Mua sắm thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
11
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
549.900.000 VND
Ngày đăng tải
09:37 09/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500181123_2506061509
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Ngày phê duyệt
09/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 115.393.820 158.346.560 57 Xem chi tiết
2 vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 264.362.040 311.490.840 50 Xem chi tiết
3 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 15.445.000 31.459.000 12 Xem chi tiết
4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 6.210.500 11.409.000 7 Xem chi tiết
5 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 9.765.600 20.494.600 4 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.200.000 1.300.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 412.376.960 534.500.000 131
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500189287
GE106
Neuropyl 800
Piracetam
800mg
893110265123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
550
1.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
2
PP2500189285
GE104
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
450
450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
3
PP2500189185
GE4
Novocain 3%
Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg
60mg
893114470724 (SĐK cũ: VD-26322-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml; hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
100
780
78.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
4
PP2500189229
GE48
Dongkwang Silkron
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g
10mg/g; 0,64mg/g; 1mg/1g,
VN-17420-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Dongkwang Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 tuýp 10 g
Tuýp
100
19.490
1.949.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
5
PP2500189250
GE69
Furosemide
Furosemid 40mg
40mg
893110082324 (SĐK cũ: VD-31311-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
500
234
117.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
6
PP2500189239
GE58
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
5mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie (địa chỉ:905, route de Saran, 45520 Gidy - France)
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
600
7.131
4.278.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
7
PP2500189262
GE81
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
893100427324 (SĐK cũ: VD-21129-14)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
1.000
321
321.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
8
PP2500189276
GE95
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 90mg/10ml
90mg/10ml
893100060724 (SĐK cũ: VD-28927-18)
Nhỏ mắt/mũi
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ 10ml
300
3.456
1.036.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
30 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
9
PP2500189273
GE92
Gly4par 30
Gliclazid
30mg
VN-21429-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
535
535.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
10
PP2500189197
GE16
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
893110844424 (SĐK cũ: VD-20546-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
1.200
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
11
PP2500189198
GE17
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
120
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
12
PP2500189247
GE66
Alcool 70
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
chai
100
4.200
420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
13
PP2500189224
GE43
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir 800 mg
800 mg
893110059500 (SĐK cũ: VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
4.500
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
14
PP2500189296
GE115
Calci clorid
Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg
500mg/5ml
893110710824 (SĐK cũ: VD-25784-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
100
1.234
123.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
60 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
15
PP2500189255
GE74
Omeprazol DHG
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg
20mg
893110140624 (SĐK cũ: VD-21141-14)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Chai 150 viên
Viên
5.000
890
4.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
16
PP2500189246
GE65
Nước oxy già 3%
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
1,2g
893100630624 (SĐK cũ: VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty TNHH một thành viên dược phẩm OPC Bình Dương
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
2.300
1.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
17
PP2500189309
GE128
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
50mg
893110715424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
600
1.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
18
PP2500189299
GE118
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g
3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g
893110829424 (SĐK cũ: VD-22591-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai 500ml
100
10.499
1.049.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
19
PP2500189202
GE21
Ayale
Loratadin
10mg
VD-23280-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
700
700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
20
PP2500189302
GE121
Vitamin A 5000 IU
Retinol acetat 5000 IU
5000 IU
893100716624 (SĐK cũ: VD-29971-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
viên
2.000
342
684.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
21
PP2500189261
GE80
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.198
1.198.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
22
PP2500189308
GE127
Vitamin B6
Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg
100mg
893110448824 (SĐK cũ: VD-24911-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
ống
100
999
99.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
23
PP2500189244
GE63
Dung dịch ASA
Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g
2,0g , 1,76g
893100828624 (SĐK cũ: VD-32103-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 20ml
Chai
100
3.500
350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
24
PP2500189291
GE110
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Hô hấp
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
10
96.084
960.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
25
PP2500189254
GE73
Lansoprazole STELLA 30 mg
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
30 mg
893110060000 (SĐK cũ: VD-21532-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 30 viên
viên
1.000
1.600
1.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
26
PP2500189290
GE109
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid 10mg
10mg
893110149024 (SĐK cũ: VD-25650-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
Viên
1.000
990
990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
27
PP2500189232
GE51
Transamin Tablets
Tranexamic acid 500mg
500 mg
885110523724 (SĐK cũ: VN-17416-13)
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.850
3.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
28
PP2500189231
GE50
Folicfer
Sắt II fumarat (tương đương 18 mg Sắt II) 54,6mg; Acid folic 0,4mg
54,6mg, 0,4mg
893110266400 (SĐK cũ: VD-26133-17)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
420
420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
29
PP2500189219
GE38
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
500mg
893115012900 (SĐK cũ: VD-20549-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.200
2.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
30
PP2500189260
GE79
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid 40mg
40mg
893110561624 (SĐK cũ: VD-33895-19)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
800
2.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
31
PP2500189245
GE64
Cồn BSI.
Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g
1g , 1g, 0,3g
893100075300 (SĐK cũ: VD-32100-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 20ml
CHAI
200
5.500
1.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
32
PP2500189305
GE124
Vitamin 3B
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
125mg, 125mg , 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.150
6.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
33
PP2500189278
GE97
Rhinex 0,05%
Naphazolin nitrat
7,5mg/15ml
893100631124 (SĐK cũ: VD-23085-15)
Dung dịch nhỏ mũi và xịt mũi
Dung dịch nhỏ mũi và xịt mũi
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
100
5.300
530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
34
PP2500189204
GE23
Azoltel 400
Albendazol 400mg
400mg
893100253000 (SĐK cũ: VD-34463-20)
NHAI
Viên nén
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
35
PP2500189266
GE85
Berberin
Berberin clorid
100mg
893100098124 (SĐK cũ: VD-26036-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
789
7.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
36
PP2500189284
GE103
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine 500mg/5ml
Acetylleucine 500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
France
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
100
15.600
1.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
60 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
37
PP2500189226
GE45
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
500mg
893110229900 (SĐK cũ: VD-23691-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.550
3.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
38
PP2500189186
GE5
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
5.000
800
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
39
PP2500189230
GE49
Ceteco Metronidazol
Metronidazol 500mg
500mg
893115131123
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.000
950
950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
40
PP2500189223
GE42
Tetracyclin 1%
Mỗi 3 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 0,03g
0,01g
893110598324 (SĐK cũ: VD-24846-16)
Uống
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 3 gam
tube
50
3.700
185.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
41
PP2500189200
GE19
Clorpheniramin 4
Clorpheniramin maleat
4mg
VD-21132-14
Uống
Viên nén dài
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
1.000
92
92.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
42
PP2500189225
GE44
Aciclovir 5%
Aciclovir 250mg
250mg/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
7.000
700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
43
PP2500189241
GE60
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin
81 mg
893110337023 (SĐK cũ: VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.120
350
392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
44
PP2500189236
GE55
Captopril STELLA 25 mg
Captopril 25mg
25mg
893110337223 (SĐK cũ: VD-27519-17)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
556
278.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
45
PP2500189194
GE13
Colchicin 1mg
Colchicin
1 mg
893115728024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
850
1.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
46
PP2500189188
GE7
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
200
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
47
PP2500189274
GE93
Glumeform 500
Metformin HCl 500 mg
500 mg
VD-21779-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
789
2.367.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
48
PP2500189293
GE112
Terpin - Codein HD
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg
10mg , 100mg
893101855424 (SĐK cũ: VD-32105-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.000
5.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
49
PP2500189292
GE111
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
893110437824 (VD-31730-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
200
200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
50
PP2500189279
GE98
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
0,05%
893100040123
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
4.000
400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
51
PP2500189257
GE76
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
345
690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 Tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
52
PP2500189268
GE87
Loperamide STELLA
Loperamid hydroclorid
2mg
893100337723 (SĐK cũ: VD-25985-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
523
523.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
60 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
53
PP2500189253
GE72
Maloxid
Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
400mg, 300mg
893100857024 (SĐK cũ: VD-32141-19)
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
1.000
1.300
1.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
54
PP2500189201
GE20
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.600
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
55
PP2500189217
GE36
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
893110287423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
1.000
1.500
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
56
PP2500189306
GE125
Vitamin B2
Riboflavin 2 mg
2 mg
893110932024 (SĐK cũ: VD-32427-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Lọ 100 viên, 1500 viên
Viên
2.200
100
220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
57
PP2500189189
GE8
Tatanol
Acetaminophen
500mg
893100551124 (SĐK cũ: VD-25397-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
550
2.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
58
PP2500189252
GE71
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
120mg
VN-19522-15
Uống
viên nén bao phim
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ xé x 8 Viên
Viên
3.000
2.771
8.313.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
5
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
59
PP2500189300
GE119
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm 5 ml
5 ml
893110038000 (SĐK cũ: VD-23768-15)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống
Ống
200
890
178.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
60
PP2500189222
GE41
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
893110596124 (VD-30409-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
850
425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
61
PP2500189237
GE56
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie (địa chỉ:905, route de Saran, 45520 Gidy - France)
Pháp
Hộp, 1 lọ chứa 30 viên
Viên
1.200
6.199
7.438.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
62
PP2500189203
GE22
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
500
928
464.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
63
PP2500189307
GE126
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
250mg
893110274200 (SĐK cũ: VD-34022-20)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
780
1.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
64
PP2500189288
GE107
Cavinton
Vinpocetine 10mg/2ml
10mg/2ml
599110417523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 ống x 2ml
ống
100
22.500
2.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
60 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
65
PP2500189238
GE57
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium
25mg
893110550824 (SĐK cũ: VD-26430-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
500
1.789
894.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
66
PP2500189242
GE61
Lipistad 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
20 mg
VD-23341-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.500
7.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
67
PP2500189196
GE15
Join-Flex
Glucosamine sulfate potassium chlorid complex
295mg Glucosamine
VN-15791-12
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
7.000
4.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
68
PP2500189206
GE25
Pharmox IMP 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
500mg
893110596024 (SĐK cũ: VD-28666-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.990
9.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
69
PP2500189192
GE11
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
325 mg; 200 mg
893100307624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
300
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
70
PP2500189211
GE30
Fabafixim 200 DT.
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
200mg
893110298723 (SĐK cũ: VD-28075-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2.000
4.500
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
71
PP2500189218
GE37
ZidocinDHG
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
750000ui; 125mg
VD-21559-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2.000
2.300
4.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
72
PP2500189283
GE102
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid 25mg
25mg
893115285300 (SĐK cũ: VD-28783-18)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 500 viên
Viên
500
189
94.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
73
PP2500189235
GE54
Stadovas 5 CAP
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-19692-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
Viên
1.000
770
770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
48 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
74
PP2500189295
GE114
Stacytine 200 CAP
Acetylcysteine
200mg
893100097224 (SĐK cũ: VD-22667-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
850
1.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
75
PP2500189259
GE78
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
100
5.306
530.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
76
PP2500189311
GE130
Biosoft
Biotin 10 mg
10mg
893100203824 (SĐK cũ: VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
3.900
3.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
30 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
77
PP2500189212
GE31
Cefovidi
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
1g
893110397424 (SĐK cũ: VD-31975-19)
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
Lọ
200
11.200
2.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
78
PP2500189240
GE59
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Cộng hòa Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
600
7.242
4.345.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
79
PP2500189263
GE82
Sorbitol
Sorbitol 5g
5g
893100893824 (SĐK cũ: VD-33566-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
1.000
890
890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
80
PP2500189208
GE27
Droxicef 500mg
Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil
500mg
893110495024 (SĐK cũ: VD-23835-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên
Viên
2.500
2.700
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
81
PP2500189207
GE26
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng
875mg; 125mg
893110394324 (SĐK cũ: VD-27058-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
4.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
82
PP2500189213
GE32
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
1g
893110122825 (SĐK cũ: VD-28233-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
Lọ
100
14.500
1.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
83
PP2500189301
GE120
Savprocal D
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) 200IU
300mg, 200IU
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.400
5.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
84
PP2500189313
GE132
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.000
220
440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
85
PP2500189310
GE129
Vinpha E
Vitamin E 400IU
400 IU
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
832
2.496.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
86
PP2500189205
GE24
Fubenzon
Mebendazol
500mg
893100477924 (SĐK cũ: VD-20552-14)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
5.600
2.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
87
PP2500189248
GE67
Povidon-Iod HD
Povidon Iod
10% (w/v)
893100299100 (VD-18443-13)
bôi ngoài da
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
4.500
900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
88
PP2500189184
GE3
Lidocain
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
3,8g
599110011924 (SĐK cũ: VN-20499-17)
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
10
159.000
1.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
89
PP2500189210
GE29
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110549824 (SĐK cũ: VD-24966-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
90
PP2500189289
GE108
Cavinton
Vinpocetin 5mg
5mg
VN-20508-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
2.000
3.300
6.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
60 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
91
PP2500189190
GE9
Richcogen
Paracetamol 500mg; Chlorpheniramine maleate 4mg
500 mg/4 mg
893100161324 (SĐK cũ: VD-25758-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên, Al-PVC; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Al-Al
Viên
2.000
520
1.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
92
PP2500189215
GE34
Tobcol
Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg
15mg/5ml (tương đương 3mg/ml)
VD-18219-13
Uống
Dung dịch nhỏ
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
hộp 1 chai x 5 ml
Lọ 5ml
100
13.000
1.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
93
PP2500189267
GE86
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
BEAUFOUR IPSEN INDUSTRIE
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
2.000
4.080
8.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
94
PP2500189264
GE83
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250 mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.200
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
95
PP2500189277
GE96
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
VN-19739-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml; Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml
lọ
100
7.675
767.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
96
PP2500189243
GE62
Lipanthyl 200M
Fenofibrate 200mg
Fenofibrate 200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Recipharm Fontaine
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên nang cứng
viên
1.000
8.703
8.703.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
97
PP2500189270
GE89
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
0,5mg
893110826124 (SĐK cũ: VD-31266-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
Viên
1.000
99
99.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
98
PP2500189294
GE113
VACOTEXPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
15mg
893110605824 (SĐK cũ: VD-33684-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 15 viên. Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Viên
1.000
400
400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
48 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
99
PP2500189256
GE75
Dimenhydrinat
Dimenhydrinat 50 mg
50mg
893100287223 (SĐK cũ: VD-28971-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Viên
1.000
340
340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
100
PP2500189183
GE2
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl 40mg/2ml
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml
Ống
200
788
157.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
101
PP2500189265
GE84
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/5ml
QLSP-0728-13
uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 05ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Hộp
100
169.240
16.924.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
102
PP2500189271
GE90
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên, Chai 1000 viên; Chai 30 viên
Viên
2.000
990
1.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
103
PP2500189303
GE122
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat 250mg
250mg
893100341724 (SĐK cũ: VD-30690-18)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
789
78.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
104
PP2500189228
GE47
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g)
0.02
VD-35727-22
Ngoài da
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 5 gam
Tuýp
200
7.000
1.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
105
PP2500189249
GE68
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (SĐK cũ: VD-29913-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
50
2.300
115.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
106
PP2500189297
GE116
Glucose 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5g/100ml; chai 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CỔ PHẦN IVC
Việt Nam
Chai 500 ml
Chai
100
12.500
1.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
107
PP2500189258
GE77
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
100
3.465
346.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
108
PP2500189195
GE14
Cytan
Diacerein
50mg
