Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500189182
|
GE1
|
Atropin sulphat
|
4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
800
|
80.000
|
|
|
2
|
PP2500189183
|
GE2
|
Lidocain HCl 40mg/2ml
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
800
|
160.000
|
|
|
3
|
PP2500189184
|
GE3
|
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
|
1
|
3,8g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc phun mù
|
Lọ
|
10
|
160.000
|
1.600.000
|
|
|
4
|
PP2500189185
|
GE4
|
Mỗi ống 2 ml chứa: Procain hydroclorid 60mg
|
4
|
60mg
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
800
|
80.000
|
|
|
5
|
PP2500189186
|
GE5
|
Celecoxib 200mg
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
viên
|
5.000
|
2.100
|
10.500.000
|
|
|
6
|
PP2500189187
|
GE6
|
Mỗi ống 3ml chứa: Diclofenac natri 75mg
|
4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
1.350
|
135.000
|
|
|
7
|
PP2500189188
|
GE7
|
Meloxicam
|
3
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
5.000
|
450
|
2.250.000
|
|
|
8
|
PP2500189189
|
GE8
|
Acetaminophen
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4.000
|
560
|
2.240.000
|
|
|
9
|
PP2500189190
|
GE9
|
Paracetamol 500mg; Chlorpheniramine maleate 4mg
|
4
|
500 mg/4 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.000
|
550
|
1.100.000
|
|
|
10
|
PP2500189191
|
GE10
|
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
|
4
|
500 mg, 30 mg
|
Uống
|
Viên nén sủi bọt
|
Viên
|
4.000
|
3.500
|
14.000.000
|
|
|
11
|
PP2500189192
|
GE11
|
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
|
2
|
325mg; 200mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
2.000
|
1.157
|
2.314.000
|
|
|
12
|
PP2500189193
|
GE12
|
Allopurinol
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
1.150
|
2.300.000
|
|
|
13
|
PP2500189194
|
GE13
|
Colchicin 1mg
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.000
|
1.210
|
2.420.000
|
|
|
14
|
PP2500189195
|
GE14
|
Diacerein
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1.000
|
4.000
|
4.000.000
|
|
|
15
|
PP2500189196
|
GE15
|
Glucosamine sulfate potassium chlorid complex
|
1
|
295mg Glucosamine
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
7.000
|
4.000
|
28.000.000
|
|
|
16
|
PP2500189197
|
GE16
|
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
|
2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
4.500
|
1.248
|
5.616.000
|
|
|
17
|
PP2500189198
|
GE17
|
Cetirizin dihydroclorid 10mg
|
4
|
10 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3.000
|
250
|
750.000
|
|
|
18
|
PP2500189199
|
GE18
|
Cinnarizine
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
174
|
174.000
|
|
|
19
|
PP2500189200
|
GE19
|
Clorpheniramin maleat
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén dài
|
Viên
|
1.000
|
95
|
95.000
|
|
|
20
|
PP2500189201
|
GE20
|
Fexofenadin hydrochlorid 180mg
|
2
|
180mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
5.000
|
3.500
|
17.500.000
|
|
|
21
|
PP2500189202
|
GE21
|
Loratadin 10 mg
|
2
|
10 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
986
|
986.000
|
|
|
22
|
PP2500189203
|
GE22
|
Carbamazepin
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
500
|
1.260
|
630.000
|
|
|
23
|
PP2500189204
|
GE23
|
Albendazol 400mg
|
2
|
400mg
|
NHAI
|
Viên nén
|
Viên
|
500
|
6.500
|
3.250.000
|
|
|
24
|
PP2500189205
|
GE24
|
Mebendazol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén nhai
|
Viên
|
500
|
6.240
|
3.120.000
|
|
|
25
|
PP2500189206
|
GE25
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
5.000
|
2.800
|
14.000.000
|
|
|
26
|
PP2500189207
|
GE26
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng
|
3
|
875mg; 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
6.000
|
7.488
|
44.928.000
|
|
|
27
|
PP2500189208
|
GE27
|
Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
2.500
|
2.800
|
7.000.000
|
|
|
28
|
PP2500189209
|
GE28
|
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
3.000
|
2.050
