Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101113830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MIỀN TRUNG |
62.087.600 VND | 5 ngày |
| 1 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
TB38-QB_ĐN01_TN
|
4 | Bộ | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán | Việt Nam | 228.000 |
|
| 2 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
TB38-QB_ĐN02_TN
|
1 | Bộ | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời | Việt Nam | 2.656.000 |
|
| 3 | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
TB38-QB_ĐN03_TN
|
1 | bộ | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất | Việt Nam | 57.000 |
|
| 4 | Quả địa cầu hành chính |
TB38-QB_ĐN04_HCM
|
1 | quả | Quả địa cầu hành chính | Việt Nam | 401.000 |
|
| 5 | Quả địa cầu tự nhiên |
TB38-QB_ĐN05_HCM
|
1 | quả | Quả địa cầu tự nhiên | Việt Nam | 401.000 |
|
| 6 | La bàn |
TB38-QB_ĐN06_HCM
|
1 | chiếc | La bàn | Việt Nam | 103.000 |
|
| 7 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
TB38-QB_ĐN07_HCM
|
1 | hộp | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam | Việt Nam | 173.000 |
|
| 8 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
TB38-QB_ĐN08_HCM
|
1 | chiếc | Nhiệt - ẩm kế treo tường | Việt Nam | 252.000 |
|
| 9 | Biến áp nguồn |
TB38-QB_ĐN09_MTSC
|
1 | Cái | Biến áp nguồn | Việt Nam | 1.546.000 |
|
| 10 | Bộ giá thí nghiệm |
TB38-QB_ĐN10_MTSC
|
1 | Bộ | Bộ giá thí nghiệm | Việt Nam | 1.473.000 |
|
| 11 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
TB38-QB_ĐN11_MTSC
|
1 | Cáị | Đồng hồ đo thời gian hiện số | Việt Nam | 1.546.000 |
|
| 12 | Kính lúp |
TB38-QB_ĐN12_INNO
|
1 | Cái | Kính lúp | Việt Nam | 129.000 |
|
| 13 | Bảng thép |
TB38-QB_ĐN13_INNO
|
1 | Cái | Bảng thép | Việt Nam | 393.000 |
|
| 14 | Quả kim loại |
TB38-QB_ĐN14_INNO
|
1 | Hộp | Quả kim loại | Việt Nam | 231.000 |
|
| 15 | Đồng hồ đo điện đa năng |
TB38-QB_ĐN15_HCM
|
1 | Cái | Đồng hồ đo điện đa năng | Việt Nam | 668.000 |
|
| 16 | Dây nối |
TB38-QB_ĐN16_INNO
|
1 | Bộ | Dây nối | Việt Nam | 410.000 |
|
| 17 | Dây điện trở |
TB38-QB_ĐN17_INNO
|
1 | Dây | Dây điện trở | Việt Nam | 123.000 |
|
| 18 | Giá quang học |
TB38-QB_ĐN18_INNO
|
1 | Cái | Giá quang học | Việt Nam | 503.000 |
|
| 19 | Máy phát âm tần |
TB38-QB_ĐN19_INNO
|
1 | Cái | Máy phát âm tần | Việt Nam | 1.455.000 |
|
| 20 | Cổng quang |
TB38-QB_ĐN20_INNO
|
1 | Cái | Cổng quang | Việt Nam | 164.000 |
|
| 21 | Bộ thu nhận số liệu |
TB38-QB_ĐN21_MTSC
|
1 | Cái | Bộ thu nhận số liệu | Việt Nam | 10.182.000 |
|
| 22 | Cảm biến điện thế |
TB38-QB_ĐN22_MTSC
|
1 | Cái | Cảm biến điện thế | Việt Nam | 2.510.000 |
|
| 23 | Cảm biến dòng điện |
TB38-QB_ĐN23_MTSC
|
1 | Cái | Cảm biến dòng điện | Việt Nam | 2.510.000 |
|
| 24 | Cảm biến nhiệt độ |
TB38-QB_ĐN24_MTSC
|
1 | Cái | Cảm biến nhiệt độ | Việt Nam | 2.000.000 |
|
| 25 | Đồng hồ bấm giây |
TB38-QB_ĐN25_HCM
|
1 | Cái | Đồng hồ bấm giây | Việt Nam | 310.000 |
|
| 26 | Bộ lực kế |
TB38-QB_ĐN26_INNO
|
1 | Bộ | Bộ lực kế | Việt Nam | 111.000 |
|
| 27 | Cốc đốt |
TB38-QB_ĐN27_INNO
|
1 | Cái | Cốc đốt | Việt Nam | 131.000 |
|
| 28 | Bộ thanh nam châm |
TB38-QB_ĐN28_INNO
|
