Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000039048 | Hộ kinh doanh Nguyên Minh 68 |
160.998.800 VND | 30 ngày |
| 1 | Chổi cước quét của Thái |
Thái Lan
|
2 | Cái | Cán nhựa, sợi cước | Thái Lan | 35.000 |
|
| 2 | Bộ lau sàn nhà xoay 360 độ có bàn đạp |
Hommy
|
4 | Bộ | Chất liệu inox; thùng nhựa tổng hợp; tay cầm 950mm - 1,200mm; trọng lượng 2,1kg; thùng: 485mm x 280mm x 280mm | Việt Nam | 330.000 |
|
| 3 | Cây lau sàn công nghiệp bản to loại I |
Homeinno
|
7 | Cái | Bản 60cm; cán dài 145cm; chất liệu tấm lau: sợi cotton; cán + khung bản bằng inox cao cấp; cán tay cầm bọc nhựa; | Việt Nam | 180.000 |
|
| 4 | Bông lau sàn |
Homeinno
|
11 | Cái | Bằng sợi cotton | Việt Nam | 70.000 |
|
| 5 | Cây lau sàn vắt tay thông thường |
Homeinno
|
3 | Cái | cây lau từ inox + nhựa abs; bông lau hút nước; có trợ lực | Việt Nam | 85.000 |
|
| 6 | Nước giặt Omo túi 3,6l |
Omo
|
72 | Túi | Dung tích: 3,6 lít | Việt Nam | 235.000 |
|
| 7 | Nước rửa chén Thái loại 750ml |
Thái Lan
|
9 | Chai | Dung tích 750ml | Thái Lan | 28.000 |
|
| 8 | Nước lau kính 650ml |
Gift
|
14 | Chai | Dung tích 650ml | Việt Nam | 28.000 |
|
| 9 | Nước lau sàn Suzy loại 4 lít |
Suzy
|
49 | Can | Dung tích 4,000ml | Việt Nam | 150.000 |
|
| 10 | Nước lau sàn Okay 2 lít |
Okay
|
19 | Can | Dung tích 2,000ml | Thái Lan | 100.000 |
|
| 11 | Nước rửa tay lifboy to |
Lifboy
|
46 | Chai | Dung tích 500g | Việt Nam | 80.000 |
|
| 12 | Xà phòng rửa tay Lifboy |
Lifboy
|
10 | Bánh | Loại: 125g | Việt Nam | 20.000 |
|
| 13 | Móc quần áo loại to dày |
Việt Nam
|
50 | Cái | Chất liệu: nhôm | Việt Nam | 5.500 |
|
| 14 | Nước tẩy Okay |
Thái Lan
|
45 | Chai | Dung tích 960ml | Thái Lan | 32.000 |
|
| 15 | Bình xịt kiến 600ml |
Gift
|
9 | Chai | Dung tích 600ml | Việt Nam | 65.000 |
|
| 16 | Bật lửa ga an toàn |
Việt Nam
|
10 | Cái | Nhựa | Việt Nam | 5.000 |
|
| 17 | Dép tổ ong |
Việt Nam
|
15 | Đôi | Cỡ 39-44 | Việt Nam | 40.000 |
|
| 18 | Ủng nhựa cao su ngắn |
Thuỳ Dương
|
2 | Đôi | Ngắn; cỡ 39; 40 | Việt Nam | 95.000 |
|
| 19 | Găng tay len |
King gloves
|
10 | Đôi | Chất liệu: Len, phủ hạt nhựa | Việt Nam | 10.000 |
|
| 20 | Găng cao su hàng đẹp |
Đông Cầu Vồng
|
14 | Đôi | Size M; dài 42cm | Việt Nam | 28.000 |
|
| 21 | Ấm đun nước siêu tốc |
Kangaroo
|
1 | Cái | Chất liệu inox; dung tích: 1,8l | Việt Nam | 280.000 |
|
| 22 | Bút bi mực xanh Thiên Long TL 049 |
TL049
|
363 | Cái | Đường kính viên bi: 0,8; trọng lượng: 9 gram; đóng gói: 20 cây/ hộp; mực xanh | Việt Nam | 4.500 |
|
| 23 | Bút bi mực đen |
TL024
|
2 | Cái | Đường kính viên bi: 0,7; trọng lượng: 9 gram; đóng gói: 20 cây/ hộp; mực đen | Việt Nam | 4.500 |
|
| 24 | Bút bi mực đỏ |
TL024
|
5 | Cái | Đường kính viên bi: 0,7; trọng lượng: 9 gram; đóng gói: 20 cây/ hộp; mực đỏ | Việt Nam | 4.500 |
|
| 25 | Bút bi đôi dính bàn |
PH02
|
20 | Cái | Kích thước đầu bút:≥0.7mm, 2 bút | Việt Nam | 20.000 |
|
| 26 | Bút lông dầu PM09 |
PM09
|
5 | Cây | Bề rộng nét viết: 0.8mm & 6mm; số đầu bút: 2; đóng gói: 10 cây/hộp; trọng lượng 24gram | Việt Nam | 11.000 |
|
| 27 | Bút viết bảng WB-03 |
WB-03
|
13 | Cái | Bề rộng nét viết: 2.5mm; số đầu bút: 1; đóng gói: 10 cây/hộp; trọng lượng 18gram | Việt Nam | 10.000 |
|
| 28 | Bút ký mực xanh BL60 |
BL60
|
22 | Cái | Ngòi 1,0 | Nhật Bản | 50.000 |
|
| 29 | Bút xoá nước CP02 |
CP02
|
3 | Cái | Dung tích: 12ml | Việt Nam | 25.000 |
|
| 30 | Bút lông dầu Thiên Long PM04 |
PM04
|
82 | Cái | Bề rộng nét viết: 1mm & 0.4mm; số đầu bút: 2; đóng gói: 10 cây/hộp; trọng lượng 10gram | Việt Nam | 11.000 |
|
| 31 | Bút nhớ dòng Deli 366 |
366
|
11 | Cái | Bút dạ quang thân to Jumbo thân to, sử dụng mực huỳnh quang tươi sáng, không độc hại | Trung Quốc | 10.000 |
|
| 32 | Hộp nhựa đựng tài liệu 5cm |
31115
|
5 | Cái | 5f; đóng gói: 20 chiếc/thùng | Trung Quốc | 48.000 |
|
| 33 | Hộp nhựa đựng tài liệu 10cm |
38117
|
12 | Cái | 10f; đóng gói: 20 chiếc/thùng | Trung Quốc | 65.000 |
|
| 34 | Hộp nhựa đựng tài liệu 15cm |
31118
|
5 | Cái | 15f; đóng gói: 20 chiếc/thùng | Trung Quốc | 90.000 |
|
| 35 | Hộp nhựa đựng tài liệu 20cm |
Sammit
|
3 | Cái | 20f; đóng gói: 20 chiếc/thùng | Việt Nam | 115.000 |
|
| 36 | Hộp đựng bút |
Deli
|
1 | Cái | Chất liệu nhựa | Trung Quốc | 80.000 |
|
| 37 | Cặp ba dây nhựa |
Trà My
|
220 | Cái | Gáy 10f; chất liệu nhựa | Việt Nam | 25.000 |
|
| 38 | Cặp đựng tài liệu màu xanh đục lỗ 7cm |
Plus
|
35 | Cái | 7f | Nhật | 60.000 |
|
| 39 | Cặp đựng tài liệu màu xanh đục lỗ 5cm |
Plus
|
5 | Cái | 5f | Nhật | 58.000 |
|
| 40 | Túi cúc loại to |
Deli
|
7 | Tập | Khổ F; 12 cái/1 tập | Trung Quốc | 50.000 |
|
| 41 | Túi cúc loại nhỡ |
Deli
|
15 | Tập | Khổ A4; 12 cái/1 tập | Trung Quốc | 40.000 |
|
| 42 | Sổ bìa da A4 |
Hải Tiến
|
20 | Quyển | Bìa da; 240 trang | Việt Nam | 50.000 |
|
| 43 | Sổ bìa da B8 |
Hải Tiến
|
11 | Quyển | Bìa da; 160 trang | Việt Nam | 32.000 |
|
| 44 | Sổ công văn đi |
Hải Tiến
|
3 | Quyển | 240 trang | Việt Nam | 40.000 |
|
| 45 | Sổ công văn đến |
Hải Tiến
|
1 | Quyển | 240 trang | Việt Nam | 40.000 |
|
| 46 | Giấy giao việc loại 3*3 |
Sammit
|
12 | Tập | kích thước 76mm x 76mm | Việt Nam | 8.000 |
|
| 47 | Giấy giao việc loại 3*4 |
Sammit
|
46 | Tập | kích thước 76mm x 105mm | Việt Nam | 10.000 |
|
| 48 | Giấy đánh dấu trang |
10602
|
48 | Tập | 5 màu; nilon | Trung Quốc | 15.000 |
|
| 49 | Giấy in A4 Plus |
IK Plus
|
642 | Gam | Khổ giấy: A4 (297mm x 210mm) Quy cách: 5 gam/thùng (500 tờ/gam) Định lượng: 70gsm | Indonexia | 78.000 |
|
| 50 | Giấy in A5 Plus |
IK Plus
|
140 | Gam | Khổ giấy: A4 (297mm x 210mm) Quy cách: 5 gam/thùng (500 tờ/gam) Định lượng: 70gsm | Indonexia | 39.000 |
|
| 51 | Giấy in nhiệt KT 58mm x 30 |
Sakura
|
535 | Cuộn | Dùng cho máy in khúc xạ, xét nghiệm, nhãn áp | Nhật Bản | 11.500 |
|
| 52 | Giấy in nhiệt KT 80mm x 45mm |
Sakura
|
500 | Cuộn | Dùng cho in số tự động | Nhật Bản | 12.500 |
|
| 53 | Bìa A4 màu xanh |
T&T
|
23 | Ram | Khổ giấy: A4 (297mm x 210mm) Quy cách đóng gói: 1 Ram/tập (100 tờ/Ram) Định lượng: 160gsm | Thái Lan | 48.000 |
|
| 54 | Kim bấm số 10 |
Plus
|
172 | Hộp | Cỡ 10 | Nhật | 5.000 |
|
| 55 | Ghim cài tam giác |
SCG
|
131 | Hộp | Làm từ kim loại chất lượng cao; được phủ lớp niken chống gỉ | Việt Nam | 5.000 |
|
| 56 | Ghim bấm 23/13 |
Deli
|
4 | Hộp | Cỡ 23/13 | Đài Loan | 25.000 |
|
| 57 | Ghim bấm 23/17 |
Deli
|
4 | Hộp | Cỡ 23/17 | Đài Loan | 32.000 |
|
| 58 | Bàn dập ghim nhỏ số 10 |
Plus
|
5 | Cái | Bấm được từ 2-20 tờ | Nhật | 33.000 |
|
| 59 | Bàn dập ghim loại to |
395
|
1 | Cái | Dập được tối đa 240 tờ | Trung Quốc | 620.000 |
|
| 60 | Kẹp giấy loại nhỏ 19mm |
38565
|
30 | Hộp | kích cỡ 19mm; màu đen; hộp 12 cái | Trung Quốc | 8.000 |
|
| 61 | Kẹp giấy loại nhỡ 32mm |
38563
|
27 | Hộp | kích cỡ 32mm; màu đen; hộp 12 cái | Trung Quốc | 17.000 |
|
| 62 | Kẹp giấy loại to 51mm |
38561
|
26 | Hộp | kích cỡ 51mm; màu đen; hộp 12 cái | Trung Quốc | 32.000 |
|
| 63 | Kéo cắt giấy - E6010 |
E6010
|
9 | Chiếc | 1 cái/vỉ; kích thước 190mm; trọng lượng 109gram | Trung Quốc | 37.000 |
|
| 64 | Dao rọc giấy to |
2042
|
9 | Cái | Kích thước: Lưỡi dao bản 18mm, dao dài 18cm; Quy cách: hộp 12 chiếc; 1 cái kèm 2 lưỡi phụ | Trung Quốc | 36.000 |
|
| 65 | Phá ghim loại to |
5093
|
1 | Cái | Làm từ kim loại cao cấp | Đài Loan | 95.000 |
|
| 66 | Mực dấu xanh |
S62
|
2 | Lọ | Dung tích 28ml | Đài Loan | 52.000 |
|
| 67 | Hộp dấu lăn tay màu đỏ 65x45mm |
9864
|
1 | Chiếc | Hình tròn; Kích thước: 84x84x25mm | Trung Quốc | 65.000 |
|
| 68 | Keo 502 |
FO-SG001
- Việt Nam
|
20 | Lọ | Siêu dính | Việt Nam | 7.500 |
|
| 69 | Keo nước Thiên Long G08 |
G08
|
99 | Lọ | Dung tích 12ml | Việt Nam | 4.200 |
|
| 70 | Băng dính to màu trắng dày |
Matas
|
15 | Cuộn | 5cm 100Y Dài 86m | Việt Nam | 35.000 |
|
| 71 | Băng dính to màu xanh dày 5cm |
Simili
|
34 | Cuộn | Gáy 5cm, dài 18m, đóng gói: 6 cuộn/1 cây | Việt Nam | 19.000 |
|
| 72 | Băng dính màu xanh dày 3cm |
Simili
|
18 | Cuộn | Gáy 3cm, dài 18m, đóng gói: 8 cuộn/1 cây | Việt Nam | 15.000 |
|
| 73 | Băng dính xốp 2 mặt |
Matas
|
11 | Cuộn | 1,5cm | Việt Nam | 8.000 |
|
| 74 | Băng dính 2 mặt |
Matas
|
6 | Cuộn | Kích thước 24mm x 10m | Việt Nam | 7.000 |
|
| 75 | Pin điều khiển quạt, điều hoà |
AAA R03NT/2S-V
|
112 | Cái | pin AAA, pin than zinc-carbon | Indonexia | 4.500 |
|
| 76 | Pin đồng hồ |
AA R6DT/4S-V
|
38 | Viên | Pin AA, 1,5V, thành phần chính: bột than | Indonexia | 4.500 |
|
| 77 | Pin AA panasonic Alkaline |
Alkaline LR6T/2B
|
153 | Vỉ | Vỉ 2 viên; 1,5V | Thái Lan | 32.000 |
|
| 78 | Pin panasonic AA |
AA R6DT/4S-V
|
40 | Viên | Pin AA, 1,5V, thành phần chính: bột than | Indonexia | 4.500 |
|
| 79 | Pin con thỏ loại nhỡ |
AA R6P
|
2 | Hộp | 1 hộp có 20 đôi | Việt Nam | 85.000 |
|
| 80 | Pin con thỏ loại to |
R20S
|
2 | Hộp | 1 vỉ 2 viên; 1 hộp có 12 viên | Việt Nam | 75.000 |
|
| 81 | Ổ cắm điện kéo dài 5m |
Lioa
|
3 | Cái | 5m; 6 lỗ | Việt Nam | 205.000 |
|
| 82 | Ổ chia điện 5 lỗ |
Q5
|
7 | Cái | 5 lỗ | Việt Nam | 55.000 |
|
| 83 | Móc dính tường cỡ to |
Việt Nam
|
20 | Cái | Inox 304 | Việt Nam | 20.000 |
|
| 84 | Bộ ấm chén uống nước chè |
Minh Long
|
1 | Bộ | Dung tích lớn hơn hoặc bằng 0,7l | Việt Nam | 950.000 |
|
| 85 | Khăn lau tay, bàn ghế KT 35x40cm |
Nhà đẹp
|
42 | Cái | kích thước 35x40; chất liệu microfiber | Việt Nam | 35.000 |
|
| 86 | Khăn lau tay PTV KT 35x40cm trắng |
Doli
|
20 | Cái | Kích thước 30x30; chất liệu: 100% Cotton | Việt Nam | 27.000 |
|
| 87 | Giấy lau máy |
Stylish
|
35 | Gói | 2 lớp, nhám, dai, thấm hút tốt | Việt Nam | 17.500 |
|
| 88 | Bàn chải rửa dụng cụ thường |
Việt Nam
|
2 | Cái | Chất liệu nhựa | Việt Nam | 50.000 |
|
| 89 | Bàn chải rửa dụng cụ chuyên dụng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Chất liệu nhựa | Việt Nam | 50.000 |
|
| 90 | Bàn chải rửa tay trước phẫu thuật Greetmed |
Greetmed
|
15 | Cái | Chất liệu: lông nhựa mềm, cán nhựa, mút xốp êm ái, đảm bảo làm sạch, không gây tổn thương da | Trung Quốc | 50.000 |
|
| 91 | Túi đựng thuốc 0,5kg loại tự huỷ |
Đại Thanh
|
2 | Kg | Loại tự huỷ 0,5kg đẹp (Zin 1); màu trắng sữa | Việt Nam | 65.500 |
|
| 92 | Túi đựng thuốc 1kg loại tự huỷ |
Đại Thanh
|
25 | Kg | Loại tự huỷ 1kg đẹp (Zin 1); màu trắng sữa | Việt Nam | 65.500 |
|
| 93 | Túi nilon màu xanh loại 5kg |
Đại Thanh
|
13 | Kg | Loại 5kg đẹp (Zin 2); màu xanh | Việt Nam | 57.500 |
|
| 94 | Túi nilon màu xanh loại 10kg |
Đại Thanh
|
2 | Kg | Loại 10kg đẹp (Zin 2); màu xanh | Việt Nam | 57.500 |
|
| 95 | Túi nilon màu xanh loại 15kg |
Đại Thanh
|
15 | Kg | Loại 15kg đẹp (Zin 2); màu xanh | Việt Nam | 57.500 |
|
| 96 | Túi nilon màu vàng loại 15kg |
Đại Thanh
|
40 | Kg | Loại 15kg đẹp (Zin 2); màu vàng | Việt Nam | 57.500 |
|
| 97 | Túi nilon màu trắng loại 15kg |
Đại Thanh
|
7 | Kg | Loại 15kg đẹp (Zin 2); màu trắng | Việt Nam | 57.500 |
|
| 98 | Túi nilon màu đen loại 15kg |
Đại Thanh
|
2 | Kg | Loại 15kg đẹp (Zin 2); màu đen | Việt Nam | 47.000 |
|
| 99 | Túi nilon màu xanh loại 20kg |
Đại Thanh
|
19 | Kg | Loại 20kg đẹp (Zin 2); màu xanh | Việt Nam | 57.500 |
|
| 100 | Túi nilon màu vàng loại 20kg |
Đại Thanh
|
13 | Kg | Loại 20kg đẹp (Zin 2); màu vàng | Việt Nam | 57.500 |
|
| 101 | Túi nilon màu trắng loại 20kg |
Đại Thanh
|
2 | Kg | Loại 20kg đẹp (Zin 2); màu trắng | Việt Nam | 57.500 |
|
| 102 | Túi nion màu vàng loại 5kg |
Đại Thanh
|
2 | Kg | Loại 5kg đẹp (Zin 2); màu vàng | Việt Nam | 57.500 |
|
| 103 | Túi nilon màu xanh loại 30kg |
Đại Thanh
|
10 | Kg | Loại 30kg đẹp (Zin 2); màu xanh | Việt Nam | 57.500 |
|
| 104 | Túi nilon màu vàng loại 30kg |
Đại Thanh
|
6 | Kg | Loại 30kg đẹp (Zin 2); màu vàng | Việt Nam | 57.500 |
|
| 105 | Túi nilon màu trắng loại 30kg |
Đại Thanh
|
3 | Kg | Loại 30kg đẹp (Zin 2); màu trắng | Việt Nam | 57.500 |
|
| 106 | Túi nilon màu xanh loại 50kg |
Đại Thanh
|
35 | Kg | Loại 50kg đẹp (Zin 2); màu xanh | Việt Nam | 57.500 |
|
| 107 | Thùng rác bật nắp nhỡ |
Song Long
|
1 | Cái | 12l. Nhựa | Việt Nam | 140.000 |
|
| 108 | Xọt đựng quần áo Duy Tân cổ cao 55cm |
Duy Tân
|
2 | Cái | Nhựa PP; kích thước 44x44x54,4cm | Việt Nam | 100.000 |
|
| 109 | Xô đựng nước loại 20l có nắp |
Song Long
|
8 | Cái | Nhựa; 20l; có nắp đậy | Việt Nam | 60.000 |
|
| 110 | Xô đựng nước loại 30l có nắp |
Song Long
|
3 | Cái | Nhựa; 30l; có nắp đậy | Việt Nam | 100.000 |
|
| 111 | Thùng nhựa 200l |
Song Long
|
3 | Cái | Nhựa; 200l; có nắp | Việt Nam | 400.000 |
|
| 112 | Thùng nhựa 220l |
Song Long
|
1 | Cái | Nhựa; 220l; có nắp | Việt Nam | 500.000 |
|
| 113 | Kéo cắt tỉa cây cảnh |
Trung Quốc
|
2 | Cái | Dài 75cm | Trung Quốc | 250.000 |
|
| 114 | Cốc nhựa có quai |
Song Long
|
20 | Cái | Kích thước: 7x8cm; dung tích 300ml | Việt Nam | 20.000 |
|
| 115 | Giá úp cốc loại đẹp |
Việt Nam
|
2 | Cái | Chất liệu: thép mạ | Việt Nam | 150.000 |
|
| 116 | Hót rác nhựa cán dài |
Song Long
|
4 | Cái | Nhựa; cán dài | Việt Nam | 35.000 |
|
| 117 | Chổi chít cán dài quét nhà |
Việt Nam
|
14 | Cái | Làm từ bông chít; cán tre chắc chắn | Việt Nam | 70.000 |
|