Mua sắm thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc Generic
Thời gian thực hiện gói thầu
30 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
07:00 21/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:39 21/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
11
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500189182 Atropin sulphat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 77.000 77.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 80.000 80.000 0
2 PP2500189183 Lidocain HCl 40mg/2ml vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 157.600 157.600 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 160.000 160.000 0
3 PP2500189184 Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.590.000 1.590.000 0
4 PP2500189185 Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 78.000 78.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 78.000 78.000 0
5 PP2500189186 Celecoxib 200mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 4.490.000 4.490.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 6.000.000 6.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 4.000.000 4.000.000 0
6 PP2500189187 Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 132.300 132.300 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 135.000 135.000 0
7 PP2500189188 Meloxicam vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.170.000 1.170.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.000.000 2.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 1.000.000 1.000.000 0
8 PP2500189189 Acetaminophen vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.220.000 2.220.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.200.000 2.200.000 0
9 PP2500189190 Paracetamol 500mg; Chlorpheniramine maleate 4mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.040.000 1.040.000 0
10 PP2500189191 Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 10.620.000 10.620.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000 120 13.944.000 13.944.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 13.600.000 13.600.000 0
11 PP2500189192 Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 600.000 600.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.556.000 1.556.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.300.000 2.300.000 0
12 PP2500189193 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 1.600.000 1.600.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.200.000 2.200.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.300.000 2.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 2.160.000 2.160.000 0
13 PP2500189194 Colchicin 1mg vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 1.700.000 1.700.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.420.000 2.420.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.400.000 2.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 2.000.000 2.000.000 0
14 PP2500189195 Diacerein vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.400.000 1.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 1.250.000 1.250.000 0
15 PP2500189196 Glucosamine sulfate potassium chlorid complex vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 28.000.000 28.000.000 0
16 PP2500189197 Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 5.400.000 5.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 5.400.000 5.400.000 0
17 PP2500189198 Cetirizin dihydroclorid 10mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 600.000 600.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 600.000 600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 360.000 360.000 0
18 PP2500189199 Cinnarizine vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 171.000 171.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 170.000 170.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 120.000 120.000 0
19 PP2500189200 Clorpheniramin maleat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 92.000 92.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 94.000 94.000 0
20 PP2500189201 Fexofenadin hydrochlorid 180mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 17.485.000 17.485.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 8.000.000 8.000.000 0
21 PP2500189202 Loratadin 10 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 821.000 821.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 945.000 945.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 700.000 700.000 0
22 PP2500189203 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 464.000 464.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 499.000 499.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 625.000 625.000 0
23 PP2500189204 Albendazol 400mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.500.000 2.500.000 0
24 PP2500189205 Mebendazol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.800.000 2.800.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.100.000 3.100.000 0
25 PP2500189206 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 9.950.000 9.950.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 14.000.000 14.000.000 0
26 PP2500189207 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 25.200.000 25.200.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 24.000.000 24.000.000 0
27 PP2500189208 Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 6.750.000 6.750.000 0
28 PP2500189209 Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 5.700.000 5.700.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 5.700.000 5.700.000 0
29 PP2500189210 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 40.200.000 40.200.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 36.000.000 36.000.000 0
30 PP2500189211 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 9.000.000 9.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 14.000.000 14.000.000 0
31 PP2500189212 Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.240.000 2.240.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.800.000 2.800.000 0
32 PP2500189213 Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.450.000 1.450.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.650.000 1.650.000 0
33 PP2500189214 Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 271.000 271.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 300.000 300.000 0
34 PP2500189215 Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.300.000 1.300.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.450.000 1.450.000 0
35 PP2500189216 Clarithromycin 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 4.599.000 4.599.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 4.200.000 4.200.000 0
36 PP2500189217 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.900.000 1.900.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.800.000 1.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 1.500.000 1.500.000 0
37 PP2500189218 Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 4.620.000 4.620.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 4.600.000 4.600.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 4.600.000 4.600.000 0
38 PP2500189219 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.400.000 2.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.600.000 3.600.000 0
39 PP2500189220 Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.789.000 1.789.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.400.000 3.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 1.500.000 1.500.000 0
40 PP2500189221 Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 329.500 329.500 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 350.000 350.000 0
41 PP2500189222 Tetracyclin HCl vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 494.000 494.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 500.000 500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 425.000 425.000 0
42 PP2500189223 Mỗi 3 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 0,03g vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 185.000 185.000 0
43 PP2500189224 Acyclovir 800 mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 4.500.000 4.500.000 0
44 PP2500189225 Aciclovir 250mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 980.000 980.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 700.000 700.000 0
45 PP2500189226 Griseofulvin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 3.100.000 3.100.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.600.000 3.600.000 0
46 PP2500189227 Griscofulvin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 878.000 878.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 850.000 850.000 0
47 PP2500189228 Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.400.000 1.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.600.000 1.600.000 0
48 PP2500189229 Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.949.000 1.949.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.950.000 1.950.000 0
49 PP2500189230 Metronidazol 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 978.000 978.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 950.000 950.000 0
50 PP2500189231 Sắt II fumarat (tương đương 18 mg Sắt II) 54,6mg; Acid folic 0,4mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 420.000 420.000 0
51 PP2500189232 Tranexamic acid 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 3.850.000 3.850.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.850.000 3.850.000 0
52 PP2500189233 Vitamin K1 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 360.000 360.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 350.000 350.000 0
53 PP2500189234 Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.600.000 1.600.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.700.000 1.700.000 0
54 PP2500189235 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 770.000 770.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 850.000 850.000 0
55 PP2500189236 Captopril 25mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 278.000 278.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 315.000 315.000 0
56 PP2500189237 Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 7.438.800 7.438.800 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 7.438.800 7.438.800 0
57 PP2500189238 Losartan potassium vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 894.500 894.500 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.000.000 1.000.000 0
58 PP2500189239 Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 4.278.600 4.278.600 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 4.278.600 4.278.600 0
59 PP2500189240 Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 4.345.200 4.345.200 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 4.345.200 4.345.200 0
60 PP2500189241 Aspirin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 392.000 392.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 425.600 425.600 0
61 PP2500189242 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 7.500.000 7.500.000 0
62 PP2500189243 Fenofibrate 200mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 8.703.000 8.703.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 8.703.000 8.703.000 0
63 PP2500189244 Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 350.000 350.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 360.000 360.000 0
64 PP2500189245 Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.100.000 1.100.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.200.000 1.200.000 0
65 PP2500189246 Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.150.000 1.150.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.500.000 1.500.000 0
66 PP2500189247 Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 420.000 420.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 496.000 496.000 0
67 PP2500189248 Povidon Iod vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 900.000 900.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 900.000 900.000 0
68 PP2500189249 Furosemid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 115.000 115.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 155.000 155.000 0
69 PP2500189250 Furosemid 40mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 117.000 117.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 200.000 200.000 0
70 PP2500189251 Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 15.920.000 15.920.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 20.000.000 20.000.000 0
71 PP2500189252 Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 8.313.000 8.313.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 173.630 120 8.313.000 8.313.000 0
72 PP2500189253 Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.300.000 1.300.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.400.000 1.400.000 0
73 PP2500189254 Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.650.000 1.650.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.600.000 1.600.000 0
74 PP2500189255 Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 4.450.000 4.450.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 4.450.000 4.450.000 0
75 PP2500189256 Dimenhydrinat 50 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 340.000 340.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 950.000 950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 600.000 600.000 0
76 PP2500189257 Domperidon vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 690.000 690.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 900.000 900.000 0
77 PP2500189258 Papaverin HCl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 346.500 346.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 435.500 435.500 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 510.000 510.000 0
78 PP2500189259 Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 558.600 558.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 530.600 530.600 0
79 PP2500189260 Drotaverin hydrochlorid 40mg vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 27.000 120 2.700.000 2.700.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.400.000 2.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.640.000 2.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 2.535.000 2.535.000 0
80 PP2500189261 Hyoscin butylbromid vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.198.000 1.198.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 1.198.000 1.198.000 0
81 PP2500189262 Bisacodyl vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 321.000 321.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 370.000 370.000 0
82 PP2500189263 Sorbitol 5g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 890.000 890.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.000.000 1.000.000 0
83 PP2500189264 Bacillus subtilis vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 6.000.000 6.000.000 0
84 PP2500189265 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 16.924.000 16.924.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 16.924.000 16.924.000 0
85 PP2500189266 Berberin clorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 7.890.000 7.890.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 8.000.000 8.000.000 0
86 PP2500189267 Diosmectite vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 8.164.000 8.164.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 8.160.000 8.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 8.164.000 8.164.000 0
87 PP2500189268 Loperamid hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 523.000 523.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 550.000 550.000 0
88 PP2500189269 Diosmin 600mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 5.415.000 5.415.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 5.415.000 5.415.000 0
89 PP2500189270 Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 99.000 99.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 150.000 150.000 0