|
6.150.000
|
|
|
29
|
PP2500189210
|
GE29
|
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
15.870
|
47.610.000
|
|
|
30
|
PP2500189211
|
GE30
|
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén phân tán
|
viên
|
2.000
|
9.500
|
19.000.000
|
|
|
31
|
PP2500189212
|
GE31
|
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Lọ
|
200
|
15.000
|
3.000.000
|
|
|
32
|
PP2500189213
|
GE32
|
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Bột pha tiêm
|
Lọ
|
100
|
16.900
|
1.690.000
|
|
|
33
|
PP2500189214
|
GE33
|
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
|
4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
200
|
1.500
|
300.000
|
|
|
34
|
PP2500189215
|
GE34
|
Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg
|
4
|
15mg/5ml (tương đương 3mg/ml)
|
Uống
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ 5ml
|
100
|
15.000
|
1.500.000
|
|
|
35
|
PP2500189216
|
GE35
|
Clarithromycin 500mg
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
5.300
|
5.300.000
|
|
|
36
|
PP2500189217
|
GE36
|
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
2.005
|
2.005.000
|
|
|
37
|
PP2500189218
|
GE37
|
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
|
2
|
750000ui; 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
2.000
|
2.310
|
4.620.000
|
|
|
38
|
PP2500189219
|
GE38
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
2.800
|
5.600.000
|
|
|
39
|
PP2500189220
|
GE39
|
Levofloxacin 500 mg (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)
|
3
|
500 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
3.500
|
3.500.000
|
|
|
40
|
PP2500189221
|
GE40
|
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
500
|
740
|
370.000
|
|
|
41
|
PP2500189222
|
GE41
|
Tetracyclin HCl
|
4
|
500mg
|
Uống
|
viên nang cứng
|
Viên
|
500
|
1.200
|
600.000
|
|
|
42
|
PP2500189223
|
GE42
|
Mỗi 3 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 0,03g
|
4
|
0,01g
|
Uống
|
Thuốc mỡ tra mắt
|
tube
|
50
|
3.700
|
185.000
|
|
|
43
|
PP2500189224
|
GE43
|
Acyclovir 800 mg
|
3
|
800 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
5.000
|
5.000.000
|
|
|
44
|
PP2500189225
|
GE44
|
Aciclovir 250mg
|
4
|
250mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
100
|
10.000
|
1.000.000
|
|
|
45
|
PP2500189226
|
GE45
|
Griseofulvin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.000
|
1.820
|
3.640.000
|
|
|
46
|
PP2500189227
|
GE46
|
Griscofulvin
|
4
|
500mg
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
100
|
9.000
|
900.000
|
|
|
47
|
PP2500189228
|
GE47
|
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg (Tương đương 200mg/10g)
|
4
|
0.02
|
Ngoài da
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
200
|
10.000
|
2.000.000
|
|
|
48
|
PP2500189229
|
GE48
|
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g
|
2
|
10mg/g; 0,64mg/g; 1mg/1g,
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
100
|
19.500
|
1.950.000
|
|
|
49
|
PP2500189230
|
GE49
|
Metronidazol 500mg
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
viên
|
1.000
|
1.000
|
1.000.000
|
|
|
50
|
PP2500189231
|
GE50
|
Sắt II fumarat (tương đương 18 mg Sắt II) 54,6mg; Acid folic 0,4mg
|
4
|
54,6mg, 0,4mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
1.000
|
420
|
420.000
|
|
|
51
|
PP2500189232
|
GE51
|
Tranexamic acid 500mg
|
1
|
500 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
3.850
|
3.850.000
|
|
|
52
|
PP2500189233
|
GE52
|
Vitamin K1
|
4
|
1mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
3.600
|
360.000
|
|
|
53
|
PP2500189234
|
GE53
|
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
|
2
|
0,6mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên nén đặt dưới lưỡi
|
viên
|
500
|
3.400
|
1.700.000
|
|
|
54
|
PP2500189235
|
GE54
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1.000
|
894
|
894.000
|
|
|
55
|
PP2500189236
|
GE55
|
Captopril 25mg
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
500
|
650
|
325.000
|
|
|
56
|
PP2500189237
|
GE56
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
6.199
|
7.438.800
|
|
|
57
|
PP2500189238
|
GE57
|
Losartan potassium
|
3
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
500
|
2.100
|
1.050.000
|
|
|
58
|
PP2500189239
|
GE58
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
|
1
|
5mg; 1,25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
600
|
7.131
|
4.278.600
|
|
|
59
|
PP2500189240
|
GE59
|
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
|
1
|
5mg; 5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
600
|
7.242
|
4.345.200
|
|
|
60
|
PP2500189241
|
GE60
|
Aspirin
|
2
|
81 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Viên
|
1.120
|
382
|
427.840
|
|
|
61
|
PP2500189242
|
GE61
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
|
2
|
20 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
4.850
|
14.550.000
|
|
|
62
|
PP2500189243
|
GE62
|
Fenofibrate 200mg
|
1
|
Fenofibrate 200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
viên
|
1.000
|
8.703
|
8.703.000
|
|
|
63
|
PP2500189244
|
GE63
|
Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2,0g ; Natri salicylat 1,76g
|
4
|
2,0g , 1,76g
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai
|
100
|
3.600
|
360.000
|
|
|
64
|
PP2500189245
|
GE64
|
Mỗi chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g ; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g
|
4
|
1g , 1g, 0,3g
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
CHAI
|
200
|
6.000
|
1.200.000
|
|
|
65
|
PP2500189246
|
GE65
|
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
|
4
|
1,2g
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai
|
500
|
3.000
|
1.500.000
|
|
|
66
|
PP2500189247
|
GE66
|
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
|
4
|
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
|
Dùng ngoài
|
Cồn thuốc dùng ngoài
|
chai
|
100
|
4.962
|
496.200
|
|
|
67
|
PP2500189248
|
GE67
|
Povidon Iod
|
4
|
10%
(w/v)
|
bôi ngoài da
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Lọ
|
200
|
4.500
|
900.000
|
|
|
68
|
PP2500189249
|
GE68
|
Furosemid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
50
|
3.100
|
155.000
|
|
|
69
|
PP2500189250
|
GE69
|
Furosemid 40mg
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
500
|
410
|
205.000
|
|
|
70
|
PP2500189251
|
GE70
|
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
|
4
|
12,38g
|
Uống
|
Hỗn dịch uống
|
Gói
|
8.000
|
2.676
|
21.408.000
|
|
|
71
|
PP2500189252
|
GE71
|
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
|
5
|
120mg
|
Uống
|
viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
2.771
|
8.313.000
|
|
|
72
|
PP2500189253
|
GE72
|
Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
|
4
|
400mg, 300mg
|
Uống
|
Viên nhai
|
Viên
|
1.000
|
1.500
|
1.500.000
|
|
|
73
|
PP2500189254
|
GE73
|
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
|
2
|
30 mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
viên
|
1.000
|
1.700
|
1.700.000
|
|
|
74
|
PP2500189255
|
GE74
|
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294 mg) 20 mg
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Viên
|
5.000
|
900
|
4.500.000
|
|
|
75
|
PP2500189256
|
GE75
|
Dimenhydrinat 50 mg
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
1.000
|
1.000.000
|
|
|
76
|
PP2500189257
|
GE76
|
Domperidon
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
465
|
930.000
|
|
|
77
|
PP2500189258
|
GE77
|
Papaverin HCl
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
ống
|
100
|
5.100
|
510.000
|
|
|
78
|
PP2500189259
|
GE78
|
Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml
|
1
|
40mg/2 ml
|
Tiêm
|
Dung dịch thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
5.586
|
558.600
|
|
|
79
|
PP2500189260
|
GE79
|
Drotaverin hydrochlorid 40mg
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3.000
|
900
|
2.700.000
|
|
|
80
|
PP2500189261
|
GE80
|
Hyoscin butylbromid
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
1.000
|
1.198
|
1.198.000
|
|
|
81
|
PP2500189262
|
GE81
|
Bisacodyl
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Viên
|
1.000
|
374
|
374.000
|
|
|
82
|
PP2500189263
|
GE82
|
Sorbitol 5g
|
4
|
5g
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
1.000
|
1.040
|
1.040.000
|
|
|
83
|
PP2500189264
|
GE83
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250 mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
5.000
|
1.800
|
9.000.000
|
|
|
84
|
PP2500189265
|
GE84
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
1
|
2 tỷ bào tử/5ml
|
uống
|
Hỗn dịch uống
|
Hộp
|
100
|
180.000
|
18.000.000
|
|
|
85
|
PP2500189266
|
GE85
|
Berberin clorid
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
10.000
|
1.000
|
10.000.000
|
|
|
86
|
PP2500189267
|
GE86
|
Diosmectite
|
1
|
3g
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
2.000
|
4.082
|
8.164.000
|
|
|
87
|
PP2500189268
|
GE87
|
Loperamid hydroclorid
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1.000
|
588
|
588.000
|
|
|
88
|
PP2500189269
|
GE88
|
Diosmin 600mg
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
5.415
|
5.415.000
|
|
|
89
|
PP2500189270
|
GE89
|
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
160
|
160.000
|
|
|
90
|
PP2500189271
|
GE90
|
Methylprednisolon
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.000
|
2.650
|
5.300.000
|
|
|
91
|
PP2500189272
|
GE91
|
Prednison 5mg
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
300
|
300.000
|
|
|
92
|
PP2500189273
|
GE92
|
Gliclazid
|
3
|
30 mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
1.000
|
1.450
|
1.450.000
|
|
|
93
|
PP2500189274
|
GE93
|
Metformin HCl 500 mg
|
2
|
500 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
930
|
2.790.000
|
|
|
94
|
PP2500189275
|
GE94
|
Eperison hydroclorid 50 mg
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
3.000
|
3.416
|
10.248.000
|
|
|
95
|
PP2500189276
|
GE95
|
Natri clorid 90mg/10ml
|
4
|
90mg/10ml
|
Nhỏ mắt/mũi
|
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
|
Lọ 10ml
|
300
|
6.000
|
1.800.000
|
|
|
96
|
PP2500189277
|
GE96
|
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
|
1
|
Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
lọ
|
100
|
7.675
|
767.500
|
|
|
97
|
PP2500189278
|
GE97
|
Naphazolin nitrat
|
4
|
7,5mg/15ml
|
Dung dịch nhỏ mũi và xịt mũi
|
Dung dịch nhỏ mũi, xịt mũi
|
Chai
|
100
|
5.770
|
577.000
|
|
|
98
|
PP2500189279
|
GE98
|
Xylometazoline hydroclorid
|
4
|
0.0005
|
Nhỏ mũi
|
Dung dịch nhỏ mũi
|
Lọ
|
100
|
10.350
|
1.035.000
|
|
|
99
|
PP2500189280
|
GE99
|
Fluticason propionat (siêu mịn)
|
1
|
0,05% (w/w)
|
Mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Chai
|
20
|
147.926
|
2.958.520
|
|
|
100
|
PP2500189281
|
GE100
|
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium clorid 1,0mg; Benzocain 1,5mg
|
1
|
0,5mg, 1,0mg, 1,5mg
|
Ngậm
|
Viên ngậm họng
|
Viên
|
4.000
|
3.000
|
12.000.000
|
|
|
101
|
PP2500189282
|
GE101
|
Rotundin 30 mg
|
4
|
30 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3.000
|
600
|
1.800.000
|
|
|
102
|
PP2500189283
|
GE102
|
Clorpromazin hydroclorid 25mg
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
500
|
220
|
110.000
|
|
|
103
|
PP2500189284
|
GE103
|
Acetylleucine 500mg/5ml
|
1
|
Acetylleucine 500mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Ống
|
100
|
15.600
|
1.560.000
|
|
|
104
|
PP2500189285
|
GE104
|
N - acetyl - dl - leucin
|
4
|
500 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
1.000
|
1.000.000
|
|
|
105
|
PP2500189286
|
GE105
|
Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
viên
|
4.000
|
3.850
|
15.400.000
|
|
|
106
|
PP2500189287
|
GE106
|
Piracetam 800mg
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
1.100
|
2.200.000
|
|
|
107
|
PP2500189288
|
GE107
|
Vinpocetine 10mg/2ml
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
ống
|
100
|
22.500
|
2.250.000
|
|
|
108
|
PP2500189289
|
GE108