1 | bộ | Bộ thanh nam châm | Việt Nam | 128.000 |
|
| 29 | Biến trở con chạy |
TB38-QB_ĐN29_INNO
|
1 | Cái | Biến trở con chạy | Việt Nam | 386.000 |
|
| 30 | Ampe kế một chiều |
TB38-QB_ĐN30_INNO
|
1 | Cái | Ampe kế một chiều | Việt Nam | 238.000 |
|
| 31 | Vôn kế một chiều |
TB38-QB_ĐN31_INNO
|
1 | Cái | Vôn kế một chiều | Việt Nam | 238.000 |
|
| 32 | Nguồn sáng |
TB38-QB_ĐN32_INNO
|
1 | Bộ | Nguồn sáng | Việt Nam | 1.164.000 |
|
| 33 | Bút thử điện thông mạch |
TB38-QB_ĐN33_INNO
|
1 | Cái | Bút thử điện thông mạch | Việt Nam | 49.000 |
|
| 34 | Nhiệt kế (lỏng) |
TB38-QB_ĐN34_INNO
|
1 | Cái | Nhiệt kế (lỏng) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 35 | Thấu kính hội tụ |
TB38-QB_ĐN35_INNO
|
1 | Cái | Thấu kính hội tụ | Việt Nam | 285.000 |
|
| 36 | Thấu kính phân kì |
TB38-QB_ĐN36_INNO
|
1 | Cái | Thấu kính phân kì | Việt Nam | 144.000 |
|
| 37 | Giá để ống nghiệm |
TB38-QB_ĐN37_INNO
|
1 | Cái | Giá để ống nghiệm | Việt Nam | 36.000 |
|
| 38 | Đèn cồn |
TB38-QB_ĐN38_INNO
|
1 | Cái | Đèn cồn | Việt Nam | 55.000 |
|
| 39 | Lưới thép tản nhiệt |
TB38-QB_ĐN39_INNO
|
1 | Cái | Lưới thép tản nhiệt | Việt Nam | 23.000 |
|
| 40 | Găng tay cao su |
TB38-QB_ĐN40_HCM
|
1 | Đôi | Găng tay cao su | Việt Nam | 34.000 |
|
| 41 | Áo choàng |
TB38-QB_ĐN41_HCM
|
1 | Cái | Áo choàng | Việt Nam | 164.000 |
|
| 42 | Kính bảo hộ |
TB38-QB_ĐN42_INNO
|
1 | Cái | Kính bảo hộ | Việt Nam | 17.000 |
|
| 43 | Chổi rửa ống nghiệm |
TB38-QB_ĐN43_INNO
|
1 | Cối | Chổi rửa ống nghiệm | Việt Nam | 20.000 |
|
| 44 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
TB38-QB_ĐN44_INNO
|
1 | Cái | Khay mang dụng cụ và hóa chất | Việt Nam | 237.000 |
|
| 45 | Bình chia độ |
TB38-QB_ĐN45_INNO
|
1 | Cái | Bình chia độ | Việt Nam | 88.000 |
|
| 46 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
TB38-QB_ĐN46_HCM
|
1 | Cái | Cốc thủy tinh loại 250 ml | Việt Nam | 40.000 |
|
| 47 | Cốc thủy tinh 100 ml |
TB38-QB_ĐN47_HCM
|
1 | Cái | Cốc thủy tinh 100 ml | Việt Nam | 31.000 |
|
| 48 | Chậu thủy tinh |
TB38-QB_ĐN48_HCM
|
1 | Cái | Chậu thủy tinh | Việt Nam | 119.000 |
|
| 49 | Ống nghiệm |
TB38-QB_ĐN49_HCM
|
1 | Cái | Ống nghiệm | Việt Nam | 7.000 |
|
| 50 | Ống đong hình trụ 100 ml |
TB38-QB_ĐN50_HCM
|
1 | Cái | Ống đong hình trụ 100 ml | Việt Nam | 44.000 |
|
| 51 | Bình tam giác 250ml |
TB38-QB_ĐN51_HCM
|
1 | Cái | Bình tam giác 250ml | Việt Nam | 44.000 |
|
| 52 | Bình tam giác 100ml |
TB38-QB_ĐN52_HCM
|
1 | Cái | Bình tam giác 100ml | Việt Nam | 33.000 |
|
| 53 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
TB38-QB_ĐN53_INNO
|
1 | Bộ | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại | Việt Nam | 46.000 |
|
| 54 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
TB38-QB_ĐN54_INNO
|
1 | Bộ | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại | Việt Nam | 91.000 |
|
| 55 | Bát sứ |
TB38-QB_ĐN55_INNO
|
1 | Cái | Bát sứ | Việt Nam | 34.000 |
|
| 56 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
TB38-QB_ĐN56_INNO
|
1 | Bộ | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | Việt Nam | 150.000 |
|
| 57 | Thìa xúc hóa chất |
TB38-QB_ĐN57_INNO
|
1 | Cái | Thìa xúc hóa chất | Việt Nam | 14.000 |
|
| 58 | Đũa thủy tinh |
TB38-QB_ĐN58_INNO
|
1 | Cái | Đũa thủy tinh | Việt Nam | 13.000 |
|
| 59 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
TB38-QB_ĐN59_INNO
|
1 | Cái | Pipet (ống hút nhỏ giọt) | Việt Nam | 30.000 |
|
| 60 | Cân điện tử |
TB38-QB_ĐN60_HCM
|
1 | Cái | Cân điện tử | Việt Nam | 455.000 |
|
| 61 | Giấy lọc |
TB38-QB_ĐN61_INNO
|
1 | Hộp | Giấy lọc | Việt Nam | 89.000 |
|
| 62 | Nhiệt kế y tế |
TB38-QB_ĐN62_HCM
|
1 | Cái | Nhiệt kế y tế | Việt Nam | 47.000 |
|
| 63 | Kính hiển vi |
TB38-QB_ĐN63_INNO
|
1 | Cái | Kính hiển vi | Việt Nam | 4.091.000 |
|
| 64 | Kẹp ống nghiệm |
TB38-QB_ĐN64_INNO
|
1 | Cái | Kẹp ống nghiệm | Việt Nam | 20.000 |
|
| 65 | Bộ học liệu điện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên 8 |
TB38-QB_ĐN65_S-EDU
|
1 | Bộ | Bộ học liệu điện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên 8 | Việt Nam | 8.262.000 |
|
| 66 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
TB38-QB_ĐN66_INNO
|
1 | chai | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr | Việt Nam | 36.000 |
|
| 67 | Iodine (I2) - 5gr |
TB38-QB_ĐN67_INNO
|
1 | chai | Iodine (I2) - 5gr | Việt Nam | 50.000 |
|
| 68 | Dung dịch nước bromine (Bn2) - 50ml |
TB38-QB_ĐN68_INNO
|
1 | chai | Dung dịch nước bromine (Bn2) - 50ml | Việt Nam | 60.000 |
|
| 69 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
TB38-QB_ĐN69_INNO
|
1 | chai | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr | Việt Nam | 160.000 |
|
| 70 | Bột sắt - 100gr |
TB38-QB_ĐN70_INNO
|
1 | chai | Bột sắt - 100gr | Việt Nam | 40.000 |
|
| 71 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
TB38-QB_ĐN71_INNO
|
1 | chai | Đinh sắt (Fe) - 100gr | Việt Nam | 30.000 |
|
| 72 | Zn (viên) - 100gr |
TB38-QB_ĐN72_INNO
|
1 | chai | Zn (viên) - 100gr | Việt Nam | 91.000 |
|
| 73 | Sodium (Na) - 50gr |
TB38-QB_ĐN73_INNO
|
1 | chai | Sodium (Na) - 50gr | Việt Nam | 200.000 |
|
| 74 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
TB38-QB_ĐN74_INNO
|
1 | túi | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr | Việt Nam | 80.000 |
|
| 75 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
TB38-QB_ĐN75_INNO
|
1 | chai | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr | Việt Nam | 56.000 |
|
| 76 | Đá vôi cục - 50gr |
TB38-QB_ĐN76_INNO
|
1 | chai | Đá vôi cục - 50gr | Việt Nam | 30.000 |
|
| 77 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
TB38-QB_ĐN77_INNO
|
1 | chai | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr | Việt Nam | 28.000 |
|
| 78 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
TB38-QB_ĐN78_INNO
|
1 | chai | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr | Việt Nam | 36.000 |
|
| 79 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
TB38-QB_ĐN79_INNO
|
1 | chai | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr | Việt Nam | 30.000 |
|
| 80 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
TB38-QB_ĐN80_INNO
|
1 | chai | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml | Việt Nam | 80.000 |
|
| 81 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
TB38-QB_ĐN81_INNO
|
2 | chai | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml | Việt Nam | 50.000 |
|
| 82 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
TB38-QB_ĐN82_INNO
|
1 | chai | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml | Việt Nam | 40.000 |
|
| 83 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
TB38-QB_ĐN83_INNO
|
1 | chai | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr | Việt Nam | 24.000 |
|
| 84 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
TB38-QB_ĐN84_INNO
|
1 | chai | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr | Việt Nam | 20.600 |
|
| 85 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
TB38-QB_ĐN85_INNO
|
1 | chai | Sodium chloride (NaCl) - 100gr | Việt Nam | 24.000 |
|
| 86 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
TB38-QB_ĐN86_INNO
|
1 | chai | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml | Việt Nam | 46.000 |
|
| 87 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
TB38-QB_ĐN87_INNO
|
1 | chai | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml | Việt Nam | 200.000 |
|
| 88 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
TB38-QB_ĐN88_INNO
|
1 | chai | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml | Việt Nam | 36.000 |
|
| 89 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
TB38-QB_ĐN89_INNO
|
1 | chai | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr | Việt Nam | 36.000 |
|
| 90 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
TB38-QB_ĐN90_INNO
|
1 | chai | Nến (Parafin) rắn - 100gr | Việt Nam | 30.000 |
|
| 91 | Giấy phenolphthalein |
TB38-QB_ĐN91_INNO
|
1 | hộp | Giấy phenolphthalein | Việt Nam | 46.000 |
|
| 92 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
TB38-QB_ĐN92_INNO
|
1 | chai | Dung dịch phenolphthalein - 200ml | Việt Nam | 64.000 |
|
| 93 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
TB38-QB_ĐN93_INNO
|
1 | chai | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml | Việt Nam | 40.000 |
|
| 94 | Cồn đốt - 2000ml |
TB38-QB_ĐN94_INNO
|
1 | chai | Cồn đốt - 2000ml | Việt Nam | 175.000 |
|
| 95 | Nước cất - 1000ml |
TB38-QB_ĐN95_INNO
|
1 | chai | Nước cất - 1000ml | Việt Nam | 30.000 |
|
| 96 | Al (Bột) - 100gr |
TB38-QB_ĐN96_INNO
|
1 | chai | Al (Bột) - 100gr | Việt Nam | 70.000 |
|
| 97 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
TB38-QB_ĐN97_INNO
|
1 | chai | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr | Việt Nam | 28.000 |
|
| 98 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
TB38-QB_ĐN98_INNO
|
1 | chai | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr | Việt Nam | 28.000 |
|
| 99 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
TB38-QB_ĐN99_INNO
|
1 | chai | Calcium oxide (CaO) - 100gr | Việt Nam | 28.000 |
|
| 100 | Xà nhảy cao |
TB38-QB_ĐN100_ĐL
|
1 | Chiếc | Xà nhảy cao | Việt Nam | 528.000 |
|
| 101 | Quả bóng đá |
TB38-QB_ĐN101_ĐL
|
2 | Quả | Quả bóng đá | Việt Nam | 255.000 |
|
| 102 | Quả cầu lông |
TB38-QB_ĐN102_ĐL
|
6 | Quả | Quả cầu lông | Việt Nam | 17.000 |
|
| 103 | Vợt |
TB38-QB_ĐN103_ĐL
|
1 | Chiếc | Vợt | Việt Nam | 173.000 |
|
| 104 | Cột, lưới cầu lông |
TB38-QB_ĐN104_ĐL
|
1 | Bộ | Cột, lưới cầu lông | Việt Nam | 2.587.000 |
|
| 105 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
TB38-QB_ĐN105_HCM
|
8 | Cái | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | Việt Nam | 392.000 |
|
| 106 | Bảng vẽ |
TB38-QB_ĐN106_HCM
|
10 | Cái | Bảng vẽ | Việt Nam | 246.000 |
|
| 107 | Toán 8/1 |
G1HH8T001H23
|
3 | Cuốn | Toán 8/1 | Việt Nam | 17.000 |
|
| 108 | Toán 8/2 |
G1HH8T002H23
|
3 | Cuốn | Toán 8/2 | Việt Nam | 19.000 |
|
| 109 | Ngữ văn 8/1 |
G1HH8N001H23
|
3 | Cuốn | Ngữ văn 8/1 | Việt Nam | 18.000 |
|
| 110 | Ngữ văn 8/2 |
G1HH8N002H23
|
3 | Cuốn | Ngữ văn 8/2 | Việt Nam | 19.000 |
|
| 111 | Khoa học Tự nhiên 8 |
G1HH8K001H23
|
3 | Cuốn | Khoa học Tự nhiên 8 | Việt Nam | 26.000 |
|
| 112 | Công nghệ 8 |
G1HH8C001H23
|
3 | Cuốn | Công nghệ 8 | Việt Nam | 14.000 |
|
| 113 | Lịch sử và Địa lí 8 |
G1HH8L001H23
|
3 | Cuốn | Lịch sử và Địa lí 8 | Việt Nam | 23.000 |
|
| 114 | Giáo dục công dân 8 |
G1HH8G001H23
|
3 | Cuốn | Giáo dục công dân 8 | Việt Nam | 9.000 |
|
| 115 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 |
G1HH8H001H23
|
3 | Cuốn | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Việt Nam | 10.000 |
|
| 116 | Tin học 8 |
G1HH8T003H23
|
3 | Cuốn | Tin học 8 | Việt Nam | 13.000 |
|
| 117 | Giáo dục thể chất 8 |
G1HH8G002H23
|
3 | Cuốn | Giáo dục thể chất 8 | Việt Nam | 14.000 |
|
| 118 | Âm nhạc 8 |
G1HH8A001H23
|
3 | Cuốn | Âm nhạc 8 | Việt Nam | 9.000 |
|
| 119 | Mĩ thuật 8 |
G1HH8M001H23
|
3 | Cuốn | Mĩ thuật 8 | Việt Nam | 9.000 |
|
| 120 | Tiếng Anh 8 - SHS - GLOBAL SUCCESS |
G3BH8A001A23
|
3 | Cuốn | Tiếng Anh 8 - SHS - GLOBAL SUCCESS | Việt Nam | 60.000 |
|
| 121 | SGV - Toán 8 |
G1HG8T001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Toán 8 | Việt Nam | 56.000 |
|
| 122 | SGV - Ngữ văn 8/1 |
G1HG8N001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Ngữ văn 8/1 | Việt Nam | 33.000 |
|
| 123 | SGV - Ngữ văn 8/2 |
G1HG8N002H23
|
3 | Cuốn | SGV - Ngữ văn 8/2 | Việt Nam | 30.000 |
|
| 124 | SGV - Khoa học tự nhiên 8 |
G1HG8K001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Khoa học tự nhiên 8 | Việt Nam | 53.000 |
|
| 125 | SGV - Công nghệ 8 |
G1HG8C001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Công nghệ 8 | Việt Nam | 26.000 |
|
| 126 | SGV - Lịch sử và địa lí 8 |
G1HG8L001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Lịch sử và địa lí 8 | Việt Nam | 53.000 |
|
| 127 | SGV - Giáo dục công dân 8 |
G1HG8G001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Giáo dục công dân 8 | Việt Nam | 19.000 |
|
| 128 | SGV - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 |
G1HG8H001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Việt Nam | 43.000 |
|
| 129 | SGV - Tin học 8 |
G1HG8T003H23
|
3 | Cuốn | SGV - Tin học 8 | Việt Nam | 20.000 |
|
| 130 | SGV - Giáo dục thể chất 8 |
G1HG8G002H23
|
3 | Cuốn | SGV - Giáo dục thể chất 8 | Việt Nam | 38.000 |
|
| 131 | SGV - Âm nhạc 8 |
G1HG8A001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Âm nhạc 8 | Việt Nam | 19.000 |
|
| 132 | SGV - Mĩ thuật 8 |
G1HG8M001H23
|
3 | Cuốn | SGV - Mĩ thuật 8 | Việt Nam | 15.000 |
|
| 133 | SGV - Tiếng Anh 8 - GD |
G3GH8A001A23
|
3 | Cuốn | SGV - Tiếng Anh 8 - GD | Việt Nam | 61.000 |
|