Mua sắm thuốc

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
342.003.040 VND
Ngày đăng tải
10:36 13/04/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
3981/QĐ-CAHP-PH06
Cơ quan phê duyệt
Công an thành phố Hải Phòng
Ngày phê duyệt
10/04/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1800156801 1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 36.373.100 36.373.100 1 Xem chi tiết
2 vn0104067464 0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 66.042.000 66.042.000 1 Xem chi tiết
3 vn0100108656 0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 103.578.450 103.578.450 1 Xem chi tiết
4 vn2500228415 2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 8.187.450 8.187.450 1 Xem chi tiết
5 vn0300483319 0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 18.774.000 18.774.000 1 Xem chi tiết
6 vn0200140269 0200140269 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG 697.040 697.040 1 Xem chi tiết
7 vnz000029698 8799133246-001 HỘ KINH DOANH NHÀ THUỐC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN NGHĨA 108.351.000 108.351.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 342.003.040 342.003.040 7
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Trimetazidin Stella 35mg MR
Trimetazidin dihydroclorid
120 Viên 893110561524 Việt Nam 1.100
2 Bicimax
Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B3, Vitamin B5, Vitamin B6, Vitamin B8, Vitamin B12 ,Vitamin C, Calcium, Magnesium (dưới dạng magnesium hydroxide)
4.400 Viên 893100513124 Việt Nam 4.800
3 Algelstad
Gel phosphat nhôm 20%
2.400 Gói VD-23335-15 Việt Nam 2.000
4 Alpha-Chymotrypsin
Chymotrypsin
10.000 Viên 893110419324 Hàn Quốc 1.000
5 Trafedin New
Amlodipin
3.000 Viên 893110454924 Việt Nam 1.067
6 Boganic Forte
Cao khô Actiso EP + Cao khô rau đắng đất 8:1 + Cao khô bìm bìm (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%)
13.000 Viên VD-19791-13 Việt Nam 1.800
7 Eulexcin 500
Cephalexin
1.000 Viên 893110048324 Hàn Quốc 2.090
8 Colchicin 1mg
Colchicin
600 Viên 893115088224 Việt Nam 1.100
9 Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat
196 Lọ 893110307200 Việt Nam 18.000
10 Acefalgan 500 (sủi)
Acetaminophen
800 Viên 893100401724 Hàn Quốc 2.500
11 Furosemid 40mg
Furosemid
30 Viên VD-18827-13 Việt Nam 575
12 Cebraton
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
13.500 Viên 893200725724 Việt Nam 3.150
13 Atovastatin
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
900 Viên VD-35559-22 Việt Nam 1.150
14 Leivis
Ketoconazol 2%
10 Tuýp 893100392623 Việt Nam 12.000
15 Dafrazol 20mg
Omeprazole
2.000 Viên 89310340323 Việt Nam 1.429
16 Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1.000 Gói 880100084223 (VN -20750-17) Hàn Quốc 3.950
17 Piracetam 400mg
Piracetam
1.000 viên 893110454724 Việt Nam 650
18 Tradotril
Racecadotrill
120 Gói 893110579924 Việt Nam 5.000
19 Traflu
Paracetamol + Dextromethorphan hydrobromid + Phenylephrin hydroclorid
1.600 Viên VD-35602-22 Việt Nam 917
20 Trà gừng
Gừng tươi
20 Hộp 893200041824 (VD-25081-16) Việt Nam 10.500
21 Tratrison
Betamethasone 6,4mg, Clotrimazole 100mg, Gentamicin 100mg
300 Tuýp VD-23893-15 Việt Nam 12.000
22 Methorphan Bee viên ngậm
Mỗi viên kẹo ngậm chứa: Tỳ bà diệp, Xuyên bối mẫu, Cát cánh, Xạ can, Cam thảo, Keo ong, Menthol, Tinh dầu Bạc hà, Cao gừng, Tinh dầu Húng chanh
1.000 Viên 6333/2023/ĐKSP Việt Nam 1.667
23 Vinphatex
Cimetidin
1.000 Viên 893100305123 (VD-28152-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) Việt Nam 310
24 Prednisolon
Prednisolon
4.000 Viên 893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) Việt Nam 95
25 Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
50 Lọ 893110219923 Việt Nam 16.000
26 Vintanil
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
30 Ống 893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) Việt Nam 14.000
27 Vinphazin
Metronidazol + Spiramycin
5.000 Viên 893115305323 (VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) Việt Nam 1.250
28 Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
10 Ống 893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) Việt Nam 850
29 Vitamin B12
Vitamin B12
10 Ống 893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) Việt Nam 895
30 Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
10 Ống 893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) Việt Nam 1.000
31 SALONPAS 10
Methyl salicylate l-Menthol dl-Camphor Tocopherol acetate
40 Hộp 893100105223 Việt Nam 319.000
32 SALONSIP Gel-Patch
Glycol salicylate l-Menthol dl-Camphor Tocopherol acetate
18 Hộp 893100459424 Việt Nam 225.500
33 SALONPAS Jet Spray 118ml
Methyl salicylate, l-Menthol
10 Chai VN 21768-19 Nhật Bản 195.500
34 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
20 Ống 893410250823 (QLSP-1037-17) Việt Nam 34.852
35 Adrenalin vinphaco
Adrenalin 1mg
10 Ống VD-27151-17 Việt Nam 6.000
36 Betadine sát khuẩn antiseptic solution
Povidone - Iodine
40 Lọ VN-19506-15 Síp 82.000
37 Biroxime Clotrimazole 1% Cream
Clotrimazole 10mg (1%)
150 Tuýp VN-21797-19 Việt Nam 30.800
38 Cao sao vàng opc
Camphor 849,20 mg Menthol 425,20 mg Tinh dầu Bạc hà 525,20 mg Tinh dầu Tràm 210,80 mg Tinh dầu Hương nhu 130,80 mg Tinh dầu Quế 53,20 mg
100 Hộp VD-26922-17 Việt Nam 24.200
39 Choncylox levofloxacin 500mg
Levofloxacin 500mg
1.000 Viên VN-18839-15 Việt Nam 3.900
40 Xịt mũi Coldi B Namha (c/15ml)
Oxymetazolin: 7.5mg Menthol: 1.5mg Camphor: 1.1mg
160 Hộp 893110196324 Việt Nam 36.300
41 Collydexa Hà Nội Pharma 5ml
Chloramphenicol, Dexamethason natri phosphat, Naphazolin nitrat và Vitamin B2
100 Lọ 893115335424 Việt Nam 8.800
42 Coversyl plus 5mg/1.25mg
Perindopril arginin và indapamid
300 Viên VN-18353-14 Pháp 10.800
43 Dầu phật linh Trường Sơn (h/10c/1.5ml)
Menthol,Methyl salicylat, Eucalyptol, Long não, tinh dầu, parafin
300 Lọ 240000821/PCBA-HCM Việt Nam 10.800
44 Dầu gió xanh Trường Thọ
Menthol 3,6g Tinh dầu quế 0,012ml Tinh dầu đinh hương 0,012ml Menthyl Salicylat 3,36g Long não 0,72g Ethanol 96%, 0,96ml Tinh dầu hoa hồng, chlorophyll và parafin
350 Lọ MP Việt Nam 30.200
45 Deep Heat Rub Plus Rohto (Tuýp/30gram)
L-Menthol Chiết Xuất Bạch Đàn (Khuynh Diệp)
100 Lọ VNB-1705-04 Việt Nam 48.400
46 Digorich usarichpharm (H/30v)
Digoxin
10 Viên VD-22981-15 Việt Nam 3.600
47 Fluopas ointment Quảng Bình
Fluocinolone acetonide
200 Tuýp VD-24843-16 Việt Nam 9.600
48 Forlax macrogol 4000 ipsen
Macrogol 4000
100 Gói VN-16801-13 Pháp 8.500
49 Fugacar 500mg original
Mebendazole 500mg
100 Hộp 560100206923 Mỹ 30.200
50 Gentamicin sulfat 80mg hd pharma
Gentamycin sulfat
50 Ống VD-25858-16 Việt Nam 2.400
51 Gentrisone cream shinpoong (t/20g)
Betamethason dipropionat: 12.8mg Clotrimazol: 200mg Gentamycin: 20mg
100 Tuýp VD-21761-14 Hàn Quốc 30.800
52 Heptaminol 187.8mg domesco (h/20v)
Heptaminol hydroclorid
10 Viên VD-32281-19 Việt Nam 2.600
53 Kedermfa qm.mediphar 5g
Ketoconazol: 2g Neomycin: 500.000 UI
500 Tuýp VD-24970-16 Việt Nam 18.200
54 Cortibido bidopharma 8gr
Polawax GP: 7% Furified water.
100 Lọ 841/19/CBMP-LA Việt Nam 13.500
55 Lungastic 20 Bambuterol 20mg Hasan (h/50v)
Bambuterol hydroclorid
500 Viên 893110094024 Việt Nam 2.750
56 Magnesi b6 s.pharm (h/50v)
Magnesi và vitamin B6
2.000 Viên VD-28004-17 Việt Nam 1.300
57 Mepoly merap (c/10ml)
Neomycin: 35mg Polymycin B: 100.000 IU Dexamethason: 10mg
150 Lọ 893110420024 Việt Nam 54.400
58 Methionine 250mg mekophar (c/100v)
Methionin
2.000 Viên 893110928924 Việt Nam 490
59 Nhỏ mũi Naphazolin 0.05% Hà Nội 5ml
Naphazolin
500 Lọ VD-12274-10 Việt Nam 2.500
60 Nitrostad 0.6 Nitroglycerin 0.6mg Stella (H/60v)
Nitroglycerin
20 Viên 893110462323 Việt Nam 4.200
61 DD Natriclorid 0.9% 500ml RVT
Natriclorid
50 Chai MP Việt Nam 5.500
62 Oracortia thai nakorn (hộp/50 gói)
Triamcinolone Acetonide
400 Gói VD-24653-16 Thái Lan 14.500
63 Bổ sung điện giải apco ozol asiapharmacy
Natri+kali+gluco
100 Gói 2354/2021/ĐKSP Việt Nam 4.000
64 Rutin Vitamin C Thành Nam (H/100v)
Rutin: 50mg Acid Ascorbic (Vitamin C) 50 mg
5.000 Viên VD-25059-16 Việt Nam 390
65 Terpinbenzoat Thanh Hóa (H/100v)
Terpin Hydrat: 100mg Natri Benzoat: 50mg
13.000 Viên VD-19562-13 Việt Nam 490
66 Tomax genta bình nguyên (lốc/10t/6gr)
Clotrimazol: 0.06g Triamcinolon Acetonid: 0.006g Gentamycin: 0.006g
200 Tuýp 893110718124 Việt Nam 10.900
67 V.rohto new rohto (C/13ml)
Tetrahydrozoline Hydrochloride, Chlorpheniramine Maleate, Potassium L-Aspartate, Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6)
50 Lọ 893110352923 Việt Nam 71.500
68 Ventolin inhaler gsk (c/100mcg)
salbutamol
33 Lọ VN-18791-15 Anh 160.000
69 Taganin 500mg
Acetylleucine
840 Viên VN-22534-20 Pháp 6.800
70 Hapacol Caplet 500
Paracetamol
12.200 viên VD-20564-14 Việt Nam 280
71 Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
3.780 viên VD-24618-16 Việt Nam 4.780
72 Coldacmin sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
13.000 viên VD-24597-16 Việt Nam 273
73 Glumeron 30MR
Gliclazid
1.700 viên 893110268923 Việt Nam 504
74 Hagimox capsules 500mg
Amoxicillin
5.000 viên VD-24602-16 Việt Nam 1.680
75 Alimemazin 5
Alimemazin tartrat
1.000 viên VD-35333-21 Việt Nam 218,4
76 Medskin Clovir
Acyclovir
20 Tuýp VD-19281-13 Việt Nam 17.850
77 Glumeform 500
Metformin
1.500 viên VD-22037-14 Việt Nam 325
78 Coperil 4
Perindopril erbumin
600 Viên VD-22039-14 Việt Nam 1.700
79 Allopurinol Stella 300mg
Allopurinol
100 Viên 893110106823 Việt Nam 1.100
80 Etoricoxib 120 mg
Etoricoxib
1.350 Viên 893710954424 Việt Nam 5.000
81 Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
2.000 Viên VD-23965-15 Việt Nam 680
82 Stadnex 40 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
900 Viên VD-22670-15 Việt Nam 6.500
83 Zecein 40
Drotaverine hydrochloride
2.000 Viên 893110561624 (VD-33895-19) Việt Nam 750
84 Tauginko 250 STELLA
Thành phần cho 1 viên nang cứng chứa: Taurin 250mg, Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba) 40mg
1.400 Viên 4068/2024/ĐKSP Việt Nam 5.000
85 Stadxicam 7.5
Meloxicam 7,5mg
500 Viên 893110050323 Việt Nam 800
86 Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
12.600 Viên 893110352423 Việt Nam 1.200
87 Eperistad
Eperisone hydrochloride
1.500 Viên 893110064123 Việt Nam 1.000
88 Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
200 Gói 893100336923 Việt Nam 2.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây