Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500189182 | Atropin sulphat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 77.000 | 77.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500189183 | Lidocain HCl 40mg/2ml | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 157.600 | 157.600 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500189184 | Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 4 | PP2500189185 | Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 78.000 | 78.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 78.000 | 78.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500189186 | Celecoxib 200mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500189187 | Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 132.300 | 132.300 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 135.000 | 135.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500189188 | Meloxicam | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500189189 | Acetaminophen | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500189190 | Paracetamol 500mg; Chlorpheniramine maleate 4mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 10 | PP2500189191 | Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000 | 120 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500189192 | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.556.000 | 1.556.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500189193 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500189194 | Colchicin 1mg | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500189195 | Diacerein | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500189196 | Glucosamine sulfate potassium chlorid complex | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500189197 | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500189198 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500189199 | Cinnarizine | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 171.000 | 171.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 170.000 | 170.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500189200 | Clorpheniramin maleat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 92.000 | 92.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 94.000 | 94.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500189201 | Fexofenadin hydrochlorid 180mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 17.485.000 | 17.485.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500189202 | Loratadin 10 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 821.000 | 821.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500189203 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 464.000 | 464.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 499.000 | 499.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 625.000 | 625.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500189204 | Albendazol 400mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500189205 | Mebendazol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500189206 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500189207 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500189208 | Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 28 | PP2500189209 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500189210 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500189211 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500189212 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500189213 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500189214 | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 271.000 | 271.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500189215 | Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500189216 | Clarithromycin 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500189217 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500189218 | Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500189219 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500189220 | Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.789.000 | 1.789.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500189221 | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 329.500 | 329.500 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500189222 | Tetracyclin HCl | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 494.000 | 494.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 425.000 | 425.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500189223 | Mỗi 3 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 0,03g | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 185.000 | 185.000 | 0 |
| 43 | PP2500189224 | Acyclovir 800 mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500189225 | Aciclovir 250mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500189226 | Griseofulvin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500189227 | Griscofulvin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 878.000 | 878.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 850.000 | 850.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500189228 | Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500189229 | Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.949.000 | 1.949.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500189230 | Metronidazol 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 978.000 | 978.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 950.000 | 950.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500189231 | Sắt II fumarat (tương đương 18 mg Sắt II) 54,6mg; Acid folic 0,4mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 51 | PP2500189232 | Tranexamic acid 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500189233 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500189234 | Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500189235 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 850.000 | 850.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500189236 | Captopril 25mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 278.000 | 278.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500189237 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 7.438.800 | 7.438.800 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 7.438.800 | 7.438.800 | 0 | |||
| 57 | PP2500189238 | Losartan potassium | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 894.500 | 894.500 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500189239 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 4.278.600 | 4.278.600 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 4.278.600 | 4.278.600 | 0 | |||
| 59 | PP2500189240 | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 4.345.200 | 4.345.200 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 4.345.200 | 4.345.200 | 0 | |||
| 60 | PP2500189241 | Aspirin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 392.000 | 392.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 425.600 | 425.600 | 0 | |||
| 61 | PP2500189242 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500189243 | Fenofibrate 200mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 8.703.000 | 8.703.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 8.703.000 | 8.703.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500189244 | Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500189245 | Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500189246 | Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500189247 | Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 496.000 | 496.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500189248 | Povidon Iod | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500189249 | Furosemid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 115.000 | 115.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 155.000 | 155.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500189250 | Furosemid 40mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 117.000 | 117.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500189251 | Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500189252 | Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 8.313.000 | 8.313.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 173.630 | 120 | 8.313.000 | 8.313.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500189253 | Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500189254 | Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500189255 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500189256 | Dimenhydrinat 50 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 950.000 | 950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500189257 | Domperidon | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500189258 | Papaverin HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 346.500 | 346.500 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 435.500 | 435.500 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 510.000 | 510.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500189259 | Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 558.600 | 558.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 530.600 | 530.600 | 0 | |||
| 79 | PP2500189260 | Drotaverin hydrochlorid 40mg | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 27.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 2.535.000 | 2.535.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500189261 | Hyoscin butylbromid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.198.000 | 1.198.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 1.198.000 | 1.198.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500189262 | Bisacodyl | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 321.000 | 321.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 370.000 | 370.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500189263 | Sorbitol 5g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 890.000 | 890.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500189264 | Bacillus subtilis | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500189265 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 16.924.000 | 16.924.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 16.924.000 | 16.924.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500189266 | Berberin clorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 7.890.000 | 7.890.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500189267 | Diosmectite | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500189268 | Loperamid hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 523.000 | 523.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500189269 | Diosmin 600mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 5.415.000 | 5.415.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 5.415.000 | 5.415.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500189270 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 99.000 | 99.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500189271 | Methylprednisolon | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500189272 | Prednison 5mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 254.000 | 254.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500189273 | Gliclazid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.234.000 | 1.234.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 372.766 | 120 | 535.000 | 535.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500189274 | Metformin HCl 500 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.367.000 | 2.367.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500189275 | Eperison hydroclorid 50 mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 10.248.000 | 10.248.000 | 0 |
| 95 | PP2500189276 | Natri clorid 90mg/10ml | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.036.800 | 1.036.800 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500189277 | Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 767.500 | 767.500 | 0 |
| 97 | PP2500189278 | Naphazolin nitrat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 530.000 | 530.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 570.000 | 570.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500189279 | Xylometazoline hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.035.000 | 1.035.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500189280 | Fluticason propionat (siêu mịn) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.940.520 | 2.940.520 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.958.520 | 2.958.520 | 0 | |||
| 100 | PP2500189281 | Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 11.516.000 | 11.516.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 120.000 | 120 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500189282 | Rotundin 30 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.497.000 | 1.497.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500189283 | Clorpromazin hydroclorid 25mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 94.500 | 94.500 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500189284 | Acetylleucine 500mg/5ml | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 104 | PP2500189285 | N - acetyl - dl - leucin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 678.000 | 678.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500189286 | Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 15.152.000 | 15.152.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 154.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500189287 | Piracetam 800mg | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 163.890 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.578.000 | 1.578.000 | 0 | |||
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500189288 | Vinpocetine 10mg/2ml | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 173.630 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500189289 | Vinpocetin 5mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 173.630 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500189290 | Bambuterol hydroclorid 10mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500189291 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 960.840 | 960.840 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 960.840 | 960.840 | 0 | |||
| 111 | PP2500189292 | Ambroxol hydrochlorid 30mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 234.000 | 234.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500189293 | Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 63.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500189294 | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 434.000 | 434.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500189295 | Acetylcysteine | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500189296 | Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 123.400 | 123.400 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500189297 | Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500189298 | Natri clorid 0,9g/100ml | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.247.200 | 1.247.200 | 0 | |||
| 118 | PP2500189299 | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.049.900 | 1.049.900 | 0 |
| 119 | PP2500189300 | Nước để pha thuốc tiêm 5 ml | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 178.000 | 178.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500189301 | Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) 200IU | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500189302 | Retinol acetat 5000 IU | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 684.000 | 684.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500189303 | Thiamin nitrat 250mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 78.900 | 78.900 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 94.500 | 94.500 | 0 | |||
| 123 | PP2500189304 | Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500189305 | Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 7.194.000 | 7.194.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500189306 | Riboflavin 2 mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| 126 | PP2500189307 | Pyridoxin hydroclorid 250mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500189308 | Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 99.900 | 99.900 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 100.000 | 100.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500189309 | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 63.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500189310 | Vitamin E 400IU | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 2.496.000 | 2.496.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.330.000 | 3.330.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500189311 | Biotin 10 mg | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 131 | PP2500189312 | Menadion natri bisulfit | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 439.900 | 439.900 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 460.000 | 460.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500189313 | Nicotinamid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 4.509.850 | 120 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 5.499.000 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 417.590 | 120 | 440.000 | 440.000 | 0 |
1. PP2500189192 - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
2. PP2500189193 - Allopurinol
3. PP2500189194 - Colchicin 1mg
4. PP2500189203 - Carbamazepin
5. PP2500189218 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
6. PP2500189233 - Vitamin K1
7. PP2500189258 - Papaverin HCl
8. PP2500189279 - Xylometazoline hydroclorid
9. PP2500189287 - Piracetam 800mg
1. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg
1. PP2500189293 - Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg
2. PP2500189309 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
1. PP2500189182 - Atropin sulphat
2. PP2500189183 - Lidocain HCl 40mg/2ml
3. PP2500189185 - Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg
4. PP2500189186 - Celecoxib 200mg
5. PP2500189187 - Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg
6. PP2500189188 - Meloxicam
7. PP2500189189 - Acetaminophen
8. PP2500189191 - Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
9. PP2500189192 - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
10. PP2500189193 - Allopurinol
11. PP2500189194 - Colchicin 1mg
12. PP2500189195 - Diacerein
13. PP2500189197 - Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
14. PP2500189198 - Cetirizin dihydroclorid 10mg
15. PP2500189199 - Cinnarizine
16. PP2500189200 - Clorpheniramin maleat
17. PP2500189201 - Fexofenadin hydrochlorid 180mg
18. PP2500189202 - Loratadin 10 mg
19. PP2500189203 - Carbamazepin
20. PP2500189205 - Mebendazol
21. PP2500189206 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
22. PP2500189207 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng
23. PP2500189209 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
24. PP2500189210 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
25. PP2500189211 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
26. PP2500189212 - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
27. PP2500189213 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
28. PP2500189214 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
29. PP2500189215 - Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg
30. PP2500189216 - Clarithromycin 500mg
31. PP2500189217 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
32. PP2500189218 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
33. PP2500189219 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
34. PP2500189220 - Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)
35. PP2500189221 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
36. PP2500189222 - Tetracyclin HCl
37. PP2500189225 - Aciclovir 250mg
38. PP2500189226 - Griseofulvin
39. PP2500189227 - Griscofulvin
40. PP2500189228 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g)
41. PP2500189229 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g
42. PP2500189230 - Metronidazol 500mg
43. PP2500189232 - Tranexamic acid 500mg
44. PP2500189234 - Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
45. PP2500189235 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
46. PP2500189236 - Captopril 25mg
47. PP2500189237 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
48. PP2500189238 - Losartan potassium
49. PP2500189239 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
50. PP2500189240 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
51. PP2500189241 - Aspirin
52. PP2500189242 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
53. PP2500189243 - Fenofibrate 200mg
54. PP2500189244 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g
55. PP2500189245 - Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g
56. PP2500189246 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
57. PP2500189247 - Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
58. PP2500189248 - Povidon Iod
59. PP2500189249 - Furosemid
60. PP2500189250 - Furosemid 40mg
61. PP2500189251 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
62. PP2500189253 - Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
63. PP2500189254 - Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
64. PP2500189255 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg
65. PP2500189256 - Dimenhydrinat 50 mg
66. PP2500189257 - Domperidon
67. PP2500189258 - Papaverin HCl
68. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg
69. PP2500189262 - Bisacodyl
70. PP2500189263 - Sorbitol 5g
71. PP2500189265 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
72. PP2500189266 - Berberin clorid
73. PP2500189267 - Diosmectite
74. PP2500189268 - Loperamid hydroclorid
75. PP2500189269 - Diosmin 600mg
76. PP2500189270 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
77. PP2500189271 - Methylprednisolon
78. PP2500189272 - Prednison 5mg
79. PP2500189273 - Gliclazid
80. PP2500189274 - Metformin HCl 500 mg
81. PP2500189276 - Natri clorid 90mg/10ml
82. PP2500189278 - Naphazolin nitrat
83. PP2500189280 - Fluticason propionat (siêu mịn)
84. PP2500189281 - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg
85. PP2500189282 - Rotundin 30 mg
86. PP2500189283 - Clorpromazin hydroclorid 25mg
87. PP2500189285 - N - acetyl - dl - leucin
88. PP2500189286 - Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
89. PP2500189287 - Piracetam 800mg
90. PP2500189289 - Vinpocetin 5mg
91. PP2500189290 - Bambuterol hydroclorid 10mg
92. PP2500189291 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
93. PP2500189292 - Ambroxol hydrochlorid 30mg
94. PP2500189294 - Dextromethorphan hydrobromid 15mg
95. PP2500189295 - Acetylcysteine
96. PP2500189296 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg
97. PP2500189297 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
98. PP2500189298 - Natri clorid 0,9g/100ml
99. PP2500189300 - Nước để pha thuốc tiêm 5 ml
100. PP2500189302 - Retinol acetat 5000 IU
101. PP2500189303 - Thiamin nitrat 250mg
102. PP2500189304 - Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg
103. PP2500189305 - Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
104. PP2500189307 - Pyridoxin hydroclorid 250mg
105. PP2500189308 - Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg
106. PP2500189310 - Vitamin E 400IU
107. PP2500189312 - Menadion natri bisulfit
108. PP2500189313 - Nicotinamid
1. PP2500189281 - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg
1. PP2500189191 - Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
1. PP2500189182 - Atropin sulphat
2. PP2500189183 - Lidocain HCl 40mg/2ml
3. PP2500189184 - Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
4. PP2500189185 - Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg
5. PP2500189186 - Celecoxib 200mg
6. PP2500189187 - Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg
7. PP2500189188 - Meloxicam
8. PP2500189189 - Acetaminophen
9. PP2500189190 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramine maleate 4mg
10. PP2500189191 - Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
11. PP2500189192 - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
12. PP2500189193 - Allopurinol
13. PP2500189194 - Colchicin 1mg
14. PP2500189195 - Diacerein
15. PP2500189196 - Glucosamine sulfate potassium chlorid complex
16. PP2500189197 - Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
17. PP2500189198 - Cetirizin dihydroclorid 10mg
18. PP2500189199 - Cinnarizine
19. PP2500189200 - Clorpheniramin maleat
20. PP2500189201 - Fexofenadin hydrochlorid 180mg
21. PP2500189202 - Loratadin 10 mg
22. PP2500189203 - Carbamazepin
23. PP2500189204 - Albendazol 400mg
24. PP2500189205 - Mebendazol
25. PP2500189206 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
26. PP2500189207 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng
27. PP2500189208 - Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil
28. PP2500189209 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
29. PP2500189210 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
30. PP2500189211 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
31. PP2500189212 - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
32. PP2500189213 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
33. PP2500189214 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
34. PP2500189215 - Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg
35. PP2500189216 - Clarithromycin 500mg
36. PP2500189217 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
37. PP2500189218 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
38. PP2500189219 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
39. PP2500189220 - Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)
40. PP2500189221 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
41. PP2500189222 - Tetracyclin HCl
42. PP2500189223 - Mỗi 3 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 0,03g
43. PP2500189224 - Acyclovir 800 mg
44. PP2500189225 - Aciclovir 250mg
45. PP2500189226 - Griseofulvin
46. PP2500189227 - Griscofulvin
47. PP2500189228 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g)
48. PP2500189229 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g
49. PP2500189230 - Metronidazol 500mg
50. PP2500189231 - Sắt II fumarat (tương đương 18 mg Sắt II) 54,6mg; Acid folic 0,4mg
51. PP2500189232 - Tranexamic acid 500mg
52. PP2500189233 - Vitamin K1
53. PP2500189234 - Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
54. PP2500189235 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
55. PP2500189236 - Captopril 25mg
56. PP2500189237 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
57. PP2500189238 - Losartan potassium
58. PP2500189239 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
59. PP2500189240 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
60. PP2500189241 - Aspirin
61. PP2500189242 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
62. PP2500189243 - Fenofibrate 200mg
63. PP2500189244 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g
64. PP2500189245 - Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g
65. PP2500189246 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
66. PP2500189247 - Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
67. PP2500189248 - Povidon Iod
68. PP2500189249 - Furosemid
69. PP2500189250 - Furosemid 40mg
70. PP2500189251 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
71. PP2500189252 - Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
72. PP2500189253 - Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
73. PP2500189254 - Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
74. PP2500189255 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg
75. PP2500189256 - Dimenhydrinat 50 mg
76. PP2500189257 - Domperidon
77. PP2500189258 - Papaverin HCl
78. PP2500189259 - Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml
79. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg
80. PP2500189261 - Hyoscin butylbromid
81. PP2500189262 - Bisacodyl
82. PP2500189263 - Sorbitol 5g
83. PP2500189264 - Bacillus subtilis
84. PP2500189265 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
85. PP2500189266 - Berberin clorid
86. PP2500189267 - Diosmectite
87. PP2500189268 - Loperamid hydroclorid
88. PP2500189269 - Diosmin 600mg
89. PP2500189270 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
90. PP2500189271 - Methylprednisolon
91. PP2500189272 - Prednison 5mg
92. PP2500189273 - Gliclazid
93. PP2500189274 - Metformin HCl 500 mg
94. PP2500189275 - Eperison hydroclorid 50 mg
95. PP2500189276 - Natri clorid 90mg/10ml
96. PP2500189277 - Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
97. PP2500189278 - Naphazolin nitrat
98. PP2500189279 - Xylometazoline hydroclorid
99. PP2500189280 - Fluticason propionat (siêu mịn)
100. PP2500189281 - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg
101. PP2500189282 - Rotundin 30 mg
102. PP2500189283 - Clorpromazin hydroclorid 25mg
103. PP2500189284 - Acetylleucine 500mg/5ml
104. PP2500189285 - N - acetyl - dl - leucin
105. PP2500189286 - Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
106. PP2500189287 - Piracetam 800mg
107. PP2500189288 - Vinpocetine 10mg/2ml
108. PP2500189289 - Vinpocetin 5mg
109. PP2500189290 - Bambuterol hydroclorid 10mg
110. PP2500189291 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
111. PP2500189292 - Ambroxol hydrochlorid 30mg
112. PP2500189293 - Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg
113. PP2500189294 - Dextromethorphan hydrobromid 15mg
114. PP2500189295 - Acetylcysteine
115. PP2500189296 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg
116. PP2500189297 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
117. PP2500189298 - Natri clorid 0,9g/100ml
118. PP2500189299 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g
119. PP2500189300 - Nước để pha thuốc tiêm 5 ml
120. PP2500189301 - Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) 200IU
121. PP2500189302 - Retinol acetat 5000 IU
122. PP2500189303 - Thiamin nitrat 250mg
123. PP2500189304 - Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg
124. PP2500189305 - Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
125. PP2500189306 - Riboflavin 2 mg
126. PP2500189307 - Pyridoxin hydroclorid 250mg
127. PP2500189308 - Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg
128. PP2500189309 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
129. PP2500189310 - Vitamin E 400IU
130. PP2500189311 - Biotin 10 mg
131. PP2500189312 - Menadion natri bisulfit
132. PP2500189313 - Nicotinamid
1. PP2500189286 - Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
1. PP2500189186 - Celecoxib 200mg
2. PP2500189188 - Meloxicam
3. PP2500189195 - Diacerein
4. PP2500189198 - Cetirizin dihydroclorid 10mg
5. PP2500189199 - Cinnarizine
6. PP2500189216 - Clarithromycin 500mg
7. PP2500189217 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
8. PP2500189220 - Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)
9. PP2500189222 - Tetracyclin HCl
10. PP2500189256 - Dimenhydrinat 50 mg
11. PP2500189271 - Methylprednisolon
12. PP2500189282 - Rotundin 30 mg
13. PP2500189285 - N - acetyl - dl - leucin
14. PP2500189287 - Piracetam 800mg
15. PP2500189292 - Ambroxol hydrochlorid 30mg
16. PP2500189313 - Nicotinamid
1. PP2500189193 - Allopurinol
2. PP2500189194 - Colchicin 1mg
3. PP2500189201 - Fexofenadin hydrochlorid 180mg
4. PP2500189202 - Loratadin 10 mg
5. PP2500189259 - Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml
6. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg
7. PP2500189261 - Hyoscin butylbromid
8. PP2500189267 - Diosmectite
9. PP2500189273 - Gliclazid
1. PP2500189252 - Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
2. PP2500189288 - Vinpocetine 10mg/2ml
3. PP2500189289 - Vinpocetin 5mg