Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có E-HSDT đáp ứng yêu cầu của E-HSMT, đã thương thảo hợp đồng thành công
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102708169 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Vĩnh Phát |
534.104.000 VND | 534.104.000 VND | 28 ngày |
1 |
Đầu ghi hình 32 kênh IP |
DS-7632NI-K2
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Hik vision/ Trung Quốc
|
15.950.000 |
|
2 |
Camera thân ống ngoài trời |
DS-2CD1023GOE-I(L)
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Hik vision/ Trung Quốc
|
3.683.000 |
|
3 |
Camera Dome trong nhà |
HS-IPC3T21G1-I
|
15 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Hik vision/ Trung Quốc
|
2.861.000 |
|
4 |
Bộ chia mạng 8 cổng gigabit |
TL-SG1008D
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Trung Quốc
|
1.069.000 |
|
5 |
Bộ chia mạng 8 cổng |
TL-SF1008D
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
327.000 |
|
6 |
Bộ chia mạng 5 cổng |
TL-SF1005D
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
287.000 |
|
7 |
Nguồn cấp điện cho camera |
NCDL
|
6 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
149.000 |
|
8 |
Ổ cứng lưu dữ liệu |
WD40PURZ
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Western/Trung Quốc
|
5.416.000 |
|
9 |
Dây mạng (cable tín hiệu cho camera) |
DS-1LN5E-E/E
|
5 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
3.762.000 |
|
10 |
Dây điện (cấp điện cho camera) |
DCĐ01
|
6 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Trần Phú/Việt Nam
|
2.624.000 |
|
11 |
Hộp nối |
HND
|
26 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
25.000 |
|
12 |
Tủ điện |
TĐ01
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
446.000 |
|
13 |
Thiết bị quang sang HDMI |
HTB-3100A/B
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
5.525.000 |
|
14 |
Bộ chia HDMI 1 ra 2 |
BCHDMI
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
1.406.000 |
|
15 |
Ống nhựa luồn dây |
SP9020CM
|
100 |
M |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
4.000 |
|
16 |
Ghen hộp nhựa luồn dây |
GHH02
|
500 |
M |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
30.000 |
|
17 |
Hạt mạng RJ 45 |
AMP
|
70 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
2.000 |
|
18 |
Dây tín hiệu từ đầu ghi ra tivi |
DTH
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
257.000 |
|
19 |
Đầu nguồn |
ĐN02
|
25 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
10.000 |
|
20 |
Smart tivi và giá treo |
55RU7400
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
SamSung/ Malayxia
|
20.327.000 |
|
21 |
Bàn hội trường |
BHT01
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
4.604.000 |
|
22 |
Bàn hội trường |
BHT02
|
32 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
3.149.000 |
|
23 |
Ghế hội trường |
GHT01
|
70 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
782.000 |
|
24 |
Bục tượng Bác gỗ tự nhiên |
BTB
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
7.129.000 |
|
25 |
Tượng Bác |
TB01
|
1 |
Pho |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
2.396.000 |
|
26 |
Bục phát biểu gỗ tự nhiên |
BPB02
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
7.129.000 |
|
27 |
Phông, cờ |
PC01
|
23.5 |
M2 |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
218.000 |
|
28 |
Sao vàng búa liềm |
SV02
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
941.000 |
|
29 |
Khẩu hiệu |
KH01
|
1.4 |
M2 |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
2.475.000 |
|
30 |
Hệ thống âm thanh |
888HD/EP2000/CS450V/SKM-820D/PK02
|
1 |
HT |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Califoxnia-Việt Nam/Behringer- Trung Quốc/BMB- Trung Quốc/Shupu- Việt Nam/Vĩnh Phát- Việt Nam
|
26.832.000 |
|
31 |
Tivi và kệ gỗ để tivi |
50RU7400
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Samsung/ Việt Nam
|
27.822.000 |
|
32 |
Rèm sáo gỗ cửa sổ |
RSG02
|
70 |
M2 |
Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Vĩnh Phát/ Việt Nam
|
1.337.000 |