Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá thấp nhất, đáp ứng đầy đủ E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104955607 | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ Thuật Bách Thảo |
4.498.000.000 VND | 4.498.000.000 VND | 180 ngày |
1 |
Hệ thống trích ly và cô đặc phòng thí nghiệm |
Model máy chính: YC-100 . Hãng sản xuất máy chính: Shanghai Pilotech Instrument & Equipment Co.,Ltd
|
1 |
Bộ |
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nước sản xuất máy chính: Trung Quốc
|
1.060.156.000 |
|
2 |
Hệ thống sắc ký khí khối phổ GCMS hoặc tương đương |
Model máy chính: Agilent 5977B GC/MSD. Hãng sản xuất máy chính: Agilent Technologies
|
1 |
HT |
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nước sản xuất máy chính: Mỹ
|
2.300.371.000 |
|
3 |
Tủ sấy chân không |
Model máy chính: VO29. Hãng sản xuất máy chính: Memmert GmbH + Co.KG
|
1 |
Cái |
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nước sản xuất máy chính: Đức
|
342.427.000 |
|
4 |
Đèn Cathode rỗng ASS 6300 hoặc tương đương |
- 1 bộ cho 5 nguyên tố: As, Ca, Na, K, Mg. - Bao gồm 5 đèn, mỗi đèn ứng với một nguyên tố như sau: + Đèn Arsenic - As, P/N: 200-38422-42 /+ Đèn Calcium - Ca, P/N: 200-38422-05 /+ Đèn Sodium - Na, P/N: 200-38422-14 /+ Đèn Magnesium - Mg, P/N: 200-38422-12 /+ Đèn Potassium - K, P/N: 200-38422-22 / Hãng sản xuất: Hamamatsu Photonics K.K - Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Lắp ráp tại: Trung Quốc
|
138.979.000 |
|
5 |
Ống GRAPHITE NORMAL ASS 6300 hoặc tương đương |
PN: 206-50587-11 / Hãng sản xuất: Shimadzu
|
1 |
Ống |
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xuất xứ: Nhật Bản
|
3.159.000 |
|
6 |
Ống GRAPHITE PYROLYTIC ASS 6300 hoặc tương đương |
PN: 206-50588-11 / Hãng sản xuất: Shimadzu
|
1 |
Ống |
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xuất xứ: Nhật Bản
|
4.533.000 |
|
7 |
Máy sấy thăng hoa phòng thí nghiệm |
Model máy chính: FD 8508 / Hãng sản xuất máy chính: Ilshin Bio Base Co.,Ltd
|
1 |
Cái |
Chi tiết theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nước sản xuất máy chính: Hàn Quốc
|
648.375.000 |