Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3901307169 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV AN HOA PHÁT |
96.417.500 VND | 45 ngày |
| 1 | Kẹp bướm 32mm |
Việt Nam
|
50 | Hộp | Kẹp bướm 32mm | Việt Nam | 12.000 |
|
| 2 | Kẹp bướm 41mm |
Việt Nam
|
50 | Hộp | Kẹp bướm 41mm | Việt Nam | 17.000 |
|
| 3 | Kẹp bướm 51mm |
Việt Nam
|
50 | Hộp | Kẹp bướm 51mm | Việt Nam | 25.000 |
|
| 4 | Kẹp giấy inox |
Việt Nam
|
50 | Hộp | Kẹp giấy inox | Việt Nam | 3.500 |
|
| 5 | Kệ nhựa để hồ sơ 3 ngăn |
Việt Nam
|
26 | Cái | Kệ nhựa để hồ sơ 3 ngăn | Việt Nam | 39.000 |
|
| 6 | Kim bấm 23/13 |
Việt Nam
|
3 | Hộp | Kim bấm 23/13 | Việt Nam | 22.000 |
|
| 7 | Kim bấm 23/8 |
Việt Nam
|
2 | Hộp | Kim bấm 23/8 | Việt Nam | 20.000 |
|
| 8 | Kim bấm N.10 |
Việt Nam
|
385 | Hộp | Kim bấm N.10 | Việt Nam | 8.000 |
|
| 9 | Máy tính casio (12 số) |
Việt Nam
|
10 | Cái | Máy tính casio (12 số) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 10 | Mực dấu Shuny đỏ |
Việt Nam
|
20 | Hộp | Mực dấu Shuny đỏ | Việt Nam | 40.000 |
|
| 11 | Mực dấu Shuny xanh |
Việt Nam
|
25 | Hộp | Mực dấu Shuny xanh | Việt Nam | 40.000 |
|
| 12 | Sáp lật giấy |
Việt Nam
|
2 | Hộp | Sáp lật giấy | Việt Nam | 6.000 |
|
| 13 | Sổ họp giao ban 20x30, dày, CK |
Việt Nam
|
60 | Quyển | Sổ họp giao ban 20x30, dày, CK | Việt Nam | 64.000 |
|
| 14 | Tập 100 trang, Tiến Phát |
Việt Nam
|
50 | Quyển | Tập 100 trang, Tiến Phát | Việt Nam | 10.000 |
|
| 15 | Thước kẻ Kim nguyên 30cm |
Việt Nam
|
30 | Cái | Thước kẻ Kim nguyên 30cm | Việt Nam | 10.000 |
|
| 16 | Acco nhựa |
Việt Nam
|
6 | Hộp | Acco nhựa | Việt Nam | 25.000 |
|
| 17 | Album để công văn khổ A4 (100 lá) |
Việt Nam
|
8 | Cuốn | Album để công văn khổ A4 (100 lá) | Việt Nam | 80.000 |
|
| 18 | Băng keo 2 mặt (loại to, xanh đen) |
Việt Nam
|
10 | Cuộn | Băng keo 2 mặt (loại to, xanh đen) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 19 | Băng keo trong 5P |
Việt Nam
|
20 | Cuộn | Băng keo trong 5P | Việt Nam | 15.000 |
|
| 20 | Băng keo xanh 5P |
Việt Nam
|
30 | Cuộn | Băng keo xanh 5P | Việt Nam | 15.000 |
|
| 21 | Băng keo xanh mỏng 5P |
Việt Nam
|
2 | Cuộn | Băng keo xanh mỏng 5P | Việt Nam | 15.000 |
|
| 22 | Bìa 3 dây, 20P (r) |
Việt Nam
|
160 | Cái | Bìa 3 dây, 20P (r) | Việt Nam | 12.000 |
|
| 23 | Bìa 3 dây, 7P (r) |
Việt Nam
|
200 | Cái | Bìa 3 dây, 7P (r) | Việt Nam | 9.000 |
|
| 24 | Bìa còng bật 5cm |
Việt Nam
|
20 | Cái | Bìa còng bật 5cm | Việt Nam | 35.000 |
|
| 25 | Bìa còng bật 7cm |
Việt Nam
|
20 | Cái | Bìa còng bật 7cm | Việt Nam | 35.000 |
|
| 26 | Bìa kẹp hồ sơ Bệnh án (loại tốt) F4 |
Việt Nam
|
40 | Cái | Bìa kẹp hồ sơ Bệnh án (loại tốt) F4 | Việt Nam | 50.000 |
|
| 27 | Bìa kiếng A4 |
Việt Nam
|
90 | Cái | Bìa kiếng A4 | Việt Nam | 1.000 |
|
| 28 | Bìa lá A4 |
Việt Nam
|
100 | Cái | Bìa lá A4 | Việt Nam | 2.000 |
|
| 29 | Bìa lá F4 |
Việt Nam
|
200 | Cái | Bìa lá F4 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 30 | Bìa lỗ A4 |
Việt Nam
|
10 | Gram | Bìa lỗ A4 | Việt Nam | 42.000 |
|
| 31 | Bìa nhựa có nút F4 |
Việt Nam
|
500 | Cái | Bìa nhựa có nút F4 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 32 | Bìa trình ký F4 |
Việt Nam
|
5 | Cái | Bìa trình ký F4 | Việt Nam | 35.000 |
|
| 33 | Bút bi đen TL Fo-03 |
Việt Nam
|
50 | Cây | Bút bi đen TL Fo-03 | Việt Nam | 3.500 |
|
| 34 | Bút bi đỏ TL Fo-03 |
Việt Nam
|
50 | Cây | Bút bi đỏ TL Fo-03 | Việt Nam | 3.500 |
|
| 35 | Bút bi xanh có đế dán |
Việt Nam
|
30 | Cái | Bút bi xanh có đế dán | Việt Nam | 20.000 |
|
| 36 | Bút bi xanh TL Fo-03 |
Việt Nam
|
1.000 | Cây | Bút bi xanh TL Fo-03 | Việt Nam | 3.500 |
|
| 37 | Bút chì 2B |
Việt Nam
|
50 | Cây | Bút chì 2B | Việt Nam | 3.000 |
|
| 38 | Bút dạ quang màu vàng |
Việt Nam
|
10 | Cây | Bút dạ quang màu vàng | Việt Nam | 8.000 |
|
| 39 | Bút lông bảng đỏ |
Việt Nam
|
6 | Cây | Bút lông bảng đỏ | Việt Nam | 8.000 |
|
| 40 | Bút lông bảng xanh -03 |
Việt Nam
|
14 | Cây | Bút lông bảng xanh -03 | Việt Nam | 8.000 |
|
| 41 | Bút lông dầu CD (bút lông kim) - 03 xanh |
Việt Nam
|
200 | Cây | Bút lông dầu CD (bút lông kim) - 03 xanh | Việt Nam | 9.000 |
|
| 42 | Bút lông dầu CD (bút lông kim) - 04 đỏ |
Việt Nam
|
12 | Cây | Bút lông dầu CD (bút lông kim) - 04 đỏ | Việt Nam | 9.000 |
|
| 43 | Bút lông dầu lớn |
Việt Nam
|
29 | Cây | Bút lông dầu lớn | Việt Nam | 9.000 |
|
| 44 | Bút xóa CP02 Thiên long |
Việt Nam
|
10 | Cây | Bút xóa CP02 Thiên long | Việt Nam | 22.000 |
|
| 45 | Cờ phướng 6 màu |
Việt Nam
|
4 | Bộ | Cờ phướng 6 màu | Việt Nam | 50.000 |
|
| 46 | Cờ Tổ quốc 1.2x1.8 |
Việt Nam
|
4 | Tấm | Cờ Tổ quốc 1.2x1.8 | Việt Nam | 85.000 |
|
| 47 | Dao rọc giấy |
Việt Nam
|
10 | Cái | Dao rọc giấy | Việt Nam | 12.000 |
|
| 48 | Đồ bấm giấy N.10 trio |
Việt Nam
|
20 | Cái | Đồ bấm giấy N.10 trio | Việt Nam | 25.000 |
|
| 49 | Đồ bấm lỗ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Đồ bấm lỗ | Việt Nam | 42.000 |
|
| 50 | Đồ chuốt viết chì |
Việt Nam
|
21 | Cái | Đồ chuốt viết chì | Việt Nam | 2.500 |
|
| 51 | Đồ gỡ kim bấm |
Việt Nam
|
22 | Cái | Đồ gỡ kim bấm | Việt Nam | 15.000 |
|
| 52 | Gôm Thiên long E06 |
Việt Nam
|
36 | Cục | Gôm Thiên long E06 | Việt Nam | 3.500 |
|
| 53 | Giấy for màu hồng A4 |
Việt Nam
|
5 | Gram | Giấy for màu hồng A4 | Việt Nam | 80.000 |
|
| 54 | Giấy for màu xanh A4 |
Việt Nam
|
6 | Gram | Giấy for màu xanh A4 | Việt Nam | 80.000 |
|
| 55 | Giấy bìa A4 (xanh dương) |
Việt Nam
|
1 | Gram | Giấy bìa A4 (xanh dương) | Việt Nam | 42.000 |
|
| 56 | Giấy in A4 super |
Việt Nam
|
590 | Gram | Giấy in A4 super | Việt Nam | 75.000 |
|
| 57 | Giấy in A5 super |
Việt Nam
|
150 | Gram | Giấy in A5 super | Việt Nam | 40.000 |
|
| 58 | Giấy in cuộn nhiệt 80 |
Việt Nam
|
120 | Cuộn | Giấy in cuộn nhiệt 80 | Việt Nam | 15.000 |
|
| 59 | Giấy notes 5 màu |
Việt Nam
|
53 | Xấp | Giấy notes 5 màu | Việt Nam | 10.000 |
|
| 60 | Giấy notes 8cm x 8cm |
Việt Nam
|
47 | Xấp | Giấy notes 8cm x 8cm | Việt Nam | 10.000 |
|
| 61 | Giấy Pulia |
Việt Nam
|
11 | Gram | Giấy Pulia | Việt Nam | 20.000 |
|
| 62 | Kéo lớn (loại tốt) |
Việt Nam
|
10 | Cái | Kéo lớn (loại tốt) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 63 | Hồ dán tinh chế Xí Nga |
Việt Nam
|
500 | Tuýp | Hồ dán tinh chế Xí Nga | Việt Nam | 4.500 |
|
| 64 | Kéo nhỏ Flexoffice FO-SC01 |
Việt Nam
|
4 | Cái | Kéo nhỏ Flexoffice FO-SC01 | Việt Nam | 23.000 |
|
| 65 | Kẹp bướm 15mm |
Việt Nam
|
50 | Hộp | Kẹp bướm 15mm | Việt Nam | 7.000 |
|
| 66 | Kẹp bướm 19mm |
Việt Nam
|
50 | Hộp | Kẹp bướm 19mm | Việt Nam | 8.000 |
|
| 67 | Kẹp bướm 25mm |
Việt Nam
|
50 | Hộp | Kẹp bướm 25mm | Việt Nam | 10.000 |
|