90 PP2500189271 Methylprednisolon vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.980.000 1.980.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.000.000 3.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 2.000.000 2.000.000 0
91 PP2500189272 Prednison 5mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 254.000 254.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 300.000 300.000 0
92 PP2500189273 Gliclazid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.234.000 1.234.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.400.000 1.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 372.766 120 535.000 535.000 0
93 PP2500189274 Metformin HCl 500 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.367.000 2.367.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.700.000 2.700.000 0
94 PP2500189275 Eperison hydroclorid 50 mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 10.248.000 10.248.000 0
95 PP2500189276 Natri clorid 90mg/10ml vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.036.800 1.036.800 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.200.000 1.200.000 0
96 PP2500189277 Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 767.500 767.500 0
97 PP2500189278 Naphazolin nitrat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 530.000 530.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 570.000 570.000 0
98 PP2500189279 Xylometazoline hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 400.000 400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.035.000 1.035.000 0
99 PP2500189280 Fluticason propionat (siêu mịn) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.940.520 2.940.520 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.958.520 2.958.520 0
100 PP2500189281 Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 11.516.000 11.516.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 90 120.000 120 11.520.000 11.520.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 11.520.000 11.520.000 0
101 PP2500189282 Rotundin 30 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.497.000 1.497.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.800.000 1.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 1.800.000 1.800.000 0
102 PP2500189283 Clorpromazin hydroclorid 25mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 94.500 94.500 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 110.000 110.000 0
103 PP2500189284 Acetylleucine 500mg/5ml vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.560.000 1.560.000 0
104 PP2500189285 N - acetyl - dl - leucin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 678.000 678.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 800.000 800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 450.000 450.000 0
105 PP2500189286 Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 15.152.000 15.152.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 15.400.000 15.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 154.000 120 15.400.000 15.400.000 0
106 PP2500189287 Piracetam 800mg vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 163.890 120 1.100.000 1.100.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.578.000 1.578.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.600.000 1.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 1.300.000 1.300.000 0
107 PP2500189288 Vinpocetine 10mg/2ml vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.250.000 2.250.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 173.630 120 2.250.000 2.250.000 0
108 PP2500189289 Vinpocetin 5mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 6.800.000 6.800.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 6.600.000 6.600.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 173.630 120 6.800.000 6.800.000 0
109 PP2500189290 Bambuterol hydroclorid 10mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 990.000 990.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 2.500.000 2.500.000 0
110 PP2500189291 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 960.840 960.840 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 960.840 960.840 0
111 PP2500189292 Ambroxol hydrochlorid 30mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 234.000 234.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 350.000 350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 200.000 200.000 0
112 PP2500189293 Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 63.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 5.000.000 5.000.000 0
113 PP2500189294 Dextromethorphan hydrobromid 15mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 434.000 434.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 400.000 400.000 0
114 PP2500189295 Acetylcysteine vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.700.000 1.700.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.800.000 1.800.000 0
115 PP2500189296 Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 123.400 123.400 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 150.000 150.000 0
116 PP2500189297 Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.250.000 1.250.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.250.000 1.250.000 0
117 PP2500189298 Natri clorid 0,9g/100ml vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.250.000 1.250.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.247.200 1.247.200 0
118 PP2500189299 Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.049.900 1.049.900 0
119 PP2500189300 Nước để pha thuốc tiêm 5 ml vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 178.000 178.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 180.000 180.000 0
120 PP2500189301 Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) 200IU vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 5.600.000 5.600.000 0
121 PP2500189302 Retinol acetat 5000 IU vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 684.000 684.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 800.000 800.000 0
122 PP2500189303 Thiamin nitrat 250mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 78.900 78.900 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 94.500 94.500 0
123 PP2500189304 Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.520.000 1.520.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.520.000 1.520.000 0
124 PP2500189305 Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 7.194.000 7.194.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 6.900.000 6.900.000 0
125 PP2500189306 Riboflavin 2 mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 220.000 220.000 0
126 PP2500189307 Pyridoxin hydroclorid 250mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 1.560.000 1.560.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.600.000 1.600.000 0
127 PP2500189308 Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 99.900 99.900 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 100.000 100.000 0
128 PP2500189309 Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 63.000 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 1.300.000 1.300.000 0
129 PP2500189310 Vitamin E 400IU vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 2.496.000 2.496.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.330.000 3.330.000 0
130 PP2500189311 Biotin 10 mg vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 3.900.000 3.900.000 0
131 PP2500189312 Menadion natri bisulfit vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 439.900 439.900 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 460.000 460.000 0
132 PP2500189313 Nicotinamid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 4.509.850 120 690.000 690.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 5.499.000 120 800.000 800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 417.590 120 440.000 440.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 11
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500189192 - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg

2. PP2500189193 - Allopurinol

3. PP2500189194 - Colchicin 1mg

4. PP2500189203 - Carbamazepin

5. PP2500189218 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

6. PP2500189233 - Vitamin K1

7. PP2500189258 - Papaverin HCl

8. PP2500189279 - Xylometazoline hydroclorid

9. PP2500189287 - Piracetam 800mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500189293 - Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg

2. PP2500189309 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311871916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 108

1. PP2500189182 - Atropin sulphat

2. PP2500189183 - Lidocain HCl 40mg/2ml

3. PP2500189185 - Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg

4. PP2500189186 - Celecoxib 200mg

5. PP2500189187 - Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg

6. PP2500189188 - Meloxicam

7. PP2500189189 - Acetaminophen

8. PP2500189191 - Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg

9. PP2500189192 - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg

10. PP2500189193 - Allopurinol

11. PP2500189194 - Colchicin 1mg

12. PP2500189195 - Diacerein

13. PP2500189197 - Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)

14. PP2500189198 - Cetirizin dihydroclorid 10mg

15. PP2500189199 - Cinnarizine

16. PP2500189200 - Clorpheniramin maleat

17. PP2500189201 - Fexofenadin hydrochlorid 180mg

18. PP2500189202 - Loratadin 10 mg

19. PP2500189203 - Carbamazepin

20. PP2500189205 - Mebendazol

21. PP2500189206 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

22. PP2500189207 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng

23. PP2500189209 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

24. PP2500189210 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)

25. PP2500189211 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg

26. PP2500189212 - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

27. PP2500189213 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

28. PP2500189214 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)

29. PP2500189215 - Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg

30. PP2500189216 - Clarithromycin 500mg

31. PP2500189217 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)

32. PP2500189218 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

33. PP2500189219 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg

34. PP2500189220 - Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)

35. PP2500189221 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

36. PP2500189222 - Tetracyclin HCl

37. PP2500189225 - Aciclovir 250mg

38. PP2500189226 - Griseofulvin

39. PP2500189227 - Griscofulvin

40. PP2500189228 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g)

41. PP2500189229 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g

42. PP2500189230 - Metronidazol 500mg

43. PP2500189232 - Tranexamic acid 500mg

44. PP2500189234 - Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)

45. PP2500189235 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

46. PP2500189236 - Captopril 25mg

47. PP2500189237 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg

48. PP2500189238 - Losartan potassium

49. PP2500189239 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg

50. PP2500189240 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg

51. PP2500189241 - Aspirin

52. PP2500189242 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg

53. PP2500189243 - Fenofibrate 200mg

54. PP2500189244 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g

55. PP2500189245 - Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g

56. PP2500189246 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g

57. PP2500189247 - Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml

58. PP2500189248 - Povidon Iod

59. PP2500189249 - Furosemid

60. PP2500189250 - Furosemid 40mg

61. PP2500189251 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g

62. PP2500189253 - Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg

63. PP2500189254 - Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg

64. PP2500189255 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg

65. PP2500189256 - Dimenhydrinat 50 mg

66. PP2500189257 - Domperidon

67. PP2500189258 - Papaverin HCl

68. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg

69. PP2500189262 - Bisacodyl

70. PP2500189263 - Sorbitol 5g

71. PP2500189265 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

72. PP2500189266 - Berberin clorid

73. PP2500189267 - Diosmectite

74. PP2500189268 - Loperamid hydroclorid

75. PP2500189269 - Diosmin 600mg

76. PP2500189270 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg

77. PP2500189271 - Methylprednisolon

78. PP2500189272 - Prednison 5mg

79. PP2500189273 - Gliclazid

80. PP2500189274 - Metformin HCl 500 mg

81. PP2500189276 - Natri clorid 90mg/10ml

82. PP2500189278 - Naphazolin nitrat

83. PP2500189280 - Fluticason propionat (siêu mịn)

84. PP2500189281 - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg

85. PP2500189282 - Rotundin 30 mg

86. PP2500189283 - Clorpromazin hydroclorid 25mg

87. PP2500189285 - N - acetyl - dl - leucin

88. PP2500189286 - Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg

89. PP2500189287 - Piracetam 800mg

90. PP2500189289 - Vinpocetin 5mg

91. PP2500189290 - Bambuterol hydroclorid 10mg

92. PP2500189291 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)

93. PP2500189292 - Ambroxol hydrochlorid 30mg

94. PP2500189294 - Dextromethorphan hydrobromid 15mg

95. PP2500189295 - Acetylcysteine

96. PP2500189296 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg

97. PP2500189297 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g

98. PP2500189298 - Natri clorid 0,9g/100ml

99. PP2500189300 - Nước để pha thuốc tiêm 5 ml

100. PP2500189302 - Retinol acetat 5000 IU

101. PP2500189303 - Thiamin nitrat 250mg

102. PP2500189304 - Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg

103. PP2500189305 - Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg

104. PP2500189307 - Pyridoxin hydroclorid 250mg

105. PP2500189308 - Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg

106. PP2500189310 - Vitamin E 400IU

107. PP2500189312 - Menadion natri bisulfit

108. PP2500189313 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500189281 - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500189191 - Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228904
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 132

