Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107397397 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI |
10.882.300.000 VND | 0 | 10.882.300.000 VND | 180 ngày |
1 |
Hệ thống chiên chân không |
Model: HT-ZK500; Hãng sản xuất: Hento
|
1 |
Hệ thống |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
880.000.000 |
|
2 |
Nồi hấp tiệt trùng |
Model: CL-40L; Hãng sản xuất: ALP
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
233.200.000 |
|
3 |
Hệ thống trích ly siêu giới hạn 1 L |
Model: SFELab 1L; Hãng sản xuất: SFE Process
|
1 |
Hệ thống |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Pháp
|
6.671.500.000 |
|
4 |
Hệ thống kính hiển vi huỳnh quang có camera |
Model: EXC-350; Hãng sản xuất: Accu-Scope
|
1 |
Hệ thống |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
377.300.000 |
|
5 |
Máy bao viên |
Model: VN30
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
45.100.000 |
|
6 |
Máy đo độ nhớt |
Model: B-one Plus; Hãng sản xuất: Lamy Rheology
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Pháp
|
127.600.000 |
|
7 |
Máy đo TOC gồm máy chính, tiêm mẫu tự động và bộ phân tích Nitơ tổng |
Model: TOC-LCPH; Hãng sản xuất: Shimadzu
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
1.998.700.000 |
|
8 |
Máy đóng gói chân không |
Model: DZ500
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
27.500.000 |
|
9 |
Máy đóng nang bán tự động |
Model: MCFM 300 (300 Holes Manual Capsule Filling Machine); Hãng sản xuất: Indinath
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Ấn Độ
|
223.300.000 |
|
10 |
Máy nghiền mẫu |
Model: PX-MFC 90 D; Hãng sản xuất: Kinematica
|
1 |
Cái |
Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Thụy Sỹ
|
298.100.000 |