Mua sắm và lắp đặt trang thiết bị

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
281
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua sắm và lắp đặt trang thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
4.517.293.000 VND
Giá dự toán
4.517.293.000 VND
Hoàn thành
09:36 08/09/2020
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
180 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Giá thấp nhất, đáp ứng đầy đủ E-HSMT

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0104955607

Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ Thuật Bách Thảo

4.498.000.000 VND 4.498.000.000 VND 180 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hệ thống trích ly và cô đặc phòng thí nghiệm
Model máy chính: YC-100 . Hãng sản xuất máy chính: Shanghai Pilotech Instrument & Equipment Co.,Ltd
1
Bộ
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Nước sản xuất máy chính: Trung Quốc
1.060.156.000
2
Hệ thống sắc ký khí khối phổ GCMS hoặc tương đương
Model máy chính: Agilent 5977B GC/MSD. Hãng sản xuất máy chính: Agilent Technologies
1
HT
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Nước sản xuất máy chính: Mỹ
2.300.371.000
3
Tủ sấy chân không
Model máy chính: VO29. Hãng sản xuất máy chính: Memmert GmbH + Co.KG
1
Cái
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Nước sản xuất máy chính: Đức
342.427.000
4
Đèn Cathode rỗng ASS 6300 hoặc tương đương
- 1 bộ cho 5 nguyên tố: As, Ca, Na, K, Mg. - Bao gồm 5 đèn, mỗi đèn ứng với một nguyên tố như sau: + Đèn Arsenic - As, P/N: 200-38422-42 /+ Đèn Calcium - Ca, P/N: 200-38422-05 /+ Đèn Sodium - Na, P/N: 200-38422-14 /+ Đèn Magnesium - Mg, P/N: 200-38422-12 /+ Đèn Potassium - K, P/N: 200-38422-22 / Hãng sản xuất: Hamamatsu Photonics K.K - Nhật Bản
1
Bộ
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Lắp ráp tại: Trung Quốc
138.979.000
5
Ống GRAPHITE NORMAL ASS 6300 hoặc tương đương
PN: 206-50587-11 / Hãng sản xuất: Shimadzu
1
Ống
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xuất xứ: Nhật Bản
3.159.000
6
Ống GRAPHITE PYROLYTIC ASS 6300 hoặc tương đương
PN: 206-50588-11 / Hãng sản xuất: Shimadzu
1
Ống
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xuất xứ: Nhật Bản
4.533.000
7
Máy sấy thăng hoa phòng thí nghiệm
Model máy chính: FD 8508 / Hãng sản xuất máy chính: Ilshin Bio Base Co.,Ltd
1
Cái
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Nước sản xuất máy chính: Hàn Quốc
648.375.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây