Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000038777 |
HỘ KINH DOANH NGUYỄN ĐÌNH PHƯỢNG |
1.630.606.300 VND | 1.630.606.300 VND | 10 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000031086 | Hộ kinh doanh Tô Thị Thu Hoài | Cao hơn giá nhà thầu Nguyễn Đình Phượng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mực in 26A hoặc tương đương |
146 | Bình | Trung quốc | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mực in Brother hoặc tương đương |
200 | Bình | Trung quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mực in 17A hoặc tương đương |
200 | Bình | Trung quốc | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mực in 12A hoặc tương đương |
200 | Bình | Trung quốc | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giấy Supreme A4 70 gsm hoặc tương đương |
2841 | Ram | Thái Lan | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giấy Supreme A4 80 gsm hoặc tương đương |
479 | Ram | Thái Lan | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giấy Supreme A3 70 gsm hoặc tương đương |
211 | Ram | Thái Lan | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giấy Supreme A3 80 gsm hoặc tương đương |
8 | Ram | Thái Lan | 163.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giấy Supreme A5 70 gsm hoặc tương đương |
7 | Ram | Thái Lan | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy Supreme A5 80 gsm hoặc tương đương |
1 | Ram | Thái Lan | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy PaperOne A4 80 gsm hoặc tương đương |
26 | Ram | Indonesia | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy A3 Double 70 gsm hoặc tương đương |
1 | Ram | Thái lan | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giấy ghi chú 3x5 |
25 | xấp | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giấy note 5 màu nhựa 3M |
136 | xấp | Đài Loan | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giấy in ảnh 1 mặt 135gsm |
21 | xấp | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giấy in ảnh 2 mặt DL180gsm |
27 | xấp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giấy in phun A4 2 mặt ĐL 140gsm |
2 | Xấp | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giấy Decal A4 |
35 | Xấp | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bìa thái A3 |
407 | Ram | Thái Lan | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bìa thái A4 |
868 | Ram | Thái Lan | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bìa thái A4 đỏ |
2 | Ram | Thái Lan | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa thái A4 thơm |
2 | Xấp | Thái Lan | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vở kẻ ngang |
10 | Cuốn | Nhật bản | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy ghi nhớ Pronoti 3x 5 |
87 | Xấp | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bút bi TL 036 hoặc tương đương |
1161 | Cây | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bút bi TL 048 hoặc tương đương |
85 | Cây | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bút bi TL 047 hoặc tương đương |
83 | Cây | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bút bi TL 027 hoặc tương đương |
104 | Cây | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bút bi Uniball 200 hoặc tương đương |
108 | Cây | Nhật Bản | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bút bi Uniball 150 hoặc tương đương |
19 | Cây | Nhật Bản | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bút lông viết bảng |
581 | Cây | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bút sọc dưa |
148 | Cây | Đài Loan | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bút chì |
167 | Cây | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bút kỹ thuật 0.8 |
158 | Cây | Nhật Bản | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bút kỹ thuật 1.0 |
40 | Cây | Nhật Bản | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bút kỹ thuật 2.0 |
83 | Cây | Nhật Bản | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bút kỹ thuật 3.0 |
67 | Cây | Nhật Bản | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bút kỹ thuật 4.0 |
73 | Cây | Nhật Bản | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bút dạ quang |
205 | Cây | Đức | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bút dạ quang nhỏ 5 màu |
8 | Hộp | Đài Loan | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bút xóa |
159 | Cây | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bút xóa kéo |
10 | Cây | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chì Màu Maped 12 Màu - 832062 |
8 | Hộp | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bút ký Uni Jetstream SX-210 |
101 | Cây | Nhật Bản | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bấm ghim Deli - E0394 hoặc tương đương |
4 | cái | Trung Quốc | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bấm kim số 3 |
20 | Cái | Trung Quốc | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bấm kim số 10 |
140 | Cái | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kim bấm số 3 |
285 | hộp | Đaì Loan | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kim bấm số 10 |
609 | hộp | Đaì Loan | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kẹp bướm màu 15mm |
2 | Hộp | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kẹp bướm màu 19mm |
2 | Hộp | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp bướm màu 25mm |
15 | Hộp | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kẹp bướm màu 32mm |
5 | Hộp | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kẹp bướm màu 41mm |
8 | Hộp | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kẹp bướm màu 51mm |
1 | Hộp | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp bướm đen 15mm |
33 | Hộp | Trung Quốc | 8.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp bướm đen 19mm |
40 | Hộp | Trung Quốc | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp bướm đen 25mm |
33 | Hộp | Trung Quốc | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp bướm đen 32mm |
44 | Hộp | Trung Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẹp bướm đen 41mm |
39 | Hộp | Trung Quốc | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kẹp bướm đen 51mm |
30 | Hộp | Trung Quốc | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dao rọc giấy 18mm |
112 | Cái | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lưỡi dao rọc giấy 18mm |
45 | Hộp | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thước kẻ nhựa 30cm |
7 | Cái | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bìa hộp PP 75-A4 FO-BF02 hoặc tương đương |
4 | Hộp | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bìa hộp PP 100-A4 FO-BF03 hoặc tương đương |
4 | Hộp | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bìa hộp PP 150-A4 FO-BF05 hoặc tương đương |
34 | Hộp | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bìa hộp PP Deli 20cm-A4 hoặc tương đương |
12 | Hộp | Trung Quốc | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bìa 1 nút My Clear F4 |
648 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bìa 1 nút My Clear A4 |
74 | Cái | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bìa lá |
400 | Cái | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kẹp trình ký |
13 | Cái | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kéo |
141 | Cái | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phong bì thơm Toppoint hoặc tương đương |
1050 | Cái | Thái Lan | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bao thư 12x22 |
2325 | cái | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bao thư 18x24 |
600 | cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Băng keo trong |
1066 | Cuộn | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Băng keo xanh |
1172 | Cuộn | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Gôm tẩy |
93 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thước 50cm |
8 | Cái | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thước 100cm |
2 | Cái | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thước chỉ huy |
8 | Cái | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | USB 64GB |
51 | Cái | Việt Nam | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hồ dán Queen |
461 | Lọ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Keo dán khô |
10 | Lọ | Đức | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Trình ký da khổ F màu đen |
2 | Cái | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mực Dấu |
4 | Hộp | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Biển chức danh |
2 | Cái | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cặp 7 ngăn Deli 38127 hoặc tương đương |
3 | Cái | Trung Quốc | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Lau bảng |
14 | Cái | Trung Quốc | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ghim vòng |
53 | hộp | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghim bấm số 10 |
2 | hộp | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bút trình chiếu |
3 | Cái | Trung quốc | 840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Đất nặn |
60 | Lốc | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Mực đóng sổ |
60 | Hộp | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cặp 3 dây 15F |
100 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dấu xi |
1000 | Cái | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dập số |
20 | Cái | Trung Quốc | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tờ giấy thi số 1 |
45000 | Tờ | Việt Nam | 1.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tờ giấy thi số 2 |
55000 | Tờ | Việt Nam | 780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Túi đựng luận văn lớn |
500 | Cái | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Máy tính Casio hoặc tương đương |
5 | Cái | Trung Quốc | 575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Hộp mực in màu đen, Digital Duplicator Ink DF14 (1000ml) hoặc tương đương |
32 | Hộp | Nhật Bản | 960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Hộp mực TN628K, 500g hoặc tương đương |
36 | Hộp | Trung Quốc | 1.930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Hộp mực đen TN323, 400g hoặc tương đương |
21 | Hộp | Trung Quốc | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mực in TN714 hoặc tương đương |
16 | Hộp | Nhật Bản | 1.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Hộp mực MX- 560/561AT,500g hoặc tương đương |
40 | Hộp | Nhật Bản | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Hộp mực TN116/118, 300g hoặc tương đương |
4 | hộp | Nhật Bản | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Hộp mực TN321C/M/Y, 450g hoặc tương đương |
24 | Hộp | Nhật Bản | 4.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Hộp mực đen TN321K , 500g hoặc tương đương |
8 | Hộp | Nhật Bản | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Giấy nhân bản Master for digital duplicator DRF58 A3 hoặc tương đương |
24 | Cuộn | Nhật Bản | 1.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giấy Couche màu |
800 | Tờ | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giấy cuộn khổ 1,07m |
250 | Cuộn | Indonesia | 470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Giấy cuộn khổ 0,84m |
150 | Cuộn | Indonesia | 465.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Giấy roky A0 |
10000 | Tờ | Việt Nam | 8.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mực in màu G (Dùng cho máy T790-T795-T1100-T1708) hoặc tương đương |
20 | Chai | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Mực in màu PK (Dùng cho máy T790-T795-T1100-T1708) hoặc tương đương |
20 | Chai | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mực in màu MK (Dùng cho máy T790-T795-T1100-T1708) hoặc tương đương |
20 | Chai | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mực in màu Y (Dùng cho máy T790-T795-T1100-T1708) hoặc tương đương |
20 | Chai | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mực in màu M (Dùng cho máy T790-T795-T1100-T1708) hoặc tương đương |
20 | Chai | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mực in màu C ( Dùng cho máy T790-T795-T1100-T1708) hoặc tương đương |
20 | Chai | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |