Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8216383818 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hoa |
364.008.000 VND | 364.008.000 VND | 6 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bí ngô (bí đỏ) |
216 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 2 | Bí đao (bí xanh) |
240 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 3 | Bún |
516 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 4 | Bầu |
180 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 5 | Bắp cải |
108 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 6 | Bột canh |
22 | gói | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 7 | Cà chua |
180 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 8 | Cà rốt |
180 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 9 | Cá trắm |
180 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 10 | Cải cúc |
84 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 11 | Cải thảo |
84 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 12 | Cải xanh |
84 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 13 | Dầu thực vật |
120 | lít | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 14 | Giá đậu xanh |
120 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 15 | Gạo nếp cái |
228 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 16 | Gạo tẻ máy |
1320 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 17 | Gừng tươi |
12 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 18 | Hành lá |
60 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 19 | Hạt nêm |
16 | gói | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 20 | Khoai tây |
240 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 21 | Mì gạo |
396 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 22 | Ngao |
120 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 23 | Nghệ tươi |
10 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 24 | Nước mắm |
29 | chai | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 25 | Rau mồng tơi |
36 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 26 | Rau ngót |
150 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 27 | Rau đay |
72 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 28 | Su su |
444 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 29 | Thịt bò loại I |
48 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 30 | Thịt gà Lai |
276 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 31 | Thịt lợn |
660 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 32 | Trứng vịt |
96 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 33 | Tôm biển |
24 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 34 | Xương lợn |
252 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 35 | Đậu Phụ |
130 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 36 | Đỗ xanh |
19 | Kg | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 37 | Sữa bột |
360 | gói | Việt Nam | 0 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam |