Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2803022942 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XUÂN PHÚC |
194.600.000 VND | 10 ngày |
| 1 | Tivi 65 inch (thôn Yên Bình) |
65DU7700
|
1 | Cái | Độ phân giải:4K UltraHD (3840x2160px) Kích thước không chân đế:1452.9 x 834.0 x 60.6 mm Kích thước có chân:1452.9 x 879.5 x 267.4 mm Bluetooth:v5.2 Kết nối Internet:WiFi 5, Ethernet (LAN) Cổng HDMI:3 cổng Cổng USB:2 cổng Hệ điều hành, giao diện:Tizen OS Các ứng dụng sẵn có:Web Browser, Netflix,YouTube Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng SmartThings Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Sound Mirroring Kết nối Bàn phím, chuột:Có Tổng công suất loa: 20W | Việt Nam | 14.900.000 |
|
| 2 | Giá đỡ tivi (thôn Yên Bình) |
Giá đỡ tivi
|
1 | Cái | Giá đỡ tivi | Việt Nam | 600.000 |
|
| 3 | Ghế ngồi (thôn Yên Bình) |
GHT04
|
5 | Cái | Chất liệu Khung gỗ tự nhiên Acacia; đệm tựa bọc vải. Kích thước: 405x510x1055 mm. | Việt Nam | 1.280.000 |
|
| 4 | Bàn hội trường (thôn Yên Bình) |
BHT12DH1
|
2 | Cái | Kích thước: 1200x500x750 Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU. | Việt Nam | 2.800.000 |
|
| 5 | Loa âm thanh (Thôn Chiềng Nưa) |
CR-1250 Pro
|
1 | Đôi | Hệ thống: 2Way Fullrange Đáp ứng tần số: 60Hz- 18KHz Loa trầm: LF 12 '' Tweeter: HF 1 DRIVER Trở kháng: 8 Ω Độ nhạy: 97dB SPL tối đa: 128 dB Mặt lưới: mầu trắng Công suất đầu ra: 300w công suất tối đa 1200w Kích thước: 350mm * 610mm * 390mm | Việt Nam | 8.460.000 |
|
| 6 | Âm ly công suất (Thôn Chiềng Nưa) |
MA-1000
|
1 | Cái | Kênh: A / B Công suất đầu ra (8Ω): 550w * 2 Công suất đầu ra (4Ω): 1100w * 2 S / N:110dB Đáp ứng tần số: +/- 0,1dB, 20Hz-20KHz THD: +/- 0,03% 8Ω 1KHz. Độ nhạy: 0,775V Kích thước : 165 × 490 × 515mm | Việt Nam | 5.070.000 |
|
| 7 | Vang số (Thôn Chiềng Nưa) |
K-66 Pro
|
1 | Cái | Vỉ Mạch: Mạch dán Đáp tuyến tần số: 20Hz-20KHz Mic 40Hz-15KHz+1/-6dB Tone nhạc -Bas+-10dB(100Hz) AC110v-240v 520Hz Mid+-10dB(2Hz) Mic -Bas+-10dB(100Hz). Mid+-10dB(2Hz). High+-10dB(10Hz) Cần điều chỉnh âm sắc Micro: 3 Bộ tạo hiệu ứng tiếng vang(Echo): 2 Ngõ vào Micro:4 4 đường vào âm thanh tiêu chuẩn: Bluetooth, Cổng Quang - Optical, USB | Trung Quốc | 2.690.000 |
|
| 8 | Micro cổ ngỗng để bàn (53.2cm) (Thôn Chiềng Nưa) |
EM-380 AS F00
|
1 | Cái | - Loại Micro : Micro điện dung - Cực thuCardioid - Trở kháng750 Ω, cân bằng - Độ nhạy Micro-41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa) - Nguồn điện3V DC (2x PIN "AA") hoặc nguồn Phantom (9-52V) - Đáp tuyến tần số50 Hz - 16,000 Hz - Ngõ ra kết nốiTương đương cổng XLR-3-32 - Nhiệt độ hoạt động0 °C tới +40 °C - Thành phầnChân để Micro: Nhựa ABS, sơn màu đen - Thân Micro: Họp kim đồng, sơn màu đen - Kích thước110 (R) × 145 (D) x 532 (C) mm - Khối lượng550 g (không bao gồm PIN) - Phụ kiện đi kèmMút bông x 1, Cáp một đầu XLR và một đầu Phone dài 7.5m x 1 | Indonesia | 2.450.000 |
|
| 9 | Ghế ngồi (Thôn Chiềng Nưa) |
GHT04
|
3 | Cái | Chất liệu Khung gỗ tự nhiên Acacia; đệm tựa bọc vải. Kích thước: 405x510x1055 mm. | Việt Nam | 1.280.000 |
|
| 10 | Bàn hội trường (Thôn Chiềng Nưa) |
BHT12DH1
|
2 | Cái | Kích thước: 1200x500x750 Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU. | Việt Nam | 2.800.000 |
|
| 11 | Dây tín hiệu âm thanh 2x0.7mm (Thôn Chiềng Nưa) |
GB103
|
30 | Mét | Dây tín hiệu âm thanh 2x0.7mm | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 12 | Dây cấp nguồn 2x0.7mm (Thôn Chiềng Nưa) |
Dây cấp nguồn Lioa 2x0.7mm
|
10 | Mét | Dây cấp nguồn 2x0.7mm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 13 | Ghen 24x14mm (Thôn Chiềng Nưa) |
Ghen Sino 24x14mm
|
10 | Mét | Ghen 24x14mm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 14 | Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5 (Thôn Chiềng Nưa) |
Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5
|
1 | Bộ | Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5 | Việt Nam | 500.000 |
|
| 15 | Loa âm thanh (Thôn Bản Bôn) |
CR-1250 Pro
|
1 | Đôi | Hệ thống: 2Way Fullrange Đáp ứng tần số: 60Hz- 18KHz Loa trầm: LF 12 '' Tweeter: HF 1 DRIVER Trở kháng: 8 Ω Độ nhạy: 97dB SPL tối đa: 128 dB Mặt lưới: mầu trắng Công suất đầu ra: 300w công suất tối đa 1200w Kích thước: 350mm * 610mm * 390mm | Việt Nam | 8.460.000 |
|
| 16 | Âm ly công suất (Thôn Bản Bôn) |
MA-1000
|
1 | Cái | Kênh: A / B Công suất đầu ra (8Ω): 550w * 2 Công suất đầu ra (4Ω): 1100w * 2 S / N:110dB Đáp ứng tần số: +/- 0,1dB, 20Hz-20KHz THD: +/- 0,03% 8Ω 1KHz. Độ nhạy: 0,775V Kích thước : 165 × 490 × 515mm | Việt Nam | 5.070.000 |
|
| 17 | Vang số (Thôn Bản Bôn) |
K-66 Pro
|
1 | Cái | Vỉ Mạch: Mạch dán Đáp tuyến tần số: 20Hz-20KHz Mic 40Hz-15KHz+1/-6dB Tone nhạc -Bas+-10dB(100Hz) AC110v-240v 520Hz Mid+-10dB(2Hz) Mic -Bas+-10dB(100Hz). Mid+-10dB(2Hz). High+-10dB(10Hz) Cần điều chỉnh âm sắc Micro: 3 Bộ tạo hiệu ứng tiếng vang(Echo): 2 Ngõ vào Micro:4 4 đường vào âm thanh tiêu chuẩn: Bluetooth, Cổng Quang - Optical, USB | Trung Quốc | 2.690.000 |
|
| 18 | Micro cổ ngỗng để bàn (53.2cm) (Thôn Bản Bôn) |
EM-380 AS F00
|
1 | Cái | - Loại Micro : Micro điện dung - Cực thuCardioid - Trở kháng750 Ω, cân bằng - Độ nhạy Micro-41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa) - Nguồn điện3V DC (2x PIN "AA") hoặc nguồn Phantom (9-52V) - Đáp tuyến tần số50 Hz - 16,000 Hz - Ngõ ra kết nốiTương đương cổng XLR-3-32 - Nhiệt độ hoạt động0 °C tới +40 °C - Thành phầnChân để Micro: Nhựa ABS, sơn màu đen - Thân Micro: Họp kim đồng, sơn màu đen - Kích thước110 (R) × 145 (D) x 532 (C) mm - Khối lượng550 g (không bao gồm PIN) - Phụ kiện đi kèmMút bông x 1, Cáp một đầu XLR và một đầu Phone dài 7.5m x 1 | Indonesia | 2.450.000 |
|
| 19 | Ghế ngồi (Thôn Bản Bôn) |
GHT04
|
3 | Cái | Chất liệu Khung gỗ tự nhiên Acacia; đệm tựa bọc vải. Kích thước: 405x510x1055 mm. | Việt Nam | 1.280.000 |
|
| 20 | Bàn hội trường (Thôn Bản Bôn) |
BHT12DH1
|
2 | Cái | Kích thước: 1200x500x750 Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU. | Việt Nam | 2.800.000 |
|
| 21 | Dây tín hiệu âm thanh 2x0.7mm (Thôn Bản Bôn) |
GB103
|
30 | Mét | Dây tín hiệu âm thanh 2x0.7mm | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 22 | Dây cấp nguồn 2x0.7mm (Thôn Bản Bôn) |
Dây cấp nguồn Lioa 2x0.7mm
|
10 | Mét | Dây cấp nguồn 2x0.7mm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 23 | Ghen 24x14mm (Thôn Bản Bôn) |
Ghen Sino 24x14mm
|
10 | Mét | Ghen 24x14mm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 24 | Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5 (Thôn Bản Bôn) |
Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5
|
1 | Bộ | Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5 | Việt Nam | 500.000 |
|
| 25 | Bục phát biểu (Bản Thắng Hằng) |
LT04
|
1 | Cái | Kích thước: W800 x D600 x H1200 mm Chất liệu: Gỗ công nghiệp phủ sơn PU | Việt Nam | 3.800.000 |
|
| 26 | Bục tượng bác (Bản Thắng Hằng) |
LTS04
|
1 | Cái | Kích thước: W800 x D600 x H1220 mm Chất liệu: Gỗ công nghiệp phủ sơn PU | Việt Nam | 4.200.000 |
|
| 27 | Tượng Bác Hồ (Bản Thắng Hằng) |
Tượng Bác Hồ
|
1 | Cái | Tượng Bác Hồ thạch cao, kích thước 70cm | Việt Nam | 1.450.000 |
|
| 28 | Micro cổ ngỗng để bàn (53.2cm) (Bản Thắng Hằng) |
EM-380 AS F00
|
1 | Cái | - Loại Micro : Micro điện dung - Cực thuCardioid - Trở kháng750 Ω, cân bằng - Độ nhạy Micro-41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa) - Nguồn điện3V DC (2x PIN "AA") hoặc nguồn Phantom (9-52V) - Đáp tuyến tần số50 Hz - 16,000 Hz - Ngõ ra kết nốiTương đương cổng XLR-3-32 - Nhiệt độ hoạt động0 °C tới +40 °C - Thành phầnChân để Micro: Nhựa ABS, sơn màu đen - Thân Micro: Họp kim đồng, sơn màu đen - Kích thước110 (R) × 145 (D) x 532 (C) mm - Khối lượng550 g (không bao gồm PIN) - Phụ kiện đi kèmMút bông x 1, Cáp một đầu XLR và một đầu Phone dài 7.5m x 1 | Indonesia | 2.450.000 |
|
| 29 | Ghế ngồi (Bản Thắng Hằng) |
GHT04
|
6 | Cái | Chất liệu Khung gỗ tự nhiên Acacia; đệm tựa bọc vải. Kích thước: 405x510x1055 mm. | Việt Nam | 1.280.000 |
|
| 30 | Bàn hội trường (Bản Thắng Hằng) |
BHT12DH1
|
3 | Cái | Kích thước: 1200x500x750 Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU. | Việt Nam | 2.800.000 |
|
| 31 | Loa âm thanh (Thôn Bản Mè) |
CR-1250 Pro
|
1 | Đôi | Hệ thống: 2Way Fullrange Đáp ứng tần số: 60Hz- 18KHz Loa trầm: LF 12 '' Tweeter: HF 1 DRIVER Trở kháng: 8 Ω Độ nhạy: 97dB SPL tối đa: 128 dB Mặt lưới: mầu trắng Công suất đầu ra: 300w công suất tối đa 1200w Kích thước: 350mm * 610mm * 390mm | Việt Nam | 8.460.000 |
|
| 32 | Âm ly công suất (Thôn Bản Mè) |
MA-1000
|
1 | Cái | Kênh: A / B Công suất đầu ra (8Ω): 550w * 2 Công suất đầu ra (4Ω): 1100w * 2 S / N:110dB Đáp ứng tần số: +/- 0,1dB, 20Hz-20KHz THD: +/- 0,03% 8Ω 1KHz. Độ nhạy: 0,775V Kích thước : 165 × 490 × 515mm | Việt Nam | 5.070.000 |
|
| 33 | Vang số (Thôn Bản Mè) |
K-66 Pro
|
1 | Cái | Vỉ Mạch: Mạch dán Đáp tuyến tần số: 20Hz-20KHz Mic 40Hz-15KHz+1/-6dB Tone nhạc -Bas+-10dB(100Hz) AC110v-240v 520Hz Mid+-10dB(2Hz) Mic -Bas+-10dB(100Hz). Mid+-10dB(2Hz). High+-10dB(10Hz) Cần điều chỉnh âm sắc Micro: 3 Bộ tạo hiệu ứng tiếng vang(Echo): 2 Ngõ vào Micro:4 4 đường vào âm thanh tiêu chuẩn: Bluetooth, Cổng Quang - Optical, USB | Trung Quốc | 2.690.000 |
|
| 34 | Micro cổ ngỗng để bàn (53.2cm) (Thôn Bản Mè) |
EM-380 AS F00
|
1 | Cái | - Loại Micro : Micro điện dung - Cực thuCardioid - Trở kháng750 Ω, cân bằng - Độ nhạy Micro-41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa) - Nguồn điện3V DC (2x PIN "AA") hoặc nguồn Phantom (9-52V) - Đáp tuyến tần số50 Hz - 16,000 Hz - Ngõ ra kết nốiTương đương cổng XLR-3-32 - Nhiệt độ hoạt động0 °C tới +40 °C - Thành phầnChân để Micro: Nhựa ABS, sơn màu đen - Thân Micro: Họp kim đồng, sơn màu đen - Kích thước110 (R) × 145 (D) x 532 (C) mm - Khối lượng550 g (không bao gồm PIN) - Phụ kiện đi kèmMút bông x 1, Cáp một đầu XLR và một đầu Phone dài 7.5m x 1 | Indonesia | 2.450.000 |
|
| 35 | Ghế ngồi (Thôn Bản Mè) |
GHT04
|
3 | Cái | Chất liệu Khung gỗ tự nhiên Acacia; đệm tựa bọc vải. Kích thước: 405x510x1055 mm. | Việt Nam | 1.280.000 |
|
| 36 | Bàn hội trường (Thôn Bản Mè) |
BHT12DH1
|
2 | Cái | Kích thước: 1200x500x750 Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU. | Việt Nam | 2.800.000 |
|
| 37 | Dây tín hiệu âm thanh 2x0.7mm (Thôn Bản Mè) |
GB103
|
30 | Mét | Dây tín hiệu âm thanh 2x0.7mm | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 38 | Dây cấp nguồn 2x0.7mm (Thôn Bản Mè) |
Dây cấp nguồn Lioa 2x0.7mm
|
20 | Mét | Dây cấp nguồn 2x0.7mm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 39 | Ghen 24x14mm (Thôn Bản Mè) |
Ghen Sino 24x14mm
|
20 | Mét | Ghen 24x14mm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 40 | Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5 (Thôn Bản Mè) |
Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5
|
1 | Bộ | Jack kết nối 2 đầu hoa sen, jack hoa sen ra 3.5 | Việt Nam | 500.000 |
|
| 41 | Bục phát biểu (Bản Chí lý Nặm Đanh) |
LT04
|
1 | Cái | Kích thước: W800 x D600 x H1200 mm Chất liệu: Gỗ công nghiệp phủ sơn PU | Việt Nam | 3.800.000 |
|
| 42 | Bục tượng bác (Bản Chí lý Nặm Đanh) |
LTS04
|
1 | Cái | Kích thước: W800 x D600 x H1220 mm Chất liệu: Gỗ công nghiệp phủ sơn PU | Việt Nam | 4.200.000 |
|
| 43 | Ghế ngồi (Bản Chí lý Nặm Đanh) |
GHT04
|
8 | Cái | Ghế hội trường khung gỗ tự nhiên có 2 chân trước tiện tròn, đệm tựa ghế bọc PVC. KT: 405x510x1055 mm. | Việt Nam | 1.280.000 |
|
| 44 | Bàn hội trường (Bản Chí lý Nặm Đanh) |
BHT12DH1
|
4 | Cái | Kích thước: 1200x500x750 Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU. | Việt Nam | 2.800.000 |
|
| 45 | Tivi 75 inch (Nhà văn hóa xã) |
75DU7700
|
1 | Cái | Kích thước màn hình: 75 inch Độ phân giải: 4K UltraHD (3840x2160px) Kích thước có chân: 1677,5 x 1006,3 x 325mm Kích thước không chân đế: 1677,5 x 962,4 x 61,1 mm Khối lượng không chân: 25,3 kg Khối lượng có chân: 26,0 kg Bluetooth: v5.2 Kết nối Internet: WiFi 5, Ethernet (LAN) Cổng HDMI: 3 cổng Cổng USB: 2 cổng Hệ điều hành, giao diện: Tizen OS Công suất loa: 20w | Việt Nam | 19.800.000 |
|
| 46 | Giá đỡ tivi (Nhà văn hóa xã) |
Giá đỡ tivi
|
1 | Cái | Giá đỡ tivi | Việt Nam | 600.000 |
|