|
Vinpocetin 5mg
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.000
|
3.400
|
6.800.000
|
|
|
109
|
PP2500189290
|
GE109
|
Bambuterol hydroclorid 10mg
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
2.800
|
2.800.000
|
|
|
110
|
PP2500189291
|
GE110
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
1
|
100mcg/liều xịt
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
|
Bình
|
10
|
96.084
|
960.840
|
|
|
111
|
PP2500189292
|
GE111
|
Ambroxol hydrochlorid 30mg
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
380
|
380.000
|
|
|
112
|
PP2500189293
|
GE112
|
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg
|
4
|
10mg , 100mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
5.000
|
1.000
|
5.000.000
|
|
|
113
|
PP2500189294
|
GE113
|
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
500
|
500.000
|
|
|
114
|
PP2500189295
|
GE114
|
Acetylcysteine
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
2.000
|
945
|
1.890.000
|
|
|
115
|
PP2500189296
|
GE115
|
Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
1.500
|
150.000
|
|
|
116
|
PP2500189297
|
GE116
|
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
|
4
|
5g/100ml; chai 500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
100
|
12.500
|
1.250.000
|
|
|
117
|
PP2500189298
|
GE117
|
Natri clorid 0,9g/100ml
|
4
|
Natri clorid 0,9g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
100
|
12.500
|
1.250.000
|
|
|
118
|
PP2500189299
|
GE118
|
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g
|
4
|
3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500ml
|
100
|
10.499
|
1.049.900
|
|
|
119
|
PP2500189300
|
GE119
|
Nước để pha thuốc tiêm 5 ml
|
4
|
5 ml
|
Tiêm
|
Dung môi pha tiêm
|
Ống
|
200
|
900
|
180.000
|
|
|
120
|
PP2500189301
|
GE120
|
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) 200IU
|
2
|
300mg, 200IU
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4.000
|
1.400
|
5.600.000
|
|
|
121
|
PP2500189302
|
GE121
|
Retinol acetat 5000 IU
|
4
|
5000 IU
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
viên
|
2.000
|
500
|
1.000.000
|
|
|
122
|
PP2500189303
|
GE122
|
Thiamin nitrat 250mg
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
100
|
1.100
|
110.000
|
|
|
123
|
PP2500189304
|
GE123
|
Mỗi ống 1ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg
|
4
|
100mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
2.000
|
760
|
1.520.000
|
|
|
124
|
PP2500189305
|
GE124
|
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
|
2
|
125mg, 125mg , 125mcg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
6.000
|
1.200
|
7.200.000
|
|
|
125
|
PP2500189306
|
GE125
|
Riboflavin 2 mg
|
4
|
2 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.200
|
100
|
220.000
|
|
|
126
|
PP2500189307
|
GE126
|
Pyridoxin hydroclorid 250mg
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
2.000
|
1.000
|
2.000.000
|
|
|
127
|
PP2500189308
|
GE127
|
Mỗi 1 ml chứa Pyridoxin hydroclorid 100mg
|
4
|
100mg
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
ống
|
100
|
1.260
|
126.000
|
|
|
128
|
PP2500189309
|
GE128
|
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
2.000
|
650
|
1.300.000
|
|
|
129
|
PP2500189310
|
GE129
|
Vitamin E 400IU
|
4
|
400 IU
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
3.000
|
1.114
|
3.342.000
|
|
|
130
|
PP2500189311
|
GE130
|
Biotin 10 mg
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
1.000
|
3.900
|
3.900.000
|
|
|
131
|
PP2500189312
|
GE131
|
Menadion natri bisulfit
|
4
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
4.600
|
460.000
|
|
|
132
|
PP2500189313
|
GE132
|
Nicotinamid
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
500
|
1.000.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thỉnh thoảng bạn cần đi xa, không phải để cho ai đó nhận ra vị trí của bạn trong lòng họ. Mà để chính bạn hiểu và nhận ra giá trị của chính bản thân mình "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.