1. PP2500189182 - Atropin sulphat

2. PP2500189183 - Lidocain HCl 40mg/2ml

3. PP2500189184 - Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g

4. PP2500189185 - Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg

5. PP2500189186 - Celecoxib 200mg

6. PP2500189187 - Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg

7. PP2500189188 - Meloxicam

8. PP2500189189 - Acetaminophen

9. PP2500189190 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramine maleate 4mg

10. PP2500189191 - Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg

11. PP2500189192 - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg

12. PP2500189193 - Allopurinol

13. PP2500189194 - Colchicin 1mg

14. PP2500189195 - Diacerein

15. PP2500189196 - Glucosamine sulfate potassium chlorid complex

16. PP2500189197 - Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)

17. PP2500189198 - Cetirizin dihydroclorid 10mg

18. PP2500189199 - Cinnarizine

19. PP2500189200 - Clorpheniramin maleat

20. PP2500189201 - Fexofenadin hydrochlorid 180mg

21. PP2500189202 - Loratadin 10 mg

22. PP2500189203 - Carbamazepin

23. PP2500189204 - Albendazol 400mg

24. PP2500189205 - Mebendazol

25. PP2500189206 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

26. PP2500189207 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng

27. PP2500189208 - Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil

28. PP2500189209 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

29. PP2500189210 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)

30. PP2500189211 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg

31. PP2500189212 - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

32. PP2500189213 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

33. PP2500189214 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)

34. PP2500189215 - Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg

35. PP2500189216 - Clarithromycin 500mg

36. PP2500189217 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)

37. PP2500189218 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

38. PP2500189219 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg

39. PP2500189220 - Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)

40. PP2500189221 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

41. PP2500189222 - Tetracyclin HCl

42. PP2500189223 - Mỗi 3 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 0,03g

43. PP2500189224 - Acyclovir 800 mg

44. PP2500189225 - Aciclovir 250mg

45. PP2500189226 - Griseofulvin

46. PP2500189227 - Griscofulvin

47. PP2500189228 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g)

48. PP2500189229 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g

49. PP2500189230 - Metronidazol 500mg

50. PP2500189231 - Sắt II fumarat (tương đương 18 mg Sắt II) 54,6mg; Acid folic 0,4mg

51. PP2500189232 - Tranexamic acid 500mg

52. PP2500189233 - Vitamin K1

53. PP2500189234 - Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)

54. PP2500189235 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

55. PP2500189236 - Captopril 25mg

56. PP2500189237 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg

57. PP2500189238 - Losartan potassium

58. PP2500189239 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg

59. PP2500189240 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg

60. PP2500189241 - Aspirin

61. PP2500189242 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg

62. PP2500189243 - Fenofibrate 200mg

63. PP2500189244 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g

64. PP2500189245 - Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g

65. PP2500189246 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g

66. PP2500189247 - Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml

67. PP2500189248 - Povidon Iod

68. PP2500189249 - Furosemid

69. PP2500189250 - Furosemid 40mg

70. PP2500189251 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g

71. PP2500189252 - Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg

72. PP2500189253 - Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg

73. PP2500189254 - Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg

74. PP2500189255 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg

75. PP2500189256 - Dimenhydrinat 50 mg

76. PP2500189257 - Domperidon

77. PP2500189258 - Papaverin HCl

78. PP2500189259 - Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml

79. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg

80. PP2500189261 - Hyoscin butylbromid

81. PP2500189262 - Bisacodyl

82. PP2500189263 - Sorbitol 5g

83. PP2500189264 - Bacillus subtilis

84. PP2500189265 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

85. PP2500189266 - Berberin clorid

86. PP2500189267 - Diosmectite

87. PP2500189268 - Loperamid hydroclorid

88. PP2500189269 - Diosmin 600mg

89. PP2500189270 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg

90. PP2500189271 - Methylprednisolon

91. PP2500189272 - Prednison 5mg

92. PP2500189273 - Gliclazid

93. PP2500189274 - Metformin HCl 500 mg

94. PP2500189275 - Eperison hydroclorid 50 mg

95. PP2500189276 - Natri clorid 90mg/10ml

96. PP2500189277 - Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml

97. PP2500189278 - Naphazolin nitrat

98. PP2500189279 - Xylometazoline hydroclorid

99. PP2500189280 - Fluticason propionat (siêu mịn)

100. PP2500189281 - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg

101. PP2500189282 - Rotundin 30 mg

102. PP2500189283 - Clorpromazin hydroclorid 25mg

103. PP2500189284 - Acetylleucine 500mg/5ml

104. PP2500189285 - N - acetyl - dl - leucin

105. PP2500189286 - Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg

106. PP2500189287 - Piracetam 800mg

107. PP2500189288 - Vinpocetine 10mg/2ml

108. PP2500189289 - Vinpocetin 5mg

109. PP2500189290 - Bambuterol hydroclorid 10mg

110. PP2500189291 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)

111. PP2500189292 - Ambroxol hydrochlorid 30mg

112. PP2500189293 - Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg

113. PP2500189294 - Dextromethorphan hydrobromid 15mg

114. PP2500189295 - Acetylcysteine

115. PP2500189296 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg

116. PP2500189297 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g

117. PP2500189298 - Natri clorid 0,9g/100ml

118. PP2500189299 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g

119. PP2500189300 - Nước để pha thuốc tiêm 5 ml

120. PP2500189301 - Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) 200IU

121. PP2500189302 - Retinol acetat 5000 IU

122. PP2500189303 - Thiamin nitrat 250mg

123. PP2500189304 - Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg

124. PP2500189305 - Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg

125. PP2500189306 - Riboflavin 2 mg

126. PP2500189307 - Pyridoxin hydroclorid 250mg

127. PP2500189308 - Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg

128. PP2500189309 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg

129. PP2500189310 - Vitamin E 400IU

130. PP2500189311 - Biotin 10 mg

131. PP2500189312 - Menadion natri bisulfit

132. PP2500189313 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500189286 - Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500189186 - Celecoxib 200mg

2. PP2500189188 - Meloxicam

3. PP2500189195 - Diacerein

4. PP2500189198 - Cetirizin dihydroclorid 10mg

5. PP2500189199 - Cinnarizine

6. PP2500189216 - Clarithromycin 500mg

7. PP2500189217 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)

8. PP2500189220 - Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)

9. PP2500189222 - Tetracyclin HCl

10. PP2500189256 - Dimenhydrinat 50 mg

11. PP2500189271 - Methylprednisolon

12. PP2500189282 - Rotundin 30 mg

13. PP2500189285 - N - acetyl - dl - leucin

14. PP2500189287 - Piracetam 800mg

15. PP2500189292 - Ambroxol hydrochlorid 30mg

16. PP2500189313 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500189193 - Allopurinol

2. PP2500189194 - Colchicin 1mg

3. PP2500189201 - Fexofenadin hydrochlorid 180mg

4. PP2500189202 - Loratadin 10 mg

5. PP2500189259 - Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml

6. PP2500189260 - Drotaverin hydrochlorid 40mg

7. PP2500189261 - Hyoscin butylbromid

8. PP2500189267 - Diosmectite

9. PP2500189273 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500189252 - Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg

2. PP2500189288 - Vinpocetine 10mg/2ml

3. PP2500189289 - Vinpocetin 5mg

Đã xem: 4
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây