283 |
ml |
Nhật Bản
|
|||
22 |
Định lượng Sắt |
|
480 |
ml |
Ai-len
|
|||
23 |
Hóa chất xét nghiệm cồn máu |
|
972 |
ml |
Tây Ban Nha
|
|||
24 |
Định lượng Triglycerid |
|
7.000 |
ml |
Ai-len
|
|||
25 |
Định lượng Ure |
|
6.784 |
ml |
Ai-len
|
|||
26 |
Định lượng Acid Uric |
|
960 |
ml |
Ai-len
|
|||
27 |
Định lượng Transferrin |
|
360 |
ml |
Ai-len
|
|||
28 |
Định lượng Phospho |
|
1.280 |
ml |
Ai-len
|
|||
29 |
Định lượng Protein toàn phần |
|
1.536 |
ml |
Ai-len
|
|||
30 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
960 |
ml |
Ý
|
|||
31 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
70 |
ml |
Mỹ
|
|||
32 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
72 |
ml |
Nhật Bản
|
|||
33 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
120 |
ml |
Nhật Bản
|
|||
34 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs |
|
120 |
ml |
Nhật Bản
|
|||
35 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
72 |
ml |
Mỹ
|
|||
36 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
160 |
ml |
Tây Ban Nha
|
|||
37 |
Dung dịch rửa |
|
14.400 |
ml |
Ai-len
|
|||
38 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
600.000 |
ml |
Ai-len
|
|||
39 |
Photometer Lamp, 12V 20W |
|
20 |
cái |
Nhật Bản
|
|||
40 |
Dây bơm nhu động |
|
20 |
cái |
Trung Quốc
|
|||
41 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vancomycin |
|
90 |
ml |
Mỹ
|
|||
42 |
Định lượng vancomycin |
|
384 |
ml |
Mỹ
|
|||
43 |
Định lượng Gentamicin |
|
288 |
ml |
Mỹ
|
|||
44 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin |
|
90 |
ml |
Mỹ
|
|||
45 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
96 |
ml |
Mỹ
|
|||
46 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
96 |
ml |
Mỹ
|
|||
47 |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
96 |
ml |
Mỹ
|
|||
48 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
480 |
ml |
Mỹ
|
|||
49 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
480 |
ml |
Mỹ
|
|||
50 |
Bộ hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy tự động |
|
36 |
Bộ |
MỸ
|
|||
51 |
Dung dịch pha loãng |
|
6.000.000 |
ml |
SINGAPORE
|
|||
52 |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu |
|
240.000 |
ml |
SINGAPORE
|
|||
53 |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
60.000 |
ml |
SINGAPORE
|
|||
54 |
Dung dịch nhuộm bạch cầu |
|
2.520 |
ml |
NHẬT BẢN
|
|||
55 |
Nội kiểm mức 1 |
|
216 |
ml |
Hoa Kỳ
|
|||
56 |
Nội kiểm mức 2 |
|
216 |
ml |
Hoa Kỳ
|
|||
57 |
Nội kiểm mức 3 |
|
216 |
ml |
Hoa Kỳ
|
|||
58 |
Chất hiệu chuẩn máy (calibrator) |
|
12 |
ml |
Hoa Kỳ
|
|||
59 |
Dung dịch kiềm rửa máy |
|
1.120 |
ml |
NHẬT BẢN
|
|||
60 |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
2.340.000 |
ml |
Trung Quốc
|
|||
61 |
Cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
26.000 |
ml |
Mỹ
|
|||
62 |
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
156.800 |
cái |
Mỹ
|
|||
63 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
10.800 |
Test |
Mỹ
|
|||
64 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
90 |
ml |
Mỹ
|
|||
65 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
10.800 |
Test |
Mỹ
|
|||
66 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
90 |
ml |
Mỹ
|
|||
67 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
10.800 |
Test |
Mỹ
|
|||
68 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
90 |
ml |
Pháp
|
|||
69 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
2.000 |
Test |
Mỹ
|
|||
70 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
105 |
ml |
Mỹ
|
|||
71 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
2.000 |
Test |
Pháp
|
|||
72 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
60 |
ml |
Pháp
|
|||
73 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
1.600 |
Test |
Mỹ
|
|||
74 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
60 |
ml |
Mỹ
|
|||
75 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
6.000 |
Test |
Pháp
|
|||
76 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
33 |
ml |
Pháp
|
|||
77 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
288 |
ml |
Pháp
|
|||
78 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
5.000 |
Test |
Pháp
|
|||
79 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
90 |
ml |
Pháp
|
|||
80 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
252 |
ml |
Pháp
|
|||
81 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
2.000 |
Test |
Pháp
|
|||
82 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
16 |
ml |
Pháp
|
|||
83 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
280 |
ml |
Pháp
|
|||
84 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
2.000 |
Test |
Pháp
|
|||
85 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
68 |
ml |
Pháp
|
|||
86 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
634 |
ml |
Pháp
|
|||
87 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBcAg |
|
4.000 |
Test |
Pháp
|
|||
88 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBcAg |
|
20 |
ml |
Pháp
|
|||
89 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBcAg |
|
240 |
ml |
Pháp
|
|||
90 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
1.600 |
Test |
Pháp
|
|||
91 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
20 |
ml |
Pháp
|
|||
92 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
300 |
ml |
Pháp
|
|||
93 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim |
|
24.000 |
Test |
Mỹ
|
|||
94 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I tim |
|
204 |
ml |
Mỹ
|
|||
95 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP |
|
2.000 |
Test |
Mỹ
|
|||
96 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP |
|
54 |
ml |
Mỹ
|
|||
97 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BNP |
|
120 |
ml |
Mỹ
|
|||
98 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
3.000 |
Test |
Mỹ
|
|||
99 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
192 |
ml |
Mỹ
|
|||
100 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
1.200 |
Test |
Mỹ
|
|||
101 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
48 |
ml |
Mỹ
|
|||
102 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
120 |
ml |
Mỹ
|
|||
103 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
2.000 |
Test |
Pháp
|
|||
104 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
60 |
ml |
Pháp
|
|||
105 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
180 |
ml |
Pháp
|
|||
106 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella |
|
2.000 |
Test |
Pháp
|
|||
107 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella |
|
40 |
ml |
Pháp
|
|||
108 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella |
|
180 |
ml |
Pháp
|
|||
109 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
4.000 |
Test |
Mỹ
|
|||
110 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin |
|
192 |
ml |
Mỹ
|
|||
111 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH |
|
2.000 |
Test |
Mỹ
|
|||
112 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH |
|
140 |
ml |
Pháp
|
|||
113 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
2.000 |
Test |
Mỹ
|
|||
114 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
84 |
ml |
Mỹ
|
|||
115 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
15.000 |
ml |
Mỹ
|
|||
116 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch và máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
4.000 |
ml |
Mỹ
|
|||
117 |
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
288 |
ml |
Mỹ
|
|||
118 |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
4.000 |
cái |
Mỹ
|
|||
119 |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
4.000 |
cái |
Mỹ
|
|||
120 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 dấu ấn tim mạch |
|
180 |
ml |
Mỹ
|
|||
121 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch |
|
40 |
ml |
Mỹ
|
|||
122 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch |
|
40 |
ml |
Mỹ
|
|||
123 |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 71 thông số miễn dịch |
|
40 |
ml |
Mỹ
|
|||
124 |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
50.000 |
ml |
Trung Quốc
|
|||
125 |
Hóa chất chạy máy điện giải đồ Na, K, Cl, Ca ion hóa |
|
40.000 |
ml |
Hoa Kỳ
|
|||
126 |
Nội kiểm ion đồ 2 mức (mức trung bình, mức cao) |
|
600 |
ml |
Hoa Kỳ
|
|||
127 |
Nước rửa cho phản ứng ion đồ |
|
1.500 |
ml |
Hoa Kỳ
|
|||
128 |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
120 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
129 |
Ngoại kiểm huyết học |
|
48 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
130 |
Ngoại kiểm miễn dịch |
|
120 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
131 |
Ngoại kiểm đông máu 5 thông số |
|
24 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
132 |
Ngoại kiểm tim mạch |
|
72 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
133 |
Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
48 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
134 |
Ngoại kiểm HbA1c |
|
12 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
135 |
Ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
24 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
136 |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn dịch đặc hiệu I |
|
48 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
137 |
Chương trình Ngoại kiểm BNP |
|
24 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
138 |
Nội kiểm sinh hóa mức trung bình |
|
600 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
139 |
Nội kiểm sinh hóa mức cao |
|
600 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
140 |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 |
|
90 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
141 |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
90 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
142 |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
90 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
143 |
Nội kiểm HbA1c 2 mức |
|
24 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
144 |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
288 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
145 |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
288 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
146 |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 |
|
48 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
147 |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 |
|
48 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
148 |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 |
|
48 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
149 |
Nội kiểm miễn dịch mức 1 |
|
240 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
150 |
Nội kiểm miễn dịch mức 2 |
|
240 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
151 |
Nội kiểm miễn dịch mức 3 |
|
240 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
152 |
Nội kiểm đông máu mức thấp |
|
240 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
153 |
Nội kiểm đông máu mức trung bình |
|
240 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
154 |
Nội kiểm đông máu mức cao |
|
240 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
155 |
Nội kiểm huyết học 3 mức |
|
972 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
156 |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
144 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
157 |
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
72 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
158 |
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
72 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
159 |
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
72 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
|||
160 |
Hóa chất đo thời gian PT |
|
1.600 |
ml |
Mỹ
|