893110705424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.250
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
109
PP2500189312
GE131
Vitamin K
Menadion natri bisulfit
5mg/ml
893110112723 (SĐK cũ: VD-26325-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
Ống
100
4.399
439.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
110
PP2500189221
GE40
Doxycycline 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
100mg
893110691924 (SĐK cũ: VD-32134-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
659
329.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
111
PP2500189281
GE100
Dorithricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg
0,5mg, 1,0mg, 1,5mg
400100014224 (SĐK cũ: VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.879
11.516.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
1
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
112
PP2500189282
GE101
Rotundin 30
Rotundin 30 mg
30 mg
893110705624 (SĐK cũ: VD-22913-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
3.000
499
1.497.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
113
PP2500189304
GE123
Vitamin B1
Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg
100mg/1ml
893110448724 (SĐK cũ: VD-25834-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml; hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
760
1.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
114
PP2500189216
GE35
Clarithromycin 500
Clarithromycin
500mg
893110483524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.200
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
115
PP2500189298
GE117
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
Natri clorid 0,9g/100ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CÔNG TY CỔ PHẦN IVC
Việt Nam
Chai 500 ml
Chai
100
12.472
1.247.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
116
PP2500189191
GE10
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
500 mg, 30 mg
893111184024 (SĐK cũ: VD-30015-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ, 15 vỉ x 4 viên
Viên
4.000
2.655
10.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
117
PP2500189214
GE33
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
893110684224 (SĐK cũ: VD-25310-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 50 ống x 2ml, Hộp 100 ống x 2ml
Ống
200
1.355
271.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
118
PP2500189209
GE28
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
500mg
893110514924 (SĐK cũ: VD-24958-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.900
5.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
119
PP2500189251
GE70
A.T Alugela
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
12,38g
VD-24127-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 gói, hộp 26 gói, hộp 52 gói x 20g
Gói
8.000
1.990
15.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
120
PP2500189220
GE39
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
1.000
1.500
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
121
PP2500189182
GE1
Atropin sulfat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
893114603624 (SĐK cũ: VD-24897-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100
770
77.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
122
PP2500189269
GE88
Diosfort
Diosmin 600mg
600mg
893110294123 (SĐK cũ: VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
5.415
5.415.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
123
PP2500189275
GE94
Myonal 50 mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. , đ/c: 1899 Phaholyothin road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Eperison hydroclorid 50 mg
50mg
VN-19072-15
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật Bản
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.416
10.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
1
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
124
PP2500189193
GE12
Darinol 300
Allopurinol
300 mg
893110264323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
800
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
125
PP2500189187
GE6
Diclofenac
Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg
75mg/3ml
893110304023 (SĐK cũ: VD-25829-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống
Ống
100
1.323
132.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
126
PP2500189234
GE53
Nitrostad 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,6mg
893110462323
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
viên
500
3.200
1.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
127
PP2500189227
GE46
GRISEOFULVIN 5%
Griscofulvin
500mg
VD-19111-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 g
Tuýp
100
8.500
850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
128
PP2500189280
GE99
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
840110178023 (SĐK cũ: VN-20281-17)
Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
20
147.026
2.940.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
1
24 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
129
PP2500189199
GE18
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
1.000
120
120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
130
PP2500189233
GE52
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
1mg/ml
893110712324 (SĐK cũ: VD3-76-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống, Hộp 5 vỉ x 10 ống
Ống
100
3.500
350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
131
PP2500189272
GE91
Prednison 5mg
Prednison 5mg
5mg
893110898524 (SĐK cũ: VD-24879-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Viên
1.000
254
254.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
30 ngày
KQ2500181123_2506061509
09/06/2025
BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây